Cách sử dụng liên từ tương quan - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Bài học ngữ pháp sinh động giải thích cách liên từ tương liên nối các ý tương ứng, rồi chuyển từ những cặp thông dụng sang cấu trúc song song và sự hòa hợp chủ ngữ–động từ, bao gồm quy tắc đặc biệt dùng động từ số nhiều với both...and. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Correlative conjunctions — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu thuật ngữ ngữ pháp thiết yếu chỉ những liên từ hoạt động theo cặp, như both...and, either...or, neither...nor và whether...or, để theo dõi chính xác phần giải thích về cách chúng nối các thành phần tương ứng. 2. use both parts of the correlative conjunctions. / so both elements have to be present in the sentence. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết rằng mỗi liên từ tương liên phải có đủ cả hai phần và tránh cấu trúc chưa hoàn chỉnh do thiếu and, or hoặc nor; đồng thời, biết giữ cho các từ, cụm từ hay mệnh đề được nối có hình thức song song. 3. When using both and, the verb is always going to be in the plural form, regardless whether the nouns in the sentence are in the plural or the singular form. — Ngữ pháp và mẫu câu: Vận dụng ngoại lệ quan trọng của quy tắc hòa hợp theo thành phần gần nhất: chủ ngữ nối bằng both...and luôn đi với động từ số nhiều, dù từng danh từ riêng lẻ là số ít, nhờ đó dùng đúng sự hòa hợp khi nói và viết.
Nội dung bài học
but we are going to talk about correlative conjunctions.
0:13mà chúng ta sẽ nói về liên từ tương quan.
I'm not going to... but we are going to...: điều chỉnh kỳ vọng và giới thiệu chủ đề thực sự
Phần đầu loại bỏ một điều người nghe có thể đang mong đợi: người nói sẽ dạy rap. Sau đó, but chuyển sự chú ý sang nội dung thực sự của bài học là liên từ tương quan. Ở đây, but không chỉ thể hiện sự tương phản thông thường mà còn sắp xếp phần mở đầu và điều chỉnh kỳ vọng của người nghe. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là not A, but B: trước tiên nói bài thuyết trình hoặc bài học không nói về A, rồi nêu chủ đề thực sự là B. A và B phải là những lựa chọn có thể so sánh với nhau.
Luyện tập
but có chức năng gì trong phần mở đầu này?
- Nó bổ sung một chủ đề thứ hai cũng sẽ được dạy.
- Nó điều chỉnh một kỳ vọng và giới thiệu chủ đề thực sự.
- Nó giải thích vì sao người nói không biết rap.
Xem đáp án
Nó điều chỉnh một kỳ vọng và giới thiệu chủ đề thực sự.
Correlative conjunctions are great tools that will help you link two similar elements together. Ghi chú
0:23Liên từ tương quan là những công cụ tuyệt vời giúp bạn liên kết hai yếu tố tương tự nhau.
Correlative conjunctions: cặp liên từ nối các thành phần song song
Correlative conjunctions là các liên từ xuất hiện thành từng cặp tương ứng, chẳng hạn both...and, either...or và neither...nor. Hai phần hoạt động cùng nhau; trong thuật ngữ ngữ pháp này, correlative có nghĩa là được ghép cặp với nhau. Cặp liên từ nối các thành phần song song, tức là các từ, cụm từ hoặc mệnh đề cùng làm một nhiệm vụ trong câu. Vì vậy, two similar elements chỉ các thành phần tương ứng về mặt ngữ pháp, chứ không đơn thuần là hai ý có nghĩa gần giống nhau.
Luyện tập
Định nghĩa nào phù hợp nhất với correlative conjunctions?
- Một cặp liên từ tương ứng dùng để nối các thành phần song song
- Hai từ bất kỳ có nghĩa liên quan với nhau
- Một liên từ chỉ dùng để nối các câu hoàn chỉnh
Xem đáp án
Một cặp liên từ tương ứng dùng để nối các thành phần song song
that will help you...: mệnh đề quan hệ giải thích mục đích của công cụ
Trong ví dụ, that will help you link two similar elements together là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tools. Mệnh đề này cho biết những công cụ đó sẽ giúp bạn làm gì. That chỉ lại tools và làm chủ ngữ của will help; nó không phải là một đại từ độc lập mở đầu một câu mới. Bạn có thể dùng lại mẫu danh từ + that will help you + động từ nguyên mẫu để giới thiệu một công cụ, phương pháp hoặc quy tắc rồi giải thích ngay mục đích của nó.
Luyện tập
that will help you... có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó thay correlative conjunctions bằng một danh từ mới.
- Nó mở đầu một nhận xét riêng về người nghe.
- Nó bổ nghĩa cho tools và giải thích các công cụ có thể giúp bạn làm gì.
Xem đáp án
Nó bổ nghĩa cho tools và giải thích các công cụ có thể giúp bạn làm gì.
dynamic duos of English: những cặp phối hợp ăn ý
Dynamic duo là một cặp có hai thành viên phối hợp đặc biệt ăn ý với nhau. Ở đây, dynamic duos là một phép ẩn dụ vui cho các liên từ tương quan: mỗi liên từ gồm hai phần hoạt động như một đội mạnh. Cụm từ này không nói về chuyển động hay sự thay đổi theo nghĩa đen. Of English đặt những cặp này trong phạm vi tiếng Anh, vì vậy người nói đang gọi chúng là những cộng sự hiệu quả của tiếng Anh.
Luyện tập
dynamic duos of English có nghĩa là gì trong câu này?
- Đó là những cặp có hai phần phối hợp đặc biệt ăn ý với nhau.
- Đó là những cách diễn đạt tiếng Anh về chuyển động cơ thể.
- Đó là những cặp liên tục thay đổi thành viên.
Xem đáp án
Đó là những cặp có hai phần phối hợp đặc biệt ăn ý với nhau.
Just think of: đưa ra một phép so sánh quen thuộc
Just think of đưa ra một ví dụ quen thuộc để giúp người nghe hiểu ý tiếp theo dễ hơn. Trong câu này, người nói nêu những cặp quen thuộc như muối và tiêu; cụm từ này có nghĩa là “hãy dùng điều này để so sánh”, chứ không chỉ là “nhớ lại điều đã quên”. Just khiến lời mời nghe nhẹ nhàng và đơn giản. Có thể dùng lại mẫu Just think of + ví dụ quen thuộc khi muốn người nghe nhận ra một điểm tương đồng.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ trong bài bắt đầu bằng Just để đưa ra phép so sánh: ____ a key and a lock; they are made to work together.
Xem đáp án
Just think of
perfect to link two similar or positive elements together.
0:46rất hoàn hảo để liên kết hai yếu tố tương tự hoặc mang tính khẳng định.
First, let's talk about both and: mở phần đầu tiên
First đánh dấu phần đầu tiên của một lời giải thích. Let's talk about giới thiệu chủ đề của phần đó; ở đây, chủ đề là cấu trúc đi theo cặp both ... and. Cả cụm dẫn người nghe đi theo bố cục của bài học, chứ không cho biết sự việc nào xảy ra sớm nhất. Có thể dùng lại mẫu First, let's talk about + chủ đề khi bắt đầu mục đầu tiên trong một bài học, bài thuyết trình hoặc lời giải thích theo từng bước.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ trong bài sau First để mở phần đầu tiên: First, ____ the setting of the story.
Xem đáp án
let's talk about
both...and để nối hai thành phần song song
Ở đây, both and là tên của cấu trúc theo cặp thường được viết là both...and. Both đứng trước thành phần thứ nhất, còn and giới thiệu thành phần thứ hai; cả hai từ cho biết hai thành phần đều được bao gồm. Hai thành phần phải song song, chẳng hạn như hai danh từ, hai tính từ hoặc hai cụm động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng both...and: ____ the red team ____ the blue team played well.
Xem đáp án
Both · and
both SZA and Macklemore are great singers. Ngữ pháp
0:52both SZA and Macklemore are great singers. (Cả SZA và Macklemore đều là những ca sĩ tuyệt vời.)
both SZA and Macklemore với vai trò chủ ngữ số nhiều
Cụm Both SZA and Macklemore dùng both...and để nối hai tên người. Nội dung theo sau áp dụng cho từng ca sĩ, vì vậy cả hai tên đều được bao gồm. Vì hai người cùng tạo thành chủ ngữ nên chủ ngữ ở số nhiều. Đó là lý do câu dùng are chứ không dùng is.
Luyện tập
Dùng dạng hiện tại đúng của be: Both the doctor and the nurse ____ ready.
Xem đáp án
are
Why choose one when you can enjoy both of their music. Ý định
0:57Tại sao phải chọn một khi bạn có thể thưởng thức âm nhạc của cả hai.
Why choose one when you can enjoy both...?: lời gợi ý bằng câu hỏi tu từ
Why choose one when you can enjoy both...? trông giống như một câu hỏi yêu cầu nêu lý do, nhưng ở đây đó là câu hỏi tu từ. Người nói muốn nói rằng không cần chỉ chọn một vì có thể tận hưởng cả hai. Mẫu Why + động từ...? when you can...? đối chiếu một lựa chọn hạn chế với một phương án tốt hơn và thực sự khả thi. Ở đây, when mang nghĩa “khi mà/đã có thể”, chứ không chỉ nói về thời gian.
Luyện tập
Người nói thực sự có ý gì với câu “Why choose one when you can enjoy both?”
- Người nói cho rằng không thể tận hưởng cả hai.
- Người nói muốn nghe lý do chi tiết cho việc chọn một.
- Không cần chỉ chọn một; tận hưởng cả hai thì tốt hơn.
Xem đáp án
Không cần chỉ chọn một; tận hưởng cả hai thì tốt hơn.
either...or: lựa chọn giữa hai phương án
Either...or đưa ra hai phương án và thường mang nghĩa “một trong hai”. either giới thiệu phương án thứ nhất, còn or giới thiệu phương án thứ hai. Hãy giữ cho hai phương án song song về mặt ngữ pháp: either tea or coffee, either at home or at school hoặc either call me or send a message. Trong phụ đề, either or là tên của cấu trúc đi thành cặp, chứ chưa đưa ra hai phương án cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc lựa chọn đi thành cặp either...or: We can ____ walk ____ take the bus.
Xem đáp án
either · or
this is all about decisions and choices. Mạch ý
1:04đây hoàn toàn là về các quyết định và sự lựa chọn.
This is all about...: nêu trọng tâm chính
Trong câu này, this chỉ lại either...or. This is all about decisions and choices có nghĩa các quyết định và lựa chọn là ý chính; không có nghĩa là “toàn bộ thông tin về” chúng. Mẫu X is all about Y giúp sắp xếp thông tin bằng cách nêu trọng tâm chính của X trong một câu ngắn. Có thể dùng mẫu này để nói một bài học, câu chuyện, hoạt động hoặc cuộc thảo luận chủ yếu nói về điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng mẫu all about: This activity ____ teamwork.
Xem đáp án
is all about
either...or với hai lựa chọn điểm đến
Either...or đánh dấu hai phương án. Ở đây, vacation là hành động dùng chung, còn in the Bahamas và in Hawaii là hai lựa chọn điểm đến. Người nói có thể chọn một trong hai. Hãy giữ hai vế song song: ghép cụm từ chỉ nơi chốn với cụm từ chỉ nơi chốn, hoặc hành động với hành động. Cách diễn đạt cân đối hơn là We can vacation either in the Bahamas or in Hawaii, với hai lựa chọn cùng có dạng in + địa điểm. Cách diễn đạt ban đầu vẫn dễ hiểu vì vacation được áp dụng tự nhiên cho cả hai điểm đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cặp either...or: We can meet ____ in the library ____ in the park.
Xem đáp án
either · or
neither ... nor: phủ định cả hai lựa chọn
Neither A nor B nối hai lựa chọn và loại bỏ cả hai: A không đúng hoặc không được chọn, và B cũng không đúng hoặc không được chọn. Trong phụ đề, neither nor là tên của cấu trúc đi theo cặp này. Neither đã làm cho cấu trúc mang nghĩa phủ định, vì vậy thông thường không thêm not. A và B nên có cùng dạng, như neither tea nor coffee hoặc neither tired nor hungry.
Luyện tập
Dùng neither...nor để hoàn thành câu và cho biết cả hai chìa khóa đều không dùng được: ____ the red key ____ the blue key works.
Xem đáp án
Neither · nor
Just think of it as the complete opposite of either or. Mạch ý
1:16Cứ coi nó hoàn toàn trái ngược với either or.
Just think of it as...: tạo một mô hình hiểu đơn giản
Just think of it as... hướng người nghe hiểu một điều mới thông qua một ý tưởng quen thuộc. Ở đây, it chỉ neither...nor, còn phần sau as cung cấp mô hình để hiểu: điều hoàn toàn trái ngược với either...or. Cấu trúc là think of + tân ngữ + as + phần mô tả. Just làm cho phép so sánh có vẻ như một cách dễ dàng để nắm ý chính. Vì vậy, câu này sắp xếp lời giải thích chứ không yêu cầu người nghe liên tưởng ngẫu nhiên.
Luyện tập
Just think of it as... có chức năng gì trong lời giải thích này?
- Cung cấp cho người nghe một mô hình quen thuộc để hiểu ý tưởng mới.
- Nói rằng hai cách diễn đạt luôn có thể thay thế cho nhau.
- Yêu cầu người nghe nghĩ ra một ý tưởng không liên quan.
Xem đáp án
Cung cấp cho người nghe một mô hình quen thuộc để hiểu ý tưởng mới.
Here, we're linking two negative elements or items together.
1:21Ở đây, chúng ta đang liên kết hai yếu tố hoặc sự vật mang tính phủ định.
Girl, he's neither cute nor funny. Ngữ pháp
1:28Cô gái à, anh ta không dễ thương mà cũng chẳng vui tính.
neither cute nor funny: phủ định cả hai lời miêu tả
Trong neither cute nor funny, neither...nor nối hai tính từ cute và funny, đồng thời cho biết cả hai lời miêu tả đều không đúng. Anh ấy không dễ thương và cũng không hài hước. Hai phần được nối phải có cùng dạng. Ở đây, một tính từ đứng sau neither và một tính từ khác đứng sau nor; cả cụm đứng sau is để miêu tả anh ấy.
Luyện tập
Dùng neither...nor để nói rằng cả hai lời miêu tả đều không đúng: The puppy is ____ noisy ____ messy.
Xem đáp án
neither · nor
go out with someone: hẹn hò với ai đó
Ở đây, go out with him có nghĩa là “hẹn hò với anh ấy” hoặc “có quan hệ tình cảm với anh ấy”. Cả hai câu hỏi đều nói về khả năng có một mối quan hệ tình cảm, chứ không chỉ là cùng nhau ra khỏi nhà. Để hiểu go out with someone, hãy dựa vào chủ đề và người đứng sau with. Trong cuộc trò chuyện về sự thu hút, hẹn hò hoặc các mối quan hệ, cụm này thường mang nghĩa hẹn hò.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng go out with với nghĩa hẹn hò: Lena is going ____ Noah.
Xem đáp án
out with
whether...or cho hai câu trả lời có thể có
Trong cấu trúc whether A or B, A và B là hai câu trả lời hoặc tình huống có thể xảy ra. Cấu trúc này thường đứng sau các động từ như know, wonder hoặc decide: I don't know whether to stay or leave. Cấu trúc này cũng có thể cho biết kết quả vẫn như nhau trong cả hai trường hợp: Whether it rains or not, we will go. Ở đây, whether or đang được nhắc đến như tên của cấu trúc, nên nó chỉ là một nhãn ngắn chứ không phải câu hoàn chỉnh sử dụng cấu trúc đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng whether...or: I can't decide ____ to wear the blue shirt ____ the green one.
Xem đáp án
whether · or
you can use it in decision making process. Cụm từ
1:38bạn có thể sử dụng nó trong quá trình đưa ra quyết định.
Từ in decision making process đến in the decision-making process
Trong cụm từ này, decision making chỉ hoạt động lựa chọn, còn process là danh từ chính. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là trong các bước được dùng để đưa ra quyết định. Trong tiếng Anh viết chuẩn, dùng in the decision-making process cho một quy trình cụ thể hoặc đã được hiểu rõ, và dùng in a decision-making process cho một quy trình không cụ thể. Danh từ process ở số ít thường cần mạo từ, và decision-making thường có dấu gạch nối khi đứng trước process.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng chuẩn của cụm từ mục tiêu: Good information helps us ____.
Xem đáp án
in the decision-making process
Okay, let's review a couple of rules that you need to know
1:40Được rồi, hãy ôn lại một vài quy tắc bạn cần biết
in order to use correlative conjunctions correctly. Ngữ pháp
1:43để sử dụng liên từ tương quan một cách chính xác.
in order to use correlative conjunctions correctly: nêu mục đích
Ở đây, in order to use ... correctly nêu mục đích của việc biết các quy tắc: các quy tắc giúp người học sử dụng đúng liên từ tương liên. Hãy hiểu in order to là một cụm chỉ mục đích hoàn chỉnh, theo sau là động từ nguyên mẫu use. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là in order to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “nhằm mục đích gì?”, chứ không mô tả thứ tự của các hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích trong bài học: Wear gloves ____ protect your hands.
Xem đáp án
in order to
balance similar elements: làm cho các hình thức ngữ pháp tương ứng
Trong hướng dẫn ngữ pháp này, balance có nghĩa là làm cho các phần được liên kết tương ứng về loại và hình thức ngữ pháp. Similar elements là các thành phần tương ứng, chẳng hạn như hai danh từ, hai tính từ hoặc hai cụm động từ. Với các liên từ tương liên như both ... and hoặc either ... or, những cấu trúc tương ứng giúp mối quan hệ trở nên rõ ràng. Ví dụ, reading books và watching films cân bằng vì cả hai đều là cụm động từ dạng -ing.
Luyện tập
Câu nào làm đúng theo hướng dẫn “balance similar elements”?
- She enjoys both reading novels and writing stories.
- She enjoys both novels and writing stories.
- She enjoys both reading novels and to write stories.
Xem đáp án
She enjoys both reading novels and writing stories.
you're going to link two similar elements together,
1:51bạn sẽ liên kết hai yếu tố tương tự với nhau,
whether they're nouns, adjectives ...: bao quát mọi loại được liệt kê
Ở đây, whether đưa ra một số loại thành phần có thể có: danh từ, tính từ hoặc mệnh đề. Người nói không hỏi chúng thuộc loại nào; ý chính là quy tắc phía trước vẫn áp dụng dù đó là loại nào trong danh sách. Mẫu whether A, B, or C có thể đứng sau một phát biểu chính để cho thấy phát biểu đó vẫn đúng với mọi khả năng được liệt kê. Trước khả năng cuối cùng thường dùng or; etc. cho biết có thể còn những loại khác.
Luyện tập
whether có chức năng gì trong câu này?
- Nó cho thấy quy tắc áp dụng cho các loại có thể có đã được liệt kê.
- Nó nói rằng chỉ có thể nối danh từ.
- Nó yêu cầu người nghe xác định loại đúng duy nhất.
Xem đáp án
Nó cho thấy quy tắc áp dụng cho các loại có thể có đã được liệt kê.
Ensure that the elements you're connecting are parallel in structure. Ngữ pháp
1:59Đảm bảo rằng các yếu tố bạn kết nối có cấu trúc song song.
are parallel in structure: các dạng ngữ pháp tương ứng
Trong ngữ pháp, are parallel in structure có nghĩa là các thành phần được nối dùng cùng một dạng ngữ pháp hoặc các dạng tương ứng với nhau. Ví dụ, một cụm danh từ nên đi với một cụm danh từ khác, và một dạng -ing nên đi với một dạng -ing khác. Ở đây, parallel không mô tả các đường thẳng trong hình học. Nó cho biết cách sắp xếp thông tin theo cặp để câu cân đối và dễ hiểu.
Luyện tập
Câu nào có cấu trúc song song sau both ... and?
- Both read books and watching films are relaxing.
- Both reading books and to watch films are relaxing.
- Both reading books and watching films are relaxing.
Xem đáp án
Both reading books and watching films are relaxing.
because the elements here are not parallel in structure.
2:07bởi vì các yếu tố ở đây không có cấu trúc song song.
either call me or sending a text: cấu trúc either...or không song song
Trong câu này, either...or nối hai hành động có thể lựa chọn: call me và sending a text. Ví dụ này được cố ý viết sai: call là động từ nguyên mẫu không to, còn sending là dạng -ing, vì vậy hai dạng động từ không khớp nhau. Sau động từ khuyết thiếu can, cả hai lựa chọn đều phải bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không to: You can either call me or send me a text. Quy tắc có thể áp dụng rộng hơn là các từ hoặc cụm từ được nối bằng either...or phải có cùng hình thức và chức năng ngữ pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của send để hai lựa chọn có cấu trúc song song: You can either call me or ____ me a text.
Xem đáp án
send
So, we used call and that's in the infinitive form Cách dùng từ
2:10Chúng ta đã dùng call và nó ở dạng động từ nguyên thể
and then sending and that's in the gerund form.
2:14và sau đó là sending và nó ở dạng danh động từ.
in the infinitive form ... in the gerund form: hai thuật ngữ chỉ dạng động từ
Các cụm in the infinitive form và in the gerund form là thuật ngữ ngữ pháp chỉ hai dạng động từ khác nhau. Trong can call, call là động từ nguyên mẫu không to, còn gọi là dạng cơ bản: nó không có to và không có đuôi biến tố. Sending có dạng -ing, được người nói gọi là dạng danh động từ. Danh động từ là dạng -ing được dùng ở vị trí giống danh từ, như trong Sending a text is easy. Không phải mọi từ kết thúc bằng -ing đều là danh động từ; dạng -ing cũng có thể là hiện tại phân từ. Ở đây, hai thuật ngữ cho thấy call và sending không cùng dạng trong ví dụ either...or trước đó.
Luyện tập
Mô tả nào xác định đúng dạng động từ trong Can you call me instead of sending a text?
- Cả call và sending đều là động từ nguyên mẫu không to.
- call là danh động từ, còn sending là động từ nguyên mẫu không to/dạng cơ bản.
- call là động từ nguyên mẫu không to/dạng cơ bản, còn sending là danh động từ.
Xem đáp án
call là động từ nguyên mẫu không to/dạng cơ bản, còn sending là danh động từ.
either call or send a text: các lựa chọn song song sau can
either...or nối hai lựa chọn. Ở đây, hai lựa chọn là call và send a text. Vì cả hai đều đứng sau can nên hai động từ dùng dạng nguyên mẫu: call và send. Giữ cùng một dạng ở hai bên sẽ tạo thành cấu trúc song song. Đặt either trước lựa chọn thứ nhất và or trước lựa chọn thứ hai. Bạn có thể dùng lại mẫu này: can either + cụm động từ nguyên mẫu + or + cụm động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào giữ hai lựa chọn sau can ở cấu trúc song song?
- You can either calling the office or send an email.
- You can either call the office or send an email.
- You can either call the office or sending an email.
Xem đáp án
You can either call the office or send an email.
so both elements have to be present in the sentence.
2:33vì vậy cả hai yếu tố phải cùng xuất hiện trong câu.
use both parts: dùng đầy đủ các cặp liên từ tương liên
Liên từ tương liên là những từ nối hoạt động theo cặp cố định, chẳng hạn như both...and, either...or, neither...nor và whether...or. Use both parts có nghĩa là câu cần có dấu hiệu thứ nhất và từ đi kèm đúng với nó. Trong both elements, both chỉ hai phần của cặp liên từ, chứ không chỉ hai người, sự vật hoặc hành động được nối. Bỏ thiếu hoặc ghép sai một phần sẽ làm cấu trúc không hoàn chỉnh hoặc thay đổi mối quan hệ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cả hai phần của một cặp liên từ tương liên?
- Neither Mia and Ben arrived late.
- Neither Mia arrived late.
- Neither Mia nor Ben arrived late.
Xem đáp án
Neither Mia nor Ben arrived late.
and neither the book nor the movie were any good.
2:40và neither the book nor the movie were any good (cả cuốn sách lẫn bộ phim đều không hay).
đối chiếu both A and B với neither A nor B
Both A and B gộp A và B vào một câu khẳng định: vị ngữ đúng với cả hai. Neither A nor B gộp chúng vào một câu phủ định: vị ngữ không đúng với bên nào. Neither...nor đã mang nghĩa phủ định, vì vậy thông thường không thêm not vào cùng vị ngữ. Hai nhận xét trái ngược ở đây được đặt cạnh nhau để đối chiếu hai cấu trúc ngữ pháp. Chúng không phải là một ý kiến nhất quán về cuốn sách và bộ phim.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cặp từ khẳng định trước, rồi đến cặp từ phủ định: ____ the red team ____ the blue team scored, and ____ the red team ____ the blue team broke a rule.
Xem đáp án
Both · and · neither · nor
Number three, ensure subject-verb agreement. Ngữ pháp
2:43Quy tắc thứ ba, đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
ensure subject-verb agreement: làm chủ ngữ và động từ hòa hợp
Trong ngữ pháp, subject-verb agreement có nghĩa là dạng động từ phải phù hợp với chủ ngữ về số và ngôi. Ví dụ, chủ ngữ số ít trong The student is ready đi với is, còn chủ ngữ số nhiều trong The students are ready đi với are. Ensure có nghĩa là bảo đảm hoặc chắc chắn. Vì vậy, ensure subject-verb agreement là lời yêu cầu kiểm tra xem mỗi chủ ngữ và động từ của nó có dạng phù hợp hay không. Agreement ở đây là sự hòa hợp về ngữ pháp, không phải nhiều người có cùng ý kiến.
Luyện tập
ensure subject-verb agreement yêu cầu người viết làm gì?
- Chuyển mọi chủ ngữ sang số nhiều.
- Làm cho dạng động từ phù hợp với chủ ngữ.
- Làm cho chủ ngữ và động từ có cùng ý nghĩa.
Xem đáp án
Làm cho dạng động từ phù hợp với chủ ngữ.
Verbs in correlative conjunctions typically agree with the nouns closest to the verb. Ngữ pháp
2:46Động từ trong liên từ tương quan thường chia theo danh từ gần động từ nhất.
agree with the nouns closest to the verb: quy tắc cận kề
Ở đây, agree with có nghĩa là hình thức của động từ phù hợp với việc chủ ngữ ở số ít hay số nhiều. Với các cặp tương liên như either...or, neither...nor và whether...or, động từ thường hòa hợp với danh từ hoặc cụm danh từ đứng gần nó nhất. Typically cho biết đây là kiểu dùng thông thường, không phải quy tắc áp dụng cho mọi liên từ tương liên.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng hình thức đúng của be theo quy tắc chủ ngữ gần nhất: Neither the coach nor the players ____ ready.
Xem đáp án
are
This is also known as the rule of proximity. Cách dùng từ
2:52Điều này còn được gọi là quy tắc gần kề.
known as the rule of proximity: giới thiệu một thuật ngữ
Be known as... có nghĩa là “được gọi là...” hoặc “có tên là...”. Cấu trúc bị động là be + known + as + tên gọi. Ở đây, This chỉ lại kiểu hòa hợp vừa được giải thích, còn tên được giới thiệu là the rule of proximity. Proximity có nghĩa là sự gần nhau. Trong thuật ngữ ngữ pháp này, nó chỉ sự gần nhau về vị trí trong câu: động từ hòa hợp với chủ ngữ đứng gần nó nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “được gọi là”: This method is ____ spaced practice.
Xem đáp án
known as
because the correlative conjunction both and does not follow that rule.
2:57bởi vì liên từ tương quan both and không tuân theo quy tắc đó.
I said typically because...: giải thích giới hạn và đưa ra ngoại lệ
Now đưa người nghe quay lại một từ đã được dùng trước đó. I said typically nhắc lại typically, còn because giải thích vì sao người nói chọn từ có tính giới hạn này: quy tắc có một ngoại lệ. Thông tin được sắp xếp theo hai bước: trước tiên nêu quy tắc chung với một từ giới hạn như typically, sau đó giải thích giới hạn và đưa ra ngoại lệ. Câu này không hủy bỏ quy tắc; nó cho biết vì sao quy tắc không phải lúc nào cũng đúng.
Luyện tập
Câu này có chức năng gì trong phần giải thích?
- Câu này nói rằng quy tắc trước đó luôn đúng.
- Câu này thay quy tắc trước đó bằng một chủ đề không liên quan.
- Câu này nhắc lại từ typically và giải thích vì sao quy tắc trước đó không mang tính tuyệt đối.
Xem đáp án
Câu này nhắc lại từ typically và giải thích vì sao quy tắc trước đó không mang tính tuyệt đối.
Both the cat and the dog are cute. Ngữ pháp
3:03Both the cat and the dog are cute. (Cả mèo và chó đều dễ thương.)
Both the cat and the dog are: sự hòa hợp số nhiều với both...and
Both A and B nối hai người hoặc hai sự vật thành một chủ ngữ ghép và cho biết nội dung phía sau đúng với cả hai. Dù cat và dog đứng riêng đều là số ít, khi đi cùng nhau chúng tạo thành chủ ngữ số nhiều nên động từ dùng are. Đừng chọn is chỉ vì the dog đứng gần động từ nhất. Chủ ngữ được nối bằng both...and được xem là số nhiều nên phải dùng động từ số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be: Both the chef and the waiter ____ ready.
Xem đáp án
are
however, we're going to use the verb are: đánh dấu một kết luận tương phản
Ở đây, however đưa ra một kết luận trái với điều có thể dự đoán từ thông tin trước đó. Cat và dog đều là danh từ số ít, nhưng kết luận là dùng are chứ không dùng is. Trong phần giải thích, however giúp sắp xếp thông tin: trước tiên nêu một sự thật hoặc điều dự đoán, sau đó dùng however để đánh dấu kết quả hoặc quy tắc tương phản.
Luyện tập
However báo hiệu điều gì trong ví dụ?
- Ý thứ hai tương phản với dự đoán do ý thứ nhất tạo ra.
- Người nói đang nêu hai sự thật không liên quan.
- Ý thứ hai lặp lại ý thứ nhất bằng những từ khác.
Xem đáp án
Ý thứ hai tương phản với dự đoán do ý thứ nhất tạo ra.
regardless whether the nouns in the sentence are in the plural or the singular form.
3:17bất kể danh từ trong câu ở dạng số nhiều hay số ít.
both A and B: động từ hòa hợp ở dạng số nhiều
Khi both A and B cùng tạo thành chủ ngữ, cả hai thành phần đều được tính đến nên toàn bộ chủ ngữ là số nhiều. Vì vậy, động từ phải ở dạng số nhiều: Both the cat and the dog are here. Quy tắc này vẫn đúng dù riêng A và B ở dạng số ít hay số nhiều. Hãy nhìn toàn bộ cấu trúc both...and, không chỉ nhìn danh từ nằm cạnh động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be: Both the library and the cafe ____ open today.
Xem đáp án
are
Now that we're done with ..., let's talk about ...: chuyển sang chủ đề mới
Now that we're done with X cho thấy việc chủ đề đầu tiên đã kết thúc là lý do để chuyển sang phần tiếp theo. Ở đây, now that có nghĩa là một tình huống mới hiện đã đúng, chứ không chỉ đơn giản là vào lúc này. Sau đó, Let's talk about Y nêu tên chủ đề tiếp theo và mời cả nhóm tập trung vào chủ đề đó. Hai phần kết hợp với nhau để kết thúc rõ ràng một phần và mở ra phần tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào kết thúc một mục trong chương trình và mở ra mục tiếp theo một cách tự nhiên?
- Now that we're done with the budget, let's talk about the schedule.
- We still need to finish the budget, so let's keep discussing the budget.
- The schedule is important because the budget is finished.
Xem đáp án
Now that we're done with the budget, let's talk about the schedule.
It's when the verb in the sentence agrees with the subject closest to it. Ngữ pháp
3:27Đó là khi động từ trong câu chia theo chủ ngữ gần nó nhất.
agrees with the subject closest to it: hòa hợp theo chủ ngữ gần nhất
Trong agrees with the subject, agrees có nghĩa là dạng của động từ phù hợp với số ít hoặc số nhiều của chủ ngữ và, khi cần, phù hợp về ngôi. Closest to it cho biết chủ ngữ nào quyết định dạng động từ theo quy tắc gần nhất; it chỉ động từ. Closest có nghĩa là gần nhất theo thứ tự từ trong câu, không phải là chủ ngữ quan trọng nhất về ý nghĩa. Ví dụ, trong Either the teachers or the principal is speaking, principal ở gần động từ nhất, vì vậy dùng dạng số ít is.
Luyện tập
Dùng quy tắc hòa hợp theo chủ ngữ gần nhất để hoàn thành câu: Either the teachers or the principal ____ speaking at noon.
Xem đáp án
is
Either the cat or the dog is going to get adopted today. Ngữ pháp
3:32Either the cat or the dog is going to get adopted today. (Con mèo hoặc con chó sẽ được nhận nuôi hôm nay.)
Either the cat or the dog is: động từ hòa hợp với chủ ngữ gần hơn
Trong cấu trúc either...or, hai cụm danh từ là hai chủ ngữ thay thế cho nhau. Động từ thường hòa hợp về số với chủ ngữ đứng gần nó hơn, nhất là khi một bên ở số ít và bên kia ở số nhiều. Ở đây, chủ ngữ gần hơn là the dog, ở số ít, nên dùng is; the cat cũng ở số ít, vì vậy câu này không có xung đột về số. Đừng tự động dùng động từ số nhiều chỉ vì cả cat và dog đều xuất hiện. or nêu một lựa chọn, khác với and là từ gộp cả hai thành một chủ ngữ số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng is hoặc are theo quy tắc hòa hợp với chủ ngữ gần hơn: Either the players or the captain ____ speaking first.
Xem đáp án
is
Neither the teacher nor the student is available for the meeting. Ngữ pháp
3:35Neither the teacher nor the student is available for the meeting. (Cả giáo viên và học sinh đều không rảnh để tham dự cuộc họp.)
Neither the teacher nor the student is: động từ hòa hợp với chủ ngữ gần hơn
Trong cấu trúc neither...nor, hai cụm danh từ là các chủ ngữ thay thế trong cùng một câu phủ định: nội dung theo sau không đúng với bên nào cả. Động từ thường hòa hợp về số với chủ ngữ đứng gần nó hơn, nhất là khi hai chủ ngữ khác nhau về số. Ở đây, chủ ngữ gần hơn là the student, ở số ít, nên dùng is; the teacher cũng ở số ít, vì vậy không có xung đột về số. Đừng tự động dùng động từ số nhiều chỉ vì cả teacher và student đều xuất hiện. nor nối hai lựa chọn trong cùng một ý phủ định; nó không gộp cả hai thành chủ ngữ số nhiều như and.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng is hoặc are theo quy tắc hòa hợp với chủ ngữ gần hơn: Neither the assistants nor the manager ____ available today.
Xem đáp án
is
Whether the manager or the employee is responsible for that mistake remains unclear. Ngữ pháp
3:39Whether the manager or the employee is responsible for that mistake remains unclear. (Vẫn chưa rõ người quản lý hay nhân viên phải chịu trách nhiệm cho sai lầm đó.)
Whether ... or ... remains unclear: toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ
Whether the manager or the employee is responsible for that mistake là một mệnh đề dùng whether...or. Mệnh đề này đưa ra hai lựa chọn trong cùng một câu hỏi chưa có lời giải: người nào phải chịu trách nhiệm. Động từ is nằm bên trong mệnh đề này. Toàn bộ mệnh đề whether là chủ ngữ của remains unclear. Danh từ employee không phải là chủ ngữ của remains; toàn bộ câu hỏi được xem là một đơn vị, vì vậy động từ chính dùng dạng số ít remains. Mẫu câu này thường được dùng trong lời giải thích trang trọng để nêu vấn đề chưa chắc chắn trước rồi nhận xét về vấn đề đó.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu trang trọng diễn tả sự không chắc chắn: ____ the lock or the alarm failed ____ unclear.
Xem đáp án
Whether · remains
Correlative conjunctions add structure and pizazz to your sentences. Cụm từ
3:44Liên từ tương quan tạo thêm cấu trúc và sự lôi cuốn cho câu của bạn.
add structure and pizazz: thêm đặc điểm bằng add X to Y
Add X to Y có nghĩa là “mang lại cho Y đặc điểm, tính chất hoặc tác dụng X”. Trong câu này, structure chỉ cách tổ chức rõ ràng hơn, còn pizazz chỉ sức sống, phong cách hoặc sự hấp dẫn được tăng thêm. Pizazz là một từ vui và thân mật, không phải thuật ngữ ngữ pháp. Khi đi cùng nhau, structure and pizazz cho biết liên từ tương liên vừa có thể tổ chức câu vừa làm cho câu sinh động hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng add X to Y và pizazz một cách tự nhiên?
- The gold border adds a little pizazz to the invitation.
- The gold border explains pizazz to the invitation.
- Pizazz is the formal grammar name for a gold border.
Xem đáp án
The gold border adds a little pizazz to the invitation.
They're tools for clearer and more effective communication. Mạch ý
3:51Chúng là những công cụ giúp giao tiếp rõ ràng và hiệu quả hơn.
They're tools for...: tổng kết giá trị thực tế
Ở đây, they chỉ correlative conjunctions, tức các liên từ tương liên đã được nói đến trước đó. Tools được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những cấu trúc ngôn ngữ này là phương tiện hữu ích để đạt được mục đích, chứ không phải đồ vật thật. Câu này kết thúc phần giải thích bằng cách liên hệ ngữ pháp với kết quả thực tế của nó: giao tiếp rõ ràng và hiệu quả hơn. Mẫu X is/are tools for + mục tiêu hoặc kết quả có thể được dùng ở cuối phần giải thích để cho thấy vì sao một phương pháp, kỹ năng hoặc nguồn tài liệu lại quan trọng.
Luyện tập
Câu nào dùng tools for... theo nghĩa ẩn dụ để tổng kết giá trị thực tế của một số ví dụ?
- These examples are tools for clearer explanations.
- These examples are stored beside the tools.
- These examples explain where the tools are kept.
Xem đáp án
These examples are tools for clearer explanations.
Whether...or not, that's up to you: trao quyền lựa chọn cho người khác
Whether you choose to use them or not đưa ra cả hai khả năng: dùng và không dùng chúng. That's up to you có nghĩa là người nghe được quyền quyết định; cụm này không liên quan đến phương hướng vật lý. Khi đi cùng nhau, hai phần này trao lựa chọn cho người nghe một cách rõ ràng và làm lời kết nghe nhẹ nhàng thay vì ép buộc. Trong ngữ cảnh này, câu tiếp theo But please do cho thấy mong muốn của người nói: người nghe được tự do lựa chọn, nhưng người nói vẫn hy vọng họ sẽ dùng chúng.
Luyện tập
Đọc câu: "Whether you join us or not, that's up to you—but we'd love to have you." Người nói có ý gì?
- Người nói không quan tâm bạn có tham gia hay không.
- Quyết định là của bạn, dù người nói hy vọng bạn sẽ tham gia.
- Người nói đã quyết định rằng bạn phải tham gia.
Xem đáp án
Quyết định là của bạn, dù người nói hy vọng bạn sẽ tham gia.
please do. Please do.: dùng do thay cho hành động đã nêu trước đó
Trong please do, do thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó, tức là chọn sử dụng các liên từ tương quan. Cách này giúp người nói không phải lặp lại toàn bộ cụm động từ. Nghĩa của do đến từ ngữ cảnh trước đó; ở đây nó không chỉ có nghĩa là “thực hiện một hành động không xác định”. Việc lặp lại Please do. làm cho lời đề nghị trở nên nhấn mạnh và chân thành hơn. Dù người nói vẫn để người nghe tự lựa chọn, sự lặp lại cho thấy một mong muốn rõ ràng: người nói thật sự muốn họ sử dụng những từ đó.
Luyện tập
Một người bạn nói: “I'm thinking of applying for the scholarship.” Bạn muốn khuyến khích người đó nộp đơn mà không lặp lại toàn bộ hành động. Câu trả lời nào tự nhiên nhất?
- Please don't.
- Please do.
- I haven't applied.
Xem đáp án
Please do.