Cách đọc bản nhạc - Tim Hansen: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Bài học giải thích cách ký âm phương Tây hoạt động giống như một kịch bản: khuông nhạc biểu thị cao độ theo chiều dọc và nhịp điệu theo chiều ngang, còn khóa nhạc, trường độ nốt, ô nhịp và số chỉ nhịp biến thông tin đó thành âm nhạc có thể trình diễn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. operates on exactly the same principle. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách so sánh hai hệ thống có vẻ khác nhau bằng cách nói rằng chúng vận hành theo cùng một nguyên lý nền tảng, một mẫu câu hữu ích khi giải thích cơ chế, phương pháp và quy trình. 2. just like the secondhand on a clock divides 1 minute into 60 seconds, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách phép so sánh quen thuộc với kim giây đồng hồ khiến khái niệm trừu tượng về phách đều trở nên cụ thể, đồng thời dùng just like để kết nối một ý tưởng mới với trải nghiệm hằng ngày. 3. even though the number of notes in each bar has changed, the total number of beats in each bar hasn't. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng even though để đối lập một thay đổi có thể quan sát với một giới hạn vẫn giữ nguyên, qua đó giải thích rõ rằng các tổ hợp tiết tấu khác nhau vẫn có thể chiếm cùng một tổng số phách trong mỗi ô nhịp.
Nội dung bài học
we know that the actors probably learned their lines from a script, Cụm từ
0:08chúng ta biết rằng các diễn viên có lẽ đã học thuộc lời thoại từ một kịch bản,
learned their lines: học thuộc lời thoại trong kịch bản
Trong learn one's lines, lines là những lời mà diễn viên phải nói. Vì vậy, learned their lines có nghĩa là họ đã học thuộc lời thoại trong kịch bản đủ kỹ để có thể biểu diễn. Từ sở hữu thay đổi theo người biểu diễn: I learn my lines, you learn your lines và actors learn their lines. Cụm này dùng cho các hoạt động biểu diễn có kịch bản như kịch, phim và buổi thử vai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của learn one's lines: Before the school play, I need to ____.
Xem đáp án
learn my lines
which essentially tells them what to say and when to say it. Ngữ pháp
0:11nó về cơ bản cho họ biết phải nói gì và khi nào nên nói.
what to say and when to say it: hai cụm song song với từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to
What to say và when to say it là hai cụm song song có cấu trúc “từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to”. Chúng xác định nội dung và thời điểm mà kịch bản cung cấp cho diễn viên. Sau tells them, hai cụm này nêu thông tin được đưa ra; chúng không phải là câu hỏi trực tiếp. Cùng một cấu trúc ngắn gọn có thể diễn đạt chỉ dẫn hoặc quyết định, như trong what to do, where to go và how to begin.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng hai cụm “từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to” sau tells us?
- The guide tells us where do we meet and when do we return.
- The guide tells us where meeting and when returning.
- The guide tells us where to meet and when to return.
Xem đáp án
The guide tells us where to meet and when to return.
A piece of written music operates on exactly the same principle. Cụm từ
0:15Một bản nhạc viết ra cũng hoạt động theo nguyên tắc hoàn toàn tương tự.
operate on exactly the same principle: vận hành theo đúng cùng một nguyên lý
Operate on a principle có nghĩa là “vận hành theo một quy tắc hoặc phương thức nền tảng”. Ở đây, operates mô tả cách một bản nhạc viết thành ký hiệu hoạt động như một hệ thống; nó không có nghĩa là ai đó đang vận hành máy móc. Exactly the same nhấn mạnh sự so sánh: bản nhạc và hệ thống được nhắc đến trước đó có thể trông khác nhau, nhưng logic đằng sau chúng hoàn toàn giống nhau. Cấu trúc so sánh có thể áp dụng sang tình huống khác là X operates on the same principle as Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh, mang nghĩa “tuân theo chính xác cùng một quy tắc nền tảng”: The new filter ____ as the old one.
Xem đáp án
operates on exactly the same principle
In a very basic sense: báo hiệu một lời giải thích đơn giản
In a very basic sense báo cho người nghe biết rằng phần tiếp theo là một ý chính đơn giản, chứ không phải lời giải thích đầy đủ mọi chi tiết. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin bằng cách đưa ra một điểm khởi đầu dễ hiểu trước khi bổ sung nội dung phức tạp hơn. Ở đây, sense có nghĩa là “cách hiểu” hoặc “mức độ ý nghĩa”, không phải một giác quan của cơ thể. Cụm từ thường đứng ở đầu câu trước một định nghĩa khái quát hoặc một phép so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu được nhấn mạnh để báo hiệu một lời giải thích đơn giản: In ____, a budget is a plan for your money.
Xem đáp án
a very basic sense
it tells a performer what to play and when to play it.
0:20nó cho người biểu diễn biết phải chơi cái gì và khi nào thì chơi.
Aesthetically speaking: đánh dấu góc nhìn thẩm mỹ
Aesthetically speaking có nghĩa là xét từ góc độ vẻ đẹp, hình thức hoặc phong cách nghệ thuật. Khi đứng đầu câu, cụm này cho người nghe biết phép so sánh tiếp theo được thực hiện theo góc nhìn nào. Ở đây, speaking không diễn tả hành động nói. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò đánh dấu góc nhìn. technically speaking và generally speaking cũng có cấu trúc tương tự, nhưng mỗi cụm chọn một góc nhìn khác nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học dùng để giới hạn ý kiến trong phạm vi vẻ đẹp và phong cách: ____, the hand-drawn logo looks warmer.
Xem đáp án
Aesthetically speaking
a world of difference: nhấn mạnh sự tương phản rất lớn
A world of difference là một thành ngữ có nghĩa là sự khác biệt vô cùng lớn. World tạo mức nhấn mạnh cao; từ này không chỉ một thế giới có thật hay khoảng cách vật lý. Mẫu so sánh phổ biến là There is a world of difference between A and B. Mẫu này cho người nghe biết rằng hai thứ khác xa nhau về chất lượng, phong cách, trải nghiệm hoặc một phương diện liên quan khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ trong bài học có nghĩa là một sự khác biệt vô cùng lớn: There's ____ between seeing a photo of the ocean and standing beside it.
Xem đáp án
a world of difference
the same building blocks: những yếu tố cơ bản giống nhau
Ở đây, cụm từ the same building blocks là một phép ẩn dụ chỉ những phần cơ bản giống nhau được dùng để tạo nên một thứ phức tạp hơn. Những phần đó là các nốt nhạc, được cả hai nghệ sĩ kết hợp để tạo ra âm nhạc. Phép ẩn dụ này có thể chỉ bất kỳ phần đơn giản nào tạo nên một hệ thống, kỹ năng hoặc tác phẩm lớn hơn. Nó không nói đến các khối đồ chơi hay vật liệu xây dựng thật.
Luyện tập
Câu nào dùng building blocks theo nghĩa ẩn dụ là các phần cơ bản?
- Letters are the building blocks of words.
- The child stacked the building blocks.
- The truck delivered building blocks to the house.
Xem đáp án
Letters are the building blocks of words.
the logic behind musical notes is actually pretty straightforward.
0:37nhưng logic đằng sau các nốt nhạc thực ra khá đơn giản.
although ...: nhượng bộ trước khi nêu ý chính
Although đưa ra một sự thật mà người nói chấp nhận trước khi nêu ý chính mang tính tương phản. Ở đây, mệnh đề được đánh dấu thừa nhận rằng bản nhạc hoàn chỉnh có thể nghe phức tạp; sau đó mệnh đề chính chuyển trọng tâm sang nhận định quan trọng hơn: logic của các nốt nhạc thực ra rất đơn giản. Dùng mẫu Although A, B để sắp xếp sự tương phản này. A nêu khó khăn bề ngoài hoặc một sự thật bất ngờ, còn B truyền đạt thông điệp chính.
Luyện tập
Câu nào dùng although đúng cách để tạo sự tương phản?
- Although the machine looks complicated, but it is easy to use.
- Although the machine looks complicated, it is easy to use.
- Although the machine looks complicated, so it is easy to use.
Xem đáp án
Although the machine looks complicated, it is easy to use.
and how they interact to create a work of art.
0:43và cách chúng tương tác để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật.
Let's take a look at: mở đầu chủ đề tiếp theo
Let's take a look at + danh từ hoặc chủ đề có nghĩa là “hãy cùng xem xét hoặc thảo luận về điều này”. Trong câu này, cụm từ mở đầu một phần mới và hướng sự chú ý của người nghe đến các yếu tố nền tảng của ký âm nhạc. Cụm từ này không nhất thiết mô tả việc thực sự liếc nhìn một vật. Trong bài học, video hướng dẫn và bài thuyết trình, nó thường báo hiệu rằng người nói sắp giải thích điều gì đó, còn let's tạo cảm giác thân thiện và cùng tham gia.
Luyện tập
Câu nào mời người nghe chú ý đến biểu đồ tiếp theo một cách tự nhiên?
- Let's take at the next chart a look.
- Let's take a look at the next chart.
- Let's take a look the next chart.
Xem đáp án
Let's take a look at the next chart.
Music is written on five parallel lines that go across the page.
0:47Âm nhạc được viết trên năm đường kẻ song song chạy ngang qua trang giấy.
a staff: hệ thống năm dòng kẻ trong âm nhạc
Trong ký âm nhạc, a staff là hệ thống gồm năm dòng kẻ ngang và bốn khoảng trống giữa chúng, nơi các nốt nhạc và ký hiệu khác được viết. Câu này đang định nghĩa thuật ngữ âm nhạc đó. Cụm từ five lines ở gần giúp làm rõ nghĩa. Staff ở đây không có nghĩa là một nhóm nhân viên hoặc một cây gậy dài dùng để chống đỡ cơ thể.
Luyện tập
Trong câu “These five lines are called a staff,”, staff có nghĩa là gì?
- một nhóm người làm việc cho một tổ chức
- hệ thống năm dòng kẻ dùng để viết nhạc
- một cây gậy dài dùng để chống đỡ cơ thể
Xem đáp án
hệ thống năm dòng kẻ dùng để viết nhạc
operates on two axes: hoạt động bằng hai chiều
Operates on two axes có nghĩa là một hệ thống hoạt động bằng cách dùng hai hướng hoặc hai chiều để sắp xếp thông tin. Ở đây, khuông nhạc được xem như một bố cục tọa độ: vị trí theo chiều dọc và chiều ngang truyền đạt những thông tin khác nhau. Trong câu này, axes là dạng số nhiều của axis. Cấu trúc X operates on two axes cũng có thể dùng để mô tả biểu đồ, bản đồ, giao diện hoặc mô hình có hai hướng giữ vai trò riêng.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng cụm từ mục tiêu: The chart uses a left-right direction and an up-down direction, so it ____.
Xem đáp án
operates on two axes
the pitch of the note: nốt nhạc nghe cao hay thấp đến mức nào
Trong âm nhạc và âm thanh, pitch là đặc tính khiến một nốt nghe cao hoặc thấp, tức là cao độ. Trong câu này, vị trí theo chiều dọc trên khuông nhạc cho người biểu diễn biết cần chơi cao độ nào, hay nốt nào. Ngoài ngữ cảnh âm thanh, pitch còn có những nghĩa khác, nhưng các từ note và play ở gần cho thấy nghĩa âm nhạc được dùng ở đây.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa âm nhạc bằng thuật ngữ đúng: The quality that makes a note sound high or low is called ____.
Xem đáp án
pitch
the rhythm of the note: thời điểm các nốt xuất hiện
Trong câu này, the rhythm of the note chỉ cách nốt nhạc được sắp xếp theo thời gian: nốt bắt đầu khi nào và, theo nghĩa rộng hơn, kéo dài bao lâu so với các nốt khác. Cụm or when to play it diễn đạt lại ý chính bằng những từ đơn giản hơn. Ở đây, rhythm là phương diện thời gian của ký âm. Nó cung cấp thông tin thời gian mà người biểu diễn có thể đọc và thực hiện, chứ không chỉ là cảm giác chung chung về nhịp.
Luyện tập
Trong một bài học âm nhạc, rhythm chủ yếu cho người biểu diễn biết điều gì?
- Các nốt được chơi to đến mức nào.
- Các nốt xuất hiện khi nào và kéo dài bao lâu.
- Các nốt có âm thanh cao hay thấp.
Xem đáp án
Các nốt xuất hiện khi nào và kéo dài bao lâu.
To help us out: giới thiệu một điều hữu ích
To help us out là một cụm động từ nguyên mẫu nêu mục đích của phần tiếp theo: công cụ, ví dụ hoặc phần minh họa tiếp theo được đưa ra vì nó sẽ giúp lời giải thích trở nên dễ hiểu hơn. Help someone out có nghĩa là giúp người đó một cách thiết thực trong một tình huống. Ở đây, out không có nghĩa là “ở bên ngoài”, và cụm từ này không ngụ ý rằng đang có một vấn đề nghiêm trọng.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý trong bài hướng dẫn bằng cụm từ mục tiêu: ____, the guide includes a simple diagram.
Xem đáp án
To help us out
but this system works for pretty much any instrument you can think of. Cách dùng từ
1:13nhưng hệ thống này hoạt động trên hầu hết mọi loại nhạc cụ mà bạn có thể nghĩ tới.
pretty much: mang nghĩa “gần như”
Pretty much là cụm từ thường dùng trong hội thoại, có nghĩa là “gần như” hoặc “hầu như”. Trong pretty much any instrument, cụm này làm cho phạm vi trở nên rất rộng nhưng không khẳng định rằng hoàn toàn không có ngoại lệ. Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ. Nó không có nghĩa là “xinh đẹp”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại gồm hai từ có nghĩa là “gần như”: The museum is ____ empty after closing time.
Xem đáp án
pretty much
pitches are named after the first seven letters of the alphabet, Cụm từ
1:18các cao độ được đặt tên theo bảy chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái,
are named after: nhận tên từ một nguồn
Be named after có nghĩa là “được đặt tên theo” hoặc “có tên dựa trên” một người hay một vật nào đó. Ở đây, are named after là cấu trúc bị động ở thì hiện tại: tên bằng chữ cái của các cao độ được lấy từ bảy chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái. Trong cách diễn đạt này, after chỉ nguồn gốc hoặc mẫu dùng để đặt tên. Nó không có nghĩa là việc đặt tên xảy ra muộn hơn về thời gian.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một tòa nhà được đặt theo tên Dr. Lee?
- The science center was named after Dr. Lee.
- Dr. Lee named the science center yesterday.
- The science center opened after Dr. Lee arrived.
Xem đáp án
The science center was named after Dr. Lee.
In the Western music tradition: giới hạn phạm vi
Cụm mở đầu In the Western music tradition xác định phạm vi cho lời giải thích theo sau. Nó cho biết cách gọi các cao độ từ A đến G đang được giải thích trong một hệ thống văn hóa và âm nhạc cụ thể. Ở đây, Western không có nghĩa là “hướng về phía tây”. Cụm này giúp lời giải thích không bị hiểu thành một quy tắc chung cho mọi truyền thống âm nhạc.
Luyện tập
Cụm mở đầu In the Western music tradition có tác dụng gì trong câu?
- Nó giới hạn nhận định về cách gọi từ A đến G trong một truyền thống âm nhạc cụ thể.
- Nó nói rằng các cao độ phải được chơi về hướng tây.
- Nó khẳng định rằng mọi nền văn hóa âm nhạc đều dùng cùng tên gọi cao độ.
Xem đáp án
Nó giới hạn nhận định về cách gọi từ A đến G trong một truyền thống âm nhạc cụ thể.
A, B, C, D, E, F, G, A, B, C, D, E, F, G, and so on. Cụm từ
1:28A, B, C, D, E, F, G, A, B, C, D, E, F, G, và cứ tiếp tục như vậy.
and so on: tiếp tục một danh sách hoặc quy luật rõ ràng
And so on được dùng ở cuối một danh sách hoặc quy luật khi người nghe có thể suy ra điều gì sẽ xuất hiện tiếp theo. Ở đây, chuỗi từ A đến G đã được lặp lại, vì vậy cụm từ này cho biết chu kỳ bảy chữ cái đó tiếp tục. Cụm từ này khép lại phần liệt kê; nó không phải là một mục khác trong chuỗi.
Luyện tập
Sau khi người nói đưa ra vài ví dụ theo một quy luật rõ ràng, and so on cho người nghe biết điều gì?
- Các mục hoặc lần lặp khác tiếp tục theo cùng một quy luật rõ ràng.
- Mục cuối cùng phải được lặp lại đúng một lần.
- So on là tên của một mục khác.
Xem đáp án
Các mục hoặc lần lặp khác tiếp tục theo cùng một quy luật rõ ràng.
But how do these pitches get their names?
1:33Nhưng làm thế nào những cao độ này có được tên của chúng?
you'd notice that they sound pretty similar compared to say a B.
1:41bạn sẽ nhận ra rằng chúng nghe khá giống nhau khi so sánh với một nốt B chẳng hạn.
if you played ... you'd notice cho một phép thử tưởng tượng
Mẫu if + thì quá khứ, would + động từ nguyên mẫu mời người nghe hình dung một phép thử và kết quả mà họ dự kiến sẽ quan sát được. Trong câu này, played thiết lập hành động tưởng tượng; you'd notice là dạng rút gọn của you would notice và giới thiệu điều dự kiến sẽ nhận thấy. Ở đây, dạng quá khứ played không đặt hành động vào quá khứ. Nó đánh dấu một tình huống giả định. Mẫu này hữu ích khi giải thích một người sẽ khám phá ra điều gì nếu họ thử hoặc so sánh thứ gì đó.
Luyện tập
Câu nào trình bày tự nhiên một phép thử tưởng tượng và kết quả quan sát dự kiến?
- If you compared the two samples, you'd notice a small difference.
- When you compared the two samples, you noticed a small difference.
- If you compare the two samples, you'll notice a small difference.
Xem đáp án
If you compared the two samples, you'd notice a small difference.
Going back to the staff để quay lại chủ đề chính
Going back to the staff ở đầu câu là tín hiệu cho biết người nói đang quay lại một chủ đề trước đó. Cụm này báo cho người nghe rằng một phần giải thích ngắn hoặc ví dụ đang kết thúc và người nói trở lại chủ đề trước đó: khuông nhạc. Ở đây, going back mô tả sự chuyển động trong mạch thảo luận chứ không phải chuyển động cơ thể. Khung Going back to + chủ đề có thể được dùng lại để giúp người nghe theo dõi cách các ý được tổ chức.
Luyện tập
Sau một ví dụ ngắn, hãy hoàn thành câu bằng cụm từ quay lại chủ đề đã học: ____ our plan, what should we do first?
Xem đáp án
Going back to
every line and every space between two lines represents a separate pitch. Cách dùng từ
1:47mỗi đường kẻ và mỗi khoảng trống giữa hai đường kẻ đại diện cho một cao độ riêng biệt.
represents a separate pitch: ký hiệu và thông tin
Ở đây, represents có nghĩa là “biểu thị” hoặc “tương ứng với”. Mỗi dòng kẻ hoặc khoảng trống trên khuông nhạc là một vị trí nhìn thấy được, tương ứng với một cao độ riêng. Separate có nghĩa là “khác với những cao độ còn lại”, chứ không có nghĩa cao độ là những vật được đặt tách rời nhau. Mẫu có thể áp dụng trong các tình huống khác là A represents B: A là ký hiệu, dấu, màu sắc hoặc vị trí, còn B là thông tin mà A truyền đạt. Nghĩa này được dùng khi giải thích bản đồ, biểu đồ, ký hiệu toán học và ký âm, không phải nghĩa nói thay cho một người hoặc một nhóm.
Luyện tập
Câu nào dùng represents với cùng nghĩa chỉ sự tương ứng giữa ký hiệu và thông tin?
- These ten students represent half of the class.
- The red circle represents a closed station on this map.
- Ms. Chen represents her town at the meeting.
Xem đáp án
The red circle represents a closed station on this map.
If we put a note on one of these lines or in one of these spaces,
1:52Nếu chúng ta đặt một nốt nhạc lên một trong những đường kẻ hoặc khoảng trống này,
we're telling a performer to play that pitch.
1:55chúng ta đang bảo người biểu diễn chơi cao độ đó.
The higher..., the higher...: sự thay đổi có liên hệ
Cấu trúc “the + dạng so sánh hơn..., the + dạng so sánh hơn...” cho biết hai điều thay đổi cùng nhau. Khi điều thứ nhất thay đổi, điều thứ hai cũng thay đổi theo. Mỗi vế bắt đầu bằng the, sau đó là một dạng so sánh hơn như higher, more carefully hoặc fewer. Trong câu này, higher thứ nhất mô tả vị trí theo chiều dọc của nốt nhạc trên khuông, còn higher thứ hai mô tả cao độ. Vế đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn vế sau nêu kết quả liên quan. Hai dạng so sánh hơn không nhất thiết phải giống nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc này để thể hiện rằng càng luyện tập nhiều thì bài hát càng trở nên dễ hơn?
- More you practice, the song becomes easier.
- The most you practice, the easiest the song becomes.
- The more you practice, the easier the song becomes.
Xem đáp án
The more you practice, the easier the song becomes.
But there are obviously many, many more pitches than the nine that these lines and spaces give us.
2:01Nhưng rõ ràng có nhiều, nhiều cao độ hơn con số chín mà các đường kẻ và khoảng trống này mang lại cho chúng ta.
So, how do we condense 88 notes onto a single staff? Cách dùng từ
2:10Vậy, làm thế nào để chúng ta cô đọng 88 nốt nhạc vào một khuông nhạc duy nhất?
condense 88 notes onto a single staff: cô đọng thông tin vào không gian hạn chế
Ở đây, condense có nghĩa là đưa một lượng lớn thông tin vào một không gian hoặc dạng thức nhỏ hơn mà vẫn giữ lại điều quan trọng. Câu hỏi muốn biết cách biểu diễn 88 nốt nhạc trên một khuông nhạc; nó không nói về việc khí chuyển thành chất lỏng. Cấu trúc condense A onto B tập trung vào việc đặt thông tin đã được rút gọn lên một bề mặt hoặc vùng hiển thị. Khi kết quả là một dạng thức hoặc kích thước nhỏ hơn, into thường được dùng: condense a report into one page.
Luyện tập
Câu nào dùng condense đúng nhất để nhấn mạnh việc đưa thông tin vào không gian hạn chế?
- We sorted the safety guide by topic.
- We condensed the safety guide into one page.
- We expanded the safety guide with more examples.
Xem đáp án
We condensed the safety guide into one page.
something called a clef: giới thiệu một thuật ngữ mới
something called + danh từ dùng để giới thiệu tên của một vật mà người nghe có thể chưa biết. something called a clef có nghĩa là một thứ có tên là clef. Called là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho something, không phải dạng quá khứ mang nghĩa đã gọi điện. Cấu trúc này cho phép bạn nêu một thuật ngữ chưa quen trước khi giải thích nó là gì hoặc có tác dụng gì. Vì vậy, cấu trúc này thường xuất hiện trong bài học, phần minh họa và lời giải thích đơn giản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để giới thiệu một thuật ngữ mới: We use ____ a barometer to measure air pressure.
Xem đáp án
something called
A clef is a weird-looking figure placed at the very beginning of the staff,
2:16Khóa nhạc là một ký hiệu có hình dáng kỳ lạ được đặt ở ngay đầu khuông nhạc,
acts like a reference point: mô tả một chức năng
Trong câu này, acts like a reference point có nghĩa là “làm nhiệm vụ của một dấu mốc để bạn dựa vào đó so sánh những thứ khác”. Khóa nhạc giúp người đọc biết các dòng và khe liên kết với các nốt như thế nào. Ở đây, acts like mô tả chức năng, không có nghĩa là diễn xuất hay giả vờ. Mẫu A acts like B có thể dùng trong nhiều tình huống để nói rằng A hoạt động giống B, dù A không thật sự là B.
Luyện tập
Câu nào nói rằng dấu mốc đầu tiên giúp định vị những dấu mốc còn lại?
- The first marker points at the other markers.
- The first marker looks like a reference point for the others.
- The first marker acts like a reference point for the others.
Xem đáp án
The first marker acts like a reference point for the others.
telling you that a particular line or space
2:20cho bạn biết rằng một đường kẻ hoặc khoảng trống cụ thể
corresponds to a specific note on your instrument. Cụm từ
2:22tương ứng với một nốt nhạc cụ thể trên nhạc cụ của bạn.
corresponds to a specific note: thể hiện quan hệ tương ứng
Trong câu này, corresponds to có nghĩa là “khớp với hoặc được liên kết với”. Chủ ngữ là một dòng hoặc một khe, còn to a specific note xác định yếu tố được ghép với nó. Dùng A corresponds to B khi giải thích một yếu tố trong hệ thống này được ghép với một yếu tố trong hệ thống khác như thế nào, chẳng hạn màu sắc với nhiệt độ hoặc mã với loại. Ở đây, correspond không có nghĩa là trao đổi thư từ hay tin nhắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của correspond to mang nghĩa “tương ứng”: Each color ____ a different temperature.
Xem đáp án
corresponds to
If we want to play notes that aren't on the staff,
2:25Nếu chúng ta muốn chơi những nốt nhạc không nằm trên khuông nhạc,
we kind of cheat and draw extra little lines called ledger lines Ghi chú
2:27chúng ta hơi ăn gian một chút và vẽ thêm những đường kẻ nhỏ gọi là dòng kẻ phụ
ledger lines: các dòng kẻ ngắn cho nốt nằm ngoài khuông nhạc
Ledger lines là những dòng kẻ ngang ngắn được thêm phía trên hoặc phía dưới khuông nhạc, tiếng Việt gọi là “dòng kẻ phụ”. Chúng mở rộng phạm vi của khuông nhạc để có thể ghi rõ những cao độ cao hơn hoặc thấp hơn. Ở đây, ledger là một phần của thuật ngữ âm nhạc cố định. Nó không mang nghĩa là sổ cái dùng để ghi chép tài chính.
Luyện tập
Hoàn thành thuật ngữ âm nhạc: Short extra lines used to write notes above or below the staff are called ____.
Xem đáp án
ledger lines
kind of cheat: nói đùa về một giải pháp tình thế thực tế
Ở đây, kind of cheat không có nghĩa là ai đó gian dối để vi phạm quy tắc. Cheat là một cách ví von hài hước cho việc vượt qua giới hạn thông thường của khuông nhạc bằng cách thêm các dòng kẻ phụ. Kind of làm nhẹ sắc thái của cheat, mang nghĩa gần như “theo một cách nào đó” hoặc “có thể nói là”. Nhờ vậy, phần giải thích kỹ thuật nghe thân thiện, thoải mái hơn chứ không giống một lời buộc tội nghiêm trọng.
Luyện tập
Trong ví dụ, “we kind of cheat” có nghĩa là gì?
- Chúng ta dùng một giải pháp tình thế vô hại và mô tả nó theo cách nói đùa.
- Chúng ta sao chép tác phẩm âm nhạc của người khác.
- Chúng ta bí mật vi phạm quy tắc để giành chiến thắng.
Xem đáp án
Chúng ta dùng một giải pháp tình thế vô hại và mô tả nó theo cách nói đùa.
so many ... that ...: số lượng gây ra kết quả
Cấu trúc so many + danh từ đếm được số nhiều + that + mệnh đề có nghĩa là số lượng đủ lớn để gây ra kết quả trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Ở đây, có quá nhiều dòng kẻ phụ nên bản nhạc trở nên khó đọc. Từ that dùng để giới thiệu kết quả. Nó không phải là từ chỉ định mang nghĩa 'đó'.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng so many ... that: The party had ____ guests ____ we ran out of chairs.
Xem đáp án
so many · that
As for telling a performer when to play the notes, Mạch ý
2:39Về việc báo cho người biểu diễn khi nào chơi các nốt nhạc,
As for telling ...: chuyển sang một chủ đề liên quan
As for giới thiệu một chủ đề có liên quan và báo hiệu: 'Bây giờ hãy xem xét khía cạnh này.' Phần giải thích chuyển từ cách bản nhạc thể hiện cao độ sang cách nó cho người biểu diễn biết khi nào cần chơi. Cụm telling a performer when to play the notes là một cụm -ing sau As for. Toàn bộ phần được đánh dấu dùng để mở ra chủ đề tiếp theo; nó không phải là ý chính nên lời giải thích sẽ tiếp tục sau đó.
Luyện tập
Câu nào dùng As for đúng để chuyển sang một chủ đề có liên quan?
- The food is planned. As for choose the games, we can decide tomorrow.
- The food is planned. As the games, we can choose them tomorrow.
- The food is planned. As for the games, we can choose them tomorrow.
Xem đáp án
The food is planned. As for the games, we can choose them tomorrow.
by itself: xem xét một thứ riêng biệt
Trong câu này, by itself có nghĩa là “khi được xem xét riêng, không có các phần khác của âm nhạc”. Cụm từ này tách nhịp ra khỏi những yếu tố khác để đánh giá riêng nó. Cụm từ này thường mở đường cho một sự tương phản: một yếu tố có thể có vẻ đơn giản khi đứng riêng nhưng tạo ra hiệu ứng khác khi kết hợp với các yếu tố khác. Ở đây, nó không mô tả vị trí vật lý.
Luyện tập
by itself ở đây có nghĩa là gì?
- Khi nhịp được xem xét riêng
- Khi nhịp ở bên cạnh một nhịp khác
- Khi nhịp tự bật chính nó lên
Xem đáp án
Khi nhịp được xem xét riêng
just plugs along quite happily: tiếp tục đều đặn với sắc thái vui nhẹ
Ở đây, plugs along có nghĩa là “tiếp tục một cách đều đặn”, thường không có sự tiến triển nhanh hoặc ngoạn mục. Đây là phép nhân hóa: câu văn xem nhịp như một người đang bình thản tiến về phía trước. Just khiến hành động nghe đơn giản và không có gì đặc biệt. Quite happily tạo thêm sắc thái nhẹ nhàng, vui đùa: nhịp vẫn tiếp tục mà không gặp vấn đề, chứ không thật sự cảm thấy vui. Plug ở đây không có nghĩa là “kết nối với điện”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của plug along: Even though it is old, the little fan keeps ____ all day.
Xem đáp án
plugging along
divide A into B: chia một tổng thể thành nhiều phần
Divide A into B nghĩa là tách một tổng thể A để nó trở thành các phần hoặc nhóm được gọi tên bằng B. Trong câu này, a piece of music là tổng thể, còn little fragments of time là những phần tạo thành sau khi chia. Into giới thiệu kết quả của việc chia, không phải hướng di chuyển. Cấu trúc này cũng dùng được với nhiệm vụ, thời gian, nhóm và những tổng thể khác có thể được sắp xếp thành nhiều phần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ chỉ kết quả của việc chia: We divided the project ____ three stages.
Xem đáp án
into
just like the secondhand ...: mở đầu một phép so sánh tương đồng
Ở đây, just like đưa ra một phép so sánh quen thuộc trước ý chính. Kim giây của đồng hồ chia một phút thành các giây bằng nhau; điều này giúp người nghe hiểu cách nhịp chia âm nhạc thành các đơn vị thời gian bằng nhau. Khi gặp mẫu này, hãy tìm mối quan hệ chung giữa ví dụ quen thuộc và chủ đề chính. Đồng hồ không phải là một chủ đề mới, và câu này cũng không nói rằng đồng hồ và âm nhạc giống nhau về mọi mặt.
Luyện tập
Câu nào dùng một phép so sánh tương đồng rõ ràng để giải thích một ý tưởng mới hoặc trừu tượng?
- Just like a map helps you find your way through a city, an outline helps you find your way through a long report.
- Just like a map, because a long report can be difficult.
- An outline has sections, and a map has streets.
Xem đáp án
Just like a map helps you find your way through a city, an outline helps you find your way through a long report.
just as long as ...: so sánh mức độ ngang bằng
Mẫu just as + tính từ + as cho biết hai người hoặc hai vật có cùng mức độ của một đặc điểm. Trong câu này, đặc điểm đó là long: mỗi giây có cùng thời lượng với mọi giây khác. As thứ nhất đứng trước tính từ, còn as thứ hai giới thiệu đối tượng được đem ra so sánh. Just nhấn mạnh sự ngang bằng; hai từ as tạo thành khung so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh ngang bằng bằng just as ... as và tính từ important: This safety check is ____ the first one.
Xem đáp án
just as important as
we can start adding rhythm to our pitches,
3:20chúng ta có thể bắt đầu thêm nhịp điệu vào các cao độ của mình,
and that's when music really starts to happen. Thành ngữ
3:22và đó là lúc âm nhạc thực sự bắt đầu hình thành.
With X as a foundation: nêu nền tảng cho nội dung tiếp theo
With X as a foundation nghĩa là dùng X làm chỗ dựa cơ bản hoặc điểm khởi đầu. Trong câu này, trước tiên một nhịp đều được thiết lập, sau đó mới có thể thêm tiết tấu vào các cao độ. Khi đặt ở đầu câu, cụm từ với with này giúp tổ chức thông tin: nó cho biết hành động hoặc sự phát triển tiếp theo được xây dựng trên nền tảng nào. X có thể là kiến thức, kỹ năng, bằng chứng hoặc công việc đã làm trước đó, không chỉ là một nền móng vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu để basic vocabulary được trình bày là nền tảng cho bước tiếp theo: With basic vocabulary ____ a foundation, you can start reading short stories.
Xem đáp án
as
that's when music really starts to happen: đó là lúc âm nhạc thực sự bắt đầu thành hình
Ở đây, that's when đánh dấu thời điểm một sự thay đổi bắt đầu trở nên rõ ràng. music really starts to happen có nghĩa là âm nhạc bắt đầu hòa quyện, trở nên sống động hoặc thực sự thú vị về mặt âm nhạc, chứ không chỉ đơn giản là một sự việc xảy ra. Trong tiếng Anh giao tiếp, start to happen có thể dùng để đánh giá tích cực một hoạt động đang phát triển khi các phần của nó bắt đầu tạo ra hiệu quả mong muốn. Hiệu quả tích cực cụ thể được hiểu dựa vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong câu “The lights are on, the band is playing, and the show is really starting to happen,” phần cuối có nghĩa là gì?
- Một sự việc bất ngờ đã làm gián đoạn buổi biểu diễn.
- Buổi biểu diễn đang bắt đầu thành hình và trở nên hấp dẫn.
- Buổi biểu diễn đã bị hủy trước khi bắt đầu.
Xem đáp án
Buổi biểu diễn đang bắt đầu thành hình và trở nên hấp dẫn.
it's worth 1 beat: be worth + số lượng
Trong cấu trúc be worth + số lượng, worth cho biết một thứ được tính là bao nhiêu trong một hệ thống. Ở đây, it's worth 1 beat có nghĩa là nốt nhạc có giá trị trường độ bằng một phách, chứ không nói về giá tiền. Cấu trúc tương tự dùng được với những đơn vị khác do quy tắc quy định, như trong This question is worth five points. Worth đứng sau một dạng của be: is worth, are worth hoặc was worth.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be worth gồm hai từ: On this quiz, each gold star ____ two points.
Xem đáp án
is worth
these little guys để gọi thân mật những đồ vật nhỏ
Trong câu này, cụm these little guys chỉ những ký hiệu nốt móc đơn nhỏ trên màn hình. Guys ở đây không có nghĩa là “những người đàn ông”; cách nói này tinh nghịch xem các nốt nhạc như một nhóm nhân vật nhỏ. Cách gọi thân mật này khiến lời giải thích nghe gần gũi hơn. Người nghe dựa vào hình ảnh hoặc ngữ cảnh trước đó để biết cụm từ đang chỉ những đồ vật nào.
Luyện tập
Trong một màn hướng dẫn thân mật, một người chỉ vào hai chiếc vít nhỏ và nói: “These little guys hold the shelf in place.” Cụm these little guys có nghĩa là gì?
- Hai cậu bé đang đỡ chiếc kệ
- Hai chiếc vít nhỏ
- Tên kỹ thuật chính thức của chiếc kệ
Xem đáp án
Hai chiếc vít nhỏ
Great, you say. như một phản ứng tưởng tượng của khán giả
Great, you say. trao cho khán giả một câu nói tưởng tượng. Người thuyết trình không thuật lại lời mà một người xem thật chắc chắn đã nói; họ đang nói thay cho phản ứng mà người xem có thể có. Cách này biến lời giải thích một chiều thành một đoạn hội thoại giả định ngắn. Ở đây, phản ứng tích cực mở đường cho câu hỏi tiếp theo mà khán giả có thể đặt ra, giúp bài giảng chuyển sang phần giải thích kế tiếp.
Luyện tập
Trong một bài hướng dẫn, chức năng chính của “But why, you ask?” là gì?
- Nó tưởng tượng câu hỏi của khán giả để người nói có thể trả lời.
- Nó ghi lại một câu hỏi mà mọi người xem thật sự đã nói.
- Nó bảo khán giả rằng không được phép đặt câu hỏi.
Xem đáp án
Nó tưởng tượng câu hỏi của khán giả để người nói có thể trả lời.
You might have noticed that across the length of a staff, Ý định
3:42Bạn có thể đã nhận thấy rằng dọc theo chiều dài của một khuông nhạc,
You might have noticed: nhẹ nhàng hướng sự chú ý
Trong câu này, You might have noticed nhẹ nhàng đưa vào phần giải thích một điều mà người nghe có thể đã quan sát trước đó. Cấu trúc might have + quá khứ phân từ để ngỏ việc người nghe có thật sự nhận thấy điều đó hay không. Người nói không nghi ngờ tính đúng đắn của chi tiết âm nhạc. Cách diễn đạt này tạo khoảng trống cho người nghe và tự nhiên hướng sự chú ý của họ vào chi tiết trước khi giải thích.
Luyện tập
Trong một bài hướng dẫn, người nói dùng You might have noticed để làm gì?
- Nhẹ nhàng giúp người nghe tập trung vào một chi tiết mà họ có thể đã nhìn thấy.
- Trách người nghe vì đã bỏ lỡ một chi tiết rõ ràng.
- Nói rằng chi tiết đó có lẽ không có thật.
Xem đáp án
Nhẹ nhàng giúp người nghe tập trung vào một chi tiết mà họ có thể đã nhìn thấy.
there are little lines dividing it into small sections.
3:44có những đường thẳng nhỏ chia nó thành các phần nhỏ.
refer to X as Y: đặt tên cho X
Refer to X as Y có nghĩa là dùng Y làm tên hoặc nhãn cho X. Cấu trúc là refer to + X + as + Y. Trong câu này, X là each section và Y là a bar. Cấu trúc này thường được dùng khi một bài học, lĩnh vực hoặc tổ chức giới thiệu thuật ngữ hay cách phân loại. Ở đây, refer to có nghĩa là gọi hoặc đặt tên cho một thứ, không phải là tham khảo một nguồn tài liệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc refer to X as Y: Math teachers ____ a line marked with numbers ____ a number line.
Xem đáp án
refer to · as
the time signature: các phách trong mỗi ô nhịp
Time signature hay số chỉ nhịp thường được viết bằng hai con số xếp trên dưới ở gần đầu bản nhạc. Số phía trên cho biết mỗi ô nhịp có bao nhiêu phách; số phía dưới cho biết trường độ nốt nào được dùng làm đơn vị phách. Trong thuật ngữ âm nhạc này, signature không có nghĩa là chữ ký viết tay của một người. Nó là một phần của cụm từ cố định time signature.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng nhất chức năng của time signature?
- Nó cho biết các phách được sắp xếp như thế nào trong mỗi ô nhịp.
- Nó yêu cầu người biểu diễn chơi mọi nốt thật to.
- Nó cho biết ai đã ký vào bản nhạc.
Xem đáp án
Nó cho biết các phách được sắp xếp như thế nào trong mỗi ô nhịp.
which tells the performer how many beats are in each bar. Ngữ pháp
3:57cho người biểu diễn biết có bao nhiêu nhịp đập trong mỗi nhịp.
how many beats are in each bar: câu hỏi gián tiếp
Mệnh đề how many beats are in each bar nêu thông tin mà số chỉ nhịp cho người biểu diễn biết. Nó đứng sau tell + người và đóng vai trò là một câu hỏi gián tiếp: tells the performer [how many beats are in each bar]. Dùng how many + danh từ số nhiều để hỏi về số lượng. Ở đây, how many beats là chủ ngữ của are, nên mệnh đề gián tiếp là how many beats are in each bar. Câu hỏi đứng độc lập cũng có thể là How many beats are in each bar?; trật tự bề mặt giống nhau vì cụm từ nghi vấn là chủ ngữ.
Luyện tập
Chọn câu có cấu trúc câu hỏi gián tiếp với how many được tạo đúng.
- The guide tells us how many rooms are there on each floor.
- The guide tells us how many rooms are on each floor.
- The guide tells us how many are rooms on each floor.
Xem đáp án
The guide tells us how many rooms are on each floor.
The bottom number tells us what kind of note is to be used as the basic unit for the beat. Ngữ pháp
4:05Con số bên dưới cho chúng ta biết loại nốt nhạc nào được sử dụng làm đơn vị cơ bản cho nhịp đập.
is to be used as: một chức năng được ấn định chính thức
Mẫu be to + động từ nguyên mẫu bị động diễn tả hành động mà một quy tắc, kế hoạch hoặc chỉ dẫn yêu cầu. Trong is to be used as, is to đánh dấu yêu cầu, be used là dạng bị động và as giới thiệu chức năng được giao cho một vật. Ở đây, một loại nốt nhất định được giao vai trò làm đơn vị cơ bản của phách. Đây là lời giải thích mang tính quy tắc, không chỉ là dự đoán về cách sử dụng trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành quy định trang trọng bằng cấu trúc be to bị động: This door ____ an emergency exit only.
Xem đáp án
is to be used as
tells us that there are four quarter notes in each bar.
4:19cho chúng ta biết rằng có bốn nốt đen trong mỗi nhịp.
But like I said before: quay lại một ý đã nói trước đó
Like I said before có nghĩa là “như tôi đã nói trước đó”. Cụm từ này đưa người nghe trở lại thông tin mà người nói đã nêu và dùng thông tin đó làm điểm bắt đầu cho phần tiếp theo. But báo hiệu sự tương phản hoặc chuyển hướng trong lời giải thích. Ở đây, like có nghĩa là “như”; không có nghĩa là “thích”.
Luyện tập
Một người bạn đề nghị bật máy tính bảng ngay. Câu trả lời nào quay lại một chỉ dẫn trước đó một cách tự nhiên?
- I said it before I charged the tablet.
- I like charging the tablet before class.
- But like I said before, we need to charge the tablet first.
Xem đáp án
But like I said before, we need to charge the tablet first.
just stick to the beat: tiếp tục theo một mẫu nhịp duy nhất
Trong câu này, stick to the beat có nghĩa là tiếp tục theo cùng một nhịp cơ bản mà không thêm biến đổi về tiết tấu. Đây là cách dùng ẩn dụ: không có vật gì thật sự được dán vào vật khác. Từ just giới hạn lựa chọn ở duy nhất cách làm đó. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là stick to + danh từ, nghĩa là tiếp tục tuân theo hoặc không đi chệch khỏi một kế hoạch, quy tắc, chủ đề, lịch trình, ngân sách hay phương pháp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học này có nghĩa là “tiếp tục làm theo”: We agreed on these steps, so let's ____ the plan.
Xem đáp án
stick to
So, we'll replace some quarter notes with different rhythms.
4:31Vì vậy, chúng ta sẽ thay thế một số nốt đen bằng những nhịp điệu khác nhau.
even though ... has changed, ... hasn't: sự tương phản nhượng bộ và phần được lược bỏ
Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ. Mệnh đề đầu thừa nhận rằng số nốt đã thay đổi; mệnh đề tiếp theo đưa ra sự thật tương phản và có thể bất ngờ rằng tổng số phách không thay đổi. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là even though + mệnh đề, mệnh đề chính, mang nghĩa mặc dù A đúng, B vẫn đúng. Ở cuối câu, hasn't có nghĩa là hasn't changed. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ một quá khứ phân từ bị lặp lại sau trợ động từ khi từ bị thiếu có thể được hiểu rõ từ mệnh đề trước.
Luyện tập
Câu nào dùng even though đúng và lược bỏ từ changed bị lặp lại?
- Even though the route has changed, but the destination hasn't.
- Despite the route has changed, the destination hasn't.
- Even though the route has changed, the destination hasn't.
Xem đáp án
Even though the route has changed, the destination hasn't.
but maybe a bit thin, right?: làm nhẹ một nhận xét tiêu cực
Trong câu này, thin miêu tả âm thanh: âm thanh thiếu độ đầy đặn hoặc phong phú. Nó không có nghĩa là một vật có độ dày vật lý nhỏ. But đưa ra một ý dè dặt nhẹ sau nhận xét tích cực. Maybe thể hiện sự chưa chắc chắn, a bit làm giảm mức độ phê bình, còn right? mời người nghe đồng ý hoặc phản hồi. Khi kết hợp, chúng làm cho một ý kiến hơi tiêu cực nghe bớt thẳng thừng.
Luyện tập
Câu nào đưa ra lời phê bình nhẹ và mời người nghe phản hồi?
- The track sounds good, and the drums are full and rich.
- The track sounds good, but maybe the drums are a bit thin, right?
- The track sounds good, but the drums are definitely too thin.
Xem đáp án
The track sounds good, but maybe the drums are a bit thin, right?
Let's add another instrument with its own pitch and rhythm.
4:51Hãy thêm một nhạc cụ khác với cao độ và nhịp điệu của riêng nó.
Sure, it takes some practice to get used to reading it quickly Ngữ pháp
4:57Chắc chắn, cần phải luyện tập một chút để quen với việc đọc nó nhanh chóng
get used to reading it quickly: get used to + dạng -ing
'Get used to reading it quickly' có nghĩa là dần quen với việc đọc nhanh một thứ từng khiến ta cảm thấy lạ lẫm. Trong câu này, 'it' chỉ ký hiệu âm nhạc. Trong 'get used to', 'to' là giới từ, vì vậy nếu theo sau là một hoạt động thì động từ phải ở dạng -ing: 'get used to reading', không phải 'get used to read'. Sau đó cũng có thể là danh từ, như trong 'get used to the new schedule'.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của read để hoàn thành câu: Leo is getting used to ____ sheet music.
Xem đáp án
reading
and playing what we see on our instrument,
5:00và chơi những gì chúng ta thấy trên nhạc cụ của mình,
it takes some practice to...: diễn đạt điều một hoạt động đòi hỏi
Cấu trúc It takes + một nguồn lực hoặc điều kiện + to do something có nghĩa là hành động đó cần nguồn lực hoặc điều kiện đã nêu. Ở đây, thứ cần thiết là some practice, còn to get used to... nêu tên hành động. It là chủ ngữ giả và không chỉ người hay vật nào. Bạn có thể thay some practice bằng time, effort hoặc patience mà vẫn giữ nguyên cấu trúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cố định có nghĩa là cần luyện tập: ____ play the song smoothly.
Xem đáp án
It takes some practice to
with a bit of time and patience: động viên bằng cách nêu điều kiện
'With a bit of time and patience' có nghĩa là 'nếu bạn dành cho quá trình đó một chút thời gian và giữ sự kiên nhẫn'. Ở đây, 'with' giới thiệu những điều cần thiết để kết quả tích cực có thể xảy ra; nó không nói về việc ở cùng ai hay vật gì. Khi đặt trước kết quả, cụm từ này biến lời khuyên thành sự động viên nhẹ nhàng thay vì một mệnh lệnh trực tiếp. 'A bit of' chỉ một lượng nhỏ không xác định và khiến thông điệp có giọng điệu nhẹ nhàng, trấn an.
Luyện tập
Hoàn thành lời động viên bằng cụm từ trong bài học: ____, you'll get better at riding your bike.
Xem đáp án
With a bit of time and patience
the next Beethoven or Justin Bieber: dùng người nổi tiếng làm chuẩn so sánh thành công
Cấu trúc the next + tên một người nổi tiếng có nghĩa là “một người mới có thể đạt được mức độ thành công hoặc tầm ảnh hưởng tương tự”. Cấu trúc này không có nghĩa là ai đó thật sự biến thành người nổi tiếng ấy. Ở đây, Beethoven và Justin Bieber là những hình mẫu tham chiếu cho thành tựu âm nhạc. Từ could cho thấy kết quả chỉ là một khả năng, vì vậy câu này là lời động viên vui vẻ chứ không phải lời hứa.
Luyện tập
Sau khi Maya giành thêm một danh hiệu quần vợt trẻ, huấn luyện viên nói đùa: “You could be the next Serena Williams.” Huấn luyện viên muốn nói gì?
- Maya chắc chắn sẽ sớm gặp Serena Williams.
- Maya nên đổi tên hợp pháp thành Serena Williams.
- Maya có thể trở thành một vận động viên quần vợt rất thành công.
Xem đáp án
Maya có thể trở thành một vận động viên quần vợt rất thành công.