Sao Diêm Vương có phải là một hành tinh?: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu video: Ceres và Pluto cho thấy các quan sát mới có thể thay đổi ý nghĩa khoa học của từ hành tinh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. give the impression that — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nêu một ấn tượng gây hiểu lầm bằng mệnh đề that, rồi đối chiếu hình trong sách với bằng chứng mà nó che khuất. 2. a new category was born, — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: nhận ra ẩn dụ về sự ra đời của một nhóm khoa học và kể lại cách nhiều khám phá đã dẫn từ cách gọi hành tinh đến nhóm tiểu hành tinh. 3. now that — Ngữ pháp và mẫu câu: nối một tình huống mới đã thành sự thật với hệ quả của nó, rồi hiểu vì sao kính thiên văn hiện đại khiến khái niệm hành tinh khó xác định hơn.
Nội dung bài học
Before we can answer this question, ...: đánh dấu bước bắt buộc phải làm trước
Trong câu này, Before mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Nó đặt ra một điều kiện phải được xử lý trước: người nói chưa thể trả lời câu hỏi cho đến khi biết thêm một thông tin. Mệnh đề chính cho biết điều gì cần xảy ra trước khi việc trả lời trở nên khả thi. Ở đây, can có nghĩa là “có đủ điều kiện để” hoặc “có những gì cần thiết để”, chứ không phải xin phép. Mẫu Before we can + động từ, we need to/must + động từ giúp sắp xếp rõ thứ tự trong lời giải thích, lập luận và quy trình.
Luyện tập
Điền từ cho biết việc kiểm tra phải diễn ra trước: ____ we can answer the customer's question, we need to check the order details.
Xem đáp án
Before
and that takes us back to the ancient Greeks Cụm động từ
0:06và điều đó đưa chúng ta quay ngược về thời Hy Lạp cổ đại,
takes us back to: chuyển câu chuyện về một thời kỳ sớm hơn
Ở đây, takes us back to là một cụm từ dùng để chuyển hướng lời kể. Nó có nghĩa là phần giải thích chuyển sang một giai đoạn lịch sử sớm hơn, tức thời của người Hy Lạp cổ đại. Không có ai thực sự bị đưa đến một nơi khác. Chủ ngữ that chỉ ý tưởng hoặc câu hỏi trước đó, còn us bao gồm cả người nói và người nghe. Mẫu X takes us back to + thời gian/sự kiện hữu ích khi một manh mối hoặc chủ đề tạo cầu nối đến bối cảnh xa xưa hơn.
Luyện tập
Trong một phim tài liệu lịch sử, “That takes us back to 1920” có nghĩa là gì?
- Khán giả phải thực sự di chuyển đến năm 1920.
- Một món đồ mua vào năm 1920 phải được trả lại.
- Lời kể giờ chuyển sang năm 1920.
Xem đáp án
Lời kể giờ chuyển sang năm 1920.
who called Mercury, Venus, Mars, Jupiter, Saturn,
0:08những người đã gọi Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ,
Basically, if it moved across the sky and was bright, it was a planet. Ngữ pháp
0:13Về cơ bản, nếu nó di chuyển trên bầu trời và phát sáng, thì đó là một hành tinh.
If it moved ... it was a planet: một quy tắc phân loại trong quá khứ
Trong câu này, if đưa ra tiêu chí quan sát, còn mệnh đề chính cho biết kết quả phân loại. Hai điều kiện được nối trong mệnh đề if: vật đó di chuyển trên bầu trời và nó sáng. Bất cứ thứ gì đáp ứng cả hai điều kiện đều được xếp vào nhóm planet. Cả hai mệnh đề đều dùng simple past vì người nói đang tóm tắt một quy tắc từng được sử dụng trong quá khứ. Đây là một tiêu chí mang tính lịch sử, không phải định nghĩa thiên văn học hiện đại và cũng không phải điều kiện giả định trái với hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc cũ của bảo tàng bằng dạng quá khứ đúng của be và classify: If an object ____ over 100 years old, the museum ____ it as an antique.
Xem đáp án
was · classified
because one, it excludes Earth from the list,
0:18bởi vì một là, nó loại trừ Trái Đất khỏi danh sách,
and two, it groups wildly different things together.
0:20và hai là, nó nhóm những thứ cực kỳ khác biệt lại với nhau.
because the best technology they had to observe the universe was sadly limited.
0:25bởi vì công nghệ tốt nhất mà họ có để quan sát vũ trụ khi đó còn hạn chế một cách đáng buồn.
How different the Moon was from Saturn: trật tự từ trong mệnh đề lồng
How different the Moon was from Saturn là một mệnh đề lồng sau know. Ở đây, how có nghĩa là “đến mức nào”, nên mệnh đề nói về mức độ hay độ lớn của sự khác biệt, chứ không nói về những khía cạnh cụ thể khiến hai vật thể khác nhau. Mệnh đề lồng dùng trật tự của câu trần thuật: the Moon was, không phải was the Moon. Dạng quá khứ was phù hợp với bối cảnh lịch sử khi người Hy Lạp thiếu công nghệ để đánh giá sự khác biệt đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề lồng để diễn đạt rằng mức độ khác biệt chưa được biết?
- I couldn't tell how different was the new design from the old one.
- I couldn't tell how different the new design was from the old one.
- I couldn't tell how was the new design different from the old one.
Xem đáp án
I couldn't tell how different the new design was from the old one.
would take several thousand years until: nhìn về phía trước từ quá khứ
Trong lời kể ở quá khứ này, would take nhìn từ một thời điểm sớm hơn trong lịch sử đến một kết quả xảy ra về sau. Câu này có nghĩa là phải trải qua vài nghìn năm thì người Hà Lan mới chế tạo được những chiếc kính thiên văn đầu tiên; would diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ, chứ không phải một kết quả giả định. Cấu trúc là it would take + khoảng thời gian + until + sự kiện kết thúc. Sự kiện sau until đánh dấu lúc thời gian chờ kết thúc. Câu này không có nghĩa là việc chế tạo kính thiên văn kéo dài vài nghìn năm.
Luyện tập
Hoàn thành lời kể lịch sử bằng dạng của take diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ: After the first test in 2018, it ____ three years until the team launched the final product in 2021.
Xem đáp án
would take
Astronomers could now confidently rearrange the solar system
0:35Các nhà thiên văn học giờ đây có thể tự tin sắp xếp lại hệ mặt trời
no one could possibly object to: lối mỉa mai tỉnh bơ
Cụm từ này nghe như một lời khẳng định tuyệt đối: không một ai có thể phản đối. Trong ngữ cảnh, mức độ chắc chắn đó được cố ý đẩy lên quá mạnh. Người kể dùng lối mỉa mai tỉnh bơ để ngụ ý rằng việc phân loại lại các bộ phận của hệ Mặt Trời chính là kiểu thay đổi có thể khiến mọi người tranh luận. Trong kiểu mỉa mai này, nghĩa bề mặt và ý định thật đi theo hai hướng trái ngược nhau. Các từ no one và possibly tạo ra sự chắc chắn thái quá; ngữ cảnh cho thấy không nên hiểu lời khẳng định này theo nghĩa đen.
Luyện tập
Người kể có khả năng muốn ngụ ý điều gì qua 'no one could possibly object to'?
- Chỉ những người không phải là nhà khoa học mới được phép phản đối.
- Việc phân loại lại có khả năng gây ra ý kiến phản đối.
- Mọi người đã chính thức chấp thuận việc phân loại lại.
Xem đáp án
Việc phân loại lại có khả năng gây ra ý kiến phản đối.
dropping the Sun and the Moon from the list of planets
0:42loại bỏ Mặt Trời và Mặt Trăng khỏi danh sách các hành tinh
Now, if it orbited the Sun, it was a planet.
0:46Giờ đây, nếu nó quay quanh Mặt Trời, thì nó là một hành tinh.
As time went on and telescopes got better and better, Cụm từ
0:48Thời gian trôi qua và kính viễn vọng ngày càng tốt hơn,
As time went on để chỉ sự thay đổi dần dần trong lời kể quá khứ
Trong câu này, As time went on có nghĩa là “khi ngày càng nhiều thời gian trôi qua”. Cụm từ này tạo ra một bối cảnh thời gian đang tiến triển cho sự cải thiện dần dần được nhắc đến sau đó. Ở đây, went on không có nghĩa là “tiếp tục nói” hay “xảy ra”. Khi time làm chủ ngữ, go on có thể diễn tả thời gian tiếp tục trôi. Dạng quá khứ went phù hợp với lời kể lịch sử hoặc câu chuyện trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành lời kể quá khứ bằng cụm từ chỉ thời gian có nghĩa là “dần dần khi năm tháng trôi qua”: ____, the old market became the centre of the town.
Xem đáp án
As time went on
each new century brought with it the discovery of a new planet, Cụm từ
0:50mỗi thế kỷ mới lại mang đến sự khám phá ra một hành tinh mới,
brought with it the discovery of: một kết quả đi kèm
Trong each new century brought with it the discovery of a new planet, chủ ngữ là each new century. Đại từ it chỉ trở lại chủ ngữ đó, còn cụm danh từ the discovery of a new planet nêu kết quả đi cùng với thế kỷ ấy. Cấu trúc X brought with it Y có nghĩa là “X đi kèm với Y” hoặc “X tạo ra Y như một kết quả”. Cấu trúc này cho phép một sự kiện, thời kỳ hoặc thay đổi làm chủ ngữ ngữ pháp mà không gợi rằng nó thực sự mang một đồ vật hoặc tự mình thực hiện việc khám phá. Dùng danh từ discovery thay cho động từ discover giúp tập trung vào kết quả. Cách viết này thường gặp trong văn bản lịch sử và giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng diễn tả một công cụ mới đi kèm với một phát hiện: The improved telescope ____ several distant worlds.
Xem đáp án
brought with it the discovery of
which brings us to this familiar solar system, Cụm động từ
0:53điều này đưa chúng ta đến hệ mặt trời quen thuộc này,
brings us to dùng để nối nguyên nhân và chuyển ý
Ở đây, brings us to là một cách chuyển ý trong lời giải thích. Những khám phá trước đó được trình bày như nguyên nhân hoặc con đường đưa phần giải thích đến “hệ Mặt Trời quen thuộc này”. Không có ai thực sự di chuyển trong không gian. Cấu trúc X brings us to Y nối thông tin nền hoặc một chuỗi bước với kết quả, giai đoạn hay chủ đề tiếp theo. Trong câu này, which chỉ lại quá trình trước đó, vì vậy động từ số ít brings được sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng dạng hiện tại của bring: After years of testing, this ____ our final design.
Xem đáp án
brings us to
why do astronomers want to ditch Pluto? Cách dùng từ
0:59tại sao các nhà thiên văn học lại muốn loại bỏ Sao Diêm Vương?
ditch Pluto? là cách nói không trang trọng để loại khỏi một nhóm
Ở đây, ditch là một động từ không trang trọng có nghĩa là “loại bỏ”, “từ bỏ” hoặc “không tiếp tục đối xử với một thứ theo cách cũ”. Câu hỏi muốn biết tại sao các nhà thiên văn học lại loại Sao Diêm Vương khỏi nhóm hành tinh, chứ không phải tại sao họ muốn di chuyển hay phá hủy chính Sao Diêm Vương. So với cách nói trung tính như remove, ditch thể hiện thái độ rõ hơn: nó khiến thay đổi được đề xuất nghe đột ngột, dứt khoát hoặc hơi coi nhẹ đối tượng.
Luyện tập
Trong câu “The committee wants to ditch the old rule,”, ditch có nghĩa là gì?
- Từ bỏ hoặc ngừng sử dụng nó
- Chuyển nó sang nơi khác trong một thời gian ngắn
- Đào một rãnh hẹp xung quanh nó
Xem đáp án
Từ bỏ hoặc ngừng sử dụng nó
The problem is pictures like this in textbooks are lies.
1:01Vấn đề là những bức ảnh giống thế này trong sách giáo khoa là những lời nói dối.
They give the impression that the planets are similar-ish in size Cụm từ
1:06Chúng mang lại ấn tượng rằng các hành tinh có kích thước na ná nhau
give the impression that: tạo ấn tượng rằng
Give the impression that có nghĩa là “khiến mọi người hình thành niềm tin rằng...”. Mệnh đề theo sau that cho biết niềm tin được tạo ra là gì; ở đây là các hành tinh có kích thước gần giống nhau. Cụm từ này thường để ngỏ khả năng rằng niềm tin đó không chính xác. Nó giúp người nói chỉ ra một vẻ ngoài có thể gây hiểu lầm mà không trực tiếp nói rằng ai đó đã nói dối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “khiến mọi người hình thành niềm tin rằng điều gì đó là thật”: The tiny map icons ____ every city is close together.
Xem đáp án
give the impression that
couldn't be more different: không thể khác hơn nữa
Couldn't be more different có dạng phủ định nhưng diễn tả mức độ cao nhất: hai điều đó đã khác nhau hết mức có thể. Trong câu này, thực tế hoàn toàn trái ngược với ấn tượng trước đó. Mẫu couldn't be more + tính từ làm tăng mức độ của tính từ lên cao nhất. Ví dụ, couldn't be more pleased có nghĩa là “vô cùng vui”, không phải “không vui lắm”.
Luyện tập
Trong câu “The two school projects couldn't be more different,” couldn't be more different có nghĩa là gì?
- Hai dự án hoàn toàn không thể so sánh được.
- Hai dự án chỉ khác nhau một chút.
- Hai dự án cực kỳ khác nhau.
Xem đáp án
Hai dự án cực kỳ khác nhau.
Here, dear Terrans, is our home planet Earth,
1:11Đây, hỡi những Người Trái Đất thân mến, là hành tinh quê hương Trái Đất của chúng ta,
and this is Jupiter next to it at the correct scale.
1:14và đây là Sao Mộc ở ngay bên cạnh theo đúng tỷ lệ.
If we take this diagram and adjust for the correct sizes of the planets,
1:18Nếu chúng ta lấy sơ đồ này và điều chỉnh cho đúng kích thước của các hành tinh,
you might not be even able to see Pluto.
1:25bạn có thể thậm chí còn không thể nhìn thấy Sao Diêm Vương.
Unless you're watching ... như một điều kiện phủ định
Unless nêu một điều kiện ngoại lệ đối với kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, Unless you're watching the video in full-screen HD mode có nghĩa là “nếu bạn không xem theo cách đó”, nên lời cảnh báo rằng có thể không nhìn thấy Sao Diêm Vương áp dụng khi điều kiện xem này không được đáp ứng. Unless đã bao hàm ý if ... not. Mệnh đề theo sau thường dùng dạng khẳng định: dùng Unless you're watching ..., không dùng Unless you're not watching ... để diễn đạt ý này.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng liên từ có nghĩa “if ... not”: ____ you save the file now, your changes will be lost.
Xem đáp án
Unless
by far với dạng so sánh nhất smallest
By far nhấn mạnh dạng so sánh nhất the smallest. Cụm này cho biết Sao Diêm Vương không chỉ được xếp là nhỏ nhất mà khoảng cách giữa nó và các đối tượng khác còn rất lớn. Ở đây, far không nói về khoảng cách vật lý. Các mẫu có thể áp dụng lại là by far + the + dạng so sánh nhất hoặc the + dạng so sánh nhất + by far: by far the best / the best by far.
Luyện tập
Hoàn thành câu xếp hạng bằng cụm nhấn mạnh gồm hai từ thể hiện khoảng cách lớn: Of all the applicants, Mina was ____ the most experienced.
Xem đáp án
by far
not just ... it's also ... để bổ sung thông tin mạnh hơn
Cặp not just ... it's also ... liên kết hai lời mô tả và cho người nghe biết rằng ý đầu tiên chưa phải là toàn bộ điều muốn nói. Ở đây, việc nhỏ so với một hành tinh chỉ là thông tin mở đầu. Mệnh đề có also bổ sung sự thật mạnh hơn và bất ngờ hơn: nó nhỏ hơn bảy mặt trăng. Vì vậy, mệnh đề thứ hai củng cố lập luận chứ không mở ra một ý không liên quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc đi đôi "not just ... it's also ...": The bag is ____ heavy; ____ too large for the locker.
Xem đáp án
not just · it's also
Triton, Europa, our own Moon, Io, Callisto, Titan, and Ganymede.
1:34Triton, Europa, Mặt Trăng của chúng ta, Io, Callisto, Titan và Ganymede.
Even if cho điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc được tưởng tượng, rồi cho biết kết quả chính vẫn đúng trong điều kiện đó. Câu này có nghĩa là việc thể hiện đúng kích thước sẽ không giải quyết được vấn đề riêng về khoảng cách. Từ still trong mệnh đề chính nhấn mạnh rằng kết quả vẫn không thay đổi. Even if không khẳng định rằng kích thước tương đối đúng đang thực sự được thể hiện; nó chỉ yêu cầu người nghe tạm chấp nhận khả năng đó để theo dõi lập luận.
Luyện tập
Từ nối nào cho thấy rõ một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai sẽ không làm thay đổi kết quả? ___ it rains tomorrow, the outdoor concert will continue under the covered stage.
- Because
- Even if
- Even though
Xem đáp án
Even if
it wouldn't look like a dot in the night sky,
1:43nó sẽ không trông giống như một dấu chấm trên bầu trời đêm,
If Jupiter was ..., it wouldn't ..., but would ...: một điều kiện không có thật
Đây là câu điều kiện trái với thực tế ở hiện tại. If + dạng quá khứ đặt ra một tình huống không có thật hoặc rất khó xảy ra, còn would + động từ nguyên mẫu nêu kết quả được tưởng tượng. Trên thực tế, Sao Mộc không ở gần Trái Đất đến mức này. Mệnh đề chính nối hai kết quả giả định bằng but: it wouldn't look like a dot và would be rather overwhelming. Sau but, chủ ngữ it được lược bỏ vì đã được hiểu; dạng đầy đủ là but it would be rather overwhelming.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng cấu trúc trái với thực tế ở hiện tại và nối hai kết quả giả định bằng but?
- If the park is open tomorrow, we won't wait outside, but will go in.
- If the park had been closer, we wouldn't have driven there, but would have walked.
- If the park were closer, we wouldn't drive there, but would walk.
Xem đáp án
If the park were closer, we wouldn't drive there, but would walk.
which makes drawing it to scale rather a challenge. Cụm từ
1:48điều này khiến cho việc vẽ nó theo đúng tỷ lệ trở thành một thách thức khá lớn.
drawing it to scale: vẽ với tỉ lệ chính xác
To draw something to scale có nghĩa là tạo một bản vẽ trong đó kích thước và khoảng cách giữ nguyên tỉ lệ như trong thực tế. Ví dụ, một xăng-ti-mét trên giấy có thể luôn đại diện cho một mét ngoài đời thật. Ở đây, cụm từ này nói đến việc thể hiện khoảng cách giữa các hành tinh bằng một tỉ lệ thống nhất. Cấu trúc có thể dùng lại là draw + tân ngữ + to scale; to scale mô tả cách bản vẽ được tạo ra, không có nghĩa là đặt vật gì đó lên cân.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “với tỉ lệ thống nhất”: The architect drew the floor plan ____.
Xem đáp án
to scale
to represent the distance from Mercury to Pluto,
1:52đại diện cho khoảng cách từ Sao Thủy đến Sao Diêm Vương,
then giant Jupiter would be the size of a dust mite on that page
1:54thì Sao Mộc khổng lồ sẽ có kích thước bằng một con mạt bụi trên trang giấy đó
But excluding Pluto from the planet club
1:59Nhưng việc loại Sao Diêm Vương khỏi câu lạc bộ hành tinh
just for being tiny and far away isn't reason enough
2:01chỉ vì nó quá nhỏ và quá xa là một lý do chưa đủ
and quickly brings out the Pluto defenders. Cụm động từ
2:03và nhanh chóng vấp phải những người lên tiếng bảo vệ Sao Diêm Vương.
brings out the Pluto defenders: khiến những người bảo vệ Sao Diêm Vương lên tiếng
Trong câu này, brings out có nghĩa là “khiến mọi người xuất hiện và bày tỏ phản ứng”. Ý tưởng loại Sao Diêm Vương ra nhanh chóng khiến những người bảo vệ nó lên tiếng. Ở đây, bring out không có nghĩa là đưa người ra ngoài theo nghĩa đen. Nói rộng hơn, bring out có thể mang nghĩa “làm cho một đặc điểm, cảm xúc hoặc phản ứng trở nên rõ ràng”.
Luyện tập
brought out có nghĩa là gì trong câu này? The new rule brought out many angry parents.
- Nó khiến các phụ huynh phản ứng công khai.
- Nó thuyết phục các phụ huynh rời đi.
- Nó đưa các phụ huynh ra ngoài trời.
Xem đáp án
Nó khiến các phụ huynh phản ứng công khai.
we need to first discuss a planet you've never heard of,
2:07trước tiên chúng ta cần thảo luận về một hành tinh mà bạn chưa bao giờ nghe tới,
In order to understand: để hiểu
in order to + động từ nguyên mẫu dùng để nêu mục đích. Trong câu này, In order to understand what Pluto really is cho biết vì sao người nói cần bàn về một hành tinh khác trước tiên. Đặt cụm từ chỉ mục đích ở đầu câu giúp làm rõ mục tiêu của phần giải thích trước khi giới thiệu bước tiếp theo. Dạng ngắn hơn là to understand thường cũng có thể diễn đạt cùng mục đích, nhưng in order to làm cho mối liên hệ logic rõ ràng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích gồm ba từ: ____ understand the instructions, read the first page carefully.
Xem đáp án
In order to
astronomers found a new planet in the huge gap between Mars and Jupiter.
2:11các nhà thiên văn học đã tìm thấy một hành tinh mới trong khoảng trống khổng lồ giữa Sao Hỏa và Sao Mộc.
but they loved it anyway and named it Ceres.
2:16nhưng dù sao thì họ vẫn yêu thích nó và đặt tên cho nó là Ceres.
The next year, astronomers found another small planet in the same area and named it Pallas.
2:18Năm sau, các nhà thiên văn học lại tìm thấy một hành tinh nhỏ khác trong cùng khu vực và đặt tên nó là Pallas.
A few years later, they found a third one, Juno,
2:22Vài năm sau, họ tìm thấy hành tinh thứ ba, Juno,
and then, funnily enough, a fourth one, Vesta. Cụm từ
2:25và rồi, thật buồn cười là, họ tìm thấy hành tinh thứ tư, Vesta.
Funnily Enough dùng làm lời bình chen vào
Funnily enough là lời bình về toàn bộ câu, có nghĩa gần như “thật tình cờ, theo một cách đáng ngạc nhiên hoặc hơi thú vị”. Ở đây, cụm từ này trình bày việc Vesta trở thành vật thể thứ tư như một sự trùng hợp đáng chú ý; không nhất thiết sự việc phải buồn cười đến mức khiến mọi người cười lớn. Vì đây là thành phần chen vào, có thể bỏ nó mà không làm thay đổi ngữ pháp của mệnh đề chính. Người nói dùng cụm từ này để định hướng phản ứng của người nghe trước khi đưa ra một chi tiết bất ngờ.
Luyện tập
Cách mở đầu nào phù hợp nhất để trình bày cuộc gọi như một sự trùng hợp đáng ngạc nhiên?
- In advance, she called me that same evening.
- On purpose, she called me that same evening.
- Funnily enough, she called me that same evening.
Xem đáp án
Funnily enough, she called me that same evening.
And for several decades, children learned the 11 planets of the solar system.
2:27Và trong vài thập kỷ, những đứa trẻ đã học về 11 hành tinh của hệ mặt trời.
But astronomers kept finding more and more of these objects Ngữ pháp
2:30Nhưng các nhà thiên văn học liên tục tìm thấy ngày càng nhiều vật thể như vậy
Kept Finding More and More: tiếp tục khám phá và gia tăng
Kept finding dùng keep + dạng -ing để cho thấy các khám phá tiếp tục diễn ra hoặc lặp lại trong một khoảng thời gian. Kept ở đây không có nghĩa là “cất giữ”; đó là dạng quá khứ của keep trong cấu trúc keep doing something. More and more thể hiện số lượng ngày càng tăng. Khi kết hợp, kept finding more and more mô tả một quá trình liên tục, trong đó mỗi khám phá mới đều làm tăng tổng số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng kept, dạng -ing của find và more and more: The researchers ____ examples.
Xem đáp án
kept finding more and more
and became increasingly uncomfortable calling them planets
2:33và ngày càng cảm thấy không thoải mái khi gọi chúng là hành tinh
because they were much more like each other than the planets on either side. Ngữ pháp
2:36vì chúng giống nhau nhiều hơn là giống các hành tinh ở hai bên ranh giới.
much more like each other than... để nhấn mạnh phép so sánh độ giống nhau
Much more like each other than tạo ra một phép so sánh mạnh về mức độ giống nhau. Like có nghĩa là “giống với”; more ... than so sánh mức độ giống nhau, còn much nhấn mạnh rằng sự chênh lệch là lớn. Each other quay lại chỉ những thiên thể nhỏ mới được phát hiện: các thành viên trong nhóm đó giống nhau. The planets on either side là đối tượng so sánh nằm ngoài nhóm, tức các hành tinh ở hai phía của khu vực ấy.
Luyện tập
Hai bản nháp thiết kế rất giống nhau, còn bản thứ ba thì khác. Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ so sánh: The first two designs are ____ either one is like the third.
Xem đáp án
much more like each other than
a new category was born như một phép ẩn dụ về nguồn gốc
Was born ở đây là phép ẩn dụ khiến một điều trừu tượng giống như một sinh vật sống. Một nhóm phân loại không phải sinh vật; câu này có nghĩa là một cách mới để phân loại các thiên thể nhỏ ấy đã xuất hiện, đó là nhóm tiểu hành tinh. Cách diễn đạt này tạo cho việc phân loại một câu chuyện về nguồn gốc và tập trung vào lúc nó bắt đầu. Nó không nói rằng nhóm này được sinh ra theo nghĩa đen hay xuất hiện mà không có những quan sát và thảo luận trước đó.
Luyện tập
a new category was born có nghĩa là gì trong câu này?
- Một cách mới để phân loại sự vật đã xuất hiện.
- Tất cả các nhóm phân loại hiện có đều nhận tên mới.
- Một sinh vật có tên là “nhóm phân loại” đã được sinh ra.
Xem đáp án
Một cách mới để phân loại sự vật đã xuất hiện.
which is why you've never heard of them. Ngữ pháp
2:44đó là lý do tại sao bạn chưa bao giờ nghe nói về chúng.
which is why: nối nguyên nhân đã nêu với kết quả
Which is why nối một sự việc hoàn chỉnh với kết quả của nó. Ở đây, which chỉ toàn bộ sự việc các hành tinh nhỏ bé được phân loại lại; mệnh đề theo sau nêu kết quả: bạn chưa từng nghe nói về chúng. Mẫu câu này là cách ngắn gọn để nối một nguyên nhân đã được nêu với hệ quả của nó mà không lặp lại nguyên nhân trong một mệnh đề mới dùng because.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất để đưa ra kết quả: The road was icy, ___ we took the train.
- which is why
- because
- although
Xem đáp án
which is why
as astronomers have now found hundreds of thousands of asteroids,
2:47vì các nhà thiên văn học hiện đã tìm ra hàng trăm ngàn tiểu hành tinh,
It was discovered in 1930, making it the then ninth planet. Ngữ pháp
2:55Nó được phát hiện vào năm 1930, khiến nó trở thành hành tinh thứ chín lúc bấy giờ.
making it the then ninth planet: kết quả và địa vị vào thời điểm đó
Making it the then ninth planet là một cụm từ chỉ kết quả. Making có tân ngữ it và bổ ngữ cho tân ngữ là the then ninth planet: việc phát hiện đã khiến mọi người phân loại Sao Diêm Vương theo cách đó. Câu này không có nghĩa là việc phát hiện đã tạo ra Sao Diêm Vương về mặt vật chất. Then đứng trước danh từ có nghĩa là “vào thời điểm đó”. Nó cho biết ninth planet là một cách gọi mang tính lịch sử, không nhất thiết là địa vị hiện tại của Sao Diêm Vương.
Luyện tập
Chọn nghĩa phù hợp nhất của câu sau: It was discovered in 1930, making it the then ninth planet.
- Nó được phát hiện vào năm 1930, và phát hiện đó khiến mọi người lúc ấy xem nó là hành tinh thứ chín.
- Nó được phát hiện vào năm 1930, rồi trở thành hành tinh thứ chín như bước tiếp theo.
- Nó được phát hiện vào năm 1930, và mọi người đã chế tạo nó về mặt vật chất để biến nó thành một hành tinh.
Xem đáp án
Nó được phát hiện vào năm 1930, và phát hiện đó khiến mọi người lúc ấy xem nó là hành tinh thứ chín.
First estimates put Pluto about the size of Neptune,
2:58Những ước tính đầu tiên cho rằng Sao Diêm Vương có kích thước ngang với Sao Hải Vương,
that was revised down and down and down. Mạch ý
3:02con số đó đã được sửa đổi giảm xuống, giảm xuống và giảm xuống.
revised down and down and down: liên tục điều chỉnh xuống
Ở đây, revised down có nghĩa là sau khi có thêm quan sát, ước tính trước đó được sửa thành một giá trị thấp hơn. Thứ thay đổi là ước tính; bản thân Sao Diêm Vương không thực sự co nhỏ lại nhiều lần. Việc lặp lại down ba lần tóm gọn nhiều vòng điều chỉnh thành một nhịp điệu rõ ràng. Nó làm nổi bật xu hướng liên tục đi xuống và tạo thêm chút hài hước, kịch tính cho lời kể.
Luyện tập
Cụm từ được lặp lại ở đây có nghĩa là gì?
- Ước tính đã bị hạ xuống nhiều lần.
- Sao Diêm Vương thực sự nhỏ đi ba lần.
- Ước tính được xác nhận mà không có thay đổi nào.
Xem đáp án
Ước tính đã bị hạ xuống nhiều lần.
astronomers started to find other similar objects orbiting in the same zone.
3:06các nhà thiên văn học bắt đầu tìm thấy những vật thể tương tự khác có quỹ đạo trong cùng khu vực.
Sound familiar?: câu hỏi tu từ gợi lại ý trước
Sound familiar? có nghĩa là Tình huống này có giống điều gì bạn từng nghe trước đây không? Ở đây, sound là động từ nối mang nghĩa có vẻ như dựa trên điều vừa được mô tả, chứ không phải phát ra âm thanh. Người nói không thực sự cần câu trả lời. Câu hỏi tu từ này tạo một nhịp dừng trong câu chuyện và mời người nghe liên hệ tình huống của Sao Diêm Vương với mô hình của Ceres đã nói trước đó: việc tìm thấy thêm nhiều vật thể tương tự khiến cách gọi cũ là hành tinh trở nên khó duy trì.
Luyện tập
Tại sao người nói lại hỏi Sound familiar? ở đây?
- Để hỏi xem có nghe rõ một tiếng động hay không.
- Để kiểm tra xem người nghe có biết từ familiar hay không.
- Để mời người nghe nhận ra rằng mô hình này từng xảy ra trước đây.
Xem đáp án
Để mời người nghe nhận ra rằng mô hình này từng xảy ra trước đây.
While school kids kept memorizing the nine planets,
3:11Trong khi những đứa trẻ đi học tiếp tục ghi nhớ chín hành tinh,
some astronomers grew uneasy about including Pluto
3:13một số nhà thiên văn học ngày càng cảm thấy bất an về việc bao gồm cả Sao Diêm Vương
because the size estimates continued to shrink.
3:15vì ước tính kích thước vẫn tiếp tục bị thu hẹp.
They learned that Pluto is made mostly of ice,
3:17Họ biết được rằng Sao Diêm Vương chủ yếu được tạo thành từ băng,
and they continued to find lots and lots of icy objects
3:19và họ tiếp tục tìm thấy rất nhiều vật thể băng giá
at the edge of the solar system just like Pluto.
3:22ở rìa hệ mặt trời giống hệt như Sao Diêm Vương.
This problem could be ignored as long as no one found an ice ball bigger than Pluto, Ngữ pháp
3:25Vấn đề này có thể bị phớt lờ miễn là chưa có ai tìm thấy một quả bóng băng lớn hơn Sao Diêm Vương,
Dùng as long as để đặt điều kiện
Ở đây, as long as đưa ra một điều kiện và có nghĩa là miễn là hoặc với điều kiện là. Vấn đề có thể tiếp tục bị bỏ qua chỉ khi điều kiện “không ai tìm thấy một khối băng lớn hơn Sao Diêm Vương” vẫn đúng. Cấu trúc này đặt ra một giới hạn: tình huống chính chỉ có thể xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. Trong câu này, nó không cho biết vấn đề đã bị bỏ qua trong bao lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là miễn là: You can join the game ____ you follow the rules.
Xem đáp án
as long as
which is exactly what happened in 2006 with the discovery of Eris.
3:29nhưng đó chính xác là điều đã xảy ra vào năm 2006 với việc phát hiện ra Eris.
Once again, astronomers recategorized the solar system
3:32Một lần nữa, các nhà thiên văn học đã phân loại lại hệ mặt trời
and grouped these distant objects, including Pluto,
3:35và nhóm các vật thể xa xôi này, bao gồm cả Sao Diêm Vương,
into a new area called the Kuiper belt. Văn hóa
3:37vào một khu vực mới được gọi là vành đai Kuiper.
the Kuiper belt: một khu vực ở phần ngoài Hệ Mặt Trời
Vành đai Kuiper là một khu vực rộng lớn nằm ngoài Sao Hải Vương, nơi nhiều thiên thể nhỏ chứa băng quay quanh Mặt Trời. Trong thiên văn học, belt có nghĩa là một vùng rộng giống hình vành đai trong không gian, không phải vật đeo quanh eo. Trong câu này, tên gọi đó xác định khu vực mà Sao Diêm Vương và những thiên thể xa xôi khác được xếp vào. Kiến thức nền này giải thích vị trí mới của Sao Diêm Vương trong cách mô tả Hệ Mặt Trời.
Luyện tập
Trong câu này, the Kuiper Belt là tên của cái gì?
- Một khu vực rộng lớn nằm ngoài Sao Hải Vương và chứa nhiều thiên thể nhỏ có băng
- Một chiếc thắt lưng bằng vật liệu do phi hành gia đeo
- Một hành tinh mới được phát hiện và lớn hơn Sao Diêm Vương
Xem đáp án
Một khu vực rộng lớn nằm ngoài Sao Hải Vương và chứa nhiều thiên thể nhỏ có băng
found its home: tìm được vị trí trong cách phân loại phù hợp
Trong câu này, found its home là một phép ẩn dụ cho việc được đặt vào vị trí hoặc nhóm khoa học phù hợp. Sao Diêm Vương không di chuyển đến một ngôi nhà mới; các nhà khoa học đã hiểu nó thuộc vị trí nào trong hệ thống phân loại. Từ miscategorized cho biết nhãn phân loại trước đây không phù hợp, chứ không phải bản thân Sao Diêm Vương đã thay đổi. Finally biến việc phân loại lại thành một kết thúc thỏa đáng cho câu chuyện, còn just like Ceres liên kết hai trường hợp với nhau.
Luyện tập
Trong câu này, found its home có nghĩa là gì? "After months of testing, the unusual app finally found its home in the education category."
- Nó được đặt vào danh mục phù hợp nhất.
- Nó được chuyển vào một ngôi nhà.
- Bản chất cơ bản của nó thay đổi.
Xem đáp án
Nó được đặt vào danh mục phù hợp nhất.
than it is about realizing the word planet isn't very helpful.
3:47hơn là về việc nhận ra từ hành tinh không có nhiều ý nghĩa.
less about X than it is about Y: chuyển trọng tâm chính
Cấu trúc less about X than it is about Y so sánh hai cách hiểu một chủ đề. X vẫn có liên quan, nhưng người nói cho rằng Y mới là trọng tâm quan trọng hơn hoặc sâu hơn. Ở đây, this story là chủ ngữ chung cho cả hai vế: it is less about Pluto than it is about realizing.... Việc lặp lại it is about làm cho sự đối lập rõ ràng và cân đối. Mẫu có thể áp dụng là A is less about X than it is about Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng toàn bộ cấu trúc so sánh trong bài; dùng it is ở vế thứ hai: The meeting is ____ the delay ____ how we prevent it next time.
Xem đáp án
less about · than it is about
The first four planets are nothing at all like the next four,
3:50Bốn hành tinh đầu tiên không có chút điểm chung nào với bốn hành tinh tiếp theo,
so it's even a little weird to group these eight together,
3:53vì vậy, việc xếp nhóm tám hành tinh này vào cùng nhau thậm chí còn hơi kỳ lạ,
and are separated into terrestrial planets and gas giants. Văn hóa
3:57và được tách thành các hành tinh kiểu Trái Đất và các hành tinh khí khổng lồ.
hành tinh đất đá và hành tinh khí khổng lồ
Cụm từ này gọi tên hai nhóm hành tinh lớn. Terrestrial planets là những thế giới đất đá tương đối nhỏ, có bề mặt rắn, chẳng hạn như Trái Đất và Sao Hỏa. Gas giants là các hành tinh lớn hơn nhiều, chủ yếu được tạo thành từ hydro và heli, chẳng hạn như Sao Mộc và Sao Thổ. Trong câu này, sự đối lập mang tính chuyên môn cho thấy một nhãn planet duy nhất có thể che khuất những khác biệt lớn về vật lý. Trong cách phân loại hiện đại chính xác hơn, Sao Thiên Vương và Sao Hải Vương thường được gọi là ice giants, vì vậy gas giants có thể chỉ được dùng theo nghĩa hẹp hơn cho Sao Mộc và Sao Thổ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai thuật ngữ thiên văn học trong bài: Earth is a ____, while Jupiter is a ____.
Xem đáp án
terrestrial planet · gas giant
And now that we have telescopes that can see planets around stars not our own, Ngữ pháp
3:59Và giờ đây khi chúng ta có kính viễn vọng có thể nhìn thấy các hành tinh xung quanh các ngôi sao không phải của chúng ta,
now that: dùng tình huống mới làm lý do
Now that giới thiệu một tình huống mới trở thành sự thật gần đây hoặc mới trở nên có liên quan ở hiện tại. Cụm này có nghĩa gần như “vì điều này hiện đã đúng” và lấy tình huống đó làm lý do cho điều theo sau. Ở đây, khả năng mới là quan sát được các hành tinh quanh những ngôi sao khác; điều này mở đường cho một hệ quả hoặc sự thay đổi trong cách con người suy nghĩ về hành tinh. Now that là liên từ: sau nó là một mệnh đề, không chỉ là một cụm danh từ.
Luyện tập
Một bảo tàng đã đóng cửa để sửa chữa và vừa mở cửa trở lại. Chọn cách diễn đạt phù hợp nhất để bắt đầu câu sau: '_____ the museum is open again, we can visit this weekend.'
- Now
- Because
- Now that
Xem đáp án
Now that
and we've found rogue planets drifting in empty space Văn hóa
4:02và chúng ta đã tìm thấy các hành tinh lang thang trôi dạt trong không gian trống rỗng
Rogue planets: hành tinh không quay quanh ngôi sao
Cụm rogue planets là thuật ngữ thiên văn chỉ các vật thể có khối lượng cấp hành tinh nhưng không quay quanh một ngôi sao. Trong câu này, drifting in empty space nhắc lại đặc điểm chính đó: chúng tự di chuyển trong không gian. Ở đây, rogue có nghĩa là tách khỏi hệ hành tinh thông thường, chứ không phải xấu xa hay nguy hiểm. Thuật ngữ này cho thấy một vật thể vẫn có thể được xem là giống hành tinh dù không phù hợp với quan niệm cũ rằng hành tinh phải quay quanh một ngôi sao.
Luyện tập
Đọc câu mới này: Scientists discovered a rogue planet moving through space alone. rogue planet có nghĩa là gì?
- Một ngôi sao nhỏ đã ngừng phát sáng
- Một vật thể có khối lượng cấp hành tinh không quay quanh ngôi sao
- Một hành tinh nguy hiểm tấn công các thế giới khác
Xem đáp án
Một vật thể có khối lượng cấp hành tinh không quay quanh ngôi sao
and brown dwarfs, objects that blur the very line between planet and star, Ghi chú
4:05và những sao lùn nâu, những vật thể làm mờ ranh giới giữa hành tinh và ngôi sao,
Brown dwarfs và ranh giới hành tinh–ngôi sao
Cụm brown dwarfs là dạng số nhiều của brown dwarf, một thuật ngữ thiên văn chỉ các vật thể có đặc tính nằm giữa những hành tinh lớn nhất và những ngôi sao nhỏ nhất. Trong câu này, sao lùn nâu là bằng chứng cho thấy ranh giới giữa hành tinh và ngôi sao không phải lúc nào cũng dễ xác định. Hãy hiểu brown dwarf là một tên gọi chuyên môn thống nhất. Brown không đơn thuần mô tả màu sắc theo nghĩa hằng ngày, còn dwarfs không chỉ những người nhỏ bé trong thần thoại; ở đây chỉ cần hiểu vị trí của thuật ngữ giữa hai nhóm thiên thể.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với vai trò của brown dwarfs trong câu này: Brown dwarfs are objects that blur the line between planet and star?
- Chúng cho thấy một số vật thể khiến ranh giới giữa hành tinh và ngôi sao khó xác định.
- Chúng mô tả màu sắc và kích thước thông thường của mọi ngôi sao.
- Chúng là một tên gọi khác cho các hành tinh di chuyển mà không có sao chủ.
Xem đáp án
Chúng cho thấy một số vật thể khiến ranh giới giữa hành tinh và ngôi sao khó xác định.
blur the very line between: làm mờ ranh giới chính xác giữa hai nhóm
Blur the line between A and B có nghĩa là khiến ranh giới giữa hai nhóm trở nên khó nhận biết hoặc khó xác định. Ở đây, sao lùn nâu có những đặc điểm gắn với cả hành tinh lẫn ngôi sao, vì vậy hai nhóm này chồng lấn lên nhau. Trong blur the very line between, very nhấn mạnh chính ranh giới cụ thể ấy, tức là “chính đường ranh giới đó”. Trong cấu trúc này, very không có nghĩa là “cực kỳ”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “khiến ranh giới chính xác trở nên khó xác định”: A game that also teaches science can ____ education and entertainment.
Xem đáp án
blur the very line between
So, as we increase our knowledge of the universe,
4:11Vì vậy, khi chúng ta gia tăng kiến thức về vũ trụ,
the category of planet will probably continue to evolve
4:12danh mục hành tinh có thể sẽ tiếp tục tiến hóa
or possibly fall out of favor entirely. Thành ngữ
4:15hoặc có khả năng hoàn toàn không còn được ưa chuộng nữa.
fall out of favor: dần mất đi sự chấp nhận hoặc ưa chuộng
Fall out of favor có nghĩa là dần trở nên kém phổ biến, ít được chấp nhận hoặc ít được sử dụng hơn. Ở đây, cụm từ này cho biết một thuật ngữ phân loại có thể không còn được chấp nhận hoặc sử dụng; fall không chỉ sự rơi xuống theo nghĩa vật lý, còn favor có nghĩa là sự tán thành hoặc chấp nhận. Entirely bổ sung khả năng rằng sự chấp nhận có thể mất đi hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trở nên ít được chấp nhận hoặc ít phổ biến hơn”: If shorter videos become the norm, long introductions may ____.
Xem đáp án
fall out of favor
the best way to categorize the stuff in our solar system is into one star,
4:18cách tốt nhất để phân loại các vật thể trong hệ mặt trời của chúng ta là vào một ngôi sao,
For the time being: đúng ở hiện tại nhưng có thể thay đổi
For the time being có nghĩa là “hiện giờ” hoặc “trong giai đoạn hiện tại”. Ở đây, cụm từ này giới hạn nhận định theo thời gian: đây là cách tốt nhất để phân loại hệ Mặt Trời vào lúc này, nhưng cách phân loại có thể thay đổi khi kiến thức phát triển. Khi được đặt gần đầu câu, cụm từ này cho biết toàn bộ nhận định chỉ đúng tạm thời chứ không phải là kết luận cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học có nghĩa là “tạm thời, cho đến khi tình hình có thể thay đổi”: The new library is not ready yet, so we will meet here ____.
Xem đáp án
for the time being
and the distant Kuiper belt, home to Pluto.
4:26và vành đai Kuiper xa xôi, ngôi nhà của Sao Diêm Vương.