Nhịn tiểu có hại không? - Heba Shaheed: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
603 từ 183 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách bàng quang, dây thần kinh, cơ thắt và cơ sàn chậu lưu giữ rồi thải nước tiểu, vì sao cảm giác buồn tiểu ngày càng cấp bách, và việc thường xuyên nhịn tiểu có thể lâu dần góp phần gây đau, tiểu gấp hoặc són tiểu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Constantly trickling down from the kidneys is the yellowish liquid known as urine. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cấu trúc giải thích đảo ngữ, trong đó địa điểm hoặc hành động đang diễn ra được đưa lên trước rồi chủ ngữ mới xuất hiện; dùng trật tự này để giới thiệu một quá trình khoa học theo cách trang trọng và có trọng tâm. 2. go on stretching, but only to a point. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu rằng go on doing diễn tả một quá trình tiếp tục, còn only to a point đánh dấu giới hạn của nó; kết hợp hai phần khi nói về sức chứa cơ thể, mức chịu đựng hoặc sự thay đổi. 3. not a great habit to hold your pee. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra cách nói giảm nhẹ dùng để khuyên tránh một hành vi sức khỏe mà không gây hoang mang, rồi áp dụng kiểu đánh giá tiêu cực mềm hơn khi đưa ra lời khuyên thận trọng.

Nội dung bài học

It begins with a bit of discomfort and soon becomes a pressing sensation that's impossible to ignore. Cụm từ

0:06

Nó bắt đầu bằng một chút khó chịu và nhanh chóng trở thành một cảm giác bức bách không thể lờ đi.

Cụm từ

a bit of discomfort: một chút khó chịu

Trong câu này, a bit of discomfort có nghĩa là cảm giác khó chịu ở mức nhẹ. A bit of làm cho lời mô tả dịu hơn và cho thấy lúc đầu cảm giác đó còn nhẹ. Cấu trúc a bit of + danh từ thường được dùng với danh từ không đếm được như discomfort, trouble hoặc confusion. Cấu trúc này chỉ lượng hoặc mức độ ước chừng, không phải một số đo chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là "một lượng nhỏ": We had ____ trouble opening the door.

Xem đáp án

a bit of

Cụm từ

pressing sensation that's impossible to ignore: cảm giác đè ép mạnh không thể phớt lờ

Ở đây, a pressing sensation là cảm giác cơ thể mạnh, có tính đè ép hoặc thôi thúc và buộc người ta phải chú ý. Trong cụm này, pressing không mô tả một công việc khẩn cấp mà cho biết cảm giác đó dai dẳng và thôi thúc đến mức nào. That's impossible to ignore là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho sensation. Cả cụm cho thấy cảm giác đã trở nên mạnh và rõ rệt, thay vì chỉ gọi chung là pain.

Luyện tập

Trong câu này, pressing sensation that's impossible to ignore có nghĩa là gì?

  1. Một cảm giác nhẹ biến mất trước khi được nhận thấy.
  2. Một cảm giác cơ thể mạnh, có tính đè ép hoặc thôi thúc và buộc người ta phải chú ý.
  3. Một nhiệm vụ công việc khẩn cấp phải được hoàn thành ngay.
Xem đáp án

Một cảm giác cơ thể mạnh, có tính đè ép hoặc thôi thúc và buộc người ta phải chú ý.

Finally, it's all you can think about and out of sheer desperation you go on a hunt for a bathroom until Cụm từ

0:12

Cuối cùng, đó là tất cả những gì bạn có thể nghĩ đến và trong sự tuyệt vọng cùng cực, bạn đi tìm nhà vệ sinh cho đến khi

Cụm từ

all you can think about: chỉ nghĩ được đến một điều

All you can think about có nghĩa là một điều chiếm gần như toàn bộ sự chú ý của bạn. Trong câu này, nhu cầu đã trở nên mạnh đến mức đẩy những suy nghĩ khác sang một bên; đây không phải là danh sách theo nghĩa đen về mọi thứ bạn có khả năng nghĩ đến. Mẫu có thể áp dụng lại là X is all + người + can think about. Mẫu này có thể diễn tả một nhu cầu, nỗi lo, sự kiện đáng mong đợi hoặc mục tiêu cứ xuất hiện trong tâm trí ai đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết một chủ đề đang chiếm gần như toàn bộ sự chú ý của người nói?

  1. The school play is all I can think about this week.
  2. I cannot remember anything about the school play.
  3. I think about the school play once in a while.
Xem đáp án

The school play is all I can think about this week.

Cụm từ

out of sheer desperation: hành động vì hoàn toàn tuyệt vọng

Out of + cảm xúc hoặc động cơ cho biết nguyên nhân của một hành động. Ở đây, out of desperation có nghĩa là người đó hành động vì tình huống có vẻ cấp bách và dường như không còn lựa chọn tốt nào. Sheer là từ tăng cường mang nghĩa “hoàn toàn” hoặc “không gì ngoài điều đó” trong cụm này, nên out of sheer desperation mạnh hơn out of desperation. Sheer ở đây không dùng nghĩa riêng là “mỏng hoặc trong suốt”.

Luyện tập

Câu nào dùng out of sheer desperation để chỉ cảm xúc mạnh đã gây ra một hành động?

  1. After the problem was solved, Maya threw the list away.
  2. Out of sheer desperation, Maya called every number on the list.
  3. With calm confidence, Maya called one number on the list.
Xem đáp án

Out of sheer desperation, Maya called every number on the list.

Cụm từ

go on a hunt for a bathroom: bắt đầu lùng tìm nhà vệ sinh

Ở đây, go on a hunt for a bathroom có nghĩa là bắt đầu tích cực tìm kiếm nhà vệ sinh. Hunt được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không ai thực sự đi săn động vật. Cấu trúc go on a hunt for + danh từ khiến việc tìm kiếm giống như một nhiệm vụ nhỏ, thường vì thứ đó khó tìm hoặc cần được tìm thấy gấp. Cách nói này giàu hình ảnh hơn việc chỉ dùng look for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt sinh động go on a hunt for: After losing her passport, Maya went ____ it.

Xem đáp án

on a hunt for

ah

0:18

ah

Humans should urinate at least four to six times a day, Ngữ pháp

0:20

Con người nên đi tiểu ít nhất bốn đến sáu lần một ngày,

Ngữ pháp

at least four to six times a day: tần suất tối thiểu và khoảng số

Cụm này có ba phần: at least đánh dấu mức tối thiểu, four to six đưa ra một khoảng số và times a day nêu tần suất hằng ngày. Trong câu này, at least trình bày toàn bộ hướng dẫn “bốn đến sáu lần một ngày” như một mức tham khảo tối thiểu, chứ không chỉ bổ nghĩa cho four. Dấu hiệu về giới hạn dưới và một khoảng khép kín không kết hợp thật chính xác, vì vậy at least four to six times a day có thể nghe thiếu rõ ràng. Khi cần thông tin chính xác, dùng four to six times a day cho một khoảng hoặc at least four times a day cho mức tối thiểu không có giới hạn trên.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng thiết bị phải được kiểm tra không ít hơn hai lần mỗi ngày và không nêu giới hạn tối đa?

  1. The equipment should be checked two to four times a day.
  2. The equipment should be checked at least two to four times a day.
  3. The equipment should be checked at least twice a day.
Xem đáp án

The equipment should be checked at least twice a day.

but occasionally the pressures of modern life forces us to clench and hold it in. Cụm động từ

0:24

nhưng đôi khi áp lực của cuộc sống hiện đại buộc chúng ta phải gồng mình và nhịn.

Cụm động từ

clench and hold it in: siết cơ và kìm lại cảm giác thôi thúc

Clench and hold it in diễn tả hai hành động nối tiếp nhau: siết các cơ liên quan, rồi giữ không cho cảm giác thôi thúc đó được giải tỏa. Ở đây, it chỉ cảm giác buồn tiểu được hiểu từ ngữ cảnh trước đó, chứ không phải một đồ vật đang được giữ ở đâu đó. Nói rộng hơn, hold something in có nghĩa là không để một nhu cầu cơ thể, cảm xúc, âm thanh hoặc lời nói thoát ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “không để phản ứng bộc lộ ra”: I nearly laughed during the speech, but I managed to ____.

Xem đáp án

hold it in

How bad is this habit and how long can our bodies withstand it? Mạch ý

0:28

Thói quen này xấu đến mức nào và cơ thể chúng ta có thể chịu đựng được bao lâu?

Mạch ý

How bad ... and how long ...?: báo trước hai hướng tìm hiểu

Câu này mở ra hai hướng tìm hiểu cùng lúc. How bad...? hỏi về mức độ gây hại, còn how long...? hỏi về khoảng thời gian cơ thể có thể chịu đựng. Hai câu hỏi cùng báo trước hai phần mà nội dung tiếp theo sẽ giải thích và tạo lý do để người xem tiếp tục theo dõi. Trong câu hỏi thứ hai, withstand có nghĩa là chịu được áp lực hoặc tác hại mà không bị khuất phục. Đây là một động từ riêng, khác với stand, và nhận tân ngữ trực tiếp: withstand it.

Luyện tập

Hai câu hỏi này có chức năng tổ chức chính nào trong phần giải thích khoa học?

  1. Câu này chuyển chủ đề từ tác hại sang lịch sử.
  2. Câu này báo trước hai câu hỏi mà phần giải thích sẽ trả lời.
  3. Câu này đưa ra hai kết luận cuối cùng.
Xem đáp án

Câu này báo trước hai câu hỏi mà phần giải thích sẽ trả lời.

The answers lie in the workings of the bladder, Mạch ý

0:32

Câu trả lời nằm ở cơ chế hoạt động của bàng quang,

an oval pouch that sits inside the pelvis.

0:34

một túi hình bầu dục nằm bên trong khung chậu.

Mạch ý

lie in the workings of: hướng lời giải thích đến nguồn của câu trả lời

Ở đây, lie in có nghĩa là nằm ở hoặc được tìm thấy trong một điều gì đó, chứ không phải nằm xuống theo nghĩa vật lý. Có thể tìm ra câu trả lời bằng cách hiểu bàng quang hoạt động như thế nào. Cấu trúc này giúp sắp xếp lời giải thích: một từ chỉ ý niệm như answer, cause, problem hoặc key đứng trước lie in. Nguồn hoặc khía cạnh cần xem xét đứng sau. The workings of có nghĩa là cách một cơ quan, máy móc hoặc hệ thống hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng thích hợp của lie in với nghĩa là được tìm thấy trong: The key to fixing the leak ____ understanding how the valve works.

Xem đáp án

lies in

Surrounding this structure are several other organs that together make up the whole urinary system. Cụm động từ

0:37

Bao quanh cấu trúc này là một số cơ quan khác, cùng nhau tạo thành toàn bộ hệ tiết niệu.

Cụm động từ

make up the whole urinary system: các bộ phận tạo thành một toàn thể

Ở đây, make up có nghĩa là tạo thành hoặc cấu thành. Several other organs là các bộ phận, còn the whole urinary system là toàn thể do các bộ phận đó tạo nên. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là “bộ phận + make up + toàn thể”. Mẫu này thường được dùng khi giải thích cấu tạo của hệ thống, nhóm, vật liệu và tỷ lệ.

Luyện tập

Dùng make up để cho biết các bộ phận tạo thành toàn thể: Two hydrogen atoms and one oxygen atom ____ a water molecule.

Xem đáp án

make up

Two kidneys,

0:43

Hai quả thận,

two ureters,

0:44

hai niệu quản,

two urethral sphincters,

0:46

hai cơ vòng niệu đạo,

and a urethra.

0:47

và một niệu đạo.

Constantly trickling down from the kidneys Ngữ pháp

0:49

Liên tục rỉ xuống từ thận

is the yellowish liquid known as urine.

0:52

là chất lỏng màu vàng nhạt được gọi là nước tiểu.

Ngữ pháp

Constantly trickling ... is ...: đảo ngữ sau cụm -ing được đưa lên đầu

Cụm -ing Constantly trickling down from the kidneys được đặt ở đầu câu. Cụm này cho biết chất lỏng đang làm gì và đến từ đâu; bản thân nó không phải là một mệnh đề hoàn chỉnh. Chủ ngữ ngữ pháp là the yellowish liquid known as urine, dù nó xuất hiện sau is. Theo trật tự thông thường với chủ ngữ đứng trước, câu sẽ là: The yellowish liquid known as urine is constantly trickling down from the kidneys. Việc đưa phần miêu tả lên đầu giúp lời giải thích trình bày quá trình trước rồi mới xác định sự vật.

Luyện tập

Những từ nào là chủ ngữ ngữ pháp của câu?

  1. The kidneys
  2. Constantly trickling down from the kidneys
  3. The yellowish liquid known as urine
Xem đáp án

The yellowish liquid known as urine

The kidneys make urine from a mix of water and the body's waste products,

0:55

Thận tạo ra nước tiểu từ hỗn hợp nước và các chất thải của cơ thể,

funneling the unwanted fluid into two muscular tubes called ureters. Cụm từ

0:58

dẫn chất lỏng không mong muốn này vào hai ống cơ gọi là niệu quản.

Cụm từ

funnel the unwanted fluid into ...: cấu trúc funnel A into B

Funnel A into B có nghĩa là dẫn hoặc chuyển A về phía B và vào trong B, thường mang ý nhiều hướng có thể đi được gom lại thành một đường. Ở đây, A là the unwanted fluid và B là two muscular tubes. Chủ thể được hiểu là thực hiện hành động funneling chính là the kidneys. Cụm -ing bổ sung điều mà thận làm với chất lỏng trong cùng quá trình: dẫn nó vào niệu quản. Động từ funnel không đòi hỏi phải có một chiếc phễu thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trong cấu trúc funnel A into B: The website funnels customer questions ____ one support queue.

Xem đáp án

into

These carry it downward into the hollow organ known as the bladder.

1:03

Chúng mang chất lỏng này xuống cơ quan rỗng gọi là bàng quang.

This organ's muscular wall is made of tissue called detrusor muscle, Ngữ pháp

1:07

Thành cơ của cơ quan này được tạo thành từ mô gọi là cơ chóp bàng quang,

Ngữ pháp

is made of tissue called...: nêu vật liệu và tên của nó

Trong câu này, is made of tissue cho biết thành của cơ quan được cấu tạo từ gì. Called detrusor muscle là một mệnh đề bị động rút gọn bổ nghĩa cho tissue; nó tương đương với tissue that is called detrusor muscle, nghĩa là “mô được gọi là cơ detrusor”. Dùng mẫu X is made of Y called Z để nêu vật liệu hoặc thành phần Y trước, rồi cho biết tên Z của nó. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là”, không phải “được gọi điện thoại”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc gọi tên bằng dạng đúng của call: Hair is made of a protein ____ keratin.

Xem đáp án

called

which relaxes as the bladder fills,

1:11

nó sẽ giãn ra khi bàng quang đầy,

allowing it to inflate like a balloon. Ngữ pháp

1:13

cho phép nó phồng lên như một quả bóng bay.

Ngữ pháp

allowing it to inflate: diễn đạt kết quả được tạo điều kiện

Allowing it to inflate like a balloon bổ sung kết quả của hành động phía trước: khi cơ giãn ra, bàng quang có thể nở rộng. Đại từ it chỉ bàng quang. Một mệnh đề chính theo sau bởi allowing + object + to + verb kết nối ngắn gọn nguyên nhân hoặc điều kiện tạo khả năng với kết quả của nó. Ở đây, allow có nghĩa là “làm cho có thể”, không phải “cho phép”. Like a balloon mô tả cách bàng quang nở ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả với allowing + object + to và dùng “cửa sổ” làm tân ngữ: The new hinge folds flat, ____ open wider.

Xem đáp án

allowing the window to

As the bladder gets full,

1:16

Khi bàng quang đầy,

the detrusor contracts.

1:18

cơ chóp co lại.

The internal urethral sphincter automatically and involuntarily opens Cách dùng từ

1:19

Cơ vòng niệu đạo trong sẽ tự động và vô thức mở ra

Cách dùng từ

automatically and involuntarily: quá trình và sự kiểm soát có ý thức

Automatically mô tả cách một quá trình vận hành: quá trình đó xảy ra nhờ một hệ thống hoặc cơ chế mà không cần ai điều khiển từng bước. Involuntarily mô tả khả năng kiểm soát có ý thức: một người không thể khiến hành động bắt đầu hoặc dừng lại chỉ bằng ý muốn. Khi đi cùng nhau, hai trạng từ cho biết cơ thắt mở nhờ cơ chế của chính cơ thể và nằm ngoài sự kiểm soát có chủ ý. Từ thứ nhất tập trung vào quá trình; từ thứ hai tập trung vào ý chí của con người.

Luyện tập

Từ nào mô tả đúng nhất cái hắt hơi trong câu này? Although he tried to hold it back, he sneezed when dust entered his nose.

  1. involuntarily
  2. automatically
  3. unwillingly
Xem đáp án

involuntarily

and the urine is released.

1:23

và nước tiểu được giải phóng.

Whooshing downwards,

1:26

Chảy ồ ạt xuống dưới,

the fluid enters the urethra and stops short at the external urethral sphincter. Cụm từ

1:27

chất lỏng đi vào niệu đạo và dừng lại ở cơ vòng niệu đạo ngoài.

Cụm từ

stops short at ...: kết thúc chuyển động tại một ranh giới

Trong stop short at..., stop short có nghĩa là đột ngột dừng lại và không tiếp tục đi qua một điểm; at giới thiệu địa điểm hoặc ranh giới nơi chuyển động kết thúc. Ở đây, chất lỏng đi đến cơ thắt niệu đạo ngoài rồi không đi xa hơn. Short không mô tả chiều dài. Toàn bộ cụm từ nhấn mạnh một ranh giới hoặc vật cản ngăn chuyển động tiếp tục.

Luyện tập

Câu nào dùng stop short at để thể hiện rằng chuyển động vật lý kết thúc tại một ranh giới?

  1. The cyclist stopped short at the closed gate.
  2. The cyclist stopped at noon for lunch.
  3. The cyclist stopped short of entering the race.
Xem đáp án

The cyclist stopped short at the closed gate.

This works like a tap. Thành ngữ

1:31

Cái này hoạt động như một cái vòi.

Thành ngữ

“works like a tap”: phép so sánh về chức năng

Works like so sánh chức năng của một thứ với chức năng của một thứ khác. Ở đây, cơ vòng kiểm soát dòng chất lỏng theo cách tương tự như vòi nước. Phép so sánh nói về cách hoạt động chứ không phải hình dáng. Trong câu này, tap chỉ thiết bị kiểm soát dòng nước, tức là “vòi nước”, chứ không có nghĩa là một cú gõ hoặc chạm nhẹ.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “This works like a tap” có nghĩa là gì?

  1. Nó kiểm soát dòng chảy theo cách tương tự như vòi nước.
  2. Nó phát ra tiếng gõ nhẹ.
  3. Nó có hình dáng hoàn toàn giống một vòi nước.
Xem đáp án

Nó kiểm soát dòng chảy theo cách tương tự như vòi nước.

When you want to delay urinating, Ngữ pháp

1:33

Khi bạn muốn trì hoãn việc đi tiểu,

you keep the sphincter closed.

1:35

bạn giữ cơ vòng đóng lại.

Ngữ pháp

“When ..., keep ... closed”: tình huống trước, hành động sau

Phần bắt đầu bằng When nêu thời điểm hoặc tình huống mà hành động phía sau được áp dụng. Phần mở đầu này là một mệnh đề when: câu đưa ra tình huống trước, rồi mới nêu hành động tương ứng. Keep + tân ngữ + tính từ có nghĩa là làm cho tân ngữ tiếp tục ở trạng thái đó. Keep the sphincter closed diễn tả việc giữ cơ vòng ở trạng thái đóng, chứ không chỉ là một hành động đóng ngắn diễn ra một lần.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ bằng keep và closed: When you are not using the jar, ____ the lid ____.

Xem đáp án

keep · closed

When you want to release it,

1:36

Khi bạn muốn xả nó ra,

you can voluntarily open the flood gates. Thành ngữ

1:38

bạn có thể tự chủ mở cánh cổng xả lũ.

Thành ngữ

open the flood gates: giải phóng một dòng chảy bị giữ lại

Open the flood gates dùng hình ảnh mở một vật chắn để chất lỏng đang bị giữ lại có thể chảy ra. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là chủ động thả lỏng cơ thắt ngoài và bắt đầu đi tiểu; không hề có cửa xả thật. Theo nghĩa bóng, open the floodgates có nghĩa là gỡ bỏ một giới hạn để một lượng lớn thứ gì đó, như cảm xúc, thông tin, yêu cầu hoặc hoạt động, có thể tràn ra hoặc bắt đầu. Trong tiếng Anh chuẩn đã qua biên tập, thành ngữ này thường viết floodgates thành một từ.

Luyện tập

Câu nào dùng open the floodgates theo nghĩa bóng để cho thấy việc gỡ bỏ một giới hạn đã gây ra một luồng rất lớn?

  1. The new rule opened the floodgates to thousands of applications.
  2. The workers opened the floodgates to release water from the reservoir.
  3. The new rule reduced the number of applications to ten.
Xem đáp án

The new rule opened the floodgates to thousands of applications.

But how do you sense your bladder's fullness,

1:40

Nhưng làm thế nào bạn cảm nhận được sự căng đầy của bàng quang,

so you know when to pee?

1:42

để bạn biết khi nào cần đi tiểu?

Inside the layers of detrusor muscles are millions of stretch receptors Cách dùng từ

1:44

Bên trong các lớp cơ chóp là hàng triệu thụ thể căng giãn

Cách dùng từ

stretch receptors: stretch bổ nghĩa cho danh từ chính receptors

Stretch receptors là một danh từ ghép. Danh từ chính là receptors, tức là những thứ đang được mô tả. Stretch cho biết chúng phản ứng với thay đổi nào: mô bị kéo căng hoặc giãn ra. Ở đây, cụm từ chỉ các thụ thể cảm nhận mức độ kéo căng của thành bàng quang. Trong các thuật ngữ khoa học tiếng Anh, danh từ cuối thường cho biết nhóm cơ bản, còn danh từ đứng trước thu hẹp chức năng hoặc đối tượng của nó. Ở đây, stretch là danh từ bổ nghĩa chứ không phải mệnh lệnh yêu cầu ai đó kéo giãn cơ thể.

Luyện tập

Stretch receptors có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những chỉ dẫn yêu cầu ai đó kéo giãn cơ thể
  2. Các cơ làm căng mô ở gần
  3. Các thụ thể phát hiện sự kéo căng
Xem đáp án

Các thụ thể phát hiện sự kéo căng

that get triggered as the bladder fills. Cụm từ

1:48

được kích hoạt khi bàng quang đầy.

Cụm từ

get triggered as...: thay đổi trạng thái bị động và hai quá trình đồng thời

Trong get triggered, get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động: một nguyên nhân bên ngoài khiến chủ ngữ chuyển sang trạng thái được kích hoạt. So với be triggered, thể bị động với get mang tính hội thoại hơn và nhấn mạnh hơn vào sự thay đổi trạng thái. Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi một việc đang dần diễn ra”. Nó nối hai quá trình: bàng quang đầy dần và sự kích hoạt xảy ra trong quá trình đó. Trong câu này, as không có nghĩa là “với tư cách là”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động với get và từ nối hai quá trình đang diễn ra: The sensors ____ the tank fills.

Xem đáp án

get triggered as

They send signals along your nerves to the sacral region in your spinal cord. Cụm từ

1:50

Chúng gửi tín hiệu dọc theo các dây thần kinh đến vùng xương cùng trong tủy sống của bạn.

Cụm từ

send signals along X to Y: đường đi và đích đến

Mẫu send signals along X to Y trình bày một quá trình gồm ba phần: send signals nêu hành động, along X đánh dấu đường đi và to Y đánh dấu đích đến. Trong ví dụ, đường đi là các dây thần kinh và đích đến là vùng xương cùng trong tủy sống. Along cho biết tín hiệu đi theo đường của các dây thần kinh; nó không có nghĩa là tín hiệu chỉ ở gần các dây thần kinh. Mẫu này cũng có thể diễn tả tín hiệu di chuyển dọc theo cáp, đường mạng hoặc đường dẫn sinh học.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu mục tiêu send signals along X to Y bằng cách thêm giới từ chỉ đường đi trước rồi đến giới từ chỉ đích đến: The device sends signals ____ the cable ____ the control unit.

Xem đáp án

along · to

A reflex signal travels back to your bladder,

1:54

Một tín hiệu phản xạ truyền ngược lại bàng quang của bạn,

making the detrusor muscle contract slightly and increasing the bladder's pressure, Ngữ pháp

1:57

làm cho cơ chóp hơi co lại và làm tăng áp lực của bàng quang,

so you're aware that it's filling up. Ngữ pháp

2:00

để bạn nhận thức được rằng nó đang đầy lên.

Ngữ pháp

making... and increasing... để diễn tả hai kết quả song song

Making... và increasing... là hai mệnh đề -ing song song gắn với mệnh đề chính A reflex signal travels back to your bladder. Chúng diễn tả hai kết quả của sự việc đó: tín hiệu làm cơ detrusor co nhẹ và làm tăng áp lực trong bàng quang. Trong kết quả thứ nhất, make đi theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: making the detrusor muscle contract, không phải to contract. Kết quả thứ hai dùng increase + tân ngữ. Việc giữ cả hai động từ ở dạng -ing cho thấy không phần nào là một mệnh đề chính mới.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng hai mệnh đề -ing song song để diễn tả kết quả?

  1. The signal returned, made the valve close and increasing the pressure.
  2. The signal returned, making the valve to close and increasing the pressure.
  3. The signal returned, making the valve close and increasing the pressure.
Xem đáp án

The signal returned, making the valve close and increasing the pressure.

Ngữ pháp

so you're aware that it's filling up: một kết quả bạn có thể nhận biết

Ở đây, so dẫn vào kết quả của việc áp lực tăng lên: vì áp lực trong bàng quang tăng, bạn có thể nhận biết rằng bàng quang đang đầy lên. Đại từ it trong it's filling up chỉ bàng quang. Be aware that + mệnh đề có nghĩa là nhận thấy hoặc biết rằng một điều gì đó là đúng. Fill up diễn tả một vật chứa dần trở nên đầy, còn is filling up trình bày quá trình đó khi nó đang diễn ra.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, so you're aware that it's filling up có nghĩa là gì?

  1. Bạn nhận thấy bàng quang vì nó đã hoàn toàn trống rỗng.
  2. Do đó, bạn nhận biết rằng bàng quang đang dần đầy lên.
  3. Sự nhận biết của bạn khiến bàng quang bắt đầu đầy lên.
Xem đáp án

Do đó, bạn nhận biết rằng bàng quang đang dần đầy lên.

Simultaneously, the internal urethral sphincter opens.

2:02

Đồng thời, cơ vòng niệu đạo trong mở ra.

This is called the micturition reflex. Cách dùng từ

2:06

Đây được gọi là phản xạ tiểu tiện.

Cách dùng từ

micturition reflex: thuật ngữ y khoa chính thức cho phản xạ tiểu tiện

Micturition reflex là phản ứng thần kinh tự động tham gia vào quá trình làm rỗng bàng quang. Micturition có nghĩa là “tiểu tiện”, vì vậy toàn bộ thuật ngữ chỉ phản xạ giúp bắt đầu và phối hợp việc tiểu tiện. Trong cấu trúc is called..., cụm từ này đặt tên cho cơ chế đang được giải thích. Nó gộp nhiều tín hiệu cơ thể và hoạt động cơ bắp dưới một nhãn y khoa chính thức.

Luyện tập

Định nghĩa nào phù hợp nhất với micturition reflex trong một lời giải thích y khoa?

  1. Tên gọi hằng ngày cho cảm giác cần đi vệ sinh.
  2. Một phản ứng thần kinh tự động tham gia vào việc tiểu tiện.
  3. Tình trạng bàng quang sưng đau.
Xem đáp án

Một phản ứng thần kinh tự động tham gia vào việc tiểu tiện.

The brain can counter it if it's not a good time to urinate Ngữ pháp

2:09

Não có thể chống lại nó nếu đó không phải là thời điểm thích hợp để đi tiểu

by sending another signal to contract the external urethral sphincter.

2:11

bằng cách gửi một tín hiệu khác để làm co cơ vòng niệu đạo ngoài.

Ngữ pháp

counter it ... by sending another signal: chống lại nó bằng cách gửi một tín hiệu khác

Ở đây, counter là động từ có nghĩa là “chống lại hoặc làm giảm tác động của một điều gì đó”; nó không phải danh từ chỉ quầy hàng hoặc thiết bị đếm. Đại từ it chỉ micturition reflex đã nhắc đến trước đó, còn mệnh đề if nêu điều kiện: não thực hiện việc này khi chưa phải lúc thích hợp để tiểu tiện. Cấu trúc counter + tân ngữ + by + -ing kết nối hành động chống lại một tác động với phương pháp được dùng. By sending another signal giải thích cách não chống lại phản xạ. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích cách một hệ thống kiểm soát tác động hoặc ứng phó với vấn đề.

Luyện tập

Câu nào dùng counter ... by -ing để thể hiện cả sự chống lại lẫn phương pháp thực hiện?

  1. The cooling system causes overheating by circulating cool air through the room.
  2. The cooling system counters overheating by circulating cool air through the room.
  3. The cooling system notices overheating before circulating cool air through the room.
Xem đáp án

The cooling system counters overheating by circulating cool air through the room.

With about 150 to 200 ml of urine inside of it,

2:16

Với khoảng 150 đến 200 ml nước tiểu bên trong,

the bladder's muscular wall is stretched enough for you to sense that there's urine within. Ngữ pháp

2:20

thành cơ của bàng quang bị kéo căng đủ để bạn cảm nhận được có nước tiểu bên trong.

Ngữ pháp

stretched enough for you to sense: enough for someone to do để diễn tả mức độ đủ

Stretched enough for you to sense dùng cấu trúc tính từ hoặc quá khứ phân từ + enough + for someone + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này cho biết một ngưỡng đã được đạt tới: thành bàng quang đã giãn đến mức giúp bạn cảm nhận được nước tiểu. Enough nối mức độ với kết quả, còn for you chỉ người trải nghiệm kết quả đó. Cấu trúc tương tự được dùng khi một điều kiện đủ để ai đó làm việc gì.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc tính từ + enough + for someone + to do?

  1. The instructions are enough clear for a child to follow.
  2. The instructions are clear enough for a child to follow.
  3. The instructions are clear enough for a child follow.
Xem đáp án

The instructions are clear enough for a child to follow.

At about 400 to 500 ml,

2:24

Ở khoảng 400 đến 500 ml,

the pressure becomes uncomfortable.

2:26

áp lực trở nên khó chịu.

The bladder can go on stretching, Cụm từ

2:28

Bàng quang có thể tiếp tục căng ra,

but only to a point.

2:29

nhưng chỉ đến một mức độ nào đó.

Cụm từ

go on stretching, but only to a point: cùng một quá trình tiếp tục nhưng có giới hạn

Go on stretching có nghĩa là cùng một quá trình kéo giãn có thể tiếp tục. Cấu trúc go on + -ing tập trung vào một hoạt động đã diễn ra và vẫn tiếp tục. Tuy nhiên, only to a point giới hạn nhận định đó: quá trình chỉ có thể tiếp tục đến một mức nhất định. Point ở đây là một giới hạn trừu tượng, không phải một địa điểm cụ thể.

Luyện tập

Dùng go on + -ing và only to a point để hoàn thành câu: A rubber band can ____, but only ____.

Xem đáp án

go on stretching · to a point

Above 1,000 ml,

2:31

Trên 1.000 ml,

it may burst.

2:32

nó có thể bị vỡ.

Most people would lose bladder control before this happens, Cụm từ

2:33

Hầu hết mọi người sẽ mất kiểm soát bàng quang trước khi điều này xảy ra,

Cụm từ

lose bladder control: không thể kiểm soát việc tiểu tiện

Trong câu này, lose bladder control có nghĩa là không còn kiểm soát được thời điểm nước tiểu thoát ra khỏi cơ thể. Cụm từ này mô tả một phản ứng cơ thể không tự chủ; control ở đây là sự kiểm soát một chức năng thể chất, không phải quyền kiểm soát một người hay sự vật. Cụm từ này theo cấu trúc lose + cụm danh từ: lose bladder control. Trong các ngữ cảnh khác, lose control of hoặc lose control over có thể mô tả sự mất kiểm soát theo nghĩa rộng hơn, còn bladder control chỉ cụ thể khả năng kiểm soát việc tiểu tiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: After the procedure, he temporarily ____.

Xem đáp án

lost bladder control

but in very rare cases,

2:36

nhưng trong những trường hợp rất hiếm,

such as when a person can't sense the need to urinate,

2:37

chẳng hạn như khi một người không thể cảm nhận được nhu cầu đi tiểu,

the pouch can rupture painfully,

2:40

cái túi có thể bị vỡ một cách đau đớn,

requiring surgery to fix. Ngữ pháp

2:42

đòi hỏi phải phẫu thuật để khắc phục.

Ngữ pháp

requiring surgery to fix: bổ sung một kết quả

Trong câu này, requiring surgery to fix là một mệnh đề phân từ hiện tại được thêm sau mệnh đề chính. Nó cho biết kết quả của việc vỡ gây đau đớn: tổn thương đó khiến việc phẫu thuật trở nên cần thiết. Requiring không phải là một động từ chính hữu hạn khác. Mẫu mệnh đề hoàn chỉnh, requiring ... là cách ngắn gọn để bổ sung một hệ quả, đặc biệt trong các nội dung giải thích về y tế, tai nạn hoặc tin tức. Trong to fix, tân ngữ không được nêu ra vì ngữ cảnh cho thấy rõ phẫu thuật sẽ khắc phục chỗ vỡ hoặc phần túi bị tổn thương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của require để thể hiện kết quả: The flood damaged the bridge, ____ major repairs.

Xem đáp án

requiring

But under normal circumstances, Cụm từ

2:44

Nhưng trong điều kiện bình thường,

Cụm từ

But under normal circumstances: trở lại trường hợp thông thường

Under normal circumstances có nghĩa là khi các điều kiện thông thường được áp dụng. Cụm từ này giới hạn phạm vi của phát biểu theo sau, cho thấy đó là quy luật bình thường chứ không phải lời đảm bảo luôn đúng. Circumstances chỉ những điều kiện ảnh hưởng đến một tình huống, không chỉ môi trường vật lý xung quanh. Ở đầu câu, But tạo sự tương phản với một trường hợp bất thường hoặc ngoại lệ đã được nhắc đến trước đó. Cả cụm But under normal circumstances đưa phần giải thích trở lại điều thường xảy ra.

Luyện tập

Điền cụm chuyển tiếp bốn từ trong bài học để đối chiếu một ngoại lệ với trường hợp thông thường: A storm can delay the ferry. ____, it arrives by noon.

Xem đáp án

But under normal circumstances

your decision to urinate stops the brain's signal to the external urethral sphincter,

2:46

quyết định đi tiểu của bạn sẽ làm ngừng tín hiệu của não đến cơ vòng niệu đạo ngoài,

causing it to relax and the bladder to empty. Ngữ pháp

2:50

khiến nó thư giãn và bàng quang rỗng đi.

Ngữ pháp

causing it to relax and the bladder to empty: một nguyên nhân, hai kết quả

Mệnh đề -ing causing... trình bày kết quả do toàn bộ hành động đứng trước dấu phẩy gây ra. Mệnh đề này dùng cấu trúc cause + tân ngữ + to-infinitive: cause it to relax và cause the bladder to empty. Hai kết quả dùng chung causing, vì vậy causing thứ hai được lược bỏ: causing (it to relax) and (the bladder to empty). It chỉ external urethral sphincter, tức cơ thắt niệu đạo ngoài. Empty ở đây là động từ và có nghĩa là bàng quang mất phần chứa bên trong.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng causing + tân ngữ + to-infinitive để thể hiện hai kết quả?

  1. The valve opened, caused the pressure to drop and the water to flow.
  2. The valve opened, causing the pressure dropped and the water flowed.
  3. The valve opened, causing the pressure to drop and the water to flow.
Xem đáp án

The valve opened, causing the pressure to drop and the water to flow.

The external urethral sphincter is one of the muscles of the pelvic floor, Cách dùng từ

2:53

Cơ vòng niệu đạo ngoài là một trong những cơ của vùng đáy chậu,

Cách dùng từ

pelvic floor: phần đáy nâng đỡ khung chậu

Pelvic floor là thuật ngữ giải phẫu chỉ lớp cơ và mô nâng đỡ nằm ở đáy khung chậu. Những cấu trúc này giúp nâng đỡ các cơ quan như bàng quang. Ở đây, floor là cách nói hình ảnh về cấu trúc cơ thể: vùng này tạo thành một phần đáy có chức năng nâng đỡ. Nó không có nghĩa là sàn của một căn phòng hay tòa nhà.

Luyện tập

Trong câu này, pelvic floor chỉ điều gì?

  1. Nhóm cơ và các mô liên quan ở đáy khung chậu
  2. Một xương chạy qua giữa lưng
  3. Tầng thấp nhất của một tòa nhà bệnh viện
Xem đáp án

Nhóm cơ và các mô liên quan ở đáy khung chậu

and it provides support to the urethra and bladder neck. Cụm từ

2:56

và nó hỗ trợ niệu đạo và cổ bàng quang.

Cụm từ

provide support to + danh từ: mô tả chức năng nâng đỡ

Trong provides support to the urethra and bladder neck, support là danh từ chỉ sự nâng đỡ về mặt vật lý hoặc việc giúp giữ các bộ phận cơ thể đúng vị trí. Giới từ to đứng trước những bộ phận nhận sự nâng đỡ. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là provide support to + danh từ. Đây là cách trang trọng để mô tả chức năng của một bộ phận cơ thể, cấu trúc hoặc hệ thống. Ở đây, bladder neck là phần dưới của bàng quang, nơi nối với niệu đạo.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả chức năng trang trọng bằng cấu trúc provide support to: The frame ____ the heavy glass panels.

Xem đáp án

provides support to

It's lucky we have these pelvic floor muscles,

2:59

Thật may mắn là chúng ta có những cơ đáy chậu này,

because placing pressure on the system by coughing, Ngữ pháp

3:02

bởi vì việc tạo áp lực lên hệ thống do ho,

sneezing, laughing, or jumping could cause bladder leakage.

3:04

hắt hơi, cười hoặc nhảy có thể gây rò rỉ bàng quang.

Ngữ pháp

because + placing pressure on ... by -ing: kết nối nguyên nhân và cách thức

Trong mệnh đề chỉ nguyên nhân bắt đầu bằng because, cụm danh động từ placing pressure on the system by coughing, sneezing, laughing, or jumping làm chủ ngữ của could cause. Cụm này nêu hoạt động tạo ra nguy cơ. Place pressure on something có nghĩa là khiến một vật chịu lực hoặc áp lực; không nhất thiết là dùng tay ấn vào vật đó. By + -ing giải thích hành động tạo ra áp lực. Coughing mở đầu danh sách gồm sneezing, laughing và jumping.

Luyện tập

Điền hai giới từ trong mẫu place pressure on ... by -ing: Placing pressure ____ your lower back ____ lifting with poor form can cause pain.

Xem đáp án

on · by

Instead,

3:08

Thay vào đó,

the pelvic floor muscles keep the region sealed until you're ready to go. Ngữ pháp

3:09

các cơ đáy chậu giữ cho vùng này được bịt kín cho đến khi bạn sẵn sàng giải quyết.

Ngữ pháp

keep the region sealed until ...: duy trì một trạng thái

Keep the region sealed theo cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ/quá khứ phân từ. Cấu trúc này có nghĩa là các cơ làm cho vùng đó tiếp tục ở trạng thái đóng kín. Until đánh dấu thời điểm trạng thái liên tục này kết thúc. Ở đây, ready to go là cách nói giảm phụ thuộc vào ngữ cảnh, nghĩa là sẵn sàng đi tiểu hoặc đi vệ sinh. Trong những tình huống khác, ready to go thường có nghĩa là sẵn sàng rời đi hoặc bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ có nghĩa là giữ nó ở trạng thái đóng kín cho đến lúc đó: The lid keeps the container ____ you are ready to open it.

Xem đáp án

sealed until

But holding it in for too long, Ngữ pháp

3:13

Nhưng nhịn tiểu quá lâu,

forcing out your urine too fast,

3:15

ép nước tiểu ra quá nhanh,

or urinating without proper physical support may,

3:17

hoặc đi tiểu mà không có tư thế hỗ trợ thể chất thích hợp có thể,

over time, weaken or overwork that muscular sling. Thành ngữ

3:19

theo thời gian, làm suy yếu hoặc làm hệ thống cơ treo đó hoạt động quá sức.

Ngữ pháp

holding..., forcing... hoặc urinating... làm một chủ ngữ song song dài

Ba cụm -ing holding it in for too long, forcing out your urine too fast và urinating without proper physical support được nối bằng dấu phẩy và or. Cả ba kết hợp thành một chủ ngữ song song dài, liệt kê những hành vi có thể gây ra kết quả phía sau. Vị ngữ chính chỉ bắt đầu ở may: may ... weaken or overwork. But nối câu này với ý trước đó, và dấu phẩy sau may không kết thúc câu; over time là cụm từ chỉ thời gian được chèn trước hai động từ chính.

Luyện tập

Câu nào dùng ba cụm -ing song song làm chung một chủ ngữ, sau đó mới đến vị ngữ chính?

  1. Skip meals, sleeping too little, or work without breaks may reduce your energy.
  2. Skipping meals, sleep too little, or working without breaks may reduce your energy.
  3. Skipping meals, sleeping too little, or working without breaks may reduce your energy.
Xem đáp án

Skipping meals, sleeping too little, or working without breaks may reduce your energy.

Thành ngữ

that muscular sling: phép ẩn dụ về dải nâng đỡ cho cơ sàn chậu

That muscular sling là cách gọi ẩn dụ cho các cơ sàn chậu đã được nhắc đến trước đó. Sling có thể chỉ một dải đỡ vật từ bên dưới, vì vậy hình ảnh này giúp người nghe hình dung các cơ ấy như một lớp nâng đỡ. Từ chỉ định that trỏ lại cấu trúc đã được xác định. Nó không giới thiệu một vật riêng biệt, và sling ở đây có nghĩa là đai nâng đỡ chứ không phải vũ khí.

Luyện tập

that muscular sling có nghĩa gì trong lời giải thích về giải phẫu này?

  1. Cụm từ này ví các cơ sàn chậu như một bộ phận nâng đỡ mọi thứ từ bên dưới.
  2. Cụm từ này ví các cơ như một vũ khí dùng để ném đá.
  3. Cụm từ này nói rằng một chiếc đai riêng làm bằng dây đã hình thành bên trong cơ thể.
Xem đáp án

Cụm từ này ví các cơ sàn chậu như một bộ phận nâng đỡ mọi thứ từ bên dưới.

That can lead to an overactive pelvic floor, Cụm từ

3:24

Điều đó có thể dẫn đến cơ đáy chậu hoạt động quá mức,

bladder pain,

3:26

đau bàng quang,

urgency,

3:27

tiểu gấp,

or urinary incontinence.

3:28

hoặc tiểu không tự chủ.

Cụm từ

lead to + kết quả: nêu những hậu quả có thể xảy ra

Lead to có nghĩa là “gây ra hoặc tạo nên một kết quả”. Trong câu này, can lead to giới thiệu một số hậu quả sức khỏe có thể xảy ra. Can thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn, còn or liệt kê các kết quả có thể có mà không khẳng định tất cả sẽ xảy ra cùng lúc. Trong cấu trúc lead to + kết quả, to là giới từ. Theo sau nó là danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong lead to bladder pain hoặc lead to missing school.

Luyện tập

Hoàn thành câu nguyên nhân-kết quả bằng cụm hai từ trong bài: Skipping regular backups can ____ data loss.

Xem đáp án

lead to

So, in the interest of long-term health, Cụm từ

3:30

Vì vậy, vì lợi ích của sức khỏe lâu dài,

Cụm từ

in the interest of long-term health: đưa ra lý do trang trọng

In the interest of long-term health có nghĩa là “để bảo vệ hoặc mang lại lợi ích cho sức khỏe lâu dài”. Ở đây, interest mang nghĩa lợi ích hoặc phúc lợi, không phải sự tò mò hay sở thích. Khi đặt ở đầu câu, cụm này nêu lý do cho lời khuyên theo sau. Cấu trúc in the interest of + cụm danh từ là một cách trang trọng để nói rằng quyết định được đưa ra với mục tiêu hoặc lợi ích đó trong tâm trí.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trang trọng nêu lý do cho quyết định: ____ public safety, the bridge will remain closed.

Xem đáp án

In the interest of

it's not a great habit to hold your pee. Ý định

3:32

nhịn tiểu không phải là một thói quen tốt.

Ý định

not a great habit to hold your pee: lời cảnh báo nhẹ nhàng

Trong câu này, not a great habit là một cách đánh giá tiêu cực nhẹ nhàng. Cụm từ này không chỉ nói rằng thói quen đó chưa thật sự tốt mà còn khéo léo truyền đạt rằng hành vi ấy không được khuyến khích. Cụm động từ nguyên mẫu to hold your pee xác định hành vi đang được đánh giá. Hold your pee là cách nói đời thường, không trang trọng, có nghĩa là trì hoãn việc đi tiểu. Mẫu It's not a great habit to + động từ nguyên mẫu có thể được dùng để nhẹ nhàng khuyên ai đó không nên biến một hành vi thành thói quen.

Luyện tập

Người nói muốn truyền đạt điều gì qua câu này: It's not a great habit to stay up until 2 a.m. every night?

  1. Người nói nhẹ nhàng khuyên không nên biến việc này thành hành vi thường xuyên.
  2. Người nói cho rằng hành vi này có thể chấp nhận được nhưng không đáng chú ý.
  3. Người nói đang khen khả năng thức khuya của người đó.
Xem đáp án

Người nói nhẹ nhàng khuyên không nên biến việc này thành hành vi thường xuyên.

But in the short term, at least, Mạch ý

3:34

Nhưng ít nhất là trong ngắn hạn,

your body and brain have got you covered. Thành ngữ

3:36

cơ thể và não bộ của bạn đã bảo vệ bạn.

Mạch ý

in the short term, at least: giới hạn một nhận định theo thời gian

In the short term đặt ra giới hạn thời gian trước nhận định chính: thông tin mang tính trấn an áp dụng cho tương lai gần, nhưng không nhất thiết đúng với những gì xảy ra sau đó. At least cho thấy đây là phạm vi giới hạn mà người nói cảm thấy chắc chắn. Khi kết hợp, in the short term, at least cho phép người nói đưa ra một nhận định tích cực mà không mở rộng nó sang dài hạn. Ở đây, at least thu hẹp phạm vi của toàn bộ nhận định chứ không chỉ một mức tối thiểu bằng số.

Luyện tập

Đọc câu sau: In the short term, at least, the new schedule should work. Cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó giới hạn nhận định trong tương lai gần và để ngỏ tình hình dài hạn.
  2. Nó nói rằng lịch trình đã hoạt động hiệu quả trong một thời gian dài.
  3. Nó hứa rằng lịch trình sẽ hoạt động trong một số giờ tối thiểu.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định trong tương lai gần và để ngỏ tình hình dài hạn.

Thành ngữ

have got you covered: lời bảo đảm rằng đã có người lo liệu

Have got you covered là một thành ngữ thân mật, có nghĩa là ai đó hoặc điều gì đó đã sẵn sàng giúp đỡ, bảo vệ bạn hoặc đáp ứng một nhu cầu. Ở đây, cơ thể và bộ não được mô tả như một hệ thống hỗ trợ có thể kiểm soát nhu cầu đi tiểu trong một khoảng thời gian ngắn. Trong cấu trúc subject + have/has got + person + covered, have got hoạt động như have. Covered không mang nghĩa đen; toàn bộ cụm từ trấn an người nghe rằng tình hình đang được kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng thành ngữ có nghĩa là “tôi sẽ lo nhu cầu của bạn”: You don't need to bring a charger; I've ____.

Xem đáp án

got you covered

So you can conveniently choose your moment of sweet release. Thành ngữ

3:38

Để bạn có thể thuận tiện chọn lựa khoảnh khắc giải tỏa ngọt ngào của mình.

Thành ngữ

your moment of sweet release: sự giải tỏa áp lực được diễn đạt hài hước

Your moment of sweet release ở đây chỉ khoảnh khắc cuối cùng bạn cũng đi tiểu và áp lực khó chịu biến mất, được diễn đạt một cách hài hước và uyển chuyển. Sweet mang nghĩa rất đáng mong đợi hoặc thỏa mãn, không phải có vị ngọt; release là sự thoát khỏi áp lực hoặc ràng buộc. Cách diễn đạt kịch tính khiến một chức năng cơ thể bình thường nghe có vẻ lớn lao và vui nhộn. Nói rộng hơn, a moment of sweet release có thể mô tả khoảnh khắc dễ chịu khi thoát khỏi căng thẳng, nhưng ngữ cảnh xung quanh quyết định chính xác điều gì đang được giải tỏa.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh về việc kiểm soát nhu cầu đi tiểu này, your moment of sweet release có nghĩa là gì?

  1. Cụm này chỉ việc phát hành một thứ gì đó vào thời điểm dễ chịu.
  2. Cụm này chỉ một cách hài hước việc cuối cùng cũng đi tiểu và cảm thấy áp lực biến mất.
  3. Cụm này có nghĩa là chọn thời gian để ăn món tráng miệng ngọt.
Xem đáp án

Cụm này chỉ một cách hài hước việc cuối cùng cũng đi tiểu và cảm thấy áp lực biến mất.