Bạn Có Thể Tin Vào Đôi Mắt Của Mình Không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
368 từ 192 từ/phút

Giới thiệu video: Ba ảo ảnh cho thấy vì sao những màu giống hệt nhau vẫn có thể trông khác nhau. Não đánh giá độ sáng từ các yếu tố xung quanh thay vì đọc một màu tuyệt đối khi đứng riêng lẻ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Or are they? là cú đảo chiều tu từ đối với một nhận định tưởng như chắc chắn; người học có thể tạo bất ngờ và khiến người nghe xem lại giả định ban đầu. 2. is not to ... but to là mẫu ngữ pháp phủ định một mục đích rồi nêu mục đích thật; người học có thể đối chiếu lời giải thích sai với kết luận mong muốn. 3. takes advantage of là kết hợp từ có nghĩa dùng điều kiện sẵn có để tạo hiệu ứng; ở đây nó mang nghĩa trung tính, không nhất thiết là lợi dụng ai đó một cách bất công.

Nội dung bài học

Our perception of the world around us is strongly linked to our vision, Cụm từ

0:00

Nhận thức của chúng ta về thế giới xung quanh có mối liên hệ chặt chẽ với thị giác,

Cụm từ

is strongly linked to: diễn tả mối liên hệ chặt chẽ

Trong câu này, is strongly linked to nối một hiện tượng là cách chúng ta nhận thức thế giới với một hiện tượng khác là thị giác. Cụm từ này cho biết hai hiện tượng có mối liên hệ chặt chẽ, còn strongly làm tăng mức độ của mối liên hệ đó. Cấu trúc là be + strongly linked to + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này mô tả một mối quan hệ, nhưng không nói rằng thị giác là nguồn duy nhất của nhận thức và cũng không chứng minh rằng thị giác trực tiếp gây ra nhận thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là có liên hệ chặt chẽ với: Sleep quality ____ mental health.

Xem đáp án

is strongly linked to

but how do you know what you're seeing is real? Ngữ pháp

0:03

nhưng làm sao bạn biết những gì mình thấy là thật?

Ngữ pháp

what you're seeing dùng như mệnh đề danh từ

what you're seeing là một mệnh đề what có chức năng như danh từ, nghĩa là điều mà bạn đang nhìn thấy. Ở đây, what kết hợp vai trò của the thing và that: nó mở đầu mệnh đề và làm tân ngữ của seeing. Trong ý lớn hơn là what you're seeing is real, toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ của is real. Nó giữ trật tự từ của câu trần thuật, vì vậy đây không phải là một câu hỏi độc lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một mệnh đề what có nghĩa là điều bạn đã nói: I can't believe ____.

Xem đáp án

what you said

Can you really trust your eyes?

0:06

Bạn có thực sự tin vào đôi mắt của mình không?

Take for example these two gray rectangular columns, Mạch ý

0:07

Hãy lấy hai cột hình chữ nhật màu xám này làm ví dụ,

both of which are different shades of gray. Ngữ pháp

0:10

mỗi cột mang một sắc độ xám khác nhau.

Mạch ý

Take for example: đưa ra một trường hợp cụ thể

Take for example là một tín hiệu diễn ngôn yêu cầu người nghe xem xét một trường hợp cụ thể. Ở đây, take có nghĩa là “xem xét”, không phải “cầm lên”; hai cột hình chữ nhật màu xám chính là ví dụ được đưa ra. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một ý khái quát sang bằng chứng hoặc minh họa cụ thể. Tiếng Anh cũng thường dùng Take X, for example, trong đó ví dụ được đặt giữa take và for example; chức năng diễn ngôn vẫn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài dùng để đưa ra một trường hợp cụ thể: To see how color can improve safety, ____ the bicycle helmet: its bright surface is easy for drivers to notice.

Xem đáp án

Take for example

Ngữ pháp

both of which are: bổ sung thông tin về hai sự vật

Cụm both of which are mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, quay lại chỉ hai cột hình chữ nhật màu xám. Both cho biết thông tin bổ sung áp dụng cho cả hai cột, which là đại từ quan hệ, còn are hòa hợp với đối tượng được chỉ ở số nhiều. Mẫu có thể áp dụng lại là “cụm danh từ số nhiều + dấu phẩy + both of which + động từ số nhiều”. Mệnh đề này bổ sung thông tin thay vì xác định những danh từ nào đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ trang trọng dùng để liên kết một thông tin với cả hai đối tượng: The lab has two scanners, ____ currently offline.

Xem đáp án

both of which are

Or are they? Mạch ý

0:13

Hay không phải vậy?

Mạch ý

Or are they? như một câu hỏi tỉnh lược thách thức nhận định

'Or are they?' là một câu hỏi tỉnh lược ngắn, quay lại nhận định vừa được nêu. Ở đây, they chỉ hai cột, còn are thay cho nội dung đầy đủ are different shades of gray. Khi được đặt ngay sau một lời khẳng định chắc chắn, câu hỏi này rút lại sự chắc chắn đó và mời người nghe xem xét lại. Nó không đưa ra một lựa chọn khác mà tạo ra sự đảo chiều và cảm giác hồi hộp.

Luyện tập

Trong câu 'These two files are identical. Or are they?', 'Or are they?' có tác dụng gì?

  1. Nó xác nhận rằng hai tệp giống hệt nhau.
  2. Nó chất vấn nhận định rằng hai tệp giống hệt nhau.
  3. Nó thêm một ví dụ thứ hai về các tệp giống hệt nhau.
Xem đáp án

Nó chất vấn nhận định rằng hai tệp giống hệt nhau.

It turns out that they're the exact same. Ghi chú

0:14

Hóa ra màu của chúng hoàn toàn giống nhau.

Mạch ý

It turns out that để hé lộ một kết quả vừa được phát hiện

'It turns out that' giới thiệu một sự thật trở nên rõ ràng sau khi quan sát, kiểm tra hoặc có thêm những sự việc về sau. Cấu trúc này thường báo hiệu rằng kết quả khác với điều mọi người đã dự đoán. it là chủ ngữ giả, còn mệnh đề that chứa sự thật thực tế: they're the exact same. Ở đây, turn out có nghĩa là được phát hiện hoặc chứng minh là như vậy, chứ không phải quay người rồi rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để giới thiệu một sự thật bất ngờ vừa được phát hiện: We thought Maya was abroad. ____ she was working next door.

Xem đáp án

It turns out that

Cụm từ

the exact same: nhấn mạnh sự giống nhau hoàn toàn

The exact same có nghĩa là hoàn toàn giống nhau, chứ không chỉ rất giống nhau. Ở đây, same thay cho color hoặc shade đã được hiểu từ ngữ cảnh, nên người nói đang khẳng định rằng hai màu không có bất kỳ khác biệt nào. Trong mẫu câu hội thoại thông dụng này, exact làm tăng mức độ nhấn mạnh cho same. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một lời khẳng định mạnh về sự giống nhau thay vì dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh có nghĩa là “hoàn toàn giống nhau”: I checked both measurements, and they are ____.

Xem đáp án

the exact same

And yet, even after knowing the illusion is there, Ghi chú

0:16

Thế nhưng, ngay cả khi biết đây là một ảo ảnh,

your eyes refuse to see them as the same. Ngữ pháp

0:18

mắt bạn vẫn không chịu nhìn chúng như có cùng màu.

Mạch ý

And yet: đánh dấu một kết quả trái với dự đoán

And yet dùng để đưa ra một sự thật mâu thuẫn với dự đoán được tạo nên bởi thông tin trước đó. And tiếp tục mạch trình bày, còn yet báo cho người nghe rằng “mặc dù vậy, kết quả đáng ngạc nhiên này vẫn đúng”. Ở đây, việc biết về ảo giác lẽ ra phải giúp ta dễ nhận ra hai màu giống nhau hơn, nhưng nhận thức thị giác vẫn chống lại điều đó. Vì vậy, yet là dấu hiệu tương phản, không phải nghĩa thời gian có trong not yet.

Luyện tập

Từ nối nào nhấn mạnh rõ nhất rằng sự thật thứ hai đáng ngạc nhiên dù có sự thật thứ nhất? The instructions were clear. _____, several people misunderstood them.

  1. As a result
  2. And yet
  3. For example
Xem đáp án

And yet

Ngữ pháp

even after knowing: kết quả vẫn không đổi trái với dự đoán

Even after + động từ -ing cho biết một hành động đã xảy ra nhưng sự thay đổi được mong đợi vẫn không xuất hiện. Trong câu này, người quan sát đã biết hiệu ứng đó là ảo giác, nhưng kiến thức ấy vẫn không khiến hai vùng trông giống nhau. Chủ ngữ ngầm hiểu của mệnh đề -ing cũng là người giữ góc nhìn trong mệnh đề chính: người biết cũng chính là người có đôi mắt vẫn không chấp nhận kết luận đó. Even bổ nghĩa cho toàn bộ cụm after và tạo nghĩa nhượng bộ “mặc dù đã biết”, chứ không chỉ nhấn riêng knowing theo nghĩa “thậm chí biết”.

Luyện tập

Dùng even after và dạng -ing của learn để hoàn thành câu: ____ the truth, Nina still felt worried.

Xem đáp án

Even after learning

Ngữ pháp

see them as the same: see + tân ngữ + as + bổ ngữ

see + tân ngữ + as + bổ ngữ có nghĩa là nhận thức, xem hoặc phân loại tân ngữ như mang một danh tính hay tính chất cụ thể. Trong câu này, them là tân ngữ và the same là bổ ngữ: đôi mắt không thể hiện hai vật là giống hệt nhau. Ở đây, see không chỉ có nghĩa là nhìn thấy một thứ bằng mắt. Cấu trúc này còn có thể diễn tả sự đánh giá trong suy nghĩ, như trong see a plan as risky.

Luyện tập

Dùng cấu trúc see + tân ngữ + as + bổ ngữ để hoàn thành câu: Although their colors differ, I ____ both signs ____ equally clear.

Xem đáp án

see · as

Introducing colors produces the same result. Ngữ pháp

0:21

Thêm màu sắc vào vẫn cho ra kết quả y hệt.

Ngữ pháp

Introducing colors làm chủ ngữ dạng mệnh đề -ing

“Introducing colors” là một mệnh đề -ing làm chủ ngữ của “produces”. Nó gọi tên hành động thêm màu và biến hành động đó thành chủ đề có kết quả đang được mô tả. Dạng -ing ở đầu câu không tự động là thì tiếp diễn. Ở đây, động từ hữu hạn là “produces”, vì vậy “introducing” có chức năng giống danh từ và làm chủ ngữ. Cấu trúc này hữu ích khi nói một hành động hoặc quá trình gây ra kết quả gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng chủ ngữ -ing của “read before bed”: ____ helps me relax.

Xem đáp án

Reading before bed

I promise, Ý định

0:23

Tôi xin cam đoan,

no trick photography or editing effects have been applied. Ngữ pháp

0:24

không hề có thủ thuật quay chụp hay hiệu ứng chỉnh sửa nào được sử dụng.

Ý định

I promise như một lời bảo đảm mạnh mẽ

“I promise” là lời bảo đảm mang tính cá nhân nhằm nhấn mạnh lời khẳng định về sự thật theo sau. Người nói muốn người nghe tin rằng không có thủ thuật quay phim hay hiệu ứng chỉnh sửa nào được sử dụng, chứ không hứa sẽ thực hiện một hành động trong tương lai. Khi “I promise” đi cùng một lời khẳng định hoàn chỉnh theo cách này, nó có thể hoạt động giống “I assure you”. Cụm này thường cho thấy người nói đoán trước sự nghi ngờ và đang tự mình bảo đảm cho một lời khẳng định đáng ngạc nhiên hoặc khó tin.

Luyện tập

Câu nào dùng “I promise” để nhấn mạnh lời khẳng định về một sự việc hiện tại thay vì đưa ra cam kết trong tương lai?

  1. I promised that I would lock the door.
  2. I promise to lock the door before I leave.
  3. I promise, the door is already locked.
Xem đáp án

I promise, the door is already locked.

Ngữ pháp

have been applied: thể bị động của thì hiện tại hoàn thành

Have been applied là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ số nhiều trick photography or editing effects nhận hành động, và applied ở đây có nghĩa là một cách xử lý được “sử dụng hoặc thêm vào” hình ảnh. Dạng này mô tả tình trạng cho đến hiện tại: chưa có kỹ thuật nào như vậy được sử dụng. Thể bị động không nêu người có thể đã sử dụng chúng mà tập trung vào cách hình ảnh được xử lý và kết quả hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo kiểm tra bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của apply: Since the last inspection, no extra filters ____ to these images.

Xem đáp án

have been applied

In fact,

0:27

Trên thực tế,

if you look up the Munker-White illusion, Ghi chú

0:27

nếu tìm kiếm ảo ảnh Munker-White,

you'll come across many more examples. Cụm động từ

0:29

bạn sẽ bắt gặp nhiều ví dụ khác nữa.

Cụm động từ

look up: tra cứu thông tin

Trong câu này, look up có nghĩa là tìm thông tin về ảo giác Munker-White trong một nguồn tham khảo. Việc tìm kiếm có thể được thực hiện trên trang web, trong từ điển, cơ sở dữ liệu hoặc nguồn tương tự; nó không mang nghĩa đen là ngẩng mắt nhìn lên. Là một cụm động từ có thể tách, tân ngữ của look up có thể đứng sau cả cụm hoặc ở giữa hai phần. Cấu trúc này có thể được dùng để tra cứu tên, thuật ngữ, sự kiện, địa chỉ và những thông tin khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu với look up và đại từ it theo đúng trật tự: I don't know what 'opaque' means, so I'll ____.

Xem đáp án

look it up

Văn hóa

Ảo giác Munker-White

Ảo giác Munker-White là tên gọi đã được công nhận của một hiệu ứng tri giác màu sắc: những vùng có màu hoàn toàn giống nhau về mặt vật lý vẫn có thể trông khác nhau do kiểu màu và cách sắp xếp xung quanh. Ở đây, tên gọi này kết nối ví dụ trong video với một ảo giác quang học có thật và có thể tra cứu. White là một phần của tên gọi đã được công nhận; nó không có nghĩa là màu chịu tác động phải là màu trắng hay hiệu ứng này là một bộ lọc máy ảnh.

Luyện tập

Ảo giác Munker-White mô tả điều gì?

  1. Một quy tắc nói rằng mọi vật có sọc thực ra đều có cùng một màu
  2. Tên gọi đã được công nhận của một ảo giác màu sắc, trong đó kiểu màu xung quanh khiến những màu giống hệt nhau về mặt vật lý trông khác nhau
  3. Một bộ lọc máy ảnh tự động làm sáng các vật thể màu trắng
Xem đáp án

Tên gọi đã được công nhận của một ảo giác màu sắc, trong đó kiểu màu xung quanh khiến những màu giống hệt nhau về mặt vật lý trông khác nhau

Cụm động từ

come across trong nghĩa “tình cờ gặp hoặc phát hiện”

Trong come across many more examples, come across có nghĩa là “tình cờ gặp hoặc phát hiện”. Cụm từ này mô tả việc các ví dụ xuất hiện trong quá trình tìm kiếm, chứ không phải hành động đi ngang qua một vật theo nghĩa vật lý. Việc phát hiện vẫn có thể diễn ra trong một hoạt động có chủ ý: bạn có thể cố ý tra cứu chủ đề nhưng lại tình cờ gặp những ví dụ cụ thể trong quá trình đó. Cụm từ thường khiến sự phát hiện cụ thể này mang sắc thái không được lên kế hoạch trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come across: While sorting a drawer, I ____ an old concert ticket.

Xem đáp án

came across

Examine them in Photoshop

0:31

Hãy kiểm tra chúng trong Photoshop

and you can see that the colors are the exact same.

0:33

và bạn sẽ thấy các màu sắc hoàn toàn giống hệt nhau.

A similar effect can be seen with this checkerboard illusion. Mạch ý

0:36

Hiệu ứng tương tự cũng xuất hiện trong ảo ảnh bàn cờ này.

Mạch ý

A similar effect can be seen: giới thiệu bằng chứng song song

Cấu trúc bị động A similar effect can be seen giới thiệu ví dụ thứ hai bằng cách liên hệ nó với một hiệu ứng đã được đề cập. A similar effect được đặt lên đầu để trở thành chủ đề, còn người quan sát không cần được xác định. Với vai trò chuyển ý, cấu trúc này hướng người nghe mang nhận xét trước đó sang một ví dụ mới và tìm kết quả chung. Ở đây, similar bổ nghĩa cho effect, chứ không có nghĩa là mọi chi tiết hình ảnh hoặc cơ chế đều giống nhau.

Luyện tập

“A similar effect can be seen” có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó giới thiệu một ví dụ khác có kết quả tương đương và tiếp tục lấy hiệu ứng làm chủ đề.
  2. Nó xác định người đang quan sát bàn cờ.
  3. Nó chứng minh rằng hai ảo ảnh dùng chính xác cùng một mẫu hình ảnh và cơ chế.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một ví dụ khác có kết quả tương đương và tiếp tục lấy hiệu ứng làm chủ đề.

Tile A clearly seems darker than Tile B, Ngữ pháp

0:39

Ô A rõ ràng trông tối hơn ô B,

Ngữ pháp

seems darker than Tile B: diễn đạt vẻ bề ngoài

Trong seems darker than Tile B, seem là động từ nối, theo sau là tính từ so sánh hơn darker và cụm từ với than. Cấu trúc là: chủ ngữ + seem + tính từ so sánh hơn + than + đối tượng so sánh. Mẫu câu này diễn đạt một ấn tượng chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Clearly nhấn mạnh mức độ rõ ràng của ấn tượng, nhưng seems vẫn để ngỏ khả năng vẻ bề ngoài có thể gây hiểu lầm.

Luyện tập

Dùng seem + dạng so sánh hơn của tall + than để hoàn thành câu: From this angle, the blue tower ____ the gray one, but the measurements may tell a different story.

Xem đáp án

seems taller than

but you know better by now, right? Ý định

0:42

nhưng giờ bạn biết sự thật rồi, đúng không?

Ý định

“you know better by now, right?”: gợi lại bài học chung và nhẹ nhàng tìm kiếm sự đồng tình

“you know better by now” giả định rằng người nghe đã học được điều gì đó từ trải nghiệm trước và không nên tin vào ấn tượng thị giác đầu tiên nữa. Ở đây, “know better” phụ thuộc vào ngữ cảnh: nó có nghĩa là nhận ra vẻ bề ngoài có thể đánh lừa ta, chứ không chỉ đơn giản là biết nhiều sự thật hơn. Câu hỏi đuôi “right?” mời người nghe xác nhận bài học chung đó. Nhờ vậy, lời sửa nghe vui vẻ và mang tính hợp tác hơn là thẳng thừng nói rằng người nghe đã sai.

Luyện tập

Trong câu này, người nói chủ yếu làm gì bằng cụm “you know better by now, right?”?

  1. Thừa nhận rằng người nghe có nhiều thông tin hơn người nói.
  2. Cảnh báo người nghe rằng không được nhìn vào các ô màu.
  3. Giả định rằng người nghe đã học từ trải nghiệm và vui vẻ đề nghị họ đồng tình.
Xem đáp án

Giả định rằng người nghe đã học từ trải nghiệm và vui vẻ đề nghị họ đồng tình.

Even though your eyes can't see it, Ngữ pháp

0:44

Dù mắt bạn không nhận ra điều đó,

you know when I remove the surrounding imagery, Ngữ pháp

0:45

bạn biết rằng khi tôi loại bỏ hình ảnh xung quanh,

the tiles will be the same color.

0:48

hai ô sẽ có cùng màu.

Ngữ pháp

“Even though” để diễn tả sự nhượng bộ mạnh

“Even though” mở đầu một mệnh đề nhượng bộ, thừa nhận một trở ngại có thật hoặc một sự thật trái với điều dự đoán: mắt không thể nhận ra rằng hai ô có màu giống nhau. Mệnh đề chính cho biết kết luận vẫn đúng bất chấp trở ngại đó. Cấu trúc là even though + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Đây là quan hệ nhượng bộ, không phải quan hệ nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ trong bài học: “____ the road was icy, the bus arrived on time.”

Xem đáp án

Even though

Ngữ pháp

When I remove ..., the tiles will be ...: mệnh đề thời gian tương lai với when

Trong câu này, when mở đầu một mệnh đề thời gian nói về hành động trong tương lai. Tiếng Anh dùng thì hiện tại đơn remove trong mệnh đề đó dù hành động loại bỏ vẫn chưa xảy ra. Mệnh đề chính nêu kết quả xảy ra sau đó bằng will be. Mẫu có thể áp dụng là When + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu; không dùng When + will cho loại mệnh đề thời gian tương lai này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của open trong mệnh đề thời gian tương lai: When she ____ the box, everyone will see the gift.

Xem đáp án

opens

So, what's going on here? Mạch ý

0:50

Vậy chuyện gì đang xảy ra ở đây?

Mạch ý

What's going on here? như một bước chuyển từ quan sát sang giải thích

Trong phần giải thích này, What's going on here? biến kết quả thị giác đáng ngạc nhiên thành câu hỏi tiếp theo cần tìm hiểu. Here ở đây có nghĩa là “trong trường hợp này” hoặc “trong hiện tượng này”, không chỉ nói đến một vị trí vật lý. Với chức năng tổ chức thông tin, câu hỏi chuyển từ việc quan sát kết quả sang giải thích nguyên nhân hoặc cơ chế của nó. Người thuyết trình có thể đặt câu hỏi tu từ rồi tự đưa ra câu trả lời.

Luyện tập

Sau khi cho thấy một kết quả đáng ngạc nhiên, người thuyết trình hỏi: "What's going on here?" Họ có khả năng đang làm gì nhất?

  1. Hỏi xem khán giả có muốn tiếp tục phần trình diễn hay không.
  2. Chuyển từ quan sát sang giải thích nguyên nhân.
  3. Hỏi vị trí vật lý của một đồ vật.
Xem đáp án

Chuyển từ quan sát sang giải thích nguyên nhân.

The truth is that scientists don't fully understand this phenomenon, Ghi chú

0:52

Sự thật là các nhà khoa học vẫn chưa hiểu hết hiện tượng này,

Ý định

don't fully understand: phủ định sự hiểu biết hoàn toàn

Trong don't fully understand, not nằm trong don't và có phạm vi tác động lên fully understand. Cụm này có nghĩa là sự hiểu biết chưa đầy đủ: các nhà khoa học có thể biết một số điều, nhưng vẫn còn những khoảng trống quan trọng. Nó không có nghĩa là “hoàn toàn không có chút hiểu biết nào”. Cấu trúc don't fully + động từ là cách thận trọng để giới hạn mức độ của một nhận định, thay vì phủ nhận hoàn toàn hành động hoặc kiến thức đó.

Luyện tập

Bạn hiểu một số phần của hướng dẫn, nhưng vài bước vẫn chưa rõ. Câu nào mô tả tình huống của bạn chính xác nhất?

  1. I don't understand the instructions at all.
  2. I don't fully understand the instructions.
  3. I fully understand the instructions.
Xem đáp án

I don't fully understand the instructions.

and there are many complex biological and neurological factors taking place. Cách dùng từ

0:55

và có nhiều yếu tố sinh học lẫn thần kinh phức tạp đang cùng tác động.

Mạch ý

The truth is that: nêu thực tế để điều chỉnh một giả định

The truth is that giới thiệu mệnh đề theo sau như một thực tế mà người nói muốn người nghe đối diện. Trong câu này, nó báo hiệu rằng thực tế quan trọng là sự hạn chế của hiểu biết khoa học hiện nay. So với việc nêu mệnh đề đó một cách trực tiếp, cấu trúc này tổ chức thông tin như một lời điều chỉnh đối với một giả định có thể tồn tại. Nó tạo thêm sự nhấn mạnh, nhưng không biến nhận định theo sau thành chân lý cuối cùng không thể nghi ngờ.

Luyện tập

Người nói muốn điều chỉnh giả định của khán giả rằng vụ việc đã được chứng minh. Câu nào báo hiệu sự điều chỉnh đó rõ nhất?

  1. The truth is that we still need more evidence.
  2. Do we still need more evidence?
  3. We still need more evidence.
Xem đáp án

The truth is that we still need more evidence.

Cách dùng từ

Các yếu tố sinh học và thần kinh: hai cấp độ phạm vi

Biological là tính từ có phạm vi rộng hơn: nó liên quan đến sinh vật sống và các quá trình sống của cơ thể. Neurological có phạm vi hẹp hơn: nó liên quan cụ thể đến hệ thần kinh, bao gồm cả não. Bằng cách nối hai tính từ bằng and, câu này cho thấy các yếu tố liên quan tồn tại ở nhiều hơn một cấp độ. Câu không coi hai từ là hoàn toàn đồng nghĩa và cũng không xác định bất kỳ cơ chế y khoa cụ thể nào.

Luyện tập

Trong câu phụ đề, biological and neurological factors gợi ra điều gì?

  1. Nó coi biological và neurological là hai từ hoàn toàn đồng nghĩa với phạm vi giống hệt nhau.
  2. Nó bao gồm ảnh hưởng ở cấp độ sinh học rộng và ở cấp độ hệ thần kinh cụ thể hơn.
  3. Nó nêu tên một cơ chế y khoa duy nhất đã được xác nhận.
Xem đáp án

Nó bao gồm ảnh hưởng ở cấp độ sinh học rộng và ở cấp độ hệ thần kinh cụ thể hơn.

Ultimately, Mạch ý

0:59

Suy cho cùng,

our brains judge color and brightness in context. Cách dùng từ

1:00

não bộ của chúng ta đánh giá màu sắc và độ sáng dựa trên bối cảnh.

Mạch ý

Ultimately, với vai trò từ đánh dấu kết luận

Ở đây, Ultimately có chức năng tổ chức lời giải thích: sau khi thừa nhận những giới hạn và sự phức tạp đã nêu trước đó, từ này dẫn vào kết luận trọng tâm vẫn còn đúng. Nó có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi điều quan trọng” hoặc “ở cấp độ căn bản nhất”. Trong câu này, nó không mô tả một sự kiện xảy ra cuối cùng theo trình tự thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng từ mở đầu để nêu kết luận chính sau khi cân nhắc nhiều vấn đề phức tạp, chứ không phải mục cuối trong danh sách hay điều chỉ trở thành sự thật về sau?

  1. Eventually, the solution depends on how much time we have.
  2. Ultimately, the solution depends on how much time we have.
  3. Finally, the solution depends on how much time we have.
Xem đáp án

Ultimately, the solution depends on how much time we have.

Cách dùng từ

đánh giá màu sắc và độ sáng trong ngữ cảnh

Ở đây, judge là động từ có nghĩa là “đánh giá” hoặc “xác định”, không phải danh từ chỉ thẩm phán trong tòa án và cũng không diễn tả sự phê phán về đạo đức. Hai tân ngữ color and brightness cho biết não bộ đang đánh giá điều gì. In context có nghĩa là việc đánh giá này sử dụng thông tin thị giác xung quanh. Câu này cho biết nhận thức có tính tương đối: cùng một tín hiệu thị giác có thể được diễn giải khác đi khi môi trường xung quanh thay đổi.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất “our brains judge color and brightness in context”?

  1. Não bộ đánh giá màu sắc và độ sáng bằng cách sử dụng thông tin thị giác xung quanh.
  2. Một thẩm phán quyết định màu sắc và độ sáng có được pháp luật chấp nhận hay không.
  3. Não bộ đo màu sắc và độ sáng mà không bị ảnh hưởng bởi bất cứ thứ gì ở gần.
Xem đáp án

Não bộ đánh giá màu sắc và độ sáng bằng cách sử dụng thông tin thị giác xung quanh.

In other words, Mạch ý

1:03

Nói cách khác,

our brains compare the surrounding environment

1:03

não bộ của chúng ta so sánh những gì ta thấy với môi trường xung quanh

in order to create our perception. Ngữ pháp

1:05

để tạo nên nhận thức của chúng ta.

Mạch ý

Dùng In other words để diễn đạt lại một ý

Khi đứng đầu câu, In other words báo hiệu rằng nội dung tiếp theo sẽ diễn đạt lại ý trước đó. Cụm này hướng người nghe kết nối hai câu như hai cách trình bày cùng một điểm, chứ không phải hai nhận định riêng biệt. Người nói dùng cụm này để làm cho lời giải thích rõ ràng, đơn giản hoặc dễ hiểu hơn. Bản thân nó không có nghĩa là “vì vậy”; diễn đạt lại một ý không giống với việc đưa ra kết quả hay kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm nối ba từ dùng để giới thiệu rõ ràng một cách diễn đạt lại: The route is pedestrian-only. ____, cars are not allowed on it.

Xem đáp án

In other words

Ngữ pháp

in order to như một dấu hiệu chỉ mục đích rõ ràng

in order to giới thiệu một mục đích. Cụm này nối hành động mà bộ não thực hiện—so sánh môi trường xung quanh—với kết quả mà hành động đó hướng tới, tức là tạo nên nhận thức. Cấu trúc là in order to + dạng nguyên mẫu của động từ; ở đây dạng nguyên mẫu là create. So với việc chỉ dùng to, in order to đánh dấu mục đích rõ ràng hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong lời giải thích dài vì tín hiệu rõ ràng giúp người nghe hiểu tại sao một hành động được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu chỉ mục đích gồm ba từ: The researcher repeated the test ____ check the result.

Xem đáp án

in order to

The purpose of our senses,

1:07

Mục đích của các giác quan,

or eyes in this case, Mạch ý

1:09

hay trong trường hợp này là đôi mắt,

Mạch ý

or eyes in this case như một phần giải thích chen giữa

Cụm or eyes in this case là một phần giải thích được chèn vào. Or không đưa ra hai lựa chọn cạnh tranh; nó diễn đạt lại thuật ngữ rộng our senses theo cách cụ thể hơn cho nội dung đang bàn: ở đây, người nói muốn chỉ đôi mắt. Mẫu ‘thuật ngữ rộng, or + cách diễn đạt cụ thể hơn + in this case’ giúp người nói thu hẹp hoặc điều chỉnh phạm vi mà vẫn giữ cho câu tiếp tục trôi chảy. Các dấu phẩy đánh dấu phần giải thích này là thông tin chen giữa.

Luyện tập

or eyes in this case có chức năng gì trong câu?

  1. Nó thu hẹp our senses thành ví dụ phù hợp là đôi mắt.
  2. Nó yêu cầu người nghe chọn giữa các giác quan và đôi mắt.
  3. Nó nói rằng đôi mắt không liên quan đến các giác quan.
Xem đáp án

Nó thu hẹp our senses thành ví dụ phù hợp là đôi mắt.

is not to provide us with an absolute color Ghi chú

1:10

không phải là cung cấp cho ta một màu sắc tuyệt đối

or physical property of our external reality,

1:12

hay một đặc tính vật lý của thực tại bên ngoài,

Cách dùng từ

absolute color: màu không phụ thuộc vào ngữ cảnh

Ở đây, absolute color chỉ một giá trị màu cố định có thể được xác định mà không phụ thuộc vào các màu xung quanh, ánh sáng hoặc những điều kiện so sánh khác. Absolute diễn tả sự độc lập với một mốc tham chiếu, chứ không phải cường độ hay mức độ chắc chắn. Câu này bác bỏ ý tưởng rằng thị giác trực tiếp cung cấp cho chúng ta một kết quả đọc thực tại bên ngoài không phụ thuộc vào ngữ cảnh như vậy. Nói rộng hơn, trong ngôn ngữ khoa học hoặc trừu tượng, absolute có thể mô tả một giá trị được coi là tự đứng độc lập.

Luyện tập

Trong ví dụ, absolute color có nghĩa là gì?

  1. Một màu mà ai cũng cho là đẹp
  2. Một màu rực rỡ hoặc đậm khác thường
  3. Một giá trị màu được coi là độc lập với điều kiện xung quanh
Xem đáp án

Một giá trị màu được coi là độc lập với điều kiện xung quanh

but to interpret what we see as efficiently as possible Ngữ pháp

1:15

mà là diễn giải những gì ta thấy hiệu quả nhất có thể

Ngữ pháp

as efficiently as possible: hiệu quả nhất có thể

Cấu trúc as + adverb + as possible có nghĩa là một hành động được thực hiện đến mức cao nhất mà hoàn cảnh cho phép. Ở đây, efficiently bổ nghĩa cho interpret, nên cụm này nói rằng hệ thống thị giác diễn giải những gì được nhìn thấy với hiệu suất thực tế cao nhất có thể. Có thể thay efficiently bằng một trạng từ khác để đặt ra mục tiêu tối đa khác: as quickly as possible, as accurately as possible hoặc as carefully as possible. Possible đánh dấu giới hạn do hoàn cảnh đặt ra; nó không có nghĩa là hành động có thể xảy ra hoặc không xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc bốn từ được tạo với efficiently, mang nghĩa đến mức cao nhất mà hoàn cảnh cho phép: Please process the requests ____.

Xem đáp án

as efficiently as possible

in order to interact with our environment most appropriately.

1:18

để tương tác với môi trường theo cách phù hợp nhất.

Ngữ pháp

is not to ... but to: thay thế một mục đích bằng mục đích khác

is not to ... but to ... dùng hai động từ nguyên mẫu có to song song để sửa lại một quan niệm về mục đích. is not to bác bỏ mục đích được nêu đầu tiên; but to đưa mục đích thật sự hoặc chính xác hơn vào vị trí trọng tâm của sự đối lập. Ở đây, ý tưởng rằng giác quan cung cấp một số đo vật lý tuyệt đối bị bác bỏ, còn việc diễn giải hiệu quả những gì ta nhìn thấy được trình bày là chức năng thật sự của giác quan. not chỉ phủ định mục đích thứ nhất. Động từ nguyên mẫu thứ hai không bổ sung thêm một mục đích mà thay thế lời giải thích đã bị bác bỏ. Mẫu này hữu ích khi diễn đạt lại một mục tiêu, chức năng hoặc ý định: X is not to A, but to B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục đích theo cặp: The goal of the workshop ____ give you every answer, ____ teach you how to find answers.

Xem đáp án

is not to · but to

Cụm từ

provide someone with something: mẫu đặt người nhận trước

Provide someone with something là một mẫu động từ chuẩn, có nghĩa là cung cấp thứ gì đó cho ai hoặc làm cho thứ đó sẵn có để họ sử dụng. Trong provide us with an absolute color, us là người nhận, còn an absolute color or physical property là thứ sẽ được cung cấp. Trật tự là provide + người nhận + with + vật. Nếu người nhận đứng ngay sau provide, phải giữ with trước vật được cung cấp: provide students with books.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà mẫu provide đặt người nhận trước yêu cầu: The clinic provides patients ____ clear instructions.

Xem đáp án

with

The tile illusion takes advantage of this phenomenon. Cụm từ

1:21

Ảo ảnh ô vuông này tận dụng hiện tượng đó.

Cụm từ

takes advantage of: tận dụng một hiện tượng có sẵn

Trong câu này, takes advantage of có nghĩa là “dùng một đặc điểm hoặc điều kiện có sẵn để tạo ra hiệu ứng hữu ích”. Ảo giác này sử dụng một hiện tượng thị giác, chứ không lừa dối hay đối xử bất công với ai. Cấu trúc take advantage of + sự vật hoặc cơ hội thường có nghĩa là sử dụng hiệu quả một thứ đã có sẵn.

Luyện tập

takes advantage of có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. dùng hiện tượng đó để tạo ra một hiệu ứng
  2. lừa một người để thu lợi cho bản thân
  3. ngăn hiện tượng đó xảy ra
Xem đáp án

dùng hiện tượng đó để tạo ra một hiệu ứng

Our brains know that shadows make objects look darker. Ngữ pháp

1:24

Não bộ của chúng ta biết rằng bóng đổ khiến vật thể trông tối hơn.

Ngữ pháp

make objects look darker: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Ở đây, make nêu ra nguyên nhân: shadows là nguyên nhân, objects là thứ chịu tác động, còn look là động từ nguyên mẫu không có to. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu. Look darker mô tả sự thay đổi về vẻ ngoài, không nhất thiết là màu thật của vật đã thay đổi. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một điều kiện khiến thứ gì đó trông hoặc hành động theo một cách nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look: The new lamp makes the room ____ brighter.

Xem đáp án

look

As a result, Mạch ý

1:27

Vì vậy,

the brain compensates by interpreting the tile as being lighter than it appears Ngữ pháp

1:28

não bộ bù trừ bằng cách diễn giải ô đó là sáng hơn so với những gì mắt thấy

Ngữ pháp

compensates by interpreting: cấu trúc compensate by + V-ing

“Compensates” có nghĩa là điều chỉnh để giảm bớt hoặc bù lại một vấn đề. Trong câu này, não tự động hiệu chỉnh tác động làm tối của phần bóng. Mẫu compensate by + V-ing dùng “by” để giới thiệu phương pháp bù trừ. “Interpreting” nêu cách não thực hiện việc bù trừ; ở đây, “by” không diễn tả thời hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng “by” và dạng -ing của “increase”: “When the screen is too dim, the app compensates ____ the contrast.”

Xem đáp án

by increasing

until we take the shadow away. Cụm động từ

1:32

cho đến khi chúng ta loại bỏ bóng đổ.

Mạch ý

Dùng As a result, để giới thiệu một hệ quả

“As a result,” báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo là kết quả của tình huống vừa được giải thích. Trong câu này, cách diễn giải bù trừ của não xảy ra vì phần bóng khiến ô màu trông tối hơn. Cụm từ này sắp xếp một chuỗi nguyên nhân-kết quả: trước tiên nêu nguyên nhân hoặc tình huống, sau đó dùng “As a result,” trước hệ quả. Nó không dùng để dẫn vào chính nguyên nhân.

Luyện tập

Chọn từ nối hoàn thành đúng chuỗi nguyên nhân-kết quả: “The roads were covered in ice. _____ the school closed for the day.”

  1. Because
  2. In addition,
  3. However,
  4. As a result,
Xem đáp án

As a result,

Cụm động từ

Take ... away: di chuyển hoặc loại bỏ một thứ

Trong take the shadow away, take ... away có nghĩa là đưa một thứ ra khỏi vị trí hiện tại hoặc làm cho nó biến mất. Ở đây, kết quả là cái bóng không còn xuất hiện trong hình; câu này không có nghĩa là ai đó mang cái bóng đến một địa điểm được nêu rõ. Take away là cụm động từ có thể tách: tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa take và away hoặc sau away (take the shadow away / take away the shadow). Đại từ phải đứng ở giữa: take it away, không phải take away it.

Luyện tập

Có một vết bẩn trên áo. Hãy hoàn thành câu bằng take away và đại từ it: “This cleaner should ____.”

Xem đáp án

take it away

Perhaps the most blatant example is this gradient. Cách dùng từ

1:34

Có lẽ ví dụ rõ ràng nhất là dải chuyển màu này.

Cách dùng từ

Perhaps the most blatant example: mức độ mạnh và sắc thái của blatant

Blatant có nghĩa là rõ ràng đến mức khó hoặc không thể phớt lờ. Trong Perhaps the most blatant example, từ này xác định dải chuyển màu là ví dụ rõ nhất và dễ nhìn thấy nhất. Từ này thường gợi ý rằng một điều xấu, không phù hợp hoặc không trung thực đang được thực hiện công khai, như trong a blatant lie. Ở đây, sắc thái chỉ trích thường thấy được làm nhẹ đi: blatant được dùng rộng hơn để diễn tả sự rõ ràng về mặt thị giác, còn perhaps khiến nhận định ở dạng cao nhất bớt tuyệt đối.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với blatant?

  1. Một chi tiết rất nhỏ mà hầu như không ai có thể phát hiện.
  2. Một biển chỉ lối ra dễ thấy, không kèm bất kỳ ý không tán thành nào.
  3. Một tuyên bố không trung thực công khai, rõ ràng đến mức không thể bỏ qua.
Xem đáp án

Một tuyên bố không trung thực công khai, rõ ràng đến mức không thể bỏ qua.

The middle bar is simply one color.

1:37

Thanh ở giữa chỉ có duy nhất một màu.

Remove the background gradient and it becomes obvious. Ngữ pháp

1:39

Bỏ phần nền chuyển màu đi, điều đó sẽ trở nên rõ ràng.

Ngữ pháp

Remove ... and it becomes obvious: câu mệnh lệnh + and + kết quả

Ở đây, Remove ... là một câu mệnh lệnh: câu này yêu cầu người xem thực hiện một hành động. Mệnh đề sau and nêu kết quả của hành động đó. Cấu trúc câu mệnh lệnh + and + câu trần thuật có thể mang nghĩa “nếu bạn làm việc thứ nhất, việc thứ hai sẽ xảy ra”. And nối một hành động đóng vai trò như điều kiện với kết quả của nó, chứ không nối hai sự việc không liên quan. Ở đây, ý câu là khi bỏ dải chuyển màu, ta sẽ dễ thấy thanh đó chỉ có một màu đồng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối khiến hành động đầu tiên dẫn đến kết quả: Press the green button, ____ the door opens.

Xem đáp án

and

Once again, Mạch ý

1:42

Một lần nữa,

the darkness of the background has affected our perception of the bar's color. Cụm từ

1:43

độ tối của nền đã ảnh hưởng đến cách chúng ta cảm nhận màu của thanh.

Mạch ý

Once again dùng để đánh dấu một kiểu diễn biến lặp lại

Once again cho người nghe biết rằng cùng một kiểu diễn biến đã xuất hiện thêm một lần nữa. Cụm này gợi lại các ví dụ trước và nối ví dụ mới với những ví dụ đó. Ở đây, cụm này không yêu cầu ai lặp lại một hành động. Nó báo hiệu rằng nền lại đang ảnh hưởng đến cách cảm nhận màu sắc giống như trước đây.

Luyện tập

Một giáo viên đã cho xem thí nghiệm thứ hai có cùng kết quả với thí nghiệm thứ nhất. Cách mở đầu nào liên kết kết quả mới với kết quả trước đó tốt nhất?

  1. Once again, the warm water dissolved the sugar faster.
  2. For the first time, the warm water dissolved the sugar faster.
  3. Without warning, the warm water dissolved the sugar faster.
Xem đáp án

Once again, the warm water dissolved the sugar faster.

Cụm từ

affect someone's perception of something: ảnh hưởng đến nhận thức của ai đó về điều gì

Trong câu này, affected our perception of có nghĩa là “thay đổi hoặc tác động đến cách chúng ta nhìn hay đánh giá một điều gì đó”. Độ tối của nền là yếu tố gây ảnh hưởng, còn màu của thanh là đối tượng được cảm nhận. Cấu trúc là X affects someone's perception of Y. X chỉ yếu tố gây ảnh hưởng, someone chỉ người cảm nhận và Y chỉ điều được cảm nhận hoặc đánh giá. Cấu trúc này thường giải thích cách bối cảnh làm thay đổi vẻ ngoài hoặc cách hiểu về một sự vật mà không khẳng định rằng bản thân Y thực sự thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: The dark wall ____ the artwork's brightness.

Xem đáp án

affected our perception of

Our perception is relative. Cách dùng từ

1:47

Nhận thức của chúng ta mang tính tương đối.

Cách dùng từ

Our perception is relative: nhận thức của chúng ta có tính tương đối

Ở đây, relative có nghĩa là phụ thuộc vào một điểm tham chiếu, bối cảnh xung quanh hoặc sự so sánh. Đánh giá thị giác của chúng ta không có một kết quả cố định và tách biệt khỏi bối cảnh; cùng một màu có thể trông khác nhau trên các nền khác nhau. Cấu trúc X is relative trình bày X là thứ thay đổi theo điều kiện. Nếu điểm tham chiếu chưa rõ, hãy nêu nó bằng relative to: Size is relative to the objects around it.

Luyện tập

Trong “Our perception is relative”, relative có nghĩa là gì?

  1. Nó phụ thuộc vào bối cảnh và sự so sánh.
  2. Nó chỉ một người họ hàng.
  3. Nó kém quan trọng hơn.
Xem đáp án

Nó phụ thuộc vào bối cảnh và sự so sánh.

So, do you still trust your eyes? Mạch ý

1:49

Vậy bạn vẫn còn tin vào đôi mắt mình chứ?

Mạch ý

Vậy, bạn vẫn còn tin vào mắt mình chứ?

Câu hỏi này quay lại một ý đã được nêu trước đó sau khi khán giả xem các bằng chứng. So báo hiệu phần kết luận, còn still hỏi liệu niềm tin trước đây của khán giả có còn giữ nguyên sau những điều họ vừa biết hay không. Đây chủ yếu là câu hỏi gợi suy ngẫm, không phải yêu cầu mọi người nói to yes hoặc no. Việc lặp lại một câu hỏi then chốt ở cuối giúp gom nhiều ví dụ thành một vấn đề dễ nhớ và mời khán giả xem xét lại điều mình tin.

Luyện tập

Sau khi trình bày ba trò đánh lừa thị giác, người nói kết thúc bằng "So, do you still trust your eyes?" Câu hỏi này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Bắt đầu một chủ đề mới về chăm sóc mắt
  2. Mời khán giả xem xét lại niềm tin trước đây sau khi thấy bằng chứng
  3. Yêu cầu khán giả cho biết thị lực của họ có khỏe mạnh về mặt y khoa hay không
Xem đáp án

Mời khán giả xem xét lại niềm tin trước đây sau khi thấy bằng chứng

Got a burning question you want answered? Ghi chú

1:52

Bạn có câu hỏi nào rất muốn được giải đáp không?

Thành ngữ

burning question: câu hỏi rất muốn được giải đáp

Ở đây, a burning question là một câu hỏi mà ai đó rất muốn có lời giải đáp vì nó có vẻ quan trọng, cấp thiết hoặc đặc biệt thú vị. Burning được dùng theo nghĩa bóng: câu hỏi không thực sự bốc cháy và cũng không nhất thiết liên quan đến nguy hiểm thực tế. Trong lời mời ở phần kết này, cụm từ làm cho lời nói sinh động hơn và khuyến khích người xem gửi câu hỏi khiến họ tò mò nhất. Những cấu trúc thường gặp gồm a burning question và my/the burning question.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là “một câu hỏi mà bạn rất muốn được giải đáp”: What's your ____?

Xem đáp án

burning question

Ngữ pháp

question you want answered: want + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong question you want answered, question được hiểu là tân ngữ sau want và là đối tượng nhận hành động answered. Khi thêm đại từ quan hệ đã được lược bỏ, ta có a question that you want answered; nghĩa của nó gần với a question that you want someone to answer. Cấu trúc want + tân ngữ + quá khứ phân từ tập trung vào kết quả mong muốn đối với tân ngữ mà không nêu người thực hiện hành động: want the question answered.

Luyện tập

Cửa hàng ảnh đã có tệp. Hãy hoàn thành lời yêu cầu bằng dạng đúng của động từ print để dùng cấu trúc want + tân ngữ + quá khứ phân từ: We want the team photo ____ before noon.

Xem đáp án

printed

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter

1:53

Hãy đặt câu hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter,

and subscribe for more weekly science videos.

1:56

và đăng ký kênh để xem thêm các video khoa học hằng tuần.