Hỏi mọi người “Bạn làm nghề gì?” ở Mỹ: tài liệu học tiếng Anh
Ariannita la Gringa
Giới thiệu: Phỏng vấn tại Cincinnati so sánh nghề nghiệp, nhiệm vụ, giờ làm, trải nghiệm, cùng lương theo giờ, lương cố định hoặc hoa hồng. Ghi chú ngắn giải thích thuật ngữ công việc tại Mỹ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "for a living" — Cụm từ cố định và kết hợp từ: hỏi về nghề nghiệp thay vì lối sống, rồi nói tự nhiên về công việc hoặc thu nhập. 2. "If you don't mind me asking," — Ngữ dụng và thái độ: làm dịu câu hỏi riêng tư về lương nhưng vẫn để người nghe có quyền từ chối. 3. "The more you sell, the more you earn." — Ngữ pháp và mẫu câu: liên kết hai đại lượng cùng thay đổi và dùng mẫu này cho nỗ lực, chi phí, hiệu suất hoặc kết quả.
Nội dung bài học
Hey everybody, it's Ariannita la Gringa and welcome back to my YouTube channel.
0:00Chào mọi người, mình là Ariannita la Gringa, chào mừng các bạn quay lại kênh YouTube của mình.
what they do for a living and how much they make each year. Cụm từ
0:09xem họ làm nghề gì và kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm.
“for a living” với nghĩa “làm nghề để kiếm sống”
Trong what they do for a living, for a living có nghĩa là “làm như một công việc để kiếm tiền”. Cụm này khiến do trở thành một phần của câu hỏi về nghề nghiệp, chứ không phải về việc người đó đang làm ngay lúc này. Mẫu có thể dùng lại là What do/does + người + do for a living? Mẫu này dùng để hỏi một người làm nghề gì.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “làm như một nghề”: What does your aunt do ____?
Xem đáp án
for a living
I work downtown at Divisions Maintenance Group
0:24Tôi làm việc ở khu trung tâm thành phố tại Divisions Maintenance Group,
and I manage a book of business for various different clients Cách dùng từ
0:27quản lý danh mục kinh doanh cho nhiều khách hàng khác nhau,
“a book of business”: danh mục khách hàng
Ở đây, a book of business là nhóm khách hàng, tài khoản khách hàng hoặc hợp đồng mà một chuyên gia chịu trách nhiệm. Manage a book of business có nghĩa là chăm sóc và phát triển các mối quan hệ kinh doanh đó; book không phải là một cuốn sách thật. Cụm này thường gặp trong những lĩnh vực tổ chức công việc theo khách hàng hoặc tài khoản, chẳng hạn như bán hàng, bảo hiểm, tài chính và dịch vụ khách hàng.
Luyện tập
Trong câu “Maya manages a book of business for several companies,” a book of business có nghĩa là gì?
- Danh sách sách mà cô ấy định mua
- Một nhóm khách hàng hoặc tài khoản mà cô ấy chịu trách nhiệm
- Một cuốn sách in dạy các công ty cách hoạt động
Xem đáp án
Một nhóm khách hàng hoặc tài khoản mà cô ấy chịu trách nhiệm
they want to find out your job and what you do for work.
0:37họ muốn biết công việc và nghề nghiệp của bạn.
Probably my favorite part is just seeing my client's reaction
0:42Có lẽ điều tôi thích nhất là được thấy phản ứng của khách hàng
and I help them out with making sure their donut line is running. Ghi chú
0:52và giúp họ bảo đảm dây chuyền sản xuất donut hoạt động ổn định.
help them out: giúp họ một tay
Help someone out có nghĩa là giúp đỡ ai đó một cách thiết thực khi họ cần, thường là với một nhiệm vụ hoặc vấn đề. Ở đây, sự giúp đỡ là giữ cho dây chuyền làm bánh donut hoạt động bình thường. Từ out là một phần của cụm động từ help out; nó không có nghĩa là di chuyển từ bên trong ra bên ngoài.
Luyện tập
Hoàn thành cụm động từ có nghĩa là “giúp đỡ một cách thiết thực”: You have a lot to finish, so let me help you ____.
Xem đáp án
out
making sure + mệnh đề
Make sure + mệnh đề có nghĩa là kiểm tra hoặc hành động để một trạng thái trở thành sự thật. Những từ sau sure tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh: their donut line is running. Ở đây dùng making vì từ này đứng sau giới từ with. Trong ngữ cảnh trách nhiệm công việc này, making sure có nghĩa là bảo đảm dây chuyền tiếp tục hoạt động, chứ không chỉ tìm hiểu xem nó có đang hoạt động hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make sure: Lena helps with ____ every window is closed before the shop closes.
Xem đáp án
making sure
I'm pushing like 70 hours per week right now. Cách dùng từ
0:57Hiện giờ tôi đang làm gần 70 giờ mỗi tuần.
pushing like 70 hours: ước lượng thân mật gần một con số cao
Trong pushing like 70 hours, pushing có nghĩa là số lượng đang tiến gần đến một mức cao, chứ không phải đẩy một vật gì đó. Người nói đang cho biết tổng số giờ mỗi tuần gần 70 giờ. Like cho biết con số chỉ là một ước lượng thân mật. Khi đi cùng nhau, cụm từ này mang sắc thái hội thoại và cũng ngụ ý khối lượng công việc cao bất thường.
Luyện tập
pushing like 70 hours trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Tổng số giờ mỗi tuần được ước lượng một cách thân mật là gần 70 giờ.
- Theo hồ sơ chính thức, tổng số giờ mỗi tuần chính xác là 70 giờ.
- Tổng số giờ mỗi tuần đã vượt xa 70 giờ.
Xem đáp án
Tổng số giờ mỗi tuần được ước lượng một cách thân mật là gần 70 giờ.
after hours: ngoài giờ làm việc thông thường
Ở đây, after hours có nghĩa là ngoài thời gian bình thường mà nơi làm việc hoặc dịch vụ mở cửa. Cụm từ cho biết công việc bổ sung diễn ra khi nào. Trong cụm từ cố định này, hours chỉ lịch làm việc hoặc kinh doanh thông thường, chứ không phải số giờ đã trôi qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ngoài giờ kinh doanh thông thường”: If the alarm goes off ____, call security.
Xem đáp án
after hours
tracking towards: dự đoán kết quả từ tiến độ hiện tại
Ở đây, tracking towards $115,000 có nghĩa là với tốc độ hiện tại, kết quả cuối cùng được dự đoán sẽ vào khoảng 115.000 đô la. Người nói vẫn chưa đạt được số tiền đó. Dùng be tracking towards + mục tiêu hoặc kết quả khi dữ liệu hay tiến độ hiện tại cho phép dự đoán một việc đang hướng tới đâu. Cụm này nhấn mạnh xu hướng, không phải kết quả đã hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là tốc độ hiện tại đang hướng tới một kết quả trong tương lai: At our current pace, we are ____ 10,000 downloads this month.
Xem đáp án
tracking towards
I am a college football analyst for PFF here in Cincinnati.
1:12Tôi là chuyên gia phân tích bóng bầu dục đại học cho PFF tại Cincinnati.
And what's your favorite article you've written?
1:23Bài báo bạn thích nhất trong số những bài mình đã viết là gì?
I wrote an article last fall about why Michael Penix should have won the Heisman. Ghi chú
1:25Mùa thu năm ngoái, tôi viết một bài về lý do Michael Penix đáng lẽ phải giành giải Heisman.
should have won: đánh giá một kết quả trong quá khứ
Trong should have won, should have + quá khứ phân từ won thể hiện một nhận xét về quá khứ. Người nói tin rằng Michael Penix xứng đáng chiến thắng, nhưng thực tế anh ấy đã không thắng. Trong kiểu đánh giá quá khứ này, cấu trúc tách kết quả thực tế khỏi kết quả mà người nói cho là tốt hơn hoặc đáng lẽ được mong đợi. Nó chỉ một điều đã không xảy ra.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Lena đã không thắng nhưng người nói tin rằng cô ấy xứng đáng chiến thắng?
- Lena should have won the award.
- Lena must have won the award.
- Lena could win the award next year.
Xem đáp án
Lena should have won the award.
the Heisman: một giải thưởng cá nhân quan trọng của bóng bầu dục đại học Mỹ
The Heisman là cách gọi ngắn của the Heisman Trophy, một giải thưởng quan trọng được trao hằng năm cho một cầu thủ xuất sắc của bóng bầu dục đại học Mỹ. Ở đây, nói rằng Michael Penix "should have won the Heisman" có nghĩa là người viết tin rằng anh xứng đáng nhận danh hiệu cá nhân hàng đầu đó. Heisman là một giải thưởng, không phải trường học, đội bóng hay trận đấu.
Luyện tập
the Heisman trong câu này chỉ điều gì?
- Một đội bóng bầu dục đại học
- Một trận tranh chức vô địch
- Một giải thưởng cá nhân quan trọng của bóng bầu dục đại học Mỹ
Xem đáp án
Một giải thưởng cá nhân quan trọng của bóng bầu dục đại học Mỹ
and then he played really well, so that's probably my favorite article.
1:30sau đó anh ấy còn thi đấu rất hay, nên đó có lẽ là bài tôi thích nhất.
fall rolls around: khi một mùa lại đến
Trong fall rolls around, roll around có nghĩa là “lại đến như một phần của chu kỳ đều đặn”. Chủ ngữ là một khoảng thời gian hoặc sự kiện lặp lại, còn rolls around là cụm động từ. Ở đây, when fall rolls around có nghĩa là “khi mùa thu lại đến”. Cụm từ này không diễn tả chuyển động lăn thật sự và cũng không gợi ý rằng mùa thu đến đột ngột.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “lại đến như một phần của chu kỳ đều đặn”: When summer ____, this pool gets crowded.
Xem đáp án
rolls around
Nghĩa trong công việc của overtime trong “that's overtime”
Ở đây, overtime là từ dùng trong công việc để chỉ thời gian làm việc vượt quá lịch làm việc bình thường, chẳng hạn vượt quá tuần làm việc tiêu chuẩn 40 giờ. Trong “that's overtime”, người nói xác định công việc hoặc số giờ vừa được nhắc đến là giờ làm thêm. Câu “that's overtime” có nghĩa là “đó được tính là giờ làm thêm”. Câu này không mô tả độ dài của một ca làm. Những giờ làm thêm đó có thể được trả theo mức khác, nhưng overtime chỉ thời gian đã làm chứ không tự nó chỉ một hệ số lương cụ thể.
Luyện tập
Trong câu “I worked overtime to finish the report”, overtime có nghĩa là gì?
- Khoảng thời gian thi đấu thêm trong một trận thể thao hòa
- Số giờ làm thêm vượt quá lịch làm việc bình thường
- Thời gian nghỉ sau một tuần bận rộn
Xem đáp án
Số giờ làm thêm vượt quá lịch làm việc bình thường
time and a half, chỉ mức lương gấp 1,5 lần
Time and a half là một cụm cố định về tiền lương. Cụm này có nghĩa là số giờ làm việc liên quan được trả gấp một phẩy năm lần mức lương bình thường: nếu mức lương bình thường là 10 đô la một giờ thì mức lương cho những giờ đó là 15 đô la một giờ. Cụm này mô tả mức lương, không phải độ dài thời gian. Trong “overtime is time and a half”, cụm này giải thích số giờ làm thêm được trả như thế nào.
Luyện tập
Điền cụm cố định về tiền lương vào câu tiếng Anh: The policy says holiday shifts are paid at ____, meaning 1.5 times the regular rate.
Xem đáp án
time and a half
Not enough. như một câu trả lời ngắn về thu nhập
Ở đây, Not enough. là cách nói ngắn của I do not earn enough. Những từ bị lược bỏ có thể được hiểu từ câu hỏi của người phỏng vấn, nên người nói không cần lặp lại. Thay vì đưa ra một con số, người nói cho biết thu nhập thấp hơn mức mình mong muốn hoặc cần. Câu trả lời ngắn nghe có vẻ hài hước tỉnh bơ, nhưng cũng thể hiện sự không hài lòng và tránh tiết lộ thu nhập chính xác.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: "How much sleep did you get last night?" Bạn trả lời: "Not enough." Câu trả lời của bạn có nghĩa là gì?
- Tôi đã ngủ đúng khoảng thời gian cần thiết.
- Tôi ngủ ít hơn mức mình mong muốn hoặc cần.
- Tôi không hiểu câu hỏi.
Xem đáp án
Tôi ngủ ít hơn mức mình mong muốn hoặc cần.
What's the minimum you could earn if you just started out? Cụm động từ
2:07Nếu mới vào nghề, mức thu nhập tối thiểu là bao nhiêu?
started out ở giai đoạn đầu sự nghiệp
Trong câu hỏi này, started out có nghĩa là "bắt đầu sự nghiệp hoặc bước vào một lĩnh vực công việc". Cụm từ này mô tả một người đang ở giai đoạn đầu tiên, trước khi có nhiều kinh nghiệm. Start out cũng có thể mô tả sự bắt đầu của một hoạt động hoặc hành trình. Các từ xung quanh giúp xác định kiểu bắt đầu nào được nói tới; ở đây, câu hỏi về thu nhập cho thấy rõ đó là sự khởi đầu nghề nghiệp, không phải rời khỏi một địa điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là "bắt đầu ở giai đoạn đầu": Maya ____ as a library assistant before becoming a manager.
Xem đáp án
started out
server là tên công việc trong nhà hàng
Trong ngữ cảnh nhà hàng này, server chỉ người có công việc giúp khách bằng cách nhận món, mang đồ ăn và thức uống, đồng thời xem khách cần gì. Tình huống xung quanh giúp xác định nghĩa nào của server đang được dùng. Ở đây, từ này chỉ một người chứ không phải hệ thống máy tính, và công việc không chỉ là mang đĩa thức ăn.
Luyện tập
Trong tình huống nào server chỉ cùng loại người như trong “I am a server”?
- Một nhân viên đón khách dẫn khách đến chỗ ngồi.
- Một nhân viên nhà hàng nhận món cho một bàn khách.
- Một máy tính gửi tệp cho các máy tính khác.
Xem đáp án
Một nhân viên nhà hàng nhận món cho một bàn khách.
I feel like it's such a wide variety of people Cụm từ
2:27Tôi cảm thấy những người mình gặp rất đa dạng,
a wide variety of: nhiều loại khác nhau
A wide variety of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Trong a wide variety of people, trọng tâm là sự khác nhau về kiểu người hoặc xuất thân, chứ không chỉ là có nhiều người. Cấu trúc là a wide variety of + danh từ. Cụm này có thể đứng trước danh từ số nhiều như options hoặc danh từ thường không đếm được như music.
Luyện tập
Dùng a wide variety of để hoàn thành câu: The science club tries ____ experiments.
Xem đáp án
a wide variety of
and I basically just take their food and drink order,
2:36và về cơ bản là nhận món ăn cùng đồ uống khách gọi,
chat it up with: trò chuyện vui vẻ và thân thiện
Chat it up with someone có nghĩa là bắt đầu hoặc tiếp tục một cuộc trò chuyện vui vẻ, thân thiện với người đó. Ở đây, người nói đang mô tả việc giao tiếp cởi mở với khách hàng, chứ không phải một cuộc thảo luận nghiêm túc. Trong cụm này, it không chỉ một sự vật cụ thể. Chat it up hoạt động như một cụm thống nhất, còn with giới thiệu người mà ta trò chuyện cùng. So với chat with, cụm này thường gợi ý nhiều sự nhiệt tình hoặc nỗ lực hơn để tạo bầu không khí thân thiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm bốn từ có nghĩa là 'trò chuyện với ai đó một cách vui vẻ và thân thiện': At the school picnic, my dad likes to ____ the other parents.
Xem đáp án
chat it up with
And then what's your least favorite part about your job?
2:45Vậy bạn ít thích nhất điều gì trong công việc?
but sometimes it's like I'm not an octopus. Thành ngữ
2:50nhưng đôi khi tôi nghĩ mình đâu phải bạch tuộc.
I'm not an octopus: nói vui rằng mình không có đủ tay
I'm not an octopus là một phép ẩn dụ hài hước. Bạch tuộc có nhiều xúc tu, nên người nói dùng hình ảnh đó để diễn đạt: “Tôi không có đủ tay để xử lý tất cả những việc này cùng một lúc.” Đây không phải lời khẳng định theo nghĩa đen về bản thân họ. Câu đùa biến sự bực bội thành một lời than phiền nhẹ nhàng. Hình ảnh cụ thể như vậy có thể cho thấy một giới hạn thực tế mà không chỉ nói “Tôi bận quá”.
Luyện tập
Một đầu bếp đang rất bận nói: “I'm not an octopus.” Người đó thực sự muốn nói gì?
- Tôi không có đủ tay để làm mọi thứ cùng một lúc.
- Tôi không muốn nói chuyện với bất kỳ ai.
- Tôi đang giả làm một con vật biển.
Xem đáp án
Tôi không có đủ tay để làm mọi thứ cùng một lúc.
Cách phóng đại bằng con số trong 20 million things at once
Con số 20 triệu là cách cố ý nói quá, không phải một số lượng chính xác. Nó có nghĩa là “nhiều việc đến mức tưởng như không thể xử lý nổi”. Cụm at once cho biết thêm rằng các việc đó đều cần được chú ý cùng một lúc. Con số rất lớn kết hợp với at once cho thấy người nói cảm thấy quá tải.
Luyện tập
20 million things at once truyền đạt điều gì trong câu này?
- Người nói cảm thấy quá tải vì có quá nhiều việc phải làm cùng một lúc.
- Người nói có thể dễ dàng hoàn thành 20 triệu việc cùng một lúc.
- Người nói đã đếm được chính xác 20 triệu việc.
Xem đáp án
Người nói cảm thấy quá tải vì có quá nhiều việc phải làm cùng một lúc.
if I was working ... it would be ... cho giả định trái với hiện tại
Ở đây, if I was working full-time hình dung một hiện tại khác với thực tế: người nói hiện không làm việc toàn thời gian. Dạng quá khứ tiếp diễn was working không mô tả một sự việc thực sự xảy ra trong quá khứ; sau if, dạng quá khứ tạo khoảng cách với thực tế hiện tại. it would be a lot more nêu kết quả được hình dung. Mẫu có thể áp dụng là if + dạng quá khứ, ... would + động từ nguyên mẫu cho một tình huống hiện tại không có thật hoặc khó xảy ra.
Luyện tập
Câu nào hình dung một tình huống hiện tại không đúng với thực tế lúc này?
- If I was working from home, my mornings would be calmer.
- If I work from home tomorrow, my morning will be calmer.
- When I was working from home, my mornings were calmer.
Xem đáp án
If I was working from home, my mornings would be calmer.
that means you work around 30 to 40 hours a week
3:31nghĩa là bạn làm khoảng 30 đến 40 giờ mỗi tuần,
and you often get benefits like health insurance and paid time off. Ghi chú
3:34và thường nhận được phúc lợi như bảo hiểm y tế cùng ngày nghỉ có lương.
Benefits với nghĩa là phúc lợi nhân viên
Trong bối cảnh công việc, benefits là những quyền lợi mà chủ lao động cung cấp ngoài tiền lương thông thường. Bảo hiểm y tế và thời gian nghỉ có lương là hai ví dụ phổ biến. Trong tin tuyển dụng hoặc cuộc trao đổi về chế độ đãi ngộ, hãy hiểu benefits là một phần của toàn bộ gói việc làm, chứ không chỉ là những điểm tốt nói chung của công việc.
Luyện tập
Câu nào dùng benefits với nghĩa là chế độ dành cho nhân viên ngoài tiền lương?
- The position includes benefits such as health insurance and paid vacation.
- Regular exercise has many health benefits.
- The new schedule benefits the entire team.
Xem đáp án
The position includes benefits such as health insurance and paid vacation.
Paid Time Off (PTO): thời gian nghỉ có lương
Paid time off là thời gian nhân viên nghỉ làm nhưng vẫn tiếp tục nhận lương bình thường. Tùy theo chính sách của chủ lao động, thời gian này có thể bao gồm ngày nghỉ phép, nghỉ ốm hoặc nghỉ vì việc cá nhân. Dạng viết tắt thông dụng là PTO. Cụm từ này gọi tên một phúc lợi nghỉ phép tại nơi làm việc; nó không có nghĩa là thời gian giải trí có trả tiền sau giờ làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ ba từ trong môi trường làm việc, chỉ kỳ nghỉ mà nhân viên vẫn được trả lương: This job includes ten days of ____ each year.
Xem đáp án
paid time off
ring out customers: tính tiền cho khách tại quầy
Ở đây, ring out customers có nghĩa là dùng máy tính tiền để xử lý đơn hàng và khoản thanh toán của khách, hoàn tất việc tính tiền cho họ. Toàn bộ cụm động từ này có một nghĩa riêng trong công việc dịch vụ. Ring không có nghĩa là gọi điện và out không có nghĩa là ra ngoài; khách hàng là người được nhân viên tính tiền.
Luyện tập
Trong công việc ở quán cà phê, ring out customers có nghĩa là gì?
- Gọi điện cho họ sau khi họ rời đi
- Yêu cầu họ đi ra ngoài
- Xử lý khoản thanh toán của họ tại quầy
Xem đáp án
Xử lý khoản thanh toán của họ tại quầy
and make sure everybody's met with what they need.
3:55và bảo đảm mọi người đều có được thứ mình cần.
and just being able to make those connections with everybody.
4:02và có thể xây dựng mối quan hệ với tất cả mọi người.
And then what's the least favorite part about your job?
4:05Vậy bạn ít thích nhất điều gì trong công việc?
is just a way of asking someone how much money they make.
4:20chỉ là một cách hỏi ai đó kiếm được bao nhiêu tiền.
paid by the hour: được trả lương theo giờ
Paid by the hour có nghĩa là thu nhập được tính theo số giờ đã làm việc. Số giờ được trả lương càng nhiều thì tổng tiền lương thường càng cao. Cấu trúc là be + paid + by the hour. Ở đây, by giới thiệu đơn vị dùng để tính lương; nó không có nghĩa là trước một thời hạn và cũng không chỉ phương thức thanh toán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có by, mang nghĩa tiền lương được tính cho mỗi giờ làm việc: This weekend job is ____, so working six hours earns more than working three.
Xem đáp án
paid by the hour
so he earns more if he works more hours.
4:26nên anh ấy sẽ kiếm được nhiều hơn nếu làm nhiều giờ hơn.
where you get paid the same amount every pay period, Cách dùng từ
4:31khi đó bạn nhận được cùng một số tiền trong mỗi kỳ trả lương,
pay period: chu kỳ tính lương
Pay period là khoảng thời gian cố định mà người sử dụng lao động dùng để tính một lần trả lương, chẳng hạn một tuần, hai tuần hoặc một tháng. Trong câu này, every chỉ từng chu kỳ trả lương lặp lại. Thuật ngữ này gọi tên khoảng thời gian được tính lương, không phải một ca làm việc hay bản thân số tiền lương.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tính lương: The time covered by one paycheck is a ____.
Xem đáp án
pay period
no matter how many ...: kết quả vẫn giữ nguyên
No matter how many + danh từ đếm được số nhiều mở đầu một ý nhượng bộ: con số có thể thay đổi nhưng kết quả chính không đổi. Ở đây, làm ít giờ hơn hay nhiều giờ hơn cũng không làm thay đổi số tiền được trả. How many thường dùng để hỏi về số lượng, nhưng sau no matter thì đây không phải là câu hỏi. Cả cụm có nghĩa là “bất kể số lượng là bao nhiêu”.
Luyện tập
Dùng cấu trúc no matter how many: The entry fee stays the same, ____ friends come with you.
Xem đáp án
no matter how many
City of Cincinnati law enforcement. Cách dùng từ
4:40Tôi làm trong lực lượng thực thi pháp luật của Thành phố Cincinnati.
law enforcement: thuật ngữ bao quát trang trọng cho việc thực thi pháp luật
Ở đây, law enforcement là thuật ngữ bao quát mang tính trang trọng, chỉ công việc bảo đảm luật pháp được tuân thủ cũng như các cơ quan công quyền và nhân viên thực hiện công việc đó. Cụm này không có nghĩa là dùng sức mạnh để ép buộc thi hành một luật cụ thể. Trong City of Cincinnati law enforcement, cụm từ này xác định một lĩnh vực nghề nghiệp hoặc tổ chức. Nó có thể bao gồm cảnh sát và, tùy theo ngữ cảnh, các viên chức hoặc cơ quan khác có nhiệm vụ thực thi pháp luật.
Luyện tập
Trong câu “Several law enforcement agencies worked together”, law enforcement có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Các cơ quan và viên chức chịu trách nhiệm thực thi luật
- Chỉ một sở cảnh sát của thành phố
- Hành động dùng sức mạnh để buộc mọi người tuân theo một luật cụ thể
Xem đáp án
Các cơ quan và viên chức chịu trách nhiệm thực thi luật
you never know when you're going to get a lunch break.
4:48nên chẳng bao giờ biết khi nào mình mới được nghỉ ăn trưa.
You could be on a run for several hours Cách dùng từ
4:50Bạn có thể phải xử lý một vụ việc trong nhiều giờ liền,
on a run: đang xử lý một nhiệm vụ được điều động
Trong ngữ cảnh công việc cảnh sát này, on a run có nghĩa là đang ở bên ngoài để xử lý một cuộc gọi điều động, sự việc hoặc nhiệm vụ được giao. Ở đây, run chỉ một nhiệm vụ công việc, không phải chạy bộ để tập thể dục. Cụm từ này giải thích vì sao cảnh sát có thể bận trong vài giờ: họ tiếp tục xử lý vụ việc cho đến khi hoàn tất. Trong các dịch vụ khẩn cấp khác, cách nói này cũng có thể chỉ một chuyến đi hoặc công việc theo lệnh điều động.
Luyện tập
Trong cuộc trò chuyện về công việc cảnh sát, “The officer is on a run” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Viên cảnh sát đang xử lý một cuộc gọi hoặc nhiệm vụ được điều động.
- Viên cảnh sát đang chạy bộ để tập thể dục.
- Viên cảnh sát đang chạy trốn cảnh sát.
Xem đáp án
Viên cảnh sát đang xử lý một cuộc gọi hoặc nhiệm vụ được điều động.
a cheeseburger's going to be great when it's time to eat.
4:53đến giờ ăn mà có một chiếc burger phô mai thì tuyệt biết mấy.
it can kind of put you in a not a good space in your head.
5:03và điều đó có thể khiến tinh thần của bạn rơi vào trạng thái không tốt.
shift: một khoảng thời gian làm việc được xếp lịch
Ở đây, shift có nghĩa là một khoảng thời gian được xếp lịch để một người làm việc. Cấu trúc A shift is ... định nghĩa nghĩa của từ này trong môi trường làm việc. Một shift là một phần trong work schedule lớn hơn. Các cách kết hợp phổ biến gồm day shift, night shift và work a shift.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ trong môi trường làm việc có nghĩa là một khoảng thời gian làm việc được xếp lịch: Lena starts her night ____ at 10 p.m.
Xem đáp án
shift
We work four on four off for three weeks Cách dùng từ
5:23Chúng tôi làm bốn ngày, nghỉ bốn ngày trong ba tuần,
four on four off ... five on three off: chu kỳ làm việc và nghỉ lặp lại
Trong cách nói rút gọn về lịch làm việc, số + on + số + off mô tả một chu kỳ làm việc và nghỉ lặp lại. Số đầu tiên là số ngày làm việc liên tục, còn số thứ hai là số ngày liên tục không làm việc. Ở đây, four on four off có nghĩa là làm bốn ngày rồi nghỉ bốn ngày; five on three off có nghĩa là làm năm ngày rồi nghỉ ba ngày. Đơn vị sau mỗi con số được lược bỏ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh. Trong câu này, đơn vị là ngày. Cụm for three weeks cho biết mỗi lịch kéo dài bao lâu; nó không thay đổi số ngày on và off.
Luyện tập
Lịch nào có nghĩa là làm việc năm ngày liên tiếp rồi nghỉ ba ngày liên tiếp?
- three on five off
- five on three off
- five on five off
Xem đáp án
five on three off
If you don't mind me asking: lời mở đầu làm dịu một câu hỏi nhạy cảm
If you don't mind me asking là lời mở đầu lịch sự trước một câu hỏi có thể khiến người nghe cảm thấy quá riêng tư hoặc bị soi mói. Cụm này có nghĩa gần như “Tôi biết có thể bạn không muốn trả lời”. Nó làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn nhưng không tự động cho người nói quyền được hỏi. Người nghe vẫn có thể từ chối trả lời.
Luyện tập
Lời mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng người nghe có thể chọn không trả lời một câu hỏi riêng tư?
- Tell me how old you are.
- You don't mind telling me your age.
- If you don't mind me asking, how old are you?
Xem đáp án
If you don't mind me asking, how old are you?
I make around the low six figures. Cách dùng từ
5:30Tôi kiếm được ở mức thấp trong khoảng thu nhập sáu chữ số.
the low six figures: số tiền gần đúng ở phần thấp của khoảng sáu chữ số
The low six figures chỉ phần thấp của khoảng tiền được viết bằng sáu chữ số, từ 100.000 đến 999.999. Trong ngữ cảnh lương ở Mỹ, mức sáu chữ số bắt đầu từ 100.000 đô la, nên cụm này thường gợi ý một khoản cao hơn 100.000 đô la một chút chứ không phải mức lương chính xác. Low mô tả vị trí trong khoảng sáu chữ số; nó không có nghĩa là bản thân thu nhập đó nhìn chung thấp. Cụm từ này cố ý giữ con số ở mức gần đúng.
Luyện tập
Một công ty nói rằng dự án sẽ tốn khoảng 120.000 đô la nhưng không đưa ra con số chính xác. Cách mô tả nào phù hợp nhất?
- seven figures
- the high five figures
- the low six figures
Xem đáp án
the low six figures
It's a way of saying they make a lot of money.
5:37Đó là cách nói rằng họ kiếm được rất nhiều tiền.
they top out maybe $80,000 with the City of Cincinnati. Cụm động từ
5:43tại Thành phố Cincinnati, mức lương tối đa có thể là 80.000 đô la.
Top out: đạt đến giới hạn trên
Ở đây, top out có nghĩa là đạt đến mức cao nhất được dự kiến hoặc cho phép. Mức lương cuối cùng có thể lên đến khoảng 80.000 đô la. Điều này không có nghĩa là lương khởi điểm là 80.000 đô la. Cấu trúc thường gặp là top out at + số tiền hoặc giá trị. Cụm từ này chỉ giới hạn trên, chứ không chỉ nói đến sự tăng lên.
Luyện tập
Câu nào cho biết 80.000 đô la là mức lương cao nhất có thể nhận được?
- The salary tops out at $80,000.
- The salary increases from $80,000.
- The salary starts at $80,000.
Xem đáp án
The salary tops out at $80,000.
Flexible scheduling: thời gian làm việc có thể điều chỉnh
Flexible scheduling là một cách tổ chức công việc cho người lao động một số lựa chọn hoặc khả năng điều chỉnh thời gian làm việc. Ở đây, đó là một lợi ích đi kèm với công việc. Danh từ có đuôi -ing scheduling chỉ quá trình hoặc hệ thống lên kế hoạch cho các ca làm. Cụm từ này mô tả cách thời gian làm việc được sắp xếp, chứ không phải một thời khóa biểu cụ thể.
Luyện tập
Cụm từ nào mô tả đúng nhất một chính sách tại nơi làm việc cho nhân viên một số lựa chọn về thời gian làm việc?
- a fixed shift
- perfect attendance
- flexible scheduling
Xem đáp án
flexible scheduling
On paper: Con số được ghi nhận chính thức
Ở đây, On paper có nghĩa là “theo con số chính thức hoặc con số được ghi nhận”. Cụm từ này cho biết around 65k là con số xuất hiện trong hồ sơ, chứ không nhất thiết phản ánh đầy đủ những gì xảy ra trong thực tế. Cụm từ này thường cho thấy có thể có khoảng cách giữa thông tin được viết hoặc công bố và hoàn cảnh thực tế. Nó gợi ý rằng tình hình có thể phức tạp hơn, nhưng không chứng minh rằng có người đã che giấu thu nhập hoặc cung cấp thông tin sai.
Luyện tập
Trong câu “On paper, the shop made $60,000 last year.”, On paper cho biết điều gì?
- Đó là con số được ghi nhận chính thức, nhưng có thể chưa phản ánh toàn bộ tình hình.
- Người nói biết chính xác tổng số thực tế mà không có chút không chắc chắn nào.
- Con số đó được viết trên một tờ giấy rời.
Xem đáp án
Đó là con số được ghi nhận chính thức, nhưng có thể chưa phản ánh toàn bộ tình hình.
I'm just employed at Planet Fitness as a front desk employee.
6:28tôi đang làm nhân viên lễ tân tại Planet Fitness.
The things that I love about working at Planet Fitness
6:31Điều tôi thích khi làm việc tại Planet Fitness
I've always wanted to be more into the like the active lifestyle and things like that.
6:36Tôi luôn muốn theo đuổi lối sống năng động hơn và những điều tương tự.
because I just started this job about like three months-ish ago, Cách dùng từ
6:47vì tôi mới bắt đầu công việc này khoảng ba tháng trước,
three months-ish: Dùng -ish để chỉ thời gian ước lượng
Hậu tố thân mật -ish có nghĩa là “khoảng” hoặc “xấp xỉ”. Khi thêm vào three months, nó biến khoảng thời gian này thành một con số ước lượng: three months-ish có nghĩa là khoảng ba tháng, không phải đúng ba tháng. Trong câu này, about, like và -ish đều làm cho con số bớt chính xác. Khi dùng cùng nhau, chúng khiến câu nói nghe đặc biệt thân mật và thiếu chắc chắn; để nói rõ ràng hơn, thông thường chỉ cần một dấu hiệu ước lượng.
Luyện tập
Hoàn thành câu thân mật bằng hậu tố có nghĩa là “xấp xỉ”: We moved here three months-____ ago.
Xem đáp án
ish
an employer is legally allowed to pay their workers per hour.
6:58mà pháp luật cho phép chủ lao động trả cho người lao động mỗi giờ.
Minimum wage: mức sàn tiền lương theo pháp luật
Minimum wage là mức lương thấp nhất mà pháp luật cho phép người sử dụng lao động trả cho những người lao động thuộc phạm vi áp dụng. Trong câu này, per hour cho biết đây là mức lương tính theo giờ. Quy định này gắn với một địa điểm và thời điểm cụ thể. Các quốc gia, tiểu bang, thành phố, thời gian và loại công việc khác nhau có thể có mức lương hoặc phạm vi áp dụng khác nhau, nên không thể coi một con số là mức chung cho mọi nơi.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất về minimum wage?
- Mức lương theo giờ thấp nhất mà người sử dụng lao động được phép trả hợp pháp cho người lao động thuộc phạm vi của luật áp dụng.
- Bất kỳ mức lương theo giờ nào mà người lao động cảm thấy quá thấp.
- Số tiền mà mọi người lao động cần để trang trải tất cả chi phí sinh hoạt cơ bản.
Xem đáp án
Mức lương theo giờ thấp nhất mà người sử dụng lao động được phép trả hợp pháp cho người lao động thuộc phạm vi của luật áp dụng.
but getting able to plan people's special day,
7:15nhưng đó là việc được lên kế hoạch cho ngày đặc biệt của mọi người,
And then what's your least favorite part about your job?
7:22Vậy bạn ít thích nhất điều gì trong công việc?
On call: sẵn sàng phản hồi khi được liên hệ
On call có nghĩa là có trách nhiệm giữ liên lạc và sẵn sàng làm việc hoặc giúp đỡ nếu có người liên hệ. Trong câu này, all the time khiến nhiệm vụ đó có vẻ diễn ra liên tục. Cụm từ này mô tả trạng thái sẵn sàng, không nhất thiết là đang làm việc: người đó có thể ở nhà hoặc ở nơi khác cho đến khi có tin nhắn hay cuộc gọi cần phản hồi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ trạng thái công việc gồm hai từ, có nghĩa là sẵn sàng phản hồi khi được liên hệ: The emergency technician is ____ tonight.
Xem đáp án
on call
a day off: một ngày nghỉ làm trọn vẹn
Trong câu này, a day off có nghĩa là một ngày trọn vẹn mà người nói không phải làm việc. Cấu trúc là have + a day off, trong đó off thể hiện thời gian tạm rời các nhiệm vụ thường ngày. Never và really nhấn mạnh rằng điều này gần như không bao giờ xảy ra. Ở đây, off không có nghĩa là một thiết bị bị tắt hay người nói bị sa thải.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là một ngày nghỉ làm trọn vẹn: After working six days, I finally have ____ tomorrow.
Xem đáp án
a day off
It's a day you can spend doing whatever you want.
7:36Đó là ngày bạn có thể dành để làm bất cứ điều gì mình muốn.
It fluctuates because I have a base salary and commission, Cách dùng từ
7:40Thu nhập thay đổi vì tôi có lương cơ bản và hoa hồng,
a base salary and commission: lương cố định cộng hoa hồng biến đổi
Base salary là phần cố định và được bảo đảm trong tiền lương của nhân viên. Commission là khoản trả thêm được tính theo doanh số hoặc một kết quả khác có thể đo lường. Khi được nối bằng and, cụm này nêu hai phần riêng biệt của cùng một gói thu nhập. Đó là lý do người nói cho biết thu nhập dao động: lương cơ bản tương đối ổn định, còn hoa hồng có thể tăng hoặc giảm. Trong ngữ cảnh này, commission có nghĩa là khoản trả theo hiệu quả công việc, không phải một ủy ban.
Luyện tập
Một công việc trả a base salary and commission. Điều đó mô tả kế hoạch trả lương nào?
- Chỉ có khoản trả gắn với doanh số hoặc kết quả, không có khoản cố định
- Một khoản cố định cộng với khoản trả thêm gắn với doanh số hoặc kết quả
- Một khoản cố định duy nhất và không bao giờ có khoản trả theo hiệu quả công việc
Xem đáp án
Một khoản cố định cộng với khoản trả thêm gắn với doanh số hoặc kết quả
live comfortably: sống thoải mái
Ở đây, live comfortably có nghĩa là có đủ tiền để sống thoải mái và ổn định mỗi ngày mà không phải liên tục lo lắng về các chi phí cơ bản. Cụm từ này diễn tả cảm nhận của người nói về tình hình tài chính của mình, không chỉ một mức thu nhập cố định. Nó cũng không nhất thiết có nghĩa là giàu có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học: Our income is not huge, but we have enough to ____.
Xem đáp án
live comfortably
If someone was just starting out with event planning,
7:44Nếu ai đó vừa bắt đầu làm nghề tổ chức sự kiện,
I just am about to move to Guatemala in June Ngữ pháp
7:54tôi sắp chuyển đến Guatemala vào tháng Sáu,
be about to + động từ: am about to move
Trong am about to move, cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu cho thấy việc chuyển nhà sẽ xảy ra trong tương lai rất gần. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ: I am, she is, they are. Ở đây, about không có nghĩa là “khoảng”. about to hoạt động như một cụm, còn move giữ nguyên dạng cơ bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be about to: The train doors are closing in a few seconds. We ____ leave the station.
Xem đáp án
are about to
What will be your favorite part about the job?
8:01Bạn nghĩ mình sẽ thích nhất điều gì trong công việc?
I'm really excited to get to work with underprivileged communities Cách dùng từ
8:02Tôi rất hào hứng khi được làm việc với các cộng đồng kém may mắn
underprivileged communities: ý nghĩa và cách dùng tôn trọng
Underprivileged communities chỉ những nhóm người ít có khả năng tiếp cận nguồn lực, dịch vụ, tiền bạc, giáo dục hoặc cơ hội do điều kiện xã hội hay kinh tế. Underprivileged mô tả hoàn cảnh xung quanh cộng đồng, không nói rằng người trong cộng đồng kém thông minh hay kém năng lực. Trong câu này, cụm từ xác định những người mà người nói muốn làm việc cùng bằng cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong hoạt động phục vụ cộng đồng. Khi viết cẩn trọng, nêu rõ rào cản cụ thể, chẳng hạn khả năng tiếp cận dịch vụ y tế còn hạn chế, thường rõ ràng hơn một nhãn gọi chung chung.
Luyện tập
Câu nào dùng underprivileged communities mà không ngụ ý rằng người dân kém năng lực hơn?
- The clinic calls every unfamiliar neighborhood an underprivileged community.
- The clinic works with underprivileged communities that have limited access to health care.
- The clinic works with underprivileged communities because the people have less ability.
Xem đáp án
The clinic works with underprivileged communities that have limited access to health care.
And then how many hours will you work each week in Guatemala?
8:11Vậy bạn sẽ làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần ở Guatemala?
when the doctors and med students are going down there,
8:15khi các bác sĩ và sinh viên y khoa đến đó,
it'll be like more of a full-time job working in the clinic.
8:18công việc tại phòng khám sẽ giống một công việc toàn thời gian hơn.
but I have some good stipends for food
8:25nhưng tôi nhận được một khoản trợ cấp khá ổn cho tiền ăn,
host family: chỗ ở do chương trình sắp xếp
Host family là một gia đình địa phương đón khách, thường là học sinh trao đổi, tình nguyện viên hoặc người tham gia chương trình, đến sống trong nhà họ một thời gian. Gia đình có thể cung cấp phòng ở, bữa ăn và sự hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày. Ở đây, stay with the host family có nghĩa là người nói sẽ sống trong nhà của gia đình đó như một phần của chương trình, chứ không chỉ đến thăm. Gia đình đón tiếp không nhất thiết phải là họ hàng của khách.
Luyện tập
Dùng thuật ngữ chỉ gia đình địa phương đón một người tham gia trao đổi đến ở: During my exchange, I stayed with ____ near my school.
Xem đáp án
a host family
a stipend: khoản trợ cấp hỗ trợ cố định
Stipend là một khoản tiền cố định được cấp để hỗ trợ một người trong thời gian học tập, đào tạo, nghiên cứu, thực tập, làm tình nguyện hoặc tham gia dự án. Trong câu này, Ava sẽ nhận khoản trợ cấp đó để giúp chi trả các khoản sinh hoạt hằng ngày. Stipend thường nhằm hỗ trợ việc tham gia, không phải tiền công thông thường của nhân viên được tính theo số giờ làm. Sự khác biệt này giúp tránh hiểu nhầm nó là salary hoặc hourly wage.
Luyện tập
Trong “Ava is going to get a stipend”, a stipend có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Tiền công thông thường được tính theo số giờ cô ấy làm việc
- Khoản trợ cấp cố định để hỗ trợ việc tham gia và chi phí sinh hoạt của cô ấy
- Khoản vay mà cô ấy phải hoàn trả sau này
Xem đáp án
Khoản trợ cấp cố định để hỗ trợ việc tham gia và chi phí sinh hoạt của cô ấy
A stipend is like a little bit of extra money.
8:31Trợ cấp giống như một khoản tiền nhỏ được cấp thêm.
It will help cover costs if you're studying or working on a project. Cụm từ
8:34Khoản tiền này sẽ giúp trang trải chi phí nếu bạn đang học hoặc thực hiện một dự án.
cover costs: giúp trang trải chi phí
Trong câu này, cover costs có nghĩa là cung cấp tiền để chi trả các khoản phí. Cover không mang nghĩa đen ở đây: khoản trợ cấp giúp trả những chi phí cần thiết cho việc học hoặc làm dự án. Cách nói help cover costs không đảm bảo rằng mọi khoản phí đều được trả. Hãy dùng all costs hoặc the full cost khi muốn nói đến việc thanh toán toàn bộ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “giúp chi trả các khoản phí”: The travel grant will help ____ for students attending the conference.
Xem đáp án
cover costs
I am currently an intern at the Catalytic Fund
8:47Hiện tại, tôi là thực tập sinh tại Catalytic Fund,
we're a not-for-profit real estate investment firm. Cách dùng từ
8:52chúng tôi là một công ty đầu tư bất động sản phi lợi nhuận.
not-for-profit dùng để mô tả một tổ chức
Ở đây, not-for-profit mô tả mục đích của công ty: kiếm lợi nhuận cho chủ sở hữu không phải là mục tiêu chính. Nếu có khoản thặng dư, khoản tiền đó thường được dùng để hỗ trợ hoạt động của tổ chức thay vì được phân phối cho các chủ sở hữu tư nhân như một mục đích chính. Điều này không có nghĩa là công ty không thể có doanh thu, thu phí hoặc tạo ra khoản thặng dư. Tư cách pháp lý và quy định cụ thể có thể khác nhau tùy nơi, vì vậy chỉ riêng cụm từ này không chỉ ra một loại hình pháp lý nhất định.
Luyện tập
Một tổ chức not-for-profit thu phí và kết thúc năm với doanh thu cao hơn chi phí. Điều đó có nhất thiết là mâu thuẫn không?
- Có. Một tổ chức not-for-profit không được nhận tiền hoặc có khoản thặng dư.
- Không. Tổ chức có thể có doanh thu hoặc khoản thặng dư nếu việc phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu không phải là mục đích chính.
Xem đáp án
Không. Tổ chức có thể có doanh thu hoặc khoản thặng dư nếu việc phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu không phải là mục đích chính.
we basically help with like pre-development for things Cách dùng từ
8:55về cơ bản, chúng tôi hỗ trợ giai đoạn tiền phát triển của các dự án,
pre-development trong lĩnh vực bất động sản
Ở đây, pre-development có nghĩa là việc lập kế hoạch và chuẩn bị được thực hiện trước khi một dự án bất động sản bước vào giai đoạn phát triển đầy đủ và xây dựng. Công việc này có thể bao gồm nghiên cứu, khảo sát địa điểm, kiểm tra tính khả thi, thiết kế, kế hoạch tài chính, giấy phép và các công việc ban đầu khác. Vì vậy, help with pre-development nghĩa là giúp dự án sẵn sàng tiến lên, chứ không phải trực tiếp thực hiện việc xây dựng. Tiền tố pre- đánh dấu một giai đoạn sớm hơn của dự án.
Luyện tập
Một nhóm đang khảo sát địa điểm, kiểm tra tính khả thi và chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép trước khi xây dựng. Đây là loại công việc nào?
- Property management
- Pre-development work
- Construction work
Xem đáp án
Pre-development work
so that people who might not have the money to do so
8:57để những người có thể không đủ tiền tự thực hiện
I enjoy feeling like I'm making a difference Cụm từ
9:03Tôi thích cảm giác mình đang tạo ra sự khác biệt,
making a difference: tạo ra ảnh hưởng có ý nghĩa
Trong câu này, making a difference có nghĩa là tạo ra ảnh hưởng tích cực hoặc có ý nghĩa. Người nói thích cảm giác công việc của mình thật sự có giá trị. Cụm từ này không cho biết mức độ ảnh hưởng lớn đến đâu; nó có thể nói về một cải thiện nhỏ hoặc một thay đổi lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tạo ra ảnh hưởng tích cực”: One helpful teacher can ____ in a child's life.
Xem đáp án
make a difference
and like working with like saving historical buildings.
9:05và thích làm công việc giúp bảo tồn những tòa nhà lịch sử.
I wish my office had a window that I could look out of. Ngữ pháp
9:12tôi ước văn phòng có một cửa sổ để mình có thể nhìn ra ngoài.
I wish ... had ...: mong muốn về hiện tại
I wish + thì quá khứ đơn diễn tả mong muốn về một tình huống hiện tại không đúng với thực tế. Ở đây, had nói về văn phòng vào lúc này: văn phòng không có cửa sổ và người nói muốn có một chiếc. Dạng quá khứ cho biết tình huống khác với thực tế; nó không có nghĩa là văn phòng từng có cửa sổ trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành mong muốn về một tình huống không có thật ở hiện tại. Dùng dạng đúng của have: I wish our town ____ a swimming pool.
Xem đáp án
had
because it's just a summer internship while I'm in graduate school.
9:21vì đây chỉ là kỳ thực tập mùa hè trong lúc tôi đang học cao học.
internship: vị trí ngắn hạn để học hỏi về nghề nghiệp
Trong câu này, internship chỉ một khoảng thời gian làm việc ngắn giúp một người tìm hiểu về một lĩnh vực và có được kinh nghiệm thực tế. Cách nói nó “giống như một công việc tạm thời” giải thích rằng công việc đó không kéo dài mãi, nhưng đây chỉ là một phép so sánh đơn giản. Điểm quan trọng là mục đích: internship thường là một phần của quá trình học hỏi hoặc khám phá nghề nghiệp. Nó có thể được trả lương hoặc không, nên chỉ thời gian hay tiền lương không đủ để khiến một vị trí trở thành internship.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất là một internship?
- Một cửa hàng thuê thêm một nhân viên thu ngân trong hai tuần chỉ vì đang đông khách.
- Một khách tham quan đi xem bảo tàng trong một giờ.
- Một học sinh làm việc với nhóm của bảo tàng trong tám tuần để tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp.
Xem đáp án
Một học sinh làm việc với nhóm của bảo tàng trong tám tuần để tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp.
where you learn about a certain field or industry.
9:27nơi bạn tìm hiểu về một lĩnh vực hoặc ngành nghề nhất định.
try out a career: trải nghiệm nghề nghiệp trước khi quyết định
Ở đây, try out a career có nghĩa là trải nghiệm một số phần thực tế của loại công việc đó trước khi quyết định nó có phù hợp với bạn hay không. Cụm này không có nghĩa là làm bài kiểm tra và cũng không có nghĩa là bạn đã chọn nghề đó. Cấu trúc là try out + sự vật. Try out thường có nghĩa là sử dụng, làm hoặc trải nghiệm điều gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn rồi đánh giá nó.
Luyện tập
Dùng cụm động từ trong bài để hoàn thành câu: Before choosing her major, Lena wants to ____ a career in engineering through a summer program.
Xem đáp án
try out
commit to it: quyết định gắn bó lâu dài
Commit to it có nghĩa là đưa ra quyết định chắc chắn để theo đuổi nghề đó, đồng thời chấp nhận nỗ lực và trách nhiệm lâu dài mà nó đòi hỏi. Ở đây, it chỉ nghề nghiệp, còn commit đối lập với việc chỉ thử xem sao. Trong commit to something, to là giới từ. Sau đó có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: commit to a plan, commit to it, commit to practicing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đưa ra quyết định chắc chắn và lâu dài”: We tried the club for one month, and now we are ready to ____ it for the whole year.
Xem đáp án
commit to
Try to keep it under 45 dưới dạng câu trả lời lược bỏ I
Trong câu trả lời này, Try to keep it under 45 là dạng rút gọn của I try to keep it under 45. Người nói đang mô tả số giờ làm việc hằng tuần của chính mình: họ cố giữ dưới 45 giờ. Trong câu trả lời rất thân mật, tiếng Anh có thể lược bỏ chủ ngữ đã quá rõ. Nếu không có câu hỏi trước đó về giờ làm của chính người nói, cùng một câu này thường sẽ giống như lời hướng dẫn người khác phải làm gì. Ngữ cảnh cho biết I đã được lược bỏ.
Luyện tập
Trong một cuộc trò chuyện, có người được hỏi: “How many hours do you work each week?” Người đó trả lời: “Try to keep it under 45.” Câu trả lời có nghĩa là gì?
- Tôi cố làm việc ít hơn 45 giờ mỗi tuần.
- Tôi làm đúng 45 giờ mỗi tuần.
- Bạn nên làm việc ít hơn 45 giờ mỗi tuần.
Xem đáp án
Tôi cố làm việc ít hơn 45 giờ mỗi tuần.
“I'm not going to answer that” để đặt ranh giới rõ ràng
Ở đây, that chỉ câu hỏi trước đó về thu nhập hằng năm của người nói. Câu này nói thẳng rằng người nói sẽ không cung cấp thông tin được hỏi, không đưa ra lý do hay giải thích thêm. Trong cấu trúc này, be going to thể hiện quyết định hoặc ý định hiện tại, không chỉ là kế hoạch tương lai. I'm not going to + động từ là cách nói rõ rằng bạn đã quyết định không làm một việc gì đó.
Luyện tập
Có người hỏi bạn kiếm được bao nhiêu tiền. Câu trả lời nào từ chối chia sẻ thông tin đó một cách rõ ràng?
- I'll answer that tomorrow.
- I don't know the answer.
- I'm not going to answer that.
Xem đáp án
I'm not going to answer that.
my job is running anything on the floor, Cách dùng từ
9:58công việc của tôi là điều hành mọi hoạt động tại khu vực làm việc,
“On the floor” tại nơi làm việc
Trong câu nói ở bối cảnh quán cà phê này, on the floor có nghĩa là ở khu vực chính nơi diễn ra việc phục vụ khách hàng và hoạt động hằng ngày. Công việc của người nói là điều phối các hoạt động đang diễn ra trong khu vực đó. Ở đây, floor chỉ một khu vực làm việc, không phải bề mặt dưới chân hay một tầng của tòa nhà. Khu vực cụ thể phụ thuộc vào loại hình kinh doanh và ngữ cảnh.
Luyện tập
Một quản lý cửa hàng nói: “We need two more employees on the floor.” Cụm on the floor có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Nằm trên mặt đất
- Trong khu vực bán hàng hoặc phục vụ chính của cửa hàng
- Ở một tầng khác của tòa nhà
Xem đáp án
Trong khu vực bán hàng hoặc phục vụ chính của cửa hàng
runs smoothly: vận hành hoặc diễn ra không gặp vấn đề
Trong câu này, runs có nghĩa là “vận hành” hoặc “diễn ra”, chứ không phải chạy theo nghĩa thể chất. Runs smoothly cho biết công việc ở quán cà phê tiếp tục mà không gặp vấn đề hay gián đoạn. Nói chung, cụm này mô tả một hoạt động hoặc quá trình vận hành tiếp tục một cách dễ dàng, có trật tự và không có rắc rối đáng kể.
Luyện tập
Câu nào dùng run smoothly với nghĩa “vận hành hoặc diễn ra mà không gặp vấn đề”?
- The new game runs smoothly on this tablet.
- The blue paint runs smoothly down the wall.
- Leo runs smoothly across the shiny floor.
Xem đáp án
The new game runs smoothly on this tablet.
I would say dealing with the downside of dealing with so many people. Cụm từ
10:10Tôi nghĩ đó là mặt trái của việc phải tiếp xúc với quá nhiều người.
the downside of: giới thiệu một nhược điểm
The downside of something có nghĩa là mặt tiêu cực hoặc nhược điểm của một điều gì đó. Ở đây, cụm này giới thiệu phần khó khăn của việc phải tiếp xúc với nhiều người. Dùng cấu trúc the downside of + danh từ hoặc dạng -ing: the downside of this job; the downside of working late. Cấu trúc này hữu ích khi cân nhắc một lựa chọn hoặc tình huống cũng có thể có lợi ích.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu và giới thiệu một nhược điểm: _____ joining three clubs is that I have less free time.
- The purpose of
- The downside of
- The upside of
Xem đáp án
The downside of
You get like random people that think they can do whatever.
10:13Bạn sẽ gặp những người lạ nghĩ rằng họ muốn làm gì cũng được.
How much do you earn each week or each year?
10:18Bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi tuần hoặc mỗi năm?
Each year is probably around $60,000 to $70,000.
10:20Mỗi năm có lẽ khoảng 60.000 đến 70.000 đô la.
thu nhập dựa trên hoa hồng
Commission-based mô tả khoản thu nhập phụ thuộc vào hoa hồng, tức số tiền kiếm được khi bán hàng hoặc mang lại cơ hội kinh doanh. Tính từ ghép này giải thích cách tính thu nhập, chứ không nói về địa điểm làm việc. Thu nhập có thể hoàn toàn là hoa hồng hoặc gồm lương cơ bản cộng với hoa hồng. Vì kết quả có thể thay đổi, mức thu nhập năm ước tính không phải là lương cố định được bảo đảm và có thể cao hơn hoặc thấp hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép chỉ khoản thu nhập phụ thuộc vào hoa hồng bán hàng: This job has no fixed salary; it is ____.
Xem đáp án
commission-based
means your pay is directly tied to how much you sell Cụm từ
10:49có nghĩa là tiền lương của bạn gắn trực tiếp với số lượng hàng bạn bán được
be directly tied to: gắn trực tiếp với
Trong be tied to, tied được dùng theo nghĩa bóng: một điều có liên kết với hoặc phụ thuộc vào điều khác. Cấu trúc là X is tied to Y. Directly làm mối liên kết mạnh hơn. Ở đây, mức thu nhập thay đổi theo kết quả bán hàng; hai điều này không bị buộc với nhau theo nghĩa đen và cũng không nhất thiết bằng nhau.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu: The bonus rises when team sales rise, so it is ____ team sales.
Xem đáp án
directly tied to
Bán càng nhiều, kiếm được càng nhiều
Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai sự thay đổi: khi một lượng hoặc mức độ thay đổi, yếu tố kia cũng thay đổi theo. Trong câu này, bán được nhiều hơn gắn với việc kiếm được nhiều hơn. Cả hai từ the đều là một phần của cấu trúc sóng đôi, không phải mạo từ thông thường đứng trước danh từ. Câu này mô tả một mối quan hệ chung; nó không đảm bảo rằng mỗi món hàng bán thêm luôn làm thu nhập tăng đúng cùng một khoản.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh sóng đôi bằng more và better: ____ you practice, ____ you become.
Xem đáp án
The more · the better
but now I'm a supervisor for Cincinnati Metro Transit.
11:01nhưng hiện giờ tôi là giám sát viên tại Cincinnati Metro Transit.
Nghỉ hưu khỏi công việc
Retire from + một công việc, vị trí, nghề nghiệp hoặc tổ chức có nghĩa là chính thức kết thúc phần đó trong sự nghiệp. Trong câu này, from his job nêu rõ công việc mà Calvin đã rời khỏi. Nghỉ hưu khỏi một công việc không phải lúc nào cũng có nghĩa là ngừng vĩnh viễn mọi công việc có trả lương. Một người có thể nghỉ hưu khỏi nghề đã làm lâu năm rồi chuyển sang một công việc khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dùng sau retire: After thirty years as a pilot, Nina retired ____ her job.
Xem đáp án
from
What does your day-to-day look like? để hỏi về công việc thường ngày
Ở đây, What does ... look like? hỏi một việc thường được sắp xếp hoặc diễn ra như thế nào, chứ không hỏi về vẻ ngoài nhìn thấy được. Câu hỏi mời người nghe mô tả những phần chính trong một hoạt động thường ngày. Your day-to-day có nghĩa là công việc hoặc nếp sinh hoạt hằng ngày thông thường. Cả câu yêu cầu một cái nhìn tổng quát, thực tế về những việc thường xảy ra trong một ngày điển hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ dùng để hỏi một nếp sinh hoạt được tổ chức như thế nào: What does your day-to-day ____?
Xem đáp án
look like
I supervise the coaches that drive around the city, Văn hóa
11:17Tôi giám sát các tài xế xe buýt chạy quanh thành phố,
the coaches trong ngữ cảnh giao thông đô thị
Trong ngôn ngữ giao thông đô thị, coaches có thể chỉ những chiếc xe chở khách cỡ lớn chứ không phải huấn luyện viên thể thao. Tuy nhiên, ở đây người nói đang nói về nhân viên và cho biết mình giám sát những coaches lái xe, nên đối tượng thực sự được nhắc đến là những người điều khiển các phương tiện đó. The coaches ở đây là cách gọi tắt không chặt chẽ và phụ thuộc vào ngữ cảnh của coach drivers hoặc bus operators.
Luyện tập
Trong câu nói về giao thông công cộng này, the coaches chỉ ai?
- Huấn luyện viên thể thao
- Hành khách đi trên xe buýt
- Các tài xế phương tiện giao thông công cộng
Xem đáp án
Các tài xế phương tiện giao thông công cộng
making sure we have a positive experience riding the Metro.
11:21và bảo đảm hành khách có trải nghiệm tích cực khi đi Metro.
I'm primarily working on our digital messaging chatbot Genie right now
11:52Hiện tại, tôi chủ yếu phát triển Genie, chatbot nhắn tin kỹ thuật số của chúng tôi,
and so working a lot with our operations partners,
11:56vì vậy tôi làm việc rất nhiều với các đối tác vận hành,
working a lot with our developers who work on the chatbot,
11:58cũng như các nhà phát triển phụ trách chatbot,
figuring out what the chatbot's going to say in various circumstances. Cụm động từ
12:00để xác định chatbot sẽ nói gì trong những tình huống khác nhau.
figuring out: giải quyết hoặc hiểu bằng cách suy nghĩ
Figure out có nghĩa là hiểu một điều, tìm ra cách nó hoạt động hoặc giải quyết một vấn đề bằng cách suy nghĩ, phân tích hay thử nhiều cách. Trong câu này, figuring out chỉ công việc đang diễn ra: quyết định chatbot sẽ nói gì trong các tình huống khác nhau. Cấu trúc là figure out + danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn. Ở đây, what the chatbot's going to say... là mệnh đề nghi vấn đóng vai trò là điều cần được xác định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của figure out: Maya is ____ how to fix the robot.
Xem đáp án
figuring out
and I hope this video gives you a glimpse of what people do for a living Cụm từ
12:24và hy vọng video giúp các bạn hình dung được mọi người làm nghề gì
gives you a glimpse of: cho thấy một phần ngắn và giới hạn
Cấu trúc give someone a glimpse of something có nghĩa là cho một người nhìn thấy hoặc hiểu một phần nhỏ, ngắn nhưng có ý nghĩa của điều gì đó. Glimpse có phạm vi giới hạn, vì vậy cụm này không hứa hẹn một bức tranh đầy đủ. Trong câu này, video giới thiệu ngắn cho người xem về công việc mọi người làm. Cụm này có thể diễn tả một cái nhìn thoáng qua theo nghĩa đen hoặc, như ở đây, một chút hiểu biết theo nghĩa bóng.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng quá khứ của give us a glimpse of: The short studio tour ____ how animated films are made.
Xem đáp án
gave us a glimpse of