Hỏi mọi người “Bạn làm nghề gì?” ở Mỹ: tài liệu học tiếng Anh

Ariannita la Gringa

Độ khó học tập
2.489 từ 226 từ/phút

Giới thiệu: Phỏng vấn tại Cincinnati so sánh nghề nghiệp, nhiệm vụ, giờ làm, trải nghiệm, cùng lương theo giờ, lương cố định hoặc hoa hồng. Ghi chú ngắn giải thích thuật ngữ công việc tại Mỹ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "for a living" — Cụm từ cố định và kết hợp từ: hỏi về nghề nghiệp thay vì lối sống, rồi nói tự nhiên về công việc hoặc thu nhập. 2. "If you don't mind me asking," — Ngữ dụng và thái độ: làm dịu câu hỏi riêng tư về lương nhưng vẫn để người nghe có quyền từ chối. 3. "The more you sell, the more you earn." — Ngữ pháp và mẫu câu: liên kết hai đại lượng cùng thay đổi và dùng mẫu này cho nỗ lực, chi phí, hiệu suất hoặc kết quả.

Nội dung bài học

Hey everybody, it's Ariannita la Gringa and welcome back to my YouTube channel.

0:00

Chào mọi người, mình là Ariannita la Gringa, chào mừng các bạn quay lại kênh YouTube của mình.

In today's video,

0:05

Trong video hôm nay,

I will ask people around Cincinnati, Ohio

0:06

mình sẽ hỏi những người ở quanh Cincinnati, Ohio

what they do for a living and how much they make each year. Cụm từ

0:09

xem họ làm nghề gì và kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm.

Cụm từ

“for a living” với nghĩa “làm nghề để kiếm sống”

Trong what they do for a living, for a living có nghĩa là “làm như một công việc để kiếm tiền”. Cụm này khiến do trở thành một phần của câu hỏi về nghề nghiệp, chứ không phải về việc người đó đang làm ngay lúc này. Mẫu có thể dùng lại là What do/does + người + do for a living? Mẫu này dùng để hỏi một người làm nghề gì.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “làm như một nghề”: What does your aunt do ____?

Xem đáp án

for a living

Let's go.

0:12

Đi thôi.

Hi, what's your name?

0:20

Chào bạn, bạn tên gì?

My name's Austin.

0:21

Tôi tên Austin.

Hi Austin,

0:22

Chào Austin,

what do you do for a living?

0:23

bạn làm nghề gì?

I work downtown at Divisions Maintenance Group

0:24

Tôi làm việc ở khu trung tâm thành phố tại Divisions Maintenance Group,

and I manage a book of business for various different clients Cách dùng từ

0:27

quản lý danh mục kinh doanh cho nhiều khách hàng khác nhau,

Cách dùng từ

“a book of business”: danh mục khách hàng

Ở đây, a book of business là nhóm khách hàng, tài khoản khách hàng hoặc hợp đồng mà một chuyên gia chịu trách nhiệm. Manage a book of business có nghĩa là chăm sóc và phát triển các mối quan hệ kinh doanh đó; book không phải là một cuốn sách thật. Cụm này thường gặp trong những lĩnh vực tổ chức công việc theo khách hàng hoặc tài khoản, chẳng hạn như bán hàng, bảo hiểm, tài chính và dịch vụ khách hàng.

Luyện tập

Trong câu “Maya manages a book of business for several companies,” a book of business có nghĩa là gì?

  1. Danh sách sách mà cô ấy định mua
  2. Một nhóm khách hàng hoặc tài khoản mà cô ấy chịu trách nhiệm
  3. Một cuốn sách in dạy các công ty cách hoạt động
Xem đáp án

Một nhóm khách hàng hoặc tài khoản mà cô ấy chịu trách nhiệm

and I help them with their facility maintenance.

0:32

và giúp họ bảo trì cơ sở vật chất.

When Americans ask,

0:34

Khi người Mỹ hỏi,

what do you do for a living,

0:35

bạn làm nghề gì,

they want to find out your job and what you do for work.

0:37

họ muốn biết công việc và nghề nghiệp của bạn.

What's your favorite part about your job?

0:40

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

Probably my favorite part is just seeing my client's reaction

0:42

Có lẽ điều tôi thích nhất là được thấy phản ứng của khách hàng

when I solve a problem for them.

0:45

khi tôi giải quyết được vấn đề cho họ.

And then what kind of projects do you work on?

0:47

Vậy bạn thực hiện những loại dự án nào?

Well, right now,

0:49

Hiện giờ thì,

I won't say the name,

0:50

tôi sẽ không nói tên,

but I work for a donut company

0:50

nhưng tôi làm việc cho một công ty bánh donut,

and I help them out with making sure their donut line is running. Ghi chú

0:52

và giúp họ bảo đảm dây chuyền sản xuất donut hoạt động ổn định.

Cụm động từ

help them out: giúp họ một tay

Help someone out có nghĩa là giúp đỡ ai đó một cách thiết thực khi họ cần, thường là với một nhiệm vụ hoặc vấn đề. Ở đây, sự giúp đỡ là giữ cho dây chuyền làm bánh donut hoạt động bình thường. Từ out là một phần của cụm động từ help out; nó không có nghĩa là di chuyển từ bên trong ra bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ có nghĩa là “giúp đỡ một cách thiết thực”: You have a lot to finish, so let me help you ____.

Xem đáp án

out

Ngữ pháp

making sure + mệnh đề

Make sure + mệnh đề có nghĩa là kiểm tra hoặc hành động để một trạng thái trở thành sự thật. Những từ sau sure tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh: their donut line is running. Ở đây dùng making vì từ này đứng sau giới từ with. Trong ngữ cảnh trách nhiệm công việc này, making sure có nghĩa là bảo đảm dây chuyền tiếp tục hoạt động, chứ không chỉ tìm hiểu xem nó có đang hoạt động hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make sure: Lena helps with ____ every window is closed before the shop closes.

Xem đáp án

making sure

How many hours do you work each week?

0:55

Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

I'm pushing like 70 hours per week right now. Cách dùng từ

0:57

Hiện giờ tôi đang làm gần 70 giờ mỗi tuần.

Cách dùng từ

pushing like 70 hours: ước lượng thân mật gần một con số cao

Trong pushing like 70 hours, pushing có nghĩa là số lượng đang tiến gần đến một mức cao, chứ không phải đẩy một vật gì đó. Người nói đang cho biết tổng số giờ mỗi tuần gần 70 giờ. Like cho biết con số chỉ là một ước lượng thân mật. Khi đi cùng nhau, cụm từ này mang sắc thái hội thoại và cũng ngụ ý khối lượng công việc cao bất thường.

Luyện tập

pushing like 70 hours trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Tổng số giờ mỗi tuần được ước lượng một cách thân mật là gần 70 giờ.
  2. Theo hồ sơ chính thức, tổng số giờ mỗi tuần chính xác là 70 giờ.
  3. Tổng số giờ mỗi tuần đã vượt xa 70 giờ.
Xem đáp án

Tổng số giờ mỗi tuần được ước lượng một cách thân mật là gần 70 giờ.

It's a lot after hours. Cách dùng từ

1:00

Tôi phải làm ngoài giờ khá nhiều.

Cách dùng từ

after hours: ngoài giờ làm việc thông thường

Ở đây, after hours có nghĩa là ngoài thời gian bình thường mà nơi làm việc hoặc dịch vụ mở cửa. Cụm từ cho biết công việc bổ sung diễn ra khi nào. Trong cụm từ cố định này, hours chỉ lịch làm việc hoặc kinh doanh thông thường, chứ không phải số giờ đã trôi qua.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “ngoài giờ kinh doanh thông thường”: If the alarm goes off ____, call security.

Xem đáp án

after hours

Sounds like you work a lot.

1:01

Nghe có vẻ bạn làm việc rất nhiều.

And then how much do you earn each year?

1:02

Vậy bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm?

Right now,

1:04

Hiện tại,

I'm tracking towards $115,000. Cụm từ

1:04

tôi dự tính sẽ kiếm được khoảng 115.000 đô la.

Cụm từ

tracking towards: dự đoán kết quả từ tiến độ hiện tại

Ở đây, tracking towards $115,000 có nghĩa là với tốc độ hiện tại, kết quả cuối cùng được dự đoán sẽ vào khoảng 115.000 đô la. Người nói vẫn chưa đạt được số tiền đó. Dùng be tracking towards + mục tiêu hoặc kết quả khi dữ liệu hay tiến độ hiện tại cho phép dự đoán một việc đang hướng tới đâu. Cụm này nhấn mạnh xu hướng, không phải kết quả đã hoàn thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là tốc độ hiện tại đang hướng tới một kết quả trong tương lai: At our current pace, we are ____ 10,000 downloads this month.

Xem đáp án

tracking towards

Hi, what's your name?

1:06

Chào bạn, bạn tên gì?

Mitch Kaiser.

1:07

Mitch Kaiser.

Hi Mitch,

1:08

Chào Mitch,

what do you do for a living?

1:08

bạn làm nghề gì?

I work for Pro Football Focus.

1:10

Tôi làm việc cho Pro Football Focus.

I am a college football analyst for PFF here in Cincinnati.

1:12

Tôi là chuyên gia phân tích bóng bầu dục đại học cho PFF tại Cincinnati.

What's your favorite part about your job?

1:15

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

Getting to watch every college football game

1:17

Được xem mọi trận bóng bầu dục đại học,

and then write about it later on.

1:19

rồi sau đó viết về chúng.

I write articles covering college football.

1:21

Tôi viết các bài báo về bóng bầu dục đại học.

And what's your favorite article you've written?

1:23

Bài báo bạn thích nhất trong số những bài mình đã viết là gì?

I wrote an article last fall about why Michael Penix should have won the Heisman. Ghi chú

1:25

Mùa thu năm ngoái, tôi viết một bài về lý do Michael Penix đáng lẽ phải giành giải Heisman.

Ngữ pháp

should have won: đánh giá một kết quả trong quá khứ

Trong should have won, should have + quá khứ phân từ won thể hiện một nhận xét về quá khứ. Người nói tin rằng Michael Penix xứng đáng chiến thắng, nhưng thực tế anh ấy đã không thắng. Trong kiểu đánh giá quá khứ này, cấu trúc tách kết quả thực tế khỏi kết quả mà người nói cho là tốt hơn hoặc đáng lẽ được mong đợi. Nó chỉ một điều đã không xảy ra.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Lena đã không thắng nhưng người nói tin rằng cô ấy xứng đáng chiến thắng?

  1. Lena should have won the award.
  2. Lena must have won the award.
  3. Lena could win the award next year.
Xem đáp án

Lena should have won the award.

Văn hóa

the Heisman: một giải thưởng cá nhân quan trọng của bóng bầu dục đại học Mỹ

The Heisman là cách gọi ngắn của the Heisman Trophy, một giải thưởng quan trọng được trao hằng năm cho một cầu thủ xuất sắc của bóng bầu dục đại học Mỹ. Ở đây, nói rằng Michael Penix "should have won the Heisman" có nghĩa là người viết tin rằng anh xứng đáng nhận danh hiệu cá nhân hàng đầu đó. Heisman là một giải thưởng, không phải trường học, đội bóng hay trận đấu.

Luyện tập

the Heisman trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một đội bóng bầu dục đại học
  2. Một trận tranh chức vô địch
  3. Một giải thưởng cá nhân quan trọng của bóng bầu dục đại học Mỹ
Xem đáp án

Một giải thưởng cá nhân quan trọng của bóng bầu dục đại học Mỹ

I was pretty happy about it

1:28

Tôi khá hài lòng về bài đó,

and then he played really well, so that's probably my favorite article.

1:30

sau đó anh ấy còn thi đấu rất hay, nên đó có lẽ là bài tôi thích nhất.

How many hours a week do you work?

1:32

Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

40,

1:34

40 giờ,

sometimes more in the season.

1:35

đôi khi nhiều hơn trong mùa giải.

Summertimes you get probably less than 40

1:36

Vào mùa hè thì có lẽ chưa đến 40 giờ,

because it's off season

1:39

vì đó là thời gian ngoài mùa giải,

and then when fall rolls around, Thành ngữ

1:40

còn khi mùa thu đến,

Thành ngữ

fall rolls around: khi một mùa lại đến

Trong fall rolls around, roll around có nghĩa là “lại đến như một phần của chu kỳ đều đặn”. Chủ ngữ là một khoảng thời gian hoặc sự kiện lặp lại, còn rolls around là cụm động từ. Ở đây, when fall rolls around có nghĩa là “khi mùa thu lại đến”. Cụm từ này không diễn tả chuyển động lăn thật sự và cũng không gợi ý rằng mùa thu đến đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “lại đến như một phần của chu kỳ đều đặn”: When summer ____, this pool gets crowded.

Xem đáp án

rolls around

probably like 60 hours some weeks.

1:41

có những tuần tôi làm khoảng 60 giờ.

In the US,

1:43

Ở Mỹ,

a standard work week is 40 hours,

1:44

một tuần làm việc tiêu chuẩn là 40 giờ,

usually 8 hours a day,

1:47

thường là 8 giờ mỗi ngày,

5 days a week.

1:49

5 ngày mỗi tuần.

If you work more than 40 hours,

1:50

Nếu bạn làm việc nhiều hơn 40 giờ,

that's overtime Cách dùng từ

1:51

đó là làm thêm giờ,

Cách dùng từ

Nghĩa trong công việc của overtime trong “that's overtime”

Ở đây, overtime là từ dùng trong công việc để chỉ thời gian làm việc vượt quá lịch làm việc bình thường, chẳng hạn vượt quá tuần làm việc tiêu chuẩn 40 giờ. Trong “that's overtime”, người nói xác định công việc hoặc số giờ vừa được nhắc đến là giờ làm thêm. Câu “that's overtime” có nghĩa là “đó được tính là giờ làm thêm”. Câu này không mô tả độ dài của một ca làm. Những giờ làm thêm đó có thể được trả theo mức khác, nhưng overtime chỉ thời gian đã làm chứ không tự nó chỉ một hệ số lương cụ thể.

Luyện tập

Trong câu “I worked overtime to finish the report”, overtime có nghĩa là gì?

  1. Khoảng thời gian thi đấu thêm trong một trận thể thao hòa
  2. Số giờ làm thêm vượt quá lịch làm việc bình thường
  3. Thời gian nghỉ sau một tuần bận rộn
Xem đáp án

Số giờ làm thêm vượt quá lịch làm việc bình thường

and you get paid extra.

1:52

và bạn sẽ được trả thêm tiền.

For example,

1:54

Ví dụ,

if you make $10 an hour,

1:55

nếu bạn kiếm được 10 đô la mỗi giờ,

overtime is time and a half, Cách dùng từ

1:57

mức lương làm thêm sẽ gấp rưỡi bình thường,

Cách dùng từ

time and a half, chỉ mức lương gấp 1,5 lần

Time and a half là một cụm cố định về tiền lương. Cụm này có nghĩa là số giờ làm việc liên quan được trả gấp một phẩy năm lần mức lương bình thường: nếu mức lương bình thường là 10 đô la một giờ thì mức lương cho những giờ đó là 15 đô la một giờ. Cụm này mô tả mức lương, không phải độ dài thời gian. Trong “overtime is time and a half”, cụm này giải thích số giờ làm thêm được trả như thế nào.

Luyện tập

Điền cụm cố định về tiền lương vào câu tiếng Anh: The policy says holiday shifts are paid at ____, meaning 1.5 times the regular rate.

Xem đáp án

time and a half

so for every hour worked over 40,

1:58

nên với mỗi giờ làm vượt quá 40 giờ,

you'd make $15.

2:00

bạn sẽ được trả 15 đô la.

How much do you earn each year?

2:02

Bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm?

Not enough. Ý định

2:03

Không đủ.

Ý định

Not enough. như một câu trả lời ngắn về thu nhập

Ở đây, Not enough. là cách nói ngắn của I do not earn enough. Những từ bị lược bỏ có thể được hiểu từ câu hỏi của người phỏng vấn, nên người nói không cần lặp lại. Thay vì đưa ra một con số, người nói cho biết thu nhập thấp hơn mức mình mong muốn hoặc cần. Câu trả lời ngắn nghe có vẻ hài hước tỉnh bơ, nhưng cũng thể hiện sự không hài lòng và tránh tiết lộ thu nhập chính xác.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: "How much sleep did you get last night?" Bạn trả lời: "Not enough." Câu trả lời của bạn có nghĩa là gì?

  1. Tôi đã ngủ đúng khoảng thời gian cần thiết.
  2. Tôi ngủ ít hơn mức mình mong muốn hoặc cần.
  3. Tôi không hiểu câu hỏi.
Xem đáp án

Tôi ngủ ít hơn mức mình mong muốn hoặc cần.

Not enough.

2:05

Không đủ.

I'm going to say that.

2:06

Tôi sẽ trả lời như vậy.

What's the minimum you could earn if you just started out? Cụm động từ

2:07

Nếu mới vào nghề, mức thu nhập tối thiểu là bao nhiêu?

Cụm động từ

started out ở giai đoạn đầu sự nghiệp

Trong câu hỏi này, started out có nghĩa là "bắt đầu sự nghiệp hoặc bước vào một lĩnh vực công việc". Cụm từ này mô tả một người đang ở giai đoạn đầu tiên, trước khi có nhiều kinh nghiệm. Start out cũng có thể mô tả sự bắt đầu của một hoạt động hoặc hành trình. Các từ xung quanh giúp xác định kiểu bắt đầu nào được nói tới; ở đây, câu hỏi về thu nhập cho thấy rõ đó là sự khởi đầu nghề nghiệp, không phải rời khỏi một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là "bắt đầu ở giai đoạn đầu": Maya ____ as a library assistant before becoming a manager.

Xem đáp án

started out

Probably like 30k would be the minimum,

2:10

Mức tối thiểu có lẽ là khoảng 30.000 đô la,

like the lowest.

2:12

đó là mức thấp nhất.

I make a little more than that,

2:14

Tôi kiếm được nhiều hơn thế một chút,

but not great, you know.

2:15

nhưng cũng không được tốt lắm.

Hi, what's your name?

2:16

Chào bạn, bạn tên gì?

Hi, my name's Katie.

2:17

Chào bạn, tôi tên Katie.

Hi Katie,

2:18

Chào Katie,

what do you do for a living?

2:19

bạn làm nghề gì?

I am a server. Cách dùng từ

2:20

Tôi là nhân viên phục vụ.

Cách dùng từ

server là tên công việc trong nhà hàng

Trong ngữ cảnh nhà hàng này, server chỉ người có công việc giúp khách bằng cách nhận món, mang đồ ăn và thức uống, đồng thời xem khách cần gì. Tình huống xung quanh giúp xác định nghĩa nào của server đang được dùng. Ở đây, từ này chỉ một người chứ không phải hệ thống máy tính, và công việc không chỉ là mang đĩa thức ăn.

Luyện tập

Trong tình huống nào server chỉ cùng loại người như trong “I am a server”?

  1. Một nhân viên đón khách dẫn khách đến chỗ ngồi.
  2. Một nhân viên nhà hàng nhận món cho một bàn khách.
  3. Một máy tính gửi tệp cho các máy tính khác.
Xem đáp án

Một nhân viên nhà hàng nhận món cho một bàn khách.

And what's your favorite part about your job?

2:21

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

I meet so many cool people,

2:23

Tôi được gặp rất nhiều người thú vị,

especially being downtown.

2:25

đặc biệt vì tôi làm việc ở khu trung tâm thành phố.

I feel like it's such a wide variety of people Cụm từ

2:27

Tôi cảm thấy những người mình gặp rất đa dạng,

Cụm từ

a wide variety of: nhiều loại khác nhau

A wide variety of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Trong a wide variety of people, trọng tâm là sự khác nhau về kiểu người hoặc xuất thân, chứ không chỉ là có nhiều người. Cấu trúc là a wide variety of + danh từ. Cụm này có thể đứng trước danh từ số nhiều như options hoặc danh từ thường không đếm được như music.

Luyện tập

Dùng a wide variety of để hoàn thành câu: The science club tries ____ experiments.

Xem đáp án

a wide variety of

that I get

2:29

trong công việc này,

and it's just really cool

2:30

và thật sự rất tuyệt

to to meet so many different kinds of people.

2:31

khi được gặp nhiều kiểu người khác nhau như vậy.

What do you do every day for your job?

2:32

Mỗi ngày bạn làm những gì trong công việc?

I go around,

2:34

Tôi đi quanh nhà hàng,

I get tables

2:35

phụ trách các bàn,

and I basically just take their food and drink order,

2:36

và về cơ bản là nhận món ăn cùng đồ uống khách gọi,

chat it up with them Cụm động từ

2:39

trò chuyện với họ,

Cụm động từ

chat it up with: trò chuyện vui vẻ và thân thiện

Chat it up with someone có nghĩa là bắt đầu hoặc tiếp tục một cuộc trò chuyện vui vẻ, thân thiện với người đó. Ở đây, người nói đang mô tả việc giao tiếp cởi mở với khách hàng, chứ không phải một cuộc thảo luận nghiêm túc. Trong cụm này, it không chỉ một sự vật cụ thể. Chat it up hoạt động như một cụm thống nhất, còn with giới thiệu người mà ta trò chuyện cùng. So với chat with, cụm này thường gợi ý nhiều sự nhiệt tình hoặc nỗ lực hơn để tạo bầu không khí thân thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm bốn từ có nghĩa là 'trò chuyện với ai đó một cách vui vẻ và thân thiện': At the school picnic, my dad likes to ____ the other parents.

Xem đáp án

chat it up with

and have a good time,

2:40

và tạo bầu không khí vui vẻ,

do anything they need,

2:42

làm bất cứ điều gì họ cần,

fill up their waters,

2:42

rót thêm nước cho họ,

keep them happy.

2:43

và khiến họ hài lòng.

And then what's your least favorite part about your job?

2:45

Vậy bạn ít thích nhất điều gì trong công việc?

Sometimes it gets really overwhelming.

2:47

Đôi khi công việc thật sự khiến tôi quá tải.

I love to multitask,

2:49

Tôi thích làm nhiều việc cùng lúc,

but sometimes it's like I'm not an octopus. Thành ngữ

2:50

nhưng đôi khi tôi nghĩ mình đâu phải bạch tuộc.

Thành ngữ

I'm not an octopus: nói vui rằng mình không có đủ tay

I'm not an octopus là một phép ẩn dụ hài hước. Bạch tuộc có nhiều xúc tu, nên người nói dùng hình ảnh đó để diễn đạt: “Tôi không có đủ tay để xử lý tất cả những việc này cùng một lúc.” Đây không phải lời khẳng định theo nghĩa đen về bản thân họ. Câu đùa biến sự bực bội thành một lời than phiền nhẹ nhàng. Hình ảnh cụ thể như vậy có thể cho thấy một giới hạn thực tế mà không chỉ nói “Tôi bận quá”.

Luyện tập

Một đầu bếp đang rất bận nói: “I'm not an octopus.” Người đó thực sự muốn nói gì?

  1. Tôi không có đủ tay để làm mọi thứ cùng một lúc.
  2. Tôi không muốn nói chuyện với bất kỳ ai.
  3. Tôi đang giả làm một con vật biển.
Xem đáp án

Tôi không có đủ tay để làm mọi thứ cùng một lúc.

It's hard to do 20 million things at once, Mạch ý

2:53

Thật khó để làm 20 triệu việc cùng một lúc,

Mạch ý

Cách phóng đại bằng con số trong 20 million things at once

Con số 20 triệu là cách cố ý nói quá, không phải một số lượng chính xác. Nó có nghĩa là “nhiều việc đến mức tưởng như không thể xử lý nổi”. Cụm at once cho biết thêm rằng các việc đó đều cần được chú ý cùng một lúc. Con số rất lớn kết hợp với at once cho thấy người nói cảm thấy quá tải.

Luyện tập

20 million things at once truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Người nói cảm thấy quá tải vì có quá nhiều việc phải làm cùng một lúc.
  2. Người nói có thể dễ dàng hoàn thành 20 triệu việc cùng một lúc.
  3. Người nói đã đếm được chính xác 20 triệu việc.
Xem đáp án

Người nói cảm thấy quá tải vì có quá nhiều việc phải làm cùng một lúc.

but that's not always all the time.

2:56

nhưng không phải lúc nào cũng như vậy.

That's really busy days

2:57

Điều đó thường xảy ra vào những ngày cực kỳ bận rộn,

and get you overwhelmed and for sure.

2:59

và chắc chắn sẽ khiến bạn cảm thấy quá tải.

How many hours each week do you work?

3:00

Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

Right now,

3:02

Hiện giờ,

I'm doing about 40.

3:02

tôi làm khoảng 40 giờ.

During the school year,

3:04

Trong năm học,

I do like 25, 30,

3:05

tôi làm khoảng 25 đến 30 giờ,

so a few days a week.

3:07

tức là vài ngày mỗi tuần.

Okay, so you're a student as well?

3:08

Được rồi, vậy bạn cũng là sinh viên à?

Yeah.

3:09

Đúng vậy.

What do you study?

3:10

Bạn học ngành gì?

Um. speech pathology.

3:10

Ừm, bệnh học ngôn ngữ và lời nói.

I just graduated.

3:12

Tôi vừa tốt nghiệp.

Yeah.

3:13

Vâng.

Congrats.

3:13

Chúc mừng bạn.

And then how much do you earn each year?

3:14

Vậy bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm?

Each year,

3:16

Mỗi năm,

I think if I was working full-time, Ngữ pháp

3:16

tôi nghĩ nếu mình làm toàn thời gian,

it would be a lot more,

3:18

thì thu nhập sẽ cao hơn nhiều,

Ngữ pháp

if I was working ... it would be ... cho giả định trái với hiện tại

Ở đây, if I was working full-time hình dung một hiện tại khác với thực tế: người nói hiện không làm việc toàn thời gian. Dạng quá khứ tiếp diễn was working không mô tả một sự việc thực sự xảy ra trong quá khứ; sau if, dạng quá khứ tạo khoảng cách với thực tế hiện tại. it would be a lot more nêu kết quả được hình dung. Mẫu có thể áp dụng là if + dạng quá khứ, ... would + động từ nguyên mẫu cho một tình huống hiện tại không có thật hoặc khó xảy ra.

Luyện tập

Câu nào hình dung một tình huống hiện tại không đúng với thực tế lúc này?

  1. If I was working from home, my mornings would be calmer.
  2. If I work from home tomorrow, my morning will be calmer.
  3. When I was working from home, my mornings were calmer.
Xem đáp án

If I was working from home, my mornings would be calmer.

but I think this year it was like $25,000,

3:19

nhưng năm nay hình như là khoảng 25.000 đô la,

22,000, 25,000

3:24

từ 22.000 đến 25.000 đô la,

and that's with full-time in the summer

3:26

đó là khi tôi làm toàn thời gian vào mùa hè,

and then part-time during the school year.

3:27

và bán thời gian trong năm học.

If you work full-time,

3:29

Nếu làm việc toàn thời gian,

that means you work around 30 to 40 hours a week

3:31

nghĩa là bạn làm khoảng 30 đến 40 giờ mỗi tuần,

and you often get benefits like health insurance and paid time off. Ghi chú

3:34

và thường nhận được phúc lợi như bảo hiểm y tế cùng ngày nghỉ có lương.

Cách dùng từ

Benefits với nghĩa là phúc lợi nhân viên

Trong bối cảnh công việc, benefits là những quyền lợi mà chủ lao động cung cấp ngoài tiền lương thông thường. Bảo hiểm y tế và thời gian nghỉ có lương là hai ví dụ phổ biến. Trong tin tuyển dụng hoặc cuộc trao đổi về chế độ đãi ngộ, hãy hiểu benefits là một phần của toàn bộ gói việc làm, chứ không chỉ là những điểm tốt nói chung của công việc.

Luyện tập

Câu nào dùng benefits với nghĩa là chế độ dành cho nhân viên ngoài tiền lương?

  1. The position includes benefits such as health insurance and paid vacation.
  2. Regular exercise has many health benefits.
  3. The new schedule benefits the entire team.
Xem đáp án

The position includes benefits such as health insurance and paid vacation.

Cụm từ

Paid Time Off (PTO): thời gian nghỉ có lương

Paid time off là thời gian nhân viên nghỉ làm nhưng vẫn tiếp tục nhận lương bình thường. Tùy theo chính sách của chủ lao động, thời gian này có thể bao gồm ngày nghỉ phép, nghỉ ốm hoặc nghỉ vì việc cá nhân. Dạng viết tắt thông dụng là PTO. Cụm từ này gọi tên một phúc lợi nghỉ phép tại nơi làm việc; nó không có nghĩa là thời gian giải trí có trả tiền sau giờ làm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ ba từ trong môi trường làm việc, chỉ kỳ nghỉ mà nhân viên vẫn được trả lương: This job includes ten days of ____ each year.

Xem đáp án

paid time off

Katie works part-time,

3:38

Katie làm việc bán thời gian,

so she works fewer hours,

3:39

nên cô ấy làm ít giờ hơn,

usually 20 hours or less a week.

3:41

thường là 20 giờ mỗi tuần hoặc ít hơn.

Hi, what's your name?

3:43

Chào bạn, bạn tên gì?

Hi, my name's Cameron.

3:44

Chào bạn, tôi tên Cameron.

Hi Cameron,

3:45

Chào Cameron,

what do you do for a living?

3:46

bạn làm nghề gì?

Currently,

3:47

Hiện tại,

I work here at Starbucks at 580.

3:48

tôi làm việc ở Starbucks tại số 580.

And what do you do for your job?

3:50

Bạn làm những gì trong công việc?

I am a barista.

3:51

Tôi là nhân viên pha chế.

I make coffees,

3:52

Tôi pha cà phê,

do food here,

3:54

chuẩn bị đồ ăn ở đây,

ring out customers Cụm động từ

3:55

tính tiền cho khách,

Cụm động từ

ring out customers: tính tiền cho khách tại quầy

Ở đây, ring out customers có nghĩa là dùng máy tính tiền để xử lý đơn hàng và khoản thanh toán của khách, hoàn tất việc tính tiền cho họ. Toàn bộ cụm động từ này có một nghĩa riêng trong công việc dịch vụ. Ring không có nghĩa là gọi điện và out không có nghĩa là ra ngoài; khách hàng là người được nhân viên tính tiền.

Luyện tập

Trong công việc ở quán cà phê, ring out customers có nghĩa là gì?

  1. Gọi điện cho họ sau khi họ rời đi
  2. Yêu cầu họ đi ra ngoài
  3. Xử lý khoản thanh toán của họ tại quầy
Xem đáp án

Xử lý khoản thanh toán của họ tại quầy

and make sure everybody's met with what they need.

3:55

và bảo đảm mọi người đều có được thứ mình cần.

What's your favorite part about your job?

3:57

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

Connecting with the customers for sure.

3:59

Chắc chắn là được kết nối với khách hàng.

Getting to know people as they come in

4:01

Được làm quen với mọi người khi họ ghé vào,

and just being able to make those connections with everybody.

4:02

và có thể xây dựng mối quan hệ với tất cả mọi người.

And then what's the least favorite part about your job?

4:05

Vậy bạn ít thích nhất điều gì trong công việc?

I'm going to hit it with a little comedic joke.

4:07

Tôi sẽ trả lời bằng một câu đùa nhỏ.

I would say dishes.

4:09

Tôi sẽ nói là rửa bát.

Dishes?

4:10

Rửa bát à?

Yeah.

4:10

Đúng vậy.

How many hours do you work each week?

4:11

Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

I work about 30 to 35 hours a week.

4:13

Tôi làm khoảng 30 đến 35 giờ mỗi tuần.

How much do you earn?

4:15

Bạn kiếm được bao nhiêu?

Right now,

4:16

Hiện giờ,

I'm currently making $16.75 an hour.

4:16

tôi được trả 16,75 đô la mỗi giờ.

How much do you earn

4:19

Bạn kiếm được bao nhiêu

is just a way of asking someone how much money they make.

4:20

chỉ là một cách hỏi ai đó kiếm được bao nhiêu tiền.

Also, Cameron gets paid by the hour, Cụm từ

4:24

Ngoài ra, Cameron được trả lương theo giờ,

Cụm từ

paid by the hour: được trả lương theo giờ

Paid by the hour có nghĩa là thu nhập được tính theo số giờ đã làm việc. Số giờ được trả lương càng nhiều thì tổng tiền lương thường càng cao. Cấu trúc là be + paid + by the hour. Ở đây, by giới thiệu đơn vị dùng để tính lương; nó không có nghĩa là trước một thời hạn và cũng không chỉ phương thức thanh toán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có by, mang nghĩa tiền lương được tính cho mỗi giờ làm việc: This weekend job is ____, so working six hours earns more than working three.

Xem đáp án

paid by the hour

so he earns more if he works more hours.

4:26

nên anh ấy sẽ kiếm được nhiều hơn nếu làm nhiều giờ hơn.

Another way to get paid is with a salary

4:28

Một cách trả lương khác là trả lương cố định,

where you get paid the same amount every pay period, Cách dùng từ

4:31

khi đó bạn nhận được cùng một số tiền trong mỗi kỳ trả lương,

Cách dùng từ

pay period: chu kỳ tính lương

Pay period là khoảng thời gian cố định mà người sử dụng lao động dùng để tính một lần trả lương, chẳng hạn một tuần, hai tuần hoặc một tháng. Trong câu này, every chỉ từng chu kỳ trả lương lặp lại. Thuật ngữ này gọi tên khoảng thời gian được tính lương, không phải một ca làm việc hay bản thân số tiền lương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tính lương: The time covered by one paycheck is a ____.

Xem đáp án

pay period

no matter how many hours you work. Ngữ pháp

4:34

bất kể bạn làm việc bao nhiêu giờ.

Ngữ pháp

no matter how many ...: kết quả vẫn giữ nguyên

No matter how many + danh từ đếm được số nhiều mở đầu một ý nhượng bộ: con số có thể thay đổi nhưng kết quả chính không đổi. Ở đây, làm ít giờ hơn hay nhiều giờ hơn cũng không làm thay đổi số tiền được trả. How many thường dùng để hỏi về số lượng, nhưng sau no matter thì đây không phải là câu hỏi. Cả cụm có nghĩa là “bất kể số lượng là bao nhiêu”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc no matter how many: The entry fee stays the same, ____ friends come with you.

Xem đáp án

no matter how many

Hi, what's your name?

4:36

Chào bạn, bạn tên gì?

Orlando Smith.

4:37

Orlando Smith.

Hi Orlando,

4:38

Chào Orlando,

what do you do for a living?

4:39

bạn làm nghề gì?

City of Cincinnati law enforcement. Cách dùng từ

4:40

Tôi làm trong lực lượng thực thi pháp luật của Thành phố Cincinnati.

Cách dùng từ

law enforcement: thuật ngữ bao quát trang trọng cho việc thực thi pháp luật

Ở đây, law enforcement là thuật ngữ bao quát mang tính trang trọng, chỉ công việc bảo đảm luật pháp được tuân thủ cũng như các cơ quan công quyền và nhân viên thực hiện công việc đó. Cụm này không có nghĩa là dùng sức mạnh để ép buộc thi hành một luật cụ thể. Trong City of Cincinnati law enforcement, cụm từ này xác định một lĩnh vực nghề nghiệp hoặc tổ chức. Nó có thể bao gồm cảnh sát và, tùy theo ngữ cảnh, các viên chức hoặc cơ quan khác có nhiệm vụ thực thi pháp luật.

Luyện tập

Trong câu “Several law enforcement agencies worked together”, law enforcement có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Các cơ quan và viên chức chịu trách nhiệm thực thi luật
  2. Chỉ một sở cảnh sát của thành phố
  3. Hành động dùng sức mạnh để buộc mọi người tuân theo một luật cụ thể
Xem đáp án

Các cơ quan và viên chức chịu trách nhiệm thực thi luật

And then what's your favorite part about your job?

4:42

Vậy bạn thích nhất điều gì trong công việc?

Favorite part,

4:44

Điều tôi thích nhất là

lunchtime.

4:45

giờ ăn trưa.

Lunchtime is good.

4:46

Giờ ăn trưa rất tuyệt.

Because we do so much,

4:47

Vì chúng tôi phải làm quá nhiều việc,

you never know when you're going to get a lunch break.

4:48

nên chẳng bao giờ biết khi nào mình mới được nghỉ ăn trưa.

Exactly.

4:50

Chính xác.

You could be on a run for several hours Cách dùng từ

4:50

Bạn có thể phải xử lý một vụ việc trong nhiều giờ liền,

Cách dùng từ

on a run: đang xử lý một nhiệm vụ được điều động

Trong ngữ cảnh công việc cảnh sát này, on a run có nghĩa là đang ở bên ngoài để xử lý một cuộc gọi điều động, sự việc hoặc nhiệm vụ được giao. Ở đây, run chỉ một nhiệm vụ công việc, không phải chạy bộ để tập thể dục. Cụm từ này giải thích vì sao cảnh sát có thể bận trong vài giờ: họ tiếp tục xử lý vụ việc cho đến khi hoàn tất. Trong các dịch vụ khẩn cấp khác, cách nói này cũng có thể chỉ một chuyến đi hoặc công việc theo lệnh điều động.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện về công việc cảnh sát, “The officer is on a run” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Viên cảnh sát đang xử lý một cuộc gọi hoặc nhiệm vụ được điều động.
  2. Viên cảnh sát đang chạy bộ để tập thể dục.
  3. Viên cảnh sát đang chạy trốn cảnh sát.
Xem đáp án

Viên cảnh sát đang xử lý một cuộc gọi hoặc nhiệm vụ được điều động.

and you're standing there thinking,

4:52

và đứng đó nghĩ rằng,

a cheeseburger's going to be great when it's time to eat.

4:53

đến giờ ăn mà có một chiếc burger phô mai thì tuyệt biết mấy.

What's your least favorite part about your job?

4:56

Bạn ít thích nhất điều gì trong công việc?

Oh man,

4:59

Ôi trời,

I think seeing so many victims.

4:59

tôi nghĩ đó là việc phải chứng kiến quá nhiều nạn nhân.

I think we see so many victims of crimes

5:01

Chúng tôi gặp quá nhiều nạn nhân của các vụ phạm tội,

it can kind of put you in a not a good space in your head.

5:03

và điều đó có thể khiến tinh thần của bạn rơi vào trạng thái không tốt.

And then how many hours do you work each week?

5:06

Vậy bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

I do 10-hour a day.

5:08

Tôi làm 10 giờ mỗi ngày.

We do 10 hour shifts.

5:09

Chúng tôi làm theo ca 10 tiếng.

A shift is a set period of time Cách dùng từ

5:10

Ca làm là một khoảng thời gian cố định

Cách dùng từ

shift: một khoảng thời gian làm việc được xếp lịch

Ở đây, shift có nghĩa là một khoảng thời gian được xếp lịch để một người làm việc. Cấu trúc A shift is ... định nghĩa nghĩa của từ này trong môi trường làm việc. Một shift là một phần trong work schedule lớn hơn. Các cách kết hợp phổ biến gồm day shift, night shift và work a shift.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ trong môi trường làm việc có nghĩa là một khoảng thời gian làm việc được xếp lịch: Lena starts her night ____ at 10 p.m.

Xem đáp án

shift

that you work at your job.

5:13

mà bạn làm việc tại nơi làm việc.

For example,

5:14

Ví dụ,

if you work day shift,

5:15

nếu làm ca ngày,

you might work from 9:00 a.m. to 5:00 p.m.

5:16

bạn có thể làm từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều,

and if you work night shift,

5:19

còn nếu làm ca đêm,

you might work from 11:00 p.m. to 7:00 a.m.

5:20

bạn có thể làm từ 11 giờ đêm đến 7 giờ sáng.

We work four on four off for three weeks Cách dùng từ

5:23

Chúng tôi làm bốn ngày, nghỉ bốn ngày trong ba tuần,

and we work five on three off for three weeks.

5:25

rồi làm năm ngày, nghỉ ba ngày trong ba tuần.

Cách dùng từ

four on four off ... five on three off: chu kỳ làm việc và nghỉ lặp lại

Trong cách nói rút gọn về lịch làm việc, số + on + số + off mô tả một chu kỳ làm việc và nghỉ lặp lại. Số đầu tiên là số ngày làm việc liên tục, còn số thứ hai là số ngày liên tục không làm việc. Ở đây, four on four off có nghĩa là làm bốn ngày rồi nghỉ bốn ngày; five on three off có nghĩa là làm năm ngày rồi nghỉ ba ngày. Đơn vị sau mỗi con số được lược bỏ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh. Trong câu này, đơn vị là ngày. Cụm for three weeks cho biết mỗi lịch kéo dài bao lâu; nó không thay đổi số ngày on và off.

Luyện tập

Lịch nào có nghĩa là làm việc năm ngày liên tiếp rồi nghỉ ba ngày liên tiếp?

  1. three on five off
  2. five on three off
  3. five on five off
Xem đáp án

five on three off

If you don't mind me asking, Ý định

5:28

Nếu bạn không ngại cho tôi hỏi,

Ý định

If you don't mind me asking: lời mở đầu làm dịu một câu hỏi nhạy cảm

If you don't mind me asking là lời mở đầu lịch sự trước một câu hỏi có thể khiến người nghe cảm thấy quá riêng tư hoặc bị soi mói. Cụm này có nghĩa gần như “Tôi biết có thể bạn không muốn trả lời”. Nó làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn nhưng không tự động cho người nói quyền được hỏi. Người nghe vẫn có thể từ chối trả lời.

Luyện tập

Lời mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng người nghe có thể chọn không trả lời một câu hỏi riêng tư?

  1. Tell me how old you are.
  2. You don't mind telling me your age.
  3. If you don't mind me asking, how old are you?
Xem đáp án

If you don't mind me asking, how old are you?

how much do you earn every year?

5:29

bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm?

I make around the low six figures. Cách dùng từ

5:30

Tôi kiếm được ở mức thấp trong khoảng thu nhập sáu chữ số.

Cách dùng từ

the low six figures: số tiền gần đúng ở phần thấp của khoảng sáu chữ số

The low six figures chỉ phần thấp của khoảng tiền được viết bằng sáu chữ số, từ 100.000 đến 999.999. Trong ngữ cảnh lương ở Mỹ, mức sáu chữ số bắt đầu từ 100.000 đô la, nên cụm này thường gợi ý một khoản cao hơn 100.000 đô la một chút chứ không phải mức lương chính xác. Low mô tả vị trí trong khoảng sáu chữ số; nó không có nghĩa là bản thân thu nhập đó nhìn chung thấp. Cụm từ này cố ý giữ con số ở mức gần đúng.

Luyện tập

Một công ty nói rằng dự án sẽ tốn khoảng 120.000 đô la nhưng không đưa ra con số chính xác. Cách mô tả nào phù hợp nhất?

  1. seven figures
  2. the high five figures
  3. the low six figures
Xem đáp án

the low six figures

Six figures means someone

5:33

Thu nhập sáu chữ số có nghĩa là một người

makes more than $100,000 a year.

5:34

kiếm được hơn 100.000 đô la mỗi năm.

It's a way of saying they make a lot of money.

5:37

Đó là cách nói rằng họ kiếm được rất nhiều tiền.

And then if someone was just starting out,

5:39

Vậy nếu có người vừa mới vào nghề,

how much would they make as a police officer?

5:41

họ sẽ kiếm được bao nhiêu khi làm cảnh sát?

Uh,

5:43

Ừm,

they top out maybe $80,000 with the City of Cincinnati. Cụm động từ

5:43

tại Thành phố Cincinnati, mức lương tối đa có thể là 80.000 đô la.

Cụm động từ

Top out: đạt đến giới hạn trên

Ở đây, top out có nghĩa là đạt đến mức cao nhất được dự kiến hoặc cho phép. Mức lương cuối cùng có thể lên đến khoảng 80.000 đô la. Điều này không có nghĩa là lương khởi điểm là 80.000 đô la. Cấu trúc thường gặp là top out at + số tiền hoặc giá trị. Cụm từ này chỉ giới hạn trên, chứ không chỉ nói đến sự tăng lên.

Luyện tập

Câu nào cho biết 80.000 đô la là mức lương cao nhất có thể nhận được?

  1. The salary tops out at $80,000.
  2. The salary increases from $80,000.
  3. The salary starts at $80,000.
Xem đáp án

The salary tops out at $80,000.

Well, thank you so much Orlando.

5:46

Cảm ơn anh rất nhiều, Orlando.

Nice to meet you.

5:47

Rất vui được gặp bạn.

Thank you.

5:48

Cảm ơn.

It's a pleasure.

5:48

Rất hân hạnh.

Hi, what's your name?

5:57

Chào bạn, bạn tên gì?

I'm Jacob.

5:58

Tôi là Jacob.

Hi Jacob,

5:59

Chào Jacob,

what do you do for a living?

5:59

bạn làm nghề gì?

I am a bartender

6:01

Tôi là nhân viên pha chế rượu,

and I work private dining events.

6:02

và làm việc tại các sự kiện tiệc riêng.

What's your favorite part about your job?

6:03

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

My favorite part about my job

6:05

Điều tôi thích nhất trong công việc

is the flexible scheduling that it comes with. Cụm từ

6:07

là lịch làm việc linh hoạt.

Cụm từ

Flexible scheduling: thời gian làm việc có thể điều chỉnh

Flexible scheduling là một cách tổ chức công việc cho người lao động một số lựa chọn hoặc khả năng điều chỉnh thời gian làm việc. Ở đây, đó là một lợi ích đi kèm với công việc. Danh từ có đuôi -ing scheduling chỉ quá trình hoặc hệ thống lên kế hoạch cho các ca làm. Cụm từ này mô tả cách thời gian làm việc được sắp xếp, chứ không phải một thời khóa biểu cụ thể.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất một chính sách tại nơi làm việc cho nhân viên một số lựa chọn về thời gian làm việc?

  1. a fixed shift
  2. perfect attendance
  3. flexible scheduling
Xem đáp án

flexible scheduling

How many hours do you work each week?

6:10

Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

Anywhere between 25 and 35.

6:12

Khoảng 25 đến 35 giờ.

What is the least favorite part about your job?

6:14

Bạn ít thích nhất điều gì trong công việc?

Late nights

6:16

Phải làm việc đến khuya,

and the occasional rude customer.

6:18

và thỉnh thoảng gặp khách hàng thô lỗ.

How much do you earn each year?

6:20

Bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm?

On paper, Thành ngữ

6:21

Theo giấy tờ,

around 65k.

6:22

khoảng 65.000 đô la.

Thành ngữ

On paper: Con số được ghi nhận chính thức

Ở đây, On paper có nghĩa là “theo con số chính thức hoặc con số được ghi nhận”. Cụm từ này cho biết around 65k là con số xuất hiện trong hồ sơ, chứ không nhất thiết phản ánh đầy đủ những gì xảy ra trong thực tế. Cụm từ này thường cho thấy có thể có khoảng cách giữa thông tin được viết hoặc công bố và hoàn cảnh thực tế. Nó gợi ý rằng tình hình có thể phức tạp hơn, nhưng không chứng minh rằng có người đã che giấu thu nhập hoặc cung cấp thông tin sai.

Luyện tập

Trong câu “On paper, the shop made $60,000 last year.”, On paper cho biết điều gì?

  1. Đó là con số được ghi nhận chính thức, nhưng có thể chưa phản ánh toàn bộ tình hình.
  2. Người nói biết chính xác tổng số thực tế mà không có chút không chắc chắn nào.
  3. Con số đó được viết trên một tờ giấy rời.
Xem đáp án

Đó là con số được ghi nhận chính thức, nhưng có thể chưa phản ánh toàn bộ tình hình.

Hi, what's your name?

6:24

Chào bạn, bạn tên gì?

Hi, my name's Emilio.

6:25

Chào bạn, tôi tên Emilio.

What do you do for a living?

6:26

Bạn làm nghề gì?

Currently,

6:27

Hiện tại,

I'm just employed at Planet Fitness as a front desk employee.

6:28

tôi đang làm nhân viên lễ tân tại Planet Fitness.

The things that I love about working at Planet Fitness

6:31

Điều tôi thích khi làm việc tại Planet Fitness

is that it gives me a free membership.

6:34

là tôi được cấp thẻ hội viên miễn phí.

I've always wanted to be more into the like the active lifestyle and things like that.

6:36

Tôi luôn muốn theo đuổi lối sống năng động hơn và những điều tương tự.

How many hours do you work each week?

6:39

Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

I think the typical work week,

6:41

Tôi nghĩ trong một tuần làm việc điển hình,

about 40 hours,

6:43

khoảng 40 giờ,

I think.

6:44

chắc vậy.

How much do you earn each year?

6:45

Bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm?

I actually don't know

6:46

Thật ra tôi không biết,

because I just started this job about like three months-ish ago, Cách dùng từ

6:47

vì tôi mới bắt đầu công việc này khoảng ba tháng trước,

Cách dùng từ

three months-ish: Dùng -ish để chỉ thời gian ước lượng

Hậu tố thân mật -ish có nghĩa là “khoảng” hoặc “xấp xỉ”. Khi thêm vào three months, nó biến khoảng thời gian này thành một con số ước lượng: three months-ish có nghĩa là khoảng ba tháng, không phải đúng ba tháng. Trong câu này, about, like và -ish đều làm cho con số bớt chính xác. Khi dùng cùng nhau, chúng khiến câu nói nghe đặc biệt thân mật và thiếu chắc chắn; để nói rõ ràng hơn, thông thường chỉ cần một dấu hiệu ước lượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật bằng hậu tố có nghĩa là “xấp xỉ”: We moved here three months-____ ago.

Xem đáp án

ish

three to four months ago,

6:51

tầm ba đến bốn tháng trước,

so I I haven't done the calculations,

6:52

nên tôi vẫn chưa tính toán,

but it is about minimum wage.

6:54

nhưng mức lương vào khoảng lương tối thiểu.

Minimum wage is the lowest amount of money Văn hóa

6:56

Lương tối thiểu là số tiền thấp nhất

an employer is legally allowed to pay their workers per hour.

6:58

mà pháp luật cho phép chủ lao động trả cho người lao động mỗi giờ.

Văn hóa

Minimum wage: mức sàn tiền lương theo pháp luật

Minimum wage là mức lương thấp nhất mà pháp luật cho phép người sử dụng lao động trả cho những người lao động thuộc phạm vi áp dụng. Trong câu này, per hour cho biết đây là mức lương tính theo giờ. Quy định này gắn với một địa điểm và thời điểm cụ thể. Các quốc gia, tiểu bang, thành phố, thời gian và loại công việc khác nhau có thể có mức lương hoặc phạm vi áp dụng khác nhau, nên không thể coi một con số là mức chung cho mọi nơi.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất về minimum wage?

  1. Mức lương theo giờ thấp nhất mà người sử dụng lao động được phép trả hợp pháp cho người lao động thuộc phạm vi của luật áp dụng.
  2. Bất kỳ mức lương theo giờ nào mà người lao động cảm thấy quá thấp.
  3. Số tiền mà mọi người lao động cần để trang trải tất cả chi phí sinh hoạt cơ bản.
Xem đáp án

Mức lương theo giờ thấp nhất mà người sử dụng lao động được phép trả hợp pháp cho người lao động thuộc phạm vi của luật áp dụng.

How much is a minimum wage right now?

7:02

Mức lương tối thiểu hiện giờ là bao nhiêu?

It's about like $10 an hour.

7:04

Khoảng 10 đô la mỗi giờ.

Hi, what's your name?

7:06

Chào bạn, bạn tên gì?

Brandy.

7:07

Brandy.

Hi Brandy,

7:08

Chào Brandy,

what do you do for a living?

7:08

bạn làm nghề gì?

I am a venue manager

7:10

Tôi là quản lý địa điểm tổ chức sự kiện,

and event planner.

7:11

và chuyên viên tổ chức sự kiện.

What's your favorite part about your job?

7:12

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

There are a lot,

7:14

Có rất nhiều điều,

but getting able to plan people's special day,

7:15

nhưng đó là việc được lên kế hoạch cho ngày đặc biệt của mọi người,

their wedding,

7:17

như đám cưới của họ,

their events,

7:17

các sự kiện,

birthday parties,

7:18

tiệc sinh nhật,

that's probably my favorite thing.

7:19

đó có lẽ là điều tôi thích nhất.

What's your favorite thing to plan?

7:20

Bạn thích lên kế hoạch cho loại sự kiện nào nhất?

I would say weddings.

7:22

Tôi sẽ nói là đám cưới.

And then what's your least favorite part about your job?

7:22

Vậy bạn ít thích nhất điều gì trong công việc?

I'm on call all the time, Cách dùng từ

7:25

Tôi luôn phải trong trạng thái sẵn sàng làm việc,

Cách dùng từ

On call: sẵn sàng phản hồi khi được liên hệ

On call có nghĩa là có trách nhiệm giữ liên lạc và sẵn sàng làm việc hoặc giúp đỡ nếu có người liên hệ. Trong câu này, all the time khiến nhiệm vụ đó có vẻ diễn ra liên tục. Cụm từ này mô tả trạng thái sẵn sàng, không nhất thiết là đang làm việc: người đó có thể ở nhà hoặc ở nơi khác cho đến khi có tin nhắn hay cuộc gọi cần phản hồi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ trạng thái công việc gồm hai từ, có nghĩa là sẵn sàng phản hồi khi được liên hệ: The emergency technician is ____ tonight.

Xem đáp án

on call

so I never have a day off really. Cụm từ

7:26

nên thật sự chẳng bao giờ có ngày nghỉ.

Cụm từ

a day off: một ngày nghỉ làm trọn vẹn

Trong câu này, a day off có nghĩa là một ngày trọn vẹn mà người nói không phải làm việc. Cấu trúc là have + a day off, trong đó off thể hiện thời gian tạm rời các nhiệm vụ thường ngày. Never và really nhấn mạnh rằng điều này gần như không bao giờ xảy ra. Ở đây, off không có nghĩa là một thiết bị bị tắt hay người nói bị sa thải.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là một ngày nghỉ làm trọn vẹn: After working six days, I finally have ____ tomorrow.

Xem đáp án

a day off

I'm always answering emails,

7:28

Tôi luôn phải trả lời email,

phone calls,

7:30

cuộc gọi điện thoại,

text messages,

7:30

tin nhắn,

dealing with brides.

7:31

và làm việc với các cô dâu.

A day off is a day when you do not have to work.

7:33

Ngày nghỉ là ngày bạn không phải làm việc.

It's a day you can spend doing whatever you want.

7:36

Đó là ngày bạn có thể dành để làm bất cứ điều gì mình muốn.

How much do you make each year?

7:39

Bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm?

It fluctuates because I have a base salary and commission, Cách dùng từ

7:40

Thu nhập thay đổi vì tôi có lương cơ bản và hoa hồng,

Cách dùng từ

a base salary and commission: lương cố định cộng hoa hồng biến đổi

Base salary là phần cố định và được bảo đảm trong tiền lương của nhân viên. Commission là khoản trả thêm được tính theo doanh số hoặc một kết quả khác có thể đo lường. Khi được nối bằng and, cụm này nêu hai phần riêng biệt của cùng một gói thu nhập. Đó là lý do người nói cho biết thu nhập dao động: lương cơ bản tương đối ổn định, còn hoa hồng có thể tăng hoặc giảm. Trong ngữ cảnh này, commission có nghĩa là khoản trả theo hiệu quả công việc, không phải một ủy ban.

Luyện tập

Một công việc trả a base salary and commission. Điều đó mô tả kế hoạch trả lương nào?

  1. Chỉ có khoản trả gắn với doanh số hoặc kết quả, không có khoản cố định
  2. Một khoản cố định cộng với khoản trả thêm gắn với doanh số hoặc kết quả
  3. Một khoản cố định duy nhất và không bao giờ có khoản trả theo hiệu quả công việc
Xem đáp án

Một khoản cố định cộng với khoản trả thêm gắn với doanh số hoặc kết quả

but I live comfortably. Cụm từ

7:43

nhưng tôi sống khá thoải mái.

Cụm từ

live comfortably: sống thoải mái

Ở đây, live comfortably có nghĩa là có đủ tiền để sống thoải mái và ổn định mỗi ngày mà không phải liên tục lo lắng về các chi phí cơ bản. Cụm từ này diễn tả cảm nhận của người nói về tình hình tài chính của mình, không chỉ một mức thu nhập cố định. Nó cũng không nhất thiết có nghĩa là giàu có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học: Our income is not huge, but we have enough to ____.

Xem đáp án

live comfortably

If someone was just starting out with event planning,

7:44

Nếu ai đó vừa bắt đầu làm nghề tổ chức sự kiện,

how much would they normally make?

7:47

thông thường họ sẽ kiếm được bao nhiêu?

Probably 50,000 a year.

7:48

Có lẽ là 50.000 đô la mỗi năm.

Yeah.

7:50

Vâng.

Hi, what's your name?

7:50

Chào bạn, bạn tên gì?

I'm Ava.

7:51

Tôi là Ava.

Hi Ava,

7:52

Chào Ava,

what do you do for a living?

7:53

bạn làm nghề gì?

So,

7:54

À,

I just am about to move to Guatemala in June Ngữ pháp

7:54

tôi sắp chuyển đến Guatemala vào tháng Sáu,

Ngữ pháp

be about to + động từ: am about to move

Trong am about to move, cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu cho thấy việc chuyển nhà sẽ xảy ra trong tương lai rất gần. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ: I am, she is, they are. Ở đây, about không có nghĩa là “khoảng”. about to hoạt động như một cụm, còn move giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be about to: The train doors are closing in a few seconds. We ____ leave the station.

Xem đáp án

are about to

and I'm going to be working for a medical clinic

7:57

và sẽ làm việc cho một phòng khám y tế

through University of Cincinnati.

7:59

thông qua University of Cincinnati.

What will be your favorite part about the job?

8:01

Bạn nghĩ mình sẽ thích nhất điều gì trong công việc?

I'm really excited to get to work with underprivileged communities Cách dùng từ

8:02

Tôi rất hào hứng khi được làm việc với các cộng đồng kém may mắn

Cách dùng từ

underprivileged communities: ý nghĩa và cách dùng tôn trọng

Underprivileged communities chỉ những nhóm người ít có khả năng tiếp cận nguồn lực, dịch vụ, tiền bạc, giáo dục hoặc cơ hội do điều kiện xã hội hay kinh tế. Underprivileged mô tả hoàn cảnh xung quanh cộng đồng, không nói rằng người trong cộng đồng kém thông minh hay kém năng lực. Trong câu này, cụm từ xác định những người mà người nói muốn làm việc cùng bằng cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong hoạt động phục vụ cộng đồng. Khi viết cẩn trọng, nêu rõ rào cản cụ thể, chẳng hạn khả năng tiếp cận dịch vụ y tế còn hạn chế, thường rõ ràng hơn một nhãn gọi chung chung.

Luyện tập

Câu nào dùng underprivileged communities mà không ngụ ý rằng người dân kém năng lực hơn?

  1. The clinic calls every unfamiliar neighborhood an underprivileged community.
  2. The clinic works with underprivileged communities that have limited access to health care.
  3. The clinic works with underprivileged communities because the people have less ability.
Xem đáp án

The clinic works with underprivileged communities that have limited access to health care.

in like a medical setting

8:05

trong môi trường y tế,

and I hope to go to medical school.

8:07

và tôi hy vọng sẽ vào được trường y.

That's amazing.

8:09

Thật tuyệt vời.

And do you speak Spanish?

8:09

Bạn có nói tiếng Tây Ban Nha không?

Yes,

8:10

Có,

I do.

8:11

tôi có nói được.

And then how many hours will you work each week in Guatemala?

8:11

Vậy bạn sẽ làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần ở Guatemala?

It

8:14

Điều đó

depends. So,

8:14

còn tùy. Vì vậy,

when the doctors and med students are going down there,

8:15

khi các bác sĩ và sinh viên y khoa đến đó,

it'll be like more of a full-time job working in the clinic.

8:18

công việc tại phòng khám sẽ giống một công việc toàn thời gian hơn.

How much will you earn each week?

8:21

Bạn sẽ kiếm được bao nhiêu tiền mỗi tuần?

It's pretty much a volunteer job.

8:22

Về cơ bản, đó là công việc tình nguyện.

I make very little money.

8:23

Tôi kiếm được rất ít tiền.

It's pretty much volunteer,

8:24

Nó gần như hoàn toàn là công việc tình nguyện,

but I have some good stipends for food

8:25

nhưng tôi nhận được một khoản trợ cấp khá ổn cho tiền ăn,

and I'll stay with the host family. Văn hóa

8:27

và tôi sẽ ở cùng một gia đình bản xứ.

Văn hóa

host family: chỗ ở do chương trình sắp xếp

Host family là một gia đình địa phương đón khách, thường là học sinh trao đổi, tình nguyện viên hoặc người tham gia chương trình, đến sống trong nhà họ một thời gian. Gia đình có thể cung cấp phòng ở, bữa ăn và sự hỗ trợ trong sinh hoạt hằng ngày. Ở đây, stay with the host family có nghĩa là người nói sẽ sống trong nhà của gia đình đó như một phần của chương trình, chứ không chỉ đến thăm. Gia đình đón tiếp không nhất thiết phải là họ hàng của khách.

Luyện tập

Dùng thuật ngữ chỉ gia đình địa phương đón một người tham gia trao đổi đến ở: During my exchange, I stayed with ____ near my school.

Xem đáp án

a host family

Ava is going to get a stipend. Cách dùng từ

8:29

Ava sẽ nhận được một khoản trợ cấp.

Cách dùng từ

a stipend: khoản trợ cấp hỗ trợ cố định

Stipend là một khoản tiền cố định được cấp để hỗ trợ một người trong thời gian học tập, đào tạo, nghiên cứu, thực tập, làm tình nguyện hoặc tham gia dự án. Trong câu này, Ava sẽ nhận khoản trợ cấp đó để giúp chi trả các khoản sinh hoạt hằng ngày. Stipend thường nhằm hỗ trợ việc tham gia, không phải tiền công thông thường của nhân viên được tính theo số giờ làm. Sự khác biệt này giúp tránh hiểu nhầm nó là salary hoặc hourly wage.

Luyện tập

Trong “Ava is going to get a stipend”, a stipend có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Tiền công thông thường được tính theo số giờ cô ấy làm việc
  2. Khoản trợ cấp cố định để hỗ trợ việc tham gia và chi phí sinh hoạt của cô ấy
  3. Khoản vay mà cô ấy phải hoàn trả sau này
Xem đáp án

Khoản trợ cấp cố định để hỗ trợ việc tham gia và chi phí sinh hoạt của cô ấy

A stipend is like a little bit of extra money.

8:31

Trợ cấp giống như một khoản tiền nhỏ được cấp thêm.

It will help cover costs if you're studying or working on a project. Cụm từ

8:34

Khoản tiền này sẽ giúp trang trải chi phí nếu bạn đang học hoặc thực hiện một dự án.

Cụm từ

cover costs: giúp trang trải chi phí

Trong câu này, cover costs có nghĩa là cung cấp tiền để chi trả các khoản phí. Cover không mang nghĩa đen ở đây: khoản trợ cấp giúp trả những chi phí cần thiết cho việc học hoặc làm dự án. Cách nói help cover costs không đảm bảo rằng mọi khoản phí đều được trả. Hãy dùng all costs hoặc the full cost khi muốn nói đến việc thanh toán toàn bộ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “giúp chi trả các khoản phí”: The travel grant will help ____ for students attending the conference.

Xem đáp án

cover costs

A stipend might cover basic needs

8:38

Trợ cấp có thể chi trả những nhu cầu cơ bản

like rent,

8:40

như tiền thuê nhà,

food,

8:41

thức ăn,

and utilities.

8:41

và các chi phí tiện ích.

That's amazing.

8:42

Thật tuyệt vời.

Well, thank you so much.

8:43

Cảm ơn bạn rất nhiều.

Hi, what's your name?

8:44

Chào bạn, bạn tên gì?

Allison.

8:45

Allison.

What do you do for a living?

8:46

Bạn làm nghề gì?

I am currently an intern at the Catalytic Fund

8:47

Hiện tại, tôi là thực tập sinh tại Catalytic Fund,

in Northern Kentucky.

8:49

ở Bắc Kentucky.

What kind of work do you do?

8:51

Bạn làm loại công việc gì?

So,

8:52

À,

we're a not-for-profit real estate investment firm. Cách dùng từ

8:52

chúng tôi là một công ty đầu tư bất động sản phi lợi nhuận.

Cách dùng từ

not-for-profit dùng để mô tả một tổ chức

Ở đây, not-for-profit mô tả mục đích của công ty: kiếm lợi nhuận cho chủ sở hữu không phải là mục tiêu chính. Nếu có khoản thặng dư, khoản tiền đó thường được dùng để hỗ trợ hoạt động của tổ chức thay vì được phân phối cho các chủ sở hữu tư nhân như một mục đích chính. Điều này không có nghĩa là công ty không thể có doanh thu, thu phí hoặc tạo ra khoản thặng dư. Tư cách pháp lý và quy định cụ thể có thể khác nhau tùy nơi, vì vậy chỉ riêng cụm từ này không chỉ ra một loại hình pháp lý nhất định.

Luyện tập

Một tổ chức not-for-profit thu phí và kết thúc năm với doanh thu cao hơn chi phí. Điều đó có nhất thiết là mâu thuẫn không?

  1. Có. Một tổ chức not-for-profit không được nhận tiền hoặc có khoản thặng dư.
  2. Không. Tổ chức có thể có doanh thu hoặc khoản thặng dư nếu việc phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu không phải là mục đích chính.
Xem đáp án

Không. Tổ chức có thể có doanh thu hoặc khoản thặng dư nếu việc phân phối lợi nhuận cho chủ sở hữu không phải là mục đích chính.

So,

8:55

Vì vậy,

we basically help with like pre-development for things Cách dùng từ

8:55

về cơ bản, chúng tôi hỗ trợ giai đoạn tiền phát triển của các dự án,

Cách dùng từ

pre-development trong lĩnh vực bất động sản

Ở đây, pre-development có nghĩa là việc lập kế hoạch và chuẩn bị được thực hiện trước khi một dự án bất động sản bước vào giai đoạn phát triển đầy đủ và xây dựng. Công việc này có thể bao gồm nghiên cứu, khảo sát địa điểm, kiểm tra tính khả thi, thiết kế, kế hoạch tài chính, giấy phép và các công việc ban đầu khác. Vì vậy, help with pre-development nghĩa là giúp dự án sẵn sàng tiến lên, chứ không phải trực tiếp thực hiện việc xây dựng. Tiền tố pre- đánh dấu một giai đoạn sớm hơn của dự án.

Luyện tập

Một nhóm đang khảo sát địa điểm, kiểm tra tính khả thi và chuẩn bị hồ sơ xin giấy phép trước khi xây dựng. Đây là loại công việc nào?

  1. Property management
  2. Pre-development work
  3. Construction work
Xem đáp án

Pre-development work

so that people who might not have the money to do so

8:57

để những người có thể không đủ tiền tự thực hiện

can build pretty buildings.

9:00

vẫn có thể xây dựng những tòa nhà đẹp.

What's your favorite part about the job?

9:01

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

I enjoy feeling like I'm making a difference Cụm từ

9:03

Tôi thích cảm giác mình đang tạo ra sự khác biệt,

Cụm từ

making a difference: tạo ra ảnh hưởng có ý nghĩa

Trong câu này, making a difference có nghĩa là tạo ra ảnh hưởng tích cực hoặc có ý nghĩa. Người nói thích cảm giác công việc của mình thật sự có giá trị. Cụm từ này không cho biết mức độ ảnh hưởng lớn đến đâu; nó có thể nói về một cải thiện nhỏ hoặc một thay đổi lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “tạo ra ảnh hưởng tích cực”: One helpful teacher can ____ in a child's life.

Xem đáp án

make a difference

and like working with like saving historical buildings.

9:05

và thích làm công việc giúp bảo tồn những tòa nhà lịch sử.

What's the least favorite part about your job?

9:08

Bạn ít thích nhất điều gì trong công việc?

My office doesn't have a window.

9:10

Văn phòng của tôi không có cửa sổ.

So,

9:12

Vì vậy,

I wish my office had a window that I could look out of. Ngữ pháp

9:12

tôi ước văn phòng có một cửa sổ để mình có thể nhìn ra ngoài.

Ngữ pháp

I wish ... had ...: mong muốn về hiện tại

I wish + thì quá khứ đơn diễn tả mong muốn về một tình huống hiện tại không đúng với thực tế. Ở đây, had nói về văn phòng vào lúc này: văn phòng không có cửa sổ và người nói muốn có một chiếc. Dạng quá khứ cho biết tình huống khác với thực tế; nó không có nghĩa là văn phòng từng có cửa sổ trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành mong muốn về một tình huống không có thật ở hiện tại. Dùng dạng đúng của have: I wish our town ____ a swimming pool.

Xem đáp án

had

How many hours do you work each week?

9:14

Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

Between 35 and 40.

9:16

Từ 35 đến 40 giờ.

How much do you earn each year?

9:17

Bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm?

Currently,

9:19

Hiện tại,

I make $17 an hour

9:20

tôi được trả 17 đô la mỗi giờ,

because it's just a summer internship while I'm in graduate school.

9:21

vì đây chỉ là kỳ thực tập mùa hè trong lúc tôi đang học cao học.

Okay.

9:23

Được rồi.

An internship is like a temporary job Cách dùng từ

9:24

Thực tập giống như một công việc tạm thời,

Cách dùng từ

internship: vị trí ngắn hạn để học hỏi về nghề nghiệp

Trong câu này, internship chỉ một khoảng thời gian làm việc ngắn giúp một người tìm hiểu về một lĩnh vực và có được kinh nghiệm thực tế. Cách nói nó “giống như một công việc tạm thời” giải thích rằng công việc đó không kéo dài mãi, nhưng đây chỉ là một phép so sánh đơn giản. Điểm quan trọng là mục đích: internship thường là một phần của quá trình học hỏi hoặc khám phá nghề nghiệp. Nó có thể được trả lương hoặc không, nên chỉ thời gian hay tiền lương không đủ để khiến một vị trí trở thành internship.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất là một internship?

  1. Một cửa hàng thuê thêm một nhân viên thu ngân trong hai tuần chỉ vì đang đông khách.
  2. Một khách tham quan đi xem bảo tàng trong một giờ.
  3. Một học sinh làm việc với nhóm của bảo tàng trong tám tuần để tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp.
Xem đáp án

Một học sinh làm việc với nhóm của bảo tàng trong tám tuần để tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp.

where you learn about a certain field or industry.

9:27

nơi bạn tìm hiểu về một lĩnh vực hoặc ngành nghề nhất định.

Think of it as a chance to try out a Cụm động từ

9:29

Hãy coi đó là cơ hội để thử trải nghiệm một

career before you commit to it. Cụm động từ

9:31

nghề nghiệp trước khi bạn cam kết theo đuổi nó.

Cụm động từ

try out a career: trải nghiệm nghề nghiệp trước khi quyết định

Ở đây, try out a career có nghĩa là trải nghiệm một số phần thực tế của loại công việc đó trước khi quyết định nó có phù hợp với bạn hay không. Cụm này không có nghĩa là làm bài kiểm tra và cũng không có nghĩa là bạn đã chọn nghề đó. Cấu trúc là try out + sự vật. Try out thường có nghĩa là sử dụng, làm hoặc trải nghiệm điều gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn rồi đánh giá nó.

Luyện tập

Dùng cụm động từ trong bài để hoàn thành câu: Before choosing her major, Lena wants to ____ a career in engineering through a summer program.

Xem đáp án

try out

Cụm động từ

commit to it: quyết định gắn bó lâu dài

Commit to it có nghĩa là đưa ra quyết định chắc chắn để theo đuổi nghề đó, đồng thời chấp nhận nỗ lực và trách nhiệm lâu dài mà nó đòi hỏi. Ở đây, it chỉ nghề nghiệp, còn commit đối lập với việc chỉ thử xem sao. Trong commit to something, to là giới từ. Sau đó có thể là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: commit to a plan, commit to it, commit to practicing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đưa ra quyết định chắc chắn và lâu dài”: We tried the club for one month, and now we are ready to ____ it for the whole year.

Xem đáp án

commit to

Hi, what's your name?

9:33

Chào bạn, bạn tên gì?

Joe Nickel.

9:34

Joe Nickel.

What do you do for a living?

9:35

Bạn làm nghề gì?

I'm an urban designer

9:36

Tôi là nhà thiết kế đô thị,

and city planner.

9:37

và chuyên gia quy hoạch thành phố.

What do you like most about your job?

9:38

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

I love being able to work with people

9:40

Tôi thích được làm việc cùng mọi người

to change and improve their neighborhoods,

9:41

để thay đổi và cải thiện khu dân cư của họ,

their cities,

9:43

các thành phố,

their towns,

9:45

các thị trấn của họ,

and I like drawing.

9:46

và tôi thích vẽ.

How many hours do you work each week?

9:46

Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

Try to keep it under 45. Ý định

9:48

Tôi cố gắng giữ ở mức dưới 45 giờ.

Ý định

Try to keep it under 45 dưới dạng câu trả lời lược bỏ I

Trong câu trả lời này, Try to keep it under 45 là dạng rút gọn của I try to keep it under 45. Người nói đang mô tả số giờ làm việc hằng tuần của chính mình: họ cố giữ dưới 45 giờ. Trong câu trả lời rất thân mật, tiếng Anh có thể lược bỏ chủ ngữ đã quá rõ. Nếu không có câu hỏi trước đó về giờ làm của chính người nói, cùng một câu này thường sẽ giống như lời hướng dẫn người khác phải làm gì. Ngữ cảnh cho biết I đã được lược bỏ.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện, có người được hỏi: “How many hours do you work each week?” Người đó trả lời: “Try to keep it under 45.” Câu trả lời có nghĩa là gì?

  1. Tôi cố làm việc ít hơn 45 giờ mỗi tuần.
  2. Tôi làm đúng 45 giờ mỗi tuần.
  3. Bạn nên làm việc ít hơn 45 giờ mỗi tuần.
Xem đáp án

Tôi cố làm việc ít hơn 45 giờ mỗi tuần.

How much do you earn every year?

9:50

Bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm?

I'm not going to answer that. Ý định

9:51

Tôi sẽ không trả lời câu đó.

Ý định

“I'm not going to answer that” để đặt ranh giới rõ ràng

Ở đây, that chỉ câu hỏi trước đó về thu nhập hằng năm của người nói. Câu này nói thẳng rằng người nói sẽ không cung cấp thông tin được hỏi, không đưa ra lý do hay giải thích thêm. Trong cấu trúc này, be going to thể hiện quyết định hoặc ý định hiện tại, không chỉ là kế hoạch tương lai. I'm not going to + động từ là cách nói rõ rằng bạn đã quyết định không làm một việc gì đó.

Luyện tập

Có người hỏi bạn kiếm được bao nhiêu tiền. Câu trả lời nào từ chối chia sẻ thông tin đó một cách rõ ràng?

  1. I'll answer that tomorrow.
  2. I don't know the answer.
  3. I'm not going to answer that.
Xem đáp án

I'm not going to answer that.

Hi, what's your name?

9:52

Chào bạn, bạn tên gì?

Hi,

9:53

Chào bạn,

I'm Alex.

9:53

tôi là Alex.

What do you do for a living?

9:54

Bạn làm nghề gì?

So,

9:55

À,

I'm a shift supervisor at Starbucks.

9:55

tôi là giám sát ca làm việc tại Starbucks.

What do you do for your job?

9:57

Bạn làm những gì trong công việc?

So,

9:58

À,

my job is running anything on the floor, Cách dùng từ

9:58

công việc của tôi là điều hành mọi hoạt động tại khu vực làm việc,

Cách dùng từ

“On the floor” tại nơi làm việc

Trong câu nói ở bối cảnh quán cà phê này, on the floor có nghĩa là ở khu vực chính nơi diễn ra việc phục vụ khách hàng và hoạt động hằng ngày. Công việc của người nói là điều phối các hoạt động đang diễn ra trong khu vực đó. Ở đây, floor chỉ một khu vực làm việc, không phải bề mặt dưới chân hay một tầng của tòa nhà. Khu vực cụ thể phụ thuộc vào loại hình kinh doanh và ngữ cảnh.

Luyện tập

Một quản lý cửa hàng nói: “We need two more employees on the floor.” Cụm on the floor có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Nằm trên mặt đất
  2. Trong khu vực bán hàng hoặc phục vụ chính của cửa hàng
  3. Ở một tầng khác của tòa nhà
Xem đáp án

Trong khu vực bán hàng hoặc phục vụ chính của cửa hàng

just making sure everyone's making drinks,

10:00

bảo đảm mọi người đều pha chế đồ uống,

just making sure everything runs smoothly and Cụm từ

10:02

bảo đảm mọi thứ vận hành trơn tru và

Cụm từ

runs smoothly: vận hành hoặc diễn ra không gặp vấn đề

Trong câu này, runs có nghĩa là “vận hành” hoặc “diễn ra”, chứ không phải chạy theo nghĩa thể chất. Runs smoothly cho biết công việc ở quán cà phê tiếp tục mà không gặp vấn đề hay gián đoạn. Nói chung, cụm này mô tả một hoạt động hoặc quá trình vận hành tiếp tục một cách dễ dàng, có trật tự và không có rắc rối đáng kể.

Luyện tập

Câu nào dùng run smoothly với nghĩa “vận hành hoặc diễn ra mà không gặp vấn đề”?

  1. The new game runs smoothly on this tablet.
  2. The blue paint runs smoothly down the wall.
  3. Leo runs smoothly across the shiny floor.
Xem đáp án

The new game runs smoothly on this tablet.

making sure the day-to-day stuff works well.

10:04

bảo đảm các hoạt động hằng ngày diễn ra suôn sẻ.

What do you like about your job?

10:05

Bạn thích điều gì trong công việc?

I love being able to see different people.

10:06

Tôi thích được gặp nhiều kiểu người khác nhau.

What's the least favorite part about your job?

10:08

Bạn ít thích nhất điều gì trong công việc?

I would say dealing with the downside of dealing with so many people. Cụm từ

10:10

Tôi nghĩ đó là mặt trái của việc phải tiếp xúc với quá nhiều người.

Cụm từ

the downside of: giới thiệu một nhược điểm

The downside of something có nghĩa là mặt tiêu cực hoặc nhược điểm của một điều gì đó. Ở đây, cụm này giới thiệu phần khó khăn của việc phải tiếp xúc với nhiều người. Dùng cấu trúc the downside of + danh từ hoặc dạng -ing: the downside of this job; the downside of working late. Cấu trúc này hữu ích khi cân nhắc một lựa chọn hoặc tình huống cũng có thể có lợi ích.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu và giới thiệu một nhược điểm: _____ joining three clubs is that I have less free time.

  1. The purpose of
  2. The downside of
  3. The upside of
Xem đáp án

The downside of

You get like random people that think they can do whatever.

10:13

Bạn sẽ gặp những người lạ nghĩ rằng họ muốn làm gì cũng được.

How many hours do you work each week?

10:15

Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

So,

10:17

À,

I work around 40 hours each week.

10:17

tôi làm khoảng 40 giờ mỗi tuần.

How much do you earn each week or each year?

10:18

Bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi tuần hoặc mỗi năm?

Each year is probably around $60,000 to $70,000.

10:20

Mỗi năm có lẽ khoảng 60.000 đến 70.000 đô la.

Hi, what's your name?

10:23

Chào bạn, bạn tên gì?

Hi, my name's Kyle.

10:24

Chào bạn, tôi tên Kyle.

What do you do for a living?

10:24

Bạn làm nghề gì?

I just started a new job in sales in Tampa,

10:26

Tôi vừa nhận một công việc bán hàng mới ở Tampa,

so I start in about two weeks.

10:28

và sẽ bắt đầu làm sau khoảng hai tuần nữa.

And what kind of job do you have?

10:29

Bạn làm loại công việc gì?

So,

10:30

À,

I work in the elevator industry.

10:30

tôi làm việc trong ngành thang máy.

So,

10:32

Vì vậy,

I'm working as a sales trainee.

10:32

tôi đang làm nhân viên bán hàng tập sự.

What's your favorite part about your job?

10:33

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

I just like the environment,

10:35

Tôi thích môi trường làm việc,

the job flexibility.

10:36

và tính linh hoạt của công việc.

How many hours will you work each week?

10:37

Bạn sẽ làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

So,

10:39

À,

I typically work full-time,

10:39

thông thường tôi làm việc toàn thời gian,

so I'll be in the office 5 days a week,

10:40

nên sẽ đến văn phòng 5 ngày mỗi tuần,

8 hours a day.

10:42

8 giờ mỗi ngày.

How much will you earn?

10:42

Bạn sẽ kiếm được bao nhiêu?

So,

10:43

À,

I'll be around $95,000 my first year,

10:43

năm đầu tiên tôi sẽ kiếm được khoảng 95.000 đô la,

hopefully.

10:45

hy vọng là vậy.

It's commission-based, Cách dùng từ

10:46

Công việc này trả lương dựa trên hoa hồng,

so it could be above that,

10:47

nên thu nhập có thể cao hơn mức đó,

below that.

10:48

hoặc thấp hơn.

Cách dùng từ

thu nhập dựa trên hoa hồng

Commission-based mô tả khoản thu nhập phụ thuộc vào hoa hồng, tức số tiền kiếm được khi bán hàng hoặc mang lại cơ hội kinh doanh. Tính từ ghép này giải thích cách tính thu nhập, chứ không nói về địa điểm làm việc. Thu nhập có thể hoàn toàn là hoa hồng hoặc gồm lương cơ bản cộng với hoa hồng. Vì kết quả có thể thay đổi, mức thu nhập năm ước tính không phải là lương cố định được bảo đảm và có thể cao hơn hoặc thấp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép chỉ khoản thu nhập phụ thuộc vào hoa hồng bán hàng: This job has no fixed salary; it is ____.

Xem đáp án

commission-based

A commission-based job

10:48

Công việc trả lương dựa trên hoa hồng

means your pay is directly tied to how much you sell Cụm từ

10:49

có nghĩa là tiền lương của bạn gắn trực tiếp với số lượng hàng bạn bán được

Cụm từ

be directly tied to: gắn trực tiếp với

Trong be tied to, tied được dùng theo nghĩa bóng: một điều có liên kết với hoặc phụ thuộc vào điều khác. Cấu trúc là X is tied to Y. Directly làm mối liên kết mạnh hơn. Ở đây, mức thu nhập thay đổi theo kết quả bán hàng; hai điều này không bị buộc với nhau theo nghĩa đen và cũng không nhất thiết bằng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu: The bonus rises when team sales rise, so it is ____ team sales.

Xem đáp án

directly tied to

or how well you perform.

10:52

hoặc mức độ hiệu quả trong công việc.

The more you sell, Ngữ pháp

10:54

Bạn càng bán được nhiều,

the more you earn.

10:55

bạn càng kiếm được nhiều.

Ngữ pháp

Bán càng nhiều, kiếm được càng nhiều

Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai sự thay đổi: khi một lượng hoặc mức độ thay đổi, yếu tố kia cũng thay đổi theo. Trong câu này, bán được nhiều hơn gắn với việc kiếm được nhiều hơn. Cả hai từ the đều là một phần của cấu trúc sóng đôi, không phải mạo từ thông thường đứng trước danh từ. Câu này mô tả một mối quan hệ chung; nó không đảm bảo rằng mỗi món hàng bán thêm luôn làm thu nhập tăng đúng cùng một khoản.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh sóng đôi bằng more và better: ____ you practice, ____ you become.

Xem đáp án

The more · the better

Hi, what's your name?

10:56

Chào bạn, bạn tên gì?

My name's Calvin Johnson.

10:57

Tôi tên Calvin Johnson.

What do you do for a living?

10:58

Bạn làm nghề gì?

Well,

10:59

À,

I'm a retired Cincinnati police sergeant,

10:59

tôi là trung sĩ cảnh sát Cincinnati đã nghỉ hưu,

but now I'm a supervisor for Cincinnati Metro Transit.

11:01

nhưng hiện giờ tôi là giám sát viên tại Cincinnati Metro Transit.

Calvin retired from his job, Cụm từ

11:04

Calvin đã nghỉ hưu,

Cụm từ

Nghỉ hưu khỏi công việc

Retire from + một công việc, vị trí, nghề nghiệp hoặc tổ chức có nghĩa là chính thức kết thúc phần đó trong sự nghiệp. Trong câu này, from his job nêu rõ công việc mà Calvin đã rời khỏi. Nghỉ hưu khỏi một công việc không phải lúc nào cũng có nghĩa là ngừng vĩnh viễn mọi công việc có trả lương. Một người có thể nghỉ hưu khỏi nghề đã làm lâu năm rồi chuyển sang một công việc khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng sau retire: After thirty years as a pilot, Nina retired ____ her job.

Xem đáp án

from

so he's not working full-time anymore.

11:05

nên ông ấy không còn làm việc toàn thời gian nữa.

Most people retire around 65,

11:07

Hầu hết mọi người nghỉ hưu vào khoảng 65 tuổi,

but people can retire earlier

11:10

nhưng họ có thể nghỉ hưu sớm hơn

or later for different reasons.

11:12

hoặc muộn hơn vì nhiều lý do khác nhau.

What do you normally do for work?

11:14

Thông thường bạn làm những gì trong công việc?

Like,

11:15

Ví dụ,

what does your day-to-day look like? Cụm từ

11:15

một ngày làm việc của bạn diễn ra như thế nào?

Cụm từ

What does your day-to-day look like? để hỏi về công việc thường ngày

Ở đây, What does ... look like? hỏi một việc thường được sắp xếp hoặc diễn ra như thế nào, chứ không hỏi về vẻ ngoài nhìn thấy được. Câu hỏi mời người nghe mô tả những phần chính trong một hoạt động thường ngày. Your day-to-day có nghĩa là công việc hoặc nếp sinh hoạt hằng ngày thông thường. Cả câu yêu cầu một cái nhìn tổng quát, thực tế về những việc thường xảy ra trong một ngày điển hình.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ dùng để hỏi một nếp sinh hoạt được tổ chức như thế nào: What does your day-to-day ____?

Xem đáp án

look like

I supervise the coaches that drive around the city, Văn hóa

11:17

Tôi giám sát các tài xế xe buýt chạy quanh thành phố,

Văn hóa

the coaches trong ngữ cảnh giao thông đô thị

Trong ngôn ngữ giao thông đô thị, coaches có thể chỉ những chiếc xe chở khách cỡ lớn chứ không phải huấn luyện viên thể thao. Tuy nhiên, ở đây người nói đang nói về nhân viên và cho biết mình giám sát những coaches lái xe, nên đối tượng thực sự được nhắc đến là những người điều khiển các phương tiện đó. The coaches ở đây là cách gọi tắt không chặt chẽ và phụ thuộc vào ngữ cảnh của coach drivers hoặc bus operators.

Luyện tập

Trong câu nói về giao thông công cộng này, the coaches chỉ ai?

  1. Huấn luyện viên thể thao
  2. Hành khách đi trên xe buýt
  3. Các tài xế phương tiện giao thông công cộng
Xem đáp án

Các tài xế phương tiện giao thông công cộng

make sure they're safe,

11:19

bảo đảm họ được an toàn,

getting there on time,

11:20

đến nơi đúng giờ,

making sure we have a positive experience riding the Metro.

11:21

và bảo đảm hành khách có trải nghiệm tích cực khi đi Metro.

What's your favorite part about your job?

11:24

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

The people,

11:26

Mọi người,

interacting with people

11:27

được tương tác với mọi người,

and being able to assist them to get to A and B.

11:28

và có thể giúp họ đi từ điểm A đến điểm B.

And least favorite part about your job?

11:30

Còn điều bạn ít thích nhất trong công việc?

Probably the hours right now.

11:32

Có lẽ là giờ làm việc hiện tại.

I work 8:00 at night to 4:00 in the morning.

11:33

Tôi làm từ 8 giờ tối đến 4 giờ sáng.

How many hours do you work each week in total?

11:34

Tổng cộng bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

Uh,

11:37

Ừm,

40 hours a week.

11:37

40 giờ mỗi tuần.

How much do you earn each year?

11:38

Bạn kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm?

Approximately about $80,000.

11:39

Xấp xỉ khoảng 80.000 đô la.

Hi, what's your name?

11:41

Chào bạn, bạn tên gì?

My name's Evan Hunter.

11:41

Tôi tên Evan Hunter.

What do you do for a living?

11:43

Bạn làm nghề gì?

I'm a data scientist at Fifth Third Bank.

11:44

Tôi là nhà khoa học dữ liệu tại Fifth Third Bank.

What's your favorite part about your job?

11:46

Bạn thích nhất điều gì trong công việc?

I honestly really love my coworkers.

11:48

Thật lòng mà nói, tôi rất quý các đồng nghiệp của mình.

We have a lot of great people I work with.

11:49

Tôi làm việc cùng rất nhiều người tuyệt vời.

What kind of projects do you work on?

11:51

Bạn thực hiện những loại dự án nào?

I'm primarily working on our digital messaging chatbot Genie right now

11:52

Hiện tại, tôi chủ yếu phát triển Genie, chatbot nhắn tin kỹ thuật số của chúng tôi,

and so working a lot with our operations partners,

11:56

vì vậy tôi làm việc rất nhiều với các đối tác vận hành,

working a lot with our developers who work on the chatbot,

11:58

cũng như các nhà phát triển phụ trách chatbot,

figuring out what the chatbot's going to say in various circumstances. Cụm động từ

12:00

để xác định chatbot sẽ nói gì trong những tình huống khác nhau.

Cụm động từ

figuring out: giải quyết hoặc hiểu bằng cách suy nghĩ

Figure out có nghĩa là hiểu một điều, tìm ra cách nó hoạt động hoặc giải quyết một vấn đề bằng cách suy nghĩ, phân tích hay thử nhiều cách. Trong câu này, figuring out chỉ công việc đang diễn ra: quyết định chatbot sẽ nói gì trong các tình huống khác nhau. Cấu trúc là figure out + danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn. Ở đây, what the chatbot's going to say... là mệnh đề nghi vấn đóng vai trò là điều cần được xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của figure out: Maya is ____ how to fix the robot.

Xem đáp án

figuring out

How many hours do you work each week?

12:03

Bạn làm việc bao nhiêu giờ mỗi tuần?

40,

12:05

40 giờ,

50,

12:05

50 giờ,

somewhere in there.

12:06

đâu đó trong khoảng ấy.

Not too many.

12:06

Không quá nhiều.

I don't work as much as many people do.

12:07

Tôi không làm nhiều như nhiều người khác.

Okay everybody,

12:21

Được rồi mọi người,

I hope you guys enjoyed this video

12:22

mình hy vọng các bạn thích video này,

and I hope this video gives you a glimpse of what people do for a living Cụm từ

12:24

và hy vọng video giúp các bạn hình dung được mọi người làm nghề gì

Cụm từ

gives you a glimpse of: cho thấy một phần ngắn và giới hạn

Cấu trúc give someone a glimpse of something có nghĩa là cho một người nhìn thấy hoặc hiểu một phần nhỏ, ngắn nhưng có ý nghĩa của điều gì đó. Glimpse có phạm vi giới hạn, vì vậy cụm này không hứa hẹn một bức tranh đầy đủ. Trong câu này, video giới thiệu ngắn cho người xem về công việc mọi người làm. Cụm này có thể diễn tả một cái nhìn thoáng qua theo nghĩa đen hoặc, như ở đây, một chút hiểu biết theo nghĩa bóng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của give us a glimpse of: The short studio tour ____ how animated films are made.

Xem đáp án

gave us a glimpse of

and how much they earn each year.

12:28

và họ kiếm được bao nhiêu tiền mỗi năm.

Go ahead and give me a like,

12:30

Hãy nhấn thích,

subscribe,

12:32

đăng ký kênh,

and I'll see you guys next week.

12:32

và hẹn gặp lại các bạn vào tuần sau.

Bye.

12:34

Tạm biệt.