Cuộc kháng chiến bí mật của sinh viên chống lại Hitler - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video kể lại hành trình Hans và Sophie Scholl đi từ cuộc sống dưới sự nhồi sọ của Đức Quốc xã đến việc tham gia Hoa Hồng Trắng, bí mật phát truyền đơn chống phát xít và đối mặt với án tử hình trong niềm hy vọng rằng sự phản kháng của họ sẽ đánh thức những người khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. raining tens of thousands of leaflets on people below. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Người học hiểu rằng rain có thể được dùng như một ẩn dụ cho vô số vật rơi xuống dày đặc. Nhờ đó, họ hình dung rõ cảnh máy bay Đồng minh phủ truyền đơn xuống các cộng đồng Đức, thay vì hiểu câu này theo nghĩa đen là đang nói về thời tiết hay mưa. 2. but it was not until she discovered evidence in Hans's room that — Ngữ pháp và mẫu câu: Người học nhận ra cấu trúc it was not until ... that ... dùng để nhấn mạnh sự nhận thức muộn và có thể vận dụng khi một phát hiện, quyết định hoặc thay đổi chỉ xảy ra sau một sự kiện cụ thể. 3. are awakened and stirred to action?" — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Người học hiểu stir someone to action là cách diễn đạt sự vận động về đạo đức hoặc chính trị. Cụm bị động awakened and stirred to action giúp mô tả một thông điệp khiến mọi người nhận ra vấn đề rồi được thôi thúc thực hiện hành động cụ thể.
Nội dung bài học
In 1943, Allied aircraft swooped over Nazi Germany,
0:06Năm 1943, máy bay của quân Đồng minh sà xuống Đức Quốc xã,
raining tens of thousands of leaflets on people below. Thành ngữ
0:10rải hàng chục ngàn tờ rơi xuống những người dân bên dưới.
raining tens of thousands of leaflets on people below như một ẩn dụ về mưa
Ở đây, rain được dùng theo nghĩa ẩn dụ như một ngoại động từ. Cụm này gợi hình ảnh hàng chục nghìn tờ truyền đơn rơi từ trên cao như những hạt mưa, nhấn mạnh số lượng, chuyển động hướng xuống và sự phân tán trên diện rộng. Nó không mô tả thời tiết. Mẫu rain + vật thể + on + mục tiêu có thể diễn tả đồ vật hoặc đòn tấn công từ trên cao đổ xuống một người hay địa điểm với số lượng lớn.
Luyện tập
Trong câu này, raining tens of thousands of leaflets on people below có nghĩa là gì?
- Máy bay đang thả một lượng truyền đơn khổng lồ xuống những người bên dưới.
- Máy bay đang bay qua mưa lớn phía trên mọi người.
- Các tờ truyền đơn cảnh báo mọi người rằng trời sắp mưa.
Xem đáp án
Máy bay đang thả một lượng truyền đơn khổng lồ xuống những người bên dưới.
Written by anonymous Germans, the leaflets urged readers to renounce Hitler, Ghi chú
0:14Được viết bởi những người Đức giấu tên, các tờ rơi kêu gọi người đọc từ bỏ Hitler,
Written by anonymous Germans dưới dạng mệnh đề bị động rút gọn
Written by anonymous Germans là một mệnh đề phân từ quá khứ bổ nghĩa cho the leaflets. Nó mang nghĩa bị động và có thể được viết đầy đủ thành which were written by anonymous Germans. Written không phải là động từ chính. Mệnh đề chính là the leaflets urged readers..., với urged là động từ. Việc đặt mệnh đề rút gọn ở đầu câu giúp nêu nguồn gốc của các tờ truyền đơn như thông tin nền ngắn gọn trước ý chính.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề bị động rút gọn bằng dạng đúng của design: ____ by local engineers, the bridge can withstand strong winds.
Xem đáp án
Designed
to fight furiously for the future, and to never give up hope. Cụm từ
0:18chiến đấu mãnh liệt cho tương lai, và không bao giờ từ bỏ hy vọng.
urged readers to renounce: cấu trúc urge + người + to + động từ nguyên mẫu
Urge someone to do something có nghĩa là mạnh mẽ khuyến khích hoặc thúc ép một người thực hiện hành động. Ở đây, những tờ truyền đơn kêu gọi người đọc renounce Hitler, tức là bác bỏ Hitler và rút lại sự ủng hộ dành cho ông ta. Cấu trúc là urge + người + to + động từ nguyên mẫu. Readers chỉ những người được thúc giục, còn to renounce chỉ hành động được yêu cầu.
Luyện tập
Dùng urge ở thì quá khứ để nói rằng các quan chức đã mạnh mẽ thúc giục những người cắm trại rời đi: Because of the wildfire, officials ____ immediately.
Xem đáp án
urged the campers to leave
to never give up hope: cụm từ cố định give up hope
Give up hope có nghĩa là ngừng tin rằng một kết quả tốt vẫn có thể xảy ra. Trong to never give up hope, never phủ định toàn bộ cụm từ, nên thông điệp là tiếp tục tin tưởng ngay cả trong hoàn cảnh rất khó khăn. Trong cách diễn đạt này, give up là cụm động từ mang nghĩa ngừng níu giữ hoặc theo đuổi điều gì đó. Nó không có nghĩa là mang lại hy vọng cho người khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định give up hope: Even after weeks of setbacks, the team refused to ____.
Xem đáp án
give up hope
Their call to action rippled through homes and businesses, Ghi chú
0:22Lời kêu gọi hành động của họ lan tỏa khắp các gia đình và doanh nghiệp,
call to action: thông điệp thúc giục hành động
Call to action là một thông điệp hoặc lời tuyên bố thúc giục người tiếp nhận làm một việc cụ thể. Ở đây, call có nghĩa là “lời kêu gọi”, không phải cuộc gọi điện thoại. Trong câu này, cụm danh từ ấy gọi tên thông điệp đang được lan truyền. Ý chính có thể áp dụng sang tình huống khác nằm ở mục đích: thông tin trở thành call to action khi nó được tạo ra để đưa mọi người từ việc nghe hoặc đọc đến hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ thông điệp thúc giục người tiếp nhận hành động: The final paragraph includes a clear ____: contact your representative today.
Xem đáp án
call to action
rippled through: lan ra như những gợn sóng
Rippled through dùng hình ảnh những gợn sóng lan trên mặt nước làm ẩn dụ. Ở đây, cụm này có nghĩa là lời kêu gọi hành động lan qua các gia đình và cơ sở kinh doanh, lần lượt tác động đến từng nơi; không hề nói đến nước theo nghĩa đen. Cấu trúc something ripples through a place, group, or system miêu tả tin tức, cảm xúc, quyết định hoặc hậu quả lan ra ngoài và thường tạo nên một chuỗi phản ứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ có nghĩa là “lan ra ngoài như những gợn sóng”: News that the local hospital would close ____ the town.
Xem đáp án
rippled through
and news of their message even reached concentration camps and prisons.
0:25và thông điệp của họ thậm chí còn đến được cả các trại tập trung và nhà tù.
and tragic fate would come to light. Thành ngữ
0:34và số phận bi thảm của họ mới được đưa ra ánh sáng.
It was only after ... that ... để nhấn mạnh sự việc chỉ xảy ra sau đó
It was only after ... that ... là cấu trúc chẻ với it, đưa cụm thời gian only after the war had ended vào vị trí trọng tâm. Câu này cho biết sự việc không được tiết lộ sớm hơn mà chỉ được tiết lộ sau khi chiến tranh kết thúc. Ở đây, It was ... that là khung nhấn mạnh. That không có nghĩa là “thứ đó”; nó dẫn vào phần còn lại của thông điệp: the authors' identities, stories, and tragic fate would come to light. Trật tự ít nhấn mạnh hơn là The authors' identities, stories, and tragic fate would come to light only after the war had ended.
Luyện tập
Hoàn thành khung It was only after ... that ...: ____ the audit had finished ____ the team understood the error.
Xem đáp án
It was only after · that
would come to light: thông tin bị che giấu trở nên được biết đến
Come to light có nghĩa là trở nên được biết đến hoặc được phát hiện sau khi từng bị che giấu, chưa được biết đến hoặc chưa được chú ý. Trong câu này, danh tính, câu chuyện và số phận bi thảm của các tác giả là những thông tin sẽ được biết đến sau đó; không có thứ gì thật sự di chuyển vào ánh sáng. Would trình bày sự phát hiện ấy như một việc xảy ra sau này khi nhìn từ một thời điểm trong quá khứ: after the war, the information would come to light. Mẫu có thể áp dụng lại là information/facts/evidence + come to light.
Luyện tập
Câu nào diễn tả rằng bản thân bằng chứng từng bị che giấu trở nên được biết đến mà không nêu điều gì đã tiết lộ nó?
- The review brought new evidence to light.
- New evidence came to light during the review.
- The review shed light on the new evidence.
Xem đáp án
New evidence came to light during the review.
seize power: giành quyền kiểm soát chính trị bằng vũ lực
Trong seize power, seize có nghĩa là giành quyền kiểm soát chính trị một cách đột ngột hoặc bằng vũ lực. Power ở đây là quyền cai trị, không phải sức mạnh thể chất hay điện năng. Cụm từ này mô tả sự thay đổi như một cuộc giành quyền lực mang tính cưỡng ép, thay vì một sự chuyển giao quyền lực thông thường. Trong câu này, nó nhấn mạnh tính cưỡng chế trong quá trình Hitler giành quyền kiểm soát nước Đức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là giành quyền kiểm soát chính trị bằng vũ lực: During the coup, the generals ____.
Xem đáp án
seized power
Hans and Sophie Scholl were teenagers in the town of Forchtenberg.
0:40Hans và Sophie Scholl chỉ là những thanh thiếu niên ở thị trấn Forchtenberg.
and millions of other Germans under Nazi control.
0:50cùng hàng triệu người Đức khác dưới sự kiểm soát của Đức Quốc xã.
kept ... under Nazi control: keep + tân ngữ + bổ ngữ chỉ trạng thái
Ở đây, kept theo cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ chỉ trạng thái. Toàn bộ tân ngữ là all aspects of life for the Scholl family and millions of other Germans, còn under Nazi control là bổ ngữ. Trong cấu trúc này, keep có nghĩa là khiến một thứ tiếp tục ở trong một trạng thái, không chỉ đơn giản là sở hữu. Dù tân ngữ dài, nó vẫn là một đơn vị. Khi đọc câu như thế này, trước tiên hãy xác định toàn bộ tân ngữ sau keep, rồi nhìn qua phần tân ngữ để tìm cụm từ nêu trạng thái được duy trì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep + tân ngữ + under control ở thì quá khứ: A calm leader ____ the situation ____ during the emergency.
Xem đáp án
kept · under control
The government specifically targeted young people,
0:53Chính phủ đặc biệt nhắm vào những người trẻ tuổi,
setting up institutions to regulate their behavior and police their thoughts. Ghi chú
0:56thiết lập các thể chế để điều chỉnh hành vi và kiểm soát suy nghĩ của họ.
setting up institutions: set up với nghĩa “thành lập”
Ở đây, set up có nghĩa là “thành lập hoặc tạo ra một thứ để nó có thể hoạt động”. Vì tân ngữ là institutions, cụm từ này nói về việc tạo ra các tổ chức, chứ không phải đặt một vật lên vị trí cao hơn theo nghĩa vật lý. Setting up institutions là một mệnh đề phân từ dạng -ing. Mệnh đề này bổ sung việc chính phủ đã làm khi nhắm vào giới trẻ: họ tạo ra các cơ quan để quản lý và giám sát những người trẻ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “thành lập”: The town plans to ____ an independent youth council next year.
Xem đáp án
set up
police their thoughts: police được dùng làm động từ
Trong câu này, police là động từ có nghĩa là “giám sát và kiểm soát bằng cách thực thi các quy tắc”. Police their thoughts nghĩa là cố kiểm soát những gì người khác được phép nghĩ; police ở đây không phải là danh từ chỉ cảnh sát. Dùng police với tân ngữ trừu tượng thoughts mở rộng ý niệm thực thi trật tự vào đời sống nội tâm của một người. Vì thế, cụm từ này mang tính phê phán mạnh và gợi ra sự kiểm soát xâm phạm, áp bức.
Luyện tập
Trong câu gốc, động từ police trong police their thoughts có nghĩa là gì?
- giám sát và kiểm soát những gì mọi người được phép nghĩ
- báo cáo ý tưởng của mọi người cho cảnh sát
- bảo vệ suy nghĩ của mọi người khỏi nguy hiểm vật lý
Xem đáp án
giám sát và kiểm soát những gì mọi người được phép nghĩ
and Sophie joined the League of German Girls. Văn hóa
1:03và Sophie gia nhập Liên đoàn Nữ sinh Đức.
Hitler Youth: tổ chức thanh thiếu niên của Đức Quốc xã
Hitler Youth là tên tiếng Anh tiêu chuẩn của một tổ chức thanh thiếu niên do chế độ Đức Quốc xã điều hành, chủ yếu dành cho nam thiếu niên. Trong a member of the Hitler Youth, các từ viết hoa này gọi tên một tổ chức cụ thể chứ không chỉ thanh niên nói chung. Nhận ra đây là tên riêng giúp hiểu rằng trải nghiệm thời niên thiếu của Hans bao gồm việc chính thức tham gia một tổ chức do chế độ kiểm soát, chứ không đơn thuần là một câu lạc bộ thanh thiếu niên bình thường.
Luyện tập
Trong câu lịch sử này, Hitler Youth chỉ điều gì?
- Một tổ chức thanh thiếu niên của Đức Quốc xã, chủ yếu dành cho nam thiếu niên
- Một câu lạc bộ thanh thiếu niên bình thường ở trường
- Những người trẻ tình cờ ủng hộ Hitler
Xem đáp án
Một tổ chức thanh thiếu niên của Đức Quốc xã, chủ yếu dành cho nam thiếu niên
League of German Girls: tổ chức thanh thiếu niên Đức Quốc xã dành cho nữ giới
League of German Girls là tên tiếng Anh tiêu chuẩn của tổ chức thanh thiếu niên Đức Quốc xã dành cho nữ giới. Trong Sophie joined the League of German Girls, toàn bộ cụm từ viết hoa này gọi tên một tổ chức cụ thể, chứ không chỉ mô tả chung các thiếu nữ Đức. Việc tên này được đặt song song với Hitler Youth cho thấy trải nghiệm thời niên thiếu của Sophie cũng liên quan đến một cơ cấu thanh thiếu niên do chế độ kiểm soát. Đây không phải một câu lạc bộ nữ sinh bình thường.
Luyện tập
League of German Girls có nghĩa là gì trong câu này?
- Một câu lạc bộ không chính thức do nữ sinh Đức thành lập
- Một cụm từ chung chỉ tất cả các cô gái ở Đức
- Một tổ chức thanh thiếu niên Đức Quốc xã dành cho nữ giới
Xem đáp án
Một tổ chức thanh thiếu niên Đức Quốc xã dành cho nữ giới
and oversaw the training and indoctrination of other young people. Cách dùng từ
1:08và giám sát quá trình huấn luyện và nhồi sọ những thanh niên khác.
rose through the ranks: dần thăng tiến trong một tổ chức
Rose through the ranks là dạng quá khứ của rise through the ranks. Cụm này có nghĩa là dần thăng tiến từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn trong một tổ chức có cơ cấu rõ ràng. Ở đây, ranks chỉ các cấp bậc hoặc vị trí trong hệ thống phân cấp, không phải các hàng người. Cụm này nhấn mạnh quá trình đi lên từng bước chứ không phải một lần được bổ nhiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là dần thăng tiến trong một tổ chức: Starting as a junior analyst, Elena ____ and eventually became a vice president.
Xem đáp án
rose through the ranks
training and indoctrination: phát triển kỹ năng hay kiểm soát tư tưởng
Trong training and indoctrination, hai danh từ chỉ hai kiểu tác động khác nhau lên những người trẻ. Training phát triển kỹ năng hoặc hành vi, còn indoctrination thúc ép họ tiếp nhận một hệ thống niềm tin hoặc hệ tư tưởng mà không suy xét phản biện. Việc đặt hai từ cạnh nhau cho thấy hoạt động đó bao gồm cả sự chuẩn bị thực hành lẫn việc định hình cách suy nghĩ. Khác với training, indoctrination thường mang đánh giá tiêu cực.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để gọi là indoctrination thay vì training thông thường?
- Một tổ chức yêu cầu thành viên mới chấp nhận hệ tư tưởng của họ mà không được chất vấn.
- Một kỹ thuật viên hướng dẫn nhân viên cách sử dụng phần mềm mới.
- Một huấn luyện viên dạy vận động viên cách sử dụng thiết bị mới an toàn.
Xem đáp án
Một tổ chức yêu cầu thành viên mới chấp nhận hệ tư tưởng của họ mà không được chất vấn.
he was chosen to carry the flag at a national rally.
1:13anh được chọn để cầm cờ tại một cuộc biểu tình quốc gia.
But when he witnessed the zeal of Nazi rhetoric,
1:17Nhưng khi chứng kiến sự cuồng tín trong các bài hùng biện của Đức Quốc xã,
he began to question it for the first time. Cách dùng từ
1:19lần đầu tiên anh bắt đầu đặt câu hỏi về nó.
question it: dùng question với nghĩa hoài nghi hoặc chất vấn
Trong question it, question là động từ có nghĩa là hoài nghi hoặc chất vấn liệu một điều có đúng sự thật, hợp lý hay đúng đắn hay không. Nó không có nghĩa là đặt câu hỏi cho điều đó. Ở đây, it chỉ luận điệu của Đức Quốc xã đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc question + danh từ hoặc đại từ thường đánh dấu sự chuyển đổi từ chấp nhận một ý tưởng sang xem xét ý tưởng đó một cách phản biện.
Luyện tập
Trong He began to question it, question có nghĩa là gì?
- yêu cầu nó cung cấp thông tin
- lặp lại nó dưới dạng câu hỏi
- hoài nghi hoặc chất vấn nó
Xem đáp án
hoài nghi hoặc chất vấn nó
Sophie was also starting to doubt the information she was being fed. Thành ngữ
1:23Sophie cũng bắt đầu nghi ngờ những thông tin mà cô được tiếp nhận.
information she was being fed: ẩn dụ về việc tiếp nhận thông tin một cách thụ động
Trong information she was being fed, fed được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Việc tiếp nhận thông tin được so sánh với việc được cho thức ăn: người khác cung cấp thông tin, còn cô ở vai trò thụ động tiếp nhận nó. Mệnh đề quan hệ she was being fed bổ nghĩa cho information. Was being fed là thể bị động của thì quá khứ tiếp diễn, nên việc cung cấp thông tin được trình bày như một quá trình đang diễn ra vào lúc đó. Trong bối cảnh tuyên truyền hoặc thông tin sai lệch, ẩn dụ này còn có thể gợi ý rằng nguồn tin đã chọn lọc hoặc kiểm soát những gì cô nhận được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng ẩn dụ xem thông tin như thức ăn: The investigators discovered that they had been ____ false data.
Xem đáp án
fed
losing their children to Nazi ideology: mất một người vì ảnh hưởng mạnh mẽ
Trong câu này, losing their children to Nazi ideology có nghĩa là cha mẹ lo rằng niềm tin Quốc xã đang kéo các con ra xa những giá trị và ảnh hưởng của gia đình. Cụm này không có nghĩa là các con bị thất lạc theo nghĩa thể chất. Cấu trúc lose + someone + to + một thế lực hoặc nguyên nhân mô tả thế lực đó như thứ đang cướp người ấy đi. Sự mất mát ở đây nằm trong quan hệ hoặc tư tưởng; trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc có thể nói đến cái chết.
Luyện tập
Trong câu gốc, losing their children to Nazi ideology có nghĩa là gì?
- Họ muốn các con nghiên cứu tư tưởng Quốc xã kỹ hơn.
- Họ sợ niềm tin Quốc xã sẽ kéo các con ra xa những giá trị trước đây.
- Họ sợ các con đã thực sự đi lạc tại một cuộc tập hợp chính trị.
Xem đáp án
Họ sợ niềm tin Quốc xã sẽ kéo các con ra xa những giá trị trước đây.
encouraged these misgivings: ủng hộ những nghi ngại đầy bất an
Misgivings là những nghi ngờ hoặc lo lắng khiến một người cảm thấy rằng điều gì đó có thể không đúng. Ở đây, these chỉ những nghi ngờ của các con về tư tưởng Quốc xã. Encouraged these misgivings có nghĩa là cha mẹ ủng hộ các con tiếp tục chất vấn những tư tưởng đó thay vì dập tắt nỗi lo của họ. Ở đây, encourage tác động đến những nghi ngờ đã tồn tại; cụm này không liên quan đến việc cho thứ gì đó một cách sai trái.
Luyện tập
Câu nào dùng misgivings một cách tự nhiên để diễn tả sự nghi ngờ kèm bất an về một quyết định?
- She had serious misgivings about signing the agreement.
- She had serious misgivings to sign the agreement.
- She was misgivings about signing the agreement.
Xem đáp án
She had serious misgivings about signing the agreement.
the government first discouraged and later banned.
1:38mà ban đầu chính phủ không khuyến khích và sau đó là cấm hẳn.
foreign radio stations the government ... banned: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ
Sau foreign radio stations, phần the government first discouraged and later banned là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho stations. Dạng đầy đủ có thể thêm that hoặc which: foreign radio stations that/which the government first discouraged and later banned. Đại từ quan hệ là tân ngữ chung của discouraged và banned nên có thể được lược bỏ. The government là chủ ngữ bên trong mệnh đề quan hệ, không phải phần mở đầu của một mệnh đề chính mới. Khi thấy cấu trúc “danh từ + chủ ngữ + động từ”, hãy kiểm tra xem phần sau có đang xác định hoặc mô tả danh từ phía trước hay không.
Luyện tập
Trong câu này, “the government first discouraged and later banned” bổ nghĩa cho phần nào?
- Robert and Magdalena
- the government
- foreign radio stations
Xem đáp án
foreign radio stations
While the government churned out national broadcasts Cụm động từ
1:42Trong khi chính phủ không ngừng tung ra các chương trình phát thanh quốc gia
which denied Nazi atrocities, Cách dùng từ
1:44nhằm phủ nhận những hành động tàn ác của Đức Quốc xã,
churned out national broadcasts: sản xuất hàng loạt theo kiểu máy móc
Trong churned out national broadcasts, churned out có nghĩa là sản xuất và phát hành các chương trình phát thanh một cách nhanh chóng, lặp đi lặp lại và với số lượng lớn. Cụm động từ này thường gợi ra một quy trình kiểu dây chuyền hơn là sự sáng tạo cẩn thận. Ở đây, cụm từ tạo sắc thái phê phán đối với việc chính phủ sản xuất nội dung tuyên truyền. Nó không chỉ hành động khuấy hay đảo theo nghĩa đen của churn, và cũng không chỉ có nghĩa là phát sóng hoặc nghe một chương trình.
Luyện tập
Câu nào dùng churn out với sắc thái phê phán thông thường là sản xuất nhanh với số lượng lớn?
- The editor carefully develops one major article each year.
- The website churns out dozens of low-quality articles every day.
- The audience listens to a weekly radio program.
Xem đáp án
The website churns out dozens of low-quality articles every day.
denied Nazi atrocities: phủ nhận rằng những hành động tàn bạo nghiêm trọng đã xảy ra
Trong denied Nazi atrocities, deny đi với một cụm danh từ chỉ sự kiện hoặc sự việc mà ai đó cho là không đúng sự thật. Các chương trình phát sóng trình bày những hành động tàn bạo của Đức Quốc xã như thể chúng chưa từng xảy ra hoặc không có thật; deny ở đây không có nghĩa là từ chối làm điều gì đó. Atrocities chỉ những hành động cực kỳ tàn ác, đặc biệt trong chiến tranh, đàn áp quy mô lớn hoặc vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Đây là từ trang trọng và mang ý lên án mạnh, nên mạnh hơn bad things rất nhiều và thể hiện mức độ nghiêm trọng rõ hơn từ có nghĩa rộng là violence.
Luyện tập
denied Nazi atrocities có nghĩa là gì trong câu này?
- nói rằng những hành động tàn bạo của Đức Quốc xã chưa từng xảy ra hoặc không có thật
- đưa tin chi tiết về những hành động tàn bạo của Đức Quốc xã
- từ chối thực hiện những hành động tàn bạo của Đức Quốc xã
Xem đáp án
nói rằng những hành động tàn bạo của Đức Quốc xã chưa từng xảy ra hoặc không có thật
And yet they were still subject to the rules of life in Hitler's Germany. Ghi chú
1:49Thế nhưng họ vẫn phải tuân theo các quy tắc sống ở nước Đức thời Hitler.
And yet: giới thiệu một sự tương phản bất ngờ
And yet báo cho người nghe biết rằng sự việc tiếp theo trái với điều mà sự việc trước thường khiến chúng ta dự đoán. And tiếp tục mạch kể, còn yet đánh dấu sự chuyển hướng; cả cụm có nghĩa gần với “dù vậy” hoặc “tuy nhiên”. Ở đây, việc biết được những sự thật gây sốc có thể khiến người ta nghĩ rằng anh em nhà Scholl có thể hành động tự do hoặc thoát khỏi hệ thống. And yet sắp xếp thông tin để việc họ vẫn bị những quy tắc đó chi phối được hiểu là sự tương phản bất ngờ.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất để hoàn thành quan hệ tương phản: The team prepared carefully. ____, the plan still failed.
- And so
- And yet
- For example
Xem đáp án
And yet
still subject to the rules: những quy tắc vẫn tiếp tục áp dụng
Be subject to + một quy tắc, luật lệ hoặc điều kiện có nghĩa là điều đó áp dụng cho một người và giới hạn hoặc chi phối những gì người ấy có thể làm. Ở đây, were subject to the rules miêu tả trạng thái liên tục chịu sự chi phối của các quy tắc, chứ không phải một hành động riêng lẻ được thực hiện lên họ. Still nhấn mạnh rằng điều này vẫn đúng dù có những yếu tố có thể khiến người nghe nghĩ ngược lại. Trong cụm này, subject là tính từ; nó không mang nghĩa môn học hay chủ đề thảo luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học này: Even temporary workers are ____ the same safety rules.
Xem đáp án
subject to
Sophie reluctantly worked for the national effort,
1:55Sophie miễn cưỡng làm việc cho nỗ lực quốc gia,
and Hans had to take on army duties Cụm động từ
1:58và Hans phải đảm nhận các nhiệm vụ trong quân đội
had to take on army duties: phải đảm nhận trách nhiệm bắt buộc
Take on duties có nghĩa là nhận nhiệm vụ hoặc bắt đầu chịu trách nhiệm về những nhiệm vụ đó. Trong câu này, army cho biết loại nhiệm vụ, còn had to cho thấy trách nhiệm ấy là bắt buộc chứ không phải một lựa chọn tự do. Ở đây, take on là cụm động từ; take không mang nghĩa vật lý là cầm hoặc lấy một vật. Mẫu này cũng được dùng tự nhiên trong take on responsibilities, extra work, a task và a role.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học này: When two coworkers left, Sam had to ____ extra duties.
Xem đáp án
take on
“while attending medical school”: mệnh đề thời gian rút gọn với while
Trong “while attending medical school”, while mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Đây là dạng rút gọn của “while he was attending medical school”: chủ ngữ và was được lược bỏ vì chủ ngữ được ngầm hiểu là cùng một người với chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Hans. Cấu trúc while + -ing trình bày một hành động làm bối cảnh diễn ra đồng thời với hành động chính. Chủ ngữ bị lược được hiểu từ mệnh đề chính, nên đây không phải là một mệnh đề vô tình bị thiếu chủ ngữ.
Luyện tập
Dùng dạng mệnh đề while rút gọn của attend: While ____ medical school, Maya worked at a clinic.
Xem đáp án
attending
each grew more sickened by Nazi ideology. Ngữ pháp
2:09mỗi người ngày càng cảm thấy ghê tởm hệ tư tưởng của Đức Quốc xã.
“grew more sickened by”: sự thay đổi cảm xúc dần dần
Trong “grew more sickened by”, grew là động từ nối mang nghĩa “dần trở nên”, chứ không phải “lớn lên về thể chất”. Nó nối each với trạng thái đang thay đổi là more sickened. Sickened by có nghĩa là cảm thấy ghê tởm mạnh mẽ hoặc phản đối về mặt đạo đức vì điều gì đó, còn more cho biết cảm xúc này trở nên mạnh hơn. Each cho biết từng người trong nhóm đều trải qua sự thay đổi đó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “each grew more sickened by Nazi ideology” có nghĩa là gì?
- Mỗi người mắc bệnh từ hệ tư tưởng Quốc xã.
- Mỗi người dần cảm thấy ghê tởm hệ tư tưởng Quốc xã mạnh mẽ hơn.
- Mỗi người lớn lên về thể chất vì hệ tư tưởng Quốc xã.
Xem đáp án
Mỗi người dần cảm thấy ghê tởm hệ tư tưởng Quốc xã mạnh mẽ hơn.
when it was impossible to know who to trust?
2:15khi không thể biết được ai là người có thể tin tưởng?
How could they ... when ...?: dùng câu hỏi tu từ để nêu trở ngại
Ở đây, how could they spread them when ...? là một câu hỏi tu từ, không phải một yêu cầu đơn thuần về cách làm. Câu hỏi này nêu ra một mâu thuẫn: họ muốn chia sẻ quan điểm, nhưng việc không biết nên tin ai khiến hành động đó có vẻ không an toàn hoặc gần như bất khả thi. Trong cấu trúc How could someone do X when Y?, mệnh đề when nêu ra trở ngại khiến X khó có thể hình dung là thực hiện được. Ở đây, them chỉ their views.
Luyện tập
Chức năng chính của câu hỏi được đánh dấu trong câu này là gì?
- Câu hỏi trình bày việc không biết nên tin ai như trở ngại đối với việc truyền bá quan điểm của họ.
- Câu hỏi yêu cầu hướng dẫn từng bước về cách phát sóng.
- Câu hỏi nói rằng họ đã chia sẻ quan điểm một cách an toàn.
Xem đáp án
Câu hỏi trình bày việc không biết nên tin ai như trở ngại đối với việc truyền bá quan điểm của họ.
And so: chuyển từ nguyên nhân sang kết quả
Ở đầu câu, And so có nghĩa là “do đó” hoặc “vì vậy”. Cụm từ này cho người nghe biết rằng quyết định của những người bạn xuất phát từ vấn đề vừa được mô tả trước đó. Từ nối này tổ chức câu chuyện theo quan hệ nguyên nhân → kết quả: tình huống trước giải thích cho hành động tiếp theo. And giúp chuyển tiếp tự nhiên từ câu trước, còn so đánh dấu kết quả.
Luyện tập
Chọn từ nối thể hiện rõ việc trường đóng cửa là một kết quả: The roads were flooded. ____, the school closed for the day.
- And then
- And so
- Meanwhile
Xem đáp án
And so
They pooled their money and bought printing materials. Cụm từ
2:22Họ góp tiền và mua vật liệu in ấn.
They pooled their money: gộp tiền cho một mục đích chung
Trong They pooled their money, pool là động từ, có nghĩa là nhiều người gộp số tiền mỗi người có để dùng cho một mục đích chung. Cụm này nhấn mạnh việc cùng đóng góp và cùng hành động. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là pool + một nguồn lực. Các kết hợp thường gặp gồm pool money, pool funds, pool resources, pool data và pool knowledge.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pool their money: The club members ____ to rent a bus.
Xem đáp án
pooled their money
An acquaintance let them use a cellar under his studio. Ngữ pháp
2:25Một người quen đã cho họ sử dụng tầng hầm dưới xưởng vẽ của anh ấy.
let them use: let + tân ngữ + động từ nguyên thể không to
Trong let them use, let có nghĩa là đã cho họ được phép. Them là tân ngữ, tức những người nhận được sự cho phép, còn use là dạng nguyên thể không to của động từ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là let + tân ngữ + động từ nguyên thể không to: let someone do something. Không đặt to trước động từ sau let.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: The coach let us ____ the field after practice. (use)
Xem đáp án
use
mysterious anti-Nazi leaflets began appearing all over Munich.
2:33những tờ rơi chống Đức Quốc xã bí ẩn bắt đầu xuất hiện khắp Munich.
“The White Rose” với vai trò tên ký trên các tờ truyền đơn
Trong bối cảnh lịch sử này, The White Rose là tên được dùng để ký trên các tờ truyền đơn chống Đức Quốc xã, chứ không phải một bông hồng trắng thông thường. Tên này cũng chỉ nhóm kháng chiến đứng sau các tờ truyền đơn. Vì vậy, những lần nhắc đến the White Rose sau đó đều liên hệ với nhóm này và các hoạt động của họ.
Luyện tập
Trong câu này, "The White Rose" chỉ điều gì?
- Tên dùng để ký trên các tờ truyền đơn chống Đức Quốc xã
- Tên của một đài phát thanh chính phủ
- Một bông hoa dùng để trang trí các tờ truyền đơn
Xem đáp án
Tên dùng để ký trên các tờ truyền đơn chống Đức Quốc xã
and called for Germans to sabotage the war effort. Cụm từ
2:42và kêu gọi người Đức phá hoại các nỗ lực chiến tranh.
called for Germans to sabotage...: cấu trúc call for someone to do something
Call for someone to do something có nghĩa là công khai thúc giục hoặc yêu cầu một người hay một nhóm thực hiện hành động. Ở đây, tờ truyền đơn công khai kêu gọi người Đức phá hoại nỗ lực chiến tranh. Cấu trúc là call for + người hoặc nhóm + to-infinitive. Germans chỉ những người được kêu gọi, còn to sabotage chỉ hành động được yêu cầu.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc kêu gọi công khai call for someone to do something: The petition called ____ local officials ____ protect the river.
Xem đáp án
for · to
Adopt passive resistance: chọn sự bất hợp tác bất bạo động
Passive resistance là sự chống đối có chủ đích nhưng không sử dụng bạo lực trực tiếp. Người ta phản kháng bằng cách từ chối hợp tác, bất tuân, tẩy chay, đình công hoặc dùng những cách khác để khiến một hệ thống khó vận hành hơn; passive không có nghĩa là không làm gì. Ở đây, adopt có nghĩa là chọn một chiến lược và bắt đầu áp dụng nó. Câu mệnh lệnh Adopt passive resistance kêu gọi mọi người dùng sự bất hợp tác bất bạo động làm phương thức phản kháng.
Luyện tập
Adopt passive resistance kêu gọi mọi người làm gì?
- Không hành động và chấp nhận mọi quyết định
- Dùng bạo lực thể chất trực tiếp đối với đối phương
- Chống lại một hệ thống bằng sự bất hợp tác có chủ đích và không dùng bạo lực
Xem đáp án
Chống lại một hệ thống bằng sự bất hợp tác có chủ đích và không dùng bạo lực
Block the functioning of this atheistic war machine Thành ngữ
2:47Ngăn chặn sự vận hành của cỗ máy chiến tranh vô thần này
this atheistic war machine: ẩn dụ phê phán về một hệ thống
War machine là một ẩn dụ chính trị chỉ các thể chế, con người, ngành công nghiệp, nguồn lực và quy trình có liên kết với nhau để khởi động hoặc duy trì chiến tranh. Việc gọi hệ thống này là machine nhấn mạnh cách nó vận hành có phối hợp nhưng phi nhân tính; đây không phải một thiết bị có thật. Từ bổ nghĩa atheistic thêm sự lên án về tôn giáo và đạo đức của người nói bằng cách miêu tả hệ thống này là không có Chúa. Trong câu này, block the functioning có nghĩa là gây gián đoạn hệ thống rộng lớn đó để nó không thể tiếp tục vận hành.
Luyện tập
Trong câu này, this atheistic war machine chỉ điều gì?
- Một cỗ máy dùng để kiểm tra niềm tin tôn giáo
- Một vũ khí cơ khí đơn lẻ chạy bằng điện
- Một hệ thống rộng lớn được tổ chức để hỗ trợ và tiếp tục chiến tranh
Xem đáp án
Một hệ thống rộng lớn được tổ chức để hỗ trợ và tiếp tục chiến tranh
before the last city is a heap of rubble,
2:51trước khi thành phố cuối cùng biến thành đống đổ nát,
before the last youth of our nation bleeds to death.
2:54trước khi người thanh niên cuối cùng của dân tộc chúng ta chảy máu đến chết.
before ..., before ..., before ...: sự lặp lại tạo cảm giác cấp bách
Ba mệnh đề có before tạo thành một chuỗi song song. Mỗi mệnh đề nêu một giới hạn mà hành động phải diễn ra trước đó, còn hậu quả tăng dần từ việc đã quá muộn đến một thành phố bị phá hủy và người trẻ cuối cùng của dân tộc mất máu đến chết. Sự lặp lại này không chỉ xác định thời gian của sự việc. Nó tạo ra nhịp điệu như một cuộc đếm ngược và thúc ép người nghe hành động ngay trước khi thiệt hại trở nên không thể khắc phục.
Luyện tập
Việc lặp lại before trong đoạn này chủ yếu tạo ra hiệu quả tu từ gì?
- Tạo sự cấp bách bằng cách liên tiếp đặt ra giới hạn và tăng dần mức độ nghiêm trọng của hậu quả.
- Cho thấy người nói không thể chọn một liên từ khác.
- Liệt kê một cách trung lập ba thời điểm không liên quan đến nhau.
Xem đáp án
Tạo sự cấp bách bằng cách liên tiếp đặt ra giới hạn và tăng dần mức độ nghiêm trọng của hậu quả.
Don't forget that each people gets the government it deserves." Thành ngữ
2:57Đừng quên rằng mỗi dân tộc đều nhận được một chính phủ mà họ xứng đáng có."
each people gets the government it deserves: people mang nghĩa “dân tộc”
Ở đây, people là danh từ tập hợp đếm được, mang nghĩa một dân tộc hoặc một cộng đồng riêng biệt. Vì vậy, each people có nghĩa là mỗi dân tộc hoặc cộng đồng, không phải từng cá nhân. Vì each làm cho chủ ngữ ở số ít, câu dùng gets và dùng it để chỉ lại tập thể đó. Câu này được trình bày như một châm ngôn: chính phủ của một xã hội được xem là tương xứng với điều xã hội đó đáng nhận qua lựa chọn, hành động hoặc sự chấp nhận của mình. Deserves thể hiện một phán xét đạo đức và chính trị, chứ không phải mô tả trung lập.
Luyện tập
Trong câu này, each people có nghĩa là gì?
- Từng cá nhân riêng lẻ
- Mỗi dân tộc hoặc cộng đồng nhân dân với tư cách một tập thể
- Một đám đông gồm những người xa lạ không liên quan
Xem đáp án
Mỗi dân tộc hoặc cộng đồng nhân dân với tư cách một tập thể
At a time when ... làm khung bối cảnh lịch sử
At a time when ... là một khung bối cảnh đặt ở đầu câu. Mệnh đề có when nêu điều kiện của một thời kỳ; ở đây là thời kỳ mà ngay cả lời châm biếm cũng có thể bị xem là hành vi phản quốc. Khung này hướng dẫn cách hiểu nhận định chính. Nhận định this language was unprecedented có sức nặng hơn vì cách diễn đạt ấy xuất hiện trong hoàn cảnh mà lời nói chỉ trích rất nguy hiểm.
Luyện tập
Mệnh đề mở đầu At a time when ... có chức năng gì trong câu này?
- Nêu điều kiện lịch sử khiến lời đánh giá trong mệnh đề chính có sức nặng hơn.
- Nêu một sự việc thứ hai không liên quan đến mệnh đề chính.
- Xác định địa điểm nơi cách diễn đạt đó được sử dụng.
Xem đáp án
Nêu điều kiện lịch sử khiến lời đánh giá trong mệnh đề chính có sức nặng hơn.
could constitute treason: một đánh giá chính thức
Trong could constitute treason, constitute có nghĩa là “được tính là” hoặc “đáp ứng định nghĩa của”. Cụm từ trang trọng này cho biết một lời nói có thể bị đánh giá về mặt pháp lý hoặc chính trị là hành vi phản quốc. could thể hiện khả năng, không phải sự chắc chắn. Câu này cho thấy tiêu chuẩn khi đó khắc nghiệt đến mức nào: ngay cả một lời châm biếm cũng có thể bị xếp vào hành vi phản quốc.
Luyện tập
Trong cụm That act could constitute treason, constitute có nghĩa là gì?
- được tạo thành từ nhiều phần
- được tính là theo một đánh giá chính thức
- được ghi vào hiến pháp
Xem đáp án
được tính là theo một đánh giá chính thức
knowing nothing of her brother's activities. Ngữ pháp
3:13mà không hề hay biết gì về các hoạt động của anh trai mình.
knowing nothing of ...: dùng mệnh đề -ing bổ sung để diễn tả trạng thái
Knowing nothing of her brother's activities là một mệnh đề -ing bổ sung. Mệnh đề này diễn tả trạng thái của Sophie khi cô đến Munich: lúc đó, cô hoàn toàn không biết anh trai mình đang làm gì. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề này cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Sophie. Nó bổ sung thông tin nền cho came to Munich, chứ không phải một câu riêng hay một hành động xảy ra sau đó.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của know để diễn tả trạng thái của Maya khi bước vào: Maya walked into the interview ____ nothing about the schedule change.
Xem đáp án
knowing
It was not until ... that ... để nhấn mạnh một nhận thức muộn
Mẫu it was not until X that Y nhấn mạnh rằng Y chỉ xảy ra khi X xảy ra, chứ không xảy ra trước đó. Trong câu này, X là việc cô tìm thấy bằng chứng; Y là việc cô nhận ra ai đã viết những tờ truyền đơn. Cần đọc đến mệnh đề có that để tìm kết quả xảy ra muộn. Cụm not until đặt ra ranh giới thời gian, nhưng bản thân nó chưa thể hoàn chỉnh thông điệp.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu nhấn mạnh chuẩn: It was not ____ I checked the receipt ____ I noticed the extra charge.
Xem đáp án
until · that
Her shock soon gave way to resolve. Thành ngữ
3:23Sự bàng hoàng của cô chẳng mấy chốc nhường chỗ cho sự quyết tâm.
Her shock soon gave way to resolve: A nhường chỗ cho B
Trong câu này, gave way to có nghĩa là “bị thay thế bởi” hoặc “chuyển thành”. Shock là cảm xúc ban đầu của cô ấy; cảm xúc đó dần mất đi, còn resolve —sự quyết tâm vững chắc— trở nên mạnh hơn. Cấu trúc có thể áp dụng trong những tình huống khác là A gives/gave way to B. Cấu trúc này thường diễn tả một cảm xúc, trạng thái, bầu không khí hoặc sức mạnh chấm dứt và nhường chỗ cho một điều khác. Ở đây, nó mang nghĩa bóng chứ không phải hành động tránh sang một bên theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa một trạng thái đã bị thay thế bởi trạng thái khác: After the team solved the first problem, their uncertainty ____ confidence.
Xem đáp án
gave way to
She wanted in: cách nói thân mật để diễn đạt mong muốn tham gia
Ở đây, wanted in có nghĩa là muốn tham gia hoặc góp mặt trong hành động đang được nhắc đến. In thể hiện sự tham gia hoặc được tính là một thành viên, chứ không phải chuyển động đi vào một căn phòng. Want in thường được dùng khi người nghe đã biết kế hoạch, nhóm, thỏa thuận hoặc hoạt động đang được nói đến. Có thể không cần nêu rõ điều muốn tham gia: I want in; She wanted in; Do you want in?
Luyện tập
Bạn bè của bạn đang lên kế hoạch làm một bộ phim ngắn và bạn muốn tham gia. Câu trả lời không trang trọng nào tự nhiên nhất?
- I want inside the room.
- I want in.
- I want to enter the building.
Xem đáp án
I want in.
it was time to escalate the fury: diễn đạt rằng thời điểm đã đến
Cấu trúc It was time to + động từ nguyên mẫu cho biết tại một thời điểm trong quá khứ, lúc thích hợp hoặc cần thiết để hành động đã đến. Hành động ở đây là escalate the fury: làm cho cơn giận vốn đã tồn tại trở nên mạnh hơn hoặc chuyển sang một giai đoạn dữ dội hơn. Vì vậy, time nói về thời điểm thích hợp hoặc sự cần thiết, chứ không phải giờ trên đồng hồ. Cùng cấu trúc này có thể trình bày bước tiếp theo như một việc đã đến lúc phải làm: It was time to respond.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc cho biết thời điểm thích hợp đã đến: After several warnings, ____ escalate the complaint to a manager.
Xem đáp án
it was time to
that had been brewing for years: sự tích tụ dần trước một thời điểm quá khứ sau đó
That mở đầu mệnh đề quan hệ mô tả fury. Brew ở đây mang nghĩa ẩn dụ: cơn giận đã phát triển và tích tụ âm thầm trong một thời gian dài, thay vì xuất hiện đột ngột. Had been brewing là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Nó nhìn ngược lại từ thời điểm quá khứ sau đó, khi việc làm cơn giận dữ dội hơn đã trở nên cần thiết; for years cho biết khoảng thời gian của quá trình tích tụ liên tục ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng -ing của brew để thể hiện sự tích tụ dần dần trước một sự kiện quá khứ: By the time the talks failed, tension had been ____ for months.
Xem đáp án
brewing
be constantly on guard: luôn cảnh giác trước nguy hiểm
Trong be on guard, on guard là một cụm cố định có nghĩa là cảnh giác và sẵn sàng ứng phó với nguy hiểm có thể xảy ra. Ở đây, were on guard cho biết Hoa Hồng Trắng luôn đề phòng; guard chỉ trạng thái sẵn sàng chứ không phải một người lính gác. Constantly nhấn mạnh rằng sự cảnh giác này kéo dài theo thời gian. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là be, stay hoặc remain on guard, thường đi với against để nêu một mối đe dọa cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “cảnh giác trước nguy hiểm”: After the threat, the team remained ____ guard.
Xem đáp án
on
but the White Rose ventured deeper into conspiracy. Thành ngữ
3:50nhưng Hoa Hồng Trắng đã mạo hiểm dấn thân sâu hơn vào âm mưu này.
ventured deeper into conspiracy: mạo hiểm dấn sâu hơn
Venture into có nghĩa là bước vào hoặc tham gia vào điều gì đó dù có sự bất định hoặc nguy hiểm. Deeper làm tăng mức độ tham gia. Trong câu này, nhóm đã đẩy kế hoạch kháng cự bí mật đi xa hơn dù tình hình ngày càng nguy hiểm. Cách diễn đạt này dùng sự di chuyển trong không gian làm ẩn dụ: conspiracy là một hoạt động trừu tượng chứ không phải địa điểm. Mẫu venture deeper into + lĩnh vực trừu tượng mô tả việc tham gia ngày càng sâu như chuyển động tiến vào một vùng nguy hiểm.
Luyện tập
Câu nào dùng ventured deeper into để mô tả việc ngày càng tham gia sâu vào một hoạt động trừu tượng và có rủi ro?
- The reporter ventured deeper into the cave after checking her lamp.
- The reporter entered the press room for a routine briefing.
- The reporter ventured deeper into the corruption network despite repeated threats.
Xem đáp án
The reporter ventured deeper into the corruption network despite repeated threats.
and braved trains swarming with Gestapo. Cách dùng từ
3:55và dũng cảm lên những chuyến tàu đầy rẫy Gestapo.
braved ... swarming with ...: đối mặt nguy hiểm ... đầy kín ...
Ở đây, braved là dạng quá khứ của động từ brave, nghĩa là đối mặt với một điều nguy hiểm dù biết có rủi ro. Tân ngữ của nó là trains: họ chủ động chấp nhận nguy hiểm khi đi trên những chuyến tàu đó; câu này không có nghĩa là những chuyến tàu can đảm. Swarming with bổ nghĩa cho trains và có nghĩa là chen chúc hoặc đầy kín. Hình ảnh bầy đàn trong swarm khiến sự hiện diện của Gestapo có vẻ dày đặc và đầy đe dọa. Khi kết hợp, cách diễn đạt này cho thấy việc đi tàu là một hành động có chủ ý trong tình thế cực kỳ nguy hiểm.
Luyện tập
Trong “They braved trains swarming with Gestapo,” braved thể hiện điều gì?
- Họ biết rõ nguy hiểm nhưng vẫn đi trên những chuyến tàu đó.
- Họ khiến những chuyến tàu trở nên can đảm.
- Họ sửa những chuyến tàu trước khi sử dụng.
Xem đáp án
Họ biết rõ nguy hiểm nhưng vẫn đi trên những chuyến tàu đó.
Hans made a treacherous journey to the Czechoslovakian border
4:00Hans đã thực hiện một chuyến đi đầy nguy hiểm đến biên giới Tiệp Khắc
Sophie and Hans brought a suitcase of leaflets to their university.
4:09Sophie và Hans mang một vali chứa đầy tờ rơi đến trường đại học của họ.
reported them to the Gestapo: tố giác ai đó với cơ quan có thẩm quyền
Cấu trúc là report + người + to + cơ quan có thẩm quyền. Cấu trúc này có nghĩa là báo cho một người hoặc tổ chức có quyền hành động về ai đó, thường để người bị báo cáo có thể bị điều tra hoặc xử phạt. Ở đây, them chỉ những người bị tố giác, còn the Gestapo là cơ quan nhận thông tin. Trong câu này, report là động từ mang nghĩa báo tin hoặc tố giác; nó không có nghĩa là viết báo cáo.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc report someone to an authority: After witnessing the scam, Elena reported the caller ____ the police.
Xem đáp án
to
denied any involvement: phủ nhận sự tham gia hoặc trách nhiệm
Trong câu này, denied any involvement có nghĩa là họ nói rằng mình không tham gia hoạt động đó và không có liên hệ hay trách nhiệm gì với nó. Involvement nói đến sự tham gia hoặc trách nhiệm, chứ không chỉ việc có mặt tại địa điểm đó. Any làm cho lời phủ nhận trở nên hoàn toàn: họ khẳng định mình không hề liên quan. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là deny any involvement in + sự kiện hoặc hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng trong bài học: During the inquiry, the director ____ in the cover-up.
Xem đáp án
denied any involvement
be sentenced to death by guillotine: phán quyết và phương thức hành quyết
Ở đây, were ... sentenced là dạng bị động của động từ pháp lý sentence, nghĩa là tòa án chính thức áp một hình phạt. Sentenced to death nghĩa là “bị kết án tử hình”; sentence ở đây không có nghĩa là một nhóm từ tạo thành câu. By guillotine xác định phương thức hành quyết. Nó không chỉ cơ quan đã đưa ra bản án. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là sentence someone to + hình phạt, hoặc be sentenced to + hình phạt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ pháp lý trong bài học: After the trial, the defendant was ____ to twelve years in prison.
Xem đáp án
sentenced
the two refused to betray their co-conspirators. Cụm từ
4:36cả hai vẫn từ chối phản bội lại những người đồng mưu của mình.
Despite + cụm danh từ để diễn đạt sự nhượng bộ
Despite a grueling interrogation là một cụm giới từ cho biết cuộc thẩm vấn thực sự đã diễn ra và rất khắc nghiệt, nhưng không tạo ra kết quả như dự kiến. Cụm này biểu thị sự nhượng bộ: trở ngại được thừa nhận trước, rồi mệnh đề chính nêu kết quả trái với điều thường được mong đợi. Mẫu có thể áp dụng là despite + cụm danh từ hoặc danh động từ, sau đó là mệnh đề chính. Mẫu này thể hiện sự tương phản cơ bản giống mệnh đề dùng although nhưng có cấu trúc gọn hơn.
Luyện tập
Dùng despite để hoàn thành câu: ____ the heavy rain, the outdoor concert continued.
Xem đáp án
Despite
refused to betray their co-conspirators: từ chối phản bội những người đồng mưu
Refused to betray có nghĩa là chủ động lựa chọn không tiết lộ, làm lộ hoặc giao nộp người khác. Refuse to + động từ nguyên mẫu diễn đạt sự từ chối rõ ràng, chứ không chỉ nói rằng một hành động đã không xảy ra. Ở đây, betray có nghĩa là hành động bất trung bằng cách cung cấp thông tin về người khác, còn co-conspirators là những người cùng tham gia vào một kế hoạch bí mật, thường là kế hoạch bị xem là bất hợp pháp hoặc có hại. Cụm từ thể hiện sự từ chối này như lòng trung thành dưới áp lực.
Luyện tập
Trong bối cảnh điều tra, câu "She refused to betray her contacts" rất có thể có nghĩa là gì?
- Cô ấy không chịu tiết lộ hoặc giao nộp những người liên lạc của mình.
- Cô ấy yêu cầu những người liên lạc chấm dứt tình bạn với mình.
- Cô ấy không thể nhớ cách liên lạc với họ.
Xem đáp án
Cô ấy không chịu tiết lộ hoặc giao nộp những người liên lạc của mình.
Sophie declared her fury at the state of her country, Cách dùng từ
4:41Sophie đã tuyên bố sự phẫn nộ của mình đối với tình trạng của đất nước,
the state of her country: state có nghĩa là “tình trạng”
Trong the state of her country, state có nghĩa là tình trạng hoặc hoàn cảnh hiện tại của đất nước. Từ này nói khái quát về việc mọi thứ đang diễn ra thế nào, chứ không chỉ một bang hay chính phủ. Trong thảo luận công khai, các cấu trúc như concern, anger, or criticism about the state of something rất phổ biến. Chúng được dùng để đánh giá tình trạng chung của một quốc gia, tổ chức, dịch vụ hoặc dự án.
Luyện tập
Trong “Residents are worried about the state of the local hospital,” state có nghĩa là gì?
- Chính phủ quốc gia
- Một vùng thuộc quốc gia liên bang
- Tình trạng hiện tại của bệnh viện
Xem đáp án
Tình trạng hiện tại của bệnh viện
but she also spoke to a more hopeful future. Cụm động từ
4:44nhưng cô cũng nói về một tương lai đầy hy vọng hơn.
spoke to a more hopeful future: cách dùng trừu tượng của speak to
Trong spoke to a more hopeful future, tân ngữ của spoke to là một ý tưởng chứ không phải một người. Cụm này có nghĩa là lời nói của cô đề cập, gợi lên hoặc hướng tới khả năng về một tương lai tốt đẹp hơn; nó không mô tả việc trò chuyện với tương lai. Khi đi với một tân ngữ trừu tượng như concern, need, problem hoặc possibility, speak to thường có nghĩa là đề cập, có liên quan hoặc cho thấy điều gì đó về tân ngữ ấy. Cách diễn đạt lại chính xác phụ thuộc vào tân ngữ và ngữ cảnh.
Luyện tập
Trong câu nào speak to có nghĩa là đề cập đến một vấn đề trừu tượng hoặc cho thấy sự liên quan đến vấn đề đó?
- She spoke to her neighbor at the gate.
- I need to speak to the manager after lunch.
- The findings speak to a larger problem in the hiring process.
Xem đáp án
The findings speak to a larger problem in the hiring process.
when there is hardly anyone willing to give himself up individually to a righteous cause? Ghi chú
4:50khi hầu như không có ai sẵn sàng hy sinh cá nhân mình cho một lý tưởng công chính?
How can we expect X when Y? như một cách chất vấn bằng câu hỏi tu từ
How can we expect righteousness to prevail ...? là một câu hỏi tu từ, không phải câu hỏi yêu cầu chỉ dẫn về cách thực hiện. Câu này cho rằng mong chính nghĩa chiến thắng là không hợp lý trong điều kiện được nêu ngay sau đó. Cấu trúc How can we expect X when Y? nêu kết quả X được mong đợi trước, rồi dùng when Y để chỉ ra thực tế khiến kỳ vọng đó khó có thể biện minh. Ở đây, câu hỏi đóng vai trò như một lập luận và tạo áp lực đạo đức để người nghe hành động.
Luyện tập
How can we expect righteousness to prevail có chức năng chính gì trong câu này?
- Câu này chất vấn kỳ vọng rằng chính nghĩa sẽ thắng thế mà không cần mọi người hy sinh.
- Câu này hỏi cách thực tế để khiến chính nghĩa thắng thế.
- Câu này dự đoán chính nghĩa chắc chắn sẽ thắng thế.
Xem đáp án
Câu này chất vấn kỳ vọng rằng chính nghĩa sẽ thắng thế mà không cần mọi người hy sinh.
there is hardly anyone: lượng mang nghĩa gần phủ định
There is hardly anyone có nghĩa là hầu như không tồn tại hoặc không có mặt người nào phù hợp với phần mô tả theo sau. Hardly ở đây mang nghĩa gần phủ định; nó không có nghĩa là “một cách đầy nỗ lực”. Cụm này vẫn để ngỏ khả năng có một số lượng người rất nhỏ. Trong there is hardly anyone willing ..., willing ... bổ nghĩa cho anyone và xác định nhóm người gần như không tồn tại.
Luyện tập
“There is hardly anyone willing to help” có nghĩa là gì?
- Mọi người chỉ sẵn lòng giúp đỡ nếu công việc khó khăn.
- Hoàn toàn không có ai sẵn lòng giúp đỡ.
- Hầu như không ai sẵn lòng giúp đỡ.
Xem đáp án
Hầu như không ai sẵn lòng giúp đỡ.
willing to give himself up ... to a righteous cause: hiến dâng hoàn toàn cho một chính nghĩa
Be willing to có nghĩa là lựa chọn hoặc sẵn sàng làm một việc. Cấu trúc cơ bản là give himself up to a righteous cause; individually được chèn vào để nhấn mạnh rằng mỗi người phải tự mình đưa ra cam kết đó. Ở đây, give himself up to a cause có nghĩa là hiến dâng hoàn toàn cho một sự nghiệp, thậm chí chấp nhận khả năng phải hy sinh cá nhân rất lớn. Cụm này không có nghĩa là từ bỏ sự nghiệp đó, và phần bổ nghĩa cause khiến nó khác với việc ra đầu thú với cảnh sát.
Luyện tập
Trong câu này, “willing to give himself up ... to a righteous cause” có nghĩa là gì?
- Sẵn sàng cống hiến hoặc hy sinh bản thân cho một chính nghĩa
- Dự định giao chính nghĩa đó cho cảnh sát
- Sẵn sàng từ bỏ một chính nghĩa
Xem đáp án
Sẵn sàng cống hiến hoặc hy sinh bản thân cho một chính nghĩa
thousands of people are awakened and stirred to action?" Cụm từ
5:03hàng ngàn người được thức tỉnh và được khích lệ để hành động?"
What does my death matter?: câu hỏi tu từ hạ thấp tầm quan trọng của cái chết cá nhân
But mở ra một sự tương phản, còn What does my death matter? là câu hỏi tu từ chứ không phải lời yêu cầu cung cấp thông tin thực sự. Matter là động từ có nghĩa là quan trọng, vì vậy câu trả lời ngầm là cái chết của người nói không quan trọng lắm. Mệnh đề if theo sau đưa ra kết quả lớn hơn: hàng nghìn người có thể thức tỉnh và được thúc đẩy hành động. Mẫu What does X matter if Y? đẩy X xuống nền để Y trở thành nhận định giá trị chính.
Luyện tập
Người nói thể hiện lập trường nào qua “But what does my death matter”?
- Người nói tin rằng không ai có thể được thôi thúc hành động.
- Người nói muốn có lời giải thích y khoa về cái chết.
- Người nói xem cái chết cá nhân là ít quan trọng hơn việc thức tỉnh nhiều người và thôi thúc họ hành động.
Xem đáp án
Người nói xem cái chết cá nhân là ít quan trọng hơn việc thức tỉnh nhiều người và thôi thúc họ hành động.
are awakened and stirred to action: được thức tỉnh và thôi thúc hành động
Trong câu này, awakened có nghĩa là được làm cho nhận ra một sự thật hay một chính nghĩa quan trọng, chứ không phải thức dậy sau khi ngủ. Stirred to action có nghĩa là được lay động mạnh mẽ hoặc thúc đẩy để làm điều gì đó, thay vì chỉ cảm thấy lo lắng. Trợ động từ are dùng chung cho cả awakened và stirred: hàng nghìn người là đối tượng nhận tác động. Khi đi cùng nhau, hai cụm từ thể hiện bước chuyển từ nhận thức mới sang hành động.
Luyện tập
Trong “The report awakened the public and stirred them to action,” cụm từ chính có nghĩa là gì?
- Công chúng thức dậy sau khi ngủ và cảm thấy bất ngờ trong chốc lát.
- Công chúng nhận ra vấn đề và có động lực hành động.
- Công chúng xúc động nhưng không có động lực phản ứng.
Xem đáp án
Công chúng nhận ra vấn đề và có động lực hành động.
Ever wondered how Hitler rose to power
5:08Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào Hitler lại lên nắm quyền
for more gut-wrenching bravery and subterfuge,
5:14nếu muốn xem thêm về lòng dũng cảm can trường và những hoạt động bí mật,