Biện pháp tránh thai hoạt động như thế nào? - NWHunter: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
556 từ 158 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích quá trình mang thai diễn ra như thế nào, các biện pháp tránh thai ngăn quá trình đó bằng ba cơ chế ra sao, và vì sao hiệu quả khi sử dụng hoàn hảo có thể khác với hiệu quả trong thực tế. Các điểm tiếng Anh chính: 1. block; disable; suppress ovulation. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Học ba động từ khoa học tạo thành khung giải thích về tránh thai: chặn tinh trùng bằng rào cản vật lý, làm tinh trùng mất khả năng hoạt động và ức chế sự rụng trứng. Phân biệt được chúng sẽ giúp bạn theo dõi phần nói về bao cao su, chất diệt tinh trùng, phương pháp nội tiết và dụng cụ tử cung. 2. has a block trick up its sleeve. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách thành ngữ chỉ việc còn giữ một chiến thuật bổ sung được đưa vào lời giải thích y khoa. Ở đây, câu này giới thiệu thêm một cách progesterone tổng hợp cản trở tinh trùng, chứ không nói đến tay áo hay trò ảo thuật theo nghĩa đen. 3. if 100 couples correctly used condoms for a year, two women would get pregnant. — Ngữ pháp và mẫu câu: Quan sát cách mệnh đề if biến một tỷ lệ phần trăm thành tình huống giả định cụ thể. Bạn có thể dùng mẫu này để giải thích rủi ro thống kê bằng cách nêu nhóm đối tượng, khoảng thời gian, điều kiện sử dụng đúng và kết quả dự kiến.

Nội dung bài học

Here's what has to happen for pregnancy to occur after sexual intercourse. Ghi chú

0:06

Dưới đây là những gì phải xảy ra để có thai sau khi quan hệ tình dục.

Mạch ý

Here's what has to happen: tín hiệu mở đầu phần giải thích quá trình

Here's what has to happen giới thiệu phần thông tin tiếp theo như một loạt sự việc hoặc bước cần thiết. Cụm này báo cho người nghe biết rằng sắp có phần giải thích về một quá trình, chứ không chỉ là một sự việc riêng lẻ. Trong Here's what has to happen, what has to happen là một mệnh đề danh từ đứng sau Here's. Nó có nghĩa là “điều hoặc những điều phải xảy ra”, không phải là câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Here's what has to happen báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Người nói đang nói rằng quá trình này không thể xảy ra.
  2. Người nói đang hỏi trước đó đã xảy ra chuyện gì.
  3. Người nói sắp giải thích những sự việc hoặc bước cần thiết.
Xem đáp án

Người nói sắp giải thích những sự việc hoặc bước cần thiết.

Ngữ pháp

for pregnancy to occur: cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong for pregnancy to occur, for mở đầu một mệnh đề nguyên mẫu có cấu trúc for + danh từ + to + động từ nguyên mẫu. Pregnancy là chủ ngữ của occur bên trong mệnh đề đó. Mệnh đề này nêu kết quả mà các điều kiện trước đó phải tạo khả năng cho nó xảy ra. Trong câu này, nó cho biết những sự việc đó là cần thiết để có thể mang thai.

Luyện tập

Dùng change và occur theo cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to: Several conditions are needed ____.

Xem đáp án

for change to occur

Cách dùng từ

sexual intercourse: thuật ngữ trang trọng trong y tế và sức khỏe

Trong phần giải thích về thai kỳ này, sexual intercourse có nghĩa là quan hệ tình dục với sự thâm nhập của dương vật vào âm đạo. Cụm after sexual intercourse xác định thời điểm và bối cảnh cho quá trình sinh học tiếp theo, đồng thời giữ giọng điệu trung tính và mang tính lâm sàng. Khi đứng một mình, intercourse cũng có thể mang nghĩa cũ và trang trọng liên quan đến sự giao tiếp hoặc quan hệ giữa con người. Cụm đầy đủ sexual intercourse là cách diễn đạt đã được xác lập, giúp thể hiện rõ nghĩa tình dục.

Luyện tập

Một tờ thông tin giáo dục sức khỏe dùng câu sau: Pregnancy can occur after sexual intercourse. sexual intercourse có phù hợp trong ngữ cảnh này không?

  1. Không, cách nói này quá suồng sã.
  2. Có, cách dùng này phù hợp.
Xem đáp án

Có, cách dùng này phù hợp.

Sperm must swim up the vagina, through the cervical opening, Cụm từ

0:10

Tinh trùng phải bơi lên âm đạo, qua lỗ cổ tử cung,

upwards through the uterus, and into one of the two fallopian tubes. Cách dùng từ

0:14

đi lên qua tử cung và vào một trong hai ống dẫn trứng.

Cụm từ

must swim up ... through ... and into ...: sắp xếp lộ trình di chuyển theo thứ tự

Động từ khuyết thiếu must cho biết lộ trình này là một phần bắt buộc của quá trình. Swim là động từ chuyển động chính, còn các cụm up the vagina, through the cervical opening, upwards through the uterus và into one of the two fallopian tubes mở rộng cùng một hành động theo từng bước. Up hoặc upwards chỉ hướng dọc theo lộ trình, through chỉ sự đi qua một lỗ mở hoặc bên trong một không gian, còn into chỉ sự đi vào điểm đến. Việc sắp xếp các cụm chỉ đường theo thứ tự di chuyển cho phép một động từ dẫn người nghe đi qua toàn bộ lộ trình. Trong mô tả giải phẫu và đường đi, up và upwards có thể có nghĩa là tiến xa hơn dọc theo một ống có định hướng, không nhất thiết là di chuyển tới một điểm cao hơn trong không gian tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào dùng một động từ chuyển động, sau đó là một chuỗi cụm chỉ đường được sắp xếp theo thứ tự?

  1. The hikers walked up the valley, through the tunnel, and into the village.
  2. The hikers walked into the valley because the village was quiet.
  3. The hikers discussed the valley, the tunnel, and the village.
Xem đáp án

The hikers walked up the valley, through the tunnel, and into the village.

Cách dùng từ

fallopian tubes: thuật ngữ giải phẫu chỉ ống dẫn trứng

fallopian tubes là tên giải phẫu ở dạng số nhiều của hai ống hẹp nối vùng gần buồng trứng với tử cung. Trứng di chuyển qua một trong hai ống này về phía tử cung, và sự thụ tinh cũng thường xảy ra tại đó. Hãy hiểu fallopian tubes như một thuật ngữ giải phẫu hoàn chỉnh. Mặc dù Fallopian bắt nguồn từ tên một người, ở đây nó là một phần của tên gọi y khoa; one of the two fallopian tubes có nghĩa là một trong hai ống của cặp này, chứ không phải bất kỳ vật nào có hình ống.

Luyện tập

Trong phần giải thích giải phẫu này, fallopian tubes là gì?

  1. quá trình giải phóng trứng
  2. các ống đưa trứng về phía tử cung
  3. cơ quan nơi thai nhi phát triển
Xem đáp án

các ống đưa trứng về phía tử cung

If an egg released during that month's ovulation Ngữ pháp

0:18

Nếu một quả trứng được giải phóng trong quá trình rụng trứng của tháng đó

is in the tube, one sperm has a chance to fertilize it. Cụm từ

0:21

đang ở trong ống dẫn trứng, một tinh trùng sẽ có cơ hội thụ tinh cho nó.

Ngữ pháp

If an egg released ... is ...: điều kiện có thành phần bổ nghĩa đứng sau

Toàn bộ phần được tô nổi tạo thành mệnh đề điều kiện do if dẫn vào. Khung cơ bản là If an egg is in the tube: if giới thiệu điều kiện, an egg là chủ ngữ và is là động từ hữu hạn của mệnh đề. released during that month's ovulation đứng sau egg và bổ nghĩa cho từ này. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với that was released during that month's ovulation. Đừng xem released là động từ chính của mệnh đề if; mệnh đề nêu kết quả bắt đầu sau dấu phẩy: one sperm has a chance to fertilize it.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của deliver để tạo mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: If a package ____ this morning is damaged, contact customer service.

Xem đáp án

delivered

Cụm từ

has a chance to fertilize it: khả năng, không phải sự chắc chắn

Have a chance to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc một vật có khả năng thực tế để thực hiện hành động. Trong câu này, has a chance to diễn tả khả năng, không phải kết quả chắc chắn hay một sự tình cờ may mắn. Fertilize là động từ sinh học chỉ việc tế bào tinh trùng kết hợp với tế bào trứng. Đại từ it chỉ trứng đang được nhắc đến, vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là một tinh trùng có thể thụ tinh cho trứng đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng grow: With enough sunlight, the young tree has a chance ____ into a healthy tree.

Xem đáp án

to grow

Contraceptives are designed to prevent this process, Cụm từ

0:24

Thuốc tránh thai được thiết kế để ngăn chặn quá trình này,

Cụm từ

are designed to prevent: chức năng được định trước

Be designed to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích hoặc chức năng được định trước của một sản phẩm, hệ thống, quy tắc hoặc biện pháp. Ở đây, are designed to prevent cho biết các biện pháp tránh thai có mục đích ngăn quá trình này. Designed ở đây nói về mục đích, không phải hình thức bên ngoài. Vì contraceptives ở số nhiều nên dùng dạng bị động are designed, sau đó là động từ nguyên mẫu có to: to prevent.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng prevent: The safety lock is designed ____ accidental starts.

Xem đáp án

to prevent

and they work in three basic ways. Mạch ý

0:28

và chúng hoạt động theo ba cách cơ bản.

Mạch ý

work in three basic ways: báo trước một phần giải thích gồm ba ý

Trong câu này, work có nghĩa là “hoạt động” hoặc “tạo ra tác dụng”, còn in three basic ways cho người nghe biết rằng có ba cơ chế chính. Ở đây, ways có nghĩa là cách thức hoặc cơ chế, không phải đường đi. Cụm từ này đóng vai trò như bản đồ cho phần giải thích: sau khi nghe thấy nó, ta có thể dự đoán rằng ba nhóm hoặc ba ý song song sẽ xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

“they work in three basic ways” cho biết phần giải thích sẽ tiếp tục như thế nào?

  1. Phần tiếp theo sẽ lập luận rằng không phương pháp nào có tác dụng.
  2. Phần tiếp theo sẽ trình bày ba cơ chế chính.
  3. Phần tiếp theo sẽ chỉ đường qua ba con đường.
Xem đáp án

Phần tiếp theo sẽ trình bày ba cơ chế chính.

They block the sperm, Cách dùng từ

0:30

Chúng chặn tinh trùng,

disable sperm before they reach the uterus,

0:32

vô hiệu hóa tinh trùng trước khi chúng đến tử cung,

or suppress ovulation.

0:35

hoặc ức chế rụng trứng.

Cách dùng từ

block, disable và suppress ovulation: ba cơ chế khác nhau

Ba động từ được làm nổi bật gọi tên ba loại tác động khác nhau. Block có nghĩa là ngăn tinh trùng đi qua hoặc tới đích; disable có nghĩa là khiến tinh trùng không thể hoạt động bình thường trước khi tới tử cung; suppress ovulation có nghĩa là làm giảm hoặc ngăn sự phóng thích trứng. Tân ngữ giúp xác định cơ chế: tinh trùng có thể bị block hoặc disable, còn sự rụng trứng là một quá trình sinh học có thể bị suppress. Ở đây, disable là động từ kỹ thuật có nghĩa là “làm cho không thể hoạt động”; từ này không dùng để gán nhãn một người là người khuyết tật.

Luyện tập

Lựa chọn nào ghép đúng ba cách diễn đạt với cơ chế của chúng?

  1. block = làm giảm hoặc ngăn quá trình; disable = ngăn đường đi; suppress ovulation = làm cho một thứ không thể hoạt động
  2. block = làm cho một thứ không thể hoạt động; disable = làm giảm hoặc ngăn quá trình; suppress ovulation = ngăn đường đi
  3. block = ngăn đường đi; disable = làm cho một thứ không thể hoạt động; suppress ovulation = làm giảm hoặc ngăn quá trình
Xem đáp án

block = ngăn đường đi; disable = làm cho một thứ không thể hoạt động; suppress ovulation = làm giảm hoặc ngăn quá trình

Block is the simplest.

0:37

Chặn là cách đơn giản nhất.

Male and female condoms prevent sperm from coming into contact with the vaginal space. Ngữ pháp

0:40

Bao cao su nam và nữ ngăn không cho tinh trùng tiếp xúc với không gian âm đạo.

Ngữ pháp

prevent ... from coming into contact with: ngăn ... tiếp xúc với ...

Cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ thêm -ing có nghĩa là “ngăn một hành động hoặc sự việc xảy ra”. Trong câu này, sperm là tân ngữ, còn coming into contact with the vaginal space là sự việc bị ngăn cản. Sau from, dùng dạng -ing coming, không dùng to come. Cụm come into contact with có nghĩa là “tiếp xúc với”, thường được dùng khi nói về tiếp xúc vật lý hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật.

Luyện tập

Dùng đầy đủ cấu trúc prevent + tân ngữ + from + -ing và cụm come into contact with để hoàn thành câu: The cover prevents dust ____ the camera lens.

Xem đáp án

from coming into contact with

That barrier is also why they, Mạch ý

0:46

Rào cản vật lý đó cũng là lý do tại sao chúng,

unlike other contraceptive methods, Cụm từ

0:48

không giống như các phương pháp tránh thai khác,

are able to prevent transmission of certain sexually transmitted diseases. Cách dùng từ

0:50

có thể ngăn ngừa sự lây truyền của một số bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Mạch ý

That barrier is also why: nhắc lại nguyên nhân và thêm kết quả

That barrier chỉ ngược lại lớp rào cản vật lý đã được mô tả, nhờ đó người viết có thể dùng lại một nguyên nhân đã biết mà không cần lặp lại phần giải thích trước. Từ that giúp người đọc nối câu mới với thông tin trước đó. is also why giới thiệu một kết quả khác do cùng nguyên nhân tạo ra: bao cao su có thể ngăn sự lây truyền của một số bệnh. Ở đây, why mở đầu một mệnh đề nêu kết quả được lớp rào cản giải thích; nó không dùng để đặt câu hỏi. Mẫu có thể tái sử dụng That + danh từ + is why ... giúp chuỗi nguyên nhân và kết quả luôn rõ ràng.

Luyện tập

Trong “The lid forms a tight seal. That seal is why the soup stays hot longer.”, câu thứ hai tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Nó đặt câu hỏi trực tiếp về phần bịt kín nào đang được nói đến.
  2. Nó chỉ ngược lại phần bịt kín như một nguyên nhân đã biết và giới thiệu việc súp giữ nóng lâu hơn như kết quả.
  3. Nó trình bày việc súp giữ nóng lâu hơn như nguyên nhân tạo ra phần bịt kín.
Xem đáp án

Nó chỉ ngược lại phần bịt kín như một nguyên nhân đã biết và giới thiệu việc súp giữ nóng lâu hơn như kết quả.

Cụm từ

unlike other contraceptive methods: unlike + cụm danh từ

Cụm mở đầu unlike other contraceptive methods tạo sự tương phản giữa chủ ngữ của mệnh đề chính và các biện pháp khác. Cụm này có nghĩa là không giống như các biện pháp tránh thai khác và trình bày khả năng được nhắc đến sau đó như một đặc điểm khác biệt. Ở đây, unlike là giới từ nên theo sau nó là cụm danh từ other contraceptive methods, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Cấu trúc là: unlike + cụm danh từ, mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng unlike: ____ my old laptop, this one starts in seconds.

Xem đáp án

Unlike

Cách dùng từ

prevent transmission of certain sexually transmitted diseases: cụm từ thường dùng trong y tế công cộng

Trong tiếng Anh về y tế công cộng, prevent transmission of X có nghĩa là ngăn X truyền từ người này sang người khác. Ở đây, transmission mang nghĩa y khoa là sự lây lan của bệnh, không phải sự truyền phát sóng hay hộp số của xe. Trong sexually transmitted diseases, sexually transmitted bổ nghĩa cho diseases và xác định đường lây truyền; trong tiếng Anh, cụm này thường được viết tắt là STDs. Certain có nghĩa là một số bệnh trong nhóm này, không phải tất cả.

Luyện tập

Trong một phát biểu về y tế công cộng, prevent transmission of certain sexually transmitted diseases có nghĩa là gì?

  1. Ngăn một số bệnh lây truyền qua đường tình dục truyền từ người này sang người khác.
  2. Điều trị mọi bệnh lây truyền qua đường tình dục sau khi bệnh đã phát triển.
  3. Chứng minh rằng bệnh chỉ lây truyền khi chẩn đoán đã chắc chắn.
Xem đáp án

Ngăn một số bệnh lây truyền qua đường tình dục truyền từ người này sang người khác.

Meanwhile, the diaphragm, cervical cap, and sponge Văn hóa

0:54

Trong khi đó, màng ngăn, mũ cổ tử cung và miếng bọt biển

Văn hóa

diaphragm, cervical cap và sponge với vai trò dụng cụ tránh thai

Trong ngữ cảnh tránh thai này, diaphragm, cervical cap và sponge là tên của ba dụng cụ tránh thai dạng màng chắn: màng ngăn âm đạo, mũ chụp cổ tử cung và miếng xốp tránh thai. Chúng được đặt trong âm đạo, tại cổ tử cung hoặc che phủ cổ tử cung, để giúp ngăn tinh trùng đi vào tử cung. Chủ đề xác định nghĩa được dùng ở đây. Diaphragm còn có thể chỉ cơ hô hấp chính hoặc một vách ngăn mềm, còn sponge thường chỉ vật liệu thấm hút; câu này không dùng các nghĩa đó.

Luyện tập

Trong bài học về tránh thai, “the diaphragm, cervical cap, and sponge” chỉ điều gì?

  1. Ba dụng cụ tránh thai dạng màng chắn
  2. Ba loại dụng cụ vệ sinh gia đình
  3. Ba bộ phận của hệ hô hấp
Xem đáp án

Ba dụng cụ tránh thai dạng màng chắn

work by being placed over the cervix, Ngữ pháp

0:59

hoạt động bằng cách được đặt qua cổ tử cung,

Ngữ pháp

work by being placed over the cervix: hoạt động bằng cách được đặt phủ lên cổ tử cung

work by + V-ing giải thích phương pháp hoặc cơ chế giúp một thứ hoạt động. Ở đây, work có nghĩa là “hoạt động” hoặc “có hiệu quả”, còn by giới thiệu phương pháp: being placed over the cervix. Vì các dụng cụ là đối tượng nhận hành động, mệnh đề -ing ở dạng bị động: being + quá khứ phân từ. being placed có nghĩa là có người đặt các dụng cụ ở đó; không có nghĩa là chúng tự đặt mình vào vị trí. Over có nghĩa là che phủ cổ tử cung hoặc nằm ngang qua phần mở của cổ tử cung, chứ không chỉ là ở vị trí cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động -ing của place: The filter works by ____ in front of the air intake.

Xem đáp án

being placed

barricading the entrance to the uterus. Thành ngữ

1:01

chặn lối vào tử cung.

Thành ngữ

barricading the entrance to the uterus: chặn lối vào tử cung

Trong câu này, barricading được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cổ tử cung được hình dung như một lối vào tử cung, còn dụng cụ tránh thai tạo thành một rào chắn tại lối vào đó. Hình ảnh này có nghĩa là chặn đường đi về mặt vật lý, chứ không phải dựng một chướng ngại vật ngoài đường ở bên trong cơ thể. Mệnh đề -ing sau dấu phẩy bổ sung kết quả của việc đặt dụng cụ phủ lên cổ tử cung: cách đặt đó chặn lối vào. Cấu trúc này có thể thêm một kết quả sinh động cho hành động chính.

Luyện tập

Trong câu này, barricading the entrance to the uterus có nghĩa là gì?

  1. Dựng một chướng ngại vật ngoài đường ở bên trong cơ thể
  2. Tạo một rào chắn vật lý chặn đường đi vào tử cung
  3. Đặt cho tử cung một tên y khoa mới
Xem đáp án

Tạo một rào chắn vật lý chặn đường đi vào tử cung

These contraceptives are sometimes called barrier methods, Cách dùng từ

1:03

Những biện pháp tránh thai này đôi khi được gọi là phương pháp rào cản,

Cách dùng từ

are sometimes called barrier methods: đôi khi được gọi là phương pháp rào cản

Mẫu bị động be called + tên hoặc loại dùng để giới thiệu tên gọi của một sự vật. Ở đây, These contraceptives xác định đối tượng nhận tên gọi, còn barrier methods là tên đầy đủ của loại đó. Trong tiếng Anh chuẩn, không thêm as sau called trong mẫu này. Sometimes cho biết tên gọi này được dùng trong một số ngữ cảnh, vì vậy nó có thể không phải là tên duy nhất của loại đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu đặt tên gồm ba từ được nhấn mạnh để cho biết tên gọi này được dùng trong một số ngữ cảnh: Materials that slow heat transfer ____ thermal insulators.

Xem đáp án

are sometimes called

and can be used with spermicides, Cụm từ

1:07

và có thể được sử dụng cùng với chất diệt tinh trùng,

Cụm từ

can be used with spermicides: dùng hai thứ cùng nhau

Cấu trúc bị động can be used with + danh từ cho biết một sản phẩm hoặc phương pháp có thể được dùng cùng với một sản phẩm hoặc phương pháp khác. Trong can be used with spermicides, spermicides là sản phẩm được dùng kèm. Can thể hiện đây là một cách kết hợp có thể thực hiện, chứ không phải yêu cầu bắt buộc. With đánh dấu thứ được dùng cùng trong sự kết hợp. Nó không có nghĩa rằng chất diệt tinh trùng là công cụ thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu can be used with: This cream can be used ____ sunscreen.

Xem đáp án

with

an example of the second category,

1:09

một ví dụ của loại thứ hai,

disable.

1:11

vô hiệu hóa.

A spermicide is a chemical that immobilizes and destroys sperm. Cách dùng từ

1:12

Chất diệt tinh trùng là một loại hóa chất làm bất động và phá hủy tinh trùng.

Cách dùng từ

immobilizes and destroys sperm: làm tinh trùng bất động và phá hủy chúng

Immobilizes có nghĩa là “làm cho không thể di chuyển”. Trong lời mô tả y khoa này, từ đó cho biết tinh trùng mất khả năng di chuyển; nó không có nghĩa là tinh trùng được lắp đặt hay gắn cố định ở đâu đó. Immobilizes và destroys là hai động từ song song có cùng tân ngữ sperm. Động từ thứ nhất mô tả việc mất khả năng di chuyển, còn động từ thứ hai mô tả sự phá hủy hoặc loại bỏ. Vì vậy, câu nêu hai tác động có liên quan.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào phù hợp nhất với immobilizes and destroys sperm?

  1. Nó làm tinh trùng không thể di chuyển và làm hỏng hoặc loại bỏ chúng.
  2. Nó đặt tinh trùng vào một vị trí cố định để lưu trữ.
  3. Nó giúp tinh trùng di chuyển nhanh hơn mà không gây hại.
Xem đáp án

Nó làm tinh trùng không thể di chuyển và làm hỏng hoặc loại bỏ chúng.

Today's spermicides come as foam, cream, jelly, suppositories, Cụm từ

1:16

Các chất diệt tinh trùng ngày nay có dạng bọt, kem, gel, thuốc đặt,

and even a thin piece of translucent film that dissolves in the vagina. Cách dùng từ

1:20

và thậm chí là một màng mỏng trong suốt hòa tan trong âm đạo.

Cụm từ

come as foam, cream, jelly, suppositories: nêu các dạng sản phẩm

Trong phần mô tả sản phẩm này, come as có nghĩa là có sẵn hoặc được cung cấp dưới một dạng cụ thể. Các danh từ sau as liệt kê những dạng đó: foam, cream, jelly và suppositories. Ở đây, come không diễn tả sự di chuyển và as không giới thiệu vai trò của một người. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là product + come(s) as + form.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu chỉ dạng sản phẩm: The sealant comes ____ a paste.

Xem đáp án

as

Cách dùng từ

translucent film that dissolves in the vagina: màng trong mờ tan trong âm đạo

Translucent film có nghĩa là một tấm vật liệu mỏng cho một phần ánh sáng đi qua nhưng không thể nhìn xuyên qua rõ ràng. Trong phần mô tả sản phẩm y tế này, film có nghĩa là vật liệu dạng màng mỏng, không phải phim điện ảnh. Mệnh đề quan hệ that dissolves in the vagina mô tả miếng màng đó. Mệnh đề này giải thích điều xảy ra với vật liệu ở đó: nó tan vào chất lỏng xung quanh.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với translucent film that dissolves in the vagina?

  1. Một vật liệu mỏng cho một phần ánh sáng đi qua và tan ở đó
  2. Một viên thuốc đục vẫn giữ nguyên thể rắn
  3. Một bộ phim hoàn toàn rõ nét được chiếu bên trong cơ thể
Xem đáp án

Một vật liệu mỏng cho một phần ánh sáng đi qua và tan ở đó

These products can be inserted directly into the vagina before intercourse, Cụm từ

1:25

Những sản phẩm này có thể được đưa trực tiếp vào âm đạo trước khi quan hệ tình dục,

Cụm từ

can be inserted directly into the: lời hướng dẫn bị động trang trọng

Can be inserted directly into the có nghĩa là sản phẩm có thể được đặt vào bên trong bộ phận cơ thể được nêu mà không qua bước hoặc vật chứa trung gian. Can cho biết đây là một cách sử dụng có thể chọn, be inserted ở thể bị động vì sản phẩm nhận hành động, còn into thể hiện sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong. Insert chính xác và trang trọng hơn put in, vì vậy cấu trúc này thường xuất hiện trong hướng dẫn y tế, kỹ thuật và sản phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng đúng cụm từ mục tiêu: The cartridge ____ printer before use.

Xem đáp án

can be inserted directly into the

or can be combined with block methods, Cụm từ

1:30

hoặc có thể được kết hợp với các phương pháp ngăn chặn,

like a diaphragm or condom for added protection. Cụm từ

1:32

như màng ngăn hoặc bao cao su để tăng cường bảo vệ.

Cụm từ

can be combined with: dùng hai phương pháp cùng nhau

Can be combined with có nghĩa là một sản phẩm hoặc phương pháp có thể được dùng cùng với một sản phẩm hoặc phương pháp khác. Ở đây, cụm từ cho biết có thể thêm một biện pháp bảo vệ thứ hai; nó không có nghĩa là các vật thể được trộn thành một chất duy nhất. Mẫu chủ động là combine A with B. Trong mẫu bị động A can be combined with B, trọng tâm vẫn nằm ở A và thứ có thể được kết hợp với A.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu: This treatment ____ regular exercise.

Xem đáp án

can be combined with

Cụm từ

for added protection: thêm một lớp an toàn

Trong cụm for added protection, for giới thiệu mục đích của một biện pháp: biện pháp đó được thực hiện để tăng mức độ bảo vệ. Ở đây, added là tính từ mang nghĩa bổ sung hoặc thêm vào; nó không miêu tả một hành động thêm đã hoàn tất. Cụm này cho biết có thêm một lớp bảo vệ ngoài mức đã có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là để cung cấp thêm một lớp an toàn: Turn on two-step verification ____.

Xem đáp án

for added protection

The third category for preventing pregnancy works by suppressing the action of an egg maturing in the ovary. Ngữ pháp

1:35

Nhóm thứ ba để ngăn ngừa mang thai hoạt động bằng cách ức chế quá trình trưởng thành của trứng trong buồng trứng.

Ngữ pháp

works by suppressing ... an egg maturing: hai dạng -ing có chức năng khác nhau

Works by suppressing dùng cấu trúc work by + -ing để giải thích cơ chế: by giới thiệu cách phương pháp tạo ra tác dụng, còn suppressing nêu hành động đó. Trong cụm làm tân ngữ the action of an egg maturing in the ovary, maturing in the ovary đứng sau egg và cho biết quả trứng đang trải qua quá trình nào. Đây không phải là vị ngữ chính thứ hai. Vị ngữ chính của câu là works; suppressing theo sau by, còn maturing được lồng bên trong tân ngữ của suppressing.

Luyện tập

Dùng detect và leak ở các dạng -ing cần thiết để hoàn thành câu giải thích cơ chế: This sensor works by ____ water ____ beneath the floor.

Xem đáp án

detecting · leaking

If there isn't an egg available in the fallopian tube, Ngữ pháp

1:42

Nếu không có trứng ở trong ống dẫn trứng,

Ngữ pháp

If there isn't ... available: nêu một điều kiện cần thiết đang bị thiếu

Dùng if + there isn't + danh từ + available để đặt ra một điều kiện: thứ cần thiết không tồn tại hoặc không thể sử dụng được. Trong câu này, thứ cần thiết là một quả trứng trong ống dẫn trứng. Available đứng sau danh từ và cho biết một thứ đang hiện diện, có thể được sử dụng hoặc tham gia vào tình huống. Ở đây, từ này có nghĩa là trứng ở vị trí có thể được thụ tinh, chứ không phải một người có thời gian rảnh.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng không có phòng trống và dùng điều đó làm điều kiện cho kế hoạch?

  1. If there isn't available room, we'll stay somewhere else.
  2. If there doesn't be a room available, we'll stay somewhere else.
  3. If there isn't a room available, we'll stay somewhere else.
Xem đáp án

If there isn't a room available, we'll stay somewhere else.

there's nothing for sperm to fertilize. Ngữ pháp

1:45

tinh trùng sẽ không có gì để thụ tinh.

Ngữ pháp

there's nothing for ... to fertilize: không có đối tượng cho hành động

There's nothing for sperm to fertilize có nghĩa là không tồn tại đối tượng nào mà tinh trùng có thể thụ tinh. Trong cấu trúc nothing for + danh từ hoặc đại từ + to + động từ, danh từ hoặc đại từ sau for cho biết ai hoặc cái gì thực hiện hành động của động từ nguyên mẫu, còn nothing là tân ngữ đang bị thiếu của động từ. Cấu trúc này giải thích ngắn gọn vì sao một hành động không thể xảy ra: chủ thể có khả năng thực hiện hành động không có đối tượng thích hợp. Có thể triển khai câu này thành Sperm has nothing that it can fertilize.

Luyện tập

Dùng check để hoàn thành cấu trúc nothing for someone to do: The list is empty, so there's nothing for me ____.

Xem đáp án

to check

Hormonal contraceptives, Cách dùng từ

1:47

Các biện pháp tránh thai nội tiết tố,

Cách dùng từ

Hormonal contraceptives: các biện pháp tránh thai sử dụng hormone

Hormonal contraceptives chỉ các biện pháp hoặc sản phẩm tránh thai sử dụng hormone để ngừa thai. Ở đây, contraceptives là danh từ số nhiều chỉ cả một nhóm phương pháp, chứ không chỉ riêng thuốc viên. Trong cách phân loại này, hormonal có nghĩa là “liên quan đến hoặc sử dụng hormone”. Nó không có nghĩa là “dễ xúc động” hay “thất thường”; đó là một cách dùng thân mật khác trong tiếng Anh khi hormonal miêu tả một người.

Luyện tập

Hormonal contraceptives có nghĩa là gì trong ngữ cảnh y khoa này?

  1. các biện pháp tránh thai sử dụng hormone
  2. thuốc chỉ được dùng để tác động đến tâm trạng
  3. hormone làm tăng khả năng mang thai
Xem đáp án

các biện pháp tránh thai sử dụng hormone

including the pill, the patch, the Depo shot, and the vaginal ring, Văn hóa

1:49

bao gồm thuốc viên, miếng dán, thuốc tiêm Depo và vòng âm đạo,

Văn hóa

the pill, the patch, the Depo shot và the vaginal ring: tên các biện pháp tránh thai

Trong danh sách các biện pháp tránh thai này, the pill có nghĩa là thuốc tránh thai đường uống, còn the patch là miếng dán trên da có tác dụng giải phóng hormone. The Depo shot là mũi tiêm tránh thai progestin tác dụng kéo dài, trong khi the vaginal ring là vòng mềm được đặt trong âm đạo và giải phóng hormone. Những tên gọi trông giống tên đồ vật thường ngày này là cách gọi tắt có nghĩa cụ thể nhờ ngữ cảnh tránh thai. Đặc biệt, the pill ở đây không có nghĩa là bất kỳ viên thuốc nào.

Luyện tập

Mô tả nào khớp chính xác với bốn tên gọi trong ngữ cảnh tránh thai này?

  1. thuốc tránh thai đường uống, miếng dán da giải phóng hormone, mũi tiêm tránh thai và vòng âm đạo giải phóng hormone
  2. bất kỳ viên thuốc nào, băng vết thương, vắc-xin và một món trang sức
  3. thuốc tránh thai đường uống, miếng dán da giải phóng hormone, mũi tiêm tránh thai và bao cao su
Xem đáp án

thuốc tránh thai đường uống, miếng dán da giải phóng hormone, mũi tiêm tránh thai và vòng âm đạo giải phóng hormone

all release synthetic versions of various combinations of progesterone and estrogen. Cách dùng từ

1:53

đều giải phóng các phiên bản tổng hợp của nhiều sự kết hợp khác nhau giữa progesterone và estrogen.

Cách dùng từ

release synthetic versions of various combinations of progesterone and estrogen: giải phóng các dạng tổng hợp của nhiều cách kết hợp progesterone và estrogen

Ở đây, release có nghĩa là đưa hoặc giải phóng một chất vào cơ thể theo thời gian. Synthetic versions là các dạng hormone do con người tổng hợp. Synthetic không có nghĩa là giả hoặc không có tác dụng. Various combinations of progesterone and estrogen cho biết các công thức có thể kết hợp hai loại hormone này theo những cách khác nhau. Cách diễn đạt này không khẳng định rằng mọi biện pháp đều chứa cùng các hormone với cùng hàm lượng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất phần được đánh dấu?

  1. Các biện pháp đưa vào cơ thể những dạng progesterone và estrogen do con người tổng hợp, với công thức có thể khác nhau.
  2. Các biện pháp đưa vào cơ thể hormone giả không thể tạo ra bất kỳ tác dụng sinh học nào.
  3. Mỗi biện pháp đưa vào cơ thể đúng một hormone tự nhiên hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Các biện pháp đưa vào cơ thể những dạng progesterone và estrogen do con người tổng hợp, với công thức có thể khác nhau.

This hormone cocktail suppresses ovulation, Thành ngữ

1:59

Hỗn hợp hormone này ức chế sự rụng trứng,

keeping the immature egg safely sequestered in the ovary. Ngữ pháp

2:02

giữ cho trứng chưa trưởng thành nằm an toàn trong buồng trứng.

Thành ngữ

hormone cocktail: cách nói ẩn dụ về hỗn hợp hormone

Trong hormone cocktail, cocktail được dùng theo nghĩa bóng. Nó chỉ một hỗn hợp hoặc sự kết hợp của các thành phần hormone, chứ không phải đồ uống. Hình ảnh quen thuộc về nhiều nguyên liệu được trộn với nhau giúp người đọc dễ hình dung một khái niệm kỹ thuật. Ở đây, các hormone được trình bày như những thành phần cùng hoạt động trong một hỗn hợp.

Luyện tập

Trong câu này, hormone cocktail có nghĩa là gì?

  1. đồ uống có cồn chứa hormone
  2. sự kết hợp của các thành phần hormone
  3. một hormone ở dạng tự nhiên
Xem đáp án

sự kết hợp của các thành phần hormone

Ngữ pháp

keeping ... sequestered: cụm -ing chỉ kết quả

Cụm -ing sau dấu phẩy trình bày kết quả của mệnh đề chính: hỗn hợp hormone ức chế sự rụng trứng và nhờ đó khiến trứng chưa trưởng thành nằm lại trong buồng trứng. Cụm keeping có cùng chủ ngữ với mệnh đề chính, vì vậy hỗn hợp hormone thực hiện cả hai tác động. Bên trong cụm này, keep + tân ngữ + quá khứ phân từ có nghĩa là khiến tân ngữ tiếp tục ở một trạng thái: keep [the immature egg] [sequestered]. Sequestered có nghĩa là được cách ly hoặc giữ giới hạn tại một nơi cụ thể, nên chính xác hơn việc chỉ dùng kept.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của keep: The locking lid prevents leaks, ____ the samples safely sealed during transport.

Xem đáp án

keeping

Synthetic progesterone also has a block trick up its sleeve. Thành ngữ

2:05

Progesterone tổng hợp cũng có một mẹo chặn đi kèm.

Thành ngữ

has a trick up its sleeve: còn một phương pháp chưa tiết lộ

Thành ngữ have a trick up one’s sleeve có nghĩa là có sẵn một kế hoạch, phương pháp hoặc lợi thế chưa được tiết lộ. Câu này nhân hóa progesterone tổng hợp: nó còn một cách khác để ngăn chặn điều gì đó, chứ không thực sự có tay áo. Block bổ nghĩa cho trick để xác định loại phương pháp đang được nói đến. Đây là phần thêm vào đầy sáng tạo cho ngữ cảnh này, không phải một phần của thành ngữ cố định. Mẫu có thể tái sử dụng là have a trick up one’s sleeve, trong đó từ sở hữu phải phù hợp với chủ sở hữu.

Luyện tập

Thành ngữ này có nghĩa gì trong câu khoa học phổ thông trên?

  1. Progesterone đang ẩn bên trong một tay áo.
  2. Progesterone còn một phương pháp ngăn chặn khác có thể sử dụng.
  3. Progesterone đã được làm thành quần áo.
Xem đáp án

Progesterone còn một phương pháp ngăn chặn khác có thể sử dụng.

It makes cervical mucus too thick and sticky for sperm to swim through easily. Ghi chú

2:09

Nó làm cho chất nhầy cổ tử cung trở nên quá đặc và dính, khiến tinh trùng khó có thể bơi qua.

Cách dùng từ

cervical mucus: chất nhầy liên quan đến cổ tử cung

Trong câu về sức khỏe sinh sản này, cervical mucus có nghĩa là “chất nhầy cổ tử cung”, tức chất nhầy do các tuyến ở cổ tử cung tiết ra. Cổ tử cung là phần dưới của tử cung, còn thick and sticky mô tả chất nhầy này. Ở đây, từ tiếng Anh cervical có nghĩa là “liên quan đến cổ tử cung”. Tính từ này cũng có thể mang nghĩa “liên quan đến cổ”, như trong cervical spine, nên danh từ đi kèm và ngữ cảnh y khoa sẽ quyết định nghĩa.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sức khỏe sinh sản này, cervical mucus có nghĩa là gì?

  1. Dịch bao quanh cột sống cổ
  2. Chất nhầy chỉ có trong họng
  3. Chất nhầy do các tuyến ở cổ tử cung tiết ra
Xem đáp án

Chất nhầy do các tuyến ở cổ tử cung tiết ra

Ngữ pháp

too thick and sticky for sperm to swim through easily: cấu trúc too ... for ... to ...

Mẫu too + adjective + for + noun + to + verb cho biết một đặc tính đã đạt mức quá cao, vì vậy làm cho hành động trở nên khó khăn hoặc không thể thực hiện. Ở đây, chất nhầy quá đặc và dính nên tinh trùng không thể dễ dàng bơi qua. For sperm cho biết ai hoặc vật gì sẽ thực hiện swim; đó là chủ thể ngầm hiểu của động từ nguyên mẫu to swim, không phải cụm từ chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu too ... for ... to ...: The suitcase is ____ heavy ____ Mia to lift alone.

Xem đáp án

too · for

There are other contraceptives that use multiple approaches at the same time. Cụm từ

2:14

Có những biện pháp tránh thai khác sử dụng nhiều phương pháp tiếp cận cùng một lúc.

Cụm từ

use multiple approaches at the same time: sử dụng nhiều cách tiếp cận cùng một lúc

Trong câu này, use có nghĩa là “sử dụng”, còn approaches là dạng số nhiều của danh từ đếm được approach, chỉ những cách thức, chiến lược hoặc cơ chế nhằm đạt được một kết quả. Câu này không có nghĩa là các biện pháp tránh thai đang “tiến lại gần” một thứ gì đó theo nghĩa đen. At the same time cho biết các cách tiếp cận hoạt động cùng nhau chứ không lần lượt. Cấu trúc use multiple approaches at the same time có thể dùng để mô tả một kế hoạch, sản phẩm hoặc hệ thống kết hợp nhiều cách hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “sử dụng nhiều chiến lược đồng thời”: These community programs ____.

Xem đáp án

use multiple approaches at the same time

For example, many IUDs, Cách dùng từ

2:18

Ví dụ, nhiều loại IUD,

or intrauterine devices,

2:20

hoặc dụng cụ tử cung,

Cách dùng từ

IUDs, or intrauterine devices: or dùng để giải thích

IUDs là dạng số nhiều của IUD, một dạng viết tắt được đọc từng chữ cái và là chữ viết tắt của intrauterine device. Trong cách diễn đạt này, intrauterine devices và IUDs chỉ cùng một loại dụng cụ; đó không phải là lựa chọn thứ hai. Các dấu phẩy tách phần diễn đạt lại để giải thích, còn or có nghĩa là “tức là” hoặc “nói cách khác”. Cấu trúc này thường được dùng khi người nói nêu một dạng viết tắt rồi ngay lập tức cung cấp dạng đầy đủ.

Luyện tập

Trong câu nào or giới thiệu dạng đầy đủ của một từ viết tắt thay vì đưa ra lựa chọn?

  1. You can call the FDA or the local health department.
  2. The notice will arrive today or tomorrow.
  3. The FDA, or Food and Drug Administration, issued the notice.
Xem đáp án

The FDA, or Food and Drug Administration, issued the notice.

contain synthetic hormones,

2:22

có chứa hormone tổng hợp,

which suppress ovulation.

2:23

giúp ức chế rụng trứng.

Some also contain copper, Văn hóa

2:25

Một số cũng chứa đồng,

Văn hóa

also contain copper: đồng như một thành phần có chức năng

Ở đây, some chỉ một số dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD). contain copper có nghĩa là dụng cụ có chứa đồng góp phần tạo ra tác dụng tránh thai; điều đó không có nghĩa là toàn bộ dụng cụ được làm bằng đồng. also bổ sung đặc điểm này vào thông tin đã nêu, còn some cho biết rõ rằng đặc điểm đó chỉ áp dụng cho một phần của nhóm.

Luyện tập

Some also contain copper có nghĩa là gì trong ngữ cảnh y tế này?

  1. Mọi dụng cụ đều được làm hoàn toàn bằng đồng.
  2. Đồng chỉ được nhắc đến như một màu trang trí.
  3. Đồng có mặt như một thành phần có chức năng trong một số dụng cụ.
Xem đáp án

Đồng có mặt như một thành phần có chức năng trong một số dụng cụ.

which disable sperm,

2:27

làm vô hiệu hóa tinh trùng,

while also making egg implantation in the uterus difficult. Ngữ pháp

2:29

đồng thời làm cho việc cấy trứng vào tử cung trở nên khó khăn.

Ngữ pháp

while also making ... difficult: bổ sung một tác động song song

Ở đây, while also making ... bổ sung một tác động thứ hai xảy ra song song với tác động vừa được nhắc đến. Trong cách dùng này, while có nghĩa là đồng thời, chứ không mang nghĩa mặc dù hay thể hiện sự tương phản. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ. Trong making egg implantation in the uterus difficult, egg implantation in the uterus là tân ngữ, còn difficult mô tả trạng thái tạo ra. making không có nghĩa là tạo ra sự làm tổ, mà là khiến việc làm tổ trở nên khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while also + -ing và make + tân ngữ + tính từ: The update saves battery ____ the app easier to use.

Xem đáp án

while also making

Block, disable, or suppress. Mạch ý

2:32

Chặn, vô hiệu hóa, hay ức chế.

Mạch ý

“Block, disable, or suppress.” như một bản tóm tắt song song, cô đọng

“Block, disable, or suppress.” đặt ba động từ nguyên mẫu trong một danh sách có cấu trúc song song. Thay vì lặp lại toàn bộ phần giải thích, cụm này cô đọng các nhóm đã được trình bày trước đó thành ba nhãn dễ nhớ. Trong lời nói thuyết trình, một danh sách như vậy có thể đứng riêng như một bản tóm tắt tỉnh lược. Người nghe có thể hiểu ngầm một khung câu như “The strategies are to block, disable, or suppress.”, vì vậy dạng câu chưa đầy đủ này là có chủ ý chứ không phải lỗi ngữ pháp.

Luyện tập

“Block, disable, or suppress.” có chức năng tổ chức diễn ngôn chính nào trong ngữ cảnh này?

  1. Cụm này tóm tắt ba nhóm trong một danh sách song song, cô đọng.
  2. Cụm này mô tả ba hành động phải diễn ra theo thứ tự thời gian.
  3. Cụm này yêu cầu người nghe chọn ngay một hành động.
Xem đáp án

Cụm này tóm tắt ba nhóm trong một danh sách song song, cô đọng.

Is one strategy better than the other? Mạch ý

2:34

Liệu chiến lược này có tốt hơn chiến lược kia không?

Mạch ý

“Is one strategy better than the other?” như một câu chuyển sang phần đánh giá

Câu hỏi này chuyển phần giải thích từ việc nêu tên các chiến lược sang đánh giá chúng. Thay vì chỉ yêu cầu câu trả lời có hoặc không, nó báo hiệu rằng phần tiếp theo sẽ so sánh các chiến lược theo những tiêu chí đánh giá. Ở đây, one chọn ra một chiến lược để so sánh, còn the other chỉ phương án đối chiếu trong phần thảo luận. Cụm từ này thiết lập quan hệ so sánh; tự nó không chứng minh rằng toàn bộ phần thảo luận chỉ có đúng hai chiến lược.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, “Is one strategy better than the other?” chủ yếu báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang chuyển từ việc liệt kê các chiến lược sang so sánh và đánh giá chúng.
  2. Người nói đang quay lại định nghĩa từ strategy.
  3. Người nói đã chứng minh rằng một chiến lược là tốt nhất.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển từ việc liệt kê các chiến lược sang so sánh và đánh giá chúng.

There are differences,

2:37

Có những sự khác biệt,

but a lot of it has to do with how convenient and easy it is to use each contraceptive correctly. Ghi chú

2:38

nhưng phần lớn phụ thuộc vào sự tiện lợi và dễ dàng trong việc sử dụng đúng cách từng biện pháp tránh thai.

Cụm từ

has to do with: diễn đạt mối liên hệ

Has to do with có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có mối liên hệ với”. Ở đây, a lot of it has to do with... cho biết phần lớn sự khác biệt có liên quan đến yếu tố được nêu sau with. Hãy hiểu cả cụm has to do with là một cách diễn đạt cố định chỉ mối liên hệ. Trong cách dùng này, has to không diễn đạt sự bắt buộc và do cũng không có nghĩa là thực hiện một hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa “có liên quan đến”: The cancellation ____ a safety concern.

Xem đáp án

has to do with

Ngữ pháp

how convenient and easy it is...: trật tự từ trong mệnh đề how lồng

Toàn bộ mệnh đề how convenient and easy it is to use each contraceptive correctly diễn đạt mức độ tiện lợi và dễ dàng. Sau with, mệnh đề này hoạt động như một nội dung có chức năng danh từ để xác định yếu tố đang được xem xét. Vì mệnh đề how này được lồng trong một câu lớn hơn nên nó dùng trật tự câu trần thuật: how + tính từ + chủ ngữ + be. Do đó, ta dùng how convenient and easy it is, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp how convenient and easy is it?

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how lồng sau depends on?

  1. It depends on how easy the form is to complete.
  2. It depends on how easy is the form to complete.
  3. It depends on whether the form is easy to complete.
Xem đáp án

It depends on how easy the form is to complete.

For example, male condoms would be about 98% effective if everyone used them perfectly. Ngữ pháp

2:43

Ví dụ, bao cao su nam sẽ hiệu quả khoảng 98% nếu mọi người sử dụng chúng một cách hoàn hảo.

Ngữ pháp

would be ... if everyone used ... để diễn tả kết quả giả định

Mệnh đề would be ... nêu kết quả, còn mệnh đề if everyone used ... nêu điều kiện. Khi kết hợp would + động từ nguyên mẫu với if + dạng quá khứ, câu trình bày một kết quả được hình dung: trong điều kiện lý tưởng là mọi người đều sử dụng hoàn toàn đúng cách, hiệu quả sẽ vào khoảng 98%. Would ở đây không đánh dấu thời gian quá khứ. Dạng quá khứ used giúp thể hiện điều kiện mang tính giả định hoặc cách xa thực tế hiện tại; nó không có nghĩa là mọi người đã dùng bao cao su trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định bằng would + last và dạng quá khứ của follow: The batteries ____ longer if everyone ____ the charging guide exactly.

Xem đáp án

would last · followed

That 98% means, Mạch ý

2:49

Con số 98% đó có nghĩa là,

Mạch ý

That 98% means: chuyển từ số liệu thống kê sang ý nghĩa

That 98% chỉ lại tỷ lệ phần trăm vừa được nhắc đến. Means báo cho người nghe biết rằng người nói sắp giải thích con số đó đại diện cho điều gì trong thực tế. Mẫu That number/percentage means ... tổ chức thông tin theo hai bước: nêu số liệu thống kê rồi diễn giải nó. Mẫu này giúp người nghe chuyển từ một con số trừu tượng sang lời giải thích cụ thể.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, cụm 'That 98% means' báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang hỏi tỷ lệ phần trăm được tính như thế nào.
  2. Người nói đang thay 98% bằng một tỷ lệ phần trăm đã được sửa lại.
  3. Người nói sẽ giải thích ý nghĩa thực tế của tỷ lệ phần trăm.
Xem đáp án

Người nói sẽ giải thích ý nghĩa thực tế của tỷ lệ phần trăm.

if 100 couples correctly used condoms for a year, Ngữ pháp

2:51

nếu 100 cặp đôi sử dụng bao cao su đúng cách trong một năm,

two women would get pregnant.

2:54

hai người phụ nữ sẽ mang thai.

Ngữ pháp

if 100 couples ... two women would get pregnant: giải thích xác suất bằng một nhóm giả định

Câu điều kiện với if này tạo ra một nhóm giả định gồm 100 cặp đôi sử dụng phương pháp đúng cách trong một năm. Mệnh đề chính chuyển tỷ lệ phần trăm thành số lượng dự kiến: trong một nhóm có quy mô như vậy, mô hình dự đoán hai trường hợp mang thai. Would get pregnant thể hiện một dự đoán thống kê theo điều kiện đã nêu. Cụm này không thông báo rằng hai trường hợp mang thai đã xảy ra và cũng không bảo đảm mọi nhóm thực tế gồm 100 cặp đôi đều có đúng hai trường hợp.

Luyện tập

Một ước tính độ tin cậy cho biết 1% thiết bị có thể hỏng trong vòng một năm. Câu nào giải thích tỷ lệ đó dưới dạng số lượng dự kiến trong một nhóm giả định?

  1. Every group of 1,000 devices will have exactly ten failures.
  2. If 1,000 devices were used for a year, about ten would be expected to fail.
  3. Exactly ten devices failed last year, so 1% is a report of those completed events.
Xem đáp án

If 1,000 devices were used for a year, about ten would be expected to fail.

But not everyone uses them correctly,

2:56

Nhưng không phải ai cũng sử dụng chúng đúng cách,

so they're only 82% effective in practice. Cụm từ

2:59

vì vậy trên thực tế chúng chỉ đạt hiệu quả 82%.

Cụm từ

in practice: sử dụng thực tế so với điều kiện lý tưởng

In practice có nghĩa là “khi một điều gì đó thực sự được sử dụng hoặc thực hiện trong thế giới thực”. Ở đây, cụm này cho biết 82% là kết quả trong điều kiện sử dụng thông thường, khi không phải ai cũng làm đúng phương pháp. Practice ở đây có nghĩa là việc áp dụng trong thực tế, không phải luyện tập hay lặp lại. Cụm từ này thường đối chiếu kết quả thực tế với kết quả trong điều kiện lý tưởng hoặc in theory.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có chứa practice và mang nghĩa “trong sử dụng thực tế”: The plan looks simple on paper, but it is harder ____.

Xem đáp án

in practice

Other methods,

3:02

Các phương pháp khác,

like the patch and pill,

3:03

như miếng dán và thuốc viên,

are 99% effective when they're used perfectly, Cụm từ

3:05

đạt hiệu quả 99% khi được sử dụng hoàn hảo,

Cụm từ

when they're used perfectly: sử dụng hoàn toàn đúng theo hướng dẫn

Trong câu nói về hiệu quả này, when they're used perfectly có nghĩa là “khi các biện pháp được sử dụng đúng cách trong mọi lần và hoàn toàn theo hướng dẫn”. Cấu trúc bị động they're used tập trung vào các biện pháp và điều kiện sử dụng, chứ không phải người sử dụng. Ở đây, perfectly mô tả cách sử dụng: đúng thời điểm, đều đặn và tuân thủ mọi hướng dẫn. Nó không có nghĩa là bản thân các biện pháp không có khuyết điểm hoặc chắc chắn thành công.

Luyện tập

when it is used perfectly có nghĩa là gì trong một báo cáo về hiệu quả?

  1. Sử dụng nó luôn bảo đảm thành công.
  2. Nó được sử dụng chính xác theo hướng dẫn trong mọi lần.
  3. Thiết kế của nó không có khuyết điểm.
Xem đáp án

Nó được sử dụng chính xác theo hướng dẫn trong mọi lần.

but in practice, that's 91%.

3:08

nhưng trên thực tế, con số đó là 91%.

Spermicide is only 85% effective,

3:11

Chất diệt tinh trùng chỉ hiệu quả 85%,

even with perfect usage, Cụm từ

3:13

ngay cả khi sử dụng hoàn hảo,

Cụm từ

even with perfect usage: quan hệ nhượng bộ với even with + cụm danh từ

Even with perfect usage có nghĩa là “ngay cả trong điều kiện sử dụng hoàn toàn đúng cách”. Even đánh dấu quan hệ nhượng bộ: điều kiện lý tưởng đã có, nhưng kết quả—chỉ hiệu quả 85%—vẫn thấp hơn mức người ta có thể mong đợi. Sau with, perfect usage là một cụm danh từ. Có thể diễn đạt cùng quan hệ này bằng một mệnh đề: even when it is used perfectly.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc even with + cụm danh từ: Even ____ extra time, the team may not finish.

Xem đáp án

with

and just 71% effective with typical usage. Cách dùng từ

3:15

và chỉ hiệu quả 71% với cách sử dụng thông thường.

Cách dùng từ

typical usage trong số liệu thống kê về hiệu quả

Trong số liệu thống kê về hiệu quả, typical usage chỉ cách mọi người thường sử dụng một phương pháp trong đời thực. Cách dùng này có thể bao gồm việc bỏ sót bước, sử dụng muộn hoặc những lỗi phổ biến khác, nên nó mô tả hành vi thực tế chứ không phải cách dùng lý tưởng. Cụm từ này cho biết tỷ lệ phần trăm được tính dựa trên điều kiện sử dụng nào. Kết quả với typical usage là một ước tính trong đời thực và thường thấp hơn kết quả dựa trên perfect usage.

Luyện tập

Một báo cáo cho biết một phương pháp có hiệu quả 80% với typical usage. Tỷ lệ đó phản ánh điều gì?

  1. Cách phương pháp hoạt động khi mọi hướng dẫn đều luôn được tuân thủ đúng.
  2. Cách mọi người thường sử dụng trong đời thực, bao gồm các lỗi phổ biến hoặc những bước bị bỏ sót.
  3. Kết quả tốt nhất chỉ do các chuyên gia được đào tạo đạt được trong phòng thí nghiệm.
Xem đáp án

Cách mọi người thường sử dụng trong đời thực, bao gồm các lỗi phổ biến hoặc những bước bị bỏ sót.

Another important consideration in the choice of contraceptives are side effects, Ghi chú

3:18

Một cân nhắc quan trọng khác khi lựa chọn biện pháp tránh thai là tác dụng phụ,

Mạch ý

Another important consideration để giới thiệu một yếu tố mới

Another important consideration báo hiệu rằng ít nhất một yếu tố đã được đề cập và giờ đây một yếu tố mới được thêm vào. Cụm này sắp xếp thông tin trong phần giải thích hoặc so sánh bằng cách chuyển người đọc hay người nghe sang tiêu chí tiếp theo. Ở đây, consideration có nghĩa là yếu tố cần suy nghĩ khi đưa ra quyết định, không phải sự quan tâm chu đáo dành cho ai đó. Một cấu trúc thông dụng có thể áp dụng lại là Another important consideration is + noun or clause.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để giới thiệu thêm một yếu tố: ____ is how much time the project will take.

Xem đáp án

Another important consideration

Cách dùng từ

side effects: tác động bổ sung của một phương pháp điều trị

Cụm từ số nhiều side effects là một thuật ngữ cố định trong ngữ cảnh y tế và sức khỏe. Nó chỉ những tác động xảy ra ngoài tác động chính được mong đợi của thuốc, phương pháp điều trị hoặc một biện pháp can thiệp khác. Những tác động này thường không mong muốn, chẳng hạn như buồn nôn hoặc chóng mặt, nhưng bản thân thuật ngữ này không mặc nhiên có nghĩa là tổn hại nghiêm trọng. Ở đây, side có nghĩa là “thứ yếu” hoặc “đi kèm”. Nó không chỉ một bên hay một hướng trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ y tế cố định chỉ những tác động bổ sung và thường không mong muốn: The pharmacist warned me about possible ____ such as nausea and dizziness.

Xem đáp án

side effects

which almost exclusively affect women rather than men. Ngữ pháp

3:23

hầu như chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ chứ không phải nam giới.

Ngữ pháp

almost exclusively ... rather than ...: diễn tả tác động tập trung vào một nhóm

Almost exclusively affect women có nghĩa là các tác động rơi vào phụ nữ trong gần như mọi trường hợp. Almost bổ nghĩa cho exclusively, vì vậy nhận định này vẫn cho phép có ngoại lệ; nó không có nghĩa là đúng một trăm phần trăm. Rather than men nêu rõ nhóm được dùng để đối chiếu. Mẫu có thể vận dụng X almost exclusively affects A rather than B diễn tả rằng một tác động tập trung rất mạnh vào A chứ không phải B.

Luyện tập

Dùng mẫu almost exclusively affects A rather than B để hoàn thành câu: The new fee ____ tourists ____ local residents.

Xem đáp án

almost exclusively affects · rather than

Hormonal methods in particular can cause symptoms like headaches, nausea, and high blood pressure, Ghi chú

3:26

Đặc biệt là các phương pháp nội tiết tố có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn và huyết áp cao,

Cụm từ

in particular: làm nổi bật một thành viên cụ thể

In particular có nghĩa là “đặc biệt là đối tượng này” hoặc “đặc biệt là nhóm này”. Cụm từ này thu hẹp một nhận định rộng bằng cách làm nổi bật đối tượng đứng ngay trước nó. Trong câu này, hormonal methods là phần được chú ý đặc biệt trong một nhóm rộng hơn. Cụm từ này thường đứng sau cụm danh từ mà nó nhấn mạnh, như trong câu này, hoặc đứng cuối câu sau dấu phẩy. Trong cách dùng này, particular không có nghĩa là “kén chọn” hay “khó chiều”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Several electives are useful, but the coding class ____ builds practical skills.

Xem đáp án

in particular

Cách dùng từ

symptoms like ...: liệt kê các ảnh hưởng đến sức khỏe

Cấu trúc symptoms like + danh sách danh từ dùng để đưa ra ví dụ về triệu chứng hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe. Ở đây, like có nghĩa là “như” hoặc “chẳng hạn như”, vì vậy headaches, nausea và high blood pressure là các ví dụ chứ không nhất thiết là một danh sách đầy đủ. High blood pressure là thuật ngữ y khoa cố định chỉ huyết áp cao hơn phạm vi lành mạnh, nghĩa là “huyết áp cao”. Các mục sau like được trình bày dưới dạng những cụm danh từ song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: The infection may cause ____ fever, coughing, and fatigue.

Xem đáp án

symptoms like

but they vary from woman to woman. Cụm từ

3:32

nhưng chúng khác nhau tùy từng phụ nữ.

Cụm từ

vary from woman to woman: sự khác biệt giữa các cá nhân

Trong vary from woman to woman, vary có nghĩa là “khác nhau”. Danh từ số ít được lặp lại để chỉ những thành viên khác nhau trong cùng một nhóm, vì vậy cụm này cho biết điều đang được nói đến không giống nhau đối với mọi phụ nữ. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là vary from X to X: from person to person, from case to case hoặc from region to region. Ở đây, from ... to ... dùng để so sánh các cá nhân hoặc trường hợp, chứ không diễn tả sự di chuyển giữa các địa điểm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thời gian giao hàng khác nhau giữa các khu vực?

  1. Delivery times move from region to region.
  2. Delivery times vary between one region.
  3. Delivery times vary from region to region.
Xem đáp án

Delivery times vary from region to region.

That's why these methods require a prescription from a doctor. Văn hóa

3:34

Đó là lý do tại sao các phương pháp này yêu cầu phải có đơn của bác sĩ.

Văn hóa

require a prescription from a doctor: yêu cầu y tế chính thức

Trong require a prescription from a doctor, require có nghĩa là “biến một điều thành điều kiện bắt buộc”. Câu này cho biết cần có đơn thuốc theo quy định trước khi có thể nhận hoặc sử dụng những phương pháp này; đó không chỉ là ý thích cá nhân của bác sĩ. Prescription là chỉ định y tế chính thức cho một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị. From a doctor cho biết ai là người cấp, nhưng những chuyên gia được phép kê đơn và quy trình cụ thể có thể khác nhau tùy nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một chỉ định y tế chính thức: This medication requires ____ from a doctor.

Xem đáp án

a prescription

The choice of contraceptive method is a personal one, Cụm từ

3:37

Việc lựa chọn phương pháp tránh thai là chuyện cá nhân,

Cụm từ

a personal one: one thay cho choice

Trong a personal one, one thay cho danh từ đếm được số ít choice đã được nhắc đến. Cách nói đầy đủ là a personal choice, nhưng one giúp tránh lặp lại danh từ. Ở đây, one là từ thay thế cho danh từ, không phải số 1. Mẫu a/an + tính từ + one có thể mô tả một sự vật đếm được ở số ít đã được xác định trước đó.

Luyện tập

Dùng one để tránh lặp lại decision: The final decision is a difficult ____.

Xem đáp án

one

and what works best for you now may change later. Ngữ pháp

3:41

và điều phù hợp nhất với bạn bây giờ có thể thay đổi sau này.

Ngữ pháp

what works best for you now may change later: mệnh đề what làm chủ ngữ

What works best for you now là một mệnh đề danh từ. Toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ của may change later, và what ở đây gần nghĩa với “điều hoặc cách thức mà”. Trong works best for you, work có nghĩa là “phù hợp hoặc hiệu quả”, không phải “làm việc”. Câu này nói rằng lựa chọn hoặc cách thức phù hợp nhất ở hiện tại có thể sẽ khác trong tương lai.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề what làm chủ ngữ và diễn đạt tự nhiên rằng lựa chọn tốt nhất có thể thay đổi theo thời gian?

  1. The best option for you today may not suit you next year.
  2. You should keep using what works best for you today.
  3. What works best for you today may not suit you next year.
Xem đáp án

What works best for you today may not suit you next year.

Scientists also continue to research new methods, Cụm từ

3:44

Các nhà khoa học cũng tiếp tục nghiên cứu các phương pháp mới,

Cụm từ

continue to research new methods: tiếp tục nghiên cứu các phương pháp mới

Continue to research new methods có nghĩa là các nhà khoa học tiếp tục tìm hiểu hoặc phát triển những cách tiếp cận mới; công việc này vẫn đang diễn ra. Cấu trúc continue to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động vẫn tiếp tục. Ở đây, research là ngoại động từ nên new methods đứng ngay sau làm tân ngữ. Ta nói research new methods; khi research là danh từ, có thể nói do research on new methods.

Luyện tập

Dùng continue to + research để hoàn thành câu: Scientists ____ safer ways to recycle batteries.

Xem đáp án

continue to research

such as a male pill that would prevent sperm production. Văn hóa

3:47

chẳng hạn như một loại thuốc viên dành cho nam giới để ngăn chặn việc sản xuất tinh trùng.

Văn hóa

a male pill that would prevent sperm production: thuốc tránh thai dành cho nam có thể ngăn sản xuất tinh trùng

Trong ngữ cảnh này, a male pill có nghĩa là một loại thuốc tránh thai đường uống được đề xuất cho nam giới, không chỉ đơn giản là bất kỳ loại thuốc nào do nam giới uống. Prevent sperm production mô tả cơ chế dự kiến của thuốc: ngăn cơ thể tạo ra tinh trùng. Mệnh đề quan hệ that would prevent sperm production bổ nghĩa cho pill. Would trình bày chức năng được kỳ vọng hoặc mang tính giả định của một phương pháp vẫn đang được nghiên cứu; từ này không cho thấy thuốc đã được chứng minh, phê duyệt hoặc cung cấp rộng rãi.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Cụm này chỉ bất kỳ viên thuốc thông thường nào tình cờ được một người đàn ông uống.
  2. Câu này xác nhận rằng một loại thuốc đã được cung cấp rộng rãi có thể ngăn quá trình sản xuất tinh trùng.
  3. Cụm này chỉ một loại thuốc tránh thai được đề xuất cho nam giới, với tác dụng dự kiến là ngăn quá trình sản xuất tinh trùng.
Xem đáp án

Cụm này chỉ một loại thuốc tránh thai được đề xuất cho nam giới, với tác dụng dự kiến là ngăn quá trình sản xuất tinh trùng.

In the meantime, Mạch ý

3:50

Trong thời gian chờ đợi,

Mạch ý

In the meantime dùng làm cụm chuyển ý

In the meantime có nghĩa là “trong khoảng thời gian trước khi một việc khác xảy ra hoặc hoàn tất”. Cụm này báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo áp dụng cho khoảng thời gian chờ đợi đó. Khi đứng đầu mệnh đề, cụm này chuyển cuộc trò chuyện từ một diễn biến trong tương lai hoặc chưa hoàn tất về điều đang đúng hoặc có thể làm ở hiện tại. Ở đây, meantime chỉ khoảng thời gian xen giữa, không phải thời gian trung bình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “trong thời gian chờ đợi”: The repairs will take two days. ____, we can work from home.

Xem đáp án

In the meantime

there are quite a few options to block sperm, Cụm từ

3:52

có khá nhiều lựa chọn để chặn tinh trùng,

Cụm từ

quite a few options: khá nhiều lựa chọn

Quite a few options có nghĩa là “một số lượng lựa chọn khá lớn”, chứ không phải “rất ít lựa chọn”. Toàn bộ cụm quite a few mang nghĩa khẳng định và thường gợi ý rằng số lượng lớn hơn dự kiến. Dùng quite a few trước danh từ đếm được số nhiều: quite a few options, quite a few questions, quite a few people.

Luyện tập

Câu nào nói rằng có một số lượng lựa chọn khá lớn?

  1. We have few options, so we may have to accept this plan.
  2. We have quite a few options, so we can compare several plans.
  3. We have a few options, so we can make a short list.
Xem đáp án

We have quite a few options, so we can compare several plans.

disable them,

3:54

vô hiệu hóa chúng,

or suppress eggs,

3:55

hoặc ức chế buồng trứng,

and keep them out of reach. Thành ngữ

3:57

và giữ cho chúng không thể tiếp cận được.

Thành ngữ

keep something out of reach: giữ một thứ ở trạng thái không thể tiếp cận

Cấu trúc keep + tân ngữ + out of reach có nghĩa là khiến tân ngữ tiếp tục ở trạng thái không thể tiếp cận: một người hay một vật nào đó không thể chạm tới nó. Ở đây, them chỉ eggs, tức các tế bào trứng đã được nhắc đến trước đó. Trong câu này, reach gợi ra hình ảnh về khoảng cách, nhưng không có nghĩa là trứng được chuyển ra xa theo nghĩa đen. Cụm này mô tả kết quả của quá trình sinh học: tinh trùng không thể tiếp cận trứng. Cấu trúc này có thể nói về cả khả năng tiếp cận vật lý lẫn khả năng tiếp cận theo nghĩa bóng.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc an toàn bằng cụm từ mục tiêu out of reach: Keep the matches ____ of young children.

Xem đáp án

out of reach