Bạn của George 🐷🐰 @PeppaPigOfficial - Phim hoạt hình có phụ đề: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Mô tả video: Peppa và các bạn cố gắng giúp George cùng Richard biết chia sẻ và phối hợp khi chơi. Sau khi tranh giành khủng long đồ chơi và làm hỏng lâu đài cát, hai cậu bé nhận ra bập bênh vui chính vì cần có người chơi cùng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a bit too little for the roundabout. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách too + tính từ + for + danh từ cho biết một người hoặc vật không phù hợp với hoạt động nào đó, trong khi a bit làm lời đánh giá nhẹ nhàng hơn. Bạn có thể vận dụng mẫu này để nói một đứa trẻ còn quá nhỏ đối với trò chơi hoặc quá ít tuổi để xem bộ phim mà không tạo cảm giác phán xét quá gay gắt. 2. give them a little tap. — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Nhận biết cấu trúc tự nhiên give + tân ngữ + a + danh từ chỉ hành động, dùng để diễn tả một động tác nhẹ và ngắn. Cấu trúc này giúp bạn mô tả việc gõ nhẹ vào xô khi làm lâu đài cát, đồng thời tạo các cách nói tương tự về việc đẩy nhẹ một vật hoặc gọi điện cho ai đó. 3. on your own. — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Dùng cụm từ thông dụng này với nghĩa một mình hoặc không nhờ người khác giúp đỡ. Trong cảnh bập bênh, nó giải thích vì sao một trò chơi được thiết kế cho hai người lại khó chơi một mình; cụm từ cũng dùng tự nhiên khi nói về việc tự làm một nhiệm vụ, tự học hoặc sống độc lập.
Nội dung bài học
This is my little brother ... Giới thiệu em trai
This is + người dùng để giới thiệu một người đang ở trước mặt hoặc đang được cho xem. Trong câu này, my little brother cho biết mối quan hệ của George với người nói: George là em trai của người nói. little ở đây nói về thứ tự tuổi trong gia đình, không nói về vóc dáng nhỏ. Có thể thay cấu trúc này bằng This is my friend hoặc This is my teacher.
Luyện tập
Hoàn thành câu giới thiệu: ____ my cousin, Lily.
Xem đáp án
This is
at the playground ... Nêu địa điểm hoạt động chung
at the playground xem sân chơi là địa điểm chung nơi bọn trẻ đang ở hoặc đang vui chơi. At trả lời câu hỏi khái quát về việc các em đang ở đâu mà không chỉ ra một vị trí cụ thể bên trong sân chơi. Điều này không có nghĩa là bọn trẻ đứng yên tại một điểm. Cụm từ chỉ đơn giản giới thiệu sân chơi là nơi diễn ra hoạt động; cách dùng địa điểm tương tự xuất hiện trong at school và at the park.
Luyện tập
Người kể chỉ nêu địa điểm chung của bọn trẻ và coi sân chơi là nơi diễn ra hoạt động, không nhấn mạnh phía bên trong, bề mặt hay một thiết bị cụ thể. Câu nào phù hợp nhất?
- The children are on the slide.
- The children are in the playground.
- The children are at the playground.
Xem đáp án
The children are at the playground.
Peppa, Suzy, and Danny are on the roundabout. Cách dùng từ
0:24Peppa, Suzy và Danny đang chơi trên vòng quay.
on the roundabout: nghĩa của roundabout trong sân chơi
Trong cảnh ở sân chơi này, roundabout là một thiết bị xoay mà trẻ em có thể ngồi lên hoặc đẩy cho quay. On the roundabout có nghĩa là các em đang ở trên thiết bị đó và chơi với nó. Từ này cũng có một nghĩa liên quan đến giao thông. Hãy dựa vào bối cảnh để hiểu: các dấu hiệu về sân chơi chỉ thiết bị vui chơi, còn đường sá, ô tô và lối ra chỉ vòng xuyến giao thông.
Luyện tập
Câu nào dùng roundabout với nghĩa là thiết bị trong sân chơi?
- The children are playing on the roundabout at the playground.
- Traffic is moving slowly around the roundabout.
- Take the second exit at the roundabout.
Xem đáp án
The children are playing on the roundabout at the playground.
Are you all ready?: kiểm tra sự sẵn sàng của cả nhóm
Are you all ready? hỏi xem mọi người trong một nhóm đã sẵn sàng hay chưa. You có thể chỉ một người hoặc nhiều người, vì vậy all làm rõ rằng câu hỏi bao gồm cả nhóm. Dùng câu hỏi này ngay trước khi bắt đầu một hoạt động chung. Câu hỏi kiểm tra sự sẵn sàng của toàn bộ nhóm thay vì chỉ hỏi riêng một người.
Luyện tập
Câu hỏi nào hỏi rõ rằng mọi người trong một nhóm đã sẵn sàng hay chưa?
- Are you ready?
- Are you all ready?
- Is everyone here?
Xem đáp án
Are you all ready?
Then let's go: dùng then để chuyển cuộc trò chuyện sang hành động tiếp theo
Ở đây, then nhắc lại việc mọi người đã sẵn sàng. Nó có nghĩa gần như “vì đã như vậy” hoặc “trong trường hợp đó”, nên người nói lấy lời xác nhận trước làm lý do để hành động. Then let's go chuyển cuộc trò chuyện từ bước kiểm tra sự sẵn sàng sang bước bắt đầu hoạt động. Let's go mời cả nhóm cùng bắt đầu, còn then nối lời mời đó với điều vừa được xác nhận chứ không chỉ đơn giản sắp xếp các sự việc theo thời gian.
Luyện tập
Mọi người vừa xác nhận rằng họ đã sẵn sàng. then có chức năng gì trong Then let's go?
- Hỏi xem mọi người đã sẵn sàng chưa.
- Dùng lời xác nhận trước làm lý do để chuyển sang hành động tiếp theo.
- Đặt hai sự việc vào một trình tự thời gian đơn giản.
Xem đáp án
Dùng lời xác nhận trước làm lý do để chuyển sang hành động tiếp theo.
a bit too little for ...: làm nhẹ nhận xét với too ... for
Mẫu a bit too + tính từ + for + danh từ cho biết một đặc điểm nằm ngoài mức phù hợp đối với người, hoạt động hoặc sự vật được nêu sau for. Too hàm ý “không phù hợp”; a bit làm nhẹ nhận xét một chút nhưng không xóa bỏ ý đó. Trong ngữ cảnh nói về trẻ nhỏ này, little chủ yếu được hiểu là young, tức là ít tuổi. Vì vậy, George được xem là quá nhỏ tuổi để chơi đu quay; câu này không chỉ nói rằng cậu bé có vóc dáng nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng bốn từ, dùng a bit + too ... for để cho biết Mia hơi quá nhỏ tuổi so với mức phù hợp để xem bộ phim: Mia is ____ the horror film.
Xem đáp án
a bit too young for
playing on the swing: play on + thiết bị sân chơi
Trong playing on the swing, on đứng trước thiết bị sân chơi mà người đó đang sử dụng. Cả cụm có nghĩa là cậu ấy đang dùng xích đu; trong tiếng Anh hằng ngày, hoạt động này cũng có thể được diễn đạt đơn giản là he is swinging. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là play on + thiết bị sân chơi, như play on the slide hoặc play on the seesaw. Mẫu này xem danh từ phía sau là thiết bị hoặc bề mặt được dùng để chơi.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu play on + thiết bị sân chơi: The children are playing ____ the slide.
Xem đáp án
on
Here is Rebecca Rabbit with her little brother, Richard Rabbit. Mạch ý
0:50Đây là Thỏ Rebecca cùng với em trai, Thỏ Richard.
Here is ... with ...: giới thiệu một người và người đi cùng
Here is + người có thể được người kể chuyện dùng để hướng sự chú ý đến một người vừa xuất hiện trong cảnh. Vì vậy, Here is Rebecca Rabbit đưa Rebecca vào vị trí trọng tâm của câu chuyện; đây không phải nghĩa đưa hoặc trao một thứ gì đó như trong Here is your book. Sau đó, with + người bổ sung người đi cùng: Rebecca là nhân vật chính được giới thiệu, còn em trai xuất hiện cùng cô bé. Tên Richard Rabbit sau dấu phẩy cho biết người em trai đó là ai.
Luyện tập
Maya và người bạn Leo vừa xuất hiện. Hãy hoàn thành lời kể bằng Here is + người + with + người đi cùng: ____ Maya with her friend Leo.
Xem đáp án
Here is
Can I come on ... too?: xin phép tham gia cùng
Can I ...? được dùng để xin phép. Ở đây, come on the roundabout có nghĩa là lên mâm xoay và tham gia hoạt động; too cho biết những người khác đã tham gia và người nói cũng muốn tham gia cùng họ. Dùng mẫu Can I + hành động + too? để lịch sự xin được tham gia. Trong câu này, come on không phải là câu cảm thán đứng riêng Come on! với nghĩa “nhanh lên”.
Luyện tập
Dùng mẫu Can I ... too? để hoàn thành lời xin phép lịch sự: ____ play this game ____?
Xem đáp án
Can I · too
Hop on: lời mời thân mật để lên
Hop on là cách nói thân mật và sinh động để bảo ai đó «lên đi». Ở đây, câu này mời Rebecca lên mâm xoay và tham gia trò chơi. Hop vẫn gợi một chuyển động nhanh và nhẹ, nhưng người đó không cần phải thật sự nhảy lên. Hãy hiểu hop on là một cụm thống nhất khi nó có nghĩa là lên phương tiện, trò chơi, xe đạp hoặc một vật tương tự.
Luyện tập
Dùng cụm hai từ trong bài học bắt đầu bằng Hop và có nghĩa là «lên»: There is room on the sled. ____, Mia.
Xem đáp án
Hop on
really, really fast: lặp lại để nhấn mạnh
Ở đây, really nhấn mạnh fast. Việc lặp lại trong really, really fast làm mức độ mạnh hơn nữa, giống như “rất, rất nhanh”, đồng thời giúp thể hiện sự hào hứng. Trong lời nói thân mật, lặp lại really trước tính từ hoặc trạng từ là một cách đơn giản để tăng mức độ: really, really good; really, really slowly. Đây là sự lặp lại có chủ ý để nhấn mạnh, không phải lỗi ngữ pháp.
Luyện tập
Dùng really hai lần để nhấn mạnh: The puppy is ____, ____ cute!
Xem đáp án
really · really
if ... it means ...: nối điều kiện với kết quả
Mệnh đề if là if Richard gets on đưa ra một điều kiện có thể xảy ra. Sau đó, it means giới thiệu kết quả của điều kiện đó: cả nhóm không thể đi nhanh. Ở đây, means không dùng để định nghĩa một từ mà mang nghĩa “dẫn đến kết quả là” hoặc “cho thấy rằng”. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là If + hiện tại đơn, it means + kết quả. Với một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường vẫn dùng hiện tại đơn trong mệnh đề if, như gets, chứ không dùng will get.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu điều kiện-kết quả bằng if và means: ____ Mia joins us, it ____ we need one more chair.
Xem đáp án
If · means
play with George: chơi cùng một người
Trong play with George, with giới thiệu người chơi cùng Richard. Cụm này có nghĩa là Richard và George chơi cùng nhau; không có nghĩa là Richard coi George như một món đồ chơi. Khi chọn giới từ, hãy xem từ nào đứng sau play. Dùng play with + người khi nói về bạn chơi cùng, nhưng dùng play on + thiết bị sân chơi khi nói về nơi hoặc thiết bị mà ai đó chơi trên đó, như play on the slide. Play with + đồ chơi cũng có thể mang nghĩa dùng món đồ chơi đó để chơi.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Leo và người anh em họ chơi cùng nhau sau giờ học?
- Leo likes to play on his cousin after school.
- Leo likes to play with his cousin after school.
- Leo likes to play at his cousin after school.
Xem đáp án
Leo likes to play with his cousin after school.
Would you like to ...?: đưa ra lời mời lịch sự
Would you like to + động từ nguyên mẫu...? dùng để hỏi một cách lịch sự xem ai đó có muốn làm điều gì không. Ở đây, cấu trúc này nhẹ nhàng mời Richard chơi cùng George và để cậu ấy tự do trả lời đồng ý hoặc từ chối. Would ở đây không đánh dấu thời quá khứ. Nó làm câu hỏi nhẹ nhàng hơn, nên lời mời nghe bớt trực tiếp hơn Do you want to...?
Luyện tập
Hoàn thành lời mời bằng Would you like to ...?: ____ draw a picture with me?
Xem đáp án
Would you like to
just like yours: sự giống nhau và đại từ sở hữu đứng độc lập
Trong just like yours, just like có nghĩa là “giống hệt hoặc rất giống”. Ở đây, yours thay cho your dinosaur, nhờ đó người nói so sánh hai con khủng long mà không lặp lại danh từ. Yours là đại từ sở hữu có thể đứng một mình khi đồ vật được nhắc đến đã rõ qua ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đại từ sở hữu thay cho 'your red bicycle': My bicycle is red, just like ____.
Xem đáp án
yours
go and see: đi đến một nơi để xem
Go and see nối việc di chuyển với hành động diễn ra sau đó. Cụm này có nghĩa là đi đến một nơi rồi nhìn hoặc tìm hiểu; trong Let's go and see, người nói đang rủ người khác cùng đi xem. Sau go and, dùng dạng nguyên mẫu của động từ tiếp theo: go and see, go and ask hoặc go and check.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc go and + động từ nguyên mẫu, sử dụng see: I heard something outside. Let's ____.
Xem đáp án
go and see
the same age as: nói hai người bằng tuổi nhau
Dùng cấu trúc the same + danh từ + as để nói hai người hoặc hai vật giống nhau ở một phương diện. Trong the same age as George, age cho biết phương diện được so sánh là tuổi, còn as giới thiệu George là người được dùng để so sánh. Hãy giữ the trong cấu trúc: the same age as. Bạn có thể thay age bằng một danh từ khác như size hoặc colour mà vẫn giữ khung the same ... as.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh bằng cấu trúc the same + age + as: Mia is ____ her brother.
Xem đáp án
the same age as
George, can Richard play with your dinosaur?
1:38George, Richard có thể chơi với khủng long của em không?
Richard, can George play with your dinosaur?
1:42Richard, George có thể chơi với khủng long của em không?
George and Richard do not want to share their dinosaurs. Ngữ pháp
1:47George và Richard không muốn chia sẻ khủng long của mình.
do not want to share: nói rằng ai đó không muốn chia sẻ
Dùng do not want to + động từ nguyên mẫu với chủ ngữ số nhiều, cũng như với I hoặc you, để nói rằng chủ ngữ không muốn làm điều gì đó. George and Richard chỉ hai người, vì vậy ta dùng do not, sau đó là want to và động từ nguyên mẫu share. Ở đây, share có nghĩa là cho người khác cùng sử dụng hoặc chơi với những món đồ chơi đó. Nó không có nghĩa là tặng hẳn đồ chơi cho người khác và cũng không mang nghĩa đăng nội dung lên mạng xã hội.
Luyện tập
Dùng dạng phủ định đầy đủ, không viết tắt của want to cùng với động từ share: The children ____ their crayons.
Xem đáp án
do not want to share
George, it will be much more fun if you share. Ngữ pháp
1:51George, sẽ vui hơn nhiều nếu em biết chia sẻ.
much more fun if ...: nhấn mạnh sự so sánh và nêu điều kiện
more fun là dạng so sánh dùng để nói rằng một điều gì đó vui hơn. much đứng trước dạng so sánh để nhấn mạnh mức chênh lệch: much more fun có nghĩa là 'vui hơn nhiều'. Ở đây, much nhấn mạnh sự so sánh chứ không có nghĩa là 'nhiều đồ vật'. if you share nêu điều kiện sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn. Bằng cách nhắc đến kết quả tích cực đó, người nói nhẹ nhàng đưa ra lý do để chia sẻ thay vì ra lệnh trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào đặt much đúng trước dạng so sánh và dùng if để nêu điều kiện dẫn đến kết quả tốt hơn?
- The activity will be much more fun if everyone joins in.
- The activity will be more much fun if everyone joins in.
- The activity will be much fun more if everyone joins in.
Xem đáp án
The activity will be much more fun if everyone joins in.
really nice of George: khen hành động của một người
Trong That was really nice of George, That chỉ việc George vừa làm. nice of + người cho biết hành động của người đó tử tế hoặc chu đáo; cấu trúc này không miêu tả ngoại hình của họ. really làm lời khen mạnh hơn. Dùng It/That is hoặc was + nice of + người. Nếu hành động chưa rõ, hãy thêm to + động từ: It was nice of George to share.
Luyện tập
Maya xách túi giúp Leo. Câu nào trực tiếp khen hành động của Maya nhất?
- Maya's bag looked really nice.
- Leo was really nice to Maya.
- That was really nice of Maya.
Xem đáp án
That was really nice of Maya.
does not like sharing: does not + động từ nguyên mẫu và like + động từ-ing
Does not like là dạng phủ định của thì hiện tại đơn dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như George. Does mang dấu hiệu về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, vì vậy like giữ nguyên dạng cơ bản: dùng does not like, không dùng does not likes. Trong like sharing, sharing là danh động từ: dạng -ing gọi tên hoạt động mà George không thích. Ở đây nó không tạo thành thì tiếp diễn. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + does not like + động từ-ing.
Luyện tập
Hoàn thành bằng mẫu does not like + động từ-ing để nói rằng Leo không thích chia sẻ: Leo ____ his toys.
Xem đáp án
does not like sharing
Richard, let George hold the dinosaurs now. Ngữ pháp
2:05Richard, để George cầm khủng long ngay bây giờ.
let George hold: let + người + động từ nguyên mẫu
let George hold theo cấu trúc let + người + động từ nguyên mẫu. Ở đây, let có nghĩa là cho phép ai đó làm việc gì hoặc cho họ cơ hội làm việc đó, vì vậy hold không có to và không thêm -s: dùng let George hold, không dùng let George to hold hay let George holds. Trong câu này, hold có nghĩa là giữ một vật trong tay. Người nói đang bảo Richard cho George đến lượt cầm những con khủng long.
Luyện tập
Hoàn thành bằng let, Nina và dạng đúng của hold: Please ____ the map for a moment.
Xem đáp án
let Nina hold
either ở cuối mệnh đề phủ định
Ở đây, either có nghĩa là “cũng không”. Nhận định phủ định trước đó cũng đúng với Richard: cậu ấy không thích chia sẻ, giống như George. Trong cách dùng này, either thường đứng cuối mệnh đề phủ định: chủ ngữ + trợ động từ + not + ... + either. Ở đây, từ này không có nghĩa là “một trong hai lựa chọn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu phủ định bằng từ chuẩn đứng cuối câu và có nghĩa là “cũng không”: I don't enjoy crowded places, and my brother doesn't ____.
Xem đáp án
either
What's all this crying about?: hỏi lý do có tiếng khóc
What's all this crying about? hỏi tại sao việc khóc lóc đang xảy ra; câu này gần nghĩa với“What has happened?” hoặc “Why is everyone crying?”. Nó không hỏi chủ đề của việc khóc là gì. Mẫu What's all this + hoạt động hoặc tiếng động + about? coi một tình huống dễ nhận thấy là điều cần được giải thích. Ở đây, about ở cuối câu chỉ lý do đằng sau tình huống đó.
Luyện tập
Trong câu này, người nói chủ yếu đang hỏi điều gì?
- Một câu chuyện về việc khóc bàn về chủ đề gì.
- Ai có thể nghe thấy tiếng khóc.
- Tại sao việc khóc lóc đang xảy ra và đã có chuyện gì.
Xem đáp án
Tại sao việc khóc lóc đang xảy ra và đã có chuyện gì.
George and Richard always cry when they play together. Ngữ pháp
2:17George và Richard luôn khóc khi chơi cùng nhau.
always cry when they play together: luôn khóc mỗi khi chơi cùng nhau
always cry dùng thì hiện tại đơn để mô tả một kiểu hành động lặp lại, không phải một sự việc chỉ xảy ra một lần. Người nói cho rằng họ lần nào chơi cùng nhau cũng khóc. when they play together là mệnh đề when, cho biết tình huống lặp lại trong đó việc khóc xảy ra. Ở đây, when gần nghĩa với whenever, tức là “mỗi khi họ chơi cùng nhau”.
Luyện tập
Chọn câu diễn tả một phản ứng lặp lại mỗi khi điều kiện xảy ra.
- Leo always laughed when he hears that song.
- Leo always laughs when he hears that song.
- Leo is always laugh when he hears that song.
Xem đáp án
Leo always laughs when he hears that song.
just too little to play properly: quá nhỏ để chơi cho đúng cách
just too little to play properly sử dụng cấu trúc too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết tuổi, kích thước hoặc mức độ phát triển của các em chưa đạt mức cần thiết để chơi một cách thỏa đáng, nên hành động đó bị hạn chế nhiều. Ở đây, little nói đến việc các em còn rất nhỏ, còn non nớt hoặc chưa phát triển đủ. Properly có nghĩa là “một cách thỏa đáng hoặc phù hợp”, còn just nhấn mạnh kết luận của người nói, gần với “chỉ là” hoặc “thật sự”.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng đúng cấu trúc too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu.
- The box is so heavy to lift alone.
- The box is too heavy lifting alone.
- The box is too heavy to lift alone.
Xem đáp án
The box is too heavy to lift alone.
Can you two big girls teach them to play together? Ngữ pháp
2:25Hai chị lớn có thể dạy các em chơi cùng nhau không?
teach them to play together: teach + người + to + động từ
Trong teach them to play together, sau teach là người học, them, rồi đến to + động từ nguyên mẫu, to play. Mẫu teach someone to do something có thể dùng để nói rằng ai đó dạy một người cách thực hiện một hành động. Ở đây, them chỉ hai em nhỏ chứ không phải hai chị lớn. Together cho biết hai em nhỏ được hướng dẫn chơi với nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc và mẫu teach someone to do something: Leo does not know how to swim. Can you ____? (teach / him / swim)
Xem đáp án
teach him to swim
help them make sandcastles: help + người + động từ nguyên mẫu
Trong help them make sandcastles, sau help là người nhận sự giúp đỡ, them, và động từ nguyên mẫu make. Mẫu help someone do something có nghĩa là giúp ai đó thực hiện một hành động dễ dàng hơn hoặc cùng tham gia làm việc đó. Cũng có thể nói help someone to do something; to sau help là không bắt buộc. Dạng không có to rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Ở đây, make sandcastles có nghĩa là xây lâu đài bằng cát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng các từ trong ngoặc, sử dụng help + người + động từ nguyên mẫu không có to: This box is heavy. Can you ____ it upstairs? (help / me / carry)
Xem đáp án
help me carry
sandpit: từ tiếng Anh Anh chỉ khu vui chơi cát cho trẻ em
Trong câu này, sandpit có nghĩa là khu vui chơi chứa cát, nơi trẻ em có thể đào cát, chơi và xây lâu đài cát. Đây là một hạng mục trong sân chơi hoặc khu vườn, không chỉ là bất kỳ cái hố nào có cát.
Luyện tập
Từ nào là cách gọi thông dụng trong tiếng Anh Anh cho khu vui chơi cát của trẻ em?
- sandpit
- sandbox
- playground
Xem đáp án
sandpit
George, Richard, today we are going to make sandcastles. Ngữ pháp
2:41George, Richard, hôm nay chúng ta sẽ xây lâu đài cát.
are going to make: thông báo một hoạt động đã lên kế hoạch
Are going to make dùng cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu để nói về một kế hoạch hoặc hoạt động dự định thực hiện. Ở đây, are đi với chủ ngữ we, còn make giữ nguyên dạng sau going to. Người nói đang thông báo điều cả nhóm dự định làm hôm nay. Going to ở đây không diễn tả sự di chuyển vì sau nó là động từ hành động make, không phải một điểm đến.
Luyện tập
Hoàn thành kế hoạch được thông báo bằng be going to: Today we ____ make paper boats.
Xem đáp án
are going to
“First,” dùng để đánh dấu bước đầu tiên
Từ First ở đầu câu cho biết hành động này là bước đầu tiên trong một quy trình có thứ tự. Nó sắp xếp thông tin và giúp người nghe chuẩn bị cho các bước sau, có thể được mở đầu bằng then hoặc next. Ở đây, first đánh dấu thứ tự. Nó không có nghĩa rằng việc đổ cát đầy xô là hành động nhanh nhất hoặc quan trọng nhất.
Luyện tập
Hoàn thành trình tự bằng từ đánh dấu bước đầu tiên: ____, wash the apples. Then cut them into pieces.
Xem đáp án
First
“fill the buckets with sand” và mẫu fill + vật chứa + with + thứ được chứa
Fill the buckets with sand có nghĩa là cho cát vào các xô cho đến khi đầy. Cụm này theo mẫu fill + vật chứa + with + thứ được chứa. Sau fill, nêu vật chứa; sau with, nêu thứ được cho vào. Ở đây, the buckets là vật chứa và sand là thứ được chứa, nên with giới thiệu vật liệu được cho vào chứ không phải công cụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ cần có trong mẫu fill + vật chứa + with + thứ được chứa: Please fill the bottle ____ water.
Xem đáp án
with
We turn the buckets over and give them a little tap. Ghi chú
2:53Chúng ta úp ngược xô lại và vỗ nhẹ.
turn the buckets over: lật úp các xô
Trong câu này, turn the buckets over có nghĩa là xoay các xô cho đến khi chúng úp xuống. Over thể hiện sự chuyển sang mặt hoặc hướng đối diện; ở đây nó không có nghĩa là “kết thúc”. Turn over có thể tách ra khi có tân ngữ. Với danh từ, cả turn the buckets over và turn over the buckets đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ giữa turn và over: turn them over, không phải turn over them.
Luyện tập
Hoàn thành câu chỉ dẫn bằng turn over và đại từ it: The pancake is cooked on one side. ____ so the other side can cook.
Xem đáp án
Turn it over
give them a little tap: gõ nhẹ vào chúng một lần
Trong câu này, give them a little tap có nghĩa là gõ nhẹ vào các xô một lần. Them chỉ the buckets, còn a little cho biết hành động nhẹ và ngắn. Ở đây, tap có nghĩa là một cú gõ nhẹ, không phải vòi nước hay thao tác chạm màn hình. Cấu trúc give + tân ngữ + a/an + danh từ chỉ hành động trình bày hành động như một sự việc ngắn: give it a push, give her a call hoặc give the box a shake. Tân ngữ đứng trước danh từ chỉ hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đặt give, it và a little push theo trật tự tự nhiên: The door is stuck, so ____.
Xem đáp án
give it a little push
has made a sandcastle: kết quả đã hoàn thành và còn quan trọng ở hiện tại
Has made là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ made. Cụm này cho biết Richard đã làm xong lâu đài cát và kết quả hoàn thành đó có ý nghĩa ở hiện tại—lâu đài đang xuất hiện trong cảnh. Dùng has với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít như Richard. Made là quá khứ phân từ bất quy tắc của make.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của build để nhấn mạnh kết quả đang nhìn thấy: Look! Sam ____ a tower, and it is standing on the table now.
Xem đáp án
has built
Hey, Presto!: hé lộ kết quả vui nhộn như làm phép
Hey, presto! là một câu cảm thán cố định dùng khi kết quả đột nhiên xuất hiện hoặc được hé lộ như thể nhờ phép thuật. Ở đây, câu nói tạo thêm sự bất ngờ và nét trình diễn vui nhộn, gần với nghĩa “Nhìn này, nó đây rồi!”. Presto trong cách nói này không phải là tên người. Hãy hiểu cả cụm như một phản ứng hoàn chỉnh thay vì dịch riêng từng từ.
Luyện tập
Hoàn thành màn hé lộ vui nhộn như ảo thuật bằng cụm hai từ trong bài học: ____! The scarf has become a flower.
Xem đáp án
Hey presto
You see, để mở đầu một kết luận
Khi đứng ở đầu câu, You see, mở đầu một lời giải thích hoặc kết luận mà người nói muốn người nghe hiểu. Ở đây, cụm này nối điều đã xảy ra trước đó với kết luận rằng chơi cùng nhau rất vui. Nó giúp tổ chức thông tin, chứ không đơn giản là bảo ai đó nhìn bằng mắt.
Luyện tập
You see, có chức năng gì trong câu 'You see, the map shows a shorter route.'?
- Hỏi xem người nghe có nhìn rõ không.
- Mở đầu một ý mà người nói muốn người nghe hiểu.
- Bảo người nghe nhìn vào một thứ gì đó.
Xem đáp án
Mở đầu một ý mà người nói muốn người nghe hiểu.
playing together is fun: cụm danh động từ làm chủ ngữ
Trong playing together is fun, playing together là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Cụm này gọi hoạt động chơi cùng nhau như một sự việc. Playing không thuộc thì hiện tại tiếp diễn ở đây vì phía trước không có dạng nào của be. Mẫu có thể áp dụng là doing something + be + adjective. Mẫu này dùng để nhận xét chung về một hoạt động, chẳng hạn hoạt động đó vui, hữu ích hay khó.
Luyện tập
Đổi các từ trong ngoặc thành một cụm danh động từ làm chủ ngữ rồi hoàn thành câu: (read before bed) ____ is relaxing.
Xem đáp án
Reading before bed
Oh dear, this game has not gone very well. Ghi chú
3:24Ôi trời, trò chơi này diễn ra không suôn sẻ lắm.
Oh dear: phản ứng nhẹ nhàng trước một vấn đề nhỏ
Oh dear là một thán từ cố định, nhẹ nhàng, được dùng khi nhận thấy một vấn đề nhỏ, sự thất vọng hoặc nỗi lo. Ở đây, người nói phản ứng trước việc trò chơi không diễn ra tốt mà không trách móc ai gay gắt. Trong cụm này, dear không phải là cách xưng hô với người nghe. Hãy hiểu toàn bộ Oh dear là một phản ứng có nghĩa gần như “Thật đáng tiếc” hoặc “Tiếc quá”.
Luyện tập
Tình huống nào thích hợp nhất để nói Oh dear?
- Một chiếc bánh nhỏ rơi khỏi đĩa và bạn phản ứng với chút thất vọng.
- Bạn cần cảnh báo mọi người rời khỏi tòa nhà ngay lập tức vì có hỏa hoạn.
- Bạn xưng hô trang trọng với một người lạ trong thư điện tử công việc.
Xem đáp án
Một chiếc bánh nhỏ rơi khỏi đĩa và bạn phản ứng với chút thất vọng.
has not gone very well: đánh giá tiến triển đến thời điểm hiện tại
go well có nghĩa là một sự kiện, hoạt động hoặc kế hoạch tiến triển thành công hay cho kết quả tốt; go ở đây không chỉ sự di chuyển thực tế. has not gone very well cho biết trò chơi đến lúc này chưa thành công hoặc đã gặp khó khăn. has not gone ở thì hiện tại hoàn thành: cấu trúc này nối quá trình trước đó của trò chơi với kết quả đang thấy ở hiện tại. not very well là cách đánh giá nhẹ hơn badly nên có thể nghe bớt thẳng thừng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng cuộc họp đến lúc này chưa thành công hoặc đã gặp khó khăn?
- The meeting has not gone very well.
- The meeting went very well.
- The meeting has not started yet.
Xem đáp án
The meeting has not gone very well.
your brother's fault: quy trách nhiệm cho một người
Trong your brother's fault, cụm sở hữu your brother's xác định người bị cho là phải chịu trách nhiệm, còn fault có nghĩa là trách nhiệm đối với một việc đã xảy ra sai sót. Mẫu đầy đủ It was someone's fault quy trách nhiệm về một vấn đề trong quá khứ cho một người. Mẫu này cũng có thể dùng để nhận hoặc loại bỏ trách nhiệm: It was my fault là nhận lỗi, còn It wasn't your fault nói rằng người kia không phải chịu trách nhiệm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu be someone's fault để nhận trách nhiệm: I deleted the file by mistake. It was ____.
Xem đáp án
my fault
Your brother broke my brother's sandcastle first.
3:33Em trai cậu đã làm hỏng lâu đài cát của em trai tớ trước.
Now, now: nhẹ nhàng ngắt lời để trấn an
Now, now được lặp lại ở đây là một thán từ cố định trong lời nói, không phải lời nhắc đến thời điểm hiện tại. Nó nhẹ nhàng ngắt lời những người đang bực bội hoặc tranh cãi và có nghĩa gần như “Bình tĩnh nào” hoặc “Thôi, đủ rồi.” Sự lặp lại có thể làm lời ngắt nhẹ nhàng hơn, đồng thời giúp người nói nắm quyền điều hướng cuộc trao đổi. Sau đó thường là một lời hướng dẫn bình tĩnh hơn hoặc một nỗ lực giải quyết bất đồng.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng: trong lúc khiếu nại chính thức, một khách hàng nói với một người lớn không quen biết: "Now, now. Let's settle down,"
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
you two big girls are meant to be teaching Richard and George to play nicely together. Ghi chú
3:38hai chị lớn lẽ ra phải dạy Richard và George chơi ngoan cùng nhau chứ.
are meant to be teaching: hành động được mong đợi đang diễn ra
Be meant to do ở đây có nghĩa là một người “được mong đợi hoặc được yêu cầu làm điều gì đó” do vai trò hay sự sắp xếp. Cấu trúc này không có nghĩa là “định diễn đạt điều gì đó”. Trong are meant to be teaching, be teaching cho thấy hành động được mong đợi phải đang diễn ra: việc dạy phải xảy ra ngay lúc này. Khi nhiệm vụ không được thực hiện, câu này thường trở thành lời nhắc có kèm chút phê bình.
Luyện tập
Dùng be meant to be + -ing và động từ help để hoàn thành lời nhắc: You ____ your little brother right now.
Xem đáp án
are meant to be helping
play nicely together: chơi với nhau một cách hòa thuận
Play nicely together có nghĩa là cùng tham gia một trò chơi theo cách thân thiện và hợp tác. Nicely mô tả cách cư xử, chẳng hạn như chia sẻ, thay phiên và không đánh nhau, chứ không nói về vẻ bề ngoài. Play together chỉ cho biết bọn trẻ tham gia cùng một hoạt động. Khi thêm nicely, cách cư xử tốt cũng trở thành một phần của lời yêu cầu.
Luyện tập
Hoàn thành lời yêu cầu của phụ huynh bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “chơi theo cách thân thiện và hợp tác”: Please ____ while I make dinner.
Xem đáp án
play nicely together
big girls: những bé gái lớn hơn và chững chạc hơn
Trong ngữ cảnh trẻ em này, big girls chỉ những bé gái tự xem mình là lớn tuổi và chững chạc hơn, chứ không phải những bé gái có thân hình to. Ở đây, big diễn tả tuổi tác, sự trưởng thành hoặc tính tự lập. Khi nói We're big girls, người nói thể hiện rằng mình có thể làm những việc mà trẻ nhỏ hơn có thể chưa làm được. Cách dùng big này thường giúp trẻ khẳng định rằng mình có thể đảm nhận vai trò có trách nhiệm hơn.
Luyện tập
Trong cuộc trò chuyện của trẻ em, We're big girls có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Các bé đã là người trưởng thành.
- Các bé có thân hình lớn hơn tất cả những bé gái khác.
- Các bé là những đứa trẻ lớn tuổi hoặc chững chạc hơn.
Xem đáp án
Các bé là những đứa trẻ lớn tuổi hoặc chững chạc hơn.
and George and Richard are too little to play together properly.
3:46còn George và Richard thì quá nhỏ để chơi cùng nhau đúng cách.
I've got an idea: mở đầu một ý tưởng hoặc giải pháp mới
I've got an idea là cách nói tự nhiên trong giao tiếp để báo rằng người nói có một ý tưởng, kế hoạch hoặc giải pháp mới trước khi giải thích. Ở đây, I've got có nghĩa là I have; got không diễn tả hành động nhận được thứ gì đó trong quá khứ. Câu này cũng giúp tổ chức cuộc trò chuyện: nó báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một đề xuất. Có thể nói riêng câu này rồi giải thích ý tưởng ngay sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu thoại bằng cụm từ mục tiêu dùng để báo rằng có một giải pháp: ____. We can use the empty box as a table.
Xem đáp án
I've got an idea
George, what's your most favorite thing in the whole playground? Cách dùng từ
3:53George, em thích cái gì nhất trong cả sân chơi này?
most favorite thing: cách nhấn mạnh không trang trọng và tiếng Anh chuẩn
Trong câu hỏi này, most favorite thing có nghĩa là “thứ bạn thích nhất”. Từ most được thêm vào để nhấn mạnh cảm xúc, giống như “thứ yêu thích nhất trong tất cả”, chứ không tạo ra một cấp độ ngữ pháp mới. Vì favorite thường đã có nghĩa là “được thích nhất”, tiếng Anh chuẩn thường dùng favorite thing. Một cách nói chuẩn khác là the thing you like most.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất với tiếng Anh trung tính và chuẩn?
- What is your favorite game?
- What is your more favorite game?
- What is your most favorite game?
Xem đáp án
What is your favorite game?
It is a bit difficult to play on a seesaw on your own. Ghi chú
4:07Chơi bập bênh một mình thì hơi khó.
a bit difficult to play: làm nhẹ cách nói difficult to do
Ở đây, difficult to play dùng tính từ theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to để chỉ hành động nào khó: chơi bập bênh một mình. Cấu trúc là be + difficult + to + động từ. A bit bổ nghĩa cho difficult và làm cho nhận xét tiêu cực nghe nhẹ nhàng hơn. Nó có thể diễn tả mức độ khó nhỏ, nhưng trong hội thoại, chức năng chính cũng có thể là làm mềm lời nói chứ không phải đo chính xác độ khó.
Luyện tập
Dùng a bit và cấu trúc difficult + động từ nguyên mẫu có to để hoàn thành câu: Without a map, this trail is ____ follow.
Xem đáp án
a bit difficult to
on your own: một mình hoặc không có người giúp
On your own có nghĩa là “một mình” hoặc “không có người giúp”. Trong câu này, trò bập bênh cần thêm một người, nên cụm từ diễn tả việc chơi khi không có ai khác ở đó. Cấu trúc là on + từ chỉ sở hữu + own. Từ chỉ sở hữu phải thay đổi theo người được nói đến: on my own, on her own hoặc on their own. Ở đây, own là một phần của cụm từ cố định, không phải động từ mang nghĩa “sở hữu”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng on + từ chỉ sở hữu + own: Nobody helped Mia; she made the card ____.
Xem đáp án
on her own
Look, George and Richard are playing together. Ghi chú
4:21Nhìn kìa, George và Richard đang chơi cùng nhau.
Look: hướng sự chú ý đến thông tin mới
Ở đầu câu này, Look là một tín hiệu thu hút sự chú ý. Nó yêu cầu người nghe chú ý đến điều đang xảy ra, còn phần còn lại của câu đưa ra thông tin mới. Đây không chỉ đơn giản là một mệnh lệnh mạnh yêu cầu ai đó nhìn. Trong lời nói thân thiện, nó có thể giống như “nhìn kìa” và giúp người nói giới thiệu một thay đổi mới hoặc bất ngờ.
Luyện tập
Chức năng chính của Look trong “Look, the bus is here!” là gì?
- Hướng sự chú ý của người nghe đến tình huống mới.
- Yêu cầu người nghe giải thích từ look.
- Cho biết người nói đang tìm xe buýt.
Xem đáp án
Hướng sự chú ý của người nghe đến tình huống mới.
are playing together: hành động đang xảy ra ngay lúc này
Trong are playing together, are + playing là thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc này cho biết George và Richard đang thực hiện hành động đó ngay lúc này, khi người nói chỉ vào điều đang thấy. Together cho biết cả hai đứa trẻ cùng tham gia một hoạt động. Với chủ ngữ số nhiều, dùng cấu trúc chủ ngữ + are + động từ-ing. Cấu trúc này diễn tả hành động đang diễn ra, không phải một thói quen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của play: The children ____ together right now.
Xem đáp án
are playing