Ma cà rồng: Văn hóa dân gian, giả tưởng và sự thật - Michael Molina: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
726 từ 125 từ/phút

Tổng quan video: Lịch sử ngắn gọn này lần theo hình tượng ma cà rồng từ những sinh vật cổ đại hút sinh lực trong nhiều nền văn hóa đến xác sống được định hình bởi mê tín Đông Âu thế kỷ 18, sự hiểu sai về quá trình phân hủy, Dracula và những lần kể lại không ngừng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. extending as far back as prehistoric times, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách diễn đạt chính xác rằng một truyền thống, tư liệu hay hiện tượng có thể được truy nguyên về một thời kỳ vô cùng xa xưa. Cách nói thường gặp trong văn bản lịch sử này thể hiện độ dài thời gian rõ ràng và trang trọng hơn việc chỉ nói một thứ gì đó lâu đời. 2. what looked like evidence — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết cách cụm từ này trình bày một quan sát như bằng chứng bề ngoài mà không xác nhận nó là thật. Bạn có thể dùng nó để mô tả những dấu hiệu từng thuyết phục con người, nhưng về sau lại được giải thích theo cách khác. 3. allows us to truly live forever. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu lối chơi nghĩa ở phần kết, kết nối sự bất tử theo nghĩa đen của ma cà rồng với việc một truyền thuyết sống mãi nhờ liên tục được kể và tái tưởng tượng. Qua đó, bạn có thể nhận ra những câu kết vừa có nghĩa trực tiếp vừa truyền tải chủ đề chung.

Nội dung bài học

Good evening.

0:13

Chào buổi tối.

What's the matter?

0:15

Có chuyện gì vậy?

Are you afraid of vampires?

0:17

Bạn có sợ ma cà rồng không?

No need to worry. Ý định

0:19

Không cần phải lo lắng.

Ý định

No need to worry: cách trấn an ngắn gọn

“No need to worry.” là dạng rút gọn của “There is no need to worry.” Câu này có nghĩa là người nghe không cần lo lắng và được người nói dùng để làm giảm sự bất an. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “No need to + động từ nguyên mẫu”, như trong “No need to rush.” Đây là câu tỉnh lược: những từ bị lược bỏ được hiểu nhờ ngữ cảnh.

Luyện tập

Dùng rush để hoàn thành lời trấn an: No need ____; we have plenty of time.

Xem đáp án

to rush

I'm not staying for dinner.

0:21

Tôi sẽ không ở lại ăn tối đâu.

I'm here to guide you through a brief history of vampires, Cụm từ

0:24

Tôi ở đây để hướng dẫn bạn qua một lịch sử ngắn gọn về ma cà rồng,

Cụm từ

guide you through: hướng dẫn ai đó từng bước

Trong “guide you through a brief history”, guide someone through something có nghĩa là hướng dẫn một người theo từng bước khi họ tìm hiểu, hoàn thành hoặc trải qua một chủ đề hay quy trình. Ở đây, người nói sắp xếp phần lịch sử để người nghe dễ theo dõi. Cấu trúc là guide + người + through + chủ đề hoặc quy trình. Through trình bày nội dung như một hành trình mà người nghe đi từ phần này sang phần tiếp theo, chứ không chỉ là một đích đến.

Luyện tập

Dùng guide + you + through để hoàn thành câu: I'll ____ the online application step by step.

Xem đáp án

guide you through

illustrating how our image has changed from a shambling corpse Ngữ pháp

0:28

minh họa cách hình ảnh của chúng tôi đã thay đổi từ một xác chết đi loạng choạng

to the dapper gentleman you see before you.

0:33

thành một quý ông bảnh bao mà bạn thấy trước mặt.

Ngữ pháp

has changed from ... to ...: diễn tả sự biến đổi của một hình ảnh

Cấu trúc “has changed from X to Y” nêu trạng thái ban đầu và kết quả sau khi thay đổi. Ở đây, thì hiện tại hoàn thành has changed cho thấy sự phát triển bắt đầu trong quá khứ và dẫn đến hình ảnh hiện tại: trước kia là một xác chết lảo đảo, còn hiện nay là một quý ông bảnh bao. Dapper chỉ người ăn mặc gọn gàng và có phong cách. Our image nói đến cách ma cà rồng được khắc họa, chứ không có nghĩa là một xác chết thực sự biến thành một người đàn ông. Cấu trúc này cũng dùng được cho sự thay đổi của sản phẩm, địa điểm, danh tiếng và xu hướng lịch sử.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một thị trấn trước đây là làng nông nghiệp và hiện nay đã trở thành một thành phố nhộn nhịp?

  1. The town has changed with a farming village for a busy city.
  2. The town has changed from a farming village to a busy city.
  3. The town has changed at a farming village to a busy city.
Xem đáp án

The town has changed from a farming village to a busy city.

Vampires are nearly as old as you humans. Ngữ pháp

0:36

Ma cà rồng gần như cổ xưa bằng con người các bạn.

Ngữ pháp

nearly as old as: diễn tả độ lâu đời gần bằng nhau

“Nearly as old as” dùng mẫu nearly + as + tính từ + as. Cấu trúc này có nghĩa là hai thứ rất gần nhau về tuổi hoặc thời gian tồn tại trong lịch sử, nhưng không nhất thiết hoàn toàn bằng nhau; nearly làm nhẹ mức độ so sánh. Ở đây, old nói về việc ma cà rồng và con người đã tồn tại bao lâu, chứ không nói về tuổi thể chất của từng người. Người nói đang so sánh một cách dí dỏm để cho thấy lịch sử của ma cà rồng gần lâu đời bằng lịch sử loài người.

Luyện tập

Câu nào nói rằng cây cầu gần như lâu đời bằng ga đường sắt, nhưng không nhất thiết có tuổi đời chính xác bằng nhau?

  1. The bridge is as old as the railway station.
  2. The bridge is not as old as the railway station.
  3. The bridge is nearly as old as the railway station.
Xem đáp án

The bridge is nearly as old as the railway station.

Stories about us revenants appear in cultures

0:40

Những câu chuyện về những kẻ trở về từ cõi chết như chúng tôi xuất hiện trong các nền văn hóa

extending as far back as prehistoric times, Cụm từ

0:43

kéo dài về tận thời tiền sử,

Cụm từ

extend as far back as + một thời điểm trong quá khứ

Trong extending as far back as prehistoric times, extend diễn tả một khoảng thời gian kéo dài ngược về quá khứ. As far back as xác định điểm đầu rất xa xưa của khoảng thời gian ấy: thời tiền sử. Hãy dùng cấu trúc này để nói rằng một lịch sử, truyền thống, chuỗi ghi chép hoặc khoảng thời gian liên tục khác vươn tới một thời điểm xa xưa trong quá khứ. Cách nói này chính xác hơn việc chỉ nói một thứ gì đó đã cũ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thị trấn có tài liệu ghi chép từ tận thế kỷ 17?

  1. The town's written records extend as far back as the 1600s.
  2. The town's written records extend as old as the 1600s.
  3. The town's written records extend as far away as the 1600s.
Xem đáp án

The town's written records extend as far back as the 1600s.

but we weren't called vampires back then,

0:46

nhưng hồi đó chúng tôi không được gọi là ma cà rồng,

and most of us did not look the way Ngữ pháp

0:49

và hầu hết chúng tôi trông không giống

we imagine vampires today.

0:52

như cách chúng ta tưởng tượng về ma cà rồng ngày nay.

Ngữ pháp

look the way + mệnh đề: trông theo dáng vẻ được mô tả

look the way + mệnh đề có nghĩa là có vẻ ngoài được mệnh đề đó mô tả. Ở đây, the way we imagine vampires today chỉ vẻ ngoài mà ngày nay mọi người hình dung khi nghĩ đến ma cà rồng. did not phủ định sự tương đồng đó: phần lớn những người trở về từ cõi chết này không giống hình ảnh ma cà rồng quen thuộc ngày nay. Cấu trúc tương tự có thể so sánh vẻ ngoài thực tế với kỳ vọng, ký ức, hình ảnh hoặc vẻ ngoài trước đây.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng look the way + mệnh đề để so sánh căn phòng với ảnh đăng tin?

  1. The room doesn't look the way it did in the listing photos.
  2. The room doesn't look the way as it did in the listing photos.
  3. The room doesn't look the way did it in the listing photos.
Xem đáp án

The room doesn't look the way it did in the listing photos.

Far from it. Thành ngữ

0:55

Hoàn toàn khác xa.

Thành ngữ

Far from it: bác bỏ mạnh mẽ một ý vừa nêu

Far from it. là một câu đáp cố định, cho biết ý vừa nêu rất xa sự thật và thực tế thường gần như hoàn toàn ngược lại. Ở đây, it chỉ ý vừa nêu; far không diễn tả khoảng cách vật lý. Cụm này có thể đứng riêng thành một câu. Trước hết nó bác bỏ một giả định, sau đó người nói có thể giải thích thực tế rất khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp cố định dùng để bác bỏ mạnh mẽ ý đó: "Was the hike easy?" "Far ____. It was exhausting."

Xem đáp án

from it

For example,

0:56

Ví dụ,

the Mesopotamian Lamashtu was a creature with the head of a lion Văn hóa

0:57

Lamashtu của Lưỡng Hà là một sinh vật có đầu sư tử

and the body of a donkey,

1:02

và thân của một con lừa,

and the ancient Greek striges were simply described as bloodthirsty birds.

1:03

và loài striges của Hy Lạp cổ đại được mô tả đơn giản là những con chim khát máu.

Văn hóa

Mesopotamian Lamashtu ... ancient Greek striges: hai dẫn chiếu văn hóa

Mesopotamian Lamashtu và ancient Greek striges là tên của những quái vật thần thoại thuộc hai truyền thống cổ đại khác nhau. Trong câu này, Lamashtu được miêu tả có đầu sư tử và thân lừa, còn striges được miêu tả là những loài chim khát máu. Hai dẫn chiếu này mở rộng chủ đề ra ngoài hình tượng ma cà rồng hiện đại quen thuộc bằng cách nhắc đến những quái vật cổ xưa, khác biệt về văn hóa, với các đặc điểm về sau được so sánh với truyền thuyết ma cà rồng. Đây không phải là những từ đồng nghĩa thông dụng của vampire trong tiếng Anh.

Luyện tập

Tại sao câu này nhắc đến Mesopotamian Lamashtu và ancient Greek striges?

  1. Đó là những từ đồng nghĩa thông dụng của vampire trong tiếng Anh.
  2. Đó là hai tên gọi của cùng một sinh vật thuộc một truyền thống Hy Lạp duy nhất.
  3. Đó là những ví dụ về quái vật cổ đại từ các nền văn hóa khác nhau, có một số đặc điểm giống với các câu chuyện ma cà rồng về sau.
Xem đáp án

Đó là những ví dụ về quái vật cổ đại từ các nền văn hóa khác nhau, có một số đặc điểm giống với các câu chuyện ma cà rồng về sau.

Others were even stranger.

1:09

Những loài khác thậm chí còn kỳ lạ hơn.

The Philippine Manananggal would sever her upper torso Ghi chú

1:12

Loài Manananggal của Philippines sẽ tách đôi phần thân trên

Cách dùng từ

sever her upper torso: sự tách rời hoàn toàn và mạnh

Trong sever her upper torso, sever có nghĩa là cắt đứt chỗ nối để phần thân trên của cô ta tách ra hoàn toàn. Từ này mạnh và chính xác hơn cut thông thường: đây không phải là một vết cắt nhỏ hay một hành động thái cắt bình thường. Động từ này làm tăng sắc thái ghê rợn và kịch tính của truyền thuyết. Theo nghĩa rộng hơn, sever có thể miêu tả một bộ phận cơ thể, dây cáp, dây thừng hoặc mối nối bị cắt hay phá đứt hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào dùng sever một cách tự nhiên?

  1. He severed the page to make a small note.
  2. The explosion severed the communications cable.
  3. She severed the bread into thin slices.
Xem đáp án

The explosion severed the communications cable.

and sprout huge bat-like wings to fly.

1:16

và mọc ra đôi cánh dơi khổng lồ để bay.

Ngữ pháp

would sever ... and sprout: hành vi điển hình trong lời kể

Ở đây, would + động từ nguyên mẫu không diễn tả điều kiện hay sự sẵn lòng. Trong lời miêu tả mang phong cách truyền thuyết này, cấu trúc đó trình bày hành động đặc trưng mà sinh vật này thường làm hoặc được biết đến là hay làm. Một từ would chi phối cả hai động từ song song sever và sprout. Cấu trúc tương tự có thể dùng để kể những hành động quá khứ lặp lại hoặc điển hình trong hồi ức, truyện lịch sử và truyện dân gian.

Luyện tập

Câu nào dùng would để miêu tả một hành động quá khứ lặp lại hoặc điển hình?

  1. During school holidays, Mia would visit her grandmother every Friday.
  2. Mia would visit her grandmother if she had time tomorrow.
  3. Mia said she would visit her grandmother next week.
Xem đáp án

During school holidays, Mia would visit her grandmother every Friday.

The Malaysian penanggalan was a flying female head with dangling entrails. Cách dùng từ

1:20

Loài penanggalan của Malaysia là một cái đầu phụ nữ bay lơ lửng với bộ lòng thòng lọng.

Cách dùng từ

with dangling entrails: hình ảnh kinh dị sống động

Cụm with dangling entrails bổ sung một đặc điểm có thể nhìn thấy cho cái đầu biết bay. Ở đây, with dẫn vào một thứ gắn với hoặc đi cùng nó; dangling có nghĩa là treo xuống và có thể đung đưa; entrails chỉ nội tạng của người hoặc động vật, đặc biệt khi chúng bị lộ ra ngoài. Kết hợp lại, các từ này tạo nên một hình ảnh kinh dị sống động chứ không phải lời mô tả giải phẫu trung tính. Mẫu with + cụm danh từ có thể được dùng để thêm một đặc điểm ngoại hình nổi bật cho người, sinh vật hoặc đồ vật.

Luyện tập

with dangling entrails có tác dụng gì trong câu?

  1. Cụm này thêm hình ảnh sống động về nội tạng bị lộ và treo xuống.
  2. Cụm này giải thích một cách trung tính theo y khoa về hoạt động của các cơ quan.
  3. Cụm này nói rằng sinh vật đang mang các túi thức ăn.
Xem đáp án

Cụm này thêm hình ảnh sống động về nội tạng bị lộ và treo xuống.

And the Australian Yara-ma-yha-who was a little red guy

1:26

Và loài Yara-ma-yha-who của Úc là một gã nhỏ nhắn màu đỏ

with a big head,

1:30

có cái đầu to,

a large mouth,

1:32

miệng rộng,

and the bloodsuckers on his hands and feet.

1:33

và có giác mút máu trên tay và chân.

Oh,

1:37

Ồ,

and let's not forget the Caribbean's Soucouyant, Mạch ý

1:37

và đừng quên Soucouyant của vùng Caribe,

the West African Obayifo,

1:40

Obayifo của Tây Phi,

and the Mexican Tlahuelpuchi.

1:42

và Tlahuelpuchi của Mexico.

Mạch ý

let's not forget: bổ sung một mục quan trọng

Let's not forget + danh từ hoặc cụm danh từ được dùng ở đây để bổ sung người hoặc sự vật chưa được nhắc đến nhưng đáng chú ý. Cụm này đóng vai trò chuyển ý khi mở rộng hoặc kết thúc một danh sách. Cụm từ không nhất thiết có nghĩa là ai đó thật sự đã quên. Bằng cách mời người nghe cùng ghi nhớ, người nói nhấn mạnh hơn các mục được bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để bổ sung một nhóm quan trọng: We thanked the speakers, and ____ the event volunteers.

Xem đáp án

let's not forget

Charming, Ý định

1:45

Rất quyến rũ,

aren't they?

1:46

đúng không?

Ý định

Ý mỉa mai trong “Charming, aren't they?”

Ở đây, charming không phải là lời khen chân thành. Từ mang nghĩa tích cực này trái ngược với những sinh vật đáng sợ đang được chiếu, nên người nói sử dụng lối mỉa mai: thông điệp thật gần với “Trông chúng thật kinh khủng”, nhưng được nói như một câu đùa. Aren't they? là câu hỏi đuôi phủ định đi sau mệnh đề ngầm hiểu They are charming. Nó mời người nghe đồng tình, khiến lời khen giả nghe có vẻ tinh nghịch và đầy quả quyết thay vì giống một câu hỏi thật sự để lấy thông tin.

Luyện tập

Một người dẫn chuyện cho xem một nhóm quái vật đáng sợ rồi nói: “Charming, aren't they?” Người đó rất có thể muốn nói gì?

  1. Người dẫn chuyện muốn biết liệu những con quái vật có thể dùng bùa mê hay không.
  2. Những con quái vật thật sự dễ mến và hấp dẫn.
  3. Những con quái vật rất đáng sợ và người dẫn chuyện đang nói đùa.
Xem đáp án

Những con quái vật rất đáng sợ và người dẫn chuyện đang nói đùa.

Though they may look vastly different, Ngữ pháp

1:47

Mặc dù chúng có vẻ ngoài rất khác nhau,

all of these beings have one common characteristic.

1:50

tất cả những thực thể này đều có một đặc điểm chung.

Ngữ pháp

Though they may look vastly different như một mệnh đề nhượng bộ mở đầu

Though they may look vastly different là một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Nó thừa nhận trước một khác biệt lớn có thể nhìn thấy, rồi mệnh đề chính nêu điểm quan trọng hơn: tất cả các sinh vật đều có chung một đặc điểm. Cấu trúc Though A, B cho phép thừa nhận A đồng thời cho thấy A không làm B mất hiệu lực. Ở đây, may trình bày sự khác biệt về vẻ ngoài như một khả năng mà người nói sẵn sàng thừa nhận, còn vastly nhấn mạnh different với nghĩa “ở mức độ rất lớn”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề nhượng bộ mở đầu để thừa nhận một khác biệt rồi nêu một kết quả chung?

  1. Though the two devices look different, but they work in the same way.
  2. Though the two devices look different, they work in the same way.
  3. Though the two devices different, they working in the same way.
Xem đáp án

Though the two devices look different, they work in the same way.

They sustain themselves Cụm từ

1:55

Chúng duy trì sự sống của mình

by consuming the life force of a living creature.

1:56

bằng cách tiêu thụ sinh lực của một sinh vật sống.

Cụm từ

sustain themselves by consuming ...: cho biết một thứ tiếp tục tồn tại bằng cách nào

Sustain themselves có nghĩa là giữ cho bản thân sống hoặc có thể tiếp tục tồn tại. Đại từ phản thân themselves quy chiếu về they: những sinh vật này đang duy trì sự tồn tại của chính mình. By + dạng động từ -ing nêu phương thức. Trong câu này, consuming the life force giải thích nguồn lực và hành động giúp chúng tiếp tục tồn tại. Cấu trúc sustain oneself by doing something cũng có thể mô tả cách một tổ chức, cộng đồng hoặc hệ thống tiếp tục hoạt động.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một khu vườn cộng đồng tiếp tục hoạt động nhờ tiền thu được từ việc bán thảo mộc?

  1. The community garden sustains itself by selling herbs.
  2. The community garden sustains itself for selling herbs.
  3. The community garden sustains itself by sell herbs.
Xem đáp án

The community garden sustains itself by selling herbs.

This shared trait is what defines a vampire. Mạch ý

2:01

Đặc điểm chung này chính là thứ định nghĩa một ma cà rồng.

Mạch ý

This shared trait is what defines a vampire: xác định đặc điểm mang tính quyết định

This shared trait tổng hợp các chi tiết trước đó thành một ý mà các ví dụ đều có chung. Từ this quy chiếu về thông tin đã được trình bày, vì vậy câu này chuyển từ các ví dụ cụ thể sang một nhận định khái quát về một nhóm. Trong X is what defines Y, mệnh đề what có nghĩa là điều tạo nên bản chất cốt lõi hoặc xác định ranh giới của Y. Cấu trúc này nhấn mạnh X là tiêu chí mang tính quyết định, chứ không chỉ là một đặc điểm có thể có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc X is what defines Y: Its commitment to accuracy ____ the research team.

Xem đáp án

is what defines

All the other attributes change with the tides. Thành ngữ

2:06

Tất cả các thuộc tính khác đều thay đổi theo thời gian.

Thành ngữ

change with the tides: thay đổi theo xu hướng chung

Ở đây, change with the tides là phép ẩn dụ cho việc thay đổi theo thời đại, hoàn cảnh hoặc những xu hướng rộng lớn hơn. Thủy triều thật lên xuống, nên nó tạo ra hình ảnh về những điều kiện không đứng yên. Cụm từ này cho thấy các đặc điểm khác có thể thay đổi chứ không tồn tại vĩnh viễn. Trong cấu trúc change with X, with chỉ điều kiện hoặc ảnh hưởng chi phối sự thay đổi của chủ ngữ.

Luyện tập

Trong ví dụ, change with the tides cho biết điều gì về các đặc điểm khác?

  1. Chúng vẫn cố định dù mọi thứ xung quanh thay đổi.
  2. Chúng chỉ di chuyển khi mực nước biển lên xuống.
  3. Chúng thay đổi khi thời đại và hoàn cảnh thay đổi.
Xem đáp án

Chúng thay đổi khi thời đại và hoàn cảnh thay đổi.

So,

2:09

Vậy,

how do we arrive at the reanimated fellow you see before you? Mạch ý

2:10

làm thế nào mà chúng ta lại có được hình dáng hồi sinh mà bạn thấy trước mặt đây?

Mạch ý

How do we arrive at ...?: mở đầu phần giải thích quá trình hình thành kết quả

How do we arrive at + kết quả? hỏi quá trình nào dẫn đến kết quả đó. Ở đây, arrive at được dùng theo nghĩa trừu tượng: nó có nghĩa là “đạt đến hoặc cuối cùng có được” một trạng thái, hình thức hoặc kết luận, chứ không phải di chuyển thật sự đến một địa điểm. Người nói dùng câu hỏi này để chuyển ý. Mục đích chính không phải là hỏi đường hoặc yêu cầu khán giả trả lời ngắn, mà là báo trước phần giải thích về các bước đã tạo nên hình tượng người được hồi sinh đang được nhắc đến.

Luyện tập

Trong ví dụ, how do we arrive at ...? có chức năng gì trong mạch trình bày?

  1. Nó hỏi đường đến địa điểm thật nơi một người đang ở.
  2. Nó nói rằng mọi sự phát triển trước đó đều không quan trọng.
  3. Nó mở đầu phần giải thích về quá trình tạo ra một kết quả.
Xem đáp án

Nó mở đầu phần giải thích về quá trình tạo ra một kết quả.

Our modern ideal emerges in 18th century Eastern Europe Mạch ý

2:14

Hình mẫu hiện đại của chúng ta xuất hiện vào thế kỷ 18 ở Đông Âu

with the dramatic increase of vampire superstitions.

2:19

cùng với sự gia tăng mạnh mẽ của những mê tín về ma cà rồng.

Mạch ý

modern ideal emerges: giới thiệu hình mẫu ma cà rồng hiện đại

Trong ngữ cảnh này, modern ideal chỉ hình mẫu ma cà rồng dễ nhận biết mà con người ngày nay đã quen thuộc, chứ không phải một mục tiêu cá nhân hay điều gì hoàn hảo về mặt đạo đức. Emerges cho biết hình mẫu này bắt đầu thành hình và trở nên rõ nét trong một bối cảnh lịch sử cụ thể. Là lời khẳng định mở đầu cho một phần mới, cụm từ này tổ chức mạch giải thích: nó chuyển sự chú ý từ các ví dụ trước đó sang nguồn gốc của hình ảnh hiện đại. Phần còn lại của câu cho biết sự thay đổi này diễn ra khi nào, ở đâu và liên hệ nó với sự gia tăng của những điều mê tín về ma cà rồng.

Luyện tập

Trong đoạn giải thích này, modern ideal emerges chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra nhận định rằng hình mẫu ma cà rồng hiện đại quen thuộc bắt đầu thành hình.
  2. Nó nói rằng con người ở thế kỷ 18 đã đạt được một mục tiêu đạo đức hoàn hảo.
  3. Nó kết luận rằng những câu chuyện ma cà rồng thời cổ đại đã biến mất.
Xem đáp án

Nó đưa ra nhận định rằng hình mẫu ma cà rồng hiện đại quen thuộc bắt đầu thành hình.

Stories of blood-sucking shadowy creatures Cách dùng từ

2:23

Những câu chuyện về các sinh vật bóng tối hút máu

become nightly bedside terrors.

2:26

trở thành nỗi kinh hoàng hằng đêm bên giường ngủ.

Cách dùng từ

blood-sucking shadowy creatures ... nightly bedside terrors: xây dựng hình ảnh kinh dị

Cụm danh từ blood-sucking shadowy creatures xếp hai từ bổ nghĩa trước creatures: blood-sucking nêu hành vi bạo lực, còn shadowy khiến các sinh vật trở nên tối tăm, mờ ảo và khó nhìn thấy. Hai từ này kết hợp để tạo nên hình ảnh siêu nhiên đầy đe dọa. Become nightly bedside terrors mang nghĩa hình tượng: các câu chuyện không thật sự biến thành đồ vật bên cạnh giường. Chúng trở thành nguồn gây sợ hãi vào giờ đi ngủ, đưa những chuyện dân gian được lưu truyền chung vào một không gian riêng tư và đời thường. Sự chuyển đổi từ việc miêu tả sinh vật sang tác động cảm xúc tạo cho câu văn sắc thái kinh dị đầy kịch tính.

Luyện tập

Đọc câu “Stories of blood-sucking shadowy creatures become nightly bedside terrors.” Tác dụng chính của phần được nhấn mạnh là gì?

  1. Nó biến chuyện dân gian thành hình ảnh sống động về những sinh vật gây sợ hãi vào giờ đi ngủ.
  2. Nó nói rằng các sinh vật thật sự biến thành đồ nội thất đặt bên cạnh giường.
  3. Nó đưa ra cách phân loại khoa học trung lập về động vật hoạt động ban đêm.
Xem đáp án

Nó biến chuyện dân gian thành hình ảnh sống động về những sinh vật gây sợ hãi vào giờ đi ngủ.

And popular folklore like the moroi among the Romani people

2:30

Và những câu chuyện dân gian phổ biến như moroi ở người Romani

and the Lugat in Albania

2:34

và Lugat ở Albania

provide the most common vampire traits known today,

2:35

đã cung cấp những đặc điểm ma cà rồng phổ biến nhất được biết đến ngày nay,

such as vampires being undead and nocturnal and shape-shifting. Ngữ pháp

2:39

chẳng hạn như ma cà rồng là bất tử, hoạt động về đêm và có thể thay đổi hình dạng.

Ngữ pháp

such as vampires being...: liệt kê đặc điểm bằng cấu trúc dài hơn

Such as dùng để đưa ra ví dụ cho những đặc điểm vừa được nhắc đến. Phần theo sau không nhất thiết chỉ là một danh từ; đó có thể là một cụm từ hoặc mệnh đề dài hơn mô tả trọn vẹn một tình huống. Ở đây, danh từ vampires là chủ ngữ của mệnh đề có being. Undead, nocturnal và shape-shifting là các phần mô tả song song đứng sau being. Toàn bộ cụm vampires being... đưa ra những ví dụ cụ thể về đặc điểm của ma cà rồng.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu một cách tự nhiên? The report lists several workplace concerns, ____.

  1. such as employees they are unable to disconnect after work
  2. such as employees unable disconnect after work
  3. such as employees being unable to disconnect after work
Xem đáp án

such as employees being unable to disconnect after work

You see,

2:45

Bạn thấy đó,

Eastern Europe in the 18th century

2:46

Đông Âu vào thế kỷ 18

was a pretty grim place Cách dùng từ

2:48

là một nơi khá u ám

with many deaths occurring

2:52

với rất nhiều cái chết xảy ra

from unknown diseases and plagues.

2:53

từ các bệnh tật và bệnh dịch không rõ nguyên nhân.

Cách dùng từ

a pretty grim place: pretty là trạng từ chỉ mức độ

Trong a pretty grim place, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là khá hoặc tương đối. Nó bổ nghĩa cho grim, chứ không miêu tả nơi đó là đẹp. Grim mang sắc thái tiêu cực mạnh: khắc nghiệt, ảm đạm hoặc đáng lo ngại. Vì vậy, toàn bộ cụm từ là một lời đánh giá thân mật nhưng rõ ràng mang tính tiêu cực về nơi đó.

Luyện tập

Pretty có nghĩa gì trong câu này? The situation looks pretty grim.

  1. Nó có nghĩa là khá và nhấn mạnh tính từ grim.
  2. Nó có nghĩa là một cách gọn gàng và miêu tả tình huống trông như thế nào.
  3. Nó có nghĩa là đẹp và miêu tả tình huống.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là khá và nhấn mạnh tính từ grim.

Without medical explanations, Ngữ pháp

2:57

Khi không có các lời giải thích y học,

people searched for supernatural causes

2:59

mọi người tìm kiếm các nguyên nhân siêu nhiên

and they found what looked like evidence Cụm từ

3:02

và họ đã tìm thấy những thứ giống như bằng chứng

in the corpses of the victims.

3:05

trên xác của các nạn nhân.

Ngữ pháp

Without medical explanations: cụm từ đầu câu nêu bối cảnh

Without medical explanations có nghĩa là “khi không có lời giải thích y học”. Đặt ở đầu câu, cụm giới từ này nêu điều kiện còn thiếu, qua đó giúp giải thích vì sao người ta tìm kiếm những nguyên nhân siêu nhiên. Mẫu có thể áp dụng là Without + cụm danh từ, sau đó là một mệnh đề hoàn chỉnh. Mẫu này rút gọn ý như “vì không có lời giải thích nào sẵn có” thành một khung bối cảnh ngắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng ba từ tiếng Anh, bắt đầu bằng Without và dùng reliable data: ____, the researchers could not verify the claim.

Xem đáp án

Without reliable data

Cụm từ

what looked like evidence: vẻ bề ngoài chưa được xác nhận

what looked like evidence có nghĩa là “thứ trông giống bằng chứng”. Ở đây, what mở đầu một cấu trúc quan hệ gộp mang nghĩa “the thing that”, và toàn bộ cụm từ làm tân ngữ của found. Looked like thể hiện một ấn tượng chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Người nói thuật lại vẻ ngoài của các dấu hiệu, đồng thời giữ khoảng cách với khẳng định rằng chúng thực sự là bằng chứng.

Luyện tập

Chọn cụm từ chỉ trình bày phát hiện như một ấn tượng ban đầu: The investigators found _____ near the door.

  1. clear evidence
  2. what looked like evidence
  3. proof of forced entry
Xem đáp án

what looked like evidence

When villagers dug up bodies Cụm động từ

3:08

Khi dân làng đào các thi thể lên

to discern the cause of the mysterious deaths, Cách dùng từ

3:10

để tìm hiểu nguyên nhân của những cái chết bí ẩn,

Cụm động từ

dug up: đào một vật lên khỏi mặt đất

Dig up có nghĩa là đào để đưa một vật ra khỏi lòng đất. Dug up là dạng quá khứ. Ở đây, bodies là tân ngữ, nên cụm này cho biết dân làng đã đào nơi chôn cất và đưa các thi thể ra khỏi đất. Tiểu từ up thêm ý về kết quả hoàn tất: vật bị chôn đã được đưa ra khỏi mặt đất. Dig dùng riêng có thể chỉ tập trung vào việc đào hố hoặc xới đất, không nhất thiết nói rằng một vật bị chôn đã được lấy lên.

Luyện tập

Một chiếc hộp được chôn dưới gốc cây. Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của dig up: The gardeners ____ the box.

Xem đáp án

dug up

Cách dùng từ

to discern the cause: mục đích trang trọng và phân tích cẩn thận

To discern the cause ở đây là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích: nó giải thích vì sao dân làng đào các thi thể lên. Discern có nghĩa là xác định một điều không dễ nhận thấy hoặc hiểu được bằng cách xem xét kỹ bằng chứng. Trong discern the cause, từ này tạo cho cuộc điều tra sắc thái trang trọng và mang tính phân tích, thay vì chỉ nói rằng ai đó đã biết vì sao một việc xảy ra.

Luyện tập

Một cỗ máy bị hỏng mà không có dấu hiệu báo trước. Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích trang trọng có dùng discern: The engineers examined the data ____.

Xem đáp án

to discern the cause

they would often find the cadavers looking very much alive. Ngữ pháp

3:13

họ thường thấy các tử thi trông vẫn còn rất sống động.

Ngữ pháp

find the cadavers looking...: find + tân ngữ + dạng -ing

Cấu trúc find + tân ngữ + dạng -ing diễn tả việc ai đó phát hiện hoặc nhận thấy tân ngữ đang thực hiện một hành động hay ở trong một trạng thái cụ thể có thể quan sát được. Trong câu này, the cadavers là tân ngữ, còn looking very much alive mô tả những thi thể trông như thế nào khi được phát hiện. Ở cách dùng này, find có nghĩa là “phát hiện” hoặc “nhận thấy”, không phải “tìm kiếm”. Cấu trúc bổ ngữ cho tân ngữ ngắn gọn này đặt trạng thái được quan sát trong cùng một mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng find + tân ngữ + dạng -ing. Dùng cụm danh từ the dog và dạng -ing của sleep: When I opened the door, I found ____ beside my desk.

Xem đáp án

the dog sleeping

Longer hair and fingernails,

3:18

Tóc và móng tay dài hơn,

bloated bellies,

3:20

bụng phình to,

and blood at the corners of mouths.

3:22

và có máu ở khóe miệng.

Clearly,

3:26

Rõ ràng,

these people were not really dead.

3:27

những người này chưa thực sự chết.

They were vampires,

3:30

Họ là ma cà rồng,

and they had been leaving their graves Ngữ pháp

3:32

và họ đã rời khỏi nấm mồ của mình

Ngữ pháp

had been leaving: thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Had been leaving là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn: had been + động từ dạng -ing. Cấu trúc này đặt hành động rời đi trước một thời điểm khác trong quá khứ và trình bày hành động đó như một quá trình liên tục hoặc lặp lại trong khoảng thời gian dẫn đến thời điểm ấy. Ở đây, thì này trình bày điều mà mọi người tin là đã diễn ra trước đó. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn thiết lập quan hệ thời gian và góc nhìn; bản thân nó không chứng minh rằng hành động được kể thực sự đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn của wait: By the time the doors opened, they ____ for an hour.

Xem đáp án

had been waiting

to feast on the living. Cách dùng từ

3:34

để ăn thịt người sống.

Cách dùng từ

feast on the living: cách diễn tả đầy kịch tính về việc ăn thịt người còn sống

Feast on có nghĩa là ăn một thứ gì đó một cách ngấu nghiến hoặc với số lượng lớn, tạo cảm giác sinh động và thường mang màu sắc văn chương. Trong câu này, cụm từ ấy khiến việc ăn trông như một bữa tiệc của kẻ săn mồi, chứ không phải hành động ăn uống bình thường. The living là một cụm danh từ mang nghĩa tập thể, chỉ những người còn sống. Vì vậy, feast on the living biến những người còn sống thành thức ăn của quái vật và tạo ra ý nghĩa đặc trưng của một câu chuyện kinh dị.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất với cách miêu tả kịch tính, như trong một câu chuyện quái vật, về việc ăn thịt người còn sống?

  1. feed on the living
  2. eat the living
  3. feast on the living
  4. feast the living
Xem đáp án

feast on the living

The terrified villagers would quickly enact a ritual Cụm từ

3:38

Những người dân làng đang khiếp sợ sẽ nhanh chóng thực hiện một nghi lễ

to kill the undead.

3:42

để giết chết những kẻ xác sống.

Cụm từ

enact a ritual: thực hiện một nghi lễ theo cách trang trọng

Enact a ritual có nghĩa là thực hiện một nghi lễ bằng cách tiến hành những hành động mang tính biểu tượng đã được thiết lập. Enact nhấn mạnh việc đưa cả trình tự đó vào thực hiện, chứ không chỉ lên kế hoạch hoặc bàn luận về nó. Trong câu này, động từ mang tính trang trọng khiến phản ứng của dân làng giống như một thủ tục truyền thống đã được quy định. Nó có sắc thái văn viết và văn chương rõ hơn do a ritual trong giao tiếp hằng ngày; ở đây nó không có nghĩa là tạo ra một nghi lễ.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất với cách mô tả trang trọng việc thực hiện một trình tự hành động mang tính biểu tượng đã được công nhận?

  1. enact a ritual
  2. create a ritual
  3. enact a law
  4. hold a meeting
Xem đáp án

enact a ritual

The practices varied across the region,

3:44

Các tập tục khác nhau ở từng khu vực,

but usually included beheadings,

3:45

nhưng thường bao gồm chặt đầu,

burnings,

3:49

thiêu sống,

and staking the body to the coffin to prevent it from getting up. Ghi chú

3:50

và đóng cọc xuyên qua cơ thể vào quan tài để ngăn nó sống lại.

Cách dùng từ

staking the body to the coffin: dùng cọc cố định thi thể vào quan tài

Trong staking the body to the coffin, stake được dùng như một động từ, nghĩa là đóng một chiếc cọc nhọn vào để cố định vật gì đó. Ở đây, cụm từ mô tả việc dùng cọc cố định thi thể vào quan tài, chứ không chỉ đặt một chiếc cọc bên cạnh. Nghĩa chỉ hành động này thường xuất hiện trong truyện ma cà rồng, truyện kinh dị và các mô tả lịch sử, cũng như trong những tình huống thực tế như làm vườn. Các từ body và coffin cho thấy stake mang nghĩa động từ, không phải các nghĩa danh từ như “cọc” hay “tiền cược”.

Luyện tập

Trong câu này, staking có nghĩa là gì? They staked the young trees to keep them upright.

  1. Nhổ chúng khỏi mặt đất
  2. Đặt tiền cược vào chúng
  3. Cố định chúng bằng cọc
Xem đáp án

Cố định chúng bằng cọc

Ngữ pháp

prevent it from getting up ... prevent + tân ngữ + from + -ing

prevent it from getting up dùng cấu trúc prevent + tân ngữ + from + động từ thêm -ing. Prevent có nghĩa là ngăn điều gì xảy ra; it là đối tượng bị ngăn, còn getting up gọi tên hành động bị ngăn. Ở đây, it chỉ thi thể và getting up có nghĩa là đứng dậy hoặc ngồi dậy theo nghĩa thể chất. Có thể chuyển cấu trúc này sang những tình huống khác như prevent someone or something from doing something.

Luyện tập

Hoàn thành phần còn thiếu: The safety gate prevents children ____ the pool area.

Xem đáp án

from entering

Grizzly stuff,

3:55

Đáng sợ nhỉ,

huh?

3:57

đúng không?

But what the villagers interpreted as unholy reanimation Mạch ý

3:58

Nhưng những gì dân làng diễn giải là sự hồi sinh quỷ dữ

were actually normal symptoms of death.

4:03

thực chất chỉ là các triệu chứng bình thường của cái chết.

Mạch ý

But what ... were actually ...: thay một cách diễn giải bằng lời giải thích thực tế

But báo hiệu rằng cách giải thích trước đó sắp được sửa lại. Mệnh đề what gom những thay đổi của cơ thể đã được nhắc đến trước đó thành một chủ đề và trình bày chúng theo góc nhìn của dân làng: họ xem những thay đổi ấy là “sự hồi sinh ma quỷ”. Vị ngữ were actually normal symptoms of death đưa ra lời giải thích thay thế. Cách tổ chức thông tin này trước hết nêu một điều đã được diễn giải như thế nào, rồi dùng actually để tiết lộ bản chất thực sự của nó. Ở đây, what chỉ chung nhiều thay đổi được quan sát thấy, chứ không phải một sự kiện riêng lẻ.

Luyện tập

Câu này tổ chức thông tin theo cách nào?

  1. Câu đưa ra hai lời giải thích đáng tin cậy như nhau mà không lựa chọn giữa chúng.
  2. Câu trình bày cách hiểu của dân làng rồi thay thế nó bằng một lời giải thích khoa học.
  3. Câu giữ nguyên cách hiểu trước đó và bổ sung một chi tiết không liên quan.
Xem đáp án

Câu trình bày cách hiểu của dân làng rồi thay thế nó bằng một lời giải thích khoa học.

When a body decomposes,

4:07

Khi một cơ thể phân hủy,

the skin dehydrates,

4:09

da sẽ bị mất nước,

causing the hair and fingernails to extend. Ngữ pháp

4:11

làm cho tóc và móng tay có vẻ như dài ra.

Ngữ pháp

causing ... to extend: thêm kết quả bằng mệnh đề phân từ

Mệnh đề sau dấu phẩy bắt đầu bằng causing là mệnh đề kết quả dùng hiện tại phân từ. Nó nêu hậu quả của mệnh đề hoàn chỉnh đứng trước: da bị mất nước, và điều đó làm tóc cùng móng nhô ra ngoài hoặc trông dài hơn. Bên trong mệnh đề kết quả, cause dùng cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: causing + the hair and fingernails + to extend. Cấu trúc này giúp văn bản giải thích nối một quá trình với kết quả trực tiếp của nó mà không cần bắt đầu câu mới.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng cách dùng cause, the lake và freeze ở dạng đúng: The sudden cold lowered the temperature overnight, ____.

Xem đáp án

causing the lake to freeze

Bacteria in the stomach creates gases that fill the belly,

4:14

Vi khuẩn trong dạ dày tạo ra khí làm đầy bụng,

which force out blood and matter through the mouth. Ngữ pháp

4:18

ép máu và vật chất trào ra qua đường miệng.

Ngữ pháp

which force out...: nối gases với kết quả tiếp theo

Trong mệnh đề quan hệ which force out..., which chỉ gases chứ không phải belly. Dạng động từ force đi với chủ ngữ số nhiều phù hợp với danh từ số nhiều gases và giúp xác định tiền ngữ. Mệnh đề này bổ sung điều các khí làm tiếp theo. Cấu trúc đó tiếp tục chuỗi nguyên nhân và kết quả mà không cần bắt đầu câu mới: vi khuẩn tạo ra khí, khí làm đầy bụng, rồi khí đẩy các chất ra ngoài.

Luyện tập

Trong câu này, which trong which force out... chỉ điều gì?

  1. miệng
  2. bụng
  3. các khí
Xem đáp án

các khí

Unfortunately,

4:22

Thật không may,

this science was not yet known, Cụm từ

4:23

kiến thức khoa học này khi đó vẫn chưa được biết đến,

so the villagers kept digging.

4:26

vì vậy dân làng vẫn tiếp tục đào bới.

Cụm từ

was not yet: trạng thái phủ định kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ

Trong was not yet known, was known diễn tả trạng thái mọi người đã có kiến thức đó. Not phủ định trạng thái này, còn yet đặt ra một mốc giới hạn trong quá khứ: cho đến lúc ấy, kiến thức khoa học đó vẫn chưa được biết đến. Từ yet tạo cảm giác rằng dòng thời gian vẫn chưa hoàn tất. Nó thường khiến người nghe dự đoán rằng kiến thức ấy được biết đến về sau, nhưng câu này không khẳng định sự thay đổi đó thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu was + not yet: At that time, the treatment ____ available.

Xem đáp án

was not yet

In fact,

4:29

Trên thực tế,

so many bodies were dug up Ngữ pháp

4:30

có quá nhiều thi thể bị đào lên

that the Empress of Austria sent her physician around

4:32

đến mức Nữ hoàng Áo đã phải cử bác sĩ của bà đi khắp nơi

to disprove the vampire stories,

4:36

để bác bỏ những câu chuyện về ma cà rồng,

Ngữ pháp

so many bodies were dug up that: số lượng lớn dẫn đến kết quả

Cấu trúc so many + danh từ đếm được số nhiều + mệnh đề that diễn tả một số lượng lớn đến mức gây ra một kết quả. Ở đây, so many bổ nghĩa cho bodies, còn were dug up ở thể bị động và mô tả điều đã xảy ra với những thi thể đó. Kết quả bắt đầu sau that: số thi thể được khai quật nhiều bất thường nên Nữ hoàng đã cử ngự y đi. Hãy dùng cấu trúc này khi chính số lượng lớn là nguyên nhân giải thích cho kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc số lượng–kết quả so many ... that: The store received ____ orders ____ it hired extra staff.

Xem đáp án

so many · that

and she even established a law prohibiting grave tampering. Cách dùng từ

4:38

và bà thậm chí còn thiết lập một luật cấm xâm phạm mồ mả.

Cách dùng từ

established a law prohibiting ...: cách diễn đạt pháp lý trang trọng

Trong cách diễn đạt trang trọng này, established a law có nghĩa là chính thức tạo ra hoặc thiết lập một đạo luật. Cụm phân từ prohibiting grave tampering bổ nghĩa cho law và cho biết luật đó cấm điều gì; nghĩa của nó gần với a law that prohibited grave tampering. Grave tampering có nghĩa là can thiệp trái phép hoặc không đúng cách vào các ngôi mộ, chẳng hạn như mở, thay đổi hoặc làm hư hại chúng. Tampering hàm ý sự can thiệp sai trái, chứ không chỉ đơn thuần là chạm vào thứ gì đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng law + prohibiting để nêu điều mà luật cấm?

  1. The city enacted a law prohibiting businesses to dump waste into the river.
  2. The city enacted a law prohibited businesses from dumping waste into the river.
  3. The city enacted a law prohibiting businesses from dumping waste into the river.
Xem đáp án

The city enacted a law prohibiting businesses from dumping waste into the river.

Still,

4:43

Tuy nhiên,

even after the vampire hunts had died down, Cụm động từ

4:44

ngay cả sau khi các cuộc săn lùng ma cà rồng đã lắng xuống,

the stories of legends survived in local superstition.

4:47

những câu chuyện truyền thuyết vẫn tồn tại trong những tín ngưỡng mê tín địa phương.

Cụm động từ

had died ... down: dạng quá khứ hoàn thành của die down

Phần được tô nổi had died kết hợp với down ở phía sau để tạo thành had died down. Cụm động từ die down có nghĩa là “dần trở nên bớt mạnh, bớt sôi nổi hoặc bớt dễ nhận thấy”, vì vậy các cuộc săn ma cà rồng đã lắng xuống; câu này không nói rằng có ai thực sự chết. Had died down ở thì quá khứ hoàn thành. Nó đặt sự suy giảm đó trước một tình huống khác trong quá khứ: ngay cả sau khi các cuộc săn đã lắng xuống, những truyền thuyết vẫn tiếp tục tồn tại trong tín ngưỡng mê tín địa phương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của die down: By midnight, the noise ____, so we could finally sleep.

Xem đáp án

had died down

This led to works of literature such as Polidori's The Vampyre, Ghi chú

4:52

Điều này dẫn đến các tác phẩm văn học như Ma Cà Rồng của Polidori,

the Gothic novel Carmilla,

4:56

tiểu thuyết Gothic Carmilla,

and most famously,

4:58

và nổi tiếng nhất,

Bram Stoker's Dracula.

5:01

Dracula của Bram Stoker.

Cụm từ

This led to ... such as ...: nguyên nhân, kết quả và ví dụ

Trong This led to ..., This chỉ lại toàn bộ tình huống đã được nói đến trước đó, còn led to giới thiệu điều mà tình huống đó gây ra hoặc góp phần tạo nên. Ở đây, loại kết quả là works of literature. Sau đó, such as đưa ra những thành viên tiêu biểu của loại đó. Toàn bộ khung sắp xếp thông tin theo trình tự nguyên nhân trước đó → loại kết quả → ví dụ; nó không khẳng định rằng danh sách đã đầy đủ.

Luyện tập

This led to ... such as ... thường tạo ra kiểu tổ chức thông tin nào?

  1. Nó chỉ liệt kê các sự kiện theo thứ tự thời gian mà không thể hiện kết quả.
  2. Nó sửa lại thông tin trước đó và thay thông tin ấy bằng các ví dụ.
  3. Nó nối một nguyên nhân trước đó với kết quả, rồi đưa ra các ví dụ về kết quả ấy.
Xem đáp án

Nó nối một nguyên nhân trước đó với kết quả, rồi đưa ra các ví dụ về kết quả ấy.

Văn hóa

The Vampyre của Polidori, Carmilla và Dracula của Bram Stoker

Các nhan đề được đánh dấu thể hiện ba giai đoạn có ảnh hưởng trong quá trình phát triển của truyện hư cấu ma cà rồng hiện đại. The Vampyre (1819) của John Polidori góp phần định hình hình tượng ma cà rồng quý tộc trong văn học Anh. Truyện vừa Gothic Carmilla (1872) của Sheridan Le Fanu xây dựng một hình tượng ma cà rồng nữ có ảnh hưởng trước Dracula (1897) của Bram Stoker, tác phẩm về sau trở thành nổi tiếng nhất trong ba tác phẩm. Most famously bổ nghĩa cho Bram Stoker's Dracula. Cụm này nhấn mạnh danh tiếng rộng rãi hơn của Dracula, chứ không có nghĩa là hai tác phẩm trước đó không quan trọng.

Luyện tập

Nhận định nào mô tả đúng nhất ba tác phẩm được đánh dấu?

  1. Đó là những tác phẩm có ảnh hưởng thuộc các giai đoạn khác nhau của văn học ma cà rồng.
  2. Đó là ba tác phẩm đều do Bram Stoker viết.
  3. Đó là các cuốn tiểu sử về cùng một nhân vật lịch sử.
Xem đáp án

Đó là những tác phẩm có ảnh hưởng thuộc các giai đoạn khác nhau của văn học ma cà rồng.

Although Stoker incorporated historical material

5:03

Mặc dù Stoker đã kết hợp các tư liệu lịch sử

like Elizabeth Bathory's virgin blood baths Văn hóa

5:06

như những cuộc tắm máu trinh nữ của Elizabeth Bathory

and the brutal executions of Vlad Dracul,

5:10

và các cuộc hành quyết tàn bạo của Vlad Dracul,

it was these local myths Ngữ pháp

5:13

nhưng chính những huyền thoại địa phương này

that inspired the main elements of his story:

5:16

mới là nguồn cảm hứng cho các yếu tố chính trong câu chuyện của ông:

Văn hóa

Elizabeth Bathory và Vlad Dracul với vai trò chất liệu lịch sử

Elizabeth Bathory và Vlad Dracul chỉ hai nhân vật lịch sử riêng biệt, không phải hai tên gọi của cùng một nhân vật. Bathory là một nữ quý tộc Hungary, về sau được gắn với truyền thuyết gây tranh cãi rằng bà tắm bằng máu của những phụ nữ trẻ. Vlad Dracul là một người cai trị xứ Wallachia; các câu chuyện phổ biến về Dracula thường nhầm ông với con trai là Vlad III Dracula, hay Vlad Kẻ Xiên Người, người có liên hệ trực tiếp hơn với các cuộc hành quyết hàng loạt. Về ngữ pháp, cả hai tên đều là ví dụ cho historical material trong mệnh đề although. Ý chính xuất hiện sau although: các huyền thoại địa phương đã truyền cảm hứng cho những yếu tố chính trong câu chuyện của Stoker. Hai nhân vật này chỉ là chất liệu nền, không phải Bá tước Dracula hư cấu và cũng không phải nguồn duy nhất của cuốn tiểu thuyết.

Luyện tập

Cách hiểu nào về Elizabeth Bathory và Vlad Dracul là chính xác trong câu này?

  1. Họ là hai nhân vật lịch sử riêng biệt được nêu làm chất liệu sáng tác.
  2. Họ là hai tên gọi của Bá tước Dracula hư cấu do Stoker tạo ra.
  3. Họ là những nhà văn đã tạo ra các huyền thoại địa phương.
Xem đáp án

Họ là hai nhân vật lịch sử riêng biệt được nêu làm chất liệu sáng tác.

Ngữ pháp

It was these local myths that ...: cách nhấn mạnh bằng cấu trúc it-cleft

Mẫu It was + trọng tâm + that + mệnh đề là cấu trúc chẻ it-cleft. Ở đây, these local myths là trọng tâm: câu nhấn mạnh rằng các truyền thuyết địa phương, chứ không phải chất liệu lịch sử đã đề cập trước đó, là nguồn của những yếu tố chính trong câu chuyện. Từ it ở đầu là một thành phần cấu trúc, không phải đại từ chỉ người hay vật. Khi bỏ khung câu chẻ, ta có câu trung tính These local myths inspired the main elements of his story.

Luyện tập

Hoàn thành câu viết lại bằng cấu trúc it-cleft nhấn mạnh the storm. The storm caused the delay. → ____ caused the delay.

Xem đáp án

It was the storm that

the Transylvanian setting, Văn hóa

5:19

bối cảnh Transylvania,

using garlic to defend oneself,

5:21

sử dụng tỏi để tự vệ,

and the staking of the heart.

5:24

và đóng cọc vào tim.

Văn hóa

Bối cảnh Transylvania, tỏi và việc đóng cọc xuyên tim

Ba yếu tố được liệt kê là những mô-típ quen thuộc trong Dracula và các tác phẩm hư cấu về ma cà rồng sau này. Bối cảnh Transylvania đặt câu chuyện tại một vùng đất lịch sử thuộc Romania ngày nay, nơi về sau gắn bó chặt chẽ với Dracula; tỏi được xem là vật bảo vệ con người khỏi ma cà rồng. The staking of the heart nghĩa là đóng một chiếc cọc gỗ xuyên qua tim ma cà rồng, theo truyền thống trong truyện là để tiêu diệt hoặc vô hiệu hóa nó. Đây là những quy ước hư cấu và dân gian, không phải sự thật lịch sử hay lời khuyên an toàn trong đời thực.

Luyện tập

Danh sách này đại diện cho điều gì trong câu?

  1. Ba phương pháp y khoa đã được kiểm chứng trong lịch sử Transylvania
  2. Các tước hiệu được trao cho ba nhà cai trị trong lịch sử
  3. Những quy ước quen thuộc của Dracula và truyện hư cấu về ma cà rồng
Xem đáp án

Những quy ước quen thuộc của Dracula và truyện hư cấu về ma cà rồng

While these attributes are certainly familiar to us, Ngữ pháp

5:27

Mặc dù những đặc điểm này chắc chắn rất quen thuộc với chúng ta,

elements he invented himself

5:30

những chi tiết mà ông tự sáng tạo ra

have also lasted over the years. Cụm từ

5:33

cũng đã kéo dài qua nhiều năm tháng.

Ngữ pháp

While these attributes...: while mang nghĩa nhượng bộ

Ở đây, While có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề mở đầu thừa nhận rằng những đặc điểm này rất quen thuộc; sau đó, mệnh đề chính đưa ra ý quan trọng hơn: những sáng tạo của chính ông ấy cũng đã tồn tại lâu dài. Cấu trúc là While + sự thật được thừa nhận, ý chính. Cấu trúc này giúp sắp xếp lập luận bằng cách nhượng bộ một điểm trước rồi chuyển sự chú ý sang điểm khác.

Luyện tập

Dùng while mang nghĩa nhượng bộ để hoàn thành câu: ____ the first option is cheaper, the second one is more reliable.

Xem đáp án

While

Cụm từ

have also lasted over the years: kéo dài qua nhiều năm đến hiện tại

Have lasted over the years có nghĩa là một điều gì đó đã tiếp tục qua nhiều năm và hiện vẫn tồn tại hoặc vẫn có ý nghĩa. Thì hiện tại hoàn thành have lasted kết nối sự kéo dài từ quá khứ với hiện tại. Also cho biết đây là một ý được bổ sung: những yếu tố này cũng tồn tại lâu dài, bên cạnh một điều đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được tô nổi bật: The old songs are still performed, and the festival's other traditions ____.

Xem đáp án

have also lasted over the years

Fear of crucifixes,

5:36

Nỗi sợ thánh giá,

weakness in sunlight,

5:38

yếu đuối dưới ánh sáng mặt trời,

and the vampire's inability to see their reflection.

5:39

và sự bất lực của ma cà rồng khi không thể nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của chúng.

By inventing new traits, Ngữ pháp

5:43

Bằng cách phát minh ra những đặc điểm mới,

Stoker perfectly enacted the age-old tradition Cách dùng từ

5:45

Stoker đã thực hiện một cách hoàn hảo truyền thống lâu đời

of elaborating upon and expanding the myth of vampires. Cụm từ

5:50

là việc tiếp tục phát triển và mở rộng huyền thoại về ma cà rồng.

Ngữ pháp

By inventing new...: dùng by + -ing để chỉ phương thức

By inventing new traits cho biết Stoker đã đạt được kết quả trong mệnh đề chính bằng cách nào. Cấu trúc by + động từ-ing có nghĩa là “thông qua hành động...” và trình bày hành động đó như một phương pháp hoặc phương tiện. Người thực hiện hành động inventing được hiểu là chủ ngữ của mệnh đề chính, tức Stoker. Cụm từ mở đầu này cũng có thể được đặt sau mệnh đề chính mà không thay đổi chức năng cốt lõi.

Luyện tập

Dùng động từ trong ngoặc với by + -ing để hoàn thành câu: ____ the two reports, Mia found the error. (compare)

Xem đáp án

By comparing

Cách dùng từ

age-old tradition: một truyền thống có từ rất lâu đời

Trong age-old tradition, age-old có nghĩa là tồn tại hoặc tiếp diễn trong một khoảng thời gian rất dài. Từ này nhấn mạnh lịch sử lâu đời, không phải tuổi của một người. Age-old là tính từ ghép đứng trước danh từ. Dấu gạch nối liên kết hai từ thành một thành phần bổ nghĩa: an age-old tradition.

Luyện tập

Trong “The town preserves an age-old tradition,” age-old có nghĩa là gì?

  1. một truyền thống bắt đầu cách đây một năm
  2. một truyền thống đã tồn tại từ rất lâu
  3. một truyền thống chỉ dành cho người cao tuổi
Xem đáp án

một truyền thống đã tồn tại từ rất lâu

Cụm từ

elaborating upon and expanding: thêm chi tiết và mở rộng phạm vi

Ở đây, elaborating upon và expanding là hai dạng -ing được nối song song. Trong cấu trúc the tradition of doing something, cả hai đều đứng sau giới từ of. Elaborate upon the myth có nghĩa là phát triển các ý tưởng sẵn có của huyền thoại bằng cách thêm lời giải thích hoặc chi tiết, còn expand the myth có nghĩa là mở rộng nội dung hoặc phạm vi của huyền thoại. Khi đi cùng nhau, hai động từ mô tả sự phát triển theo hai hướng: sâu hơn và rộng hơn. Cấu trúc này cũng có thể dùng để nói về việc phát triển một lý thuyết, câu chuyện, kế hoạch hoặc đề xuất.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng biên tập viên vừa thêm chi tiết cho một đề xuất có sẵn vừa mở rộng phạm vi của đề xuất đó?

  1. The editor explained the original points in more detail but kept the proposal's scope unchanged.
  2. The editor added new sections but gave no further detail about the original points.
  3. The editor elaborated on the proposal and expanded its scope.
Xem đáp án

The editor elaborated on the proposal and expanded its scope.

As we saw, maybe you met my relatives, Mạch ý

5:54

Như chúng ta đã thấy, có thể bạn đã gặp họ hàng của tôi,

a huge of variety of creatures

5:57

một loạt các sinh vật

stalked the night before Dracula. Thành ngữ

5:59

đã rình rập trong đêm trước cả Dracula.

Mạch ý

As we saw: nhắc lại bằng chứng đã trình bày trước đó

As we saw là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để chỉ ngược về nội dung trước đó. Cụm này cho người nghe biết rằng phát biểu tiếp theo được hỗ trợ bởi những ví dụ hoặc thông tin đã được trình bày, nhờ đó giúp chuyển từ phần nội dung trước sang phần tóm tắt hoặc kết luận. Ở đây, saw không chỉ có nghĩa là nhìn thấy bằng mắt. Nó còn có nghĩa là hiểu hoặc quan sát được thông qua phần trình bày trước đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng As we saw để nối một kết luận với bằng chứng đã được trình bày trước đó?

  1. Earlier, we examined a chart showing higher sales. As we saw, the price cut had an immediate effect.
  2. We will examine the sales results tomorrow. As we saw, the price cut had an immediate effect.
  3. We have never discussed this recipe before. As we saw, it needs three eggs.
Xem đáp án

Earlier, we examined a chart showing higher sales. As we saw, the price cut had an immediate effect.

Thành ngữ

stalked the night: di chuyển lén lút và đầy đe dọa trong bóng tối

Ở đây, stalked the night gợi hình ảnh những sinh vật lén lút di chuyển trong bóng tối như thể đang săn hoặc tìm con mồi. Stalk gợi sự bí mật, truy đuổi và nguy hiểm tiềm tàng, nên cụm này mang cảm giác đe dọa hơn walked at night rất nhiều. Màn đêm được xem như lãnh địa của những sinh vật ấy chứ không chỉ là một mốc thời gian. Cách diễn đạt giàu tính văn chương này giúp tạo nên không khí kinh dị hoặc kỳ ảo đen tối.

Luyện tập

Câu nào dùng stalked the night một cách tự nhiên với sắc thái văn chương đầy đe dọa?

  1. The sun stalked the night at noon.
  2. A silent predator stalked the night in search of prey.
  3. The neighbors stalked the night to enjoy a friendly walk.
Xem đáp án

A silent predator stalked the night in search of prey.

And many more will continue to creep through our nightmares. Thành ngữ

6:03

Và còn nhiều loài nữa sẽ tiếp tục len lỏi qua những cơn ác mộng của chúng ta.

Thành ngữ

continue to creep through our nightmares: ẩn dụ về nỗi kinh hoàng kéo dài

Ở đây, continue to creep through our nightmares có nghĩa là sẽ có thêm nhiều sinh vật đáng sợ tiếp tục xuất hiện và di chuyển trong những cơn ác mộng của con người. Continue to + động từ nguyên mẫu cho thấy tác động này vẫn kéo dài, còn creep bổ sung cảm giác chuyển động chậm, lén lút và bất an. Những cơn ác mộng được ví như một không gian mà các sinh vật có thể đi xuyên qua. Ý nghĩa rộng hơn là những hình ảnh đáng sợ ấy sẽ tiếp tục tồn tại trong nỗi sợ và trí tưởng tượng của con người, chứ không phải có thứ gì đó thật sự đi vào giấc mơ.

Luyện tập

Câu này chủ yếu gợi ra điều gì?

  1. Những sinh vật đó có thể thật sự đi vào tâm trí của mọi người đang ngủ.
  2. Những sinh vật đó sẽ hết đáng sợ ngay khi câu chuyện kết thúc.
  3. Hình ảnh những sinh vật đáng sợ sẽ tiếp tục tồn tại trong trí tưởng tượng và nỗi sợ của con người.
Xem đáp án

Hình ảnh những sinh vật đáng sợ sẽ tiếp tục tồn tại trong trí tưởng tượng và nỗi sợ của con người.

Yet,

6:07

Tuy nhiên,

so long as they subsist off a living being's life force, Ghi chú

6:08

chừng nào chúng còn tồn tại dựa vào sinh lực của một sinh vật sống,

they are part of my tribe.

6:12

chúng đều thuộc về bộ tộc của tôi.

Ngữ pháp

so long as: đưa ra một điều kiện

Ở đây, so long as đưa ra điều kiện đủ để nội dung trong mệnh đề chính được áp dụng. Cụm này có nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”: bất kỳ sinh vật nào đáp ứng điều kiện được nêu sau đó đều được tính là cùng bộ tộc với người nói. Mặc dù long có thể liên quan đến độ dài thời gian trong ngữ cảnh khác, so long as trong câu này là một liên từ chỉ điều kiện. Hãy hiểu mệnh đề theo sau là một yêu cầu cần đáp ứng, không phải một khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều kiện bằng cụm từ mục tiêu so long as: You may use the studio ____ you leave it clean.

Xem đáp án

so long as

Cách dùng từ

subsist off a living being's life force: phụ thuộc vào một nguồn lực để sinh tồn

To subsist off something có nghĩa là tiếp tục sống hoặc tồn tại bằng cách nhận nguồn hỗ trợ cần thiết từ thứ đó. Trong câu này, nguồn hỗ trợ là life force của một sinh vật sống, nên những sinh vật này sống sót bằng cách hấp thụ nguồn năng lượng ấy. Subsist trang trọng hơn live on và thường gợi ý sự sinh tồn ở mức cơ bản chứ không phải cuộc sống thoải mái. Life force trong câu này là khái niệm năng lượng sống trong thế giới giả tưởng, không phải thuật ngữ khoa học và cũng không nhất thiết chỉ máu theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng subsist off một cách tự nhiên với nghĩa phụ thuộc vào một nguồn lực để sinh tồn?

  1. These cave insects subsist nutrients carried by underground streams.
  2. These cave insects subsist off nutrients carried by underground streams.
  3. These cave insects are subsist off nutrients carried by underground streams.
Xem đáp án

These cave insects subsist off nutrients carried by underground streams.

Even sparkling vampires can be included. Văn hóa

6:15

Ngay cả những ma cà rồng lấp lánh cũng có thể được tính vào.

Văn hóa

sparkling vampires: hình tượng ma cà rồng hiện đại khác thường

“Sparkling vampires” chỉ một phiên bản ma cà rồng hiện đại trong văn hóa đại chúng có làn da lấp lánh dưới ánh nắng, đặc biệt là kiểu thường được liên hệ với loạt truyện Twilight. Hình tượng này cố ý khác với hình ảnh ma cà rồng truyền thống bị ánh nắng làm tổn thương. Trong câu này, even đánh dấu sparkling vampires là một trường hợp ngoài rìa gây bất ngờ. Việc vẫn tính cả kiểu ma cà rồng này cho thấy người nói đang dùng một quan niệm rộng và linh hoạt về những gì có thể được xem là ma cà rồng.

Luyện tập

“sparkling vampires” gợi lên ý nghĩa gì trong câu này?

  1. Ma cà rồng thuộc một phiên bản hiện đại và khác thường của truyền thuyết trong văn hóa đại chúng.
  2. Một phân loại chính thức trong văn hóa dân gian loại trừ các truyện ma cà rồng mới hơn.
  3. Ma cà rồng truyền thống có cơ thể phủ đầy đá quý.
Xem đáp án

Ma cà rồng thuộc một phiên bản hiện đại và khác thường của truyền thuyết trong văn hóa đại chúng.

After all, Mạch ý

6:18

Rốt cuộc thì,

it's the continued storytelling

6:20

chính việc tiếp tục kể những câu chuyện

and reimagining of the vampire legend

6:22

và hình dung lại truyền thuyết ma cà rồng

that allows us to truly live forever. Thành ngữ

6:25

mới là điều cho phép chúng tôi thực sự sống mãi mãi.

Mạch ý

After all: đưa ra lý do hỗ trợ

After all là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra lý do mà người nói cho rằng sẽ khiến phát biểu trước đó có vẻ hợp lý hoặc dễ chấp nhận hơn. Ở đây, nó báo hiệu rằng việc liên tục kể lại và tái tưởng tượng truyền thuyết là lý do giải thích cho sự bao quát rộng đã được nói đến trước đó. Trong cách dùng này, after all không có nghĩa là “ở cuối cùng”. Nó liên kết ngược với nhận định trước đó và hướng người nghe hiểu mệnh đề tiếp theo là căn cứ hỗ trợ nhận định ấy, chứ không phải sự kiện kế tiếp trong một chuỗi.

Luyện tập

Câu nào dùng after all để đưa ra lý do hỗ trợ nhận định trước đó?

  1. We should invite Maya; after all, she planned the whole event.
  2. After all, first open the file, and then click Print.
  3. We finished the meeting after all the guests left.
Xem đáp án

We should invite Maya; after all, she planned the whole event.

Thành ngữ

allows us to truly live forever: sự bất tử theo nghĩa đen và sự tồn tại trong văn hóa

Trong allows us to truly live forever, cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một điều gì đó khiến một kết quả trở thành có thể. Ở đây, việc truyền thuyết ma cà rồng liên tục được kể lại và tái hình dung đã tạo ra kết quả đó. Live forever có hai cách hiểu liên quan đến nhau. Cụm từ này gợi đến sự bất tử về thể xác của ma cà rồng trong thế giới hư cấu, nhưng ý chính của phần kết là ma cà rồng và truyền thuyết về họ tiếp tục tồn tại trong ký ức văn hóa qua những câu chuyện và phiên bản mới. Truly nhấn mạnh rằng sự tồn tại về văn hóa này mới là dạng bất tử sâu sắc hơn.

Luyện tập

Trong câu này, allows us to truly live forever chủ yếu có nghĩa là gì?

  1. Truyền thuyết ma cà rồng chỉ có thể tồn tại nếu mọi phiên bản mới đều không thay đổi.
  2. Ma cà rồng và truyền thuyết về họ tồn tại lâu dài trong văn hóa vì mọi người tiếp tục kể lại và định hình lại những câu chuyện đó.
  3. Việc kể chuyện khiến người thật không thể già đi hoặc chết về mặt thể xác.
Xem đáp án

Ma cà rồng và truyền thuyết về họ tồn tại lâu dài trong văn hóa vì mọi người tiếp tục kể lại và định hình lại những câu chuyện đó.