Ngài Khoai Tây Mở Trung Tâm Thể Thao - Heo Peppa và Các Bạn Tham Dự Lễ Khai Trương: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
500 từ 118 từ/phút

Tổng quan video: Gia đình Peppa đến dự lễ khai trương một trung tâm thể thao mới do nhân vật truyền hình Mr. Potato chủ trì. Sau đó, các bạn nhỏ gửi tranh cho ông qua đường bưu điện, và bức tranh của Peppa khiến Daddy Pig cùng mọi người vận động với nhau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. you can see me open — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cấu trúc của động từ tri giác see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, trong đó hành động được quan sát được trình bày như một sự việc trọn vẹn. Bạn có thể dùng cấu trúc này để nói một người nhìn thấy người khác thực hiện hoặc hoàn tất hành động mà không thêm nhầm to trước động từ. 2. I declare this sports center open. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết đây là lời tuyên bố trang trọng, mang tính nghi lễ, đánh dấu việc một địa điểm hoặc sự kiện công cộng chính thức mở cửa. Bạn có thể điều chỉnh mẫu declare + tân ngữ + open khi nói về lễ khánh thành, khai mạc, ra mắt và những dịp tương tự. 3. and post them to Mr. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Nhận ra post là động từ trong tiếng Anh Anh mang nghĩa “gửi qua bưu điện”, không phải nghĩa đăng nội dung lên mạng xã hội. Dùng post + đồ vật + to + người nhận để giải thích rằng tranh, thư hoặc bưu kiện được gửi cho ai đó.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:02

Mình là Peppa Pig.

This is my little brother George.

0:04

Đây là em trai George của mình.

This is Mummy Pig and this is Daddy Pig.

0:07

Đây là Mẹ Pig và đây là Bố Pig.

Peppa Pig

0:13

Peppa Pig

Mr. Potato Comes to Town

0:16

Ông Khoai Tây đến thị trấn

Up, down.

0:19

Lên, xuống.

Peppa and her family are watching Mr. Potato on television. Cụm từ

0:20

Peppa và gia đình đang xem Ông Khoai Tây trên tivi.

Cụm từ

watch ... on television: xem ... trên truyền hình

Trong watch someone or something on television, tân ngữ đứng sau watch, còn on television cho biết phương tiện dùng để xem. Ở đây, họ đang xem Mr. Potato như một nội dung truyền hình. On television không mô tả vị trí vật lý ở trên một chiếc TV. Mẫu có thể áp dụng là watch + người/chương trình/sự kiện + on television.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc watch + nội dung + on television?

  1. The family watched on television the match.
  2. The family watched television on the match.
  3. The family watched the match on television.
Xem đáp án

The family watched the match on television.

Up, down.

0:24

Lên, xuống.

I love watching programs about keeping fit. Ghi chú

0:25

Mình thích xem các chương trình về giữ gìn sức khỏe.

Ngữ pháp

love watching: love + động từ-ing

Love có thể đi với động từ dạng -ing để gọi tên một hoạt động mà bạn rất thích. Trong love watching, watching là hoạt động mà người nói yêu thích; nó không có nghĩa là việc xem đang diễn ra ngay lúc này. Mẫu có thể áp dụng là love + động từ-ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của watch: I love ____ nature programmes.

Xem đáp án

watching

Cụm từ

keeping fit: duy trì sức khỏe và thể lực

Keep fit có nghĩa là duy trì sức khỏe và thể trạng tốt, thường bằng cách tập thể dục và giữ các thói quen lành mạnh. Trong keeping fit, keeping cho thấy trạng thái tốt đó được duy trì liên tục. Sau giới từ about, tiếng Anh dùng dạng -ing: programs about keeping fit. Toàn bộ cụm từ nêu chủ đề của các chương trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài này: Regular exercise helps me ____.

Xem đáp án

keep fit

Up, down.

0:28

Lên, xuống.

Now here are some lovely drawings I've been sent. Ghi chú

0:29

Bây giờ đây là một số bức vẽ đáng yêu mà tôi đã nhận được.

Mạch ý

Now here are ...: giới thiệu các đối tượng tiếp theo

Now đánh dấu sự chuyển ý: người nói chuyển sự chú ý của khán giả sang nội dung tiếp theo sắp được trình bày. Sau đó, here are giới thiệu các đối tượng ấy, nên Now here are ... có chức năng gần như “bây giờ hãy xem...”. Trong cấu trúc giới thiệu này, danh từ đứng sau động từ. Dùng here are trước danh từ số nhiều, như some lovely drawings, và dùng here is trước một đối tượng số ít.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình sắp chuyển sang trình bày nhiều bức ảnh. Câu nào sử dụng cấu trúc giới thiệu mục tiêu một cách tự nhiên và chính xác?

  1. Now there are several photos in today's report.
  2. Now here are the photos from today's event.
  3. Now here is the photos from today's event.
Xem đáp án

Now here are the photos from today's event.

Ngữ pháp

I've been sent: thể bị động hiện tại hoàn thành với người nhận làm chủ ngữ

I've been sent là dạng rút gọn của I have been sent. Cấu trúc have/has been + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động hiện tại hoàn thành. Nó cho thấy hành động gửi đã hoàn tất nhưng vẫn liên quan đến hiện tại: người nói đã nhận được các bức vẽ và có thể đưa chúng ra xem. Ở đây, send dùng cấu trúc có người nhận: someone has sent me some lovely drawings có thể chuyển thành I have been sent some lovely drawings. Trong drawings I've been sent, I've been sent là mệnh đề quan hệ lược bỏ that và bổ nghĩa cho drawings. Câu này không có nghĩa là người nói bị đưa đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động hiện tại hoàn thành của send: I ____ three invitations, so I can choose one now.

Xem đáp án

have been sent

This is an apple.

0:34

Đây là một quả táo.

Ooh.

0:36

Ồ.

Remember, eating fruit and vegetables helps you stay fit. Ghi chú

0:37

Hãy nhớ rằng, ăn trái cây và rau củ giúp các bạn giữ dáng.

Ý định

Remember, dùng ở đầu câu để đưa ra lời nhắc

Ở đầu câu, Remember, là một tín hiệu ở dạng mệnh lệnh dùng để giới thiệu điều người nghe cần ghi nhớ. Trong câu này, nó khiến lời khuyên về sức khỏe mang sắc thái của một lời nhắc quan trọng, chứ không phải câu hỏi xem người nghe có thể nhớ lại một sự việc trong quá khứ hay không. Dấu phẩy tách tín hiệu nhắc nhở khỏi thông điệp theo sau. Có thể dùng Remember, trước một lời khuyên, quy tắc hoặc sự thật quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc an toàn bằng tín hiệu đầu câu trong bài học: ____, the pan is hot.

Xem đáp án

Remember

Ngữ pháp

eating fruit and vegetables helps ...: cụm -ing làm chủ ngữ

Cụm -ing eating fruit and vegetables gọi tên một hoạt động và làm chủ ngữ của câu. Dù fruit và vegetables được nối với nhau bằng and trong cụm từ, toàn bộ hoạt động vẫn được xem là một ý duy nhất, nên động từ số ít helps hòa hợp với chủ ngữ này. Ở đây, help + người + động từ nguyên mẫu diễn tả lợi ích của hoạt động: helps you stay fit. Cùng cấu trúc này có thể diễn tả cách một hành động giúp ai đó làm một việc khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của read và dạng đúng của help: ____ every day ____ you learn new words.

Xem đáp án

Reading · helps

I'm good at eating fruit and vegetables. Ngữ pháp

0:42

Mình rất giỏi ăn trái cây và rau củ.

Ngữ pháp

I'm good at eating: be good at + dạng -ing

Be good at có nghĩa là “có kỹ năng về việc gì” hoặc “làm tốt một việc”. At là giới từ, nên theo sau là danh từ hoặc dạng -ing: dùng I'm good at eating ..., không dùng I'm good at eat. Trong câu này, eating fruit and vegetables là hoạt động mà người nói cho rằng mình làm tốt. Mẫu có thể áp dụng lại là be good at doing something; hãy thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của solve: Maya is good at ____ puzzles.

Xem đáp án

solving

And exercise is important.

0:45

Và tập thể dục cũng rất quan trọng.

Today you can see me open a new sports center in town. Ngữ pháp

0:48

Hôm nay các bạn có thể thấy tôi khai trương một trung tâm thể thao mới trong thị trấn.

Ngữ pháp

you can see me open: see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

See me open dùng cấu trúc see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Me là người được nhìn thấy, còn open là hành động của người đó. Động từ nguyên mẫu không to trình bày việc khai trương như một sự kiện trọn vẹn mà khán giả có thể chứng kiến. Ở đây, open có nghĩa là chính thức đưa một trung tâm thể thao mới vào hoạt động hoặc làm lễ khai trương. Nghĩa này rộng hơn nghĩa hẹp là “mở cửa ra”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to để trình bày một sự kiện được chứng kiến trọn vẹn?

  1. We saw the mayor to open the new library.
  2. We saw the mayor open the new library.
  3. We saw the mayor opened the new library.
Xem đáp án

We saw the mayor open the new library.

Mummy, can we go and see Mr. Potato? Ý định

0:54

Mẹ ơi, chúng ta đi gặp Ông Khoai Tây được không?

Ý định

can we go and see ...?: xin phép

Can we ...? ở đây là lời xin phép: đứa trẻ hỏi liệu cả nhóm có được phép đi hay không. Câu hỏi chủ yếu không phải về việc họ có đủ khả năng thể chất để làm điều đó hay không. Go and see nối hai hành động theo thứ tự tự nhiên: đi đến một nơi nào đó, rồi gặp, thăm hoặc xem một người. Sau động từ khuyết thiếu can, dùng dạng nguyên mẫu go; trong mẫu khẩu ngữ go and + động từ, see cũng ở dạng nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành lời xin phép hằng ngày bằng mẫu go and + động từ nguyên mẫu: Can we ____ Grandma this afternoon?

Xem đáp án

go and see

It's a long way to go to see a potato, Peppa. Cụm từ

0:57

Đó là một chặng đường dài để đi gặp một củ khoai tây đấy, Peppa.

Cụm từ

It's a long way to go to ...: diễn tả một chuyến đi xa

It's a long way to go cho biết phải đi một quãng đường dài mới tới được một nơi. Cách nói này tập trung vào khoảng cách hoặc công sức di chuyển, chứ không nói về chiều dài vật lý của riêng một con đường. Trong câu này, to see a potato nêu mục đích của việc đi. Toàn bộ lời nhận xét cũng có thể gợi ý rằng chuyến đi có vẻ tốn nhiều công sức so với mục đích đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu cho một chuyến đi có vẻ rất xa: It's ____ for a ten-minute appointment.

Xem đáp án

a long way to go

He's not any old potato. Thành ngữ

1:00

Ông ấy không phải là củ khoai tây bình thường.

Thành ngữ

not any old potato: không phải một củ khoai tây bình thường

Trong cấu trúc not any old + danh từ đếm được số ít, người nói bác bỏ ý nghĩ rằng người hoặc vật đó chỉ bình thường, được chọn ngẫu nhiên hay dễ dàng thay thế. Vì vậy, He's not any old potato thể hiện rằng củ khoai tây này đặc biệt hoặc quan trọng. Old ở đây là một phần của thành ngữ any old; nó không mô tả tuổi của củ khoai tây.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một chiếc đồng hồ đặc biệt chứ không chỉ là một vật bình thường?

  1. This isn't any old watch; it belonged to my grandfather.
  2. This isn't an old watch; it was made last year.
  3. This is an old watch; it needs repair.
Xem đáp án

This isn't any old watch; it belonged to my grandfather.

This is Mr. Potato.

1:02

Đây là Ông Khoai Tây.

Can we go and see him, Mummy?

1:04

Chúng ta có thể đi gặp ông ấy không, mẹ?

Please.

1:06

Làm ơn đi mà.

Oh, all right. Ý định

1:08

Ồ, được rồi.

Ý định

Oh, all right.: sự đồng ý có phần miễn cưỡng

Trong câu đáp này, Oh, all right. có nghĩa là “Được rồi, tôi đồng ý.” Người nói chấp nhận sau khi do dự, được thuyết phục hoặc cảm thấy hơi bị thúc ép, vì vậy câu này có thể nghe kém hào hứng hơn một câu yes đơn giản. Ở đây, all right là một câu đáp hoàn chỉnh để thể hiện sự chấp nhận, chứ không phải nhận xét rằng điều gì đó là đúng. Oh cho thấy một phản ứng hoặc sự thay đổi ý định. Mức độ miễn cưỡng cụ thể vẫn phụ thuộc vào ngữ cảnh và cách nói.

Luyện tập

Sau khi ai đó đề nghị lần thứ hai, Oh, all right. có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Người nói cho rằng mọi thứ đều đúng.
  2. Người nói kiên quyết từ chối.
  3. Người nói đồng ý, nhưng có thể không mấy hào hứng.
Xem đáp án

Người nói đồng ý, nhưng có thể không mấy hào hứng.

Hooray!

1:09

Hoan hô!

Everyone has come to see Mr. Potato open the new sports center. Cụm từ

1:13

Mọi người đã đến xem Ông Khoai Tây khai trương trung tâm thể thao mới.

Cụm từ

has come to see: đến đây với một mục đích

Has come diễn tả sự di chuyển đến nơi đang được nhắc tới, và việc đến nơi có liên quan đến hiện tại: mọi người đang ở đây. To see là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, trả lời câu hỏi tại sao họ đến. Ở đây, see giới thiệu việc mọi người định xem: ông Potato khai trương trung tâm. Everyone là chủ ngữ số ít về mặt ngữ pháp, vì vậy dùng has chứ không dùng have. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + has/have come + to + động từ nguyên mẫu, diễn tả ai đó đã đến để làm một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành của come và cụm chỉ mục đích to see: Everyone ____ the new science exhibit.

Xem đáp án

has come to see

Look, it's Mr. Potato.

1:19

Nhìn kìa, là Ông Khoai Tây.

Mr. Potato.

1:21

Ông Khoai Tây.

Oh, it's just Peppa. Cách dùng từ

1:24

Ồ, chỉ là Peppa thôi.

Cách dùng từ

it's just Peppa: just mang nghĩa “chỉ”

Trong it's just Peppa, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “không có gì bất ngờ hơn thế”. Người nói đang sửa lại nhận định trước đó về người đang ở đó; just làm cho câu trả lời có vẻ bớt bất ngờ hoặc bớt quan trọng. Ở đây, just nói về danh tính của Peppa trong tình huống này. Nó không có nghĩa là “vừa mới” vì không bổ nghĩa cho một hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng just với nghĩa là “chỉ”, không phải “vừa mới”?

  1. The wind has just stopped.
  2. It's just the wind; no one is at the door.
  3. We heard the wind just now.
Xem đáp án

It's just the wind; no one is at the door.

Oh.

1:26

Ồ.

Hello, everyone.

1:27

Xin chào mọi người.

Hello, Peppa.

1:29

Chào Peppa.

Suzy thought you were Mr. Potato. Ngữ pháp

1:30

Suzy tưởng bạn là Ông Khoai Tây.

Ngữ pháp

thought you were Mr. ...: thuật lại một niềm tin trong quá khứ

Trong Suzy thought you were Mr. Potato, thought dẫn vào nội dung điều Suzy từng tin trong quá khứ. Mệnh đề you were Mr. Potato dùng trật tự của câu trần thuật, vì vậy phải là you were chứ không phải were you. Khi động từ tường thuật thought ở thì quá khứ, ý ở hiện tại you are ... thường lùi thì thành you were .... Trong cảnh này, thought cũng cho thấy việc nhận dạng trước đó hóa ra là sai, nên có thể hiểu là “nhầm bạn với…”.

Luyện tập

Hoàn thành lời tường thuật bằng dạng quá khứ của think, sau đó là you và dạng quá khứ của be: Mia ____ her new teacher.

Xem đáp án

thought you were

I don't look like Mr. Potato. Cụm từ

1:33

Tớ trông không giống Ông Khoai Tây.

Cụm từ

look like Mr. Potato: trông giống ai đó về ngoại hình

look like + một người hoặc vật có nghĩa là “trông giống người hoặc vật đó về ngoại hình”. Trong I don't look like Mr. Potato., don't làm cho phép so sánh trở thành phủ định: người nói cho biết ngoại hình của mình không giống ông Potato. Ở đây, like đưa ra người hoặc vật được dùng để so sánh. Cấu trúc có thể dùng lại là chủ ngữ + look/looks like + đối tượng so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look like: Maya ____ her aunt; they have the same smile.

Xem đáp án

looks like

No, your mouth's too big. Ngữ pháp

1:37

Không, miệng cậu quá to.

Ngữ pháp

too big: lớn hơn mức phù hợp

too + tính từ cho biết một đặc điểm đã vượt quá mức phù hợp hoặc chấp nhận được. Too big có nghĩa là “lớn hơn mức phù hợp”, vì vậy cụm này thường chỉ ra một vấn đề hoặc sự không vừa vặn. Vấn đề có thể được nói trực tiếp, như trong too big to fit, hoặc được hiểu từ tình huống như ở đây.

Luyện tập

Câu nào cho biết kích thước của chiếc va-li quá lớn và gây ra vấn đề?

  1. This suitcase is very big, and it fits in the locker.
  2. This suitcase looks big next to the locker.
  3. This suitcase is too big to fit in the locker.
Xem đáp án

This suitcase is too big to fit in the locker.

Mr. Potato is bigger than me. Ngữ pháp

1:39

Ông Khoai Tây to hơn tớ.

Ngữ pháp

is bigger than me: tính từ so sánh hơn + than

Cụm is bigger than me so sánh kích thước của hai người hoặc hai vật. Cấu trúc là be + tính từ so sánh hơn + than + đối tượng được so sánh: Mr. Potato is bigger than me. Khi tạo dạng so sánh hơn của big, hãy gấp đôi chữ g cuối rồi thêm -er: big → bigger. Trong tiếng Anh hằng ngày, dùng đại từ tân ngữ sau than là cách nói tự nhiên: bigger than me. Dạng đầy đủ và trang trọng hơn là bigger than I am.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng dạng đúng của big và từ than: This suitcase is ____ that one.

Xem đáp án

bigger than

No, he's not.

1:42

Không, ông ấy không to hơn đâu.

He's a potato.

1:43

Ông ấy là một củ khoai tây.

And potatoes are this big. Cách dùng từ

1:45

Và khoai tây chỉ to thế này thôi.

Cách dùng từ

this big: this dùng để chỉ mức độ

Trong this big, this có nghĩa là «đến mức này», không phải «vật này». Nó bổ nghĩa cho tính từ big, vì vậy cụm này có nghĩa là «to bằng kích thước đang được thể hiện hoặc chỉ ra». Người nghe cần một mốc từ cử chỉ, hình ảnh, vật đang nhìn thấy hoặc phần hội thoại trước đó. Cấu trúc này cũng có thể dùng với các tính từ chỉ mức độ đo được khác, như this tall, this long và this close.

Luyện tập

Dùng this để chỉ mức độ cùng với big khi người nói dang hai tay để thể hiện kích thước: The fish was ____.

Xem đáp án

this big

Oh, there's Mr. Potato.

1:48

Ồ, Ông Khoai Tây kia rồi.

Mr. Potato has come to town. Cụm từ

1:52

Ông Khoai Tây đã đến thị trấn.

Cụm từ

has come to town: thông báo một người đã đến

has come là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ come. Trong lời thông báo này, hành động đến được xem là đã hoàn tất và có ý nghĩa ở hiện tại: người đó đang có mặt trong cảnh hiện tại. come to town nghĩa là đến thị trấn hoặc khu vực địa phương. Trong lời thông báo hay câu chuyện, cụm này còn tạo cảm giác một nhân vật vừa xuất hiện: có người mới đến và diễn biến có thể bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành lời thông báo bằng cụm từ được tô nổi bật: The circus ____, so we can see it tonight.

Xem đáp án

has come to town

Please welcome your friend and mine, Mr. Potato. Mạch ý

1:55

Xin hãy chào đón người bạn của các bạn và của tôi, Ông Khoai Tây.

Mạch ý

Please welcome your friend and mine: giới thiệu một vị khách

Please welcome... là lời dẫn của người chủ trì dành cho khán giả. Câu mệnh lệnh lịch sự này yêu cầu người nghe hướng sự chú ý đến người đang được giới thiệu rồi chào đón hoặc vỗ tay cho họ. Phần mô tả khách mời đứng trước; tên sau dấu phẩy cho biết phần mô tả đó chỉ ai. Your friend and mine có nghĩa là một người vừa là bạn của các bạn vừa là bạn của tôi. Mine thay cho my friend để tránh lặp lại friend. Ở đây, cụm từ này giới thiệu ông Khoai Tây một cách thân thiện như người bạn chung của người chủ trì và khán giả.

Luyện tập

Bạn đang chủ trì một sự kiện ở trường và giới thiệu diễn giả tiếp theo. Câu nào mời khán giả chào đón cô ấy một cách tự nhiên?

  1. Please welcome to our next speaker, Dr. Lee.
  2. Please welcoming our next speaker, Dr. Lee.
  3. Please welcome our next speaker, Dr. Lee.
Xem đáp án

Please welcome our next speaker, Dr. Lee.

Wow, that's a big potato.

2:03

Chà, đó là một củ khoai tây lớn.

I declare this sports center open. Cụm từ

2:06

Tôi tuyên bố trung tâm thể thao này mở cửa.

Cụm từ

I declare this sports center open: declare + tân ngữ + open

I declare + tân ngữ + open là mẫu câu trang trọng dùng trong nghi lễ, có nghĩa là địa điểm hoặc sự kiện được nhắc đến giờ đây chính thức mở cửa. Trong câu này, this sports center là tân ngữ, còn open là tính từ mô tả trạng thái chính thức mới của trung tâm. Lời nói này cũng trực tiếp thực hiện hành động chính thức. Khi một người có thẩm quyền nói câu đó, họ làm lễ khai trương trung tâm chứ không chỉ thông báo rằng trung tâm đang hoạt động.

Luyện tập

Trong một buổi lễ trang trọng, hãy sắp xếp các phần sau theo mẫu declare + tân ngữ + open: declare / the new library / open. I ____.

Xem đáp án

declare the new library open

Fantastic.

2:12

Tuyệt vời.

We must all exercise and eat fruit and vegetables. Ngữ pháp

2:13

Tất cả chúng ta phải tập thể dục và ăn trái cây và rau củ.

Ngữ pháp

We must all exercise: must + all + động từ nguyên mẫu

Must diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ mạnh. Trong thông điệp sức khỏe cộng đồng này, We must all exercise trình bày việc tập thể dục như điều mà người nói tin rằng mọi người đều cần làm, chứ không phải một lời khuyên nhẹ nhàng. Trong trật tự trung tính được dùng ở đây, all đứng sau động từ tình thái must và trước động từ chính: We + must + all + exercise. All bao gồm mọi thành viên của we, còn exercise giữ nguyên dạng cơ bản sau must.

Luyện tập

Dùng must và all theo trật tự thông thường để hoàn thành quy tắc an toàn này: We ____ wear seat belts.

Xem đáp án

must all

Which one should we eat, Mr. Potato? Ngữ pháp

2:18

Chúng ta nên ăn loại nào, thưa Ông Khoai Tây?

Ngữ pháp

Which one should we eat?: chọn trong các phương án đã biết

Which one được dùng để chọn một món trong một nhóm lựa chọn đã biết hoặc đang nhìn thấy. Trật tự câu hỏi là Which one + should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu: Which one should we eat? Ở đây, should dùng để xin lời khuyên về lựa chọn tốt nhất, chứ không chủ yếu diễn tả nghĩa vụ. Câu hỏi có nghĩa là: Trong những lựa chọn này, chúng ta ăn món nào thì tốt?

Luyện tập

Có hai chiếc bánh mì kẹp trước mặt bạn. Câu hỏi nào xin lời khuyên về lựa chọn này một cách chính xác?

  1. Which one should we eat?
  2. What one should we eat?
  3. Which one we should eat?
Xem đáp án

Which one should we eat?

Apples, oranges, carrots, tomatoes.

2:21

Táo, cam, cà rốt, cà chua.

Potatoes?

2:25

Khoai tây?

Um.

2:27

Ừm.

Why aren't you small, like a normal potato? Ngữ pháp

2:28

Tại sao ông không nhỏ bé, giống như một củ khoai tây bình thường?

Ngữ pháp

Why aren't you small?: dự đoán của người nói

Why aren't you small? theo cấu trúc Why + aren't + chủ ngữ + bổ ngữ. Aren't có nghĩa là are not, vì vậy nghĩa trực tiếp của câu là hỏi lý do người đó không nhỏ. Câu hỏi why ở dạng phủ định thường mang theo một dự đoán: người nói vốn nghĩ rằng trạng thái ngược lại mới đúng. Ở đây, người nói nghĩ một củ khoai tây bình thường phải nhỏ, nên câu hỏi cũng thể hiện sự ngạc nhiên khi củ khoai tây này không nhỏ.

Luyện tập

Why aren't you ready? thường ngụ ý điều gì?

  1. Người nói đang hỏi nghĩa của ready một cách trung lập.
  2. Người nói vốn nghĩ đối phương đã sẵn sàng và đang hỏi tại sao thực tế không khớp với dự đoán đó.
  3. Người nói đang yêu cầu đối phương chọn giữa hai phương án.
Xem đáp án

Người nói vốn nghĩ đối phương đã sẵn sàng và đang hỏi tại sao thực tế không khớp với dự đoán đó.

Because he's not a normal potato.

2:32

Bởi vì ông ấy không phải là một củ khoai tây bình thường.

He's got legs. Ngữ pháp

2:35

Ông ấy có chân.

Ngữ pháp

He's got: has got diễn tả sự sở hữu ở hiện tại

He's got là dạng rút gọn của He has got. Ở đây, has got có nghĩa là “có” và mô tả một đặc điểm cơ thể hiện tại, vì vậy He's got legs. có nghĩa cơ bản giống He has legs. Với he, she hoặc it, dùng has got. Với I, you, we hoặc they, dùng have got. Trong He's got, 's là has, không phải is.

Luyện tập

Dùng dạng không rút gọn phù hợp của have got để diễn tả sự sở hữu: Leo ____ a new bicycle.

Xem đáp án

has got

Normal potatoes don't have legs.

2:37

Khoai tây bình thường không có chân.

He's a super potato.

2:40

Ông ấy là siêu khoai tây.

We watch your show every morning.

2:42

Chúng cháu xem chương trình của ông mỗi sáng.

Very good.

2:45

Rất tốt.

And remember to send me your drawings. Ngữ pháp

2:47

Và nhớ gửi cho tôi những bức vẽ của các bạn nhé.

Ngữ pháp

remember to send: nhớ làm một việc vẫn chưa hoàn thành

Remember to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ghi nhớ một việc cần làm và không quên thực hiện việc đó. Trong câu này, gửi tranh vẫn là việc phải làm sau đó, vì vậy remember to send đóng vai trò như một lời nhắc. Động từ sau to giữ nguyên dạng: remember to send, remember to call, remember to check.

Luyện tập

Khóa cửa vẫn là một việc phải làm sau đó. Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lock: Remember ____ the door before you leave.

Xem đáp án

to lock

Ngữ pháp

send me your drawings: send + người nhận + vật

Trong send me your drawings, me chỉ người nhận, còn your drawings chỉ thứ được gửi. Tiếng Anh có thể đặt cả hai tân ngữ ngay sau send: send + người nhận + vật. Khi người nhận đứng trước trong mẫu này, không dùng to ở trước. Vì vậy, send someone something có nghĩa là “gửi thứ gì đó cho ai đó”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc hai tân ngữ với send, me và the file: Please ____ before noon.

Xem đáp án

send me the file

We will. Ý định

2:49

Chúng cháu sẽ gửi.

Ý định

We will: lời hứa ngắn mà không lặp lại hành động

Trong We will., will được giữ lại còn cụm động từ chính được lược bỏ vì hành động đã rõ từ cuộc trò chuyện. Ở đây, ý đầy đủ là We will send you our drawings, nhưng không cần lặp lại send you our drawings. Sau một lời yêu cầu hoặc nhắc nhở, câu trả lời khẳng định ngắn này thường đóng vai trò như một lời hứa chắc chắn: “Vâng, chúng tôi sẽ làm vậy.”

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa ngắn mà không lặp lại hành động: “Please lock the door when you leave.” “We ____.”

Xem đáp án

will

Peppa and her friends are at playgroup. Văn hóa

2:53

Peppa và bạn bè đang ở lớp mẫu giáo.

Văn hóa

at playgroup: môi trường sinh hoạt tiền học đường kiểu Anh

Trong tiếng Anh Anh, playgroup là một nhóm hoặc buổi sinh hoạt được tổ chức cho trẻ ở độ tuổi trước khi đi học. Các em gặp nhau để chơi và thường cùng hát, vẽ hoặc làm những hoạt động học tập đơn giản. Mô hình này có thể ít chính quy hơn nursery hoặc preschool. Ở đây, at playgroup có nghĩa là Peppa và các bạn đang tham gia hoạt động thường kỳ đó. Cụm từ xem playgroup như một cơ sở hoặc hoạt động quen thuộc, tương tự at school, chứ không chỉ tả một nhóm trẻ tình cờ chơi cùng nhau.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh trẻ em Anh này, at playgroup có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Thi đấu cho một đội thể thao người lớn.
  2. Tham gia một buổi vui chơi và học tập thường kỳ dành cho trẻ trước tuổi đi học.
  3. Trò chuyện trong một nhóm trò chơi trực tuyến.
Xem đáp án

Tham gia một buổi vui chơi và học tập thường kỳ dành cho trẻ trước tuổi đi học.

Children, today we will do drawings for Mr. Potato. Cụm từ

2:55

Các con, hôm nay chúng ta sẽ vẽ tranh tặng Ông Khoai Tây.

Cụm từ

will do drawings for: hoạt động vẽ tranh được lên kế hoạch cho ai đó

Will do drawings for có nghĩa là cả nhóm dự định vẽ tranh dành cho một người nào đó. Will đánh dấu hoạt động đã được lên kế hoạch trong lớp, còn for giới thiệu người mà những bức tranh được vẽ cho. Trong ngữ cảnh lớp học trẻ em này, do drawings xem việc vẽ tranh là một hoạt động hoặc nhiệm vụ. Cụm này không có nghĩa là xử lý những bức tranh đã hoàn thành.

Luyện tập

Câu nào thông báo một cách tự nhiên về hoạt động vẽ tranh đã được lên kế hoạch cho gia đình của các em nhỏ?

  1. Today we will do drawings for our families.
  2. Today we will doing drawings for our families.
  3. Today we will do drawings to our families.
Xem đáp án

Today we will do drawings for our families.

Hooray!

3:00

Hoan hô!

I'm drawing a pineapple.

3:02

Tớ đang vẽ một quả dứa.

I'm drawing a carrot.

3:04

Tớ đang vẽ một củ cà rốt.

Very good.

3:06

Rất tốt.

What are you drawing, Emily?

3:08

Bạn đang vẽ gì thế, Emily?

A pea.

3:09

Một hạt đậu.

Lovely.

3:11

Đáng yêu quá.

And Pedro?

3:12

Còn Pedro thì sao?

It's a super potato.

3:13

Đó là một siêu khoai tây.

Oh, I see. Ý định

3:15

Ồ, cô hiểu rồi.

Ý định

Oh, I see. với nghĩa “Bây giờ tôi hiểu rồi”

Trong câu này, Oh, I see. có nghĩa là “Bây giờ tôi hiểu rồi” hoặc “Điều đó có lý”. Động từ see nói đến việc hiểu, chứ không phải nhìn bằng mắt. Oh đánh dấu khoảnh khắc thông tin mới trở nên rõ ràng. Cả cụm là một lời đáp ngắn cho một lời giải thích, đính chính hoặc điều vừa được phát hiện.

Luyện tập

Một người bạn giải thích: “The red light means the battery is low.” Câu trả lời nào thể hiện tự nhiên rằng bạn vừa hiểu ra?

  1. Oh, I see.
  2. I saw the light yesterday.
  3. I can see the red light.
Xem đáp án

Oh, I see.

And George has drawn a wonderful tomato. Ngữ pháp

3:16

Và George đã vẽ một quả cà chua tuyệt vời.

Ngữ pháp

George has drawn: thì hiện tại hoàn thành cho một kết quả đã hoàn tất

George has drawn ở thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ drawn. Cấu trúc này cho biết George đã vẽ xong và bức tranh hoàn chỉnh có ý nghĩa ở hiện tại vì bây giờ có thể nhìn thấy hoặc đem ra trưng bày. Câu không nêu một thời điểm đã kết thúc trong quá khứ. Nếu câu có thời điểm cụ thể như yesterday, ta thường dùng thì quá khứ đơn với drew.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại hoàn thành của draw để hoàn thành câu: Nina ____ a map, so we can use it now.

Xem đáp án

has drawn

Peppa, what vegetable have you drawn?

3:21

Peppa, con đã vẽ loại rau gì vậy?

My daddy watching television.

3:24

Bố con đang xem tivi.

Oh, excellent.

3:27

Ồ, xuất sắc.

Now, we put the drawings in an envelope and post them to Mr. Potato. Ghi chú

3:28

Bây giờ, chúng ta bỏ các bức vẽ vào phong bì và gửi cho Ông Khoai Tây.

Cụm từ

put the drawings in an envelope: cấu trúc put + đồ vật + in + vật chứa

Cấu trúc put + object + in + container có nghĩa là di chuyển một vật để vật đó nằm bên trong một vật chứa. Trong câu này, the drawings là những vật được di chuyển và an envelope là vật chứa. Với nghĩa này, put thường cần cả vật được di chuyển lẫn nơi đặt vật đó. Chỉ nói put the drawings sẽ nghe chưa trọn ý vì không cho biết các bức vẽ được đặt ở đâu.

Luyện tập

Bút sáp màu phải được đặt vào trong hộp. Hoàn thành câu bằng in + the box: Put the crayons ____.

Xem đáp án

in the box

Cách dùng từ

and post them to Mr.: post trong tiếng Anh Anh với nghĩa gửi qua đường bưu điện

Trong câu này, post là động từ có nghĩa là gửi một thứ gì đó qua hệ thống bưu điện. Them chỉ the drawings, còn to Mr. Potato cho biết người nhận. Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh Anh. Phong bì và người nhận làm rõ nghĩa liên quan đến bưu điện, vì vậy post ở đây không có nghĩa là đăng nội dung lên mạng.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Anh, post trong "I'll post the parcel to you tomorrow" có nghĩa là gì?

  1. Tự tay mang bưu kiện đến thẳng cho người đó.
  2. Gửi bưu kiện qua hệ thống bưu điện.
  3. Đăng thông tin về bưu kiện lên mạng.
Xem đáp án

Gửi bưu kiện qua hệ thống bưu điện.

It is morning and time for the Mr. Potato show. Cụm từ

3:36

Trời đã sáng và đã đến giờ chiếu chương trình Ông Khoai Tây.

Cụm từ

time for the Mr. Potato show: time for + danh từ

Time for + danh từ có nghĩa là sự kiện, hoạt động hoặc phần lịch trình được nhắc đến đã sẵn sàng bắt đầu. Ở đây, the Mr. Potato show là cụm danh từ gọi tên nội dung diễn ra tiếp theo. Cấu trúc đầy đủ có thể là It is time for + danh từ. Trong lời nhắc hằng ngày, cấu trúc này thường được rút gọn thành Time for + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng time for và danh từ dinner: It's ____.

Xem đáp án

time for dinner

Please welcome your friend and mine, Mr. Potato.

3:40

Xin hãy chào đón người bạn của các bạn và của tôi, Ông Khoai Tây.

We posted some drawings to Mr. Potato in an envelope.

3:47

Chúng con đã gửi một số bức vẽ cho Ông Khoai Tây trong một phong bì.

Did you get the envelope? Cách dùng từ

3:51

Ông có nhận được phong bì không?

Cách dùng từ

get the envelope: get mang nghĩa receive

Trong Did you get the envelope?, get có nghĩa là receive, tức là “nhận được”: người nói đang kiểm tra xem phong bì đã đến tay người kia hay chưa. Với những thứ được gửi hoặc trao, chẳng hạn như thư, tin nhắn, quà hoặc bưu kiện, get thường có nghĩa này. Ngữ cảnh rất quan trọng vì get cũng có thể có nghĩa là “có được” hoặc “đi lấy”. Ý về việc gửi hoặc chuyển giao cho thấy receive là nghĩa được dùng ở đây.

Luyện tập

get có khả năng mang nghĩa nào nhất trong câu hỏi Did you get the envelope?

  1. đi lấy
  2. nhận được
  3. trở thành
Xem đáp án

nhận được

He can't hear you, Daddy.

3:53

Ông ấy không nghe thấy bố đâu, Bố ơi.

He's on television. Văn hóa

3:56

Ông ấy đang ở trên tivi mà.

Văn hóa

He's on television: xuất hiện trong chương trình truyền hình

Ở đây, He's on television có nghĩa là người đó đang xuất hiện trong một chương trình hoặc buổi phát sóng truyền hình. Những người ở nhà nhận được hình ảnh và giọng nói của người đó qua tivi, nhưng điều này không giúp người đó nghe thấy ai đang nói trong phòng. Trong cách dùng này, on chỉ phương tiện mà một người xuất hiện trên đó. Cụm này không có nghĩa là người đó đang ở trên nóc tivi hay đang xem tivi.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, He's on television có nghĩa là gì?

  1. Người đó đang xuất hiện trong một chương trình truyền hình.
  2. Người đó đang xem tivi ở nhà.
  3. Người đó đang ngồi trên nóc một chiếc tivi.
Xem đáp án

Người đó đang xuất hiện trong một chương trình truyền hình.

Oh, yes.

3:57

Ồ, đúng rồi.

Of course.

3:59

Tất nhiên rồi.

I've received an envelope full of drawings. Cụm từ

4:00

Tôi đã nhận được một phong bì đầy những bức vẽ.

Cụm từ

envelope full of drawings: danh từ + full of + danh từ

Trong cụm envelope full of drawings, full of drawings đứng sau envelope và mô tả thứ có trong phong bì: nhiều bức vẽ. Cả cụm tạo thành một cụm danh từ có nghĩa là một phong bì chứa nhiều bức vẽ. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là danh từ + full of + danh từ, như trong a room full of people. Full of thường có nghĩa là chứa nhiều thứ gì đó; không phải lúc nào nó cũng có nghĩa là mọi khoảng trống đều được lấp kín hoàn toàn.

Luyện tập

Dùng full of để hoàn thành câu: We found a box ____ old letters.

Xem đáp án

full of

This tomato looks very juicy. Ngữ pháp

4:04

Quả cà chua này trông rất mọng nước.

Ngữ pháp

looks very juicy: look + tính từ

Ở đây, looks là động từ nối, mang nghĩa “trông có vẻ như vậy dựa vào vẻ ngoài”, chứ không chỉ hành động dùng mắt để nhìn. Cấu trúc là chủ ngữ + look/looks + tính từ. Very làm tăng mức độ của juicy. Vì This tomato là chủ ngữ số ít nên động từ là looks.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng hai từ: dạng đúng của look, theo sau là fresh. The apple ____.

Xem đáp án

looks fresh

That's George's picture.

4:07

Đó là tranh của George.

Well done, George. Ý định

4:11

Làm tốt lắm, George.

Ý định

Well done: lời khen cho một kết quả tốt

Well done là một cách nói cố định dùng để khen người đã hoàn thành việc gì đó thành công hoặc đã nỗ lực tốt. Ở đây, câu nói đánh giá tích cực việc George đã làm, chứ không chỉ nói rằng một nhiệm vụ đã kết thúc. Có thể nói riêng Well done! hoặc thêm tên người, như trong Well done, George.

Luyện tập

Một người bạn vừa giải được câu đố khó. Câu trả lời nào là lời khen tự nhiên?

  1. Do well! You solved it.
  2. Well done! You solved it.
  3. Well finished! You solved it.
Xem đáp án

Well done! You solved it.

But this picture from Peppa Pig is my favorite. Cách dùng từ

4:13

Nhưng bức tranh này của Peppa Pig là bức tôi thích nhất.

Cách dùng từ

this picture from Peppa Pig ... from chỉ nguồn gốc

Trong cụm danh từ này, from Peppa Pig chỉ nguồn gốc của this picture: bức tranh có liên quan đến Peppa Pig hoặc do Peppa Pig cung cấp hay gửi đến. Cụm này trả lời câu hỏi “Nó đến từ đâu hoặc từ ai?”, chứ không diễn tả sự di chuyển trong câu. Mẫu “danh từ + from + nguồn” có thể chỉ nguồn gốc của đồ vật, tin nhắn hoặc tác phẩm. Chỉ riêng mẫu này không chứng minh nguồn đó cũng là người sáng tạo; điều đó phải dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết Maya là người gửi hoặc nguồn của tấm thiệp, nhưng không khẳng định Maya đã làm ra tấm thiệp đó.

  1. a card by Maya
  2. a card from Maya
  3. a card to Maya
Xem đáp án

a card from Maya

Wow, that's my picture.

4:18

Chà, đó là bức tranh của con.

It shows Daddy Pig watching TV. Cách dùng từ

4:21

Nó vẽ Bố Pig đang xem TV.

Cách dùng từ

It shows Daddy Pig watching TV ... show + người + -ing

Ở đây, show có nghĩa là “trình bày hoặc mô tả bằng hình ảnh”, không phải “xem”. It chỉ bức tranh đã được nhắc đến trước đó, còn Daddy Pig là nhân vật được bức tranh thể hiện. Cấu trúc show + người hoặc vật + V-ing dùng để mô tả một hành động nhìn thấy trong tranh, ảnh hoặc video: shows Daddy Pig watching TV. Dạng V-ing trình bày hành động như một phần của cảnh, chứ không có nghĩa là chính bức tranh đang xem TV.

Luyện tập

Dùng show + người + V-ing để mô tả một bức ảnh Lina đang đọc sách bên cửa sổ: The photo ____ by the window.

Xem đáp án

shows Lina reading

Hmm, looks like Daddy Pig needs some exercise. Cụm từ

4:24

Hừm, có vẻ như Bố Pig cần tập thể dục một chút.

Cụm từ

looks like + mệnh đề: suy luận từ dấu hiệu

Looks like đưa ra một kết luận dựa trên dấu hiệu hoặc thông tin: người nói cho rằng Daddy Pig có lẽ cần tập thể dục một chút. Trong lời nói thân mật, It ở đầu It looks like... thường được lược bỏ. Ở đây, Daddy Pig needs some exercise là một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này có nghĩa là “có vẻ như”, chứ không phải “có ngoại hình giống nhau”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn thân mật của It looks like: ____ the shop is closed.

Xem đáp án

Looks like

Hey, what?

4:29

Này, cái gì cơ?

Come on, Daddy Pig. Ý định

4:30

Nào, Bố Pig.

Ý định

Come on: động viên hoặc giục ai đó hành động

Come on ở đây là một cách nói cố định trong khẩu ngữ. Nó vừa động viên vừa thúc giục Daddy Pig bắt đầu, gần nghĩa với “nào” hoặc “bạn làm được mà”. Cụm này không yêu cầu ông ấy đi về phía người nói theo nghĩa đen. Có thể đặt tên một người sau cụm từ để hướng lời động viên tới người đó: Come on, Daddy Pig.

Luyện tập

Bạn của bạn đang mệt trong một cuộc đua. Câu nào thân thiện động viên bạn ấy tiếp tục?

  1. Come here, Leo! I need to show you something.
  2. Wait here, Leo! I'll be back soon.
  3. Come on, Leo! You can do it!
Xem đáp án

Come on, Leo! You can do it!

Let's do some jumping up and down. Ý định

4:32

Hãy cùng nhảy lên nhảy xuống nào.

Ý định

Let's do some jumping: rủ cả nhóm cùng hành động

Cấu trúc Let's + động từ nguyên mẫu dùng để đề nghị người nói và người nghe cùng làm một việc. Ở đây, Let's do mời cả nhóm tham gia hành động thay vì chỉ ra lệnh cho người khác nhảy. Trong do some jumping, jumping là danh từ chỉ hoạt động có dạng -ing sau do some. Mẫu do some + hoạt động dạng -ing thường có nghĩa là dành một khoảng thời gian ngắn để làm hoạt động đó. Vì vậy, Let's do some jumping nghe như lời rủ cùng thực hiện một hoạt động ngắn, còn Let's jump là cách nói đơn giản và trực tiếp hơn.

Luyện tập

Câu nào vừa rủ cả nhóm cùng hành động, vừa dùng mẫu Let's do some + hoạt động dạng -ing?

  1. Let's stretch before the game.
  2. Let's do some stretching before the game.
  3. Do some stretching before the game.
Xem đáp án

Let's do some stretching before the game.

Oh, all right.

4:35

Ồ, được rồi.

Up, down.

4:37

Lên, xuống.

Daddy Pig likes jumping up and down.

4:38

Bố Pig thích nhảy lên nhảy xuống.

Everyone likes jumping up and down.

4:41

Mọi người đều thích nhảy lên nhảy xuống.

Up, down.

4:44

Lên, xuống.

Up, down.

4:45

Lên, xuống.

Up, down.

4:46

Lên, xuống.

All together now. Ý định

4:47

Bây giờ tất cả cùng nhau nào.

Ý định

All together now: hiệu lệnh để mọi người hành động đồng thời

All together now là hiệu lệnh ngắn của người dẫn dắt dành cho một nhóm. Câu này yêu cầu mọi người bắt đầu cùng một hành động vào cùng một lúc. Câu không nêu rõ hành động vì có thể hiểu từ tình huống. All together thể hiện sự phối hợp của cả nhóm, còn now báo hiệu hành động phải bắt đầu ngay.

Luyện tập

Giáo viên muốn cả lớp vỗ tay cùng một lúc. Hiệu lệnh nào phù hợp?

  1. One at a time—clap your hands!
  2. All together now—clap your hands!
  3. Clap your hands after the lesson!
Xem đáp án

All together now—clap your hands!

Mr. Potato is rolling around. Cụm động từ

4:48

Ông Khoai Tây đang lăn tròn.

Cụm động từ

is rolling around: chuyển động lăn liên tục trong một khu vực

Dạng is rolling cho biết hành động lăn đang diễn ra ngay lúc này. Around bổ sung ý chuyển động trong một khu vực, vì vậy Ngài Khoai Tây đang lăn qua lăn lại thay vì hướng đến một đích đến rõ ràng. Mẫu có thể áp dụng lại là be + rolling around. Mẫu này diễn tả người hoặc vật liên tục thay đổi vị trí bằng cách lăn, thường là tự do hoặc theo nhiều hướng trong một không gian giới hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của roll around: The loose orange ____ in the back of the car.

Xem đáp án

is rolling around

Your friend and mine, he's happy all the time. Cụm từ

4:52

Người bạn của bạn và của tôi, ông ấy luôn vui vẻ.

Cụm từ

all the time: trạng thái rất thường xuyên hoặc liên tục

All the time có nghĩa là “rất thường xuyên” hoặc “liên tục”. Trong câu này, cụm từ cho biết vui vẻ là trạng thái thường thấy và lặp lại của anh ấy. Trong lời nói hằng ngày, all the time thường là một cách khái quát rộng; cụm từ này không nhất thiết mang nghĩa đen là từng giây một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, bắt đầu bằng all và có nghĩa là “rất thường xuyên”: My little brother asks questions ____.

Xem đáp án

all the time

Mr. Potato is coming to town.

4:56

Ông Khoai Tây đang đến thị trấn.