Bạn sẽ không tin Keo Siêu Dính làm gì trong Borax đâu!: tài liệu học tiếng Anh

TKOR

Độ khó học tập
1.248 từ 214 từ/phút

Giới thiệu video: Keo siêu dính phản ứng trong dung dịch hàn the ấm. Thử nghiệm chuyển từ ống nhỏ giọt lên quả bóng chứa keo, rồi so sánh rò rỉ chậm với bóng vỡ dưới áp suất để giải thích các hình dạng tạo thành. Các điểm tiếng Anh chính: 1. 'on contact with' - Cụm từ cố định và kết hợp từ: cho biết phản ứng bắt đầu ngay khi hai vật liệu chạm nhau; hữu ích trong giải thích khoa học và hướng dẫn an toàn. 2. 'scale this up' - Cụm động từ: mô tả việc chuyển từ thử nghiệm nhỏ sang bố trí lớn hơn và tăng quy mô của một quy trình. 3. 'along which' - Ngữ pháp và mẫu câu: mở đầu mệnh đề quan hệ xác định đường mà quả bóng đã rách, đồng thời giúp mô tả tuyến đường hoặc ranh giới.

Nội dung bài học

This video is sponsored by the Casper mattress.

0:00

Video này được tài trợ bởi nệm Casper.

In today's video,

0:03

Trong video hôm nay,

we're taking a look at what happens when you combine super glue with a warm borax solution. Ngữ pháp

0:03

chúng ta sẽ xem điều gì xảy ra khi bạn kết hợp keo siêu dính với dung dịch hàn the ấm.

Ngữ pháp

what happens when + mệnh đề

“What happens when + mệnh đề” tập trung vào kết quả do một điều kiện tạo ra. Trong câu này, việc kết hợp keo siêu dính với dung dịch borax ấm là điều kiện, còn kết quả là thông tin chưa biết. Ở đây, toàn bộ mệnh đề what đứng sau “take a look at”, nên nó không được viết như một câu hỏi độc lập. Trong thí nghiệm có thể lặp lại này, “when” có nghĩa là “trong điều kiện đó”, không phải “vào lúc nào”.

Luyện tập

Câu nào hỏi về kết quả của một điều kiện, chứ không hỏi thời điểm của một sự việc?

  1. What happens when the battery gets wet?
  2. What time does the battery arrive?
  3. When does the battery test happen?
Xem đáp án

What happens when the battery gets wet?

The result will surprise you,

0:08

Kết quả sẽ làm bạn ngạc nhiên đấy,

and I'm not saying that in a clickbait way. Cách dùng từ

0:09

và tôi nói thế không phải để câu view đâu.

Cách dùng từ

clickbait (nội dung câu nhấp chuột)

“Clickbait” là nội dung trực tuyến—đặc biệt là tiêu đề hoặc hình thu nhỏ—được tạo ra để thu hút lượt nhấp bằng những lời khẳng định phóng đại, giật gân hoặc gây hiểu lầm. Từ này thường mang ý phê phán: lời hứa lớn hơn những gì nội dung thực sự xứng đáng. Khi nói “I'm not saying that in a clickbait way”, người nói phủ nhận việc mình chỉ đang quảng bá quá mức một cách sáo rỗng. Ý thực sự là kết quả quả thật đáng ngạc nhiên, chứ không phải chỉ được mô tả như vậy để khiến mọi người xem.

Luyện tập

Một tiêu đề viết “You Won't Believe What Happened Next!”, nhưng bài viết chỉ chứa một câu chuyện bình thường và không liên quan. Mô tả nào phù hợp nhất?

  1. It is a detailed summary.
  2. It is clickbait.
  3. It is a private message.
Xem đáp án

It is clickbait.

I mean,

0:11

Ý tôi là,

it surprised the heck out of me, Thành ngữ

0:12

nó đã làm tôi vô cùng ngạc nhiên,

Thành ngữ

surprised the heck out of me: làm tôi vô cùng ngạc nhiên

Trong surprised the heck out of me, cấu trúc động từ + the heck out of + người cho biết hành động đó tạo ra cảm xúc rất mạnh ở người ấy. Ở đây, cụm này có nghĩa là “làm tôi vô cùng ngạc nhiên”, chứ không phải một hành động theo nghĩa đen liên quan đến heck. Heck là cách nói nhẹ hơn thay cho một từ chửi thề mạnh. Vì vậy, cụm từ này làm cảm xúc mạnh hơn mà không quá thô tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật và tương đối nhẹ trong bài học: The unexpected bang surprised ____.

Xem đáp án

the heck out of me

so it'll probably surprise you too.

0:14

nên có lẽ nó cũng sẽ làm bạn ngạc nhiên.

Here's the basic idea. Mạch ý

0:23

Ý tưởng cơ bản là thế này.

Mạch ý

Here's the basic idea: đây là ý tưởng cơ bản

Here's the basic idea báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra phần tổng quan ngắn gọn, đơn giản trước khi giải thích chi tiết. Here's hướng sự chú ý của người nghe đến thông tin đang được giới thiệu, còn basic idea chỉ kế hoạch hoặc nguyên tắc cốt lõi, không phải một cảm hứng cá nhân vừa bất chợt xuất hiện. Cụm từ này tổ chức thông tin: nó đánh dấu sự chuyển tiếp từ phần mở đầu hoặc thu hút chú ý sang phần giải thích chính.

Luyện tập

Khi nào “Here's the basic idea” là cách mở đầu phù hợp nhất?

  1. Khi kết thúc bài nói sau khi đã trình bày xong mọi chi tiết
  2. Trước khi đưa ra phần tổng quan ngắn rồi giải thích chi tiết
  3. Khi thông báo rằng bạn vừa bất ngờ phát minh ra thứ gì đó
Xem đáp án

Trước khi đưa ra phần tổng quan ngắn rồi giải thích chi tiết

We'll dissolve some borax into some hot water

0:24

Chúng ta sẽ hòa tan một ít hàn the vào nước nóng

and then we'll add super glue to it in increasingly large quantities. Cụm từ

0:27

và sau đó chúng ta sẽ thêm keo siêu dính vào với lượng ngày càng lớn.

Cụm từ

in increasingly large quantities: lượng ngày càng lớn

In increasingly large quantities có nghĩa là lượng vật chất tăng lên từ giai đoạn hoặc lần thử này sang giai đoạn hoặc lần thử tiếp theo. Increasingly bổ nghĩa cho large, vì vậy cụm này diễn tả xu hướng tăng từng bước chứ không chỉ một lượng lớn duy nhất. Cấu trúc in increasingly + adjective + amount phrase hữu ích khi mô tả một điều kiện đang thay đổi trong thí nghiệm, sản xuất và báo cáo.

Luyện tập

Cụm nào cho biết lượng đó lớn và tiếp tục tăng trong những giai đoạn sau?

  1. in increasingly large quantities
  2. in large quantities
  3. in one large quantity
Xem đáp án

in increasingly large quantities

We'll then watch what happens when we introduce a large quantity of our super glue into the borax solution very rapidly.

0:31

Sau đó, chúng ta sẽ xem điều gì xảy ra khi ta đưa một lượng lớn keo siêu dính vào dung dịch hàn the thật nhanh.

First,

0:38

Đầu tiên,

let's get a pot of hot water and add our borax.

0:38

hãy lấy một nồi nước nóng và thêm hàn the vào.

Warm borax solution

0:46

Dung dịch hàn the ấm

and an eyedropper full of cyanoacrylate or super glue.

0:48

và một ống nhỏ giọt đầy cyanoacrylate hoặc keo siêu dính.

The super glue catalyzes immediately on contact with the boric acid, Cụm từ

0:54

Keo siêu dính xúc tác ngay lập tức khi tiếp xúc với axit boric,

Cụm từ

on contact with: sự tiếp xúc là yếu tố kích hoạt tức thì

On contact with có nghĩa là ngay khi một vật chạm hoặc tiếp xúc với một vật khác. Ở đây, on giới thiệu thời điểm hoặc điều kiện kích hoạt phản ứng; nó không có nghĩa là ở trên. Cấu trúc X happens on contact with Y trình bày sự tiếp xúc như yếu tố kích hoạt, vì vậy cấu trúc này thường được dùng khi kết quả xảy ra ngay lập tức hoặc gần như ngay lập tức.

Luyện tập

Một lớp phủ bắt đầu cứng lại ngay khi chạm vào không khí. Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The coating hardens ___ air.

  1. in contact with
  2. on contact with
  3. after being away from
Xem đáp án

on contact with

and it comes out in these really cool patterns

0:59

và nó tạo ra những hoa văn thực sự rất ngầu

that just kind of look like pieces of plastic floating through water

1:01

trông giống như những mảnh nhựa trôi nổi trong nước

or maybe pieces of coral or something organic.

1:05

hoặc có thể là những mảnh san hô hay thứ gì đó hữu cơ.

I don't know.

1:08

Tôi không biết nữa.

It's really bizarre.

1:09

Nó thực sự rất kỳ lạ.

At this point,

1:11

Tại thời điểm này,

they're also completely catalyzed.

1:11

chúng cũng được xúc tác hoàn toàn.

They're not sticky anymore.

1:13

Chúng không còn dính nữa.

There's no super glue left over. Cụm động từ

1:14

Không còn keo siêu dính nào sót lại.

Cụm động từ

left over: phần còn lại sau khi sử dụng hoặc kết thúc một quá trình

Trong câu này, left over có nghĩa là “vẫn còn lại sau khi một thứ đã được sử dụng hoặc sau khi một quá trình kết thúc”. No super glue left over có nghĩa là không còn chút keo nào. Ở đây, left over đứng sau cụm danh từ super glue và mô tả lượng còn lại. Left không chỉ phương hướng.

Luyện tập

Chọn cách hoàn thành tự nhiên mang nghĩa vẫn còn một ít sơn sau dự án: After the project, we had some paint ___.

  1. left over
  2. leftover
  3. left behind
Xem đáp án

left over

It's just catalyzed plastic.

1:16

Nó chỉ là nhựa đã được xúc tác.

Not terribly durable.

1:18

Không bền cho lắm.

It feels kind of hard,

1:19

Cảm giác hơi cứng,

but you can usually just tear them apart if you're determined.

1:20

nhưng bạn thường có thể xé chúng ra nếu bạn quyết tâm.

We've seen that the super glue turns white when it hits our borax solution, Mạch ý

1:25

Chúng ta đã thấy keo siêu dính chuyển sang màu trắng khi chạm vào dung dịch hàn the,

Mạch ý

We've seen that: nối bằng chứng chung với bước tiếp theo

We've seen that có nghĩa là “chúng ta đã quan sát và xác nhận rằng”. Người nói nhắc lại bằng chứng mà mình và người nghe vừa cùng quan sát. Cụm này cũng tổ chức phần giải thích: kết quả quan sát đã được xác nhận trở thành lý do hoặc điểm bắt đầu cho nội dung tiếp theo. Thì hiện tại hoàn thành trong we've seen nối quan sát trước đó với phần thảo luận hiện tại.

Luyện tập

Một nhóm khoa học vừa quan sát thấy nước đá tan nhanh hơn trong nước ấm. Cách mở đầu nào nối kết quả quan sát chung đó với bước tiếp theo tốt nhất?

  1. We might someday see that the ice melts faster in warm water, so let's begin.
  2. We've seen that the ice melts faster in warm water, so let's test a higher temperature.
  3. No one has observed how the ice melts, but let's treat it as confirmed.
Xem đáp án

We've seen that the ice melts faster in warm water, so let's test a higher temperature.

and I think we can add a little bit of color using some alcohol ink.

1:29

và tôi nghĩ chúng ta có thể thêm một chút màu sắc bằng cách sử dụng mực cồn.

You can see that it mixes in quite well with the super glue.

1:36

Bạn có thể thấy rằng nó hòa trộn khá tốt với keo siêu dính.

It doesn't cause it to catalyze or anything like that. Ý định

1:39

Nó không gây ra phản ứng xúc tác hay bất cứ điều gì tương tự.

Ý định

Dùng or anything like that để mở rộng phạm vi phủ định một cách khái quát

Trong câu này, or anything like that mở rộng phạm vi của lời phủ định. Người nói muốn nói rằng chất này không khiến keo xảy ra phản ứng xúc tác và cũng không gây ra những phản ứng tương tự khác. Cụm từ này là một cách mở rộng mang tính khái quát: nó bao gồm một nhóm khả năng liên quan mà không cần kể từng khả năng. Nó không đưa ra thêm một kết quả cụ thể khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hội thoại giúp mở rộng lời phủ định sang các vấn đề tương tự: The new paint won't damage the wall ____.

Xem đáp án

or anything like that

So now let's see what happens if we drip some of the orange super glue down into our pot. Ngữ pháp

1:42

Vậy bây giờ hãy xem điều gì xảy ra nếu chúng ta nhỏ một ít keo siêu dính màu cam xuống nồi.

Ngữ pháp

Thử một kết quả chưa biết với see what happens if

Let's see what happens if + mệnh đề là cách mời mọi người tạo ra một điều kiện rồi quan sát kết quả. Ở đây, điều kiện là nhỏ một ít keo siêu dính màu cam vào trong bình, còn kết quả vẫn chưa được biết. Ở đây, see có nghĩa là tìm hiểu bằng cách quan sát, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Mệnh đề if nêu điều kiện cần thử; toàn bộ cấu trúc để ngỏ kết quả.

Luyện tập

Bạn muốn thử khởi động lại bộ định tuyến rồi quan sát kết quả. Câu nào diễn đạt kế hoạch đó tốt nhất?

  1. Let's see if the router restarts.
  2. We know what happens when we restart the router.
  3. Let's see what happens if we restart the router.
Xem đáp án

Let's see what happens if we restart the router.

We definitely have managed to dye the super glue and dye the plastic that forms Ngữ pháp

1:49

Chắc chắn chúng ta đã nhuộm màu được keo siêu dính và nhuộm màu loại nhựa được tạo thành

when we inject it down into the borax solution.

1:53

khi chúng ta bơm nó vào dung dịch hàn the.

Ngữ pháp

have managed to + động từ: đã xoay xở làm được

Have managed to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc đã được thực hiện thành công, thường là sau khi có nỗ lực, khó khăn hoặc sự không chắc chắn. Ở đây, have managed to dye có nghĩa là lần thử đã thành công: cả keo và nhựa đều đã lên màu. Thì hiện tại hoàn thành have managed liên kết thành công đó với kết quả đang nhìn thấy. Manage ở đây không có nghĩa là “quản lý”; manage to là cấu trúc cho biết một hành động đã được hoàn thành thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của manage to: After three failed attempts, we ____ open the stuck door.

Xem đáp án

have managed to

You may have also noticed that it was going a tiny bit slower this time, Mạch ý

1:56

Bạn cũng có thể nhận thấy rằng lần này nó diễn ra chậm hơn một chút,

Mạch ý

You may have also noticed that ... để nhẹ nhàng bổ sung một điều quan sát

You may have also noticed that ... mở đầu một điều quan sát mà người nói muốn bổ sung. You hướng đến người nghe, noticed that dẫn vào nội dung được quan sát, còn also liên kết chi tiết mới này với những điều đã quan sát trước đó. May have noticed nhìn lại một điều mà người nghe có thể đã nhận thấy. May diễn tả sự không chắc chắn chứ không phải sự cho phép, nên người nói tránh mặc định rằng tất cả mọi người đều thấy một chi tiết khó nhận ra. Nhờ vậy, lời nhắc nghe nhẹ nhàng thay vì áp đặt.

Luyện tập

Trong bài thuyết trình, phần mở đầu You may have also noticed that ... có tác dụng gì?

  1. Câu này cho phép người nghe nhận thấy một điều gì đó sau này.
  2. Câu này khẳng định rằng chắc chắn mọi người nghe đều đã thấy chi tiết đó.
  3. Câu này nhẹ nhàng bổ sung một chi tiết mà người nghe có thể đã thấy hoặc chưa thấy.
Xem đáp án

Câu này nhẹ nhàng bổ sung một chi tiết mà người nghe có thể đã thấy hoặc chưa thấy.

and that's actually due to the heat.

2:00

và đó thực ra là do nhiệt độ.

It reacts a lot quicker in very warm water,

2:02

Nó phản ứng nhanh hơn rất nhiều trong nước rất ấm,

and now this has been out here for just long enough to start cooling down. Ngữ pháp

2:04

và hiện tại thì chỗ này đã được để ở ngoài đủ lâu để bắt đầu nguội đi.

Ngữ pháp

just long enough to start cooling down: vừa chạm ngưỡng thời gian

Long enough to cho biết một hoạt động hoặc trạng thái kéo dài trong khoảng thời gian cần thiết để kết quả tiếp theo xảy ra. Enough đánh dấu thời gian tối thiểu, còn động từ nguyên mẫu có to nêu kết quả: ở đây là start cooling down. Just nhấn mạnh rằng ngưỡng thời gian vừa được đạt tới chính xác hoặc chỉ vừa đủ. Ở đây, nó có nghĩa là 'dài vừa đủ hoặc chỉ vừa đủ', không phải 'chỉ' hay 'vừa mới lúc nãy'.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là 'vừa đủ thời gian để kết quả bắt đầu': The soup sat by the window ____ start cooling.

Xem đáp án

just long enough to

To scale this up one step, Cụm động từ

2:08

Để nâng quy mô lên một bậc,

let's make a slightly larger batch of our borax solution

2:09

hãy làm một mẻ dung dịch hàn the lớn hơn một chút

Cụm động từ

scale this up: chuyển từ thử nghiệm nhỏ sang hoạt động lớn hơn

Scale this up có nghĩa là làm cho cùng một thí nghiệm hoặc quy trình hoạt động với lượng hay công suất lớn hơn. Cụm này thường mô tả việc chuyển từ một thử nghiệm nhỏ sang hoạt động ở quy mô lớn hơn. Scale up là một cụm động từ có thể tách. Hãy đặt đại từ vào giữa hai phần: scale this up hoặc scale it up, không phải scale up it. Với danh từ, cả scale up the test và scale the test up đều dùng được.

Luyện tập

Dùng scale up với đại từ theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The test version works well, so we are ready to ____.

Xem đáp án

scale it up

and then fill this tray.

2:12

và sau đó đổ đầy khay này.

I want to see if we can draw cool designs using the super glue right into the liquid.

2:13

Tôi muốn xem liệu chúng ta có thể vẽ những thiết kế đẹp mắt bằng cách sử dụng keo siêu dính trực tiếp vào chất lỏng hay không.

It's not the prettiest crown I've ever seen, Ngữ pháp

2:30

Đây không phải là chiếc vương miện đẹp nhất mà tôi từng thấy,

but it'll do. Ý định

2:33

nhưng cũng tạm được.

Ngữ pháp

the prettiest crown I've ever seen: dạng so sánh nhất dựa trên trải nghiệm cá nhân

Trong cấu trúc the + tính từ so sánh nhất + danh từ + I've ever + quá khứ phân từ, I've ever seen xác định phạm vi so sánh là tất cả những chiếc vương miện thuộc trải nghiệm của người nói cho đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành I've seen nối các trải nghiệm trong quá khứ với đánh giá hiện tại, còn ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào”. Ở đây, not phủ định toàn bộ phần mô tả ở dạng so sánh nhất: đây không phải là chiếc vương miện đẹp nhất trong trải nghiệm đó. Có thể dùng lại cấu trúc này để đưa ra đánh giá cá nhân như “tốt nhất”, “tệ nhất” hoặc “... nhất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hiện tại hoàn thành rút gọn bắt đầu bằng I've và dùng ever với see: That is the biggest kite ____.

Xem đáp án

I've ever seen

Ý định

it'll do: chấp nhận một thứ vì nó đủ dùng

Ở đây, do là nội động từ và có nghĩa là “đủ tốt” hoặc “phù hợp với mục đích”. It'll là dạng rút gọn của it will, vì vậy it'll do có nghĩa là đồ vật đó có thể chấp nhận được dù không lý tưởng. Cụm từ này thể hiện sự chấp nhận thực tế và hơi miễn cưỡng: người nói có thể tiếp tục với lựa chọn này thay vì tìm một lựa chọn tốt hơn. Nó không có nghĩa là đồ vật sẽ thực hiện một hành động khác.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ thân mật có it'll và mang nghĩa “nó đủ tốt cho mục đích này”: The blue folder is not ideal, but ____.

Xem đáp án

it'll do

The King of Random Crown,

2:35

Vương miện The King of Random,

a little bit different from how we're used to seeing it maybe.

2:36

có thể hơi khác so với cách chúng ta thường thấy một chút.

It really just looks like crystal growth or coral or something.

2:40

Nó thực sự trông giống như tinh thể đang phát triển hoặc san hô hay thứ gì đó.

We've got this big glass cookie jar,

2:45

Chúng ta có lọ bánh quy bằng thủy tinh lớn này,

and we're going to fill this up with hot borax solution.

2:47

và chúng ta sẽ đổ đầy dung dịch hàn the nóng vào đây.

We're then going to dye some of our cyanoacrylate glue

2:50

Sau đó, chúng ta sẽ nhuộm màu một ít keo cyanoacrylate

and fill a small water balloon with it.

2:54

và đổ đầy vào một quả bóng nước nhỏ.

We'll suspend that water balloon underneath the borax solution

2:57

Chúng ta sẽ treo quả bóng nước đó bên dưới dung dịch hàn the

and then pop the balloon,

3:01

rồi làm nổ quả bóng,

instantly exposing all of that glue to the borax solution around it. Ngữ pháp

3:03

ngay lập tức phơi bày toàn bộ số keo đó với dung dịch hàn the xung quanh nó.

Ngữ pháp

instantly exposing dưới dạng mệnh đề -ing chỉ kết quả tức thời

Ở đây, instantly exposing all of that glue... là một mệnh đề -ing gắn với hành động pop the balloon. Nó cho biết kết quả xảy ra ngay lập tức của hành động đó: khi quả bóng bị làm vỡ, keo tiếp xúc với dung dịch xung quanh. Mệnh đề -ing mô tả hệ quả của toàn bộ sự việc phía trước; nó không có nghĩa là quả bóng chủ động làm lộ thứ gì đó. Mẫu hành động chính, theo sau bởi mệnh đề -ing có thể diễn đạt ngắn gọn điều mà một hành động gây ra.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề -ing để thể hiện kết quả tức thời của hành động đầu tiên?

  1. She opened the curtains to let more light into the room.
  2. The room was bright because the curtains were open.
  3. The door slammed shut, instantly waking the baby.
Xem đáp án

The door slammed shut, instantly waking the baby.

This should be fun.

3:07

Điều này hẳn sẽ rất vui đây.

Guys,

3:09

Các bạn ơi,

I want to take a quick minute and talk about Casper,

3:09

tôi muốn dành một phút nhanh chóng để nói về Casper,

the sponsor for today's video.

3:11

nhà tài trợ cho video hôm nay.

We should be spending 1/3 of our lives in bed,

3:13

Chúng ta nên dành 1/3 cuộc đời mình trên giường,

so why not make sure that bed is super comfortable. Ý định

3:15

vậy tại sao không đảm bảo chiếc giường đó siêu thoải mái.

Ý định

why not make sure như một lời đề nghị mang tính thuyết phục

Trong why not make sure, cấu trúc why not + động từ nguyên mẫu không to là một cách dùng câu hỏi tu từ để đề nghị một hành động. Thông thường, nó có nghĩa là hành động đó có vẻ hợp lý, chứ không phải người nói muốn nghe lời giải thích vì sao ai đó sẽ không làm. Make sure dẫn vào điều cần kiểm tra hoặc bảo đảm. Ở đây, người nói dùng khoảng thời gian con người nằm trên giường làm lý do để khuyến khích việc chọn một chiếc giường thật thoải mái, khiến câu nói mang giọng thuyết phục như quảng cáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ kết hợp lời đề nghị với việc kiểm tra: We have time before the movie, so ____ we have the tickets?

Xem đáp án

why not make sure

If you're looking to upgrade your quality of sleep,

3:18

Nếu bạn đang muốn nâng cấp chất lượng giấc ngủ của mình,

you can now get $50 off of select mattresses from Casper.

3:20

bạn có thể được giảm giá 50 đô la cho các loại nệm Casper chọn lọc ngay lúc này.

Just go to casper.com/thekingofrandom

3:23

Chỉ cần truy cập casper.com/thekingofrandom

and enter promo code thekingofrandom.

3:26

và nhập mã khuyến mãi thekingofrandom.

The Casper brand mattress is carefully engineered with several types of layered memory foam

3:28

Nệm thương hiệu Casper được thiết kế cẩn thận với một số loại mút hoạt tính xếp lớp

to give you just the right combination of support and sinking in.

3:32

để mang đến cho bạn sự kết hợp vừa phải giữa độ nâng đỡ và độ lún.

Even though this is a nice thick very squishy mattress, Ngữ pháp

3:36

Mặc dù đây là một tấm nệm dày và rất êm ái,

they do manage to smash it down small enough that it fits in an impressively small box when it arrives. Ngữ pháp

3:39

họ vẫn quản lý để nén nó lại đủ nhỏ để nhét vừa vào một chiếc hộp nhỏ gọn đáng kinh ngạc khi giao đến.

Ngữ pháp

Even though để tạo sự tương phản mạnh với một sự thật

Even though giới thiệu một sự thật khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Chiếc nệm dày và mềm nên có vẻ khó vừa với một chiếc hộp nhỏ; tuy nhiên, nó thật sự vừa. Dùng even though + mệnh đề để tạo sự tương phản mạnh giữa hai sự thật. Cấu trúc này có nghĩa là “mặc dù sự thật là”, không phải “phòng khi” hoặc “dù có đúng hay không”.

Luyện tập

Mia thật sự đã mệt, nhưng cô ấy vẫn hoàn thành cuộc đua. Cách mở đầu nào nêu đúng sự tương phản giữa các sự thật này?

  1. Even if Mia was tired, she completed the race.
  2. Because Mia was tired, she completed the race.
  3. Even though Mia was tired, she completed the race.
Xem đáp án

Even though Mia was tired, she completed the race.

Ngữ pháp

small enough that + mệnh đề kết quả

Small enough that nối một mức độ với kết quả của nó. Chiếc nệm được nén xuống kích thước đáp ứng điều kiện cần thiết để vừa với chiếc hộp nhỏ. Mẫu câu là adjective + enough that + mệnh đề. Enough đứng sau tính từ, còn mệnh đề that cho biết điều gì trở nên có thể hoặc đúng ở mức độ đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc adjective + enough that: The shelf is low ____ my little brother can reach it.

Xem đáp án

enough that

It is still a decent-sized box cuz it's holding a mattress,

3:44

Nó vẫn là một chiếc hộp khá to vì nó chứa một tấm nệm,

but it looks way too small to be holding this. Ngữ pháp

3:47

nhưng nó trông quá nhỏ để đựng được thứ này.

Ngữ pháp

Ý nghĩa của way too small to be holding

Way nhấn mạnh too, vì vậy way too small có nghĩa là nhỏ hơn rất nhiều so với mức có vẻ hợp lý hoặc khả thi, chứ không chỉ đơn thuần là nhỏ. Ở đây, to be holding mô tả một tình trạng thực sự đang xảy ra: chiếc hộp đang chứa tấm nệm. Vẻ ngoài của nó khiến sự thật đó khó tin. Trong cấu trúc này, too + tính từ + to be + -ing có thể dùng để nhận xét về một tình trạng đang diễn ra nhưng có vẻ không phù hợp với tính từ; cấu trúc này không phải lúc nào cũng khẳng định rằng tình trạng đó không thể xảy ra.

Luyện tập

Bạn nhìn thấy một chiếc túi hiện đang chứa nhiều sách. Hoàn thành câu phản ứng bằng way too + tính từ + to be + -ing: This bag looks ____ all those books.

Xem đáp án

way too small to be holding

When you're buying a Casper mattress,

3:49

Khi bạn mua nệm Casper,

you're buying directly from the company.

3:50

bạn đang mua trực tiếp từ công ty.

You're cutting out the middleman Thành ngữ

3:52

Bạn đang cắt bỏ khâu trung gian

and you save on those costs.

3:53

và bạn tiết kiệm được những chi phí đó.

Thành ngữ

Ý nghĩa của cutting out the middleman

Cut out the middleman có nghĩa là loại bỏ bên trung gian giữa người mua và người bán rồi giao dịch trực tiếp với nguồn cung. Middleman chỉ một cá nhân hoặc doanh nghiệp trong chuỗi giao dịch, không nhất thiết là một người đàn ông. Trong câu này, việc loại bỏ tầng trung gian đó được trình bày là lý do có thể tiết kiệm chi phí. Nói rộng hơn, thành ngữ này có nghĩa là bỏ qua một mắt xích không cần thiết trong một quy trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là giao dịch trực tiếp thay vì sử dụng bên trung gian: A local farm sells directly to customers online, so shoppers can ____.

Xem đáp án

cut out the middleman

You don't have to pay someone else to be storing it in their warehouse

3:54

Bạn không phải trả tiền cho người khác để cất giữ nó trong kho của họ

and then showing it off

3:57

và sau đó trưng bày nó

and then all of the salesmen fees and stuff like that.

3:58

rồi thì tất cả các khoản phí cho nhân viên bán hàng và những thứ tương tự.

You're just getting the Casper mattress directly from the people who make it.

4:01

Bạn chỉ đang nhận nệm Casper trực tiếp từ những người tạo ra nó.

After you get your mattress,

4:04

Sau khi bạn nhận được nệm,

you have a 100-day sleep on it trial, Thành ngữ

4:05

bạn có thời gian dùng thử 100 ngày để ngủ trên đó,

which means you get to have this bad boy for over 3 months

4:08

điều đó có nghĩa là bạn có thể có cậu bé hư hỏng này trong hơn 3 tháng

Thành ngữ

“sleep on it” như một thành ngữ và lối chơi chữ về nệm

Trong hội thoại thông thường, sleep on it có nghĩa là “đợi qua một đêm nghỉ ngơi rồi mới đưa ra quyết định”. Đại từ it chỉ lựa chọn hoặc lời đề nghị, chứ thường không chỉ một vật dùng để nằm ngủ. Trong quảng cáo nệm này, cụm từ hoạt động theo hai nghĩa cùng lúc: khách hàng có thể thực sự ngủ trên nệm trong thời gian dùng thử và cũng có thời gian quyết định có giữ lại hay không. Sự chồng lên nhau của hai nghĩa tạo ra lối chơi chữ.

Luyện tập

Trong quảng cáo nệm này, vì sao sleep on it tạo ra lối chơi chữ?

  1. Cụm từ có nghĩa là khách hàng phải quyết định trước khi ngủ.
  2. Cụm từ có nghĩa là chiếc nệm bảo đảm đúng một trăm đêm ngủ.
  3. Cụm từ vừa có nghĩa là thử nệm bằng cách ngủ trên đó, vừa có nghĩa là dành thời gian để quyết định.
Xem đáp án

Cụm từ vừa có nghĩa là thử nệm bằng cách ngủ trên đó, vừa có nghĩa là dành thời gian để quyết định.

making sure that it is the mattress you love.

4:11

để đảm bảo rằng đó là tấm nệm bạn yêu thích.

And if you don't like it,

4:13

Và nếu bạn không thích,

they have a no-hassle free return. Cách dùng từ

4:14

họ có chính sách trả hàng miễn phí không rắc rối.

Cách dùng từ

“no-hassle” + “free” đứng trước “return”

Cụm từ này đặt hai từ bổ nghĩa riêng biệt trước return. No-hassle cho biết quy trình phải dễ dàng và không có rắc rối không cần thiết; free cho biết khách hàng không bị tính phí khi trả hàng. Kết hợp lại, quảng cáo hứa hẹn việc trả hàng vừa thuận tiện vừa miễn phí. Dấu gạch nối ghép no và hassle thành một tính từ. Nó không biến no-hassle free thành một cụm cố định duy nhất, vì vậy free phải được hiểu là một từ khác cũng bổ nghĩa cho return.

Luyện tập

Trong quảng cáo này, no-hassle free return hứa hẹn điều gì?

  1. Việc trả hàng dễ sắp xếp nhưng có thể phải trả phí.
  2. Việc trả hàng được thiết kế để dễ sắp xếp và không mất phí.
  3. Sản phẩm sẽ trở thành miễn phí nếu khách hàng gặp bất kỳ rắc rối nào.
Xem đáp án

Việc trả hàng được thiết kế để dễ sắp xếp và không mất phí.

Thank you to Casper for providing my mattress

4:19

Cảm ơn Casper đã cung cấp nệm cho tôi

and for sponsoring today's video.

4:21

và tài trợ cho video hôm nay.

Remember,

4:23

Hãy nhớ nhé,

you can now get $50 off of select mattresses

4:23

hiện bạn có thể được giảm 50 đô la cho một số loại nệm chọn lọc

by going to casper.com/thekingofrandom

4:25

bằng cách truy cập casper.com/thekingofrandom

and entering the promo code thekingofrandom.

4:28

và nhập mã khuyến mãi thekingofrandom.

I'm trying to use about half of the super glue

4:31

Tôi đang cố gắng sử dụng khoảng một nửa lượng keo siêu dính

in the one balloon.

4:34

trong một quả bóng bay.

Perfect.

4:42

Hoàn hảo.

Okay,

4:43

Được rồi,

3

4:44

3

2

4:45

2

1

4:46

1

No!

4:47

Không!

Didn't have enough pressure.

4:49

Không đủ áp lực.

Yeah.

5:01

Tuyệt.

Ooh.

5:04

Ồ.

Orange and pink.

5:08

Màu cam và màu hồng.

All right,

5:19

Được rồi,

well,

5:19

chà,

it's going to have that much air in it.

5:20

nó sẽ chứa ngần ấy không khí trong đó.

Okay,

5:22

Được rồi,

this time we're going to put it under,

5:22

lần này chúng ta sẽ đưa nó xuống dưới,

squeeze,

5:23

bóp lại,

and then stab it.

5:24

và sau đó đâm nó.

Ah,

5:34

Á,

it's amazing.

5:34

thật tuyệt vời.

Little pockets of the glue got trapped,

5:41

Những túi keo nhỏ bị kẹt lại,

It was just activating as they pull and leak their way forward.

5:44

Nó chỉ kích hoạt khi chúng kéo căng và rò rỉ về phía trước.

Piece of my glove got glued in place onto the balloon.

5:48

Một mảnh găng tay của tôi đã bị dính chặt vào quả bóng bay.

That is the result of the super glue

5:52

Đó là kết quả của việc keo siêu dính

catalyzing catastrophically and immediately with the borax solution.

5:55

xúc tác mạnh mẽ và ngay lập tức với dung dịch hàn the.

It's kind of weird.

6:01

Hơi kỳ lạ.

It feels as if you took like thin plastic bags Ngữ pháp

6:02

Cảm giác như thể bạn lấy những chiếc túi ni lông mỏng

and then melted it down into a blob. Cụm động từ

6:05

rồi nung chảy nó thành một cục.

Ngữ pháp

as if: phép so sánh giả định

As if mở đầu cho một phép so sánh giả định. Người nói cho biết chất liệu này có cảm giác giống như kết quả của việc nung chảy những chiếc túi nhựa mỏng, chứ không khẳng định việc đó thực sự đã xảy ra. Trong It feels as if ..., mệnh đề sau as if tạo ra một hình ảnh cho một cảm giác khó diễn tả. Dạng quá khứ took ở đây tạo khoảng cách với thực tế; nó không có nghĩa là hành động nung chảy xảy ra trong quá khứ.

Luyện tập

Tấm vải có cảm giác lạ. Hãy chọn cụm từ biến câu này thành một phép so sánh giả định: The fabric feels ____ it had been coated in wax.

  1. during
  2. because
  3. although
  4. as if
Xem đáp án

as if

Cụm động từ

melted it down into a blob: nung chảy hoàn toàn và hình dạng kết quả

Melted it down có nghĩa là nung nóng chất liệu cho đến khi chất liệu mất dạng rắn. Down nhấn mạnh rằng chất liệu trải qua quá trình nung chảy, không phải di chuyển xuống một nơi thấp hơn. Into a blob cho biết kết quả: chất liệu đã chảy trở thành một khối mềm, không có hình dạng rõ ràng. Blob là một từ thân mật, giàu hình ảnh, phù hợp khi hình dạng chính xác không quan trọng. Trong câu này, toàn bộ cụm từ là một phần của phép so sánh giả định, không phải lời báo cáo về việc nung chảy thực sự xảy ra.

Luyện tập

Hãy chọn câu cho thấy chất liệu được nung chảy hoàn toàn và biến thành một hình dạng mới.

  1. The artist melted the old crayons down beside one colorful block.
  2. The artist melted the old crayons under one colorful block.
  3. The artist melted the old crayons away into one colorful block.
  4. The artist melted the old crayons down into one colorful block.
Xem đáp án

The artist melted the old crayons down into one colorful block.

So there's like really rigid parts, Cách dùng từ

6:07

Vì vậy, có những phần thực sự cứng,

but then the edges of it are like very flimsy thin plastic still.

6:09

nhưng rìa của nó vẫn giống như một lớp nhựa mỏng rất mỏng manh.

Cách dùng từ

rigid và flimsy khi mô tả độ chắc của vật liệu

Rigid mô tả một vật liệu hoặc bộ phận giữ nguyên hình dạng và không dễ uốn cong. Ở đây, từ này mô tả những phần nhựa chắc hơn. Flimsy mô tả thứ quá dễ cong, rách hoặc mất hình dạng vì không đủ chắc. Câu này đối lập những phần giữ được hình dạng với các mép yếu; flimsy còn mang ý đánh giá tiêu cực chứ không chỉ cho biết nhựa mỏng.

Luyện tập

Phần giữa của một miếng nhựa cứng và không dễ uốn. Mép của nó yếu và quá dễ cong. Cặp từ nào phù hợp theo thứ tự đó?

  1. rigid; flimsy
  2. flimsy; rigid
  3. rigid; thin
Xem đáp án

rigid; flimsy

I'm trying to just tear it in half.

6:13

Tôi chỉ đang cố xé nó làm đôi thôi.

Ah.

6:17

Á.

I dip it down into the borax solution

6:20

Tôi nhúng nó xuống dung dịch hàn the

cuz I don't know if there's going to be bits of it that haven't catalyzed,

6:22

vì tôi không biết liệu có những phần nào chưa được xúc tác hay không,

and I don't want to get those all over my hands Cụm từ

6:25

và tôi không muốn bị dính chúng đầy tay

and glue my gloves together.

6:27

và làm hai chiếc găng tay dính chặt vào nhau.

Cụm từ

get something all over a surface: làm một thứ dính khắp bề mặt

Trong get those all over my hands, get không có nghĩa là “nhận được” mà là “khiến một thứ rơi vào hoặc dính ở đâu đó”. Those chỉ vật liệu, all over cho biết nó sẽ phủ nhiều chỗ trên một bề mặt, còn my hands xác định bề mặt đó là hai bàn tay. Mẫu có thể dùng lại là get + something + all over + một bề mặt hoặc một người. Mẫu này thường mô tả tình trạng bừa bộn không mong muốn do vô tình gây ra hoặc xảy ra khi đang xử lý một thứ gì đó.

Luyện tập

Dùng mẫu get + something + all over + surface với paint và the floor để hoàn thành lời cảnh báo: Don't ____.

Xem đáp án

get paint all over the floor

Expands a lot.

6:28

Giãn nở rất nhiều.

That is way bigger than the balloon I put down in there.

6:30

Nó to hơn nhiều so với quả bóng bay mà tôi đã đặt vào đó.

And this thicker portion is actually the line

6:32

Và phần dày hơn này thực ra là ranh giới

along which the balloon ruptured. Ngữ pháp

6:35

dọc theo nơi quả bóng bay bị vỡ.

Ngữ pháp

along which trong mệnh đề quan hệ trang trọng

Ở đây, which chỉ ngược lại the line, còn along cho biết đường mà vết rách chạy theo. Vì vậy, along which có nghĩa là “dọc theo đường đó”. Which không chỉ balloon. Đây là cấu trúc preposition + which trong mệnh đề quan hệ: the line along which the balloon ruptured. Cấu trúc này giúp bổ sung thông tin chính xác về đường đi hoặc vị trí cho một sự vật đã được nhắc đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng along + một đại từ quan hệ: The diagram marks the path ____ the crack spread.

Xem đáp án

along which

So we have it it tore open right here and right here,

6:37

Vì vậy, chúng ta có thể thấy nó bị rách toạc ngay tại đây và đây,

and then these pieces were a little slower to move out of the way Cụm từ

6:41

và sau đó những mảnh này xê dịch ra khỏi vị trí chậm hơn một chút

as the whole thing expanded.

6:44

khi toàn bộ khối phình to ra.

Cụm từ

move out of the way

Move out of the way có nghĩa là đổi vị trí để không còn cản người, vật hoặc chuyển động. Ở đây, các mảnh phải dịch sang bên để vật liệu đang giãn nở có thể đi qua hoặc lan ra. Trong cách nói này, the way là không gian hoặc lối đi cần thiết cho chuyển động, không phải cách làm một việc gì đó. Toàn bộ cụm từ là một đơn vị thông dụng và có nghĩa cụ thể hơn move đứng riêng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu có move: The firefighters need this entrance, so please ____.

Xem đáp án

move out of the way

So yeah,

6:45

Thế nên đúng vậy,

you can sort of see the egg shape of the balloon

6:45

bạn có thể thấy phần nào hình quả trứng của quả bóng bay

and then all the pieces that erupted out of it.

6:48

và sau đó là tất cả những mảnh vỡ trào ra từ nó.

That is a really cool reaction with a really cool result.

6:51

Đó là một phản ứng thực sự thú vị với một kết quả thực sự thú vị.

You know,

6:55

Bạn biết đấy,

looking at it,

6:55

nhìn vào nó,

I'm not sure if I like the exploding balloon Ngữ pháp

6:56

tôi không chắc là tôi thích quả bóng bay phát nổ

better or the leaking balloon better,

6:58

hay quả bóng bay rò rỉ hơn,

Ngữ pháp

I'm not sure if I like A better or B better: chưa quyết định giữa hai sở thích

Trong mẫu I'm not sure if I like A better or B better, người nói so sánh hai lựa chọn nhưng chưa quyết định mình thích lựa chọn nào hơn. Hai từ better lần lượt đi với từng lựa chọn: like A better và like B better. Mẫu này diễn tả sở thích cá nhân; nó không có nghĩa là cả hai lựa chọn đều tốt hơn một thứ khác theo cách khách quan.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng người nói chưa quyết định mình thích món ăn nhẹ nào hơn trong hai món?

  1. I like the apple better than the orange.
  2. I'm not sure if I like the apple better or the orange better.
  3. I think the apple and the orange are both better than the banana.
Xem đáp án

I'm not sure if I like the apple better or the orange better.

They gave us these like cool snake things.

7:00

Chúng đã cho chúng ta những thứ trông giống như con rắn cực ngầu này.

Both of them I thought turned out really well. Cụm động từ

7:03

Tôi nghĩ cả hai đều diễn ra rất tốt.

Cụm động từ

turned out really well: kết quả cuối cùng rất thành công

Turned out có nghĩa là cuối cùng một việc có một kết quả nào đó. Ở đây, turned out really well cho biết kết quả cuối cùng rất thành công hoặc đáng hài lòng. Chủ ngữ là đồ vật, sự kiện hoặc nỗ lực đang được đánh giá. Dùng turn out với well, badly hoặc một tính từ để đánh giá kết quả sau khi kết quả đó đã rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “có kết quả cuối cùng rất thành công”: After three rehearsals, the class performance ____.

Xem đáp án

turned out really well

This first one with the orange plastic didn't have the same result as the second one.

7:06

Cái đầu tiên có nhựa màu cam này không có cùng kết quả như cái thứ hai.

That's because something about the cyanoacrylate glue

7:10

Đó là do đặc tính nào đó của keo cyanoacrylate

makes the latex rubber of the balloon not be very stretchy. Ngữ pháp

7:13

làm cho cao su latex của quả bóng bay không còn co giãn tốt nữa.

Ngữ pháp

Cấu trúc gây khiến trong makes the latex rubber ... not be very stretchy

Trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, make có nghĩa là “gây ra” một kết quả. Ở đây, một đặc tính của keo khiến cao su latex của quả bóng trở nên kém co giãn hơn. Cấu trúc là makes + the latex rubber of the balloon + not be. Sau make ở thể chủ động, dùng be không có to. Not đứng trước be vì kết quả bị phủ định là be very stretchy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu phủ định của be: The treatment makes the rubber ____ very flexible.

Xem đáp án

not be

So even though it was full of liquid and underwater,

7:17

Vì vậy, mặc dù nó chứa đầy chất lỏng và ở dưới nước,

it didn't really have any pressure to pop apart.

7:20

nó không thực sự có bất kỳ áp lực nào để bật tung ra.

So when I stabbed it,

7:23

Nên khi tôi đâm vào nó,

it didn't rip open.

7:24

nó không bị rách toạc.

It just sort of started leaking out of that one hole.

7:25

Nó chỉ bắt đầu rò rỉ ra khỏi cái lỗ duy nhất đó.

That's why for the second one,

7:27

Đó là lý do tại sao đối với cái thứ hai,

I was actually squeezing the balloon

7:28

tôi thực sự đã bóp quả bóng

as I hit it with the needle,

7:30

khi tôi đâm kim vào nó,

and that made it tear open all at once. Ghi chú

7:31

và điều đó khiến nó rách toạc ra cùng một lúc.

Ngữ pháp

Cấu trúc gây khiến trong made it tear open

Made là dạng quá khứ của make. Trong made it tear open, it chỉ quả bóng và tear là động từ nguyên mẫu. Việc bóp đã trực tiếp khiến quả bóng rách toạc ra. Cấu trúc là made + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: made + it + tear open. Không thêm to hoặc đổi tear thành dạng quá khứ tore sau made.

Luyện tập

Câu nào dùng made đúng để diễn tả áp suất trực tiếp khiến một chiếc túi rách toạc?

  1. The pressure made the bag tear open.
  2. The pressure made the bag tore open.
  3. The pressure made the bag to tear open.
Xem đáp án

The pressure made the bag tear open.

Cụm từ

All at once cho một sự việc đột ngột xảy ra trong một lần

Ở đây, all at once có nghĩa là “đột ngột, trong một lần duy nhất”. Quả bóng không tiếp tục rách dần từng chút một; nó rách toạc ra trong một sự việc nhanh chóng duy nhất. Khi có nhiều sự việc liên quan, cụm này cũng có thể có nghĩa là “cùng một lúc”. Ngữ cảnh xung quanh cho biết cách hiểu nào phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đột ngột trong một lần duy nhất”: The paper bag split open ____, and all the rice fell out.

Xem đáp án

all at once

Guys,

7:34

Các bạn ơi,

the fun is not over.

7:34

niềm vui vẫn chưa kết thúc đâu.

There's more for you to see.

7:35

Vẫn còn nhiều điều cho bạn xem.

That box up at the top will transport you directly to our last video,

7:36

Hộp ở trên cùng sẽ đưa bạn trực tiếp đến video gần đây nhất của chúng tôi,

and you should go check that out. Cụm động từ

7:39

và bạn nên đi xem thử.

Cụm động từ

Go check that out như một lời gợi ý thân mật

Trong go check that out, check ... out có nghĩa là “xem, ghé thăm hoặc thử một thứ gì đó để tìm hiểu thêm về nó”. Go bổ sung ý mời người nghe thực hiện hành động đó; ở đây, tiếng Anh dùng tự nhiên cấu trúc go + động từ nguyên mẫu mà không cần and. That chỉ video trước được liên kết. Câu này là một lời gợi ý thân thiện, không phải yêu cầu xác minh thông tin và cũng không phải nghĩa check out liên quan đến việc trả phòng khách sạn.

Luyện tập

Một người bạn gửi cho bạn đường liên kết đến video. Câu trả lời nào gợi ý xem video đó một cách tự nhiên?

  1. You should go check it off.
  2. You should go check out it.
  3. You should go check it out.
Xem đáp án

You should go check it out.

The box at the bottom will show you what YouTube thinks you should be watching next.

7:41

Hộp ở dưới cùng sẽ cho bạn thấy những gì YouTube nghĩ bạn nên xem tiếp theo.

And this bomb in the middle will subscribe you to our channel,

7:43

Và quả bom ở giữa này sẽ đăng ký kênh của chúng tôi cho bạn,

so you never miss a video.

7:45

để bạn không bao giờ bỏ lỡ một video nào.

Don't forget to ring that bell, Văn hóa

7:47

Đừng quên nhấn vào chiếc chuông đó nhé,

and we will see you in the next one.

7:48

và chúng ta sẽ gặp lại nhau ở video tiếp theo.

Văn hóa

“ring that bell” ở cuối video YouTube

Trong lời kết của video YouTube này, “ring that bell” có nghĩa là nhấp hoặc chạm vào biểu tượng chuông thông báo để nền tảng có thể báo cho bạn khi có video mới. Đây không phải là lời bảo bạn lắc một chiếc chuông thật. Cụm từ này biến một thao tác trên màn hình thành hình ảnh quen thuộc: rung chuông sẽ khiến chuông phát ra âm thanh. Trong video của nhà sáng tạo, những lời nói gần đó về việc đăng ký kênh hoặc các video sắp đăng giúp bạn nhận ra đây là lời đề nghị sử dụng một tính năng của nền tảng.

Luyện tập

Ở cuối một video trực tuyến, “ring that bell” có khả năng cao nhất là yêu cầu người xem làm gì?

  1. Tăng âm lượng của video.
  2. Lắc một chiếc chuông thật gần màn hình.
  3. Nhấp vào chuông thông báo để nhận tin về các video mới.
Xem đáp án

Nhấp vào chuông thông báo để nhận tin về các video mới.

Talk to you then.

7:49

Hẹn gặp lại sau.