Điều gì thực sự xảy ra với lượng nhựa bạn vứt đi - Emma Bryce: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
516 từ 146 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện môi trường bằng hoạt hình này theo chân ba chai nhựa bị vứt bỏ, từ lúc được sản xuất bằng nguyên liệu dầu mỏ đến ba điểm đến rất khác nhau: bãi chôn lấp, vùng hải lưu xoáy tích tụ rác và nhà máy tái chế. Hành trình của chúng cho thấy tác hại lâu dài của rác thải nhựa, đồng thời giải thích cách tái chế biến vật liệu đã qua sử dụng thành một nguồn tài nguyên mới. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. To understand where these bottles end up, we must first explore their origins. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nêu kết quả cần giải thích trước, rồi quay lại cung cấp phần nguồn gốc và bối cảnh thiết yếu. Bạn có thể áp dụng mô hình này để sắp xếp bài thuyết trình hoặc bài viết giải thích một tình trạng hiện tại bằng cách trước hết xem xét nó bắt đầu như thế nào. 2. mistake the brightly colored plastic bits for food. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Nhận biết và dùng mistake A for B khi một người hoặc động vật nhận nhầm sự vật này là sự vật khác. Cấu trúc giúp bạn nói chính xác về sự nhầm lẫn, vẻ ngoài đánh lừa hoặc giả định sai mà không bỏ for hay thay nhầm bằng as. 3. ready to be reborn as something completely new. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cách be reborn as dùng hình ảnh “tái sinh” để mô tả vật liệu tái chế có được hình dạng hoặc công dụng mới. Bạn có thể dùng hình ảnh này khi nói về sự biến đổi và những khả năng mới mà không hàm ý một sự ra đời theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

This is the story of three plastic bottles, empty and discarded. Mạch ý

0:06

Đây là câu chuyện về ba chai nhựa, trống rỗng và bị vứt đi.

Mạch ý

the story of three plastic bottles: trình bày một quá trình có thật như một câu chuyện

Trong cụm the story of three plastic bottles, story tạo ra một khung kể chuyện, chứ không khẳng định rằng những cái chai là hư cấu. Cụm này trình bày hành trình có thật của chúng như một chuỗi sự việc mà người xem có thể theo dõi. Cách mở đầu này biến phần giải thích thành một câu chuyện: trước hết giới thiệu các đối tượng cần theo dõi, rồi mời người xem xem điều gì xảy ra với chúng.

Luyện tập

Trong câu này, the story of three plastic bottles chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Giải thích cách làm chai nhựa
  2. Chứng minh rằng ba cái chai là các nhân vật hư cấu
  3. Trình bày hành trình có thật của những cái chai như một câu chuyện có thể theo dõi
Xem đáp án

Trình bày hành trình có thật của những cái chai như một câu chuyện có thể theo dõi

Their journeys are about to diverge with outcomes that impact nothing less than the fate of the planet. Ghi chú

0:11

Hành trình của chúng sắp rẽ hướng với những kết cục ảnh hưởng không nhỏ đến số phận của hành tinh.

Ngữ pháp

are about to diverge: diễn tả sự tách ra sắp xảy ra

Cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một việc sẽ xảy ra rất sớm. Trong are about to diverge, chủ ngữ số nhiều their journeys đi với are, còn diverge vẫn giữ dạng nguyên mẫu. Ở đây, diverge có nghĩa là tách ra và đi theo những hướng khác nhau. Cấu trúc này báo trước một thay đổi sắp xảy ra trong hành trình, chứ không chỉ đưa ra một dự đoán chung về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be about to để cho biết sự việc sắp xảy ra: The last train ____ leave.

Xem đáp án

is about to

Thành ngữ

nothing less than the fate of the planet: nhấn mạnh mức độ hệ trọng

Trong câu này, nothing less than + cụm danh từ là một cấu trúc nhấn mạnh. nothing less than the fate of the planet cho biết những kết quả đó có thể ảnh hưởng đến một điều quan trọng ngang với vận mệnh của cả hành tinh. Đây không phải là phép so sánh số lượng. Cụm từ này làm lời khẳng định có sức nặng hơn và cho thấy vấn đề đang được nói đến vô cùng hệ trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng nothing less than tự nhiên nhất để nhấn mạnh rằng hậu quả vô cùng quan trọng?

  1. The decision could affect fewer documents than expected.
  2. The decision could affect at least three scheduled meetings.
  3. The decision could affect nothing less than the future of the whole community.
Xem đáp án

The decision could affect nothing less than the future of the whole community.

But they weren't always this way.

0:18

Nhưng chúng không phải lúc nào cũng như thế này.

To understand where these bottles end up, Mạch ý

0:20

Để hiểu những chiếc chai này sẽ đi về đâu,

we must first explore their origins.

0:23

trước tiên chúng ta phải khám phá nguồn gốc của chúng.

Mạch ý

To understand..., we must first...: đưa ra thông tin nền trước khi giải thích kết quả

Mẫu To understand..., we must first... sắp xếp lời giải thích thành hai phần. Mệnh đề chỉ mục đích ở đầu, được tạo bằng to + động từ, nêu điều chúng ta muốn hiểu. Mệnh đề chính đưa ra bước cần làm trước hoặc thông tin nền cần biết trước. Ở đây, cấu trúc này dẫn người xem từ câu hỏi những chiếc chai cuối cùng đi về đâu quay lại nguồn gốc của chúng. Trong ngữ cảnh này, explore có nghĩa là tìm hiểu hoặc xem xét, không phải đi khám phá một địa điểm. Dùng mẫu này khi một kết quả hoặc tình trạng hiện tại sẽ dễ hiểu hơn sau khi nguyên nhân, lịch sử hoặc điểm khởi đầu của nó được giới thiệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu To understand..., we must first...: ____ why the machine stopped, we ____ inspect the power supply.

Xem đáp án

To understand · must first

The heroes of our story were conceived in this oil refinery. Cách dùng từ

0:25

Những anh hùng trong câu chuyện của chúng ta được thai nghén tại nhà máy lọc dầu này.

Cách dùng từ

were conceived: mô tả nguồn gốc bằng phép ẩn dụ

Ở đây, were conceived có nghĩa là “bắt đầu thành hình” hoặc “có nguồn gốc”. Những chiếc chai được xem như các nhân vật trong câu chuyện, nên nhà máy lọc dầu được trình bày như nơi khởi đầu về mặt vật chất của chúng. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải là sự nhắc đến việc mang thai theo nghĩa đen. Nói rộng hơn, be conceived có thể mô tả giai đoạn đầu tiên của một ý tưởng, kế hoạch, thiết kế hoặc dự án, khi nó lần đầu được nghĩ ra hoặc phát triển. Dạng bị động giữ trọng tâm ở sự vật có nguồn gốc đang được mô tả.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng các giáo viên địa phương là những người đầu tiên phát triển ý tưởng cho dự án?

  1. The community project was conceived local teachers during a workshop.
  2. The community project was conceived by local teachers during a workshop.
  3. The community project was born by local teachers during a workshop.
Xem đáp án

The community project was conceived by local teachers during a workshop.

The plastic in their bodies was formed by chemically bonding oil and gas molecules together to make monomers. Ngữ pháp

0:29

Nhựa trong cơ thể chúng được hình thành bằng cách liên kết hóa học các phân tử dầu và khí với nhau để tạo ra các monome.

Ngữ pháp

was formed by chemically bonding: thể hiện kết quả và phương pháp

Was formed đặt nhựa, tức kết quả, lên trước và dùng thể bị động. Sau đó, by chemically bonding nêu phương pháp: by + dạng -ing bonding có nghĩa là “thông qua quá trình liên kết”. Chemically bổ nghĩa cho bonding và cho biết các phân tử được nối với nhau theo cách nào. Mẫu kết quả + động từ bị động + by + dạng -ing thường gặp trong mô tả khoa học và quy trình, vì vật liệu và cách thực hiện quan trọng hơn người làm công việc đó. Ở đây, by giới thiệu một phương pháp, không phải một địa điểm hay tác giả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng was formed by và dạng -ing của combine: The new material ____ two liquids.

Xem đáp án

was formed by combining

In turn, Mạch ý

0:37

Đến lượt mình,

Mạch ý

In turn: nối một kết quả với bước tiếp theo

In turn nối bước này với kết quả vừa xuất hiện ở bước trước. Quá trình trước tạo ra các monome, rồi những monome đó trở thành nguyên liệu ban đầu cho quá trình tiếp theo. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là “với tư cách là bước liên kết tiếp theo” hoặc “rồi từ đó dẫn đến kết quả tiếp theo”. Ở đây, turn không mang nghĩa thay phiên nhau. Cụm từ này giúp sắp xếp lời giải thích theo chuỗi A → B → C và nhấn mạnh rằng B vừa là kết quả của A, vừa là cơ sở của C.

Luyện tập

In turn diễn tả mối quan hệ nào trong câu này? Solar panels lowered electricity costs, which in turn made the project affordable.

  1. Một sự trao đổi hoặc đáp lại cho việc chi phí thấp hơn.
  2. Một kết quả có liên kết: chi phí thấp hơn giúp dự án trở nên vừa khả năng chi trả.
  3. Chỉ là một sự việc xảy ra sau đó, không cho thấy mối liên hệ.
Xem đáp án

Một kết quả có liên kết: chi phí thấp hơn giúp dự án trở nên vừa khả năng chi trả.

these monomers were bonded into long polymer chains to make plastic Cách dùng từ

0:38

những monome này được liên kết thành các chuỗi polyme dài để tạo thành nhựa

Cách dùng từ

monomers were bonded into long polymer chains: tạo thành polyme

Monomers là các monome, tức những đơn vị phân tử nhỏ có thể liên kết với các đơn vị khác. Polymer chains là những cấu trúc phân tử dài được tạo thành từ nhiều monome liên kết với nhau; chains ở đây mô tả cách sắp xếp dạng chuỗi ở cấp độ phân tử, không phải dây xích kim loại. Were bonded into là cấu trúc bị động: các monome nhận tác động liên kết. Toàn bộ cụm từ cho biết các liên kết hóa học nối những monome lại để tạo thành chuỗi polyme dài, là cấu trúc được dùng để sản xuất nhựa.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng câu này? Small monomers were bonded into long polymer chains.

  1. Những dây xích kim loại dài được cắt thành các phân tử nhỏ riêng biệt.
  2. Nhiều đơn vị phân tử nhỏ được liên kết hóa học để tạo thành các phân tử dài dạng chuỗi.
  3. Các monome được đặt cạnh nhau nhưng không tạo liên kết.
Xem đáp án

Nhiều đơn vị phân tử nhỏ được liên kết hóa học để tạo thành các phân tử dài dạng chuỗi.

in the form of millions of pellets. Cụm từ

0:43

dưới dạng hàng triệu viên hạt nhựa.

Cụm từ

in the form of millions of pellets: cho biết một thứ tồn tại dưới dạng nào

In the form of + cụm danh từ có nghĩa là một vật tồn tại hoặc xuất hiện dưới hình dạng, định dạng hay loại được nêu ra. Ở đây, tại giai đoạn này, nhựa tồn tại dưới dạng hàng triệu hạt nhỏ. Form ở đây là danh từ, có nghĩa là “hình dạng” hoặc “định dạng”. Cấu trúc này cũng có thể mô tả cách thông tin, tiền hoặc năng lượng được thể hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “được trình bày dưới dạng”: The report was shared ____ a short video.

Xem đáp án

in the form of

Those were melted at manufacturing plants and reformed in molds to create the resilient material that makes up the triplets bodies. Cụm động từ

0:46

Chúng được nung chảy tại các nhà máy sản xuất và đúc lại trong khuôn để tạo ra vật liệu đàn hồi cấu tạo nên cơ thể của bộ ba.

Cụm động từ

makes up: một thành phần tạo nên tổng thể

Ở đây, makes up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “cấu thành”. The resilient material là thành phần, còn ba phần thân là tổng thể mà vật liệu đó tạo nên. Mẫu có thể áp dụng lại là bộ phận hoặc vật liệu + make up + tổng thể: thành phần làm chủ ngữ và tổng thể làm tân ngữ. Ở đây, makes có -s vì chủ ngữ material ở số ít. Trong câu này, make up không có nghĩa là “bịa ra” hay “trang điểm”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “cấu thành”: A waterproof fabric ____ the tent's outer layer.

Xem đáp án

makes up

Machines filled the bottles with sweet bubbily liquid and they were then wrapped, Mạch ý

0:54

Máy móc lấp đầy các chai bằng chất lỏng sủi bọt ngọt ngào và sau đó chúng được bọc lại,

shipped, bought, opened, consumed, and unceremoniously discarded.

0:59

vận chuyển, mua bán, mở ra, tiêu thụ và bị vứt bỏ không thương tiếc.

Mạch ý

were then wrapped, shipped...: một khung bị động cho cả chuỗi quá trình

Cả sáu phân từ quá khứ—wrapped, shipped, bought, opened, consumed và discarded—đều phụ thuộc vào khung mở đầu were then chỉ xuất hiện một lần. Nếu viết đầy đủ, they were có thể được lặp lại trước mỗi hành động, nhưng tiếng Anh lược bỏ phần lặp này. Chuỗi động từ bị động song song này nén toàn bộ hành trình của các chai thành một trình tự diễn ra nhanh. Các chai vẫn là chủ đề, còn mỗi động từ mới lại đẩy quá trình tiến thêm một bước. Unceremoniously khiến bước cuối mang cảm giác hời hợt và không được quan tâm.

Luyện tập

Câu nào dùng chung một trợ động từ bị động để tạo thành chuỗi quá trình song song, rõ ràng?

  1. The packages were labeled, checked, loading, and delivered.
  2. The packages labeled, checked, loaded, and delivered.
  3. The packages were labeled, checked, loaded, and delivered.
Xem đáp án

The packages were labeled, checked, loaded, and delivered.

And now here they lie,

1:05

Và bây giờ chúng nằm đây,

poised at the edge of the unknown. Thành ngữ

1:06

chênh vênh bên bờ vực của sự vô định.

Thành ngữ

poised at the edge of the unknown: ẩn dụ cho bước tiếp theo chưa chắc chắn

Poised có nghĩa là ở đúng vị trí và sẵn sàng để một điều gì đó xảy ra. At the edge of the unknown biến một tương lai không chắc chắn thành một nơi tưởng tượng có ranh giới. Kết hợp lại, cụm từ cho thấy các chai đang ở đúng thời điểm trước khi số phận tiếp theo chưa biết của chúng bắt đầu. Hình ảnh này không phải một địa điểm có thật. Nó tạo cảm giác hồi hộp và chuyển câu chuyện từ những gì đã xảy ra sang những con đường có thể xuất hiện tiếp theo.

Luyện tập

poised at the edge of the unknown có nghĩa gì trong câu này?

  1. Chúng đang nghỉ bên cạnh một đường biên vật lý được đánh dấu rõ ràng.
  2. Chúng đã biết chính xác điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
  3. Chúng đang ở bước ngoặt trước một tương lai không chắc chắn.
Xem đáp án

Chúng đang ở bước ngoặt trước một tương lai không chắc chắn.

Bottle one,

1:10

Chai số một,

like hundreds of millions of tons of his plastic brethren, Mạch ý

1:11

giống như hàng trăm triệu tấn anh em nhựa của mình,

ends up in a landfill. Cụm động từ

1:14

kết thúc ở một bãi rác.

Mạch ý

like hundreds of millions of tons of his plastic brethren: từ một trường hợp đến một xu hướng rộng hơn

Cụm từ với like được ngăn bằng dấu phẩy so sánh Bottle one với một nhóm khổng lồ gồm những đồ vật bằng nhựa tương tự. Cụm từ này cho thấy kết cục ấy rất phổ biến, nhờ đó lời kể chuyển từ câu chuyện của một chai nhựa sang quy mô của một vấn đề rác thải lớn hơn nhiều. His plastic brethren nhân hóa các đồ vật bằng nhựa khác thành những thành viên cùng nhóm với chai nhựa. Brethren không nói về một gia đình thật ở đây; từ này tạo sắc thái kể chuyện, còn số lượng cho thấy quy mô tổng thể.

Luyện tập

Câu nào chuyển một cách tự nhiên từ một trường hợp cụ thể sang một xu hướng rộng hơn?

  1. This family farm, like many others in the valley, is facing a water shortage.
  2. Many farms exist in the valley, and this family likes them.
  3. This family farm is larger than many others in the valley.
Xem đáp án

This family farm, like many others in the valley, is facing a water shortage.

Cụm động từ

ends up: cuối cùng đi đến một nơi hoặc kết quả

End up có nghĩa là đi đến một địa điểm, trạng thái hoặc kết quả cuối cùng sau một quá trình. Trong ends up in a landfill, in giới thiệu địa điểm cuối cùng. Cụm từ này thường gợi ý rằng kết quả không được lên kế hoạch hoặc không phải là điều được chú ý chính lúc đầu, nhưng kết quả đó không nhất thiết phải gây bất ngờ. Các cấu trúc phổ biến gồm end up in/at + địa điểm, end up + tính từ và end up + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của end up: After taking the wrong bus, we ____ at the airport.

Xem đáp án

ended up

This huge dump expands each day

1:16

Bãi rác khổng lồ này mở rộng mỗi ngày

as more trash comes in and continues to take up space. Cụm động từ

1:19

khi có nhiều rác hơn được đưa đến và tiếp tục chiếm không gian.

Cụm động từ

take up space: sử dụng không gian hoặc dung lượng có giới hạn

Ở đây, take up space có nghĩa là sử dụng hoặc chiếm một phần không gian có giới hạn. Khi có thêm rác, lượng rác đó tiếp tục chiếm phần đất không còn trống cho mục đích khác. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là something takes up space, trong đó động từ thay đổi theo thì và chủ ngữ. Space có thể chỉ không gian vật lý hoặc dung lượng lưu trữ kỹ thuật số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take up space: That broken chair still ____ in the garage.

Xem đáp án

takes up space

As plastics sit there being compressed amongst layers of other junk,

1:23

Khi nhựa nằm đó và bị nén giữa các lớp rác khác,

rainwater flows through the waste and absorbs the water-soluble compounds it contains. Cách dùng từ

1:27

nước mưa chảy qua chất thải và hấp thụ các hợp chất hòa tan trong nước mà nó chứa.

Cách dùng từ

water-soluble compounds: các hợp chất có thể tan trong nước

Water-soluble compounds là các chất hóa học có thể tan trong nước. Water-soluble không có nghĩa là được làm từ nước hoặc chứa nước. Trong cụm danh từ này, water-soluble là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho compounds. Thành phần -soluble có nghĩa là có thể được hòa tan, còn phần đầu cho biết chất hoặc môi trường mà vật đó tan trong đó, như trong fat-soluble.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có nghĩa là “có thể tan trong nước”: The lab identified several ____ compounds in the sample.

Xem đáp án

water-soluble

And some of those are highly toxic.

1:33

Và một số trong đó cực kỳ độc hại.

Together,

1:36

Cùng nhau,

they create a harmful stew called leachate, Văn hóa

1:37

chúng tạo ra một hỗn hợp độc hại gọi là nước rỉ rác,

Văn hóa

a harmful stew called leachate: phép ví von và tên khoa học

Ở đây, a harmful stew là cách ví von một chất lỏng chứa nhiều chất ô nhiễm trộn lẫn như một “món hầm độc hại”, chứ không phải thức ăn. Từ stew gợi ra hình ảnh nhiều chất có hại hòa lẫn với nhau. Called leachate cho biết tên khoa học của hỗn hợp này. Leachate hay nước rỉ rác là chất lỏng ô nhiễm hình thành khi nước đi qua rác thải và cuốn theo các chất ô nhiễm. Mẫu a/an + phần mô tả + called + tên gọi sẽ mô tả một vật trước rồi mới nêu tên của nó.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất a harmful stew called leachate trong câu này?

  1. Đó là nước ngầm sạch được chứa dưới đất.
  2. Đó là món hầm nóng được phục vụ làm thức ăn gần bãi chôn lấp.
  3. Đó là một hỗn hợp chất lỏng bị ô nhiễm có tên khoa học là leachate.
Xem đáp án

Đó là một hỗn hợp chất lỏng bị ô nhiễm có tên khoa học là leachate.

which can move into groundwater, soil, and streams,

1:40

có thể xâm nhập vào nước ngầm, đất và các dòng suối,

poisoning ecosystems and harming wildlife. Ngữ pháp

1:44

đầu độc các hệ sinh thái và gây hại cho động vật hoang dã.

Ngữ pháp

poisoning ecosystems and harming wildlife: cụm -ing diễn tả kết quả

Poisoning ecosystems và harming wildlife là hai cụm -ing song song. Chúng không mở đầu các hành động chính mới mà bổ sung hậu quả có hại có thể xảy ra khi nước rỉ rác đi vào nước ngầm, đất và các dòng suối. Mẫu hành động + dấu phẩy + cụm -ing có thể nối một sự việc với hậu quả của nó. Ở đây, chủ thể được hiểu ngầm của cả hai động từ -ing đều là nước rỉ rác, còn and nối hai kết quả song song.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của kill và damage để diễn tả kết quả: The chemical entered the river, ____ fish and ____ plants.

Xem đáp án

killing · damaging

It can take bottle one an agonizing 1,000 years to decompose. Ngữ pháp

1:47

Có thể mất 1.000 năm đau khổ để chai số một phân hủy.

Ngữ pháp

It can take ... time to do: diễn tả một việc có thể mất bao lâu

Cấu trúc It can take + người hoặc vật + khoảng thời gian + to + động từ nguyên mẫu cho biết một quá trình có thể cần bao lâu. It là chủ ngữ hình thức, không chỉ một vật cụ thể; bottle one là vật trải qua quá trình, còn to decompose nêu quá trình đó là phân hủy. An agonizing 1,000 years có nghĩa là khoảng thời gian 1.000 năm dài đến mức đáng kinh ngạc và đầy ám ảnh. Cụm này thể hiện phản ứng của người nói trước khoảng thời gian quá dài, chứ không có nghĩa là chai cảm thấy đau.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc chính xác gồm ba từ trong bài học: ____ this old computer several minutes to start.

Xem đáp án

It can take

Bottle two's journey is stranger,

1:53

Hành trình của chai số hai kỳ lạ hơn,

but unfortunately no happier. Mạch ý

1:55

nhưng không may là chẳng vui vẻ gì hơn.

Mạch ý

but unfortunately no happier: chuyển sang một kết cục không tốt đẹp hơn

Trong câu này, but chuyển từ một phép so sánh, stranger, sang một đánh giá theo hướng đối lập. Unfortunately cho thấy người nói xem kết quả là xấu. Động từ is áp dụng cho cả hai tính từ: hành trình kỳ lạ hơn nhưng không hạnh phúc hơn. No + tính từ so sánh hơn có nghĩa là mức độ không tăng chút nào so với đối tượng so sánh. Ở đây, no happier nghĩa là hành trình của chai số hai không có kết quả tốt đẹp hoặc may mắn hơn hành trình của chai số một. Happy mô tả kết cục câu chuyện theo nghĩa bóng, không phải cảm xúc của một người.

Luyện tập

Câu nào nói rằng kế hoạch thứ hai khác nhưng không hề an toàn hơn kế hoạch thứ nhất?

  1. The second plan is different and much safer.
  2. The second plan is different, but less safe.
  3. The second plan is different, but no safer.
Xem đáp án

The second plan is different, but no safer.

He floats on a trickle that reaches a stream, Mạch ý

1:58

Nó trôi nổi trên một dòng nước nhỏ chảy ra suối,

a stream that flows into a river,

2:01

một con suối chảy ra một dòng sông,

and a river that reaches the ocean.

2:03

và dòng sông đổ ra đại dương.

Mạch ý

a trickle that reaches a stream ... a river that reaches the ocean: xây dựng một chuỗi

Câu này xây dựng một lộ trình theo dạng chuỗi: một dòng nước nhỏ chảy đến con suối; con suối đó trở thành điểm bắt đầu của mệnh đề tiếp theo; rồi dòng sông cũng giữ vai trò tương tự trước khi lộ trình kết thúc ở đại dương. Việc lặp lại mỗi điểm đến làm chủ đề của mệnh đề tiếp theo giúp người nghe theo dõi các bước đúng thứ tự. Mỗi mệnh đề có that cho biết một dòng nước tiếp tục chảy đến đâu. Ở đây, reaches có nghĩa là “đến hoặc chảy tới”, chứ không phải “vươn tay để lấy”. Cách liên kết tương tự có thể dùng để sắp xếp lộ trình, quy trình và chuỗi nguyên nhân-kết quả.

Luyện tập

Câu nào sử dụng chuỗi lặp lại để trình bày rõ ràng một quá trình?

  1. The team turned an idea into a plan during one meeting.
  2. An idea can be exciting, a plan needs detail, and projects take time.
  3. An idea becomes a plan, the plan becomes a project, and the project becomes a new service.
Xem đáp án

An idea becomes a plan, the plan becomes a project, and the project becomes a new service.

After months lost at sea, Thành ngữ

2:06

Sau nhiều tháng lênh đênh trên biển,

Thành ngữ

lost at sea: mất tích hoặc trôi dạt trên biển

Lost at sea là một cụm từ cố định, chỉ một người hoặc vật bị mất tích, không tìm được đường đi, hoặc đang trôi dạt đâu đó trên biển. Ở đây, cụm từ này mô tả một tình trạng thực tế kéo dài nhiều tháng, chứ không phải cảm giác bối rối. Trong After months lost at sea, cụm từ này là cách mô tả rút gọn về tình trạng của chủ ngữ trong những tháng đó. Ý đầy đủ là “sau khi chủ ngữ đã mất tích trên biển nhiều tháng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là mất tích hoặc trôi dạt trên biển: After the storm, the empty fishing boat was ____ for five days before a rescue crew found it.

Xem đáp án

lost at sea

he's slowly drawn into a massive vortex where trash accumulates, Cụm từ

2:08

nó từ từ bị hút vào một vòng xoáy khổng lồ nơi rác tích tụ,

Cụm từ

drawn into a massive vortex: bị lực kéo vào và bị cuốn vào

Trong be drawn into, drawn là quá khứ phân từ của draw và kết hợp với is để tạo thành cấu trúc bị động. Ở đây, cụm này có nghĩa là một lực đưa hoặc kéo nó vào xoáy nước, chứ không có nghĩa là “được vẽ”. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả sự can dự không mang tính vật lý, chẳng hạn như bị cuốn vào một cuộc tranh cãi hoặc khủng hoảng. Nó thường ngụ ý rằng chủ thể không hoàn toàn tự chọn việc tham gia.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Noah đã can dự vào cuộc tranh luận, có lẽ không hoàn toàn do anh ấy tự lựa chọn?

  1. Noah was drawn into the debate.
  2. Noah was drawn to the debate.
  3. Noah drew the debate.
Xem đáp án

Noah was drawn into the debate.

a place known as the Great Pacific Garbage Patch. Văn hóa

2:13

một nơi được gọi là Đảo rác Thái Bình Dương.

Văn hóa

known as the Great Pacific Garbage Patch: giới thiệu tên gọi

Known as dùng để giới thiệu một tên gọi hoặc nhãn gọi được nhiều người biết đến. Ở đây, a place known as X là dạng rút gọn của a place that is known as X, vì vậy cụm từ này cho biết địa điểm đó được gọi là gì. The Great Pacific Garbage Patch là tên đã được dùng phổ biến cho một vùng rộng lớn ở Bắc Thái Bình Dương, nơi các dòng hải lưu tập trung rác nổi. Patch ở đây có nghĩa là một vùng hoặc khu vực, không phải miếng vá quần áo hay một hòn đảo rác đặc liền khối.

Luyện tập

Câu nào nêu đúng tên gọi được nhiều người biết đến của khu vực này?

  1. The district is known for Harbor Point.
  2. The district is known as Harbor Point.
  3. The district knows as Harbor Point.
Xem đáp án

The district is known as Harbor Point.

Here the ocean's currents have trapped millions of pieces of plastic debris.

2:17

Tại đây, các dòng hải lưu đã nhốt hàng triệu mảnh rác vụn nhựa.

This is one of five plastic-filled gyres in the world's seas, Văn hóa

2:22

Đây là một trong năm vòng hoàn lưu chứa đầy nhựa ở các vùng biển trên thế giới,

Văn hóa

plastic-filled gyres: các hoàn lưu đại dương tích tụ nhựa

Gyre là một hệ thống dòng hải lưu lớn chuyển động theo vòng tròn. Đó là một hệ thống nước đang chuyển động, không phải một hòn đảo rắn hay một đống rác thông thường. Theo thời gian, gyre có thể giữ lại và tập trung các vật nổi. Trong plastic-filled gyres, danh từ số nhiều gyres được bổ nghĩa bởi tính từ ghép plastic-filled. Tính từ này có nghĩa là “chứa nhiều nhựa”, nên cả cụm từ chỉ những hoàn lưu đại dương nơi một lượng lớn nhựa đã tích tụ.

Luyện tập

plastic-filled gyres có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những thùng dùng để tái chế nhựa bên bờ biển.
  2. Những hệ thống dòng hải lưu lớn chuyển động xoay vòng, nơi nhựa đã tích tụ.
  3. Những hòn đảo rắn được làm hoàn toàn bằng nhựa.
Xem đáp án

Những hệ thống dòng hải lưu lớn chuyển động xoay vòng, nơi nhựa đã tích tụ.

places where the pollutants turn the water into a cloudy plastic soup. Thành ngữ

2:27

những nơi mà các chất ô nhiễm biến nước thành một món súp nhựa đục ngầu.

Thành ngữ

turn the water into a cloudy plastic soup: sự thay đổi và phép ẩn dụ

Cấu trúc turn A into B có nghĩa là “làm cho A trở thành B”. Ở đây, the pollutants gây ra sự thay đổi, the water là A, còn a cloudy plastic soup là kết quả B. Plastic soup là một phép ẩn dụ sinh động, không phải thức ăn. Cụm từ này ví nước biển đục chứa đầy mảnh nhựa như một món súp pha trộn, qua đó nhấn mạnh lượng chất ô nhiễm lớn đang lơ lửng trong nước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng turn A into B: This machine can ____ used bottles ____ roof tiles.

Xem đáp án

turn · into

Some animals, like seabirds,

2:32

Một số động vật, như chim biển,

get entangled in the mess. Cụm từ

2:33

bị vướng vào mớ hỗn độn này.

Cụm từ

get entangled in: bị mắc và quấn vào

Get entangled in có nghĩa là bị mắc và quấn vào một thứ gì đó. Ở đây, get + quá khứ phân từ diễn tả sự chuyển sang trạng thái bị động: các con vật không chủ động quấn thứ khác; chính đống rác giữ chúng lại. Cụm từ này có thể diễn tả việc bị mắc thật sự về mặt thể chất như trong câu này, hoặc việc bị cuốn vào một tình huống khó khăn theo nghĩa bóng. Trong câu này, nghĩa được dùng là nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là bị mắc và quấn vào thứ gì đó: Loose ribbons can ____ bicycle wheels.

Xem đáp án

get entangled in

They and others mistake the brightly colored plastic bits for food. Cụm từ

2:35

Chúng và những loài khác nhầm lẫn những mảnh nhựa màu sắc rực rỡ là thức ăn.

Cụm từ

mistake plastic bits for food: cấu trúc mistake A for B

Mistake A for B có nghĩa là nhận nhầm A thành B. A là thứ thực sự có mặt; B là danh tính mà ai đó gán nhầm cho A. Trong câu này, brightly colored plastic bits là A và food là B. Trong câu này, mistake là động từ. Đặt A ngay sau mistake và dùng for trước B; cấu trúc chuẩn dùng for chứ không dùng as. Giữ đúng thứ tự này sẽ làm rõ chiều của sự nhầm lẫn.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu trong cấu trúc mistake A for B: In the dark, you might mistake a coat on a chair ____ a person.

Xem đáp án

for

Plastic makes them feel full when they're not, Ngữ pháp

2:41

Nhựa làm chúng cảm thấy no dù thực chất là không,

Ngữ pháp

makes them feel full ... when they're not: quan hệ gây khiến và lược bỏ

Trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, make có nghĩa là “gây ra”. Ở đây, Plastic là nguyên nhân, them là tân ngữ chịu tác động, còn feel full chỉ trạng thái mà các con vật cảm nhận. Sau make, dùng feel ở dạng nguyên mẫu không có to. When they're not có nghĩa là “khi thực ra chúng không no”. Tiếng Anh lược bỏ full vì từ này vừa được nhắc đến. Câu tạo ra sự tương phản giữa cảm giác của các con vật và thực tế: nhựa gây ra cảm giác no giả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make + him + feel: The superhero costume ____ brave even when he wasn't.

Xem đáp án

made him feel

so they starve to death

2:44

vì vậy chúng chết đói

and pass the toxins from the plastic up the food chain. Văn hóa

2:46

và truyền các chất độc từ nhựa lên chuỗi thức ăn.

Văn hóa

pass the toxins ... up the food chain: truyền qua các bậc dinh dưỡng

Trong ngữ cảnh môi trường này, pass the toxins ... up the food chain có nghĩa là các chất độc di chuyển từ con mồi bị nhiễm độc vào cơ thể của loài săn mồi ăn nó. Sau đó, chất độc có thể tiếp tục đi vào những loài săn mồi ở bậc cao hơn nếu con vật đó bị ăn. From the plastic cho biết chất độc bắt nguồn từ nhựa. Up chỉ sự di chuyển lên các bậc dinh dưỡng cao hơn, chứ không phải dọc theo một sợi dây xích thật. Ở đây, pass có nghĩa là “truyền” hoặc “chuyển”. Cụm từ này giải thích cách ô nhiễm có thể đến được những động vật, thậm chí cả con người, không trực tiếp ăn mảnh nhựa ban đầu.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất việc chất độc truyền lên chuỗi thức ăn?

  1. Mưa cuốn một hóa chất độc hại từ đường phố xuống sông.
  2. Một con chim ưng ăn con chuột đã hấp thụ hóa chất độc hại, và hóa chất đó đi vào cơ thể chim ưng.
  3. Một con chim mang bao bì nhựa từ tổ này sang tổ khác.
Xem đáp án

Một con chim ưng ăn con chuột đã hấp thụ hóa chất độc hại, và hóa chất đó đi vào cơ thể chim ưng.

For example,

2:50

Ví dụ,

it's eaten by lanternfish. Ngữ pháp

2:51

nó bị cá lồng đèn ăn thịt.

The lanternfish are eaten by squid.

2:52

Cá lồng đèn bị mực ăn thịt.

The squid are eaten by tuna.

2:54

Mực bị cá ngừ ăn thịt.

And the tuna are eaten by us.

2:56

Và cá ngừ bị chúng ta ăn.

Ngữ pháp

is/are eaten by: theo dõi ai ăn ai

Mẫu be + eaten + by được lặp lại là câu bị động. Chủ ngữ chỉ sự vật hoặc sinh vật nhận hành động, tức là bên bị ăn; danh từ sau by chỉ bên thực hiện việc ăn. Dạng của be phải phù hợp với chủ ngữ: dùng is với it và are với danh từ số nhiều. Vì vậy, The squid are eaten by tuna có nghĩa là Tuna eat the squid. Sau đó, mỗi loài săn mồi lại trở thành chủ ngữ của câu tiếp theo: lanternfish → squid → tuna → us. Việc lặp lại cùng một mẫu bị động giúp tập trung vào từng con mồi và dễ dàng theo dõi hướng của chuỗi thức ăn.

Luyện tập

Hoàn thành nhận định chung về chuỗi thức ăn này bằng dạng bị động hiện tại đơn của eat: Small fish ____ larger fish.

Xem đáp án

are eaten by

And most plastics don't biodegrade, Cách dùng từ

2:59

Và hầu hết các loại nhựa không thể phân hủy sinh học,

Cách dùng từ

don't biodegrade: không phân hủy sinh học

Biodegrade có nghĩa là được phân hủy bởi các sinh vật sống như vi khuẩn và nấm. Trong most plastics don't biodegrade, động từ này cho biết hầu hết các loại nhựa không phân hủy thông qua những quá trình sinh học đó. Ở đây, biodegrade được dùng như một nội động từ: vật liệu là chủ ngữ, như trong This material biodegrades. Tiền tố bio- cho biết nguyên nhân có liên quan đến sinh vật, vì vậy từ này cụ thể hơn việc chỉ nói rằng một thứ bị hư hại, yếu đi hoặc vỡ thành những mảnh nhỏ hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng các quá trình sinh học có thể phân hủy một vật liệu?

  1. This metal coating can degrade after years in salty air.
  2. These leaves decompose into dark soil.
  3. This compostable liner can biodegrade under the right conditions.
Xem đáp án

This compostable liner can biodegrade under the right conditions.

which means they're destined to break down into smaller and smaller pieces Ghi chú

3:02

điều đó có nghĩa là chúng bị định sẵn phải phân hủy thành những mảnh ngày càng nhỏ hơn

Cụm từ

destined to: kết quả gần như không thể tránh khỏi

Be destined to + động từ nguyên mẫu diễn tả một kết quả dường như đã được định sẵn hoặc gần như không thể tránh khỏi. Ở đây, they’re destined to break down có nghĩa là đặc tính của vật liệu khiến việc tiếp tục vỡ nhỏ trở thành kết quả không thể tránh khỏi, chứ không phải có một sức mạnh bí ẩn điều khiển nó. So với will, be destined to nhấn mạnh hơn rằng các điều kiện hiện có hoặc một xu hướng dài hạn đã hướng sự việc đến kết quả đó.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc sập cầu như một kết quả gần như không thể tránh khỏi, thay vì một mục đích có chủ ý hoặc một sự kiện đã được lên lịch?

  1. Without major repairs, the old bridge is scheduled to collapse.
  2. Without major repairs, the old bridge is designed to collapse.
  3. Without major repairs, the old bridge is destined to collapse.
Xem đáp án

Without major repairs, the old bridge is destined to collapse.

Cụm động từ

break down into smaller and smaller pieces: phân rã thành những mảnh ngày càng nhỏ hơn

Break down into + danh từ nêu cả quá trình lẫn kết quả: chủ ngữ tách ra hoặc phân rã, còn into giới thiệu thứ mà nó biến thành. Ở đây, vật liệu biến thành các mảnh chứ không biến mất. Smaller and smaller dùng cấu trúc so sánh hơn + and + so sánh hơn để thể hiện sự thay đổi liên tục. Qua mỗi giai đoạn, những mảnh còn lại nhỏ hơn trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng break down và giới từ giới thiệu kết quả: Organic waste can ____ simpler substances.

Xem đáp án

break down into

called microplastics,

3:06

được gọi là vi nhựa,

Văn hóa

smaller and smaller pieces called microplastics: những mảnh ngày càng nhỏ hơn gọi là vi nhựa

Called microplastics bổ nghĩa cho pieces. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động pieces that are called microplastics. Ở đây, called giới thiệu tên gọi của những mảnh này, chứ không mô tả một hành động do chúng thực hiện. Microplastics là những hạt hoặc mảnh nhựa rất nhỏ, thường hình thành khi các vật bằng nhựa lớn hơn vỡ ra. Tiền tố micro- có nghĩa là “rất nhỏ”; đây không phải tên thương hiệu hay một loại nhựa đặc biệt.

Luyện tập

Câu nào dùng called để nêu tên của những mảnh nhựa rất nhỏ?

  1. Researchers called because tiny plastic pieces were in the lake.
  2. Researchers found tiny plastic pieces after calling the lake.
  3. Researchers found tiny plastic pieces called microplastics in the lake.
Xem đáp án

Researchers found tiny plastic pieces called microplastics in the lake.

which might rotate in the sea eternally.

3:08

có thể xoay vòng trên biển mãi mãi.

But bottle three is spared the cruel purgatories of his brothers. Thành ngữ

3:12

Nhưng chai số ba thoát khỏi những luyện ngục tàn khốc của những người anh em mình.

Thành ngữ

is spared the cruel purgatories: thoát khỏi những số phận đau khổ

Spare someone something có nghĩa là giúp một người không phải trải qua điều gì đó khó chịu. Trong cấu trúc bị động someone is spared something, bottle three là đối tượng được bảo vệ, còn the cruel purgatories là những trải nghiệm đau đớn mà nó không phải chịu đựng. Purgatory ban đầu chỉ trạng thái thanh tẩy sau khi chết trong tín ngưỡng Công giáo. Ở đây, dạng số nhiều khác thường purgatories là một ẩn dụ văn chương cho những số phận kéo dài và khốn khổ khác nhau của hai chai còn lại, chứ không phải những địa điểm tôn giáo có thật.

Luyện tập

Lựa chọn nào diễn đạt lại câu này chính xác nhất?

  1. Chai thứ ba gây ra những kết cục đau đớn mà các chai khác phải trải qua.
  2. Chai thứ ba bị đưa đến một địa điểm tôn giáo có thật cùng với các chai khác.
  3. Chai thứ ba tránh được những kết cục đau đớn mà các chai khác phải trải qua.
Xem đáp án

Chai thứ ba tránh được những kết cục đau đớn mà các chai khác phải trải qua.

A truck brings him to a plant

3:17

Một chiếc xe tải đưa nó đến một nhà máy

where he and his companions are squeezed flat and compressed into a block. Ngữ pháp

3:18

nơi nó và những người bạn bị ép phẳng và nén thành một khối.

Ngữ pháp

are squeezed flat and compressed into a block: quá trình bị động và kết quả

Hai cụm động từ được nối với nhau đều ở thể bị động: he and his companions là đối tượng chịu tác động tại nhà máy, còn công nhân hoặc máy móc thực hiện hành động không được nêu ra. Trong are squeezed flat, flat là bổ ngữ chỉ kết quả, cho biết trạng thái tạo ra sau khi ép. Trong (are) compressed into a block, trợ động từ are dùng chung cũng áp dụng cho compressed, còn into a block nêu hình dạng được tạo ra sau khi nén.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng thể bị động để mô tả quá trình xử lý và cả hai kết quả?

  1. The cans are pressed flat and compressed from a cube.
  2. The cans press flat and compress into a cube.
  3. The cans are pressed flat and compressed into a cube.
Xem đáp án

The cans are pressed flat and compressed into a cube.

Okay,

3:24

Được rồi,

this sounds pretty bad too.

3:24

điều này nghe cũng khá tồi tệ.

But hang in there. Ý định

3:26

Nhưng hãy kiên nhẫn.

Ý định

But hang in there: lời động viên tiếp tục cố gắng

Hang in there là một thành ngữ khẩu ngữ dùng để động viên, có nghĩa là “hãy tiếp tục và đừng bỏ cuộc khi tình huống khó khăn vẫn còn diễn ra”. Nó không mô tả việc thật sự treo mình ở đâu đó. Ở đây, But báo hiệu sự chuyển hướng từ phần mô tả gây nản lòng sang điều có nhiều hy vọng hơn. Người nói trấn an khán giả và đề nghị họ tiếp tục lắng nghe điều xảy ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào động viên một cách tự nhiên để ai đó tiếp tục cố gắng trong tình huống khó khăn?

  1. Hang on while I look up the address.
  2. Please hang up when the call is finished.
  3. I know the last mile is hard, but hang in there.
Xem đáp án

I know the last mile is hard, but hang in there.

It gets better.

3:27

Nó sẽ tốt hơn.

The blocks are shredded into tiny pieces,

3:29

Các khối rác được nghiền nhỏ thành những mảnh li ti,

which are washed and melted so they become the raw materials that can be used again. Ngữ pháp

3:31

sau đó được rửa sạch và nung chảy để trở thành nguyên liệu thô có thể tái sử dụng.

Ngữ pháp

so they become ... that can be used again: diễn đạt kết quả và công dụng

Ở đây, so dẫn vào kết quả của việc rửa và nung chảy: sau các bước đó, những mảnh nhỏ trở thành nguyên liệu thô. Cấu trúc là hành động + so + mệnh đề chỉ kết quả. Mệnh đề quan hệ that can be used again bổ nghĩa cho raw materials. Nó cho biết nguyên liệu mới có thể được dùng vào việc gì; không có nghĩa là các khối ban đầu được dùng lại mà không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng so + chủ ngữ + become để diễn đạt kết quả: The glass is melted ____ material that can be used again.

Xem đáp án

so it becomes

As if by magic, Thành ngữ

3:37

Như có phép thuật,

Thành ngữ

As if by magic: cách chuyển ý hình tượng đầy kịch tính

As if by magic là một cách chuyển ý mang tính hình tượng, có nghĩa là “như thể phép thuật đã làm điều đó xảy ra”. Cụm này khiến kết quả tiếp theo có vẻ đột ngột, đáng kinh ngạc hoặc dễ dàng một cách kỳ diệu. Trong ngữ cảnh này, các bước xử lý thực tế đã được giải thích. Cụm từ chỉ làm cho kết quả trở nên kịch tính hơn, chứ không khẳng định rằng phép thuật thực sự đã xảy ra.

Luyện tập

Điền cách chuyển ý mang tính hình tượng khiến một thay đổi bất ngờ có vẻ như do phép thuật: ____, the gray picture suddenly filled with bright colors.

Xem đáp án

As if by magic

bottle three is now ready to be reborn as something completely new. Thành ngữ

3:39

chai số ba giờ đây đã sẵn sàng tái sinh thành một thứ hoàn toàn mới.

Thành ngữ

ready to be reborn as something completely new: sẵn sàng tái sinh thành một thứ hoàn toàn mới

Be ready to có nghĩa là một vật đã sẵn sàng cho điều sẽ xảy ra tiếp theo. Ở đây, be reborn as có nghĩa là mang một hình dạng hoặc vai trò mới, nên phần nhựa đã sẵn sàng trở thành một đồ vật hoàn toàn khác. Reborn thường liên quan đến việc được sinh ra lần nữa, nhưng ở đây là một phép ẩn dụ. Cái chai được kể như một con người: việc tái chế giúp vật liệu của nó bắt đầu một cuộc sống mới với công dụng mới.

Luyện tập

Dùng ready, reborn và as để hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: After years in storage, the old bus is ____ a mobile library.

Xem đáp án

ready to be reborn as

For this bit of plastic with such humble origins,

3:44

Đối với mảnh nhựa có nguồn gốc khiêm tốn này,

suddenly

3:47

đột nhiên

the sky is the limit. Thành ngữ

3:48

không gì là không thể.

Thành ngữ

the sky is the limit: khả năng gần như không có giới hạn

The sky is the limit là một thành ngữ lạc quan, có nghĩa là gần như không có giới hạn cho những gì có thể đạt được hoặc trở thành hiện thực. Nó không có nghĩa bầu trời là một ranh giới thật sự. Trong câu này, thành ngữ cho biết mảnh nhựa bình thường giờ có thể trở thành nhiều vật khác nhau. Nói chung, nó được dùng để mô tả tiềm năng lớn, nhiều lựa chọn trong tương lai hoặc những mục tiêu cao.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng thành ngữ để nói rằng những khả năng trong tương lai là rất lớn?

  1. With enough practice and support, our options are very limited.
  2. With enough practice and support, the sky is the limit.
  3. With enough practice and support, we have reached the limit.
Xem đáp án

With enough practice and support, the sky is the limit.