Yoga tác động đến cơ thể và não bộ của bạn như thế nào - Krishna Sudhir: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Video lần theo sự phát triển của yoga từ khi Patanjali hệ thống hóa các truyền thống thiền định của Ấn Độ đến hình thức hiện đại kết hợp tư thế, hơi thở và suy niệm tinh thần. Sau đó, video đánh giá bằng chứng về lợi ích thể chất, tim phổi và tâm lý, đồng thời phân biệt các kết quả tương đối vững chắc với những tuyên bố vẫn cần nghiên cứu lớn hơn và đa dạng hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. began to codify — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu codify là hành động chính thức sắp xếp các truyền thống, quy tắc hoặc tri thức sẵn có thành một hệ thống thành văn rõ ràng, chứ không chỉ đơn giản là “viết lại”. Động từ trang trọng này giúp mô tả chính xác cách tập quán, luật lệ hoặc tư tưởng được hệ thống hóa và chuẩn hóa. 2. Researchers haven't found that any one form of yoga improves flexibility more than another, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách một kết quả nghiên cứu phủ định kết hợp any one form với cấu trúc so sánh more than another. Mẫu này giúp diễn đạt thận trọng rằng bằng chứng chưa cho thấy một phương pháp, liệu pháp hoặc loại hình nào hiệu quả hơn các lựa chọn còn lại. 3. there's little conclusive evidence on how the practice affects mental health. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học conclusive evidence như một kết hợp từ trong nghiên cứu, chỉ bằng chứng đủ mạnh để đi đến kết luận dứt khoát, đồng thời chú ý cách evidence on how dẫn vào tác động đang được khảo sát. Nhờ đó, người học có thể phân biệt kết luận đã xác lập với mối liên hệ hoặc tuyên bố vẫn chưa được giải quyết.
Nội dung bài học
At some point between the first and fifth century CE, Cụm từ
0:06Vào khoảng giữa thế kỷ thứ 1 và thứ 5 sau Công nguyên,
At some point between A and B: một thời điểm gần đúng
At some point có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định”. Trong câu này, point chỉ một thời điểm chứ không phải một địa điểm. Between the first and fifth century CE đặt ra hai đầu của khoảng thời gian rộng, vì vậy người nói không khẳng định rằng mình biết chính xác năm nào. CE là viết tắt của Common Era, tức “Công nguyên”, và dùng cùng cách đánh số năm với AD. Mẫu có thể áp dụng lại là at some point between A and B, trong đó A và B nêu hai giới hạn của một khoảng thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng mẫu có nghĩa là “vào một thời điểm không xác định trong khoảng đó”: The custom began ____ the twelfth and fourteenth centuries.
Xem đáp án
at some point between
the Hindu sage Patanjali began to codify the ancient meditative traditions practiced throughout India. Ghi chú
0:11nhà hiền triết đạo Hindu Patanjali đã bắt đầu hệ thống hóa các truyền thống thiền cổ xưa được thực hành trên khắp Ấn Độ.
Hindu sage Patanjali: phần mô tả danh tính trước tên
Hindu sage mô tả Patanjali chứ không phải là một phần trong tên riêng của ông. Hindu xác định truyền thống tôn giáo, còn sage ở đây chỉ một nhân vật thông thái hoặc tâm linh được kính trọng, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo. Câu này giới thiệu Patanjali là một nhân vật cổ đại đã bắt đầu sắp xếp những truyền thống thiền định vốn có. Mẫu cung cấp thông tin có thể áp dụng lại là the + danh tính hoặc vai trò + tên, như trong the scientist Marie Curie hoặc the poet Maya Angelou.
Luyện tập
Hindu sage Patanjali có nghĩa là gì trong câu này?
- Patanjali được giới thiệu là một nhà khoa học hiện đại nghiên cứu Ấn Độ giáo.
- Patanjali được giới thiệu là một nhân vật thông thái hoặc tâm linh được kính trọng trong truyền thống Ấn Độ giáo.
- Hindu Sage được trình bày là họ tên đầy đủ của Patanjali.
Xem đáp án
Patanjali được giới thiệu là một nhân vật thông thái hoặc tâm linh được kính trọng trong truyền thống Ấn Độ giáo.
began to codify: bắt đầu hệ thống hóa những truyền thống đã có
Began to codify có nghĩa là bắt đầu sắp xếp những truyền thống đã tồn tại thành một hình thức rõ ràng, có hệ thống và thường được ghi thành văn bản. Codify mang nghĩa mạnh hơn write: nó gợi ý việc tập hợp các quy tắc, tập quán hoặc kiến thức rời rạc thành một hệ thống mạch lạc. Trong câu này, các truyền thống thiền định đã tồn tại từ trước. Cụm từ nói đến việc bắt đầu hệ thống hóa chúng, chứ không phải tạo ra toàn bộ những truyền thống đó.
Luyện tập
Câu nào dùng codify với nghĩa sắp xếp nội dung đã có thành một hệ thống rõ ràng?
- The assistant recorded the meeting without organizing its ideas into a system.
- The committee codified the existing safety rules into one clear document.
- The committee created an entirely new game with original rules.
Xem đáp án
The committee codified the existing safety rules into one clear document.
practiced throughout India: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
Practiced throughout India đứng sau traditions và xác định những truyền thống nào đang được nói đến. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, tương đương với traditions that were practiced throughout India. Động từ chính có chia thì của câu là began. Practiced là phân từ quá khứ nằm trong phần bổ nghĩa, không phải hành động chính thứ hai ở quá khứ; throughout India cho biết những truyền thống đó được thực hành ở đâu.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một cụm phân từ quá khứ sau danh từ để xác định danh từ đó?
- The reports were published last year, and they contain updated figures.
- The reports published last year contain updated figures.
- The reporters published updated figures last year.
Xem đáp án
The reports published last year contain updated figures.
nearly as old as ... itself: so sánh độ lâu đời gần bằng nhau
Nearly as old as ... có nghĩa là “gần như lâu đời bằng ...”. Cấu trúc là nearly as + tính từ + as + đối tượng so sánh. Nearly cho biết độ lâu đời rất gần nhau, nhưng không khẳng định là hoàn toàn bằng nhau. Ở đây, itself nhấn mạnh Indian civilization, tức đối tượng được dùng để so sánh. Từ này không đưa thêm một đối tượng khác vào câu.
Luyện tập
Dùng cấu trúc nearly as + tính từ + as để so sánh độ lâu đời: The stone gate is ____ the village itself.
Xem đáp án
nearly as old as
called the Yoga Sutras: nêu tên một văn bản cổ điển
Trong manuals called the Yoga Sutras, called the Yoga Sutras là một cụm phân từ quá khứ đặt sau manuals. Cụm này có nghĩa là “named the Yoga Sutras” hoặc “that were called the Yoga Sutras”; called ở đây không có nghĩa là “gọi điện”. The Yoga Sutras là tên của một văn bản yoga cổ điển theo truyền thống được gắn với Patanjali. Trong câu này, hãy hiểu toàn bộ cụm từ là một tên riêng thay vì dịch Sutras như một danh từ thông thường.
Luyện tập
called the Yoga Sutras đứng sau manuals có nghĩa là gì?
- Có người gọi điện cho các cuốn cẩm nang.
- Các cuốn cẩm nang có tên là The Yoga Sutras.
- Có người lớn tiếng gọi các cuốn cẩm nang.
Xem đáp án
Các cuốn cẩm nang có tên là The Yoga Sutras.
defined yoga as the yoking or restraining of the mind Cách dùng từ
0:31định nghĩa yoga là sự kìm hãm hoặc kiềm chế tâm trí
defined yoga as the yoking or restraining of the mind: định nghĩa yoga là sự chế ngự hoặc kiềm chế tâm trí
Cấu trúc define A as B nêu rõ ý nghĩa của A. Trong câu này, A là yoga và B là the yoking or restraining of the mind, vì vậy các văn bản đang đưa ra một định nghĩa cổ điển chứ không chỉ mô tả yoga. Yoking ở đây mang nghĩa ẩn dụ: giống như restraining, từ này gợi ý việc đặt tâm trí dưới sự kiểm soát. Vì vậy, cụm từ nói đến sự rèn luyện tâm trí, không chỉ những lớp tập thể dục ngày nay thường được gọi là yoga.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc define A as B ở thì quá khứ: The report ____ food security ____ reliable access to enough nutritious food.
Xem đáp án
defined · as
from focusing on external objects trong cấu trúc restrain A from doing B
Cụm từ này hoàn thành cấu trúc restrain A from doing B. Trong restraining the mind from focusing on external objects, the mind là A, còn focusing on external objects là hành động bị ngăn lại. Sau giới từ from, dùng dạng -ing: focusing, không dùng dạng nguyên thể focus. Toàn bộ cấu trúc có nghĩa là kiểm soát A để A không làm B.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc restrain A from doing B bằng move: During a sudden stop, the seat belt restrains the passenger ____ forward.
Xem đáp án
from moving
in efforts to reach a state of pure consciousness Cụm từ
0:38trong nỗ lực đạt đến trạng thái nhận thức thuần khiết.
in efforts to reach...: liên kết nỗ lực với mục đích
in efforts to reach... trình bày việc đạt tới trạng thái đó như mục tiêu của những nỗ lực có chủ đích. Động từ nguyên mẫu to reach cho biết efforts nhằm đạt được điều gì; reach a state có nghĩa là “bước vào hoặc đạt tới một trạng thái”, không phải di chuyển đến một địa điểm. So với một động từ nguyên mẫu chỉ mục đích đơn giản như to reach..., cách diễn đạt này tập trung hơn vào chính các nỗ lực. Nó phù hợp với văn bản giải thích về hành động có tổ chức, lặp lại hoặc kéo dài.
Luyện tập
Trong “The researchers revised the protocol in efforts to reduce errors,”, in efforts to reduce errors có chức năng gì?
- Nó khẳng định rằng các lỗi đã biến mất.
- Nó cho biết khi nào các nhà nghiên cứu đến nơi.
- Nó cho biết mục tiêu của những nỗ lực của các nhà nghiên cứu.
Xem đáp án
Nó cho biết mục tiêu của những nỗ lực của các nhà nghiên cứu.
over time, ... came to incorporate...: tạo khung cho sự phát triển dần dần
Over time mở ra một khung thời gian rộng và hướng người nghe hiểu mệnh đề theo sau là một thay đổi dần dần, có tính tích lũy, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ. Came to incorporate cho biết kết quả xuất hiện sau đó: yoga dần bắt đầu bao gồm những yếu tố ấy. Ở đây, came to + động từ nguyên mẫu mô tả một đặc điểm hoặc cách thực hành phát triển theo thời gian, không phải sự di chuyển đến một địa điểm. Hai phần kết hợp thành một mẫu hữu ích để trình bày sự thay đổi trong lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói về sự phát triển trong lịch sử bằng mẫu ba từ mang nghĩa “dần bắt đầu bao gồm”: Over many decades, the museum ____ digital art in its exhibitions.
Xem đáp án
came to incorporate
there are a multitude of approaches to modern yoga, Cụm từ
0:50có vô số phương pháp tiếp cận yoga hiện đại,
there are a multitude of approaches to...: có rất nhiều cách tiếp cận đối với...
Trong câu này, there are a multitude of approaches to modern yoga có nghĩa là yoga hiện đại có thể được hiểu hoặc thực hành theo nhiều cách khác nhau. a multitude of nhấn mạnh số lượng rất lớn, còn approaches chỉ các phương pháp hoặc cách xử lý một chủ đề. Trong cấu trúc an approach to something, to là giới từ. Sau đó là danh từ hoặc dạng -ing, như trong an approach to language learning hoặc an approach to teaching. Với nghĩa này, không dùng approach to teach.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng cụm từ mục tiêu: There are ____ teaching vocabulary.
Xem đáp án
a multitude of approaches to
though most still maintain...: mặc dù phần lớn vẫn duy trì...
Though mở đầu một ý nhượng bộ: yoga hiện đại có nhiều hình thức khác nhau, nhưng phần lớn các cách tiếp cận đó vẫn giữ ba yếu tố cốt lõi giống nhau. Mệnh đề chính trình bày sự đa dạng, còn mệnh đề với though bổ sung một đặc điểm chung, qua đó giới hạn mức độ khác biệt giữa các cách tiếp cận. Most thay cho most approaches nên không cần lặp lại danh từ. Still thể hiện sự tiếp diễn bất chấp thay đổi, còn maintain ở đây có nghĩa là “duy trì” hoặc “tiếp tục có”, không phải “sửa chữa”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhượng bộ bằng though và dạng đúng của still maintain: ____ the library has been renovated, it ____ its quiet atmosphere.
Xem đáp án
Though · still maintains
This blend of physical and mental exercise: blend là danh từ trong blend of A and B
Trong câu này, blend là danh từ chỉ một sự kết hợp mà các phần cùng hoạt động với nhau. Cấu trúc a blend of A and B nêu hai yếu tố trong sự kết hợp đó; ở đây là physical exercise và mental exercise. This chỉ lại sự kết hợp đã được nhắc đến và gộp hai loại hình luyện tập thành một chủ đề cho phần còn lại của câu. Blend nhấn mạnh sự hòa quyện, chứ không chỉ đơn thuần liệt kê hai hoạt động tách biệt.
Luyện tập
Câu nào dùng blend làm danh từ trong cấu trúc a blend of A and B?
- The workshop keeps discussion separate from hands-on practice.
- The workshop offers a blend of discussion and hands-on practice.
- The workshop blends discussion with hands-on practice.
Xem đáp án
The workshop offers a blend of discussion and hands-on practice.
is widely believed to have: thuật lại một niềm tin phổ biến
Is widely believed to have dùng cấu trúc tường thuật bị động be + widely + believed + to + động từ. Chủ ngữ được trình bày là có một điều gì đó theo niềm tin của nhiều người, còn những người giữ niềm tin ấy không được nêu tên. Cách diễn đạt này cho biết một quan điểm phổ biến đến mức nào; nó không nói bằng chứng mạnh đến đâu. Trong câu gốc, các lợi ích sức khỏe được mô tả như một niềm tin phổ biến, chứ không tự động trở thành sự thật đã được khoa học chứng minh.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Câu “The remedy is widely believed to have calming effects” nói rằng tác dụng làm dịu đã được khoa học chứng minh.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
such as improving strength and flexibility...: liệt kê lợi ích bằng các cụm -ing song song
Such as dùng để đưa ra những ví dụ cụ thể cho health advantages. Ba cụm -ing phía sau là improving strength and flexibility, boosting heart and lung function và enhancing psychological well-being, được đặt song song với nhau. Chúng liệt kê ba lợi ích chứ không thêm ba động từ chính mới. Trong văn bản giải thích, giữ cùng một dạng động từ giúp người đọc theo dõi một danh sách dài dễ hơn. Cấu trúc này cũng có thể cho thấy những tác động cụ thể nằm trong một nhận định khái quát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của mỗi động từ trong ngoặc, theo đúng thứ tự. The workshop offers several benefits such as ____, ____, and ____. (share, try, help)
Xem đáp án
sharing ideas · trying new tasks · helping others
regarding the benefits of this ancient tradition?
1:27về những lợi ích của truyền thống cổ xưa này?
But what have contemporary studies shown regarding the benefits of this ancient tradition?: chuyển từ nhận định truyền thống sang bằng chứng hiện tại
Ở đây, But đánh dấu sự chuyển hướng của cuộc thảo luận chứ không chỉ đơn giản là phủ nhận. Người nói chuyển từ niềm tin truyền thống về lợi ích của phương pháp này sang câu hỏi rằng các nghiên cứu hiện nay thực sự cho thấy điều gì. Câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành What have contemporary studies shown...? hỏi về những phát hiện cho đến nay. Regarding the benefits of this ancient tradition có nghĩa là “về những lợi ích của truyền thống cổ xưa này”. Cấu trúc này hữu ích khi chuyển từ một nhận định sang bằng chứng trong phần giải thích hoặc lập luận.
Luyện tập
Câu hỏi này có chức năng chính gì trong cuộc thảo luận?
- Nó chuyển cuộc thảo luận từ một nhận định truyền thống sang bằng chứng từ nghiên cứu hiện tại.
- Nó chuyển chủ đề sang đời tư của người nói.
- Nó đưa ra câu trả lời cuối cùng và kết thúc cuộc thảo luận.
Xem đáp án
Nó chuyển cuộc thảo luận từ một nhận định truyền thống sang bằng chứng từ nghiên cứu hiện tại.
Despite attempts by many researchers: despite + cụm danh từ
Despite attempts by many researchers là cụm giới từ nhượng bộ đứng ở đầu câu. Cụm này thừa nhận rằng nhiều nhà nghiên cứu đã cố gắng, rồi chuẩn bị cho người đọc đón nhận một kết quả trái với dự đoán: việc đưa ra những khẳng định chắc chắn vẫn rất khó. Ở đây, despite đứng trước cụm danh từ attempts by many researchers. Nhìn chung, dùng despite + cụm danh từ hoặc danh động từ, không dùng despite trực tiếp trước một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.
Luyện tập
Câu nào dùng despite đúng để thể hiện quan hệ nhượng bộ?
- Despite of many careful experiments, the cause remains unclear.
- Despite many careful experiments, the cause remains unclear.
- Despite many researchers tested it, the cause remains unclear.
Xem đáp án
Despite many careful experiments, the cause remains unclear.
It's tough to make specific claims about ...: khó đưa ra khẳng định cụ thể
Trong It's tough to ..., it là chủ ngữ giả đứng trước, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động thực sự khó thực hiện. Ở đây, hành động khó là đưa ra những phát biểu rõ ràng và chính xác về lợi ích của yoga. Trong bối cảnh nghiên cứu và truyền thông, make claims about có nghĩa là tuyên bố hoặc lập luận rằng điều gì đó là đúng. Specific giới hạn các khẳng định vào những chi tiết xác định. Claim ở đây có nghĩa là lời khẳng định, không phải yêu cầu chi trả bảo hiểm hay yêu cầu pháp lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu trong bối cảnh nghiên cứu bằng cụm từ được nhấn mạnh: Without long-term data, it's tough to ____ the treatment's effects.
Xem đáp án
make specific claims about
which component is producing a specific health benefit. Ngữ pháp
1:42thành phần nào đang tạo ra một lợi ích sức khỏe cụ thể.
makes it difficult to determine: make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Trong cấu trúc make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to, chủ ngữ nêu nguyên nhân. Ở đây, Its unique combination of activities khiến việc xác định nguồn tạo ra một lợi ích sức khỏe trở nên khó khăn. it là tân ngữ giả, giữ vị trí tân ngữ sau makes; còn to determine... mới nêu hành động thực sự khó thực hiện. Cấu trúc này cho phép đặt phần hành động dài hơn ở cuối: X makes it difficult to do Y.
Luyện tập
Hoàn thành bằng mẫu bốn từ chính xác trong bài học: The tiny print ____ read the safety instructions.
Xem đáp án
makes it difficult to
which component is producing... dưới dạng câu hỏi nhúng
which component is producing a specific health benefit là một câu hỏi nhúng bổ sung nội dung cho determine. Nó nêu thông tin chưa biết cần được xác định chứ không phải một câu hỏi độc lập. Bên trong câu hỏi nhúng, hãy dùng trật tự của câu trần thuật thay vì đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Ở đây, which component là chủ ngữ nên đứng trước is producing một cách tự nhiên. Vì vậy, cấu trúc đúng là which component is producing..., không phải is which component producing.
Luyện tập
Câu nào nhúng câu hỏi đúng cách sau determine?
- Researchers need to determine which factor is causing the change.
- Researchers need to determine is which factor causing the change.
- Researchers need to determine which factor is it causing the change.
Xem đáp án
Researchers need to determine which factor is causing the change.
yoga studies are often made up of small sample sizes Cách dùng từ
1:47các nghiên cứu về yoga thường được thực hiện với cỡ mẫu nhỏ
small sample sizes: cỡ mẫu nhỏ trong nghiên cứu
Trong nghiên cứu, sample size là số người, số quan sát hoặc số điểm dữ liệu có trong một mẫu. small sample sizes có nghĩa là các nghiên cứu sử dụng tương đối ít người tham gia hoặc quan sát; sizes nói về số lượng chứ không phải kích thước vật lý. Mẫu nhỏ có thể khiến kết quả dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố ngẫu nhiên hơn và khó khái quát cho một nhóm dân số rộng hơn. Trong câu này, cụm từ đó giúp giải thích vì sao bằng chứng từ các nghiên cứu về yoga có thể còn hạn chế.
Luyện tập
Trong câu này, small sample sizes có nghĩa là gì?
- Những người tham gia báo cáo cỡ quần áo nhỏ.
- Các nghiên cứu sử dụng thiết bị yoga có kích thước vật lý nhỏ.
- Các nghiên cứu có tương đối ít người tham gia hoặc quan sát.
Xem đáp án
Các nghiên cứu có tương đối ít người tham gia hoặc quan sát.
and the heavy reliance on self-reporting Cách dùng từ
1:52và việc phụ thuộc quá nhiều vào tự báo cáo
the heavy reliance on self-reporting: sự phụ thuộc nhiều vào tự báo cáo trong nghiên cứu
Cấu trúc heavy reliance on X có nghĩa là phụ thuộc rất nhiều vào X. Ở đây, self-reporting là một phương pháp nghiên cứu trong đó người tham gia tự mô tả triệu chứng, cảm xúc, thói quen hoặc hành vi của mình. Vì những báo cáo này phụ thuộc vào trí nhớ và nhận định cá nhân, việc dựa quá nhiều vào chúng có thể khiến kết quả nghiên cứu mang tính chủ quan hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ trong bài, có nghĩa là 'sự phụ thuộc nhiều vào': The study's ____ self-reporting may make its findings more subjective.
Xem đáp án
heavy reliance on
that have more robust scientific support than others. Cụm từ
2:00có bằng chứng khoa học mạnh mẽ hơn những lợi ích khác.
more robust scientific support than others: so sánh mức độ vững chắc của bằng chứng
Trong ngữ cảnh nghiên cứu, robust có nghĩa là đáng tin cậy và có thể đứng vững trước sự kiểm tra cẩn thận. Scientific support là bằng chứng nghiên cứu dùng để củng cố một nhận định. Vì vậy, phần được nhấn mạnh nói rằng bằng chứng cho một số lợi ích sức khỏe mạnh và đáng tin cậy hơn bằng chứng cho những lợi ích khác. Cấu trúc so sánh more ... than others xếp mức độ mạnh yếu của sự ủng hộ. Cấu trúc này không nói rằng mọi lợi ích khác đều hoàn toàn không có bằng chứng, và robust ở đây cũng không mang nghĩa khỏe mạnh về thể chất.
Luyện tập
more robust scientific support than others có nghĩa gì trong câu này?
- Mọi lợi ích đều có lượng bằng chứng hoàn toàn giống nhau.
- Một số lợi ích được những bằng chứng khoa học mạnh và đáng tin cậy hơn ủng hộ.
- Một số lợi ích làm cho cơ thể khỏe hơn về thể chất so với những lợi ích khác.
Xem đáp án
Một số lợi ích được những bằng chứng khoa học mạnh và đáng tin cậy hơn ủng hộ.
Let's start with ...: giới thiệu chủ đề đầu tiên
Let's start with + chủ đề là một cụm từ chỉ dẫn dùng để thông báo phần đầu tiên của lời giải thích. Trong câu này, flexibility and strength là nội dung đầu tiên người nói sẽ bàn đến. Khi nghe cụm từ này, bạn có thể dự đoán một phần mới sắp bắt đầu và các chủ đề khác có thể theo sau. Start with có thể dùng để sắp xếp ý tưởng hoặc các bước; nó không nhất thiết mô tả việc bắt đầu một hành động thể chất.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu chủ đề đầu tiên của một bài thuyết trình một cách tự nhiên?
- Let's start with the main safety concern.
- Let's return to the main safety concern at the end.
- We have already covered the main safety concern.
Xem đáp án
Let's start with the main safety concern.
Twisting your body into yoga's physical postures
2:08Xoắn cơ thể bạn vào các tư thế thể chất của yoga
In the short term: xác định khung thời gian gần
In the short term là cụm chỉ khung thời gian được đặt ở đầu câu, có nghĩa là “trong khoảng thời gian gần hoặc trước mắt đang được đề cập”. Cụm này giới hạn nhận định theo sau: tác động được trình bày là tác động ngắn hạn, không nhất thiết là vĩnh viễn. Ở đây, term có nghĩa là “một khoảng thời gian”, không phải “thuật ngữ chuyên môn”. Đặt cụm này ở đầu giúp sắp xếp lời giải thích bằng cách xác định thang thời gian liên quan trước khi nêu kết quả.
Luyện tập
Cách mở đầu nào diễn đạt đúng nhất rằng lợi ích được kỳ vọng trong một khoảng thời gian gần và có giới hạn?
- In the short term, the update may reduce waiting times.
- In the long term, the update may reduce waiting times.
- Over time, the update may reduce waiting times.
Xem đáp án
In the short term, the update may reduce waiting times.
to make them more elastic: thể hiện tác dụng
to make them more elastic là một cụm động từ nguyên mẫu gắn với mệnh đề phía trước. Ở đây, cụm này trình bày tác dụng được hướng đến hoặc kết quả của việc thay đổi hàm lượng nước: sự thay đổi đó làm các mô cơ thể đàn hồi hơn. Đây không phải là một mệnh đề chính mới được nối song song. Cấu trúc make + object + adjective có nghĩa là “khiến tân ngữ trở thành hoặc ở trong trạng thái được tính từ mô tả”. Them chỉ lại muscles, ligaments, and tendons, còn more elastic là cụm tính từ mô tả trạng thái kết quả của chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bốn từ của to make + object + adjective, dùng it làm tân ngữ và safer làm tính từ: The engineer added a guard to the machine ____.
Xem đáp án
to make it safer
Over time: sự thay đổi dần dần và tích lũy
Over time có nghĩa là “theo thời gian” và cho biết kết quả tiếp theo diễn ra dần dần hoặc được tích lũy, chứ không xuất hiện ngay lập tức. Ở đây, cụm từ này cho thấy tác động sinh học của việc giãn cơ đều đặn phát triển trong một khoảng thời gian dài. Ở đầu câu, cụm từ này đóng vai trò trạng ngữ thời gian kết nối thông tin. Over ở đây không có nghĩa là “ở phía trên” hay “nhiều hơn”. Khi mở đầu câu, cụm từ này thường có dấu phẩy theo sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “theo thời gian”: ____, regular reading can build a larger vocabulary.
Xem đáp án
Over time
differentiate into new muscle tissue: sự phát triển sinh học
Trong sinh học, differentiate into có nghĩa là các tế bào chưa chuyên hóa phát triển thành một loại tế bào hoặc mô chuyên hóa hơn. Into giới thiệu kết quả của sự thay đổi, vì vậy new muscle tissue là mô mà các tế bào gốc phát triển thành. Which chỉ ngược lại stem cells, còn then cho biết sự thay đổi này xảy ra sau sự kích thích vừa được nhắc đến. Ở đây, differentiate là nội động từ; nó không có nghĩa là “nhận ra một điểm khác biệt”.
Luyện tập
Hoàn thành câu sinh học bằng cụm động từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “phát triển thành”: Some stem cells can ____ bone cells.
Xem đáp án
differentiate into
also reduces the body's natural reflex to constrict muscles, Cách dùng từ
2:35cũng làm giảm phản xạ tự nhiên của cơ thể là co thắt cơ,
phản xạ tự nhiên khiến cơ thể co cơ
Natural reflex là phản ứng tự động của cơ thể, xảy ra mà không cần sự điều khiển có ý thức. Trong cấu trúc a reflex to do something, động từ nguyên mẫu có to cho biết phản xạ đó làm gì. Ở đây, cơ thể tự động làm các cơ căng lại. Constrict có nghĩa là làm cho một thứ chặt hơn hoặc hẹp hơn. Từ này mô tả sự co chặt mang tính bảo vệ, không phải việc xây dựng hay làm cơ khỏe hơn; reduces this reflex nghĩa là sự co chặt tự động này trở nên khó xảy ra hơn.
Luyện tập
Trong câu này, the body's natural reflex to constrict muscles có nghĩa là gì?
- sự gia tăng tự nhiên về kích thước cơ
- phản ứng tự động của cơ thể làm các cơ co chặt lại
- kế hoạch tập luyện có chủ ý để xây dựng cơ bắp khỏe hơn
Xem đáp án
phản ứng tự động của cơ thể làm các cơ co chặt lại
tăng khả năng chịu đau khi thực hiện các động tác dẻo dai khó
Pain tolerance là khả năng chịu đựng đau đớn hoặc khó chịu. Cải thiện khả năng này nghĩa là có thể chịu được nhiều khó chịu hơn, chứ không phải làm cho các động tác hoàn toàn không đau. Feat là một hành động khó hoặc ấn tượng, đòi hỏi kỹ năng hay năng lực. Vì vậy, feats of flexibility là những động tác hoặc màn trình diễn đầy thử thách, đòi hỏi độ dẻo dai đặc biệt. Mệnh đề -ing bắt đầu bằng improving trình bày điều này như kết quả của thay đổi được nói đến trước đó.
Luyện tập
Trong câu này, improving your pain tolerance for feats of flexibility có nghĩa là gì?
- làm cho mọi động tác dẻo dai hoàn toàn không gây đau
- trở nên có khả năng chịu khó chịu tốt hơn khi thực hiện các động tác dẻo dai khó
- học thêm các sự thật khoa học về cách đo độ dẻo dai
Xem đáp án
trở nên có khả năng chịu khó chịu tốt hơn khi thực hiện các động tác dẻo dai khó
haven't found that any one form ... more than another: chưa phát hiện một hình thức tốt hơn hình thức khác
Researchers haven't found that ... có nghĩa là cho đến nay, nghiên cứu chưa đưa ra được phát hiện như đã nêu. Cụm này cho biết còn thiếu bằng chứng cho phép so sánh như vậy, chứ không phải điều ngược lại đã được chứng minh. any one form of yoga chỉ bất kỳ một hình thức cụ thể nào được chọn trong nhóm. Cấu trúc any one X ... more than another so sánh từng loại riêng lẻ: chưa có phát hiện cho thấy một loại cụ thể cải thiện độ dẻo dai tốt hơn một loại khác. Điều này không chứng minh rằng mọi hình thức có tác dụng hoàn toàn giống nhau hoặc yoga không có tác dụng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt lại chính xác phát hiện nghiên cứu được tô nổi bật?
- Researchers have found that yoga does not improve flexibility.
- Researchers have proved that every form improves flexibility equally.
- No specific form has been shown to improve flexibility more than another.
Xem đáp án
No specific form has been shown to improve flexibility more than another.
so ... is unclear: vì vậy……vẫn chưa rõ
so nối bằng chứng đã nêu trước đó với kết luận theo sau. Ở đây, việc chưa có phát hiện trong mệnh đề đầu dẫn đến kết luận thận trọng rằng bằng chứng chưa cho thấy rõ các tư thế cụ thể quan trọng đến mức nào. is unclear có nghĩa là chưa thể xác định câu trả lời từ bằng chứng hiện có. Nó không có nghĩa là các tư thế cụ thể không có tác động. Mô hình gồm bằng chứng, tiếp theo là so, rồi một kết luận thận trọng giúp sắp xếp phần giải thích khoa học mà không phóng đại mức độ chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng so để rút ra cùng một kiểu kết luận thận trọng từ bằng chứng hạn chế?
- The evidence is limited, so the treatment's exact effect is unclear.
- The evidence is limited, but the treatment's effect has been fully proven.
- The evidence is limited, so the treatment definitely has no effect.
Xem đáp án
The evidence is limited, so the treatment's exact effect is unclear.
like other low-impact exercises: giống như các bài tập ít tác động khác
Trong cụm từ mở đầu, like có nghĩa là “giống như” hoặc “theo cách tương tự”. Like + cụm danh từ so sánh yoga với một nhóm, còn other cho thấy yoga cũng là một thành viên của nhóm bài tập low-impact; like ở đây không có nghĩa là “thích”. Dấu phẩy khép lại phần so sánh mở đầu trước khi chuyển sang mệnh đề chính. Low-impact mô tả chuyển động tạo ra lực va đập hoặc rung chấn tương đối nhỏ lên cơ thể, đặc biệt là các khớp. Từ này nói về tác động vật lý, không nói rằng bài tập kém hiệu quả hoặc kém quan trọng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng like other low-impact exercises đúng cách?
- Like other low-impact exercises, swimming must always require very little effort.
- Like other low-impact exercises, swimming can be demanding while placing relatively little jarring force on the joints.
- Like other low-impact exercises, swimming has little effect on health.
Xem đáp án
Like other low-impact exercises, swimming can be demanding while placing relatively little jarring force on the joints.
has also been shown to be a potentially powerful therapeutic tool: cũng đã có bằng chứng cho thấy có thể là một công cụ trị liệu mạnh mẽ
Has also been shown to be là cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành. Cấu trúc này cho biết nghiên cứu hoặc bằng chứng tính đến hiện tại ủng hộ phần mô tả theo sau. Dạng bị động không nêu tên nhà nghiên cứu và tập trung sự chú ý vào phát hiện; also bổ sung phát hiện này vào thông tin đã có trước đó. Potentially làm giảm mức độ chắc chắn của nhận định: phương pháp thực hành này có thể mang lại tác dụng mạnh, nhưng câu không bảo đảm kết quả đó. Therapeutic tool ở đây không mang nghĩa đen; nó chỉ một phương pháp có thể hỗ trợ điều trị, không phải dụng cụ vật lý hay lời hứa chữa khỏi bệnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của show: The new test ____ a potentially useful screening tool.
Xem đáp án
has been shown to be
with a variety of musculoskeletal disorders, Cách dùng từ
3:12mắc nhiều chứng rối loạn cơ xương khớp khác nhau,
nhiều loại rối loạn cơ xương khớp
Ở đây, a variety of có nghĩa là “nhiều loại khác nhau”. Musculoskeletal là một tính từ bổ nghĩa cho disorders. Musculoskeletal chỉ hệ thống cơ thể có liên kết với nhau, bao gồm cơ, xương, khớp, gân và dây chằng. Vì vậy, musculoskeletal disorders là nhiều tình trạng khác nhau ảnh hưởng đến hệ thống này, chứ không phải hai nhóm rối loạn không liên quan.
Luyện tập
Trong câu này, a variety of musculoskeletal disorders có nghĩa là gì?
- nhiều loại máy tập khác nhau được dùng trong phòng khám
- nhiều loại tình trạng ảnh hưởng đến cơ, xương, khớp và các mô liên quan
- một rối loạn chỉ ảnh hưởng đến cơ
Xem đáp án
nhiều loại tình trạng ảnh hưởng đến cơ, xương, khớp và các mô liên quan
more helpful at doing ... than ... để so sánh mức độ hữu ích
Cấu trúc more helpful at doing X than Y so sánh mức độ hữu ích của hai thứ đối với một hành động hoặc kết quả. More helpful thể hiện mức độ hữu ích cao hơn, at giới thiệu hành động hoặc kết quả, còn than giới thiệu đối tượng còn lại trong phép so sánh. Trong câu này, reducing pain và improving mobility là hai cụm -ing song song sau at. Chúng nêu hai kết quả được đánh giá, còn other forms of low-impact exercise là đối tượng được so sánh với yoga.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng đúng cấu trúc more helpful at ... than ...: The new checklist was ____ preventing mistakes ____ the old form.
Xem đáp án
more helpful at · than
Adding yoga to an existing exercise routine: mệnh đề -ing làm chủ ngữ
Adding yoga to an existing exercise routine là một mệnh đề -ing làm chủ ngữ của câu, đứng trước vị ngữ can improve. Mệnh đề này xem toàn bộ hành động như một sự việc để bàn luận. Adding ở đây không phải là động từ ở thì tiếp diễn vì nó không đi cùng một dạng của be. Cấu trúc này đặt một hành động vào vị trí chủ ngữ để nêu ảnh hưởng, lợi ích, rủi ro hoặc kết quả của hành động đó. Một hoạt động -ing thường được xem là một ý số ít: Adding yoga helps ...; còn sau động từ khuyết thiếu như can, ta dùng động từ nguyên mẫu improve.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing làm chủ ngữ để nói về ảnh hưởng của một hành động?
- Add short walks to your routine can improve your energy levels.
- Adding short walks to your routine can improve your energy levels.
- Adding short walks to your routine can improves your energy levels.
Xem đáp án
Adding short walks to your routine can improve your energy levels.
hard-to-treat conditions like ...: thành phần bổ nghĩa ghép và ví dụ
Trong for hard-to-treat conditions, hard-to-treat là tính từ ghép đứng trước conditions, có nghĩa là “khó điều trị”. Các dấu gạch nối cho thấy hard, to và treat cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa. Ở đây, like có nghĩa là “như” và dùng để đưa ra ví dụ về các bệnh đó: chronic lower back pain, rheumatoid arthritis và osteoporosis. Nó không mang nghĩa “thích”.
Luyện tập
hard-to-treat và like có nghĩa gì trong cụm từ được tô nổi bật?
- hard-to-treat có nghĩa là “khó điều trị”, còn like dùng để đưa ra ví dụ.
- hard-to-treat có nghĩa là “dễ điều trị”, còn like dùng để đưa ra kết quả.
- hard-to-treat mô tả một phương pháp điều trị, còn like có nghĩa là “thích”.
Xem đáp án
hard-to-treat có nghĩa là “khó điều trị”, còn like dùng để đưa ra ví dụ.
has proven similarly therapeutic for lung health. Cụm từ
3:42đã được chứng minh là cũng có tác dụng trị liệu tương tự đối với sức khỏe của phổi.
Sự kết hợp giữa vận động thể chất và cách thở có tổ chức trong yoga
A mix of A and B gọi tên một thứ kết hợp cả hai yếu tố. Ở đây, physical exercise và regimented breathing là hai yếu tố được nêu trong phần mô tả về yoga, còn toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của has proven. Regimented có nghĩa là được tổ chức theo một khuôn mẫu nhất định và được kiểm soát cẩn thận. Vì vậy, regimented breathing là cách thở có cấu trúc và được kiểm soát, chứ không phải cách thở mang tính quân sự theo nghĩa đen.
Luyện tập
“a mix of physical exercise and regimented breathing” có nghĩa là gì trong câu này?
- một bài tập quân sự không có vận động cơ thể và chỉ gồm các mệnh lệnh hít thở
- một phương pháp kết hợp vận động cơ thể với cách thở được tổ chức cẩn thận
- sự lựa chọn giữa vận động và hít thở, trong đó chỉ dùng một hoạt động
Xem đáp án
một phương pháp kết hợp vận động cơ thể với cách thở được tổ chức cẩn thận
Đã cho thấy lợi ích trị liệu tương tự đối với sức khỏe phổi
Trong cấu trúc has proven + tính từ, prove đóng vai trò là động từ nối, có nghĩa là “hóa ra là” hoặc “cho thấy mình có một đặc tính nào đó”. Thì hiện tại hoàn thành has proven diễn tả một kết quả được bằng chứng hoặc kinh nghiệm cho đến hiện tại hỗ trợ; chủ ngữ không chủ động chứng minh một lập luận. Therapeutic có nghĩa là có ích cho việc điều trị, hồi phục hoặc giảm triệu chứng. Vì vậy, therapeutic for lung health nghĩa là có lợi cho phổi, chứ không bảo đảm chữa khỏi một căn bệnh. Similarly nối kết quả này với một lợi ích tương đương đã được nhắc đến trước đó. Từ này không có nghĩa là hai phương pháp điều trị hoặc hai hệ cơ thể hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
“has proven similarly therapeutic for lung health” có nghĩa là gì?
- Bằng chứng hoặc kinh nghiệm đã cho thấy một lợi ích sức khỏe tương đương đối với phổi.
- Cụm từ này bảo đảm chữa khỏi hoàn toàn mọi bệnh về phổi.
- Cụm từ này nói rằng sức khỏe phổi hoàn toàn giống với mọi loại sức khỏe khác.
Xem đáp án
Bằng chứng hoặc kinh nghiệm đã cho thấy một lợi ích sức khỏe tương đương đối với phổi.
like chronic bronchitis, emphysema, and asthma: các ví dụ về bệnh phổi
Trong câu này, like có nghĩa là “như” hoặc “ví dụ như”. Từ này giới thiệu ba ví dụ về bệnh phổi: chronic bronchitis là “viêm phế quản mạn tính”, emphysema là “khí phế thũng” và asthma là “hen suyễn”. Viêm phế quản mạn tính là tình trạng viêm phế quản kéo dài hoặc tái diễn; khí phế thũng làm tổn thương các túi khí nhỏ trong phổi; hen suyễn liên quan đến đường thở có thể bị viêm và hẹp lại. Ở đây, chronic mô tả thời gian kéo dài hoặc sự tái diễn, chứ tự nó không nói lên mức độ nghiêm trọng.
Luyện tập
Cụm like chronic bronchitis, emphysema, and asthma có chức năng gì trong câu?
- Giải thích cách oxy đi vào máu.
- Nêu các ví dụ về bệnh phổi.
- Nói rằng mọi bệnh phổi đều là hen suyễn.
Xem đáp án
Nêu các ví dụ về bệnh phổi.
shrink the passageways that carry oxygen: làm đường thở hẹp lại
Ở đây, shrink là ngoại động từ: các bệnh phổi khiến những đường dẫn trở nên nhỏ hơn. Với một đường dẫn, nhỏ hơn có nghĩa là phần mở bên trong hẹp lại, nên không khí chứa oxy có ít không gian hơn để đi qua. Phần that carry oxygen xác định những passageways đang được nói đến. Trong ngữ cảnh về phổi này, passageways có nghĩa là đường dẫn khí hoặc đường thở, không phải hành lang hay đường đi.
Luyện tập
shrink the passageways có nghĩa là gì trong câu này?
- Đóng hoàn toàn mọi đường dẫn khí
- Làm các đường dẫn khí hẹp lại
- Tạo ra các đường dẫn mới cho oxy
Xem đáp án
Làm các đường dẫn khí hẹp lại
while weakening...: thêm một tác động diễn ra song song
Trong câu này, while weakening... bổ sung một quá trình có hại thứ hai do cùng một chủ ngữ, lung diseases, gây ra. Các bệnh này vừa làm hẹp các đường dẫn vừa làm suy yếu màng. Cấu trúc while + mệnh đề -ing có thể diễn đạt ngắn gọn một hành động xảy ra đồng thời hoặc đi kèm khi chủ ngữ được hiểu ngầm giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, while sắp xếp hai tác động song song; nó không cho biết một việc kéo dài bao lâu.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của weaken để hoàn thành tác động thứ hai diễn ra song song: The disease narrows the airways while ____ the lung tissue.
Xem đáp án
weakening
like those found in yoga: those + thành phần bổ nghĩa bằng phân từ quá khứ
Trong like those found in yoga, those thay cho cụm danh từ số nhiều breathing exercises, vì vậy không cần lặp lại danh từ đó. Toàn bộ cách diễn đạt tương đương với like the breathing exercises found in yoga. Found in yoga là một cụm phân từ quá khứ đặt sau those. Cụm này mang nghĩa bị động và có thể được viết đầy đủ thành that are found in yoga; found không phải là động từ chính và không có nghĩa là các bài tập thực hiện hành động tìm kiếm.
Luyện tập
Cụm từ nào triển khai đúng those found in yoga trong câu?
- people who discovered yoga
- breathing exercises that are found in yoga
- breathing exercises that found yoga
Xem đáp án
breathing exercises that are found in yoga
relax the muscles ... and improve oxygen diffusion như hai tác dụng song song
Hai cụm động từ relax the muscles constricting those passageways và improve oxygen diffusion được nối bằng and. Cả hai có cùng chủ ngữ là breathing exercises, vì vậy câu này nêu hai tác dụng song song. Ở đây, relax là ngoại động từ: các bài tập làm cho cơ bớt căng. Constricting those passageways là mệnh đề -ing bổ nghĩa cho muscles, cho biết đó là những cơ làm hẹp đường dẫn khí. Oxygen diffusion là quá trình oxy đi qua mô phổi và vào máu.
Luyện tập
Câu nào dùng relax như một ngoại động từ và trình bày hai tác dụng song song?
- Tight muscles can relax slow breathing and oxygen exchange improves.
- Slow breathing can relax tight muscles and improve oxygen exchange.
- Slow breathing can relaxation tight muscles and improving oxygen exchange.
Xem đáp án
Slow breathing can relax tight muscles and improve oxygen exchange.
Increasing the blood's oxygen content làm chủ ngữ
Increasing the blood's oxygen content là một cụm danh động từ, tức cụm -ing. Toàn bộ cụm gọi tên một hành động hoặc quá trình và làm chủ ngữ của is. Đây không phải là thì hiện tại tiếp diễn vì không có dạng be đứng trước increasing. Quá trình này được xem như một ý trọn vẹn, nên động từ số ít is được dùng. Mẫu dùng cụm V-ing làm chủ ngữ thường xuất hiện khi giải thích tác dụng của một hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một cụm V-ing làm chủ ngữ của câu hoàn chỉnh?
- Getting enough sleep helps you focus.
- Is getting enough sleep helps you focus.
- Getting enough sleep helping you focus.
Xem đáp án
Getting enough sleep helps you focus.
is especially helpful for those with...: xác định nhóm được hưởng lợi đặc biệt
Cấu trúc be especially helpful for... cho biết một điều mang lại nhiều lợi ích hơn cho một người hoặc nhóm cụ thể so với những người khác nói chung. Especially nhấn mạnh nhóm đó nhưng không đảm bảo một kết quả nhất định. Trong those with weak heart muscles, those có nghĩa là “những người”, còn with weak heart muscles xác định tình trạng của họ. Cấu trúc có thể áp dụng lại those with + condition thường xuất hiện trong các phần giải thích phân nhóm người theo một đặc điểm chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be especially helpful for those with + condition: This large-print guide ____ limited vision.
Xem đáp án
is especially helpful for those with
who have difficulty pumping...: mệnh đề quan hệ với have difficulty doing
Who mở đầu một mệnh đề quan hệ quay lại chỉ those with weak heart muscles. Dấu phẩy cho thấy mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung về toàn bộ nhóm người đó: họ gặp khó khăn khi thực hiện hành động theo sau. Trong have difficulty pumping, difficulty được theo sau trực tiếp bởi dạng -ing pumping. Cấu trúc có thể áp dụng lại là have difficulty doing something, nghĩa là “cảm thấy khó làm việc gì”; cũng có thể thêm in như trong have difficulty in doing something.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng who để bổ sung thông tin về người và dùng cấu trúc have difficulty + -ing?
- The workshop supports children which have difficulty reading aloud.
- The workshop supports children who have difficulty reading aloud.
- The workshop supports children who have difficulty to read aloud.
Xem đáp án
The workshop supports children who have difficulty reading aloud.
can lower blood pressure: lower được dùng như động từ
Trong can lower blood pressure, lower là ngoại động từ ở dạng nguyên mẫu sau động từ khuyết thiếu can. Cụm này có nghĩa là “làm cho huyết áp giảm xuống”, và lower blood pressure là một kết hợp từ thường gặp trong ngữ cảnh sức khỏe. Can cho biết đây là một tác dụng có thể xảy ra, chứ không bảo đảm rằng mọi người đều có cùng kết quả.
Luyện tập
Câu nào dùng lower như một động từ có nghĩa là “làm cho huyết áp giảm xuống”?
- The doctor is watching her low blood pressure.
- Regular walking may lower blood pressure.
- The monitor showed a lower blood pressure reading.
Xem đáp án
Regular walking may lower blood pressure.
reduce risk factors for cardiovascular disease: giảm các yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch
Risk factors của một bệnh là những đặc điểm, tình trạng hoặc hành vi làm tăng khả năng mắc bệnh đó. Ở đây, reduce risk factors for cardiovascular disease có nghĩa là giảm hoặc cải thiện các yếu tố liên quan đến nguy cơ ấy; cụm này không có nghĩa là bệnh đã được chữa khỏi. Cardiovascular liên quan đến cả tim và mạch máu, vì vậy cardiovascular disease có phạm vi rộng hơn bệnh chỉ liên quan đến tim.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có risk factors, mang nghĩa “giảm những điều làm tăng khả năng mắc bệnh”: A balanced diet may ____ cardiovascular disease.
Xem đáp án
reduce risk factors for
may be the most difficult to prove: sự tương phản với nhận định thận trọng
Most widely celebrated và most difficult to prove tạo nên một sự tương phản có chủ ý: một lợi ích có thể được nhiều người ca ngợi dù rất khó dùng bằng chứng vững chắc để chứng minh. Ở đây, may be có nghĩa là “có thể là”, vì vậy người viết đang đưa ra nhận định thận trọng thay vì khẳng định chắc chắn. Cụm này không diễn tả sự cho phép. Cách nói giảm mức độ chắc chắn như vậy hữu ích khi bằng chứng chưa đi đến kết luận.
Luyện tập
Khi bằng chứng vẫn chưa chắc chắn, câu nào đưa ra nhận định thận trọng nhất về lợi ích cụ thể này?
- The benefit may be difficult to prove.
- The benefit is difficult to prove.
- The benefit can be difficult to prove.
Xem đáp án
The benefit may be difficult to prove.
on how the practice affects mental health.
4:42về cách việc tập luyện ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
Despite the long-standing association between A and B: mối liên hệ lâu dài không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả
The long-standing association between A and B diễn tả mối liên hệ giữa hai điều đã được quan sát, thảo luận hoặc tin là tồn tại trong thời gian dài. Trong ngôn ngữ nghiên cứu, association cho thấy hai điều có liên quan; bản thân từ này không chứng minh rằng điều này gây ra điều kia. Ở đây, sau Despite là cụm danh từ the long-standing association between yoga and psychological well-being. Cấu trúc này biểu thị sự nhượng bộ: mối liên hệ đã được biết đến từ lâu, nhưng mệnh đề chính cho biết bằng chứng mang tính kết luận vẫn còn hạn chế.
Luyện tập
Một nghiên cứu báo cáo mối liên hệ đã được quan sát từ lâu nhưng cho biết quan hệ nhân quả chưa được chứng minh. Câu nào chính xác nhất?
- Despite the long-standing association between stress and poor sleep, a causal link has not been proved.
- Because stress and poor sleep are associated, stress definitely causes poor sleep.
- Despite of the long-standing association, causation is certain.
Xem đáp án
Despite the long-standing association between stress and poor sleep, a causal link has not been proved.
there's little conclusive evidence on how...: có rất ít bằng chứng mang tính kết luận về cách...
There's little conclusive evidence có nghĩa là rất ít nghiên cứu hiện có cung cấp bằng chứng đủ mạnh để hỗ trợ một kết luận chắc chắn. Ở đây, little mang nghĩa phủ định: bằng chứng chưa đủ, chứ không phải có kích thước vật lý nhỏ. Cụm on how the practice affects mental health xác định câu hỏi mà bằng chứng cần trả lời. Câu này thừa nhận có thể đã có một số nghiên cứu, nhưng cho biết chúng vẫn chưa giải quyết dứt điểm câu hỏi đó.
Luyện tập
there's little conclusive evidence có nghĩa là gì trong câu này?
- Nó có nghĩa là nghiên cứu hiện có chưa đủ để hỗ trợ một kết luận chắc chắn.
- Nó có nghĩa là bằng chứng có kích thước vật lý nhỏ nhưng hoàn toàn thuyết phục.
- Nó có nghĩa là các nhà nghiên cứu đã chứng minh chính xác cách việc tập luyện này hoạt động.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là nghiên cứu hiện có chưa đủ để hỗ trợ một kết luận chắc chắn.
One of the biggest claims is that...: giới thiệu một tuyên bố quan trọng
One of the biggest claims is that... là một khung dùng để tổ chức lập luận. Nó đánh dấu ý tiếp theo là một trong những tuyên bố quan trọng hoặc được bàn luận nhiều nhất, rồi dùng mệnh đề có that để nêu nội dung của tuyên bố đó. Gọi ý này là claim tạo ra khoảng cách: người viết đưa ra một ý để đánh giá, chứ không công bố nó như một sự thật đã được xác lập. Trong cấu trúc one of the + plural noun + singular verb, claims ở dạng số nhiều sau one of, nhưng thành phần chính của chủ ngữ là One, nên động từ là is.
Luyện tập
Khung One of the biggest claims is that... có tác dụng gì trong một lập luận?
- Nó giới thiệu một tuyên bố quan trọng vẫn cần được đánh giá.
- Nó báo hiệu việc chuyển sang một chủ đề không liên quan.
- Nó chứng minh rằng ý tiếp theo là đúng.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một tuyên bố quan trọng vẫn cần được đánh giá.
of depression and anxiety trong ngữ cảnh sức khỏe
Trong symptoms of depression and anxiety, cụm bắt đầu bằng of cho biết các triệu chứng có liên quan đến những vấn đề nào. Trong ngữ cảnh sức khỏe này, depression và anxiety chỉ các vấn đề sức khỏe tâm thần hoặc các kiểu triệu chứng, chứ không đơn giản là mọi lúc buồn bã hay căng thẳng thoáng qua. Bản thân cụm từ này không nói rằng một người đã được chẩn đoán chính thức. Anxiety disorder có nghĩa hẹp hơn vì nó gọi tên một nhóm chẩn đoán, còn anxiety có thể chỉ triệu chứng hoặc tình trạng theo nghĩa rộng hơn.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với symptoms of depression and anxiety trong câu này?
- Chỉ là những cảm xúc hằng ngày thoáng qua và hoàn toàn không thể có ý nghĩa về sức khỏe.
- Các triệu chứng liên quan đến vấn đề sức khỏe tâm thần, nhưng không nhất thiết khẳng định có chẩn đoán chính thức.
- Bằng chứng rằng bất kỳ ai có các triệu chứng này đều đã được chẩn đoán mắc rối loạn lo âu.
Xem đáp án
Các triệu chứng liên quan đến vấn đề sức khỏe tâm thần, nhưng không nhất thiết khẳng định có chẩn đoán chính thức.
Since ... varies widely, as do ...: since chỉ nguyên nhân và đảo ngữ với as
Since giới thiệu nguyên nhân cho ý chính: vì việc chẩn đoán rất khác nhau nên khó định lượng tác động. Ở đây, since có nghĩa là because, không phải «từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại». As do their origin and severity có nghĩa là their origin and severity also vary widely. Do thay cho cụm động từ vary widely bị lặp lại và đứng trước chủ ngữ số nhiều. Mẫu trang trọng có thể áp dụng là: mệnh đề + as do/does + chủ ngữ mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đảo ngữ trang trọng với as để cho biết quy mô lớp học cũng rất khác nhau: Since teaching methods vary widely, ____ class sizes, comparing schools is difficult.
Xem đáp án
as do
It's difficult to quantify yoga's impact: khó định lượng tác động của yoga
Cấu trúc it is difficult to + động từ dùng it làm chủ ngữ giả. Hành động được đánh giá là khó nằm trong cụm động từ nguyên mẫu theo sau; ở đây là quantify yoga's impact. Câu này nói rằng khó đo lường đáng tin cậy mức độ tác động, chứ không nói rằng yoga hoàn toàn không có tác động. Quantify an impact có nghĩa là diễn đạt hoặc ước tính mức độ tác động bằng con số, phép đo hoặc dữ liệu có thể so sánh. Cụm này thường gặp trong nghiên cứu, chính sách, kinh doanh và các bối cảnh phân tích khác.
Luyện tập
Điền động từ có nghĩa là “đo bằng số liệu” để hoàn thành câu: Because the results varied so much, it was difficult to ____ the program's impact.
Xem đáp án
quantify
There is evidence to suggest that...: báo cáo bằng chứng một cách thận trọng
There is evidence to suggest that... dùng để đưa ra một nhận định có bằng chứng hỗ trợ nhưng vẫn giữ thái độ thận trọng. Mệnh đề với that nêu kết luận có thể đúng; suggest ở đây có nghĩa là cho thấy, không phải khuyên bảo. Cấu trúc này cho biết bằng chứng đang chỉ theo một hướng nhưng có thể chưa đủ mạnh để đưa ra kết luận chắc chắn. Vì vậy, nó yếu hơn cách nói rằng bằng chứng đã chứng minh nhận định đó.
Luyện tập
Câu nào báo cáo bằng chứng một cách thận trọng mà không trình bày kết luận như một điều chắc chắn?
- The evidence proves that the new schedule will improve attendance for everyone.
- The committee suggests introducing a new schedule.
- There is evidence to suggest that the new schedule may improve attendance.
Xem đáp án
There is evidence to suggest that the new schedule may improve attendance.
can help reduce symptoms of stress: có thể giúp giảm các triệu chứng căng thẳng
Trong mệnh đề được tô đậm, can help reduce dùng help rồi đến trực tiếp dạng nguyên mẫu reduce. Sau help, cả help reduce và help to reduce đều đúng ngữ pháp; dạng không có to ngắn gọn và rất phổ biến. reduce symptoms of stress có nghĩa là làm cho các dấu hiệu hoặc tác động của căng thẳng bớt nghiêm trọng hoặc ít xảy ra hơn. Đây là một nhận định thận trọng về khả năng cải thiện, không phải khẳng định rằng yoga chữa khỏi căng thẳng hoặc loại bỏ nguyên nhân của nó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng help theo sau bởi động từ nguyên mẫu và cấu trúc tự nhiên symptoms of?
- A regular sleep schedule may help reduces symptoms of anxiety.
- A regular sleep schedule may help reduce symptoms of anxiety.
- A regular sleep schedule may help reducing symptoms of anxiety.
Xem đáp án
A regular sleep schedule may help reduce symptoms of anxiety.
Research on ... is still evolving: nghiên cứu vẫn đang phát triển
Research on the effects of yoga có nghĩa là nghiên cứu về những tác động mà yoga tạo ra. Ở đây, is still evolving cho biết bằng chứng, phương pháp và hiểu biết trong lĩnh vực này vẫn tiếp tục phát triển. Evolving không chỉ sự tiến hóa sinh học. Khi làm câu kết, câu này lùi lại khỏi từng phát hiện riêng lẻ và để ngỏ kết luận: các nghiên cứu sau này có thể điều chỉnh hoặc thay đổi kiến thức hiện tại. Câu này không có nghĩa là hoàn toàn chưa có nghiên cứu hoặc mọi kết quả hiện tại đều vô ích.
Luyện tập
Câu kết “Research on the effects of the new treatment is still evolving” truyền đạt điều gì?
- Mọi kết luận về phương pháp điều trị này đều đã là kết luận cuối cùng.
- Bằng chứng mới có thể thay đổi hoặc hoàn thiện hiểu biết hiện tại.
- Chưa từng có ai nghiên cứu phương pháp điều trị này.
Xem đáp án
Bằng chứng mới có thể thay đổi hoặc hoàn thiện hiểu biết hiện tại.
In the future, we'll need...: báo hiệu nhu cầu nghiên cứu trong tương lai
In the future chuyển nội dung từ những gì bằng chứng hiện tại cho thấy sang những việc nghiên cứu cần làm tiếp theo. We'll need... trình bày các nghiên cứu quy mô lớn hơn như một yêu cầu vẫn chưa được đáp ứng, qua đó cho thấy bằng chứng hiện tại chưa đủ để đưa ra câu trả lời chắc chắn. Incorporating diverse participants bổ nghĩa cho larger studies. Cụm này có nghĩa là những nghiên cứu bao gồm người tham gia từ nhiều hoàn cảnh khác nhau; incorporating không phải là một động từ chính riêng biệt. Cấu trúc này nêu loại nghiên cứu cần có rồi bổ sung một đặc điểm của nghiên cứu đó.
Luyện tập
Phần mở đầu được nhấn mạnh có chức năng gì trong kết luận nghiên cứu này?
- Câu này cho biết các nghiên cứu quy mô lớn hơn đã hoàn thành.
- Câu này hướng dẫn mọi người bắt đầu tập yoga ngay lập tức.
- Câu này chuyển sang nhu cầu nghiên cứu trong tương lai và mô tả những nghiên cứu cần có.
Xem đáp án
Câu này chuyển sang nhu cầu nghiên cứu trong tương lai và mô tả những nghiên cứu cần có.
measure X's impact on Y: nguồn tác động và kết quả chịu tác động
Measure X's impact on Y có nghĩa là nghiên cứu hoặc đo lường cách X tác động đến Y. X là nguồn có khả năng tạo ra tác động, còn Y đứng sau on là kết quả hoặc lĩnh vực có thể chịu tác động. Trong câu này, X là yoga và Y là các kết quả về sức khỏe và nhận thức được liệt kê. Đại từ quan hệ which chỉ larger studies và bổ sung những gì các nghiên cứu đó có thể làm. Impact tự nó không cho biết tác động là có lợi hay có hại, và việc đo lường tác động không tự động chứng minh rằng X gây ra Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có dùng impact: The study will measure the program's ____ attendance.
Xem đáp án
impact on
But for now: trở lại kết luận tạm thời ở hiện tại
But báo hiệu sự chuyển hướng so với phần thảo luận trước, còn for now giới hạn kết luận ở giai đoạn hiện tại. Khi đi cùng nhau, But for now có nghĩa là mặc dù sau này có thể còn việc phải làm hoặc thông tin cần tìm hiểu, đây vẫn là kết luận thực tế ở thời điểm hiện tại. Cụm chuyển ý này đưa trọng tâm từ sự không chắc chắn trong tương lai trở lại điều hiện có thể được chấp nhận hoặc thực hiện. Nó không cho thấy kết luận này là vĩnh viễn.
Luyện tập
Thêm bằng chứng có thể làm thay đổi quyết định sau này. Câu nào thể hiện rõ nhất rằng kế hoạch hiện tại chỉ là tạm thời?
- From now on, we'll keep using the current method.
- For now, we'll keep using the current method.
- Right now, we'll keep using the current method.
Xem đáp án
For now, we'll keep using the current method.
continue its ancient tradition as a way to...: giải thích một công dụng có từ lâu
Continue its ancient tradition có nghĩa là yoga tiếp tục giữ một vai trò đã có từ rất lâu. As a way to + động từ nguyên mẫu giải thích vai trò hoặc công dụng đó: yoga là một cách để tập thể dục, suy ngẫm và thư giãn. Ở đây, as có nghĩa là ‘với vai trò là’, không phải ‘bởi vì’ hay ‘trong khi’. Một từ to duy nhất dẫn vào ba động từ nguyên mẫu song song: exercise, reflect và relax. Trong tiếng Anh, không cần lặp lại to trước mỗi động từ.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ mang nghĩa ‘như một cách để làm điều gì đó’ để hoàn thành câu: Maya uses journaling ____ reflect and relax.
Xem đáp án
as a way to