Cách các đảng phái chọn ứng cử viên tổng thống: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: Video hoạt họa giải thích cách các đảng Hoa Kỳ chọn ứng viên tổng thống, từ bầu cử sơ bộ và họp kín đến đại biểu và đại hội. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Hiểu thành ngữ và cách nói ẩn dụ "play it fast and loose with" phê phán việc xử lý quy tắc cẩu thả và mang sắc thái tiêu cực. 2. Dùng mẫu ngữ pháp "The more citizens who live in a state, the more delegates that state gets." cùng cấu trúc "the more ..., the more ..." để diễn tả hai số lượng thay đổi cùng nhau. 3. Nhận biết thành ngữ và cách nói ẩn dụ "a rubber stamp" chỉ cơ quan hoặc thủ tục phê chuẩn hình thức một kết quả đã được quyết định, đồng thời hiểu giọng hoài nghi của người nói.
Nội dung bài học
Primary elections are how political parties in the United States pick their strongest candidate to run for president. Cụm từ
0:00Bầu cử sơ bộ là cách các đảng phái chính trị ở Hoa Kỳ chọn ra ứng cử viên mạnh nhất của họ để tranh cử tổng thống.
run for president: tranh cử tổng thống
Trong câu này, run for president có nghĩa là tham gia một cuộc bầu cử và cố gắng để được bầu làm tổng thống. Run không diễn tả hành động chạy bằng cơ thể. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là run for + chức vụ hoặc vị trí được bầu. Giới từ for chỉ chức vụ muốn giành được, còn run diễn tả việc tham gia với tư cách ứng viên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ gồm run + giới từ, mang nghĩa “tranh cử”: After serving on the city council, Maya decided to ____ mayor in next year's election.
Xem đáp án
run for
The parties do this by holding mini elections Ngữ pháp
0:06Các đảng làm điều này bằng cách tổ chức các cuộc bầu cử nhỏ
by holding mini elections: diễn tả phương pháp
Ở đây, by holding mini elections giải thích cách các đảng thực hiện hành động đã được nhắc đến trước đó. By giới thiệu phương pháp, không chỉ địa điểm hay thời hạn. Vì by là một giới từ, hold chuyển sang dạng -ing là holding. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là by + động từ-ing + phần còn lại của hành động.
Luyện tập
Dùng by và dạng -ing của book để hoàn thành câu: We saved time ____ the tickets online.
Xem đáp án
by booking
and the candidates with the most votes from these elections
0:08và các ứng cử viên có nhiều phiếu bầu nhất từ những cuộc bầu cử này
These nominees then face each other in the national election for president.
0:13Những người được đề cử này sau đó sẽ đối đầu với nhau trong cuộc bầu cử tổng thống toàn quốc.
This isn't the whole story: một lời giải thích chưa đầy đủ
Trong câu này, “this isn't the whole story” có nghĩa là lời giải thích được đưa ra đến lúc này chưa bao gồm tất cả các sự kiện liên quan. “Story” chỉ toàn bộ tình hình, chứ không phải một câu chuyện hư cấu hay một bài kể chuyện. Cụm từ này báo hiệu rằng sẽ có thêm thông tin và nhắc người nghe không nên chấp nhận một kết luận đã bị đơn giản hóa quá mức.
Luyện tập
Trong “The new rule may help, but it isn't the whole story,”, “isn't the whole story” có nghĩa là gì?
- Đó chưa phải là phần trình bày đầy đủ về tất cả các sự kiện liên quan.
- Điều đó hoàn toàn sai.
- Đó là một câu chuyện hư cấu chưa kết thúc.
Xem đáp án
Đó chưa phải là phần trình bày đầy đủ về tất cả các sự kiện liên quan.
There are five things that make it a bit more complicated than that.
0:18Có năm yếu tố làm cho nó phức tạp hơn một chút.
the local party leaders decide how to run their elections. Ngữ pháp
0:25các nhà lãnh đạo đảng địa phương quyết định cách tổ chức cuộc bầu cử của họ.
how to run their elections: mệnh đề how to được nhúng
“How to run their elections” là một mệnh đề nguyên mẫu có từ để hỏi, với cấu trúc how + to + động từ nguyên mẫu. Mệnh đề này làm bổ ngữ cho decide và nêu nội dung của quyết định, tức là sẽ dùng phương pháp hoặc quy trình nào. Ở đây, run có nghĩa là tổ chức hoặc điều hành một cuộc bầu cử. Người thực hiện hành động được hiểu là các lãnh đạo đảng tại địa phương; how to run không phải là một câu hỏi trực tiếp độc lập.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng how to + động từ nguyên mẫu để nêu nội dung của decided?
- The committee decided how to run the election.
- The committee decided how should they run the election.
- The committee decided how running the election.
Xem đáp án
The committee decided how to run the election.
The two most common choices are primaries and caucuses.
0:28Hai lựa chọn phổ biến nhất là bầu cử sơ bộ và họp kín.
Go to the polls: đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử
'Go to the polls' là cụm cố định trong ngữ cảnh bầu cử, nghĩa là 'đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử'. Ở đây, 'the polls' chỉ quá trình bỏ phiếu hoặc địa điểm bỏ phiếu, không phải cuộc thăm dò ý kiến. Cụm này thường trình bày việc bỏ phiếu như một hình thức tham gia công cộng: khi có bầu cử, một cá nhân, cộng đồng hoặc cả một quốc gia đều có thể go to the polls. Đây là cách nói quen thuộc trong tin tức bầu cử; trong hội thoại hằng ngày, 'go and vote' cũng tự nhiên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ bầu cử cố định có nghĩa là “đi bỏ phiếu”: On election day, millions of citizens will ____ to choose the next president.
Xem đáp án
go to the polls
and your vote is cast in complete anonymity. Cụm từ
0:38và lá phiếu của bạn được bỏ trong sự ẩn danh hoàn toàn.
vote is cast: dạng bị động của cast a vote
'Vote is cast' là dạng bị động của 'cast a vote'. Ở đây, vote là danh từ, còn cast là quá khứ phân từ của động từ cast. Cụm này có nghĩa là lá phiếu được bỏ hoặc được gửi chính thức. Dạng bị động tập trung vào kết quả—lá phiếu đi vào quy trình bỏ phiếu—thay vì người bỏ phiếu. Ở đây, cast không có nghĩa là 'ném' hay 'chọn diễn viên cho một vai'.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của cast a vote: After you confirm your choice, your ____ and recorded securely.
Xem đáp án
vote is cast
People gather in groups wherever space is available,
0:42Mọi người tập trung thành từng nhóm ở bất cứ nơi nào có không gian trống,
then literally take sides in a room with everyone else who likes the same candidate. Thành ngữ
0:45sau đó chọn phe theo đúng nghĩa đen trong một căn phòng với tất cả những người khác cũng thích cùng một ứng cử viên.
Take sides: sự ủng hộ và vị trí thực tế
Take sides có nghĩa là chọn và ủng hộ một người hoặc một nhóm trong một cuộc bất đồng, cuộc thi hay xung đột. Thông thường, cụm này nói về phía được ủng hộ chứ không phải sự di chuyển cơ thể. Ở đây, mọi người còn đứng ở những phần khác nhau trong phòng tùy theo ứng viên họ ủng hộ. Điều này tạo ra lối chơi chữ: nghĩa thành ngữ thông thường và ý nghĩa đen là di chuyển sang một phía cùng tồn tại.
Luyện tập
Tại sao take sides lại tạo thành lối chơi chữ trong ví dụ?
- Nó có nghĩa là ủng hộ một ứng viên, đồng thời mọi người cũng di chuyển thật để tạo thành các nhóm.
- Nó có nghĩa là loại bỏ hai bên của căn phòng.
- Nó có nghĩa là dành mức ủng hộ ngang nhau cho mọi ứng viên.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là ủng hộ một ứng viên, đồng thời mọi người cũng di chuyển thật để tạo thành các nhóm.
Change their minds: thay đổi ý kiến
Change one's mind có nghĩa là thay một ý kiến, quyết định hoặc kế hoạch trước đó bằng một ý kiến, quyết định hoặc kế hoạch khác. Ở đây, mọi người có thể quyết định ủng hộ một ứng viên khác sau khi nghe thêm phần tranh luận. Từ sở hữu và dạng số ít hoặc số nhiều thay đổi theo chủ ngữ: I change my mind, she changes her mind và people change their minds. Với people ở số nhiều, their minds chỉ ý kiến riêng của từng người; nó không có nghĩa là một người có nhiều tâm trí.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “thay đổi ý kiến của họ”: If the voters hear a stronger argument, they may ____.
Xem đáp án
change their minds
the party representatives count the number of people in each group.
0:54các đại diện của đảng đếm số người trong mỗi nhóm.
Nếu bạn rời đi quá sớm, lá phiếu của bạn sẽ không được tính
Câu này dùng if + thì hiện tại đơn (leave) và mệnh đề kết quả ở hiện tại đơn (doesn't count) để nêu một quy tắc có thật. Câu có nghĩa là việc rời đi trước thời gian quy định sẽ tự động dẫn đến hậu quả này. Ở đây, doesn't count có nghĩa là lá phiếu không được đưa vào kết quả hoặc không được chấp nhận, chứ không phải ai đó không biết đếm số. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích quy tắc và quy trình: nếu điều kiện xảy ra, kết quả đã nêu sẽ được áp dụng.
Luyện tập
Câu nào nêu một quy tắc luôn có hiệu lực một cách tự nhiên nhất?
- If you arrived after the doors close, your ticket would not be valid.
- If you arrive after the doors close, your ticket is not valid.
- If you will arrive after the doors close, your ticket is not valid.
Xem đáp án
If you arrive after the doors close, your ticket is not valid.
This description of primaries and caucuses is really all you need to know,
0:59Mô tả này về bầu cử sơ bộ và họp kín thực sự là tất cả những gì bạn cần biết,
but the specifics can vary wildly. Cụm từ
1:02nhưng các chi tiết cụ thể có thể khác nhau rất nhiều.
can vary wildly: có thể khác nhau rất nhiều
Can vary wildly có nghĩa là có thể khác nhau với mức độ rất lớn. Vary có thể mô tả sự khác biệt giữa địa điểm, hệ thống, giá cả hoặc kết quả, còn wildly nhấn mạnh độ lớn của những khác biệt đó. Wildly ở đây không mô tả hành vi mất kiểm soát. Nó là một trạng từ nhấn mạnh mang nghĩa cực kỳ hoặc mạnh mẽ. Vì vậy, câu này cảnh báo rằng phần mô tả khái quát có thể không phù hợp với mọi trường hợp cụ thể.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng giá khách sạn có thể chênh lệch rất lớn?
- Hotel prices can vary slightly during festival week.
- Hotel prices can vary wildly during festival week.
- Hotel prices can behave wildly during festival week.
Xem đáp án
Hotel prices can vary wildly during festival week.
all of which + động từ: bổ sung sự thật về mọi thành viên
Trong “50 states, all of which hold ...”, which quay lại chỉ 50 states. all of which có nghĩa là “từng tiểu bang trong số đó”, vì vậy hold áp dụng cho cả nhóm chứ không chỉ một phần. Cụm này mở đầu mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin về một nhóm đã được nhận diện. Dùng mẫu “tiền ngữ số nhiều, all of which + động từ” để nối nhóm đó và thông tin bổ sung trong cùng một câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ ba từ có nghĩa là “từng phòng trưng bày”: The museum has four galleries, ____ display local art.
Xem đáp án
all of which
Covering all the local variants would take a tediously long time,
1:10Đề cập đến tất cả các biến thể của địa phương sẽ mất một thời gian dài nhàm chán,
which your short attention span for boring political videos wouldn't tolerate.
1:13điều mà khoảng thời gian chú ý ngắn ngủi của bạn dành cho các video chính trị tẻ nhạt sẽ không thể chịu đựng được.
And you need to stay focused because there are four more things to come.
1:16Và bạn cần tập trung vì vẫn còn bốn điều nữa sắp tới.
all American citizens over the age of 18 can vote with two exceptions. Cụm từ
1:22tất cả công dân Mỹ trên 18 tuổi đều có thể bỏ phiếu với hai ngoại lệ.
over the age of 18: ngưỡng tuổi nghiêm ngặt lớn hơn 18
Ở đây, over the age of 18 bổ nghĩa cho American citizens. the age of là cách trang trọng để trình bày ngưỡng tuổi, còn over có nghĩa là “lớn tuổi hơn”. Ranh giới chính xác rất quan trọng: nếu hiểu nghiêm ngặt, cụm này có nghĩa là lớn hơn 18 tuổi, nên tự nó không bao gồm người đúng 18 tuổi. Khi đọc hoặc viết một quy định thực tế, hãy kiểm tra xem tuổi tối thiểu được hiểu theo ngưỡng nghiêm ngặt hay có bao gồm tuổi được nêu hay không.
Luyện tập
Một biểu mẫu ghi: “Applicants must be over the age of 18.” Chỉ dựa trên cách diễn đạt này, một người vừa tròn 18 tuổi có đáp ứng điều kiện tuổi đã nêu không?
- Không, vì cách diễn đạt này có nghĩa là lớn hơn 18 tuổi.
- Có, vì tuổi 18 được tính.
Xem đáp án
Không, vì cách diễn đạt này có nghĩa là lớn hơn 18 tuổi.
But primaries are in-state elections with lots of different rules.
1:28Nhưng bầu cử sơ bộ là các cuộc bầu cử trong tiểu bang với rất nhiều quy tắc khác nhau.
Most states and parties will only let you vote in the primary if you're an official member of the party.
1:31Hầu hết các tiểu bang và các đảng sẽ chỉ để bạn bỏ phiếu trong cuộc bầu cử sơ bộ nếu bạn là thành viên chính thức của đảng.
This is called a closed primary because the voting is closed to non-party members. Cách dùng từ
1:35Đây được gọi là bầu cử sơ bộ khép kín vì việc bỏ phiếu không mở cho những người không phải là đảng viên.
closed primary ... closed to non-party members: tư cách tham gia bị giới hạn
closed primary là cuộc bầu cử để một đảng chọn ứng viên, trong đó quyền tham gia được giới hạn cho những cử tri đủ điều kiện là thành viên của đảng đó. Ở đây, closed nói về việc giới hạn tư cách tham gia; nó không có nghĩa là việc bỏ phiếu đã kết thúc. Cấu trúc be closed to + người hoặc nhóm có nghĩa là không mở hoặc không dành cho người hay nhóm đó. Vì việc bỏ phiếu closed to non-party members, những người không thuộc đảng không thể tham gia cuộc bầu cử sơ bộ này.
Luyện tập
Trong ví dụ, closed truyền đạt điều gì trong cả closed primary và closed to non-party members?
- Nó cho biết có giới hạn về người được tham gia.
- Nó cho biết việc bỏ phiếu đã kết thúc.
- Nó cho biết mọi cử tri đều có thể tham gia cuộc đua của bất kỳ đảng nào.
Xem đáp án
Nó cho biết có giới hạn về người được tham gia.
But some citizens are independents and not registered with any party.
1:39Nhưng một số công dân là người độc lập và không đăng ký với bất kỳ đảng nào.
If you're an independent and live in a state with closed party elections,
1:42Nếu bạn là một người độc lập và sống ở một tiểu bang có các cuộc bầu cử đảng khép kín,
tough luck: phản ứng thẳng thừng trước tin xấu
Tough luck là một phản ứng không trang trọng trước tình cảnh không may của người khác. Trong câu này, nó có nghĩa gần như tình huống đó thật đáng tiếc nhưng sẽ không có gì được thay đổi cho người ấy. Cụm này thường thể hiện ít sự cảm thông và có thể nghe như đang gạt đi hoặc mỉa mai. Nó không phải là lời chúc may mắn trong tương lai và có chức năng rất khác với Good luck.
Luyện tập
Phán đoán: Nói 'Tough luck.' trong email hỗ trợ trang trọng gửi cho người có đơn bị từ chối là một cách lịch sự để thể hiện sự cảm thông.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
however, have semi-closed primaries where independents can pick one and only one primary to vote in. Cụm từ
1:48có các cuộc bầu cử sơ bộ bán khép kín, nơi những người độc lập có thể chọn một và chỉ một cuộc bầu cử sơ bộ để bỏ phiếu.
one and only one: giới hạn nghiêm ngặt ở đúng một
One and only one có nghĩa là “đúng một”: không phải không có và cũng không phải hai hay nhiều hơn. Việc lặp lại one và thêm only làm giới hạn này được nhấn mạnh hơn. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho primary. Cử tri độc lập có thể chọn một cuộc bầu cử sơ bộ duy nhất, và cách diễn đạt này loại trừ rõ ràng việc bỏ phiếu trong nhiều cuộc bầu cử sơ bộ.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng one and only one: Each guest must choose ____ dessert.
Xem đáp án
one and only one
Parties allow this because the presidential election is often determined by independents,
1:53Các đảng cho phép điều này vì cuộc bầu cử tổng thống thường được quyết định bởi những người độc lập,
so knowing which candidates they like is useful.
1:56vì vậy việc biết họ thích những ứng cử viên nào là rất hữu ích.
Finally, a few states and parties really play it fast and loose with open primaries. Thành ngữ
1:59Cuối cùng, một vài tiểu bang và các đảng thực sự chơi một cách tự do và linh hoạt với các cuộc bầu cử sơ bộ mở.
play it fast and loose with: xử lý quy tắc một cách tùy tiện
Play it fast and loose with something là một thành ngữ có nghĩa là xử lý một việc gì đó một cách cẩu thả, thiếu nhất quán hoặc không tôn trọng đúng mức các quy tắc liên quan. Fast và loose ở đây không mang nghĩa đen. Trong câu này, người nói chỉ trích một số bang và đảng vì coi các ranh giới thông thường của quy tắc bầu cử sơ bộ mở là thứ có thể linh hoạt tùy ý, thay vì tuân theo một hệ thống rõ ràng và nghiêm ngặt. Tân ngữ sau with cho biết điều gì đang bị xử lý một cách tùy tiện.
Luyện tập
Thành ngữ trong câu này có nghĩa là gì? The company played it fast and loose with safety rules.
- Họ làm cho các quy tắc dễ hiểu hơn.
- Họ tuân thủ chính xác mọi quy tắc.
- Họ áp dụng các quy tắc một cách cẩu thả và thiếu nhất quán.
Xem đáp án
Họ áp dụng các quy tắc một cách cẩu thả và thiếu nhất quán.
No matter which party ...: lựa chọn thay đổi, kết quả không đổi
Trong no matter which party they're registered with, no matter which đưa ra một lựa chọn mang ý nhượng bộ: đảng có thể thay đổi, nhưng kết quả trong mệnh đề chính không đổi. Ở đây, mọi công dân đều có thể chọn một cuộc bầu cử sơ bộ bất kể họ đăng ký với đảng nào. Dùng no matter which + danh từ nêu các lựa chọn + chủ ngữ và động từ khi chọn trong một tập hợp đã biết hoặc có giới hạn. Giới từ with thuộc cụm register with, vì vậy đặt nó ở cuối mệnh đề là tự nhiên.
Luyện tập
Câu nào dùng no matter which đúng cách để cho thấy kết quả không đổi dù chọn phương án nào?
- No matter which entrance you use, you'll reach the same hall.
- No matter which entrance do you use, you'll reach the same hall.
- No matter which do you use entrance, you'll reach the same hall.
Xem đáp án
No matter which entrance you use, you'll reach the same hall.
But it's not just the states that have primaries.
2:07Nhưng không chỉ các tiểu bang mới có các cuộc bầu cử sơ bộ.
They're also held in the District of Columbia and the oft-forgotten territories.
2:09Chúng cũng được tổ chức ở Đặc khu Columbia và các vùng lãnh thổ thường bị lãng quên.
Holding primaries here is a bit odd, though,
2:12Tuy nhiên, việc tổ chức bầu cử sơ bộ ở đây hơi kỳ lạ,
considering that territorial residents can't vote in the actual presidential election. Mạch ý
2:14xét đến việc cư dân của vùng lãnh thổ không thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống thực sự.
Considering that: nêu căn cứ cho một đánh giá
Considering that đưa ra một sự thật làm cơ sở để đánh giá phát biểu trước đó. Cụm này cho người nghe biết tại sao việc tổ chức bầu cử sơ bộ có vẻ lạ: cư dân của vùng lãnh thổ không thể bỏ phiếu trong cuộc bầu cử tổng thống thực sự. Ở đây, considering that là từ nối đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh, không phải động từ ở thể tiếp diễn mang nghĩa đang cân nhắc. Nó có thể đứng trước hoặc sau phát biểu mà nó hỗ trợ.
Luyện tập
Trong câu nào considering that đưa ra một sự thật hỗ trợ cho một đánh giá?
- The room feels spacious, considering that it is only twenty square metres.
- She is considering that proposal carefully.
- They are considering moving the meeting.
Xem đáp án
The room feels spacious, considering that it is only twenty square metres.
vote in a bloc as though they all lived together in one big extra state. Ngữ pháp
2:21họ bỏ phiếu theo khối giống như thể tất cả họ cùng sống chung trong một tiểu bang lớn thứ 51 vậy.
depending on the party: tùy vào đảng
Depending on + cụm danh từ nêu một yếu tố có thể làm thay đổi kết quả. Ở đây, depending on the party là điều kiện được chèn vào: cách những người Mỹ ở nước ngoài bỏ phiếu thành một khối thay đổi tùy theo đảng. Cụm từ này không có nghĩa là những người Mỹ đó “phụ thuộc” vào một đảng. Về mặt ý nghĩa, nó bổ nghĩa cho cách tổ chức bỏ phiếu phía sau, còn các dấu phẩy đánh dấu đây là thông tin bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ được nhấn mạnh: The picnic will be held outside or in the hall, ____ the weather.
Xem đáp án
depending on
as though + quá khứ đơn để so sánh điều không có thật
As though đưa ra sự so sánh giữa tình huống thực tế và một tình huống tưởng tượng. Những cử tri đó không thực sự cùng sống trong một bang bổ sung; việc họ bỏ phiếu thành một khối khiến cách tổ chức trông như vậy. Lived là dạng quá khứ dùng để thể hiện khoảng cách tình thái, chứ không phải thời gian quá khứ. Khi so sánh một điều ở hiện tại theo cách không có thật hoặc trái với thực tế, as though thường đi với thì quá khứ đơn.
Luyện tập
Trong ví dụ, tại sao lived lại ở dạng quá khứ?
- Để thể hiện sự so sánh về hiện tại là không có thật, chứ không phải để đặt việc sinh sống vào thời quá khứ.
- Để đặt việc họ bỏ phiếu thành một khối trước một sự kiện quá khứ khác.
- Để nói rằng trước đây tất cả người Mỹ từng sống cùng nhau trong một bang.
Xem đáp án
Để thể hiện sự so sánh về hiện tại là không có thật, chứ không phải để đặt việc sinh sống vào thời quá khứ.
When all these elections take place depends on complication number three,
2:25Thời điểm diễn ra tất cả các cuộc bầu cử này phụ thuộc vào sự phức tạp số ba:
không được tổ chức cùng lúc mà được rải ra trong suốt một năm
Chủ ngữ chung Primaries chi phối hai cụm động từ bị động: aren't conducted và are spread out. Mẫu not X, but Y trước hết bác bỏ ý rằng tất cả các cuộc bầu cử sơ bộ diễn ra cùng lúc, sau đó đưa ra lịch trình thực tế: chúng diễn ra vào những thời điểm khác nhau trong suốt một năm. Ở đây, spread out diễn tả sự phân bố theo thời gian, không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc song song này hữu ích khi sửa một dự đoán và thay nó bằng thông tin chính xác.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng lịch trình một ngày là sai và thay nó bằng lịch trình kéo dài cả tuần?
- The interviews aren't held on one day, but are spread across the whole week.
- The interviews are held not only on Monday, but also on Tuesday.
- The interviews aren't held on one day, and aren't spread across the whole week.
Xem đáp án
The interviews aren't held on one day, but are spread across the whole week.
ở đầu hàng……bị kẹt ở cuối hàng
At the head of the line và at the back biến hình ảnh xếp hàng thành phép ẩn dụ cho thứ tự lịch trình. Một bang ở đầu hàng sẽ tổ chức bầu cử sơ bộ sớm hơn; bang ở cuối hàng sẽ tổ chức muộn hơn. Gets to trình bày vị trí sớm như một cơ hội đáng mong muốn, trong khi is stuck trình bày vị trí muộn như điều không mong muốn và khó thay đổi. Ở đây không có hàng người thực sự.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh 'Because larger orders were processed first, our small order was stuck at the back of the line,' stuck at the back of the line có nghĩa là gì?
- Nó được gắn vào phía sau của một hàng người theo nghĩa đen.
- Nó được hoàn thành trước các công việc sửa chữa khẩn cấp.
- Nó được xếp vào vị trí muộn, có mức ưu tiên thấp.
Xem đáp án
Nó được xếp vào vị trí muộn, có mức ưu tiên thấp.
even though the parties often take away votes from these uncivil states. Cụm động từ
2:40ngay cả khi các đảng thường tước đi số phiếu bầu từ những tiểu bang không lịch sự này.
last-minute leapfrogging of dates: đẩy ngày lên vào phút chót để vượt qua ngày khác
Ở đây, leapfrogging là một phép ẩn dụ: các ngày được chuyển lên sớm hơn để một bang vượt lên trước những bang khác trong lịch. Last-minute cho thấy những thay đổi mang tính cạnh tranh này xảy ra ngay trước khi kế hoạch được chốt. Dạng -ing hoạt động như một danh từ: leapfrogging gọi tên hành động nhảy lên trước trong một thứ tự, còn of dates xác định thứ được sắp xếp lại là các ngày. Các ngày không thực sự nhảy, và cụm từ này cũng không chỉ có nghĩa là các ngày trùng nhau.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của leapfrog để hoàn thành câu: By moving its launch from June to March, the company ____ two rivals in the release schedule.
Xem đáp án
leapfrogged
take away trong take away votes: cắt bớt số phiếu
Ở đây, take away có nghĩa là chính thức loại bỏ hoặc giảm số phiếu mà một bang lẽ ra được có. Tân ngữ là quyền biểu quyết hoặc số phiếu được phân bổ, chứ không phải những lá phiếu vật lý được mang đến nơi khác. Mẫu có thể áp dụng lại là take something away from someone or something. Mẫu này có thể diễn tả việc một người hoặc nhóm mất quyền, lợi ích, nguồn lực, lựa chọn hoặc lợi thế.
Luyện tập
Một quy tắc thi đấu nói rằng: Repeated cheating can take away a team's chance to compete. take away ở đây có nghĩa là gì?
- Loại bỏ cơ hội đó
- Chuyển cơ hội đó đến nơi khác
- Cho đội thêm một cơ hội
Xem đáp án
Loại bỏ cơ hội đó
When it comes to + danh từ hoặc dạng -ing
When it comes to dùng để giới thiệu chủ đề hoặc phạm vi áp dụng của nhận định theo sau. Ở đây, cụm từ này giới hạn nhận định nobody beats New Hampshire trong một chủ đề: đứng đầu lịch bầu cử sơ bộ. Nó không diễn tả việc một người thực sự đi đến đâu đó. Trong cụm từ này, to là giới từ. Sau nó dùng danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: when it comes to planning, không phải when it comes to plan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để giới thiệu chủ đề: ____ explaining difficult ideas, Ms. Chen uses simple examples.
Xem đáp án
When it comes to
who wrote it into state law that their primary will always be at least a week ahead of everyone else's,
2:46nơi đã đưa vào luật tiểu bang rằng cuộc bầu cử sơ bộ của họ sẽ luôn diễn ra trước tất cả những người khác ít nhất một tuần,
which isn't a problem until some other state gets the bright idea to do the same, Thành ngữ
2:51điều này không thành vấn đề cho đến khi một số tiểu bang khác nảy ra ý tưởng sáng suốt làm điều tương tự,
gets the bright idea dùng với ý mỉa mai
Gets the bright idea thoạt nghe có vẻ tích cực, nhưng trong ngữ cảnh này lại mang tính mỉa mai. Người nói không khen bang kia; kế hoạch tưởng như thông minh nhằm làm điều tương tự lại chính là thứ gây ra vấn đề. Get the bright idea to + động từ thường giới thiệu một kế hoạch bất chợt mà người nói cho là ngớ ngẩn, khó chịu hoặc dễ gây rắc rối. Cụm từ này cũng có thể chân thành trong một ngữ cảnh rõ ràng tích cực, vì vậy tình huống xung quanh và giọng điệu quyết định tính mỉa mai.
Luyện tập
Trong câu “After ignoring the instructions, Leo got the bright idea to press every button,” got the bright idea gợi ra điều gì?
- Leo đột nhiên hiểu được máy được thiết kế như thế nào.
- Leo lập ra một kế hoạch mà người nói cho là ngớ ngẩn.
- Leo được chính thức khen ngợi vì một giải pháp thông minh.
Xem đáp án
Leo lập ra một kế hoạch mà người nói cho là ngớ ngẩn.
and then we have an infinite loop in our system and have to force quit the law. Thành ngữ
2:54và sau đó chúng ta có một vòng lặp vô hạn trong hệ thống của mình và buộc phải hủy bỏ luật.
infinite loop in our system ... force quit the law: một ẩn dụ máy tính được kéo dài
Ở đây, “an infinite loop in our system” ví các luật tiểu bang xung đột với một chương trình máy tính cứ lặp lại và không bao giờ kết thúc. “System” đồng thời mang hai nghĩa: hệ thống bầu cử và hệ thống máy tính. “Force quit the law” nối dài câu đùa. Không thể buộc đóng một đạo luật theo nghĩa đen; cụm từ hình dung việc chấm dứt hoặc gạt một quy định sang một bên đột ngột như khi buộc đóng một ứng dụng bị treo.
Luyện tập
“force quit the law” có nghĩa gì trong câu này?
- Đột ngột chấm dứt hoặc gạt một quy định pháp lý sang một bên, như khi buộc đóng một chương trình bị treo.
- Bắt một chương trình phần mềm tuân thủ pháp luật.
- Đóng một tài liệu pháp lý trên máy tính mà không lưu.
Xem đáp án
Đột ngột chấm dứt hoặc gạt một quy định pháp lý sang một bên, như khi buộc đóng một chương trình bị treo.
But wait, you say: đưa ra một lời phản đối tưởng tượng
Trong “But wait, you say,”, người kể tạm thời trao tiếng nói cho khán giả. “You say” đưa ra lời phản đối mà người kể dự đoán một độc giả hoặc người xem sẽ nêu; nó không thuật lại một bình luận có thật. Cách này đặt một câu hỏi có khả năng xuất hiện trước phần giải thích tiếp theo. Nó khiến lập luận giống một cuộc trò chuyện và cho thấy vì sao người kể sắp làm rõ điểm liên quan đến Iowa.
Luyện tập
Trong “But wait, you say, isn't the deadline Friday?”, “you say” có nhất thiết phải trích lời mà độc giả thực sự đã nói không?
- Có. Nó luôn thuật lại chính xác lời độc giả đã nói trước đó.
- Không. Nó có thể đưa ra lời phản đối mà người viết tưởng tượng độc giả sẽ nêu.
Xem đáp án
Không. Nó có thể đưa ra lời phản đối mà người viết tưởng tượng độc giả sẽ nêu.
but New Hampshire lets them get away with it for two reasons. Cụm động từ
3:01nhưng New Hampshire để họ làm vậy vì hai lý do.
get away with it: tránh phải chịu hậu quả
Trong câu này, get away with it có nghĩa là làm điều có vẻ vi phạm hoặc lách luật mà không bị ngăn cản hay chịu hình phạt. Cụm này không có nghĩa là chạy thoát khỏi một nơi theo nghĩa vật lý. Đại từ it chỉ hành động đã được nhắc đến. Nói chung, get away with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing cho biết hành động mà một người tránh được hậu quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: The referee missed the foul, so the player thought he could ____.
Xem đáp án
get away with it
and so New Hampshire is still technically the first primary.
3:05và vì vậy New Hampshire về mặt kỹ thuật vẫn là cuộc bầu cử sơ bộ đầu tiên.
New Hampshire thinks that Iowa is stupid and doesn't matter.
3:09New Hampshire nghĩ rằng Iowa thật ngốc nghếch và không quan trọng.
Other states try to boost their influence,
3:11Các tiểu bang khác cố gắng tăng cường tầm ảnh hưởng của họ,
but by forming an alliance and holding their primaries at the same time.
3:14mà bằng cách thành lập một liên minh và tổ chức bầu cử sơ bộ của họ vào cùng một thời điểm.
not by ..., but by ...: đối chiếu các phương pháp
not by X, but by Y dùng để đối chiếu hai phương pháp. Cụm by thứ nhất bác bỏ một phương pháp có thể được nghĩ đến, còn cụm thứ hai nêu phương pháp thực sự được sử dụng. Ở đây, cả hai vị trí đều dùng các cụm -ing song song: by cutting in line và by forming an alliance. Giữ cùng một dạng ngữ pháp giúp sự đối chiếu dễ theo dõi và cho phép sửa lại một suy đoán về cách đạt được kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mục tiêu: The team solved the problem, ____ working longer hours, ____ simplifying the process.
Xem đáp án
not by · but by
depending on how many states can agree with each other,
3:20tùy thuộc vào việc có bao nhiêu tiểu bang có thể thống nhất với nhau,
Super Tuesday trong bầu cử sơ bộ tổng thống Hoa Kỳ
Super Tuesday là tên gọi đã được dùng rộng rãi cho một ngày trong mùa bầu cử sơ bộ tổng thống Hoa Kỳ, khi nhiều bang tổ chức bầu cử sơ bộ hoặc họp kín trong cùng một ngày. Vì có nhiều đại biểu được phân bổ, kết quả có thể tác động mạnh đến cuộc đua giành đề cử ứng viên tổng thống của một đảng. Các bang tham gia có thể thay đổi giữa các chu kỳ bầu cử. Vì vậy, around half và might thể hiện một ước tính, chứ không phải quy tắc cố định về số bang tham gia.
Luyện tập
Trong tin tức bầu cử Hoa Kỳ, Super Tuesday chỉ điều gì?
- Bất kỳ ngày thứ Ba nào một ứng viên có bài phát biểu quan trọng
- Một ngày trong mùa bầu cử sơ bộ tổng thống khi nhiều bang cùng tổ chức tranh cử
- Ngày tổng tuyển cử trên toàn quốc vào tháng Mười Một
Xem đáp án
Một ngày trong mùa bầu cử sơ bộ tổng thống khi nhiều bang cùng tổ chức tranh cử
brings us to dùng để chuyển ý trong diễn ngôn
Trong which brings us to complication number four, brings us to đóng vai trò là cụm từ chuyển ý trong diễn ngôn. Nó cho biết điểm vừa được thảo luận dẫn một cách tự nhiên đến chủ đề tiếp theo; không có sự di chuyển thực tế nào ở đây. Cấu trúc thường gặp là This/That/Which brings us to + một chủ đề, câu hỏi hoặc bước tiếp theo. Chủ ngữ chỉ trở lại thông tin trước đó, còn cụm từ này giới thiệu nội dung sắp được nói đến.
Luyện tập
Câu nào dùng brings us to như một cụm từ chuyển ý thay vì chỉ sự di chuyển thực tế?
- The bus brings us to the museum every morning.
- The evidence is incomplete, which brings us to the next question.
- She brings us tea after lunch.
Xem đáp án
The evidence is incomplete, which brings us to the next question.
Câu dẫn nghịch lý votes that aren't votes
Cụm votes that aren't votes là một nghịch lý có chủ ý. votes thứ nhất chỉ những lá phiếu mà người dân bỏ; votes thứ hai chỉ những phiếu bầu trực tiếp cho một ứng viên. Cụm này không nói rằng các lá phiếu không hợp lệ. Là một câu dẫn gây chú ý, cụm này báo hiệu rằng từ quen thuộc vote cần được giới hạn nghĩa trong trường hợp này và đặt ra câu hỏi để phần giải thích sau trả lời: lá phiếu trước hết xác định các đại biểu, rồi các đại biểu mới bỏ phiếu cho ứng viên. Mẫu X that aren't X cô đọng một điểm phức tạp thành nhãn dễ nhớ trước khi trình bày chi tiết.
Luyện tập
Trong phần giải thích về một cuộc bầu cử gián tiếp, votes that aren't votes hàm ý điều gì?
- Chỉ ứng viên mới được phép bỏ phiếu.
- Mọi người bỏ phiếu, nhưng những lá phiếu đó không trực tiếp chọn ứng viên.
- Các lá phiếu không hợp lệ và sẽ không được tính.
Xem đáp án
Mọi người bỏ phiếu, nhưng những lá phiếu đó không trực tiếp chọn ứng viên.
So this whole time you were probably thinking that citizens give votes straight to the candidates.
3:30Vì vậy, suốt thời gian qua bạn có thể nghĩ rằng công dân trực tiếp trao phiếu bầu cho các ứng cử viên.
the votes are given to a bunch of guys called delegates, Cách dùng từ
3:35số phiếu được trao cho một nhóm người được gọi là đại biểu,
who in turn give them to the candidates as requested. Mạch ý
3:37những người đến lượt họ sẽ trao chúng cho các ứng cử viên theo yêu cầu.
Cụm chỉ nhóm thân mật a bunch of guys
Trong câu này, a bunch of guys là cách nói thân mật để chỉ một nhóm người. A bunch of là cụm chỉ số lượng mang tính khẩu ngữ, còn guys tạo cho lời miêu tả giọng điệu thoải mái và hơi đùa trước khi xuất hiện tên gọi chính xác delegates. Ở đây, guys không nhất thiết nhấn mạnh giới tính; trong cách dùng số nhiều thân mật, từ này có thể chỉ mọi người nói chung. Cụm từ biến các đại biểu thành một nhóm người có vẻ bình thường, còn called delegates bổ sung vai trò chính thức của họ.
Luyện tập
Một báo cáo chính thức của chính phủ viết: 'A bunch of guys counted the ballots.' a bunch of guys có phù hợp trong ngữ cảnh này không?
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
in turn: mắt xích tiếp theo trong một chuỗi
In turn nối một giai đoạn trong chuỗi với giai đoạn tiếp theo. Trong câu này, các lá phiếu trước tiên được trao cho đại biểu; sau đó, các đại biểu trao những lá phiếu ấy cho ứng viên. Cụm này thường có nghĩa là “sau đó, với tư cách là bước hoặc kết quả tiếp theo”. Nó sắp xếp thông tin bằng cách cho thấy một hành động, sự chuyển giao hoặc tác động tiếp diễn ra sao. Ở đây, nó không miêu tả việc ai đó thực sự xoay người.
Luyện tập
Câu nào dùng in turn với chức năng nối các mắt xích trong một chuỗi giống như câu trong video?
- She returned the book and received her deposit in return.
- The new road reduced travel time, which in turn helped local shops attract more customers.
- The children took turns reading the story aloud.
Xem đáp án
The new road reduced travel time, which in turn helped local shops attract more customers.
or they might be completely free to ignore the citizens and vote for whomever they want. Ngữ pháp
3:43hoặc họ hoàn toàn có thể tự do phớt lờ các công dân và bỏ phiếu cho bất kỳ ai họ muốn.
might be required to ... or might be completely free to ...: có thể bị yêu cầu hoặc có thể hoàn toàn tự do
Hai mệnh đề đưa ra hai khả năng trái ngược theo quy định của từng bang. Might be required to vote mô tả một nghĩa vụ có thể tồn tại, còn might be completely free to ignore mô tả khả năng hoàn toàn không có hạn chế đó. Hai mệnh đề có cấu trúc song song: might + be + required + động từ nguyên mẫu là cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu, còn might + be + free + động từ nguyên mẫu là động từ khuyết thiếu kết hợp với tính từ. Trong cả hai, might thể hiện sự không chắc chắn vì quy định tùy thuộc vào từng bang; khi quy định đó áp dụng, might không làm giảm tính bắt buộc của required.
Luyện tập
Câu nào thể hiện đúng sự không chắc chắn về quy định được áp dụng, đồng thời vẫn giữ một lựa chọn mang tính bắt buộc?
- Depending on the office, visitors might be required to show ID, or they might be free to enter without it.
- Visitors might show ID because every office certainly requires it.
- Depending on the office, visitors are requested to show ID, so showing it is always compulsory.
Xem đáp án
Depending on the office, visitors might be required to show ID, or they might be free to enter without it.
vote for whomever they want: whomever ở dạng tân ngữ
Trong vote for whomever they want, whomever they want là một mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa là “bất kỳ người nào họ muốn”. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của for, vì vậy câu này cho biết các đại biểu có thể chọn bất kỳ người nào họ muốn ủng hộ. Bên trong mệnh đề đó, they là chủ ngữ của want và whomever là tân ngữ: they want whomever. Vì thế, ngữ pháp trang trọng dùng dạng tân ngữ whomever. Muốn chọn whoever hay whomever, hãy xem vai trò của đại từ bên trong chính mệnh đề của nó, không chỉ nhìn từ đứng ngay trước toàn bộ mệnh đề.
Luyện tập
Trong cách diễn đạt trang trọng “vote for whomever they want”, phân tích nào là đúng?
- Whomever là dạng số nhiều có nghĩa là số người bất kỳ.
- Whomever là tân ngữ của want bên trong mệnh đề, và toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của for.
- Whomever là chủ ngữ của want vì nó xuất hiện sau for.
Xem đáp án
Whomever là tân ngữ của want bên trong mệnh đề, và toàn bộ mệnh đề là tân ngữ của for.
The more ..., the more ...: những thay đổi so sánh có liên hệ
The more X..., the more Y... là cấu trúc so sánh tương liên. Vế đầu nêu một điều kiện đang thay đổi, còn vế sau nêu kết quả có liên hệ với nó: khi X tăng thì Y cũng tăng. Trong câu này, nhiều công dân hơn đồng nghĩa với nhiều đại biểu hơn. Cả hai vế đều cần một biểu thức so sánh. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả sự giảm xuống hoặc những thay đổi theo hướng khác nhau, như trong The more you practise, the fewer mistakes you make. Trong cấu trúc này, the không chỉ một danh từ cụ thể; nó là một phần của cặp liên kết và có nghĩa gần như “thay đổi bao nhiêu... thì tương ứng bấy nhiêu”.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên bằng từ liên kết được lặp lại: ____ more carefully you plan, ____ fewer problems you will face.
Xem đáp án
The · the
when all the states have finished their primaries,
3:56khi tất cả các tiểu bang đã hoàn thành bầu cử sơ bộ,
the delegates travel to a huge gathering for their party called the national convention. Văn hóa
3:57các đại biểu sẽ đến một cuộc họp mặt khổng lồ của đảng họ được gọi là đại hội toàn quốc.
the national convention trong quy trình đề cử tổng thống Hoa Kỳ
Trong bối cảnh bầu cử Hoa Kỳ này, the national convention là đại hội toàn quốc của các đại biểu thuộc một đảng. Tại đó, các đại biểu bỏ phiếu chính thức để xác nhận ứng viên tổng thống của đảng. Đại hội diễn ra sau các cuộc bầu cử sơ bộ và họp kín ở cấp bang. Nó chuyển các kết quả trước đó thành sự đề cử chính thức của đảng, chứ không đơn thuần là bất kỳ hội nghị lớn nào có người từ khắp cả nước tham dự.
Luyện tập
Trong câu này, the national convention là gì?
- Một cuộc bầu cử trong đó tất cả cử tri trực tiếp chọn tổng thống
- Đại hội toàn quốc của các đại biểu đảng, nơi ứng viên tổng thống được chính thức lựa chọn
- Bất kỳ hội nghị lớn nào có người từ khắp cả nước tham dự
Xem đáp án
Đại hội toàn quốc của các đại biểu đảng, nơi ứng viên tổng thống được chính thức lựa chọn
It's here that the official vote to select the party's nominee for president happens. Ngữ pháp
4:01Chính tại đây, cuộc bỏ phiếu chính thức để chọn ra người được đảng đề cử làm tổng thống diễn ra.
It's here that ... happens: nhấn mạnh địa điểm
Đây là một câu chẻ với it: It is/was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của thông điệp. Trong câu này, thành phần được nhấn mạnh là here, còn it chỉ là thành phần giữ chỗ về cấu trúc và không chỉ convention. Cách nói trung tính là The official vote to select the party's nominee for president happens here. Câu chẻ tạo trọng tâm đặc biệt cho here, qua đó đánh dấu đại hội là địa điểm quan trọng nơi sự việc diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu chẻ chuẩn với it để Room 4 trở thành trọng tâm: It is in Room 4 ____ the final interview will take place.
Xem đáp án
that
But it's not just the delegates who do the voting.
4:05Nhưng không chỉ các đại biểu mới là những người bỏ phiếu.
Superdelegates are the top members of the party,
4:10Siêu đại biểu là những thành viên cấp cao của đảng,
but to represent the current party establishment and can vote for whomever they want. Cách dùng từ
4:17mà để đại diện cho giới cầm quyền hiện tại của đảng và có thể bỏ phiếu cho bất kỳ ai họ muốn.
not to represent ..., but to represent ...: cấu trúc đính chính mục đích
Cấu trúc not to + động từ, but to + động từ bác bỏ một mục đích có thể được hiểu nhầm rồi nêu mục đích thứ hai là mục đích thực sự. Ở đây, các siêu đại biểu được mô tả là không đại diện cho người dân mà đại diện cho bộ máy quyền lực hiện tại của đảng. Hai động từ nguyên mẫu có cấu trúc song song: not to represent ... but to represent .... Giữ to + dạng nguyên thể của động từ ở cả hai vế giúp lời đính chính rõ ràng và hướng sự chú ý vào sự đối lập giữa hai đối tượng được đại diện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nguyên mẫu đi đôi, bác bỏ mục đích thứ nhất và nêu mục đích thực sự: "We are here ____ assign blame, ____ find a solution."
Xem đáp án
not to · but to
current party establishment: cơ cấu quyền lực hiện tại của đảng
Trong tin tức chính trị, the party establishment chỉ những người và tổ chức đã có ảnh hưởng được công nhận trong một đảng, chẳng hạn như lãnh đạo kỳ cựu, quan chức, nhà tài trợ và các mạng lưới lâu năm. Current nhấn mạnh cơ cấu quyền lực đang tồn tại ở thời điểm hiện tại. Đây là một tên gọi tập thể mang tính trừu tượng, không phải tòa nhà, hành động thành lập đảng hay toàn bộ đảng viên. Trong câu này, represent the current party establishment có nghĩa là hành động vì lợi ích của mạng lưới quyền lực nội bộ đang tồn tại đó.
Luyện tập
Định nghĩa nào phù hợp nhất với current party establishment trong tin tức chính trị?
- Tất cả những người từng bỏ phiếu cho đảng
- Tòa nhà nơi đảng tổ chức các cuộc họp
- Các lãnh đạo, quan chức và mạng lưới có ảnh hưởng hiện đang nắm quyền trong đảng
- Hành động thành lập đảng trong lịch sử
Xem đáp án
Các lãnh đạo, quan chức và mạng lưới có ảnh hưởng hiện đang nắm quyền trong đảng
superdelegates might be up to 20% of the voters at the national convention.
4:21siêu đại biểu có thể chiếm tới 20% cử tri tại đại hội toàn quốc.
all the candidates save one have dropped out of the race, Ghi chú
4:27tất cả các ứng cử viên ngoại trừ một người đều đã rút khỏi cuộc đua,
By the time dùng để chỉ mốc giới hạn
By the time giới thiệu một sự kiện xảy ra sau như một mốc giới hạn. Trong câu này, đại hội toàn quốc là mốc đó, còn have dropped out diễn tả kết quả đã đạt được trước hoặc muộn nhất là vào thời điểm ấy. Việc rút lui không đơn thuần xảy ra đồng thời với đại hội. Cấu trúc là by the time + mệnh đề, đi cùng một mệnh đề mô tả trạng thái đã đạt được tại mốc đó. Dạng hoàn thành thường được dùng khi kết quả đã hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối mục tiêu gồm ba từ để biến lúc khách đến thành mốc giới hạn: "____ the guests arrive, we will have set every table."
Xem đáp án
By the time
save one với nghĩa “ngoại trừ một người”
Ở đây, save là giới từ mang nghĩa except, tức “ngoại trừ”. All the candidates save one có nghĩa là tất cả ứng viên trừ một người, vì vậy có một ứng viên chưa rút lui. Trong câu này, save không phải động từ mang nghĩa cứu, lưu hoặc giữ chỗ. Trong cấu trúc này, save đứng sau nhóm được bao quát bởi một nhận định chung và giới thiệu ngoại lệ: everyone save Maya hoặc all the doors save one.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh "Every seat save one was occupied," cụm "save one" có nghĩa là gì?
- cứu một ghế
- ngoại trừ một ghế
- giữ chỗ cho một ghế
Xem đáp án
ngoại trừ một ghế
dropped out of the race: rút khỏi cuộc đua
Ở đây, have dropped out of the race có nghĩa là “đã ngừng tham gia cuộc cạnh tranh để giành đề cử”. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy những lần rút lui này đã hoàn tất khi đại hội diễn ra. Cấu trúc là drop out of + hoạt động, khóa học, nhóm hoặc cuộc thi. Cấu trúc này diễn tả việc chấm dứt tham gia, chứ không chỉ đơn giản là thua một lần bỏ phiếu hoặc một vòng đấu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của drop out of the race: After ending her campaign before the final vote, the candidate ____.
Xem đáp án
dropped out of the race
so the convention is just a rubber stamp and a big party. Thành ngữ
4:29vì vậy đại hội chỉ là một thủ tục đóng dấu và một bữa tiệc lớn.
a rubber stamp: phê chuẩn mà không có lựa chọn thực sự
Trong câu này, a rubber stamp là phép ẩn dụ chỉ một cơ quan hoặc thủ tục chính thức phê chuẩn một kết quả đã được quyết định ở nơi khác. Đại hội làm cho việc đề cử trở thành chính thức nhưng không được kỳ vọng sẽ thay đổi kết quả. Gọi một tổ chức là rubber stamp thường mang ý phê phán. Cách gọi này cho thấy việc phê chuẩn có rất ít lựa chọn độc lập, tranh luận hoặc xem xét thực chất.
Luyện tập
A rubber stamp có nghĩa là gì trong câu nói về đại hội?
- Đại hội chính thức phê chuẩn một kết quả đã được quyết định.
- Đại hội cẩn thận mở lại cuộc cạnh tranh và chọn một người chiến thắng mới.
- Đại hội sử dụng con dấu thật để in tài liệu bầu cử.
Xem đáp án
Đại hội chính thức phê chuẩn một kết quả đã được quyết định.
But if the fight between candidates is still ongoing,
4:32Nhưng nếu cuộc chiến giữa các ứng cử viên vẫn đang tiếp diễn,
the delegates and superdelegates are the ones with the final decision.
4:34các đại biểu và siêu đại biểu là những người có quyết định cuối cùng.
the states plus DC plus the territories and the Americans abroad hold their primaries or caucuses.
4:39các tiểu bang cộng với Đặc khu Columbia cộng với các vùng lãnh thổ và những người Mỹ ở nước ngoài tổ chức các cuộc bầu cử sơ bộ hoặc họp kín của họ.
over the course of a year: trong suốt một năm
Over the course of a year có nghĩa là xuyên suốt toàn bộ khoảng thời gian một năm, trong khi các sự kiện khác nhau lần lượt diễn ra. Ở đây, cụm từ cho thấy các cuộc bầu cử sơ bộ và họp kín diễn ra vào những thời điểm khác nhau trong khoảng thời gian đó, chứ không cùng diễn ra trong một ngày. Cấu trúc là over the course of + một khoảng thời gian. Course ở đây chỉ sự trôi qua hoặc tiến triển của thời gian, không phải khóa học hay tuyến đường.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một loạt thay đổi đã diễn ra dần dần trong suốt cả năm?
- During a year, we visited the garden once in April.
- Over the course of a year, the garden changed with every season.
- For a year, the garden stayed closed.
Xem đáp án
Over the course of a year, the garden changed with every season.
the delegates representing the citizens who voted in those elections travel to the national convention.
4:44các đại biểu đại diện cho các công dân đã bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử đó sẽ đến đại hội toàn quốc.
Most of the delegates are forced to vote as the citizens of their state wanted them to,
4:48Hầu hết các đại biểu buộc phải bỏ phiếu theo mong muốn của công dân tiểu bang họ,
but some of them are free to vote as they like.
4:51nhưng một số người trong số họ được tự do bỏ phiếu theo ý muốn.
and together they make the final decision on who will be the nominee for president.
4:56và họ cùng nhau đưa ra quyết định cuối cùng về việc ai sẽ là người được đề cử làm tổng thống.
meet up with: gặp hoặc tụ họp với
Meet up with someone có nghĩa là gặp hoặc tụ họp với người hay nhóm đó tại một địa điểm, thường theo kế hoạch hoặc sau một thời gian xa nhau. Trong câu này, các đại biểu gặp các siêu đại biểu tại đại hội. Up không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Nó là một phần của cụm động từ meet up. Khi theo sau là một người hoặc nhóm người, hãy dùng with: meet up with + người hoặc nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học ở dạng phù hợp: After the workshop, I will ____ the design team at a café.
Xem đáp án
meet up with
Best interests of: phúc lợi tổng thể trong các quyết định trang trọng
Best interests of chỉ phúc lợi tổng thể và kết quả có lợi nhất cho một người, một nhóm hoặc một tổ chức. Trong câu này, cụm từ diễn tả điều mà các siêu đại biểu được kỳ vọng bảo vệ hoặc ủng hộ cho đảng, chứ không phải sở thích cá nhân của họ. Interest ở đây không có nghĩa là sở thích hay tiền lãi. Trong kết hợp từ trang trọng này, interests thường ở dạng số nhiều: best interests of + một người, nhóm hoặc tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “điều có lợi nhất cho”: The court must act in the ____ the child.
Xem đáp án
best interests of
because only now does the race for the presidency begin. Ngữ pháp
5:01bởi vì chỉ bây giờ cuộc đua giành chức tổng thống mới bắt đầu.
Only now does ... begin: đảo ngữ sau only now
Khi only now được chuyển lên đầu câu, nó giới hạn thời điểm và nhấn mạnh rằng tình huống chưa thực sự bắt đầu trước đó. Một trạng ngữ giới hạn với only được đưa lên đầu câu sẽ tạo ra đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ, vì vậy does đứng trước chủ ngữ the race. Vì begin là động từ chính ở thì hiện tại đơn, tiếng Anh thêm does để tạo đảo ngữ và giữ begin ở dạng nguyên mẫu. Does ở đây là trợ động từ ngữ pháp, không phải động từ chính do.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng đảo ngữ sau cụm only now được đưa lên đầu câu?
- Only now do we understand the full cost.
- Only now we understand the full cost.
- Only now does we understand the full cost.
Xem đáp án
Only now do we understand the full cost.
you could skip all that and jump straight into the election as an independent. Cụm động từ
5:13bạn có thể bỏ qua tất cả những điều đó và nhảy thẳng vào cuộc bầu cử với tư cách là một ứng cử viên độc lập.
jump straight into: bắt đầu ngay mà không qua bước trung gian
Trong câu này, jump straight into có nghĩa là bước ngay vào quá trình bầu cử mà không trải qua các giai đoạn lựa chọn ứng viên của đảng trước đó. Jump được dùng theo nghĩa bóng, không phải hành động nhảy thật. Cấu trúc jump straight into + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả việc bắt đầu nhanh chóng và trực tiếp. Straight bổ sung ý không trì hoãn, không đi đường vòng và không có giai đoạn trung gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “bắt đầu ngay mà không qua bước trung gian”: After a one-sentence introduction, Maya decided to ____ the main question.
Xem đáp án
jump straight into
The only downside to this strategy is near certain defeat. Cụm từ
5:16Hạn chế duy nhất của chiến lược này là gần như chắc chắn sẽ thất bại.
near certain defeat: kết quả gần như chắc chắn
Near certain defeat có nghĩa là khả năng thất bại cực kỳ cao, dù vẫn còn một khả năng rất nhỏ để tránh được. Ở đây, near bổ nghĩa cho mức độ của certain; nó không diễn tả khoảng cách vật lý. Cụm từ này đưa ra một dự đoán mạnh nhưng không biến nó thành lời khẳng định tuyệt đối. Nó hữu ích khi bằng chứng áp đảo nghiêng về một kết quả nhưng mức độ chắc chắn vẫn chưa hoàn toàn.
Luyện tập
Một đội đã thua gần như mọi trận và giờ phải đối đầu với đội dẫn đầu giải, nhưng khả năng thắng bất ngờ vẫn còn. Cụm từ nào mô tả đúng nhất kết quả được dự đoán?
- certain defeat
- near certain defeat
- possible defeat
Xem đáp án
near certain defeat