Những Phương Pháp Hiến Tế Man Rợ Nhất Trong Lịch Sử: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.432 từ 190 từ/phút

Giới thiệu: Bài thuyết minh hài đen so sánh tục hiến tế người ở nhà Thương, Hawaii, Israel cổ đại, Inca, Lưỡng Hà và Aztec, rồi suy ngẫm về bạo lực trong xã hội hiện đại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If you can think of it, odds are — Ngữ pháp và mẫu câu: nối điều kiện mở với xác suất cao để khái quát mà không khẳng định tuyệt đối. 2. knock it off, — Cụm động từ: nhận ra mệnh lệnh trực tiếp, thân mật yêu cầu dừng hành vi xấu và biết khi nào giọng cứng này phù hợp. 3. the odds were firmly against the victim — Cụm cố định và kết hợp từ: diễn tả bất lợi nghiêm trọng bằng odds-be-against và dùng firmly để tăng mức độ.

Nội dung bài học

We live in the modern age,

0:00

Chúng ta đang sống trong thời đại hiện đại,

where if the crops fail or our president dies,

0:01

nơi mà nếu mùa màng thất bát hoặc tổng thống của chúng ta qua đời,

we don't have to worry about being brutally sacrificed Cụm từ

0:03

chúng ta không phải lo lắng về việc bị hiến tế một cách tàn bạo

to appease angry gods

0:06

để xoa dịu những vị thần tức giận

Cụm từ

don't have to worry about: không cần phải lo

Don't have to worry about có nghĩa là trong tình huống hiện tại, không cần phải lo lắng về một điều gì đó. Ở đây, cụm từ này cho biết nguy cơ bị hiến tế không còn áp dụng nữa. Cấu trúc là don't have to + động từ nguyên mẫu. Sau worry about là danh từ, đại từ hoặc dạng -ing; ở đây, being brutally sacrificed là bổ ngữ dạng -ing sau about.

Luyện tập

Một khách sạn cung cấp khăn trong mọi phòng. Câu nào diễn đạt đúng rằng việc mang theo khăn riêng là không cần thiết?

  1. You don't have to worry about bringing your own towel.
  2. You mustn't bring your own towel.
  3. You don't worry about bringing your own towel.
Xem đáp án

You don't have to worry about bringing your own towel.

or to ensure our departed ruler has a smooth transition to the afterlife. Cụm từ

0:07

hay để đảm bảo vị quân vương quá cố của chúng ta có một cuộc chuyển giao suôn sẻ sang thế giới bên kia.

Cụm từ

a smooth transition to the afterlife: chuyển tiếp suôn sẻ sang thế giới bên kia

A smooth transition to the afterlife có nghĩa là sự chuyển tiếp dễ dàng, không gặp trở ngại từ cuộc sống sang thế giới được tin là tồn tại sau khi chết. Trong câu này, cái chết được diễn đạt gián tiếp như sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Nói chung hơn, a smooth transition to + danh từ mô tả việc chuyển sang một giai đoạn, hệ thống, vai trò hoặc trạng thái mới mà ít bị gián đoạn. Transition ở đây chỉ sự thay đổi trạng thái, không phải việc nối chuyến giao thông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu diễn tả việc chuyển sang vai trò mới một cách thuận lợi: The mentoring program helped Maya make ____ her first management position.

Xem đáp án

a smooth transition to

Yet for thousands of years,

0:11

Tuy nhiên trong hàng ngàn năm,

humans have been sacrificing each other for a variety of reasons.

0:12

con người đã hiến tế lẫn nhau vì nhiều lý do.

If you can think of it, Ngữ pháp

0:16

Bất cứ lý do nào bạn có thể nghĩ ra,

odds are someone somewhere murdered somebody else over it.

0:17

thì rất có thể ai đó ở đâu đó đã từng giết người khác vì nó.

Ngữ pháp

Cấu trúc “If you can think of it, odds are ...”

Phần If you can think of it đặt ra một điều kiện cực kỳ rộng: mọi trường hợp mà người nghe có thể hình dung đều được tính đến. Sau đó, Odds are đưa ra kết luận của người nói rằng mệnh đề tiếp theo rất có khả năng là đúng. Xét cả cụm, If you can think of it, odds are ... có nghĩa là với gần như mọi điều có thể hình dung, nội dung theo sau có lẽ đã xảy ra hoặc có lẽ là đúng. Đây là một lời khái quát đầy tự tin chứ không phải khẳng định chắc chắn; odds ở đây chỉ xác suất, không phải một tỷ lệ cá cược cụ thể.

Luyện tập

“If you can think of it, odds are ...” thường báo hiệu điều gì?

  1. Người nói muốn biết một xác suất cá cược chính xác.
  2. Với gần như mọi điều có thể hình dung, mệnh đề theo sau có lẽ là đúng.
  3. Với mọi điều có thể hình dung, mệnh đề theo sau chắc chắn là đúng.
Xem đáp án

Với gần như mọi điều có thể hình dung, mệnh đề theo sau có lẽ là đúng.

Many of these sacrifices were done relatively humanely,

0:20

Nhiều cuộc hiến tế trong số này được thực hiện tương đối nhân đạo,

with most cultures not seeing a need to prolong the suffering of the poor sod getting killed. Cách dùng từ

0:23

với hầu hết các nền văn hóa đều không thấy cần thiết phải kéo dài sự đau đớn của kẻ đáng thương bị giết.

Cách dùng từ

Cụm “poor sod” vừa cảm thông vừa thô

Poor sod là một cụm danh từ không trang trọng, chủ yếu thuộc tiếng Anh Anh, dùng để chỉ một người đáng được cảm thông vì gặp phải chuyện không hay. Poor thể hiện sự cảm thông, còn sod tạo thêm sắc thái thô và hơi xúc phạm. Ở đây, cụm từ này chỉ người đang bị giết. Cách dùng từ xuề xòa của người kể khiến sự cảm thông nghe có vẻ cố ý thô ráp và góp phần tạo ra chất hài đen thay vì giọng điệu trang nghiêm.

Luyện tập

Nhận định: “poor sod” là cách gọi trung tính và chuyên nghiệp dành cho khách hàng trong một email trang trọng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But others believed that violence and pain were part of the ritual.

0:27

Nhưng những người khác lại tin rằng bạo lực và đau đớn là một phần của nghi lễ.

Let's start with the Shang Dynasty, China.

0:31

Hãy bắt đầu với nhà Thương, Trung Quốc.

Before China was unified around 221 BC by Qin Shi Huang,

0:34

Trước khi Trung Quốc được Tần Thủy Hoàng thống nhất vào khoảng năm 221 trước Công nguyên,

who thought that sacrificing people was a pretty not cool thing to do,

0:38

(người cho rằng việc hiến tế con người là một việc chẳng có gì hay ho cả),

it was all the rage to sacrifice people to appease the spirits. Thành ngữ

0:42

việc hiến tế con người để xoa dịu các linh hồn đã từng là một trào lưu thịnh hành.

Thành ngữ

all the rage: thành ngữ chỉ một trào lưu rất phổ biến

Trong câu này, all the rage có nghĩa là cực kỳ thịnh hành hoặc phổ biến vào thời điểm đó. Người kể nói về việc hiến tế con người như thể đó là một xu hướng. Đây là một thành ngữ cố định; rage không có nghĩa là sự tức giận trong trường hợp này. Dùng be + all the rage để nói rằng một hoạt động, phong cách hoặc sản phẩm đang thu hút rất nhiều sự chú ý, thường chỉ trong một khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ cố định có nghĩa là “cực kỳ phổ biến”: Handmade phone charms are ____ at our school this month.

Xem đáp án

all the rage

And at no time in the Chinese history was it more in vogue Ngữ pháp

0:46

Và không có thời điểm nào trong lịch sử Trung Quốc mà việc này lại thịnh hành hơn

than during the Shang Dynasty of 1600 to 1040 BC.

0:49

so với thời nhà Thương từ năm 1600 đến năm 1040 trước Công nguyên.

Ngữ pháp

At no time ... was it: đảo ngữ phủ định ở đầu câu

At no time là một cụm từ chỉ thời gian mang nghĩa phủ định. Ở đây, toàn bộ trạng ngữ được đưa lên đầu là at no time in Chinese history. Khi đặt cụm này ở đầu câu để nhấn mạnh, phải đảo vị trí chủ ngữ và trợ động từ theo mẫu at no time ... + was + chủ ngữ; vì vậy câu dùng was it chứ không dùng it was. Ở đây, more in vogue than tạo thành cấu trúc so sánh: tập tục này chưa bao giờ thịnh hành hoặc phổ biến hơn so với thời nhà Thương. Trong tiếng Anh chuẩn hiện đại, in Chinese history tự nhiên hơn in the Chinese history.

Luyện tập

Viết lại bằng At no time và cấu trúc đảo ngữ phủ định trang trọng: Clear communication was never more valuable than during the emergency. At no time ____ more valuable than during the emergency.

Xem đáp án

was it

A popular form of sacrifice was to behead males from other tribes,

0:54

Một hình thức hiến tế phổ biến là chặt đầu những người đàn ông từ các bộ lạc khác,

in order to worship male ancestors.

0:58

nhằm thờ cúng tổ tiên nam giới.

The more important the ancestor, Ngữ pháp

1:00

Tổ tiên càng quan trọng,

the more heads that would roll. Thành ngữ

1:02

càng có nhiều cái đầu bị rơi xuống.

Ngữ pháp

The more ..., the more ...: liên kết hai sự thay đổi

Cấu trúc cặp the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai đại lượng cùng thay đổi. Cấu trúc này có nghĩa là khi đại lượng thứ nhất tăng hoặc giảm, đại lượng thứ hai cũng thay đổi theo một cách có liên quan. Ở đây, tổ tiên càng quan trọng thì số đầu người lăn đi càng nhiều. Trong cấu trúc này, cả hai từ the đều là dấu hiệu ngữ pháp, không phải mạo từ xác định thông thường. Phần so sánh có thể chỉ là một từ, như trong the earlier, hoặc một cụm dài hơn, như trong the more important the ancestor. Mối quan hệ do ngữ cảnh cung cấp: nó thường gợi ý nguyên nhân và kết quả, nhưng cũng có thể chỉ thể hiện sự tương quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc so sánh tương liên. Dùng more trong cả hai câu trả lời: ____ you practice, ____ confident you become.

Xem đáp án

The more · the more

Thành ngữ

heads that would roll: thành ngữ và lối chơi chữ theo nghĩa đen

Trong thành ngữ heads roll, heads đại diện cho những người có quyền lực hoặc bị quy trách nhiệm. Thành ngữ này có nghĩa là họ sẽ bị trừng phạt nghiêm khắc, thường là mất việc sau một thất bại hoặc vụ bê bối. Trong heads that would roll, that would roll là mệnh đề quan hệ mô tả những người được cho là sẽ phải chịu các hậu quả đó. Ở đây, bối cảnh chặt đầu vẫn duy trì hình ảnh vật lý về những chiếc đầu bị chặt đang lăn đi. Vì vậy, câu này tạo ra một lối chơi chữ đen tối: hình phạt theo nghĩa thành ngữ và hành động theo nghĩa đen cùng tồn tại.

Luyện tập

After the audit uncovered serious fraud, the manager said heads would roll. Ở đây, heads would roll có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Những người chịu trách nhiệm sẽ bị trừng phạt hoặc mất việc.
  2. Mọi người sẽ được thăng chức ngay lập tức.
  3. Mọi người sẽ thực sự bị chặt đầu.
Xem đáp án

Những người chịu trách nhiệm sẽ bị trừng phạt hoặc mất việc.

To think, when you die,

1:03

Nghĩ xem, khi bạn chết đi,

you'll probably just get a lousy bouquet of flowers on your grave.

1:04

có lẽ bạn sẽ chỉ nhận được một bó hoa tồi tàn trên mộ của mình.

But the spirits must have gotten pretty bored of chopped off heads,

1:08

Nhưng các linh hồn hẳn đã khá chán những cái đầu bị chặt đứt,

so eventually the Chinese moved on to splitting people in half Cụm động từ

1:11

vì vậy cuối cùng người Trung Quốc chuyển sang việc chẻ đôi người

in order to appease their ancestors.

1:15

nhằm xoa dịu tổ tiên của họ.

Cụm động từ

moved on to splitting: cấu trúc move on to + dạng -ing

Ở đây, moved on to splitting có nghĩa là sau một tập quán hoặc phương pháp, họ bắt đầu dùng splitting làm hoạt động tiếp theo. Move on mô tả sự chuyển đổi hoạt động hoặc giai đoạn, chứ không phải di chuyển đến một địa điểm khác. Trong cấu trúc move on to + activity, to là giới từ, vì vậy động từ theo sau thường ở dạng -ing: move on to discussing, moved on to testing. Cấu trúc này hữu ích khi diễn tả bước tiếp theo trong một trình tự.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng move on to để cho biết một hoạt động mới bắt đầu?

  1. After the warm-up, we moved on from practicing the new song.
  2. After the warm-up, we moved on to practicing the new song.
  3. After the warm-up, we moved on practicing the new song.
Xem đáp án

After the warm-up, we moved on to practicing the new song.

Historical records are unclear,

1:17

Các ghi chép lịch sử không rõ ràng,

but we're assuming that that would be horizontally Ngữ pháp

1:18

nhưng chúng tôi cho rằng đó sẽ là theo chiều ngang

and likely with teams of horses.

1:21

và có khả năng là dùng những đàn ngựa.

Ngữ pháp

we're assuming that that would be: hai chức năng của that

Hai từ that đứng liền nhau không phải là sự lặp lại vô tình. Trong cấu trúc được diễn đạt đầy đủ, that thứ nhất mở đầu mệnh đề theo sau: that that would be horizontally. Nó là một liên từ, còn được gọi là từ bổ tố, và không chỉ vào bất kỳ sự vật nào. That thứ hai là đại từ chỉ định và là chủ ngữ của would be. Nó chỉ trở lại cách chẻ đã được đề xuất trước đó. Có thể phân tích câu thành we're assuming [that [that] would be ...]. Assuming và would cũng cho thấy người nói đang đưa ra một suy luận mang tính tạm thời, chứ không khẳng định một sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Trong “We're assuming that that would be the safest option,”, that thứ hai có chức năng gì?

  1. Nó là chủ ngữ của would be và chỉ một phương án đã được nhắc đến trước đó.
  2. Nó là sự lặp lại vô tình và không có chức năng ngữ pháp.
  3. Nó mở đầu mệnh đề sau assuming.
Xem đáp án

Nó là chủ ngữ của would be và chỉ một phương án đã được nhắc đến trước đó.

Although if they had very large blades and a lot of time on their hands, Thành ngữ

1:23

Mặc dù nếu họ có những lưỡi kiếm rất lớn và có nhiều thời gian rảnh rỗi,

Thành ngữ

a lot of time on their hands: có quá nhiều thời gian rảnh

Trong câu này, have a lot of time on their hands có nghĩa là có rất nhiều thời gian chưa được sử dụng, thường hàm ý rằng người đó không biết nên dùng thời gian ấy vào việc gì. Thời gian không thực sự nằm trên tay của ai cả. Cấu trúc là have + lượng thời gian + on + dạng sở hữu + hands. Dạng sở hữu phải phù hợp với người được nói đến: I have time on my hands; she has time on her hands. Ở đây, thành ngữ này phóng đại một cách hài hước rằng công việc đó đòi hỏi nhiều thời gian rảnh hơn hẳn mức mà đa số mọi người có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu, dùng a lot of và dạng sở hữu phù hợp với Maya: After her final exam, Maya had ____ and started a new hobby.

Xem đáp án

a lot of time on her hands

they could probably manage a vertical split.

1:26

họ có thể đã thực hiện việc chẻ theo chiều dọc.

But again, the spirits are restless,

1:29

Nhưng một lần nữa, các linh hồn lại bồn chồn không yên,

so the Chinese moved on to dismembering people with axes,

1:30

nên người Trung Quốc lại chuyển sang phanh thây người bằng rìu,

often hundreds at a time to appease their ancestors. Cụm từ

1:34

thường là hàng trăm người cùng một lúc để xoa dịu tổ tiên của họ.

Cụm từ

Mẫu số lượng + at a time

Ở đây, hundreds at a time có nghĩa là một lần hoặc một nhóm có đến hàng trăm người hay vật. At a time chia số lượng theo từng lần; nó không đo một việc kéo dài bao lâu. Mẫu có thể áp dụng trong nhiều tình huống là số lượng + at a time: one page at a time, ten guests at a time, hundreds at a time. Tùy sự việc, những người hoặc vật này có thể hoạt động đồng thời hoặc chỉ được xử lý như một nhóm. Ý nghĩa cốt lõi là số lượng liên quan trong mỗi lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong mẫu số lượng + at a time: The elevator can carry twelve people ____.

Xem đáp án

at a time

A victim would have their stomach slashed open and their guts would fall to the floor, Ngữ pháp

1:37

Một nạn nhân sẽ bị rạch bụng và ruột của họ sẽ rơi xuống sàn,

Ngữ pháp

would have their stomach slashed open: chịu một hành động

Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ cho thấy tân ngữ là đối tượng chịu tác động. Trong would have their stomach slashed open, their stomach chịu hành động bị rạch toạc; nạn nhân không phải người thực hiện hành động và người gây ra hành động không được nêu tên. Cấu trúc này có thể diễn tả một dịch vụ được chủ ngữ sắp xếp hoặc một việc xảy đến với ai đó. Bối cảnh bạo lực và ngoài ý muốn ở đây khiến nó mang nghĩa gặp phải chuyện xấu, chứ không phải “sắp xếp để ai đó làm việc ấy”. would nêu điều sẽ xảy ra với một nạn nhân trong tình huống đang được mô tả.

Luyện tập

Đọc câu này: During the storm, Maya had her car damaged by falling branches. Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ ở đây có nghĩa gì?

  1. Maya tự tay làm hỏng xe của mình.
  2. Maya sắp xếp để ai đó làm hỏng xe của mình.
  3. Những cành cây rơi xuống đã làm hỏng xe của Maya.
Xem đáp án

Những cành cây rơi xuống đã làm hỏng xe của Maya.

which surprisingly is not a quick way to die

1:41

điều đáng ngạc nhiên đây không phải là một cách chết nhanh chóng

and could take quite a while. Cụm từ

1:44

và có thể mất khá nhiều thời gian.

Cụm từ

take quite a while: cần khá nhiều thời gian

take + một khoảng thời gian có nghĩa là “cần chừng ấy thời gian”. Trong câu này, quá trình là thứ cần thời gian. quite a while chỉ một khoảng thời gian không chính xác nhưng rõ ràng là dài, thường lâu hơn điều người ta dự đoán. Cụm từ này không nêu thời lượng cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cần khá nhiều thời gian”: Restoring all the files may ____, so do not shut down the computer.

Xem đáp án

take quite a while

Though we suppose that that was probably the point. Cách dùng từ

1:46

Mặc dù chúng tôi cho rằng đó có lẽ là mục đích của họ.

Cách dùng từ

that was probably the point: the point với nghĩa mục đích có chủ ý

Trong câu này, the point có nghĩa là mục đích được chủ ý hướng tới. Ý của câu là kết quả khó chịu đó không phải một sai sót; tạo ra kết quả ấy có lẽ chính là điều mà hành động đó được thực hiện để đạt tới. That chỉ lại kết quả đã được nhắc đến, còn probably cho thấy đây là một suy luận chứ không phải điều chắc chắn. Mẫu câu này có thể giải thích vì sao một đặc điểm có vẻ kỳ lạ, khó khăn hoặc tiêu cực thực ra lại là điều có chủ ý: “It was difficult, but that was the point.”

Luyện tập

the point có nghĩa gì trong “The exercise was frustrating, but that was the point”?

  1. Người nói đang đưa ra ý kiến cá nhân.
  2. Cảm giác khó chịu là một phần có chủ ý của bài tập.
  3. Bài tập đã đạt được một điểm số.
Xem đáp án

Cảm giác khó chịu là một phần có chủ ý của bài tập.

Lastly, victims were sometimes simply beaten to death,

1:48

Cuối cùng, nạn nhân đôi khi chỉ đơn giản là bị đánh cho đến chết,

although at this point that barely even seems like they were trying anymore.

1:52

mặc dù ở thời điểm này có vẻ như họ thậm chí còn không buồn cố gắng nữa.

Hawaii.

1:55

Hawaii.

When you think of Hawaii, Mạch ý

1:56

Khi nghĩ về Hawaii,

you probably think of beautiful beaches and a warm tropical sun.

1:58

bạn có lẽ nghĩ đến những bãi biển tuyệt đẹp và ánh nắng nhiệt đới ấm áp.

Mạch ý

When you think of X, you probably think of Y: mẫu tạo ra một dự đoán quen thuộc

“When you think of X, you probably think of Y” là một mẫu dùng để định hướng cách trình bày. Mệnh đề có when giới thiệu chủ đề, còn mệnh đề chính đưa ra hình ảnh quen thuộc mà người nói cho rằng người nghe sẽ nhận ra. Đây không phải là lời yêu cầu trả lời thật sự. Mẫu câu này tạo một giả định xuất phát chung để câu sau có thể bổ sung điều bất ngờ, sự điều chỉnh hoặc sự tương phản. Probably làm cho dự đoán bớt tuyệt đối thay vì khẳng định rằng mọi người đều nghĩ giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu “When you think of X, you probably think of Y” mà không thay đổi cấu trúc: ____ electric cars, you probably ____ quiet engines.

Xem đáp án

When you think of · think of

With so much beauty around them,

2:02

Với muôn vàn vẻ đẹp bao quanh họ,

surely native Hawaiians were a peaceful people who celebrated life.

2:03

chắc hẳn người dân bản địa Hawaii là những người yêu chuộng hòa bình và tôn vinh sự sống.

I mean, they lived in freaking Hawaii. Cách dùng từ

2:07

Ý tôi là, họ sống ở Hawaii tuyệt đẹp kia mà.

Cách dùng từ

“freaking” với vai trò từ nhấn mạnh thân mật

Trong câu này, “freaking” là từ nhấn mạnh thân mật đứng trước “Hawaii”. Nó thể hiện sự ngạc nhiên và nhấn mạnh mạnh: người nói coi việc sống ở Hawaii là một lý do hiển nhiên để mong đợi một cuộc sống hạnh phúc, yên bình. Đây là cách thay thế nhẹ hơn cho một từ chửi thề nặng. Ở đây nó không có nghĩa là “hoảng loạn”; nghĩa đó xuất hiện trong các cụm như “freaking out”.

Luyện tập

Câu nào dùng “freaking” như một từ nhấn mạnh thân mật và tương đối nhẹ?

  1. She is freaking out because she lost her passport.
  2. We waited three freaking hours for the bus.
  3. The horror movie was frightening.
Xem đáp án

We waited three freaking hours for the bus.

But you'd be wrong,

2:09

Nhưng bạn đã lầm,

because humans are terrible and ritual human sacrifice was common in paradise.

2:11

bởi vì con người rất tàn nhẫn và nghi lễ hiến tế người là điều phổ biến ở thiên đường này.

Typically reserved for captives taken from war, Cụm từ

2:15

Thường được dành riêng cho những tù binh bắt được từ chiến tranh,

Cụm từ

be reserved for: giới hạn cho một nhóm hoặc mục đích cụ thể

Cấu trúc đầy đủ là be reserved for + người, nhóm, mục đích hoặc tình huống. Nó có nghĩa là một thứ được dành riêng hoặc giới hạn cho đối tượng, cách sử dụng hay trường hợp được nêu. Trong đoạn này, thứ không được nói rõ thường chỉ dành cho những tù binh bị bắt trong chiến tranh. Nghĩa này rộng hơn việc đặt trước một chỗ ngồi hoặc căn phòng. Cấu trúc cũng có thể mô tả quy tắc, quyền tiếp cận, nguồn lực và tập quán chỉ dành cho một số người hoặc trường hợp nhất định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của “reserve” và giới từ cần thiết: These front-row seats are ____ club members.

Xem đáp án

reserved for

ritual sacrifices took place during the dedication of a war temple Cụm từ

2:18

các nghi lễ hiến tế diễn ra trong quá trình khánh thành một đền thờ chiến tranh

to the tiki war god Ku,

2:22

dành cho thần chiến tranh tiki Ku,

Cụm từ

took place during: một sự kiện trong một khoảng thời gian khác

Trong câu này, took place có nghĩa là “đã xảy ra” hoặc “đã diễn ra”. Cụm từ trình bày các lễ hiến tế như những sự kiện; nó không có nghĩa là ai đó lấy hoặc di chuyển một địa điểm. During giới thiệu buổi lễ hoặc khoảng thời gian chứa sự kiện đó. Mẫu event + take place + during + noun phrase giúp diễn đạt rằng một sự kiện xảy ra trong một dịp hoặc giai đoạn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take place, theo sau là từ chỉ thời gian dùng trước cụm danh từ: The award ceremony ____ the opening weekend.

Xem đáp án

took place during

but could happen during other significant events.

2:23

nhưng cũng có thể xảy ra trong các sự kiện quan trọng khác.

Others who broke a kapu or taboo were also sacrificed Văn hóa

2:26

Những người khác phá vỡ luật kapu hay điều cấm kỵ cũng bị hiến tế

and could be tied up to have their bones broken with sticks,

2:30

và có thể bị trói để bị đánh gãy xương bằng gậy,

Văn hóa

kapu or taboo: điều cấm của Hawaii và lời giải thích bằng tiếng Anh

Ở đây, kapu là một thuật ngữ văn hóa Hawaii chỉ điều cấm gắn với tính thiêng liêng và quyền lực xã hội. Nó có thể hạn chế việc tiếp xúc với một số người, địa điểm, đồ vật hoặc hành động, vì vậy vi phạm kapu nghiêm trọng hơn nhiều so với việc phớt lờ sở thích cá nhân. Các từ or taboo đưa ra lời giải thích bằng tiếng Anh cho kapu. Or ở đây không nêu hai hành vi vi phạm không liên quan, mà giúp người nghe nói tiếng Anh hiểu từ xa lạ này.

Luyện tập

or taboo có vai trò gì trong “Others who broke a kapu or taboo were also sacrificed”?

  1. Nó liệt kê một hành vi vi phạm thứ hai hoàn toàn không liên quan.
  2. Nó cho thấy kapu có nghĩa là sự không thích mang tính cá nhân và không có sức mạnh xã hội.
  3. Nó đưa ra lời giải thích tiếng Anh quen thuộc cho từ Hawaii kapu.
Xem đáp án

Nó đưa ra lời giải thích tiếng Anh quen thuộc cho từ Hawaii kapu.

have their intestines removed or simply beheaded.

2:33

bị moi ruột hoặc đơn giản là bị chặt đầu.

You might think that surely Hawaii left its human sacrificing days way in the past, Cách dùng từ

2:36

Bạn có thể nghĩ rằng chắc chắn Hawaii đã bỏ lại những ngày tháng hiến tế con người trong quá khứ xa xôi,

but as recently as 1804, Cụm từ

2:41

nhưng cho đến tận năm 1804,

Cách dùng từ

way in the past: way dùng để nhấn mạnh mức độ

Trong way in the past, way là từ nhấn mạnh mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “rất xa” hoặc “rất”. Nó khiến khoảng cách thời gian có vẻ lớn hơn nhiều: người nói trình bày thời kỳ hiến tế người như một phần của quá khứ rất xa xôi. Ở đây, way không phải là danh từ mang nghĩa “con đường” hoặc “cách thức”. Cấu trúc way + cụm từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc so sánh có thể tăng cường khoảng cách hay mức độ, như trong way back then, way over there và way more expensive.

Luyện tập

Câu nào dùng way làm từ nhấn mạnh mức độ với nghĩa “rất xa về quá khứ”?

  1. We found a better way to store the files.
  2. Can you show me the way to the station?
  3. We stopped using that old rule way in the past.
Xem đáp án

We stopped using that old rule way in the past.

a human sacrifice of three men was recorded.

2:43

một vụ hiến tế người gồm ba người đàn ông đã được ghi nhận.

Cụm từ

as recently as 1804: một thời điểm gần đây đáng ngạc nhiên

As recently as + ngày hoặc thời điểm cho biết một việc đã xảy ra vào thời điểm đó và trình bày nó như một thời điểm gần hiện tại hoặc mốc tham chiếu hiện tại đến mức đáng ngạc nhiên. Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự việc xảy ra muộn hơn mọi người có thể dự đoán, thay vì chỉ nêu ngày tháng một cách trung lập. Trong câu này, năm 1804 được trình bày là gần một cách đáng ngạc nhiên so với quá khứ xa xôi mà người ta hình dung. Cụm từ này giúp đảo ngược giả định đó.

Luyện tập

Câu nào trình bày năm 2018 là một thời điểm gần đây đến mức đáng ngạc nhiên?

  1. The species was first seen in the area as early as 2018.
  2. The species was seen in the area in 2018.
  3. The species was seen in the area as recently as 2018.
Xem đáp án

The species was seen in the area as recently as 2018.

Ancient Israelites.

2:45

Người Israel cổ đại.

There are many mentions in the Bible of ancient Israelites

2:47

Có nhiều đề cập trong Kinh thánh về những người Israel cổ đại

that worshipped other gods

2:50

tôn thờ các vị thần khác

and of Yahweh's or the God of the Bible's angry disapproval of them.

2:51

và sự phản đối giận dữ của Yahweh hay Chúa của Kinh thánh đối với họ.

Learning about Israelites who worshipped Moloch,

2:55

Khi tìm hiểu về những người Israel thờ phụng Moloch,

a god of nature,

2:58

một vị thần thiên nhiên,

it's hard to disagree with God on the matter. Cụm từ

2:59

thật khó để không đồng tình với Chúa về vấn đề này.

Cụm từ

Không đồng tình với ai về một vấn đề: disagree with someone on the matter

Trong cấu trúc disagree with someone on a matter, with dẫn vào người có quan điểm khác với bạn, còn on dẫn vào vấn đề đang được bàn luận. Trong câu này, God là người đó và the matter chỉ việc hiến tế trẻ em đã được mô tả trước đó. It's hard to disagree có nghĩa là xét theo các sự kiện, người nói thấy rất khó phản đối phán xét của Chúa. Cụm từ này gián tiếp thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ chứ không miêu tả một cuộc tranh cãi thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc disagree with someone on something: I disagree ____ Maya ____ the budget.

Xem đáp án

with · on

Ancient Israelites regularly sacrificed infants to their various gods,

3:01

Người Israel cổ đại thường xuyên hiến tế trẻ sơ sinh cho các vị thần khác nhau của họ,

often by binding the child and then burning it alive.

3:05

thường là trói đứa trẻ lại và sau đó thiêu sống nó.

And this wasn't just captives taken in war either, Ngữ pháp

3:09

Và đây không chỉ là những tù binh bắt được trong chiến tranh,

but sometimes their own.

3:11

mà đôi khi là con cái của chính họ.

Ngữ pháp

Cấu trúc mở rộng wasn't just ... either, but ...

Cấu trúc wasn't just X either, but Y trước hết bác bỏ cách hiểu hạn hẹp rằng X là toàn bộ câu chuyện, rồi bổ sung Y như một thông tin bất ngờ hoặc nghiêm trọng hơn. Either thuộc phần phủ định đầu tiên và nhấn mạnh nghĩa “không chỉ có X”; nó không đưa ra hai lựa chọn. Ở đây, X là captives taken in war. Their own lược bỏ danh từ children vốn đã được hiểu từ ngữ cảnh, vì vậy Y có nghĩa là chính con cái của họ. Cấu trúc chuyển trọng tâm từ các tù binh sang sự thật gây sốc hơn rằng đôi khi họ hiến tế chính con mình.

Luyện tập

Câu “The repairs weren't just expensive either, but dangerous” có nghĩa là gì?

  1. Việc sửa chữa rất tốn kém, và một vấn đề còn nghiêm trọng hơn là nó cũng nguy hiểm.
  2. Việc sửa chữa không tốn kém; nó chỉ nguy hiểm mà thôi.
  3. Việc sửa chữa hoặc tốn kém hoặc nguy hiểm, nhưng không có cả hai đặc điểm.
Xem đáp án

Việc sửa chữa rất tốn kém, và một vấn đề còn nghiêm trọng hơn là nó cũng nguy hiểm.

Thankfully for children everywhere,

3:13

May mắn thay cho trẻ em ở khắp mọi nơi,

the Israelites who would eventually become the first Christians and Jews

3:14

những người Israel sau này trở thành những tín đồ Cơ đốc giáo và Do Thái giáo đầu tiên

came along and told everyone to knock it off, Cụm động từ

3:18

đã đến và bảo mọi người hãy dừng lại,

because burning children to appease nature is pretty nuts.

3:20

bởi vì việc thiêu sống trẻ em để xoa dịu thiên nhiên là khá điên rồ.

Cụm động từ

“knock it off” như một mệnh lệnh thẳng thừng yêu cầu dừng lại

“Knock it off” là một mệnh lệnh thân mật, có nghĩa là “dừng việc đó ngay”. Ở đây, việc chấm dứt một tập tục có hại được diễn đạt bằng một mệnh lệnh thẳng thừng và mang tính hội thoại. Từ “it” chỉ hành vi đã được nhắc đến. Cụm từ này thường yêu cầu ai đó ngừng một hành động; nó không mang nghĩa đen là đập một vật để làm vật đó rơi ra.

Luyện tập

Đọc câu sau: Your joking is hurting people. Knock it off. “knock it off” có nghĩa là gì?

  1. Dừng hành vi đó ngay.
  2. Tiếp tục nhưng làm nhỏ tiếng hơn.
  3. Dùng lực đập để tháo một vật ra.
Xem đáp án

Dừng hành vi đó ngay.

Inca.

3:24

Người Inca.

Nowadays, if you're hoping for wealth,

3:24

Ngày nay, nếu bạn mong muốn có được sự giàu có,

you might take a business class or two, Cách dùng từ

3:26

bạn có thể tham gia một hoặc hai lớp học kinh doanh,

Cách dùng từ

Số lượng gần đúng trong “a business class or two”

Khi đứng sau một danh từ đếm được số ít, “or two” có nghĩa là “một hoặc có thể là hai” và nói chung gợi ý một số lượng nhỏ, không chính xác. “A business class or two” không bắt buộc phải là đúng hai lớp. Cấu trúc này làm cho lời gợi ý nghe tự nhiên, thoải mái và ít gây áp lực. Nó thường có dạng “a/an + danh từ đếm được số ít + or two”, như trong “a day or two”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thân mật đã học ở trên: You could read a chapter ____ before bed.

Xem đáp án

or two

perhaps invest in the stock market.

3:28

có lẽ là đầu tư vào thị trường chứng khoán.

But if you were an ancient Incan,

3:30

Nhưng nếu bạn là một người Inca cổ đại,

the most logical thing to do would be to raise a child from a baby,

3:32

điều hợp lý nhất nên làm là nuôi dạy một đứa trẻ từ khi còn ẵm ngửa,

shower it its whole life with luxury, love and affection, Cụm từ

3:35

tắm cho nó suốt đời trong sự xa hoa, tình yêu và sự trìu mến,

feed it well and ensure it has a happy life,

3:39

cho nó ăn ngon và đảm bảo nó có một cuộc sống hạnh phúc,

Cụm từ

shower it ... with luxury, love and affection: dành cho nó thật nhiều sự xa hoa, tình yêu và sự quan tâm

Ở đây, shower it ... with luxury, love and affection có nghĩa là dành cho đứa trẻ một lượng rất lớn và liên tục sự xa hoa, tình yêu và sự quan tâm. Shower được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những điều sau with được hình dung như được rót xuống đứa trẻ, chứ không phải dùng nước để tắm cho nó. Cấu trúc là shower + người hoặc vật + with + thứ được trao. Cách nói này làm nổi bật một cách sinh động số lượng và sự ấm áp của những gì được trao; its whole life chỉ là cụm chỉ thời gian chen giữa cụm động từ và phần bổ sung với with.

Luyện tập

Trong câu này, shower the child with love có nghĩa là gì?

  1. Dành cho đứa trẻ thật nhiều tình yêu và sự quan tâm
  2. Dùng nước để tắm cho đứa trẻ
  3. Chỉ tặng cho đứa trẻ một món quà nhỏ
Xem đáp án

Dành cho đứa trẻ thật nhiều tình yêu và sự quan tâm

and then strangle it to death as an offering to the gods.

3:41

và sau đó siết cổ nó cho đến chết như một món quà dâng lên các vị thần.

The Inca believed that a healthy, happy child,

3:44

Người Inca tin rằng một đứa trẻ khỏe mạnh, hạnh phúc,

well, happy up until, you know,

3:47

chà, hạnh phúc cho đến khi, bạn biết đấy,

being strangled to death,

3:48

bị siết cổ đến chết,

was the greatest gift that any god could receive.

3:50

là món quà tuyệt vời nhất mà bất kỳ vị thần nào có thể nhận được.

And so thousands of children were sacrificed

3:52

Và thế là hàng ngàn đứa trẻ đã bị hiến tế

for the sake of increasing wealth and good fortune, Cụm từ

3:55

vì mục đích gia tăng của cải và vận may,

Cụm từ

for the sake of increasing wealth: để gia tăng sự giàu có

Ở đây, For the sake of increasing wealth nêu mục đích hoặc lợi ích mà một hành động hướng tới, tức là làm cho của cải tăng lên. Cấu trúc là for the sake of + danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy increasing đóng vai trò là danh động từ sau of. So với cụm to đơn giản, for the sake of nhấn mạnh mục tiêu hơn. Nó có thể gợi ý rằng người nói đang trình bày hành động như một lựa chọn được thực hiện để phục vụ mục tiêu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: He accepted the extra work ____ building a larger emergency fund.

Xem đáp án

for the sake of

because the gods are picky gods.

3:57

bởi vì các vị thần là những vị thần kén chọn.

Only strong, healthy and attractive children were suitable.

3:59

Chỉ những đứa trẻ khỏe mạnh, cường tráng và ưa nhìn mới phù hợp.

So if you were ugly,

4:02

Vì vậy, nếu bạn xấu xí,

we guess you lucked out. Cụm động từ

4:03

chúng tôi đoán là bạn đã gặp may.

Cụm động từ

lucked out: bất ngờ nhận được kết quả tốt

Trong câu này, lucked out có nghĩa là bất ngờ nhận được một kết quả tốt. Người kể nói với giọng hơi mỉa mai: những đứa trẻ tránh được số phận xấu nhờ hoàn cảnh chứ không phải nhờ kế hoạch. Luck out là một cụm động từ mang nghĩa tích cực trong tiếng Anh Mỹ. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị; out ở đây không có nghĩa là vận may đã cạn hoặc biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của luck out: The hotel gave me a free upgrade, so I really ____.

Xem đáp án

lucked out

While some children were strangled to death,

4:05

Trong khi một số trẻ em bị siết cổ cho đến chết,

others had their heads caved in

4:07

những đứa khác bị đập vỡ đầu

and yet others were burned alive.

4:08

và thậm chí có những đứa khác bị thiêu sống.

Mesopotamians.

4:10

Người Lưỡng Hà.

If there's one thing that binds all ancient humans together, Ngữ pháp

4:12

Nếu có một điều gắn kết tất cả những người cổ đại lại với nhau,

it's the belief that for some weird reason,

4:15

đó là niềm tin rằng vì một lý do kỳ lạ nào đó,

Ngữ pháp

If there's one thing ..., it's ... để nhấn mạnh tu từ

Cấu trúc này làm nổi bật một điểm như điều quan trọng nhất, tiêu biểu nhất hoặc được chia sẻ rộng rãi nhất. Mệnh đề có if mang tính tu từ: nó không đặt ra một điều kiện thực sự chưa chắc chắn. Người nói đang khẳng định mạnh nội dung theo sau it's. Trong phần được làm nổi bật, that binds all ancient humans together là mệnh đề quan hệ mô tả one thing. Sau it's, the belief gọi tên nội dung được nhấn mạnh, còn that cuối cùng mở đầu nội dung của niềm tin đó. Mẫu có thể áp dụng là If there's one thing + phần mô tả, it's + ý được nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh tu từ If there's one thing ..., it's ...: ____ that makes this cafe special, ____ the friendly staff.

Xem đáp án

If there's one thing · it's

if a king dies,

4:17

nếu một vị vua băng hà,

they're helpless in the afterlife

4:19

họ sẽ bất lực ở thế giới bên kia

unless literally everyone who served him immediately joins him.

4:20

trừ khi nghĩa đen là tất cả những ai đã phục vụ ngài ngay lập tức theo ngài.

And yet people still vie for these positions of power. Cụm từ

4:23

Tuy nhiên, mọi người vẫn tranh giành những vị trí quyền lực này.

Cụm từ

vie for positions of power: tranh giành các vị trí quyền lực

Vie for something có nghĩa là tích cực cạnh tranh với người khác để giành được một thứ gì đó, thường trong trường hợp chỉ một người hoặc một số ít người có thể thành công. Ở đây, mọi người đang tranh giành những chức vụ có ảnh hưởng chứ không chỉ đơn thuần tham gia một cuộc thi. Positions of power là những công việc hoặc chức vụ trao cho ai đó quyền quyết định hoặc quyền đối với người khác. Cả cụm từ mô tả những chức vụ này như các phần thưởng khan hiếm và rất được khao khát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là “cạnh tranh quyết liệt để đạt được”: Several candidates ____ the single director's position.

Xem đáp án

vie for

But imagine showing up for your first day of work as the fancy new chancellor, Cụm động từ

4:26

Nhưng hãy tưởng tượng bạn xuất hiện trong ngày đầu tiên làm việc với tư cách là một tể tướng mới bảnh bao,

Cụm động từ

showing up for your first day of work: đến dự ngày làm việc đầu tiên

Trong câu này, show up for có nghĩa là đến và có mặt để tham dự một sự kiện, thực hiện nhiệm vụ hoặc đến một cuộc hẹn. Your first day of work là dịp được tham dự, còn for giới thiệu dịp đó. Showing ở dạng -ing vì đứng sau imagine. Vì vậy, cụm từ yêu cầu người nghe hình dung việc đến vào ngày làm việc đầu tiên, chứ không chỉ tình cờ xuất hiện ở đâu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của show up và giới từ cần thiết: Nina was expected at rehearsal, and she ____ it right on time.

Xem đáp án

showed up for

only to have the king immediately croak. Ngữ pháp

4:30

chỉ để thấy nhà vua băng hà ngay lập tức.

Ngữ pháp

only to have the king immediately croak: một kết quả bất ngờ

Only to + động từ nguyên mẫu trình bày sự việc xảy ra sau đó như một kết quả bất ngờ hoặc đáng thất vọng của hành động trước. Ở đây, người này đến để bắt đầu ngày làm việc đầu tiên đầy danh giá, nhưng nhà vua lại chết ngay lập tức; only nhấn mạnh sự đảo ngược đột ngột chứ không chỉ mục đích. Have + danh từ + động từ nguyên mẫu có thể trình bày một sự việc mà chủ ngữ phải trải qua hoặc xảy ra xung quanh chủ ngữ. Ở đây, have the king croak có nghĩa là gặp phải việc nhà vua qua đời, không phải gây ra cái chết đó. Croak là động từ thân mật có nghĩa là chết và mang sắc thái hài hước đen tối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ đánh dấu một kết quả bất ngờ và đáng thất vọng: She hurried to the station, ____ discover that the last train had already left.

Xem đáp án

only to

Congratulations on your early and very immediate retirement.

4:32

Xin chúc mừng bạn vì đã nghỉ hưu sớm và vô cùng nhanh chóng.

The ancient Mesopotamians were no exception to this rule Cụm từ

4:36

Người Lưỡng Hà cổ đại cũng không ngoại lệ với quy tắc này

Cụm từ

no exception to this rule: xác nhận một quy luật chung

Be no exception to this rule có nghĩa là chủ ngữ cũng tuân theo cùng một quy luật chung vừa được đề cập. Cụm này kết nối một ví dụ mới với nhận định khái quát trước đó: người Lưỡng Hà cổ đại cũng làm như những xã hội đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, rule có nghĩa là một xu hướng chung được quan sát thấy, không nhất thiết là quy định chính thức hoặc thành văn. Cấu trúc là be + no exception + to + the rule hoặc this rule.

Luyện tập

Dùng toàn bộ cách diễn đạt trong bài để hoàn thành câu: All staff members must wear an ID badge, and the department head is ____.

Xem đáp án

no exception to this rule

and they too would send their kings off into the afterlife with a mass funeral. Cụm động từ

4:38

và họ cũng sẽ tiễn đưa các vị vua của mình sang thế giới bên kia bằng một đám tang tập thể.

Cụm động từ

send their kings off: dùng send someone off để tiễn một người

Cụm động từ có thể tách send someone off có nghĩa là chào tạm biệt một người sắp rời đi, thường bằng cách đến nơi khởi hành hoặc tổ chức một buổi chia tay. Tân ngữ có thể nằm giữa send và off, như trong send their kings off; nếu là đại từ thì bắt buộc phải đặt ở đó: send them off. Ở đây, điểm đến là thế giới bên kia và lễ tang tập thể được mô tả như một cuộc tiễn đưa. Cách dùng này mở rộng ý nghĩa của một chuyến đi thông thường sang cái chết; nó không có nghĩa là gửi các vị vua qua đường bưu điện hay ngụ ý rằng họ khởi hành khi còn sống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt send ... off vào đúng vị trí: The whole family came to the airport to ____ Daniel ____.

Xem đáp án

send · off

But while the ancient Egyptians famously had close advisers and pets buried with them,

4:43

Nhưng trong khi người Ai Cập cổ đại nổi tiếng với việc chôn cất những cố vấn thân cận và thú cưng cùng với họ,

the Mesopotamians killed literally everybody that had anything to do with the dead king. Cụm từ

4:47

thì người Lưỡng Hà lại giết sạch mọi người có liên quan tới vị vua đã băng hà.

Cụm từ

had anything to do with: có bất kỳ liên hệ nào

Have anything to do with có nghĩa là có bất kỳ mối liên hệ, sự tham gia hay quan hệ nào với một người, sự kiện hoặc tình huống. Cụm này không có nghĩa là những người đó thực sự có một nhiệm vụ phải cùng nhau thực hiện. Trong everybody that had anything to do with the dead king, anything mở rộng phạm vi để bao gồm cả mối liên hệ nhỏ nhất. Khi kết hợp với everybody, mệnh đề này bao gồm mọi người có liên hệ với nhà vua theo bất kỳ cách nào.

Luyện tập

Dùng từ có nghĩa là “bất kỳ mối liên hệ nào, dù nhỏ đến đâu”: The investigator interviewed everyone who had ____ to do with the missing files.

Xem đáp án

anything

Soldiers, members of the royal court,

4:52

Binh lính, thành viên của triều đình,

and maidens and servants.

4:54

và cả các thiếu nữ và người hầu.

If you once made eye contact with the king,

4:55

Nếu bạn từng chạm mắt với nhà vua,

there's a good chance you were getting sacrificed. Ngữ pháp

4:58

có nhiều khả năng bạn sẽ bị hiến tế.

Ngữ pháp

there's a good chance: diễn tả khả năng khá cao

there's a good chance + mệnh đề có nghĩa là sự việc trong mệnh đề đó khá có khả năng xảy ra. Ở đây, you were getting sacrificed là sự việc được dự đoán; người nói không hề nói kết quả đó là tốt. Cụm này đưa ra một ước lượng rõ ràng về khả năng nhưng không khẳng định chắc chắn. Vì vậy, nó dùng được trong dự báo, cảnh báo và phỏng đoán có cơ sở.

Luyện tập

Điền vào câu: Before the storm arrives, ____ the power will go out.

Xem đáp án

there's a good chance

At least the Mesopotamians didn't mess around when it came to human sacrifices. Ghi chú

5:00

Ít nhất thì người Lưỡng Hà đã không hề đùa giỡn khi nói đến hiến tế con người.

Cụm động từ

didn't mess around: hành động dứt khoát và không chần chừ

didn't mess around là thành ngữ thân mật, có nghĩa là không lãng phí thời gian, không làm qua loa hoặc không do dự. Trong câu này, nó cho thấy người Lưỡng Hà coi việc hiến tế người là một nghi lễ nghiêm túc và trực tiếp, chứ không xem nhẹ việc đó. Cụm này không nói về việc chơi đùa theo nghĩa đen hay ở gần một vật nào đó. Vì câu bắt đầu bằng At least, lời khen bề ngoài thực ra mang tính mỉa mai: người nói nhấn mạnh sự dứt khoát của họ khi đang đề cập đến một hành động kinh khủng.

Luyện tập

Điền vào câu: When the fire alarm went off, the staff ____ and got everyone outside.

Xem đáp án

didn't mess around

Cụm từ

when it came to + danh từ hoặc dạng -ing

when it came to + danh từ hoặc dạng -ing giới hạn lĩnh vực mà nhận xét theo sau áp dụng vào. Ở đây, nhận xét rằng người Lưỡng Hà không làm qua loa chỉ giới hạn ở chủ đề hiến tế con người. Came phù hợp với lời kể ở thời quá khứ trong ngữ cảnh. Khi nói về hiện tại hoặc một nhận định chung, dạng thường dùng là when it comes to. Cụm này tạo khung chủ đề, không diễn tả việc ai đó thực sự di chuyển đến một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tạo khung chủ đề ở quá khứ: Jordan disliked sports, but ____ swimming, he trained every day.

Xem đáp án

when it came to

While for years experts believed that victims were peacefully poisoned before burial,

5:04

Mặc dù trong nhiều năm, các chuyên gia tin rằng các nạn nhân đã bị đầu độc một cách yên bình trước khi chôn cất,

new evidence has proved that this was hilariously wrong.

5:08

bằng chứng mới đã chứng minh điều này sai một cách nực cười.

Instead, the dead to be were simply stabbed in the head.

5:12

Thay vào đó, những người sắp chết đơn giản chỉ bị đâm vào đầu.

No mess, no fuss, Cụm từ

5:15

Không lộn xộn, không cầu kỳ,

just a spike to the brain.

5:16

chỉ cần một mũi nhọn cắm vào não.

Cụm từ

No mess, no fuss: một quy trình đơn giản, ít phiền toái

No mess, no fuss là cách nói ngắn gọn, giống như khẩu hiệu, để cho biết một quy trình sạch sẽ, đơn giản và ít gây bất tiện. Việc lặp lại cấu trúc no + danh từ khiến lời khẳng định nghe nhanh gọn và đầy tự tin. Trong câu này, ngôn ngữ vui vẻ về sự tiện lợi được áp dụng cho hành vi bạo lực cực đoan, tạo nên sự mỉa mai đen tối. Đây không phải là nhận định y khoa trung lập rằng hành vi đó an toàn, không đau hoặc chắc chắn diễn ra nhanh chóng.

Luyện tập

Trong một khẩu hiệu thân mật, No mess, no fuss thường gợi ý điều gì?

  1. Tình huống ồn ào và hỗn loạn.
  2. Quy trình đã được chứng minh là an toàn về mặt y khoa.
  3. Quy trình đơn giản và gây rất ít bất tiện.
Xem đáp án

Quy trình đơn giản và gây rất ít bất tiện.

Of course, these types of injuries can often not be immediately fatal

5:18

Tất nhiên, những loại vết thương này thường không gây tử vong ngay lập tức

and could result in an excruciating death.

5:21

và có thể dẫn đến một cái chết vô cùng đau đớn.

The Aztecs.

5:24

Người Aztec.

Naturally, no conversation on human sacrifice can be complete Ngữ pháp

5:25

Đương nhiên, không có cuộc trò chuyện nào về hiến tế con người có thể trọn vẹn

without bringing up the mighty Aztecs, Cụm động từ

5:29

mà không nhắc đến người Aztec hùng mạnh,

Ngữ pháp

No conversation on X can be complete without bringing up Y: giới thiệu nội dung không thể bỏ qua

Cấu trúc no conversation on X can be complete without doing Y dùng hai yếu tố phủ định là no và without để đưa ra một lời khẳng định mạnh: Y là phần thiết yếu của một cuộc trao đổi đầy đủ về X. Trong câu này, người Aztec phải được nhắc đến khi bàn nghiêm túc về tục hiến tế người; câu không có nghĩa là cuộc trò chuyện thực sự không thể kết thúc. Có thể dùng cấu trúc này để sắp xếp thông tin và giới thiệu một ví dụ, chủ đề hoặc yếu tố được công nhận rộng rãi là đáng chú ý.

Luyện tập

Dùng cấu trúc no ... can be complete without + -ing và động từ mention: No overview of modern space exploration ____ reusable rockets.

Xem đáp án

can be complete without mentioning

Cụm động từ

Bringing up: nhắc đến một người hoặc đưa ra một chủ đề

Trong câu này, bringing up có nghĩa là nhắc đến hoặc đưa người Aztec vào làm chủ đề trò chuyện. Đây là một cụm động từ, vì vậy up không diễn tả chuyển động đi lên theo nghĩa đen. Ý nghĩa được xác định dựa vào ngữ cảnh và tân ngữ. Bringing up đi với một câu hỏi, vấn đề, chủ đề hoặc người thường có nghĩa là đưa điều đó hoặc người đó vào cuộc thảo luận. Trong ngữ cảnh khác, bring up có thể mang nghĩa khác, chẳng hạn như nuôi dạy một đứa trẻ, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là nhắc đến hoặc đưa một chủ đề vào cuộc trò chuyện: Maya wanted to ____ a concern at the team meeting.

Xem đáp án

bring up

who were absolutely nuts about murdering people for their gods, Thành ngữ

5:31

những người hoàn toàn cuồng tín về việc giết người cho các vị thần của họ,

Thành ngữ

Absolutely nuts about murdering people: cực kỳ mê việc giết người

Mẫu thân mật be nuts about + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “cực kỳ say mê hoặc rất thích ai hay điều gì”. Absolutely làm mức độ mạnh hơn nữa. Ở đây, sau about là murdering, một dạng -ing dùng để gọi tên hoạt động. Việc dùng ngôn ngữ thường dành cho một sở thích để nói về hành động giết người tạo ra sự mỉa mai có chủ ý. Người kể không ca ngợi việc giết người; giọng điệu say mê nhưng thản nhiên khiến hành vi ấy nghe càng đáng sợ và cực đoan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ thân mật trong bài, bao gồm cả từ tăng mức độ: Leo is ____ vintage cameras and visits every photography fair.

Xem đáp án

absolutely nuts about

believing that they owed everything, even life itself, Cụm từ

5:34

tin rằng họ nợ mọi thứ, thậm chí cả chính mạng sống của mình,

to the many precocious gods.

5:37

cho vô số những vị thần sớm phát triển.

Cụm từ

Owed everything, even life itself, to: mắc nợ mọi thứ, kể cả chính sự sống, với...

Trong cấu trúc owe X to Y, X là điều được quy về một nguồn, còn Y là nguồn đó hoặc người hay thế lực xứng đáng được ghi công. Cấu trúc này không nhất thiết nói về khoản nợ tiền bạc. Ở đây, everything là X và the gods là Y, vì vậy niềm tin được diễn tả là mọi thứ họ có đều đến từ các vị thần và tạo ra nghĩa vụ sâu sắc đối với các vị thần ấy. Even life itself là phần nhấn mạnh được chèn vào bên trong X. Even đánh dấu sự sống là điều cực đoan nhất vẫn được tính vào, còn itself nhấn mạnh chính sự sống.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc quy về nguồn: Nora owes her love of science ____ an inspiring teacher.

Xem đáp án

to

The Aztecs would routinely sacrifice thousands of victims a year.

5:39

Người Aztec thường xuyên hiến tế hàng ngàn nạn nhân mỗi năm.

Many civilizations engaged in human sacrifice,

5:43

Nhiều nền văn minh đã tham gia vào việc hiến tế con người,

but the Aztecs made it a downright hobby Thành ngữ

5:45

nhưng người Aztec đã biến nó thành một sở thích thực sự

and were incredibly creative about it.

5:48

và đã vô cùng sáng tạo về việc này.

Thành ngữ

made it a downright hobby như một cách phóng đại mạnh để phê phán

Cấu trúc make something a hobby có nghĩa là xem một hoạt động như thú vui được thực hiện thường xuyên. Ở đây, made it a hobby cố ý được dùng theo nghĩa bóng: nó phóng đại mức độ thường xuyên và quy mô người Aztec thực hiện việc hiến tế người, chứ không phân loại việc hiến tế là thú vui thật sự của bất kỳ ai. Downright là từ nhấn mạnh mang nghĩa hoàn toàn hoặc rõ ràng không thể phủ nhận. Khi kết hợp với ẩn dụ về thú vui, nó tạo cho lời kể giọng điệu phê phán mạnh và hài hước đen tối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh và phóng đại trong bài học: After canceling four meetings in one month, the manager had ____.

Xem đáp án

made it a downright hobby

Various gods required various types of sacrifices

5:50

Nhiều vị thần khác nhau yêu cầu nhiều kiểu hiến tế khác nhau

and victims were chosen depending on their physical characteristics

5:53

và nạn nhân được chọn tùy thuộc vào đặc điểm thể chất của họ

and how they related to the gods.

5:56

và cách họ có liên hệ với các vị thần.

Children for instance,

5:58

Ví dụ như trẻ em,

were required sacrifices for Tlaloc, the rain god,

5:59

là vật tế bắt buộc đối với Tlaloc, vị thần mưa,

and they believed that the tears of the newborns or infants would ensure the rain.

6:02

và họ tin rằng nước mắt của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ sẽ đảm bảo có mưa.

So their particular sacrifices were often protracted affairs. Cách dùng từ

6:06

Vì vậy, các cuộc hiến tế đặc biệt của họ thường là những vụ việc kéo dài.

Cách dùng từ

protracted affairs như những quá trình dài và phức tạp

Protracted có nghĩa là tiếp diễn lâu hơn mức dự kiến hoặc mong muốn. Affairs ở đây chỉ các sự kiện hoặc quá trình, không phải quan hệ tình cảm; những nghi lễ hiến tế đặc thù được mô tả là các quy trình kéo dài và phức tạp. Cụm từ này là cách diễn đạt ngắn gọn và khá trang trọng để mô tả những sự việc bị kéo dài. Tính từ này thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy thời gian diễn ra quá mức, gây khó khăn hoặc bất tiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là một sự kiện hoặc quá trình kéo dài lâu hơn dự kiến rất nhiều: The contract dispute became a ____ that continued for eighteen months.

Xem đáp án

protracted affair

The more tears a child shed,

6:10

Một đứa trẻ càng rơi nhiều nước mắt,

the more rain that would come.

6:12

thì sẽ càng có nhiều mưa.

Most victims would be marched up to the top of a pyramid and forced to lay upon an altar,

6:13

Hầu hết các nạn nhân sẽ bị dẫn lên đỉnh của một kim tự tháp và bị ép nằm trên một bàn thờ,

where a priest would then stab the victim in the stomach about the navel

6:18

nơi một thầy tu sau đó sẽ đâm nạn nhân vào dạ dày khoảng vùng rốn

and rip the knife up to just below the throat.

6:21

và rạch con dao lên đến ngay dưới cổ họng.

Then the priest would reach into the victim's chest and pull out the often still beating heart

6:24

Sau đó, thầy tu sẽ thò tay vào ngực nạn nhân và móc ra trái tim thường vẫn còn đang đập

before kicking the body down the pyramid stairs for it to be dismembered.

6:29

trước khi đá cái xác lăn xuống bậc thang kim tự tháp để nó bị phanh thây.

Sometimes those sacrifices would take the form of a mock battle between a priest and a captive, Ghi chú

6:33

Đôi khi những cuộc hiến tế đó sẽ diễn ra dưới hình thức một trận đánh giả giữa một thầy tu và một tù binh,

Cụm từ

take the form of: cách một điều được thể hiện cụ thể

Trong câu này, take the form of có nghĩa là “xuất hiện hoặc được thực hiện dưới một hình thức cụ thể”. Hình thức cụ thể của những nghi lễ hiến tế là một trận chiến giả lập; cụm từ này không có nghĩa đen là cầm hay giữ một hình dạng. Cấu trúc là chủ ngữ + take the form of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này kết nối một ý tưởng, quá trình hoặc hành động trừu tượng với cách nó biểu hiện hoặc diễn ra một cách cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “được thực hiện dưới một hình thức cụ thể”: The public consultation may ____ an online survey.

Xem đáp án

take the form of

Cách dùng từ

mock battle: mock với nghĩa “mô phỏng”

Ở đây, mock là tính từ có nghĩa là “mô phỏng” hoặc “dàn dựng”. Mock battle là một sự kiện được sắp xếp để mô phỏng trận chiến, chứ không phải một trận chiến thực sự đã nổ ra. Mock không đảm bảo rằng mọi phần của sự kiện đều vô hại hoặc công bằng. Từ này chỉ xác định sự kiện là một sự mô phỏng hoặc trình diễn; ngữ cảnh sẽ cho biết liệu nguy hiểm thật sự có còn tồn tại hay không.

Luyện tập

Trong “The rescue team responded to a mock emergency before the festival,”, mock có nghĩa là gì?

  1. Nhằm chế giễu tình huống khẩn cấp
  2. Có thật và hoàn toàn không được lên kế hoạch
  3. Được mô phỏng để luyện tập
Xem đáp án

Được mô phỏng để luyện tập

with the priest armed with real weapons and the captive, Cụm từ

6:37

với thầy tu được trang bị vũ khí thật và người tù binh,

often tied to a stone or wooden frame,

6:40

thường bị trói vào một phiến đá hoặc khung gỗ,

fought with wooden or feathered weapons.

6:43

chiến đấu bằng vũ khí làm từ gỗ hoặc có gắn lông chim.

Cụm từ

armed with real weapons: mẫu be armed with

Ở đây, armed là phân từ quá khứ của động từ arm. Trong cấu trúc with + người + phần mô tả, armed nêu trạng thái của vị tư tế: người này được trang bị vũ khí thật. with đứng sau armed giới thiệu thứ mà người đó có. Mẫu be armed with + danh từ có thể được dùng theo nghĩa đen với vũ khí hoặc theo nghĩa bóng với kiến thức, công cụ hay kỹ năng hữu ích. Trong câu này, nó mang nghĩa đen và giúp cho thấy sự chênh lệch về sức mạnh giữa hai người chiến đấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai từ có armed: The research team arrived ____ maps and satellite data.

Xem đáp án

armed with

Needless to say, Mạch ý

6:45

Không cần phải nói,

the odds were firmly against the victim and their feathery weapons. Cụm từ

6:46

tỷ lệ cược hoàn toàn chống lại nạn nhân và những vũ khí bằng lông chim của họ.

Mạch ý

Needless to say như dấu hiệu của một kết luận hiển nhiên

Needless to say là một dấu hiệu diễn ngôn được đặt trước một lời khẳng định. Nó báo cho người nghe rằng lời khẳng định này được suy ra quá rõ ràng từ những sự thật đã nêu nên không cần thêm bằng chứng. Ở đây, nó nối sự chênh lệch về vũ khí với kết luận rằng tình thế bất lợi cho nạn nhân. Nó không bỏ kết luận không nói ra; thay vào đó, nó làm cho kết luận được nêu nghe như một điều hiển nhiên.

Luyện tập

Con đường bị phủ băng nên kết quả rất dễ đoán. Cách mở đầu nào phù hợp nhất để dẫn “traffic moved slowly” như một kết luận hiển nhiên?

  1. Needless to say,
  2. On the other hand,
  3. Not to mention
Xem đáp án

Needless to say,

Cụm từ

The odds were firmly against the victim: tình thế rõ ràng bất lợi cho nạn nhân

Trong câu này, the odds nghĩa là khả năng đạt được kết quả thuận lợi. Cấu trúc the odds are against someone cho biết hoàn cảnh khiến người đó rất khó thành công; against không nhất thiết có nghĩa là có một đối thủ đang chủ động cản trở họ. Firmly nhấn mạnh nhận định này. Nó cho thấy sự bất lợi rất rõ ràng và đáng kể, chứ không nhỏ hoặc chưa chắc chắn.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng “The odds were firmly against the hikers”?

  1. Một số người công khai nói rằng họ không thích những người đi bộ đường dài đó.
  2. Họ không có bản đồ, một cơn bão đang đến gần và lực lượng cứu hộ còn ở rất xa.
  3. Họ đã luyện tập kỹ và chắc chắn sẽ hoàn thành hành trình an toàn.
Xem đáp án

Họ không có bản đồ, một cơn bão đang đến gần và lực lượng cứu hộ còn ở rất xa.

Yet the other victims would have their skin flayed off and worn as costumes in various rituals.

6:49

Tuy nhiên, những nạn nhân khác sẽ bị lột da và được mặc như trang phục trong các nghi lễ khác nhau.

Those rituals typically awarded body parts as trophies

6:54

Những nghi lễ đó thường trao tặng các bộ phận cơ thể như những chiếc cúp chiến thắng

and the warriors who captured the victims could be awarded a femur to proudly display at home.

6:57

và các chiến binh bắt được nạn nhân có thể được trao một đoạn xương đùi để trưng bày một cách tự hào ở nhà.

That, we think, is the real problem with today's society.

7:02

Chúng tôi nghĩ rằng, đó mới là vấn đề thực sự của xã hội ngày nay.

Too many participation trophies and not enough human femurs. Văn hóa

7:05

Quá nhiều cúp phong trào và không có đủ xương đùi người.

Văn hóa

Participation trophies: phần thưởng dành cho việc tham gia

Participation trophies là phần thưởng được trao cho mọi người vì đã tham gia, chứ không chỉ cho người chiến thắng. Trong các cuộc tranh luận ở Hoa Kỳ về giáo dục, nuôi dạy con cái và cạnh tranh, cụm từ này có thể tượng trưng cho việc khen thưởng sự tham gia mà không đòi hỏi thành tích. Ở đây, người dẫn chuyện dùng lời phàn nàn quen thuộc rằng có quá nhiều participation trophies rồi ghép nó với ý tưởng gây sốc rằng không có đủ xương đùi người. Sự đối lập cực đoan tạo ra lối châm biếm đen tối và phi lý; đây không phải là một đề xuất nghiêm túc.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, participation trophies là gì?

  1. khoản phí phải trả để tham gia một cuộc thi
  2. cúp chỉ dành cho người chiến thắng ở vị trí thứ nhất
  3. phần thưởng được trao vì đã tham gia, bất kể người đó có thắng hay không
Xem đáp án

phần thưởng được trao vì đã tham gia, bất kể người đó có thắng hay không

Let's all be grateful that science and reason has moved humanity well past Thành ngữ

7:09

Tất cả chúng ta hãy biết ơn vì khoa học và lý trí đã đưa nhân loại vượt xa khỏi

the kill people to appease angry god stage of evolution.

7:12

giai đoạn tiến hóa giết người để xoa dịu vị thần đang tức giận.

Thành ngữ

Move humanity well past a stage: đưa nhân loại vượt xa một giai đoạn

Moved humanity ... past ... trình bày lịch sử loài người như một hành trình dọc theo một con đường. Ở đây, khoa học và lý trí được mô tả là những lực đẩy khiến nhân loại tiến qua một giai đoạn trước đó; well có nghĩa là vượt xa chứ không chỉ vừa mới vượt qua. Các từ kill people to appease angry god được nén lại thành một nhãn tạm thời đặt trước stage. Nhãn này mang tính châm biếm, không phải một hạng mục chính thức trong khoa học tiến hóa, và mô tả việc hiến tế con người như một giai đoạn nguyên thủy cần bị bỏ lại phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc move ... well past a stage và tân ngữ the team: The new safety rules have ____ the stage when one missing signature could stop the entire process.

Xem đáp án

moved the team well past

Yet with so much science denial in our society today on issues such as climate change, Cách dùng từ

7:16

Tuy nhiên, với việc chối bỏ khoa học quá nhiều trong xã hội ngày nay đối với các vấn đề như biến đổi khí hậu,

Cách dùng từ

Science denial: bác bỏ bằng chứng khoa học có cơ sở vững chắc

Trong science denial, denial là danh từ trung tâm, còn science xác định hệ thống bằng chứng hoặc sự đồng thuận khoa học đang bị bác bỏ. Cụm từ này chỉ việc liên tục không chịu chấp nhận những kết quả có cơ sở vững chắc, thường gặp trong tranh luận công chúng hoặc chính trị; nó không có nghĩa là chính khoa học đang phủ nhận điều gì đó. Nhãn này mang tính đánh giá: gọi một lập trường là science denial tức là mô tả sự chống đối đó như một điều trái với bằng chứng mạnh, chứ không phải một phương án khoa học khác có mức độ ủng hộ tương đương.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để được mô tả là science denial?

  1. Các nhà nghiên cứu so sánh hai mô hình hợp lý vì dữ liệu hiện có chưa thể phân biệt được chúng.
  2. Một học sinh hỏi cách tính một ước lượng khí hậu trước khi quyết định lập luận đó có thuyết phục hay không.
  3. Một nhà bình luận gạt bỏ bằng chứng được lặp lại và hội tụ rằng hút thuốc làm tăng nguy cơ ung thư mà không đưa ra phản chứng đáng tin cậy.
Xem đáp án

Một nhà bình luận gạt bỏ bằng chứng được lặp lại và hội tụ rằng hút thuốc làm tăng nguy cơ ung thư mà không đưa ra phản chứng đáng tin cậy.

sometimes we wonder just how far away we really are from our bloodthirsty roots. Thành ngữ

7:20

đôi khi chúng tôi tự hỏi chúng ta thực sự đang cách xa cội nguồn khát máu của mình bao xa.

Thành ngữ

Chúng ta thực sự cách xa những cội rễ khát máu đến mức nào

Ở đây, how far away ... from biến sự tiếp nối trong lịch sử thành một ẩn dụ về khoảng cách. Câu hỏi không nói về khoảng cách vật lý mà hỏi xã hội hiện đại thực sự đã tách khỏi bạo lực trong quá khứ đến mức nào. Bloodthirsty có nghĩa là tàn ác và khao khát bạo lực, chứ không phải muốn uống máu theo nghĩa đen; roots chỉ nguồn gốc lịch sử sâu xa hoặc những khuynh hướng được truyền lại. Cách nói này mang tính suy ngẫm nhưng hoài nghi: khuynh hướng cũ có thể vẫn gần hơn mức con người muốn thừa nhận.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The riot made the town wonder how far away it really was from its violent roots,” cụm “how far away ... from its violent roots” hỏi điều gì?

  1. Liệu thị trấn đã thực sự bỏ lại khuynh hướng bạo lực hay chưa
  2. Bao nhiêu dặm ngăn cách thị trấn với nơi nó hình thành
  3. Liệu thị trấn có biết tên các tổ tiên hay không
Xem đáp án

Liệu thị trấn đã thực sự bỏ lại khuynh hướng bạo lực hay chưa

What's the most brutal sacrifice technique you've ever heard of?

7:25

Kỹ thuật hiến tế tàn bạo nhất mà bạn từng nghe đến là gì?

Would you be interested in being ritually sacrificed by the staff of the Infographics Show

7:28

Bạn có hứng thú với việc bị hiến tế theo nghi thức bởi các nhân viên của Infographics Show

as we ask the gods for continued success?

7:32

khi chúng tôi cầu xin các vị thần cho sự thành công tiếp tục không?

Just kidding. Ý định

7:35

Đùa thôi.

Ý định

Just kidding: chỉ đùa thôi

Just kidding là cách nhanh chóng rút lại lời vừa nói: nó báo cho người nghe rằng phát biểu trước đó chỉ là một câu đùa và không nên được hiểu theo nghĩa đen. Ở đây, nó hủy bỏ lời đề nghị hiến tế theo nghi lễ có vẻ nghiêm túc và loại bỏ mối đe dọa theo nghĩa đen. Cụm này thể hiện ý định mà người nói tự nhận, chứ không thể hiện phản ứng của người nghe. Nó không có nghĩa câu đùa vô hại hoặc người nghe buộc phải thấy buồn cười.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định này: thêm Just kidding luôn xóa bỏ tác hại của một lời nói xúc phạm hoặc đe dọa.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Make sure you check out our other video,

7:35

Hãy chắc chắn rằng bạn xem video khác của chúng tôi,

Worst Punishments in the History of Mankind.

7:37

Những Hình Phạt Tồi Tệ Nhất Trong Lịch Sử Nhân Loại.

And as always, if you enjoyed this episode,

7:40

Và như mọi khi, nếu bạn thích tập này,

don't forget to like, share, and subscribe for more great content.

7:42

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký để có thêm nhiều nội dung tuyệt vời.