Bạn Có Thông Minh Hơn Mức Trung Bình Không?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Video xem xét các mối liên hệ được báo cáo giữa trí thông minh, đặc điểm và thói quen hằng ngày, rồi nhắc rằng tương quan thống kê không chứng minh nguyên nhân. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “stacks up to” — Cụm động từ: học cách hỏi một người, kết quả hoặc lựa chọn so với đối tượng khác ra sao qua hình ảnh đứng cạnh nhau. 2. “stop their minds from wandering.” — Ngữ pháp và mẫu câu: nắm stop + tân ngữ + from + -ing để ngăn hành động, ở đây là tâm trí trôi vào mơ màng. 3. “correlation doesn't equal causation,” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: phân biệt tương quan với nguyên nhân và tránh đánh giá cá nhân từ khuynh hướng của một nhóm.
Nội dung bài học
Do you ever wonder how your brain stacks up to those around you? Cụm động từ
0:02Bạn có bao giờ tự hỏi trí não của mình so với những người xung quanh thì thế nào không?
stacks up to: so sánh mức độ thể hiện
Ở đây, stacks up to có nghĩa là “so sánh với” hoặc “được đánh giá so với”. Chủ ngữ là your brain, còn to giới thiệu nhóm dùng để so sánh, tức those around you. Stack không diễn tả việc xếp các vật thành chồng theo nghĩa đen, và up cũng không chỉ chuyển động hướng lên. Hãy hiểu stack up to là một cụm thống nhất khi hỏi một người hoặc một vật thể hiện thế nào so với đối tượng khác.
Luyện tập
Trong câu hỏi “How does this budget phone ___ the newest model?”, cụm nào có nghĩa là “so sánh với nó về chất lượng hoặc hiệu suất”?
- stack on top of
- stand up to
- stack up to
Xem đáp án
stack up to
Nghĩa đen và nghĩa bóng của “standing tall”
Standing tall theo nghĩa đen có thể mô tả tư thế đứng thẳng hoặc làm nổi bật chiều cao cơ thể. Theo nghĩa bóng, cụm này cũng có thể gợi sự tự tin, tự hào hoặc can đảm. Ở đây, cụm từ tạo ra sự hài hước bằng cách chuyển sang cách hiểu về chiều cao: nếu bạn trông cao khi đứng cạnh người khác, người nói đùa rằng điều đó có liên hệ với việc thông minh hơn. Đây không phải lời khẳng định nghiêm túc rằng tư thế hoặc chiều cao tạo ra trí thông minh.
Luyện tập
Tại sao “standing tall” lại tạo sự hài hước trong câu này?
- Câu này kết hợp chiều cao cơ thể với ý nghĩa quen thuộc về sự tự tin hoặc tự hào.
- Câu này khẳng định rằng tư thế đứng thẳng làm tăng trí thông minh theo khoa học.
- Câu này có nghĩa là những người ở gần đang đứng trên một vật cao.
Xem đáp án
Câu này kết hợp chiều cao cơ thể với ý nghĩa quen thuộc về sự tự tin hoặc tự hào.
Researchers have already uncovered that tall people are often higher earners,
0:09Các nhà nghiên cứu đã phát hiện rằng người cao thường có thu nhập cao hơn,
“Be linked to”: diễn đạt mối liên hệ mà không khẳng định quan hệ nhân quả
Trong câu này, was hypothesized to be linked to giới thiệu những yếu tố có thể liên quan đến xu hướng thu nhập được quan sát. Be linked to có nghĩa là “được kết nối hoặc có liên quan đến”; cụm từ này không nói rằng các yếu tố đó đã được chứng minh là tạo ra kết quả. Trong báo cáo nghiên cứu, cấu trúc bị động be linked to + danh từ hoặc cụm danh từ cho phép người viết mô tả một mối liên hệ trong khi vẫn thận trọng về cách giải thích. Ở đây, lòng tự trọng, sự thống trị xã hội và sự phân biệt đối xử là những lời giải thích được đề xuất, không phải nguyên nhân đã được xác lập.
Luyện tập
Một nghiên cứu phát hiện thời lượng ngủ và điểm kiểm tra thay đổi cùng nhau nhưng không xác lập quan hệ nhân quả. Câu nào báo cáo kết quả chính xác nhất?
- Test scores are caused by sleep duration.
- Test scores may be linked to sleep duration.
Xem đáp án
Test scores may be linked to sleep duration.
have higher average cognitive test scores.
0:21có điểm trung bình cao hơn trong các bài kiểm tra nhận thức.
found that the firstborn had an average IQ 2.3 points higher than younger siblings. Ngữ pháp
0:29cho thấy con đầu lòng có IQ trung bình cao hơn các em 2,3 điểm.
“2.3 points higher than”: báo cáo chênh lệch điểm chính xác
Cấu trúc số + points higher than + đối tượng so sánh cho biết độ lớn của một chênh lệch trên thang đo tính bằng điểm. Ở đây, 2.3 là mức mà IQ trung bình của nhóm con đầu vượt quá mức trung bình của các em, còn points cho biết đơn vị của chênh lệch đó. Có thể hiểu phép so sánh đầy đủ là: the firstborn had an average IQ that was 2.3 points higher than the average IQ of younger siblings. Tiếng Anh lược bỏ average IQ được lặp lại sau younger siblings vì nội dung này đã rõ từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc số + points higher than. Dùng chữ số 4: Mia scored 88, and Leo scored 84. Mia scored ____ Leo.
Xem đáp án
4 points higher than
but rather the benefits of full parental attention.
0:35mà là nhờ được cha mẹ dành trọn sự quan tâm.
wasn't genetically based, but rather ...: đính chính một lời giải thích
Wasn't genetically based, but rather ... sử dụng cấu trúc đính chính not X, but rather Y. Cấu trúc này bác bỏ yếu tố di truyền như một lời giải thích và đưa lợi ích của việc nhận được sự quan tâm trọn vẹn từ cha mẹ ra làm lời giải thích chính xác hơn. Ở đây, rather kết hợp với but để thể hiện rõ sự thay thế: trọng tâm không phải X mà là Y. Hai vế nên là những phương án có thể so sánh, chẳng hạn hai nguyên nhân, cách mô tả hoặc cách diễn giải.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối dùng để đính chính: “The delay wasn't caused by traffic, ____ a system outage.”
Xem đáp án
but rather
breast-fed or bottle-fed?: mô tả phương thức cho trẻ sơ sinh bú
Breast-fed thường có nghĩa là được nuôi bằng sữa mẹ, thường là bú trực tiếp từ vú; bottle-fed có nghĩa là được cho bú bằng bình. Trong câu hỏi này, cả hai tính từ ghép đều đứng sau were và dùng để hỏi về cách cho ăn khi còn là trẻ sơ sinh. Bottle-fed cho biết phương thức đưa sữa cho trẻ, không nhất thiết cho biết thứ ở trong bình. Bình có thể chứa sữa công thức hoặc sữa mẹ đã vắt, vì vậy chỉ riêng từ này không chứng minh rằng trẻ được uống sữa công thức.
Luyện tập
Phát biểu nào chính xác?
- Bottle-fed luôn có nghĩa là chỉ được nuôi bằng sữa công thức.
- Breast-fed và bottle-fed mô tả tuổi của em bé chứ không phải phương thức cho ăn.
- Bottle-fed có nghĩa là được cho bú bằng bình; chỉ riêng từ này không cho biết trong bình có gì.
Xem đáp án
Bottle-fed có nghĩa là được cho bú bằng bình; chỉ riêng từ này không cho biết trong bình có gì.
A Brazilian study tracked over 3,000 babies to the age of 30. Cách dùng từ
0:41Một nghiên cứu ở Brazil đã theo dõi hơn 3.000 trẻ sơ sinh cho đến năm họ 30 tuổi.
tracked over 3,000 babies to the age of 30: theo dõi trong nghiên cứu đến năm 30 tuổi
Trong bối cảnh nghiên cứu, track có nghĩa là tiếp tục quan sát cùng một nhóm người và ghi lại thông tin về họ trong một khoảng thời gian. Ở đây, các nhà nghiên cứu theo dõi hơn 3.000 người tham gia từ khi họ còn là em bé. to the age of 30 đánh dấu điểm kết thúc của thời gian quan sát: họ được theo dõi cho đến khi 30 tuổi. Cụm này không có nghĩa là họ đã 30 tuổi khi nghiên cứu bắt đầu.
Luyện tập
Trong một báo cáo nghiên cứu, câu nào nói rõ rằng cùng một nhóm người tham gia được quan sát cho đến một độ tuổi cụ thể?
- The study interviewed 800 different children each year.
- The study tracked 800 children from birth to age 15.
- The study recruited 800 children when they were 15.
Xem đáp án
The study tracked 800 children from birth to age 15.
positively associated with: có mối liên hệ tích cực với
Trong báo cáo thống kê, X is positively associated with Y có nghĩa là giá trị X cao hơn có xu hướng xuất hiện cùng với giá trị Y cao hơn. Trong câu này, thời gian cho bú lâu hơn hoặc lượng sữa mẹ nhiều hơn có xu hướng đi cùng IQ, trình độ học vấn và thu nhập cao hơn. Mối liên hệ mô tả một quy luật trong dữ liệu. Chỉ riêng mối liên hệ này không chứng minh rằng việc cho bú sữa mẹ đã gây ra những kết quả đó.
Luyện tập
Các nhà nghiên cứu báo cáo: 'Daily reading was positively associated with vocabulary size.' Cách hiểu nào được chứng minh chỉ từ câu này?
- Những người đọc nhiều hơn có xu hướng có vốn từ ít hơn.
- Những người đọc nhiều hơn có xu hướng có vốn từ lớn hơn, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh rằng việc đọc đã gây ra sự khác biệt.
- Việc đọc hằng ngày đã được chứng minh là nguyên nhân làm tăng vốn từ.
Xem đáp án
Những người đọc nhiều hơn có xu hướng có vốn từ lớn hơn, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh rằng việc đọc đã gây ra sự khác biệt.
Speaking of ... như một cầu nối chủ đề trong hội thoại
Speaking of + danh từ hoặc cụm từ chỉ chủ đề cho thấy điều vừa được nhắc đến khiến người nói nghĩ tới một chủ đề có liên quan. Ở đây, drinking tạo cầu nối liên tưởng từ ý trước đó về việc cho ăn sang chủ đề mới là đồ uống có cồn. Với vai trò là dấu hiệu tổ chức lời nói, cụm này làm rõ mối quan hệ giữa chủ đề cũ và mới, giúp chuyển ý tự nhiên thay vì nhảy sang chuyện khác một cách đột ngột.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài này: Alex just bought a new laptop. ____ laptops, is yours still under warranty?
Xem đáp án
Speaking of
Right? ở cuối câu để xin sự xác nhận được kỳ vọng
Right? ở cuối câu áp dụng cho toàn bộ lời khẳng định đứng trước và mời người nghe xác nhận. Người nói trình bày nhận định đó như một điều có lẽ đúng hoặc được cả hai bên cùng công nhận, vì vậy phản hồi thường được mong đợi là sự đồng ý chứ không phải thông tin hoàn toàn mới. Ở đây, nó giúp thiết lập điểm chung trước khi người nói tiếp tục. Trong cách dùng này, nó gần nghĩa với “bạn cũng đồng ý, đúng không?” và không liên quan đến các nghĩa của right như “hướng đúng” hay “quyền hợp pháp”.
Luyện tập
Trong “The meeting starts at nine, right?”, người nói chủ yếu dùng right? để làm gì?
- Mời xác nhận giờ bắt đầu đã được nêu
- Hỏi thông tin hoàn toàn mới về cuộc họp
- Thể hiện sự ngạc nhiên trước thông tin vừa nhận
- Đánh dấu sự chuyển sang một chủ đề không liên quan
Xem đáp án
Mời xác nhận giờ bắt đầu đã được nêu
but the intelligent among us are more drawn to booze. Ghi chú
0:55nhưng những người thông minh trong chúng ta lại bị rượu bia hấp dẫn hơn.
Maybe so, but: nhượng bộ trước khi nêu luận điểm đối lập
Trong Maybe so, so quay lại chỉ nhận định trước đó và tạm thời thừa nhận rằng nhận định ấy có thể đúng. Người nói không hoàn toàn cam kết đồng ý với nó. Sau đó, but đưa ra thông tin giới hạn, chất vấn hoặc đi ngược lại nhận định ấy. Ở đây, người nói dè dặt chấp nhận ý trước đó về rượu rồi mới nêu một luận điểm đối lập gây bất ngờ. Cấu trúc này giúp người nói ghi nhận một ý kiến trong khi vẫn chừa chỗ để phản biện.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng các từ nhượng bộ trong cấu trúc đã học: “The new route is shorter.” “____, but it may be less safe at night.”
Xem đáp án
Maybe so
more drawn to: diễn tả sức hút hoặc xu hướng mạnh hơn
To be drawn to something có nghĩa là tự nhiên cảm thấy bị một điều gì đó thu hút hoặc có xu hướng hướng về nó. Ở đây, drawn không diễn tả việc bị kéo đi về mặt vật lý hay việc vẽ tranh. More tạo ra sự so sánh về mức độ thu hút: nhóm này được mô tả là có xu hướng hướng đến rượu mạnh hơn một nhóm khác hoặc một mốc được hiểu từ ngữ cảnh. Cụm này chỉ một xu hướng tương đối, không phải sự thôi thúc không thể cưỡng lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng so sánh của be drawn to: “Since joining the film club, Maya is ____ documentary filmmaking than before.”
Xem đáp án
more drawn to
Booze: cách nói thân mật về đồ uống có cồn
Trong câu này, booze có nghĩa là đồ uống có cồn hoặc rượu bia nói chung. Từ này thay cho alcohol trung tính hơn, khiến nhận định mang giọng điệu nhẹ nhàng và gần với hội thoại hơn. Ở đây, booze là danh từ không đếm được mang tính thân mật: có thể nói be drawn to booze hoặc consume booze. Cách diễn đạt này nói đến sự hấp dẫn của việc uống rượu bia, chứ không chỉ một loại đồ uống cụ thể.
Luyện tập
Trong tình huống nào booze là lựa chọn tự nhiên nhất?
- Chính sách pháp lý định nghĩa đồ uống có cồn.
- Báo cáo y tế về mức tiêu thụ đồ uống có cồn.
- Cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè về bữa tiệc tối qua.
Xem đáp án
Cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè về bữa tiệc tối qua.
A study found that intelligent children in both the UK and US
0:58Một nghiên cứu cho thấy những đứa trẻ thông minh ở cả Anh và Mỹ
were more likely to grow up to consume more alcohol. Ngữ pháp
1:01khi lớn lên có xu hướng uống nhiều rượu bia hơn.
Were more likely to: so sánh xác suất
Were more likely to đưa ra xác suất tương đối: trẻ em thông minh có khả năng tiêu thụ nhiều đồ uống có cồn hơn về sau cao hơn nhóm đối chiếu. Động từ quá khứ were phù hợp với chủ ngữ số nhiều, more đánh dấu sự so sánh và likely to được theo sau bởi động từ nguyên mẫu grow. Cấu trúc be more likely to + động từ nguyên mẫu diễn tả một xu hướng, không phải điều chắc chắn. Bản thân cấu trúc này cũng không chứng minh rằng trí thông minh gây ra hành vi sau đó; nhóm đối chiếu có thể được nêu ở chỗ khác hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cấu trúc bốn từ trong bài học: Students who reviewed the notes ____ remember the details than students who did not.
Xem đáp án
were more likely to
a study that assessed the IQ of 6,713 11-year-olds
1:05một nghiên cứu đánh giá IQ của 6.713 trẻ 11 tuổi
followed them up to age 42: theo dõi đến một mốc tuổi
Trong nghiên cứu dọc, followed có nghĩa là các nhà nghiên cứu theo dõi người tham gia hoặc nhiều lần thu thập thông tin về họ trong một khoảng thời gian. them chỉ 6.713 trẻ 11 tuổi đã được nhắc đến, còn up to age 42 đánh dấu độ tuổi mà việc theo dõi kết thúc. Cấu trúc là follow + người + up to + mốc kết thúc về tuổi hoặc thời gian. Ở đây, up kết hợp với to age 42 để tạo thành up to age 42; follow up không được dùng với nghĩa chỉ liên hệ lại một lần vào thời điểm sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cấu trúc chỉ mốc tuổi kết thúc đã được nhấn mạnh: The study tracked participants from age 12 until age 50. It followed them ____.
Xem đáp án
up to age 50
found the same thing to be true for: mở rộng một phát hiện trước đó
Trong báo cáo nghiên cứu, found dẫn vào kết luận của nghiên cứu, còn the same thing chỉ lại một kết quả đã được nêu trước đó. to be true for drug use có nghĩa là mô hình trước đó cũng áp dụng khi kết quả được xem xét là việc sử dụng chất gây nghiện. Khung có thể tái sử dụng là find + kết quả trước đó + to be true for + nhóm, trường hợp hoặc kết quả khác. Nó mở rộng một kết luận mà không cần nhắc lại toàn bộ. Ở đây, true có nghĩa là đúng hoặc áp dụng được, không phải đúng về mặt đạo đức.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng khung trình bày kết quả đã được nhấn mạnh: An earlier analysis found that flexible hours reduced stress in office workers. The new study ____ hospital staff.
Xem đáp án
found the same thing to be true for
Why would smart people seek substances that could harm them? Mạch ý
1:16Tại sao người thông minh lại tìm đến những chất có thể gây hại cho mình?
Tại sao những người thông minh lại tìm đến các chất có thể gây hại cho họ?
Câu hỏi Why would ...? biến hành vi bất thường vừa được nhắc đến thành vấn đề trọng tâm cần được giải thích tiếp theo. Người nói không yêu cầu khán giả trả lời ngay mà đang mở đường cho giả thuyết xuất hiện sau đó. Ở đây, would dùng để hỏi về lý do hoặc động cơ đằng sau một lựa chọn khó hiểu. Có thể hiểu là: “Điều gì có thể khiến những người thông minh làm như vậy?” Nó không diễn tả tương lai nhìn từ quá khứ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, câu hỏi có chức năng gì trong mạch trình bày?
- Dự đoán rằng sau này những người thông minh sẽ tìm đến các chất có hại.
- Yêu cầu khán giả thuật lại một sự kiện cụ thể trong quá khứ.
- Biến một xu hướng bất ngờ thành vấn đề và dẫn vào phần giải thích tiếp theo.
Xem đáp án
Biến một xu hướng bất ngờ thành vấn đề và dẫn vào phần giải thích tiếp theo.
it suggests that more intelligent people have evolved novel values and preferences.
1:22theo đó những người thông minh hơn đã tiến hóa để có các giá trị và sở thích mới lạ.
Giả thuyết tương tác Savanna-IQ
Savanna-IQ interaction hypothesis là tên của một cách giải thích được đề xuất. Trong câu, Known as ... đặt tên cho ý tưởng được mô tả ở phần còn lại; tên này không phải là một cụm từ miêu tả thông thường. Việc gọi nó là hypothesis cho thấy đây là một nhận định cần được kiểm chứng, không phải một quy luật đã được xác lập hay bằng chứng về từng cá nhân. Các ví dụ tiếp theo có thể được hiểu là dự đoán hoặc minh họa cho đề xuất đó, chứ không phải bằng chứng rằng nó đúng.
Luyện tập
Câu nào trình bày ý tưởng với mức độ chắc chắn phù hợp?
- Savanna-IQ interaction hypothesis đưa ra một cách giải thích có thể có cho xu hướng này.
- Savanna-IQ interaction law chứng minh rằng mọi người thông minh đều có sở thích mới.
- Savanna-IQ interaction hypothesis chỉ đơn giản là một tên gọi khác của IQ.
Xem đáp án
Savanna-IQ interaction hypothesis đưa ra một cách giải thích có thể có cho xu hướng này.
while the majority of us function best during the daytime,
1:27trong khi phần lớn chúng ta hoạt động tốt nhất vào ban ngày,
the hypothesis predicts that night owls are more intelligent. Thành ngữ
1:32giả thuyết dự đoán rằng những “cú đêm” thông minh hơn.
Night owls: những người thích các giờ muộn
Night owls là dạng số nhiều của night owl, một cách ví von thân mật chỉ những người vốn thích thức khuya hoặc tỉnh táo và năng động hơn vào ban đêm. Cụm từ này nói về kiểu ngủ nghỉ hoặc hoạt động, chứ không chỉ những con cú thật. Trong câu này, cụm từ gọi tên nhóm người mà giả thuyết đưa ra dự đoán về trí thông minh. Bản thân cách gọi này chỉ mô tả sở thích về thời gian; nó không tự khẳng định hay chứng minh rằng một người thông minh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ những người có thói quen thức khuya: People who are most active late at night are often called ____.
Xem đáp án
night owls
And an analysis of the National Longitudinal Study of Adolescent Health confirmed this prediction. Cụm từ
1:35Và một phân tích từ National Longitudinal Study of Adolescent Health đã xác nhận dự đoán này.
Confirmed this prediction: liên kết kết quả với kỳ vọng trước đó
Confirmed this prediction liên kết kết quả nghiên cứu với một kết quả đã được dự đoán trước đó. Ở đây, confirmed có nghĩa là phân tích đã tìm thấy bằng chứng phù hợp với dự đoán, còn this prediction quay lại chỉ nhận định trước đó về những người thuộc kiểu cú đêm và trí thông minh. Trong báo cáo nghiên cứu, confirm a prediction mô tả mối quan hệ giữa kết quả và bằng chứng: dữ liệu khớp với điều đã được dự đoán. Cụm này không nhất thiết có nghĩa là toàn bộ giả thuyết đã được chứng minh hoàn toàn, không còn nghi ngờ nào.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cách dùng confirm ở thì quá khứ cùng với this prediction: We predicted that the new filter would remove more dust. The analysis ____.
Xem đáp án
confirmed this prediction
Nếu bạn thấy thông tin này đáng lo, rất có thể bạn khá thông minh.
Mệnh đề điều kiện với if mời người xem đặt mình vào tình huống đó: nếu thông tin khiến họ lo lắng, mệnh đề chính đưa ra một kết luận vừa dí dỏm vừa có tính khen ngợi. Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ, nghĩa là khá, còn bright nghĩa là thông minh. Câu này đóng vai trò thu hút sự chú ý: nó đưa ra kết luận cá nhân thú vị trước, rồi chuẩn bị cho người xem tiếp nhận bằng chứng nghiên cứu phía sau. Likely làm cho nhận định bớt chắc chắn, vì vậy câu chỉ gợi ý một xu hướng ở cấp độ nhóm chứ không phải bài kiểm tra trí thông minh đáng tin cậy cho từng cá nhân.
Luyện tập
Tác dụng diễn ngôn chính của câu này trong một bài giải thích khoa học là gì?
- Câu này dí dỏm khen những người đang lo lắng để thu hút họ chú ý đến bằng chứng tiếp theo.
- Câu này chứng minh rằng mọi người hay lo lắng đều có trí thông minh cao.
- Câu này đưa ra định nghĩa trang trọng về trí thông minh ngôn ngữ.
Xem đáp án
Câu này dí dỏm khen những người đang lo lắng để thu hút họ chú ý đến bằng chứng tiếp theo.
found verbal intelligence was a unique positive predictor of worry and rumination. Cách dùng từ
1:46cho thấy trí thông minh ngôn ngữ là một yếu tố dự báo tích cực riêng biệt đối với sự lo lắng và suy nghĩ luẩn quẩn.
yếu tố dự báo dương có đóng góp riêng cho
Trong văn bản nghiên cứu, X is a positive predictor of Y có nghĩa là trong một mô hình thống kê, giá trị X cao hơn gắn với giá trị dự báo của Y cao hơn. Predictor chỉ một biến được dùng để ước tính kết quả, không phải một người đưa ra dự đoán. Unique có nghĩa là X cung cấp thông tin dự báo ngoài các biến khác đã được đưa vào phân tích. Cụm từ này báo cáo một mối quan hệ thống kê, không chứng minh X gây ra Y và cũng không bảo đảm kết quả đối với mọi cá nhân.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cụm từ thống kê mục tiêu: After age and workload were controlled for, sleep quality remained a ____ daytime concentration.
Xem đáp án
unique positive predictor of
Worry và Rumination: lo lắng và suy nghĩ luẩn quẩn
Trong bối cảnh nghiên cứu tâm lý này, worry là sự lo lắng về những vấn đề hoặc mối đe dọa có thể xảy ra và thường tập trung vào điều có thể xảy ra trong tương lai. Rumination là kiểu suy nghĩ lặp đi lặp lại, khó dừng lại và cứ xoay quanh nỗi đau khổ, sai lầm hoặc cảm xúc tiêu cực, thường liên quan đến điều đã xảy ra. Cụm từ đặt hai hiện tượng này cạnh nhau như hai kết quả tinh thần khác biệt nhưng có liên quan. Ở đây, rumination mang nghĩa tâm lý học, không chỉ việc động vật nhai lại thức ăn.
Luyện tập
Lựa chọn nào mô tả đúng nhất rumination theo nghĩa tâm lý học được dùng ở đây?
- Lo lắng về một vấn đề có thể xảy ra trong tương lai
- Liên tục chìm trong những suy nghĩ gây đau khổ
- Giải quyết vấn đề một lần rồi bước tiếp
Xem đáp án
Liên tục chìm trong những suy nghĩ gây đau khổ
people who didn't worry scored higher on tests of non-verbal intelligence. Cụm từ
1:51những người không lo lắng đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra trí thông minh phi ngôn ngữ.
Đạt điểm cao hơn trong các bài kiểm tra trí thông minh phi ngôn ngữ
Scored higher có nghĩa là đạt kết quả bằng số tốt hơn một người hoặc nhóm khác. Higher mô tả kết quả chấm điểm; từ này không nói rằng các bài kiểm tra nằm ở vị trí cao hơn hoặc có chất lượng tốt hơn. Hai giới từ có chức năng khác nhau: on giới thiệu bài kiểm tra hoặc hoạt động đánh giá nơi điểm số được ghi nhận, còn of giới thiệu năng lực mà bài kiểm tra được thiết kế để đo. Cấu trúc có thể áp dụng lại là score higher on a test of + năng lực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc báo cáo kết quả trong bài học: After the training, the athletes ____ reaction speed.
Xem đáp án
scored higher on tests of
A new study has found that daydreamers may be more intelligent,
1:56Một nghiên cứu mới phát hiện người hay mơ mộng có thể thông minh hơn,
may have too much brain capacity to stop their minds from wandering. Ngữ pháp
2:02có thể còn quá nhiều năng lực não bộ chưa dùng đến nên không thể ngăn tâm trí mình đi lang thang.
stop their minds from wandering: stop + tân ngữ + from + -ing
Trong stop their minds from wandering, stop nhận their minds làm tân ngữ, còn from giới thiệu wandering, tức dạng -ing. Cấu trúc stop + người/vật + from + -ing có nghĩa là ngăn người hoặc vật đó thực hiện một hành động. Ở đây, minds wandering có nghĩa là suy nghĩ rời khỏi nhiệm vụ hiện tại, tức là mất tập trung. Câu này không có nghĩa là bộ não ngừng hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc stop + tân ngữ + from + -ing, sử dụng stop, passengers, from và dạng -ing của fall: The safety barrier ____ onto the tracks.
Xem đáp án
stops passengers from falling
A study of 96 left-handed and 96 right-handed individuals
2:05Một nghiên cứu trên 96 người thuận tay trái và 96 người thuận tay phải
found that lefties scored greater creativity,
2:09cho thấy người thuận tay trái đạt điểm sáng tạo cao hơn,
the ability to generate new ideas from a single principle.
2:14tức khả năng tạo ra những ý tưởng mới từ một nguyên lý duy nhất.
You have little control over being a lefty or a righty, Ghi chú
2:17Bạn gần như không thể quyết định mình thuận tay trái hay tay phải,
have little control over: hầu như không có khả năng tác động
Have little control over có nghĩa là hầu như không có khả năng lựa chọn, thay đổi hoặc tác động đến một điều gì đó. Little mang nghĩa tiêu cực ở đây: có thể vẫn có chút quyền kiểm soát, nhưng rất hạn chế. Over giới thiệu điều khó kiểm soát. Theo sau nó có thể là danh từ, mệnh đề wh- hoặc dạng -ing; trong ví dụ, being a lefty or a righty gọi tên trạng thái phần lớn nằm ngoài khả năng kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là hầu như không thể tác động, sử dụng have, little, control và over: We ____ how long the approval process takes.
Xem đáp án
have little control over
a lefty (người thuận tay trái) và a righty (người thuận tay phải)
Ở đây, a lefty là người tự nhiên thích dùng tay trái, còn a righty là người thích dùng tay phải. Cả hai đều là danh từ đếm được mang tính thân mật, được tạo từ left hoặc right cộng với -y. Trong câu này, chúng chỉ nói đến tay thuận chứ không nói đến quan điểm chính trị.
Luyện tập
lefty có nghĩa là gì trong câu tiếng Anh "Maya is a lefty"?
- Maya bị thương ở tay trái.
- Maya đang đứng ở phía bên trái.
- Maya thường dùng tay trái.
Xem đáp án
Maya thường dùng tay trái.
take your intelligence into your own hands: tự nắm quyền chủ động đối với trí thông minh
Take something into your own hands có nghĩa là không tiếp tục giao một việc cho người khác hoặc phó mặc cho hoàn cảnh, mà tự mình hành động. Ở đây, intelligence thay thế matters một cách sáng tạo trong thành ngữ thông dụng take matters into your own hands. Người nói muốn nói rằng học nhạc là một hành động bạn có thể chủ động lựa chọn để hỗ trợ trí thông minh, chứ không phải trí thông minh có thể được cầm trong tay theo nghĩa đen hoặc được kiểm soát hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ chuẩn take matters into your own hands và đổi từ sở hữu cho phù hợp với người nói: No one was fixing the problem, so I decided to ____.
Xem đáp án
take matters into my own hands
a study found that 90% of the preschool-age children
2:26một nghiên cứu cho thấy 90% trẻ ở độ tuổi mẫu giáo
showed improvements in + một lĩnh vực
Trong showed improvements in verbal intelligence, showed có nghĩa là “cho thấy hoặc cung cấp bằng chứng về”, chứ không phải “trưng bày thứ gì đó cho người khác xem”. Danh từ số nhiều improvements gọi tên những thay đổi tích cực, còn in dẫn vào kỹ năng, chỉ số hoặc lĩnh vực đã thay đổi. Cấu trúc có thể áp dụng lại là chủ ngữ + show/showed + improvement(s) in + lĩnh vực. Cấu trúc này hữu ích khi báo cáo kết quả quan sát được mà không khẳng định chính xác nguyên nhân gây ra chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ báo cáo mục tiêu gồm ba từ ở thì quá khứ: After eight weeks of therapy, the patients ____ balance and mobility.
Xem đáp án
showed improvements in
While you're at it, để thêm một hành động liên quan
While you're at it không chỉ đơn giản có nghĩa là “trong lúc đó”. Cụm này xem một hành động đang được thực hiện hoặc đã được lên kế hoạch như cơ hội để thêm một hành động liên quan khác: “đằng nào bạn cũng làm việc đó thì hãy làm thêm việc này”. Trong ví dụ, cụm từ này dẫn vào lời đề nghị bổ sung quit smoking. At it chỉ chung nỗ lực hoặc tình huống đang diễn ra, chứ không phải một địa điểm cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành phần bổ sung hội thoại tự nhiên bằng đúng thành ngữ: You're reorganizing the shared folder. ____, delete the duplicate files.
Xem đáp án
While you're at it
found IQ scores are lower in male smokers than non-smokers.
2:39cho thấy nam giới hút thuốc có điểm IQ thấp hơn người không hút.
Unlike other risky behaviors: mở đầu sự tương phản bằng Unlike + cụm danh từ
Unlike đưa ra điểm làm chuẩn cho sự tương phản. Ở đây, từ này cho biết kết quả về việc hút thuốc khác với xu hướng đã được mô tả trước đó ở các hành vi nguy hiểm khác; nó không nói đến việc thích hay không thích. Unlike + cụm danh từ có thể đặt khung so sánh trước mệnh đề chính. Câu này được diễn đạt theo cách rút gọn: ý định thực sự là đối chiếu các kết quả, dù mệnh đề chính lại bắt đầu bằng a study.
Luyện tập
Chọn từ hoàn thành đúng câu sau: “_____ the morning class, the evening class includes a lab session.”
- Unlike
- Whereas
- Because
Xem đáp án
Unlike
serving in the Israeli army: nghĩa vụ quân sự và thành phần bổ nghĩa rút gọn
Trong serving in the Israeli army, serve in có nghĩa là làm thành viên của lực lượng vũ trang và thực hiện nghĩa vụ quân sự. Cụm này không có nghĩa là mang thức ăn đến hay cung cấp một dịch vụ ngắn hạn cho quân đội. Cụm -ing đứng sau 18-year-old males và bổ nghĩa cho nhóm người này: males who were serving in the Israeli army. Mệnh đề quan hệ rút gọn này xác định tình trạng phục vụ quân đội của họ trong thời gian nghiên cứu.
Luyện tập
Trong “The article profiles engineers serving in the navy,” serving in the navy cho chúng ta biết điều gì?
- Các kỹ sư đó đang phục vụ bữa ăn cho nhân viên hải quân.
- Bản thân bài báo là một phần của hải quân.
- Các kỹ sư đó đang phục vụ trong hải quân vào thời điểm ấy.
Xem đáp án
Các kỹ sư đó đang phục vụ trong hải quân vào thời điểm ấy.
abstinence is key như một cầu nối chủ đề
Ở đây, abstinence có nghĩa là chủ động không thực hiện một hoạt động nào đó; hoạt động cụ thể được xác định nhờ ngữ cảnh. Vì ý trước nói về việc không hút thuốc còn chủ đề sau chuyển sang hành vi tình dục, cùng một từ có thể tạm thời phù hợp với cả hai chủ đề. Do đó, câu này đóng vai trò cầu nối: nó khép lại một ý về việc tránh làm điều gì đó, đồng thời mở ra chủ đề tiếp theo. Is key là cách nói thành ngữ, nghĩa là “có vai trò cốt yếu”, chứ không phải “là một chiếc chìa khóa hữu hình”.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, chức năng diễn ngôn chính của “abstinence is key” là gì?
- Câu đưa ra định nghĩa khoa học chính xác về abstinence chỉ áp dụng cho việc hút thuốc.
- Câu nói rằng một chiếc chìa khóa hữu hình có thể ngăn cả việc hút thuốc lẫn hành vi tình dục.
- Câu dùng một từ có đối tượng phụ thuộc vào ngữ cảnh để nối chủ đề hút thuốc với chủ đề hành vi tình dục.
Xem đáp án
Câu dùng một từ có đối tượng phụ thuộc vào ngữ cảnh để nối chủ đề hút thuốc với chủ đề hành vi tình dục.
A study that assessed 12,000 teens from grade 7 to 12
2:45Một nghiên cứu đánh giá 12.000 thanh thiếu niên từ lớp 7 đến lớp 12
found that high schoolers with a higher IQ are more likely to be a virgin.
2:48cho thấy học sinh trung học có IQ cao hơn thì có nhiều khả năng chưa từng quan hệ tình dục.
A separate study found this extends into later years as well. Cụm từ
2:53Một nghiên cứu khác cho thấy điều này còn kéo dài đến những năm sau đó.
extends into later years as well: tiếp diễn đến giai đoạn muộn hơn
Extends into later years có nghĩa là xu hướng đó tiếp tục và vẫn đúng trong một giai đoạn muộn hơn của cuộc đời. Ở đây, extends là nội động từ: bản thân xu hướng tiếp diễn; không có ai chủ động kéo dài các năm. As well có nghĩa là “cũng”. Cụm này bổ sung phát hiện về sự tiếp diễn ở giai đoạn muộn hơn vào một phát hiện liên quan trước đó, giúp câu trình bày một khía cạnh khác của cùng xu hướng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng một xu hướng cũng tiếp tục trong giai đoạn muộn hơn?
- The pattern extends into later years as well.
- The pattern extends later years as well.
- The pattern extends from later years as well.
Xem đáp án
The pattern extends into later years as well.
theirs trong have lost theirs: đại từ sở hữu độc lập
Trong mệnh đề đẳng lập thứ hai, theirs là đại từ sở hữu độc lập. Nó thay cho sự trong trắng của các sinh viên đại học, vì vậy ý đầy đủ là have lost their virginity mà không cần lặp lại cụm danh từ. Dùng dạng sở hữu độc lập khi quan hệ sở hữu đã rõ và phía sau không có danh từ: my/mine, your/yours, their/theirs. Ở đây, have lost được giữ nguyên trong cả hai mệnh đề để tạo cấu trúc song song, còn theirs thay cho tân ngữ đã được nhắc đến.
Luyện tập
Điền một từ vào mệnh đề thứ hai để tránh lặp lại 'their tickets': The adults showed their tickets, and the children showed ____.
Xem đáp án
theirs
56% of Princeton undergraduates have had sex,
3:0956% sinh viên bậc đại học tại Princeton đã quan hệ tình dục,
find this picture funny: find + tân ngữ + tính từ
Ở đây, find có nghĩa là coi hoặc cảm thấy một điều gì đó có đặc điểm nhất định, chứ không phải tìm thấy hay xác định vị trí. Trong cấu trúc find + object + adjective, this picture là tân ngữ, còn funny là bổ ngữ cho tân ngữ, thể hiện đánh giá của người nói. Mẫu câu là find something/someone + adjective, như find the instructions confusing hoặc find the room comfortable. Không chèn is giữa tân ngữ và tính từ trong cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng các từ trong ngoặc, sử dụng find + object + adjective: I ____. (this guide / useful)
Xem đáp án
find this guide useful
dark sense of humor: gu hài hước đen tối
Trong câu này, dark sense of humor chỉ xu hướng thấy buồn cười ở những chủ đề nghiêm trọng, gây bất an hoặc cấm kỵ, chẳng hạn như cái chết hay sự đau khổ. Dark mô tả tính chất của chủ đề, không phải màu sắc hoặc ánh sáng tối. Cụm từ này mô tả kiểu hài hước mà một người yêu thích. Bản thân nó không có nghĩa người đó tàn nhẫn, bi quan hoặc xấu tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ sở thích đối với những câu đùa về chủ đề nghiêm trọng hoặc cấm kỵ: Leo has a ____, but he avoids those jokes at work.
Xem đáp án
dark sense of humor
regardless of + cụm danh từ
Regardless of đưa ra một yếu tố không làm thay đổi kết quả của phát biểu. Ở đây, mối liên hệ được nêu được cho là vẫn đúng dù tuổi tác hay giới tính của một người có khác nhau. Cấu trúc thường gặp là regardless of + cụm danh từ, đại từ, mệnh đề wh hoặc dạng -ing: regardless of age, regardless of that, regardless of who asks và regardless of feeling tired.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa tuổi tác không ảnh hưởng đến mức phí: The museum charges the same fee ____ age.
Xem đáp án
regardless of
but it is interesting to investigate the variables related to intellect.
3:27nhưng việc tìm hiểu các yếu tố liên quan đến trí tuệ vẫn rất thú vị.
Tương quan không đồng nghĩa với quan hệ nhân quả
Correlation có nghĩa là hai biến thay đổi cùng nhau hoặc cho thấy một mối quan hệ thống kê. Chỉ riêng mối quan hệ đó không chứng minh rằng một biến gây ra sự thay đổi ở biến kia. Trong câu này, doesn't equal causation là một lời cảnh báo ngắn gọn: mối liên hệ được quan sát không phải là bằng chứng của quan hệ nhân quả. Một yếu tố thứ ba, chiều nhân quả ngược lại hoặc sự trùng hợp có thể giải thích mô hình này, vì vậy cần nghiên cứu thêm.
Luyện tập
Câu correlation doesn't equal causation có nghĩa là gì?
- Nếu hai biến có tương quan, chúng tuyệt đối không thể có quan hệ nhân quả.
- Correlation và causation là hai từ có chính xác cùng một ý nghĩa.
- Một mối quan hệ được quan sát giữa hai biến không tự nó chứng minh rằng biến này gây ra biến kia.
- Bất cứ khi nào hai biến có liên quan, một biến nhất định phải gây ra biến kia.
Xem đáp án
Một mối quan hệ được quan sát giữa hai biến không tự nó chứng minh rằng biến này gây ra biến kia.
fit into?:thuộc về một nhóm phân loại
Fit into là một cụm động từ. Khi sau into là một nhóm hoặc một loại, cụm này có nghĩa là thuộc về nhóm đó hoặc được xếp vào nhóm đó. Ở đây, how many categories did you fit into? hỏi bạn phù hợp với bao nhiêu nhóm trong số những nhóm đã nêu. Câu này nói về việc khớp với một mô tả, không phải việc đi vào một không gian theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh: So, how many categories did you ____?
Xem đáp án
fit into
and tell us if it matches up with your experience of smart people that you know. Cụm động từ
3:34và chia sẻ xem điều này có khớp với trải nghiệm của bạn về những người thông minh mà bạn biết không.
matches up with: diễn tả sự nhất quán
Ở đây, matches up with có nghĩa là “phù hợp với” hoặc “nhất quán với”. It chỉ phần mô tả đã được nêu trước đó, còn your experience là những quan sát của bạn về những người thông minh mà bạn biết. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X matches up with Y: hai điều được so sánh và được cho là nhất quán với nhau. Up là một phần của cụm động từ ở đây, không diễn tả hướng đi lên.
Luyện tập
Dùng mẫu match + up + with ở dạng chính xác: The witness's story ____ the security footage.
Xem đáp án
matches up with
you need to check out our amazing sponsor for this video, Cụm động từ
3:40bạn cần xem qua nhà tài trợ tuyệt vời của video này,
check out: xem hoặc khám phá
Ở đây, check out có nghĩa là xem, khám phá hoặc tìm hiểu thêm về Skillshare. Người nói đang đưa ra lời kêu gọi hành động mang tính quảng bá, không nói về việc thanh toán hay rời khách sạn. Cấu trúc thông thường là check out + danh từ: check out the course. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa động từ và tiểu từ: dùng check it out, không dùng check out it.
Luyện tập
Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm động từ hai từ bắt đầu bằng check: You should ____ the free coding course.
Xem đáp án
check out
They're giving away 3 months for only 99 cents if you sign up in January. Cụm động từ
3:43Họ đang ưu đãi 3 tháng sử dụng với giá chỉ 99 xu nếu bạn đăng ký trong tháng Một.
Giving away trong chương trình gần như miễn phí
Ở đây, giving away có nghĩa là cung cấp ba tháng dịch vụ như một ưu đãi khuyến mãi rất hời. Mặc dù give away thường có nghĩa là cung cấp miễn phí, mức giá 99 xu được nêu rõ cho thấy nhà quảng cáo đang dùng cụm này theo nghĩa rộng để nói về thứ gần như miễn phí. Tiểu từ away tạo cảm giác nhà cung cấp đang cho đi thứ gì đó mà chỉ nhận lại rất ít hoặc không nhận gì. Tân ngữ đứng sau cụm động từ: giving away 3 months.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “cung cấp miễn phí”: At the grand opening, the cafe will ____ reusable bottles to the first twenty customers.
Xem đáp án
give away
Sign up để đăng ký dịch vụ hoặc hoạt động
Ở đây, sign up có nghĩa là đăng ký dịch vụ được quảng cáo. Mệnh đề if biến việc đăng ký trong tháng Một thành điều kiện để nhận mức giá đặc biệt. Sign up có thể đứng một mình khi đã rõ đó là dịch vụ nào. Để nêu tên thứ được đăng ký, dùng sign up for + cụm danh từ, như sign up for the course; để nêu hành động dự định thực hiện, dùng sign up to + động từ nguyên thể, như sign up to receive alerts.
Luyện tập
Bạn đang truy cập một trang web lần đầu tiên và chưa có tài khoản. Bạn nên làm gì trước?
- Sign up for an account.
- Sign out of your account.
- Sign in to your account.
Xem đáp án
Sign up for an account.
Skillshare is an online community for creators
3:47Skillshare là một cộng đồng trực tuyến dành cho các nhà sáng tạo
huge asset for me: một nguồn trợ giúp vô cùng quý giá
Trong câu này, asset được dùng theo nghĩa ẩn dụ: đó là một người, dịch vụ, kỹ năng hoặc nguồn lực rất có giá trị và hữu ích. A huge asset là một điều đặc biệt quý giá; huge nhấn mạnh mức độ lợi ích chứ không phải kích thước vật lý. For me cho biết ai là người nhận được lợi ích đó. Có thể dùng an asset for someone khi nhấn mạnh một thứ hữu ích với một người đến mức nào, hoặc an asset to a team, project, or organization khi một thứ góp phần vào thành công của nhóm, dự án hoặc tổ chức.
Luyện tập
Trong “It's been a huge asset for me,”, a huge asset có nghĩa là gì?
- Một thứ có kích thước vật lý rất lớn
- Một thứ vô cùng quý giá và hữu ích đối với tôi
- Một thứ tôi sở hữu hợp pháp dưới dạng đầu tư tài chính
Xem đáp án
Một thứ vô cùng quý giá và hữu ích đối với tôi
I've been trying to write different things like comedy and sketch. Ngữ pháp
4:02Tôi đang thử viết nhiều thể loại khác nhau như hài kịch và tiểu phẩm.
I've been trying to write: nỗ lực tiếp diễn đến hiện tại
Cấu trúc have/has been + động từ-ing là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Trong I've been trying to write, I've có nghĩa là I have, còn trying được theo sau bởi động từ nguyên mẫu to write. Ở đây, nỗ lực được trình bày như một quá trình đã tiếp diễn hoặc lặp lại trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Trọng tâm là quá trình đang diễn ra, vì vậy câu không nói rằng việc viết đã hoàn tất hay nỗ lực đã thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh một nỗ lực đang tiếp diễn đến hiện tại: “For the past three months, I ____ write a short scene every weekend, but I am still learning.”
Xem đáp án
have been trying to
take a class và teach a class
take a class có nghĩa là đăng ký hoặc tham gia một lớp học. Ở đây, take chỉ vai trò của người học; nó không có nghĩa là cầm hoặc mang một vật gì đó theo nghĩa đen. teach a class có nghĩa là phụ trách lớp và giảng dạy cho học viên. Danh từ class dùng chung trong hai cụm chỉ một khóa học hoặc môi trường lớp học, còn động từ cho biết người đó đang học hay đang dạy. even khiến khả năng thứ hai trở thành một lựa chọn bổ sung hoặc đáng ngạc nhiên hơn.
Luyện tập
Hoàn thành hai câu bằng những cụm từ phù hợp với vai trò của từng người: Maya is the instructor, so she will ____. Leo is a student, so he will ____.
Xem đáp án
teach a class · take a class
starting as low as $10: mức giá khởi điểm thấp nhất
starting as low as $10 giới thiệu $10 là mức giá khởi điểm tối thiểu được quảng cáo. Cấu trúc là starting as low as + giá, thường theo sau bởi chu kỳ thanh toán như a month. Cụm này nhấn mạnh mức khởi điểm rẻ nhất dành cho lựa chọn đủ điều kiện, chứ không phải một mức giá áp dụng cho mọi gói hoặc mọi khách hàng. Các cấp độ khác, điều kiện khác hoặc giá về sau có thể cao hơn.
Luyện tập
Một quảng cáo viết: “Plans start as low as $10 a month.” Điều này có bảo đảm rằng mọi gói đều có giá $10 không?
- Không. Câu này giới thiệu $10 là mức giá khởi điểm thấp nhất, còn các gói khác có thể đắt hơn.
- Có. Câu này bảo đảm rằng mọi gói đều có giá $10 mỗi tháng.
Xem đáp án
Không. Câu này giới thiệu $10 là mức giá khởi điểm thấp nhất, còn các gói khác có thể đắt hơn.
and we will see you all next Thursday for a new science video.
4:16hẹn gặp lại tất cả các bạn vào thứ Năm tuần sau với một video khoa học mới.