Tự động hóa giúp Ford F-150 Lightning lăn bánh như thế nào | Nước Mỹ Tự Động Hóa: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
877 từ 176 từ/phút

Giới thiệu video: Nhà máy xe điện Ford kết hợp tự động hóa, 5G riêng, thị giác máy, robot cộng tác và lao động lành nghề để tăng an toàn, chất lượng và hiệu quả. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “a charge in the air.”, thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra lối chơi chữ giữa điện tích và sự hào hứng, rồi dùng “in the air” cho bầu không khí có thể cảm nhận. 2. “keep up with”, cụm động từ: công nghệ phải theo kịp tốc độ robot chứ không phải đứng cạnh chúng; áp dụng cụm này cho thay đổi hoặc nhu cầu. 3. “If I were to” / “it would”, ngữ pháp và mẫu câu: liên kết một hành động an toàn được hình dung với kết quả có thể xảy ra mà không nói rằng việc đó đã diễn ra.

Nội dung bài học

Here at Ford's Rouge Electric Vehicle Center,

0:00

Tại Trung tâm Xe điện Rouge của Ford,

there's a charge in the air. Thành ngữ

0:03

bầu không khí như đang được nạp điện.

Thành ngữ

a charge in the air: bầu không khí và cách chơi chữ về điện

Trong câu này, a charge in the air diễn tả cảm giác phấn khích và mong đợi mạnh mẽ, có thể cảm nhận rõ. Bầu không khí dường như mang điện, như thể một điều quan trọng sắp xảy ra. Vì bối cảnh là một nhà máy xe điện, charge cũng gợi đến điện tích hoặc việc sạc điện. Nghĩa kép này tạo ra cách chơi chữ để giới thiệu chủ đề, nhưng ý chính là bầu không khí, chứ không phải điện tích thực sự trôi nổi trong không khí.

Luyện tập

Trong phần mở đầu về nhà máy này, a charge in the air chủ yếu gợi lên điều gì?

  1. Mọi người đều phải trả phí để hít thở không khí.
  2. Có một cảm giác phấn khích mạnh mẽ, đồng thời có cách chơi chữ liên quan đến điện.
  3. Một sự cố điện đã khiến khu vực tràn ngập dòng điện nguy hiểm.
Xem đáp án

Có một cảm giác phấn khích mạnh mẽ, đồng thời có cách chơi chữ liên quan đến điện.

The new F-150 Lightning pickups are rolling off the line Cụm động từ

0:05

Những chiếc bán tải F-150 Lightning mới đang rời dây chuyền

Cụm động từ

Rolling off the line trong sản xuất

Rolling off the line có nghĩa là một sản phẩm được hoàn thành trong nhà máy và đi ra từ dây chuyền lắp ráp. Ở đây, những chiếc bán tải mới đang đi đến cuối quá trình sản xuất và trở thành xe hoàn chỉnh. Roll không nhất thiết nhấn mạnh chuyển động lăn theo nghĩa đen, còn line có nghĩa là dây chuyền sản xuất chứ không phải hàng người. Cấu trúc be + rolling off the line thường xuất hiện trong tin tức sản xuất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ sản xuất gồm bốn từ, bắt đầu bằng “rolling”: The first electric buses are ____ at the new factory.

Xem đáp án

rolling off the line

and headed to homes where buyers of the country's best-selling truck

0:10

và hướng đến nhà của những người mua mẫu bán tải bán chạy nhất nước Mỹ,

are plugging into the electrified future of driving. Thành ngữ

0:14

nơi họ cắm sạc để kết nối với tương lai điện hóa của việc lái xe.

Thành ngữ

plug into the electrified future: sự kết nối theo nghĩa đen và nghĩa bóng

Trong câu này, plugging into hoạt động ở hai tầng nghĩa. Theo nghĩa đen, chủ xe bán tải điện cắm xe vào nguồn điện để sạc. Theo nghĩa bóng, họ đang kết nối với và tham gia vào một kỷ nguyên mới của việc lái xe điện. Người viết thường dùng plug into + một hệ thống, mạng lưới, cộng đồng, nguồn lực hoặc xu hướng để gợi ý việc có quyền tiếp cận hoặc tham gia. Ở đây, electrified future liên kết hành động kỹ thuật với sự thay đổi rộng lớn hơn trong giao thông.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “kết nối và có quyền tiếp cận”: The mentoring program helps new designers ____ a professional network.

Xem đáp án

plug into

I'm Kiran Chetry,

0:19

Tôi là Kiran Chetry,

your host,

0:20

người dẫn chương trình của các bạn,

as we meet the highly specialized workers

0:20

và chúng ta sẽ gặp những công nhân có chuyên môn rất cao,

who have assembled a new vision for automotive manufacturing.

0:23

những người đã cùng tạo dựng một tầm nhìn mới cho ngành sản xuất ô tô.

Welcome to the United States of Automation,

0:29

Chào mừng đến với United States of Automation,

EV edition.

0:33

phiên bản xe điện.

It doesn't get more American than Ford. Ngữ pháp

0:39

Không gì đậm chất Mỹ hơn Ford.

Ngữ pháp

It doesn't get more American than Ford: một ví dụ cực độ

Cấu trúc It doesn't get more + tính từ + than + cụm danh từ trình bày cụm danh từ đó như một ví dụ cực độ hoặc đặc biệt tiêu biểu cho phẩm chất. Ở đây, Ford được mô tả là ví dụ nổi bật nhất cho điều mà người nói xem là đậm chất Mỹ. Get ở đây không mang nghĩa đen thông thường là “nhận được” hay “trở nên”. Toàn bộ cấu trúc là một đánh giá mang tính tu từ: nó có nghĩa gần như “Bạn không thể tìm thấy ví dụ nào đậm chất Mỹ hơn Ford”, chứ không phải một nhận định có thể đo lường và được chứng minh bằng so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh bằng hai phần còn thiếu: It ____ get more refreshing ____ a swim in the sea on a hot day.

Xem đáp án

doesn't · than

And the industry it represents is facing possibly its biggest disruption Ngữ pháp

0:42

Và ngành công nghiệp mà Ford đại diện có lẽ đang đối mặt với biến động lớn nhất

since Henry Ford rolled out the Model T in 1908. Cụm động từ

0:46

kể từ khi Henry Ford giới thiệu Model T vào năm 1908.

Ngữ pháp

its biggest disruption since + một mốc lịch sử

Trong câu này, its biggest disruption since ... có nghĩa là sự biến động lớn nhất mà ngành đó phải đối mặt trong khoảng thời gian từ khi Model T được tung ra vào năm 1908 đến hiện tại. Its chỉ the industry, còn possibly làm nhẹ mức độ khẳng định của dạng so sánh cao nhất và thể hiện đây là một nhận định thận trọng chứ không phải sự thật tuyệt đối. Mẫu “từ chỉ sở hữu + danh từ ở dạng cao nhất + since + sự kiện hoặc ngày trong quá khứ” so sánh trường hợp hiện tại với mọi trường hợp liên quan sau một mốc lịch sử. Ở đây, since không có nghĩa là disruption hiện tại bắt đầu tại mốc đó và liên tục kéo dài đến nay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc được tô nổi để so sánh sự kiện hôm nay với tất cả sự kiện tương tự từ cuộc khủng hoảng năm 2008 đến hiện tại: Analysts say the sector is facing ____ the 2008 financial crisis.

Xem đáp án

its biggest disruption since

Cụm động từ

rolled out: chính thức giới thiệu và bắt đầu cung cấp

Ở đây, rolled out có nghĩa là chính thức giới thiệu Model T và đưa sản phẩm này đến với công chúng. Đây là dạng quá khứ của cụm động từ có thể tách roll out, với tân ngữ the Model T được đặt sau tiểu từ out. Roll out thường diễn tả việc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, tính năng phần mềm, chương trình hoặc chính sách. Cụm này tập trung vào việc ra mắt hoặc bắt đầu triển khai, chứ không phải thời điểm một sản phẩm riêng lẻ vừa được chế tạo xong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “chính thức giới thiệu và bắt đầu cung cấp”: The company plans to ____ its new payment app nationwide in June.

Xem đáp án

roll out

Automakers are on pace to invest half a trillion dollars over the next 5 years Cụm từ

0:52

Các hãng ô tô đang trên đà đầu tư 500 tỷ đô la trong năm năm tới

to fill garages and driveways with EVs.

0:57

để lấp đầy các ga-ra và lối đỗ xe trước nhà bằng xe điện.

Cụm từ

be on pace to invest: đang trên đà đầu tư

Be on pace to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là tiến độ, tốc độ hoặc xu hướng hiện tại khiến kết quả được nêu có khả năng đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. Ở đây, are on pace to invest dự báo số tiền các nhà sản xuất ô tô sẽ đầu tư trong năm năm tới dựa trên hướng phát triển hiện tại của ngành. Cụm này diễn đạt một dự báo dựa trên xu hướng, không phải một hành động đã hoàn tất hay nhất thiết là một kế hoạch mang tính ràng buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be on pace to: After a strong first quarter, the company ____ sell one million subscriptions this year.

Xem đáp án

is on pace to

That means vehicle factories are in for major upgrades, Cụm từ

1:00

Điều đó có nghĩa là các nhà máy ô tô sắp được nâng cấp quy mô lớn,

like the ones Ford has undertaken here at what plant workers call the REVC.

1:04

như những gì Ford đã thực hiện tại nơi công nhân nhà máy gọi là REVC này.

Cụm từ

be in for major upgrades: sắp trải qua những đợt nâng cấp lớn

Be in for + cụm danh từ có nghĩa là một người hoặc một vật có khả năng sắp trải qua điều gì đó. Ở đây, các nhà máy là đối tượng chịu tác động, còn major upgrades là những thay đổi sẽ xảy ra với chúng. Cụm này có thể giới thiệu điều tốt, xấu hoặc trung tính; danh từ theo sau và ngữ cảnh quyết định sắc thái. Trong câu này, nó đưa ra một dự báo trung tính, chứ không mô tả vị trí hoặc sự tham gia tự nguyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be in for: The sky is turning black, so we ____ a severe storm.

Xem đáp án

are in for

Tell us a little bit about the significance of this River Rouge Complex for Ford. Ý định

1:10

Hãy chia sẻ đôi chút về ý nghĩa của Tổ hợp River Rouge này đối với Ford.

Ý định

Cách dùng Tell us a little bit about

Tell us a little bit about là cách nói nhẹ nhàng để mời ai đó giải thích về một chủ đề. Tell us mở đầu lời đề nghị, còn a little bit làm dịu giọng điệu; cụm này không giới hạn cứng rằng câu trả lời phải thật ngắn. Trong câu hỏi phỏng vấn này, người nói mời đại diện giải thích về khu phức hợp và cho thấy rằng họ mong đợi một câu trả lời mở. Cách nói này tự nhiên và thể hiện tinh thần hợp tác trong phỏng vấn, cuộc họp và thảo luận.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình muốn mời khách giải thích cởi mở về một bảo tàng mới. Câu nào nghe thân thiện và tự nhiên?

  1. Tell the new museum a little bit about us.
  2. Tell a little bit about us the new museum.
  3. Tell us a little bit the new museum.
  4. Tell us a little bit about the new museum.
Xem đáp án

Tell us a little bit about the new museum.

It's so phenomenal having this new building,

1:15

Thật tuyệt vời khi có tòa nhà mới này

this new product built on the historic site.

1:17

và sản xuất sản phẩm mới ngay trên địa điểm giàu tính lịch sử.

We no longer have the traditional assembly line on the conveyance system. Ngữ pháp

1:20

Chúng tôi không còn dùng dây chuyền lắp ráp truyền thống trên hệ thống băng tải.

Ngữ pháp

Cách dùng no longer have

no longer have có nghĩa là trước đây chủ thể có một thứ gì đó, nhưng bây giờ không còn có nữa. Trong câu này, we no longer have cho biết dây chuyền lắp ráp truyền thống của nhà máy không còn là một phần của hệ thống vận chuyển hiện tại. Cấu trúc này thể hiện sự thay đổi theo thời gian, chứ không chỉ đơn giản nói rằng hiện tại không có. Người nói dùng nó để đối chiếu phương pháp sản xuất cũ với hệ thống mới.

Luyện tập

Công ty trước đây thường in mọi hóa đơn, nhưng đã thay đổi quy trình. Câu nào thể hiện rõ rằng thói quen cũ đã kết thúc?

  1. We are not printing every invoice today.
  2. We never print every invoice because the company is new.
  3. We will print every invoice next month.
  4. We no longer print every invoice.
Xem đáp án

We no longer print every invoice.

Each and every unit is built on its own individual AGV Văn hóa

1:24

Mỗi chiếc xe được lắp ráp trên một AGV riêng,

or automatic guided vehicle.

1:27

hay phương tiện dẫn hướng tự động.

Văn hóa

AGV or automatic guided vehicle: chữ viết tắt và tên đầy đủ

AGV là dạng viết tắt theo chữ cái đầu của automatic guided vehicle, một phương tiện đi theo hệ thống dẫn đường để vận chuyển vật liệu hoặc sản phẩm trong môi trường công nghiệp. Trong câu này, nó chỉ phương tiện dẫn hướng dùng làm bệ đỡ để lắp ráp từng đơn vị. Trong cấu trúc "abbreviation or full term", or dẫn vào một cách gọi lại để giải thích chữ viết tắt bằng tên đầy đủ. AGV và automatic guided vehicle không phải là hai lựa chọn khác nhau.

Luyện tập

Trong "The package travels on an AGV, or automatic guided vehicle," or có chức năng gì?

  1. Nó dẫn vào dạng đầy đủ của chữ viết tắt.
  2. Nó đưa ra hai lựa chọn phương tiện khác nhau.
  3. Nó cho thấy người nói không chắc chắn về thuật ngữ.
Xem đáp án

Nó dẫn vào dạng đầy đủ của chữ viết tắt.

And so you just have a lot of flexibility

1:29

Nhờ vậy, chúng tôi có được sự linh hoạt rất lớn,

from an ergo standpoint Cách dùng từ

1:31

xét trên phương diện công thái học

Cách dùng từ

from an ergo standpoint: góc độ công thái học

Cấu trúc from a/an X standpoint có nghĩa là “khi đánh giá một điều từ góc nhìn của X”. Ở đây, from an ergo standpoint giới hạn nhận xét về tính linh hoạt ở khía cạnh công thái học: nơi làm việc, công cụ hoặc nhiệm vụ phù hợp với cơ thể và chuyển động của con người đến mức nào. Trong cách dùng tại nơi làm việc này, ergo là dạng rút gọn không trang trọng của ergonomics. Nó không phải là trạng từ ergo mang nghĩa “do đó”.

Luyện tập

Một quản lý nhà máy nói: “From an ergo standpoint, the new station is much better.” Người đó đang đánh giá điều gì?

  1. Một kết luận có theo sau một kết luận khác về mặt logic hay không.
  2. Trạm làm việc phù hợp với cơ thể và chuyển động của công nhân đến mức nào.
  3. Chi phí vận hành trạm làm việc là bao nhiêu.
Xem đáp án

Trạm làm việc phù hợp với cơ thể và chuyển động của công nhân đến mức nào.

for the standpoint of the people to make sure they can build it correctly.

1:32

cũng như từ góc độ người lao động, để bảo đảm họ có thể lắp ráp chính xác.

How does the automation make a difference for the customer Cụm từ

1:36

Tự động hóa tạo ra khác biệt gì cho khách hàng

that's going to be buying the F-150 Lightning?

1:39

sắp mua F-150 Lightning?

Cụm từ

make a difference: hỏi về tác động thực tế

Trong câu hỏi này, make a difference có nghĩa là tạo ra tác động thực tế đối với trải nghiệm của khách hàng. Người phỏng vấn đang hỏi điều gì thay đổi hoặc được cải thiện nhờ tự động hóa. Một câu khẳng định như It makes a difference thường gợi ý tác động hữu ích hoặc tích cực. Tuy nhiên, How does ...? ở đây là câu hỏi mở: người nói được yêu cầu giải thích tác động cụ thể chứ không mặc nhiên cho rằng có lợi ích.

Luyện tập

Người phỏng vấn đang hỏi điều gì trong câu này?

  1. Khách hàng có thể phân biệt một mẫu xe bán tải với mẫu khác như thế nào
  2. Liệu tự động hóa có phải là yếu tố duy nhất quyết định việc mua xe hay không
  3. Tự động hóa sẽ tác động thực tế như thế nào đến trải nghiệm của khách hàng
Xem đáp án

Tự động hóa sẽ tác động thực tế như thế nào đến trải nghiệm của khách hàng

The automation doesn't get tired.

1:41

Hệ thống tự động không biết mệt.

It'll do the same thing all day, every day, repeatedly.

1:42

Nó sẽ lặp đi lặp lại cùng một việc suốt ngày, ngày nào cũng vậy.

So they're getting a truck with tighter tolerances. Cách dùng từ

1:46

Vì thế, khách hàng nhận được chiếc bán tải có dung sai chặt chẽ hơn.

Cách dùng từ

tighter tolerances: phạm vi biến thiên được phép nhỏ hơn

Trong sản xuất, tolerance là mức độ mà một số đo hoặc giá trị hiệu suất được phép lệch khỏi giá trị mục tiêu. Tighter tolerances có nghĩa là phạm vi biến thiên được chấp nhận nhỏ hơn. Ở đây, tighter có nghĩa là các giới hạn nghiêm ngặt hoặc hẹp hơn. Vì vậy, các bộ phận của xe bán tải có thể được chế tạo và lắp ráp đồng đều, chính xác hơn; cụm từ không có nghĩa các bộ phận bị kéo hoặc siết chặt hơn về mặt vật lý.

Luyện tập

Tighter tolerances có nghĩa là gì trong bối cảnh sản xuất này?

  1. Sẵn lòng chấp nhận sai sót hơn
  2. Các bộ phận đã được siết chặt về mặt vật lý
  3. Phạm vi biến thiên được phép nhỏ hơn
Xem đáp án

Phạm vi biến thiên được phép nhỏ hơn

They're getting everything checked more carefully than they would have in the past. Ngữ pháp

1:49

Mọi chi tiết cũng được kiểm tra kỹ lưỡng hơn so với trước đây.

Ngữ pháp

Sự lược bỏ sau “than they would have”

Trong phép so sánh này, would have là một cụm trợ động từ, không phải động từ chính have mang nghĩa “sở hữu”. Nó tiếp nối ý kiểm tra đã được nhắc đến. Khi diễn đạt đầy đủ, câu có nghĩa gần như mọi thứ được kiểm tra kỹ hơn so với khi chúng được kiểm tra theo quy trình cũ. Trong tiếng Anh, một cụm động từ đã xuất hiện thường được lược bỏ sau trợ động từ trong mệnh đề so sánh với than. Những từ bị lược có thể được hiểu từ phần đầu, nên mệnh đề vẫn hoàn chỉnh dù không có phân từ quá khứ sau would have.

Luyện tập

Trong câu “They're getting everything checked more carefully than they would have in the past,” cách hiểu would have nào là phù hợp nhất?

  1. Nó có nghĩa là họ sở hữu tất cả các lần kiểm tra trong quá khứ.
  2. Nó thay cho ý lặp lại “would have been checked”.
  3. Nó bắt đầu một điều kiện riêng không liên quan đến phép so sánh.
Xem đáp án

Nó thay cho ý lặp lại “would have been checked”.

How would the workers on the floor embrace the new technologies and the automation? Cách dùng từ

1:54

Công nhân tại xưởng đón nhận công nghệ mới và tự động hóa như thế nào?

Cách dùng từ

“On the floor” với nghĩa khu vực sản xuất

Ở đây, on the floor là cách nói tắt trong môi trường làm việc của on the shop floor, nghĩa là ở khu vực nhà máy nơi diễn ra hoạt động sản xuất. Workers on the floor là những người vận hành máy và các nhân viên tuyến đầu khác trực tiếp tham gia quy trình sản xuất. Cụm từ này giúp phân biệt nhân viên ở khu vực sản xuất với nhân viên văn phòng hoặc ban quản lý. Trong ngữ cảnh này, floor mô tả một khu vực làm việc; nó không nói rằng công nhân đang ngồi hoặc nằm trên sàn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “ở khu vực sản xuất của nhà máy”: The engineers work in the office, but the machine operators are ____.

Xem đáp án

on the floor

Cách dùng từ

“Embrace the new technologies”: chủ động đón nhận thay đổi

Ở đây, embrace được dùng theo nghĩa bóng. Từ này có nghĩa là chào đón một sự thay đổi, đón nhận nó một cách tích cực và sẵn sàng sử dụng hoặc ủng hộ nó. Câu hỏi nói về thái độ của công nhân đối với công nghệ mới, chứ không nói đến hành động ôm theo nghĩa đen. So với accept mang tính trung lập, embrace thể hiện sự tán thành chủ động hơn. Khi nói về thay đổi, người ta có thể embrace một ý tưởng, một hệ thống hoặc một cách làm việc mới.

Luyện tập

Một công ty muốn nói rằng nhân viên không chỉ chấp nhận chịu đựng hệ thống mới mà còn chào đón nó và ủng hộ sự thay đổi. Câu nào thể hiện ý đó rõ nhất?

  1. The employees accepted the new system.
  2. The employees embraced the new system.
  3. The employees installed the new system.
Xem đáp án

The employees embraced the new system.

I think they love it.

1:59

Tôi nghĩ họ rất thích.

It makes their job easier.

1:59

Chúng giúp công việc của họ dễ dàng hơn.

In terms of big automation,

2:01

Với hệ thống tự động hóa quy mô lớn,

people aren't doing really heavy lifting or really challenging tasks ergonomically anymore.

2:03

mọi người không còn phải nâng vật quá nặng hay làm các nhiệm vụ gây nhiều áp lực về mặt công thái học.

Everything from the digital zone boards,

2:10

Từ các bảng thông tin khu vực dạng kỹ thuật số,

the digital tablets,

2:12

máy tính bảng kỹ thuật số,

from the workstation,

2:13

cho đến trạm làm việc,

we're paperless and everything is more automated to where there's constant communication,

2:15

chúng tôi đã loại bỏ giấy tờ và tự động hóa nhiều hơn, nhờ đó luôn duy trì liên lạc,

whether it's with MP&L organization, Ngữ pháp

2:19

dù là với bộ phận MP&L,

with the maintenance team,

2:21

đội bảo trì

or even with their supervisor or process coach.

2:23

hay thậm chí với quản lý hoặc người hướng dẫn quy trình.

Ngữ pháp

“Whether it's with ... or even with ...”: liệt kê mọi khả năng được bao gồm

Whether it's with ... or even with ... mở đầu một danh sách những người có thể tham gia vào việc liên lạc. Ý chính là việc liên lạc liên tục diễn ra trong bất kỳ trường hợp nào được liệt kê; whether ở đây không đặt ra câu hỏi cần trả lời có hoặc không. Cấu trúc đầy đủ có thể là whether it's with A, with B, or even with C. Việc lặp lại with giúp các mục có cấu trúc song song, còn even cho thấy C cũng được tính đến và nhấn mạnh thêm vì mục đó có thể ít được mong đợi hoặc đặc biệt đáng chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần bao gồm mọi trường hợp và nhấn mạnh trường hợp cuối: The school office can help ____ bus schedules, with lunch accounts, ____ registering a new student.

Xem đáp án

whether it's with · or even with

With all of these moving parts, Thành ngữ

2:26

Với ngần ấy bộ phận cùng chuyển động,

factories of the future don't have seconds to spare. Thành ngữ

2:28

các nhà máy tương lai không có dù chỉ một giây để lãng phí.

Thành ngữ

With all of these moving parts: nhiều yếu tố phụ thuộc lẫn nhau

Moving parts theo nghĩa đen là các bộ phận chuyển động của máy móc. Ở đây, cụm từ này còn là phép ẩn dụ cho nhiều yếu tố phụ thuộc lẫn nhau—thiết bị, dữ liệu, quy trình và các nhóm—luôn thay đổi và cần được phối hợp. Cụm mở đầu With all of these moving parts nêu lý do cho ý chính: vì hệ thống phức tạp và liên kết chặt chẽ nên các nhà máy không thể chấp nhận sự chậm trễ. Bối cảnh nhà máy chủ ý tạo cho cụm từ này cả nghĩa đen lẫn nghĩa ẩn dụ.

Luyện tập

Việc ra mắt sản phẩm phụ thuộc vào nhà thiết kế, nhà cung cấp, phần mềm và khâu vận chuyển. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: ____, the launch needs careful coordination.

Xem đáp án

With all of these moving parts

Thành ngữ

don't have seconds to spare: không dư lấy vài giây

To have time to spare có nghĩa là có nhiều thời gian hơn mức cần thiết. Don't have seconds to spare thu nhỏ đơn vị xuống mức rất nhỏ là vài giây: hoàn toàn không có thời gian dư, nên ngay cả việc chậm vài giây cũng đáng kể. Ở đây, spare là một phần của cụm to spare, nghĩa là còn lại hoặc có sẵn vượt quá mức cần thiết. Nó không có nghĩa là một món đồ dự phòng, và dạng phủ định don't have tạo ra cảm giác khẩn cấp.

Luyện tập

Một đội ứng cứu phải khởi hành ngay lập tức và chỉ một chút chậm trễ cũng có thể gây nguy hiểm. Hãy hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian được tô nổi bật: We ____.

Xem đáp án

don't have seconds to spare

To help build the F-150 Lightning,

2:31

Để hỗ trợ sản xuất F-150 Lightning,

Ford and AT&T are outfitting the Rouge plant Cụm từ

2:34

Ford và AT&T đang trang bị cho nhà máy Rouge

with highly secure next-generation 5G cellular connectivity.

2:38

kết nối di động 5G thế hệ mới có độ bảo mật rất cao.

Cụm từ

outfit a place with something: trang bị thứ gì đó cho một địa điểm

Ở đây, outfitting là động từ, có nghĩa là cung cấp cho một địa điểm những thiết bị, hệ thống hoặc khả năng cần thiết để phục vụ một mục đích cụ thể. Nhà máy đang được trang bị kết nối 5G an toàn để hỗ trợ sản xuất. Cấu trúc là outfit + người/địa điểm + with + thiết bị hoặc nguồn lực. Tân ngữ trực tiếp cho biết người hoặc địa điểm được trang bị; cụm từ sau with cho biết thứ được cung cấp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu outfit ... with. Dùng dạng nguyên mẫu: The university plans to ____ the new lab ____ advanced safety sensors.

Xem đáp án

outfit · with

5G is incredibly important for the future of manufacturing

2:43

5G cực kỳ quan trọng đối với tương lai ngành sản xuất

because as things start to happen a lot quicker,

2:47

bởi khi mọi thứ bắt đầu diễn ra nhanh hơn nhiều,

you want to make sure you have the right technology that can keep up with your robots. Cụm động từ

2:50

bạn cần bảo đảm mình có công nghệ phù hợp để theo kịp robot.

Cụm động từ

keep up with: theo kịp hoặc luôn cập nhật

Trong câu này, keep up with có nghĩa là tiếp tục bắt kịp tốc độ và yêu cầu của các robot. Công nghệ phải hoạt động đủ nhanh khi robot làm việc; with ở đây không mang nghĩa đồng hành. Nói chung, keep up with + người/sự vật/sự thay đổi có nghĩa là duy trì cùng nhịp độ hoặc luôn cập nhật khi đối tượng đó tiến triển. Cụm này có thể nói về tốc độ thực tế, khối lượng công việc, việc học, tin tức hoặc thay đổi công nghệ.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là luôn cập nhật khi một điều gì đó tiếp tục phát triển: Mina reads industry news every week so she can ____ new AI tools.

  1. keep up with
  2. catch up with
  3. keep track of
Xem đáp án

keep up with

But also,

2:54

Ngoài ra,

it helps revitalize facilities

2:55

5G còn giúp hồi sinh những cơ sở

where you have existing older technology.

2:57

đang sử dụng công nghệ cũ.

Bringing in 5G can help offload some of your newer components to the factory Cụm động từ

2:59

Triển khai 5G có thể giúp đưa một số bộ phận mới hơn vào nhà máy

without making those incredibly difficult changes.

3:04

mà không cần thực hiện những thay đổi cực kỳ khó khăn.

Cụm động từ

Bringing in 5G: đưa công nghệ vào một hoạt động hiện có

Trong Bringing in 5G, bring in có nghĩa là đưa một công nghệ vào và triển khai nó trong một cơ sở hoặc tổ chức hiện có. Cụm từ này không chỉ nói đến việc mang thiết bị vào bên trong theo nghĩa vật lý. Mệnh đề -ing Bringing in 5G làm chủ ngữ của can help. Mẫu có thể vận dụng là bring in + công nghệ, người hoặc nguồn lực, diễn tả việc bổ sung một yếu tố để nó trở thành một phần của hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là 'đưa vào một tổ chức': To prepare for the audit, the firm is ____ an outside security expert.

Xem đáp án

bringing in

For your Greenfield facilities, Cách dùng từ

3:07

Với các cơ sở Greenfield được xây mới từ đầu,

that gives you an opportunity to set up the most advanced technology and connectivity.

3:09

bạn có cơ hội thiết lập công nghệ và khả năng kết nối tiên tiến nhất.

Cách dùng từ

Greenfield facilities: các cơ sở được xây dựng từ đầu

Greenfield facilities là những cơ sở mới được lập kế hoạch và xây dựng từ đầu, không phải điều chỉnh theo các tòa nhà, thiết bị hoặc cơ sở hạ tầng cũ. Greenfield là tính từ kỹ thuật trong lĩnh vực dự án, không phải cách mô tả theo nghĩa đen về những cánh đồng xanh. Trong câu này, thuật ngữ đó giải thích vì sao chủ sở hữu có thể lắp đặt công nghệ và khả năng kết nối tiên tiến nhất ngay từ đầu. Ý tưởng có thể vận dụng là một greenfield project bắt đầu với rất ít ràng buộc được kế thừa.

Luyện tập

Thuật ngữ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The company is building a data center from scratch on a new site, with no legacy systems to preserve. It is a ____ project.

  1. maintenance
  2. brownfield
  3. greenfield
Xem đáp án

greenfield

And nothing that you're doing in the factory can happen without connectivity.

3:14

Không hoạt động nào trong nhà máy có thể diễn ra nếu thiếu kết nối.

The privacy aspect of a private 5G network is beautiful Văn hóa

3:18

Khả năng bảo vệ quyền riêng tư của mạng 5G riêng thật tuyệt vời,

because any of the data that you generate within the four walls of your facility will stay there. Thành ngữ

3:22

vì mọi dữ liệu được tạo ra trong phạm vi nhà máy đều sẽ ở lại đó.

Văn hóa

Một mạng 5G riêng

A private 5G network là mạng di động 5G được thiết lập cho một tổ chức hoặc địa điểm cụ thể. Tổ chức đó kiểm soát những người và thiết bị được phép kết nối, khác với mạng di động công cộng do nhiều khách hàng sử dụng. Trong câu này, thuật ngữ đó giúp giải thích vì sao dữ liệu của nhà máy có thể được giữ lại tại chỗ. Private nói đến phạm vi giới hạn và quyền kiểm soát mạng; từ này không tự động có nghĩa là mạng hoàn toàn không kết nối với các hệ thống bên ngoài.

Luyện tập

Tình huống nào mô tả chính xác nhất a private 5G network?

  1. Một gia đình đặt mật khẩu cho bộ định tuyến Wi-Fi tại nhà.
  2. Một nhà máy vận hành hệ thống 5G riêng và kiểm soát những máy móc được phép kết nối.
  3. Bất kỳ khách hàng điện thoại nào cũng kết nối với dịch vụ 5G của một nhà mạng.
Xem đáp án

Một nhà máy vận hành hệ thống 5G riêng và kiểm soát những máy móc được phép kết nối.

Thành ngữ

Trong bốn bức tường của cơ sở của bạn

Within the four walls of your facility theo nghĩa đen chỉ không gian bên trong tòa nhà, nhưng ở đây tòa nhà đại diện cho ranh giới tổ chức và mạng của cơ sở. Cụm từ này có nghĩa là dữ liệu nằm trong môi trường do cơ sở kiểm soát thay vì vượt ra ngoài ranh giới đó. Trong các cách diễn đạt tương tự, những bức tường của trường học hoặc công ty có thể đại diện cho giới hạn của địa điểm hay tổ chức đó, chứ không phải một căn phòng cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu được tạo từ within the four walls of: The planning details must stay ____. Dùng our company làm ranh giới.

Xem đáp án

within the four walls of our company

Additionally,

3:27

Ngoài ra,

any of the data that you collect from your robots on-site

3:28

mọi dữ liệu bạn thu thập từ robot tại chỗ

hits your server that's also on-site,

3:32

sẽ được chuyển đến máy chủ cũng đặt ngay tại đó,

allowing you to make decisions with that data in near-real-time. Ghi chú

3:34

cho phép bạn dùng dữ liệu ấy để ra quyết định gần như theo thời gian thực.

Ngữ pháp

allowing you to make decisions: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Dấu phẩy cùng mệnh đề -ing “allowing you to make decisions” trình bày kết quả của toàn bộ tình huống phía trước: dữ liệu đến máy chủ tại chỗ, nhờ đó việc đưa ra quyết định nhanh chóng trở nên khả thi. Ở đây, allowing không có nghĩa là máy chủ chính thức cấp phép. Mẫu mệnh đề chính, allowing + người + động từ nguyên mẫu có to liên kết ngắn gọn một tình huống với khả năng hoặc hệ quả mà nó tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của allow dùng để diễn đạt kết quả: “The dashboard updates automatically, ____ managers to spot problems quickly.”

Xem đáp án

allowing

Cách dùng từ

in near-real-time: gần như tức thì nhưng vẫn có một chút độ trễ

In near-real-time có nghĩa là dữ liệu được xử lý hoặc chuyển giao gần như ngay lập tức, dù vẫn có thể có một độ trễ nhỏ. Trong câu này, máy chủ tại chỗ cung cấp dữ liệu robot đủ nhanh để hỗ trợ việc đưa ra quyết định ngay sau khi sự kiện xảy ra. Thuật ngữ này là một cách mô tả thận trọng về hoạt động, chứ không phải lời cam kết độ trễ bằng không. So với một hệ thống real-time nghiêm ngặt, bản thân near-real-time không khẳng định rằng mọi phản hồi đều đáp ứng thời hạn được bảo đảm.

Luyện tập

Một bảng điều khiển cảm biến thường hiển thị số đo mới sau hai hoặc ba giây kể từ khi cảm biến ghi nhận chúng. Mô tả nào chính xác nhất?

  1. It updates in near-real-time.
  2. It processes readings only in scheduled batches.
  3. It guarantees a hard real-time deadline.
Xem đáp án

It updates in near-real-time.

This is uh our Flex Inspect system.

3:42

Đây là, ờ, hệ thống Flex Inspect của chúng tôi.

We have a robot vision system on it that checks all those connections.

3:45

Hệ thống có công nghệ thị giác robot để kiểm tra tất cả các kết nối đó.

And if it's anything that it doesn't like, Thành ngữ

3:49

Nếu phát hiện điều gì đó không ổn,

it says, "Hey, double check this."

3:51

nó sẽ báo: “Này, hãy kiểm tra lại chỗ này.”

Thành ngữ

Nghĩa nhân hóa của it doesn't like

Trong câu này, it doesn't like không diễn tả cảm xúc. Đại từ it chỉ hệ thống kiểm tra, còn doesn't like có nghĩa là hệ thống phát hiện một kết quả không đúng như dự kiến hoặc cần được xem lại. Cách nói về máy móc như con người này giúp giải thích một quyết định kỹ thuật dễ dàng hơn trong hội thoại. Hãy hiểu anything là bất kỳ kết quả kiểm tra nào bị hệ thống đánh dấu là đáng ngờ, chứ không phải một đồ vật ngẫu nhiên mà máy không thích.

Luyện tập

Trong câu này, it doesn't like có nghĩa là gì?

  1. Hệ thống đã ngừng kiểm tra chiếc xe.
  2. Hệ thống phát hiện điều gì đó bất thường hoặc đáng ngờ.
  3. Máy có ác cảm cá nhân với một đồ vật.
Xem đáp án

Hệ thống phát hiện điều gì đó bất thường hoặc đáng ngờ.

They'll do that.

3:52

Các công nhân sẽ làm vậy.

And what's really neat about it is Ngữ pháp

3:53

Điểm thực sự thú vị là

we have a lot of checking at the end of the line, Cách dùng từ

3:55

chúng tôi kiểm tra rất nhiều ở cuối dây chuyền,

but then it's a lot harder to fix after it's fully built.

3:58

nhưng khi xe đã lắp ráp hoàn chỉnh thì việc sửa chữa khó hơn nhiều.

Ngữ pháp

Khung câu trần thuật what's really neat about it is ...

What's really neat about it is ... là một khung câu trần thuật, không phải lời yêu cầu người nghe trả lời. Toàn bộ mệnh đề what, what's really neat about it, đóng vai trò chủ ngữ, còn is theo sau dùng để giới thiệu đặc điểm hoặc lời giải thích mà người nói muốn nhấn mạnh. Khung câu này cho phép bạn đưa ra đánh giá trước rồi mới cung cấp thông tin hỗ trợ: What's + adjective + about + topic + is + explanation. Cách này hướng sự chú ý của người nghe đến nội dung đứng sau is.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng khung What's + adjective + about .... Dùng useful: '____ this app is that it works without an internet connection.'

Xem đáp án

What's useful about

Cách dùng từ

Nghĩa đen của at the end of the line trong sản xuất

Ở đây, at the end of the line chỉ giai đoạn cuối của dây chuyền lắp ráp xe, khi phần lớn công việc lắp ráp đã hoàn tất. Các từ checking, fix và fully built ở xung quanh cho thấy rõ nghĩa liên quan đến sản xuất. Cụm từ này cũng có thể là một thành ngữ mang nghĩa không còn lựa chọn hay không thể tiến thêm, nhưng câu này không dùng theo nghĩa đó. Hãy dựa vào từ vựng về quy trình xung quanh để xác định line nói đến một chuỗi sản xuất thực tế hay một giới hạn mang tính hình tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng at the end of the line với nghĩa đen về sản xuất giống như câu trong video?

  1. We test every battery at the end of the production line.
  2. After three failed appeals, he knew he was at the end of the line.
  3. The hikers rested at the end of the trail.
Xem đáp án

We test every battery at the end of the production line.

So we're pushing that technology upstream into the process at various points. Cách dùng từ

4:00

Vì vậy, chúng tôi đưa công nghệ đó vào nhiều điểm ở công đoạn sớm hơn trong quy trình.

Cách dùng từ

push technology upstream trong một quy trình

Trong một quy trình, upstream chỉ hướng về các giai đoạn sớm hơn, gần nơi công việc hoặc thông tin bắt đầu. Pushing the technology upstream có nghĩa là đưa công nghệ kiểm tra vào sớm hơn thay vì chờ đến khâu lắp ráp cuối cùng. Push được dùng theo nghĩa ẩn dụ; không ai thực sự đẩy công nghệ bằng lực. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn push something upstream có nghĩa là chuyển một hoạt động, công cụ hoặc quyết định sang giai đoạn sớm hơn để nó có thể tác động đến công việc về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ hướng trong quy trình có nghĩa là “hướng về giai đoạn sớm hơn”: To catch design mistakes before coding, we should push the design review ____ in the process.

Xem đáp án

upstream

This blue and gray robot is a collaborative robot.

4:06

Robot màu xanh dương và xám này là robot cộng tác.

It actually has a sensitive skin. Thành ngữ

4:08

Nó thực sự có một lớp da nhạy cảm.

Thành ngữ

Sensitive skin như một phép ẩn dụ cho lớp phát hiện tiếp xúc

Trong câu này, sensitive skin là phép ẩn dụ dùng một bộ phận cơ thể người để chỉ lớp ngoài phát hiện tiếp xúc của robot. Robot không có da sinh học; các cảm biến trên hoặc dưới bề mặt nhận biết sự tiếp xúc để hệ thống an toàn có thể dừng chuyển động. Ở đây, sensitive có nghĩa là có khả năng phát hiện và phản ứng với những kích thích vật lý nhỏ. Từ này không mô tả robot là nhạy cảm về cảm xúc.

Luyện tập

Sensitive skin có nghĩa là gì trong phần mô tả robot này?

  1. Nó dễ cảm thấy bị xúc phạm khi bị chỉ trích.
  2. Nó có thể phát hiện sự tiếp xúc trên bề mặt ngoài.
  3. Lớp vỏ kim loại của nó có sự sống sinh học.
Xem đáp án

Nó có thể phát hiện sự tiếp xúc trên bề mặt ngoài.

If I were to walk up to it and touch it while it's running, Ngữ pháp

4:10

Nếu tôi tiến lại gần và chạm vào nó khi nó đang hoạt động,

it would stop.

4:13

nó sẽ dừng lại.

Ngữ pháp

If I were to ... , it would ... cho một giả định có khoảng cách

If I were to walk up to it and touch it trình bày hành động như một khả năng giả định chứ không phải một sự kiện đã xảy ra. Were to + động từ nguyên mẫu tạo thêm khoảng cách và thường khiến một phép thử được đề xuất nghe thận trọng hoặc có chủ ý hơn. Mệnh đề kết quả it would stop nêu hệ quả được dự đoán trong tình huống tưởng tượng đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu, chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giả định trang trọng và có khoảng cách: If I ____ press the emergency sensor, the machine ____ shut down.

Xem đáp án

were to · would

It knows I'm there and it won't hurt me.

4:14

Nó biết tôi đang ở đó và sẽ không làm tôi bị thương.

The way I think about a cobot versus an actual robot is Cách dùng từ

4:17

Theo tôi, điểm khác biệt giữa cobot và robot thông thường là

these are robots there to help humans.

4:20

cobot là những robot được tạo ra để hỗ trợ con người.

Cách dùng từ

a cobot versus an actual robot: so sánh cobot với rô-bốt truyền thống

Cobot là từ ghép giữa collaborative và robot. Từ này chỉ rô-bốt được thiết kế để làm việc cùng hoặc ở gần con người, thường có các tính năng an toàn giúp nó có thể dùng chung không gian làm việc với con người. Ở đây, versus tạo ra sự so sánh giữa hai loại. Actual robot là cách nói không thật chính xác để chỉ rô-bốt truyền thống, không có tính cộng tác; nó không có nghĩa rằng cobot là giả hoặc không phải là rô-bốt thực sự.

Luyện tập

a cobot versus an actual robot có nghĩa gì trong câu này?

  1. Rô-bốt cộng tác được so sánh với rô-bốt truyền thống không có tính cộng tác
  2. Đồ chơi điều khiển từ xa được so sánh với máy móc trong nhà máy
  3. Một thương hiệu rô-bốt được so sánh với rô-bốt thật
Xem đáp án

Rô-bốt cộng tác được so sánh với rô-bốt truyền thống không có tính cộng tác

You want to make sure that you're keeping your workforce safe.

4:24

Bạn cần bảo đảm lực lượng lao động của mình được an toàn.

And repetitive jobs also cause the most injuries.

4:26

Những công việc lặp đi lặp lại cũng gây ra nhiều chấn thương nhất.

But it will go into the bed of the truck. Cách dùng từ

4:31

Nhưng robot này sẽ đi vào thùng sau của xe bán tải.

Cách dùng từ

the bed of the truck: khu vực chở hàng của xe bán tải

The bed of the truck có nghĩa là the truck bed: khu vực chở hàng để mở phía sau cabin xe bán tải, dùng để chở dụng cụ, hộp và các loại hàng hóa khác. Ở đây, bed là nghĩa chuyên biệt chỉ một bộ phận xe, không phải đồ nội thất dùng để ngủ. Cụm từ này dùng mẫu chỉ quan hệ bộ phận và toàn thể the X of the Y. Trong tiếng Anh Mỹ hằng ngày, the truck bed là dạng danh từ ghép ngắn hơn và có cùng nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ tiếng Anh tiêu chuẩn gồm hai từ chỉ khu vực chở hàng để mở phía sau cabin xe bán tải: Put the toolbox in the ____ before we leave.

Xem đáp án

truck bed

It will push down on the box bolts

4:33

Nó sẽ ấn các bu lông của thùng xe xuống

with a certain percentage of the payload on the truck.

4:36

với lực tương đương một tỷ lệ nhất định của tải trọng xe.

Then the truck knows

4:39

Sau đó, chiếc xe sẽ biết

that this much displacement in my suspension is equal to this much weight. Ngữ pháp

4:40

độ dịch chuyển này của hệ thống treo tương đương với trọng lượng bao nhiêu.

Ngữ pháp

this much displacement ... this much weight: chỉ hai đại lượng cụ thể

Trong câu này, this much + danh từ không đếm được chỉ một lượng cụ thể có thể đo được, đang nhìn thấy, đã biết hoặc đang được minh họa. This much displacement nghĩa là lượng dịch chuyển được chỉ ra ở đây, còn this much weight là lượng trọng lượng được chỉ ra ở đây. Việc lặp lại cấu trúc này tạo ra sự tương ứng giữa hai đại lượng: một giá trị đo chuyển động của hệ thống treo được ghép với một giá trị đo tải trọng. Bạn cũng có thể dùng cấu trúc này để cho thấy một đại lượng liên hệ với đại lượng khác như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng this much đúng để liên kết hai đại lượng không đếm được?

  1. This much pressure produces this much force.
  2. This many pumps produce this many pulses.
  3. This pressure produces this force.
Xem đáp án

This much pressure produces this much force.

So it calibrates it for that specific truck. Cụm từ

4:44

Nhờ vậy, hệ thống được hiệu chuẩn riêng cho chiếc xe đó.

Cụm từ

calibrates it for that specific truck: cấu trúc calibrate X for Y

Calibrate something nghĩa là cài đặt hoặc kiểm tra một thứ dựa trên các giá trị đã biết để kết quả đo của nó chính xác. Ở đây, it làm tân ngữ chỉ thiết lập đo tải trọng của xe tải. Trong calibrate X for Y, X là thứ được hiệu chuẩn, còn Y là thiết bị hoặc tình huống cụ thể mà X phải hoạt động phù hợp. Cụm này có nghĩa là thiết lập được hiệu chuẩn theo nhu cầu và đặc điểm của chính chiếc xe tải đó, chứ không có nghĩa là làm giúp chiếc xe một việc.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn bằng cấu trúc calibrate X for Y: Before collecting data, ____ the sensor ____ this specific machine.

Xem đáp án

calibrate · for

As an employer,

4:47

Với tư cách người sử dụng lao động,

if you can move people from those redundant jobs into more thought-provoking jobs, Ghi chú

4:47

nếu bạn có thể chuyển nhân sự từ những công việc đơn điệu sang công việc đòi hỏi tư duy nhiều hơn,

that's advantageous for you as a business.

4:52

đó là một lợi thế cho doanh nghiệp.

Cụm từ

move people from X into Y: điều chuyển người từ X sang Y

Ở đây, move people from X into Y có nghĩa là điều chuyển nhân viên từ một loại công việc hoặc vai trò sang một loại khác. Move mô tả sự thay đổi trong tổ chức, không nhất thiết là sự di chuyển về địa điểm. Cụm có from nêu vai trò ban đầu, còn cụm có into nêu vai trò hoặc nhóm công việc mới. Cấu trúc này hữu ích khi người nói muốn làm rõ cả điểm xuất phát lẫn đích đến của một quá trình chuyển đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ đánh dấu công việc ban đầu và công việc mới: The hospital moved several assistants ____ data entry ____ patient support.

Xem đáp án

from · into

Cách dùng từ

redundant jobs: những vai trò không còn cần thiết

Trong redundant jobs, redundant có nghĩa là các vai trò không còn cần thiết, thường vì công việc có thể được tự động hóa, bị trùng lặp hoặc được gộp vào nơi khác. Ý nghĩa này mạnh hơn việc chỉ nói rằng công việc có tính lặp lại. Tính từ này đánh giá liệu các công việc còn cần tồn tại hay không; nó không có nghĩa là bản thân nhân viên không có giá trị. Trong tiếng Anh lao động của Anh, một người is made redundant sẽ mất việc vì vai trò của họ bị loại bỏ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng vai trò có thể không còn cần thiết, thay vì chỉ có các nhiệm vụ lặp đi lặp lại?

  1. Automation has made this role redundant.
  2. This role requires the same steps every hour.
  3. This role is repetitive, but still essential.
Xem đáp án

Automation has made this role redundant.

And then lastly,

4:54

Cuối cùng,

it really helps with the small movements that you need to make

4:55

tự động hóa thực sự hỗ trợ những chuyển động nhỏ cần thực hiện,

and making sure that you're supervising those activities properly

4:58

giúp bảo đảm các hoạt động đó được giám sát đúng cách

and using the humans that you have in your facility

5:01

và sử dụng đội ngũ nhân sự trong cơ sở

in the best way possible.

5:05

một cách hiệu quả nhất.

How is automation going to become part of Ford's long-term strategy?

5:07

Tự động hóa sẽ trở thành một phần trong chiến lược dài hạn của Ford như thế nào?

I mean, Ý định

5:12

Ý tôi là,

we're always looking for opportunities to improve safety, quality, or efficiency.

5:12

chúng tôi luôn tìm kiếm cơ hội cải thiện độ an toàn, chất lượng hoặc hiệu suất.

Ý định

I mean, với vai trò dấu hiệu diễn ngôn mở đầu

Ở đầu câu trả lời này, I mean là một dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói. Nó báo hiệu rằng người nói sắp định hướng cách hiểu ý chính: công ty luôn tìm kiếm những cách để cải thiện. Ở đây, cụm này không dùng theo nghĩa đen để đưa ra định nghĩa của một từ và cũng không sửa một lỗi cụ thể. Trong lời nói ứng khẩu, nó còn có thể cho người nói một khoảng thời gian ngắn để sắp xếp câu trả lời.

Luyện tập

Trong ví dụ, I mean ở đầu câu chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó sắp xếp câu trả lời trước khi người nói trình bày ý chính.
  2. Nó sửa một lỗi thực tế cụ thể đã xuất hiện trước đó.
  3. Nó đưa ra định nghĩa trong từ điển của từ mean.
Xem đáp án

Nó sắp xếp câu trả lời trước khi người nói trình bày ý chính.

And one opportunity for us is to leverage the product's technology Cách dùng từ

5:17

Một cơ hội là tận dụng công nghệ của sản phẩm,

and use that technology of the vehicle

5:21

sử dụng công nghệ của chiếc xe

and synthesize it with the technology in the plant and work in harmony. Ghi chú

5:24

và kết hợp nó với công nghệ trong nhà máy để tất cả vận hành hài hòa.

Cách dùng từ

Leverage the product's technology: tận dụng công nghệ của sản phẩm

Trong ngữ cảnh kinh doanh này, leverage là động từ có nghĩa là sử dụng một nguồn lực sẵn có một cách chiến lược để đạt được kết quả hữu ích. Nguồn lực ở đây là công nghệ của sản phẩm, tức những năng lực công nghệ đã được tích hợp vào xe. Cụm từ này không nói đến một chiếc đòn bẩy vật lý. Nó mô tả việc đưa những năng lực đó vào sử dụng thực tế cùng với công nghệ của nhà máy. Leverage gợi ý cách sử dụng có mục đích, nhưng không đảm bảo rằng kết quả sẽ tốt hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ kinh doanh có nghĩa là “sử dụng một nguồn lực sẵn có một cách chiến lược”: To reduce inspection time, the team plans to ____ its existing sensor data.

Xem đáp án

leverage

Cách dùng từ

tích hợp nó với công nghệ trong nhà máy

Trong câu này, synthesize it with the technology in the plant có nghĩa là tích hợp công nghệ của xe với công nghệ của nhà máy để chúng tạo thành một hệ thống phối hợp thống nhất. It chỉ công nghệ của xe đã được nhắc đến trước đó, còn with giới thiệu công nghệ kia được đưa vào quá trình tích hợp. Ở đây, synthesize là từ trang trọng dùng trong thảo luận kỹ thuật hoặc chiến lược. Từ này gợi ý việc kết hợp các yếu tố khác nhau thành một tổng thể mới, mạch lạc, chứ không chỉ dùng hai công nghệ song song. Trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là tổng hợp hóa học hay tổng hợp giọng nói.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất synthesize X with Y với nghĩa tạo ra một hệ thống phối hợp thống nhất?

  1. The engineers synthesized the vehicle's sensor data with the factory's control data to create one coordinated operating plan.
  2. The team used one vehicle app and one factory app at the same time, but the apps did not share information.
  3. The assistants combined two manuals into one folder without changing either one.
Xem đáp án

The engineers synthesized the vehicle's sensor data with the factory's control data to create one coordinated operating plan.

Thành ngữ

hoạt động hài hòa

Work in harmony có nghĩa là cùng hoạt động một cách trơn tru, trong đó mỗi phần hỗ trợ thay vì xung đột với các phần khác. Trong câu này, công nghệ của xe và công nghệ của nhà máy được kỳ vọng sẽ vận hành như một hệ thống phối hợp thống nhất. Harmony được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Hình ảnh này bắt nguồn từ các phần nhạc nghe hay khi hòa cùng nhau, nhưng cụm từ cũng dùng được cho con người, hệ thống và quy trình. So với work together, nó nhấn mạnh hơn vào sự tương thích, cân bằng và không có xung đột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là hợp tác trơn tru mà không xung đột: The design team and the safety team ____ to finish each review.

Xem đáp án

work in harmony

And as electric vehicles accelerate toward the American mainstream, Thành ngữ

5:28

Khi xe điện tăng tốc tiến vào thị trường đại chúng Mỹ,

this collaboration between highly skilled people and their automated tools

5:33

sự hợp tác giữa đội ngũ tay nghề cao và các công cụ tự động của họ

is proving more powerful than ever. Ngữ pháp

5:38

đang chứng tỏ sức mạnh lớn hơn bao giờ hết.

Thành ngữ

accelerate toward the American mainstream: tăng tốc tiến tới vị thế phổ biến tại Mỹ

Ở đây, accelerate toward là một phép ẩn dụ: sự phát triển của xe điện được miêu tả như chuyển động đang tăng tốc hướng tới một đích đến. Cụm này có nghĩa là tốc độ phổ biến đang tăng lên, chứ không chỉ nói xe đang tăng tốc về mặt vật lý. The American mainstream có nghĩa là được chấp nhận rộng rãi và sử dụng thường xuyên trong xã hội cũng như thị trường đại chúng Hoa Kỳ. Toward rất quan trọng: nó trình bày sự chấp nhận đó như một đích đến đang được tiến gần tới, chứ không phải một thay đổi đã hoàn tất.

Luyện tập

Trong câu này, electric vehicles accelerate toward the American mainstream có nghĩa là gì?

  1. Xe điện chỉ có thể tăng tốc về mặt vật lý trên những con đường nổi tiếng của Mỹ.
  2. Xe điện đã thay thế mọi loại ô tô khác tại Hoa Kỳ.
  3. Xe điện đang tiến nhanh hơn tới sự chấp nhận rộng rãi tại Hoa Kỳ.
Xem đáp án

Xe điện đang tiến nhanh hơn tới sự chấp nhận rộng rãi tại Hoa Kỳ.

Ngữ pháp

is proving more powerful than ever: đang cho thấy sức mạnh lớn hơn bao giờ hết

Prove + tính từ có thể mang nghĩa một điều gì đó dần cho thấy nó có một đặc tính khi kinh nghiệm hoặc bằng chứng phát triển. Ở đây, is proving more powerful có nghĩa là sự hợp tác ngày càng cho thấy sức mạnh hoặc hiệu quả lớn hơn; đây không phải là một phép chứng minh chính thức. More ... than ever so sánh hiện tại với mọi thời điểm trước đó theo cách khái quát và nhấn mạnh. Khi kết hợp, hai cấu trúc đưa ra một kết luận đang dần hình thành: các kết quả hiện tại cho thấy sự hợp tác này đang ở mức mạnh mẽ hoặc hiệu quả nhất từ trước đến nay.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một quá trình đang diễn ra, trong đó kinh nghiệm hiện tại cho thấy công cụ này bây giờ hữu ích hơn mọi thời điểm trước đây?

  1. The tool proved useful during one test last year.
  2. The tool is proving more useful than ever.
  3. The tool is as useful as it has always been.
Xem đáp án

The tool is proving more useful than ever.