Ngoại di truyền học là gì? - Carlos Guerrero-Bosagna: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
644 từ 145 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách các dấu ấn biểu sinh điều chỉnh hoạt động của gen mà không làm thay đổi DNA, nhờ đó những bộ gen giống nhau vẫn có thể tạo ra các loại tế bào, tình trạng sức khỏe và phản ứng với trải nghiệm sống khác nhau. Video cũng đề cập đến sự di truyền, tính có thể đảo ngược và hướng nghiên cứu tương lai. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If you think of DNA as a recipe book, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Học cách nhận biết và dùng cấu trúc think of A as B để chuyển một hệ thống khoa học trừu tượng thành phép so sánh quen thuộc, giúp người nghe hình dung cơ chế phức tạp dễ dàng hơn. 2. mediates a lifelong dialogue between genes and the environment. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu rằng dialogue mô tả bằng hình ảnh sự tác động qua lại liên tục giữa gen và môi trường, còn động từ trang trọng mediate diễn tả vai trò kết nối của hệ biểu sinh. 3. be able to influence it, too. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Nhận ra cách phần kết nhắc lại ý trước đó rằng hệ biểu sinh ảnh hưởng đến chúng ta, rồi đảo chiều tác động để nói rằng ta cũng có thể ảnh hưởng đến nó, qua đó tạo nên lời kết ngắn gọn và đáng nhớ.

Nội dung bài học

Here's a conundrum. Mạch ý

0:07

Có một câu hỏi hóc búa thế này.

Mạch ý

Here's a conundrum: nêu ra một vấn đề hóc búa

Here’s + danh từ đưa một chủ đề mới ra trước người nghe một cách trực tiếp. Trong câu này, cấu trúc đó đóng vai trò mở đầu thu hút sự chú ý: người nói nêu vấn đề khó trước rồi mời người nghe theo dõi phần giải thích. Conundrum không phải là một vấn đề thông thường. Nó là vấn đề khó giải quyết hoặc gây bối rối, vì vậy cách mở đầu này báo hiệu rằng nội dung cần được suy nghĩ cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu bằng Here's + danh từ có nghĩa là một vấn đề khó và gây bối rối: ____: both keys look identical, but only one opens the door.

Xem đáp án

Here's a conundrum

Identical twins originate from the same DNA. Cách dùng từ

0:08

Các cặp song sinh cùng trứng có chung một ADN.

Cách dùng từ

originate from: nêu nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu

Originate from có nghĩa là có nguồn gốc hoặc bắt đầu từ một điều gì đó. Cấu trúc là chủ ngữ + originate(s)/originated + from + nguồn. Trong câu này, cụm từ nêu một nguồn gốc sinh học chung của các cặp song sinh cùng trứng. Cụm từ này mô tả nguồn gốc, không phải chuyển động rời khỏi một địa điểm. Nó thường xuất hiện khi giải thích một ý tưởng, phong tục, loài hoặc quá trình bắt đầu từ đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của originate theo sau bởi from: This design ____ an old tool used by sailors.

Xem đáp án

originated from

So how can they turn out so different? Cụm động từ

0:11

Vậy làm thế nào mà họ lại trở nên quá khác biệt?

Cụm động từ

turn out + tính từ để diễn tả kết quả cuối cùng

Trong turn out so different, turn out có nghĩa là “cuối cùng trở thành” hoặc “hóa ra là”. Tính từ so different mô tả kết quả cuối cùng của chủ ngữ they; turn ở đây không chỉ chuyển động quay hay đổi hướng theo nghĩa đen. Dùng turn out + tính từ khi kết quả trở nên rõ ràng sau một khoảng thời gian, quá trình phát triển hoặc sự quan sát. Cấu trúc này thường nhấn mạnh một kết quả cần được giải thích hoặc khác với điều đã dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn out: The hike looked difficult, but it ____ easier than we expected.

Xem đáp án

turned out

Even in traits that have a significant genetic component? Cách dùng từ

0:14

Ngay cả ở những đặc điểm có thành phần di truyền đáng kể?

Cách dùng từ

traits that have a significant genetic component: những đặc điểm có yếu tố di truyền đáng kể

Traits có nghĩa là “đặc điểm”. Mệnh đề quan hệ that have a significant genetic component xác định những đặc điểm đang được nói đến: các đặc điểm mà ảnh hưởng di truyền đóng góp một phần quan trọng. Ở đây, component có nghĩa là một yếu tố góp phần tạo ra kết quả, không phải một bộ phận vật lý. Significant có nghĩa là quan trọng hoặc đáng kể trong lời giải thích; cụm từ này không nói rằng gen là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hãy đánh giá kết luận sau: "This condition has a significant genetic component, so genes must be its only cause."

  1. Hợp lý
  2. Không hợp lý
Xem đáp án

Không hợp lý

For instance,

0:17

Ví dụ,

why might one twin get heart disease at 55 Cụm từ

0:18

tại sao một người có thể bị bệnh tim ở tuổi 55

Cụm từ

get heart disease: bắt đầu mắc bệnh tim

Trong get heart disease, get có nghĩa là “bắt đầu mắc” hoặc “bị ảnh hưởng bởi” căn bệnh đó. Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi từ trạng thái không có bệnh sang có bệnh. Nó không có nghĩa là chủ động nhận một thứ gì đó. Khi đi với tên bệnh, get có thể diễn tả việc bắt đầu bị bệnh. Hãy hiểu get + bệnh là “mắc căn bệnh đó”, chứ không phải lúc nào cũng theo nghĩa đen là “nhận được”.

Luyện tập

Câu nào dùng cách diễn đạt đời thường nhất để nhấn mạnh sự thay đổi sang trạng thái mắc bệnh?

  1. He developed heart disease in his fifties.
  2. He has heart disease now.
  3. He got heart disease in his fifties.
Xem đáp án

He got heart disease in his fifties.

while her sister runs marathons in perfect health? Ngữ pháp

0:21

trong khi người chị em của mình lại chạy marathon hoàn toàn khỏe mạnh?

Ngữ pháp

while: nối các sự việc tương phản

Ở đây, while nối hai kết quả rất khác nhau: một người trong cặp song sinh mắc bệnh tim, trong khi người chị em của cô ấy đủ khỏe để chạy marathon. Nó có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. While chỉ sự tương phản sắp xếp thông tin bằng cách đặt một sự việc đối lập với sự việc khác. Hãy nhìn vào ý nghĩa của hai mệnh đề: nếu trọng tâm là sự khác biệt chứ không phải thời gian, hãy hiểu while là từ nối tương phản.

Luyện tập

Dùng while để nối hai sự việc tương phản: Leo loves hot weather, ____ his sister prefers snow.

Xem đáp án

while

Nature versus nurture has a lot to do with it, Ghi chú

0:25

Yếu tố bẩm sinh và môi trường nuôi dưỡng đóng vai trò lớn trong đó,

Văn hóa

Nature versus nurture: yếu tố di truyền và môi trường

Nature versus nurture là một cách phổ biến để đặt vấn đề về việc các yếu tố di truyền bẩm sinh và môi trường sau này định hình một người như thế nào. Ở đây, nature chỉ những ảnh hưởng sinh học được di truyền; nurture chỉ sự nuôi dưỡng, giáo dục, môi trường xung quanh và trải nghiệm. Từ versus đặt hai phía cạnh nhau để so sánh, nhưng cụm này không nhất thiết có nghĩa là chỉ một phía quan trọng. Nó thường mở ra cuộc thảo luận về cách cả hai loại ảnh hưởng tương tác với nhau.

Luyện tập

Nature versus nurture đặt ra câu hỏi nào?

  1. Tập thể dục ngoài trời có tốt hơn tập trong nhà hay không
  2. Thực phẩm giàu dinh dưỡng có đến từ thiên nhiên hay không
  3. Các yếu tố di truyền và môi trường định hình đặc điểm như thế nào
Xem đáp án

Các yếu tố di truyền và môi trường định hình đặc điểm như thế nào

Cụm từ

has a lot to do with: mối liên hệ chặt chẽ

Have a lot to do with có nghĩa là “có liên hệ chặt chẽ với” hoặc “là một yếu tố quan trọng trong”. Trong ví dụ, chủ ngữ Nature versus nurture được xem là một chủ đề, nên have đổi thành has. Cụm này cho thấy một mối liên hệ mạnh. Bản thân nó không chứng minh rằng chủ ngữ là nguyên nhân duy nhất hay nguyên nhân trực tiếp.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của have a lot to do with để hoàn thành câu: How alert you feel ____ how well you sleep.

Xem đáp án

has a lot to do with

but a deeper related answer can be found within something called epigenetics. Cụm từ

0:27

nhưng một câu trả lời sâu xa hơn có thể được tìm thấy trong cái gọi là biểu sinh học.

Cụm từ

something called epigenetics: giới thiệu một thuật ngữ mới

Something called epigenetics có nghĩa là “một thứ hoặc khái niệm có tên là biểu sinh học”. Called epigenetics là một cụm phân từ quá khứ đứng sau something để cho biết tên của thứ đó. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là”, không phải “gọi điện”. Dùng từ khái quát something trước tên chuyên môn giúp lần đầu nhắc đến thuật ngữ đó bớt đột ngột. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là something called + tên, thường dùng khi người nghe có thể chưa biết thuật ngữ ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai từ mục tiêu: The camera uses ____ image stabilization.

Xem đáp án

something called

That's the study of how DNA interacts with the multitude of smaller molecules Ghi chú

0:33

Đó là nghiên cứu về cách ADN tương tác với vô số phân tử nhỏ hơn

Cụm từ

DNA interacts with: mô tả sự tương tác trong khoa học

Trong “DNA interacts with ...”, interacts with có nghĩa là DNA và một yếu tố khác tác động qua lại hoặc có liên hệ với nhau. Trong phần giải thích khoa học, cụm này mô tả mối quan hệ hoặc cơ chế giữa các chất, gen, protein hay hệ thống; nó không mang nghĩa giao tiếp xã hội. Cấu trúc là A interacts with B. Cách diễn đạt này đặt mối quan hệ giữa A và B làm trọng tâm, nhưng không khẳng định tác động của hai bên hoàn toàn bằng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của interact và giới từ cần thiết: In the body, this medicine ____ a protein in the blood.

Xem đáp án

interacts with

Cách dùng từ

the multitude of smaller ...: cụm từ chỉ số lượng trang trọng

Trong “the multitude of smaller molecules”, multitude có nghĩa là “một số lượng rất lớn”. Cụm bắt đầu bằng of cho biết thứ gì có số lượng nhiều, còn smaller bổ nghĩa cho molecules chứ không phải multitude. Ở đây, the xác định rõ nhóm lớn này: đó là tập hợp các phân tử nhỏ hơn có liên quan trong nội dung đang bàn. Cụm này trang trọng và nhấn mạnh hơn many smaller molecules; a multitude of thường được dùng hơn khi lần đầu giới thiệu một nhóm lớn.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “the multitude of smaller molecules” trong ví dụ?

  1. các phân tử đã giảm về số lượng
  2. một phân tử nhỏ duy nhất có tên đặc biệt
  3. số lượng rất lớn các phân tử có kích thước nhỏ hơn
Xem đáp án

số lượng rất lớn các phân tử có kích thước nhỏ hơn

found within cells,

0:38

được tìm thấy bên trong tế bào,

which can activate and deactivate genes. Cách dùng từ

0:39

có khả năng kích hoạt và vô hiệu hóa các gen.

Ngữ pháp

the study of how: định nghĩa nội dung nghiên cứu của một lĩnh vực

The study of how + mệnh đề định nghĩa một lĩnh vực bằng cách nêu quá trình hoặc cơ chế mà lĩnh vực đó nghiên cứu. Ở đây, That chỉ epigenetics, còn how DNA interacts... cho biết nội dung nghiên cứu. Sau how, hãy dùng trật tự câu trần thuật vì đây là mệnh đề nhúng, không phải câu hỏi trực tiếp: dùng how DNA interacts, không dùng how does DNA interact. Khung có thể áp dụng trong tình huống khác là X is the study of how + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa lĩnh vực bằng cấu trúc mục tiêu: Meteorology is ____ weather systems change.

Xem đáp án

the study of how

Cách dùng từ

activate and deactivate genes: kiểm soát hoạt động của gen

Activate and deactivate genes diễn tả việc thay đổi trạng thái hoạt động của gen. Kích hoạt một gen là làm cho các chỉ dẫn của nó sẵn sàng để được sử dụng; vô hiệu hóa gen là làm giảm hoặc dừng hoạt động đó. Điều này nói về việc điều hòa hoạt động của gen, không phải tạo ra hay xóa bỏ gen. Hai động từ thể hiện hai hướng trái ngược trong cùng một quá trình kiểm soát, vì vậy phần giải thích khoa học sau đó có thể diễn đạt lại là bật hoặc tắt gen.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng activate and deactivate genes?

  1. Các động từ này diễn tả việc làm cho gen hoạt động hoặc không hoạt động, chứ không phải loại bỏ gen.
  2. Các động từ này diễn tả việc cắt gen ra khỏi DNA để chúng không còn tồn tại.
  3. Các động từ này diễn tả việc tạo ra những gen mới bên trong tế bào.
Xem đáp án

Các động từ này diễn tả việc làm cho gen hoạt động hoặc không hoạt động, chứ không phải loại bỏ gen.

If you think of DNA as a recipe book, Mạch ý

0:43

Nếu bạn coi ADN như một cuốn sách dạy nấu ăn,

Mạch ý

If you think of DNA as a recipe book: xây dựng phép loại suy để giải thích

Think of A as B có nghĩa là dùng B như một cách để hiểu A. Ở đây, người nói dùng sách công thức nấu ăn làm mô hình tư duy cho DNA, qua đó liên hệ một hệ thống trừu tượng với các công thức và chỉ dẫn quen thuộc. Mệnh đề If ở đầu câu thiết lập phép so sánh này trước khi phần giải thích tiếp tục. Nó hướng người nghe hiểu ngôn ngữ liên quan đến công thức xuất hiện sau đó là một phần của phép loại suy, chứ không phải lời khẳng định rằng DNA thật sự là một cuốn sách.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng think of A as B để đưa ra một phép loại suy?

  1. Think the battery as the phone's energy tank.
  2. Think of the battery as the phone's energy tank.
  3. Think of the battery the phone's energy tank.
Xem đáp án

Think of the battery as the phone's energy tank.

those molecules are largely what determine

0:45

những phân tử đó phần lớn sẽ quyết định

what gets cooked when. Thành ngữ

0:48

món gì được nấu và khi nào.

Thành ngữ

what gets cooked when: mở rộng phép ẩn dụ về công thức

Trong câu này, what gets cooked when mở rộng phép ẩn dụ về công thức nấu ăn. What ở đây có nghĩa là “những gì”; dạng bị động gets cooked dùng hình ảnh nấu ăn để chỉ các chỉ dẫn di truyền được sử dụng hoặc biểu hiện, còn when hỏi về thời điểm. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là những chỉ dẫn di truyền nào hoạt động vào những thời điểm nào. Câu không nói về thức ăn thật; phép ẩn dụ giúp giải thích sự điều hòa gen bằng hình ảnh dễ hiểu là chọn món từ một cuốn sách công thức.

Luyện tập

Trong một đoạn văn so sánh DNA với sách công thức, what gets cooked when có nghĩa là gì?

  1. Những chỉ dẫn di truyền nào được sử dụng hoặc biểu hiện, và vào lúc nào.
  2. Tế bào chuẩn bị những món ăn nào trong một căn bếp thật.
  3. Những trang nào bị lấy ra khỏi cuốn sách công thức DNA.
Xem đáp án

Những chỉ dẫn di truyền nào được sử dụng hoặc biểu hiện, và vào lúc nào.

They aren't making any conscious choices themselves.

0:50

Bản thân chúng không tự đưa ra những lựa chọn có ý thức.

Rather, their presence and concentration within cells

0:53

Đúng hơn, sự hiện diện và nồng độ của chúng trong tế bào

makes the difference. Cụm từ

0:56

mới là yếu tố tạo ra sự khác biệt.

Cụm từ

makes the difference: chỉ ra yếu tố quyết định

Trong makes the difference, make có nghĩa là “gây ra” hoặc “là yếu tố đứng sau”, chứ không phải “chế tạo”. Toàn bộ cụm từ cho biết một điều gì đó mang tính quyết định: nó tạo ra sự khác biệt quan trọng trong kết quả. Ở đây, sự hiện diện và nồng độ của các phân tử được trình bày là những điều kiện then chốt làm thay đổi những gì xảy ra trong tế bào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trở thành yếu tố quyết định”: One final safety check could ____ between a safe launch and a dangerous one.

Xem đáp án

make the difference

So how does that work?

0:58

Vậy điều đó hoạt động như thế nào?

Genes and DNA are expressed when they're read Cách dùng từ

0:59

Gen và ADN được biểu hiện khi chúng được đọc

Cách dùng từ

are expressed: sự biểu hiện gen trong sinh học

Khi một gen được biểu hiện, thông tin trong gen đang được dùng để tạo ra một sản phẩm có chức năng, thường là RNA hoặc protein. Ở đây, are expressed dùng cấu trúc bị động be + expressed và cho thấy chủ ngữ trải qua quá trình sinh học này. Trong câu này, express không mang nghĩa thông thường là truyền đạt ý tưởng hay cảm xúc. Trong khoa học, cụm từ này cho biết thông tin di truyền đang hoạt động, chứ không phải gen đang nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu sinh học bằng dạng bị động hiện tại đơn của express: In this experiment, the genes ____ only under stress.

Xem đáp án

are expressed

and transcribed into RNA, Cách dùng từ

1:03

và phiên mã thành ARN,

Cách dùng từ

transcribed into RNA: bước phiên mã từ DNA sang RNA

Trong sinh học phân tử, transcribed into RNA có nghĩa là thông tin trong DNA được dùng làm khuôn để tạo ra RNA. Into đánh dấu RNA là kết quả của quá trình này. And ở đầu nối transcribed với read trong cấu trúc bị động when they're read and transcribed into RNA. Chủ ngữ they và trợ động từ are được dùng chung cho cả hai phân từ quá khứ. Ở đây, transcribe là thuật ngữ khoa học, không phải hành động thông thường là chuyển lời nói hoặc bản ghi âm thành văn bản.

Luyện tập

Dùng transcribe và giới từ chỉ kết quả into để hoàn thành câu sinh học: In this process, DNA is ____ RNA.

Xem đáp án

transcribed into

which is translated into proteins by structures called ribosomes. Cách dùng từ

1:05

sau đó được dịch mã thành protein bởi các cấu trúc gọi là ribosome.

Cách dùng từ

translated into proteins: nghĩa sinh học của translate

Trong sinh học phân tử, translated into proteins có nghĩa là ribosome đọc thông tin do RNA mang theo và dùng thông tin đó để tạo ra protein. Ở đây, translate gọi tên một quá trình sinh học, không phải việc dịch giữa các ngôn ngữ của con người. Cấu trúc bị động be translated into + sản phẩm tập trung vào kết quả, còn by structures called ribosomes cho biết thành phần nào thực hiện quá trình. Điều này không có nghĩa là vật chất RNA biến trực tiếp thành vật chất protein; thông tin được mã hóa trong RNA được dùng để lắp ráp protein.

Luyện tập

Câu nào dùng translated into proteins theo nghĩa sinh học phân tử?

  1. The scientist translates the protein names into simpler words.
  2. The textbook is translated into Spanish by an editor.
  3. The RNA message is translated into proteins by ribosomes.
Xem đáp án

The RNA message is translated into proteins by ribosomes.

And proteins are much of what determines Ngữ pháp

1:10

Và protein chính là thành phần chính quyết định

a cell's characteristics and function.

1:12

đặc điểm và chức năng của tế bào.

Ngữ pháp

are much of what determines: nguyên nhân quan trọng nhưng không phải duy nhất

Trong what determines a cell's characteristics and function, what mở đầu một mệnh đề quan hệ danh từ, có nghĩa là “những điều hoặc yếu tố quyết định đặc điểm và chức năng của tế bào”. Toàn bộ mệnh đề hoạt động như một cụm danh từ sau of. Much of what determines... có nghĩa là “một phần lớn trong tập hợp các yếu tố quyết định”. Vì vậy, protein được trình bày như một ảnh hưởng lớn, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc này hữu ích khi một kết quả có nhiều nguyên nhân và ta muốn nhấn mạnh một nguyên nhân mà không khẳng định tuyệt đối.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Careful planning is much of what determines whether the project succeeds.

  1. Câu này hỏi những phần nào của kế hoạch được thực hiện cẩn thận.
  2. Việc lập kế hoạch cẩn thận là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công, nhưng các yếu tố khác cũng có thể có ảnh hưởng.
  3. Dự án thành công chỉ nhờ việc lập kế hoạch cẩn thận.
Xem đáp án

Việc lập kế hoạch cẩn thận là một yếu tố quan trọng dẫn đến thành công, nhưng các yếu tố khác cũng có thể có ảnh hưởng.

Epigenetic changes can boost or interfere Cụm từ

1:15

Các thay đổi biểu sinh có thể thúc đẩy hoặc cản trở

with the transcription of specific genes.

1:18

quá trình phiên mã của các gen cụ thể.

Cụm từ

boost or interfere with: tác động trái ngược và cách nhận tân ngữ khác nhau

Trong câu này, boost và interfere with chỉ hai tác động có thể xảy ra theo hai hướng trái ngược đối với quá trình phiên mã. Boost có nghĩa là làm cho quá trình mạnh hơn hoặc tăng lên; interfere with có nghĩa là cản trở hoặc làm gián đoạn quá trình đó. Cấu trúc ngữ pháp bên ngoài không giống nhau: boost nhận tân ngữ trực tiếp, còn interfere cần có with. Ở đây, cả hai cùng hướng đến một tân ngữ là the transcription of specific genes. Mẫu đầy đủ là boost something or interfere with something.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng boost và interfere with để thể hiện hai tác động có thể xảy ra theo hai hướng trái ngược?

  1. The treatment may boost recovery or interfere it.
  2. The treatment may boost with recovery or interfere it.
  3. The treatment may boost recovery or interfere with it.
Xem đáp án

The treatment may boost recovery or interfere with it.

The most common way interference happens Mạch ý

1:21

Cách can thiệp phổ biến nhất xảy ra

is that DNA or the proteins it's wrapped around Cụm từ

1:23

là ADN hoặc các protein mà ADN cuộn quanh

Mạch ý

The most common way ... is that ...: giới thiệu một cơ chế điển hình

Đây là một khung dùng để tổ chức lời giải thích. The most common way interference happens nêu chủ đề và báo hiệu rằng một cơ chế điển hình sắp được trình bày. Is that mở đầu mệnh đề nêu cơ chế đó. Có thể dùng mẫu The most common way + event happens + is that + full clause. Chức năng của mẫu này là chọn và giới thiệu lời giải thích điển hình nhất, chứ không chỉ nói rằng một điều gì đó là phổ biến.

Luyện tập

Câu nào sử dụng rõ ràng khung này để giới thiệu cơ chế điển hình nhất?

  1. This toy is common because a wheel comes loose.
  2. A wheel is common, but this toy can break.
  3. The most common way this toy breaks is that a wheel comes loose.
Xem đáp án

The most common way this toy breaks is that a wheel comes loose.

Cụm từ

it's wrapped around: vị trí trong mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong câu này, it's có nghĩa là it is, còn it chỉ DNA. Quan hệ đầy đủ là DNA is wrapped around the proteins: DNA cuộn quanh các protein. Trong the proteins it's wrapped around, đại từ quan hệ that được lược bỏ. Dạng đầy đủ là the proteins that it is wrapped around. Giới từ around được giữ ở cuối mệnh đề một cách tự nhiên. Ở đây, around mô tả vị trí bao quanh một vật; nó không có nghĩa là khoảng chừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng gồm hai từ của wrap có nghĩa là “nằm quanh”: The string is ____ the package.

Xem đáp án

wrapped around

gets labeled with small chemical tags. Cách dùng từ

1:27

được gắn các thẻ hóa học nhỏ.

Cách dùng từ

gets labeled with small chemical tags: thể bị động với get

Gets labeled là thể bị động với get: gets + quá khứ phân từ labeled. Cấu trúc này cho biết chủ ngữ trải qua một sự thay đổi và trở thành đối tượng được đánh dấu. With small chemical tags nêu thứ được thêm vào hoặc được dùng để đánh dấu. Ở đây, chemical tags là các nhóm hóa học nhỏ hoặc biến đổi phân tử gắn vào DNA hay protein, không phải nhãn giấy hoặc nhãn dán. Cách diễn đạt này mô tả một quá trình đánh dấu ở cấp độ phân tử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động với get của label và giới từ giới thiệu dấu hiệu dùng để đánh dấu: In the experiment, each sample ____ a colored tag.

Xem đáp án

gets labeled with

The set of all of the chemical tags

1:29

Tập hợp của tất cả các thẻ hóa học

that are attached to the genome

1:32

được gắn vào bộ gen

of a given cell is called the epigenome. Ghi chú

1:33

của một tế bào nhất định được gọi là hệ biểu sinh.

Cách dùng từ

a given cell: một tế bào đang được xem xét

Trong a given cell, given là tính từ chỉ một thành viên cụ thể đang được xem xét. Nó giới hạn phát biểu vào một tế bào đã chọn; không có nghĩa là ai đó đã đưa tế bào ấy cho người khác. Cấu trúc a given + danh từ số ít thường gặp trong lập luận trang trọng. Cấu trúc này cho phép nói về một thành viên trong nhóm mà không coi danh tính chính xác của nó là điều quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng given với nghĩa là một trường hợp cụ thể đang được xem xét?

  1. The scientist was given a new measuring tool.
  2. The model predicts the pressure at a given depth.
  3. The scientist has given the measuring tool back.
Xem đáp án

The model predicts the pressure at a given depth.

Cụm từ

is called the epigenome: cấu trúc gọi tên A is called B

Is called the epigenome dùng cấu trúc gọi tên ở thể bị động A is called B, có nghĩa là A mang tên B. Cụm danh từ dài đứng trước là A, còn thuật ngữ epigenome là B; B đứng ngay sau called mà không có as. Trong định nghĩa, cấu trúc này biến một phần mô tả thành tên gọi. Ở đây, called nói về việc đặt tên chứ không phải gọi điện thoại.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc gọi tên ở thể bị động A is called B: The change of water from a liquid to a gas ____ evaporation.

Xem đáp án

is called

Some of these, like a methyl group, Cách dùng từ

1:37

Một số trong đó, giống như nhóm methyl,

Cách dùng từ

a methyl group: thuật ngữ hóa học được dùng làm ví dụ

Methyl group là thuật ngữ hóa học chỉ một nhóm nguyên tử nhỏ gồm một nguyên tử carbon liên kết với ba nguyên tử hydro (-CH3). Ở đây, group có nghĩa là nhóm hóa học, không phải một nhóm người. Trong like a methyl group, like đưa ra một ví dụ cụ thể cho "một số trong đó". Cấu trúc like + cụm danh từ có thể mang nghĩa "chẳng hạn như", chứ không chỉ thể hiện sự giống nhau.

Luyện tập

Cách hiểu nào về a methyl group là đúng trong câu này?

  1. Cụm từ này chỉ một nhóm nhà khoa học.
  2. Cụm từ này chỉ một nhóm hóa học và được dùng làm ví dụ.
  3. Cụm từ này chỉ một nhóm tế bào ở gần nhau.
Xem đáp án

Cụm từ này chỉ một nhóm hóa học và được dùng làm ví dụ.

inhibit gene expression by derailing the cellular transcription machinery Ghi chú

1:39

ức chế sự biểu hiện gen bằng cách làm chệch hướng bộ máy phiên mã tế bào

Cách dùng từ

inhibit gene expression: ức chế một quá trình sinh học

Inhibit gene expression có nghĩa là ức chế hoặc làm giảm quá trình thông tin trong gen được sử dụng để tạo ra một sản phẩm có chức năng. Về ngữ pháp, inhibit là ngoại động từ và gene expression là tân ngữ trực tiếp của nó. Trong câu này, cụm từ nêu tác động sinh học, còn cụm từ theo sau by giải thích cơ chế. Inhibit cho biết quá trình bị can thiệp, nhưng bản thân từ này không khẳng định rằng biểu hiện gen dừng lại hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào giữ đúng nhất nghĩa của inhibit gene expression?

  1. Hợp chất phải làm biểu hiện gen dừng hoàn toàn.
  2. Hợp chất khiến biểu hiện gen tăng lên.
  3. Hợp chất có thể làm giảm biểu hiện gen mà không nhất thiết khiến nó dừng hoàn toàn.
Xem đáp án

Hợp chất có thể làm giảm biểu hiện gen mà không nhất thiết khiến nó dừng hoàn toàn.

Thành ngữ

derailing the cellular transcription machinery: ẩn dụ về sự gián đoạn nghiêm trọng

Ở đây, derailing được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Theo nghĩa đen, một đoàn tàu derail sẽ rời khỏi đường ray; trong câu này, hình ảnh đó cho biết quá trình phiên mã bị gián đoạn nghiêm trọng và không thể tiếp tục bình thường. Câu không nói về một tai nạn đường sắt thật. The cellular transcription machinery cũng không phải là một cỗ máy vật lý. Đây là cách gọi chung các thành phần phân tử và quá trình phiên mã DNA thành RNA. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là làm rối loạn hệ thống phiên mã của tế bào để ức chế sự biểu hiện gen.

Luyện tập

Trong câu này, derailing the cellular transcription machinery có nghĩa là gì?

  1. Chế tạo một thiết bị cơ khí bên trong tế bào.
  2. Làm cho đoàn tàu chở DNA trật khỏi đường ray.
  3. Làm rối loạn hệ thống phiên mã của tế bào khiến nó không thể hoạt động bình thường.
Xem đáp án

Làm rối loạn hệ thống phiên mã của tế bào khiến nó không thể hoạt động bình thường.

or causing the DNA to coil more tightly, Cụm từ

1:44

hoặc khiến ADN cuộn lại chặt hơn,

making it inaccessible.

1:47

làm cho nó không thể tiếp cận được.

Cụm từ

to coil more tightly: cuộn chặt hơn

Trong to coil more tightly, coil là động từ có nghĩa là cuộn thành các vòng hoặc thành hình xoắn ốc. More tightly là một cụm trạng từ so sánh: các vòng cuộn trở nên gần nhau và chặt hơn trước. Cụm này là động từ nguyên mẫu có to đứng sau tân ngữ trong cấu trúc cause + object + to-infinitive: causing the DNA to coil. Phần kết quả theo sau, making it inaccessible, cho biết DNA càng cuộn chặt thì hệ thống phiên mã càng khó tiếp cận.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cause + object + to-infinitive và trạng từ để mô tả sự cuộn chặt hơn?

  1. The cold caused to coil the wire more tightly.
  2. The cold caused the wire coil more tight.
  3. The cold caused the wire to coil more tightly.
Xem đáp án

The cold caused the wire to coil more tightly.

The gene is still there, Thành ngữ

1:49

Gen vẫn ở đó,

but it's silent.

1:51

nhưng nó bị làm cho im lặng.

Thành ngữ

still there, but it's silent: gen vẫn tồn tại nhưng không được biểu hiện

Hai mệnh đề tạo nên sự tương phản: gen vẫn còn trong DNA nhưng không được biểu hiện. Trong it's silent, it chỉ lại the gene ở phía trước. Ở đây, silent là một phép ẩn dụ sinh học. Từ này không mô tả âm thanh; nó có nghĩa là gen không hoạt động trong quá trình biểu hiện gen. Gen không hề biến mất.

Luyện tập

Câu nào giải thích chính xác nhất "The gene is still there, but it's silent"?

  1. Gen đã bị loại bỏ khỏi DNA.
  2. Gen vẫn còn trong DNA nhưng không được biểu hiện.
  3. Gen đang tạo ra một âm thanh quá nhỏ để nghe thấy.
Xem đáp án

Gen vẫn còn trong DNA nhưng không được biểu hiện.

Boosting transcription is essentially the opposite.

1:52

Thúc đẩy quá trình phiên mã về cơ bản là ngược lại.

Some chemical tags will unwind the DNA, Cách dùng từ

1:55

Một số thẻ hóa học sẽ tháo xoắn ADN,

Cách dùng từ

will unwind the DNA: làm cho DNA đang cuộn trở nên lỏng hơn

Trong will unwind the DNA, unwind có nghĩa là “làm cho DNA đang cuộn trở nên lỏng hơn hoặc mở hơn”. Ở đây, nó là một ngoại động từ: một số dấu hóa học gây ra sự thay đổi, còn DNA là đối tượng thay đổi. Tiền tố un- cho biết hành động cuộn được đảo ngược. Cách dùng này mô tả sự thay đổi vật lý của cấu trúc, không phải nghĩa thông thường của unwind là “thư giãn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu bắt đầu bằng un- và có nghĩa là “đảo ngược hành động cuộn”: These proteins help ____ the DNA.

Xem đáp án

unwind

making it easier to transcribe, Ngữ pháp

1:58

giúp nó dễ dàng được phiên mã hơn,

Ngữ pháp

making it easier to transcribe: diễn tả kết quả

Cụm -ing making it easier to transcribe cho biết kết quả của hành động được nêu ngay trước đó. Cụm này gắn với mệnh đề trước, chứ không phải là một mệnh đề độc lập thứ hai. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to: make it easier to transcribe. Ở đây, it chỉ DNA. Dù transcribe có hình thức chủ động, DNA vẫn là đối tượng được phiên mã.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng making it easier to ... để diễn tả kết quả.

  1. The app enlarged the text, making it easier to read.
  2. The app enlarged the text, making easier it to read.
  3. The app enlarged the text, making it easier read.
Xem đáp án

The app enlarged the text, making it easier to read.

which ramps up production of the associated protein. Cụm động từ

2:00

từ đó làm tăng sản xuất protein liên quan.

Cụm động từ

ramps up production: tăng sản lượng

Ramps up production có nghĩa là tăng số lượng hoặc tốc độ sản xuất một thứ gì đó. Ở đây, ramp up là cụm động từ, không nói đến một con dốc thật. Trong câu này, production of the associated protein là tân ngữ của ramps up và cho biết điều gì đang tăng lên. Mẫu có thể áp dụng lại là ramp up + một hoạt động hoặc sản lượng có thể tăng về quy mô.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ và tân ngữ trong bài mang nghĩa 'tăng sản lượng': The factory plans to ____ after installing two new machines.

Xem đáp án

ramp up production

Epigenetic changes can survive cell division, Cụm từ

2:04

Các thay đổi biểu sinh có thể tồn tại qua quá trình phân bào,

which means that they could affect an organism

2:07

điều này có nghĩa là chúng có thể ảnh hưởng đến một sinh vật

for its entire life.

2:09

trong toàn bộ cuộc đời của nó.

Cụm từ

can survive cell division: vẫn tồn tại sau khi phân chia

Trong câu này, can survive cell division có nghĩa là các thay đổi biểu sinh có thể vẫn còn sau khi tế bào phân chia. Survive diễn tả sự tiếp tục tồn tại, chứ không phải một sinh vật thoát khỏi nguy hiểm. Mẫu survive + một sự kiện hoặc quá trình có thể mang nghĩa “vẫn tồn tại sau khi trải qua điều đó”. Cell division là quá trình mà các thay đổi vẫn tồn tại sau khi đi qua; bản thân các thay đổi không phải là tế bào đang phân chia.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất can survive cell division trong câu này?

  1. Các thay đổi vẫn còn sau khi tế bào phân chia.
  2. Các thay đổi ngăn tế bào phân chia.
  3. Các thay đổi trở thành tế bào sống trong quá trình phân chia.
Xem đáp án

Các thay đổi vẫn còn sau khi tế bào phân chia.

Sometimes that's a good thing.

2:12

Đôi khi đó là một điều tốt.

Epigenetic changes are part of normal development. Cụm từ

2:13

Các thay đổi biểu sinh là một phần của quá trình phát triển bình thường.

Cụm từ

part of normal development: là một phần của quá trình phát triển bình thường

Trong câu này, part of normal development xếp các thay đổi biểu sinh vào quá trình sinh học thông thường của sự tăng trưởng và biến đổi. Điều này cho thấy những thay đổi đó không tự động là dấu hiệu của bệnh tật hay tổn thương. Cấu trúc be part of + danh từ đặt một sự vật vào trong một quá trình hoặc tổng thể lớn hơn. Ở đây, development có nghĩa là sự tăng trưởng và trưởng thành về mặt sinh học, không phải xây dựng hay phát triển phần mềm.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be part of bằng hai từ: Losing baby teeth is ____ normal development.

Xem đáp án

part of

The cells in an embryo start with one master genome. Thành ngữ

2:16

Các tế bào trong phôi thai bắt đầu với một bộ gen chủ.

Thành ngữ

start with one master genome: bắt đầu từ một bản thiết kế di truyền chung

Trong câu này, start with giới thiệu điểm khởi đầu chung của các tế bào. One master genome có nghĩa là một bản thiết kế di truyền nền tảng chung: các tế bào bắt đầu với cùng thông tin di truyền cơ bản, dù sau đó chúng có thể phát triển những chức năng khác nhau. Master được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó chỉ một phiên bản nền tảng hoặc phiên bản nguồn mà từ đó có thể phát triển thành những kết quả khác nhau; nó không chỉ một người.

Luyện tập

Trong câu này, one master genome có nghĩa là gì?

  1. Một bản thiết kế di truyền nền tảng chung mà các tế bào bắt đầu từ đó.
  2. Một loại bộ gen được định nghĩa chính thức và chỉ có trong phôi.
  3. Một người điều khiển các tế bào.
Xem đáp án

Một bản thiết kế di truyền nền tảng chung mà các tế bào bắt đầu từ đó.

As the cells divide,

2:19

Khi các tế bào phân chia,

some genes are activated and others inhibited. Ngữ pháp

2:21

một số gen được kích hoạt và những gen khác bị ức chế.

Ngữ pháp

some genes ... and others inhibited: đối chiếu song song và tỉnh lược

Mẫu some ... and others ... chia các thành viên thuộc cùng một nhóm chung thành những nhóm tương phản. Ở đây, một số gen ở một trạng thái, còn others, nghĩa là các gen khác, ở trạng thái đối lập. Phần thứ hai dùng phép tỉnh lược: others inhibited có nghĩa là others are inhibited. Trợ động từ are bị lược bỏ vì phần đầu có cấu trúc song song giúp người đọc dễ dàng khôi phục nó. Nhờ vậy, phép đối chiếu nối tiếp trở nên ngắn gọn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành phép đối chiếu bằng từ có nghĩa là other pictures nhưng không nhất thiết bao gồm toàn bộ những bức tranh còn lại: Some pictures were displayed, and ____ stored.

Xem đáp án

others

Over time,

2:24

Theo thời gian,

through this epigenetic reprogramming, Cách dùng từ

2:25

thông qua sự tái lập trình biểu sinh này,

Cách dùng từ

through this epigenetic reprogramming: dùng through để nêu cơ chế

Trong cụm through this epigenetic reprogramming, through có nghĩa là “bằng cách” hoặc “thông qua”. Từ này giới thiệu quá trình giúp kết quả tiếp theo có thể xảy ra, vì vậy cụm từ trả lời câu hỏi “thông qua cơ chế nào?”. Ở đây, epigenetic reprogramming là việc thiết lập lại các kiểu kiểm soát hoạt động của gen mà không thay đổi chính trình tự DNA. Reprogramming chỉ sự thiết lập lại về mặt sinh học, không phải viết mã máy tính.

Luyện tập

Câu nào dùng through đúng để giới thiệu quá trình tạo ra một kết quả?

  1. The team through found the fault careful testing.
  2. Through the team tested carefully, they found the fault.
  3. Through careful testing, the team found the fault.
Xem đáp án

Through careful testing, the team found the fault.

some cells develop into heart cells Cụm từ

2:27

một số tế bào phát triển thành tế bào tim

and others into liver cells.

2:29

và những tế bào khác thành tế bào gan.

Cụm từ

develop into: nêu kết quả của sự thay đổi dần dần

Develop into có nghĩa là “dần phát triển hoặc thay đổi để tạo thành một hình dạng, loại hoặc trạng thái mới”. Cụm danh từ sau into nêu kết quả đó, như trong develop into heart cells. Trong some cells develop into heart cells and others into liver cells, develop thứ hai được lược bỏ để tránh lặp lại. Others into liver cells có nghĩa là other cells develop into liver cells.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của develop into: Over several weeks, the tadpole ____ a frog.

Xem đáp án

develops into

Each of the approximately 200 cell types in your body

2:31

Mỗi loại trong số khoảng 200 loại tế bào trong cơ thể bạn

has essentially the same genome, Ngữ pháp

2:34

về cơ bản có cùng một bộ gen,

but its own distinct epigenome.

2:36

nhưng lại có hệ biểu sinh riêng biệt.

Ngữ pháp

essentially the same genome, but its own distinct epigenome: cùng nền tảng chính nhưng có điểm riêng biệt

Cấu trúc has essentially the same A, but its own distinct B trước tiên nêu ra một nền tảng chung, rồi dùng but để làm nổi bật điểm khác biệt quan trọng. Vì chủ ngữ là Each ... cell type, its own cho biết mỗi loại tế bào có một bộ gen biểu sinh riêng biệt của chính nó. essentially the same có nghĩa là giống nhau ở những khía cạnh chính hoặc quan trọng nhất. Cụm này vẫn chừa chỗ cho những ngoại lệ nhỏ, nên lời khẳng định mang tính thận trọng chứ không tuyệt đối.

Luyện tập

Nhận định nào giữ đúng nhất sự tương phản trong phần được nhấn mạnh?

  1. Mỗi loại tế bào có bộ gen và bộ gen biểu sinh hoàn toàn khác nhau.
  2. Các loại tế bào có bộ gen giống nhau ở những khía cạnh chính, nhưng mỗi loại có bộ gen biểu sinh riêng biệt của mình.
  3. Mỗi loại tế bào có bộ gen và bộ gen biểu sinh giống hệt nhau.
Xem đáp án

Các loại tế bào có bộ gen giống nhau ở những khía cạnh chính, nhưng mỗi loại có bộ gen biểu sinh riêng biệt của mình.

The epigenome also mediates a lifelong dialogue Thành ngữ

2:40

Hệ biểu sinh cũng làm trung gian cho một cuộc đối thoại suốt đời

between genes and the environment.

2:43

giữa các gen và môi trường.

Thành ngữ

mediates a lifelong dialogue between genes and the environment: làm trung gian cho sự tương tác suốt đời

Dialogue ở đây là một phép ẩn dụ. Gen và môi trường không thực sự nói chuyện; a lifelong dialogue có nghĩa là chúng tiếp tục tác động qua lại trong suốt cuộc đời. Mediates có nghĩa là đóng vai trò cơ chế kết nối hoặc điều hòa để sự tương tác này diễn ra. Câu này mô tả bộ gen biểu sinh là yếu tố tạo điều kiện và định hình một mối quan hệ hai chiều liên tục, chứ không chỉ đơn giản gây ra một kết quả một chiều.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh có nghĩa gì trong câu này?

  1. Bộ gen biểu sinh khiến gen nói thành tiếng với môi trường trong suốt cuộc đời.
  2. Bộ gen biểu sinh khiến môi trường chỉ kiểm soát gen theo một chiều.
  3. Bộ gen biểu sinh tạo điều kiện và điều hòa sự tương tác liên tục giữa gen và môi trường trong suốt cuộc đời.
Xem đáp án

Bộ gen biểu sinh tạo điều kiện và điều hòa sự tương tác liên tục giữa gen và môi trường trong suốt cuộc đời.

The chemical tags that turn genes on and off Cụm động từ

2:45

Các thẻ hóa học bật và tắt gen

Cụm động từ

turn genes on and off: ẩn dụ công tắc cho hoạt động của gen

Ở đây, turn genes on and off dùng hình ảnh công tắc làm ẩn dụ. Turn a gene on có nghĩa là kích hoạt một gen để thông tin của nó được sử dụng; turn it off có nghĩa là làm gen ngừng hoạt động hoặc giảm hoạt động của nó. Không có công tắc vật lý nào ở đây. Cấu trúc là turn + tân ngữ + on/off. Trong câu này, genes là tân ngữ, còn on và off chỉ hai trạng thái hoạt động đối lập.

Luyện tập

Trong một bài giải thích khoa học, turn genes on and off có nghĩa là gì?

  1. Di chuyển gen vào và ra khỏi tế bào
  2. Thay đổi việc gen có hoạt động hay không và mức độ biểu hiện của gen
  3. Sử dụng một công tắc vật lý gắn vào gen
Xem đáp án

Thay đổi việc gen có hoạt động hay không và mức độ biểu hiện của gen

can be influenced by factors including diet, Cụm từ

2:49

có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bao gồm chế độ ăn uống,

chemical exposure, and medication.

2:51

tiếp xúc với hóa chất và thuốc.

Cụm từ

can be influenced by factors including ...: nêu ví dụ về các yếu tố ảnh hưởng

Can be influenced by là cấu trúc bị động có động từ khuyết thiếu. Cấu trúc này cho biết một sự vật có thể chịu ảnh hưởng của một hoặc nhiều yếu tố. Can thể hiện khả năng, còn thể bị động tập trung sự chú ý vào đối tượng chịu ảnh hưởng. Cụm factors including dùng để đưa ra ví dụ về các yếu tố ảnh hưởng đó. Những mục đứng sau including thuộc nhóm yếu tố có thể có, nhưng không nhất thiết là danh sách đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu dùng để nêu ví dụ về các yếu tố ảnh hưởng: Test results ____ sleep, stress, and the time of day.

Xem đáp án

can be influenced by factors including

The resulting epigenetic changes can eventually lead to disease Cụm từ

2:54

Những thay đổi biểu sinh kéo theo cuối cùng có thể dẫn đến bệnh tật

Cụm từ

eventually lead to disease: một kết quả dài hạn có thể xảy ra

Lead to có nghĩa là 'gây ra hoặc tạo nên một kết quả'. Trong câu này, những thay đổi biểu sinh là nguyên nhân có thể xảy ra, còn disease là kết quả; lead không có nghĩa là dẫn ai đó đến một nơi. To là giới từ nên sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Eventually có nghĩa là 'sau một khoảng thời gian hoặc nhiều giai đoạn'. Khi đi với can, câu này mô tả một kết quả dài hạn có thể xảy ra chứ không phải một kết quả chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là 'gây ra sau một thời gian': Repeated sun exposure can ____ skin damage.

Xem đáp án

eventually lead to

if, for example,

2:58

nếu, ví dụ,

they turn off a gene that makes a tumor-suppressing protein. Ghi chú

2:59

chúng tắt một gen tạo ra protein ức chế khối u.

Cụm động từ

turn off a gene: ức chế biểu hiện gen

Turn off a gene có nghĩa là làm cho gen ngừng được biểu hiện hoặc giảm mạnh mức biểu hiện của nó. Off mô tả trạng thái hoạt động của gen; nó không có nghĩa là gen di chuyển đi nơi khác hoặc biến mất khỏi DNA. Turn off là một cụm động từ có thể tách. Với danh từ, cả turn off the gene và turn the gene off đều dùng được. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: turn it off, không phải turn off it.

Luyện tập

Một gen có hại đang hoạt động quá mức. Câu nào dùng đúng turn off với đại từ it?

  1. A treatment may turn it away.
  2. A treatment may turn off it.
  3. A treatment may turn it off.
Xem đáp án

A treatment may turn it off.

Cách dùng từ

tumor-suppressing protein: hướng của tác động ức chế

Trong tumor-suppressing protein, tumor-suppressing là tính từ ghép bổ nghĩa cho protein. Cụm này có nghĩa là một protein ức chế khối u hoặc giúp ngăn khối u hình thành hay phát triển. Hướng nghĩa đi từ protein đến khối u: protein thực hiện hành động ức chế, còn khối u là đối tượng bị ức chế. Trong cấu trúc bổ nghĩa danh từ + -ing này, danh từ nêu đối tượng của hành động.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào thể hiện đúng mối quan hệ trong tumor-suppressing protein?

  1. a protein that tumors suppress
  2. a protein that helps suppress tumors
  3. a protein found only inside tumors
Xem đáp án

a protein that helps suppress tumors

Environmentally-induced epigenetic changes are part of the reason Ghi chú

3:04

Những thay đổi biểu sinh do môi trường là một phần nguyên nhân

Cách dùng từ

Environmentally-induced epigenetic changes: nguyên nhân được cô đọng thành từ bổ nghĩa

Environmentally-induced bổ nghĩa cho epigenetic changes và có nghĩa là được gây ra bởi các yếu tố môi trường. Induced là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: điều kiện môi trường gây ra những thay đổi này. Danh từ trung tâm của cụm danh từ là changes. Epigenetic cho biết loại thay đổi, còn environmentally induced cho biết nguyên nhân. Cụm từ cô đọng này có thể được triển khai thành epigenetic changes that are induced by environmental factors.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào giữ đúng nhất ý nghĩa của Environmentally-induced epigenetic changes?

  1. epigenetic changes attracted to the environment
  2. epigenetic changes caused by environmental factors
  3. epigenetic changes that cause environmental factors
Xem đáp án

epigenetic changes caused by environmental factors

why genetically identical twins can grow up to have very different lives. Ngữ pháp

3:08

khiến các cặp song sinh giống hệt nhau về mặt di truyền có thể lớn lên với những cuộc đời rất khác nhau.

Ngữ pháp

are part of the reason why: một yếu tố trong số nhiều yếu tố

Cấu trúc be part of the reason why + mệnh đề cho biết chủ ngữ góp phần giải thích một kết quả. Mệnh đề bắt đầu bằng why nêu kết quả cần được giải thích. Part of giới hạn mức độ của nhận định: đây chỉ là một yếu tố góp phần, không phải nguyên nhân đầy đủ hay duy nhất. Cấu trúc này hữu ích khi nhiều nguyên nhân có thể cùng tác động.

Luyện tập

Câu nào nói rằng giao thông là một yếu tố góp phần, nhưng không nhất thiết là yếu tố duy nhất?

  1. Traffic had no effect on when the event started.
  2. Traffic is the only reason why the event started late.
  3. Traffic is part of the reason why the event started late.
Xem đáp án

Traffic is part of the reason why the event started late.

Ngữ pháp

grow up to have: kết quả có được khi trưởng thành

Grow up to have + cụm danh từ mô tả điều mà một người dần có được hoặc trải nghiệm khi trưởng thành. Grow up bao quát quá trình từ thời thơ ấu; to have giới thiệu trạng thái hoặc kết quả cuộc sống về sau. Ở đây, to have diễn tả kết quả chứ không phải mục đích. Hai người sinh đôi không lớn lên nhằm có những cuộc đời khác nhau; cuộc đời của họ trở nên khác biệt khi họ lớn lên.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của grow up to have: Leo ____ a calm, happy life.

Xem đáp án

grew up to have

As twins get older,

3:13

Khi các cặp song sinh lớn tuổi hơn,

their epigenomes diverge, Cách dùng từ

3:14

hệ biểu sinh của họ phân kỳ,

Cách dùng từ

their epigenomes diverge: sự khác biệt tăng dần theo thời gian

Trong câu này, diverge có nghĩa là “dần trở nên khác nhau”. Các hệ biểu sinh phát triển theo những hướng khác nhau theo thời gian; câu này không nói về một con đường thật sự tách nhánh. Ở đây, diverge là nội động từ: chủ ngữ số nhiều their epigenomes được theo ngay bởi diverge mà không có tân ngữ. Cấu trúc này có thể mô tả dữ liệu, quan điểm, đặc điểm sinh học hoặc hướng phát triển ngày càng ít giống nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng diverge để diễn tả quá trình khác biệt ngày càng tăng?

  1. The two plans were similar at first, but they began to diverge.
  2. The two plans are diverge in color.
  3. The two plans diverged each other yesterday.
Xem đáp án

The two plans were similar at first, but they began to diverge.

affecting the way they age and their susceptibility to disease. Cách dùng từ

3:16

ảnh hưởng đến cách họ già đi và mức độ nhạy cảm với bệnh tật.

Cách dùng từ

susceptibility to disease: tính dễ bị ảnh hưởng, không phải đã mắc bệnh

Susceptibility to disease có nghĩa là xu hướng dễ bị bệnh tác động hơn. Cụm từ này mô tả tính dễ bị tổn thương, không có nghĩa là một người đã mắc bệnh. Danh từ susceptibility thường đi với to trước yếu tố có thể gây tác động: susceptibility to disease, infection, heat hoặc pressure. Trong câu này, their susceptibility là một trong những khía cạnh bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ susceptibility và giới từ cần thiết: The study examined children's ____ infection.

Xem đáp án

susceptibility to

Even social experiences can cause epigenetic changes.

3:20

Ngay cả những trải nghiệm xã hội cũng có thể gây ra những thay đổi biểu sinh.

In one famous experiment, Mạch ý

3:24

Trong một thí nghiệm nổi tiếng,

Mạch ý

In one famous experiment: giới thiệu bằng chứng nghiên cứu

In one famous experiment là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn giúp chuyển phần giải thích từ một ý tưởng chung sang một bằng chứng nghiên cứu cụ thể. Cụm này báo cho người đọc rằng phần tiếp theo sẽ trình bày cách bố trí, một quan sát hoặc kết quả của thí nghiệm. Cụm giới từ ở đầu câu thiết lập bối cảnh nghiên cứu trước mệnh đề chính. One cho thấy đây là một ví dụ hỗ trợ lập luận, chứ không phải thí nghiệm duy nhất hay toàn bộ bằng chứng hiện có.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, In one famous experiment chủ yếu báo hiệu điều gì?

  1. Khẳng định rằng một thí nghiệm có thể chứng minh mọi trường hợp có thể xảy ra
  2. Sự kết thúc của chủ đề khoa học và phần mở đầu của một câu chuyện cá nhân
  3. Sự chuyển đổi từ một ý tưởng chung sang một ví dụ nghiên cứu cụ thể
Xem đáp án

Sự chuyển đổi từ một ý tưởng chung sang một ví dụ nghiên cứu cụ thể

when mother rats weren't attentive enough to their pups, Cụm từ

3:26

khi chuột mẹ không đủ quan tâm đến chuột con,

Cụm từ

weren't attentive enough to their pups: attentive to và tính từ + enough

Be attentive to someone có nghĩa là nhận ra nhu cầu của một người và dành cho họ sự chú ý hoặc chăm sóc chu đáo. Ở đây, pups chỉ chuột con, còn weren't attentive enough cho biết mức độ quan tâm của chuột mẹ chưa đạt mức cần thiết. Trong attentive enough to their pups, enough đứng sau tính từ attentive. To thuộc cụm kết hợp attentive to và giới thiệu cụm danh từ their pups; đây không phải là dấu hiệu nguyên mẫu đứng trước động từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu mang nghĩa không đủ chú ý đến: The caregiver was not ____ the baby's needs.

Xem đáp án

attentive enough to

genes in the babies that helped them manage stress Cụm từ

3:29

các gen ở chuột con vốn giúp chúng quản lý căng thẳng

Cụm từ

manage stress: ứng phó và điều chỉnh áp lực

Ở đây, manage stress có nghĩa là ứng phó với căng thẳng hoặc điều chỉnh phản ứng của cơ thể trước căng thẳng. Manage chỉ việc xử lý một tình trạng khó khăn, không phải giám sát con người hay điều hành một tổ chức. Cụm từ này không có nghĩa là mọi căng thẳng đều biến mất. Trọng tâm là giữ tác động của căng thẳng ở mức có thể xử lý được.

Luyện tập

Trong câu này, manage stress có nghĩa là gì?

  1. Giám sát một nhóm người có tên là stress
  2. Loại bỏ vĩnh viễn mọi nguồn gây căng thẳng
  3. Ứng phó hoặc điều chỉnh tác động của căng thẳng
Xem đáp án

Ứng phó hoặc điều chỉnh tác động của căng thẳng

were methylated and turned off. Cách dùng từ

3:32

đã bị methyl hóa và bị tắt đi.

Cách dùng từ

methylated and turned off: dấu hóa học và trạng thái bất hoạt của gen

Trong mệnh đề này, were chi phối cả methylated lẫn turned off, vì vậy cả hai phân từ quá khứ đều mô tả điều đã xảy ra với các gen. Methylated có nghĩa là các nhóm methyl được gắn vào DNA tại gen hoặc vùng gần gen. Turned off dùng hình ảnh ẩn dụ về công tắc: biểu hiện gen không hoạt động hoặc bị ức chế mạnh, chứ không phải ai đó mất hứng thú. Trong lời giải thích này, sự methyl hóa được trình bày cùng kết quả chức năng của nó, nhưng mệnh đề không có nghĩa là mọi trường hợp methyl hóa DNA đều luôn tắt một gen.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất were methylated and turned off trong câu này?

  1. Các gen bị loại bỏ hoàn toàn.
  2. Các gen nhận những dấu hóa học liên quan đến nhóm methyl và biểu hiện của chúng bị ức chế.
  3. Các con vật mất hứng thú với những gen đó.
Xem đáp án

Các gen nhận những dấu hóa học liên quan đến nhóm methyl và biểu hiện của chúng bị ức chế.

And it might not stop with that generation. Thành ngữ

3:35

Và nó có thể không dừng lại ở thế hệ đó.

Thành ngữ

might not stop with that generation: khả năng ảnh hưởng vượt ra ngoài một thế hệ

Trong câu này, stop with có nghĩa là “kết thúc tại ranh giới của một đối tượng”. Ảnh hưởng đang được nói đến có thể vượt ra ngoài thế hệ ấy và đến các thế hệ sau; câu này không có nghĩa là chính thế hệ đó chọn dừng lại. Might thể hiện khả năng, không phải sự chắc chắn. Người nói cho rằng ảnh hưởng đến các thế hệ sau là điều có thể xảy ra, chứ không khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

“The damage might not stop with this neighborhood” có nghĩa là gì?

  1. Người dân trong khu phố có thể quyết định ngừng di chuyển.
  2. Thiệt hại chắc chắn sẽ kết thúc trong khu phố này.
  3. Thiệt hại có thể lan ra ngoài khu phố này.
Xem đáp án

Thiệt hại có thể lan ra ngoài khu phố này.

Most epigenetic marks are erased when egg and sperm cells are formed. Cách dùng từ

3:38

Hầu hết các dấu ấn biểu sinh bị xóa bỏ khi tế bào trứng và tinh trùng hình thành.

Cách dùng từ

epigenetic marks are erased: các dấu phân tử bị loại bỏ hoặc thiết lập lại

Các dấu biểu sinh là những đặc điểm phân tử liên quan đến DNA hoặc các protein xung quanh DNA, giúp điều hòa hoạt động của gen. Ở đây, marks là thuật ngữ khoa học, không có nghĩa là điểm số, vết mực hay vết bẩn thông thường. Are erased là cấu trúc bị động: các dấu này trải qua quá trình loại bỏ hoặc thiết lập lại khi tế bào trứng và tế bào tinh trùng hình thành. Erased được dùng theo nghĩa bóng—không có thứ gì thực sự bị chà cho mất đi—và Most có nghĩa là nhiều dấu bị xóa, chứ không phải tất cả.

Luyện tập

Trong câu “Many epigenetic marks are erased during cell formation”, “are erased” có nghĩa là gì?

  1. Mọi gen đều bị chà khỏi DNA theo nghĩa vật lý.
  2. Các tế bào nhận điểm của một bài kiểm tra viết.
  3. Các dấu phân tử bị loại bỏ hoặc thiết lập lại.
Xem đáp án

Các dấu phân tử bị loại bỏ hoặc thiết lập lại.

But now,

3:43

Nhưng giờ đây,

researchers think that some of those imprints survive, Cách dùng từ

3:44

các nhà nghiên cứu nghĩ rằng một số dấu vết đó vẫn tồn tại,

Cách dùng từ

those imprints survive: các dấu ấn biểu sinh vẫn tồn tại

Cụm those imprints chỉ một số dấu ấn biểu sinh đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, imprint không phải là vết hằn vật lý trên giấy hoặc đất sét, mà là một dấu ấn sinh học liên quan đến cách các gen được bật hoặc tắt. Survive có nghĩa là những dấu ấn đó không biến mất mà tiếp tục tồn tại. Nó không có nghĩa là các dấu ấn đang sống.

Luyện tập

those imprints survive có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Mọi vết hằn vật lý đều tồn tại mãi mãi.
  2. Một số dấu ấn biểu sinh tiếp tục tồn tại.
  3. Các dấu ấn biến thành sinh vật sống.
Xem đáp án

Một số dấu ấn biểu sinh tiếp tục tồn tại.

passing those epigenetic traits on to the next generation. Cụm động từ

3:47

truyền những đặc điểm biểu sinh đó cho thế hệ tiếp theo.

Cụm động từ

pass ... on to the next generation: truyền lại cho thế hệ tiếp theo

Pass something on to someone có nghĩa là chuyển hoặc truyền một thứ cho một người hay một nhóm. Ở đây, thứ được truyền là those epigenetic traits, còn bên nhận là the next generation. Cấu trúc là pass + thứ được truyền + on + to + bên nhận. Pass on là cụm động từ có thể tách, vì vậy có thể nói pass the trait on hoặc pass on the trait. Nếu tân ngữ là đại từ, nó thường được đặt ở giữa: pass it on.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc pass something on to someone: Families often pass these stories ____ the next generation.

Xem đáp án

on to

Your mother's or your father's experiences as a child

3:51

Những trải nghiệm thời thơ ấu của cha hoặc mẹ bạn

or choices as adults could actually shape your own epigenome. Cách dùng từ

3:55

hoặc những lựa chọn khi trưởng thành thực sự có thể hình thành nên hệ biểu sinh của riêng bạn.

Cách dùng từ

shape your own epigenome: shape với nghĩa ảnh hưởng đến sự phát triển

Ở đây, shape là động từ có nghĩa là “ảnh hưởng đến cách một điều gì đó phát triển hoặc trở thành như hiện tại”. Tân ngữ your own epigenome chỉ một hệ thống sinh học, nên câu không nói đến việc dùng tay tạo hình vật lý. Cấu trúc shape + kết quả hoặc hệ thống phi vật thể dùng khi một trải nghiệm, lựa chọn hoặc tác động có ảnh hưởng quan trọng theo thời gian. Nó diễn tả sự ảnh hưởng đến quá trình phát triển, không nhất thiết là kiểm soát hoàn toàn kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng shape với nghĩa “ảnh hưởng đến cách một kết quả phi vật thể phát triển”?

  1. Daily habits can shape your long-term health.
  2. The swimming pool has an unusual shape.
  3. She shaped the clay into a small cup.
Xem đáp án

Daily habits can shape your long-term health.

But even though epigenetic changes are sticky, Ngữ pháp

3:59

Nhưng mặc dù các thay đổi biểu sinh rất bám dai dẳng,

they're not necessarily permanent. Cụm từ

4:02

chúng không nhất thiết là vĩnh viễn.

Ngữ pháp

even though: nhượng bộ dựa trên một sự thật

even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: cấu trúc này thừa nhận một tình huống là có thật, sau đó dẫn đến mệnh đề chính có kết quả bất ngờ hoặc không theo điều thường được dự đoán. Ở đây, các thay đổi được mô tả là sticky, nghĩa là chúng có thể kéo dài, nhưng sự thật đó không khiến chúng trở thành vĩnh viễn. Cấu trúc là even though + chủ ngữ + động từ, sau đó là mệnh đề chính.

Luyện tập

Người nói biết rằng lúc đó trời thực sự đang mưa. Câu nào trình bày đúng sự thật này như một tình huống nhượng bộ?

  1. Even though it was raining, the game continued.
  2. Despite it was raining, the game continued.
  3. Even if it was raining, the game continued.
Xem đáp án

Even though it was raining, the game continued.

Cụm từ

not necessarily permanent: phủ định sự chắc chắn, không phủ định khả năng

not necessarily permanent có nghĩa là một điều có thể mang tính vĩnh viễn, nhưng chưa chắc chắn. not phủ định mức độ chắc chắn do necessarily thể hiện, nên câu này không khẳng định rằng các thay đổi chỉ là tạm thời. Dùng not necessarily trước một tính từ hoặc nhận định để điều chỉnh một kết luận quá tuyệt đối, đồng thời vẫn để ngỏ nhiều khả năng.

Luyện tập

Điền cụm hai từ có necessarily dùng để giới hạn mức độ chắc chắn: Being popular does ____ make a book right for everyone.

Xem đáp án

not necessarily

A balanced lifestyle that includes a healthy diet,

4:04

Một lối sống cân bằng bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh,

exercise, and avoiding exposure to contaminants Cụm từ

4:07

tập thể dục và tránh tiếp xúc với các chất ô nhiễm

Cụm từ

avoiding exposure to contaminants: exposure to + nguồn rủi ro

Ở đây, avoiding exposure to contaminants có nghĩa là tránh tiếp xúc với những chất có thể làm ô nhiễm không khí, nước, thực phẩm hoặc bề mặt và có thể gây hại. exposure là danh từ chỉ việc tiếp xúc với hoặc chịu tác động của một điều gì đó; trong ngữ cảnh sức khỏe và môi trường này, nó không mang nghĩa “độ phơi sáng” trong nhiếp ảnh. Cấu trúc có thể tái sử dụng là avoid exposure to + chất hoặc nguồn rủi ro. to giới thiệu đối tượng mà một người có thể tiếp xúc.

Luyện tập

Điền cụm danh từ hai từ gồm exposure và giới từ thường đi sau nó: Wear gloves to avoid ____ harmful chemicals.

Xem đáp án

exposure to

may, in the long run, Cụm từ

4:11

về lâu dài, có thể

Cụm từ

in the long run: đánh giá kết quả dài hạn

In the long run là một cụm trạng ngữ cố định, có nghĩa là đánh giá kết quả tổng thể sau một khoảng thời gian dài. Cụm này chuyển sự chú ý khỏi tác động trước mắt sang kết quả mà thời gian và sự tích lũy có thể tạo ra. Trong đoạn này, cụm từ được chèn sau động từ khuyết thiếu may và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Toàn bộ cụm bổ nghĩa cho kết quả được nói đến phía sau; run không chỉ việc chạy thật sự.

Luyện tập

Câu nào dùng in the long run với nghĩa là xem xét kết quả tổng thể sau một khoảng thời gian dài?

  1. During the long run, the athlete stopped for water.
  2. Right now, reading one page has already taught me every word.
  3. In the long run, reading a little every day can build a large vocabulary.
Xem đáp án

In the long run, reading a little every day can build a large vocabulary.

create a healthy epigenome. Cụm từ

4:12

tạo ra một hệ biểu sinh khỏe mạnh.

Cụm từ

create a healthy epigenome: góp phần tạo nên trạng thái sinh học khỏe mạnh hơn

Ở đây, create có nghĩa là góp phần tạo nên hoặc khiến một điều gì đó phát triển. Tân ngữ a healthy epigenome gọi tên một trạng thái sinh học mong muốn, vì vậy cụm từ này nói rằng các thói quen có thể dần hỗ trợ những mô hình biểu sinh khỏe mạnh hơn. Hệ gen biểu sinh là hệ thống các dấu hóa học và cơ chế kiểm soát liên quan, có ảnh hưởng đến cách các gen được sử dụng mà không thay thế trình tự DNA. Cách diễn đạt này không có nghĩa là tạo ra một bộ gen hoàn toàn mới từ con số không.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với create a healthy epigenome trong ngữ cảnh này?

  1. Vẽ hình một bộ gen khỏe mạnh.
  2. Góp phần tạo nên một mô hình điều hòa biểu sinh khỏe mạnh hơn.
  3. Sản xuất một bộ DNA hoàn toàn mới.
Xem đáp án

Góp phần tạo nên một mô hình điều hòa biểu sinh khỏe mạnh hơn.

It's an exciting time to be studying this.

4:15

Đây là một thời điểm thú vị để nghiên cứu về điều này.

Scientists are just beginning to understand Cụm từ

4:17

Các nhà khoa học chỉ mới bắt đầu hiểu được

how epigenetics could explain mechanisms of human development and aging, Cách dùng từ

4:19

cách biểu sinh học có thể giải thích cơ chế phát triển và lão hóa của con người,

Cụm từ

just beginning to understand: mới ở giai đoạn hiểu biết ban đầu

Just beginning to understand có nghĩa là các nhà khoa học đã bắt đầu hiểu được phần nào, nhưng họ vẫn đang ở giai đoạn rất sớm và còn nhiều điều chưa biết. Trong cấu trúc be + just + beginning + to + động từ, just có nghĩa là “mới chỉ bắt đầu” hoặc “chỉ đang ở điểm khởi đầu”. Từ này nhấn mạnh rằng tiến bộ còn ít và khiến nhận định thận trọng hơn so với việc nói rằng họ đã hiểu chủ đề đó.

Luyện tập

Câu “Researchers are just beginning to understand the problem” cho biết điều gì?

  1. Họ đã có một chút hiểu biết ban đầu, nhưng vẫn còn nhiều điều chưa biết.
  2. Họ hoàn toàn chưa bắt đầu nghiên cứu vấn đề.
  3. Họ đã có lời giải thích hoàn chỉnh được mọi bằng chứng ủng hộ.
Xem đáp án

Họ đã có một chút hiểu biết ban đầu, nhưng vẫn còn nhiều điều chưa biết.

Cách dùng từ

Cơ chế phát triển và lão hóa của con người

Trong tiếng Anh khoa học, mechanisms là các quá trình và sự tương tác khiến một điều gì đó xảy ra hoặc giải thích cách nó hoạt động; từ này không nhất thiết chỉ các bộ phận vật lý của máy móc. Cấu trúc mechanisms of + hiện tượng gọi tên điều mà các nhà nghiên cứu muốn giải thích cách hoạt động. Ở đây, các hiện tượng là sự phát triển và lão hóa của con người, còn dạng số nhiều mechanisms cho thấy có thể có nhiều quá trình sinh học tham gia.

Luyện tập

Trong cụm từ “mechanisms of human development and aging,” mechanisms có nghĩa là gì?

  1. Các máy móc vật lý dùng để đo tuổi của một người.
  2. Các giai đoạn cuộc đời khi sự phát triển và lão hóa được quan sát thấy.
  3. Các quá trình và sự tương tác sinh học khiến sự phát triển và lão hóa xảy ra.
Xem đáp án

Các quá trình và sự tương tác sinh học khiến sự phát triển và lão hóa xảy ra.

as well as the origins of cancer, Ghi chú

4:24

cũng như nguồn gốc của bệnh ung thư,

Cách dùng từ

the origins of cancer: nguồn gốc và nguyên nhân

Ở đây, the origins of cancer chỉ các nguồn gốc, nguyên nhân ban đầu và quá trình khiến ung thư phát triển. Origin không được dùng để chỉ một điểm khởi đầu về địa lý. Dạng số nhiều origins trình bày ung thư như một hiện tượng phức tạp có thể liên quan đến nhiều nguồn hoặc con đường góp phần hình thành. Cấu trúc the origins of + một hiện tượng là cách trang trọng để nói hiện tượng đó bắt nguồn từ đâu hoặc khởi đầu như thế nào.

Luyện tập

Trong câu này, the origins of cancer chỉ điều gì?

  1. Các nguồn gốc, nguyên nhân và quá trình ban đầu khiến ung thư phát triển
  2. Địa chỉ của bệnh viện đầu tiên ghi nhận ung thư
  3. Các phương pháp điều trị được dùng sau khi chẩn đoán ung thư
Xem đáp án

Các nguồn gốc, nguyên nhân và quá trình ban đầu khiến ung thư phát triển

heart disease, mental illness, addiction,

4:26

bệnh tim, bệnh tâm thần, nghiện ngập,

and many other conditions.

4:29

và nhiều tình trạng khác.

Ngữ pháp

as well as để bổ sung thông tin liên quan

Ở đây, as well as có nghĩa là “và cả” hoặc “cũng như”. Cụm từ này nối các cơ chế phát triển và lão hóa ở người với một chủ đề được bổ sung: nguồn gốc của nhiều bệnh và tình trạng khác nhau. Cụm từ này sắp xếp danh sách bằng cách trình bày nội dung phía trước trước, còn nội dung phía sau giống như phần bổ sung. Nó thường xuất hiện trong văn giải thích và học thuật, đồng thời có thể tạo cảm giác cân nhắc hơn so với and đơn giản. Đây không phải là cấu trúc so sánh as + tính từ/trạng từ + as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nối gồm ba từ, bắt đầu và kết thúc bằng as, có nghĩa là “và cả”: The museum studies ancient art ____ modern design.

Xem đáp án

as well as

Meanwhile,

4:31

Trong khi đó,

new genome editing techniques are making it much easier Ghi chú

4:32

các kỹ thuật chỉnh sửa gen mới đang giúp dễ dàng hơn nhiều

Cách dùng từ

genome editing techniques: phương pháp thay đổi DNA hệ gen

Genome editing techniques chỉ các phương pháp dùng để tạo ra những thay đổi có mục tiêu trong DNA hệ gen. Ở đây, editing có nghĩa là thay đổi hoặc thao tác trên vật liệu di truyền, chứ không phải chỉnh sửa văn bản, hình ảnh hay video. Danh từ genome bổ nghĩa cho editing, rồi cụm genome editing bổ nghĩa cho techniques. Vì vậy, toàn bộ cụm danh từ gọi tên một nhóm kỹ thuật.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với genome editing techniques trong câu này?

  1. Các phương pháp tạo ra thay đổi có mục tiêu trong DNA hệ gen
  2. Các phương pháp chụp ảnh vật liệu di truyền
  3. Các phương pháp sửa cách diễn đạt trong báo cáo khoa học
Xem đáp án

Các phương pháp tạo ra thay đổi có mục tiêu trong DNA hệ gen

to identify which epigenetic changes really matter for health and disease. Cụm từ

4:35

để xác định những thay đổi biểu sinh nào thực sự quan trọng đối với sức khỏe và bệnh tật.

Ngữ pháp

making it much easier to identify: mẫu make it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong making it much easier to identify, it là tân ngữ đón trước, không chỉ một sự vật cụ thể đã được nhắc đến. Động từ nguyên mẫu có to, to identify, cho biết hành động nào trở nên dễ hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn easier, vì vậy much easier có nghĩa là “dễ hơn rất nhiều”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu make it much easier to identify: Color-coded tags make ____ the correct cable.

Xem đáp án

it much easier to identify

Cụm từ

really matter for health and disease: thực sự quan trọng đối với sức khỏe và bệnh tật

Ở đây, matter là động từ mang nghĩa “quan trọng” hoặc “tạo ra khác biệt có ý nghĩa”. Really dùng để nhấn mạnh rằng câu hỏi muốn biết những thay đổi nào thực sự quan trọng, chứ không chỉ hỏi những thay đổi nào tồn tại. Trong matter for health and disease, for giới thiệu lĩnh vực hoặc kết quả có liên quan. Mẫu matter for + lĩnh vực hoặc kết quả tập trung vào tầm quan trọng thực tế trong lĩnh vực đó.

Luyện tập

Câu nào dùng matter đúng với vai trò động từ để nói rằng những bước kiểm tra an toàn nhỏ rất quan trọng đối với một vụ phóng thành công?

  1. Small safety checks matter for a successful launch.
  2. Small safety checks matter a successful launch.
  3. Small safety checks are matter for a successful launch.
Xem đáp án

Small safety checks matter for a successful launch.

Once we understand how our epigenome influences us, Ngữ pháp

4:40

Một khi chúng ta hiểu được hệ biểu sinh ảnh hưởng đến mình như thế nào,

we might be able to influence it, too. Mạch ý

4:44

chúng ta có thể cũng sẽ tác động được đến nó.

Ngữ pháp

Once we understand: once với vai trò liên từ

Trong Once we understand, once là liên từ mang nghĩa “ngay khi” hoặc “sau khi việc này xảy ra”. Mệnh đề once nêu điều kiện hoặc bước phải xảy ra trước; mệnh đề chính nêu kết quả có thể theo sau. Khi nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề once: Once we understand, không phải Once we will understand. Mệnh đề chính vẫn có thể dùng can, might hoặc will.

Luyện tập

Câu nào dùng once đúng để giới thiệu một điều kiện trong tương lai?

  1. Once the rain stopped tomorrow, we'll leave.
  2. Once the rain stops, we'll leave.
  3. Once the rain will stop, we'll leave.
Xem đáp án

Once the rain stops, we'll leave.

Mạch ý

be able to influence it, too: đảo ngược chiều tác động và liên kết lại với phần đầu

Nửa đầu nêu một chiều tác động: hệ biểu sinh của chúng ta ảnh hưởng đến chúng ta. Trong phần kết be able to influence it, too, vai trò được đảo ngược: chúng ta trở thành bên có khả năng tạo ra tác động, còn it quay lại chỉ our epigenome. Việc lặp lại influence và đặt too ở cuối liên kết hai chiều thành một cấu trúc cân bằng: nó ảnh hưởng đến chúng ta, và chúng ta cũng có thể ảnh hưởng đến nó. Sự đối xứng này biến ý thứ hai thành một kết luận đáng nhớ, chứ không phải thông tin bổ sung không liên quan. Might be able to giữ cho kết luận ở mức khả năng thận trọng thay vì khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Phần kết “be able to influence it, too” tổ chức thông tin trong câu như thế nào?

  1. Nó đảo ngược chiều tác động và liên kết phần kết trở lại với nửa đầu.
  2. Nó nói rằng ảnh hưởng của hệ biểu sinh quá mạnh.
  3. Nó thêm một sự việc thứ hai không liên quan đến nửa đầu.
Xem đáp án

Nó đảo ngược chiều tác động và liên kết phần kết trở lại với nửa đầu.