Heo Peppa và Em trai George đi Cắm trại Nghỉ lễ cùng Bố mẹ: tài liệu học tiếng Anh

Peppa Pig - Official Channel

Độ khó học tập
451 từ 125 từ/phút

Mô tả video: Gia đình Peppa thôi xem ti-vi trong xe cắm trại để đến Duck Land, nơi bữa ăn ngoài trời của họ thu hút cả một đại gia đình vịt. Trên đường về, chiếc xe bất ngờ chạy xuống sông rồi biến thành thuyền. Cuối cùng, cả nhà nhận ra rằng đi nghỉ rất vui, nhưng được trở lại ngôi nhà của mình còn dễ chịu hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I thought we could — Ngữ dụng hội thoại & thái độ: Hiểu cách dạng quá khứ thought kết hợp với động từ tình thái could làm cho một đề xuất về kế hoạch chung trở nên nhẹ nhàng hơn. Bạn có thể dùng phần mở đầu lịch sự này khi đề xuất cách dành cả ngày, mời người khác tham gia hoạt động hoặc đưa ra ý tưởng để cả nhóm cân nhắc mà không tạo cảm giác ra lệnh hay mặc định rằng họ đồng ý. 2. Drive into / drive in — Nghĩa từ vựng & sắc thái sử dụng: Phân biệt chuyển động vượt qua ranh giới để vào một nơi với vị trí ở bên trong nơi đó: into cho thấy xe cắm trại đi vào dòng sông, còn in mô tả việc lái xe khi nó đã ở trong sông. Sự đối chiếu này giúp bạn chọn đúng giới từ khi nói về phương tiện, căn phòng, vùng nước và những điểm đến hoặc không gian có ranh giới khác. 3. It's nice going on holiday, but it's nicer to be back — Ngữ pháp & mẫu câu: Nhận biết cấu trúc so sánh trước tiên thừa nhận một trải nghiệm dễ chịu, rồi thể hiện sự yêu thích mạnh hơn đối với trải nghiệm còn lại. Dùng It's nice ..., but it's nicer ... để so sánh hai lựa chọn đều tích cực, tạo sự tương phản nhẹ nhàng và kết thúc tự nhiên một câu chuyện hoặc suy ngẫm cá nhân.

Nội dung bài học

I'm Peppa Pig.

0:02

Mình là Peppa Pig.

This is my little brother George.

0:04

Đây là em trai George của mình.

This is Mummy Pig.

0:07

Đây là Mẹ Pig.

And this is Daddy Pig.

0:09

Và đây là Bố Pig.

Peppa Pig

0:13

Peppa Pig

Camping Holiday

0:16

Kỳ nghỉ Cắm trại

Peppa's family are on holiday in their campervan. Cụm từ

0:18

Gia đình Peppa đang đi nghỉ mát trên chiếc xe cắm trại của họ.

Cụm từ

are on holiday: đang đi nghỉ

Be on holiday có nghĩa là tạm rời công việc hoặc trường học thường ngày để nghỉ ngơi, thường kèm theo việc đi xa. Trong câu này, are nối Peppa's family với on holiday, còn on holiday mô tả trạng thái hiện tại của gia đình. Trong tiếng Anh Anh, holiday ở đây có nghĩa là kỳ nghỉ, không phải một ngày lễ công cộng hay tôn giáo cụ thể. Cụm cố định thường dùng là on holiday, không có mạo từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói trong tiếng Anh Anh cho biết Leo đang đi nghỉ: Leo is ____ this week.

Xem đáp án

on holiday

Good morning, my little piggies. Ý định

0:24

Chào buổi sáng, những chú heo con của bố.

Ý định

my little piggies: biệt danh gia đình trìu mến

My little piggies là cách người chăm sóc gọi trẻ nhỏ một cách trìu mến. My thể hiện sự gần gũi, little tạo thêm sắc thái dịu dàng và che chở, còn piggies là cách nói vui và đáng yêu của pigs. Cụm này là lời gọi trực tiếp sau Good morning, vì vậy nó thể hiện sự ấm áp chứ không chỉ đơn thuần xác định một nhóm động vật.

Luyện tập

Trong lời chào này, my little piggies chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Cụm này giới thiệu trang trọng các con vật ở nông trại.
  2. Cụm này chỉ trích những đứa trẻ vì bừa bộn.
  3. Cụm này trìu mến gọi những đứa trẻ.
Xem đáp án

Cụm này trìu mến gọi những đứa trẻ.

Good morning, Daddy Pig.

0:26

Chào buổi sáng, Bố Pig.

I love camping.

0:29

Con thích cắm trại.

Since we're in the countryside, Ngữ pháp

0:31

Vì chúng ta đang ở vùng nông thôn,

I thought we could spend the day looking at nature. Ghi chú

0:33

bố nghĩ chúng ta có thể dành cả ngày ngắm nhìn thiên nhiên.

Ngữ pháp

Since we're in the countryside: since chỉ nguyên nhân

Ở đây, Since we're in the countryside nêu lý do và bối cảnh mà hai bên đều biết cho lời đề nghị theo sau. Since có nghĩa là “vì” hoặc “do thực tế là”, chứ không phải “từ thời điểm đó cho đến nay”. Mệnh đề since chỉ nguyên nhân thường nêu một sự thật mà người nghe đã biết hoặc có thể dễ dàng chấp nhận, rồi dùng sự thật đó làm cơ sở cho một kế hoạch, lời đề nghị hoặc kết luận.

Luyện tập

Câu nào dùng since với nghĩa “vì” hoặc “do thực tế là”?

  1. She has lived here since 2021.
  2. Since the roads are clear, we can leave now.
  3. I haven't seen him since the concert.
Xem đáp án

Since the roads are clear, we can leave now.

Ý định

I thought we could: lời đề nghị nhẹ nhàng

Trong câu này, I thought we could ... là cách lịch sự để đề xuất một kế hoạch cho hiện tại. Việc dùng thought và could tạo ra khoảng cách trong sắc thái, khiến ý tưởng nghe như vẫn có thể bàn bạc thay vì giống một mệnh lệnh. Dùng cấu trúc I thought we could + động từ nguyên mẫu: I thought we could visit the park. Trong ngữ cảnh khác, cụm này có thể tường thuật đúng theo nghĩa đen một suy nghĩ trong quá khứ, nhưng ở đây hoạt động được đề xuất và tình huống hội thoại cho thấy đây là một lời đề nghị ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đề nghị nhẹ nhàng: ____ watch a movie tonight.

Xem đáp án

I thought we could

Ngữ pháp

spend the day looking at nature: spend + thời gian + động từ dạng -ing

Cấu trúc spend + một khoảng thời gian + động từ dạng -ing có nghĩa là dùng khoảng thời gian đó để thực hiện một hoạt động. Trong spend the day looking..., the day là khoảng thời gian, còn looking nêu hoạt động. Sau spend, hoạt động được diễn đạt bằng dạng -ing chứ không phải động từ nguyên mẫu. Ở đây, look at nature có nghĩa là quan sát các sự vật hoặc cảnh vật trong thiên nhiên. Look cần có at trước đối tượng được nhìn, vì vậy look nature không phải là cách dùng chuẩn.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của repair: Maya spent the morning ____ her bike.

Xem đáp án

repairing

Good idea, Mummy Pig.

0:37

Ý hay đó, Mẹ Pig.

Let's watch a nature program.

0:39

Chúng ta hãy xem một chương trình về thiên nhiên.

One of the wonders of nature, Mạch ý

0:41

Một trong những kỳ quan của thiên nhiên,

birds.

0:44

loài chim.

Mạch ý

One of the wonders of nature: nhóm trước, chủ đề sau

One of the wonders of nature trước hết đặt chủ đề sắp xuất hiện vào một nhóm rộng và đầy ấn tượng. Sau đó, khoảng ngừng trì hoãn chủ đề cụ thể là birds, khiến người nghe cảm thấy nó được hé lộ ở cuối. Trật tự nhóm trước, chủ đề sau này tạo sự chờ đợi và mang âm hưởng của lời thuyết minh đã được chuẩn bị. Trong cụm này, wonders có nghĩa là những điều phi thường gây kinh ngạc. Nó không chỉ những sự kiện kỳ diệu không thể giải thích theo nghĩa hẹp.

Luyện tập

Việc đặt One of the wonders of nature trước birds chủ yếu tạo ra hiệu quả gì?

  1. Nó sửa lại cách phân loại khoa học của chim.
  2. Nó hướng dẫn cách tìm chim.
  3. Nó tạo sự chờ đợi trước khi nêu chủ đề.
Xem đáp án

Nó tạo sự chờ đợi trước khi nêu chủ đề.

How lovely.

0:45

Thật đáng yêu.

Shush, shush, little birdie. Ý định

0:48

Suỵt, suỵt, chim nhỏ ơi.

Ý định

Shush, shush: yêu cầu giữ im lặng

Shush là một thán từ giống như âm thanh và bản thân nó đã thực hiện lời yêu cầu ‘hãy im lặng’; từ này không chỉ miêu tả sự yên lặng. Trong câu này, việc lặp lại từ đó và thêm little birdie khiến lời yêu cầu nghe như đang nhẹ nhàng dỗ dành, thay vì ra lệnh gay gắt.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “Shush, shush, little birdie.”?

  1. Khuyến khích chú chim hót to hơn.
  2. Nhẹ nhàng yêu cầu chú chim im lặng.
  3. Trang trọng chào chú chim.
Xem đáp án

Nhẹ nhàng yêu cầu chú chim im lặng.

We can't hear our TV.

0:51

Chúng tôi không nghe thấy tiếng tivi.

Oh, Daddy Pig.

0:53

Ôi, Bố Pig.

There's no point being on a camping holiday Ngữ pháp

0:55

Đi nghỉ cắm trại mà chỉ xem tivi

and just watching TV.

0:57

thì chẳng có ý nghĩa gì cả.

Ngữ pháp

There's no point being: nói rằng một hành động không có ích

Cấu trúc There's no point + -ing có nghĩa là một hành động không có mục đích hữu ích hoặc không đáng làm. Ở đây, point có nghĩa là ‘mục đích hoặc giá trị’, không phải ‘điểm’ hay ‘điểm số’; việc đi nghỉ cắm trại mà chỉ xem TV được đánh giá là đi ngược lại mục đích của kỳ nghỉ. Có thể dùng There's no point doing something hoặc There's no point in doing something. Trong cả hai dạng, cụm -ing nêu hành động đang được đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa chờ đợi là vô ích: ____ waiting; the office is already closed.

Xem đáp án

There's no point

We can do that at home.

1:00

Chúng ta có thể làm việc đó ở nhà.

Uh good thinking, Mummy Pig. Ý định

1:01

Ừ, suy nghĩ hay đấy, Mẹ Pig.

Ý định

Good thinking: khen một ý tưởng thông minh

Good thinking! là một câu đáp trong lời nói dùng để khen đề xuất, lựa chọn hoặc giải pháp của ai đó là thông minh và hữu ích. Ở đây, câu này có nghĩa là “Đó là một ý hay”, chứ không phải Mẹ Heo vẫn đang thực hiện hành động suy nghĩ. Cụm từ này có thể đứng riêng như một câu đáp hoàn chỉnh hoặc đi trước tên hay cách xưng hô với người nghe: Good thinking, Mummy Pig.

Luyện tập

Trong tình huống nào Good thinking! là một câu đáp tự nhiên?

  1. Bạn muốn nói rằng một người bạn đang im lặng suy nghĩ nên đáp: “Good thinking!”
  2. Một người bạn đề xuất lưu một bản sao trước khi chỉnh sửa và bạn đáp: “Good thinking!”
  3. Bạn muốn nói rằng một chiếc túi trông đẹp nên đáp: “Good thinking!”
Xem đáp án

Một người bạn đề xuất lưu một bản sao trước khi chỉnh sửa và bạn đáp: “Good thinking!”

There are lots of fun places we can visit.

1:04

Có rất nhiều nơi thú vị chúng ta có thể ghé thăm.

There's Tree World.

1:07

Có Thế giới Cây.

What's Tree World?

1:09

Thế giới Cây là gì?

Tree World is a big forest full of trees. Cụm từ

1:11

Thế giới Cây là một khu rừng lớn đầy cây cối.

Cụm từ

full of trees: diễn tả một nơi có nhiều cây

full of trees có nghĩa là khu rừng có nhiều cây. Cấu trúc full of + danh từ cho biết một địa điểm, vật chứa hoặc một thứ khác có nhiều thứ được danh từ đó gọi tên. Ở đây, full of trees đứng sau a big forest và mô tả cụm danh từ đó. Cấu trúc này cũng có thể đứng sau be: The forest is full of trees. Phải giữ of trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng full và giới từ bắt buộc đi kèm: The shelf is ____ books.

Xem đáp án

full of

It sounds a bit boring. Ý định

1:15

Nghe có vẻ hơi chán.

Ý định

sounds a bit boring: làm nhẹ một ấn tượng ban đầu

Ở đây, sounds có nghĩa là “dựa trên những gì đã nghe, điều đó tạo cảm giác là sẽ chán”. Đây là động từ nối chủ ngữ với tính từ boring; nó không dùng để miêu tả một âm thanh. A bit làm nhẹ bớt lời đánh giá tiêu cực. So với It is boring, câu này ít khẳng định chắc chắn và ít thẳng thừng hơn, vì vậy phù hợp để nêu ấn tượng ban đầu trước khi trực tiếp trải nghiệm.

Luyện tập

Dùng sounds a bit + adjective để hoàn thành câu, sao cho kế hoạch tạo ấn tượng ban đầu là hơi mạo hiểm: That plan ____.

Xem đáp án

sounds a bit risky

Or there's Potato City.

1:18

Hoặc có Thành phố Khoai tây.

What's Potato City?

1:20

Thành phố Khoai tây là gì?

There's a tour of the potato fields

1:22

Ở đó có chuyến tham quan các cánh đồng khoai tây

ending with a potato tasting. Ngữ pháp

1:25

kết thúc bằng việc nếm thử khoai tây.

Ngữ pháp

ending with a potato tasting: bổ sung giai đoạn cuối

Ending with a potato tasting bổ sung giai đoạn cuối của chuyến tham quan. Cụm này mô tả a tour of the potato fields và có thể được viết đầy đủ thành a tour ... that ends with a potato tasting. Đây là cụm -ing, còn gọi là cụm phân từ hiện tại. End with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “có điều này làm phần cuối”, vì vậy cụm từ bổ sung bước cuối mà không cần bắt đầu một mệnh đề chính khác.

Luyện tập

Dùng ending with để hoàn thành phần mô tả sự kiện: The workshop lasts three hours, ____ a group discussion.

Xem đáp án

ending with

Sounds interesting. Ngữ pháp

1:27

Nghe có vẻ thú vị.

Ngữ pháp

Sounds interesting: lược bỏ it trong lời đáp thân mật

"Sounds interesting" là dạng rút gọn trong hội thoại của "It sounds interesting." Chủ ngữ it được hiểu ngầm chỉ ý tưởng, địa điểm hoặc kế hoạch vừa được nhắc đến. Sounds là động từ, không phải danh từ số nhiều hay câu mệnh lệnh. Cấu trúc sound + tính từ diễn tả ấn tượng dựa trên điều ai đó đã nghe hoặc được kể lại. Khi nêu rõ một chủ ngữ số ít, dùng sounds: "The trip sounds interesting."

Luyện tập

Một người bạn kể cho bạn về một triển lãm mới. Câu nào là dạng rút gọn tự nhiên trong hội thoại của "It sounds interesting"?

  1. Sounds interesting it.
  2. Sound interesting.
  3. Sounds interesting.
Xem đáp án

Sounds interesting.

Or there's Duck Land.

1:29

Hoặc có Vùng đất Vịt.

What's Duck Land?

1:31

Vùng đất Vịt là gì?

It's a wide river full of ducks.

1:33

Đó là một con sông rộng đầy vịt.

Duck Land.

1:37

Vùng đất Vịt.

Let's go to Duck Land.

1:38

Chúng ta hãy đến Vùng đất Vịt đi.

Peppa and George love ducks.

1:42

Peppa và George thích vịt.

How do we get to Duck Land? Cụm từ

1:44

Làm sao chúng ta đến được Vùng đất Vịt?

Cụm từ

How do we get to ...?: hỏi đường

Cấu trúc "How do we get to + địa điểm?" dùng để hỏi tuyến đường hoặc cách đến một điểm đích. Ở đây get to có nghĩa là đến hoặc tới được, không phải bắt đầu làm điều gì đó. Đặt do trước chủ ngữ, sau đó dùng dạng nguyên thể get: "How do we get to the station?" Trước home, here và there, thông thường bỏ to: "How do we get home?"

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đường bằng mẫu chuẩn: ____ the train station?

Xem đáp án

How do we get to

The campervan can guide us.

1:47

Chiếc xe cắm trại có thể chỉ đường cho chúng ta.

Hello.

1:49

Xin chào.

Where are we going today? Ý định

1:50

Hôm nay chúng ta đi đâu?

Ý định

Where are we going today? — hỏi điểm đến của hôm nay

“Where are we going today?” hỏi về điểm đến của chuyến đi đang diễn ra hoặc đã được lên kế hoạch cho hôm nay. Ở đây, “are going” là thì hiện tại tiếp diễn dùng cho một kế hoạch hiện tại hoặc trong tương lai gần. Câu hỏi này hỏi chuyến đi cụ thể này sẽ đến đâu, chứ không hỏi về một nơi thường xuyên đến hoặc một kế hoạch dài hạn. Khi ngữ cảnh đã rõ, có thể chỉ trả lời bằng tên địa điểm.

Luyện tập

Câu hỏi này chủ yếu yêu cầu thông tin nào?

  1. Điểm đến của chuyến đi hôm nay
  2. Một kế hoạch cho tương lai xa
  3. Một nơi được ghé thăm mỗi ngày
Xem đáp án

Điểm đến của chuyến đi hôm nay

Duck Land, please. Ý định

1:52

Vùng đất Vịt, làm ơn.

Ý định

Duck Land, please — mẫu tên địa điểm + please

“Duck Land, please.” là câu trả lời ngắn cho câu hỏi về điểm đến. Tên địa điểm cho biết điểm đến, còn “please” biến câu trả lời thành một lời yêu cầu lịch sự. Ý đầy đủ có thể được diễn đạt là “Please take us to Duck Land” hoặc “We'd like to go to Duck Land, please”, nhưng dạng ngắn này rất tự nhiên khi bối cảnh dịch vụ đã cho thấy rõ hành động cần thực hiện.

Luyện tập

Một tài xế taxi hỏi bạn muốn đi đâu. Hãy chọn câu trả lời tự nhiên và ngắn gọn.

  1. Please to River Street.
  2. River Street, please.
  3. Going River Street, please.
Xem đáp án

River Street, please.

Follow the road ahead in a straight line. Cụm từ

1:55

Đi theo con đường phía trước theo một đường thẳng.

Cụm từ

Follow the road ahead in a straight line: chỉ dẫn đi theo đường mà không rẽ

Trong chỉ dẫn đường này, follow the road có nghĩa là di chuyển theo tuyến của con đường. Ở đây, follow không có nghĩa là đi phía sau một người; tân ngữ road khiến động từ mang nghĩa đi theo một tuyến đường. Ahead chỉ con đường ở phía trước, còn in a straight line yêu cầu tiếp tục đi mà không rẽ. Động từ nguyên mẫu Follow ở đầu câu tạo thành câu mệnh lệnh, trực tiếp cho người nghe biết cần làm gì.

Luyện tập

Hành động nào thực hiện đúng chỉ dẫn “Follow the road ahead in a straight line.”?

  1. Đi phía sau một người khác đang ở trên đường.
  2. Rời khỏi con đường và băng qua khoảng đất trống.
  3. Tiếp tục đi theo con đường phía trước mà không rẽ.
Xem đáp án

Tiếp tục đi theo con đường phía trước mà không rẽ.

We're going to Duck Land in our campervan.

1:58

Chúng ta đang đi đến Vùng đất Vịt trên chiếc xe cắm trại.

Welcome to Duck Land. Ý định

2:03

Chào mừng đến với Vùng đất Vịt.

Ý định

Welcome to Duck Land: lời chào khi có người đến

Welcome to + một địa điểm, sự kiện, khóa học hoặc dịch vụ là lời chào mừng cố định dùng khi ai đó đến hoặc bước vào. Trong câu này, to giới thiệu điểm đến là Duck Land. Ở đây, welcome thực hiện hành động chào đón khách. Nó không phải là tính từ mang nghĩa “được vui vẻ chấp nhận”, như trong You are welcome here.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào dành cho một vị khách vừa đến: ____ our new office.

Xem đáp án

Welcome to

How many tickets, Ý định

2:07

Bao nhiêu vé,

please?

2:08

làm ơn?

Ý định

How many tickets, please?: hỏi số lượng vé một cách lịch sự

Trong tình huống bán vé, “How many tickets, please?” là cách nói ngắn gọn để nhân viên hỏi khách muốn bao nhiêu vé. Vì cả hai bên đều hiểu rõ đang mua vé, người nói có thể lược bỏ những từ như “would you like.” “How many” dùng để hỏi số lượng của những thứ đếm được, nên theo sau là danh từ số nhiều “tickets.” Từ “please” ở cuối làm câu hỏi lịch sự hơn; nó thuộc cùng một lời hỏi chứ không phải một yêu cầu riêng.

Luyện tập

Nhân viên quầy vé hỏi: “How many tickets, please?” Câu trả lời nào tự nhiên nhất?

  1. The ticket office is over there.
  2. Three tickets, please.
  3. They cost ten pounds.
Xem đáp án

Three tickets, please.

Two adults and two children.

2:09

Hai người lớn và hai trẻ em.

Enjoy the ducks. Ý định

2:13

Hãy tận hưởng những chú vịt.

Ý định

Enjoy the ducks. như một lời chào kết thúc thân thiện

“Enjoy the ducks.” là một lời chào kết thúc thân thiện: người nói mong khách tham quan có khoảng thời gian vui vẻ khi ngắm những con vịt. Mặc dù có hình thức câu mệnh lệnh, câu này diễn đạt lời chúc chứ không phải mệnh lệnh. Trong cấu trúc này, “enjoy” nhận tân ngữ trực tiếp: “enjoy + danh từ” hoặc “enjoy + động từ dạng -ing.” Ta nói “Enjoy the show” hoặc “enjoy watching the ducks,” không nói “enjoy to watch.”

Luyện tập

Hoàn thành lời chúc thân thiện trước buổi biểu diễn bằng động từ trong cấu trúc “Enjoy + danh từ”: ____ the show!

Xem đáp án

Enjoy

Where are the ducks?

2:16

Vịt đâu hết rồi?

Maybe they're on holiday.

2:18

Có lẽ chúng đang đi nghỉ mát.

Let's have our picnic lunch. Cụm từ

2:20

Chúng ta hãy ăn trưa dã ngoại nào.

Cụm từ

have our picnic lunch: have + bữa ăn với nghĩa là ăn

Ở đây, have có nghĩa là ăn hoặc thưởng thức, không phải sở hữu. Have lunch là một cách kết hợp từ tự nhiên khi nói về bữa ăn, còn our picnic lunch chỉ bữa trưa họ mang theo để ăn ngoài trời. Mẫu này cũng xuất hiện trong have breakfast, have dinner và have a meal. Eat lunch cũng đúng, nhưng have lunch rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày.

Luyện tập

have our picnic lunch có nghĩa là gì trong câu này?

  1. ăn và thưởng thức bữa trưa dã ngoại
  2. sở hữu bữa trưa dã ngoại
  3. chuẩn bị bữa trưa dã ngoại để bán
Xem đáp án

ăn và thưởng thức bữa trưa dã ngoại

The ducks always turn up when we have picnics. Cụm động từ

2:23

Lũ vịt luôn xuất hiện khi chúng ta đi dã ngoại.

Cụm động từ

turn up: xuất hiện hoặc đến

Ở đây, turn up là một cụm động từ không có tân ngữ. Nó có nghĩa là xuất hiện hoặc đến, thường dùng khi ai đó hay vật gì đó đến bất ngờ hoặc trước đó chưa chắc họ có đến hay không. Trong câu này, lũ vịt thường xuất hiện mỗi khi gia đình đi dã ngoại. Với nghĩa này, hãy hiểu turn up là một đơn vị; turn không diễn tả việc đổi hướng.

Luyện tập

Dùng turn up ở thì phù hợp để hoàn thành câu: The missing cat finally ____ at our door yesterday.

Xem đáp án

turned up

Peppa and George love picnics.

2:29

Peppa và George thích dã ngoại.

Look, it's the ducks.

2:33

Nhìn kìa, là lũ vịt.

Stop, Daddy.

2:36

Dừng lại, Bố.

We need bread for the ducks.

2:38

Chúng ta cần bánh mì cho vịt.

All right.

2:42

Được rồi.

Hello, Mrs. Duck.

2:43

Chào bà Vịt.

Here come more ducks. Ngữ pháp

2:46

Thêm nhiều vịt nữa đến này.

Ngữ pháp

Here come more ducks: đảo ngữ here + động từ + danh từ

Here come more ducks có nghĩa là có thêm nhiều con vịt đang tiến lại gần hoặc xuất hiện. Đặt here ở đầu câu khiến sự xuất hiện có cảm giác đang diễn ra ngay trước mắt, như thể người nói đang chỉ cho bạn thấy. Khi chủ ngữ là một cụm danh từ đầy đủ, cấu trúc giới thiệu này có thứ tự here + động từ + chủ ngữ. Chủ ngữ thật là cụm số nhiều more ducks, vì vậy dùng come chứ không dùng comes; với chủ ngữ số ít thì dùng comes.

Luyện tập

Bạn nhìn thấy một chiếc xe buýt đang tiến lại gần. Câu nào dùng đúng cấu trúc giới thiệu với here?

  1. Here the bus come.
  2. Here comes the bus.
  3. Here come the bus.
Xem đáp án

Here comes the bus.

All their brothers and sisters are here.

2:47

Tất cả anh chị em của chúng đều ở đây.

And here come more ducks.

2:51

Và lại thêm nhiều vịt nữa đến.

It's their Granny and Grandpa Ducks.

2:53

Đó là Ông và Bà Vịt của chúng.

And here are all the aunties and uncles.

2:56

Và đây là tất cả các cô dì chú bác.

That's the last of our picnic gone. Ngữ pháp

3:01

Đó là chút đồ dã ngoại cuối cùng của chúng ta rồi.

Ngữ pháp

That's the last of our picnic gone: phần cuối cùng đã hết

Trong ngữ cảnh này, the last of our picnic chỉ phần thức ăn cuối cùng còn lại của buổi dã ngoại, chứ không phải một buổi dã ngoại trước đó hay buổi dã ngoại cuối cùng. Gone cho biết ngay cả phần cuối cùng này cũng đã bị ăn hoặc dùng hết. Cấu trúc thân mật That's + cụm danh từ + gone thông báo một kết quả đã hoàn tất mà người nói vừa nhận ra: thứ được nhắc đến giờ đã hết hoặc không còn dùng được nữa. Ở đây, cấu trúc này khiến việc phần thức ăn cuối cùng biến mất trở nên sống động và tức thời.

Luyện tập

That's the last of our picnic gone diễn tả kết quả nào ở đây?

  1. Đây là buổi dã ngoại cuối cùng trong đời họ.
  2. Phần thức ăn dã ngoại cuối cùng còn lại giờ đã hết.
  3. Vẫn còn một phần thức ăn dã ngoại cuối cùng.
Xem đáp án

Phần thức ăn dã ngoại cuối cùng còn lại giờ đã hết.

Ducks, say thank you to Daddy Pig. Ý định

3:03

Các bạn vịt, hãy nói cảm ơn Bố Pig đi.

Ý định

say thank you to someone: nói lời cảm ơn với ai đó

Say thank you to someone có nghĩa là nói lời thank you với người đó. Trong ví dụ này, to giới thiệu Daddy Pig là người nhận lời cảm ơn. Dùng cấu trúc say thank you to + người khi yêu cầu hoặc nhắc ai đó bày tỏ lời cảm ơn. To là một phần của cấu trúc này và đứng trước người nhận lời cảm ơn.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cấu trúc say thank you: Please ____ your host.

Xem đáp án

say thank you to

You're most welcome. Ý định

3:09

Không có chi.

Ý định

You're most welcome: lời đáp ấm áp hơn khi được cảm ơn

You're most welcome là lời đáp lại khi được cảm ơn. Câu này là cách nói ấm áp hoặc nhấn mạnh hơn của You're welcome. Ở đây, most tăng mức độ của welcome, gần với nghĩa của very hoặc indeed. Nó không phải là dạng so sánh nhất giữa nhiều người; trong cảnh này, sự nhấn mạnh khiến lời đáp nghe vui vẻ và hơi kiểu cách một cách lịch sự.

Luyện tập

Most có tác dụng gì trong You're most welcome?

  1. Nó tăng cường lời đáp, khiến lời đáp ấm áp hoặc được nhấn mạnh hơn.
  2. Nó có nghĩa là người nói không chấp nhận lời cảm ơn.
  3. Nó so sánh người nghe với những người khác.
Xem đáp án

Nó tăng cường lời đáp, khiến lời đáp ấm áp hoặc được nhấn mạnh hơn.

I love Duck Land.

3:12

Con yêu Vùng đất Vịt.

It is time to go home. Ngữ pháp

3:15

Đã đến lúc về nhà rồi.

Ngữ pháp

It is time to + động từ nguyên mẫu

It is time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bây giờ là lúc thích hợp hoặc theo dự kiến để làm một việc. Trong câu này, go home nêu hành động tiếp theo. Ở đây, từ it là chủ ngữ giả: nó không chỉ một người hay sự vật cụ thể nào. Trong lời nói hằng ngày, It is thường được rút gọn thành It's.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cấu trúc It is time to: It is ____ leave.

Xem đáp án

time to

I wonder what's the shortest way home. Ghi chú

3:17

Bố tự hỏi đường nào về nhà ngắn nhất.

Ý định

I wonder: trình bày câu hỏi một cách nhẹ nhàng

I wonder ... có nghĩa là tôi muốn biết ... hoặc tôi đang nghĩ về ... khi dùng để dẫn vào một câu hỏi. Ở đây, wonder diễn tả mong muốn được biết, không phải cảm giác ngạc nhiên. Cụm này trình bày câu hỏi như một suy nghĩ của người nói thay vì đòi người nghe trả lời. Vì vậy, câu hỏi nghe nhẹ nhàng hơn và có thể mời người nghe cùng suy nghĩ.

Luyện tập

I wonder có tác dụng gì trong câu này: I wonder whether the game will start on time?

  1. Cụm này trình bày câu hỏi như một suy nghĩ nhẹ nhàng.
  2. Cụm này đưa ra một mệnh lệnh dứt khoát.
  3. Cụm này nói rằng người nói đã biết câu trả lời.
Xem đáp án

Cụm này trình bày câu hỏi như một suy nghĩ nhẹ nhàng.

Cụm từ

the shortest way home: tuyến đường về nhà có khoảng cách ngắn nhất

The shortest way home có nghĩa là tuyến đường về nhà có khoảng cách ngắn nhất. Shortest là dạng so sánh cao nhất của short, vì vậy trong cụm danh từ này nó thường đi với the. Home biểu thị điểm đến mà không cần to: nói way home, không nói way to home. Với danh từ chỉ địa điểm thông thường, dùng to, như trong the way to the station.

Luyện tập

Câu nào hỏi một cách tự nhiên về tuyến đường về nhà có khoảng cách ngắn nhất?

  1. Do you know the shortest way to home?
  2. Do you know the fastest way home?
  3. Do you know the shortest way home?
Xem đáp án

Do you know the shortest way home?

Drive straight ahead into the river.

3:20

Lái thẳng về phía trước xuống sông.

Oh, are you sure? Ý định

3:25

Ồ, cô chắc chứ?

Ý định

Are you sure?: xác nhận điều có vẻ đáng ngờ

Are you sure? hỏi liệu người kia có chắc chắn về điều họ vừa nói, đề xuất hoặc quyết định hay không. Ở đây, câu hỏi dùng để kiểm tra lại một chỉ dẫn có vẻ đáng ngờ. Câu hỏi này cũng thường thể hiện sự nghi ngờ hoặc lo lắng của người nói. Với giọng bình tĩnh, nó giống một lời đề nghị xác nhận; nếu nhấn mạnh sure, nó có thể nghe mang tính chất vấn hơn.

Luyện tập

Sau khi nghe một chỉ dẫn có vẻ không an toàn, Are you sure? có khả năng thực hiện chức năng nào nhất?

  1. Thể hiện hoàn toàn đồng ý với chỉ dẫn đó.
  2. Kiểm tra lại vì chỉ dẫn đó có thể sai.
  3. Ra lệnh cho người kia ngừng nói.
Xem đáp án

Kiểm tra lại vì chỉ dẫn đó có thể sai.

Yes.

3:27

Vâng.

Drive into the river. Cách dùng từ

3:28

Lái xuống sông.

But we can't drive in the river.

3:30

Nhưng chúng ta không thể lái xe dưới sông.

Cách dùng từ

Drive into ... và drive in ...: hướng đi và vị trí

Trong drive into the river, into chỉ chuyển động từ ngoài vào trong: chiếc xe vượt qua ranh giới của con sông. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Chiếc xe đang đi tới đâu?” Trong drive in the river, in đánh dấu nơi hành động lái xe diễn ra. Cấu trúc này trả lời “Chiếc xe đang chạy ở đâu?”. Mẫu phân biệt hướng đi và vị trí này cũng dùng được với các động từ như walk, run và move.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng into và in: The bus drove ____ the garage and stayed ____ the garage overnight.

Xem đáp án

into · in

Yes.

3:33

Vâng.

It's talking nonsense. Cụm từ

3:34

Nó đang nói nhảm đấy.

Cụm từ

talking nonsense: nói điều vô lý hoặc khó tin

Talk nonsense là cụm từ thông dụng, có nghĩa là nói những điều vô lý, thiếu hợp lý hoặc khó tin. Ở đây, người nói bác bỏ lời của thiết bị vì đó là một chỉ dẫn tệ hoặc không thể thực hiện; cụm này không chỉ có nghĩa là lời nói khó nghe hoặc khó hiểu. Trong cụm này, nonsense thường là danh từ không đếm được, vì vậy nói talk nonsense chứ không nói talk a nonsense.

Luyện tập

Dùng talk nonsense ở dạng đúng để hoàn thành câu: His story is impossible, so he is ____.

Xem đáp án

talking nonsense

Please press the blue button. Ý định

3:36

Vui lòng nhấn nút màu xanh.

Ý định

Please press the blue button: một chỉ dẫn thao tác lịch sự

Please press the blue button là câu mệnh lệnh cho biết rõ người nghe cần làm gì. Ở đây, press có nghĩa là nhấn một nút, còn the blue button là tân ngữ của động từ. Please làm cho chỉ dẫn lịch sự hơn, nhưng câu vẫn đưa ra một yêu cầu thao tác rõ ràng. Có thể áp dụng mẫu Please press + nút hoặc phím trong thông báo của thiết bị và các bước hướng dẫn khách hàng.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn thiết bị lịch sự bằng động từ mục tiêu: Please ____ the green button to continue.

Xem đáp án

press

The campervan is driving into the river.

3:44

Chiếc xe cắm trại đang lái xuống sông.

Our campervan has turned into a boat. Cụm động từ

3:48

Xe cắm trại của chúng ta đã biến thành một chiếc thuyền.

Cụm động từ

has turned into a boat: sự thay đổi đã hoàn tất với kết quả ở hiện tại

Turn into có nghĩa là trở thành hoặc biến thành: chủ ngữ chuyển từ trạng thái, hình dạng hoặc vai trò này sang trạng thái khác, còn cụm danh từ sau into cho biết kết quả. Trong câu này, chiếc xe cắm trại giờ đã là một con thuyền; turn không có nghĩa là xoay hoặc rẽ. Has turned into ở thì hiện tại hoàn thành, được tạo bởi has + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho thấy sự thay đổi đã hoàn tất và kết quả của nó vẫn có ý nghĩa ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì hiện tại hoàn thành: After years of change, the quiet village ____ a busy town.

Xem đáp án

has turned into

I wasn't quite expecting that. Ý định

3:51

Bố không ngờ tới điều đó.

Ý định

wasn't quite expecting that: thể hiện sự bất ngờ có chừng mực

Trong I wasn't quite expecting that, người nói cho biết sự việc hoặc kết quả vừa xảy ra nằm ngoài dự đoán, nhưng diễn đạt theo cách khá kiềm chế. That chỉ toàn bộ tình huống vừa xảy ra. Cụm phủ định wasn't quite expecting nhẹ hơn cách nhấn mạnh I didn't expect that at all. Nó làm phản ứng bớt tuyệt đối nhưng vẫn thể hiện rõ sự bất ngờ. Tùy giọng nói và ngữ cảnh, cách nói giảm nhẹ này có thể nghe bình tĩnh, lịch sự hoặc hài hước một cách tỉnh bơ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phản ứng có chừng mực trong bài học: The old desk turned into a bed, and I ____.

Xem đáp án

wasn't quite expecting that

Welcome to the car of the future. Mạch ý

3:54

Chào mừng đến với chiếc xe của tương lai.

Mạch ý

the car of the future: nhãn quảng bá mang hình ảnh tương lai

Cụm the car of the future giới thiệu chiếc xe này như hình mẫu cho những gì một chiếc xe tương lai nên có: tiên tiến, đáng ngạc nhiên hoặc đi trước thời đại. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là một chiếc xe sẽ tồn tại vào thời gian sau này. Khi đứng sau Welcome to, cụm này giới thiệu chiếc xe giống như trong một buổi ra mắt sản phẩm hoặc quảng cáo. Nó sắp xếp thông tin mới bằng cách trao cho chiếc xe khác thường một hình ảnh hoành tráng và đậm chất tương lai, nên câu thoại cũng mang nét phóng đại vui nhộn.

Luyện tập

Cụm the car of the future chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nói rằng chiếc xe chỉ có thể được lái vào một thời điểm sau này.
  2. Giới thiệu chiếc xe như một mẫu xe tiên tiến đại diện cho tương lai.
  3. Cho biết chính xác năm chiếc xe được chế tạo.
Xem đáp án

Giới thiệu chiếc xe như một mẫu xe tiên tiến đại diện cho tương lai.

Look, it's Grandpa Dog and Granny Dog.

3:57

Nhìn kìa, là Ông Chó và Bà Chó.

Ahoy there, Daddy Pig. Văn hóa

4:02

Ahoy đằng đó, Bố Pig.

Văn hóa

Ahoy there: lời chào mang phong cách hàng hải

Ahoy there là tiếng gọi dùng để chào ai đó hoặc thu hút sự chú ý trong bối cảnh hàng hải. Trong câu này, nó có tác dụng như một lời “xin chào” đầy hào hứng giữa những người đang ở trên mặt nước. Ngày nay, cách nói này gợi liên tưởng rõ rệt đến thủy thủ, tàu thuyền hoặc cướp biển. Trong chương trình thiếu nhi và lời nói đùa vui, nó nhanh chóng tạo không khí đi biển thay vì nghe như một lời chào hiện đại thông thường.

Luyện tập

Trong tình huống nào “Ahoy there!” nghe tự nhiên nhất?

  1. Một thủy thủ vui vẻ chào người trên một chiếc thuyền khác.
  2. Một bác sĩ giải thích kết quả xét nghiệm.
  3. Một nhân viên bắt đầu viết email công việc trang trọng.
Xem đáp án

Một thủy thủ vui vẻ chào người trên một chiếc thuyền khác.

Uh ahoy there.

4:06

Ơ ahoy đằng đó.

Drive up the next hill.

4:15

Lái lên ngọn đồi tiếp theo.

You have reached your destination. Cụm từ

4:19

Bạn đã đến đích.

Cụm từ

You have reached your destination: thông báo đã đến nơi của hệ thống định vị

You have reached your destination là thông báo tiêu chuẩn của hệ thống định vị cho biết người dùng đã đến điểm cuối theo kế hoạch. Destination chỉ nơi người đó định đến, không phải bản thân chuyến đi. Reach ở đây là ngoại động từ nên nhận trực tiếp your destination: nói reach your destination, không nói reach to your destination. Thì hiện tại hoàn thành have reached thể hiện việc đến nơi đã hoàn tất và kết quả vẫn liên quan đến hiện tại: người đó đang ở điểm cuối.

Luyện tập

Hoàn thành thông báo định vị bằng cách dùng reach ở thì hiện tại hoàn thành: You ____ your destination.

Xem đáp án

have reached

We're home.

4:22

Chúng ta về nhà rồi.

Thank you for a lovely holiday, Mrs. Campervan. Ý định

4:24

Cảm ơn vì một kỳ nghỉ tuyệt vời, Bà Xe Cắm Trại.

Ý định

Thank you for ...: nêu lý do cảm ơn

Thank you for + danh từ hoặc dạng -ing cho người nghe biết lý do bạn cảm ơn. Trong câu này, a lovely holiday là trải nghiệm vui vẻ mà người nói muốn cảm ơn. Cấu trúc này cũng dùng để cảm ơn về một món đồ, sự giúp đỡ hoặc một hành động: Thank you for the gift, Thank you for your help và Thank you for coming.

Luyện tập

Câu nào cảm ơn một cách tự nhiên người đã mang đến một buổi tối tuyệt vời?

  1. Thank you at a wonderful evening.
  2. Thank you for a wonderful evening.
  3. Thank you to a wonderful evening.
Xem đáp án

Thank you for a wonderful evening.

Ho ho, you're most welcome.

4:28

Hô hô, không có chi.

It's nice going on holiday, Ngữ pháp

4:34

Đi nghỉ mát thật tuyệt,

but it's nicer to be back in our own little house.

4:36

nhưng trở về ngôi nhà nhỏ của chính mình còn tuyệt hơn.

Ngữ pháp

It's nice ..., but it's nicer ...: thích điều tốt thứ hai hơn

Cấu trúc It's nice ..., but it's nicer ... trước tiên đánh giá trải nghiệm đầu tiên theo hướng tích cực. Sau đó, but đưa ra sự so sánh và nicer cho thấy người nói thích trải nghiệm thứ hai hơn. Điều này không có nghĩa là kỳ nghỉ không vui. Going on holiday nói về một hoạt động, còn to be back tập trung vào trạng thái đã trở về. Cấu trúc này hữu ích khi so sánh hai điều bạn đều thích và kết thúc bằng điều bạn thích hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng những từ được tô nổi bật sau but: It's nice to travel, but ____ home.

Xem đáp án

it's nicer to be back

Good night, my little piggies.

4:40

Chúc ngủ ngon, những chú heo con của bố.

Good night.

4:43

Chúc ngủ ngon.