Một Nguyên Tử Nhỏ Cỡ Nào? Tiết Lộ: Rất Rất Nhỏ.: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
709 từ 165 từ/phút

Giới thiệu video: Sợi tóc, phòng đầy gạo và tòa nhà chọc trời cho thấy quy mô nguyên tử trước khi video nói về hạt, electron, nguyên tố và mô hình thay đổi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. as thick as — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng as + tính từ + as để so sánh một đại lượng và hiểu thick ở đây là độ dày, không phải mật độ. 2. just empty space, except that it isn't. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra một kết luận bị đảo ngược để sửa cách giải thích quá đơn giản và dẫn sang mô tả chính xác hơn. 3. make up — Cụm động từ: hiểu nghĩa “cấu thành” khi nói về bộ phận và toàn thể, đồng thời phân biệt với “bịa ra”, “làm hòa” hoặc “trang điểm”.

Nội dung bài học

Atoms are ridiculous and unbelievably small.

0:00

Nguyên tử nhỏ bé đến mức nực cười và khó tin.

A single human hair is about as thick as 500,000 carbon atoms stacked over each other. Ngữ pháp

0:04

Một sợi tóc người dày bằng khoảng 500.000 nguyên tử carbon xếp chồng lên nhau.

Ngữ pháp

as thick as: so sánh độ dày bằng nhau

Cấu trúc as + adjective + as cho biết hai sự vật bằng nhau về một đặc điểm. Trong câu này, about khiến sự bằng nhau chỉ mang tính gần đúng. Thick nói đến độ dày vật lý của một sợi tóc, không phải tóc mọc dày hay nhiều. Dùng dạng nguyên thể của tính từ giữa hai từ as: as thick as, as fast as, as difficult as. Phần đứng sau as thứ hai là mốc so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh độ dày bằng nhau bằng as + adjective + as: This notebook is ____ that textbook.

Xem đáp án

as thick as

Look at your fist.

0:10

Hãy nhìn vào nắm đấm của bạn.

It contains trillions and trillions of atoms. Cụm từ

0:11

Nó chứa hàng nghìn tỷ nghìn tỷ nguyên tử.

Cụm từ

trillions and trillions of: nhấn mạnh số lượng khổng lồ

Trillions and trillions of lặp lại từ chỉ số lượng để nhấn mạnh. Cụm này có nghĩa là một số lượng nguyên tử cực kỳ lớn; and không nối hai số lượng được đếm riêng. Việc lặp lại trillions khiến quy mô có cảm giác còn lớn hơn. Toàn bộ cụm từ, bao gồm of, cho biết có bao nhiêu nguyên tử.

Luyện tập

Trong “The archive contains trillions and trillions of records,” cụm từ được lặp lại chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng mỗi hồ sơ được chia thành hai phần.
  2. Nó nhấn mạnh một số lượng cực kỳ lớn nhưng không chính xác.
  3. Nó đưa ra hai số lượng chính xác cần được cộng lại.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh một số lượng cực kỳ lớn nhưng không chính xác.

If one atom in it were about as big as a marble, Ngữ pháp

0:15

Nếu một nguyên tử trong đó lớn bằng một viên bi,

how big would your fist be?

0:18

nắm đấm của bạn sẽ lớn đến mức nào?

Ngữ pháp

Mẫu giả định If ... were ..., how big would ... be?

Trong điều kiện giả định này, were là dạng quá khứ dùng để tạo khoảng cách với thực tế. Người nói không khẳng định rằng một nguyên tử thật sự to bằng viên bi; họ chỉ tạm thời hình dung ra tỉ lệ đó. Ở đây, it chỉ nắm tay đã được nhắc đến trước đó. Mệnh đề if đặt ra điều kiện tưởng tượng: If one atom ... were .... Kết quả là một câu hỏi dùng would: how big would your fist be?. Mẫu if + dạng quá khứ, would hữu ích trong các thí nghiệm tư duy về một hiện tại không có thật hoặc một tương lai khó xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành bằng các dạng giả định của be và will: If the model ____ ten times larger, how much space ____ it need?

Xem đáp án

were · would

Well, about the size of Earth.

0:20

Chà, to bằng Trái Đất đấy.

Hmm, still hard to imagine?

0:22

Hmm, vẫn khó tưởng tượng sao?

Let's try something different. Mạch ý

0:24

Hãy thử một cách khác nhé.

Mạch ý

Dùng Let's try something different để chuyển hướng tự nhiên

Let's là dạng rút gọn của let us và biến việc thay đổi thành một đề nghị cùng thực hiện. Try something different có nghĩa là thử một phương pháp hoặc cách tiếp cận khác; danh từ cụ thể được lược bỏ vì tình huống đã làm rõ ý đó. Khi dùng để chuyển ý, câu này đưa phần giải thích sang một hướng mới mà không nói thẳng rằng cách thử trước đó là không tốt. Câu này hữu ích khi một phần minh họa, bài học hoặc cuộc thảo luận cần bắt đầu lại theo cách khác.

Luyện tập

Một phần minh họa trên lớp không giúp ích. Câu nào nhẹ nhàng đề nghị cách tiếp cận mới mà không trực tiếp trách bất kỳ ai?

  1. Try something different.
  2. Let's try something different.
  3. We need to try something different.
Xem đáp án

Let's try something different.

Look at your little finger.

0:32

Hãy nhìn vào ngón tay út của bạn.

Imagine that its tip is as big as the room you're sitting in right now.

0:34

Tưởng tượng rằng đầu ngón tay đó to bằng căn phòng bạn đang ngồi ngay lúc này.

Now, fill the room with grains of rice. Ngữ pháp

0:38

Bây giờ, hãy đổ đầy căn phòng bằng những hạt gạo.

Ngữ pháp

fill the room with grains of rice: cấu trúc fill A with B

Trong fill A with B, A là vật chứa hoặc không gian được làm đầy, còn B là vật liệu được đưa vào. Ở đây, the room là A và grains of rice là B. Hãy giữ đúng thứ tự fill + A + with + B. Động từ này nhấn mạnh việc làm cho A đầy, chứ không chỉ là di chuyển B.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cấu trúc fill A with B: ____ the bottle ____ clean water.

Xem đáp án

Fill · with

One rice corn represents one cell of your fingertip.

0:40

Một hạt gạo đại diện cho một tế bào trên đầu ngón tay bạn.

Now, let's zoom in on the rice corn. Cụm động từ

0:44

Giờ thì, hãy phóng to hạt gạo đó lên.

Cụm động từ

zoom in on: nêu rõ đối tượng

Zoom in có nghĩa là làm cho hình ảnh trông gần hơn hoặc lớn hơn. Thêm on + đối tượng để nói chính xác máy quay cần cho thấy vật gì ở khoảng cách gần hơn. Trong câu này, the rice corn là đối tượng. Theo nghĩa mở rộng, zoom in on còn có thể chỉ việc hướng sự chú ý vào một chi tiết cụ thể trong cuộc thảo luận hoặc phân tích. Cấu trúc có thể áp dụng là zoom in on + danh từ hoặc cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào nêu một cách tự nhiên đối tượng mà máy quay cần cho thấy gần hơn?

  1. Let's zoom in on the tiny label.
  2. Let's zoom in the tiny label.
  3. Let's zoom on the tiny label.
Xem đáp án

Let's zoom in on the tiny label.

And now,

0:46

Và bây giờ,

one cell is as big as the room you're in right now.

0:47

một tế bào to bằng căn phòng bạn đang ở ngay lúc này.

Let's fill it with rice again.

0:50

Hãy lại lấp đầy nó bằng gạo.

This is about the size of a protein. Cụm từ

0:52

Đó xấp xỉ là kích thước của một protein.

Cụm từ

about the size of: so sánh kích thước gần đúng

Trong câu này, about the size of có nghĩa là có kích thước xấp xỉ bằng. Từ about cho biết đây là một sự ước lượng chứ không phải phép đo chính xác. Cấu trúc be + about the size of + danh từ dùng để so sánh kích thước tổng thể của một vật với một vật làm mốc. Ở đây, about có nghĩa là xấp xỉ, không phải về hoặc liên quan đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn tả sự so sánh kích thước gần đúng: The sensor is ____ a grain of rice.

Xem đáp án

about the size of

And now, let us fill all the empty spaces between the rice corns

0:55

Và bây giờ, hãy lấp đầy mọi khoảng trống giữa các hạt gạo

with fine grains of sand.

0:59

bằng những hạt cát mịn.

This is roughly how small atoms are.

1:01

Đó đại khái là độ nhỏ của các nguyên tử.

What is an atom made of? Cụm từ

1:05

Một nguyên tử được làm từ gì?

Cụm từ

What is ... made of?: hỏi về thành phần cấu tạo

Cấu trúc What is + danh từ + made of? dùng để hỏi một vật được cấu tạo từ vật liệu hoặc những bộ phận có thể xác định nào. Trong câu này, cấu trúc đó hỏi về các phần tạo nên một nguyên tử. Từ what thay cho vật liệu hoặc các bộ phận còn thiếu. Vì vậy, trong câu hỏi tiếng Anh thông dụng, of được giữ ở cuối câu một cách tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ mục tiêu dùng để hỏi về vật liệu: What is this toy ____?

Xem đáp án

made of

Let us just pretend that atoms look like this for a minute

1:07

Hãy cứ tạm giả vờ nguyên tử trông như thế này một phút nhé

to make it easier to understand.

1:10

để dễ hình dung hơn.

An atom consists of three elementary particles: Cụm từ

1:12

Một nguyên tử bao gồm ba hạt cơ bản:

Cụm từ

consists of: mô tả một tổng thể qua các phần của nó

Consists of nối một tổng thể với các phần tạo nên tổng thể đó. Ở đây, tổng thể là một nguyên tử, còn dấu hai chấm báo hiệu rằng ba loại hạt sẽ được liệt kê tiếp theo. Cấu trúc là whole + consist(s) of + parts. Trong lời giải thích về sự thật, cấu trúc này tạo giọng điệu rõ ràng và trang trọng.

Luyện tập

Dùng consist ở dạng đúng cùng với giới từ bắt buộc: A water molecule ____ two hydrogen atoms and one oxygen atom.

Xem đáp án

consists of

neutrons, protons, and electrons.

1:15

neutron, proton và electron.

Protons and neutrons bind together and form the atom core,

1:18

Proton và neutron liên kết với nhau và tạo thành hạt nhân nguyên tử,

held together by the strong interaction, Văn hóa

1:23

được giữ chặt bởi tương tác mạnh,

one of the four fundamental forces in the universe.

1:25

một trong bốn lực cơ bản trong vũ trụ.

Văn hóa

tương tác mạnh, một trong bốn lực cơ bản

Strong interaction là tên chuyên môn của một lực trong vật lý. Strong là một phần của tên gọi; interaction ở đây không có nghĩa là sự giao tiếp giữa người với người. Trong câu này, thuật ngữ đó chỉ lực giúp giữ các hạt trong hạt nhân nguyên tử lại với nhau. Cụm từ sau dấu phẩy one of the four fundamental forces là cụm đồng vị: nó bổ sung cách phân loại cho strong interaction. One of có nghĩa là lực này thuộc một nhóm gồm bốn lực, chứ không phải cả bốn đều là cùng một lực.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật cho chúng ta biết điều gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng bốn lực khác nhau kết hợp để tạo ra một tương tác xã hội.
  2. Cụm này gọi tên một lực trong vật lý và xếp nó là một trong bốn lực cơ bản.
  3. Cụm này có nghĩa là bất kỳ tương tác nào tạo cảm giác đặc biệt mạnh.
Xem đáp án

Cụm này gọi tên một lực trong vật lý và xếp nó là một trong bốn lực cơ bản.

They are made from quarks and held together by gluons.

1:28

Chúng được cấu tạo từ các hạt quark và được gắn kết bởi các gluon.

Nobody knows exactly how small quarks are. Ngữ pháp

1:32

Không ai biết chính xác hạt quark nhỏ tới mức nào.

Ngữ pháp

how small quarks are: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Trong how small quarks are, how hỏi về mức độ: thông tin chưa biết là các quark nhỏ đến mức nào, chứ không phải cách một việc xảy ra. Mệnh đề này là câu hỏi gián tiếp diễn đạt điều mà nobody knows không biết. Vì nó nằm trong một câu trần thuật nên dùng trật tự câu trần thuật: how small + chủ ngữ quarks + động từ are. Trật tự của câu hỏi trực tiếp how small are quarks không được dùng ở đây.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau Nobody knows exactly?

  1. Nobody knows exactly how small quarks are.
  2. Nobody knows exactly how small are quarks.
Xem đáp án

Nobody knows exactly how small quarks are.

We think they might literally be points, Cách dùng từ

1:35

Chúng tôi cho rằng chúng có thể đúng nghĩa là những điểm,

like in geometry.

1:37

như trong hình học.

Cách dùng từ

points, like in geometry: nghĩa toán học của point

Trong câu này, points có nghĩa là các điểm lý tưởng trong hình học: những vị trí chính xác không có chiều dài, chiều rộng hay chiều sâu. Cụm like in geometry chọn nghĩa toán học chuyên môn của từ thông dụng point. Vì vậy, câu này so sánh các quark với những vị trí không có chiều. Khi một từ quen thuộc xuất hiện cùng nhãn chỉ lĩnh vực như in geometry, hãy dùng nhãn đó để chọn nghĩa riêng của lĩnh vực.

Luyện tập

Trong câu We think they might literally be points, like in geometry, points có nghĩa là gì?

  1. Ý kiến hoặc lập luận trong một cuộc thảo luận
  2. Những vị trí chính xác không có chiều dài, chiều rộng hay chiều sâu
  3. Các đơn vị được cộng vào điểm số của một trò chơi
Xem đáp án

Những vị trí chính xác không có chiều dài, chiều rộng hay chiều sâu

Try to imagine them as being zero-dimensional.

1:38

Hãy thử tưởng tượng chúng không có chiều không gian nào.

We suspect that quarks and electrons are the most fundamental components of matter in the universe.

1:41

Chúng tôi nghi ngờ rằng quark và electron là những thành phần cơ bản nhất của vật chất trong vũ trụ.

Electrons orbit the atom core.

1:47

Các electron quay quanh hạt nhân nguyên tử.

They travel at a speed of about 2,200 km/s,

1:49

Chúng di chuyển với tốc độ khoảng 2.200 km/s,

fast enough to get around the Earth in just over 18 seconds. Ngữ pháp

1:53

đủ nhanh để đi vòng quanh Trái Đất chỉ trong hơn 18 giây.

Ngữ pháp

Tính từ + enough + to trong “fast enough to get around the Earth”

Fast enough to get around the Earth theo cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to. Enough đứng sau fast và đánh dấu một ngưỡng: tốc độ đạt mức cần thiết để tạo ra kết quả ở sau to. Trật tự đúng là fast enough, không phải enough fast. Ở đây, get around the Earth có nghĩa là đi hết một vòng quanh Trái Đất. Cấu trúc này cũng có thể cho biết một đặc điểm như tốc độ, kích thước, sức mạnh hoặc độ tuổi có đủ để tạo ra một kết quả hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tính từ + enough + to: The rope is long ____ reach the ground.

Xem đáp án

enough to

Like quarks,

1:57

Giống như hạt quark,

we think electrons are fundamental particles.

1:58

chúng tôi nghĩ electron cũng là các hạt cơ bản.

99.99999999999% of an atom's volume is just empty space, Mạch ý

2:01

99,99999999999% thể tích của một nguyên tử chỉ là khoảng không trống rỗng,

except that it isn't.

2:10

ngoại trừ việc không phải vậy.

Mạch ý

Cách tự sửa lời trong “except that it isn't”

Người nói trước tiên trình bày just empty space như một kết luận đơn giản và chắc chắn. Sau đó, except that it isn't lập tức rút lại kết luận ấy. it chỉ nhận định rằng thể tích chỉ là không gian trống rỗng, chứ không phủ định con số phần trăm. Cách sắp xếp đưa ra kết luận rồi đảo ngược như vậy tạo sự bất ngờ và báo hiệu rằng một lời giải thích chính xác hơn sắp xuất hiện. Ở đây, except that it isn't là một cách tự sửa lời có chủ ý và mang sắc thái hội thoại, không phải chỉ thêm một ngoại lệ nhỏ vào một nhận định vẫn còn nguyên giá trị.

Luyện tập

Phần kết của câu sau có chức năng diễn ngôn gì? "The box looks completely empty—except that it isn't."

  1. Phần kết rút lại nhận định đơn giản và báo hiệu rằng một lời giải thích chính xác hơn sắp xuất hiện.
  2. Phần kết xác nhận nhận định đơn giản và khép lại chủ đề.
  3. Phần kết nêu tên một vật duy nhất được xem là ngoại lệ.
Xem đáp án

Phần kết rút lại nhận định đơn giản và báo hiệu rằng một lời giải thích chính xác hơn sắp xuất hiện.

What we perceive as emptiness is actually a space filled by quantum fluctuations, Ghi chú

2:13

Thứ mà chúng ta nhận thức là sự trống rỗng thực chất là một không gian lấp đầy bởi các thăng giáng lượng tử,

Ngữ pháp

Điều chúng ta cảm nhận là khoảng không

Ở đây, what có nghĩa là “điều mà”, không phải từ để hỏi. Toàn bộ cụm What we perceive as emptiness làm chủ ngữ của is; cấu trúc này được gọi là mệnh đề quan hệ tự do. Bên trong, perceive X as Y có nghĩa là “cảm nhận hoặc hiểu X là Y”. Cấu trúc này gọi tên một sự vật theo cách nó hiện ra với chúng ta, nhờ đó câu có thể đối chiếu vẻ bề ngoài ấy với bản chất thật.

Luyện tập

Trong câu này, What we perceive as emptiness có vai trò gì?

  1. Cụm này hỏi trực tiếp chúng ta cảm nhận điều gì là khoảng không.
  2. Cụm này so sánh nhận thức của chúng ta với khoảng không vì as có nghĩa là “ngang bằng”.
  3. Cụm này có nghĩa là “điều chúng ta cảm nhận là khoảng không” và làm chủ ngữ.
Xem đáp án

Cụm này có nghĩa là “điều chúng ta cảm nhận là khoảng không” và làm chủ ngữ.

Cách dùng từ

Thăng giáng lượng tử

Cụm quantum fluctuations là một thuật ngữ vật lý chỉ những biến đổi tự phát trong các trường lượng tử. Những biến đổi như vậy có thể tồn tại ngay cả trong chân không, vì thế emptiness ở đây không có nghĩa là một không gian hoàn toàn bất động. Quantum nêu tên lý thuyết vật lý liên quan; nó không chỉ có nghĩa là “rất nhỏ”. Fluctuations chỉ sự thay đổi trong giá trị của các trường, không phải thay đổi tâm trạng hay biến động giá cả thông thường.

Luyện tập

Trong câu này, quantum fluctuations có nghĩa là gì?

  1. Những biến đổi tự phát trong trường lượng tử, ngay cả ở nơi có vẻ là không gian trống
  2. Những thay đổi nhỏ trong giá máy tính lượng tử
  3. Sự thay đổi tâm trạng do một người suy nghĩ về vật lý
Xem đáp án

Những biến đổi tự phát trong trường lượng tử, ngay cả ở nơi có vẻ là không gian trống

fields that have potential energy and build and dissolve spontaneously.

2:19

những trường mang thế năng liên tục tự hình thành rồi tan biến.

These fluctuations have a fundamental impact on how charged particles interact, Cụm từ

2:23

Những thăng giáng này có tác động cơ bản đến cách các hạt mang điện tương tác với nhau,

Cụm từ

have a fundamental impact on(có tác động nền tảng đến)

Trong have a fundamental impact on, impact là danh từ số ít trong cấu trúc have an impact on, vì vậy phía trước cần có a. Cụm này có nghĩa là “ảnh hưởng hoặc định hình một cách sâu sắc”. Fundamental cho biết ảnh hưởng chạm đến mức độ cơ bản hoặc cốt lõi, chứ không chỉ là một ảnh hưởng có thể nhận thấy. Ở đây, on giới thiệu điều chịu ảnh hưởng. Sau on có thể là một cụm danh từ hoặc, như trong phụ đề, một mệnh đề với how: how charged particles interact.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have a fundamental impact on: Small design choices ____ how easy an app is to use.

Xem đáp án

have a fundamental impact on

but that's a topic for another video. Mạch ý

2:28

nhưng đó là chủ đề cho một video khác.

Mạch ý

a topic for another video(chủ đề dành cho một video khác)

A topic for another video là cách nói dùng để đánh dấu phạm vi nội dung. Người nói thừa nhận một ý có liên quan, rồi khép lại nhánh đó để phần giải thích hiện tại tiếp tục đi theo mạch chính. Another video nghĩa là một video khác, không được xác định cụ thể. Câu này không nhất thiết là lời hứa rằng video như vậy sẽ được thực hiện.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói: "That's a topic for another video." Họ chủ yếu đang làm gì?

  1. Hứa rằng video ngay kế tiếp sẽ giải thích vấn đề
  2. Mời khán giả chọn chủ đề tiếp theo
  3. Nói rằng vấn đề hoàn toàn không liên quan đến chủ đề hiện tại
  4. Tạm gác vấn đề để phần giải thích hiện tại tiếp tục đi theo mạch chính
Xem đáp án

Tạm gác vấn đề để phần giải thích hiện tại tiếp tục đi theo mạch chính

How much space do the core and electrons actually fill?

2:30

Hạt nhân và electron thực sự lấp đầy bao nhiêu không gian?

If you were to subtract all the spaces between the atom cores from the Empire State Building, Văn hóa

2:34

Nếu bạn loại bỏ tất cả các khoảng trống giữa các hạt nhân nguyên tử trong Tòa nhà Empire State,

it would be about as big as a rice corn.

2:39

nó sẽ chỉ to bằng một hạt gạo.

Văn hóa

Tòa nhà Empire State làm mốc so sánh kích thước

Tòa nhà Empire State là một tòa nhà chọc trời nổi tiếng và là địa danh tiêu biểu của Thành phố New York. “Empire State” là một phần trong tên riêng cố định của tòa nhà; nó không có nghĩa là một tòa nhà nói chung thuộc về đế quốc hoặc chính quyền tiểu bang. Câu này dùng tòa nhà rất lớn và quen thuộc ấy làm mốc so sánh kích thước trong một thí nghiệm tưởng tượng. Việc hình dung nó thu nhỏ xuống chỉ bằng khoảng một hạt gạo giúp người nghe cảm nhận rõ lượng không gian trống khổng lồ bên trong nguyên tử; câu này không mô tả một dự án xây dựng có thật.

Luyện tập

Tòa nhà Empire State giữ vai trò gì trong câu này?

  1. Đó là nơi diễn ra một dự án thật nhằm loại bỏ không gian khỏi nguyên tử.
  2. Đó là tên gọi chung cho mọi tòa nhà của chính quyền tiểu bang.
  3. Đó là một địa danh lớn, quen thuộc được dùng làm mốc so sánh kích thước.
Xem đáp án

Đó là một địa danh lớn, quen thuộc được dùng làm mốc so sánh kích thước.

All the atoms of humanity would fit in a teaspoon.

2:41

Tất cả các nguyên tử của toàn nhân loại sẽ nằm gọn trong một thìa cà phê.

There are extreme objects where states like this actually exist.

2:45

Có những vật thể cực đoan mà những trạng thái như thế này thực sự tồn tại.

In a neutron star, Văn hóa

2:49

Bên trong một sao neutron,

atom cores are compacted so densely Ngữ pháp

2:50

hạt nhân nguyên tử bị nén đặc đến mức

that the mass of three suns fits into an object only a few kilometers wide.

2:52

khối lượng của ba mặt trời có thể nằm gọn trong một vật thể chỉ rộng vài km.

Văn hóa

Ngôi sao neutron như một ví dụ về mật độ cực cao

Ngôi sao neutron là một thiên thể có mật độ cực cao, hình thành từ lõi bị sụp đổ của một ngôi sao khối lượng lớn. Hai từ neutron star kết hợp thành một thuật ngữ thiên văn cố định; nó không có nghĩa là một ngôi sao được tạo nên từ chỉ một neutron. Ở đây, ngôi sao neutron là một ví dụ có thật trong vũ trụ, củng cố ý tưởng rằng vật chất có thể bị nén với rất ít khoảng trống giữa các hạt nhân nguyên tử. Nhờ bối cảnh này, phép so sánh—khối lượng của ba Mặt Trời nằm trong một thiên thể chỉ rộng vài kilômét—được hiểu là hình ảnh minh họa cho mật độ cực cao.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với ngôi sao neutron trong câu này?

  1. Một thiên thể có mật độ cực cao được dùng làm ví dụ có thật về vật chất bị nén chặt.
  2. Một cỗ máy tưởng tượng dùng để nén các tòa nhà chọc trời.
  3. Một ngôi sao bình thường chỉ có một neutron bên trong.
Xem đáp án

Một thiên thể có mật độ cực cao được dùng làm ví dụ có thật về vật chất bị nén chặt.

Ngữ pháp

so densely that: liên kết mức độ với kết quả

Trong so densely that, so nhấn mạnh mức độ của trạng từ densely, từ mô tả các hạt nhân nguyên tử được nén dày đặc đến mức nào. Cấu trúc là so + tính từ/trạng từ + that + kết quả. Mệnh đề có that nêu hệ quả của mức độ cực lớn đó: mật độ đủ cao để khối lượng của ba Mặt Trời nằm gọn trong một vật thể rất nhỏ. Ở đây, so có nghĩa là “đến mức như vậy”, không có nghĩa là “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu mới bằng cụm từ chỉ mức độ và kết quả tương tự: The trees grew ____ almost no sunlight reached the ground.

Xem đáp án

so densely that

By the way, what do atoms look like? Mạch ý

2:57

Nhân tiện, nguyên tử trông như thế nào?

Mạch ý

By the way: giới thiệu một chủ đề phụ có liên quan

By the way là một dấu hiệu diễn ngôn báo hiệu sự chuyển nhẹ sang một ý mới nhưng vẫn có liên quan. Nó cho người nghe biết rằng người nói đang tạm rời khỏi mạch giải thích hiện tại để hỏi các nguyên tử trông như thế nào. Cụm này thường đứng đầu câu và theo sau là một nhịp ngừng khi nói hoặc dấu phẩy khi viết. Hãy hiểu đây là cách tổ chức thông tin, không phải lời nhắc đến con đường theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng dấu hiệu diễn ngôn gồm ba từ trong ví dụ để mở một câu hỏi phụ có liên quan: ____, did you finish the science poster?

Xem đáp án

By the way

Well, kind of like this. Cụm từ

3:01

Chà, hơi giống thế này.

Cụm từ

kind of like: đưa ra phép so sánh gần đúng

Trong kind of like, like mở đầu phép so sánh, còn kind of làm cho lời so sánh bớt khẳng định. Cả cụm có nghĩa là “hơi giống” hoặc “gần giống như”, chứ không phải “hoàn toàn giống nhau”. Ở đây, người nói trình bày mô hình như một hình ảnh gần đúng chứ không phải hình ảnh hoàn hảo. Bạn có thể dùng cụm này khi phép so sánh hữu ích nhưng không hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một phép so sánh gần đúng với giọng điệu nhẹ hơn?

  1. The model is a kind of map.
  2. The model is just like a map in every detail.
  3. The model is kind of like a map: useful, but not exact.
Xem đáp án

The model is kind of like a map: useful, but not exact.

Electrons are like a wave function and a particle at the same time. Cách dùng từ

3:03

Các electron vừa giống như một hàm sóng lại vừa như một hạt cùng một lúc.

Cách dùng từ

a wave function: thuật ngữ vật lý lượng tử

Wave function là một cụm danh từ chuyên môn được hiểu như một đơn vị trong vật lý lượng tử. Đó là mô tả toán học về một hệ lượng tử, cho phép các nhà vật lý tính xác suất của những kết quả đo có thể xảy ra, chẳng hạn vị trí có thể tìm thấy một hạt. Trong phép so sánh đơn giản hóa này, cụm từ thể hiện khía cạnh giống sóng của phần mô tả và đối lập với a particle. Function ở đây mang nghĩa toán học, không phải nghĩa thông thường là “mục đích” hoặc “tính năng”; wave function cần được hiểu như một thuật ngữ hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong một văn bản vật lý lượng tử, wave function chỉ điều gì?

  1. Mục đích hoặc tính năng của một thiết bị điện tử
  2. Một mô tả toán học dùng để tính xác suất cho một hệ lượng tử
  3. Hình dạng nhìn thấy được của bất kỳ con sóng nước thông thường nào
Xem đáp án

Một mô tả toán học dùng để tính xác suất cho một hệ lượng tử

We can calculate where an electron might be at any given moment in time. Cụm từ

3:07

Chúng ta có thể tính toán được electron có thể ở đâu tại bất kỳ thời điểm nào.

Cụm từ

At any given moment: tại bất kỳ thời điểm xác định nào

At any given moment có nghĩa là tại một thời điểm bất kỳ được chọn từ toàn bộ các thời điểm có thể có. Ở đây, given mang nghĩa được xác định hoặc được chọn để xem xét, không phải hành động cho. Any cho biết phép tính có thể được thực hiện với bất kỳ thời điểm nào được chọn. Cụm từ tập trung vào một lát cắt thời gian duy nhất; nó không có nghĩa là mọi thời điểm hoặc electron có mặt ở mọi vị trí có thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “tại bất kỳ một thời điểm nào được chọn”: The dashboard shows how many trains are moving ____.

Xem đáp án

at any given moment

These clouds of probability, called orbitals, Cách dùng từ

3:11

Những đám mây xác suất này, được gọi là orbital (đám mây electron),

are where electrons might be with a certainty of 95%.

3:14

là những nơi electron có thể tồn tại với độ chắc chắn 95%.

Cách dùng từ

Những đám mây xác suất này, được gọi là orbital

Clouds of probability là một phép ẩn dụ trực quan, không phải những đám mây vật lý. Cụm từ này mô tả các vị trí có thể có của electron phân bố trong một vùng, thay vì nằm trên một đường đi nhỏ và cố định. Cụm called orbitals được ngăn cách bằng dấu phẩy cung cấp tên chuyên môn cho những đám mây xác suất đó. Nó bổ nghĩa cho cụm danh từ ngay trước mình, vì vậy những đám mây được gọi là orbitals, chứ không phải bản thân các electron.

Luyện tập

Trong câu này, called orbitals đặt tên cho điều gì?

  1. Các electron
  2. Những đám mây xác suất
  3. Độ chắc chắn 95%
Xem đáp án

Những đám mây xác suất

The probability of finding an electron approaches zero the further we get away from the atom core, Ngữ pháp

3:18

Xác suất tìm thấy một electron tiến dần đến 0 khi ta càng đi xa khỏi hạt nhân nguyên tử,

but it actually never is zero,

3:23

nhưng nó thực sự chưa bao giờ là 0,

Ngữ pháp

approaches zero ... the further we get away: liên kết hai thay đổi

Trong câu này, the further we get away from the atom core xác lập thang thay đổi: khoảng cách tới hạt nhân nguyên tử tăng lên. Mệnh đề chính nêu sự thay đổi tương ứng: xác suất ngày càng tiến gần về không. Trật tự nêu kết quả trước này liên kết hai thay đổi diễn ra từ từ. Nó mô tả một đại lượng thay đổi theo đại lượng khác như thế nào; bản thân cấu trúc này không chứng minh rằng thay đổi này gây ra thay đổi kia.

Luyện tập

Trong câu "The road gets quieter the further we walk from town," cấu trúc này diễn đạt mối quan hệ nào?

  1. Con đường chỉ trở nên yên tĩnh hơn sau khi chúng ta quay lại thị trấn.
  2. Càng đi xa thị trấn, con đường càng trở nên yên tĩnh.
  3. Đi xa hơn có nghĩa là con đường đột nhiên hoàn toàn im lặng.
Xem đáp án

Càng đi xa thị trấn, con đường càng trở nên yên tĩnh.

which means that, in theory, Cụm từ

3:25

điều này có nghĩa là, về mặt lý thuyết,

the electron of an atom could be on the other side of the universe.

3:27

electron của một nguyên tử có thể nằm ở phía bên kia của vũ trụ.

Cụm từ

in theory: khả năng hợp lý, không phải kết quả thực tế

In theory đánh dấu rằng một nhận định là có thể theo các ý tưởng, quy tắc hoặc giả định đang được thảo luận. Ở đây, mô hình cho phép electron nằm ở phía bên kia của vũ trụ, nhưng cụm từ này không nói rằng điều đó phổ biến, có khả năng cao hay có thể quan sát được. Dùng in theory để phân biệt điều một mô hình cho phép với điều thường xảy ra trong thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng in theory để đánh dấu một khả năng hợp lý có thể khác với thực tế?

  1. In theory, the bridge can carry the load, but engineers still need to test it.
  2. In theory, I dropped my pencil five minutes ago.
  3. In theory, please hand me the pencil.
Xem đáp án

In theory, the bridge can carry the load, but engineers still need to test it.

Okay, wait a second. Ý định

3:31

Ok, đợi một chút.

Ý định

Okay, wait a second: khoảng dừng ngắn để phản ứng và suy nghĩ lại

Ở đây, Okay không chỉ đơn giản thể hiện sự đồng ý. Khi đi cùng wait a second, nó tạm ngắt dòng hội thoại vì người nói vừa nghe điều bất ngờ và cần suy nghĩ lại. Wait a second thường có nghĩa là “dừng lại một chút”, không phải “chờ đúng một giây”. Có thể dùng cả câu để nhẹ nhàng ngắt lời trước khi đặt câu hỏi, sửa lại điều gì đó hoặc chuyển hướng suy nghĩ.

Luyện tập

Trong tình huống nào "Okay, wait a second" được dùng tự nhiên nhất?

  1. Bạn vừa nghe một nhận định bất ngờ và muốn dừng một chút trước khi đặt câu hỏi.
  2. Trong một thí nghiệm, bạn cần ai đó chờ đúng một giây đã được đo chính xác.
  3. Bạn hoàn toàn đồng ý và muốn người kia tiếp tục nói mà không dừng lại.
Xem đáp án

Bạn vừa nghe một nhận định bất ngờ và muốn dừng một chút trước khi đặt câu hỏi.

These strange thingies make up all the matter in the universe. Ghi chú

3:32

Những thứ nhỏ bé kỳ lạ này tạo nên mọi vật chất trong vũ trụ.

Cách dùng từ

thingies: dạng số nhiều mơ hồ và vui đùa

Thingies là dạng số nhiều rất thân mật và hơi vui đùa của thingy. Từ này thay cho tên của nhiều đồ vật hoặc đối tượng khi không biết tên chính xác, khi tên không quan trọng hoặc khi tên đó quá phức tạp để dùng vào lúc ấy. Trong câu này, nó nói chung chung về những thực thể rất nhỏ đã được nhắc đến trước đó. Cách gọi thân mật này khiến lời giải thích khoa học khó trở nên nhẹ nhàng hơn; đây không phải là một loại phân loại khoa học chính thức.

Luyện tập

Trong tình huống nào thingies là lựa chọn từ tự nhiên nhất?

  1. Một sổ tay an toàn chính thức dùng để định nghĩa các nhóm kỹ thuật
  2. Một báo cáo phòng thí nghiệm trang trọng phải xác định chính xác từng chất
  3. Một cuộc trò chuyện thân mật mà tên chính xác của một đồ vật nhỏ không quan trọng
Xem đáp án

Một cuộc trò chuyện thân mật mà tên chính xác của một đồ vật nhỏ không quan trọng

Cụm động từ

make up với nghĩa “cấu thành”

Ở đây, make up có nghĩa là “tạo thành” hoặc “cấu thành”. Những thứ kỳ lạ là các bộ phận, còn toàn bộ vật chất trong vũ trụ là tổng thể. Trong cấu trúc chủ động parts make up a whole, chủ ngữ nêu các thành phần và tân ngữ nêu tổng thể mà chúng cùng tạo nên. Cách dùng này phổ biến trong khoa học, lời mô tả và số liệu thống kê.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm đúng hai từ trong bài học, mang nghĩa “cấu thành”: Twenty students ____ the school choir.

Xem đáp án

make up

For many dozens of known elements,

3:36

Đối với hàng chục nguyên tố đã biết,

you don't need many dozens of elementary particles,

3:38

bạn không cần đến hàng chục loại hạt cơ bản,

just three.

3:41

mà chỉ cần ba loại.

Take one proton and one electron, Ngữ pháp

3:42

Lấy một proton và một electron,

and you have hydrogen.

3:45

bạn có hydro.

Ngữ pháp

Cấu trúc Take X, and you have Y

Take one proton and one electron có hình thức là câu mệnh lệnh, nhưng Take ở đây có nghĩa là “chọn” hoặc “xét” để giải thích, chứ không phải thật sự cầm một vật lên. Cấu trúc Take X, and you have Y thể hiện nhanh mối quan hệ điều kiện và kết quả: khi X được chọn hoặc kết hợp, Y là kết quả. Đây là cách nói ngắn gọn thay cho If you take X, you get Y.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả Take X bằng đúng cụm từ ba từ trong bài học: Take a ruler and a pencil, ____ the basic tools for drawing a straight line.

Xem đáp án

and you have

Add a proton and a neutron,

3:46

Thêm một proton và một neutron,

you have helium.

3:48

bạn có heli.

Add a few more,

3:50

Thêm vài hạt nữa,

you get carbon.

3:50

bạn có carbon.

A few more, fluorine.

3:52

Thêm vài hạt nữa, flo.

Even more, gold.

3:53

Nhiều hơn nữa, vàng.

And so on.

3:55

Và vân vân.

And every atom of an element is the same.

3:56

Và mọi nguyên tử của một nguyên tố đều giống nhau.

All hydrogen atoms in the universe,

3:59

Tất cả các nguyên tử hydro trong vũ trụ,

for example, are the same.

4:01

ví dụ như vậy, đều giống nhau.

The hydrogen in your body is exactly the same as the hydrogen in the sun.

4:03

Hydro trong cơ thể bạn hoàn toàn giống với hydro trên mặt trời.

Do you feel confused right now?

4:08

Bây giờ bạn có thấy bối rối không?

We certainly do. Ngữ pháp

4:10

Chúng tôi chắc chắn là có.

Ngữ pháp

We certainly do: dùng trợ động từ do thay cho cụm động từ

Trong câu trả lời We certainly do, do thay cho cụm động từ ở thì hiện tại đơn feel confused. Ý đầy đủ là We certainly feel confused, nhưng tiếng Anh dùng trợ động từ tương ứng để tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ. Certainly nhấn mạnh câu trả lời khẳng định: người nói xác nhận rõ rằng họ cũng cảm thấy bối rối. Khi tự xếp mình vào nhóm người đang bối rối, những người thuyết trình cũng tạo ra sắc thái thân thiện và hơi tự trào.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng trợ động từ phù hợp để không lặp lại cụm động từ: 'Do you feel nervous before presentations?' 'I certainly ____.'

Xem đáp án

do

Nothing on this scale of the universe makes any sense in our world, Cụm từ

4:11

Không có gì ở quy mô này của vũ trụ mang một ý nghĩa nào đối với thế giới của chúng ta,

Cụm từ

makes any sense sau chủ ngữ phủ định Nothing

Make sense là một cách diễn đạt cố định có nghĩa là “có thể hiểu được” hoặc “có vẻ hợp lý”. Ở đây, Nothing đã mang nghĩa phủ định, nên makes any sense có nghĩa là không có điều gì ở quy mô này phù hợp với cách hiểu thông thường của con người; make không mang nghĩa đen. Về ngữ pháp, Nothing là số ít nên make ở thì hiện tại trở thành makes. Vì Nothing đặt mệnh đề trong phạm vi phủ định nên any được dùng tự nhiên; không thêm doesn't vì Nothing makes any sense đã là câu phủ định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô đậm để nói rằng không có phần nào dễ hiểu: Nothing in this explanation ____ to me.

Xem đáp án

makes any sense

and we've not even begun talking about quantum mechanics or the particle zoo, Ghi chú

4:14

và chúng ta thậm chí còn chưa bắt đầu nói về cơ học lượng tử hay sở thú hạt (particle zoo),

Ngữ pháp

We've not even begun talking about...: một chủ đề vẫn hoàn toàn chưa được bàn đến

“We’ve not even begun talking about X” dùng thì hiện tại hoàn thành “have not begun” để cho biết từ trước đến giờ, việc thảo luận về X vẫn chưa bắt đầu. “Even” làm ý này mạnh hơn: dù có thể đã nói đến nhiều điều, chủ đề này vẫn hoàn toàn chưa được đề cập. Sau “begun,” “talking about” nêu hoạt động nói và chủ đề được nói đến. Mẫu câu này hữu ích khi sắp xếp bài thuyết trình hoặc báo cáo tiến độ và cho thấy vẫn còn nội dung quan trọng chưa được trình bày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm sáu từ được làm nổi bật trong bài học này: We have chosen the games, but ____ the food.

Xem đáp án

we've not even begun talking about

which are even stranger.

4:18

những thứ thậm chí còn kỳ lạ hơn.

Thành ngữ

The particle zoo: ẩn dụ về rất nhiều loại hạt

“The particle zoo” là một ẩn dụ không trang trọng trong vật lý hạt, chỉ tập hợp lớn gồm nhiều loại hạt hạ nguyên tử khó sắp xếp, đặc biệt trong thời kỳ nhiều hạt mới liên tục được phát hiện. “Zoo” gợi lên hình ảnh nhiều thành viên khác nhau tập trung cùng một chỗ và khó phân loại. Ở đây, cụm từ này gọi tên một chủ đề khoa học bên cạnh cơ học lượng tử, chứ không phải địa điểm có thật hay vườn thú nuôi các hạt. Nhận ra ẩn dụ này giúp hiểu rằng người nói đang trình bày lĩnh vực đó là một lĩnh vực còn đa dạng và phức tạp hơn.

Luyện tập

Trong một bài viết khoa học, “the particle zoo” thường chỉ điều gì?

  1. Một tập hợp lớn các hạt hạ nguyên tử khó sắp xếp
  2. Một vườn thú trưng bày các hạt
  3. Một cỗ máy dùng để bắt các hạt
Xem đáp án

Một tập hợp lớn các hạt hạ nguyên tử khó sắp xếp

Our model of atoms has changed a number of times since we first conceived it, Ngữ pháp

4:20

Mô hình nguyên tử của chúng ta đã thay đổi vài lần kể từ khi chúng ta lần đầu hình dung ra nó,

Ngữ pháp

Mẫu thì trong has changed ... since we first conceived it

Mệnh đề chính has changed a number of times dùng thì hiện tại hoàn thành để diễn tả nhiều thay đổi từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại. Nó thể hiện một quá trình liên tục phát triển, không phải một thay đổi duy nhất đã kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ. Mệnh đề có since nêu điểm bắt đầu, vì vậy first conceived dùng thì quá khứ đơn. Ở đây, since có nghĩa là “kể từ lúc”, không phải “bởi vì”; conceived it có nghĩa là lần đầu hình thành mô hình đó, và it chỉ model.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng revise ở chỗ trống thứ nhất và adopt ở chỗ trống thứ hai: The school ____ its policy several times since the board first ____ it in 2020.

Xem đáp án

has revised · adopted

and the current one will certainly not be the last.

4:24

và mô hình hiện tại chắc chắn sẽ không phải là mô hình cuối cùng.

So, let us support scientists and research

4:27

Vì vậy, hãy ủng hộ các nhà khoa học và việc nghiên cứu

and wait for the next wave of mind-boggling new information Ghi chú

4:30

và chờ đợi làn sóng thông tin mới làm kinh ngạc tâm trí tiếp theo

Thành ngữ

Phép ẩn dụ the next wave of ... information

The next wave of ... information dùng wave như một phép ẩn dụ cho một nhóm hoặc đợt khám phá khác sẽ xuất hiện sau những khám phá trước đó. Cụm từ gợi ra số lượng và đà xuất hiện rõ rệt, chứ không phải sóng nước theo nghĩa đen hay sóng trong vật lý. Mind-boggling có nghĩa là cực kỳ đáng kinh ngạc hoặc khó tưởng tượng hay hiểu được. Từ này nhấn mạnh mạnh mẽ new information, vì vậy toàn bộ cụm từ dự đoán một loạt khám phá mới gây kinh ngạc.

Luyện tập

Trong câu “Analysts are preparing for the next wave of new data,” the next wave có nghĩa là gì?

  1. Một nhóm hoặc đợt mới được dự kiến sẽ xuất hiện
  2. Một sự thật riêng lẻ đã xuất hiện
  3. Một làn sóng vật lý di chuyển qua phòng thí nghiệm
Xem đáp án

Một nhóm hoặc đợt mới được dự kiến sẽ xuất hiện

Cách dùng từ

mind-boggling: đáng kinh ngạc đến mức khó tiếp nhận

Mind-boggling là một tính từ giàu hình ảnh và không trang trọng, dùng cho điều gì đó đáng kinh ngạc, quá lớn hoặc quá phức tạp đến mức khó tiếp nhận bằng trí óc. Ở đây, từ này cho thấy những thông tin mới sắp xuất hiện có thể khiến khán giả kinh ngạc và thử thách khả năng hiểu của họ. Hình ảnh này mang nghĩa bóng: tâm trí không thật sự có thay đổi vật lý nào. Khi gặp từ này ở ngữ cảnh khác, hãy hiểu đó là cảm giác bị choáng ngợp mạnh về mặt nhận thức, chứ không chỉ là sự bối rối thông thường.

Luyện tập

Câu nào dùng mind-boggling tự nhiên nhất và đúng mức độ mạnh của từ?

  1. I gave a mind-boggling greeting to my neighbor.
  2. The tea was mind-boggling because it was a little warm.
  3. The telescope revealed a mind-boggling number of distant galaxies.
Xem đáp án

The telescope revealed a mind-boggling number of distant galaxies.

about this strange world

4:33

về thế giới kỳ lạ này,

that is the basis for our existence.

4:35

nơi là cơ sở cho sự tồn tại của chúng ta.