Giới hạn Tốc độ của Trực thăng - Chuỗi Vật lý Trực thăng - #7 - Smarter Every Day 51: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
626 từ 215 từ/phút

Giới thiệu: Vệt sáng ban đêm và mô hình rôto giải thích giới hạn tốc độ: cánh tiến gần rào cản âm thanh, còn cánh lùi mất lực nâng và thất tốc, khiến trực thăng đổi góc chúi rồi giảm tốc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “unless you count the laws of physics.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: ngoại lệ đảo ngược lời khẳng định và dùng hai nghĩa của laws, luật pháp và định luật vật lý, để tạo hài hước. 2. “as long as” — Ngữ pháp và mẫu câu: nêu điều kiện tốc độ không khí qua rôto phải dưới rào cản âm thanh, không nói về thời lượng. 3. “I'm all ears.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: thành ngữ thân thiện, không trang trọng để cho biết mình sẵn sàng nghe ý tưởng, không hiểu ears theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

Helicopters have a speed limit that has nothing to do with laws. Cụm từ

0:00

Máy bay trực thăng có một giới hạn tốc độ không liên quan gì đến luật pháp cả.

Cụm từ

has nothing to do with: hoàn toàn không liên quan đến

Trong has nothing to do with laws, toàn bộ cụm từ có nghĩa là “hoàn toàn không liên quan đến luật pháp”. Cụm này không có nghĩa đen là một thứ không thực hiện hành động nào; to do with là một phần của cách diễn đạt cố định. Mẫu có thể áp dụng là X has/have nothing to do with Y. Mẫu này có thể phủ nhận mối liên hệ về chủ đề, nguyên nhân, trách nhiệm hoặc quan hệ. Ở đây, trước tiên người nói khẳng định rằng giới hạn tốc độ của trực thăng không bắt nguồn từ các quy định pháp luật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cố định trong bài có nghĩa là “hoàn toàn không liên quan đến”: The delay was caused by bad weather. It ____ the driver.

Xem đáp án

has nothing to do with

Well, unless you count the laws of physics. Mạch ý

0:04

Ồ, trừ khi bạn tính cả các định luật vật lý.

Mạch ý

unless you count the laws of physics: trừ khi tính cả các định luật vật lý

Well, unless you count the laws of physics điều chỉnh lại khẳng định khái quát vừa được đưa ra. Unless giới thiệu một ngoại lệ: khẳng định trước đó đúng, trừ trường hợp laws được hiểu là bao gồm cả các định luật vật lý. Cấu trúc “khẳng định trước, thêm ngoại lệ sau” giúp người nghe dễ nhận ra sự điều chỉnh. Count có nghĩa là “bao gồm hoặc coi là một phần của một nhóm”, chứ không phải “đọc các con số”. Ban đầu người nói dùng laws để chỉ các quy định pháp luật do con người tạo ra, sau đó lặp lại từ này để chỉ các nguyên lý khoa học. Sự chuyển đổi ý nghĩa đó tạo nên bước ngoặt hài hước.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với “unless you count the laws of physics”?

  1. Người nói thêm một ngoại lệ hài hước bằng cách coi các định luật vật lý là một loại laws khác.
  2. Người nói giải thích rằng mọi người nên đếm số lượng định luật vật lý.
  3. Người nói cho rằng trực thăng có thể phớt lờ vật lý khi không có quy định pháp luật nào áp dụng.
Xem đáp án

Người nói thêm một ngoại lệ hài hước bằng cách coi các định luật vật lý là một loại laws khác.

Hey, it's me Destin.

0:11

Này, tôi là Destin.

Welcome back to Smarter Every Day,

0:12

Chào mừng quay trở lại với Smarter Every Day,

the show where we do science.

0:13

chương trình nơi chúng ta làm khoa học.

So, today I'm gonna explain to you

0:15

Vì vậy, hôm nay tôi sẽ giải thích cho các bạn

something pretty interesting about the dissymmetry of rotor flight. Cách dùng từ

0:17

một điều khá thú vị về sự bất đối xứng trong chuyến bay của cánh quạt.

Cách dùng từ

Sự bất đối xứng trong chuyển động bay của rôto

Trong câu này, dissymmetry of rotor flight gọi tên sự mất cân bằng khí động học giữa hai phía của một rôto đang quay. Khi máy bay cánh quay tiến về phía trước, cánh tiến gặp luồng khí tương đối nhanh hơn cánh lùi, vì vậy hai phía không tự nhiên chịu cùng một điều kiện khí động học. Thuật ngữ này mở đầu cho phần giải thích nguyên nhân và kết quả về sự khác biệt trong tốc độ không khí, lực nâng và nguy cơ thất tốc cánh lùi. Nó không chỉ có nghĩa là rôto trông không cân đối.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh hàng không này, dissymmetry of rotor flight chỉ điều gì?

  1. Điều kiện khí động học khác nhau ở phía tiến và phía lùi của rôto
  2. Sự khác biệt có thể nhìn thấy trong hình dạng các cánh rôto
  3. Thời điểm mọi cánh rôto tạo ra lực nâng hoàn toàn bằng nhau
Xem đáp án

Điều kiện khí động học khác nhau ở phía tiến và phía lùi của rôto

But before we get too serious,

0:20

Nhưng trước khi chúng ta trở nên quá nghiêm túc,

let's just have a little fun.

0:22

hãy cùng vui vẻ một chút nhé.

Check this out. Cụm động từ

0:24

Xem cái này đi.

Cụm động từ

Xem cái này đi.

Check this out là cách nói thân mật để thu hút sự chú ý, có nghĩa là “Xem cái này đi” hoặc “Hãy chú ý đến điều tôi sắp cho bạn xem”. Ở đây, check out không có nghĩa là rời khách sạn, thanh toán hay kiểm tra thông tin. Trong cách dùng này, check out là cụm động từ có thể tách. Vì this đứng một mình với vai trò đại từ, nó được đặt giữa động từ và tiểu từ: check this out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ this đứng một mình: “Check ____ out. I found a tiny frog in the garden!”

Xem đáp án

this

Nighttime flying with Carl.

0:25

Bay đêm cùng Carl.

Sick. Cách dùng từ

0:30

Đỉnh thật.

That is just nasty.

0:31

Thật quá điên rồ.

Cách dùng từ

“Sick” và “just nasty” dùng làm lời khen trong tiếng lóng

Trong lời cảm thán đầy hào hứng này, Sick. có nghĩa là “Cực kỳ ấn tượng”, chứ không phải “bị ốm”. Trong just nasty, just làm lời khen mạnh hơn, còn nasty khen động tác của trực thăng là táo bạo, mạnh mẽ hoặc được thực hiện rất điêu luyện. Cả hai tính từ thường mang nghĩa tiêu cực, vì vậy giọng điệu và tình huống quyết định cách hiểu. Khi ai đó hào hứng trước một kỹ thuật hoặc màn trình diễn ấn tượng, một tính từ vốn tiêu cực có thể trở thành tiếng lóng mang ý khen ngợi rất mạnh.

Luyện tập

Một người trượt ván thực hiện thành công một động tác rất khó. Một người bạn mỉm cười và nói: “That was nasty!” Người bạn đó có khả năng muốn nói điều gì nhất?

  1. Động tác đó bị bẩn và cần được làm sạch.
  2. Động tác đó cực kỳ ấn tượng.
  3. Động tác đó khiến người bạn cảm thấy bị ốm.
Xem đáp án

Động tác đó cực kỳ ấn tượng.

Ready.

0:36

Sẵn sàng.

Whoa.

0:57

Chà.

I feel like...

1:04

Tôi cảm thấy như...

Right there.

1:11

Ngay chỗ đó.

Okay, we're going to do some light painting Văn hóa

1:15

Được rồi, chúng ta sẽ thực hiện vẽ tranh bằng ánh sáng

with a helicopter at night.

1:16

với một chiếc trực thăng vào ban đêm.

Văn hóa

“light painting” trong nhiếp ảnh phơi sáng lâu

Light painting là kỹ thuật nhiếp ảnh trong đó máy ảnh phơi sáng lâu trong khi một nguồn sáng di chuyển. Trong ảnh hoàn chỉnh, chuyển động đó xuất hiện dưới dạng các đường hoặc hình sáng. Ở đây, đèn trên cánh quạt của trực thăng vẽ lại quỹ đạo chuyển động của cánh quạt vào ban đêm. Painting không có nghĩa là quét sơn hoặc chỉ dùng đèn chiếu vào một bức tranh; chính ánh sáng chuyển động tạo ra đường đi có thể nhìn thấy.

Luyện tập

Cách bố trí nào mô tả đúng nhất light painting?

  1. Một nhiếp ảnh gia vẽ đồ trang trí lên trực thăng trước khi chụp ảnh.
  2. Một họa sĩ dùng đèn chiếu vào tranh để màu sắc trông sáng hơn.
  3. Máy ảnh phơi sáng lâu để ghi lại ánh sáng chuyển động thành một vệt có thể nhìn thấy.
Xem đáp án

Máy ảnh phơi sáng lâu để ghi lại ánh sáng chuyển động thành một vệt có thể nhìn thấy.

All right.

1:40

Được rồi.

Did you see that?

2:43

Bạn có thấy không?

Look real close.

2:44

Nhìn thật kỹ nhé.

Go back to the image.

2:44

Quay lại hình ảnh.

If you look on one side, Mạch ý

2:46

Nếu bạn nhìn vào một bên,

you see this really tight radius of curvature. Cách dùng từ

2:47

bạn sẽ thấy bán kính cong này rất hẹp.

Cách dùng từ

radius of curvature: đường cong uốn gắt đến mức nào

Radius of curvature nghĩa là “bán kính cong”, một đại lượng kỹ thuật cho biết đường cong uốn gắt đến mức nào tại một điểm. Hãy hình dung một đường tròn khớp nhất với phần đó của đường cong: bán kính của đường tròn ấy chính là bán kính cong. Bán kính nhỏ nghĩa là chỗ uốn gắt và khít hơn; bán kính lớn nghĩa là chỗ uốn thoải hơn. Ở đây, tight có nghĩa là uốn gắt, không phải bị ép chặt về mặt vật lý hay mang nghĩa nghiêm khắc.

Luyện tập

Một con đường uốn rất gắt. Câu nào sử dụng radius of curvature đúng?

  1. It has a small radius of curvature.
  2. It has a large radius of curvature.
  3. Radius of curvature does not describe how sharply it bends.
Xem đáp án

It has a small radius of curvature.

But on the other side,

2:49

Nhưng ở bên kia,

you see a much larger radius of curvature.

2:50

bạn thấy một bán kính cong lớn hơn nhiều.

Mạch ý

on one side ... on the other side để tổ chức phép đối chiếu theo cặp

On one side trước hết hướng sự chú ý vào một phía của cùng một vật thể hoặc khung hình. Sau đó, On the other side chuyển sự chú ý sang phía đối diện. Khi đi cùng nhau, hai cụm này sắp xếp hai quan sát theo thứ tự tương ứng, giúp người nghe so sánh chỗ cong gắt ở một phía với chỗ cong có bán kính lớn hơn ở phía kia. Cùng một khung diễn đạt có thể dùng cho những so sánh không gian hai phía khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cụm từ dùng để tổ chức phép so sánh không gian: ____, the board is smooth; ____, it is rough.

Xem đáp án

on one side · on the other side

What's going on there? Mạch ý

2:53

Có chuyện gì xảy ra ở đó vậy?

Mạch ý

Dùng What's going on there? để nêu câu hỏi trọng tâm

Ở đây, What's going on there? có nghĩa là “Điều gì đang xảy ra trong tình huống đó?”. There chỉ lại đặc điểm bất thường mà người nói vừa cho thấy, chứ không giới thiệu một địa điểm mới. Câu hỏi này cũng tổ chức mạch giải thích. Nó biến một điều quan sát được thành câu hỏi trọng tâm, khiến người nghe chờ phần tiếp theo giải thích nguyên nhân. Kiểu nêu câu hỏi trước như vậy thường xuất hiện trong phần trình diễn và giải thích khoa học.

Luyện tập

Trong một phần giải thích khoa học, người kể nhận thấy một hình dạng bất ngờ trong ảnh rồi hỏi: “What's going on there?” Câu hỏi này có tác dụng gì?

  1. Nó yêu cầu ai đó tiếp tục đi về phía bức ảnh.
  2. Nó thông báo rằng phần giải thích đã kết thúc.
  3. Nó biến điều quan sát được thành câu hỏi trọng tâm mà phần giải thích sẽ trả lời.
Xem đáp án

Nó biến điều quan sát được thành câu hỏi trọng tâm mà phần giải thích sẽ trả lời.

Okay, so to explain the effects of this unsymmetric travel of the blades,

2:54

Được rồi, để giải thích tác động của chuyển động không đối xứng này của cánh quạt,

I've rigged one up on a stick here. Cụm động từ

2:58

tôi đã gắn một cánh vào một cái gậy ở đây.

Cụm động từ

rigged one up: cách lắp ứng biến với cụm động từ có thể tách

Rigged one up có nghĩa là nhanh chóng lắp ráp hoặc sắp xếp một vật để có thể sử dụng được, thường bằng những vật liệu có sẵn. Ở đây, one thay cho một cụm cánh cùng loại, được gắn vào một thanh que để trình diễn. Rig up là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ vào giữa: rig it up hoặc rig one up, không phải rig up it. Trong ngữ cảnh thiết bị này, rigged không có nghĩa là “bị gian lận hoặc thao túng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của rig up và đại từ one: We needed a stand for the quick camera test, so we ____ from spare parts.

Xem đáp án

rigged one up

And I'm gonna try,

3:00

Và tôi sẽ thử,

let's see if this works. Ý định

3:01

xem liệu điều này có hoạt động không.

Ý định

Let's see if this works: thử một kết quả chưa chắc chắn

“Let's see if this works” mời người nghe cùng quan sát một lần thử để biết liệu thay đổi vừa thực hiện có thành công hay không. Ở đây, see có nghĩa là “tìm hiểu bằng cách thử hoặc quan sát kết quả”, chứ không chỉ là “nhìn bằng mắt”. Mệnh đề với if giữ cho kết quả ở trạng thái chưa chắc chắn. Vì vậy, câu này rất tự nhiên ngay trước khi thử một thiết bị, ý tưởng hoặc giải pháp, thay vì khẳng định trước rằng nó sẽ thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cách dùng cách nói trong bài để mời ai đó kiểm tra một kết quả chưa chắc chắn: The new batteries are in. ____.

Xem đáp án

Let's see if this works

There we go. Ý định

3:02

Bắt đầu nào.

Ý định

There we go như một tín hiệu hoàn thành thành công

Trong ngữ cảnh này, “There we go” là tín hiệu tích cực cho biết việc gì đó đã hoàn tất: thiết bị đã bắt đầu hoạt động nên người nói xác nhận lần thử vừa rồi thành công. Câu này không nói về việc đi đến một nơi nào đó. Cách nói này có thể đánh dấu khoảnh khắc một nhiệm vụ hoàn thành, một cài đặt đã đúng hoặc một vấn đề được khắc phục. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào điều vừa xảy ra.

Luyện tập

Bạn vừa điều chỉnh xong máy chiếu và hình ảnh xuất hiện chính xác. Phản ứng nào phù hợp nhất?

  1. There we go.
  2. Here we go.
  3. There you go.
Xem đáp án

There we go.

So, as the advancing blade comes around,

3:03

Vì vậy, khi cánh quạt tiến vòng tới,

it's moving faster relative to the air Cụm từ

3:06

nó di chuyển nhanh hơn so với không khí

because the helicopter's moving.

3:08

bởi vì trực thăng đang di chuyển.

Cụm từ

relative to: xác định mốc tham chiếu

relative to giới thiệu đối tượng được dùng làm mốc để so sánh. Trong câu này, relative to the air cho biết tốc độ của cánh quạt được so sánh với tốc độ của không khí, chứ không chỉ so với mặt đất. Cụm từ này làm rõ khung tham chiếu của phép so sánh. Vì máy bay trực thăng đang di chuyển, tốc độ của cánh quạt so với không khí có thể khác với tốc độ của nó so với mặt đất.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành đúng ý sau? Tốc độ của cánh quạt đang được so sánh với tốc độ của không khí: ___

  1. relative to (so với)
  2. related to (liên quan đến)
  3. relatively (tương đối; khi so sánh nói chung)
Xem đáp án

relative to (so với)

So, you add those two values together.

3:09

Vì vậy, bạn cộng hai giá trị đó lại với nhau.

But the retreating blade,

3:12

Nhưng với cánh quạt lùi,

you subtract away the velocity of the blade from the forward air speed, Ngữ pháp

3:13

bạn trừ đi tốc độ của cánh quạt khỏi tốc độ không khí phía trước,

Ngữ pháp

subtract away ... from ...: giữ đúng thứ tự phép trừ

Trong cấu trúc subtract A from B, A là lượng bị trừ đi còn B là lượng ban đầu. Kết quả là B trừ A, không phải A trừ B. Ở đây, vận tốc của cánh quạt là A và tốc độ không khí hướng về phía trước là B. Subtract away nhấn mạnh việc loại vận tốc của cánh quạt ra; có thể bỏ away mà không thay đổi thứ tự phép trừ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc mục tiêu để tính B trừ A, trong đó A là vận tốc của cánh quạt và B là tốc độ không khí hướng về phía trước?

  1. Subtract away the forward air speed from the blade velocity. (Trừ tốc độ không khí hướng về phía trước khỏi vận tốc của cánh quạt.)
  2. Add the blade velocity to the forward air speed. (Cộng vận tốc của cánh quạt vào tốc độ không khí hướng về phía trước.)
  3. Subtract away the blade velocity from the forward air speed. (Trừ vận tốc của cánh quạt khỏi tốc độ không khí hướng về phía trước.)
Xem đáp án

Subtract away the blade velocity from the forward air speed. (Trừ vận tốc của cánh quạt khỏi tốc độ không khí hướng về phía trước.)

and that's the total relative velocity of the blade through the air.

3:17

và đó là tổng vận tốc tương đối của cánh quạt khi xuyên qua không khí.

This causes some funny things. Cách dùng từ

3:21

Điều này gây ra một số điều khá hài hước.

Cách dùng từ

funny things: kết quả bất thường, không phải chuyện hài hước

Trong câu này, funny có nghĩa là bất thường, bất ngờ hoặc không hoạt động như dự kiến. Nó bổ nghĩa cho things, nên funny things chỉ những kết quả hoặc tác động kỳ lạ, không phải những điều khiến người ta bật cười. Trong lời giải thích kỹ thuật, người nói dùng từ mang tính khẩu ngữ này để chỉ ra một kết quả đáng ngạc nhiên. Ngữ cảnh về một hiệu ứng vật lý quyết định ý nghĩa; bản thân funny không cho biết kết quả đó là hài hước.

Luyện tập

funny có nghĩa là gì trong câu hoàn chỉnh này: "The sensor gives funny results when the battery is weak"?

  1. dễ hiểu
  2. hài hước và nhằm làm người ta cười
  3. bất thường hoặc không ngờ tới
  4. rất đắt
Xem đáp án

bất thường hoặc không ngờ tới

Okay, let's start the blades and check things out.

3:22

Được rồi, hãy khởi động cánh quạt và kiểm tra mọi thứ.

As the chopper flies forward, Cách dùng từ

3:25

Khi trực thăng bay về phía trước,

Cách dùng từ

chopper: cách nói thân mật của helicopter

Chopper là cách nói không trang trọng của helicopter. Trong câu As the chopper flies forward, từ này chỉ chiếc trực thăng đang bay về phía trước, không phải một loại máy bay khác. Từ này thường xuất hiện trong hội thoại, tiêu đề tin tức, phim ảnh và những cuộc nói chuyện không trang trọng về hàng không. Nó tạo cho câu sắc thái thoải mái và sinh động, trong khi helicopter là thuật ngữ trung tính và tiêu chuẩn.

Luyện tập

Chopper có nghĩa là gì trong câu hoàn chỉnh này: "A chopper landed beside the hospital"?

  1. một chiếc xe máy
  2. một chiếc máy cắt thức ăn thành những miếng nhỏ
  3. một người chặt gỗ
  4. một từ không trang trọng có nghĩa là helicopter
Xem đáp án

một từ không trang trọng có nghĩa là helicopter

the air flows over both sides of the helicopter.

3:26

không khí luân chuyển qua cả hai bên của trực thăng.

The advancing blade is also traveling forward,

3:29

Cánh quạt tiến cũng đang di chuyển về phía trước,

so this adds to the air velocity of the rotor on that side. Cụm động từ

3:31

do đó điều này được cộng thêm vào tốc độ không khí của cánh quạt ở phía đó.

Cụm động từ

adds to: làm tăng tốc độ không khí

Ở đây, adds to có nghĩa là “làm tăng” hoặc “góp phần làm tăng”, chứ không chỉ đơn giản là “đặt một thứ vào một thứ khác”. Chủ ngữ this là yếu tố làm tăng đại lượng đứng sau to: the air velocity của rôto ở phía đó. Cấu trúc là chủ ngữ + add(s) to + kết quả hoặc tác động tăng lên. Cấu trúc này dùng được với cả đại lượng vật lý và tác động trừu tượng, chẳng hạn như làm vấn đề nghiêm trọng hơn hoặc tăng giá trị của một kế hoạch.

Luyện tập

Chọn cách diễn đạt có nghĩa là “làm tăng tác động tổng thể” để hoàn thành câu: The loud music ___ the overall noise level.

  1. is added
  2. adds to
  3. adds the
Xem đáp án

adds to

Now, as long as the air speed of the rotor stays under the sound barrier, Ghi chú

3:35

Bây giờ, miễn là tốc độ không khí của cánh quạt ở dưới rào cản âm thanh,

you're okay.

3:38

bạn vẫn ổn.

Ngữ pháp

as long as: điều kiện an toàn phải được duy trì

Ở đây, as long as đưa ra một điều kiện, có nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”. Ý của câu là mọi việc vẫn ổn miễn là tốc độ dòng khí của rôto còn ở dưới ngưỡng âm thanh; giới hạn này được nêu như điều kiện để kết quả vẫn đúng. Cấu trúc cơ bản là as long as + mệnh đề. Mệnh đề sau as long as nêu điều kiện cần tiếp tục được duy trì. Trong câu này, cụm từ đó diễn tả một điều kiện, không phải đo xem một việc kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành quy tắc và diễn tả một điều kiện liên tục: You may use the camping stove ___ you keep it away from the tent.

  1. as soon as
  2. as long as
  3. even though
Xem đáp án

as long as

Cách dùng từ

Ý nghĩa của sound barrier trong under the sound barrier

Sound barrier chỉ ngưỡng tốc độ gần bằng tốc độ âm thanh, tại đó các hiệu ứng nén không khí trở nên mạnh và có thể hình thành sóng xung kích. Đây không phải là một bức tường vật lý. Trong câu này, under the sound barrier có nghĩa là tốc độ không khí cục bộ so với rôto vẫn dưới ngưỡng đó. Tốc độ quan trọng là tốc độ của không khí so với rôto, vì vậy toàn bộ phương tiện vẫn có thể bay dưới tốc độ âm thanh trong khi đầu cánh quạt tiến gần đến giới hạn này.

Luyện tập

Một máy bay phản lực đang tiến gần tốc độ có thể tạo ra hiệu ứng nén mạnh và sóng xung kích. Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này? The jet is approaching the ____.

  1. speed limit
  2. noise barrier
  3. sonic boom
  4. sound barrier
Xem đáp án

sound barrier

But if the helicopter goes too fast,

3:39

Nhưng nếu trực thăng đi quá nhanh,

you'll create shock waves and start to damage things.

3:41

bạn sẽ tạo ra sóng xung kích và bắt đầu phá hỏng mọi thứ.

The retreating blade sees the same airflow of the vehicle movement, Cách dùng từ

3:45

Cánh quạt lùi thấy cùng một luồng không khí do sự chuyển động của phương tiện,

Cách dùng từ

Ý nghĩa kỹ thuật của sees trong the retreating blade sees the same airflow

Trong ngôn ngữ kỹ thuật, sees có thể có nghĩa là gặp, nhận hoặc chịu một điều kiện nào đó. Cánh quạt không nhìn luồng không khí bằng mắt; cụm này mô tả luồng không khí tác động lên hoặc đi tới cánh quạt khi phương tiện chuyển động. Khi chủ ngữ là vật vô tri, cách dùng này trình bày sự việc từ góc nhìn của bộ phận: một bộ phận có thể sees a load, pressure, signal hoặc flow. Hãy hiểu danh từ đi kèm là đầu vào hoặc điều kiện mà bộ phận phải chịu.

Luyện tập

Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu kỹ thuật ngắn gọn này? The sensor ____ a sudden pressure spike when the valve opens. Hãy chọn động từ có nghĩa là cảm biến gặp đầu vào đó.

  1. sees
  2. visits
  3. looks at
  4. watches
Xem đáp án

sees

but because the blade is traveling in the opposite direction from that movement, Cụm từ

3:48

nhưng do cánh quạt đang di chuyển theo hướng ngược lại với chuyển động đó,

the actual air speed of that rotor is less.

3:51

tốc độ không khí thực tế của cánh quạt đó nhỏ hơn.

Cụm từ

in the opposite direction from: theo hướng ngược với

Cấu trúc in the opposite direction from + danh từ cho biết hai chuyển động hướng về hai phía ngược nhau. From giới thiệu chuyển động được dùng làm mốc so sánh. Ở đây, that movement chỉ chuyển động tiến về phía trước của trực thăng. Cánh quạt vẫn là một phần của rôto; câu này chỉ so sánh hướng chuyển động của cánh quạt với chuyển động của trực thăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu: The cyclist was traveling ____ the traffic.

Xem đáp án

in the opposite direction from

This creates something called dissymmetry of lift. Cách dùng từ

3:54

Điều này tạo ra một thứ gọi là sự bất đối xứng của lực nâng.

Cách dùng từ

dissymmetry of lift: sự bất đối xứng lực nâng

Dissymmetry of lift, hay sự bất đối xứng lực nâng, là tình trạng lực nâng được tạo ra không bằng nhau ở hai phía của đĩa rôto trực thăng khi bay tiến. Lá tiến gặp dòng khí tương đối nhanh hơn, còn lá lùi gặp dòng khí tương đối chậm hơn, nên lực nâng tự nhiên của chúng khác nhau. Thuật ngữ này mô tả một hiệu ứng khí động học, không phải một rôto được chế tạo không đều. Trực thăng cân bằng chênh lệch này bằng cách thay đổi góc bước và chuyển động của các lá cánh.

Luyện tập

Thuật ngữ nào gọi đúng nhất xu hướng lực nâng không bằng nhau do tốc độ không khí tương đối khác nhau ở phía tiến và phía lùi của rôto?

  1. dissymmetry of lift
  2. retreating blade stall
  3. ground effect
Xem đáp án

dissymmetry of lift

And to counteract this,

3:57

Và để khắc phục điều này,

the rotor on the retreating side is given more pitch to produce more lift. Cách dùng từ

3:59

cánh quạt ở phía lùi được cấp góc tới lớn hơn để tạo ra nhiều lực nâng hơn.

Cách dùng từ

pitch với nghĩa là góc cánh rôto

Ở đây, pitch có nghĩa là mức điều chỉnh góc của cánh rôto. Is given more pitch nghĩa là các cánh ở phía lùi được điều chỉnh đến góc bước cánh lớn hơn. Việc điều chỉnh này làm thay đổi cách cánh gặp luồng không khí và, trong một giới hạn nhất định, tạo ra lực nâng lớn hơn. Khi đứng gần các từ như rotor, blade hoặc propeller, pitch thường chỉ cách đặt góc cánh này, chứ không phải độ cao của âm thanh hay chuyển động của toàn bộ máy bay.

Luyện tập

Trong câu “The engineer increased the rotor-blade pitch before the lift test,” pitch có nghĩa là gì?

  1. Mức điều chỉnh góc của các cánh rôto
  2. Độ nghiêng lên hoặc xuống của toàn bộ máy bay
  3. Độ cao hoặc thấp của một âm thanh
Xem đáp án

Mức điều chỉnh góc của các cánh rôto

This works up to a point, Thành ngữ

4:03

Cách này có tác dụng đến một mức độ nhất định,

but if the helicopter goes too fast,

4:04

nhưng nếu trực thăng đi quá nhanh,

the pitch becomes too great and you lose lift,

4:06

góc tới trở nên quá lớn và bạn mất lực nâng,

creating what's called a retreating blade stall. Cách dùng từ

4:09

tạo ra cái gọi là sự thất tốc của cánh quạt lùi.

Thành ngữ

works up to a point: chỉ hiệu quả trong giới hạn nhất định

Works up to a point có nghĩa là “có hiệu quả, nhưng chỉ trong một giới hạn nhất định”. Ở đây, việc tăng góc bước cánh có thể cân bằng lực nâng khi tốc độ còn thấp, nhưng cách này sẽ ngừng hiệu quả khi trực thăng bay quá nhanh. Up to a point không chỉ một địa điểm hay một điểm vật lý. Cụm này giới hạn nhận định tích cực do works thể hiện và báo trước cho người nghe rằng một vấn đề sẽ được nêu sau but.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: “This shortcut saves time on small tasks, but it only ___; bigger projects need a better plan.”

  1. works up to a point
  2. works to the point
  3. works at a point
Xem đáp án

works up to a point

Cách dùng từ

retreating blade stall: mất lực nâng do khí động học

Retreating blade stall là một trạng thái khí động học xảy ra khi trực thăng bay về phía trước. Ở phía mà cánh rotor chuyển động ngược với hướng tiến của trực thăng, cánh có thể đạt góc tấn quá lớn, dòng khí bị tách và lực nâng giảm xuống. Ở đây, stall có nghĩa là mất lực nâng do dòng khí bị tách; nó không có nghĩa là động cơ dừng lại. Retreating chỉ phía cánh lùi trong hệ thống rotor, chứ không có nghĩa là cánh thực sự lùi ra xa trực thăng.

Luyện tập

Trong câu này, retreating blade stall mô tả điều gì?

  1. Một cánh rotor gập ngược vào bên trong trực thăng
  2. Động cơ trực thăng dừng hoàn toàn
  3. Sự mất lực nâng do khí động học ở phía cánh lùi của rotor
Xem đáp án

Sự mất lực nâng do khí động học ở phía cánh lùi của rotor

The cool thing about a retreating blade stall is that Ngữ pháp

4:12

Điều thú vị về sự thất tốc của cánh quạt lùi là

it's a self-correcting problem.

4:14

đó là một vấn đề có khả năng tự điều chỉnh.

Ngữ pháp

The cool thing about X is that Y: điều thú vị về X là Y

The cool thing about X is that Y là một khung câu nói dùng để giới thiệu chủ đề, đánh giá chủ đề theo hướng tích cực, rồi nêu đặc điểm cụ thể khiến nó thú vị hoặc hữu ích. X đứng sau about; Y là một mệnh đề hoàn chỉnh đứng sau is that. Ở đây, cool có nghĩa là 'thú vị', 'hấp dẫn' hoặc 'hữu ích một cách bất ngờ', chứ không phải có nhiệt độ thấp. Khung câu này dẫn người nghe từ lời đánh giá đến phần giải thích chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung The cool thing about X is that Y: ____ this camera ____ it fits in a small bag.

Xem đáp án

The cool thing about · is that

If you think about it, Mạch ý

4:16

Nếu bạn nghĩ về điều đó,

Mạch ý

If you think about it, dùng để gợi người nghe suy luận

Cụm mở đầu If you think about it là một lời chen vào nhằm mời người nghe dừng lại và suy luận từ thông tin đã được đưa ra. Ở đây, it chỉ vấn đề tự điều chỉnh vừa được nhắc tới. Cụm này không đặt ra một điều kiện thực sự để lời khẳng định trở thành đúng. Nó báo hiệu rằng điểm tiếp theo có thể trở nên rõ ràng khi cân nhắc ý tưởng đó, nhờ vậy lời giải thích nghe bớt áp đặt và có tính cùng suy luận hơn.

Luyện tập

Trong câu “If you think about it, taking the train may be cheaper than driving,” phần mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó mời người nghe suy luận từ những sự kiện quen thuộc.
  2. Nó nói rằng giá vé chỉ thay đổi nếu người nghe nghĩ đến điều đó.
  3. Nó cảnh báo người nghe không được so sánh tàu hỏa với việc lái xe.
Xem đáp án

Nó mời người nghe suy luận từ những sự kiện quen thuộc.

due to gyroscopic precession,

4:16

do hiện tượng tiến động hồi chuyển,

if you have a dissymmetry of lift between the left and right side of the helicopter,

4:18

nếu bạn có sự bất đối xứng của lực nâng giữa bên trái và bên phải của trực thăng,

it won't roll the helicopter like you think it would. Ghi chú

4:22

nó sẽ không làm cuộn (roll) trực thăng như bạn nghĩ.

Ngữ pháp

like you think it would: điều chỉnh một kết quả được dự đoán

Like mở đầu phần nói về kết quả hoặc cách thức mà người nghe dự đoán. Vì mệnh đề chính dùng won't, người nói đang điều chỉnh dự đoán đó: trực thăng vẫn có thể lăn, nhưng không theo cách hoặc mức độ được dự đoán. Would thay cho would roll the helicopter. Trong tiếng Anh, cụm động từ bị lặp thường được lược bỏ sau trợ động từ. Ở đây, would chỉ lại hành động được dự đoán chứ không diễn tả mong muốn.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất vai trò của would trong câu này? The medicine won't make you sleepy like you think it would.

  1. Nó biến make thành một mệnh lệnh.
  2. Nó diễn tả mong muốn ai đó trở nên buồn ngủ.
  3. Nó thay cho would make you sleepy và chỉ kết quả được dự đoán.
Xem đáp án

Nó thay cho would make you sleepy và chỉ kết quả được dự đoán.

It actually pitches it.

4:24

Thực tế là nó làm thay đổi góc chúi (pitch) của trực thăng.

Cách dùng từ

Roll và pitch trong chuyển động của phương tiện bay

Ở đây, roll và pitches là các động từ hàng không chỉ hai kiểu quay khác nhau của phương tiện bay. Sự đối lập này sửa lại kết quả được dự đoán: sự mất cân bằng lực nâng không tạo ra chuyển động roll mà người nói dự đoán; do phản ứng con quay hồi chuyển của rôto, hiệu ứng lại xuất hiện dưới dạng chuyển động pitch. Pitches ở đây là động từ ngôi thứ ba số ít mô tả chuyển động của trực thăng. Nó liên quan đến danh từ pitch chỉ một góc, nhưng không phải cách dùng danh từ trong những cụm như blade pitch.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của roll và pitch để hoàn thành phần mô tả chuyển động của phương tiện bay: When one wing rises and the other falls, the aircraft ____; when its nose rises or falls, it ____.

Xem đáp án

rolls · pitches

That's the good news because as you're flying along,

4:26

Đó là tin tốt vì khi bạn đang bay,

if you get too fast,

4:28

nếu bạn bay quá nhanh,

and you get a retreating blade stall,

4:29

và bạn gặp phải hiện tượng thất tốc của cánh quạt lùi,

it'll just slow the helicopter down automatically. Cụm động từ

4:30

nó sẽ tự động làm trực thăng chậm lại.

Cụm động từ

slow the helicopter down: cụm slow down có thể tách

Ở đây, slow down có nghĩa là làm cho một vật di chuyển hoặc một việc diễn ra chậm hơn. Trong slow the helicopter down, slow là động từ, the helicopter là tân ngữ và down là tiểu từ. Phản ứng khi thất tốc tự động làm trực thăng giảm tốc; đây không phải là mệnh lệnh dành cho phi công. Đây là cụm động từ có thể tách: tân ngữ có thể nằm giữa slow và down. Vị trí này chỉ thay đổi trật tự từ, không thay đổi nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng slow down và thay the presentation bằng đại từ it: The presentation is moving too quickly. We need to ____.

Xem đáp án

slow it down

Okay, there's a lot of things I did not cover in this video series, Ngữ pháp

4:33

Được rồi, có rất nhiều điều tôi chưa đề cập trong loạt video này,

Ngữ pháp

there's thân mật trước cụm danh từ số nhiều

Trong câu này, there's giới thiệu cụm danh từ a lot of things. Trong ngữ pháp chuẩn được dùng cẩn thận, từ trung tâm số nhiều things thường đi với there are: There are a lot of things I did not cover. Trong lời nói tự nhiên, người nói thường dùng dạng rút gọn there's trước một cụm danh từ số nhiều, đặc biệt khi theo sau là a lot of. Hãy hiểu đây là cách đơn giản hóa sự hòa hợp trong khẩu ngữ thân mật, chứ không phải quy tắc chung cho phép đổi qua lại giữa dạng số ít và số nhiều.

Luyện tập

Câu nào dùng sự hòa hợp số nhiều theo chuẩn và phù hợp nhất với văn viết trang trọng?

  1. There are a lot of things the report does not cover.
  2. There's a lot of things the report does not cover.
Xem đáp án

There are a lot of things the report does not cover.

but for the most part, Cụm từ

4:36

nhưng về cơ bản,

you should be way smarter than when we started on helicopters. Ngữ pháp

4:37

bạn hẳn đã thông minh hơn nhiều so với khi chúng ta mới bắt đầu tìm hiểu về trực thăng.

Cụm từ

for the most part: nhận định tổng quát nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ

For the most part có nghĩa là “nhìn chung” hoặc “nói chung”, đồng thời vẫn chừa chỗ cho một số ngoại lệ. Ở đây, cụm từ này giới hạn kết luận tích cực: loạt video có thể chưa đề cập mọi thứ, nhưng kết quả chính vẫn tích cực. Cụm từ này đóng vai trò trạng ngữ bổ nghĩa cho toàn câu. Nó nhận xét về toàn bộ mệnh đề theo sau, chứ không có nghĩa là “phần lớn của” một danh từ cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “nhìn chung, nhưng có một số ngoại lệ”: ____, the new schedule works well, though Fridays are still difficult.

Xem đáp án

For the most part

Ngữ pháp

way smarter than when we started: sự thay đổi lớn theo thời gian

Way đứng trước tính từ so sánh hơn smarter và nhấn mạnh rằng mức chênh lệch rất lớn: way smarter có nghĩa là “thông minh hơn nhiều”, chứ không phải “rất thông minh”. Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ, không phải danh từ mang nghĩa “con đường” hay “cách thức”. Than when we started so sánh kiến thức hiện tại của một người với kiến thức của họ vào lúc bắt đầu loạt nội dung về trực thăng. Mẫu way + dạng so sánh hơn + than when + mệnh đề quá khứ dùng để thể hiện sự thay đổi rõ rệt theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh đúng một sự tiến bộ lớn so với thời điểm trước đó?

  1. After a month of training, I am way strong than when I began.
  2. After a month of training, I am way stronger than when I began.
  3. After a month of training, I am very stronger than when I began.
Xem đáp án

After a month of training, I am way stronger than when I began.

Smart enough, in fact, Ngữ pháp

4:39

Trên thực tế, đủ thông minh,

where you can make an educated guess as to which of these three helicopters Cụm từ

4:40

để bạn có thể phỏng đoán có cơ sở xem trong ba chiếc trực thăng này

Ngữ pháp

Smart enough ... where you can: cách nối kết quả mang tính hội thoại

Smart enough nêu mức kiến thức cần thiết để đạt được kết quả theo sau. Trong câu nói này, where you can xem mức độ đó như một giai đoạn hoặc một mốc: nghĩa của cụm là smart enough that you can make an educated guess. Where không chỉ một địa điểm thực tế. Đây là cách nối khá lỏng trong hội thoại, không phải cấu trúc enough thông thường. Các mẫu chuẩn có thể dùng lại là tính từ + enough + mệnh đề that và tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Phiên bản nào là lựa chọn chuẩn rõ ràng nhất cho văn viết trang trọng mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa kết quả ban đầu?

  1. You are smart enough which you can make an educated guess.
  2. You are smart enough that you can make an educated guess.
  3. You are smart enough where you can make an educated guess.
Xem đáp án

You are smart enough that you can make an educated guess.

is the fastest in the U.S. Army inventory. Cách dùng từ

4:43

chiếc nào nhanh nhất trong kho vũ khí của Quân đội Hoa Kỳ.

Cụm từ

make an educated guess: đưa ra phỏng đoán có căn cứ

Trong make an educated guess, educated có nghĩa là 'dựa trên kiến thức hoặc bằng chứng liên quan'. Người nói không chọn ngẫu nhiên mà dùng những gì đã biết về giới hạn của trực thăng để tìm ra câu trả lời có khả năng đúng nhất. Make an educated guess hữu ích khi bằng chứng hướng đến một câu trả lời nhưng chưa chứng minh được câu trả lời đó. Cụm từ này thể hiện sự suy luận cẩn thận, đồng thời vẫn giữ lại một mức độ không chắc chắn.

Luyện tập

Bạn so sánh một số mẫu bằng dữ liệu thử nghiệm, nhưng còn thiếu một phép đo. Cụm từ nào mô tả câu trả lời của bạn phù hợp nhất?

  1. make an educated guess
  2. make a wild guess
  3. know for certain
Xem đáp án

make an educated guess

Cụm từ

as to which + câu hỏi gián tiếp

Ở đây, as to dẫn vào câu hỏi chính xác mà phỏng đoán đang đề cập đến. Cụm which of these three helicopters is the fastest tạo thành một câu hỏi gián tiếp, còn which cho biết người nói đang chọn từ một nhóm đã xác định. Cấu trúc là as to + mệnh đề nghi vấn, như trong as to which..., as to whether... hoặc as to how.... Trong cấu trúc này, as to có nghĩa gần như 'về câu hỏi rằng', chứ không chỉ sự di chuyển hướng đến một nơi.

Luyện tập

Câu nào dùng as to đúng cách để dẫn vào một câu hỏi gián tiếp về một nhóm phương án có giới hạn?

  1. The committee disagreed as to which plan would cost less.
  2. The committee disagreed as which plan would cost less.
  3. The committee disagreed to which plan would cost less.
Xem đáp án

The committee disagreed as to which plan would cost less.

Cách dùng từ

U.S. Army inventory: trang thiết bị mà Lục quân đang sở hữu

Ở đây, the U.S. Army inventory có nghĩa là toàn bộ phương tiện, máy bay, vũ khí và các trang thiết bị khác mà Lục quân đang sở hữu hoặc có thể sử dụng. Cụm này không chỉ một món đồ đang nằm trong kho hay hoạt động kiểm kê hàng hóa. Cụm từ này cũng xác định phạm vi so sánh: máy bay được gọi là nhanh nhất trong số trang thiết bị của lực lượng đó, chứ không phải nhanh nhất trong mọi phạm vi.

Luyện tập

Trong câu này, the U.S. Army inventory có nghĩa là gì?

  1. Quy trình Lục quân dùng để đếm vật tư
  2. Toàn bộ trang thiết bị và hệ thống mà Lục quân có thể sử dụng
  3. Một chiếc máy bay tạm thời được cất trong kho của Lục quân
Xem đáp án

Toàn bộ trang thiết bị và hệ thống mà Lục quân có thể sử dụng

While you're thinking about that,

4:46

Trong khi bạn đang suy nghĩ về điều đó,

please consider going to the Facebook page. Ý định

4:47

xin hãy cân nhắc việc truy cập trang Facebook.

Ý định

please consider going: lời đề nghị lịch sự với consider + dạng -ing

Trong please consider going, người nói đề nghị người nghe suy nghĩ về việc thực hiện hành động thay vì ra lệnh trực tiếp. Please khiến lời đề nghị lịch sự hơn, còn consider để người nghe đưa ra lựa chọn cuối cùng. Với nghĩa này, consider được theo sau bởi danh động từ, tức dạng -ing: dùng consider going, không dùng consider to go. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là please consider + -ing.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị lịch sự bằng dạng đúng của join: Please consider ____ the science club.

Xem đáp án

joining

I put all the photos from the night flights on there.

4:48

Tôi đã đưa tất cả các bức ảnh từ các chuyến bay đêm lên đó.

Go download them, Ngữ pháp

4:50

Hãy tải chúng về,

Ngữ pháp

Go download: go + động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh Mỹ thân mật

Trong Go download them, go đứng ngay trước động từ nguyên mẫu download. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, cấu trúc go + động từ nguyên mẫu có thể dùng để bảo ai đó thực hiện một hành động, như trong go check, go ask và go download. Ở đây, go không nhất thiết nói đến việc thật sự di chuyển sang nơi khác. Nó tạo cảm giác trực tiếp, đầy tính thúc đẩy như “làm ngay đi” hoặc “cứ làm đi”; them là tân ngữ của download.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc go + động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh Mỹ thân mật: If you want the guide, ____ it from our website.

Xem đáp án

go download

use them as your desktop background,

4:51

dùng chúng làm hình nền máy tính của bạn,

stuff like that. Cách dùng từ

4:52

đại loại vậy.

Cách dùng từ

Stuff like that: kết thúc một danh sách thân mật

Stuff like that là một cụm từ thân mật dùng để kết thúc danh sách. Sau một hoặc nhiều ví dụ, nó có nghĩa là “những thứ, hoạt động hoặc cách sử dụng tương tự khác” mà không cần kể tên tất cả. Trong câu này, stuff không có nghĩa là một chất vật lý hay một đống đồ vật cụ thể. Cụm từ cho biết dùng ảnh làm hình nền máy tính chỉ là một ví dụ và những mục chính xác còn lại trong danh sách không quan trọng.

Luyện tập

Trong câu 'You can use the photos for wallpapers, slideshows, and stuff like that,' 'stuff like that' có nghĩa là gì?

  1. Chính xác hai cách sử dụng đã được nêu
  2. Một đống đồ vật cụ thể
  3. Những cách sử dụng tương tự khác chưa được liệt kê
Xem đáp án

Những cách sử dụng tương tự khác chưa được liệt kê

While you're there,

4:53

Sẵn tiện khi bạn ở đó,

please like the Facebook page.

4:53

vui lòng nhấn thích trang Facebook nhé.

Also, if you have ideas for future Smarter Every Day episodes,

4:55

Ngoài ra, nếu bạn có ý tưởng cho các tập Smarter Every Day trong tương lai,

please tweet me

4:58

xin hãy tweet cho tôi

I'd appreciate that. Ý định

4:59

Tôi sẽ rất cảm kích.

Ý định

Dùng I'd appreciate that. để làm dịu lời yêu cầu

Ở đây, I'd có nghĩa là I would. Khi đứng sau lời yêu cầu, I'd appreciate that có nghĩa là “Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn làm vậy.” That chỉ việc người nghe gửi ý tưởng cho người nói qua tweet. Would thể hiện sự biết ơn như kết quả của một hành động trong tương lai. Vì vậy, cụm từ này vừa cảm ơn trước vừa làm lời yêu cầu nhẹ nhàng hơn. Nó không có nghĩa là hành động đã xảy ra.

Luyện tập

Sau khi đưa ra một lời yêu cầu, “I'd appreciate that” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn làm vậy.
  2. Tôi không muốn bạn làm việc đó.
  3. Tôi đang nói rằng bạn đã làm việc đó rồi.
Xem đáp án

Tôi sẽ rất cảm kích nếu bạn làm vậy.

at SmarterYoutube.

4:59

tại @SmarterYoutube.

It's been about a year since we started Smarter Every Day. Ngữ pháp

5:01

Đã khoảng một năm kể từ khi chúng tôi bắt đầu Smarter Every Day.

Ngữ pháp

Dùng It's been ... since ... để diễn tả thời gian đã trôi qua

Cấu trúc này đo khoảng thời gian đã trôi qua từ một sự kiện trong quá khứ đến hiện tại: It's been + khoảng thời gian + since + sự kiện trong quá khứ. Trong ví dụ, started đánh dấu sự kiện bắt đầu, còn about a year là khoảng thời gian đã trôi qua. It's là dạng rút gọn của it has, và mệnh đề với since thường dùng thì quá khứ đơn. Cấu trúc này không nói rằng dự án đã kết thúc; nó chỉ xác định điểm bắt đầu và tính thời gian đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc It's been + khoảng thời gian + since + sự kiện trong quá khứ: ____ six months ____ I moved here.

Xem đáp án

It's been · since

If you have ideas for a 1-year episode,

5:03

Nếu bạn có ý tưởng cho tập kỷ niệm 1 năm,

I'm all ears. Thành ngữ

5:05

tôi luôn sẵn lòng lắng nghe.

Thành ngữ

I'm all ears: tôi sẵn sàng lắng nghe

“I'm all ears” là một thành ngữ có nghĩa là “tôi sẵn sàng và rất muốn lắng nghe”. Trong câu này, người nói mời người kia chia sẻ ý tưởng và thể hiện sự chú ý cũng như thái độ cởi mở. Cụm từ này không mô tả đôi tai theo nghĩa đen; nó cho biết người nói đã sẵn sàng lắng nghe.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ trong câu này. Bạn của bạn có kế hoạch cho câu lạc bộ khoa học và bạn muốn nghe kế hoạch đó: Tell me your plan. I'm ____.

Xem đáp án

all ears

Okay, enough babbling. Mạch ý

5:06

Được rồi, lải nhải vậy đủ rồi.

Mạch ý

enough babbling: kết thúc lời lan man

“Enough babbling” là cách nói nhẹ nhàng để cho biết người nói đã lan man và sẽ dừng lại. “Enough” đánh dấu giới hạn, còn “babbling” mô tả lời nói thiếu tập trung hoặc quá dài. Trong câu này, cụm từ này là một tín hiệu tổ chức lời nói: nó kết thúc phần nói lan man và báo hiệu việc quay lại chủ đề chính. Người nói đang tự trêu mình, nên không nhất thiết có nghĩa là những điều vừa nói đều vô ích.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói 'Okay, enough babbling.'?

  1. Dừng một phần nói lan man có tính đùa vui rồi quay lại chủ đề chính
  2. Mời mọi người tiếp tục nói về những chủ đề không liên quan
  3. Bắt đầu giải thích cẩn thận từng chi tiết
Xem đáp án

Dừng một phần nói lan man có tính đùa vui rồi quay lại chủ đề chính

The answer is the Chinook. Văn hóa

5:07

Câu trả lời là Chinook.

It is the fastest in the U.S. Army inventory.

5:09

Đó là chiếc nhanh nhất trong kho vũ khí của Quân đội Hoa Kỳ.

Văn hóa

Chinook với tư cách tên một mẫu trực thăng

Ở đây, the Chinook chỉ CH-47 Chinook, một trực thăng vận tải quân sự có hai rô-to đặt nối tiếp ở phía trước và phía sau. Chinook là tên mẫu máy bay, không phải từ gọi chung cho trực thăng. Nhận định về tốc độ chỉ giới hạn trong số trang bị của Lục quân Hoa Kỳ đang được nhắc tới. Câu này không nói rằng Chinook nhanh hơn mọi trực thăng trên thế giới.

Luyện tập

Trong câu này, the Chinook chỉ điều gì?

  1. Một cộng đồng bản địa Bắc Mỹ
  2. Một mẫu trực thăng cụ thể của Lục quân Hoa Kỳ
  3. Một loại gió mạnh
Xem đáp án

Một mẫu trực thăng cụ thể của Lục quân Hoa Kỳ

I'm Destin.

5:11

Tôi là Destin.

You're getting smarter every day.

5:12

Bạn đang thông minh hơn mỗi ngày.

Have a good one. Ý định

5:13

Chúc bạn một ngày tốt lành.

Ý định

Have a good one như một lời chào tạm biệt thân mật

Have a good one là cách thân thiện và không trang trọng để chào tạm biệt đồng thời chúc ai đó gặp điều tốt đẹp. Ở đây, one không chỉ một đồ vật cụ thể; nó nói chung về khoảng thời gian sắp tới của người đó, chẳng hạn phần còn lại của ngày, buổi tối hoặc cuối tuần. Vì cụm từ này giữ ý nghĩa chung chung, nó phù hợp khi không cần nêu chính xác khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào tạm biệt thân mật bằng cụm từ trong bài học: “I’ll see you next week. ____!”

Xem đáp án

Have a good one