200 VIDEO: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
583 từ 169 từ/phút

Giới thiệu: Michael xem các danh sách phát do khán giả gửi và cho thấy Reddit cùng bảng tin YouTube cá nhân giúp tìm video ngoài đề xuất theo từ khóa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. ranging from comedy to art, to music, to science, to horror. - Cụm từ cố định và kết hợp từ: range from ... to ... thể hiện độ rộng của danh sách và sắp xếp nhiều thể loại rõ ràng. 2. figure out - Cụm động từ: hiểu nghĩa chung “suy nghĩ để xác định” và dùng khi chọn những kênh đáng theo dõi. 3. is like going to the cool things wing of the Jake Museum, - Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: phép so sánh với bảo tàng biến các mục yêu thích của Jake thành bộ sưu tập có tuyển chọn và làm rõ cách đề xuất.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce, Michael here and we now have 200 videos. Cụm từ

0:00

Chào các bạn, Michael của Vsauce đây, và giờ chúng ta đã có 200 video.

Cụm từ

Michael here: cách tự giới thiệu nhanh trong lời nói

Trong lời mở đầu này, Michael here xác định Michael là người đang nói. Tên riêng cho biết người nói là ai, còn here báo hiệu rằng người được nêu tên chính là người đang nói với khán giả lúc này; trọng tâm không phải là vị trí của Michael. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Name + here. Người nói dùng mẫu này để nhanh chóng cho biết danh tính ở đầu video, cuộc gọi hoặc tin nhắn thoại.

Luyện tập

Bạn bắt đầu một tin nhắn thoại thân mật và muốn tự giới thiệu mình là Michael. Cách mở đầu nào tự nhiên?

  1. Is Michael here?
  2. Michael is here.
  3. Michael here.
Xem đáp án

Michael here.

So, to celebrate, I'm going to recommend some videos,

0:04

Vì vậy, để ăn mừng, tôi sẽ giới thiệu một số video,

200 of them, inside playlists,

0:08

tổng cộng 200 video, nằm trong các danh sách phát,

especially ones that you guys have been submitting to me. Ngữ pháp

0:11

đặc biệt là những video các bạn đã gửi cho tôi.

Ngữ pháp

Have been submitting: hoạt động tiếp diễn đến hiện tại

Have been submitting là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày submitting như một hoạt động lặp lại hoặc liên tục, bắt đầu từ trước và kéo dài đến khoảng thời điểm hiện tại. Trong câu này, cấu trúc nhấn mạnh dòng nội dung khán giả liên tục gửi đến và sự tích lũy của chúng, chứ không phải một lần gửi đã hoàn tất. Dùng mẫu này khi khoảng thời gian hoặc quá trình đang tiếp diễn có ý nghĩa đối với tình huống hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh hoạt động vẫn đang diễn ra: They started sending questions this morning, and they are still doing it. They ____ questions all morning.

Xem đáp án

have been sending

But to begin, let's go all the way back to the start, Ghi chú

0:14

Nhưng trước hết, hãy quay ngược về tận điểm khởi đầu,

Mạch ý

To begin với vai trò chuyển tiếp mở đầu

Ở đây, “to begin” là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn: nó báo cho người nghe biết người nói đang bước vào phần đầu tiên của lời giải thích. Nó hướng sự chú ý đến điểm bắt đầu đã chọn, chứ không mô tả một hành động được thực hiện nhằm mục đích bắt đầu. Khi đứng đầu câu, nó có thể sắp xếp một bài nói, bài hướng dẫn hoặc câu chuyện trước khi người nói giới thiệu bước, chủ đề hoặc mốc thời gian đầu tiên.

Luyện tập

Trong câu “To begin, let’s review the map,”, “to begin” có tác dụng gì?

  1. Nó yêu cầu người nghe di chuyển lùi lại theo nghĩa đen.
  2. Nó nói rằng việc xem lại bản đồ rất khó.
  3. Nó báo hiệu phần đầu tiên của lời giải thích.
Xem đáp án

Nó báo hiệu phần đầu tiên của lời giải thích.

Cụm từ

Go all the way back to để truy về một nguồn gốc xa xưa

Trong câu này, “go all the way back to” đưa người nghe đi dọc theo dòng thời gian tới một điểm khởi đầu xa xưa hơn nhiều. Đây là cách dùng nghĩa bóng: không ai thực sự di chuyển lùi về phía sau. Khung cơ bản là go back to + một thời điểm, sự kiện hoặc nguồn gốc trong quá khứ. Việc thêm “all the way” nhấn mạnh độ dài của khoảng thời gian và làm cho việc quay lại điểm khởi đầu có cảm giác trọn vẹn hoặc kịch tính hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh dòng thời gian trong bài học: To understand the town's oldest festival, we need to ____ its first settlers.

Xem đáp án

go all the way back to

or more correctly, the restartpage.com. Mạch ý

0:17

hay chính xác hơn là restartpage.com.

Mạch ý

Dùng “or more correctly” để sửa lại một cách diễn đạt

Trong câu này, “or more correctly” báo hiệu rằng “the restartpage.com” nên thay cho cách diễn đạt trước đó của người nói vì đây là tên gọi chính xác hơn. Cụm này không đưa ra hai lựa chọn ngang nhau. Cấu trúc này trước tiên đưa ra một cách mô tả ban đầu rồi sửa lại ngay: cách nói đầu tiên + or more correctly, + cách nói đã sửa. Nó giúp người nói tăng độ chính xác mà không làm gián đoạn mạch lời; ở đây, sự sửa đổi cũng góp phần tạo nên lối chơi chữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ tự sửa lời đã học: I called it the front door—____, the side entrance, because that is where everyone goes in.

Xem đáp án

or more correctly

I found this on Boing Boing.

0:21

Tôi tìm thấy trang này trên Boing Boing.

The page contains dialogue boxes from operating systems through history.

0:22

Trang này chứa các hộp thoại của những hệ điều hành qua từng thời kỳ.

Click one, and your entire browser recreates the actual restart.

0:26

Nhấp vào một hộp thoại, toàn bộ trình duyệt của bạn sẽ tái hiện một lần khởi động lại thực sự.

But if you want to be more involved, be like Suckmynose000,

0:31

Nhưng nếu muốn tương tác nhiều hơn, hãy làm như Suckmynose000,

who recommended this visualization of lights,

0:35

người đã giới thiệu màn trực quan hóa ánh sáng này,

where you can fly around an electrically synchronized world of lights.

0:38

nơi bạn có thể bay quanh một thế giới ánh sáng được đồng bộ bằng điện.

2MoronsAndAnIdiot sent me perfect eyesight.

0:42

2MoronsAndAnIdiot đã gửi cho tôi Perfect Eyesight.

How accurately can you click in the exact right spot?

0:45

Bạn có thể nhấp trúng vị trí chuẩn xác đến mức nào?

For instance, the exact mathematical middle of this star. Mạch ý

0:48

Chẳng hạn, đúng vào tâm toán học của ngôi sao này.

Mạch ý

Dùng “For instance” để giới thiệu một ví dụ cụ thể

“For instance” cho người nghe biết rằng cụm từ tiếp theo là một ví dụ cụ thể cho một ý tưởng hoặc vấn đề rộng hơn. Ở đây, “the exact mathematical middle of this star” minh họa cho vấn đề được nhắc đến trước đó về việc nhấp thật chính xác. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một ý chung sang một ví dụ. Nó không khẳng định rằng ví dụ đó là nguyên nhân, kết quả hay một danh sách đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng từ nối gồm hai từ đã học, dùng để giới thiệu một ví dụ cụ thể: Some shapes have lines of symmetry. ____, a square has four.

Xem đáp án

For instance

Nice.

0:53

Tuyệt.

Now, I've covered so many playlists before.

0:54

Trước đây, tôi đã giới thiệu rất nhiều danh sách phát.

For instance, this one, containing the very first hour of MTV ever.

0:56

Ví dụ như danh sách này, chứa trọn giờ phát sóng đầu tiên trong lịch sử MTV.

Well, a couple of days ago, CGPGrey released this winning playlist of his 30 favorite videos,

1:01

Vài ngày trước, CGPGrey đã tung ra danh sách phát cực hay gồm 30 video yêu thích của anh ấy,

ranging from comedy to art, to music, to science, to horror. Cụm từ

1:06

trải dài từ hài kịch, nghệ thuật, âm nhạc, khoa học cho đến kinh dị.

Cụm từ

Ranging from...: dalla commedia all’arte, alla musica, alla scienza e all’horror

Ranging from ... to ... trình bày các mục như một phạm vi và nhấn mạnh mức độ đa dạng. Ở đây, comedy và horror không phải là hai đầu chính xác của một thang đo; chúng là những ví dụ tương phản giúp thể hiện độ rộng của bộ sưu tập. Sau khi from giới thiệu thể loại đầu tiên, các từ to được lặp lại để thêm nhiều thể loại vào phía bên kia của phạm vi. Dạng mở rộng này có thể sắp xếp một danh sách dài và đa dạng, dù khung cơ bản có thể tái sử dụng vẫn là range from A to B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc range from ... to: The workshop topics ____ basic safety ____ advanced robotics.

Xem đáp án

range from · to

It's an amazing collection of cool stuff that also lets you get closer to Grey. Ghi chú

1:11

Đó là một bộ sưu tập tuyệt vời gồm đủ thứ thú vị, đồng thời giúp bạn hiểu Grey hơn.

Ngữ pháp

Cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên thể trong lets you get

Let theo cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên thể không to. Trong lets you get, you là tân ngữ và get là động từ nguyên thể, vì vậy không có to ở giữa hai từ này. Khi chủ ngữ là một vật vô tri như bộ sưu tập, lets không có nghĩa là chính thức cho phép. Nó có nghĩa là bộ sưu tập cung cấp khả năng tiếp cận hoặc cơ hội giúp bạn đến gần Grey hơn. Cấu trúc tương tự thường được dùng để mô tả công cụ, tính năng, vé hoặc trải nghiệm cho phép ai đó làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của let và động từ nguyên thể trong ngoặc: This app ____ you ____ maps offline. (let, save)

Xem đáp án

lets · save

Cụm từ

Get closer to: phát triển sự thấu hiểu hoặc gắn kết

Ở đây, get closer to Grey có nghĩa là hiểu Grey rõ hơn thông qua những gì anh ấy đã chọn và chia sẻ. Cụm từ này diễn tả khoảng cách về tình cảm hoặc hiểu biết được thu hẹp, chứ không phải ai đó tiến lại gần Grey về mặt vị trí. Cấu trúc get closer to + người, chủ đề hoặc mục tiêu thể hiện sự thay đổi theo thời gian: người nói đang tiến tới mối liên kết sâu sắc hơn, sự hiểu biết nhiều hơn hoặc việc đạt được một mục tiêu.

Luyện tập

Câu nào dùng get closer to với nghĩa phát triển sự thấu hiểu hoặc gắn kết sâu sắc hơn?

  1. We have always been close friends.
  2. Reading his journal helped me get closer to him.
  3. I crossed the room to get closer to him.
Xem đáp án

Reading his journal helped me get closer to him.

RealNintendo put together this playlist of seven epic game show fails. Cụm động từ

1:16

RealNintendo đã tổng hợp danh sách phát gồm bảy màn thất bại kinh điển trong các game show.

Cụm động từ

Put together: lắp ráp hoặc tổng hợp một thứ gì đó

Ở đây, put together có nghĩa là chọn và sắp xếp nhiều phần nội dung để tạo ra một danh sách phát hoàn chỉnh. Cụm từ này tập trung vào việc tạo thành một tổng thể từ những phần riêng biệt, chứ không chỉ đơn giản là đặt các đồ vật cạnh nhau. Cấu trúc put together + tân ngữ có thể dùng với bộ sưu tập, báo cáo, kế hoạch, đội nhóm, bài thuyết trình và những kết quả khác được tạo nên từ nhiều phần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một người đã tạo ra kết quả hoàn chỉnh bằng cách chọn và sắp xếp các phần riêng biệt?

  1. Maya put together a guide from the class notes.
  2. Maya brought the guide to class.
  3. Maya put the guide next to the class notes.
Xem đáp án

Maya put together a guide from the class notes.

He says they get crazier as it goes, so keep watching. Ghi chú

1:20

Anh ấy nói càng về sau chúng càng điên rồ, nên hãy xem tiếp nhé.

Ngữ pháp

as it goes: sự thay đổi khi quá trình tiếp diễn

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “theo thời gian”. Mệnh đề as it goes tạo khung thời gian cho get crazier: mức độ điên rồ tăng lên khi danh sách phát hoặc quá trình xem tiếp diễn. Đại từ it chỉ sự việc đang diễn ra. Mẫu này thường mô tả sự thay đổi dần dần: một thứ trở nên nhiều hoặc ít X hơn as it goes.

Luyện tập

Trong "The story gets more exciting as it goes," as it goes có nghĩa là gì?

  1. trong khi câu chuyện tiếp diễn
  2. theo cùng một cách như câu chuyện
  3. vì câu chuyện di chuyển
Xem đáp án

trong khi câu chuyện tiếp diễn

Mạch ý

so keep watching: từ lý do đến hành động

So nối lý do đã nêu trước đó với hành động mà người nói muốn khán giả thực hiện tiếp theo. Vì các video được cho là ngày càng điên rồ, kết luận là lời kêu gọi tiếp tục xem. Keep + dạng -ing có nghĩa là tiếp tục một hoạt động. Ở đây, keep watching là lời chỉ dẫn dành cho khán giả, không phải nói đến việc lưu giữ hay cầm một vật gì đó.

Luyện tập

Trong "The answer is on the next page, so keep reading," so có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu nguyên nhân sau hành động.
  2. Nó cho thấy hai ý hoàn toàn đối lập.
  3. Nó nối một lý do với hành động theo sau.
Xem đáp án

Nó nối một lý do với hành động theo sau.

Hunter F. Davis made four playlists: funny 911 calls, Văn hóa

1:23

Hunter F. Davis đã tạo bốn danh sách phát: những cuộc gọi 911 hài hước,

Văn hóa

911 calls: cuộc gọi đến dịch vụ khẩn cấp

Ở đây, 911 calls có nghĩa là các cuộc gọi đến số điện thoại khẩn cấp 911, thường bao gồm cả bản ghi âm người gọi nói chuyện với nhân viên điều phối. Tại Hoa Kỳ, 911 kết nối người dân với cảnh sát, cứu hỏa hoặc dịch vụ cấp cứu y tế. Con số này đóng vai trò là tên của một hệ thống gọi khẩn cấp, không phải một con số thông thường hay một ngày tháng. Danh từ calls làm rõ cách hiểu đó; cụm từ này không chỉ sự kiện 9/11.

Luyện tập

Trong câu này, 911 calls chỉ điều gì?

  1. Các cuộc gọi đến dịch vụ điều phối khẩn cấp
  2. Các cuộc gọi được thực hiện lúc 9 giờ 11 phút
  3. Các cuộc gọi nói về ngày 11 tháng 9
Xem đáp án

Các cuộc gọi đến dịch vụ điều phối khẩn cấp

great explosions, seven incredible historical Apple ads,

1:27

những vụ nổ hoành tráng, bảy quảng cáo Apple kinh điển đầy ấn tượng,

and three videos about why the world won't end in 2012.

1:31

và ba video giải thích vì sao thế giới sẽ không kết thúc vào năm 2012.

Now, here's a great one.

1:36

Giờ thì đây là một danh sách rất hay.

28 commercials for video game systems in order from 1973 to 2011. Cụm từ

1:37

28 quảng cáo máy chơi game theo thứ tự thời gian từ năm 1973 đến 2011.

Cụm từ

in order from ... to ... để diễn tả trình tự

In order cho biết các mục được sắp xếp thành một trình tự, còn from 1973 to 2011 cung cấp điểm bắt đầu và điểm kết thúc của trình tự đó. Ở đây, tiêu chí sắp xếp là thời gian, vì vậy các quảng cáo tiến theo thứ tự thời gian từ năm sớm nhất đến năm muộn nhất. Mẫu có thể tái sử dụng là in order from X to Y. Ngữ cảnh phải làm rõ thang sắp xếp: thời gian, kích thước, giai đoạn, số thứ tự hoặc một tiến trình khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu diễn tả trình tự thời gian: The museum lists the inventions ____ 1850 ____ 1950.

Xem đáp án

in order from · to

Maddog53 collected his 15 favorite YouTube videos of 2011,

1:44

Maddog53 đã tập hợp 15 video YouTube yêu thích nhất của mình trong năm 2011,

many of which were new to me and are quite beautiful. Ngữ pháp

1:48

nhiều video còn mới mẻ với tôi và khá đẹp mắt.

Ngữ pháp

many of which: nối một nhóm với thông tin bổ sung

Many of which có nghĩa là “nhiều thành viên trong nhóm đó”. Ở đây, which chỉ lại những video đã được nhắc đến trước đó, còn many cho biết một số lượng lớn trong đó là mới và đẹp. Cấu trúc quantity + of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin về sự vật. Nó nối thông tin bổ sung với danh từ phía trước mà không lặp lại danh từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “một số lượng lớn trong những bức tranh đó” và nối thông tin bổ sung với paintings: The gallery has twenty modern paintings, ____ were donated by local artists.

Xem đáp án

many of which

MrBeanMachine17 assembled seven incredible nuclear bomb detonation videos in order of increasing explosive yield. Ghi chú

1:51

MrBeanMachine17 đã tập hợp bảy video kích nổ bom hạt nhân đáng kinh ngạc, xếp theo sức nổ tăng dần.

Cụm từ

in order of increasing: sắp xếp từ giá trị thấp đến giá trị cao

In order of increasing explosive yield có nghĩa là các video được sắp xếp từ sức nổ thấp hơn đến sức nổ cao hơn. Increasing mô tả giá trị được dùng để sắp xếp; nó không có nghĩa là số lượng video đang tăng lên. Dùng cấu trúc in order of increasing + danh từ có thể đo lường khi các giá trị tăng dần trong một danh sách. Với hướng ngược lại, dùng in order of decreasing + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cấu trúc mục tiêu có nghĩa là từ khoảng cách thấp nhất đến cao nhất: List the planets ____ distance from the sun.

Xem đáp án

in order of increasing

Cách dùng từ

Explosive yield: năng lượng được giải phóng bởi một vụ nổ

Trong explosive yield, yield có nghĩa là tổng lượng năng lượng được giải phóng bởi một vụ nổ. Cụm từ này mô tả quy mô năng lượng hoặc sức mạnh của vụ nổ, thường bằng cách so sánh với một lượng TNT tương đương. Ở đây, increasing explosive yield nghĩa là các video được xếp từ vụ nổ có năng lượng thấp đến vụ nổ có năng lượng cao. Nó không có nghĩa là sản lượng nông nghiệp hay chỉ dẫn giao thông yêu cầu nhường đường.

Luyện tập

explosive yield có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Lượng năng lượng được giải phóng bởi một vụ nổ
  2. Số lượng video vụ nổ được tập hợp
  3. Chỉ dẫn giao thông yêu cầu nhường đường
  4. Lượng vật chất được tạo ra bởi một vụ nổ
Xem đáp án

Lượng năng lượng được giải phóng bởi một vụ nổ

But if you'd rather relax, check out this community, driving videos. Ghi chú

1:59

Nhưng nếu muốn thư giãn hơn, hãy xem những video lái xe của cộng đồng này.

Ngữ pháp

You'd rather relax: would rather + động từ nguyên mẫu

Trong you'd rather relax, you'd là dạng rút gọn của you would, không phải you had. Would rather + động từ nguyên mẫu diễn tả sự ưu tiên giữa các lựa chọn, thường trong một tình huống cụ thể hoặc hiện tại. Động từ sau rather giữ nguyên dạng cơ bản: would rather relax. Trong câu đầy đủ, if you'd rather relax lịch sự đưa ra một lựa chọn nhẹ nhàng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rather và dạng cơ bản của relax: If the game feels too intense, you'd ____ with some music.

Xem đáp án

rather relax

Cụm động từ

check out trong lời giới thiệu thân mật

Trong câu này, check out là một cụm động từ thân mật có nghĩa là “xem thử, khám phá hoặc trải nghiệm”. Người nói dùng nó để giới thiệu cộng đồng và các video lái xe cho người xem. Khi tân ngữ là nội dung, địa điểm hoặc hoạt động, check out thể hiện sự chủ động tìm hiểu chứ không chỉ tình cờ nhìn thấy. Ở đây, nó không có nghĩa là thanh toán tại cửa hàng hay trả phòng khách sạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng động từ thân mật gồm hai từ có nghĩa là “xem thử hoặc khám phá”: If you enjoy science podcasts, ____ this new series.

Xem đáp án

check out

Sped up footage of people driving their cars through freeway systems in lots of different states. Cụm từ

2:03

Đó là các cảnh quay tua nhanh mọi người lái xe qua hệ thống xa lộ ở nhiều tiểu bang khác nhau.

Cụm từ

Sped up footage chỉ tư liệu video được tăng tốc

Sped up footage có nghĩa là tư liệu video đã được chỉnh để phát nhanh hơn so với lúc ghi hình. Sped up là dạng quá khứ phân từ của speed up và mô tả kết quả của việc biên tập; nó không nói rằng bản thân những người lái xe nhất thiết phải chạy nhanh. Footage là danh từ không đếm được chỉ tư liệu phim hoặc video đã ghi. Trong văn bản được biên tập, cụm bổ nghĩa đứng trước danh từ thường được viết có dấu gạch nối: sped-up footage.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng video đã ghi được chỉnh để phát nhanh hơn?

  1. The documentary includes several footages of the journey.
  2. The documentary shows cars speeding along the journey.
  3. The documentary uses sped-up footage of the journey.
Xem đáp án

The documentary uses sped-up footage of the journey.

It's actually pretty cool to have on full screen in the background like moving artwork.

2:08

Để chúng chạy toàn màn hình ở phía sau như một tác phẩm nghệ thuật chuyển động thực ra khá thú vị.

I received this playlist of cool music and was reminded of Hadouken's People Are Awesome. Cụm từ

2:12

Tôi nhận được danh sách phát nhạc hay này và chợt nhớ đến People Are Awesome của Hadouken.

Cụm từ

Was reminded of: sự liên tưởng do một điều gì đó khơi gợi

Trong câu này, was reminded of có nghĩa là việc nhận được danh sách phát khiến người nói nghĩ đến People Are Awesome của Hadouken. Danh sách phát khơi gợi sự liên tưởng; không nhất thiết phải có ai trực tiếp nhắc người nói. Cấu trúc be reminded of + danh từ hoặc đại từ chỉ người, sự vật, địa điểm hoặc trải nghiệm hiện lên trong tâm trí. Cấu trúc này hữu ích khi âm thanh, mùi hương, hình ảnh hoặc tình huống gợi lại ký ức hay một nét tương đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ liên tưởng bị động trong bài, mang nghĩa “khiến nhớ đến”: When I heard that melody, I ____ my first piano teacher.

Xem đáp án

was reminded of

So, I made this playlist containing five of the best made People Are Awesome clips ever.

2:17

Vì vậy, tôi đã tạo danh sách phát gồm năm clip People Are Awesome được thực hiện xuất sắc nhất từ trước đến nay.

We may not have claws or beaks or tails, Mạch ý

2:22

Chúng ta có thể không có móng vuốt, mỏ hay đuôi,

but at least we can do this.

2:25

nhưng ít nhất chúng ta có thể làm được thế này.

Mạch ý

May not ... but at least ...: nhượng bộ rồi chuyển sang mặt tích cực

May not đưa ra một hạn chế mà người nói sẵn sàng thừa nhận: con người có thể không có móng vuốt, mỏ hoặc đuôi. Ở đây, cụm này không diễn tả quy tắc hay sự cấm đoán. But at least đánh dấu thông tin mà người nói muốn để lại như một kết luận tích cực. Khung may not X, but at least Y tổ chức thông điệp cân bằng: trước tiên thừa nhận một bất lợi, sau đó đưa ra một ưu điểm có tác dụng bù lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhượng bộ gồm hai phần trong bài: Our team ____ have much experience, ____ we have plenty of enthusiasm.

Xem đáp án

may not · but at least

Want more inspiration?

2:27

Muốn có thêm cảm hứng không?

Grevejp44 sent me this playlist of epic orchestral arrangements.

2:28

Grevejp44 đã gửi tôi danh sách phát gồm những bản phối cho dàn nhạc đầy hào hùng.

Be sure to play it when preparing for battle. Cụm từ

2:33

Nhớ bật nó khi chuẩn bị ra trận nhé.

Cụm từ

Be sure to + động từ: lời nhắc dứt khoát nhưng thân thiện

Be sure to + động từ dạng cơ bản dùng để đưa ra lời nhắc hoặc chỉ dẫn có tính nhấn mạnh: người nghe nhất định phải thực hiện hành động đó. Ở đây, be sure to play it có nghĩa là “đừng quên phát nó”, chứ không phải “hãy chắc chắn trước khi phát”. Cách nói này mạnh hơn mệnh lệnh trực tiếp Play it, nhưng thường vẫn giống một lời nhắc thân thiện. Bối cảnh chuẩn bị chiến đấu được phóng đại tạo sắc thái đùa vui mà không làm thay đổi cấu trúc có thể áp dụng ở nơi khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Be sure to: Before the hike, ____ fill your water bottle.

Xem đáp án

be sure to

Oh, and here's the thing. Mạch ý

2:36

À, còn điều này nữa.

Mạch ý

Here's the thing: mở đầu cho điểm then chốt

Here's the thing là một dấu hiệu diễn ngôn trong hội thoại, cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo là sự thật then chốt, vấn đề, lời đính chính hoặc ý kiến bảo lưu cần chú ý. Ở đây, thing không chỉ một đồ vật cụ thể. Trong ngữ cảnh này, cụm từ đánh dấu sự chuyển hướng từ nội dung gợi ý sang phần giải thích về một tính năng trên trang YouTube. Nói chung, nó giúp đưa cuộc trò chuyện trở lại trọng tâm trước một thông tin có thể thay đổi cách người nghe hiểu phần trước đó.

Luyện tập

Trong đoạn hội thoại này, Here's the thing báo hiệu điều gì? “Can we launch today?” “Here's the thing: the safety check is not finished.”

  1. Nó chỉ một đồ vật cụ thể.
  2. Nó kết thúc cuộc trò chuyện mà không giải thích.
  3. Nó mở đầu cho vấn đề then chốt.
Xem đáp án

Nó mở đầu cho vấn đề then chốt.

You know when you see as seen on YouTube? Cụm từ

2:37

Bạn biết lúc mình thấy dòng chữ “as seen on YouTube” chứ?

Cụm từ

Nhãn truyền thông as seen on

Trong nhãn as seen on YouTube, toàn bộ cụm từ có nghĩa là “đã từng được chiếu hoặc giới thiệu trên YouTube”. Nó cho người đọc biết nội dung đã xuất hiện ở đâu; as ở đây không có nghĩa là “bởi vì”. Đây là một nhãn bị động được rút gọn. Chủ ngữ và một phần động từ được hiểu ngầm thay vì viết ra: as [it was/has been] seen on YouTube. Mẫu tương tự xuất hiện trong các huy hiệu như As seen on TV.

Luyện tập

Hoàn thành huy hiệu quảng bá mang nghĩa một sản phẩm đã xuất hiện trên truyền hình: ____ TV.

Xem đáp án

As seen on

Well, you can click it and arrive on a page showing every YouTube video that site has featured,

2:40

Bạn có thể nhấp vào đó để đến một trang hiển thị mọi video YouTube mà trang web ấy từng giới thiệu,

and you can even subscribe to their feed. Văn hóa

2:45

và thậm chí còn có thể đăng ký theo dõi nguồn cấp tin của trang đó.

Văn hóa

subscribe to their feed: đăng ký nguồn cấp nội dung của họ

Ở đây, subscribe to có nghĩa là đăng ký để nhận các bản cập nhật trong tương lai, còn their feed là luồng nội dung kỹ thuật số mới được trang web cung cấp liên tục. Đây là lời mời theo dõi các mục mới khi chúng được thêm vào. Trong thời kỳ đầu của web và cách duyệt theo kiểu RSS, feed tập hợp các bản cập nhật của một trang thành một luồng mà người đọc có thể đăng ký. Subscribe tự nó không có nghĩa là trả tiền, và feed ở đây cũng không chỉ thức ăn.

Luyện tập

Trong câu “You can subscribe to their feed,” bạn đang được mời làm gì?

  1. Mua quyền truy cập vĩnh viễn vào một video
  2. Đăng ký để nhận các cập nhật kỹ thuật số liên tục của họ
  3. Trả tiền mua thức ăn cho động vật của họ
Xem đáp án

Đăng ký để nhận các cập nhật kỹ thuật số liên tục của họ

So, rather than figure out all the channels worth following yourself, Ghi chú

2:48

Vậy nên, thay vì tự mình tìm tất cả các kênh đáng theo dõi,

Ngữ pháp

rather than + động từ nguyên thể: loại bỏ một hành động

Rather than giới thiệu một hành động không được chọn: tự mình xác định tất cả những kênh đáng theo dõi. Cụm từ này tạo sự đối lập với hành động thay thế được nêu sau đó trong câu lớn hơn. Khi rather than đứng trước một động từ chỉ hành động trong mẫu này, động từ dùng dạng nguyên thể: rather than figure out. Khung mở đầu này hữu ích khi nêu một lựa chọn bị loại trước khi đưa ra lời khuyên hoặc chỉ dẫn: Rather than do X, do Y.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng từ nối gồm hai từ trong bài học: “____ check every file by hand, use the search tool.”

Xem đáp án

Rather than

Cụm động từ

figure out: đạt được câu trả lời qua suy nghĩ hoặc điều tra

Figure out là một cụm động từ có nghĩa là đạt được sự hiểu biết, giải pháp hoặc quyết định thông qua suy nghĩ, điều tra hoặc thử nghiệm. Ở đây, nó có nghĩa là xác định những kênh nào đáng theo dõi; nó không mang nghĩa danh từ của figure, chẳng hạn như một con số hoặc một nhân vật. Cụm động từ này có thể tách ra. Danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm hoặc nằm giữa hai phần: figure out the answer hoặc figure the answer out. Đại từ phải nằm ở giữa: figure it out, không phải figure out it.

Luyện tập

Trong câu “We need to figure out why the door will not open,” figure out có nghĩa là gì?

  1. Lặp lại câu trả lời của người khác mà không hiểu
  2. Đạt được câu trả lời bằng cách suy nghĩ, kiểm tra hoặc thử
  3. Xác định một con số hoặc một người được nhắc đến trong câu
Xem đáp án

Đạt được câu trả lời bằng cách suy nghĩ, kiểm tra hoặc thử

Ngữ pháp

worth following: worth + động từ dạng -ing

Trong worth following, worth cho biết một việc đáng để bạn dành thời gian hoặc sự chú ý. Trong ngữ cảnh mạng xã hội này, following nghĩa là theo dõi thường xuyên một kênh hoặc đăng ký để xem nội dung của kênh đó. Sau worth, dùng động từ dạng -ing: worth + following. Đối tượng được đánh giá được hiểu là thứ bạn có thể theo dõi, vì vậy hãy nói a channel is worth following, không nói worth to follow.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng worth + watch: The safety video is short and ____.

Xem đáp án

worth watching

heck, let Reddit do the work for you, or Cute Overload, Ngữ pháp

2:51

cứ để Reddit làm thay bạn, hoặc Cute Overload,

Ngữ pháp

let Reddit do the work for you: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Let Reddit do the work for you nghĩa là dùng các đề xuất của cộng đồng Reddit thay vì tự xem xét từng kênh. Ở đây, let giới thiệu một lựa chọn dễ dàng hơn; ý chính không phải là cấp phép cho Reddit. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: let Reddit do. Do the work for you nghĩa là xử lý nhiệm vụ để bạn không phải tự làm toàn bộ.

Luyện tập

Dùng let + the photo app + do the work for you. Hoàn thành câu: Instead of sorting every picture yourself, ____.

Xem đáp án

let the photo app do the work for you

or a subreddit that will deliver video meant to nonplus your mind. Ghi chú

2:54

hay một subreddit chuyên mang đến những video khiến đầu óc bạn rối tung.

Văn hóa

a subreddit: Cộng đồng theo chủ đề bên trong Reddit

Subreddit là một khu vực cộng đồng trong Reddit được tổ chức xoay quanh một chủ đề cụ thể. Tiền tố sub- cho biết đây là một phần nhỏ thuộc nền tảng Reddit lớn hơn. Trong câu này, a subreddit chỉ một cộng đồng liên tục tập hợp và chia sẻ loại video này, chứ không phải một bài đăng, một người dùng hay một trang web riêng biệt.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, a subreddit chỉ điều gì?

  1. Một bài đăng riêng lẻ trên Reddit
  2. Một phiên bản Reddit kém mạnh hơn
  3. Một tài khoản người dùng đăng video
  4. Một cộng đồng theo chủ đề bên trong Reddit
Xem đáp án

Một cộng đồng theo chủ đề bên trong Reddit

Cách dùng từ

nonplus your mind: Khiến bạn bối rối đến mức không biết phản ứng thế nào

To nonplus someone có nghĩa là làm ai đó bối rối hoặc bất ngờ đến mức không biết phải phản ứng thế nào. Ở đây, nonplus your mind có nghĩa là các video được tạo ra để khiến đầu óc bạn hoàn toàn bối rối; cách diễn đạt này cố ý phóng đại và mang sắc thái vui đùa. Đừng suy đoán nghĩa từ non- và plus. Dù hình thức từ dễ gây hiểu nhầm, nonplus không có nghĩa là làm suy giảm trí óc hay không thêm điều gì đó vào trí óc.

Luyện tập

Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này? “The unexpected question seemed to _____ the witness, leaving her unsure how to respond.”

  1. clarify
  2. nonplus
  3. motivate
  4. reassure
Xem đáp án

nonplus

The new YouTube channel layout makes people's feeds fantastic automatic playlists. Ngữ pháp

2:59

Giao diện kênh YouTube mới biến nguồn cấp tin của mọi người thành những danh sách phát tự động tuyệt vời.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ: makes people's feeds ... playlists

Trong makes people's feeds fantastic automatic playlists, makes được dùng theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ. people's feeds là tân ngữ, còn fantastic automatic playlists là cụm danh từ xác định những bảng tin đó trở thành gì hoặc đảm nhận chức năng gì. Ở đây, make có nghĩa là “khiến trở thành” hoặc “biến thành”, chứ không phải trực tiếp chế tạo một vật. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một sự thay đổi đem lại cho sự vật vai trò, đặc điểm nhận diện hoặc chức năng mới như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make ở thì hiện tại đơn và tân ngữ every phone: The update ____ a portable ticket scanner.

Xem đáp án

makes every phone

See, rather than having to find other videos related by keywords, Ngữ pháp

3:05

Thấy không, thay vì phải tìm các video khác có liên quan qua từ khóa,

Ngữ pháp

rather than having to: tránh một việc bắt buộc

rather than giới thiệu phương án bị tránh. Trong câu này, having to find other videos là cụm danh động từ được tạo từ have to, vì vậy nó đề cập đến yêu cầu phải thực hiện việc tìm kiếm. Việc thêm having to nhấn mạnh cảm giác nhẹ nhõm vì tránh được một nghĩa vụ hoặc công sức: lợi ích không chỉ là thực hiện một hành động khác, mà là hoàn toàn không cần thực hiện hành động phiền phức đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rather than theo sau bởi dạng danh động từ của have to: The app saves my address, so I can check out quickly ____ type it again.

Xem đáp án

rather than having to

I can find things related because the same human liked them.

3:08

tôi có thể tìm những nội dung liên quan vì chúng được cùng một người thích.

For instance, I love sword dancing,

3:12

Ví dụ, tôi rất thích múa kiếm,

but related videos only give me more swords and a girl in a tank top.

3:14

nhưng mục video liên quan chỉ cho tôi thêm nhiều thanh kiếm và một cô gái mặc áo ba lỗ.

But by opening the video from Temperature3's feed, Ngữ pháp

3:18

Nhưng khi mở video từ nguồn cấp tin của Temperature3,

Ngữ pháp

by opening: diễn đạt phương thức bằng by + -ing

Trong câu này, by opening là một cụm gồm giới từ by và danh động từ. Cụm này nêu cách thức dẫn đến kết quả trong mệnh đề tiếp theo: người nói nhận được mô-đun đề xuất bằng hành động mở video. Dùng by + -ing để trả lời “bằng cách nào?” hoặc “qua phương thức nào?”. Ở đây, by không có nghĩa là “ở bên cạnh”, thời hạn chót hay chủ thể thực hiện hành động.

Luyện tập

Dùng by + dạng -ing của organize để hoàn thành câu: You can find your toys faster ____ them into boxes.

Xem đáp án

by organizing

I get this module, which introduces me to other things that he liked or favorited. Cụm từ

3:21

tôi có mô-đun này, giới thiệu những nội dung khác mà anh ấy đã thích hoặc thêm vào mục yêu thích.

Cụm từ

introduces me to: giúp ai đó tiếp xúc với điều mới

Ở đây, introduces me to có nghĩa là mô-đun giúp người nói tiếp xúc với những nội dung khác mà trước đó họ chưa biết. Introduce không chỉ dùng khi trang trọng giới thiệu hai người với nhau; nó cũng có thể diễn tả lần đầu biết đến một ý tưởng, hoạt động, nghệ sĩ hoặc tác phẩm. Cấu trúc là introduce + someone + to + someone/something. Người được tạo mối liên hệ mới đứng ngay sau introduce, còn người hoặc sự vật mới được biết đến đứng sau to.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của introduce và giới từ cần thiết để hoàn thành câu: The school club ____ children ____ simple science experiments.

Xem đáp án

introduces · to

Now, the same goes for my friend Jake's personal channel. Cụm từ

3:26

Điều tương tự cũng đúng với kênh cá nhân của Jake, bạn tôi.

Cụm từ

same goes for + cụm danh từ: mở rộng phát biểu trước sang đối tượng mới

Trong câu này, same goes for đưa ra một đối tượng mới và cho biết điều vừa nói cũng đúng với đối tượng đó. Ở đây, goes có nghĩa là “áp dụng”, không phải sự di chuyển thực tế. Cụm từ này liên kết thông tin một cách gọn gàng: thay vì lặp lại phần giải thích trước, người nói nhắc lại ý đó và mở rộng nó sang kênh cá nhân của Jake. Mẫu có thể tái sử dụng là the same goes for + cụm danh từ.

Luyện tập

Visitors must sign in. Phần tiếp theo nào cho biết chính xác rằng nhân viên giao hàng cũng phải đăng ký?

  1. The same goes for delivery drivers.
  2. The same drivers go out for deliveries.
  3. Delivery drivers go to the same place.
Xem đáp án

The same goes for delivery drivers.

His list of favorites and likes is like going to the cool things wing of the Jake Museum, Thành ngữ

3:28

Danh sách các video yêu thích và đã bấm thích của anh ấy giống như ghé thăm khu trưng bày những thứ thú vị trong Bảo tàng Jake,

and Jake is the museum's curator.

3:33

và Jake là giám tuyển của bảo tàng.

Thành ngữ

is like going to the cool things wing of the Jake Museum: ẩn dụ bảo tàng

Mệnh đề is like going to ... dùng be like + mệnh đề -ing để so sánh một trải nghiệm với một trải nghiệm khác: xem các mục yêu thích của Jake có cảm giác như ghé thăm một khu đặc biệt trong bảo tàng. Ở đây, wing có nghĩa là một khu của tòa nhà lớn hoặc bảo tàng, không phải cánh chim. The Jake Museum là một tên gọi tưởng tượng mang tính vui đùa. Kết hợp với phần sau mô tả Jake là curator của bảo tàng, phép ẩn dụ trình bày những mục yêu thích do cậu ấy chọn như các hiện vật, khiến một danh sách trừu tượng trở nên có tính cá nhân, ngăn nắp và dễ nhớ.

Luyện tập

Phép so sánh với bảo tàng trong câu này truyền đạt điều gì?

  1. Jake sở hữu một tòa nhà bảo tàng có một khu rất nổi tiếng.
  2. Các mục yêu thích của Jake đều là đồ vật được giữ trong một cuộc triển lãm có thật.
  3. Xem các mục yêu thích của Jake có cảm giác như ghé thăm một khu trưng bày những thứ do chính cậu ấy chọn.
Xem đáp án

Xem các mục yêu thích của Jake có cảm giác như ghé thăm một khu trưng bày những thứ do chính cậu ấy chọn.

If you've made a playlist of types of videos you think we should all know about,

3:36

Nếu bạn đã tạo một danh sách phát gồm những loại video mà bạn nghĩ tất cả chúng ta nên biết,

keep them coming my way, [email protected]. Cụm từ

3:39

hãy tiếp tục gửi chúng cho tôi qua [email protected].

Cụm từ

Keep them coming my way: tiếp tục gửi cho tôi

Trong câu này, keep them coming my way có nghĩa là “hãy tiếp tục gửi những danh sách phát đó cho tôi”. Them chỉ các danh sách phát, còn my way có nghĩa là “cho tôi” hoặc “về phía tôi”, chứ không phải các đồ vật tự di chuyển. Cấu trúc keep + tân ngữ + động từ -ing yêu cầu một hoạt động tiếp tục diễn ra. Cách nói này tạo lời mời thân thiện và khích lệ: người nói muốn nhận thêm những nội dung đóng góp cùng loại.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp bằng cách nói trong bài có nghĩa là “hãy tiếp tục gửi chúng cho tôi”: These article links are useful, so ____!

Xem đáp án

keep them coming my way

And as always, thanks for watching. Mạch ý

3:42

Và như mọi khi, cảm ơn các bạn đã theo dõi.

Mạch ý

As always, thanks for watching: lời kết quen thuộc

Ở đây, as always đặt lời cảm ơn vào thói quen kết thúc quen thuộc của người nói. Cụm này bổ nghĩa cho toàn bộ hành động cảm ơn, không phải việc watching: ý nghĩa là “như tôi vẫn làm mỗi lần, tôi cảm ơn bạn đã xem”. Thanks for watching trực tiếp nói với khán giả và báo hiệu video đang kết thúc. Hai cụm từ cùng tổ chức thông điệp cuối: chuyển theo lối quen thuộc sang một câu chào kết phổ biến trong nội dung truyền thông.

Luyện tập

As always, thanks for watching có tác dụng gì ở cuối video?

  1. Nó nói rằng khán giả xem vào mọi thời điểm.
  2. Nó giới thiệu một chủ đề mới cho phần tiếp theo.
  3. Nó trình bày lời cảm ơn như một thói quen kết thúc quen thuộc.
Xem đáp án

Nó trình bày lời cảm ơn như một thói quen kết thúc quen thuộc.