Những Anh Hùng Nhí Đến Giải Cứu | Mùa 1 Tập 5 | Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng Pinkfong - Nhạc Thiếu Nhi: tài liệu học tiếng Anh
Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons
Giới thiệu video: Sau khi hoàn thành một nhiệm vụ cứu hộ, hai bạn nhỏ hâm mộ tưởng tượng mình gia nhập Super Rescue Team, diễn lại một nhiệm vụ anh hùng và hứa sẽ luyện tập mỗi ngày. Đội cứu hộ giàu kinh nghiệm động viên các bạn rồi bắt đầu một buổi thực hành cùng nhau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. wrap up — Cụm động từ: Bạn sẽ hiểu rằng trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa là kết thúc một nhiệm vụ hoặc hoạt động trước khi rời đi, chứ không phải gói một vật theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng tự nhiên khi khép lại công việc, cuộc họp, buổi học hoặc nhiệm vụ của đội để chuyển sang bước tiếp theo. 2. if I were — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận ra đây là cách mở đầu phổ biến khi tưởng tượng một thân phận hoặc tình huống hiện không có thật. Mẫu này giúp bạn nói về vai trò, khả năng và lựa chọn giả định, chẳng hạn mình sẽ làm gì nếu là nhân viên cứu hộ hoặc siêu anh hùng. 3. Roger. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ hiểu đây là lời xác nhận ngắn theo kiểu liên lạc vô tuyến, cho biết thông điệp đã được nhận và hiểu, chứ không phải tên một người. Bạn có thể nhận biết hoặc dùng phù hợp trong bối cảnh cứu hộ, hàng không, quân sự, trò chơi và hoạt động phối hợp theo đội.
Nội dung bài học
To the rescue: câu hô khi lên đường giúp đỡ
“To the rescue!” là một câu hô cố định, có nghĩa là “Hãy đi giúp hoặc cứu ai đó ngay bây giờ.” Trong câu này, nó thông báo rằng đội cứu hộ đang lên đường để xử lý một vấn đề; đây không phải là một cụm từ chỉ phương hướng thông thường. Toàn bộ cách nói tạo cảm giác đầy năng lượng và khẩn trương. Nó cũng có thể miêu tả một người xuất hiện đúng lúc để giải quyết vấn đề, như trong “Maya came to the rescue.”
Luyện tập
Hoàn thành câu hô cố định dùng khi lên đường giúp đỡ: ____!
Xem đáp án
To the rescue
wrap up: hoàn thành và khép lại một hoạt động
Ở đây, wrap up có nghĩa là hoàn thành nhiệm vụ hiện tại và khép lại công việc, thường là sau khi xử lý những chi tiết cuối cùng. Trong “Let’s wrap up”, tân ngữ không được nói ra vì hoạt động cần kết thúc đã rõ từ ngữ cảnh. Cụm động từ này cũng có thể đi với tân ngữ: “Let’s wrap up the meeting.” Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa hai phần: “Let’s wrap it up.”
Luyện tập
Dùng cụm động từ gồm hai từ trong bài học có nghĩa là “kết thúc” để hoàn thành câu: We have covered every item, so let’s ____ the meeting and go home.
Xem đáp án
wrap up
go back to headquarters: quay về căn cứ của đội
Go back to + địa điểm có nghĩa là quay lại nơi một người đã ở trước đó hoặc nơi đặt căn cứ của họ. Ở đây, go back to headquarters cho biết đội sẽ quay về căn cứ sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Headquarters chỉ văn phòng chính, trung tâm chỉ huy hoặc căn cứ của một tổ chức. Mặc dù từ này kết thúc bằng s, trong câu này nó chỉ một địa điểm chứ không phải nhiều địa điểm.
Luyện tập
Dùng go back to + địa điểm và headquarters để hoàn thành câu: After the drill, the crew will ____.
Xem đáp án
go back to headquarters
Just doing our job: lời đáp khiêm tốn trước lời cảm ơn
Just doing our job. là lời đáp ngắn gọn, mang tính hội thoại khi được cảm ơn hoặc khen ngợi. Câu này có nghĩa là chúng tôi chỉ làm việc thuộc trách nhiệm của mình, nhờ đó giảm nhẹ công lao của cả nhóm và thể hiện sự khiêm tốn. Câu này lược bỏ We're; dạng đầy đủ là We're just doing our job. Ở đây, just có nghĩa là chỉ hoặc đơn giản là, không mang nghĩa vừa mới.
Luyện tập
Một đội cứu hộ được cảm ơn sau khi hoàn thành công việc được giao. Just doing our job. có phải là lời đáp tự nhiên không?
- Không, câu trả lời này không phù hợp.
- Có, câu trả lời này phù hợp.
Xem đáp án
Có, câu trả lời này phù hợp.
if you need us: điều kiện có thể xảy ra trong tương lai
Trong if you need us, if mở đầu một điều kiện: việc cần đến đội cứu hộ là tình huống mà người nghe nên gọi lại. Cụm này nêu một khả năng, không khẳng định rằng người nghe đã cần được giúp đỡ. Với một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if: if you need us, không dùng if you will need us. Mệnh đề chính nêu hành động cần làm khi điều kiện đó được đáp ứng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên việc một người nên làm gì nếu họ cần được giúp đỡ trong tương lai?
- Call me if you will need help.
- Call me if you need help.
- Call me if you needed help tomorrow.
Xem đáp án
Call me if you need help.
decided to be: cấu trúc decide to + động từ
decided to be dùng cấu trúc decide to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết người nói đã đưa ra lựa chọn về một hành động hoặc trạng thái trong tương lai; ở đây, nội dung lựa chọn là to be a Super Rescue Team. Sau decide, dùng động từ nguyên mẫu có to để nêu hành động: decide to leave, decide to help, decide to be. Trong cấu trúc này, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu và be giữ nguyên dạng. Không dùng decide doing với nghĩa này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của decide và động từ be: After discussing the project, we ____ team leaders.
Xem đáp án
decided to be
when we grow up: nói về cuộc sống khi trưởng thành
“When we grow up” có nghĩa là “khi chúng ta trưởng thành”. Ở đây, grow up chỉ việc trở thành người lớn, không đơn thuần là cao thêm. Dù nói về tương lai, mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when thường dùng thì hiện tại đơn: when we grow up, không dùng when we will grow up. Cấu trúc này hữu ích khi nói về nghề nghiệp, kế hoạch và ước mơ trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành ước mơ thời thơ ấu bằng dạng đúng của grow up: I want to become a firefighter when I ____.
Xem đáp án
grow up
if I were: tưởng tượng một thân phận không có thật
“If I were” mở đầu một điều kiện không có thật hoặc chỉ được tưởng tượng về thân phận hay trạng thái hiện tại của người nói, mang nghĩa “giả sử tôi là...”. Ở đây, were không đặt tình huống vào quá khứ mà thể hiện khoảng cách với thực tế. Mệnh đề kết quả thường dùng would + động từ nguyên mẫu: If I were a doctor, I would help people. Phụ đề chỉ đưa ra mệnh đề if, nhưng vẫn áp dụng cùng một mẫu điều kiện không có thật.
Luyện tập
Hoàn thành tình huống tưởng tượng không có thật bằng dạng chuẩn của be: If I ____ a bird, I would fly over the mountains.
Xem đáp án
were
If something happens: một điều kiện không xác định
“If something happens” đưa ra một điều kiện: hành động theo sau sẽ được thực hiện nếu có một sự việc không xác định xảy ra. Ở đây, “something” chỉ một sự việc hoặc tình huống, không phải một đồ vật cụ thể đã biết. Điều kiện này có thể nói về một khả năng trong tương lai, nhưng tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn “happens” sau “if”, không dùng “will happen”.
Luyện tập
Câu nào đưa ra đúng một điều kiện rộng và chưa chắc chắn trong kế hoạch khẩn cấp?
- If something will happen, call this number.
- When something happens, call this number.
- If something happens, call this number.
Xem đáp án
If something happens, call this number.
It's time for me to move: cấu trúc It's time for + người + to + động từ
“It's time for + person + to + verb” cho biết thời điểm thích hợp đã đến để người đó hành động. Trong câu này, “for me” xác định người cần hành động, còn “to move” nêu hành động cần làm. Ở đây, “move” có nghĩa là bắt đầu di chuyển hoặc hành động. Nó không nhất thiết có nghĩa là chuyển nhà. Câu này tập trung vào thời điểm; ngữ cảnh có thể liên quan đến lượt, nhưng ý nghĩa về lượt không nằm sẵn trong cấu trúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc “It's time for + person + to + verb”, sử dụng “us” và “leave”: The museum is closing. ____.
Xem đáp án
It's time for us to leave
There's nothing I can solve because I'm a Little Hero. Ngữ pháp
1:15Không có gì tớ không thể giải quyết vì tớ là một Anh Hùng Nhí.
There's nothing I can solve: phạm vi phủ định của nothing
Trong There's nothing I can solve, nothing có nghĩa là “không có thứ gì”. Mệnh đề I can solve mô tả phạm vi những thứ đang được nhắc tới. Vì nothing đã mang nghĩa phủ định, toàn bộ cụm nói rằng không tồn tại việc gì mà người nói có thể giải quyết; nói đơn giản là “Tôi không thể giải quyết bất cứ việc gì.” Lý do theo sau, because I'm a Little Hero, khiến nghĩa đen này có vẻ bất ngờ, nhưng không làm thay đổi ngữ pháp. Không được tự động đọc can thành can't: There's nothing I can't solve có nghĩa ngược lại.
Luyện tập
Nếu chỉ dựa vào cách viết There's nothing I can solve, phần được nhấn mạnh có nghĩa là gì?
- Người nói đã giải quyết một vấn đề.
- Người nói có thể giải quyết mọi vấn đề.
- Người nói không thể giải quyết bất cứ việc gì.
Xem đáp án
Người nói không thể giải quyết bất cứ việc gì.
I got this: tự tin nhận trách nhiệm
I got this là cách nói thân mật mang nghĩa “Tôi có thể xử lý việc này” hoặc “Cứ để tôi lo”. Người nói nhận trách nhiệm về nhiệm vụ và giúp người kia yên tâm. Ở đây, got không diễn tả việc nhận hoặc cầm một đồ vật. This chỉ nhiệm vụ, vấn đề hoặc tình huống hiện tại, và cả cụm thể hiện sự tự tin của người nói vào lúc này.
Luyện tập
Một đồng đội hỏi ai sẽ xử lý cuộc gọi khẩn cấp từ khách hàng. Câu trả lời nào tự tin nhận trách nhiệm?
- Don't worry. I heard this.
- Don't worry. I got this.
- Don't worry. I lost this.
Xem đáp án
Don't worry. I got this.
There's nothing I can solve because I'm a Little Hero.
2:01Không có gì tớ không thể giải quyết vì tớ là một Anh Hùng Nhí.
save the day: cứu vãn tình thế vào thời điểm quyết định
“Save the day” là một thành ngữ có nghĩa là giải quyết một vấn đề quan trọng vào thời điểm quyết định, giúp tình huống xấu kết thúc tốt đẹp. Trong câu này, người nói cho biết mình luôn làm được điều đó. “Day” ở đây không chỉ một ngày cụ thể trên lịch. Hãy hiểu save the day như một cụm hoàn chỉnh mang nghĩa “cứu vãn tình thế”, ngay cả khi không có ai thực sự được giải cứu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của save the day: The projector stopped working, but Leo fixed it just before the show and ____.
Xem đáp án
saved the day
Mission complete: lời báo cáo trạng thái ngắn
“Mission complete.” là một câu báo cáo trạng thái ngắn gọn, mang nghĩa “The mission is complete.” So với câu đầy đủ, lối báo cáo này lược bỏ mạo từ “the” và động từ nối “is”. “Complete” mô tả trạng thái đã hoàn thành của nhiệm vụ. Dạng rút gọn nghe dứt khoát và báo hiệu sự kết thúc rõ ràng. Đây là lời báo cáo, không phải chỉ thị yêu cầu hoàn thành nhiệm vụ.
Luyện tập
Một đội vừa đạt được mục tiêu. Lựa chọn nào là lời báo cáo trạng thái ngắn tự nhiên nhất?
- Mission complete.
- Mission to complete.
- Mission completing.
Xem đáp án
Mission complete.
We'll be: trạng thái hoặc vai trò trong tương lai
We'll be là dạng rút gọn của we will be. Trong câu này, cụm từ đó thể hiện lời dự đoán đầy tự tin về việc cả nhóm sẽ trở thành gì trong tương lai, chứ không mô tả họ là ai ở hiện tại. Sau we'll be có thể dùng một cụm danh từ để chỉ danh tính hoặc vai trò trong tương lai, hoặc dùng một tính từ để mô tả trạng thái trong tương lai: We'll be a team. We'll be ready. Be giữ nguyên dạng cơ bản sau will.
Luyện tập
Hoàn thành lời hứa bằng dạng rút gọn của we will: ____ ready when the doors open.
Xem đáp án
We'll be
If you stay strong like now and practice driving, Ghi chú
3:01Nếu các bạn luôn mạnh mẽ như bây giờ và luyện tập lái xe,
If you ...: mở đầu một điều kiện
If you mở đầu một mệnh đề điều kiện. Việc tiếp tục mạnh mẽ và luyện tập được trình bày như những điều kiện để có kết quả về sau, chứ không phải những sự việc đã xảy ra. Vì ví dụ này kết thúc bằng dấu phẩy, phần điều kiện chưa thể đứng riêng thành một câu hoàn chỉnh; cần có mệnh đề chính để nêu kết quả. Khi nói về một kết quả có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if: If you practice, you will improve. Mệnh đề kết quả có thể nói điều gì sẽ hoặc có thể xảy ra, hoặc đưa ra lời khuyên.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc thông thường cho một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai?
- If you practice every day, you'll improve.
- If you practice every day, you improved yesterday.
- If you will practice every day, you'll improve.
Xem đáp án
If you practice every day, you'll improve.
stay strong: stay + tính từ
Trong stay strong, stay có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái”, không phải “ở lại một địa điểm”. Nó đóng vai trò động từ nối, nên tính từ strong mô tả trạng thái được duy trì. Ở đây, cụm từ này động viên ai đó tiếp tục can đảm, vững vàng và quyết tâm. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là stay + tính từ, như stay calm và stay focused.
Luyện tập
Một người bạn đang trải qua một tuần khó khăn. Câu nào động viên người đó tiếp tục can đảm và vững vàng một cách tự nhiên?
- Become strong. I'm here if you need me.
- Stay here. I'm here if you need me.
- Stay strong. I'm here if you need me.
Xem đáp án
Stay strong. I'm here if you need me.
you can be a better rescue team than us. Ngữ pháp
3:04các bạn có thể trở thành một đội cứu hộ giỏi hơn chúng tôi đấy.
practice driving: practice + dạng -ing
Practice driving có nghĩa là “luyện tập bằng cách thực hiện hoạt động lái xe”. Khi practice đứng trước một hành động khác, hành động đó thường dùng dạng -ing: practice + danh động từ. Driving ở đây là danh động từ gọi tên hoạt động được luyện tập; nó không phải một phần của thì hiện tại tiếp diễn. Practice speaking, practice writing và practice swimming cũng được dùng theo cách này, không dùng practice to drive.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của drive sau practice: We practice ____ on quiet roads every Sunday.
Xem đáp án
driving
a better rescue team than us: so sánh bằng better ... than
Cụm này dùng mẫu so sánh a better + danh từ + than + đối tượng so sánh. Better là dạng so sánh hơn của good, còn than giới thiệu người hoặc nhóm được dùng làm mốc so sánh. Ở đây, us chỉ đội cứu hộ của người nói. Đây là đối tượng so sánh, không phải đối tượng nhận hành động. Cách nói đầy đủ hơn là a better rescue team than we are.
Luyện tập
Câu nào so sánh đúng khả năng của một người với khả năng của người khác?
- Jordan is a more better swimmer than me.
- Jordan is a better swimmer than me.
- Jordan is a better than me swimmer.
Xem đáp án
Jordan is a better swimmer than me.
we're going to practice: diễn tả kế hoạch bằng be going to
We're going to practice theo cấu trúc be + going to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trình bày việc luyện tập như kế hoạch hoặc ý định tương lai của cả nhóm: họ đã quyết định sẽ làm việc đó. We're là dạng rút gọn của we are, còn practice giữ nguyên dạng cơ bản sau going to. Ở đây, going to không diễn tả việc di chuyển đến một nơi; khi đi với practice, nó đánh dấu một kế hoạch tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành kế hoạch bằng dạng đúng của be going to + practice: We ____ after school.
Xem đáp án
are going to practice
How about we ...? để đưa ra đề xuất cùng làm
How about we + động từ nguyên mẫu ...? được dùng để đề xuất một hành động mà người nói sẽ làm cùng người nghe hoặc cả nhóm. Ở đây, câu này có nghĩa là “Tôi đề xuất chúng ta bắt đầu ngay bây giờ”, chứ không hỏi “Chúng ta bắt đầu bằng cách nào?”. Dạng câu hỏi mời người kia đồng ý, vì vậy nghe có tính hợp tác và ít trực tiếp hơn Start now. Sau we, dùng động từ nguyên mẫu: we start, không dùng we to start.
Luyện tập
Bạn muốn nhẹ nhàng đề xuất cả nhóm bắt đầu sau bữa trưa. Câu nào tự nhiên nhất?
- Start after lunch.
- How do we start after lunch?
- How about we start after lunch?
Xem đáp án
How about we start after lunch?
Roger. với nghĩa “đã nhận được thông điệp”
Khi được dùng riêng để trả lời trong liên lạc kiểu vô tuyến, Roger xác nhận rằng người nói đã nhận được thông điệp trước đó. Trong hội thoại vô tuyến thông thường, từ này thường mang nghĩa thực tế là “đã nhận và đã hiểu”. Ở đây, Roger đáp lại một chỉ dẫn nên không phải là tên người. Từ này xác nhận thông điệp; nếu đứng một mình, nó không nhất thiết có nghĩa là “tôi đồng ý” hay “tôi hứa sẽ thực hiện”.
Luyện tập
Qua vô tuyến, trưởng nhóm đưa ra một chỉ dẫn và bạn trả lời “Roger.”. Bạn đang truyền đạt điều gì?
- Tên tôi là Roger.
- Tôi không đồng ý với thông điệp.
- Tôi đã nhận và hiểu thông điệp.
Xem đáp án
Tôi đã nhận và hiểu thông điệp.