Những Anh Hùng Nhí Đến Giải Cứu | Mùa 1 Tập 5 | Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng Pinkfong - Nhạc Thiếu Nhi: tài liệu học tiếng Anh

Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons

Độ khó học tập
268 từ 126 từ/phút

Giới thiệu video: Sau khi hoàn thành một nhiệm vụ cứu hộ, hai bạn nhỏ hâm mộ tưởng tượng mình gia nhập Super Rescue Team, diễn lại một nhiệm vụ anh hùng và hứa sẽ luyện tập mỗi ngày. Đội cứu hộ giàu kinh nghiệm động viên các bạn rồi bắt đầu một buổi thực hành cùng nhau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. wrap up — Cụm động từ: Bạn sẽ hiểu rằng trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa là kết thúc một nhiệm vụ hoặc hoạt động trước khi rời đi, chứ không phải gói một vật theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng tự nhiên khi khép lại công việc, cuộc họp, buổi học hoặc nhiệm vụ của đội để chuyển sang bước tiếp theo. 2. if I were — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận ra đây là cách mở đầu phổ biến khi tưởng tượng một thân phận hoặc tình huống hiện không có thật. Mẫu này giúp bạn nói về vai trò, khả năng và lựa chọn giả định, chẳng hạn mình sẽ làm gì nếu là nhân viên cứu hộ hoặc siêu anh hùng. 3. Roger. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ hiểu đây là lời xác nhận ngắn theo kiểu liên lạc vô tuyến, cho biết thông điệp đã được nhận và hiểu, chứ không phải tên một người. Bạn có thể nhận biết hoặc dùng phù hợp trong bối cảnh cứu hộ, hàng không, quân sự, trò chơi và hoạt động phối hợp theo đội.

Nội dung bài học

Pinkfong. Super Rescue Team.

0:00

Pinkfong. Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

To the rescue. Cụm từ

0:04

Lên đường cứu hộ.

Cụm từ

To the rescue: câu hô khi lên đường giúp đỡ

“To the rescue!” là một câu hô cố định, có nghĩa là “Hãy đi giúp hoặc cứu ai đó ngay bây giờ.” Trong câu này, nó thông báo rằng đội cứu hộ đang lên đường để xử lý một vấn đề; đây không phải là một cụm từ chỉ phương hướng thông thường. Toàn bộ cách nói tạo cảm giác đầy năng lượng và khẩn trương. Nó cũng có thể miêu tả một người xuất hiện đúng lúc để giải quyết vấn đề, như trong “Maya came to the rescue.”

Luyện tập

Hoàn thành câu hô cố định dùng khi lên đường giúp đỡ: ____!

Xem đáp án

To the rescue

Pinkfong Super Rescue Team.

0:08

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng Pinkfong.

Little Heroes to the rescue.

0:13

Các Anh Hùng Nhí lên đường cứu hộ.

Phew.

0:22

Phù.

Let's wrap up and go back to headquarters. Ghi chú

0:23

Hãy thu dọn và quay về trụ sở thôi.

Cụm động từ

wrap up: hoàn thành và khép lại một hoạt động

Ở đây, wrap up có nghĩa là hoàn thành nhiệm vụ hiện tại và khép lại công việc, thường là sau khi xử lý những chi tiết cuối cùng. Trong “Let’s wrap up”, tân ngữ không được nói ra vì hoạt động cần kết thúc đã rõ từ ngữ cảnh. Cụm động từ này cũng có thể đi với tân ngữ: “Let’s wrap up the meeting.” Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa hai phần: “Let’s wrap it up.”

Luyện tập

Dùng cụm động từ gồm hai từ trong bài học có nghĩa là “kết thúc” để hoàn thành câu: We have covered every item, so let’s ____ the meeting and go home.

Xem đáp án

wrap up

Cụm từ

go back to headquarters: quay về căn cứ của đội

Go back to + địa điểm có nghĩa là quay lại nơi một người đã ở trước đó hoặc nơi đặt căn cứ của họ. Ở đây, go back to headquarters cho biết đội sẽ quay về căn cứ sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Headquarters chỉ văn phòng chính, trung tâm chỉ huy hoặc căn cứ của một tổ chức. Mặc dù từ này kết thúc bằng s, trong câu này nó chỉ một địa điểm chứ không phải nhiều địa điểm.

Luyện tập

Dùng go back to + địa điểm và headquarters để hoàn thành câu: After the drill, the crew will ____.

Xem đáp án

go back to headquarters

Thank you,

0:26

Cảm ơn các bạn,

Super Rescue Team.

0:26

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

Thank you so much.

0:28

Cảm ơn rất nhiều.

You're welcome.

0:29

Không có gì đâu.

Just doing our job. Ý định

0:30

Chúng tôi chỉ làm nhiệm vụ của mình thôi.

Ý định

Just doing our job: lời đáp khiêm tốn trước lời cảm ơn

Just doing our job. là lời đáp ngắn gọn, mang tính hội thoại khi được cảm ơn hoặc khen ngợi. Câu này có nghĩa là chúng tôi chỉ làm việc thuộc trách nhiệm của mình, nhờ đó giảm nhẹ công lao của cả nhóm và thể hiện sự khiêm tốn. Câu này lược bỏ We're; dạng đầy đủ là We're just doing our job. Ở đây, just có nghĩa là chỉ hoặc đơn giản là, không mang nghĩa vừa mới.

Luyện tập

Một đội cứu hộ được cảm ơn sau khi hoàn thành công việc được giao. Just doing our job. có phải là lời đáp tự nhiên không?

  1. Không, câu trả lời này không phù hợp.
  2. Có, câu trả lời này phù hợp.
Xem đáp án

Có, câu trả lời này phù hợp.

Call us again if you need us. Ngữ pháp

0:32

Hãy gọi lại cho chúng tôi nếu bạn cần nhé.

Ngữ pháp

if you need us: điều kiện có thể xảy ra trong tương lai

Trong if you need us, if mở đầu một điều kiện: việc cần đến đội cứu hộ là tình huống mà người nghe nên gọi lại. Cụm này nêu một khả năng, không khẳng định rằng người nghe đã cần được giúp đỡ. Với một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if: if you need us, không dùng if you will need us. Mệnh đề chính nêu hành động cần làm khi điều kiện đó được đáp ứng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên việc một người nên làm gì nếu họ cần được giúp đỡ trong tương lai?

  1. Call me if you will need help.
  2. Call me if you need help.
  3. Call me if you needed help tomorrow.
Xem đáp án

Call me if you need help.

You were so amazing today.

0:34

Hôm nay các bạn thật tuyệt vời.

So we decided to be a Ngữ pháp

0:37

Vì vậy chúng tớ quyết định sẽ trở thành

Super Rescue Team when we grow up. Cụm từ

0:39

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng khi lớn lên.

Ngữ pháp

decided to be: cấu trúc decide to + động từ

decided to be dùng cấu trúc decide to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết người nói đã đưa ra lựa chọn về một hành động hoặc trạng thái trong tương lai; ở đây, nội dung lựa chọn là to be a Super Rescue Team. Sau decide, dùng động từ nguyên mẫu có to để nêu hành động: decide to leave, decide to help, decide to be. Trong cấu trúc này, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu và be giữ nguyên dạng. Không dùng decide doing với nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của decide và động từ be: After discussing the project, we ____ team leaders.

Xem đáp án

decided to be

Cụm từ

when we grow up: nói về cuộc sống khi trưởng thành

“When we grow up” có nghĩa là “khi chúng ta trưởng thành”. Ở đây, grow up chỉ việc trở thành người lớn, không đơn thuần là cao thêm. Dù nói về tương lai, mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when thường dùng thì hiện tại đơn: when we grow up, không dùng when we will grow up. Cấu trúc này hữu ích khi nói về nghề nghiệp, kế hoạch và ước mơ trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành ước mơ thời thơ ấu bằng dạng đúng của grow up: I want to become a firefighter when I ____.

Xem đáp án

grow up

Mhm.

0:41

Ừm.

Super Rescue Team?

0:42

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng sao?

Yes,

0:44

Đúng vậy,

if I were a Super Rescue Team. Ngữ pháp

0:45

nếu tớ là Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

Ngữ pháp

if I were: tưởng tượng một thân phận không có thật

“If I were” mở đầu một điều kiện không có thật hoặc chỉ được tưởng tượng về thân phận hay trạng thái hiện tại của người nói, mang nghĩa “giả sử tôi là...”. Ở đây, were không đặt tình huống vào quá khứ mà thể hiện khoảng cách với thực tế. Mệnh đề kết quả thường dùng would + động từ nguyên mẫu: If I were a doctor, I would help people. Phụ đề chỉ đưa ra mệnh đề if, nhưng vẫn áp dụng cùng một mẫu điều kiện không có thật.

Luyện tập

Hoàn thành tình huống tưởng tượng không có thật bằng dạng chuẩn của be: If I ____ a bird, I would fly over the mountains.

Xem đáp án

were

To the rescue.

1:10

Lên đường cứu hộ.

If something happens, Ngữ pháp

1:11

Nếu có chuyện gì xảy ra,

It's time for me to move. Ngữ pháp

1:13

Đã đến lúc tớ hành động.

Ngữ pháp

If something happens: một điều kiện không xác định

“If something happens” đưa ra một điều kiện: hành động theo sau sẽ được thực hiện nếu có một sự việc không xác định xảy ra. Ở đây, “something” chỉ một sự việc hoặc tình huống, không phải một đồ vật cụ thể đã biết. Điều kiện này có thể nói về một khả năng trong tương lai, nhưng tiếng Anh thường dùng hiện tại đơn “happens” sau “if”, không dùng “will happen”.

Luyện tập

Câu nào đưa ra đúng một điều kiện rộng và chưa chắc chắn trong kế hoạch khẩn cấp?

  1. If something will happen, call this number.
  2. When something happens, call this number.
  3. If something happens, call this number.
Xem đáp án

If something happens, call this number.

Ngữ pháp

It's time for me to move: cấu trúc It's time for + người + to + động từ

“It's time for + person + to + verb” cho biết thời điểm thích hợp đã đến để người đó hành động. Trong câu này, “for me” xác định người cần hành động, còn “to move” nêu hành động cần làm. Ở đây, “move” có nghĩa là bắt đầu di chuyển hoặc hành động. Nó không nhất thiết có nghĩa là chuyển nhà. Câu này tập trung vào thời điểm; ngữ cảnh có thể liên quan đến lượt, nhưng ý nghĩa về lượt không nằm sẵn trong cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc “It's time for + person + to + verb”, sử dụng “us” và “leave”: The museum is closing. ____.

Xem đáp án

It's time for us to leave

There's nothing I can solve because I'm a Little Hero. Ngữ pháp

1:15

Không có gì tớ không thể giải quyết vì tớ là một Anh Hùng Nhí.

Ngữ pháp

There's nothing I can solve: phạm vi phủ định của nothing

Trong There's nothing I can solve, nothing có nghĩa là “không có thứ gì”. Mệnh đề I can solve mô tả phạm vi những thứ đang được nhắc tới. Vì nothing đã mang nghĩa phủ định, toàn bộ cụm nói rằng không tồn tại việc gì mà người nói có thể giải quyết; nói đơn giản là “Tôi không thể giải quyết bất cứ việc gì.” Lý do theo sau, because I'm a Little Hero, khiến nghĩa đen này có vẻ bất ngờ, nhưng không làm thay đổi ngữ pháp. Không được tự động đọc can thành can't: There's nothing I can't solve có nghĩa ngược lại.

Luyện tập

Nếu chỉ dựa vào cách viết There's nothing I can solve, phần được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Người nói đã giải quyết một vấn đề.
  2. Người nói có thể giải quyết mọi vấn đề.
  3. Người nói không thể giải quyết bất cứ việc gì.
Xem đáp án

Người nói không thể giải quyết bất cứ việc gì.

Super Rescue Team.

1:18

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

Attention,

1:19

Chú ý,

Super Rescue Team.

1:19

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

Let's go.

1:20

Đi nào.

To the rescue.

1:22

Lên đường cứu hộ.

E-O-E-O

1:24

E-O-E-O

Left, left, right.

1:26

Trái, trái, phải.

E-O-E-O

1:28

E-O-E-O

Left, right, move.

1:30

Trái, phải, tiến lên.

E-O-E-O

1:31

E-O-E-O

Left, left, right.

1:33

Trái, trái, phải.

E-O-E-O

1:34

E-O-E-O

Left, right, move.

1:36

Trái, phải, tiến lên.

I got this. Ý định

1:39

Tớ lo được.

Ý định

I got this: tự tin nhận trách nhiệm

I got this là cách nói thân mật mang nghĩa “Tôi có thể xử lý việc này” hoặc “Cứ để tôi lo”. Người nói nhận trách nhiệm về nhiệm vụ và giúp người kia yên tâm. Ở đây, got không diễn tả việc nhận hoặc cầm một đồ vật. This chỉ nhiệm vụ, vấn đề hoặc tình huống hiện tại, và cả cụm thể hiện sự tự tin của người nói vào lúc này.

Luyện tập

Một đồng đội hỏi ai sẽ xử lý cuộc gọi khẩn cấp từ khách hàng. Câu trả lời nào tự tin nhận trách nhiệm?

  1. Don't worry. I heard this.
  2. Don't worry. I got this.
  3. Don't worry. I lost this.
Xem đáp án

Don't worry. I got this.

Please help me.

1:42

Làm ơn giúp tôi với.

To the rescue.

1:56

Lên đường cứu hộ.

If something happens,

1:57

Nếu có chuyện gì xảy ra,

It's time for me to move.

1:59

Đã đến lúc tớ hành động.

There's nothing I can solve because I'm a Little Hero.

2:01

Không có gì tớ không thể giải quyết vì tớ là một Anh Hùng Nhí.

Super Rescue Team.

2:04

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

Attention,

2:05

Chú ý,

Super Rescue Team.

2:06

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

Let's go.

2:07

Đi nào.

To the rescue.

2:08

Lên đường cứu hộ.

E-O-E-O

2:11

E-O-E-O

Left, left, right.

2:13

Trái, trái, phải.

E-O-E-O

2:14

E-O-E-O

Left, right, move.

2:16

Trái, phải, tiến lên.

E-O-E-O

2:17

E-O-E-O

Left, left, right.

2:19

Trái, trái, phải.

E-O-E-O

2:21

E-O-E-O

Left, right, move.

2:23

Trái, phải, tiến lên.

I got this.

2:26

Tớ lo được.

E-O-E-O

2:27

E-O-E-O

I'm a superhero.

2:29

Tớ là một siêu anh hùng.

E-O-E-O

2:31

E-O-E-O

I always save the day. Thành ngữ

2:32

Tớ luôn luôn giải nguy.

Thành ngữ

save the day: cứu vãn tình thế vào thời điểm quyết định

“Save the day” là một thành ngữ có nghĩa là giải quyết một vấn đề quan trọng vào thời điểm quyết định, giúp tình huống xấu kết thúc tốt đẹp. Trong câu này, người nói cho biết mình luôn làm được điều đó. “Day” ở đây không chỉ một ngày cụ thể trên lịch. Hãy hiểu save the day như một cụm hoàn chỉnh mang nghĩa “cứu vãn tình thế”, ngay cả khi không có ai thực sự được giải cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của save the day: The projector stopped working, but Leo fixed it just before the show and ____.

Xem đáp án

saved the day

E-O-E-O

2:34

E-O-E-O

We're the Super Rescue Team.

2:36

Chúng tớ là Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

E-O-E-O

2:37

E-O-E-O

We always save the day.

2:39

Chúng tớ luôn luôn giải nguy.

Yeah.

2:43

Tuyệt.

Mission complete. Cụm từ

2:45

Nhiệm vụ hoàn thành.

Cụm từ

Mission complete: lời báo cáo trạng thái ngắn

“Mission complete.” là một câu báo cáo trạng thái ngắn gọn, mang nghĩa “The mission is complete.” So với câu đầy đủ, lối báo cáo này lược bỏ mạo từ “the” và động từ nối “is”. “Complete” mô tả trạng thái đã hoàn thành của nhiệm vụ. Dạng rút gọn nghe dứt khoát và báo hiệu sự kết thúc rõ ràng. Đây là lời báo cáo, không phải chỉ thị yêu cầu hoàn thành nhiệm vụ.

Luyện tập

Một đội vừa đạt được mục tiêu. Lựa chọn nào là lời báo cáo trạng thái ngắn tự nhiên nhất?

  1. Mission complete.
  2. Mission to complete.
  3. Mission completing.
Xem đáp án

Mission complete.

We'll be a great rescue team. Ngữ pháp

2:52

Chúng ta sẽ trở thành một đội cứu hộ tuyệt vời.

Ngữ pháp

We'll be: trạng thái hoặc vai trò trong tương lai

We'll be là dạng rút gọn của we will be. Trong câu này, cụm từ đó thể hiện lời dự đoán đầy tự tin về việc cả nhóm sẽ trở thành gì trong tương lai, chứ không mô tả họ là ai ở hiện tại. Sau we'll be có thể dùng một cụm danh từ để chỉ danh tính hoặc vai trò trong tương lai, hoặc dùng một tính từ để mô tả trạng thái trong tương lai: We'll be a team. We'll be ready. Be giữ nguyên dạng cơ bản sau will.

Luyện tập

Hoàn thành lời hứa bằng dạng rút gọn của we will: ____ ready when the doors open.

Xem đáp án

We'll be

How was our story?

2:55

Câu chuyện của chúng tớ thế nào?

Wow,

2:57

Chà,

I love it.

2:57

Tớ thích lắm.

Yeah.

3:00

Tuyệt.

If you stay strong like now and practice driving, Ghi chú

3:01

Nếu các bạn luôn mạnh mẽ như bây giờ và luyện tập lái xe,

Ngữ pháp

If you ...: mở đầu một điều kiện

If you mở đầu một mệnh đề điều kiện. Việc tiếp tục mạnh mẽ và luyện tập được trình bày như những điều kiện để có kết quả về sau, chứ không phải những sự việc đã xảy ra. Vì ví dụ này kết thúc bằng dấu phẩy, phần điều kiện chưa thể đứng riêng thành một câu hoàn chỉnh; cần có mệnh đề chính để nêu kết quả. Khi nói về một kết quả có thể xảy ra trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề if: If you practice, you will improve. Mệnh đề kết quả có thể nói điều gì sẽ hoặc có thể xảy ra, hoặc đưa ra lời khuyên.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc thông thường cho một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai?

  1. If you practice every day, you'll improve.
  2. If you practice every day, you improved yesterday.
  3. If you will practice every day, you'll improve.
Xem đáp án

If you practice every day, you'll improve.

Cụm từ

stay strong: stay + tính từ

Trong stay strong, stay có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái”, không phải “ở lại một địa điểm”. Nó đóng vai trò động từ nối, nên tính từ strong mô tả trạng thái được duy trì. Ở đây, cụm từ này động viên ai đó tiếp tục can đảm, vững vàng và quyết tâm. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là stay + tính từ, như stay calm và stay focused.

Luyện tập

Một người bạn đang trải qua một tuần khó khăn. Câu nào động viên người đó tiếp tục can đảm và vững vàng một cách tự nhiên?

  1. Become strong. I'm here if you need me.
  2. Stay here. I'm here if you need me.
  3. Stay strong. I'm here if you need me.
Xem đáp án

Stay strong. I'm here if you need me.

you can be a better rescue team than us. Ngữ pháp

3:04

các bạn có thể trở thành một đội cứu hộ giỏi hơn chúng tôi đấy.

Ngữ pháp

practice driving: practice + dạng -ing

Practice driving có nghĩa là “luyện tập bằng cách thực hiện hoạt động lái xe”. Khi practice đứng trước một hành động khác, hành động đó thường dùng dạng -ing: practice + danh động từ. Driving ở đây là danh động từ gọi tên hoạt động được luyện tập; nó không phải một phần của thì hiện tại tiếp diễn. Practice speaking, practice writing và practice swimming cũng được dùng theo cách này, không dùng practice to drive.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của drive sau practice: We practice ____ on quiet roads every Sunday.

Xem đáp án

driving

Ngữ pháp

a better rescue team than us: so sánh bằng better ... than

Cụm này dùng mẫu so sánh a better + danh từ + than + đối tượng so sánh. Better là dạng so sánh hơn của good, còn than giới thiệu người hoặc nhóm được dùng làm mốc so sánh. Ở đây, us chỉ đội cứu hộ của người nói. Đây là đối tượng so sánh, không phải đối tượng nhận hành động. Cách nói đầy đủ hơn là a better rescue team than we are.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng khả năng của một người với khả năng của người khác?

  1. Jordan is a more better swimmer than me.
  2. Jordan is a better swimmer than me.
  3. Jordan is a better than me swimmer.
Xem đáp án

Jordan is a better swimmer than me.

Yeah.

3:07

Tuyệt.

Then we're going to practice every day. Ngữ pháp

3:08

Vậy thì chúng tớ sẽ luyện tập mỗi ngày.

Ngữ pháp

we're going to practice: diễn tả kế hoạch bằng be going to

We're going to practice theo cấu trúc be + going to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này trình bày việc luyện tập như kế hoạch hoặc ý định tương lai của cả nhóm: họ đã quyết định sẽ làm việc đó. We're là dạng rút gọn của we are, còn practice giữ nguyên dạng cơ bản sau going to. Ở đây, going to không diễn tả việc di chuyển đến một nơi; khi đi với practice, nó đánh dấu một kế hoạch tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành kế hoạch bằng dạng đúng của be going to + practice: We ____ after school.

Xem đáp án

are going to practice

Really?

3:11

Thật sao?

How about we start now? Ý định

3:12

Chúng ta bắt đầu ngay bây giờ thì sao?

Ý định

How about we ...? để đưa ra đề xuất cùng làm

How about we + động từ nguyên mẫu ...? được dùng để đề xuất một hành động mà người nói sẽ làm cùng người nghe hoặc cả nhóm. Ở đây, câu này có nghĩa là “Tôi đề xuất chúng ta bắt đầu ngay bây giờ”, chứ không hỏi “Chúng ta bắt đầu bằng cách nào?”. Dạng câu hỏi mời người kia đồng ý, vì vậy nghe có tính hợp tác và ít trực tiếp hơn Start now. Sau we, dùng động từ nguyên mẫu: we start, không dùng we to start.

Luyện tập

Bạn muốn nhẹ nhàng đề xuất cả nhóm bắt đầu sau bữa trưa. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Start after lunch.
  2. How do we start after lunch?
  3. How about we start after lunch?
Xem đáp án

How about we start after lunch?

Here,

3:14

Lại đây,

follow me.

3:15

đi theo tớ.

Wow.

3:18

Chà.

Ready.

3:24

Sẵn sàng.

Roger. Cách dùng từ

3:26

Roger.

Cách dùng từ

Roger. với nghĩa “đã nhận được thông điệp”

Khi được dùng riêng để trả lời trong liên lạc kiểu vô tuyến, Roger xác nhận rằng người nói đã nhận được thông điệp trước đó. Trong hội thoại vô tuyến thông thường, từ này thường mang nghĩa thực tế là “đã nhận và đã hiểu”. Ở đây, Roger đáp lại một chỉ dẫn nên không phải là tên người. Từ này xác nhận thông điệp; nếu đứng một mình, nó không nhất thiết có nghĩa là “tôi đồng ý” hay “tôi hứa sẽ thực hiện”.

Luyện tập

Qua vô tuyến, trưởng nhóm đưa ra một chỉ dẫn và bạn trả lời “Roger.”. Bạn đang truyền đạt điều gì?

  1. Tên tôi là Roger.
  2. Tôi không đồng ý với thông điệp.
  3. Tôi đã nhận và hiểu thông điệp.
Xem đáp án

Tôi đã nhận và hiểu thông điệp.

Forrest.

3:27

Forrest.

Cloudia.

3:29

Cloudia.

Pinkfong Super Rescue Team.

3:33

Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng Pinkfong.

Are you ready?

3:40

Các bạn đã sẵn sàng chưa?

Yes,

3:42

Vâng,

I'm ready.

3:42

Tớ đã sẵn sàng.

Roger.

3:44

Rõ rồi.

Click the subscribe button.

3:47

Hãy nhấn vào nút đăng ký nhé.

Complete.

3:49

Hoàn tất.