Xe Cảnh Sát vs Tên Trộm + Ai Đã Lấy Chiếc Lốp Vàng?|S1-2|Biệt Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng Pinkfong: tài liệu học tiếng Anh

Pinkfong Super Rescue Team - Kids Songs & Cartoons

Độ khó học tập
472 từ 139 từ/phút

Tổng quan video: Xe cảnh sát Roger bắt một tên trộm, sau đó điều tra vụ chiếc lốp vàng bị mất bằng cách lần theo manh mối và dùng hệ thống đối chiếu biển số trước khi đem hiện vật trở về. Các điểm tiếng Anh chính: 1. All I need is that lamp — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách cấu trúc này làm nổi bật một vật hoặc một điều kiện duy nhất mà người nói cho là cần thiết. Bạn có thể thay cụm danh từ để diễn đạt nhu cầu hay mục tiêu với sắc thái nhấn mạnh hơn so với một câu “I need” thông thường. 2. Anything else? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết đây là câu hỏi tiếp nối ngắn gọn nhằm yêu cầu thêm thông tin, bằng chứng hoặc lựa chọn. Hãy dùng tự nhiên trong lúc điều tra, trong lớp học, khi phục vụ khách hàng và trong trò chuyện hằng ngày để hỏi thêm chi tiết và duy trì cuộc trao đổi. 3. get away with this. — Cụm động từ: Hiểu rằng cụm này có nghĩa là thoát khỏi hình phạt hoặc hậu quả của việc làm sai trái, chứ không chỉ là chạy thoát về mặt thể chất. Dùng mẫu này để cảnh báo rằng một hành động thiếu trung thực hoặc gây hại sẽ không thể không bị trừng phạt.

Nội dung bài học

Pinkfong. Super Rescue Team to the rescue.

0:00

Pinkfong. Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng đến giải cứu.

Pinkfong Super Rescue Team.

0:08

Pinkfong Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

Police car versus thief. Cách dùng từ

0:13

Xe cảnh sát đối đầu với tên trộm.

Cách dùng từ

versus: nêu hai bên đối đầu

Trong mẫu tiêu đề A versus B, versus có nghĩa là “A đối đầu với B”. Từ này nhanh chóng nêu ra hai bên đối lập trong một cuộc thi, cuộc tranh luận, vụ việc hoặc câu chuyện. Ở đây, xe cảnh sát và tên trộm được giới thiệu là đối thủ, chứ không chỉ là hai đối tượng được nhắc đến cùng nhau. Dạng viết tắt vs. có cùng chức năng cơ bản.

Luyện tập

Trong tiêu đề Police car versus thief, versus cho biết điều gì?

  1. Xe cảnh sát và tên trộm là đối thủ.
  2. Xe cảnh sát đang giúp tên trộm.
  3. Xe cảnh sát và tên trộm chỉ được liệt kê cùng nhau.
Xem đáp án

Xe cảnh sát và tên trộm là đối thủ.

All I need is that lamp and I'll be rich. Ngữ pháp

0:43

Tất cả những gì tôi cần là chiếc đèn đó và tôi sẽ giàu to.

Ngữ pháp

All I need is that lamp: nhấn mạnh một thứ thiết yếu

All I need is that lamp có nghĩa là “Cây đèn đó là thứ duy nhất tôi cần”. Trong mẫu All + subject + need + is + needed thing, phần đứng sau is nêu ra một thứ hoặc điều kiện duy nhất thật sự cần thiết. Trong cả câu, người nói tin rằng có được cây đèn là đủ để trở nên giàu có. Cách nói này nhấn mạnh cây đèn hơn câu đơn giản I need that lamp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu All + subject + need + is: ____ one map, and we can find the trail.

Xem đáp án

All we need is

But

0:48

Nhưng

Oh.

0:51

Ồ.

A laser device?

0:53

Một thiết bị laser ư?

The police car will be dispatched as soon as I touch it. Ngữ pháp

0:55

Xe cảnh sát sẽ được điều động ngay khi tôi chạm vào nó.

Ngữ pháp

will be dispatched: thể bị động ở tương lai

Will be dispatched có cấu trúc will be + quá khứ phân từ. Đây là thể bị động ở tương lai: xe cảnh sát là đối tượng nhận hành động, còn người hoặc hệ thống điều xe đi không được nhắc đến. Ở đây, dispatch có nghĩa là điều một phương tiện hoặc một đội đến một địa điểm để làm nhiệm vụ chính thức hoặc xử lý tình huống khẩn cấp. Câu tập trung vào điều sẽ xảy ra với xe cảnh sát, không phải người ra lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động tương lai của dispatch: When the alarm sounds, a rescue team ____ immediately.

Xem đáp án

will be dispatched

Ngữ pháp

as soon as: một hành động xảy ra ngay sau hành động khác

As soon as là một liên từ cố định có nghĩa là “ngay khi” hoặc “ngay sau khi”. Cụm này nối hai sự việc và cho biết một sự việc xảy ra tiếp theo sự việc kia gần như không có độ trễ. Khi nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề có as soon as: as soon as I touch it. Mệnh đề chính có thể dùng will: The police car will be dispatched. Trong cấu trúc này, thông thường không đặt will sau as soon as.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên nói về một hành động trong tương lai.

  1. I'll call you as soon as I will get home.
  2. I'll call you as soon as I got home tomorrow.
  3. I'll call you as soon as I get home.
Xem đáp án

I'll call you as soon as I get home.

Huh.

0:59

Hứ.

Now,

1:01

Bây giờ,

how about I show off some skills? Ghi chú

1:02

tôi sẽ thể hiện một chút kỹ năng nhé?

Ý định

How about I + động từ nguyên mẫu để thân mật đề nghị mình làm

Mẫu How about I + động từ nguyên mẫu không to...? là cách nói thân mật để đề nghị chính người nói làm một việc: “Hay là để tôi làm việc này?”. Sau I dùng dạng nguyên mẫu của động từ, như trong How about I help? Trong câu này, người nói không hẳn đang cẩn thận xin phép mà dùng lời mở đầu đầy tự tin trước khi hành động. Ý thực tế gần với câu: “Để tôi cho bạn xem tôi làm được gì.”

Luyện tập

Bạn muốn nói một cách thân mật rằng mình sẽ mang chiếc hộp. Câu nào tự nhiên?

  1. How about I carried the box?
  2. How about I carry the box?
  3. How about I carrying the box?
Xem đáp án

How about I carry the box?

Cụm động từ

show off: phô bày để thu hút sự chú ý

Show off có nghĩa là phô bày một khả năng, món đồ hoặc thành tích vì muốn người khác chú ý hay ngưỡng mộ. Trong show off some skills, người nói không chỉ đơn thuần thể hiện kỹ năng; sự tự hào và ý muốn thu hút chú ý cũng là một phần của nghĩa. Cụm này có thể dùng không có tân ngữ, như trong He is showing off, hoặc đi cùng thứ được đem ra khoe, như trong She showed off her trophy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “phô bày một thứ để được ngưỡng mộ”: Maya loves to ____ her dance moves at parties.

Xem đáp án

show off

Yeah.

1:06

Yeah.

Uh.

1:10

Á.

Yeah.

1:11

Yeah.

Wa.

1:13

Oa.

I made it. Cụm từ

1:14

Mình làm được rồi.

Cụm từ

I made it: thông báo rằng mình đã thành công

Trong cảnh này, I made it có nghĩa là “Tôi đã thành công” hoặc “Tôi làm được rồi”. Make it là cách nói thông dụng trong giao tiếp; ở đây, câu này không có nghĩa là người nói đã chế tạo một đồ vật. Trong ngữ cảnh đi lại hoặc lịch trình, made it cũng có thể có nghĩa là “đã đến nơi” hoặc “đã đến kịp giờ”. Hãy dựa vào sự việc xung quanh để xác định nghĩa phù hợp.

Luyện tập

Dùng make it ở dạng quá khứ để hoàn thành câu và thông báo thành công: After three tries, I finally ____.

Xem đáp án

made it

I'm a genius.

1:19

Mình đúng là thiên tài.

Ow.

1:21

Ái da.

No way.

1:24

Không thể nào.

No.

1:26

Không.

Yo ee yo ee ho.

1:39

Yo i yo i ho.

Yo ee yo ee hey.

1:41

Yo i yo i hey.

Yo ee yo ee ho ho.

1:42

Yo i yo i ho ho.

Yo ee yo ee hey.

1:44

Yo i yo i hey.

Let's move.

1:46

Đi nào.

E O E O

1:47

I o i o

our brave police car rushes to the rescue Cụm từ

1:49

chiếc xe cảnh sát dũng cảm của chúng ta lao đến giải cứu

when we need help.

1:52

khi chúng ta cần giúp đỡ.

Cụm từ

rushes to the rescue: vội lao đến cứu giúp

Rushes to the rescue có nghĩa là “vội đến giúp một người đang gặp nguy hiểm hoặc khó khăn”. Rushes thể hiện tốc độ và tính khẩn cấp. To the rescue là một cụm từ cố định chỉ việc đi cứu hoặc giúp ai đó. Ở đây, rescue là danh từ đứng sau the. Chủ ngữ our brave police car ở số ít, vì vậy rush thêm -es và trở thành rushes.

Luyện tập

Dùng rush to the rescue ở dạng quá khứ để hoàn thành câu: When the child fell into the pool, the lifeguard ____.

Xem đáp án

rushed to the rescue

Oh,

1:54

Ồ,

there he is. Cụm từ

1:54

hắn ta kia rồi.

Cụm từ

There he is: phát hiện và chỉ một người đã biết

“There he is!” được dùng khi bạn bất ngờ nhìn thấy hoặc cuối cùng cũng tìm được một người nam cụ thể mà bạn đang tìm hoặc vừa nhắc đến. Câu này dùng để chỉ người đó ngay lúc ấy; ở đây, cảnh sát đã phát hiện ra tên trộm. Cấu trúc là There + pronoun + be: There he is, There she is và There they are. Khi có đại từ, đây không phải cấu trúc there is thông thường dùng để nói rằng có ai hoặc vật gì tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc There + pronoun + be để chỉ Ben: We've been looking for Ben. Oh, ____ by the gate!

Xem đáp án

there he is

Freeze,

1:56

Đứng im,

you're under arrest. Văn hóa

1:56

ngươi đã bị bắt.

Văn hóa

You're under arrest: câu thông báo bắt giữ cố định của cảnh sát

“You're under arrest.” là câu cố định mà một cảnh sát dùng để thông báo rằng cảnh sát đang bắt giữ một người. Câu này có nghĩa là người đó hiện ở trong tình trạng pháp lý của người đã bị bắt. Ở đây, under mô tả một tình trạng do pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền kiểm soát, không phải vị trí vật lý. Cụm từ cố định là be under arrest, không có mạo từ trước arrest.

Luyện tập

Hoàn thành câu nói cố định của cảnh sát: The officer said, “You're ____.”

Xem đáp án

under arrest

E O E O

1:57

I o i o

super brave police car.

1:59

xe cảnh sát siêu dũng cảm.

Yo ee yo ee ho.

2:02

Yo i yo i ho.

Yo ee yo ee hey.

2:04

Yo i yo i hey.

Yo ee yo ee ho ho.

2:05

Yo i yo i ho ho.

Yo ee yo ee hey.

2:07

Yo i yo i hey.

E O E O

2:10

I o i o

our kind police car rushes to the rescue

2:12

chiếc xe cảnh sát tốt bụng của chúng ta lao đến giải cứu

when we need help.

2:15

khi chúng ta cần giúp đỡ.

Oh,

2:17

Ồ,

there he is.

2:17

hắn ta kia rồi.

Freeze,

2:19

Đứng im,

I got you. Ý định

2:19

ta tóm được ngươi rồi.

Ý định

I got you.: “Tôi bắt được bạn rồi” khi đuổi kịp ai đó

Trong cảnh rượt đuổi này, I got you. có nghĩa là “Tôi bắt được bạn rồi” hoặc “Bây giờ bạn không chạy thoát được nữa.” Người nói thông báo rằng mình đã bắt được người kia. Câu này không có nghĩa là “Tôi sở hữu bạn.” Ý nghĩa của câu ngắn này phụ thuộc nhiều vào hành động xung quanh. Một cuộc rượt đuổi hoặc trò chơi đuổi bắt sẽ gợi ra nghĩa bắt được; trong tình huống khác, cùng những từ đó có thể mang nghĩa khác.

Luyện tập

Một viên cảnh sát đuổi kịp tên trộm đang chạy trốn và nói “I got you!”. Câu này có nghĩa gì trong tình huống đó?

  1. Người nói đã hiểu một ý tưởng.
  2. Người nói đã mua một món quà.
  3. Người nói đã bắt được người kia.
Xem đáp án

Người nói đã bắt được người kia.

E O E O

2:20

I o i o

super kind police car.

2:22

xe cảnh sát siêu tốt bụng.

Yo ee yo ee ho.

2:25

Yo i yo i ho.

Yo ee yo ee hey.

2:27

Yo i yo i hey.

Yo ee yo ee ho ho.

2:29

Yo i yo i ho ho.

Yo ee yo ee hey.

2:30

Yo i yo i hey.

Yo ee yo ee ho.

2:32

Yo i yo i ho.

Yo ee yo ee hey.

2:34

Yo i yo i hey.

Yo ee yo ee ho ho.

2:35

Yo i yo i ho ho.

Yo ee yo ee hey.

2:37

Yo i yo i hey.

You're under arrest.

2:41

Ngươi đã bị bắt.

He was a really sneaky thief. Cách dùng từ

2:51

Hắn ta quả là một tên trộm xảo quyệt.

Cách dùng từ

really sneaky thief: một lời mô tả rất tiêu cực

Trong cụm a really sneaky thief, sneaky cho biết tên trộm hành động bí mật và không trung thực để người khác không nhận ra. Đây là lời mô tả tiêu cực, không phải lời khen rằng hắn thông minh. Really làm lời mô tả mạnh hơn: tên trộm đó rất sneaky.

Luyện tập

Hành động nào được mô tả đúng nhất bằng sneaky?

  1. Giải câu đố rất nhanh
  2. Lấy bánh quy khi không có ai nhìn
  3. Chia bánh quy cho mọi người
Xem đáp án

Lấy bánh quy khi không có ai nhìn

But Roger here never misses a thief. Ghi chú

2:54

Nhưng Roger ở đây không bao giờ để vuột mất tên trộm nào.

Ý định

Roger here: here chỉ người đang được giới thiệu

Trong Roger here, here đứng sau tên và chỉ cho người nghe biết Roger là người mà người nói đang giới thiệu. Cách dùng này gần với ý “người này, Roger” hoặc “Roger, người đang ở cùng chúng ta”. Here là một phần của cụm danh từ Roger here, chứ chức năng chính không phải là cho biết Roger đang ở đâu. Nó giúp sắp xếp thông tin bằng cách chỉ ra nhân vật trước rồi mới nói về người đó.

Luyện tập

Chức năng chính của here trong cụm Roger here là gì?

  1. Chỉ thông báo rằng Roger đang ở nơi này.
  2. Chỉ Roger là người đang được giới thiệu.
  3. Nói rằng Roger đến từ một nơi tên là Here.
Xem đáp án

Chỉ Roger là người đang được giới thiệu.

Cụm từ

never misses a thief: miss có nghĩa là không phát hiện hoặc không bắt được

Trong never misses a thief, miss có nghĩa là không phát hiện, bắt hoặc ngăn được một tên trộm. Nó không có nghĩa là nhớ một người đang vắng mặt. Ở đây, tên trộm là mục tiêu hành động của Roger, vì vậy miss mang nghĩa để lọt mục tiêu. Never cho biết thất bại này không xảy ra vào bất kỳ lúc nào. Cả cụm từ khen Roger là người hoàn toàn đáng tin cậy khi đối phó với trộm.

Luyện tập

Roger never misses a thief có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Roger không bao giờ nhớ một tên trộm khi tên trộm đó vắng mặt.
  2. Roger chưa từng nhìn thấy tên trộm nào.
  3. Roger luôn phát hiện hoặc bắt được mọi tên trộm mà anh ấy truy đuổi.
Xem đáp án

Roger luôn phát hiện hoặc bắt được mọi tên trộm mà anh ấy truy đuổi.

Who took the golden tire?

3:07

Ai đã lấy chiếc lốp xe vàng?

You're saying the main exhibition Ghi chú

3:26

Ý anh là món đồ trưng bày chính

The golden tire that shines forever is missing? Ngữ pháp

3:29

Chiếc lốp xe vàng mãi mãi tỏa sáng đã biến mất sao?

Ý định

You're saying ...? để xác nhận thông tin bất ngờ

You're saying ...? nhắc lại hoặc tóm tắt điều người khác vừa nói và yêu cầu họ xác nhận rằng bạn đã hiểu đúng. Ở đây, người nói đang kiểm tra xem hiện vật quan trọng có thực sự biến mất hay không. Mặc dù You're saying có thể trông giống một câu trần thuật ở thì hiện tại tiếp diễn, dạng câu hỏi khiến nó mang nghĩa Do you mean ...? Cấu trúc này cũng thường thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin.

Luyện tập

Bạn vừa nghe rằng trường học sẽ đóng cửa trong một tháng. Câu trả lời nào nhắc lại tin này một cách tự nhiên và yêu cầu xác nhận?

  1. You're telling the school to close for a month.
  2. You say the school closes every month.
  3. You're saying the school will close for a month?
Xem đáp án

You're saying the school will close for a month?

Cách dùng từ

the main exhibition: chọn exhibition hay exhibit

Trong câu này, the main exhibition chỉ điểm thu hút quan trọng nhất trong khu trưng bày, có tên là The golden tire that shines forever. Mạo từ the chỉ một điểm thu hút cụ thể đã được hiểu trong cuộc trò chuyện, còn main cho biết đó là phần trung tâm. Trong tiếng Anh tiêu chuẩn dùng ở bảo tàng, exhibition thường có nghĩa là một cuộc trưng bày công cộng được tổ chức và có thể gồm nhiều đồ vật. Ngữ cảnh ở đây cho thấy ý định nói đến điểm thu hút chính, dù exhibit thường được dùng cho một đồ vật riêng lẻ được trưng bày.

Luyện tập

Một bảo tàng có một bộ xương khủng long nổi tiếng. Cụm từ nào gọi hiện vật riêng lẻ đó một cách tự nhiên nhất?

  1. the main exhibition
  2. the main exhibit
  3. the main exhibitor
Xem đáp án

the main exhibit

Ngữ pháp

that shines forever: mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tire

that shines forever là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the golden tire. Ở đây, that chỉ lại tire và làm chủ ngữ của shines; nó không phải từ chỉ định that mang nghĩa “đó” hoặc “kia” khi đứng riêng. Trong cấu trúc danh từ + that + động từ, mệnh đề giúp xác định hoặc miêu tả danh từ: the lamp that lights the hallway. Vì that là chủ ngữ của shines trong trường hợp này nên không thể lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề that đúng cách để miêu tả một danh từ?

  1. The robot cleans that my room is broken.
  2. The robot that it cleans my room is broken.
  3. The robot that cleans my room is broken.
Xem đáp án

The robot that cleans my room is broken.

Yes.

3:32

Đúng vậy.

I still can't believe it's over. Ý định

3:36

Tôi vẫn không thể tin rằng thế là hết.

Ý định

I still can't believe it's over: cảm giác khó tin vẫn kéo dài

I still can't believe it's over có nghĩa là người nói biết một việc đã kết thúc nhưng vẫn khó chấp nhận điều đó. Ở đây, over có nghĩa là “đã xong” hoặc “đã kết thúc”, không phải “ở phía trên một vật”. still cho thấy cảm xúc này đã bắt đầu từ trước và vẫn tiếp diễn đến hiện tại. Tùy ngữ cảnh, câu này có thể thể hiện nỗi buồn, sự ngạc nhiên hoặc niềm vui đầy kinh ngạc.

Luyện tập

Trong câu I still can't believe it's over, still cho biết điều gì?

  1. Cảm giác không thể tin được của người nói đã kéo dài đến hiện tại.
  2. Sự kiện vẫn chưa kết thúc.
  3. Trước đây người nói tin điều đó, nhưng bây giờ thì không.
Xem đáp án

Cảm giác không thể tin được của người nói đã kéo dài đến hiện tại.

We had been preparing this for months. Ngữ pháp

3:38

Chúng tôi đã chuẩn bị cho việc này trong nhiều tháng trời.

Ngữ pháp

had been preparing ... for months: thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn

Had been preparing là thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, có cấu trúc had been + động từ-ing. Cấu trúc này cho biết việc chuẩn bị bắt đầu trước một thời điểm khác trong quá khứ và kéo dài trong một khoảng thời gian. For months cho biết thời lượng. Cả cụm nhấn mạnh quá trình lâu dài và công sức đã bỏ ra trước đó, chứ không chỉ nói rằng việc chuẩn bị đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành tiếp diễn của prepare: Before the doors opened, we ____ the exhibit for three months.

Xem đáp án

had been preparing

It's not over yet. Ý định

3:41

Vẫn chưa hết đâu.

Ý định

It's not over yet.: kết quả vẫn có thể thay đổi

It's not over yet. có nghĩa là một tình huống vẫn chưa kết thúc cho đến thời điểm hiện tại. Trong câu phủ định, yet mang nghĩa cho đến bây giờ và cho thấy sau đó vẫn có khả năng thay đổi. Khi ai đó nói rằng tình hình đã vô vọng hoặc đã kết thúc, câu này phản bác nhận định đó: kết quả vẫn chưa được quyết định, vì vậy có thể vẫn còn cơ hội.

Luyện tập

Đội của bạn đang bị dẫn trước, nhưng trận đấu vẫn còn mười phút. Câu trả lời nào động viên mọi người không bỏ cuộc tốt nhất?

  1. It's over for good.
  2. It hasn't started yet.
  3. It's not over yet.
Xem đáp án

It's not over yet.

Don't give up, Ý định

3:43

Đừng bỏ cuộc,

director.

3:44

thưa giám đốc.

Ý định

Don't give up: lời động viên trực tiếp để tiếp tục cố gắng

Give up là cụm động từ có nghĩa là “ngừng cố gắng” hoặc “bỏ cuộc”. Ở đây, Don't give up trực tiếp bảo vị đạo diễn tiếp tục cố gắng sau một trở ngại; dạng này được gọi là câu mệnh lệnh phủ định. Trong câu này, cần hiểu give up là một cụm thống nhất. Nó không có nghĩa là “đưa vật gì đó cho ai”. Lời động viên này có thể đứng riêng hoặc đi kèm một lý do ngắn, chẳng hạn Don't give up—you are almost there.

Luyện tập

Mia muốn bỏ cuộc sau một buổi tập không tốt. Hãy hoàn thành lời động viên bằng dạng phủ định của give up: "____—you can improve."

Xem đáp án

Don't give up

Police car Roger will find it for you.

3:46

Xe cảnh sát Roger sẽ tìm lại nó cho ông.

Oh.

3:51

Ồ.

But then

3:52

Nhưng sau đó

oh,

3:54

ồ,

look.

3:54

nhìn kìa.

There isn't a single clue. Ngữ pháp

3:56

Không có lấy một manh mối nào cả.

Ngữ pháp

isn't a single clue: nhấn mạnh rằng không có lấy một manh mối

Trong there isn't a single clue, isn't kết hợp với a single + danh từ đếm được số ít. Toàn bộ cụm có nghĩa là số manh mối bằng không và nhấn mạnh điều đó: không có dù chỉ một manh mối. Ở đây, single nhấn mạnh ý số lượng bằng không. Nó không có nghĩa là “độc thân” và cũng không miêu tả một manh mối đứng riêng lẻ. Hãy dùng mẫu not a single + danh từ đếm được số ít khi muốn nhấn mạnh rằng không có cái nào.

Luyện tập

Chiếc hộp hoàn toàn trống. Câu nào dùng đúng cấu trúc để nhấn mạnh rằng không có đồng xu nào?

  1. There isn't single coin inside.
  2. There isn't a single coin inside.
  3. There aren't a single coins inside.
Xem đáp án

There isn't a single coin inside.

I don't know where it could have gone. Ngữ pháp

3:59

Tôi không biết nó có thể đã đi đâu.

Ngữ pháp

where it could have gone: trật tự câu hỏi gián tiếp và khả năng trong quá khứ

Where it could have gone là một câu hỏi gián tiếp nằm sau I don't know. Dù bắt đầu bằng where, phần này vẫn giữ trật tự của câu trần thuật: where + chủ ngữ it + could. Trong câu lớn này, không dùng trật tự của câu hỏi trực tiếp where could it. Could have + quá khứ phân từ diễn tả một khả năng trong quá khứ. Ở đây, could have gone cho thấy người nói đang nghĩ đến những nơi mà một vật hiện đã mất có thể đã đi tới.

Luyện tập

Chọn câu có trật tự câu hỏi gián tiếp và dạng động từ đúng.

  1. I don't know where could it have gone.
  2. I don't know where it could have went.
  3. I don't know where it could have gone.
Xem đáp án

I don't know where it could have gone.

Director.

4:03

Giám đốc.

Let's take a closer look. Cụm từ

4:08

Hãy cùng xem xét kỹ hơn nào.

Cụm từ

take a closer look: xem xét điều gì đó kỹ hơn

Take a closer look là một cụm từ tự nhiên, có nghĩa là xem xét hoặc quan sát điều gì đó kỹ hơn. Closer ở đây nói đến việc chú ý nhiều hơn hoặc xem nhiều chi tiết hơn; không nhất thiết là đưa cơ thể đến gần hơn. Để nói rõ đối tượng được xem xét, dùng take a closer look at + danh từ hoặc đại từ. Let's take... là một lời đề nghị thân thiện để người nói và người nghe cùng xem xét.

Luyện tập

Câu nào đề nghị xem bản đồ kỹ hơn một cách tự nhiên?

  1. Let's take a closer look at the map.
  2. Let's look the map more close.
  3. Let's take a closer look the map.
Xem đáp án

Let's take a closer look at the map.

Who took the shiny tire made of gold? Ngữ pháp

4:19

Ai đã lấy chiếc lốp xe sáng bóng làm bằng vàng?

Ngữ pháp

made of gold: miêu tả chất liệu của đồ vật

Trong câu này, made of gold bổ nghĩa cho tire và cho biết chất liệu của chiếc lốp: chiếc lốp được làm bằng vàng. Đây là cụm phân từ quá khứ đặt sau danh từ, được rút gọn từ that is made of gold. Dùng made of + chất liệu để nói một đồ vật được cấu tạo từ gì, như made of wood hoặc made of metal. Cụm từ này không cho biết ai đã làm ra đồ vật.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng vàng là chất liệu của chiếc nhẫn?

  1. The ring is made of gold.
  2. The ring is made from a goldsmith.
  3. The ring is made by gold.
Xem đáp án

The ring is made of gold.

Who took the shiny tire made of gold?

4:23

Ai đã lấy chiếc lốp xe sáng bóng làm bằng vàng?

Are there clues?

4:26

Có manh mối nào không?

Handprints.

4:28

Dấu tay.

Anything else? Ý định

4:29

Còn gì nữa không?

Ý định

Anything else?: hỏi xem còn gì khác không

Anything else? dùng để hỏi liệu còn đồ vật, chi tiết hoặc yêu cầu nào khác cần thêm vào sau khi một điều gì đó đã được nhắc đến. Trong cảnh này, người nói đang hỏi xin thêm một manh mối. Đây là dạng giao tiếp ngắn của một câu hỏi đầy đủ hơn như Is there anything else? hoặc Do you need anything else? Else đứng sau anything và có nghĩa là “khác” hoặc “thêm”.

Luyện tập

Một người bạn đã nêu hai thứ cần mang theo. Câu hỏi nào dùng để hỏi xem có cần thêm thứ khác không?

  1. Anything the same?
  2. Anything else?
  3. Anything wrong?
Xem đáp án

Anything else?

Footprints.

4:31

Dấu chân.

Let's follow these footprints. Cụm từ

4:33

Hãy đi theo những dấu chân này.

Cụm từ

follow these footprints: lần theo dấu chân

Follow these footprints có nghĩa là đi theo con đường do các dấu chân chỉ ra để xem chúng dẫn đến đâu. Ở đây, thứ được đi theo là dấu vết hoặc manh mối, không phải một người. Ta cũng có thể nói follow a path, follow tracks, follow directions hoặc follow clues khi một thứ giúp dẫn đường từ nơi này hay bước này đến nơi hoặc bước tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng follow + these footprints: Look at these footprints. Let's ____.

Xem đáp án

follow these footprints

Who took the shiny tire made of gold?

4:35

Ai đã lấy chiếc lốp xe sáng bóng làm bằng vàng?

Who took the shiny tire made of gold?

4:38

Ai đã lấy chiếc lốp xe sáng bóng làm bằng vàng?

Are there clues?

4:41

Có manh mối nào không?

A secret passage. Cách dùng từ

4:43

Một lối đi bí mật.

Cách dùng từ

secret passage: lối đi được che giấu

Secret passage là một lối đi được che giấu mà mọi người có thể đi qua, thường nằm bên trong một tòa nhà hoặc giữa các căn phòng. Trong truyện phiêu lưu và trinh thám, lối đi này có thể nằm sau tường, cửa hoặc giá sách. Ở đây, passage có nghĩa là lối để đi qua một nơi. Nó không có nghĩa là một đoạn văn.

Luyện tập

Trong truyện trinh thám, secret passage là gì?

  1. Một lối đi được che giấu bên trong tòa nhà.
  2. Một đoạn ngắn trong bài viết.
  3. Một con đường công cộng đông xe cộ.
Xem đáp án

Một lối đi được che giấu bên trong tòa nhà.

Anything else?

4:45

Còn gì nữa không?

A gas station flyer? Cách dùng từ

4:46

Tờ rơi của trạm xăng?

Cách dùng từ

A gas station flyer?: cấu trúc danh từ + danh từ

Trong gas station flyer, flyer là danh từ chính, cho biết đồ vật đó là gì. Gas station đứng trước flyer để cho biết tờ rơi có liên quan đến địa điểm nào. Tờ rơi có thể đến từ trạm xăng, nói về trạm xăng hoặc quảng cáo cho trạm xăng; mối liên hệ chính xác được xác định qua ngữ cảnh. Tiếng Anh thường đặt một danh từ hoặc cụm danh từ trước một danh từ khác để bổ nghĩa, như trong school bus và coffee cup. Danh từ cuối mang nghĩa chính và nhận dạng số nhiều: one gas station flyer, two gas station flyers.

Luyện tập

Cách giải thích nào xác định đúng cấu trúc của a gas station flyer?

  1. Một người bay qua phía trên trạm xăng.
  2. Một tờ rơi liên quan đến trạm xăng; flyer là danh từ chính.
  3. Một trạm xăng có hình dạng giống tờ rơi.
Xem đáp án

Một tờ rơi liên quan đến trạm xăng; flyer là danh từ chính.

Let's go this way. Cụm từ

4:50

Đi lối này thôi.

Cụm từ

go this way: đi theo hướng được chỉ

Trong go this way, this way chỉ một hướng hoặc một lối đi. Cụm này có nghĩa là di chuyển theo hướng tôi đang chỉ hoặc đi theo lối này. Ở đây, way không có nghĩa là phương pháp. Let's làm cho cả câu trở thành một lời đề nghị thân thiện để cùng di chuyển. Người nói có thể chỉ tay, bắt đầu bước đi hoặc dùng một vật ở gần để làm rõ this way là hướng nào.

Luyện tập

Bạn chỉ về phía hành lang và mời bạn mình đi theo. Câu nào tự nhiên?

  1. Let's go this way.
  2. Let's move this how.
  3. Let's go this method.
Xem đáp án

Let's go this way.

Who took the shiny tire made of gold?

4:51

Ai đã lấy chiếc lốp xe sáng bóng làm bằng vàng?

Who took the shiny tire made of gold?

4:54

Ai đã lấy chiếc lốp xe sáng bóng làm bằng vàng?

Are there clues?

4:57

Có manh mối nào không?

This car?

4:59

Chiếc xe này sao?

No.

5:00

Không phải.

Anything else?

5:01

Còn gì nữa không?

That car.

5:02

Chiếc xe kia.

Hm.

5:03

Hừm.

There it is. Cụm từ

5:08

Nó đây rồi.

Cụm từ

There it is: chỉ ra một mục tiêu vừa được tìm thấy

“There it is.” có nghĩa là “Tôi thấy thứ chúng ta đang tìm rồi; nó ở đằng kia.” Đại từ it chỉ một vật cụ thể đã được biết đến, còn there chỉ vị trí của vật đó. Trật tự từ này dùng để chỉ ra một mục tiêu đã biết và thường thông báo rằng mục tiêu ấy vừa được tìm thấy. Nó không chỉ đơn thuần giới thiệu sự tồn tại của một vật mới.

Luyện tập

Hoàn thành bằng mẫu ba từ There + đại từ + be để chỉ vật đã biết mà bạn vừa tìm thấy: ____! The missing key was under the sofa.

Xem đáp án

There it is

The golden tire.

5:09

Chiếc lốp xe vàng.

You're busted. Cách dùng từ

5:10

Ngươi bị bắt quả tang rồi.

Cách dùng từ

You're busted: bị bắt quả tang hoặc bị phát hiện

Trong “You're busted”, busted có nghĩa là bị bắt gặp khi đang làm điều sai hoặc bị phát hiện. Người nói đang thông báo rằng bí mật hoặc hành động xấu của người kia không còn được che giấu nữa. Câu này không có nghĩa là cơ thể người đó bị hỏng. Nó giống như một lời thông báo nhanh rằng người đó không thể tiếp tục che giấu chuyện đã xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng “You're busted!” một cách tự nhiên để nói rằng hành động sai của ai đó đã bị phát hiện?

  1. I saw you take the last cookie. You're busted!
  2. Your bicycle has a flat tire. You're busted!
  3. You finished your homework. You're busted!
Xem đáp án

I saw you take the last cookie. You're busted!

Who took the shiny tire made of gold?

5:18

Ai đã lấy chiếc lốp xe sáng bóng làm bằng vàng?

Who took the shiny tire made of gold?

5:21

Ai đã lấy chiếc lốp xe sáng bóng làm bằng vàng?

Are there clues?

5:24

Có manh mối nào không?

The license plate. Văn hóa

5:26

Biển số xe.

Văn hóa

license plate: biển số dùng để nhận dạng xe

Cụm license plate chỉ tấm biển số gắn trên một chiếc xe. Chữ cái và chữ số trên biển giúp nhận dạng chiếc xe, vì vậy chúng có thể được dùng để tìm hoặc kiểm tra xe trong giao thông hay một cuộc điều tra. Trong cụm này, plate nghĩa là tấm biển phẳng trên xe, không phải chiếc đĩa dùng để đựng thức ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Mỹ gồm hai từ đã học ở trên, chỉ biển số của một chiếc xe: The witness photographed the ____.

Xem đáp án

license plate

Anything else?

5:28

Còn gì nữa không?

We can use the matching system. Cách dùng từ

5:29

Chúng ta có thể sử dụng hệ thống đối chiếu.

Cách dùng từ

use the matching system: dùng hệ thống để đối chiếu thông tin với hồ sơ

Cụm use the matching system có nghĩa là sử dụng một công cụ so sánh thông tin được nhập với dữ liệu đã lưu để tìm bản ghi giống hệt hoặc tương ứng. Trong ngữ cảnh này, thông tin biển số có thể được kiểm tra với hồ sơ phương tiện. Matching mô tả chức năng so sánh của hệ thống, còn the cho biết người nói đang nhắc đến một hệ thống cụ thể mà cả hai bên đã biết. Ở đây, matching liên quan đến dữ liệu, không phải việc phối quần áo hoặc màu sắc cho đẹp.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc điều tra, matching system có khả năng làm gì nhất?

  1. So sánh thông tin để tìm kết quả tương ứng.
  2. Sửa các bộ phận bị hỏng của một chiếc xe.
  3. Chọn quần áo có màu sắc trông hợp nhau.
Xem đáp án

So sánh thông tin để tìm kết quả tương ứng.

We got you.

5:32

Tóm được ngươi rồi.

Who took the shiny tire made of gold?

5:33

Ai đã lấy chiếc lốp xe sáng bóng làm bằng vàng?

Who took the shiny tire made of gold?

5:36

Ai đã lấy chiếc lốp xe sáng bóng làm bằng vàng?

Stop there. Ý định

5:39

Đứng lại đó.

Ý định

Stop there: mệnh lệnh trực tiếp yêu cầu ngừng di chuyển

Trong câu này, Stop there có nghĩa là dừng ở vị trí hiện tại và không tiến thêm nữa. There chỉ điểm mà người kia phải dừng lại. Đây là câu mệnh lệnh với chủ ngữ you được hiểu ngầm. Vì không có từ làm dịu giọng điệu, câu này là một mệnh lệnh cứng rắn chứ không phải lời gợi ý.

Luyện tập

Stop there tự nhiên nhất trong tình huống nào?

  1. Một nhân viên bảo vệ ra lệnh cho người vẫn đang di chuyển phải dừng lại ngay.
  2. Một du khách lịch sự hỏi nhà ga ở đâu.
  3. Một người bạn hỏi bộ phim bắt đầu lúc mấy giờ.
Xem đáp án

Một nhân viên bảo vệ ra lệnh cho người vẫn đang di chuyển phải dừng lại ngay.

You won't get away with this. Cụm động từ

5:41

Ngươi sẽ không thoát được đâu.

Cụm động từ

get away with this: tránh hậu quả của hành vi sai trái

Get away with this có nghĩa là làm việc sai trái này mà không bị trừng phạt, khiển trách hoặc phải đối mặt với hậu quả. This chỉ một hành động mà cả hai người đều có thể xác định qua ngữ cảnh. Trong câu đầy đủ, won't biến ý này thành lời cảnh báo: người nói khẳng định người kia sẽ phải chịu trách nhiệm. Hãy hiểu get away with là một cụm hoàn chỉnh, không phải sự di chuyển về mặt thể chất.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm ba từ trong bài này để hoàn thành câu: He broke the rule but thought he could ____ it.

Xem đáp án

get away with

Stop there.

5:43

Đứng lại đó.

Where did the thief go?

5:44

Tên trộm đã đi đâu rồi?

Oh.

5:53

Ồ.

You are under arrest.

5:53

Anh đã bị bắt.

Wow.

6:00

Oa.

The golden tire is back.

6:01

Chiếc lốp xe vàng đã trở lại.

Thank you so much.

6:03

Cảm ơn cậu rất nhiều.

You're welcome.

6:05

Không có chi.

I was just doing my job. Ý định

6:07

Tôi chỉ làm nhiệm vụ của mình thôi.

Ý định

I was just doing my job: lời đáp khiêm tốn khi được cảm ơn

“I was just doing my job” thường được dùng để đáp lại lời cảm ơn hoặc khen ngợi một cách khiêm tốn. Người nói xem việc giúp đỡ là một phần nhiệm vụ của mình nên không mong nhận thêm lời khen. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ” và khiến thành tích đó có vẻ không quá đặc biệt. Nó không có nghĩa là “vừa mới” về thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp khiêm tốn bằng cách dùng cụm từ trong bài học: A visitor thanked the museum guard for helping. The guard said, “I was ____ my job.”

Xem đáp án

just doing

Ready

6:13

Sẵn sàng

Roger

6:15

Roger

Forrest

6:16

Forrest

Cloudia

6:18

Claudia

Pinkfong Super Rescue Team.

6:22

Pinkfong Đội Cứu Hộ Siêu Đẳng.

Are you ready?

6:29

Bạn đã sẵn sàng chưa?

Yes,

6:31

Vâng,

I'm ready.

6:31

tôi đã sẵn sàng.

Roger.

6:33

Roger.

Click the subscribe button.

6:36

Hãy nhấn vào nút đăng ký nhé.

Complete.

6:38

Hoàn thành.