Nghiện chiến tranh ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
839 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Tập này kể lại hành trình của phóng viên chiến trường BBC Fergal Keane, từ việc liên tục chứng kiến xung đột và chịu sang chấn sau khi đưa tin tại Rwanda đến nghiện rượu, suy sụp tinh thần và được chẩn đoán PTSD. Chương trình giải thích vì sao cảm giác hưng phấn do adrenaline ở tiền tuyến cứ kéo ông trở lại, cũng như cách sự hỗ trợ cuối cùng giúp ông tránh xa cả rượu lẫn chiến tranh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. make sense of — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách diễn tả quá trình hiểu và sắp xếp lại một trải nghiệm, thông tin hoặc sự kiện ban đầu có vẻ phức tạp, khó hiểu hay kinh hoàng. Kết hợp từ thông dụng này rất tự nhiên trong báo chí, học tập và phân tích công việc; trong câu chuyện, các phóng sự của Keane giúp khán giả hiểu thực tế chiến tranh. 2. a slow, steady erosion. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình ảnh: Nhận ra erosion được dùng như một ẩn dụ cho tổn thương tâm lý tích tụ dần, thay vì một sự sụp đổ bất ngờ và kịch tính. Hình ảnh này giúp bạn kể cách áp lực từ từ bào mòn trạng thái khỏe mạnh, sự tự tin hoặc khả năng chịu đựng theo thời gian. 3. stay away from booze and war. — Cụm động từ: Dùng stay away from để nói về việc chủ động tránh một chất, địa điểm, hoạt động hoặc nguồn nguy hiểm. Ở đây, cụm từ liên hệ ngắn gọn quá trình hồi phục với việc giữ khoảng cách không chỉ với rượu mà còn với công việc chiến trường đã trở thành thôi thúc khó kiểm soát.

Nội dung bài học

Six Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:02

Six Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello,

0:09

Xin chào,

this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:10

đây là chương trình Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:13

Tôi là Neil.

And I'm Sam.

0:14

Và tôi là Sam.

In this programme, Mạch ý

0:15

Trong chương trình này,

Mạch ý

In this programme: xác định phạm vi nội dung của tập

Ở đầu một chương trình phát sóng, In this programme tạo khung cho thông tin phía sau: mệnh đề tiếp theo cho người nghe biết tập này sẽ đề cập đến nội dung gì. Cụm từ được đưa lên đầu câu này đóng vai trò như một biển chỉ dẫn để sắp xếp thông tin, chứ không phải thông điệp chính. Ở đây, programme chỉ tập phát sóng hiện tại. Từ này không nói đến phần mềm máy tính.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu chương trình phát thanh bằng đúng cụm từ xác định phạm vi đã học: ____, we explore how maps shape the way people see the world.

Xem đáp án

In this programme

we'll be hearing about the extraordinary life Ngữ pháp

0:16

chúng ta sẽ nghe về cuộc đời phi thường

of a well-known BBC journalist Fergal Keane. Cụm từ

0:18

của một nhà báo nổi tiếng đài BBC, Fergal Keane.

Ngữ pháp

we'll be hearing: báo trước nội dung đã được lên lịch

We'll be hearing có cấu trúc tương lai tiếp diễn will be + động từ thêm -ing. Ở đây, cụm từ này báo trước một nội dung đã nằm trong diễn tiến sắp tới của chương trình; nó không mô tả việc nghe đang xảy ra ngay lúc này. Trọng tâm không nằm ở thời gian việc nghe kéo dài bao lâu. Cấu trúc này trình bày nội dung như một giai đoạn trong chuỗi đã được sắp xếp, vì vậy người dẫn chương trình thường dùng nó để hướng người nghe theo lịch trình.

Luyện tập

Dùng dạng tương lai tiếp diễn của hear để hoàn thành lời báo trước của người dẫn: Later in the podcast, ____ from three climate scientists.

Xem đáp án

we'll be hearing

Cụm từ

well-known đứng trước danh từ

Well-known có nghĩa là được nhiều người biết đến. Ở đây, cụm này hoạt động như một tính từ duy nhất đứng trước journalist và mô tả mức độ được công chúng biết đến của nhà báo đó. Khi well và known cùng bổ nghĩa cho một danh từ đứng sau, cách viết chuẩn dùng dấu gạch nối: a well-known journalist. Dấu gạch nối cho thấy hai từ tạo thành một thành phần bổ nghĩa duy nhất.

Luyện tập

Viết well-known theo dạng chuẩn khi đứng trước danh từ: The podcast features a ____ historian.

Xem đáp án

well-known

As a BBC war correspondent, Cách dùng từ

0:22

Là một phóng viên chiến trường của BBC,

Cách dùng từ

war correspondent như một vai trò trong ngành báo chí

War correspondent là nhà báo chuyên đưa tin về chiến tranh và xung đột vũ trang, thường từ khu vực xung đột hoặc vùng lân cận. Trong câu này, cụm từ đó chỉ một vai trò nghề nghiệp tại BBC. Trong ngôn ngữ báo chí, correspondent thường chỉ nhà báo được phân công phụ trách một địa điểm hoặc chủ đề cụ thể. Ở đây, từ này không có nghĩa là một người bình thường trao đổi thư từ hoặc tin nhắn.

Luyện tập

Hãy dùng chức danh chính xác trong ngành tin tức: A journalist assigned to cover wars and armed conflicts is a ____.

Xem đáp án

war correspondent

Fergal witnessed some of the most violent events in recent history. Cụm từ

0:24

Fergal đã chứng kiến một số sự kiện bạo lực nhất trong lịch sử cận đại.

Cụm từ

witnessed ... events: tận mắt chứng kiến sự kiện nghiêm trọng

Trong witnessed some of the most violent events, witnessed là dạng quá khứ của ngoại động từ witness. Cụm này cho biết Fergal có mặt tại đó và tận mắt thấy các sự kiện xảy ra; events là tân ngữ trực tiếp. Nó không có nghĩa là sau đó ông ra tòa làm chứng về các sự kiện ấy. So với saw, witnessed trang trọng hơn. Từ này thể hiện các sự kiện là nghiêm trọng hoặc đáng chú ý và nhấn mạnh việc quan sát trực tiếp, vì vậy nó thường xuất hiện trong bản tin, ghi chép lịch sử và lời chứng.

Luyện tập

Câu nào cho biết phóng viên có mặt và tận mắt nhìn thấy sự kiện xảy ra?

  1. The reporter learned about the explosion the next morning.
  2. The reporter described the explosion in her article.
  3. The reporter witnessed the explosion from across the street.
Xem đáp án

The reporter witnessed the explosion from across the street.

Fergal's reporting helped his television audiences

0:28

Việc đưa tin của Fergal đã giúp khán giả truyền hình của ông

make sense of the horrors of war. Cụm từ

0:31

hiểu được những nỗi kinh hoàng của chiến tranh.

Cụm từ

make sense of: hiểu một điều gây bối rối

Make sense of + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là hiểu hoặc tìm ra một lời giải thích mạch lạc cho điều gì đó khó, phức tạp hoặc gây bối rối. Trong câu này, các phóng sự giúp người xem sắp xếp thông tin họ tiếp nhận để hiểu được sự khủng khiếp của chiến tranh. Đối tượng cần hiểu đứng sau of: make sense of the data hoặc make sense of it. Đừng hiểu từng từ của cụm này thành “tạo ra một cảm giác”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “hiểu thông tin gây bối rối”: I'm trying to ____ these conflicting instructions.

Xem đáp án

make sense of

But underneath, Mạch ý

0:34

Nhưng sâu xa hơn,

there were more personal reasons attracting him to the frontline Cách dùng từ

0:35

có những lý do cá nhân hơn thu hút ông đến với tiền tuyến

Mạch ý

“But underneath,”: chuyển sang một lý do sâu xa hơn

Trong câu này, But underneath, chuyển sự chú ý của người nghe từ một lời giải thích trước đó và dễ thấy hơn sang một lý do mang tính cá nhân và ít rõ ràng hơn. But đánh dấu sự tương phản; underneath báo hiệu một tầng nghĩa sâu hơn. Ở đây, underneath được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không chỉ vị trí vật lý. Cấu trúc này có thể giới thiệu cảm xúc, động cơ hoặc vấn đề ẩn dưới hành vi công khai hay những lý do mà một người đã nêu ra.

Luyện tập

But underneath, trong ví dụ báo hiệu điều gì?

  1. Lời mô tả một vật nằm ở vị trí thấp hơn về mặt vật lý
  2. Dấu hiệu cho biết người nói đang kết thúc chủ đề
  3. Sự chuyển từ một lời giải thích bề ngoài sang một lý do sâu hơn và khó nhận thấy hơn
Xem đáp án

Sự chuyển từ một lời giải thích bề ngoài sang một lý do sâu hơn và khó nhận thấy hơn

Cách dùng từ

the frontline: khu vực gần nơi giao tranh nhất

Trong câu này, the frontline chỉ khu vực trong một cuộc chiến hoặc xung đột vũ trang gần nơi giao tranh trực tiếp nhất. Nó chỉ nơi nguy hiểm đang diễn ra chiến đấu, chứ không đơn thuần là một vị trí ở phía trước một nhóm người. Từ này cũng có nghĩa ẩn dụ để chỉ người hoặc địa điểm trực tiếp ứng phó với khủng hoảng nhất, chẳng hạn như nhân viên y tế ở tuyến đầu trong một đợt bùng phát dịch. Tuy nhiên, ví dụ này dùng nghĩa đen trong bối cảnh chiến tranh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh, có nghĩa là khu vực gần nơi giao tranh trực tiếp nhất: The correspondent sent reports from ____.

Xem đáp án

the frontline

Despite the danger, Ngữ pháp

0:38

Bất chấp nguy hiểm,

Ngữ pháp

Despite the danger: despite + cụm danh từ

“Despite the danger” thể hiện quan hệ nhượng bộ: nguy hiểm là có thật, nhưng nó không ngăn được sự việc được nêu trong mệnh đề theo sau. Despite là giới từ, vì vậy theo sau nó là cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: despite the danger, despite this, despite being tired. Nó không thể đứng trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ có động từ được chia.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng despite đúng cách để thể hiện quan hệ nhượng bộ.

  1. Despite it rained heavily, the match continued.
  2. Despite the heavy rain, the match continued.
  3. Although the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án

Despite the heavy rain, the match continued.

Fergal found himself going back again and again Ghi chú

0:40

Fergal thấy mình hết lần này đến lần khác quay trở lại

Ngữ pháp

found himself going back: cấu trúc find oneself doing

“Found himself going back” sử dụng cấu trúc find + đại từ phản thân + dạng -ing. Cụm này có nghĩa là Fergal nhận ra mình liên tục quay lại, thường là khi anh không hề chủ động lên kế hoạch cho việc đó. Ở đây, found không mang nghĩa “xác định được vị trí”, còn himself không phải là một vật mà anh ấy tìm thấy. Toàn bộ cấu trúc diễn tả việc một người bất ngờ nhận ra hành động hoặc tình trạng của chính mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc find oneself doing ở thì quá khứ và động từ check: After a week, I ____ my phone before breakfast.

Xem đáp án

found myself checking

Cụm từ

again and again: cùng một hành động lặp lại nhiều lần

Again and again có nghĩa là cùng một hành động xảy ra nhiều lần. Cụm từ này nhấn mạnh rõ sự lặp lại. Trong câu này, việc quay lại được trình bày như một kiểu hành vi tái diễn, chứ không phải một lần trở lại riêng lẻ. Nhịp điệu lặp lại cũng khiến lời kể có sức nặng hơn.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng cùng một lời cảnh báo đã được đưa ra nhiều lần?

  1. The guide gave the same warning again and again.
  2. The guide gave the same warning again.
  3. The guide gave the warning once.
Xem đáp án

The guide gave the same warning again and again.

to report from war zones.

0:43

để đưa tin từ các vùng chiến sự.

It gave him something he couldn't get anywhere else,

0:45

Điều đó mang lại cho ông một thứ mà ông không thể có được ở bất kỳ nơi nào khác,

a massive rush of adrenaline. Cụm từ

0:48

một luồng adrenaline ồ ạt.

Cụm từ

a massive rush of adrenaline: cảm giác phấn khích đột ngột và mãnh liệt

A rush of adrenaline là một làn sóng năng lượng thể chất và phấn khích mạnh mẽ xuất hiện đột ngột do phản ứng căng thẳng của cơ thể. Rush nhấn mạnh cảm giác đó đến nhanh và mạnh đến mức nào. Massive làm cụm từ mạnh hơn, mô tả phản ứng là cực kỳ dữ dội. Trong câu này, cụm từ gọi tên cảm giác kích thích thể chất mãnh liệt mà anh ấy không thể tìm thấy ở nơi nào khác.

Luyện tập

A massive rush of adrenaline có nghĩa là gì trong câu này?

  1. sự suy giảm dần dần của năng lượng thể chất
  2. cảm giác năng lượng và phấn khích đột ngột, mãnh liệt do adrenaline gây ra
  3. nhu cầu hoàn thành nhanh một công việc bình thường
Xem đáp án

cảm giác năng lượng và phấn khích đột ngột, mãnh liệt do adrenaline gây ra

And Fergal started to worry that he was becoming addicted to war. Cụm từ

0:51

Và Fergal bắt đầu lo lắng rằng mình đang trở nên nghiện chiến tranh.

Cụm từ

addicted to war: addicted to + danh từ hoặc dạng -ing

Addicted to war diễn tả sự lệ thuộc mạnh, khó kiểm soát vào cảm giác nguy hiểm và kích thích gắn với việc đưa tin về chiến tranh. Cụm này không coi chiến tranh là một sở thích thông thường. Cấu trúc là be hoặc become addicted to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ, vì vậy có thể nói addicted to social media hoặc addicted to checking messages.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa “lệ thuộc vào”: After losing money every night, Leo admitted that he was ____ online gambling.

Xem đáp án

addicted to

In his new book,

0:55

Trong cuốn sách mới của ông,

The Madness: A Memoir of War, Fear and PTSD,

0:56

The Madness: A Memoir of War, Fear and PTSD (Sự Điên Rồ: Hồi Ký về Chiến Tranh, Nỗi Sợ Hãi và PTSD),

Fergal discusses living with PTSD Cụm từ

1:01

Fergal thảo luận về việc sống chung với PTSD

Cụm từ

living with PTSD: live with + tình trạng kéo dài

Living with PTSD có nghĩa là tiếp tục cuộc sống hằng ngày trong khi trải qua những ảnh hưởng của rối loạn căng thẳng sau sang chấn. Giới từ with không mang nghĩa đen là sống cùng nhà với tình trạng đó. Cấu trúc live with + bệnh hoặc tình trạng trình bày tình trạng đó như một phần kéo dài trong hoàn cảnh sống của một người. So với việc chỉ nói have PTSD, cấu trúc này nhấn mạnh hơn trải nghiệm sống liên tục, sự thích nghi và những khó khăn của người đó.

Luyện tập

Trong câu "Maya is living with a chronic heart condition," living with nhấn mạnh rõ nhất điều gì?

  1. Cô ấy tiếp tục cuộc sống hằng ngày trong khi đối mặt với một tình trạng kéo dài.
  2. Tình trạng đó xuất hiện trong thời gian ngắn và đã kết thúc.
  3. Cô ấy sống chung nhà với một người khác có tình trạng đó.
Xem đáp án

Cô ấy tiếp tục cuộc sống hằng ngày trong khi đối mặt với một tình trạng kéo dài.

or post-traumatic stress disorder, Cách dùng từ

1:04

hay chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn,

Cách dùng từ

post-traumatic stress disorder: dạng đầy đủ của PTSD

Post-traumatic stress disorder là dạng đầy đủ của chữ viết tắt PTSD. Tiền tố post- có nghĩa là “sau”, còn traumatic liên quan đến một sự kiện gây đau khổ sâu sắc hoặc gây tổn hại; toàn bộ thuật ngữ gọi tên một tình trạng sức khỏe tâm thần có thể xuất hiện sau sang chấn. Trong câu này, đây là một thuật ngữ y khoa trang trọng, không phải cách nói chung rằng ai đó đang cảm thấy căng thẳng. Nhận ra dạng đầy đủ giúp bạn liên hệ cách diễn đạt trang trọng trong lời nói hoặc văn bản với chữ viết tắt PTSD thường gặp.

Luyện tập

Viết dạng đầy đủ của PTSD: PTSD stands for ____.

Xem đáp án

post-traumatic stress disorder

a type of psychological suffering

1:07

một loại đau khổ về tâm lý

that results from witnessing extreme violence. Ngữ pháp

1:09

bắt nguồn từ việc chứng kiến bạo lực cực độ.

Ngữ pháp

results from: lần ngược từ kết quả về nguyên nhân

Trong phần được nhấn mạnh, sự đau khổ về tâm lý là kết quả, còn việc chứng kiến bạo lực cực đoan là nguyên nhân. Mẫu cấu trúc là kết quả + result from + nguyên nhân. Vì from là giới từ, động từ theo sau thường ở dạng -ing, như trong results from witnessing. Cấu trúc này giúp bạn lần ngược từ một kết quả về nguồn gốc của nó.

Luyện tập

Hư hỏng cáp đã gây mất điện. Câu nào thể hiện đúng hướng nguyên nhân và kết quả?

  1. The power cut resulted from damage to a cable.
  2. The power cut resulted in damage to a cable.
  3. Damage to a cable resulted from the power cut.
Xem đáp án

The power cut resulted from damage to a cable.

We'll hear about some key events in Fergal's life,

1:13

Chúng ta sẽ nghe về một số sự kiện quan trọng trong cuộc đời Fergal,

and as usual, Cụm từ

1:15

và như thường lệ,

we'll be learning some new vocabulary as well.

1:17

chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới.

Cụm từ

as usual: cho biết lần này vẫn theo thông lệ

As usual có nghĩa là “giống như những lần trước” hoặc “như thường lệ”. Ở đây, cụm từ này cho biết việc học từ vựng mới là một phần thường xuyên của chương trình, chứ không phải nội dung mới hoặc bất ngờ được thêm vào. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ. Nó nhận xét rằng sự việc lần này phù hợp với thông lệ và thường được đặt ở đầu hoặc cuối mệnh đề.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc Maya đến sớm trong lần cụ thể này phù hợp với thông lệ của cô ấy?

  1. As usual, Maya arrived before everyone else.
  2. Maya's usual arrival time is before everyone else's.
  3. Maya usually arrives before everyone else.
Xem đáp án

As usual, Maya arrived before everyone else.

But first,

1:19

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Sam.

1:20

Tôi có một câu hỏi cho bạn, Sam.

The term PTSD is quite new,

1:22

Thuật ngữ PTSD còn khá mới,

but descriptions of the mental suffering of war go back to ancient times. Cụm động từ

1:25

nhưng những mô tả về nỗi đau tinh thần do chiến tranh đã có từ thời cổ đại.

Cụm động từ

go back to ancient times: truy nguyên lịch sử đến mốc khởi đầu

Go back to + một ngày hoặc thời kỳ có nghĩa là một sự vật đã tồn tại, bắt đầu hoặc có bằng chứng từ thời điểm đó trong lịch sử. Trong câu này, những mô tả về đau khổ tinh thần liên quan đến chiến tranh đã có từ thời cổ đại, dù tên gọi PTSD mới xuất hiện gần đây. Đây là quan hệ về thời gian, không phải chuyển động thực tế. Chủ ngữ là sự vật có lịch sử đang được truy nguyên, còn cụm từ này chỉ thời kỳ sớm nhất đã biết của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go back to: The earliest maps of the island ____ the sixteenth century.

Xem đáp án

go back to

Something similar to PTSD is mentioned in Viking sagas Ngữ pháp

1:30

Một tình trạng tương tự như PTSD được nhắc đến trong các truyền thuyết của người Viking

and in stories about both World Wars.

1:34

và trong các câu chuyện về cả hai cuộc Thế Chiến.

Ngữ pháp

Something similar to PTSD: đưa ra phép so sánh thận trọng

Something similar to PTSD có nghĩa là “một điều hoặc tình trạng chưa được xác định cụ thể nhưng giống với PTSD”. Cụm này cho biết hai bên có những đặc điểm chung, nhưng không khẳng định chúng hoàn toàn giống nhau hay các ghi chép xưa đã dùng một chẩn đoán hiện đại. Với đại từ bất định như something, tính từ đứng sau đại từ: dùng something similar, không dùng similar something. Similar đi với to để giới thiệu đối tượng so sánh: similar to PTSD. Cấu trúc something similar to X hữu ích khi chưa biết tên gọi chính xác hoặc khi cần đưa ra một phép so sánh thận trọng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc something similar to?

  1. Researchers found something similar with the earlier pattern.
  2. Researchers found something similar to the earlier pattern.
  3. Researchers found similar something to the earlier pattern.
Xem đáp án

Researchers found something similar to the earlier pattern.

So,

1:37

Vậy,

what was the name of the PTSD-like condition Cách dùng từ

1:38

tên gọi của tình trạng giống PTSD

suffered by many soldiers during the First World War? Ngữ pháp

1:41

mà nhiều binh lính mắc phải trong Chiến tranh Thế giới thứ Nhất là gì?

Cách dùng từ

PTSD-like condition: dùng danh từ + -like để diễn tả sự tương đồng

Trong PTSD-like condition, -like được gắn vào chữ viết tắt PTSD để tạo thành một tính từ có nghĩa là “giống PTSD” hoặc “có những đặc điểm liên quan đến PTSD”. Toàn bộ từ ghép bổ nghĩa cho condition. Vì từ ghép đứng trước danh từ, PTSD-like được nối bằng dấu gạch ngang để tạo thành một thành phần bổ nghĩa. Cách nói này diễn tả sự tương đồng chứ không phải chẩn đoán PTSD đã được xác nhận. Mẫu có thể áp dụng là danh từ hoặc chữ viết tắt + -like + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành phần bổ nghĩa có dấu gạch ngang được tạo từ flu + -like: The patient reported ____ symptoms.

Xem đáp án

flu-like

Ngữ pháp

suffered by many soldiers dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn

Trong cụm danh từ condition suffered by many soldiers during the First World War, suffered by many soldiers during the First World War là cụm phân từ quá khứ đứng sau condition. Cụm này xác định tình trạng nào đang được nói đến và có thể được viết đầy đủ thành which/that was suffered by many soldiers during the First World War. Khung câu hỏi chính là What was the name of the condition? Động từ hữu hạn của câu là was; suffered không phải là một động từ chính thứ hai ở thì quá khứ. Kiểu mệnh đề quan hệ rút gọn này thường xuất hiện trong văn bản cung cấp thông tin súc tích.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm phân từ quá khứ sau danh từ theo cách giống phần được tô nổi bật?

  1. The museum displayed letters about soldiers during the war.
  2. The museum displayed soldiers who wrote letters during the war.
  3. The museum displayed letters written by soldiers during the war.
Xem đáp án

The museum displayed letters written by soldiers during the war.

Was it A,

1:45

Đó là A,

nostalgia,

1:46

chứng nhớ nhà,

B, shell shock, Văn hóa

1:47

B, sốc đạn pháo,

or C, combat stress?

1:48

hay C, căng thẳng chiến đấu?

Văn hóa

shell shock với tư cách thuật ngữ lịch sử của Thế chiến thứ nhất

Shell shock là một thuật ngữ lịch sử gắn liền với những binh sĩ trong Thế chiến thứ nhất đã xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng về tâm lý và thể chất sau những đợt pháo kích và chiến đấu. Shell chỉ một quả đạn pháo, nhưng cả cụm từ được dùng để gọi một tình trạng trong chiến tranh; nó không đơn giản chỉ có nghĩa là giật mình vì một quả đạn. Thuật ngữ này có trước các hệ thống chẩn đoán hiện đại và hiện không phải là một chẩn đoán lâm sàng chính thức. Một số trường hợp có thể trùng lặp với những gì ngày nay được thảo luận dưới tên PTSD, nhưng các thuật ngữ này thuộc những khuôn khổ lịch sử và lâm sàng khác nhau và không hoàn toàn đồng nghĩa.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả shell shock chính xác nhất?

  1. Đây là chẩn đoán chính thức hiện nay cho mọi dạng PTSD.
  2. Nó có nghĩa là một cơn giật mình ngắn do nhìn thấy vỏ đạn rỗng.
  3. Đây là một thuật ngữ lịch sử đặc biệt gắn với binh sĩ trong Thế chiến thứ nhất.
Xem đáp án

Đây là một thuật ngữ lịch sử đặc biệt gắn với binh sĩ trong Thế chiến thứ nhất.

I think the answer is shell shock.

1:51

Tôi nghĩ câu trả lời là sốc đạn pháo.

OK, Sam.

1:53

Được rồi, Sam.

I'll reveal the answer later in the programme. Cụm từ

1:54

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

Cụm từ

reveal the answer later: công bố đáp án sau

Reveal the answer có nghĩa là công bố một đáp án trước đó bị che giấu, được giữ lại hoặc chưa ai biết. Vì vậy, reveal nhấn mạnh việc đưa thông tin ra ánh sáng hơn là chỉ đơn giản nói ra. Trong I'll reveal the answer later, later lùi thời điểm công bố đến một phần sau của chương trình. Cụm này tự nhiên trong chương trình đố vui, câu đố, cuộc thi, thông báo và phần trình bày tạo cảm giác hồi hộp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng reveal và tân ngữ tự nhiên của nó trong một câu đố: The host will ____ after the break.

Xem đáp án

reveal the answer

Fergal Keane,

1:57

Fergal Keane,

who was born in Ireland,

1:58

người sinh ra ở Ireland,

had seen violence ever since the early days Ngữ pháp

1:59

đã chứng kiến bạo lực kể từ những ngày đầu

of his career covering the fighting in Belfast. Cách dùng từ

2:02

trong sự nghiệp của mình khi đưa tin về cuộc giao tranh ở Belfast.

Ngữ pháp

ever since the early days: liên tục kể từ những ngày đầu

Ever since the early days lấy một giai đoạn đầu trong quá khứ làm điểm bắt đầu của một tình trạng tiếp diễn đến một mốc tham chiếu sau đó. Ever nhấn mạnh rằng tình trạng ấy liên tục đúng kể từ thời điểm đó. Ở đây, cụm chỉ điểm bắt đầu đầy đủ là the early days of his career. Had seen ở thì past perfect, vì vậy sự tiếp diễn được nhìn từ một thời điểm muộn hơn trong quá khứ do ngữ cảnh rộng hơn xác lập. Khi mốc tham chiếu là hiện tại, tiếng Anh thường dùng present perfect: She has worked there ever since 2018.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Leah bắt đầu làm thành viên vào năm 2018 và tiếp tục sau đó?

  1. Leah joined the club in 2018 and has been a member ever since.
  2. Leah became a club member after 2018.
  3. Leah was a club member for one month in 2018.
Xem đáp án

Leah joined the club in 2018 and has been a member ever since.

Cách dùng từ

covering the fighting: cover với nghĩa động từ báo chí

Trong ngữ cảnh tin tức và báo chí, cover có nghĩa là thu thập thông tin về một sự kiện rồi đưa tin cho công chúng. Ở đây, covering the fighting có nghĩa là làm công việc của một nhà báo để đưa tin về cuộc xung đột vũ trang tại Belfast; không phải che phủ cuộc xung đột bằng một vật gì đó hay giấu nó đi. Với nghĩa báo chí này, cover thường là ngoại động từ: cover + sự kiện hoặc chủ đề, như trong cover a war, cover an election hoặc cover a court case.

Luyện tập

covering the fighting có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Đưa tin về cuộc xung đột với tư cách nhà báo.
  2. Đặt một vật che phủ lên cuộc xung đột.
  3. Che giấu cuộc xung đột khỏi công chúng.
Xem đáp án

Đưa tin về cuộc xung đột với tư cách nhà báo.

He had already reported from wars all over the world Ngữ pháp

2:05

Ông đã từng đưa tin về các cuộc chiến trên khắp thế giới

Ngữ pháp

had already reported: past perfect trước một mốc tham chiếu trong quá khứ

Had already reported là thì past perfect: had + quá khứ phân từ reported. Cấu trúc này đặt kinh nghiệm đưa tin trước một thời điểm khác trong quá khứ. Already bổ sung nghĩa “tính đến lúc đó, điều này đã đúng hoặc đã hoàn tất”. Trong một câu chuyện ở quá khứ, hãy dùng cấu trúc này khi nhìn lại một trải nghiệm xảy ra sớm hơn từ một sự kiện quá khứ xảy ra muộn hơn. Mốc quá khứ xảy ra muộn hơn có thể nằm trong ngữ cảnh xung quanh thay vì trong cùng một mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng past perfect của read và từ already: By the time the interview began, she ____ the report.

Xem đáp án

had already read

when, in 1994,

2:08

khi vào năm 1994,

he was sent to cover the civil war in Rwanda. Ngữ pháp

2:10

ông được cử đi đưa tin về cuộc nội chiến ở Rwanda.

Ngữ pháp

was sent to cover: được cử đi đưa tin

Cấu trúc was sent to cover kết hợp dạng bị động quá khứ was sent với động từ nguyên mẫu chỉ mục đích to cover. Cấu trúc này có nghĩa là một tổ chức đã giao cho ông nhiệm vụ đến đó đưa tin về cuộc chiến. Dạng bị động tập trung vào người nhận nhiệm vụ; không cần nêu rõ ai đã cử ông đi. Trong ngữ cảnh báo chí, cover có nghĩa là thu thập thông tin về một sự kiện và đưa tin về sự kiện đó, không phải là che phủ một vật. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là be sent to + động từ nguyên mẫu để diễn tả việc được cử đi thực hiện một nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của send, theo sau là to: Lena ____ interview the mayor.

Xem đáp án

was sent to

But what Fergal saw there shocked him like nothing before. Thành ngữ

2:13

Nhưng những gì Fergal chứng kiến ở đó đã gây sốc cho ông hơn bất cứ điều gì trước đây.

Thành ngữ

like nothing before: tác động mạnh chưa từng có

Ở đây, like nothing before bổ nghĩa cho shocked him. Cụm này có nghĩa là chưa từng có cảnh tượng hay trải nghiệm nào trước đó khiến ông sốc ở mức độ tương tự, vì vậy phản ứng lần này được mô tả là chưa từng có. Hãy hiểu cụm từ này là một phép so sánh nhấn mạnh với toàn bộ trải nghiệm trước đây của ông, không phải là một phát biểu được dịch từng từ về “nothing”.

Luyện tập

like nothing before có nghĩa là gì trong câu này? The documentary affected Leo like nothing before.

  1. Chưa có trải nghiệm nào trước đây tác động mạnh đến Leo như vậy.
  2. Leo đã có nhiều phản ứng hoàn toàn giống nhau trước đó.
  3. Bộ phim tài liệu hoàn toàn không tác động đến Leo.
Xem đáp án

Chưa có trải nghiệm nào trước đây tác động mạnh đến Leo như vậy.

As he told Mobeen Azhar,

2:17

Như ông đã nói với Mobeen Azhar,

presenter of BBC World Service programme Lives Less Ordinary.

2:19

người dẫn chương trình Lives Less Ordinary của BBC World Service.

And I began to have nightmares of Rwanda. Cụm từ

2:24

Và tôi bắt đầu gặp ác mộng về Rwanda.

Cụm từ

began to have nightmares of Rwanda: bắt đầu gặp ác mộng về Rwanda

To have nightmares of something có nghĩa là gặp những giấc mơ đáng sợ có nội dung liên quan đến một điều nào đó. Ở đây, of Rwanda liên kết các cơn ác mộng với ký ức và trải nghiệm của người nói tại Rwanda; nó không diễn tả quan hệ sở hữu. About cũng được dùng rất phổ biến: nightmares about Rwanda. Began to have đánh dấu thời điểm một tình trạng lặp lại bắt đầu, chứ không chỉ nói về một giấc mơ riêng lẻ. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là begin to have nightmares of/about + người, địa điểm hoặc sự kiện.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên rằng những giấc mơ đáng sợ về một sự kiện bắt đầu sau khi sự kiện đó xảy ra?

  1. After the accident, she began to have nightmares about the crash.
  2. After the accident, she began to make nightmares about the crash.
  3. After the accident, she began to take nightmares about the crash.
Xem đáp án

After the accident, she began to have nightmares about the crash.

And of course at that stage, Mạch ý

2:28

Và tất nhiên ở giai đoạn đó,

you know,

2:29

bạn biết đấy,

it was obvious that I was traumatised, Ngữ pháp

2:31

rõ ràng là tôi đã bị sang chấn tâm lý,

Mạch ý

at that stage: ở giai đoạn đó

At that stage đặt thông tin tiếp theo vào một giai đoạn cụ thể trong một quá trình, câu chuyện hoặc thời kỳ phát triển. Cụm từ này cho người nghe biết nhận định đó đúng vào lúc nào và giúp sắp xếp các sự kiện theo dòng thời gian. Ở đây, stage có nghĩa là “giai đoạn”, không phải sân khấu biểu diễn. Cụm từ tập trung vào tình hình trong phần phát triển đó mà không khẳng định rằng mọi thời điểm trước hoặc sau đều giống như vậy.

Luyện tập

Câu nào đặt tình trạng dự án không có ngân sách vào một giai đoạn cụ thể mà không nhấn mạnh một thời hạn trước đó hoặc kết quả đã hình thành?

  1. At that stage, the project had no budget.
  2. On that stage, the project had no budget.
  3. By that stage, the project had no budget.
Xem đáp án

At that stage, the project had no budget.

Ngữ pháp

It was obvious that: chủ ngữ giả it trước mệnh đề that

Câu này dùng chủ ngữ giả it trong cấu trúc It was obvious that + mệnh đề. Ở đây, it không chỉ người hay vật cụ thể; mệnh đề có that, I was traumatised, chứa nội dung được đánh giá là rõ ràng. Cấu trúc này đặt nhận định của người nói lên trước rồi mới trình bày tình huống. Dùng was cho góc nhìn trong quá khứ và is cho góc nhìn ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhận định trong ví dụ: ____ the road was unsafe.

Xem đáp án

It was obvious that

but again,

2:32

nhưng một lần nữa,

did I go to a psychiatrist? Ý định

2:35

tôi có đến gặp bác sĩ tâm thần không?

No, I didn't.

2:37

Không, tôi đã không đi.

Ý định

Did I ...? No, I didn't: tự hỏi và tự trả lời để nhìn lại

Người nói hỏi Did I go to a psychiatrist? rồi lập tức trả lời No, I didn't. Vì cùng một người vừa hỏi vừa trả lời, đây là câu hỏi tự vấn mang tính tu từ chứ không phải yêu cầu cung cấp thông tin. Câu hỏi tạo một khoảng dừng trước lời thừa nhận và nhấn mạnh hơn việc người nói đã không tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn. Trong phỏng vấn, bài phát biểu và lời kể cá nhân, cặp hỏi-đáp này có thể dẫn người nghe theo quá trình nhìn lại của người nói.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng câu hỏi tự vấn và câu trả lời ngay sau đó để nhìn lại một quyết định trong quá khứ?

  1. Did I ask for help? No, I tried to handle everything alone.
  2. Did you ask for help? I need to know before we decide.
  3. I asked for help after the office opened.
Xem đáp án

Did I ask for help? No, I tried to handle everything alone.

I kept doing the job.

2:39

Tôi vẫn tiếp tục làm công việc của mình.

Did you turn to other things?

2:41

Ông có tìm đến những thứ khác không?

Booze. Cách dùng từ

2:42

Rượu.

Cách dùng từ

booze: từ thân mật chỉ alcohol

Booze là danh từ thân mật có nghĩa là alcohol hoặc alcoholic drinks. Trong câu trả lời chỉ có một từ “Booze.”, từ này trực tiếp nêu rằng thứ đang được nói đến là rượu. Bản thân từ này không cho biết loại hay lượng rượu; những chi tiết đó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng booze với sắc thái ngôn ngữ tự nhiên?

  1. The medical report recorded the patient's booze concentration.
  2. The law defines the permitted booze level for drivers.
  3. We ran out of booze halfway through the party.
Xem đáp án

We ran out of booze halfway through the party.

Booze.

2:43

Rượu.

I mean,

2:44

Ý tôi là,

how much booze are we talking? Ý định

2:44

chúng ta đang nói đến bao nhiêu rượu?

Ý định

How much ... are we talking?: hỏi một số lượng cụ thể

How much ... are we talking? là câu hỏi nối tiếp mang tính hội thoại, có nghĩa là “Bạn muốn nói cụ thể là bao nhiêu hoặc ở mức độ nào?”. Chủ đề đã được nêu ra, và người nói đang yêu cầu một con số, khoảng hoặc mức đo rõ ràng hơn. Ở đây, are we talking không hỏi theo nghĩa đen rằng một cuộc trò chuyện có đang diễn ra hay không. Booze được dùng như danh từ không đếm được nên đi với how much; với đơn vị số nhiều đếm được, dùng how many: How many bottles are we talking?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi nối tiếp thân mật bằng cấu trúc trong bài: The repairs could cost thousands. How much money ____?

Xem đáp án

are we talking

You know,

2:46

Bạn biết đấy,

the truth is I was an alcoholic long before I got to Rwanda. Ghi chú

2:46

sự thật là tôi đã là một người nghiện rượu từ rất lâu trước khi đến Rwanda.

Ý định

the truth is: mở đầu một lời đính chính thẳng thắn

the truth is mở đầu một lời nói mà người nói xem là cách trình bày trung thực và trực tiếp hơn. Ở đây, cụm này báo hiệu một lời thừa nhận thẳng thắn rằng vấn đề rượu bia đã bắt đầu từ trước, qua đó sửa lại ấn tượng rằng Rwanda là nguyên nhân. Cụm này thường đóng vai trò dấu hiệu diễn ngôn trước một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó không chỉ nói rằng điều gì đó là đúng, mà còn chuẩn bị cho người nghe đón nhận một sự thật có thể gây khó chịu hoặc làm thay đổi cách hiểu trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng the truth is làm dấu hiệu diễn ngôn để mở đầu một lời thừa nhận thẳng thắn?

  1. The truth is the main theme of the documentary.
  2. The truth is difficult to prove without evidence.
  3. The truth is, I copied the homework because I panicked.
Xem đáp án

The truth is, I copied the homework because I panicked.

Cụm từ

long before: sớm hơn rất lâu

long before có nghĩa là một việc xảy ra sớm hơn rất lâu so với một sự kiện hoặc mốc tham chiếu khác. Trong câu này, việc đến Rwanda là mốc muộn hơn, và người nói cho biết tình trạng nghiện rượu đã tồn tại từ rất lâu trước đó. long bổ nghĩa cho khoảng cách thời gian. Cấu trúc là sự kiện hoặc trạng thái trước + long before + sự kiện hoặc thời điểm sau, và nhấn mạnh khoảng cách lớn hơn nhiều so với before đứng một mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đối lập với before long và có nghĩa là ‘sớm hơn rất lâu’: The trees were growing here ____ the first houses were built.

Xem đáp án

long before

But I was in the kind of functioning alcoholic, Cách dùng từ

2:49

Nhưng tôi thuộc kiểu người nghiện rượu vẫn hoạt động bình thường,

Cách dùng từ

“functioning alcoholic”: người lệ thuộc rượu nhưng bề ngoài vẫn duy trì được cuộc sống

functioning alcoholic chỉ người bị lệ thuộc rượu hoặc có vấn đề uống rượu nghiêm trọng nhưng bề ngoài vẫn có vẻ làm việc, thực hiện trách nhiệm hằng ngày hoặc duy trì các mối quan hệ được. Ở đây, functioning chỉ nói rằng những mặt dễ thấy của cuộc sống vẫn đang vận hành; nó không có nghĩa là người đó khỏe mạnh, an toàn hay kiểm soát được vấn đề. Trong câu này, người nói dùng nhãn gọi đó để mô tả giai đoạn mà tình trạng lệ thuộc đã tồn tại nhưng bị che khuất một phần vì cuộc sống hằng ngày vẫn tiếp diễn. Đây là nhãn mô tả không chính thức, không phải một chẩn đoán lâm sàng chính xác.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với functioning alcoholic trong ngữ cảnh này?

  1. Người chỉ thỉnh thoảng uống rượu và không có dấu hiệu lệ thuộc.
  2. Người có vấn đề về rượu nhưng bề ngoài vẫn có thể xử lý công việc và trách nhiệm hằng ngày.
  3. Người đã hồi phục hoàn toàn vì vẫn có thể đi làm.
Xem đáp án

Người có vấn đề về rượu nhưng bề ngoài vẫn có thể xử lý công việc và trách nhiệm hằng ngày.

what they call, Cụm từ

2:51

thứ mà người ta gọi là,

you know,

2:51

bạn biết đấy,

managing it stage of the disease. Cách dùng từ

2:51

giai đoạn kiểm soát được căn bệnh này.

Cụm từ

“what they call ...”: giới thiệu một tên gọi đã được sử dụng

What they call ... dùng để giới thiệu một tên gọi, nhãn gọi hoặc thuật ngữ được những người khác hay một lĩnh vực cụ thể sử dụng. Cụm này có nghĩa gần như “điều mà người ta gọi là...”, và phần đứng sau call chính là tên gọi đó. Ở đây, they mang nghĩa chung, vì vậy không nhất thiết chỉ những người cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này cũng có thể tạo ra một chút khoảng cách: người nói trình bày nhãn gọi như cách diễn đạt mượn từ người khác, chứ không nhất thiết là thuật ngữ chính xác do bản thân lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để giới thiệu một nhãn gọi phổ biến: This is ____ a soft launch.

Xem đáp án

what they call

Cách dùng từ

“managing it” stage of the disease: một giai đoạn, không phải đã chữa khỏi

Ở đây, stage có nghĩa là một giai đoạn trong quá trình phát triển hoặc diễn biến của bệnh. Cụm stage of the disease mô tả chứng nghiện rượu là một tình trạng kéo dài có thể trải qua nhiều giai đoạn, chứ không phải một hành động đơn lẻ. Managing it đóng vai trò là nhãn gọi không trang trọng cho giai đoạn này: người đó có vẻ vẫn kiểm soát được tình trạng hoặc cuộc sống hằng ngày. Điều này không có nghĩa là bệnh đã được chữa khỏi hoặc nguy cơ đã biến mất.

Luyện tập

Cụm “the ‘managing it’ stage of the disease” ở đây có nghĩa là gì?

  1. Thời điểm bệnh đã biến mất vĩnh viễn.
  2. Một hành động đơn lẻ không liên quan đến tình trạng bệnh kéo dài.
  3. Một giai đoạn khi người đó có vẻ kiểm soát được tình trạng, mặc dù bệnh chưa được chữa khỏi.
Xem đáp án

Một giai đoạn khi người đó có vẻ kiểm soát được tình trạng, mặc dù bệnh chưa được chữa khỏi.

When Fergal returned home from Rwanda,

2:56

Khi Fergal từ Rwanda trở về nhà,

he started having nightmares,

2:58

ông bắt đầu gặp ác mộng,

upsetting and frightening dreams.

3:00

những giấc mơ đáng lo ngại và đáng sợ.

It was obvious he was traumatised from the violence he had seen,

3:03

Rõ ràng là ông bị chấn thương tâm lý từ những vụ bạo lực mà mình đã chứng kiến,

but still Fergal didn't go to a psychiatrist,

3:07

nhưng Fergal vẫn không đến gặp bác sĩ tâm thần,

a medical doctor who specialises in treating mental illness. Cụm từ

3:10

một bác sĩ y khoa chuyên điều trị các bệnh về tâm thần.

Cụm từ

specialises in treating: mô tả lĩnh vực chuyên môn

Specialises in có nghĩa là có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Trong câu này, chuyên môn của bác sĩ là điều trị bệnh tâm thần. Cấu trúc là specialise in + danh từ hoặc dạng -ing: specialise in psychiatry; specialise in treating anxiety. Vì chủ ngữ ở số ít nên động từ ở đây là specialises.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tiếng Anh-Anh chính xác của specialise in + treat: This clinic ____ rare sleep disorders.

Xem đáp án

specialises in treating

Instead,

3:14

Thay vào đó,

Fergal turned to booze, Cụm động từ

3:15

Fergal tìm đến booze (rượu),

an informal name for alcohol.

3:17

một tên gọi không chính thức của đồ uống có cồn.

Cụm động từ

turn to booze: dựa vào rượu để đối phó với khó khăn

Trong turn to someone or something, turn có nghĩa là tìm kiếm sự giúp đỡ, an ủi hoặc một cách đối phó với khó khăn. Ở đây, turned to booze có nghĩa là Fergal bắt đầu dựa vào rượu để đối phó với vấn đề của mình; cụm này không diễn tả việc xoay người sang một hướng khác. Booze là từ không trang trọng chỉ đồ uống có cồn. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là turn to + người hoặc sự vật, như turn to a friend for advice hoặc turn to therapy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn to, với nghĩa “tìm đến ai đó để xin giúp đỡ”: When her application was rejected, Lena ____ a careers adviser for guidance.

Xem đáp án

turned to

Fergal had been addicted to alcohol before he arrived in Rwanda, Cụm từ

3:19

Fergal đã nghiện rượu trước khi đến Rwanda,

Cụm từ

had been addicted to alcohol: tình trạng nghiện có từ một thời điểm quá khứ sớm hơn

Had been addicted to là dạng quá khứ hoàn thành của be addicted to. Dạng này đặt tình trạng nghiện trước một thời điểm khác trong quá khứ. Ở đây, việc đến Rwanda là thời điểm quá khứ xảy ra sau, nên câu cho biết tình trạng nghiện đã tồn tại trước khi anh ấy đến. Trong cấu trúc be addicted to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ: addicted to alcohol, addicted to gambling. Quá khứ hoàn thành có cấu trúc had + quá khứ phân từ; với be, ta có had been.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của be addicted to: Before the treatment started, he ____ painkillers for several years.

Xem đáp án

had been addicted to

but now he had another addiction to cope with, Cụm từ

3:23

nhưng bây giờ ông có một chứng nghiện khác phải đối phó,

Cụm từ

another addiction to cope with: một chứng nghiện khác phải đối phó

Mệnh đề nguyên mẫu to cope with bổ nghĩa cho another addiction, mang nghĩa “một chứng nghiện khác mà giờ đây anh ấy phải đối phó”. Vì addiction được hiểu là tân ngữ của with nên giới từ with vẫn nằm ở cuối mệnh đề. Cope with có nghĩa là xử lý hoặc chịu đựng một tình huống khó khăn khi nó vẫn đang tiếp diễn. Cụm này không hàm ý rằng chứng nghiện đã được chữa khỏi hoặc giải quyết hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cope và giới từ bắt buộc đi kèm: She is learning to ____ the stress of her new job.

Xem đáp án

cope with

the need to keep returning to war. Ngữ pháp

3:26

đó là nhu cầu liên tục quay trở lại chiến tranh.

Ngữ pháp

the need to keep returning to war: thôi thúc liên tục quay trở lại chiến trường

Mẫu danh từ the need to + động từ nguyên mẫu gọi tên một nhu cầu hoặc động lực bên trong và nêu hành động gắn với nó. Trong mẫu này, keep + -ing cho thấy hành động tiếp diễn hoặc lặp lại. Khi kết hợp, the need to keep returning gói các lần quay lại lặp đi lặp lại thành một cụm danh từ duy nhất mô tả một động lực kéo dài. Trong ngữ cảnh nghiện này, need chỉ một thôi thúc khó cưỡng muốn quay lại chiến tranh, chứ không phải một nhu cầu thực tế thông thường. Bản thân cách diễn đạt này không phải lúc nào cũng có nghĩa là nghiện; cách hiểu mạnh hơn đó đến từ ngữ cảnh xung quanh.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất và diễn tả một thôi thúc kéo dài muốn lặp lại hành động? He felt ____ his phone, even during dinner.

  1. the desire to stop checking
  2. the need to keep checking
  3. the need to check
Xem đáp án

the need to keep checking

Fergal knew it wasn't healthy,

3:29

Fergal biết điều đó không tốt cho sức khỏe,

but he couldn't stop.

3:31

nhưng ông không thể dừng lại.

Around the year 2001,

3:32

Vào khoảng năm 2001,

it seemed that war was everywhere, Ngữ pháp

3:35

dường như chiến tranh nổ ra ở khắp mọi nơi,

Ngữ pháp

it seemed that: trình bày một ấn tượng

“It seemed that + mệnh đề” trình bày nội dung của mệnh đề như một ấn tượng hoặc nhận định dựa trên vẻ ngoài của tình hình, chứ không phải một sự thật đã được xác minh hoàn toàn. Ở đây, war was everywhere là nội dung được nhận định. It là chủ ngữ hình thức, còn mệnh đề bắt đầu bằng that mang nội dung thực sự. Dạng quá khứ seemed phù hợp với lời kể ở quá khứ và khiến phát biểu bớt trực tiếp hơn so với việc chỉ nói War was everywhere.

Luyện tập

Seemed có tác dụng gì trong “It seemed that war was everywhere”?

  1. Nó trình bày việc chiến tranh ở khắp mọi nơi như ấn tượng của người nói, chứ không phải một sự thật đã được xác minh hoàn toàn.
  2. Nó biến war was everywhere thành một mệnh lệnh.
  3. Nó cho biết các số liệu thống kê chính xác đã chứng minh chiến tranh ở khắp mọi nơi.
Xem đáp án

Nó trình bày việc chiến tranh ở khắp mọi nơi như ấn tượng của người nói, chứ không phải một sự thật đã được xác minh hoàn toàn.

and Fergal kept on reporting. Cụm động từ

3:37

và Fergal vẫn tiếp tục đi đưa tin.

Cụm động từ

kept on reporting: tiếp tục một hành động

Keep on + -ing có nghĩa là tiếp tục làm một việc, thường nhấn mạnh thêm sự kiên trì hoặc lặp lại. Trong kept on reporting, kept là dạng quá khứ của keep, còn reporting là dạng -ing bắt buộc trong cấu trúc này. So với câu đơn giản Fergal reported, cấu trúc này nhấn mạnh rằng hoạt động đưa tin không dừng lại. Tùy ngữ cảnh, keep on cũng có thể thể hiện quyết tâm hoặc việc tiếp tục bất chấp khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep on: Even after two hours, the team ____ searching.

Xem đáp án

kept on

In Sudan,

3:40

Ở Sudan,

Iraq,

3:41

Iraq,

Afghanistan,

3:41

Afghanistan,

and Lebanon.

3:42

và Lebanon.

But the nightmares didn't stop,

3:44

Nhưng những cơn ác mộng không dừng lại,

and his mental health got worse and worse. Cụm từ

3:46

và sức khỏe tinh thần của ông ngày càng tồi tệ hơn.

Cụm từ

worse and worse: dần dần trở nên tệ hơn

Worse and worse dùng mẫu so sánh hơn lặp lại: dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn đó. Trong câu này, cụm từ cho biết sức khỏe tinh thần của anh ấy tiếp tục xấu đi theo thời gian, chứ không chỉ tệ tại một thời điểm. Mẫu này có thể diễn tả sự thay đổi từ từ theo cả hai hướng: better and better, harder and harder hoặc more and more difficult. Với tính từ dài, hãy lặp lại more thay vì thêm -er.

Luyện tập

Chọn câu diễn tả tự nhiên sự xuống cấp từ từ theo thời gian.

  1. Without repairs, the leak got very bad once.
  2. Without repairs, the leak got worse and worse each week.
  3. Without repairs, the leak got worse at one moment.
Xem đáp án

Without repairs, the leak got worse and worse each week.

Here Fergal takes up the story with BBC World Service programme Lives Less Ordinary. Mạch ý

3:48

Tại đây Fergal tiếp tục câu chuyện với chương trình Lives Less Ordinary của BBC World Service.

Mạch ý

takes up the story: tiếp nhận phần kể chuyện

Trong câu này, takes up the story có nghĩa là Fergal bắt đầu nói từ điểm câu chuyện đã đi đến và tiếp tục thuật lại sự việc. Người dẫn chương trình trao phần kể chuyện cho anh ấy; Fergal không bắt đầu một câu chuyện mới không liên quan. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách báo hiệu người kể chuyện thay đổi nhưng chuỗi sự kiện vẫn được giữ nguyên. Ở đây, take up có nghĩa là “tiếp tục hoặc bắt đầu lại từ một điểm”, không phải “bắt đầu một sở thích hay hoạt động”.

Luyện tập

Câu nào dùng take up the story để báo hiệu việc chuyển giao lời kể?

  1. Lena picked up the storybook from the table.
  2. After the workshop, Lena took up storytelling as a hobby.
  3. After the host's summary, Lena took up the story and described what happened next.
Xem đáp án

After the host's summary, Lena took up the story and described what happened next.

Uh I reach a point where I can't carry that anymore. Ghi chú

3:55

Ờ, tôi đạt đến một điểm mà tôi không thể chịu đựng được nữa.

Ngữ pháp

reach a point where: đi đến giai đoạn dẫn đến một kết quả

Reach a point where + mệnh đề có nghĩa là một tình huống phát triển cho đến khi bước vào một giai đoạn cụ thể. Mệnh đề với where cho biết điều gì trở thành sự thật, cần thiết hoặc không còn khả thi ở giai đoạn đó. Point ở đây mang nghĩa trừu tượng: đó là một giai đoạn hoặc giới hạn, không phải địa điểm vật lý. Trong câu này, cấu trúc cho thấy gánh nặng đã tích tụ đến mức người nói không thể tiếp tục chịu đựng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ: After months of delay, we ____ waiting was more dangerous than acting.

Xem đáp án

reached a point where

Thành ngữ

can't carry that anymore: không thể tiếp tục gánh chịu một gánh nặng cảm xúc

Trong can't carry that anymore, carry được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Người nói xem những tổn thương, ác mộng và trải nghiệm chiến tranh tích tụ như một sức nặng mà họ không thể gánh chịu thêm; that chỉ toàn bộ gánh nặng này, không phải một đồ vật cụ thể. Ẩn dụ này cũng dùng được với nỗi đau tinh thần, cảm giác tội lỗi, trách nhiệm và bí mật. Anymore cho thấy khả năng tiếp tục chịu đựng gánh nặng của người nói đã đi đến giới hạn.

Luyện tập

“I can't carry this guilt anymore” có nghĩa là gì?

  1. Người nói không thể tiếp tục chịu đựng gánh nặng cảm xúc do cảm giác tội lỗi gây ra.
  2. Người nói đã quên một đồ vật cụ thể được mang đến đâu.
  3. Người nói đang nhờ ai đó di chuyển một chiếc túi nặng.
Xem đáp án

Người nói không thể tiếp tục chịu đựng gánh nặng cảm xúc do cảm giác tội lỗi gây ra.

And it's not dramatic,

3:58

Và nó không hề kịch tính,

it's a slow, steady erosion. Thành ngữ

3:58

nó là một sự xói mòn chậm rãi, đều đặn.

Thành ngữ

a slow, steady erosion: ẩn dụ về tổn hại diễn ra từ từ

Trong câu này, a slow, steady erosion là hình ảnh ẩn dụ cho trạng thái tâm lý bị bào mòn từng chút một. Theo nghĩa đen, erosion mô tả đất hoặc đá dần bị xói mòn, nên hình ảnh này khiến một thay đổi tinh thần vô hình trở nên cụ thể. Slow cho biết quá trình diễn ra chậm, còn steady cho biết tổn hại tiếp tục xảy ra. Hai từ này đối lập một quá trình kéo dài và tích tụ với sự suy sụp đột ngột, dữ dội. Cùng một ẩn dụ có thể diễn tả sự mất dần lòng tin, sự tự tin, quyền lợi hoặc sự hỗ trợ.

Luyện tập

'a slow, steady erosion of confidence' có nghĩa là gì?

  1. Sự tự tin đang yếu dần theo thời gian.
  2. Sự tự tin mạnh lên mà không cần nỗ lực.
  3. Sự tự tin biến mất đột ngột trong một khoảnh khắc.
Xem đáp án

Sự tự tin đang yếu dần theo thời gian.

Uh and that ends with a breakdown. Cụm từ

4:02

Ờ và điều đó kết thúc bằng một sự suy sụp.

Cụm từ

that ends with a breakdown: kết quả cuối cùng của quá trình

End with + danh từ gọi tên sự kiện hoặc kết quả ở giai đoạn cuối của một quá trình. Ở đây, that chỉ sự bào mòn tâm lý chậm rãi đã được mô tả trước đó, còn a breakdown là điểm kết thúc của quá trình ấy. Trong bối cảnh sức khỏe tinh thần này, breakdown chỉ một thời điểm khủng hoảng nghiêm trọng khi một người không còn có thể ứng phó hoặc hoạt động bình thường, chứ không phải máy móc bị hỏng. End with sắp xếp trình tự; ý nghĩa rằng quá trình đã gây ra sự suy sụp đến từ ngữ cảnh xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end with: After hours of negotiation, the meeting ____ a unanimous vote.

Xem đáp án

ended with

And admission to hospital. Cách dùng từ

4:07

Và phải nhập viện.

Cách dùng từ

admission to hospital: nhập viện trong tiếng Anh y khoa Anh

Admission to hospital là một cụm danh từ y khoa trang trọng, có nghĩa là bệnh viện tiếp nhận một người làm bệnh nhân nội trú để điều trị. Cụm này nói đến việc nhập viện, không chỉ đơn giản là đến bệnh viện. Ở đây, admission có nghĩa là quá trình vào bệnh viện với tư cách bệnh nhân. Nó không có nghĩa là được nhận vào trường, vé vào cửa hay giấy phép chung để đi vào một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ y khoa Anh trang trọng có nghĩa là trở thành bệnh nhân nội trú: Her condition required ____ for further treatment.

Xem đáp án

admission to hospital

And this time,

4:09

Và lần này,

diagnosed with post-traumatic stress disorder. Cụm từ

4:10

được chẩn đoán mắc chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn.

Cụm từ

diagnosed with post-traumatic stress disorder: be diagnosed with + bệnh hoặc tình trạng

Be diagnosed with + bệnh hoặc tình trạng có nghĩa là chuyên gia y tế đã xác định một người mắc tình trạng đó. Cấu trúc đầy đủ là person + be + diagnosed with + condition. Phụ đề là một mảnh câu kể chuyện được rút gọn, trong đó chủ ngữ và be bị lược bỏ. Nó có nghĩa là “[the person was] diagnosed with post-traumatic stress disorder”. Tên của tình trạng này thường được viết tắt là PTSD.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc y khoa chuẩn: After several assessments, Maya was ____ post-traumatic stress disorder.

Xem đáp án

diagnosed with

And fulfilling the kind of essential criteria as the psychiatrist saw it of hypervigilance, Ghi chú

4:14

Và đáp ứng các tiêu chí thiết yếu theo cách nhìn của bác sĩ tâm thần là cảnh giác cao độ,

Cụm từ

fulfilling the kind of essential criteria: đáp ứng các tiêu chí thiết yếu

Trong câu này, fulfilling the kind of essential criteria có nghĩa là đáp ứng các điều kiện chẩn đoán quan trọng mà bác sĩ tâm thần cho là có liên quan. Khi criteria là tân ngữ của fulfil, fulfil có nghĩa là 'đáp ứng hoặc thỏa mãn', chứ không phải 'biến một mục tiêu thành hiện thực'. Ở đây, kind of làm cho cách diễn đạt bớt chính xác và mang tính dè dặt hơn, như thường thấy trong lời nói tự phát. Cấu trúc trang trọng có thể áp dụng sang tình huống khác là fulfil the criteria for something; criteria là dạng số nhiều của criterion.

Luyện tập

Câu nào kết hợp fulfil với criteria một cách tự nhiên và dùng đúng dạng số nhiều?

  1. The applicant fulfils all the essential criterion for the scholarship.
  2. The applicant achieves all the essential criteria for the scholarship.
  3. The applicant fulfils all the essential criteria for the scholarship.
Xem đáp án

The applicant fulfils all the essential criteria for the scholarship.

Ý định

as the psychiatrist saw it: đánh dấu góc nhìn

Ở đây, as the psychiatrist saw it có nghĩa là 'theo cách hiểu hoặc đánh giá của bác sĩ tâm thần'. Saw it là dạng quá khứ của see it với nghĩa nhìn nhận hoặc diễn giải một tình huống, chứ không phải nhìn thấy một vật bằng mắt. Cụm chen giữa này xác định đánh giá xuất phát từ góc nhìn của ai. Nó trình bày nhận định như sự đánh giá của người đó, thay vì như một sự thật hoàn toàn không có giới hạn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là as + person + see/sees/saw it.

Luyện tập

Dùng cấu trúc as + subject + see + it với nghĩa 'theo tôi': ____, the safest choice is to wait.

Xem đáp án

As I see it

nightmares,

4:21

ác mộng,

flashbacks.

4:22

hồi tưởng.

Cách dùng từ

hypervigilance: trạng thái cảnh giác quá mức kéo dài

Hypervigilance là thuật ngữ sức khỏe tâm thần chỉ trạng thái cảnh giác quá mức và kéo dài trước nguy cơ có thể xảy ra. Một người có thể liên tục quan sát xung quanh, dễ giật mình hoặc khó thư giãn ngay cả khi không nhìn thấy mối nguy hiểm tức thời. Ở đây, thuật ngữ này được liệt kê cùng ác mộng và những hồi tưởng sống động như một triệu chứng liên quan đến sang chấn. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là cẩn thận, tập trung hoặc giỏi nhận thấy mọi thứ.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần, hypervigilance có nghĩa là gì?

  1. Một khoảng thời gian ngắn tập trung cao độ
  2. Trạng thái cảnh giác quá mức và kéo dài trước nguy cơ có thể xảy ra
  3. Sự cẩn thận thông thường khi thực hiện một nhiệm vụ có rủi ro
Xem đáp án

Trạng thái cảnh giác quá mức và kéo dài trước nguy cơ có thể xảy ra

More nightmares than flashbacks.

4:24

Nhiều ác mộng hơn là hồi tưởng.

And um the sense of being under threat and anger. Cách dùng từ

4:28

Và ừm cảm giác bị đe dọa và tức giận.

Cách dùng từ

sense of being under threat: cảm giác chủ quan về nguy hiểm

Sense of being under threat kết hợp sense of, cách trình bày điều gì đó như một cảm nhận, với being under threat, nghĩa là có khả năng phải chịu tổn hại hoặc nguy hiểm. Under threat là một cách diễn đạt trừu tượng, không phải vị trí vật lý ở bên dưới một vật nào đó. Cụm từ này tập trung vào cảm giác chủ quan của một người rằng có nguy hiểm. Trong bối cảnh liên quan đến sang chấn này, cảm giác đó có thể tiếp diễn ngay cả khi không có mối đe dọa bên ngoài tức thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh mục tiêu gồm đúng năm từ, diễn tả cảm giác thiếu an toàn: After repeated break-ins, she lived with a constant ____.

Xem đáp án

sense of being under threat

How did you feel?

4:32

Ông cảm thấy thế nào?

Relief,

4:33

Nhẹ nhõm,

I think.

4:34

tôi nghĩ vậy.

You know,

4:36

Bạn biết đấy,

there's a name to this. Ý định

4:36

việc này đã có một cái tên.

Ý định

there's a name to this: sự công nhận và xác thực nhờ việc gọi tên

Trong câu này, there's a name to this có nghĩa là trải nghiệm gây đau khổ ấy cuối cùng cũng có thể được xác định là một tình trạng đã được biết đến. Việc gọi tên nó biến điều từng gây bối rối thành điều có thể hiểu và thảo luận. Điểm quan trọng về mặt cảm xúc là sự công nhận và xác thực: người nói cảm thấy nhẹ nhõm vì vấn đề đó có thật và có thể diễn tả được, chứ không phải vì chỉ cần biết một nhãn gọi là có thể giải quyết nó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, 'there's a name to this' chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Ai đó cần nghĩ ra một tên riêng cho một đồ vật.
  2. Trải nghiệm đó cuối cùng cũng có thể được xác định và thấu hiểu.
  3. Người nói đã quên tên của một người khác.
Xem đáp án

Trải nghiệm đó cuối cùng cũng có thể được xác định và thấu hiểu.

You might expect Fergal to call it a day at this point, Ghi chú

4:37

Bạn có thể mong đợi Fergal sẽ dừng lại vào lúc này,

Ngữ pháp

You might expect Fergal to ...: thiết lập một kỳ vọng

You might expect + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là việc bạn nghĩ người đó sẽ làm điều gì là một suy đoán hợp lý. Ở đây, might biểu thị một kỳ vọng chưa chắc chắn; nó không chỉ đơn giản là dạng quá khứ của may. Trong lời kể, cấu trúc này thường nêu ra giả định mà người nghe có khả năng nghĩ đến trước khi đưa ra một ý tương phản. Dấu phẩy khiến câu vẫn còn dang dở để chuẩn bị cho ý tiếp theo rằng kết quả thực tế khác với dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc might expect + người + to + động từ nguyên mẫu: You might ____ Lena ____ arrive early, but she was delayed.

Xem đáp án

expect · to

Thành ngữ

call it a day: dừng hoạt động đang làm

Call it a day là một thành ngữ có nghĩa là quyết định dừng công việc hoặc hoạt động đang làm. Trong câu này, người nghe có thể dự đoán rằng Fergal sẽ ngừng đưa tin từ các vùng chiến sự. Cụm từ này không có nghĩa là “gọi một thứ là một ngày”. Nó thường có nghĩa là tạm dừng ở đây, nhưng trong ngữ cảnh rộng hơn, nó cũng có thể mang nghĩa chấm dứt hoàn toàn hoạt động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tạm dừng làm việc”: We've finished everything on today's list, so let's ____.

Xem đáp án

call it a day

but that's not how addiction works. Mạch ý

4:41

nhưng sự nghiện ngập không hoạt động như vậy.

Mạch ý

but that's not how addiction works: sửa một kỳ vọng

But đảo ngược kỳ vọng vừa được thiết lập: một người suy nghĩ lý trí có thể sẽ dừng lại, nhưng chứng nghiện không tuân theo kiểu vận hành đơn giản và hợp lý đó. Câu này chuyển phần giải thích từ điều đáng lẽ xảy ra sang lý do điều ngược lại có thể xảy ra. Trong that's not how X works, how có nghĩa là “cách một quá trình vận hành”. Ở đây, works có nghĩa là “hoạt động hoặc vận hành”, không phải “có một công việc”. Cấu trúc này sửa một cách hiểu sai về hệ thống, quá trình hoặc hành vi.

Luyện tập

but that's not how addiction works có chức năng diễn ngôn chính nào trong ngữ cảnh này?

  1. Câu này nói rằng chứng nghiện là công việc của một người.
  2. Câu này đảo ngược kỳ vọng trước đó và giới thiệu cơ chế thực tế.
  3. Câu này xác nhận rằng quyết định được dự đoán sẽ xảy ra.
Xem đáp án

Câu này đảo ngược kỳ vọng trước đó và giới thiệu cơ chế thực tế.

He just kept getting pulled back in. Cụm động từ

4:42

Ông ấy cứ liên tục bị kéo trở lại.

Cụm động từ

kept getting pulled back in: bị cuốn trở lại vào một việc

keep + -ing cho biết một sự việc tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại. Ở đây, kept getting pulled back mô tả một quá trình lặp lại: anh ấy không thể tiếp tục đứng ngoài; có điều gì đó cứ kéo anh ấy trở lại. get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động với get, nhấn mạnh điều xảy đến với một người. pulled back in mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải bị kéo về mặt thể chất. Trong ngữ cảnh này, in có nghĩa là quay lại công việc đưa tin chiến tranh. Cách nói này gợi cảm giác bị áp lực, sức hút, thói quen hoặc thôi thúc chi phối, chứ không hoàn toàn là chủ động quay lại.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người liên tục bị cuốn trở lại một tình huống, thay vì chỉ chủ động chọn quay lại?

  1. After leaving the project, Leo kept going back because he enjoyed the work.
  2. After leaving the project, Leo kept getting pulled back into its problems.
  3. After leaving the project, Leo pulled the boxes back into the office.
Xem đáp án

After leaving the project, Leo kept getting pulled back into its problems.

Fergal had a nervous breakdown, Cách dùng từ

4:46

Fergal bị suy nhược thần kinh,

Cách dùng từ

a nervous breakdown: cách nói rộng, không mang tính lâm sàng về khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng

have a nervous breakdown là cách nói thông dụng, không mang tính chẩn đoán lâm sàng, để diễn tả việc đau khổ tâm lý nghiêm trọng khiến một người tạm thời không thể đối phó với cuộc sống hoặc hoạt động như bình thường. Cụm từ này mô tả một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng theo nghĩa rộng, không phải tên của một chẩn đoán y khoa cụ thể. Chỉ riêng cụm từ này không cho biết chính xác tình trạng, nguyên nhân hoặc triệu chứng.

Luyện tập

Hãy phán đoán nhận định sau: A nervous breakdown là tên chính thức của một chẩn đoán lâm sàng cụ thể.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

a period of acute mental illness leaving him unable to cope with life. Ghi chú

4:49

một giai đoạn bệnh tâm thần cấp tính khiến ông không thể đương đầu với cuộc sống.

Cách dùng từ

acute mental illness: nghĩa y khoa của acute

Trong ngôn ngữ y khoa, acute mô tả một tình trạng hoặc đợt bệnh khởi phát đột ngột, tiến triển nhanh hoặc có giai đoạn hoạt động tương đối ngắn. Ở đây, acute mental illness chỉ một khoảng thời gian bệnh tâm thần ở giai đoạn cấp tính; acute không có nghĩa là “đầu óc sắc bén”. Acute mô tả cách khởi phát hoặc diễn tiến của tình trạng bệnh, không phải là một chẩn đoán riêng và cũng không chỉ nói về mức độ nghiêm trọng. Một đợt cấp tính có thể nghiêm trọng, còn chronic thường mô tả tình trạng kéo dài hoặc tái diễn trong thời gian dài.

Luyện tập

Cách hiểu nào về acute là đúng trong bối cảnh y khoa?

  1. Từ này có nghĩa là bệnh nhân đặc biệt nhạy bén hoặc suy nghĩ nhanh.
  2. Từ này luôn có nghĩa là bệnh sẽ kéo dài nhiều năm.
  3. Từ này mô tả một giai đoạn bệnh khởi phát đột ngột, tiến triển nhanh hoặc hoạt động trong thời gian tương đối ngắn.
Xem đáp án

Từ này mô tả một giai đoạn bệnh khởi phát đột ngột, tiến triển nhanh hoặc hoạt động trong thời gian tương đối ngắn.

Cụm từ

unable to cope with life: mất khả năng xoay xở với cuộc sống hằng ngày

Unable to cope with life có nghĩa là một người không thể xoay xở với áp lực, trách nhiệm hoặc những yêu cầu cơ bản của đời sống hằng ngày. Be unable to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “không thể làm điều gì đó”, còn cope with có nghĩa là “đối phó với một tình huống khó khăn”. Ở đây, life chỉ toàn bộ cuộc sống hằng ngày, không phải sự sống theo nghĩa sinh học. Cụm từ này cho thấy khả năng sinh hoạt bình thường bị suy giảm nghiêm trọng, chứ không chỉ là căng thẳng thông thường hoặc một ngày bận rộn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này, mang nghĩa những yêu cầu hằng ngày đã trở nên không thể xoay xở: After months of overwhelming stress, he was ____.

Xem đáp án

unable to cope with life

After the terrible things Fergal had witnessed,

4:54

Sau những điều tồi tệ mà Fergal đã chứng kiến,

you might expect him to call it a day,

4:56

bạn có thể mong đợi ông ấy sẽ call it a day (dừng lại),

a phrase meaning to decide to stop what you're doing.

4:59

một cụm từ có nghĩa là quyết định dừng việc bạn đang làm.

But Fergal's addiction made that impossible. Ngữ pháp

5:02

Nhưng chứng nghiện của Fergal khiến điều đó trở nên bất khả thi.

Ngữ pháp

addiction made that impossible: make + tân ngữ + tính từ

Trong made that impossible, made có nghĩa là “khiến cho trở thành”, chứ không phải “chế tạo”. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: Fergal's addiction là nguyên nhân, that là tân ngữ và impossible mô tả trạng thái kết quả. Ở đây, that chỉ lại việc ngừng đưa tin về chiến tranh. Nói rộng hơn, cấu trúc này diễn tả rằng một điều gì đó khiến một người, sự vật hoặc tình huống mang một đặc điểm nhất định, như make it difficult, make the problem worse và make the meaning clear.

Luyện tập

Sắp xếp made, it và impossible theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The locked gate ____ for us to enter.

Xem đáp án

made it impossible

After his diagnosis of PTSD, Cụm từ

5:05

Sau khi được chẩn đoán mắc PTSD,

Cụm từ

diagnosis of PTSD: cấu trúc danh từ diagnosis + of

Diagnosis là danh từ. Cấu trúc a diagnosis of + bệnh hoặc tình trạng và someone's diagnosis of + bệnh hoặc tình trạng dùng để nêu bệnh hay tình trạng mà chuyên gia y tế đã xác định. Ở đây, of PTSD cho biết bệnh được nêu trong chẩn đoán là PTSD. After his diagnosis of PTSD là cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu: sự việc tiếp theo xảy ra sau khi anh ấy nhận được chẩn đoán đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm danh từ bằng giới từ thường dùng: The specialist confirmed a diagnosis ____ asthma.

Xem đáp án

of

he got support and was able to stay away from booze and war. Cụm động từ

5:07

ông đã nhận được sự hỗ trợ và có thể tránh xa rượu và chiến tranh.

Cụm động từ

stay away from booze and war: tránh những thứ hoặc hoạt động có hại

Stay away from có nghĩa là tránh tiếp xúc với một người hoặc một vật, hoặc tránh tham gia vào một hoạt động. Cụm này có thể diễn tả khoảng cách vật lý, nhưng ở đây nó diễn tả lựa chọn không quay lại những hành vi nhất định. Trong câu này, booze có nghĩa là rượu, còn war nói đến việc tham gia đưa tin về chiến tranh. Sự hỗ trợ đã giúp anh ấy tránh cả việc uống rượu lẫn quay lại cuộc sống xoay quanh chiến tranh đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm ba từ trong bài học: To protect his recovery, he decided to ____ alcohol.

Xem đáp án

stay away from

OK,

5:12

Được rồi,

it's time to reveal the answer to my question. Cụm từ

5:12

đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi.

Cụm từ

it's time to reveal the answer: thông báo bước tiếp theo

It's time to + động từ nguyên mẫu thông báo rằng thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến. Ở đây, reveal the answer có nghĩa là cho biết một câu trả lời trước đó vẫn được giữ kín. Câu này cũng đưa chương trình sang giai đoạn tiếp theo: phần phỏng đoán hoặc thảo luận kết thúc và câu trả lời được đưa ra. To là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy theo sau nó là reveal, không phải revealing.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng mẫu ba từ trong bài học: The votes are counted; ____ announce the winner.

Xem đáp án

it's time to

I asked about the name of the PTSD-like condition suffered by soldiers during World War I.

5:15

Tôi đã hỏi về tên của tình trạng giống như PTSD mà những người lính phải chịu đựng trong Thế chiến I.

And I said it was shell shock.

5:21

Và tôi đã nói đó là chứng sốc đạn pháo.

Which was the correct answer.

5:23

Đó là câu trả lời chính xác.

Right,

5:26

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned from the extraordinary life of Fergal Keane, Mạch ý

5:26

hãy cùng ôn lại những từ vựng chúng ta đã học được từ cuộc đời phi thường của Fergal Keane,

Mạch ý

Let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn lại ngắn gọn

Let's recap ... báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn. Let's mời người nghe cùng tham gia, còn recap có nghĩa là nhắc lại các ý chính chứ không lặp lại toàn bộ nội dung. Cụm danh từ the vocabulary we've learned xác định nội dung được ôn lại là những từ vựng đã học. Kiểu tín hiệu chuyển ý này giúp người nghe nhận ra rằng bài học, cuộc họp hoặc chương trình đang đi đến phần kết.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu tự nhiên nhất rằng sẽ có phần ôn lại ngắn gọn trước khi cuộc họp kết thúc?

  1. Before we close, let's repeat the entire meeting word for word.
  2. Before we close, let's recap the main decisions.
  3. Before we close, let's introduce several unrelated topics.
Xem đáp án

Before we close, let's recap the main decisions.

the war correspondent who suffered PTSD or post-traumatic stress disorder,

5:31

phóng viên chiến trường mắc PTSD hay rối loạn căng thẳng sau sang chấn,

a mental illness experienced after violent or shocking events. Ngữ pháp

5:37

một căn bệnh tâm thần trải qua sau các sự kiện bạo lực hoặc gây sốc.

Ngữ pháp

experienced after ...: cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ

Experienced after violent or shocking events là một cụm phân từ quá khứ đứng sau a mental illness. Cụm này bổ nghĩa cho illness và có thể được viết đầy đủ thành a mental illness that is experienced after violent or shocking events. Vì vậy, experienced không phải là động từ chính ở thì quá khứ. Cấu trúc rút gọn này đưa hoàn cảnh dùng để xác định căn bệnh vào một cụm danh từ ngắn gọn, kiểu cấu trúc thường gặp trong định nghĩa và phần giải thích.

Luyện tập

experienced after violent or shocking events có vai trò ngữ pháp gì trong ví dụ?

  1. Động từ chính ở thì quá khứ với events làm chủ ngữ
  2. Câu mệnh lệnh yêu cầu người đọc trải qua những sự kiện đó
  3. Cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a mental illness
Xem đáp án

Cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a mental illness

A nightmare is an upsetting or frightening dream.

5:41

Một nightmare (cơn ác mộng) là một giấc mơ đáng lo ngại hoặc đáng sợ.

Psychiatrist is a type of doctor who specialises in mental illness.

5:44

Psychiatrist (Bác sĩ tâm thần) là một loại bác sĩ chuyên về bệnh tâm thần.

Booze is slang for alcohol. Cách dùng từ

5:49

Booze là tiếng lóng chỉ rượu.

Cách dùng từ

slang for alcohol: đánh dấu cách nói không trang trọng

X is slang for Y cho biết X là từ hoặc cách nói không trang trọng dùng cho khái niệm mà Y gọi tên. Trong câu này, booze là cách nói thân mật chỉ alcohol, còn alcohol trung tính hơn. Cấu trúc này không chỉ giải thích nghĩa mà còn cho biết sắc thái sử dụng. Hãy hiểu booze là cách nói khẩu ngữ, không mặc nhiên dùng nó trong mọi hoàn cảnh.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng booze bằng mẫu X is slang for Y?

  1. Booze is the formal term for alcohol.
  2. Booze is slang for alcohol.
  3. Booze is an abbreviation for alcohol.
Xem đáp án

Booze is slang for alcohol.

A breakdown is an acute period of psychological illness leaving you unable to cope with life.

5:51

Một breakdown (sự suy sụp) là một giai đoạn cấp tính của bệnh tâm lý khiến bạn không thể đương đầu với cuộc sống.

And finally,

5:57

Và cuối cùng,

the phrase call it a day means to stop what you're doing because you no longer want to.

5:58

cụm từ call it a day có nghĩa là dừng việc bạn đang làm vì bạn không còn muốn làm nữa.

Once again,

6:04

Một lần nữa,

our six minutes are up. Mạch ý

6:05

sáu phút của chúng ta đã hết.

Mạch ý

our six minutes are up: đánh dấu sự kết thúc của giới hạn thời gian

Cụm our six minutes are up có nghĩa là sáu phút được phân bổ cho chúng ta đã kết thúc. Khi nói về một giới hạn thời gian, be up có nghĩa là thời gian đã hết hoặc đã chạm giới hạn; up không chỉ hướng lên trên. Cụm này hoạt động như một dấu hiệu kết thúc, báo cho người nghe rằng phần có giới hạn thời gian này phải dừng lại. Once again cho thấy đây là lời kết được lặp lại trong chương trình, nhưng mẫu nói về thời gian này cũng dùng được trong bài thi, lớp học và các hoạt động có giới hạn thời gian khác.

Luyện tập

Câu nào dùng be up đúng cách để thông báo rằng khoảng thời gian được phân bổ đã kết thúc?

  1. Time is starting, so please put down your pens.
  2. Time is available, so please put down your pens.
  3. Time is up, so please put down your pens.
Xem đáp án

Time is up, so please put down your pens.

Goodbye for now.

6:06

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:07

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:09

Chương trình Six Minute English từ đài BBC.