Nghiện chiến tranh ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này kể lại hành trình của phóng viên chiến trường BBC Fergal Keane, từ việc liên tục chứng kiến xung đột và chịu sang chấn sau khi đưa tin tại Rwanda đến nghiện rượu, suy sụp tinh thần và được chẩn đoán PTSD. Chương trình giải thích vì sao cảm giác hưng phấn do adrenaline ở tiền tuyến cứ kéo ông trở lại, cũng như cách sự hỗ trợ cuối cùng giúp ông tránh xa cả rượu lẫn chiến tranh. Các điểm tiếng Anh chính: 1. make sense of — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách diễn tả quá trình hiểu và sắp xếp lại một trải nghiệm, thông tin hoặc sự kiện ban đầu có vẻ phức tạp, khó hiểu hay kinh hoàng. Kết hợp từ thông dụng này rất tự nhiên trong báo chí, học tập và phân tích công việc; trong câu chuyện, các phóng sự của Keane giúp khán giả hiểu thực tế chiến tranh. 2. a slow, steady erosion. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình ảnh: Nhận ra erosion được dùng như một ẩn dụ cho tổn thương tâm lý tích tụ dần, thay vì một sự sụp đổ bất ngờ và kịch tính. Hình ảnh này giúp bạn kể cách áp lực từ từ bào mòn trạng thái khỏe mạnh, sự tự tin hoặc khả năng chịu đựng theo thời gian. 3. stay away from booze and war. — Cụm động từ: Dùng stay away from để nói về việc chủ động tránh một chất, địa điểm, hoạt động hoặc nguồn nguy hiểm. Ở đây, cụm từ liên hệ ngắn gọn quá trình hồi phục với việc giữ khoảng cách không chỉ với rượu mà còn với công việc chiến trường đã trở thành thôi thúc khó kiểm soát.
Nội dung bài học
this is Six Minute English from BBC Learning English.
0:10đây là chương trình Six Minute English từ BBC Learning English.
In this programme: xác định phạm vi nội dung của tập
Ở đầu một chương trình phát sóng, In this programme tạo khung cho thông tin phía sau: mệnh đề tiếp theo cho người nghe biết tập này sẽ đề cập đến nội dung gì. Cụm từ được đưa lên đầu câu này đóng vai trò như một biển chỉ dẫn để sắp xếp thông tin, chứ không phải thông điệp chính. Ở đây, programme chỉ tập phát sóng hiện tại. Từ này không nói đến phần mềm máy tính.
Luyện tập
Hoàn thành phần mở đầu chương trình phát thanh bằng đúng cụm từ xác định phạm vi đã học: ____, we explore how maps shape the way people see the world.
Xem đáp án
In this programme
of a well-known BBC journalist Fergal Keane. Cụm từ
0:18của một nhà báo nổi tiếng đài BBC, Fergal Keane.
we'll be hearing: báo trước nội dung đã được lên lịch
We'll be hearing có cấu trúc tương lai tiếp diễn will be + động từ thêm -ing. Ở đây, cụm từ này báo trước một nội dung đã nằm trong diễn tiến sắp tới của chương trình; nó không mô tả việc nghe đang xảy ra ngay lúc này. Trọng tâm không nằm ở thời gian việc nghe kéo dài bao lâu. Cấu trúc này trình bày nội dung như một giai đoạn trong chuỗi đã được sắp xếp, vì vậy người dẫn chương trình thường dùng nó để hướng người nghe theo lịch trình.
Luyện tập
Dùng dạng tương lai tiếp diễn của hear để hoàn thành lời báo trước của người dẫn: Later in the podcast, ____ from three climate scientists.
Xem đáp án
we'll be hearing
well-known đứng trước danh từ
Well-known có nghĩa là được nhiều người biết đến. Ở đây, cụm này hoạt động như một tính từ duy nhất đứng trước journalist và mô tả mức độ được công chúng biết đến của nhà báo đó. Khi well và known cùng bổ nghĩa cho một danh từ đứng sau, cách viết chuẩn dùng dấu gạch nối: a well-known journalist. Dấu gạch nối cho thấy hai từ tạo thành một thành phần bổ nghĩa duy nhất.
Luyện tập
Viết well-known theo dạng chuẩn khi đứng trước danh từ: The podcast features a ____ historian.
Xem đáp án
well-known
war correspondent như một vai trò trong ngành báo chí
War correspondent là nhà báo chuyên đưa tin về chiến tranh và xung đột vũ trang, thường từ khu vực xung đột hoặc vùng lân cận. Trong câu này, cụm từ đó chỉ một vai trò nghề nghiệp tại BBC. Trong ngôn ngữ báo chí, correspondent thường chỉ nhà báo được phân công phụ trách một địa điểm hoặc chủ đề cụ thể. Ở đây, từ này không có nghĩa là một người bình thường trao đổi thư từ hoặc tin nhắn.
Luyện tập
Hãy dùng chức danh chính xác trong ngành tin tức: A journalist assigned to cover wars and armed conflicts is a ____.
Xem đáp án
war correspondent
Fergal witnessed some of the most violent events in recent history. Cụm từ
0:24Fergal đã chứng kiến một số sự kiện bạo lực nhất trong lịch sử cận đại.
witnessed ... events: tận mắt chứng kiến sự kiện nghiêm trọng
Trong witnessed some of the most violent events, witnessed là dạng quá khứ của ngoại động từ witness. Cụm này cho biết Fergal có mặt tại đó và tận mắt thấy các sự kiện xảy ra; events là tân ngữ trực tiếp. Nó không có nghĩa là sau đó ông ra tòa làm chứng về các sự kiện ấy. So với saw, witnessed trang trọng hơn. Từ này thể hiện các sự kiện là nghiêm trọng hoặc đáng chú ý và nhấn mạnh việc quan sát trực tiếp, vì vậy nó thường xuất hiện trong bản tin, ghi chép lịch sử và lời chứng.
Luyện tập
Câu nào cho biết phóng viên có mặt và tận mắt nhìn thấy sự kiện xảy ra?
- The reporter learned about the explosion the next morning.
- The reporter described the explosion in her article.
- The reporter witnessed the explosion from across the street.
Xem đáp án
The reporter witnessed the explosion from across the street.
Fergal's reporting helped his television audiences
0:28Việc đưa tin của Fergal đã giúp khán giả truyền hình của ông
make sense of: hiểu một điều gây bối rối
Make sense of + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là hiểu hoặc tìm ra một lời giải thích mạch lạc cho điều gì đó khó, phức tạp hoặc gây bối rối. Trong câu này, các phóng sự giúp người xem sắp xếp thông tin họ tiếp nhận để hiểu được sự khủng khiếp của chiến tranh. Đối tượng cần hiểu đứng sau of: make sense of the data hoặc make sense of it. Đừng hiểu từng từ của cụm này thành “tạo ra một cảm giác”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “hiểu thông tin gây bối rối”: I'm trying to ____ these conflicting instructions.
Xem đáp án
make sense of
there were more personal reasons attracting him to the frontline Cách dùng từ
0:35có những lý do cá nhân hơn thu hút ông đến với tiền tuyến
“But underneath,”: chuyển sang một lý do sâu xa hơn
Trong câu này, But underneath, chuyển sự chú ý của người nghe từ một lời giải thích trước đó và dễ thấy hơn sang một lý do mang tính cá nhân và ít rõ ràng hơn. But đánh dấu sự tương phản; underneath báo hiệu một tầng nghĩa sâu hơn. Ở đây, underneath được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không chỉ vị trí vật lý. Cấu trúc này có thể giới thiệu cảm xúc, động cơ hoặc vấn đề ẩn dưới hành vi công khai hay những lý do mà một người đã nêu ra.
Luyện tập
But underneath, trong ví dụ báo hiệu điều gì?
- Lời mô tả một vật nằm ở vị trí thấp hơn về mặt vật lý
- Dấu hiệu cho biết người nói đang kết thúc chủ đề
- Sự chuyển từ một lời giải thích bề ngoài sang một lý do sâu hơn và khó nhận thấy hơn
Xem đáp án
Sự chuyển từ một lời giải thích bề ngoài sang một lý do sâu hơn và khó nhận thấy hơn
the frontline: khu vực gần nơi giao tranh nhất
Trong câu này, the frontline chỉ khu vực trong một cuộc chiến hoặc xung đột vũ trang gần nơi giao tranh trực tiếp nhất. Nó chỉ nơi nguy hiểm đang diễn ra chiến đấu, chứ không đơn thuần là một vị trí ở phía trước một nhóm người. Từ này cũng có nghĩa ẩn dụ để chỉ người hoặc địa điểm trực tiếp ứng phó với khủng hoảng nhất, chẳng hạn như nhân viên y tế ở tuyến đầu trong một đợt bùng phát dịch. Tuy nhiên, ví dụ này dùng nghĩa đen trong bối cảnh chiến tranh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh, có nghĩa là khu vực gần nơi giao tranh trực tiếp nhất: The correspondent sent reports from ____.
Xem đáp án
the frontline
Despite the danger: despite + cụm danh từ
“Despite the danger” thể hiện quan hệ nhượng bộ: nguy hiểm là có thật, nhưng nó không ngăn được sự việc được nêu trong mệnh đề theo sau. Despite là giới từ, vì vậy theo sau nó là cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: despite the danger, despite this, despite being tired. Nó không thể đứng trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ có động từ được chia.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng despite đúng cách để thể hiện quan hệ nhượng bộ.
- Despite it rained heavily, the match continued.
- Despite the heavy rain, the match continued.
- Although the heavy rain, the match continued.
Xem đáp án
Despite the heavy rain, the match continued.
Fergal found himself going back again and again Ghi chú
0:40Fergal thấy mình hết lần này đến lần khác quay trở lại
found himself going back: cấu trúc find oneself doing
“Found himself going back” sử dụng cấu trúc find + đại từ phản thân + dạng -ing. Cụm này có nghĩa là Fergal nhận ra mình liên tục quay lại, thường là khi anh không hề chủ động lên kế hoạch cho việc đó. Ở đây, found không mang nghĩa “xác định được vị trí”, còn himself không phải là một vật mà anh ấy tìm thấy. Toàn bộ cấu trúc diễn tả việc một người bất ngờ nhận ra hành động hoặc tình trạng của chính mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc find oneself doing ở thì quá khứ và động từ check: After a week, I ____ my phone before breakfast.
Xem đáp án
found myself checking
again and again: cùng một hành động lặp lại nhiều lần
Again and again có nghĩa là cùng một hành động xảy ra nhiều lần. Cụm từ này nhấn mạnh rõ sự lặp lại. Trong câu này, việc quay lại được trình bày như một kiểu hành vi tái diễn, chứ không phải một lần trở lại riêng lẻ. Nhịp điệu lặp lại cũng khiến lời kể có sức nặng hơn.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng cùng một lời cảnh báo đã được đưa ra nhiều lần?
- The guide gave the same warning again and again.
- The guide gave the same warning again.
- The guide gave the warning once.
Xem đáp án
The guide gave the same warning again and again.
It gave him something he couldn't get anywhere else,
0:45Điều đó mang lại cho ông một thứ mà ông không thể có được ở bất kỳ nơi nào khác,
a massive rush of adrenaline: cảm giác phấn khích đột ngột và mãnh liệt
A rush of adrenaline là một làn sóng năng lượng thể chất và phấn khích mạnh mẽ xuất hiện đột ngột do phản ứng căng thẳng của cơ thể. Rush nhấn mạnh cảm giác đó đến nhanh và mạnh đến mức nào. Massive làm cụm từ mạnh hơn, mô tả phản ứng là cực kỳ dữ dội. Trong câu này, cụm từ gọi tên cảm giác kích thích thể chất mãnh liệt mà anh ấy không thể tìm thấy ở nơi nào khác.
Luyện tập
A massive rush of adrenaline có nghĩa là gì trong câu này?
- sự suy giảm dần dần của năng lượng thể chất
- cảm giác năng lượng và phấn khích đột ngột, mãnh liệt do adrenaline gây ra
- nhu cầu hoàn thành nhanh một công việc bình thường
Xem đáp án
cảm giác năng lượng và phấn khích đột ngột, mãnh liệt do adrenaline gây ra
And Fergal started to worry that he was becoming addicted to war. Cụm từ
0:51Và Fergal bắt đầu lo lắng rằng mình đang trở nên nghiện chiến tranh.
addicted to war: addicted to + danh từ hoặc dạng -ing
Addicted to war diễn tả sự lệ thuộc mạnh, khó kiểm soát vào cảm giác nguy hiểm và kích thích gắn với việc đưa tin về chiến tranh. Cụm này không coi chiến tranh là một sở thích thông thường. Cấu trúc là be hoặc become addicted to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ, vì vậy có thể nói addicted to social media hoặc addicted to checking messages.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa “lệ thuộc vào”: After losing money every night, Leo admitted that he was ____ online gambling.
Xem đáp án
addicted to
The Madness: A Memoir of War, Fear and PTSD,
0:56The Madness: A Memoir of War, Fear and PTSD (Sự Điên Rồ: Hồi Ký về Chiến Tranh, Nỗi Sợ Hãi và PTSD),
living with PTSD: live with + tình trạng kéo dài
Living with PTSD có nghĩa là tiếp tục cuộc sống hằng ngày trong khi trải qua những ảnh hưởng của rối loạn căng thẳng sau sang chấn. Giới từ with không mang nghĩa đen là sống cùng nhà với tình trạng đó. Cấu trúc live with + bệnh hoặc tình trạng trình bày tình trạng đó như một phần kéo dài trong hoàn cảnh sống của một người. So với việc chỉ nói have PTSD, cấu trúc này nhấn mạnh hơn trải nghiệm sống liên tục, sự thích nghi và những khó khăn của người đó.
Luyện tập
Trong câu "Maya is living with a chronic heart condition," living with nhấn mạnh rõ nhất điều gì?
- Cô ấy tiếp tục cuộc sống hằng ngày trong khi đối mặt với một tình trạng kéo dài.
- Tình trạng đó xuất hiện trong thời gian ngắn và đã kết thúc.
- Cô ấy sống chung nhà với một người khác có tình trạng đó.
Xem đáp án
Cô ấy tiếp tục cuộc sống hằng ngày trong khi đối mặt với một tình trạng kéo dài.
post-traumatic stress disorder: dạng đầy đủ của PTSD
Post-traumatic stress disorder là dạng đầy đủ của chữ viết tắt PTSD. Tiền tố post- có nghĩa là “sau”, còn traumatic liên quan đến một sự kiện gây đau khổ sâu sắc hoặc gây tổn hại; toàn bộ thuật ngữ gọi tên một tình trạng sức khỏe tâm thần có thể xuất hiện sau sang chấn. Trong câu này, đây là một thuật ngữ y khoa trang trọng, không phải cách nói chung rằng ai đó đang cảm thấy căng thẳng. Nhận ra dạng đầy đủ giúp bạn liên hệ cách diễn đạt trang trọng trong lời nói hoặc văn bản với chữ viết tắt PTSD thường gặp.
Luyện tập
Viết dạng đầy đủ của PTSD: PTSD stands for ____.
Xem đáp án
post-traumatic stress disorder
that results from witnessing extreme violence. Ngữ pháp
1:09bắt nguồn từ việc chứng kiến bạo lực cực độ.
results from: lần ngược từ kết quả về nguyên nhân
Trong phần được nhấn mạnh, sự đau khổ về tâm lý là kết quả, còn việc chứng kiến bạo lực cực đoan là nguyên nhân. Mẫu cấu trúc là kết quả + result from + nguyên nhân. Vì from là giới từ, động từ theo sau thường ở dạng -ing, như trong results from witnessing. Cấu trúc này giúp bạn lần ngược từ một kết quả về nguồn gốc của nó.
Luyện tập
Hư hỏng cáp đã gây mất điện. Câu nào thể hiện đúng hướng nguyên nhân và kết quả?
- The power cut resulted from damage to a cable.
- The power cut resulted in damage to a cable.
- Damage to a cable resulted from the power cut.
Xem đáp án
The power cut resulted from damage to a cable.
We'll hear about some key events in Fergal's life,
1:13Chúng ta sẽ nghe về một số sự kiện quan trọng trong cuộc đời Fergal,
as usual: cho biết lần này vẫn theo thông lệ
As usual có nghĩa là “giống như những lần trước” hoặc “như thường lệ”. Ở đây, cụm từ này cho biết việc học từ vựng mới là một phần thường xuyên của chương trình, chứ không phải nội dung mới hoặc bất ngờ được thêm vào. Toàn bộ cụm từ đóng vai trò trạng ngữ. Nó nhận xét rằng sự việc lần này phù hợp với thông lệ và thường được đặt ở đầu hoặc cuối mệnh đề.
Luyện tập
Câu nào cho biết việc Maya đến sớm trong lần cụ thể này phù hợp với thông lệ của cô ấy?
- As usual, Maya arrived before everyone else.
- Maya's usual arrival time is before everyone else's.
- Maya usually arrives before everyone else.
Xem đáp án
As usual, Maya arrived before everyone else.
but descriptions of the mental suffering of war go back to ancient times. Cụm động từ
1:25nhưng những mô tả về nỗi đau tinh thần do chiến tranh đã có từ thời cổ đại.
go back to ancient times: truy nguyên lịch sử đến mốc khởi đầu
Go back to + một ngày hoặc thời kỳ có nghĩa là một sự vật đã tồn tại, bắt đầu hoặc có bằng chứng từ thời điểm đó trong lịch sử. Trong câu này, những mô tả về đau khổ tinh thần liên quan đến chiến tranh đã có từ thời cổ đại, dù tên gọi PTSD mới xuất hiện gần đây. Đây là quan hệ về thời gian, không phải chuyển động thực tế. Chủ ngữ là sự vật có lịch sử đang được truy nguyên, còn cụm từ này chỉ thời kỳ sớm nhất đã biết của nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go back to: The earliest maps of the island ____ the sixteenth century.
Xem đáp án
go back to
Something similar to PTSD: đưa ra phép so sánh thận trọng
Something similar to PTSD có nghĩa là “một điều hoặc tình trạng chưa được xác định cụ thể nhưng giống với PTSD”. Cụm này cho biết hai bên có những đặc điểm chung, nhưng không khẳng định chúng hoàn toàn giống nhau hay các ghi chép xưa đã dùng một chẩn đoán hiện đại. Với đại từ bất định như something, tính từ đứng sau đại từ: dùng something similar, không dùng similar something. Similar đi với to để giới thiệu đối tượng so sánh: similar to PTSD. Cấu trúc something similar to X hữu ích khi chưa biết tên gọi chính xác hoặc khi cần đưa ra một phép so sánh thận trọng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc something similar to?
- Researchers found something similar with the earlier pattern.
- Researchers found something similar to the earlier pattern.
- Researchers found similar something to the earlier pattern.
Xem đáp án
Researchers found something similar to the earlier pattern.
suffered by many soldiers during the First World War? Ngữ pháp
1:41mà nhiều binh lính mắc phải trong Chiến tranh Thế giới thứ Nhất là gì?
PTSD-like condition: dùng danh từ + -like để diễn tả sự tương đồng
Trong PTSD-like condition, -like được gắn vào chữ viết tắt PTSD để tạo thành một tính từ có nghĩa là “giống PTSD” hoặc “có những đặc điểm liên quan đến PTSD”. Toàn bộ từ ghép bổ nghĩa cho condition. Vì từ ghép đứng trước danh từ, PTSD-like được nối bằng dấu gạch ngang để tạo thành một thành phần bổ nghĩa. Cách nói này diễn tả sự tương đồng chứ không phải chẩn đoán PTSD đã được xác nhận. Mẫu có thể áp dụng là danh từ hoặc chữ viết tắt + -like + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành phần bổ nghĩa có dấu gạch ngang được tạo từ flu + -like: The patient reported ____ symptoms.
Xem đáp án
flu-like
suffered by many soldiers dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn
Trong cụm danh từ condition suffered by many soldiers during the First World War, suffered by many soldiers during the First World War là cụm phân từ quá khứ đứng sau condition. Cụm này xác định tình trạng nào đang được nói đến và có thể được viết đầy đủ thành which/that was suffered by many soldiers during the First World War. Khung câu hỏi chính là What was the name of the condition? Động từ hữu hạn của câu là was; suffered không phải là một động từ chính thứ hai ở thì quá khứ. Kiểu mệnh đề quan hệ rút gọn này thường xuất hiện trong văn bản cung cấp thông tin súc tích.
Luyện tập
Câu nào dùng cụm phân từ quá khứ sau danh từ theo cách giống phần được tô nổi bật?
- The museum displayed letters about soldiers during the war.
- The museum displayed soldiers who wrote letters during the war.
- The museum displayed letters written by soldiers during the war.
Xem đáp án
The museum displayed letters written by soldiers during the war.
shell shock với tư cách thuật ngữ lịch sử của Thế chiến thứ nhất
Shell shock là một thuật ngữ lịch sử gắn liền với những binh sĩ trong Thế chiến thứ nhất đã xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng về tâm lý và thể chất sau những đợt pháo kích và chiến đấu. Shell chỉ một quả đạn pháo, nhưng cả cụm từ được dùng để gọi một tình trạng trong chiến tranh; nó không đơn giản chỉ có nghĩa là giật mình vì một quả đạn. Thuật ngữ này có trước các hệ thống chẩn đoán hiện đại và hiện không phải là một chẩn đoán lâm sàng chính thức. Một số trường hợp có thể trùng lặp với những gì ngày nay được thảo luận dưới tên PTSD, nhưng các thuật ngữ này thuộc những khuôn khổ lịch sử và lâm sàng khác nhau và không hoàn toàn đồng nghĩa.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả shell shock chính xác nhất?
- Đây là chẩn đoán chính thức hiện nay cho mọi dạng PTSD.
- Nó có nghĩa là một cơn giật mình ngắn do nhìn thấy vỏ đạn rỗng.
- Đây là một thuật ngữ lịch sử đặc biệt gắn với binh sĩ trong Thế chiến thứ nhất.
Xem đáp án
Đây là một thuật ngữ lịch sử đặc biệt gắn với binh sĩ trong Thế chiến thứ nhất.
I'll reveal the answer later in the programme. Cụm từ
1:54Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.
reveal the answer later: công bố đáp án sau
Reveal the answer có nghĩa là công bố một đáp án trước đó bị che giấu, được giữ lại hoặc chưa ai biết. Vì vậy, reveal nhấn mạnh việc đưa thông tin ra ánh sáng hơn là chỉ đơn giản nói ra. Trong I'll reveal the answer later, later lùi thời điểm công bố đến một phần sau của chương trình. Cụm này tự nhiên trong chương trình đố vui, câu đố, cuộc thi, thông báo và phần trình bày tạo cảm giác hồi hộp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng reveal và tân ngữ tự nhiên của nó trong một câu đố: The host will ____ after the break.
Xem đáp án
reveal the answer
of his career covering the fighting in Belfast. Cách dùng từ
2:02trong sự nghiệp của mình khi đưa tin về cuộc giao tranh ở Belfast.
ever since the early days: liên tục kể từ những ngày đầu
Ever since the early days lấy một giai đoạn đầu trong quá khứ làm điểm bắt đầu của một tình trạng tiếp diễn đến một mốc tham chiếu sau đó. Ever nhấn mạnh rằng tình trạng ấy liên tục đúng kể từ thời điểm đó. Ở đây, cụm chỉ điểm bắt đầu đầy đủ là the early days of his career. Had seen ở thì past perfect, vì vậy sự tiếp diễn được nhìn từ một thời điểm muộn hơn trong quá khứ do ngữ cảnh rộng hơn xác lập. Khi mốc tham chiếu là hiện tại, tiếng Anh thường dùng present perfect: She has worked there ever since 2018.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Leah bắt đầu làm thành viên vào năm 2018 và tiếp tục sau đó?
- Leah joined the club in 2018 and has been a member ever since.
- Leah became a club member after 2018.
- Leah was a club member for one month in 2018.
Xem đáp án
Leah joined the club in 2018 and has been a member ever since.
covering the fighting: cover với nghĩa động từ báo chí
Trong ngữ cảnh tin tức và báo chí, cover có nghĩa là thu thập thông tin về một sự kiện rồi đưa tin cho công chúng. Ở đây, covering the fighting có nghĩa là làm công việc của một nhà báo để đưa tin về cuộc xung đột vũ trang tại Belfast; không phải che phủ cuộc xung đột bằng một vật gì đó hay giấu nó đi. Với nghĩa báo chí này, cover thường là ngoại động từ: cover + sự kiện hoặc chủ đề, như trong cover a war, cover an election hoặc cover a court case.
Luyện tập
covering the fighting có nghĩa là gì trong câu này?
- Đưa tin về cuộc xung đột với tư cách nhà báo.
- Đặt một vật che phủ lên cuộc xung đột.
- Che giấu cuộc xung đột khỏi công chúng.
Xem đáp án
Đưa tin về cuộc xung đột với tư cách nhà báo.
He had already reported from wars all over the world Ngữ pháp
2:05Ông đã từng đưa tin về các cuộc chiến trên khắp thế giới
had already reported: past perfect trước một mốc tham chiếu trong quá khứ
Had already reported là thì past perfect: had + quá khứ phân từ reported. Cấu trúc này đặt kinh nghiệm đưa tin trước một thời điểm khác trong quá khứ. Already bổ sung nghĩa “tính đến lúc đó, điều này đã đúng hoặc đã hoàn tất”. Trong một câu chuyện ở quá khứ, hãy dùng cấu trúc này khi nhìn lại một trải nghiệm xảy ra sớm hơn từ một sự kiện quá khứ xảy ra muộn hơn. Mốc quá khứ xảy ra muộn hơn có thể nằm trong ngữ cảnh xung quanh thay vì trong cùng một mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng past perfect của read và từ already: By the time the interview began, she ____ the report.
Xem đáp án
had already read
he was sent to cover the civil war in Rwanda. Ngữ pháp
2:10ông được cử đi đưa tin về cuộc nội chiến ở Rwanda.
was sent to cover: được cử đi đưa tin
Cấu trúc was sent to cover kết hợp dạng bị động quá khứ was sent với động từ nguyên mẫu chỉ mục đích to cover. Cấu trúc này có nghĩa là một tổ chức đã giao cho ông nhiệm vụ đến đó đưa tin về cuộc chiến. Dạng bị động tập trung vào người nhận nhiệm vụ; không cần nêu rõ ai đã cử ông đi. Trong ngữ cảnh báo chí, cover có nghĩa là thu thập thông tin về một sự kiện và đưa tin về sự kiện đó, không phải là che phủ một vật. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là be sent to + động từ nguyên mẫu để diễn tả việc được cử đi thực hiện một nhiệm vụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của send, theo sau là to: Lena ____ interview the mayor.
Xem đáp án
was sent to
But what Fergal saw there shocked him like nothing before. Thành ngữ
2:13Nhưng những gì Fergal chứng kiến ở đó đã gây sốc cho ông hơn bất cứ điều gì trước đây.
like nothing before: tác động mạnh chưa từng có
Ở đây, like nothing before bổ nghĩa cho shocked him. Cụm này có nghĩa là chưa từng có cảnh tượng hay trải nghiệm nào trước đó khiến ông sốc ở mức độ tương tự, vì vậy phản ứng lần này được mô tả là chưa từng có. Hãy hiểu cụm từ này là một phép so sánh nhấn mạnh với toàn bộ trải nghiệm trước đây của ông, không phải là một phát biểu được dịch từng từ về “nothing”.
Luyện tập
like nothing before có nghĩa là gì trong câu này? The documentary affected Leo like nothing before.
- Chưa có trải nghiệm nào trước đây tác động mạnh đến Leo như vậy.
- Leo đã có nhiều phản ứng hoàn toàn giống nhau trước đó.
- Bộ phim tài liệu hoàn toàn không tác động đến Leo.
Xem đáp án
Chưa có trải nghiệm nào trước đây tác động mạnh đến Leo như vậy.
presenter of BBC World Service programme Lives Less Ordinary.
2:19người dẫn chương trình Lives Less Ordinary của BBC World Service.
began to have nightmares of Rwanda: bắt đầu gặp ác mộng về Rwanda
To have nightmares of something có nghĩa là gặp những giấc mơ đáng sợ có nội dung liên quan đến một điều nào đó. Ở đây, of Rwanda liên kết các cơn ác mộng với ký ức và trải nghiệm của người nói tại Rwanda; nó không diễn tả quan hệ sở hữu. About cũng được dùng rất phổ biến: nightmares about Rwanda. Began to have đánh dấu thời điểm một tình trạng lặp lại bắt đầu, chứ không chỉ nói về một giấc mơ riêng lẻ. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là begin to have nightmares of/about + người, địa điểm hoặc sự kiện.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên rằng những giấc mơ đáng sợ về một sự kiện bắt đầu sau khi sự kiện đó xảy ra?
- After the accident, she began to have nightmares about the crash.
- After the accident, she began to make nightmares about the crash.
- After the accident, she began to take nightmares about the crash.
Xem đáp án
After the accident, she began to have nightmares about the crash.
at that stage: ở giai đoạn đó
At that stage đặt thông tin tiếp theo vào một giai đoạn cụ thể trong một quá trình, câu chuyện hoặc thời kỳ phát triển. Cụm từ này cho người nghe biết nhận định đó đúng vào lúc nào và giúp sắp xếp các sự kiện theo dòng thời gian. Ở đây, stage có nghĩa là “giai đoạn”, không phải sân khấu biểu diễn. Cụm từ tập trung vào tình hình trong phần phát triển đó mà không khẳng định rằng mọi thời điểm trước hoặc sau đều giống như vậy.
Luyện tập
Câu nào đặt tình trạng dự án không có ngân sách vào một giai đoạn cụ thể mà không nhấn mạnh một thời hạn trước đó hoặc kết quả đã hình thành?
- At that stage, the project had no budget.
- On that stage, the project had no budget.
- By that stage, the project had no budget.
Xem đáp án
At that stage, the project had no budget.
It was obvious that: chủ ngữ giả it trước mệnh đề that
Câu này dùng chủ ngữ giả it trong cấu trúc It was obvious that + mệnh đề. Ở đây, it không chỉ người hay vật cụ thể; mệnh đề có that, I was traumatised, chứa nội dung được đánh giá là rõ ràng. Cấu trúc này đặt nhận định của người nói lên trước rồi mới trình bày tình huống. Dùng was cho góc nhìn trong quá khứ và is cho góc nhìn ở hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhận định trong ví dụ: ____ the road was unsafe.
Xem đáp án
It was obvious that
Did I ...? No, I didn't: tự hỏi và tự trả lời để nhìn lại
Người nói hỏi Did I go to a psychiatrist? rồi lập tức trả lời No, I didn't. Vì cùng một người vừa hỏi vừa trả lời, đây là câu hỏi tự vấn mang tính tu từ chứ không phải yêu cầu cung cấp thông tin. Câu hỏi tạo một khoảng dừng trước lời thừa nhận và nhấn mạnh hơn việc người nói đã không tìm kiếm sự trợ giúp chuyên môn. Trong phỏng vấn, bài phát biểu và lời kể cá nhân, cặp hỏi-đáp này có thể dẫn người nghe theo quá trình nhìn lại của người nói.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng câu hỏi tự vấn và câu trả lời ngay sau đó để nhìn lại một quyết định trong quá khứ?
- Did I ask for help? No, I tried to handle everything alone.
- Did you ask for help? I need to know before we decide.
- I asked for help after the office opened.
Xem đáp án
Did I ask for help? No, I tried to handle everything alone.
booze: từ thân mật chỉ alcohol
Booze là danh từ thân mật có nghĩa là alcohol hoặc alcoholic drinks. Trong câu trả lời chỉ có một từ “Booze.”, từ này trực tiếp nêu rằng thứ đang được nói đến là rượu. Bản thân từ này không cho biết loại hay lượng rượu; những chi tiết đó phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng booze với sắc thái ngôn ngữ tự nhiên?
- The medical report recorded the patient's booze concentration.
- The law defines the permitted booze level for drivers.
- We ran out of booze halfway through the party.
Xem đáp án
We ran out of booze halfway through the party.
How much ... are we talking?: hỏi một số lượng cụ thể
How much ... are we talking? là câu hỏi nối tiếp mang tính hội thoại, có nghĩa là “Bạn muốn nói cụ thể là bao nhiêu hoặc ở mức độ nào?”. Chủ đề đã được nêu ra, và người nói đang yêu cầu một con số, khoảng hoặc mức đo rõ ràng hơn. Ở đây, are we talking không hỏi theo nghĩa đen rằng một cuộc trò chuyện có đang diễn ra hay không. Booze được dùng như danh từ không đếm được nên đi với how much; với đơn vị số nhiều đếm được, dùng how many: How many bottles are we talking?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi nối tiếp thân mật bằng cấu trúc trong bài: The repairs could cost thousands. How much money ____?
Xem đáp án
are we talking
the truth is I was an alcoholic long before I got to Rwanda. Ghi chú
2:46sự thật là tôi đã là một người nghiện rượu từ rất lâu trước khi đến Rwanda.
the truth is: mở đầu một lời đính chính thẳng thắn
the truth is mở đầu một lời nói mà người nói xem là cách trình bày trung thực và trực tiếp hơn. Ở đây, cụm này báo hiệu một lời thừa nhận thẳng thắn rằng vấn đề rượu bia đã bắt đầu từ trước, qua đó sửa lại ấn tượng rằng Rwanda là nguyên nhân. Cụm này thường đóng vai trò dấu hiệu diễn ngôn trước một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó không chỉ nói rằng điều gì đó là đúng, mà còn chuẩn bị cho người nghe đón nhận một sự thật có thể gây khó chịu hoặc làm thay đổi cách hiểu trước đó.
Luyện tập
Câu nào dùng the truth is làm dấu hiệu diễn ngôn để mở đầu một lời thừa nhận thẳng thắn?
- The truth is the main theme of the documentary.
- The truth is difficult to prove without evidence.
- The truth is, I copied the homework because I panicked.
Xem đáp án
The truth is, I copied the homework because I panicked.
long before: sớm hơn rất lâu
long before có nghĩa là một việc xảy ra sớm hơn rất lâu so với một sự kiện hoặc mốc tham chiếu khác. Trong câu này, việc đến Rwanda là mốc muộn hơn, và người nói cho biết tình trạng nghiện rượu đã tồn tại từ rất lâu trước đó. long bổ nghĩa cho khoảng cách thời gian. Cấu trúc là sự kiện hoặc trạng thái trước + long before + sự kiện hoặc thời điểm sau, và nhấn mạnh khoảng cách lớn hơn nhiều so với before đứng một mình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đối lập với before long và có nghĩa là ‘sớm hơn rất lâu’: The trees were growing here ____ the first houses were built.
Xem đáp án
long before
But I was in the kind of functioning alcoholic, Cách dùng từ
2:49Nhưng tôi thuộc kiểu người nghiện rượu vẫn hoạt động bình thường,
“functioning alcoholic”: người lệ thuộc rượu nhưng bề ngoài vẫn duy trì được cuộc sống
functioning alcoholic chỉ người bị lệ thuộc rượu hoặc có vấn đề uống rượu nghiêm trọng nhưng bề ngoài vẫn có vẻ làm việc, thực hiện trách nhiệm hằng ngày hoặc duy trì các mối quan hệ được. Ở đây, functioning chỉ nói rằng những mặt dễ thấy của cuộc sống vẫn đang vận hành; nó không có nghĩa là người đó khỏe mạnh, an toàn hay kiểm soát được vấn đề. Trong câu này, người nói dùng nhãn gọi đó để mô tả giai đoạn mà tình trạng lệ thuộc đã tồn tại nhưng bị che khuất một phần vì cuộc sống hằng ngày vẫn tiếp diễn. Đây là nhãn mô tả không chính thức, không phải một chẩn đoán lâm sàng chính xác.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với functioning alcoholic trong ngữ cảnh này?
- Người chỉ thỉnh thoảng uống rượu và không có dấu hiệu lệ thuộc.
- Người có vấn đề về rượu nhưng bề ngoài vẫn có thể xử lý công việc và trách nhiệm hằng ngày.
- Người đã hồi phục hoàn toàn vì vẫn có thể đi làm.
Xem đáp án
Người có vấn đề về rượu nhưng bề ngoài vẫn có thể xử lý công việc và trách nhiệm hằng ngày.
“what they call ...”: giới thiệu một tên gọi đã được sử dụng
What they call ... dùng để giới thiệu một tên gọi, nhãn gọi hoặc thuật ngữ được những người khác hay một lĩnh vực cụ thể sử dụng. Cụm này có nghĩa gần như “điều mà người ta gọi là...”, và phần đứng sau call chính là tên gọi đó. Ở đây, they mang nghĩa chung, vì vậy không nhất thiết chỉ những người cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này cũng có thể tạo ra một chút khoảng cách: người nói trình bày nhãn gọi như cách diễn đạt mượn từ người khác, chứ không nhất thiết là thuật ngữ chính xác do bản thân lựa chọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để giới thiệu một nhãn gọi phổ biến: This is ____ a soft launch.
Xem đáp án
what they call
“managing it” stage of the disease: một giai đoạn, không phải đã chữa khỏi
Ở đây, stage có nghĩa là một giai đoạn trong quá trình phát triển hoặc diễn biến của bệnh. Cụm stage of the disease mô tả chứng nghiện rượu là một tình trạng kéo dài có thể trải qua nhiều giai đoạn, chứ không phải một hành động đơn lẻ. Managing it đóng vai trò là nhãn gọi không trang trọng cho giai đoạn này: người đó có vẻ vẫn kiểm soát được tình trạng hoặc cuộc sống hằng ngày. Điều này không có nghĩa là bệnh đã được chữa khỏi hoặc nguy cơ đã biến mất.
Luyện tập
Cụm “the ‘managing it’ stage of the disease” ở đây có nghĩa là gì?
- Thời điểm bệnh đã biến mất vĩnh viễn.
- Một hành động đơn lẻ không liên quan đến tình trạng bệnh kéo dài.
- Một giai đoạn khi người đó có vẻ kiểm soát được tình trạng, mặc dù bệnh chưa được chữa khỏi.
Xem đáp án
Một giai đoạn khi người đó có vẻ kiểm soát được tình trạng, mặc dù bệnh chưa được chữa khỏi.
It was obvious he was traumatised from the violence he had seen,
3:03Rõ ràng là ông bị chấn thương tâm lý từ những vụ bạo lực mà mình đã chứng kiến,
a medical doctor who specialises in treating mental illness. Cụm từ
3:10một bác sĩ y khoa chuyên điều trị các bệnh về tâm thần.
specialises in treating: mô tả lĩnh vực chuyên môn
Specialises in có nghĩa là có chuyên môn trong một lĩnh vực cụ thể. Trong câu này, chuyên môn của bác sĩ là điều trị bệnh tâm thần. Cấu trúc là specialise in + danh từ hoặc dạng -ing: specialise in psychiatry; specialise in treating anxiety. Vì chủ ngữ ở số ít nên động từ ở đây là specialises.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng tiếng Anh-Anh chính xác của specialise in + treat: This clinic ____ rare sleep disorders.
Xem đáp án
specialises in treating
turn to booze: dựa vào rượu để đối phó với khó khăn
Trong turn to someone or something, turn có nghĩa là tìm kiếm sự giúp đỡ, an ủi hoặc một cách đối phó với khó khăn. Ở đây, turned to booze có nghĩa là Fergal bắt đầu dựa vào rượu để đối phó với vấn đề của mình; cụm này không diễn tả việc xoay người sang một hướng khác. Booze là từ không trang trọng chỉ đồ uống có cồn. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là turn to + người hoặc sự vật, như turn to a friend for advice hoặc turn to therapy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của turn to, với nghĩa “tìm đến ai đó để xin giúp đỡ”: When her application was rejected, Lena ____ a careers adviser for guidance.
Xem đáp án
turned to
Fergal had been addicted to alcohol before he arrived in Rwanda, Cụm từ
3:19Fergal đã nghiện rượu trước khi đến Rwanda,
had been addicted to alcohol: tình trạng nghiện có từ một thời điểm quá khứ sớm hơn
Had been addicted to là dạng quá khứ hoàn thành của be addicted to. Dạng này đặt tình trạng nghiện trước một thời điểm khác trong quá khứ. Ở đây, việc đến Rwanda là thời điểm quá khứ xảy ra sau, nên câu cho biết tình trạng nghiện đã tồn tại trước khi anh ấy đến. Trong cấu trúc be addicted to + danh từ hoặc dạng -ing, to là giới từ: addicted to alcohol, addicted to gambling. Quá khứ hoàn thành có cấu trúc had + quá khứ phân từ; với be, ta có had been.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của be addicted to: Before the treatment started, he ____ painkillers for several years.
Xem đáp án
had been addicted to
but now he had another addiction to cope with, Cụm từ
3:23nhưng bây giờ ông có một chứng nghiện khác phải đối phó,
another addiction to cope with: một chứng nghiện khác phải đối phó
Mệnh đề nguyên mẫu to cope with bổ nghĩa cho another addiction, mang nghĩa “một chứng nghiện khác mà giờ đây anh ấy phải đối phó”. Vì addiction được hiểu là tân ngữ của with nên giới từ with vẫn nằm ở cuối mệnh đề. Cope with có nghĩa là xử lý hoặc chịu đựng một tình huống khó khăn khi nó vẫn đang tiếp diễn. Cụm này không hàm ý rằng chứng nghiện đã được chữa khỏi hoặc giải quyết hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cope và giới từ bắt buộc đi kèm: She is learning to ____ the stress of her new job.
Xem đáp án
cope with
the need to keep returning to war: thôi thúc liên tục quay trở lại chiến trường
Mẫu danh từ the need to + động từ nguyên mẫu gọi tên một nhu cầu hoặc động lực bên trong và nêu hành động gắn với nó. Trong mẫu này, keep + -ing cho thấy hành động tiếp diễn hoặc lặp lại. Khi kết hợp, the need to keep returning gói các lần quay lại lặp đi lặp lại thành một cụm danh từ duy nhất mô tả một động lực kéo dài. Trong ngữ cảnh nghiện này, need chỉ một thôi thúc khó cưỡng muốn quay lại chiến tranh, chứ không phải một nhu cầu thực tế thông thường. Bản thân cách diễn đạt này không phải lúc nào cũng có nghĩa là nghiện; cách hiểu mạnh hơn đó đến từ ngữ cảnh xung quanh.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất và diễn tả một thôi thúc kéo dài muốn lặp lại hành động? He felt ____ his phone, even during dinner.
- the desire to stop checking
- the need to keep checking
- the need to check
Xem đáp án
the need to keep checking
it seemed that: trình bày một ấn tượng
“It seemed that + mệnh đề” trình bày nội dung của mệnh đề như một ấn tượng hoặc nhận định dựa trên vẻ ngoài của tình hình, chứ không phải một sự thật đã được xác minh hoàn toàn. Ở đây, war was everywhere là nội dung được nhận định. It là chủ ngữ hình thức, còn mệnh đề bắt đầu bằng that mang nội dung thực sự. Dạng quá khứ seemed phù hợp với lời kể ở quá khứ và khiến phát biểu bớt trực tiếp hơn so với việc chỉ nói War was everywhere.
Luyện tập
Seemed có tác dụng gì trong “It seemed that war was everywhere”?
- Nó trình bày việc chiến tranh ở khắp mọi nơi như ấn tượng của người nói, chứ không phải một sự thật đã được xác minh hoàn toàn.
- Nó biến war was everywhere thành một mệnh lệnh.
- Nó cho biết các số liệu thống kê chính xác đã chứng minh chiến tranh ở khắp mọi nơi.
Xem đáp án
Nó trình bày việc chiến tranh ở khắp mọi nơi như ấn tượng của người nói, chứ không phải một sự thật đã được xác minh hoàn toàn.
kept on reporting: tiếp tục một hành động
Keep on + -ing có nghĩa là tiếp tục làm một việc, thường nhấn mạnh thêm sự kiên trì hoặc lặp lại. Trong kept on reporting, kept là dạng quá khứ của keep, còn reporting là dạng -ing bắt buộc trong cấu trúc này. So với câu đơn giản Fergal reported, cấu trúc này nhấn mạnh rằng hoạt động đưa tin không dừng lại. Tùy ngữ cảnh, keep on cũng có thể thể hiện quyết tâm hoặc việc tiếp tục bất chấp khó khăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep on: Even after two hours, the team ____ searching.
Xem đáp án
kept on
and his mental health got worse and worse. Cụm từ
3:46và sức khỏe tinh thần của ông ngày càng tồi tệ hơn.
worse and worse: dần dần trở nên tệ hơn
Worse and worse dùng mẫu so sánh hơn lặp lại: dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn đó. Trong câu này, cụm từ cho biết sức khỏe tinh thần của anh ấy tiếp tục xấu đi theo thời gian, chứ không chỉ tệ tại một thời điểm. Mẫu này có thể diễn tả sự thay đổi từ từ theo cả hai hướng: better and better, harder and harder hoặc more and more difficult. Với tính từ dài, hãy lặp lại more thay vì thêm -er.
Luyện tập
Chọn câu diễn tả tự nhiên sự xuống cấp từ từ theo thời gian.
- Without repairs, the leak got very bad once.
- Without repairs, the leak got worse and worse each week.
- Without repairs, the leak got worse at one moment.
Xem đáp án
Without repairs, the leak got worse and worse each week.
Here Fergal takes up the story with BBC World Service programme Lives Less Ordinary. Mạch ý
3:48Tại đây Fergal tiếp tục câu chuyện với chương trình Lives Less Ordinary của BBC World Service.
takes up the story: tiếp nhận phần kể chuyện
Trong câu này, takes up the story có nghĩa là Fergal bắt đầu nói từ điểm câu chuyện đã đi đến và tiếp tục thuật lại sự việc. Người dẫn chương trình trao phần kể chuyện cho anh ấy; Fergal không bắt đầu một câu chuyện mới không liên quan. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách báo hiệu người kể chuyện thay đổi nhưng chuỗi sự kiện vẫn được giữ nguyên. Ở đây, take up có nghĩa là “tiếp tục hoặc bắt đầu lại từ một điểm”, không phải “bắt đầu một sở thích hay hoạt động”.
Luyện tập
Câu nào dùng take up the story để báo hiệu việc chuyển giao lời kể?
- Lena picked up the storybook from the table.
- After the workshop, Lena took up storytelling as a hobby.
- After the host's summary, Lena took up the story and described what happened next.
Xem đáp án
After the host's summary, Lena took up the story and described what happened next.
Uh I reach a point where I can't carry that anymore. Ghi chú
3:55Ờ, tôi đạt đến một điểm mà tôi không thể chịu đựng được nữa.
reach a point where: đi đến giai đoạn dẫn đến một kết quả
Reach a point where + mệnh đề có nghĩa là một tình huống phát triển cho đến khi bước vào một giai đoạn cụ thể. Mệnh đề với where cho biết điều gì trở thành sự thật, cần thiết hoặc không còn khả thi ở giai đoạn đó. Point ở đây mang nghĩa trừu tượng: đó là một giai đoạn hoặc giới hạn, không phải địa điểm vật lý. Trong câu này, cấu trúc cho thấy gánh nặng đã tích tụ đến mức người nói không thể tiếp tục chịu đựng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu ở thì quá khứ: After months of delay, we ____ waiting was more dangerous than acting.
Xem đáp án
reached a point where
can't carry that anymore: không thể tiếp tục gánh chịu một gánh nặng cảm xúc
Trong can't carry that anymore, carry được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Người nói xem những tổn thương, ác mộng và trải nghiệm chiến tranh tích tụ như một sức nặng mà họ không thể gánh chịu thêm; that chỉ toàn bộ gánh nặng này, không phải một đồ vật cụ thể. Ẩn dụ này cũng dùng được với nỗi đau tinh thần, cảm giác tội lỗi, trách nhiệm và bí mật. Anymore cho thấy khả năng tiếp tục chịu đựng gánh nặng của người nói đã đi đến giới hạn.
Luyện tập
“I can't carry this guilt anymore” có nghĩa là gì?
- Người nói không thể tiếp tục chịu đựng gánh nặng cảm xúc do cảm giác tội lỗi gây ra.
- Người nói đã quên một đồ vật cụ thể được mang đến đâu.
- Người nói đang nhờ ai đó di chuyển một chiếc túi nặng.
Xem đáp án
Người nói không thể tiếp tục chịu đựng gánh nặng cảm xúc do cảm giác tội lỗi gây ra.
a slow, steady erosion: ẩn dụ về tổn hại diễn ra từ từ
Trong câu này, a slow, steady erosion là hình ảnh ẩn dụ cho trạng thái tâm lý bị bào mòn từng chút một. Theo nghĩa đen, erosion mô tả đất hoặc đá dần bị xói mòn, nên hình ảnh này khiến một thay đổi tinh thần vô hình trở nên cụ thể. Slow cho biết quá trình diễn ra chậm, còn steady cho biết tổn hại tiếp tục xảy ra. Hai từ này đối lập một quá trình kéo dài và tích tụ với sự suy sụp đột ngột, dữ dội. Cùng một ẩn dụ có thể diễn tả sự mất dần lòng tin, sự tự tin, quyền lợi hoặc sự hỗ trợ.
Luyện tập
'a slow, steady erosion of confidence' có nghĩa là gì?
- Sự tự tin đang yếu dần theo thời gian.
- Sự tự tin mạnh lên mà không cần nỗ lực.
- Sự tự tin biến mất đột ngột trong một khoảnh khắc.
Xem đáp án
Sự tự tin đang yếu dần theo thời gian.
that ends with a breakdown: kết quả cuối cùng của quá trình
End with + danh từ gọi tên sự kiện hoặc kết quả ở giai đoạn cuối của một quá trình. Ở đây, that chỉ sự bào mòn tâm lý chậm rãi đã được mô tả trước đó, còn a breakdown là điểm kết thúc của quá trình ấy. Trong bối cảnh sức khỏe tinh thần này, breakdown chỉ một thời điểm khủng hoảng nghiêm trọng khi một người không còn có thể ứng phó hoặc hoạt động bình thường, chứ không phải máy móc bị hỏng. End with sắp xếp trình tự; ý nghĩa rằng quá trình đã gây ra sự suy sụp đến từ ngữ cảnh xung quanh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end with: After hours of negotiation, the meeting ____ a unanimous vote.
Xem đáp án
ended with
admission to hospital: nhập viện trong tiếng Anh y khoa Anh
Admission to hospital là một cụm danh từ y khoa trang trọng, có nghĩa là bệnh viện tiếp nhận một người làm bệnh nhân nội trú để điều trị. Cụm này nói đến việc nhập viện, không chỉ đơn giản là đến bệnh viện. Ở đây, admission có nghĩa là quá trình vào bệnh viện với tư cách bệnh nhân. Nó không có nghĩa là được nhận vào trường, vé vào cửa hay giấy phép chung để đi vào một nơi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ y khoa Anh trang trọng có nghĩa là trở thành bệnh nhân nội trú: Her condition required ____ for further treatment.
Xem đáp án
admission to hospital
diagnosed with post-traumatic stress disorder. Cụm từ
4:10được chẩn đoán mắc chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn.
diagnosed with post-traumatic stress disorder: be diagnosed with + bệnh hoặc tình trạng
Be diagnosed with + bệnh hoặc tình trạng có nghĩa là chuyên gia y tế đã xác định một người mắc tình trạng đó. Cấu trúc đầy đủ là person + be + diagnosed with + condition. Phụ đề là một mảnh câu kể chuyện được rút gọn, trong đó chủ ngữ và be bị lược bỏ. Nó có nghĩa là “[the person was] diagnosed with post-traumatic stress disorder”. Tên của tình trạng này thường được viết tắt là PTSD.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc y khoa chuẩn: After several assessments, Maya was ____ post-traumatic stress disorder.
Xem đáp án
diagnosed with
And fulfilling the kind of essential criteria as the psychiatrist saw it of hypervigilance, Ghi chú
4:14Và đáp ứng các tiêu chí thiết yếu theo cách nhìn của bác sĩ tâm thần là cảnh giác cao độ,
fulfilling the kind of essential criteria: đáp ứng các tiêu chí thiết yếu
Trong câu này, fulfilling the kind of essential criteria có nghĩa là đáp ứng các điều kiện chẩn đoán quan trọng mà bác sĩ tâm thần cho là có liên quan. Khi criteria là tân ngữ của fulfil, fulfil có nghĩa là 'đáp ứng hoặc thỏa mãn', chứ không phải 'biến một mục tiêu thành hiện thực'. Ở đây, kind of làm cho cách diễn đạt bớt chính xác và mang tính dè dặt hơn, như thường thấy trong lời nói tự phát. Cấu trúc trang trọng có thể áp dụng sang tình huống khác là fulfil the criteria for something; criteria là dạng số nhiều của criterion.
Luyện tập
Câu nào kết hợp fulfil với criteria một cách tự nhiên và dùng đúng dạng số nhiều?
- The applicant fulfils all the essential criterion for the scholarship.
- The applicant achieves all the essential criteria for the scholarship.
- The applicant fulfils all the essential criteria for the scholarship.
Xem đáp án
The applicant fulfils all the essential criteria for the scholarship.
as the psychiatrist saw it: đánh dấu góc nhìn
Ở đây, as the psychiatrist saw it có nghĩa là 'theo cách hiểu hoặc đánh giá của bác sĩ tâm thần'. Saw it là dạng quá khứ của see it với nghĩa nhìn nhận hoặc diễn giải một tình huống, chứ không phải nhìn thấy một vật bằng mắt. Cụm chen giữa này xác định đánh giá xuất phát từ góc nhìn của ai. Nó trình bày nhận định như sự đánh giá của người đó, thay vì như một sự thật hoàn toàn không có giới hạn. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là as + person + see/sees/saw it.
Luyện tập
Dùng cấu trúc as + subject + see + it với nghĩa 'theo tôi': ____, the safest choice is to wait.
Xem đáp án
As I see it
hypervigilance: trạng thái cảnh giác quá mức kéo dài
Hypervigilance là thuật ngữ sức khỏe tâm thần chỉ trạng thái cảnh giác quá mức và kéo dài trước nguy cơ có thể xảy ra. Một người có thể liên tục quan sát xung quanh, dễ giật mình hoặc khó thư giãn ngay cả khi không nhìn thấy mối nguy hiểm tức thời. Ở đây, thuật ngữ này được liệt kê cùng ác mộng và những hồi tưởng sống động như một triệu chứng liên quan đến sang chấn. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là cẩn thận, tập trung hoặc giỏi nhận thấy mọi thứ.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về sức khỏe tâm thần, hypervigilance có nghĩa là gì?
- Một khoảng thời gian ngắn tập trung cao độ
- Trạng thái cảnh giác quá mức và kéo dài trước nguy cơ có thể xảy ra
- Sự cẩn thận thông thường khi thực hiện một nhiệm vụ có rủi ro
Xem đáp án
Trạng thái cảnh giác quá mức và kéo dài trước nguy cơ có thể xảy ra
And um the sense of being under threat and anger. Cách dùng từ
4:28Và ừm cảm giác bị đe dọa và tức giận.
sense of being under threat: cảm giác chủ quan về nguy hiểm
Sense of being under threat kết hợp sense of, cách trình bày điều gì đó như một cảm nhận, với being under threat, nghĩa là có khả năng phải chịu tổn hại hoặc nguy hiểm. Under threat là một cách diễn đạt trừu tượng, không phải vị trí vật lý ở bên dưới một vật nào đó. Cụm từ này tập trung vào cảm giác chủ quan của một người rằng có nguy hiểm. Trong bối cảnh liên quan đến sang chấn này, cảm giác đó có thể tiếp diễn ngay cả khi không có mối đe dọa bên ngoài tức thời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh mục tiêu gồm đúng năm từ, diễn tả cảm giác thiếu an toàn: After repeated break-ins, she lived with a constant ____.
Xem đáp án
sense of being under threat
there's a name to this: sự công nhận và xác thực nhờ việc gọi tên
Trong câu này, there's a name to this có nghĩa là trải nghiệm gây đau khổ ấy cuối cùng cũng có thể được xác định là một tình trạng đã được biết đến. Việc gọi tên nó biến điều từng gây bối rối thành điều có thể hiểu và thảo luận. Điểm quan trọng về mặt cảm xúc là sự công nhận và xác thực: người nói cảm thấy nhẹ nhõm vì vấn đề đó có thật và có thể diễn tả được, chứ không phải vì chỉ cần biết một nhãn gọi là có thể giải quyết nó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, 'there's a name to this' chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Ai đó cần nghĩ ra một tên riêng cho một đồ vật.
- Trải nghiệm đó cuối cùng cũng có thể được xác định và thấu hiểu.
- Người nói đã quên tên của một người khác.
Xem đáp án
Trải nghiệm đó cuối cùng cũng có thể được xác định và thấu hiểu.
You might expect Fergal to call it a day at this point, Ghi chú
4:37Bạn có thể mong đợi Fergal sẽ dừng lại vào lúc này,
You might expect Fergal to ...: thiết lập một kỳ vọng
You might expect + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là việc bạn nghĩ người đó sẽ làm điều gì là một suy đoán hợp lý. Ở đây, might biểu thị một kỳ vọng chưa chắc chắn; nó không chỉ đơn giản là dạng quá khứ của may. Trong lời kể, cấu trúc này thường nêu ra giả định mà người nghe có khả năng nghĩ đến trước khi đưa ra một ý tương phản. Dấu phẩy khiến câu vẫn còn dang dở để chuẩn bị cho ý tiếp theo rằng kết quả thực tế khác với dự đoán.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc might expect + người + to + động từ nguyên mẫu: You might ____ Lena ____ arrive early, but she was delayed.
Xem đáp án
expect · to
call it a day: dừng hoạt động đang làm
Call it a day là một thành ngữ có nghĩa là quyết định dừng công việc hoặc hoạt động đang làm. Trong câu này, người nghe có thể dự đoán rằng Fergal sẽ ngừng đưa tin từ các vùng chiến sự. Cụm từ này không có nghĩa là “gọi một thứ là một ngày”. Nó thường có nghĩa là tạm dừng ở đây, nhưng trong ngữ cảnh rộng hơn, nó cũng có thể mang nghĩa chấm dứt hoàn toàn hoạt động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tạm dừng làm việc”: We've finished everything on today's list, so let's ____.
Xem đáp án
call it a day
but that's not how addiction works: sửa một kỳ vọng
But đảo ngược kỳ vọng vừa được thiết lập: một người suy nghĩ lý trí có thể sẽ dừng lại, nhưng chứng nghiện không tuân theo kiểu vận hành đơn giản và hợp lý đó. Câu này chuyển phần giải thích từ điều đáng lẽ xảy ra sang lý do điều ngược lại có thể xảy ra. Trong that's not how X works, how có nghĩa là “cách một quá trình vận hành”. Ở đây, works có nghĩa là “hoạt động hoặc vận hành”, không phải “có một công việc”. Cấu trúc này sửa một cách hiểu sai về hệ thống, quá trình hoặc hành vi.
Luyện tập
but that's not how addiction works có chức năng diễn ngôn chính nào trong ngữ cảnh này?
- Câu này nói rằng chứng nghiện là công việc của một người.
- Câu này đảo ngược kỳ vọng trước đó và giới thiệu cơ chế thực tế.
- Câu này xác nhận rằng quyết định được dự đoán sẽ xảy ra.
Xem đáp án
Câu này đảo ngược kỳ vọng trước đó và giới thiệu cơ chế thực tế.
kept getting pulled back in: bị cuốn trở lại vào một việc
keep + -ing cho biết một sự việc tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại. Ở đây, kept getting pulled back mô tả một quá trình lặp lại: anh ấy không thể tiếp tục đứng ngoài; có điều gì đó cứ kéo anh ấy trở lại. get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động với get, nhấn mạnh điều xảy đến với một người. pulled back in mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải bị kéo về mặt thể chất. Trong ngữ cảnh này, in có nghĩa là quay lại công việc đưa tin chiến tranh. Cách nói này gợi cảm giác bị áp lực, sức hút, thói quen hoặc thôi thúc chi phối, chứ không hoàn toàn là chủ động quay lại.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một người liên tục bị cuốn trở lại một tình huống, thay vì chỉ chủ động chọn quay lại?
- After leaving the project, Leo kept going back because he enjoyed the work.
- After leaving the project, Leo kept getting pulled back into its problems.
- After leaving the project, Leo pulled the boxes back into the office.
Xem đáp án
After leaving the project, Leo kept getting pulled back into its problems.
a nervous breakdown: cách nói rộng, không mang tính lâm sàng về khủng hoảng tâm lý nghiêm trọng
have a nervous breakdown là cách nói thông dụng, không mang tính chẩn đoán lâm sàng, để diễn tả việc đau khổ tâm lý nghiêm trọng khiến một người tạm thời không thể đối phó với cuộc sống hoặc hoạt động như bình thường. Cụm từ này mô tả một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng theo nghĩa rộng, không phải tên của một chẩn đoán y khoa cụ thể. Chỉ riêng cụm từ này không cho biết chính xác tình trạng, nguyên nhân hoặc triệu chứng.
Luyện tập
Hãy phán đoán nhận định sau: A nervous breakdown là tên chính thức của một chẩn đoán lâm sàng cụ thể.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
a period of acute mental illness leaving him unable to cope with life. Ghi chú
4:49một giai đoạn bệnh tâm thần cấp tính khiến ông không thể đương đầu với cuộc sống.
acute mental illness: nghĩa y khoa của acute
Trong ngôn ngữ y khoa, acute mô tả một tình trạng hoặc đợt bệnh khởi phát đột ngột, tiến triển nhanh hoặc có giai đoạn hoạt động tương đối ngắn. Ở đây, acute mental illness chỉ một khoảng thời gian bệnh tâm thần ở giai đoạn cấp tính; acute không có nghĩa là “đầu óc sắc bén”. Acute mô tả cách khởi phát hoặc diễn tiến của tình trạng bệnh, không phải là một chẩn đoán riêng và cũng không chỉ nói về mức độ nghiêm trọng. Một đợt cấp tính có thể nghiêm trọng, còn chronic thường mô tả tình trạng kéo dài hoặc tái diễn trong thời gian dài.
Luyện tập
Cách hiểu nào về acute là đúng trong bối cảnh y khoa?
- Từ này có nghĩa là bệnh nhân đặc biệt nhạy bén hoặc suy nghĩ nhanh.
- Từ này luôn có nghĩa là bệnh sẽ kéo dài nhiều năm.
- Từ này mô tả một giai đoạn bệnh khởi phát đột ngột, tiến triển nhanh hoặc hoạt động trong thời gian tương đối ngắn.
Xem đáp án
Từ này mô tả một giai đoạn bệnh khởi phát đột ngột, tiến triển nhanh hoặc hoạt động trong thời gian tương đối ngắn.
unable to cope with life: mất khả năng xoay xở với cuộc sống hằng ngày
Unable to cope with life có nghĩa là một người không thể xoay xở với áp lực, trách nhiệm hoặc những yêu cầu cơ bản của đời sống hằng ngày. Be unable to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “không thể làm điều gì đó”, còn cope with có nghĩa là “đối phó với một tình huống khó khăn”. Ở đây, life chỉ toàn bộ cuộc sống hằng ngày, không phải sự sống theo nghĩa sinh học. Cụm từ này cho thấy khả năng sinh hoạt bình thường bị suy giảm nghiêm trọng, chứ không chỉ là căng thẳng thông thường hoặc một ngày bận rộn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này, mang nghĩa những yêu cầu hằng ngày đã trở nên không thể xoay xở: After months of overwhelming stress, he was ____.
Xem đáp án
unable to cope with life
a phrase meaning to decide to stop what you're doing.
4:59một cụm từ có nghĩa là quyết định dừng việc bạn đang làm.
But Fergal's addiction made that impossible. Ngữ pháp
5:02Nhưng chứng nghiện của Fergal khiến điều đó trở nên bất khả thi.
addiction made that impossible: make + tân ngữ + tính từ
Trong made that impossible, made có nghĩa là “khiến cho trở thành”, chứ không phải “chế tạo”. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ: Fergal's addiction là nguyên nhân, that là tân ngữ và impossible mô tả trạng thái kết quả. Ở đây, that chỉ lại việc ngừng đưa tin về chiến tranh. Nói rộng hơn, cấu trúc này diễn tả rằng một điều gì đó khiến một người, sự vật hoặc tình huống mang một đặc điểm nhất định, như make it difficult, make the problem worse và make the meaning clear.
Luyện tập
Sắp xếp made, it và impossible theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The locked gate ____ for us to enter.
Xem đáp án
made it impossible
diagnosis of PTSD: cấu trúc danh từ diagnosis + of
Diagnosis là danh từ. Cấu trúc a diagnosis of + bệnh hoặc tình trạng và someone's diagnosis of + bệnh hoặc tình trạng dùng để nêu bệnh hay tình trạng mà chuyên gia y tế đã xác định. Ở đây, of PTSD cho biết bệnh được nêu trong chẩn đoán là PTSD. After his diagnosis of PTSD là cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu: sự việc tiếp theo xảy ra sau khi anh ấy nhận được chẩn đoán đó.
Luyện tập
Hoàn thành cụm danh từ bằng giới từ thường dùng: The specialist confirmed a diagnosis ____ asthma.
Xem đáp án
of
he got support and was able to stay away from booze and war. Cụm động từ
5:07ông đã nhận được sự hỗ trợ và có thể tránh xa rượu và chiến tranh.
stay away from booze and war: tránh những thứ hoặc hoạt động có hại
Stay away from có nghĩa là tránh tiếp xúc với một người hoặc một vật, hoặc tránh tham gia vào một hoạt động. Cụm này có thể diễn tả khoảng cách vật lý, nhưng ở đây nó diễn tả lựa chọn không quay lại những hành vi nhất định. Trong câu này, booze có nghĩa là rượu, còn war nói đến việc tham gia đưa tin về chiến tranh. Sự hỗ trợ đã giúp anh ấy tránh cả việc uống rượu lẫn quay lại cuộc sống xoay quanh chiến tranh đó.
Luyện tập
Hoàn thành lời khuyên bằng cụm ba từ trong bài học: To protect his recovery, he decided to ____ alcohol.
Xem đáp án
stay away from
it's time to reveal the answer to my question. Cụm từ
5:12đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi.
it's time to reveal the answer: thông báo bước tiếp theo
It's time to + động từ nguyên mẫu thông báo rằng thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động đã đến. Ở đây, reveal the answer có nghĩa là cho biết một câu trả lời trước đó vẫn được giữ kín. Câu này cũng đưa chương trình sang giai đoạn tiếp theo: phần phỏng đoán hoặc thảo luận kết thúc và câu trả lời được đưa ra. To là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy theo sau nó là reveal, không phải revealing.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyển ý bằng mẫu ba từ trong bài học: The votes are counted; ____ announce the winner.
Xem đáp án
it's time to
I asked about the name of the PTSD-like condition suffered by soldiers during World War I.
5:15Tôi đã hỏi về tên của tình trạng giống như PTSD mà những người lính phải chịu đựng trong Thế chiến I.
let's recap the vocabulary we've learned from the extraordinary life of Fergal Keane, Mạch ý
5:26hãy cùng ôn lại những từ vựng chúng ta đã học được từ cuộc đời phi thường của Fergal Keane,
Let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn lại ngắn gọn
Let's recap ... báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn. Let's mời người nghe cùng tham gia, còn recap có nghĩa là nhắc lại các ý chính chứ không lặp lại toàn bộ nội dung. Cụm danh từ the vocabulary we've learned xác định nội dung được ôn lại là những từ vựng đã học. Kiểu tín hiệu chuyển ý này giúp người nghe nhận ra rằng bài học, cuộc họp hoặc chương trình đang đi đến phần kết.
Luyện tập
Câu nào báo hiệu tự nhiên nhất rằng sẽ có phần ôn lại ngắn gọn trước khi cuộc họp kết thúc?
- Before we close, let's repeat the entire meeting word for word.
- Before we close, let's recap the main decisions.
- Before we close, let's introduce several unrelated topics.
Xem đáp án
Before we close, let's recap the main decisions.
the war correspondent who suffered PTSD or post-traumatic stress disorder,
5:31phóng viên chiến trường mắc PTSD hay rối loạn căng thẳng sau sang chấn,
a mental illness experienced after violent or shocking events. Ngữ pháp
5:37một căn bệnh tâm thần trải qua sau các sự kiện bạo lực hoặc gây sốc.
experienced after ...: cụm phân từ quá khứ đứng sau danh từ
Experienced after violent or shocking events là một cụm phân từ quá khứ đứng sau a mental illness. Cụm này bổ nghĩa cho illness và có thể được viết đầy đủ thành a mental illness that is experienced after violent or shocking events. Vì vậy, experienced không phải là động từ chính ở thì quá khứ. Cấu trúc rút gọn này đưa hoàn cảnh dùng để xác định căn bệnh vào một cụm danh từ ngắn gọn, kiểu cấu trúc thường gặp trong định nghĩa và phần giải thích.
Luyện tập
experienced after violent or shocking events có vai trò ngữ pháp gì trong ví dụ?
- Động từ chính ở thì quá khứ với events làm chủ ngữ
- Câu mệnh lệnh yêu cầu người đọc trải qua những sự kiện đó
- Cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a mental illness
Xem đáp án
Cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a mental illness
A nightmare is an upsetting or frightening dream.
5:41Một nightmare (cơn ác mộng) là một giấc mơ đáng lo ngại hoặc đáng sợ.
Psychiatrist is a type of doctor who specialises in mental illness.
5:44Psychiatrist (Bác sĩ tâm thần) là một loại bác sĩ chuyên về bệnh tâm thần.
slang for alcohol: đánh dấu cách nói không trang trọng
X is slang for Y cho biết X là từ hoặc cách nói không trang trọng dùng cho khái niệm mà Y gọi tên. Trong câu này, booze là cách nói thân mật chỉ alcohol, còn alcohol trung tính hơn. Cấu trúc này không chỉ giải thích nghĩa mà còn cho biết sắc thái sử dụng. Hãy hiểu booze là cách nói khẩu ngữ, không mặc nhiên dùng nó trong mọi hoàn cảnh.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng booze bằng mẫu X is slang for Y?
- Booze is the formal term for alcohol.
- Booze is slang for alcohol.
- Booze is an abbreviation for alcohol.
Xem đáp án
Booze is slang for alcohol.
A breakdown is an acute period of psychological illness leaving you unable to cope with life.
5:51Một breakdown (sự suy sụp) là một giai đoạn cấp tính của bệnh tâm lý khiến bạn không thể đương đầu với cuộc sống.
the phrase call it a day means to stop what you're doing because you no longer want to.
5:58cụm từ call it a day có nghĩa là dừng việc bạn đang làm vì bạn không còn muốn làm nữa.
our six minutes are up: đánh dấu sự kết thúc của giới hạn thời gian
Cụm our six minutes are up có nghĩa là sáu phút được phân bổ cho chúng ta đã kết thúc. Khi nói về một giới hạn thời gian, be up có nghĩa là thời gian đã hết hoặc đã chạm giới hạn; up không chỉ hướng lên trên. Cụm này hoạt động như một dấu hiệu kết thúc, báo cho người nghe rằng phần có giới hạn thời gian này phải dừng lại. Once again cho thấy đây là lời kết được lặp lại trong chương trình, nhưng mẫu nói về thời gian này cũng dùng được trong bài thi, lớp học và các hoạt động có giới hạn thời gian khác.
Luyện tập
Câu nào dùng be up đúng cách để thông báo rằng khoảng thời gian được phân bổ đã kết thúc?
- Time is starting, so please put down your pens.
- Time is available, so please put down your pens.
- Time is up, so please put down your pens.
Xem đáp án
Time is up, so please put down your pens.