Tầm quan trọng của việc độc thân: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
777 từ 152 từ/phút

Giới thiệu video: Thoải mái khi ở một mình giúp bảo vệ phán đoán, giảm lệ thuộc và chọn mối quan hệ vì đóng góp sâu sắc thay vì chỉ vì tiện lợi hằng ngày. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The bedrock of true love is happy singledom. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu “bedrock” là nền tảng vững chắc của tình yêu, không phải đá thật. 2. Our solitude is willed, rather than imposed. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thấy “rather than” tái định hình sự cô độc từ bị từ chối thành lựa chọn. 3. bring to fruition a relationship with someone else. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: dùng cách nói trang trọng cho việc phát triển quan hệ, kế hoạch hay nỗ lực thành kết quả thực tế.

Nội dung bài học

One of the most important preconditions of a good relationship Cách dùng từ

0:04

Một trong những điều kiện tiên quyết quan trọng nhất của một mối quan hệ tốt đẹp

is a satisfactory perspective on being single.

0:08

là có một góc nhìn thỏa mãn về việc độc thân.

Cách dùng từ

preconditions of: một điều kiện tiên quyết bắt buộc

Trong preconditions of a good relationship, precondition chỉ điều phải đúng hoặc phải có sẵn trước khi một mối quan hệ tốt có thể tồn tại. Nghĩa này mạnh hơn một yếu tố chỉ đơn thuần có ích. Giới từ of giới thiệu sự vật đang được nêu điều kiện tiên quyết, ở đây là a good relationship. Cấu trúc trang trọng precondition of + cụm danh từ hữu ích khi giải thích các yêu cầu cần thiết trong quan hệ, chính sách, dự án hoặc lập luận.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu phù hợp nhất khi người viết muốn nói rằng phải có sự đồng thuận trước khi một người được tham gia? Informed consent is ___ participation in the study.

  1. a result of
  2. a description of
  3. a precondition of
Xem đáp án

a precondition of

The more we are happy to be on our own, Ngữ pháp

0:12

Chúng ta càng hạnh phúc khi ở một mình,

the more we will be able to exercise the correct degree of caution

0:15

chúng ta càng có khả năng thận trọng ở mức độ phù hợp

around finding a new companion.

0:19

trong việc tìm kiếm một người bạn đời mới.

Ngữ pháp

The more ..., the more ...: liên kết hai mức độ cùng thay đổi

The more ..., the more ... là cấu trúc so sánh tương liên: nó liên kết một sự thay đổi về mức độ với một sự thay đổi khác. Mệnh đề so sánh thứ nhất nêu điều kiện đang thay đổi, còn mệnh đề thứ hai nêu kết quả liên quan. Trong câu này, mức độ hài lòng khi ở một mình càng cao thì khả năng thận trọng thích hợp khi tìm bạn đời mới càng lớn. Cả hai từ the đều là phần cố định của cấu trúc; chúng không phải là mạo từ thông thường đứng trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc The more ... the easier ... đã nêu: ____ you review your notes, ____ the test feels.

Xem đáp án

The more · the easier

The bedrock of true love is happy singledom. Thành ngữ

0:21

Nền tảng của tình yêu đích thực là một cuộc sống độc thân hạnh phúc.

Thành ngữ

bedrock of true love: nền tảng của tình yêu đích thực

Theo nghĩa đen, bedrock là lớp đá cứng nằm dưới phần đất tơi xốp. Trong cấu trúc “the bedrock of X”, từ này trở thành một phép ẩn dụ chỉ nền tảng sâu xa và vững chắc nhất nâng đỡ X. Ở đây, happy singledom—cảm thấy mãn nguyện khi còn độc thân—được xem là nền tảng của tình yêu đích thực. Ý của câu là một mối quan hệ lành mạnh phát triển từ khả năng vẫn ổn khi ở một mình, chứ không phải tình yêu chỉ tồn tại khi một người còn độc thân.

Luyện tập

Trong câu “Honest communication is the bedrock of a lasting friendship,” bedrock có nghĩa là gì?

  1. nền tảng cơ bản và vững chắc nhất
  2. một lợi thế ngắn hạn
  3. một lớp đá được nói đến theo nghĩa đen
Xem đáp án

nền tảng cơ bản và vững chắc nhất

Unfortunately, our societies do very little

0:25

Đáng tiếc là, xã hội của chúng ta làm rất ít

to help us be calm or at ease in our own company. Cụm từ

0:28

để giúp chúng ta tĩnh tâm hoặc thoải mái khi ở một mình.

Cụm từ

at ease in our own company: thoải mái khi ở một mình

At ease có nghĩa là thư giãn và không lo lắng. In our own company có nghĩa là khi chúng ta chỉ ở với chính mình, tức là ở một mình; company ở đây nói đến sự hiện diện hoặc đồng hành của một người, không phải một công ty. Mẫu có thể áp dụng lại là be/feel at ease in one's own company. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với người được nhắc đến: in my own company, in her own company, v.v.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng at ease và dạng sở hữu đúng của own company: After a busy week, Lina spent Saturday by herself and felt ____.

Xem đáp án

at ease in her own company

Singledom is framed as an involuntary, depressing, Cách dùng từ

0:32

Sự độc thân bị đóng khung như một trạng thái không tự nguyện, đáng buồn,

and always hopefully temporary state.

0:36

và luôn được hy vọng chỉ là tạm thời.

Cách dùng từ

“is framed as”: trình bày điều gì đó từ một góc nhìn được chọn

Ở đây, “is framed as” có nghĩa là “được trình bày hoặc định nghĩa là”. Cách diễn đạt này đặt tình trạng độc thân vào một cách diễn giải cụ thể: nó được xem là không tự nguyện, buồn chán và tạm thời. Frame X as Y không phải là một cách gắn nhãn trung lập. Cấu trúc này nhấn mạnh việc người nói, tổ chức hoặc văn bản chọn góc nhìn Y để định hướng cách người nghe hoặc người đọc hiểu X.

Luyện tập

Câu nào dùng frame ... as để cho thấy một nguồn tin trình bày điều gì đó từ một góc nhìn đã chọn?

  1. The report lists the policy’s dates and costs.
  2. The report frames the policy as a necessary safety measure.
  3. The report is in a frame beside the door.
Xem đáp án

The report frames the policy as a necessary safety measure.

The notion that someone might want or need to be on their own,

0:39

Ý niệm rằng ai đó có thể muốn hoặc cần ở một mình,

perhaps for a long while,

0:43

có lẽ trong một thời gian dài,

terrifies a world shaped by legions of silently miserable couples

0:45

gây kinh hãi cho một thế giới được định hình bởi vô số những cặp đôi đang đau khổ trong im lặng

who need confirmation that they have not chosen the wrong path.

0:50

những người cần được xác nhận rằng họ đã không chọn sai đường.

To enforce the idea of what single people are missing,

0:54

Để áp đặt suy nghĩ về những gì người độc thân đang bỏ lỡ,

advertisers can never have enough of showing off tantalizing images of happy couples Ghi chú

0:57

các nhà quảng cáo không bao giờ biết chán trong việc phô diễn những hình ảnh trêu ngươi về các cặp đôi hạnh phúc

Thành ngữ

“can never have enough of”: luôn muốn thêm hoặc cứ lặp lại

Trong câu này, “can never have enough of showing off” có nghĩa là các nhà quảng cáo dường như không bao giờ hài lòng với số lần họ trưng ra những hình ảnh đó; họ cứ lặp lại việc này. Câu không có nghĩa là họ thiếu nguồn hình ảnh. Cách nói này mang tính phóng đại. Tùy ngữ cảnh, can never have enough of X có thể thể hiện sự yêu thích mạnh mẽ, nhưng ở đây nó mang ý phê phán: thói quen quảng cáo lặp đi lặp lại là quá mức và dễ đoán.

Luyện tập

Một nhà phê bình muốn nói rằng thương hiệu cứ lặp lại cùng một chiêu quảng cáo vì không bao giờ thấy đủ. Câu nào phù hợp?

  1. The brand can never have enough of showing celebrities in its ads.
  2. The brand has had enough of showing celebrities in its ads.
  3. The brand never has enough celebrities available for its ads.
Xem đáp án

The brand can never have enough of showing celebrities in its ads.

Cụm động từ

showing off: phô bày để thu hút sự chú ý

Trong câu này, showing off có nghĩa là trình bày các hình ảnh theo cách nổi bật, thu hút sự chú ý để khiến chúng trông đáng khao khát. Cách nói này có mục đích rõ ràng hơn việc chỉ đơn giản cho người khác xem. Show off là một cụm động từ có thể tách: có thể nói show off a new phone hoặc show a new phone off. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: show it off.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài học: At the reunion, Leo kept ____ his new sports car because he wanted everyone to admire it.

Xem đáp án

showing off

walking hand in hand on beaches Thành ngữ

1:03

nắm tay nhau dạo bước trên những bãi biển

Thành ngữ

hand in hand: sự gần gũi theo nghĩa đen và nghĩa bóng

Ở đây, hand in hand được dùng theo nghĩa đen: hai người vừa đi vừa nắm tay nhau. Cụm từ này tạo nên hình ảnh thân mật. Cụm từ cố định này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Khi một điều goes hand in hand with một điều khác, chúng có quan hệ chặt chẽ hoặc thường xảy ra cùng nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài học: Trust and honest communication go ____ in a strong friendship.

Xem đáp án

hand in hand

and most entertainment venues, holiday destinations, and social occasions

1:05

và hầu hết các địa điểm giải trí, điểm đến nghỉ dưỡng và các sự kiện xã hội

feel compelled to patronize, overcharge, and otherwise demean Cách dùng từ

1:11

cảm thấy bắt buộc phải hạ cố, tính phí cao hơn, và bằng cách khác hạ thấp

Cách dùng từ

patronize: đối xử với ai đó như thể họ kém năng lực hơn

Ở đây, patronize có nghĩa là đối xử với ai đó như thể họ kém thông minh, thiếu trưởng thành hoặc ít năng lực hơn thực tế. Bề ngoài, hành động này có thể giống sự giúp đỡ hoặc tử tế, nhưng thái độ của người nói là tự cho mình ở vị thế cao hơn. Trong chuỗi patronize, overcharge, and otherwise demean, các động từ tiêu cực xung quanh xác định nghĩa này: patronize là một cách cụ thể để hạ thấp người khác, chứ không phải đến mua hàng tại một doanh nghiệp.

Luyện tập

Trong câu Please don't patronize me; I understand the instructions, patronize có nghĩa là gì?

  1. Nói với tôi như thể tôi kém năng lực hơn.
  2. Đưa tiền để hỗ trợ công việc của tôi.
  3. Mua hàng tại doanh nghiệp của tôi.
Xem đáp án

Nói với tôi như thể tôi kém năng lực hơn.

anyone who has the impudence to venture out on their own. Cụm động từ

1:15

bất cứ ai có sự trơ trẽn dám mạo hiểm đi ra ngoài một mình.

Cụm động từ

venture out on their own: đi ra ngoài một mình dù còn bất định

Venture out có nghĩa là rời một nơi an toàn hoặc quen thuộc để đến một nơi có vẻ khó khăn, không chắc chắn hoặc xa lạ. Cụm này gợi cảm giác cần nhiều can đảm hoặc có rủi ro hơn go out mang tính trung lập. On their own có nghĩa là một mình, không có bạn đồng hành hoặc sự giúp đỡ. Khi kết hợp, venture out on their own khiến việc ra ngoài một mình nghe như một hành động táo bạo; trong câu này, cách diễn đạt cường điệu đó tạo ra sự mỉa mai chứ không chứng minh rằng có nguy hiểm thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng venture out cộng với dạng đúng của on their own dành cho Leo: The village was unfamiliar, but Leo decided to ____ after breakfast.

Xem đáp án

venture out on his own

Unfortunately, being miserable while single fatally undermines our judgment

1:20

Đáng tiếc thay, việc đau khổ khi còn độc thân làm suy giảm nghiêm trọng phán đoán của chúng ta

about who we might get together with. Cụm động từ

1:25

về việc chúng ta có thể sẽ gắn bó với ai.

Cụm động từ

Get together with: trở thành một cặp

Ở đây, get together with someone có nghĩa là bắt đầu một mối quan hệ tình cảm hoặc trở thành một cặp với người đó. Những ý xung quanh về việc độc thân và cân nhắc nên chọn ai làm rõ nghĩa tình cảm; cụm này không chỉ nói đến việc gặp một người nào đó.

Luyện tập

Trong câu "She was so afraid of being single that she got together with the first person who showed interest," cụm "got together with" có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy gia nhập nhóm làm việc của người đó.
  2. Cô ấy gặp người đó trong một buổi giao lưu thân mật.
  3. Cô ấy bắt đầu một mối quan hệ tình cảm với người đó.
Xem đáp án

Cô ấy bắt đầu một mối quan hệ tình cảm với người đó.

When someone is starving, they will eat anything. Mạch ý

1:28

Khi một người đang chết đói, họ sẽ ăn bất cứ thứ gì.

Mạch ý

When someone is starving...: phép so sánh về lựa chọn trong tuyệt vọng

Câu này là một phép so sánh ngắn gọn, sắp xếp lập luận theo quan hệ điều kiện và kết quả: mệnh đề when đưa ra một nhu cầu cực độ, còn mệnh đề chính cho thấy kết quả là mất đi sự chọn lọc. Trong lập luận về các mối quan hệ, starving tương ứng với sự tuyệt vọng vì không muốn tiếp tục độc thân, còn eat anything tương ứng với việc chấp nhận hầu như bất kỳ ai làm bạn đời. Tình huống cụ thể về thức ăn giúp ý trừu tượng về khả năng phán đoán kém trong tình cảm trở nên dễ hiểu hơn; chủ đề không chuyển sang dinh dưỡng.

Luyện tập

Trong lập luận về nỗi sợ độc thân này, "When someone is starving, they will eat anything" có chức năng chính là gì?

  1. Nó chuyển chủ đề từ các mối quan hệ sang dinh dưỡng.
  2. Nó đưa ra một phép so sánh cụ thể về cách sự tuyệt vọng có thể làm suy yếu khả năng lựa chọn cẩn thận.
  3. Nó khẳng định rằng người đói luôn đưa ra quyết định đúng đắn.
Xem đáp án

Nó đưa ra một phép so sánh cụ thể về cách sự tuyệt vọng có thể làm suy yếu khả năng lựa chọn cẩn thận.

Dostoevsky wrote a harrowing short story Văn hóa

1:32

Dostoevsky đã viết một truyện ngắn đau lòng

about a famished child who eats a candle made of pig fat.

1:35

về một đứa trẻ chết đói đã ăn một cây nến làm bằng mỡ lợn.

Văn hóa

Dostoevsky như một dẫn chiếu văn học

Dostoevsky là họ của Fyodor Dostoevsky, một tiểu thuyết gia người Nga; đây là tên riêng chứ không phải một từ vựng tiếng Anh thông thường. Việc nhắc đến tên ông ở đây giúp xác định tác giả của ví dụ văn học và mang lại cho lập luận một trường hợp sinh động về sự đói khát tột độ lấn át khả năng phán đoán. Không cần biết toàn bộ câu chuyện để hiểu chức năng này.

Luyện tập

Dostoevsky đóng vai trò gì trong câu này?

  1. Từ này mô tả đứa trẻ đói đến mức nào.
  2. Đó là tên nhà văn Nga có câu chuyện được dùng làm ví dụ.
  3. Từ này có nghĩa là một cây nến làm từ mỡ động vật.
Xem đáp án

Đó là tên nhà văn Nga có câu chuyện được dùng làm ví dụ.

And we're equally liable, in emotional desperation, Ngữ pháp

1:39

Và chúng ta cũng dễ bị như vậy, trong sự tuyệt vọng về mặt cảm xúc,

to run into the nearest nightclub

1:43

sẽ chạy vào hộp đêm gần nhất

to secure a chump we'll be appalled to find beside us at daybreak. Cách dùng từ

1:45

để giành lấy một kẻ ngốc mà chúng ta sẽ kinh hoàng khi thấy họ bên cạnh lúc bình minh.

Ngữ pháp

we're equally liable ... to: cấu trúc be liable to bị ngắt quãng

Trong cấu trúc be liable to + động từ nguyên mẫu, liable có nghĩa là “có nhiều khả năng” hoặc “dễ có xu hướng”. Cấu trúc này thường dẫn đến một kết quả không mong muốn hoặc có rủi ro. Ở đây, sự tuyệt vọng về tình cảm khiến người ta dễ lao vào hộp đêm và lựa chọn sai lầm. Cụm in emotional desperation chen vào giữa cấu trúc nhưng không làm thay đổi nó: we're equally liable ... to run. Equally liên kết khả năng này với phép so sánh ở trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc với liable mang nghĩa “có nhiều khả năng làm điều không tốt”: Without a plan, we're ____ make the same mistake again.

Xem đáp án

liable to

Cách dùng từ

chump như một lời xúc phạm không trang trọng

Trong câu này, chump có nghĩa là một người ngu ngốc, đặc biệt là người dễ bị lừa hoặc lợi dụng. Đây là cách gọi mang nghĩa tiêu cực, không phải tên gọi thân thiện. Khi gọi một người có thể trở thành bạn đời là chump, người nói thể hiện sự khinh thường và hình dung rằng mình sẽ hối hận vì lựa chọn vội vàng. Nói rộng hơn, từ này phán xét chính con người đó chứ không chỉ mô tả một sai lầm.

Luyện tập

Hãy xác định chump có phù hợp trong tình huống này không: trong bản đánh giá hiệu suất chính thức, một quản lý viết: “Sam is a chump.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

We eventually learn,

1:50

Cuối cùng thì chúng ta cũng học được rằng,

being in an unsatisfactory relationship is clearly worse,

1:51

ở trong một mối quan hệ không như ý thì rõ ràng là tồi tệ hơn,

that is, even more lonely than being alone. Mạch ý

1:56

tức là, thậm chí còn cô đơn hơn cả việc ở một mình.

Mạch ý

that is, với vai trò là dấu hiệu làm rõ

Ở đây, that is là dấu hiệu dùng để làm rõ. Nó quay lại từ worse và khiến phép so sánh còn mơ hồ trở nên chính xác hơn: mối quan hệ không như ý tệ hơn theo nghĩa là nó khiến người ta cảm thấy còn cô đơn hơn cả khi ở một mình. Cụm từ này tổ chức lập luận bằng cách tạo một nhịp dừng rồi diễn đạt lại ý trước đó. Nó không mở đầu một mệnh đề that mới và cũng không mang nghĩa đen là “thứ đó là”.

Luyện tập

Dấu hiệu nào hoàn thành câu tốt nhất bằng cách làm rõ chính xác “nonrefundable” có nghĩa là gì? “The ticket is nonrefundable; ____, you cannot get your money back after buying it.”

  1. that is
  2. for example
  3. therefore
Xem đáp án

that is

The central challenge of being alone is coping with the fear of what singlehood means. Cụm từ

2:00

Thử thách cốt lõi của việc ở một mình là đối phó với nỗi sợ hãi về ý nghĩa của sự độc thân.

Cụm từ

Coping with: đối phó với một khó khăn kéo dài

Trong câu này, coping with the fear có nghĩa là kiểm soát và chịu đựng nỗi sợ để cuộc sống có thể tiếp tục. Cụm này không hàm ý rằng nỗi sợ biến mất hoặc vấn đề gốc rễ đã được giải quyết. Cope thường đi với with trước điều gây khó khăn: cope with fear, cope with stress hoặc cope with being alone. Ở đây, coping with ... là một cụm danh động từ nêu tên thách thức cốt lõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đã học ở đây, có nghĩa là “kiểm soát một cảm xúc khó khăn dù nó không biến mất”: After moving to a new city, Mia had to ____ feeling lonely.

Xem đáp án

cope with

Being alone is bearable in relation to how normal Cụm từ

2:06

Việc ở một mình có thể chịu đựng được liên quan đến mức độ bình thường

that highly nebulous, yet highly influential concept,

2:09

mà cái khái niệm rất mơ hồ nhưng lại có ảnh hưởng rất lớn đó,

the condition feels to us at any given point.

2:13

khiến chúng ta cảm thấy về tình trạng của mình tại bất kỳ thời điểm nào.

Cụm từ

In relation to: liên kết một nhận định với một yếu tố

Trong câu này, in relation to liên kết mức độ có thể chịu đựng được của việc ở một mình với mức độ bình thường mà ta cảm nhận về trạng thái đó. Ý của câu là nhận định thứ nhất thay đổi theo yếu tố thứ hai. Cụm này có chức năng như một giới từ trang trọng. Sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc mệnh đề wh; ở đây là how normal ... feels. Nó cho thấy mối liên hệ hoặc khung tham chiếu để đánh giá một điều, chứ không phải mối quan hệ cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng gồm ba từ đã học ở đây, dùng để liên kết một nhận định với yếu tố liên quan: The budget seems small ____ the scale of the project.

Xem đáp án

in relation to

It can either be a break from an honorably busy life

2:16

Nó có thể là một khoảng lặng từ một cuộc sống bận rộn đáng tự hào

or sure evidence that we are an unwanted, wretched, disgusting,

2:20

hoặc là bằng chứng chắc chắn rằng chúng ta là một sinh vật không ai muốn, thảm hại, kinh tởm,

and emotionally diseased being.

2:25

và mắc bệnh về mặt cảm xúc.

This is tricky, but ultimately very hopeful,

2:28

Điều này thật phức tạp, nhưng cuối cùng lại rất tràn trề hy vọng,

for it suggests that if only we could work on what being alone means to us, Ngữ pháp

2:31

vì nó gợi ý rằng giá như chúng ta có thể giải quyết được ý nghĩa của việc ở một mình đối với chúng ta,

we could theoretically endure long periods alone.

2:36

thì về mặt lý thuyết, chúng ta có thể chịu đựng được những khoảng thời gian dài ở một mình.

Ngữ pháp

if only ... , we could ...: điều kiện được mong mỏi

Ở đây, if only đưa ra một điều kiện mà người nói rất mong có thể thực hiện được: thay đổi ý nghĩa của việc ở một mình đối với chúng ta. Cách nói này thể hiện nhiều hy vọng và cảm xúc hơn if trung tính. Could thứ nhất nói đến khả năng chúng ta có thể tác động đến ý nghĩa đó. Could thứ hai nói đến kết quả có thể xảy ra: chịu được những khoảng thời gian dài ở một mình. Cả hai could đều không khẳng định kết quả là chắc chắn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với if only we could ... , we could ... trong ví dụ?

  1. Chúng ta rất mong đáp ứng được một điều kiện then chốt, và việc đáp ứng điều kiện đó sẽ khiến kết quả trở nên khả thi.
  2. Kết quả không thể xảy ra trừ khi đáp ứng thêm một số điều kiện khác.
  3. Điều kiện đã được đáp ứng nên kết quả được bảo đảm.
Xem đáp án

Chúng ta rất mong đáp ứng được một điều kiện then chốt, và việc đáp ứng điều kiện đó sẽ khiến kết quả trở nên khả thi.

To build ourselves a new mental model Cụm từ

2:40

Để xây dựng cho bản thân một mô hình tinh thần mới

Cụm từ

build ourselves a new mental model: xây dựng cho chính mình một mô hình tư duy mới

Trong build ourselves a new mental model, mental model là một khuôn khổ bên trong giúp hiểu cách một điều gì đó vận hành; đó không phải là mô hình vật lý. Cấu trúc build + someone + something có nghĩa là xây dựng một thứ vì lợi ích của người đó. Ở đây, ourselves là bên hưởng lợi: chúng ta tạo ra một cách hiểu mới để chính mình sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai tân ngữ trong bài, sử dụng build, ourselves và mental model: After reviewing the evidence, we need to ____ of how the system fails.

Xem đáp án

build ourselves a new mental model

of what being alone should truly mean,

2:43

về ý nghĩa thực sự của việc ở một mình,

we might rehearse a few of the following arguments.

2:45

chúng ta có thể tập dượt một vài lập luận sau đây.

Despite what an unfriendly voice inside our heads might tell us, Ngữ pháp

2:48

Mặc cho tiếng nói không mấy thân thiện trong đầu có thể nói với chúng ta điều gì,

we are the ones who can choose whether or not to be alone. Ngữ pháp

2:52

chúng ta mới là người có thể lựa chọn có ở một mình hay không.

Ngữ pháp

Despite what + mệnh đề để diễn đạt ý nhượng bộ

Despite là giới từ dùng để đưa ra ý nhượng bộ: nó nêu một điều có thể đã ngăn cản hoặc thách thức ý chính. Ở đây, what an unfriendly voice inside our heads might tell us là một mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa là bất cứ điều gì tiếng nói nội tâm tự chỉ trích ấy có thể nói; toàn bộ mệnh đề làm bổ ngữ có chức năng như danh từ cho despite. Cụm từ đầu câu thừa nhận rằng sự chỉ trích nội tâm ấy có thể tồn tại, nhưng vẫn khẳng định nội dung chính là đúng. Voice là hình ảnh ẩn dụ cho những suy nghĩ tự chỉ trích, không phải tiếng nói của một người bên ngoài.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc nhượng bộ để cho thấy lời tự chỉ trích không ngăn Leo ứng tuyển vào vị trí đó?

  1. Despite his inner critic told him, Leo applied for the role.
  2. Although what his inner critic told him, Leo applied for the role.
  3. Despite what his inner critic told him, Leo applied for the role.
Xem đáp án

Despite what his inner critic told him, Leo applied for the role.

Ngữ pháp

whether or not cho lựa chọn có hoặc không rõ ràng

Trong choose whether or not to be alone, whether mở đầu nội dung của sự lựa chọn, còn or not nêu rõ cả phương án phủ định. Sự lựa chọn là giữa việc ở một mình và không ở một mình. Dùng whether or not sau các động từ như choose, decide và know khi cần làm rõ cả hai khả năng. Trước động từ nguyên mẫu có to, cấu trúc có thể áp dụng lại là whether or not to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu rõ cả hai khả năng: We need to decide ____ to postpone the trip.

Xem đáp án

whether or not

Our solitude is willed, rather than imposed. Mạch ý

2:57

Sự đơn độc của chúng ta là tự nguyện, chứ không phải bị áp đặt.

Mạch ý

Our solitude is willed, rather than imposed: định hình lại bằng A rather than B

Câu này đưa ra hai cách giải thích đối lập cho cùng một trạng thái cô độc. “Willed” cho thấy đó là điều mà nhóm của người nói tự chọn; “imposed” cho thấy đó là điều bị ép buộc từ bên ngoài. Cấu trúc A rather than B đưa A lên làm cách mô tả được ưu tiên, đồng thời bác bỏ hoặc sửa lại B. Ở đây, sự đối lập khiến việc ở một mình được nhìn nhận lại: từ một hoàn cảnh bất lực thành một lựa chọn. Đây là nhận định về tình cảnh của “chúng ta”, không phải quy luật rằng mọi sự cô độc đều là tự nguyện.

Luyện tập

Sự đối lập trong “Our solitude is willed, rather than imposed” có tác dụng gì?

  1. Câu này nói sự cô độc kéo dài hơn dự kiến.
  2. Câu này khẳng định ở một mình lúc nào cũng đau khổ.
  3. Câu này trình bày sự cô độc như một lựa chọn thay vì điều bị ép buộc.
Xem đáp án

Câu này trình bày sự cô độc như một lựa chọn thay vì điều bị ép buộc.

No one ever needs to be alone

3:00

Không ai từng cần phải ở một mình

so long as they don't mind who they are with. Ngữ pháp

3:02

chừng nào họ không bận tâm đến việc họ ở cùng ai.

Ngữ pháp

so long as: điều kiện, không phải thời lượng

Trong câu này, “so long as” có nghĩa là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”. Cụm từ này nêu điều kiện để nhận định chính được xem là đúng: một người không cần ở một mình nếu họ không bận tâm ai là người ở bên mình. Ở đây, các từ này không diễn tả một khoảng thời gian dài. Theo sau là mệnh đề “they don't mind who they are with”, và mệnh đề đó đặt ra một điều kiện. Đây là cách giải thích logic của câu, chứ bản thân nó không khuyên người ta chấp nhận bất kỳ ai làm bạn đồng hành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ điều kiện trong bài học: You may stay after school ____ a teacher is present.

Xem đáp án

so long as

But we do mind. Ngữ pháp

3:06

Nhưng chúng ta có bận tâm.

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong But we do mind.

Trong câu khẳng định But we do mind., do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Câu cơ bản là We mind; khi thêm do, lời khẳng định trở nên mạnh hơn: chúng tôi thật sự để tâm chứ không hề thờ ơ. Cấu trúc do/does/did + động từ nguyên mẫu thường được dùng để sửa một giả định, bác bỏ một ý phủ định hoặc khẳng định với người nghe rằng điều được nói là thật. Ở đây, mind giữ nguyên dạng sau do.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng do nhấn mạnh để sửa giả định. Giả định: You don't care about the result. Trả lời: Actually, I ____ care.

Xem đáp án

do

The wrong kind of company is a great deal lonelier for us Ngữ pháp

3:07

Một kiểu người đồng hành không phù hợp sẽ khiến chúng ta cô đơn hơn rất nhiều

than being by ourselves.

3:11

so với việc ở một mình.

Ngữ pháp

a great deal + tính từ so sánh hơn + than

Trong a great deal lonelier for us than, a great deal bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn lonelier và cho biết mức chênh lệch lớn. A great deal lonelier than có nghĩa tương đương much lonelier than hoặc far lonelier than, tức là cô đơn hơn rất nhiều. For us cho biết trải nghiệm đang được nói đến là của ai; cụm này không làm gián đoạn phép so sánh giữa lonelier và than. Mẫu cốt lõi có thể áp dụng lại là a great deal + tính từ so sánh hơn + than. Tính từ phải ở dạng so sánh hơn, vì vậy lonelier là đúng ở đây, không phải lonely.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tăng mức độ a great deal: The new library is ____ quieter than the old one.

Xem đáp án

a great deal

That is, it's further from what matters to us, Ngữ pháp

3:13

Nghĩa là, nó xa rời hơn những gì quan trọng với chúng ta,

more grating in its insincerity,

3:16

chói tai hơn trong sự thiếu chân thành của nó,

and more of a reminder of disconnection and misunderstanding

3:19

và gợi nhắc nhiều hơn về sự mất kết nối và hiểu lầm

than is the conversation we can have in the quiet of our own minds.

3:23

so với cuộc trò chuyện mà chúng ta có thể có trong sự tĩnh lặng của tâm trí mình.

Ngữ pháp

Các thành phần so sánh song song với một mệnh đề than: further..., more grating..., more of a reminder... than is...

Câu này xếp song song ba cách miêu tả so sánh về cùng một sự vật: xa hơn khỏi điều quan trọng, khó chịu hơn và gợi nhắc nhiều hơn. Mệnh đề than duy nhất ở cuối hoàn chỉnh cả ba phép so sánh, chứ không chỉ phần nằm gần nó nhất. Trong than is the conversation we can have..., động từ is đứng trước chủ ngữ dài. Cách đảo ngữ trang trọng này có nghĩa giống than the conversation we can have... is; nó đưa chủ ngữ so sánh dài về sau để chuỗi song song dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một dấu hiệu so sánh dùng chung và phép đảo động từ-chủ ngữ trang trọng: The new policy is more confusing and more expensive ____ the old system.

Xem đáp án

than is

Being alone is not proof that we have been rejected by the world. Mạch ý

3:28

Ở một mình không phải là bằng chứng cho thấy chúng ta đã bị thế giới chối bỏ.

It's a sign that we've taken a good look at the available options and have, Cụm từ

3:32

Đó là dấu hiệu cho thấy chúng ta đã xem xét kỹ các lựa chọn có sẵn và đã,

with wisdom, done some rejecting ourselves.

3:37

với sự khôn ngoan, tự mình thực hiện một vài sự từ chối.

Mạch ý

Thay đổi cách nhìn bằng not proof that...; a sign that...

Câu đầu bác bỏ ý nghĩ rằng ở một mình nhất thiết có nghĩa là cả thế giới đã từ chối ta. Câu sau thay thế khung nhìn thụ động, tiêu cực đó bằng một khung nhìn chủ động: ta đã xem xét các lựa chọn và tự mình từ chối một số lựa chọn. Mẫu not proof that X; a sign that Y tổ chức thông tin theo hai bước: trước tiên chặn một kết luận, sau đó dẫn người đọc đến một cách hiểu khác. Vì vậy, hai mệnh đề that hướng lập luận theo hai chiều đối lập, chứ không bổ sung hai phiên bản của cùng một nhận định.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng not proof that... a sign that... để bác bỏ một kết luận khắt khe và đưa ra phương án giải thích thận trọng hơn?

  1. Missing one deadline is not a sign that Maya is unreliable. It's proof that she can never be trusted.
  2. Missing one deadline is proof that Maya is unreliable. It's a sign that she can never be trusted.
  3. Missing one deadline is not proof that Maya is unreliable. It's a sign that she may need a better schedule.
Xem đáp án

Missing one deadline is not proof that Maya is unreliable. It's a sign that she may need a better schedule.

Cụm từ

take a good look at the available options: xem xét kỹ các lựa chọn hiện có

Take a good look at có nghĩa là kiểm tra hoặc cân nhắc điều gì đó một cách cẩn thận, chứ không chỉ nhìn thoáng qua. Ở đây, available options chỉ những người có thể được chọn làm bạn đời; người nói cho biết họ đã nghiêm túc đánh giá các lựa chọn trước khi loại một số người. Good nhấn mạnh mức độ kỹ lưỡng của việc xem xét. Nó không có nghĩa là bản thân những lựa chọn hiện có đều tốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “xem xét kỹ”: Before making a final choice, ____ all the available options.

Xem đáp án

take a good look at

Another big thought is that we need to appreciate how long it will take to find someone, Ngữ pháp

3:41

Một suy nghĩ lớn khác là chúng ta cần nhận thức được sẽ mất bao lâu để tìm được ai đó,

Ngữ pháp

appreciate how long it will take: hiểu rõ sẽ mất bao lâu

Ở đây, appreciate có nghĩa là nhận ra hoặc hiểu đầy đủ một sự thật quan trọng, không phải cảm thấy biết ơn. Sự thật cần hiểu là khoảng thời gian cần thiết để tìm được một người. how long it will take là một mệnh đề nghi vấn lồng ghép, đóng vai trò tân ngữ của appreciate. Vì nó nằm trong một câu trần thuật, nó dùng trật tự của câu trần thuật it will take, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp will it take.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt đúng rằng chúng ta cần nhận ra khoảng thời gian cần thiết.

  1. We need to appreciate someone for taking the time to help us.
  2. We need to appreciate how long it will take to find the right person.
  3. We need to appreciate how long will it take to find the right person.
Xem đáp án

We need to appreciate how long it will take to find the right person.

given how choosy we are, for very good reasons. Ngữ pháp

3:47

xét đến việc chúng ta kén chọn như thế nào, vì những lý do rất chính đáng.

Ngữ pháp

given how choosy we are: xét đến việc chúng ta kén chọn đến mức nào

Given giới thiệu một sự thật mà người nói xem là lý do cho kết luận. Ở đây, given how choosy we are có nghĩa là “xét đến mức độ kén chọn của chúng ta”. How mở đầu một mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào câu: how choosy we are, chứ không dùng trật tự câu hỏi how choosy are we. Cấu trúc này hữu ích khi liên kết một đánh giá hoặc dự đoán với hoàn cảnh đã biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “xét đến mức độ mà”: It is understandable that the team needs more time, ____ complex the decision is.

Xem đáp án

given how

We aren't just looking for anyone.

3:51

Chúng ta không chỉ đang tìm kiếm bất kỳ ai.

The right candidate will be no less easy to find Ngữ pháp

3:53

Một ứng viên phù hợp sẽ không dễ tìm kiếm hơn

than a great job or a beautiful house.

3:56

so với một công việc tuyệt vời hay một ngôi nhà đẹp.

Ngữ pháp

no less easy to find than: không kém dễ tìm hơn

No less + tính từ + than cho biết sự vật thứ nhất không có mức độ thấp hơn sự vật dùng làm chuẩn so sánh về đặc điểm mà tính từ đó biểu thị. Ở đây, mức độ easy được so với việc tìm một công việc tuyệt vời hoặc một ngôi nhà đẹp. Những thứ đáng mong muốn đó được ngầm hiểu là cần quá trình tìm kiếm lâu dài và vất vả. Trong bối cảnh này, phép so sánh đặt việc tìm ứng viên phù hợp vào cùng nhóm những thứ khó tìm về mặt tu từ. Thông điệp phụ thuộc vào giả định chung đó, vì vậy không nên chỉ nhìn vào easy rồi hiểu rằng quá trình tìm kiếm chắc chắn sẽ đơn giản.

Luyện tập

Trong bối cảnh phụ đề, khi một công việc tuyệt vời và một ngôi nhà đẹp được hiểu là cần quá trình tìm kiếm khó khăn, no less easy to find than muốn truyền đạt thông điệp gì?

  1. Công việc tuyệt vời và ngôi nhà đẹp kém hấp dẫn hơn ứng viên phù hợp.
  2. Ứng viên phù hợp chắc chắn sẽ được tìm thấy nhanh chóng.
  3. Việc tìm ứng viên phù hợp được mô tả là một quá trình tìm kiếm vất vả tương tự.
Xem đáp án

Việc tìm ứng viên phù hợp được mô tả là một quá trình tìm kiếm vất vả tương tự.

It might take many months, probably years.

3:59

Có thể mất nhiều tháng, thậm chí nhiều năm.

Expectations matter.

4:03

Những kỳ vọng đóng vai trò quan trọng.

If we regard a decade as a plausible timeframe, then six months will skip by. Ghi chú

4:05

Nếu chúng ta coi một thập kỷ là một khoảng thời gian hợp lý, thì sáu tháng sẽ trôi qua rất nhanh.

Ngữ pháp

If ... then: nối điều kiện với kết quả

If ... then ... nêu ra một điều kiện và kết quả xuất phát từ điều kiện đó. Trong câu này, if mở đầu giả định rằng một thập kỷ là một khung thời gian hợp lý; then mở đầu kết quả: sáu tháng sẽ có vẻ trôi qua rất nhanh. Ở đây then có nghĩa là “trong trường hợp đó” hoặc “vì vậy”, không phải “sau đó”. Với điều kiện thông thường nói về tương lai, mệnh đề if dùng thì hiện tại, còn mệnh đề chỉ kết quả có thể dùng will. Cấu trúc này làm rõ mối liên hệ giữa điều kiện và kết quả dự kiến.

Luyện tập

Trong câu “If we regard a decade as a plausible timeframe, then six months will skip by”, then có chức năng gì?

  1. Nó có nghĩa là người nói sẽ làm việc gì đó tiếp theo.
  2. Nó giới thiệu kết quả của mệnh đề if.
  3. Nó yêu cầu người nghe so sánh hai khoảng thời gian.
Xem đáp án

Nó giới thiệu kết quả của mệnh đề if.

Ngữ pháp

regard a decade as a plausible timeframe: coi một thập kỷ là một khung thời gian hợp lý

Regard A as B có nghĩa là đánh giá hoặc coi A là B. Trong câu này, người nói coi một thập kỷ là một khung thời gian hợp lý, tức là cho rằng mười năm là một khoảng thời gian phù hợp với tình huống. Cấu trúc là regard + tân ngữ A + as + phần mô tả B. As nối đối tượng với nhận định; regard ở đây nói về sự đánh giá, không chỉ đơn giản là nhìn vào một thứ gì đó.

Luyện tập

Cấu trúc nào diễn đạt đúng nghĩa “coi A là B” với regard?

  1. regard A B
  2. regard A to B
  3. regard A as B
Xem đáp án

regard A as B

Cụm động từ

“skip by” diễn tả thời gian trôi qua nhanh chóng

Trong câu này, skip by khắc họa sáu tháng như đang chuyển động nhẹ nhàng và nhanh chóng. Cụm này có nghĩa là người nói cho rằng khoảng thời gian đó sẽ có cảm giác trôi qua rất nhanh; sáu tháng không bị bỏ qua hay hủy bỏ. Một động từ chỉ chuyển động có thể khiến sự trôi qua của thời gian trở nên sống động và mang tính chủ quan. Độ dài thực tế vẫn không đổi, nhưng thời gian chờ đợi không còn có vẻ dài nữa.

Luyện tập

Trong câu “six months will skip by”, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Người nói sẽ tránh lập kế hoạch trong sáu tháng.
  2. Lịch sẽ xóa sáu tháng tiếp theo.
  3. Sáu tháng sẽ có cảm giác trôi qua rất nhanh.
Xem đáp án

Sáu tháng sẽ có cảm giác trôi qua rất nhanh.

There is no better guarantee of a successful relationship Ngữ pháp

4:11

Không có gì đảm bảo tốt hơn cho một mối quan hệ thành công

than knowing that we could and can manage perfectly well on our own. Cụm từ

4:14

ngoài việc biết rằng chúng ta đã và đang có thể tự mình xoay sở một cách hoàn hảo.

Ngữ pháp

Cấu trúc There is no better X than Y

Cấu trúc There is no better X than Y trình bày Y như ví dụ, nguồn gốc hoặc cách thức tốt nhất để đạt được X. Ở đây, việc biết rằng cả hai người đều có thể sống độc lập được xem là sự bảo đảm tốt nhất cho một mối quan hệ thành công. Trong câu này, X là cụm danh từ a guarantee of a successful relationship, còn Y là mệnh đề -ing knowing that we could and can manage perfectly well on our own. Than giới thiệu điều được cho là tạo ra sự bảo đảm đó; X và Y không bắt buộc phải có cùng hình thức ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc để trình bày việc luyện tập hằng ngày là con đường tốt nhất dẫn đến sự lưu loát?

  1. There is no better path to fluency then practicing every day.
  2. There is no better path to fluency than practicing every day.
  3. There is not better path to fluency than practice every day.
Xem đáp án

There is no better path to fluency than practicing every day.

Cụm từ

hoàn toàn có thể tự xoay xở rất tốt

Trong câu này, manage có nghĩa là “ứng phó thành công” hoặc “tự lo liệu cuộc sống”, không phải “quản lý người hay sự việc”. Manage perfectly well on our own cho biết người nói hoàn toàn có thể sống và xử lý vấn đề mà không phụ thuộc vào bạn đời. Could nói đến khả năng đó trong những tình huống trước đây, còn can xác nhận rằng hiện tại khả năng ấy vẫn còn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là manage (perfectly) well on my/your/his/her/our/their own.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng manage perfectly well on one's own, đồng thời đổi động từ và từ sở hữu cho phù hợp: “After her roommates moved out, Nina ____.”

Xem đáp án

managed perfectly well on her own

It means that we will only look for someone who can deeply contribute to our life, Mạch ý

4:20

Điều đó có nghĩa là chúng ta sẽ chỉ tìm kiếm người có thể đóng góp sâu sắc vào cuộc sống của chúng ta,

not someone who can do the laundry

4:24

chứ không phải người có thể giặt giũ

with us or keep us company on Sunday evenings. Cụm từ

4:26

cùng chúng ta hoặc bầu bạn với chúng ta vào những buổi tối Chủ nhật.

Mạch ý

chỉ tìm người…… chứ không phải người……

Ở đây, only được hiểu cùng với phần mô tả theo sau: phạm vi tìm kiếm được giới hạn ở những người có thể đóng góp sâu sắc cho cuộc sống của người nói. Phần not someone who... sau đó tạo ra một kiểu người có cấu trúc song song nhưng bị loại, vì vậy câu này đối chiếu tiêu chuẩn thực sự với một lý do chưa đủ để chọn bạn đời. Chi tiết về việc giặt đồ và ở bên nhau vào tối Chủ nhật tượng trưng cho sự tiện lợi thường ngày hoặc việc bớt cô đơn. Câu này không nói những hoạt động đó là xấu; nó nói rằng chỉ những điều đó thì chưa đủ để đạt tiêu chuẩn.

Luyện tập

Bạn cần một hướng dẫn viên giải thích rõ tuyến đường; chỉ vội vàng đi trước là chưa đủ. Câu nào diễn đạt đúng tiêu chuẩn đó?

  1. You do not want a guide who explains the route clearly or someone who rushes ahead.
  2. You only want a guide who rushes ahead, not someone who explains the route clearly.
  3. You only want a guide who explains the route clearly, not someone who rushes ahead.
Xem đáp án

You only want a guide who explains the route clearly, not someone who rushes ahead.

Cụm từ

keep someone company: bầu bạn với ai đó

Keep someone company có nghĩa là ở bên hoặc dành thời gian với ai đó để họ không cảm thấy cô đơn. Trong câu này, keep us company diễn tả việc ở cùng “chúng tôi” vào tối Chủ nhật, chứ không phải điều hành một công ty. Cấu trúc là keep + người + company. Thành phần chỉ người nằm giữa keep và company: keep me company, keep your grandfather company.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của keep ... company: I'll ____ while she waits for her ride.

Xem đáp án

keep her company

This gives us the strength to back out of unsatisfactory unions Cụm động từ

4:29

Điều này cho chúng ta sức mạnh để rút lui khỏi những sự kết hợp không như ý

as quickly as we should.

4:34

nhanh chóng như chúng ta nên làm.

Cụm động từ

back out of: rút khỏi một cam kết

Back out of có nghĩa là rút khỏi một thỏa thuận, cam kết hoặc mối quan hệ sau khi đã đồng ý hoặc tham gia. Trong câu này, cụm từ đó có nghĩa là rời khỏi những mối quan hệ không thỏa mãn, chứ không phải lùi về phía sau theo nghĩa vật lý. Dùng back out of + danh từ hoặc dạng -ing: back out of a deal; back out of helping. Back thay đổi theo thì, nhưng out of luôn đi cùng nhau: backed out of.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Nina đã đồng ý với một kế hoạch nhưng sau đó lại rút lui?

  1. Nina opted out of the trip before signing up.
  2. Nina looked back on the trip the night before.
  3. Nina backed out of the trip the night before.
Xem đáp án

Nina backed out of the trip the night before.

Being in a couple can't and shouldn't mean Ngữ pháp

4:36

Việc thành đôi không thể và không nên có ý nghĩa là

that we are utterly reliant on the other for our self-esteem,

4:39

chúng ta hoàn toàn phụ thuộc vào người kia để có được lòng tự trọng,

our daily self-management, or for the meeting of our domestic needs.

4:42

khả năng tự quản lý bản thân hằng ngày, hoặc để đáp ứng các nhu cầu trong gia đình.

Ngữ pháp

Can't and shouldn't mean: bác bỏ cả suy luận lẫn chuẩn mực

Can't and shouldn't mean kết hợp hai nhận định về ý nghĩa của một mối quan hệ. Can't mean cho biết việc là một cặp đôi không đồng nghĩa về mặt logic với sự phụ thuộc hoàn toàn; shouldn't mean bổ sung rằng sự phụ thuộc hoàn toàn cũng không phải là một kỳ vọng hay quy tắc lành mạnh. Ở đây, can không nói về khả năng làm một việc của ai đó. Nó bác bỏ một cách diễn giải: từ việc 'chúng ta là một cặp đôi', không thể kết luận rằng 'chúng ta phải phụ thuộc vào nhau trong mọi việc'.

Luyện tập

Can't and shouldn't mean đóng góp ý nghĩa gì trong câu này?

  1. Việc là một cặp đôi không đồng nghĩa về mặt logic với sự phụ thuộc hoàn toàn và cũng không nên đòi hỏi điều đó.
  2. Những người đang yêu không có khả năng dựa vào nhau.
  3. Sự phụ thuộc hoàn toàn là điều không thể tránh khỏi, dù có thể không lành mạnh.
Xem đáp án

Việc là một cặp đôi không đồng nghĩa về mặt logic với sự phụ thuộc hoàn toàn và cũng không nên đòi hỏi điều đó.

When we have under our belt a significant experience of thriving on our own, Ghi chú

4:47

Khi chúng ta đã có đủ kinh nghiệm đáng kể về việc sống tốt một mình,

Thành ngữ

Under our belt: kinh nghiệm đã tích lũy

To have something under your belt có nghĩa là đã hoàn thành, đạt được hoặc tích lũy một điều gì đó, vì vậy giờ đây nó được xem là kinh nghiệm hữu ích. Trong câu này, điều đã tích lũy được là một trải nghiệm đáng kể về việc sống tốt một cách độc lập. Từ sở hữu thay đổi theo từng người: under my belt, under her belt, under our belt. Cụm này thường nói về điều đã được tích lũy trong quá khứ, không phải mục tiêu trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ mang nghĩa cô ấy đã có được kinh nghiệm hữu ích: After two internships, she has valuable workplace experience ____.

Xem đáp án

under her belt

Cụm từ

thriving on our own: sống tốt và phát triển khi tự lập

Trong thriving on our own, thrive có nghĩa là sống rất tốt, trưởng thành hoặc phát triển mạnh, chứ không chỉ đơn thuần là xoay xở để tiếp tục. On our own có nghĩa là một cách độc lập, không phụ thuộc vào bạn đời hay người khác để được hỗ trợ hằng ngày. Dạng -ing thriving đứng sau experience of: an experience of thriving. Cụm này mô tả một giai đoạn sống tự lập tích cực, và từ sở hữu thay đổi theo người: on my own, on her own, on their own.

Luyện tập

Câu nào cho biết Maya đang sống rất tốt khi tự lập?

  1. Maya is surviving on her own.
  2. Maya is managing on her own.
  3. Maya is thriving on her own.
Xem đáp án

Maya is thriving on her own.

we will be able to cope with the inevitable points Ngữ pháp

4:52

chúng ta sẽ có thể đương đầu với những thời điểm tất yếu

at which even a very nice partner can't sustain us.

4:55

mà ngay cả một người bạn đời rất tốt cũng không thể nâng đỡ chúng ta.

Ngữ pháp

cope with ... points at which: đối phó với những thời điểm mà...

Cope with có nghĩa là đối phó hoặc xử lý một tình huống khó khăn. Ở đây, points chỉ những thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể, vì vậy cụm này giới thiệu những thời điểm không thể tránh khỏi mà ta phải đối phó. At which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho points. Đây là cách trang trọng tương đương với at those points: tại những thời điểm đó, ngay cả một người bạn đời rất tốt cũng không thể nâng đỡ chúng ta. Trong tiếng Anh ít trang trọng hơn, thường có thể dùng points when. Không được bỏ at trước which ở đây vì which không phải là tân ngữ của sustain; mệnh đề cần quan hệ thời gian at those points.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm trang trọng gồm hai từ tương đương với 'at those points': Every project has points ____ the team must review its goals.

Xem đáp án

at which

We'll be less demanding, more competent, Ngữ pháp

4:59

Chúng ta sẽ bớt đòi hỏi hơn, có năng lực hơn,

and more forensic in what we seek from a lover. Cách dùng từ

5:02

và lý trí hơn trong những gì chúng ta tìm kiếm từ một người yêu.

Ngữ pháp

less demanding, more competent, and more forensic trong danh sách so sánh song song

Sau We'll be, câu này phối hợp ba cụm tính từ so sánh: less demanding, more competent và more forensic in what we seek from a lover. Mỗi cụm đều miêu tả we, và mỗi phép so sánh đều hướng về trạng thái trước đây hoặc khi ít kinh nghiệm hơn. Less chỉ đi với demanding; hai từ more riêng biệt lần lượt đi với competent và forensic. Việc giữ nguyên cùng một mẫu so sánh giúp phần tổng kết gọn và có nhịp điệu. Cụm dài nhất được đặt ở cuối, trong đó in what we seek from a lover nêu rõ lĩnh vực mà người nói dự đoán mình sẽ trở nên more forensic.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng cùng một mẫu song song rõ ràng của các cụm tính từ so sánh.

  1. After the training, we'll be hesitant less, more preparation, and more precisely in what we report.
  2. After the training, we'll have less hesitation, more prepared, and report with greater precision.
  3. After the training, we'll be less hesitant, more prepared, and more precise in what we report.
Xem đáp án

After the training, we'll be less hesitant, more prepared, and more precise in what we report.

Cách dùng từ

forensic với nghĩa cực kỳ cẩn thận và có tính phân tích

Ở đây, forensic được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là cực kỳ cẩn thận, có hệ thống và mang tính phân tích, như thể người nói đang xem xét bằng chứng. Ý của người nói là xem xét kỹ hơn những kỳ vọng cá nhân đối với người yêu, chứ không phải tiến hành điều tra tội phạm hay giám định y khoa. Cụm in what we seek from a lover nêu phạm vi của sự xem xét kỹ lưỡng đó: những phẩm chất, sự hỗ trợ hoặc trải nghiệm tình cảm mà người ta mong muốn từ người yêu. Vì vậy, cụm giới từ này giới hạn phạm vi của tính từ chứ không đưa câu vào một bối cảnh khoa học pháp y thực sự.

Luyện tập

Trong câu nào forensic có cùng nghĩa ẩn dụ như trong ví dụ?

  1. The editor took a forensic look at every claim before publication.
  2. The evidence was sent to a forensic laboratory for testing.
Xem đáp án

The editor took a forensic look at every claim before publication.

It turns out that our willingness to stay on our own Mạch ý

5:05

Hóa ra sự sẵn sàng ở một mình của chúng ta

is what centrally predicts Ngữ pháp

5:08

mới là yếu tố cốt lõi dự đoán

how likely we'll be to find and bring to fruition Cụm từ

5:10

khả năng chúng ta sẽ tìm thấy và mang lại kết quả tốt đẹp

a relationship with someone else.

5:13

cho một mối quan hệ với người khác.

Mạch ý

It turns out that: đưa ra một kết luận được phát hiện

It turns out that dùng để đưa ra một kết luận được phát hiện qua bằng chứng, trải nghiệm hoặc những sự việc xảy ra sau đó. Cụm này thường báo hiệu rằng kết luận ấy ban đầu không rõ ràng hoặc khác với điều mọi người dự đoán. Các từ sau that tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh nêu kết luận. Trong câu này, cụm từ trình bày mối liên hệ giữa việc sẵn lòng ở một mình và thành công trong quan hệ như một phát hiện chứ không phải phỏng đoán; nó không miêu tả vật gì thực sự quay ra ngoài.

Luyện tập

Nhóm đã kiểm tra dữ liệu và phát hiện một kết quả bất ngờ. Câu nào trình bày kết quả đó như một phát hiện đã được xác lập?

  1. I think that the cheaper plan is more reliable.
  2. It seems that the cheaper plan may be more reliable.
  3. It turns out that the cheaper plan is more reliable.
Xem đáp án

It turns out that the cheaper plan is more reliable.

Ngữ pháp

is what centrally predicts: xác định yếu tố dự đoán then chốt

Trong cấu trúc X is what predicts Y, mệnh đề what có nghĩa là sự vật hoặc yếu tố dự đoán Y. Đây là mệnh đề quan hệ kết hợp làm bổ ngữ cho is, không phải câu hỏi. Cấu trúc này xác định X là yếu tố dự đoán và nhấn mạnh X. Ở đây, centrally bổ nghĩa cho predicts và có nghĩa là theo cách quan trọng hoặc cốt lõi nhất. Kết quả được dự đoán được thể hiện bằng how likely..., vì vậy câu nhấn mạnh việc sẵn lòng ở một mình là yếu tố dự đoán then chốt.

Luyện tập

Câu nào xác định rõ nhất chất lượng giấc ngủ là yếu tố then chốt dự đoán kết quả thi?

  1. What predicts exam performance may be sleep quality.
  2. Sleep quality predicts exam performance.
  3. Sleep quality is what best predicts exam performance.
Xem đáp án

Sleep quality is what best predicts exam performance.

Cụm từ

Bring to fruition a relationship with someone else: đưa một mối quan hệ đến lúc đơm hoa kết trái

Trong câu này, bring ... to fruition có nghĩa là phát triển một mối quan hệ còn ở dạng tiềm năng cho đến khi nó trở thành hiện thực, ổn định hoặc thành công. Fruition là giai đoạn mà những hy vọng hay nỗ lực trước đó tạo ra một kết quả hoàn chỉnh; cụm này không chỉ nói đến việc gặp được ai đó. Vì tân ngữ dài, văn phong trang trọng có thể đặt nó sau to fruition: bring to fruition a relationship with someone else. Với tân ngữ ngắn, cấu trúc thông thường hơn là bring something to fruition, như trong bring the plan to fruition.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của bring something to fruition: After years of planning and fundraising, the team finally ____ the community garden ____.

Xem đáp án

brought · to fruition

Being at ease with being single is the needed secure platform Thành ngữ

5:16

Thoải mái với việc độc thân là nền tảng vững chắc cần thiết

from which to make a sane and wise choice

5:20

để từ đó đưa ra lựa chọn sáng suốt và khôn ngoan

about who to create a joint life with. Ngữ pháp

5:23

về việc sẽ cùng ai tạo dựng một cuộc sống chung.

Thành ngữ

The needed secure platform như một nền tảng ẩn dụ

Ở đây, platform là hình ảnh ẩn dụ cho một nền tảng ổn định giúp hành động sau đó trở nên khả thi. Cảm thấy thoải mái khi độc thân đem lại sự an toàn về mặt cảm xúc để một người có thể bình tĩnh và sáng suốt chọn bạn đời. The needed secure platform là một cụm danh từ: platform mang hình ảnh ẩn dụ, secure mô tả sự ổn định của nền tảng, còn needed cho biết nền tảng này là điều cần thiết cho quyết định tiếp theo. Trong văn viết trừu tượng, platform có thể nâng đỡ một hành động hoặc lựa chọn, chứ không chỉ có nghĩa là nơi chốn thực tế hay phần mềm.

Luyện tập

Trong câu “Confidence gave her a secure platform from which to make a difficult choice,” secure platform có nghĩa là gì?

  1. một nền tảng ổn định giúp cô ấy đưa ra lựa chọn
  2. một nhà ga nơi cô ấy đưa ra lựa chọn
  3. một dịch vụ trực tuyến lựa chọn thay cô ấy
Xem đáp án

một nền tảng ổn định giúp cô ấy đưa ra lựa chọn

Ngữ pháp

who to create a joint life with: từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to + with ở cuối

Who to create a joint life with là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp có cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to. Who đại diện cho người đang được lựa chọn, còn to create trình bày hành động có thể xảy ra và đang được cân nhắc. Cụm động từ đầy đủ là create a joint life with someone, vì vậy with thuộc về cấu trúc và được giữ tự nhiên ở cuối. Cả cụm có nghĩa là nên chọn người nào làm bạn đời để cùng xây dựng một cuộc sống chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc who + động từ nguyên mẫu có to + with ở cuối, sử dụng động từ work: I need to decide ____ on the group project.

Xem đáp án

who to work with