Khủng hoảng hiện sinh là gì?: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
642 từ 160 từ/phút

Giới thiệu: Bài học mô tả khủng hoảng hiện sinh khi ta nhận ra cuộc sống không tất yếu, rồi liên hệ tự do, lựa chọn bất định, lo âu và hối tiếc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “going through” — Cụm động từ: Hiểu nghĩa trải qua giai đoạn khó khăn, không phải đi qua một nơi, và dùng với khủng hoảng hoặc thay đổi. 2. “steering blind,” — Thành ngữ và ẩn dụ: Nhận ra hình ảnh quyết định khi thiếu thông tin và vận dụng cho kế hoạch hoặc lựa chọn cuộc đời. 3. “The way to” + “is to …” — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng khung nguyên mẫu để nối điều muốn cải thiện với phương pháp, như giảm lo âu bằng cách bỏ niềm tin vào một lựa chọn hoàn hảo.

Nội dung bài học

One of the touching signs of the influence of philosophy on everyday life

0:00

Một trong những dấu hiệu cảm động về ảnh hưởng của triết học đối với đời sống thường nhật

is that people can sometimes be heard to complain Ngữ pháp

0:04

là đôi khi ta có thể nghe thấy mọi người than phiền

Ngữ pháp

be heard to complain: cấu trúc tri giác bị động với to

Trong be heard to complain, people là đối tượng được nghe thấy: có người có thể nghe thấy họ phàn nàn. Người nghe không được nêu ra vì trọng tâm nằm ở những người đó và điều họ nói. Với động từ chỉ giác quan như hear, cấu trúc chủ động là hear + người + động từ nguyên mẫu không có to: People hear them complain. Trong câu bị động, người đó trở thành chủ ngữ và to xuất hiện: They are heard to complain. Cấu trúc này không có nghĩa là ai đó bảo họ phàn nàn.

Luyện tập

Hoàn thành dạng bị động của "People heard Maya complain about the noise": Maya was ____ complain about the noise.

Xem đáp án

heard to

that they're going through what they call an existential crisis. Ghi chú

0:07

rằng họ đang trải qua cái gọi là một cuộc khủng hoảng hiện sinh.

Cụm động từ

going through: đang trải qua một giai đoạn khó khăn

Ở đây, go through có nghĩa là trải qua và đối mặt với một giai đoạn khó khăn hoặc quan trọng. Chủ ngữ ở trong tình huống đó trong một khoảng thời gian, vì vậy going through an existential crisis nghĩa là đang sống trong cuộc khủng hoảng ấy, chứ không phải di chuyển qua một địa điểm. Nghĩa cụ thể được xác định bởi tân ngữ và ngữ cảnh. Khi đi với một giai đoạn, vấn đề, quá trình điều trị hoặc thay đổi lớn, go through thường mô tả quá trình trải nghiệm những điều đó.

Luyện tập

Câu nào dùng going through với nghĩa giống như trong ví dụ?

  1. Sam is going through the checklist one item at a time.
  2. Sam is going through a tough week at work.
  3. Sam is going through the tunnel on his bike.
Xem đáp án

Sam is going through a tough week at work.

Cách dùng từ

Ý nghĩa và giới hạn sử dụng của an existential crisis

An existential crisis là giai đoạn một người đặt ra những câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa và phương hướng căn bản của cuộc đời mình. Các câu hỏi có thể liên quan đến bản sắc, mục đích, tự do, lựa chọn, cái chết hoặc vị trí của mình trong thế giới. Trong câu này, what they call cho thấy an existential crisis là tên gọi được gán cho điều những người đó đang trải qua.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng an existential crisis?

  1. Một người bực mình vì xe buýt đến muộn.
  2. Một người bắt đầu tự hỏi mình là ai và cuộc đời mình có ý nghĩa hay không.
  3. Một người cảm thấy lo lắng trước một kỳ thi khó.
Xem đáp án

Một người bắt đầu tự hỏi mình là ai và cuộc đời mình có ý nghĩa hay không.

The phrase may be being used rather casually and vaguely, Ngữ pháp

0:14

Cụm từ này có thể đang được sử dụng một cách khá tùy tiện và mơ hồ,

Ngữ pháp

Dạng bị động tiếp diễn có động từ khuyết thiếu may be being used

Trong may be being used, may bổ sung ý nghĩa khả năng, be tạo lớp tiếp diễn với being, còn being tạo lớp bị động với used. Cấu trúc là động từ khuyết thiếu + be + being + quá khứ phân từ: một hành động có thể đang diễn ra và chủ ngữ là đối tượng nhận hành động đó. Ở đây, may be being used có nghĩa là cụm từ đó có thể đang được sử dụng vào thời điểm ấy. Cả hai dạng của be đều cần thiết; may being used không đúng ngữ pháp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may và dạng bị động tiếp diễn của use: The technical term ____ too broadly right now.

Xem đáp án

may be being used

but it nevertheless touches on one of the major traditions of European philosophy, Cụm động từ

0:17

nhưng dù sao nó vẫn chạm đến một trong những truyền thống lớn của triết học phương Tây,

Cụm động từ

touches on: đề cập ngắn gọn đến một chủ đề

Ở đây, touches on có nghĩa là đề cập hoặc bàn ngắn gọn về một chủ đề. Cụm từ này cho biết nhận định có liên quan đến một truyền thống triết học lớn, nhưng không khẳng định rằng truyền thống đó đã được giải thích đầy đủ. Touch on là cụm động từ được theo sau bởi chủ đề: touch on + issue/topic/idea. Cụm này thường ngụ ý rằng mức độ chi tiết còn hạn chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “nhắc ngắn gọn mà không thảo luận đầy đủ”: The introduction ____ the cost issue, but the details appear later.

Xem đáp án

touches on

closely associated with the ideas of five philosophers in particular:

0:22

gắn liền mật thiết với tư tưởng của năm triết gia nói riêng:

Kierkegaard,

0:26

Kierkegaard,

Camus,

0:27

Camus,

Nietzsche,

0:28

Nietzsche,

Heidegger,

0:29

Heidegger,

and Sartre.

0:30

và Sartre.

Though these thinkers disagreed on many things,

0:32

Dù những nhà tư tưởng này bất đồng về nhiều điều,

it is possible via their thought to come to a coherent view Cụm từ

0:34

nhưng thông qua tư tưởng của họ, ta có thể đi đến một cái nhìn mạch lạc

Cụm từ

come to a coherent view: hình thành cách hiểu nhất quán

Trong câu này, come to a coherent view có nghĩa là đạt được một cách hiểu rõ ràng và nhất quán bên trong sau khi xem xét các ý tưởng khác nhau. Come to trình bày quan điểm đó như kết quả của một quá trình, chứ không phải một ý kiến mà ai đó đã có sẵn. Coherent cho biết các phần của quan điểm phù hợp với nhau về mặt logic. Từ này không bảo đảm rằng quan điểm đó đúng hoặc được mọi người đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu cho biết một cách hiểu nhất quán đã được hình thành: After reviewing the conflicting evidence, the panel managed to ____ of the problem.

Xem đáp án

come to a coherent view

of what an existential crisis really is

0:37

về việc một cuộc khủng hoảng hiện sinh thực sự là gì

and when it might therefore be helpful to refer to ourselves as going through one.

0:40

và do đó, khi nào thì việc tự cho rằng mình đang trải qua điều đó có thể mang lại hữu ích.

The crisis is marked by five distinctive features.

0:51

Cuộc khủng hoảng được đánh dấu bằng năm đặc điểm nổi bật.

Firstly, it's a period

0:56

Thứ nhất, đó là một giai đoạn

when a lot that had previously seemed like common sense or normal

0:58

khi nhiều điều trước đây tưởng chừng như là lẽ thường hoặc bình thường

reveals its contingent, chance, uncanny, and relative nature. Cách dùng từ

1:02

lại phơi bày bản chất ngẫu nhiên, tình cờ, kỳ lạ và mang tính tương đối của chúng.

Cách dùng từ

bản chất không tất định, ngẫu nhiên, kỳ lạ và tương đối

Ở đây, nature chỉ tính chất nền tảng của những gì trước kia có vẻ bình thường. Bốn tính từ phối hợp với nhau, chứ không gọi tên bốn loại tách biệt. Contingent cho biết sự việc không nhất thiết phải diễn ra như hiện tại; chance nhấn mạnh tính tình cờ hoặc khó đoán; uncanny cho biết điều quen thuộc bỗng trở nên xa lạ một cách đáng ngại; còn relative cho biết điều được xem là bình thường phụ thuộc vào góc nhìn, văn hóa hoặc hoàn cảnh. Khi kết hợp, các từ này xóa bỏ cảm giác rằng trật tự hiện có là tự nhiên hoặc tất yếu.

Luyện tập

Phần mô tả được làm nổi bật gợi ra điều gì về những thứ trước đây có vẻ bình thường?

  1. Chúng có thể đã phát triển theo cách khác, có thể trở nên xa lạ một cách đáng ngại và phụ thuộc vào bối cảnh.
  2. Chúng được chia thành bốn loại không liên quan đến nhau.
  3. Chúng là điều tất yếu và phổ quát, ngay cả khi mọi người không thích.
Xem đáp án

Chúng có thể đã phát triển theo cách khác, có thể trở nên xa lạ một cách đáng ngại và phụ thuộc vào bối cảnh.

For example, we might start to wonder

1:08

Ví dụ, chúng ta có thể bắt đầu tự hỏi

why we live in this part of the world rather than any other.

1:10

tại sao mình lại sống ở nơi này trên thế giới chứ không phải bất kỳ nơi nào khác.

Why are we doing this job and not something else?

1:15

Tại sao chúng ta lại làm công việc này mà không phải việc khác?

Why are we with this partner and are following this set of social norms?

1:19

Tại sao chúng ta lại ở bên người bạn đời này và tuân theo những chuẩn mực xã hội này?

In short, we realize, rather disturbingly, Mạch ý

1:24

Tóm lại, chúng ta nhận ra một cách khá hoang mang,

that there are far more options beneath the surface Thành ngữ

1:26

rằng có nhiều lựa chọn hơn dưới bề nổi

than we normally allow ourselves to imagine. Cụm từ

1:29

so với những gì chúng ta thường cho phép mình tưởng tượng.

Mạch ý

In short với vai trò dấu hiệu tóm tắt

In short là dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe hoặc người đọc rằng một phần thảo luận dài hơn sắp được cô đọng thành kết luận chính. Ở đây, nó gom các câu hỏi và ví dụ trước đó thành một nhận định về những khả năng ẩn bên dưới. Cụm này tổ chức thông tin: phần trước cung cấp chi tiết hoặc lập luận, còn phần sau đưa ra kết luận ngắn gọn. Nó không có nghĩa là phần còn lại của câu nhất thiết phải rất ngắn.

Luyện tập

Câu nào dùng In short một cách tự nhiên để tóm tắt các chi tiết trước đó?

  1. The train will arrive in short.
  2. We need to leave now, so please speak in short.
  3. We compared the price, speed, and reliability of all three plans. In short, the second plan is the best fit.
Xem đáp án

We compared the price, speed, and reliability of all three plans. In short, the second plan is the best fit.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ beneath the surface

Trong câu này, beneath the surface là phép ẩn dụ cho những khả năng tồn tại bên dưới vẻ ngoài quen thuộc của cuộc sống hằng ngày. Các lựa chọn không thực sự nằm bên dưới một vật nào đó; chúng không được chú ý trong đời sống thường ngày hoặc chưa được thừa nhận. Hình ảnh này đối chiếu những gì cuộc sống có vẻ như mang lại với những gì ta có thể khám phá khi nhìn vượt qua vẻ ngoài đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ bắt đầu với beneath: The proposal looks simple, but ____ there are several difficult trade-offs.

Xem đáp án

beneath the surface

Cụm từ

allow ourselves to imagine: cho phép mình tưởng tượng

Allow ourselves to imagine tuân theo cấu trúc allow + đại từ phản thân + động từ nguyên mẫu có to. Vì chủ ngữ là we nên đại từ phản thân là ourselves: chúng ta cho phép chính mình tưởng tượng. Ở đây, allow diễn tả sự cho phép về mặt tâm lý chứ không phải sự phê duyệt chính thức. Cụm từ cho thấy chúng ta thường tự ngăn mình cân nhắc thêm các khả năng khác, vì vậy nó diễn tả việc gỡ bỏ một giới hạn do chính mình đặt ra.

Luyện tập

Dùng allow oneself to imagine ở dạng quá khứ chính xác: After years of avoiding the question, we finally ____ a different future.

Xem đáp án

allowed ourselves to imagine

We are freer than we thought. Ngữ pháp

1:32

Chúng ta tự do hơn chúng ta tưởng.

Ngữ pháp

Dùng freer than we thought khi thực tế vượt quá đánh giá trước đó

Freer là dạng so sánh hơn của free, có nghĩa là “tự do hơn”. Ở đây, than we thought so sánh mức độ tự do thực tế với điều cả nhóm từng nghĩ, chứ không so sánh sự tự do của người này với người khác. Cấu trúc tính từ so sánh hơn + than we thought cho thấy thực tế vượt quá đánh giá trước đó về đặc điểm ấy. Cấu trúc này cũng dùng được với những dạng như easier, worse và more expensive.

Luyện tập

Câu nào nói rằng nhiệm vụ thực ra dễ hơn điều cả nhóm từng nghĩ?

  1. The task was easier than we thought.
  2. We thought the task would become easier.
  3. The task was as easy as we thought.
Xem đáp án

The task was easier than we thought.

Secondly, this revelation is acutely anxiety-inducing. Cách dùng từ

1:34

Thứ hai, sự soi sáng này gây ra sự lo âu tột độ.

Cách dùng từ

acutely anxiety-inducing: gây lo âu mãnh liệt

Anxiety-inducing là tính từ ghép có dấu gạch nối, nghĩa là “gây lo âu”. Danh từ anxiety nêu tên tác động, còn inducing có nghĩa là làm cho tác động đó xuất hiện; trong câu này, từ ghép mô tả revelation. Acutely tăng cường mức độ của tính từ: nhận thức ấy gây lo âu theo cách rõ nét và được cảm nhận rất mạnh. Ở đây, từ này không mang nghĩa “cấp tính” trong y khoa. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là tác động + -inducing, như trong stress-inducing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “gây cảm giác lo âu rõ nét và mạnh”: The uncertainty was ____.

Xem đáp án

acutely anxiety-inducing

A recognition of our freedom doesn't bring with it calm, Cụm từ

1:39

Nhận thức về sự tự do của chúng ta không mang lại sự bình tĩnh,

quite the opposite. Mạch ý

1:42

mà hoàn toàn ngược lại.

Cụm từ

bring with it + một kết quả trừu tượng

Trong cấu trúc X brings with it Y, X dẫn đến Y như một hệ quả đi kèm. Y thường đứng sau with it, như trong bring with it calm, nhất là khi Y là một tác động trừu tượng. Ở đây, doesn't bring with it calm có nghĩa là việc nhận ra tự do không tạo ra sự bình thản như mong đợi. With it không diễn tả việc mang theo một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “dẫn đến một hệ quả đi kèm”: A major decision can ____ unexpected pressure.

Xem đáp án

bring with it

Mạch ý

quite the opposite để thể hiện sự đảo ngược mạnh mẽ

Quite the opposite bác bỏ ý vừa được nhắc đến và cho biết tình hình thực tế hoàn toàn trái ngược với ý đó. Ở đây, quite nhấn mạnh opposite: nó có nghĩa là “hoàn toàn” hoặc “chính xác”, chứ không phải “khá”. Sau câu phủ định, cụm từ này tạo ra một bước chuyển rõ rệt và báo cho người nghe rằng kết quả trái ngược sắp được nêu ra. Trong câu này, sự bình thản được mong đợi bị bác bỏ và tác động thực tế được trình bày là điều ngược lại.

Luyện tập

quite the opposite có nghĩa là gì trong đoạn này? “Some people expected the new rule to simplify the process. Quite the opposite, it created more work.”

  1. Người nói không chắc kết quả là gì.
  2. Kết quả chỉ hơi khác so với điều được mong đợi.
  3. Kết quả hoàn toàn trái ngược với điều được mong đợi.
Xem đáp án

Kết quả hoàn toàn trái ngược với điều được mong đợi.

We recognize that we'd been deluding ourselves about what had to be. Cụm từ

1:43

Chúng ta nhận ra rằng mình đã luôn tự huyễn hoặc về những điều được coi là hiển nhiên.

Cụm từ

deluding ourselves: tự lừa dối bản thân

Delude ourselves có nghĩa là khiến hoặc để cho chính mình tin vào điều không có thật. Ở đây, chúng ta đã coi một cách sống vốn chỉ là một khả năng như thể nó không thể tránh khỏi. Đại từ phản thân cho thấy chúng ta vừa là nguồn tạo ra vừa là đối tượng của niềm tin sai lầm: chúng ta tự lừa dối mình. Cách nói này mạnh hơn việc chỉ nói rằng chúng ta đã sai, vì nó gợi ý rằng chính chúng ta cũng góp phần duy trì niềm tin đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của delude và đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ: We finally admitted that we'd been ____ about our chances.

Xem đáp án

deluding ourselves

No one really cares quite as much as we'd thought

1:48

Không ai thực sự quan tâm đến mức như chúng ta tưởng

about what we are and have chosen to do.

1:50

về việc chúng ta là ai và chúng ta đã chọn làm gì.

We could change everything around.

1:52

Chúng ta có thể thay đổi mọi thứ xung quanh.

We come to a disturbing awareness

1:55

Chúng ta đi đến một nhận thức đáng lo ngại

that our ultimate responsibility is to ourselves, Mạch ý

1:57

rằng trách nhiệm cuối cùng của chúng ta là đối với bản thân mình,

not the social world.

2:00

chứ không phải đối với thế giới xã hội.

Mạch ý

Trách nhiệm sâu xa nhất là với chính mình, không phải thế giới xã hội

Mẫu X, not Y nêu tiêu điểm cần nhấn mạnh trước, rồi bác bỏ rõ ràng một khả năng khác mà người nghe dễ mặc định. Ở đây, to ourselves là tiêu điểm, còn not the social world sửa lại giả định rằng kỳ vọng xã hội có quyền quyết định cuối cùng đối với lựa chọn của chúng ta. Ultimate xác định cấp độ của sự đối lập: đó là trách nhiệm ở mức sâu xa hoặc cuối cùng. Câu này không phủ nhận mọi nghĩa vụ đối với xã hội; nó xếp trách nhiệm cá nhân làm nền tảng cuối cùng cho lựa chọn của mỗi người.

Luyện tập

Câu nào sửa rõ giả định rằng giá cả là mối quan tâm chính và đưa chất lượng trở thành tiêu điểm thực sự?

  1. Our main concern is both quality and price.
  2. Our main concern is quality, not price.
  3. Our main concern is not only quality but also price.
Xem đáp án

Our main concern is quality, not price.

Third, we develop a heightened awareness of death.

2:03

Thứ ba, chúng ta phát triển một nhận thức nhạy bén hơn về cái chết.

Time is short and running out. Cụm động từ

2:06

Thời gian ngắn ngủi và đang cạn dần.

Cụm động từ

running out: nguồn lực đang dần cạn kiệt

Trong câu này, running out có nghĩa là "dần được dùng hết cho đến khi không còn gì". Thứ đang mất dần là thời gian, vì vậy cụm từ này không mang nghĩa đen là chạy ra ngoài. Khi chính nguồn lực là chủ ngữ, dùng run out mà không có of: Time is running out. Khi một người hoặc nhóm là chủ ngữ, dùng run out of + nguồn lực: We are running out of time.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của run out có nghĩa là "đang dần được dùng hết": The flashlight is getting dim because its battery power is ____.

Xem đáp án

running out

We need to reexamine our lives,

2:08

Chúng ta cần xem xét lại cuộc sống của mình,

but the clock is ticking ever louder. Thành ngữ

2:11

nhưng tiếng tích tắc của đồng hồ ngày càng lớn hơn.

Thành ngữ

the clock is ticking ever louder: áp lực thời gian ngày càng tăng

The clock is ticking dùng âm thanh đều đặn của đồng hồ làm phép ẩn dụ: thời gian còn lại liên tục giảm xuống và việc trì hoãn hành động có thể gây ra hậu quả. Cách nói này khiến một thời hạn hoặc cơ hội đang biến mất trở nên cấp bách. Ever louder có nghĩa là "ngày càng lớn hơn". Ở đây, nó không mô tả một chiếc đồng hồ thật đang tăng âm lượng mà cho biết áp lực do thời gian hạn chế tạo ra đang ngày càng khó phớt lờ.

Luyện tập

Trong câu "As the deadline approaches, the clock is ticking ever louder," ý được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Áp lực phải hành động đang ngày càng khó phớt lờ.
  2. Một chiếc đồng hồ thật đang phát ra tiếng lớn hơn.
  3. Thời hạn đã qua.
Xem đáp án

Áp lực phải hành động đang ngày càng khó phớt lờ.

Fourth, and crucially for all the existential philosophers,

2:13

Thứ tư, và quan trọng đối với tất cả các triết gia hiện sinh,

we have many choices,

2:17

chúng ta có nhiều lựa chọn,

but are by the nature of the human condition

2:18

nhưng do bản chất của thân phận con người,

denied the information we would need to choose with ultimate wisdom or certainty.

2:21

chúng ta bị từ chối những thông tin cần thiết để đưa ra lựa chọn với sự khôn ngoan hay chắc chắn tuyệt đối.

We are forced to decide but can never be assured that we've done so adequately. Ngữ pháp

2:26

Chúng ta buộc phải quyết định nhưng không bao giờ có thể nắm chắc rằng mình đã làm điều đó một cách thỏa đáng.

Ngữ pháp

Are forced to decide: sự cần thiết khi không có lựa chọn thực tế

Are forced to decide dùng cấu trúc bị động be forced to + động từ nguyên mẫu. Cụm này có nghĩa là hoàn cảnh không để con người có lựa chọn thực tế nào khác ngoài việc đưa ra quyết định. Ở đây không nêu một tác nhân cụ thể nào gây sức ép. Forced không nhất thiết hàm ý bạo lực; quy tắc, thời hạn, lựa chọn hạn chế hoặc chính thực tế đều có thể tạo ra sức ép đó.

Luyện tập

Một cơn bão đã làm đóng con đường duy nhất. Hoàn thành câu: “Because there is no safe route, the drivers ____ the trip.”

  1. choose to cancel
  2. are allowed to cancel
  3. are forced to cancel
Xem đáp án

are forced to cancel

We are steering blind, Thành ngữ

2:32

Chúng ta đang cầm lái trong mù lòa,

and therefore we can be guaranteed to make a lot of mistakes.

2:34

và do đó chúng ta chắc chắn sẽ phạm nhiều sai lầm.

Thành ngữ

Steering blind: quyết định khi không có đủ thông tin

Steering blind là một phép ẩn dụ. To steer có nghĩa là điều khiển hướng đi, còn blind mô tả việc làm điều đó khi không thể nhìn thấy mình đang đi đâu. Ở đây, cụm này có nghĩa là đưa ra lựa chọn khi không có đủ thông tin đáng tin cậy để biết hướng nào là tốt nhất. Nó không nói rằng ai đó thực sự không nhìn thấy.

Luyện tập

Trong câu “Without current maps, the rescue team is steering blind,”, steering blind có nghĩa là gì?

  1. Họ đang đưa ra quyết định khi không có đủ thông tin.
  2. Họ đang làm theo một kế hoạch bảo đảm thành công.
  3. Họ thực sự đang lái xe với đôi mắt nhắm lại.
Xem đáp án

Họ đang đưa ra quyết định khi không có đủ thông tin.

The condition of mankind is to have to plot our course in the dark

2:39

Thân phận của nhân loại là phải vạch ra lộ trình của mình trong bóng tối

without adequate reason or insight.

2:43

mà không có lý do hay cái nhìn thấu đáo nào.

This leads to another favorite word for the existentialists, anxiety.

2:46

Điều này dẫn đến một từ ngữ yêu thích khác của các nhà hiện sinh, đó là lo âu.

The human condition is to be anxious, not about this or that particular thing, Ngữ pháp

2:51

Thân phận con người là phải lo âu, không phải về điều này hay điều kia cụ thể,

but as a basic feature of our lives,

2:56

mà như một đặc điểm cơ bản trong cuộc sống của chúng ta,

Ngữ pháp

not about this or that particular thing, but as a basic feature: từ đối tượng cụ thể đến đặc điểm căn bản

Ở đây, not about this or that particular thing loại trừ việc sự lo âu có một đối tượng hoặc nguyên nhân cụ thể duy nhất. This or that có nghĩa là 'một điều cụ thể nào đó hoặc một điều khác', chứ không phải hai lựa chọn đã được xác định. Còn as a basic feature chuyển lời giải thích lên một mức khái quát hơn: sự lo âu được trình bày như điều vốn có trong chính cuộc sống con người. Sự tương phản chuyển từ một nỗi lo tạm thời có mục tiêu rõ ràng sang một trạng thái chung do phải lựa chọn trong tình thế bất định.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất 'anxious, not about this or that particular thing, but as a basic feature'?

  1. Loại trừ một đối tượng lo lắng cụ thể và trình bày sự lo âu như một đặc điểm chung của tình huống.
  2. Thay một nỗi lo cụ thể bằng một nỗi lo cụ thể khác.
  3. Nói rằng sự lo âu chỉ xuất hiện sau một lựa chọn sai.
Xem đáp án

Loại trừ một đối tượng lo lắng cụ thể và trình bày sự lo âu như một đặc điểm chung của tình huống.

because we must always choose without any security that we've chosen well Mạch ý

2:58

bởi vì chúng ta luôn phải lựa chọn mà không có bất kỳ sự đảm bảo nào rằng mình đã chọn đúng

and without sufficient time to explore the options.

3:02

và không có đủ thời gian để khám phá các lựa chọn.

Mạch ý

without any security ... and without sufficient time: hai hạn chế song song

Hai cụm without tạo thành một cặp song song. Cụm thứ nhất cho biết không có gì bảo đảm rằng lựa chọn đó là đúng; security ở đây có nghĩa là sự chắc chắn hoặc niềm tin, không phải sự an toàn về thể chất. Cụm thứ hai cho biết không có đủ thời gian để xem xét tất cả các phương án. Việc lặp lại without khiến hai hạn chế có trọng lượng ngữ pháp ngang nhau và làm rõ phạm vi: cả sự chắc chắn lẫn thời gian đều thiếu. And bổ sung hạn chế thứ hai; nó không cho thấy hạn chế này gây ra hạn chế kia.

Luyện tập

Dùng cấu trúc lặp lại without để cho biết cả hai nguồn lực đều bị thiếu: The hikers continued ____ a map and ____ enough daylight to see the trail.

Xem đáp án

without · without

This can all sound perilous and dispiriting,

3:05

Tất cả những điều này nghe có vẻ nguy hiểm và chán nản,

yet the existential philosophers don't mean to depress us. Cách dùng từ

3:08

tuy nhiên các triết gia hiện sinh không có ý làm chúng ta tuyệt vọng.

Cách dùng từ

mean to depress: mean to + động từ để diễn tả ý định

Trong câu này, mean to depress có nghĩa là “có ý định làm cho ai đó buồn hoặc nản lòng”. Các triết gia không cố tạo ra tác động đó. Cấu trúc mean to + động từ nguyên mẫu diễn tả ý định. Dạng phủ định như don't mean to + động từ cho biết một hành động hoặc kết quả không phải là điều được chủ ý; mean ở đây không mang nghĩa “có nghĩa là”.

Luyện tập

Dùng mean to và động từ hurt để hoàn thành lời xin lỗi: I didn't ____ your feelings.

Xem đáp án

mean to hurt

They want to lend dignity and grandeur to dilemmas Cụm từ

3:12

Họ muốn mang lại phẩm giá và sự vĩ đại cho những tình huống tiến thoái lưỡng nan

Cụm từ

lend dignity and grandeur to dilemmas: lend + phẩm chất + to

Ở đây, lend dignity and grandeur to dilemmas có nghĩa là “trao cho các tình thế tiến thoái lưỡng nan những phẩm chất về phẩm giá và sự lớn lao”, khiến chúng có vẻ cao quý và quan trọng hơn. Lend được dùng theo nghĩa bóng; không có thứ gì thực sự được cho mượn. Cấu trúc có thể áp dụng là lend + phẩm chất trừu tượng + to + người hoặc sự vật. Chủ ngữ tạo ra tác động, phẩm chất đứng sau lend, còn đối tượng nhận phẩm chất đứng sau to.

Luyện tập

Câu nào dùng lend theo cùng cấu trúc nghĩa bóng lend + quality + to?

  1. The bank refused to lend us the money.
  2. A clear heading can lend structure to the report.
  3. Could you lend me your charger until tomorrow?
Xem đáp án

A clear heading can lend structure to the report.

which we too often think of as ours alone

3:15

mà chúng ta quá thường xuyên nghĩ rằng chỉ riêng mình mới gặp phải

and therefore feel ashamed about

3:18

và do đó cảm thấy xấu hổ

as some personal curse

3:20

như thể đó là một lời nguyền cá nhân

when they are in fact fundamental features of the human condition

3:22

trong khi thực tế chúng là những đặc điểm cơ bản của thân phận con người,

which ennoble us when we consider them with sufficient depth.

3:26

những thứ sẽ làm chúng ta cao quý hơn khi chúng ta xem xét chúng với đủ chiều sâu.

The existentialists offer us a useful corrective Cụm từ

3:35

Các nhà hiện sinh cung cấp cho chúng ta một sự điều chỉnh hữu ích

to a normal pernicious view

3:39

đối với một quan điểm độc hại thông thường

that intelligent choice might be possible and untragic in structure.

3:40

rằng sự lựa chọn thông minh có thể xảy ra và không mang tính bi kịch trong cấu trúc.

Cụm từ

offer us a useful corrective to: đưa ra một đối trọng

Trong cấu trúc offer someone a corrective to X, corrective là danh từ đếm được, chỉ một ý tưởng, góc nhìn hoặc biện pháp giúp khắc phục sai lầm, thiên kiến hoặc sự mất cân bằng trong X. Ở đây, tư tưởng hiện sinh được trình bày như một cách xem xét lại quan niệm có hại về sự lựa chọn. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa X hoàn toàn sai hoặc phải bị loại bỏ. a corrective có thể khôi phục sự cân bằng bằng cách bổ sung điều mà quan niệm ban đầu đã bỏ sót.

Luyện tập

Cụm nào diễn tả đúng nhất một góc nhìn mới giúp cân bằng một niềm tin bị đơn giản hóa quá mức, thay vì sửa một lỗi thực tế cụ thể?

  1. offers a useful corrective to
  2. offers a useful correction to
  3. offers a useful penalty for
Xem đáp án

offers a useful corrective to

An existential approach tempers the modern sentimental notion

3:45

Cách tiếp cận hiện sinh làm dịu đi quan niệm ủy mị thời hiện đại

that perfection is within reach. Thành ngữ

3:49

rằng sự hoàn hảo luôn ở trong tầm tay.

Thành ngữ

within reach: có thể đạt được nhưng chưa đạt được

Within reach là cụm giới từ được dùng sau be hoặc các động từ như seem để chỉ rằng một thứ ở đủ gần để có được hoặc đạt được. Cụm này bắt nguồn từ ý nghĩa đen là ở đủ gần để chạm tới. Trong perfection is within reach, khoảng cách mang tính ẩn dụ: sự hoàn hảo được trình bày như một điều có thể đạt được trên thực tế. Cụm từ này thể hiện khả năng hoặc sự đến gần, chứ không có nghĩa mục tiêu đã đạt được hay chắc chắn sẽ đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa “có thể đạt được nhưng chưa đạt được”: With one more win, the championship is ____.

Xem đáp án

within reach

That you suffer from the agony of choice Thành ngữ

3:54

Việc bạn phải chịu đựng nỗi đau của sự lựa chọn

isn't some anomaly, Mạch ý

3:57

không phải là sự bất thường nào cả,

it's one of the most predictable and poignant things about being alive.

3:58

đó là một trong những điều dễ đoán và thấm thía nhất về việc đang sống.

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của the agony of choice

the agony of choice là phép ẩn dụ cho nỗi đau tinh thần khi phải lựa chọn trong lúc không có phương án nào rõ ràng là đúng. Agony thường có nghĩa là sự đau đớn tột cùng, nhưng ở đây từ này nhấn mạnh áp lực, sự nghi ngờ và trách nhiệm đi kèm quyết định. Cụm từ này không khẳng định rằng có nhiều lựa chọn lúc nào cũng xấu. Nó tập trung vào gánh nặng do sự bất định tạo ra: bạn phải chọn và có thể phải sống với kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài mang nghĩa gánh nặng đau đớn của việc phải quyết định: With two equally good offers, Lena felt ____.

Xem đáp án

the agony of choice

Mạch ý

Tái định khung bằng isn't X, it's Y

Cấu trúc isn't X, it's Y sửa một cách hiểu rồi lập tức thay thế nó bằng cách hiểu khác. Ở đây, isn't some anomaly bác bỏ ý cho rằng nỗi đau này là một khiếm khuyết bất thường; it's one of the most predictable and poignant things tái định khung nó thành một phần phổ biến và lay động sâu sắc của cuộc sống. Thông điệp chính nằm sau it's: người nói không chỉ phủ nhận một nhãn gán mà còn trao cho người nghe một khung nhìn mới. Predictable ở đây nghĩa là bình thường đến mức có thể dự đoán, chứ không phải nhàm chán, còn poignant thêm sắc thái buồn khiến người ta xúc động.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bác bỏ rồi tái định khung: Her question ____ a complaint; ____ a request for clarification.

Xem đáp án

isn't · it's

This is a message we benefit from hearing quite often

4:03

Đây là một thông điệp mà chúng ta sẽ được hưởng lợi nếu nghe thường xuyên

because what helps with regret is the knowledge Ngữ pháp

4:06

bởi vì điều giúp ích cho sự hối tiếc là kiến thức

that in fact every life is burdened by it in some shape or form. Thành ngữ

4:09

rằng thực tế thì mọi cuộc đời đều phải gánh chịu nó dưới hình thức này hay hình thức khác.

Ngữ pháp

Cấu trúc what helps with X is Y

Trong câu này, what helps with regret is the knowledge that... có nghĩa là “điều giúp ta đối diện với sự hối tiếc là biết rằng...”. What helps with regret là một mệnh đề danh từ đóng vai trò chủ ngữ, không phải câu hỏi; phần sau is nêu ra yếu tố thực sự hữu ích. Khung câu có thể áp dụng lại what helps with X is Y đặt vấn đề X lên trước rồi xác định yếu tố hữu ích Y. Đây là cách rõ ràng để sắp xếp lời khuyên, phân tích và phần tổng kết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung what helps with X is Y: ____ homesickness ____ staying in touch with friends.

Xem đáp án

What helps with · is

Thành ngữ

Cụm từ in some shape or form

In some shape or form có nghĩa là “dưới hình thức này hay hình thức khác”: một điều gì đó có tồn tại, nhưng hình thức cụ thể của nó có thể khác nhau hoặc không được nói rõ. Ở đây, cụm từ cho biết cuộc đời nào cũng có sự hối tiếc, dù sự hối tiếc có thể biểu hiện khác nhau trong mỗi cuộc đời. Shape và form trong cụm từ cố định này không chỉ hình dáng vật lý theo nghĩa đen. Cụm từ giúp người nói đưa ra nhận định khái quát nhưng vẫn chừa chỗ cho những khác biệt cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học ở đây, mang nghĩa “dưới hình thức này hay hình thức khác”: Printed books will remain part of education ____.

Xem đáp án

in some shape or form

The regret-free life exists only in movies and songs. Cách dùng từ

4:21

Cuộc sống không có hối tiếc chỉ tồn tại trong các bộ phim và bài hát.

Cách dùng từ

regret-free life: danh từ + -free

Trong regret-free, danh từ regret kết hợp với -free để tạo thành tính từ. Cụm này có nghĩa là “không có sự hối tiếc” hoặc “không bị sự hối tiếc làm phiền”; vì vậy, a regret-free life là một cuộc đời không hối tiếc. Mẫu có thể áp dụng lại là danh từ + -free: risk-free, stress-free và sugar-free. Trong mẫu này, free có nghĩa là “không có thứ được danh từ gọi tên”, chứ không phải “không tốn tiền”.

Luyện tập

Dùng mẫu danh từ + -free để hoàn thành câu về một căn phòng không được phép hút thuốc: This is a ____ room.

Xem đáp án

smoke-free

The way to diminish our anxiety and panic is to alleviate the sense Ngữ pháp

4:26

Cách để làm giảm đi sự lo âu và hoảng sợ của chúng ta là làm dịu cảm giác

that one had the option to choose correctly, but failed. Cụm từ

4:30

rằng ta đã có cơ hội để chọn đúng, nhưng lại thất bại.

Ngữ pháp

The way to X is to Y: liên kết mục tiêu và phương pháp

The way to X is to Y liên kết một mục tiêu với hành động được trình bày như phương pháp để đạt mục tiêu đó. Trong câu này, to diminish our anxiety and panic nêu mục tiêu, còn is to alleviate ... giới thiệu hành động mà người nói cho rằng sẽ giúp đạt mục tiêu. Cả hai từ to được nhấn mạnh đều mở đầu động từ nguyên mẫu có to, vì vậy sau mỗi từ là động từ dạng cơ bản: diminish và alleviate. Khung có thể áp dụng lại là The way to + cụm động từ + is to + cụm động từ.

Luyện tập

Dùng The way to X is to Y để hoàn thành câu: ____ improve your pronunciation ____ record yourself and listen back.

Xem đáp án

The way to · is to

Cụm từ

have the option to choose: có lựa chọn để thực hiện

Trong câu này, had the option to choose có nghĩa là vào thời điểm đó có một hành động để lựa chọn. Cấu trúc là have the option to + động từ nguyên mẫu; ở đây, choose chỉ hành động có thể được chọn. Cụm này nhấn mạnh quyền tự do lựa chọn hoặc sự tồn tại của một phương án khác, chứ không phải khả năng đạt kết quả thành công. Có lựa chọn để chọn đúng không có nghĩa là người đó biết lựa chọn nào đúng hoặc thực sự đã chọn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của "have the option to": Members ____ attend the meeting online instead.

Xem đáp án

have the option to

A degree of disappointment is, Cụm từ

4:34

Một mức độ thất vọng nhất định,

as the existential philosophers so beautifully admitted,

4:36

như các triết gia hiện sinh đã thừa nhận một cách rất đẹp đẽ,

just simply the human condition.

4:39

thực chất chỉ đơn giản là thân phận con người.

Cụm từ

a degree of disappointment: một mức độ thất vọng có giới hạn

Ở đây, a degree of disappointment có nghĩa là có một mức độ thất vọng nào đó, chứ không khẳng định rằng sự thất vọng là hoàn toàn hoặc không giới hạn. Degree chỉ lượng hoặc mức độ, không phải bằng cấp học thuật hay đơn vị đo nhiệt độ. Cấu trúc a degree of + danh từ trừu tượng giúp người nói điều chỉnh mức độ của một nhận định thay vì biến nó thành tuyệt đối. Cấu trúc này hữu ích khi muốn thừa nhận một cảm xúc, tính chất hoặc tác động nhưng vẫn để ngỏ cường độ chính xác.

Luyện tập

Dùng "a degree of" để làm cho nhận định thận trọng hơn: The sudden change caused ____ confusion.

Xem đáp án

a degree of