Mục đích của Tình bạn: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu: Tình bạn tốt hơn khi mỗi quan hệ có mục đích hợp tác, trấn an, vui đùa thoải mái hoặc giúp ta hiểu mình. Sự rõ ràng ấy cũng phơi bày những quan hệ trống rỗng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "what on earth" — Ngữ dụng và thái độ: cụm từ thân mật này nhấn mạnh sự bối rối hoặc bực bội trong câu hỏi, không nói về Trái Đất. 2. "such are the rules of polite conduct that" — Ngữ pháp và mẫu câu: phân tích dạng đảo trang trọng của "the rules are such that", nhấn mạnh một điều kiện trước hệ quả. 3. "pin it down." — Cụm động từ: dùng khi vấn đề, nguyên nhân, cảm xúc hoặc kế hoạch còn mơ hồ và cần được xác định chính xác.
Nội dung bài học
Friendship should be one of the high points of existence, Cụm từ
0:02Tình bạn lẽ ra phải là một trong những điểm sáng nhất của sự tồn tại,
one of the high points of existence: một trong những điều tuyệt vời nhất của cuộc đời
Trong câu này, high points chỉ những phần tốt đẹp nhất, hạnh phúc nhất hoặc quan trọng nhất của một trải nghiệm. Đây là cách dùng ẩn dụ: ý niệm về độ cao thể hiện sự đánh giá rất tích cực, chứ không phải một nơi cao về mặt vật lý. Cấu trúc one of the high points of + danh từ xếp một điều vào nhóm những phần tuyệt vời nhất của trải nghiệm đó. Ở đây, existence chỉ đời người theo nghĩa rộng và hơi trừu tượng, vì vậy tình bạn được xem là một trong những điều tuyệt vời nhất của cuộc đời.
Luyện tập
Dùng cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: Seeing the northern lights was ____ our trip.
Xem đáp án
one of the high points of
and yet it's also the most routinely disappointing thing we have to deal with. Cụm động từ
0:05nhưng nó cũng lại là điều gây thất vọng thường xuyên nhất mà chúng ta phải đối mặt.
deal with: xử lý một vấn đề
Deal with có nghĩa là đối mặt, xử lý hoặc hành động để giải quyết một vấn đề, tình huống, con người hay cảm xúc. Ở đây, cụm này cho biết tình bạn là điều con người phải nhiều lần xử lý khi nó gây thất vọng. Deal đi với with, và tân ngữ đứng sau toàn bộ cụm động từ: deal with something. Trong cách dùng này, cụm từ không có nghĩa là mua bán hoặc đạt được một thỏa thuận kinh doanh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là 'xử lý': The support team will ____ your request tomorrow.
Xem đáp án
deal with
Too often, you're at supper at someone's house.
0:10Rất thường xuyên, bạn đang dùng bữa tối ở nhà một ai đó.
There's an impressive spread and the hosts have evidently gone to a lot of trouble, Cụm từ
0:13Có một bữa tiệc ấn tượng và những người chủ nhà rõ ràng đã tốn rất nhiều công sức,
Gone to a lot of trouble: bỏ ra rất nhiều công sức
Trong have gone to a lot of trouble, gone là quá khứ phân từ của go và kết hợp với have để tạo thành thì hiện tại hoàn thành. Go to a lot of trouble có nghĩa là bỏ ra rất nhiều công sức, thường gồm thêm thời gian, sự chăm chút hoặc năng lượng. Ở đây, đó là lời ghi nhận đầy thiện ý: người nói công nhận sự chuẩn bị chu đáo của chủ nhà. Trouble chỉ sự phiền toái hoặc công sức mà một người sẵn lòng bỏ ra, không phải những vấn đề họ vô tình gặp phải.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go to a lot of trouble: Maya prepared every detail herself, so she has ____ to make the event special.
Xem đáp án
gone to a lot of trouble
but the conversation is meandering and devoid of any real interest. Cách dùng từ
0:17nhưng cuộc trò chuyện lại lan man và thiếu đi bất kỳ sự thú vị thực sự nào.
Be devoid of any real interest: hoàn toàn không có gì thực sự thú vị
Be devoid of + danh từ có nghĩa là hoàn toàn không có thứ đó. Devoid là tính từ, vì vậy nó thường đứng sau động từ nối như be và cần có of trước phần bổ nghĩa. Trong câu này, devoid of any real interest đưa ra đánh giá mạnh rằng cuộc trò chuyện không có gì thực sự lôi cuốn. Interest ở đây là khả năng duy trì sự chú ý, không phải sở thích cá nhân.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng devoid và giới từ bắt buộc đi kèm: Although the room looked modern, it was ____ warmth.
Xem đáp án
devoid of
to a strangely heated discussion about the tax code.
0:27sang một cuộc thảo luận gay gắt đến kỳ lạ về luật thuế.
flits from ... to: chuyển nhanh mà không giữ được sự tập trung
Ở đây, flits from A to B có nghĩa là cuộc trò chuyện chuyển nhanh từ chủ đề này sang chủ đề khác mà không giữ được sự tập trung. Động từ flit gợi ra chuyển động nhẹ nhưng không ổn định, vì vậy cách diễn đạt này mang ý phê bình nhẹ chứ không trung tính. Dùng cấu trúc flit from A to B cho sự chuyển đổi nhanh về chủ đề, sự chú ý, suy nghĩ, bài viết hoặc cảnh. From nêu phần trước khi chuyển, còn to nêu phần tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của flit from A to B: During the meeting, the conversation kept ____ one topic ____ another.
Xem đáp án
flitting from · to
The intentions of the hosts are hugely touching,
0:30Thành ý của những người chủ nhà cực kỳ cảm động,
but as so often, we go home wondering what on earth the whole performance was really about. Ý định
0:33nhưng như thường lệ, chúng ta về nhà và tự hỏi rốt cuộc toàn bộ màn trình diễn đó thực sự là về cái gì.
what on earth: sự bối rối hoặc ngạc nhiên mạnh
Trong câu hỏi này, what on earth nhấn mạnh what. Cụm này cho thấy người nói rất bối rối và cũng có thể ngạc nhiên hoặc khó chịu, giống như đang hỏi “rốt cuộc là gì?” hoặc “nó có thể là gì được chứ?”. On earth là phần thêm vào để nhấn mạnh, không phải nói đến hành tinh Trái Đất. Nó có thể đứng sau các từ để hỏi như what, why, where, who hoặc how nhằm làm câu hỏi mạnh hơn về mặt cảm xúc.
Luyện tập
Trong câu “What on earth are you doing?”, on earth chủ yếu bổ sung điều gì?
- Nó có nghĩa là hành động đang diễn ra ngoài trời.
- Nó thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối mạnh.
- Nó làm cho câu hỏi trở nên trung tính và trang trọng.
Xem đáp án
Nó thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bối rối mạnh.
Cấu trúc The key to ... is to be found in ...
The key to X chỉ yếu tố mang lại câu trả lời hoặc giải pháp tốt nhất cho X. Trong key to the problem, to là giới từ, không phải một phần của động từ nguyên mẫu. Is to be found in Y là cách nói bị động và trang trọng để cho biết câu trả lời nằm ở Y. Cụm này không diễn tả một cuộc tìm kiếm trong tương lai. Khi ghép lại, The key to X is to be found in Y trình bày Y là nguồn của lời giải thích. Ở đây, a lack of a sense of purpose giải thích cụ thể odd-sounding place là gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc phân tích trang trọng: ____ solving this puzzle ____ the final clue.
Xem đáp án
The key to · is to be found in
Our attempts at friendship tend to go adrift because we collectively resist the task of developing a clear picture of what friendship might really be for. Ghi chú
0:47Những nỗ lực kết bạn của chúng ta có xu hướng trôi dạt vì tất cả chúng ta cùng nhau chống lại nhiệm vụ phát triển một bức tranh rõ ràng về việc tình bạn thực sự có thể để làm gì.
Nghĩa bóng của go adrift
Go adrift theo nghĩa đen là bắt đầu trôi nổi mà không được kiểm soát hoặc không có hướng đi rõ ràng. Trong câu này, nó là một phép ẩn dụ: những nỗ lực xây dựng tình bạn dần mất phương hướng vì không có mục đích rõ ràng. Động từ go đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn adrift mô tả trạng thái mới. So với việc chỉ nói fail, go adrift nhấn mạnh sự trôi dạt không mục tiêu và việc mất đi sự định hướng, chứ không phải một kết quả xấu đột ngột xảy ra một lần.
Luyện tập
Go adrift gợi ý điều gì trong câu này: Without shared goals, the project began to go adrift?
- Nó dần mất phương hướng.
- Nó thành công ngay lập tức.
- Nó thực sự trôi đi trên mặt nước.
Xem đáp án
Nó dần mất phương hướng.
Câu hỏi lồng ghép what friendship might really be for
Trong what friendship might really be for, what mở đầu một mệnh đề nghi vấn lồng ghép về mục đích của tình bạn. Giới từ for vẫn nằm ở cuối; what ... be for có nghĩa là “… dùng để làm gì”. Vì câu hỏi được lồng sau a clear picture of, nó dùng trật tự của câu trần thuật: friendship might be, không phải might friendship be. Might khiến câu hỏi cởi mở và mang tính thăm dò hơn, còn really hỏi về mục đích sâu xa, thực sự.
Luyện tập
Sắp xếp các từ đã cho để hoàn thành câu hỏi lồng ghép: We need to understand ____. Dùng: what / this tool / might / be / for.
Xem đáp án
what this tool might be for
The problem is that we're unfairly uncomfortable with the idea of friendship having any declared purpose
0:57Vấn đề là chúng ta cảm thấy không thoải mái một cách bất công với ý tưởng tình bạn có bất kỳ mục đích nào được tuyên bố
because we associate purpose with the least attractive and most cynical of motives. Cụm từ
1:03bởi vì chúng ta gắn mục đích với những động cơ kém hấp dẫn nhất và hoài nghi nhất.
associate A with B: liên kết A với B
Associate A with B có nghĩa là liên kết A và B trong suy nghĩ. Ở đây, người ta liên kết ý niệm về mục đích với những động cơ kém hấp dẫn và hoài nghi. Cách diễn đạt này mô tả một mối liên hệ trong suy nghĩ, không phải nguyên nhân đã được chứng minh hay sự thật khách quan. Trong cấu trúc chủ động, người tạo ra sự liên hệ là chủ ngữ, A đứng sau associate và B đứng sau with. Có thể diễn đạt cùng mối liên hệ bằng cấu trúc bị động A is associated with B.
Luyện tập
Dùng associate A with B để hoàn thành câu: Many people ____ the smell of popcorn ____ movie nights.
Xem đáp án
associate · with
Yet purpose doesn't have to ruin friendship, Ngữ pháp
1:08Tuy nhiên, mục đích không nhất thiết phải phá hỏng tình bạn,
doesn't have to: không bắt buộc, không phải bị cấm
Doesn't have to đi với động từ nguyên mẫu. Cụm này cho biết một hành động không cần thiết hoặc, như trong câu này, một kết quả không phải là điều tất yếu: việc có mục đích có thể ảnh hưởng đến tình bạn, nhưng không tự động phá hỏng tình bạn. Cụm từ này bác bỏ một điều được mặc định là bắt buộc hoặc chắc chắn. Hành động hay kết quả đó vẫn có thể xảy ra; cụm này không cấm nó.
Luyện tập
Câu nào cho biết việc mua vé là tùy chọn chứ không bị cấm?
- You can't buy a ticket.
- You mustn't buy a ticket.
- You don't have to buy a ticket.
Xem đáp án
You don't have to buy a ticket.
the more we can focus in on what we should be doing with every person in our lives, Cụm động từ
1:14chúng ta càng có thể tập trung vào những gì chúng ta nên làm với mỗi người trong cuộc đời mình,
the more we define ... the more we can: so sánh tương liên
The more ..., the more ... là cấu trúc so sánh theo cặp, còn gọi là so sánh tương liên. Mệnh đề đầu nêu sự thay đổi hoặc điều kiện; mệnh đề sau nêu kết quả thay đổi theo nó. Trong câu này, việc xác định tình bạn rõ ràng hơn dẫn đến khả năng tập trung tốt hơn. Trong mỗi phần, the đứng trước một cụm so sánh, sau đó là trật tự mệnh đề thông thường: the more + chủ ngữ + động từ. Những từ the ở đây là dấu hiệu của cấu trúc, không phải mạo từ thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cấu trúc the more ... the more ...: ____ you practice the piano, ____ confident you become.
Xem đáp án
The more · the more
focus in on: thu hẹp phạm vi chú ý
Trong câu này, focus in on có nghĩa là thu hẹp sự chú ý vào một câu hỏi cụ thể: chúng ta nên làm gì với từng người. Đối tượng được chú ý đứng sau on; ở đây đó là mệnh đề what, what we should be doing with every person. Từ in bổ sung cảm giác đi vào bên trong hoặc thu hẹp phạm vi. Cấu trúc có thể áp dụng là focus in on + một người, vấn đề, chi tiết hoặc câu hỏi cụ thể.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất việc thu hẹp sự chú ý vào một phần cụ thể của vấn đề lớn hơn?
- Let's focus in on the battery issue first.
- Let's focus at the battery issue first.
- Let's focus on the project this week.
Xem đáp án
Let's focus in on the battery issue first.
or indeed, the more we can helpfully conclude that we shouldn't be with them at all. Cụm từ
1:19hoặc thực sự, chúng ta càng có thể kết luận một cách hữu ích rằng chúng ta hoàn toàn không nên ở bên họ.
at all: nhấn mạnh sự phủ định
At all xuất hiện ở cuối mệnh đề phủ định we shouldn't be with them at all. Cụm này nhấn mạnh sự phủ định, nghĩa là không theo bất kỳ cách nào hoặc không ở bất kỳ mức độ nào. Ở đây, người nói cho rằng hoàn toàn không có lý do để ở bên những người đó, chứ không phải chỉ nên tránh họ vào một số thời điểm. Cách dùng này thường đứng sau dạng phủ định và cũng có thể xuất hiện trong câu hỏi hoặc điều kiện với nghĩa theo bất kỳ cách nào hoặc ở bất kỳ mức độ nào.
Luyện tập
At all có được dùng tự nhiên với nghĩa ở bất kỳ mức độ nào trong câu sau không: I enjoyed the movie at all.?
- Không, câu này không tự nhiên.
- Có, câu này tự nhiên.
Xem đáp án
Không, câu này không tự nhiên.
There are at least four things we might be trying to do with the people we know.
1:24Có ít nhất bốn điều chúng ta có thể đang cố gắng làm với những người chúng ta biết.
unfairly maligned: bị chỉ trích mà không có lý do chính đáng
Ở đây, unfairly bổ nghĩa cho maligned. Maligned là quá khứ phân từ của malign và được dùng như một tính từ. Nó cho biết ý tưởng này đã bị nói đến theo cách rất tiêu cực, gây tổn hại danh tiếng; unfairly cho biết tiếng xấu đó là không đáng phải chịu. Cụm từ này mạnh và trang trọng hơn việc chỉ dùng criticized. Nó đề nghị người nghe xem xét lại một người, ý tưởng hoặc cách làm đã bị mô tả tệ hơn thực tế.
Luyện tập
Cụm từ nào diễn đạt đúng nhất rằng một ý tưởng đã nhận lời chỉ trích gây tổn hại mà nó không đáng phải chịu?
- mildly questioned
- carefully aligned
- unfairly maligned
Xem đáp án
unfairly maligned
Our individual capacities are entirely insufficient to realize the demands of our imaginations.
1:36Khả năng cá nhân của chúng ta hoàn toàn không đủ để hiện thực hóa những đòi hỏi của trí tưởng tượng.
accomplices who can align their abilities and energies with ours. Cụm từ
1:45những người đồng hành có thể điều chỉnh khả năng và năng lượng của họ phù hợp với chúng ta.
align their abilities and energies with ours: cấu trúc align A with B
Align A with B có nghĩa là điều chỉnh hoặc phối hợp A để A hỗ trợ, phù hợp hoặc đi cùng hướng với B. Trong câu này, những kẻ đồng lõa phối hợp kỹ năng và nỗ lực của họ với kỹ năng và nỗ lực của nhóm người nói; cụm từ này không có nghĩa là xếp chúng thành một hàng theo nghĩa vật lý. Ours là đại từ sở hữu thay cho our abilities and energies. Tiếng Anh dùng từ này để tránh lặp lại các danh từ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc align A with B: We need to ____ the campaign ____ the team's goals.
Xem đáp án
align · with
This idea of friendship was given a lot of space in classical literature.
1:49Ý tưởng về tình bạn này đã được dành rất nhiều không gian trong văn học cổ điển.
which traced how a heroic captain called Jason networked in order to assemble a band of friends to sail on the Argo
1:57theo dấu vết cách một thuyền trưởng anh hùng tên là Jason đã tạo mạng lưới để tập hợp một nhóm bạn bè chèo thuyền trên con tàu Argo
các Argonaut, tàu Argo và Bộ lông cừu vàng
Ba tên gọi này chỉ ba phần có liên hệ với nhau trong thần thoại Hy Lạp: các Argonaut là nhóm anh hùng đồng hành cùng Jason, Argo là con tàu của họ, còn Bộ lông cừu vàng là vật họ tìm kiếm. Hiểu các vai trò này giúp làm rõ ý của câu: tác giả kể lại thần thoại bằng ngôn ngữ hiện đại về việc xây dựng mạng lưới và xem việc Jason lập nhóm là sự hợp tác có mục đích để hoàn thành một nhiệm vụ chung. Argonauts thường chỉ các anh hùng, dù câu này gọi một cách rộng rằng đó là tên của câu chuyện.
Luyện tập
Trong câu này, ba tên gọi thần thoại có quan hệ với nhau như thế nào?
- Argonauts là một con tàu, Argo là một thuyền trưởng và Golden Fleece là một nhóm thủy thủ.
- Argonauts là mục tiêu, Argo là một thành phố Hy Lạp và Golden Fleece là con tàu của Jason.
- Argonauts là các anh hùng, Argo là con tàu của họ và Golden Fleece là mục tiêu của họ.
Xem đáp án
Argonauts là các anh hùng, Argo là con tàu của họ và Golden Fleece là mục tiêu của họ.
with whom he could spread one or two world-changing ideas about forgiveness and compassion.
2:11cùng với những người mà ngài có thể truyền bá một hoặc hai ý tưởng thay đổi thế giới về sự tha thứ và lòng từ bi.
Chúa Giê-su và 12 môn đồ như một phép so sánh với networking hiện đại
Trong truyền thống Cơ Đốc giáo, Chúa Giê-su chọn mười hai môn đồ làm những người đi theo thân cận. Họ học hỏi từ ngài và giúp truyền đạt lời dạy của ngài đến những người khác. Tác giả mô tả mối quan hệ này bằng động từ hiện đại networked. Đây là một phép so sánh có chủ ý, không phải cách gọi tôn giáo truyền thống: nhóm môn đồ được mô tả lại như một mạng lưới hợp tác để truyền bá tư tưởng. Cách diễn đạt có sắc thái hiện đại và hơi dí dỏm, đồng thời nhấn mạnh sự hợp tác có tổ chức.
Luyện tập
Việc mô tả Chúa Giê-su xây dựng mạng lưới để tập hợp 12 môn đồ tạo ra hiệu quả gì trong câu này?
- Cách nói này khẳng định từ networking xuất hiện trong các trình thuật Kinh Thánh nguyên gốc.
- Cách nói này cho rằng mười hai môn đồ không liên quan đến lời dạy của Chúa Giê-su.
- Cách nói này dùng ngôn ngữ tổ chức hiện đại để mô tả một nhóm tôn giáo truyền thống như mạng lưới truyền bá tư tưởng.
Xem đáp án
Cách nói này dùng ngôn ngữ tổ chức hiện đại để mô tả một nhóm tôn giáo truyền thống như mạng lưới truyền bá tư tưởng.
Rather than diminish our own efforts as we hand out our business cards, Ngữ pháp
2:16Thay vì hạ thấp nỗ lực của chính mình khi chúng ta trao danh thiếp,
Rather than + động từ nguyên mẫu: loại bỏ một phương án
Rather than dẫn vào hành động hoặc ý tưởng mà người nói không xem là kết quả chính. Ở đây, rather than diminish our own efforts cho biết những ví dụ danh giá không làm cho nỗ lực xây dựng quan hệ thông thường trở nên kém giá trị; mệnh đề chính theo sau sẽ đưa ra hướng tích cực. Trong cấu trúc này, rather than + động từ nguyên mẫu là phần mở đầu tạo sự đối lập trước mệnh đề chính: Rather than do X, Y happens. Vì dòng phụ đề kết thúc bằng dấu phẩy, ý nghĩa chỉ hoàn chỉnh trong mệnh đề tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ dùng để loại bỏ hành động đầu tiên: ____ blame Leo for the delay, we looked for a solution.
Xem đáp án
Rather than
Such prestigious examples can show how: liên kết bằng chứng với kết luận
Cụm such prestigious examples chỉ trở lại những ví dụ quan trọng đã được nhắc đến. Such liên kết bằng chứng trước đó với kết luận thay vì giới thiệu ví dụ mới. Can show how cho người đọc biết những ví dụ ấy giúp làm rõ điều gì: mức độ cao mà tình bạn hình thành qua việc xây dựng quan hệ có thể đạt tới trong điều kiện lý tưởng. Ở đây, how dẫn vào một mệnh đề về mức độ hoặc tính chất, không phải một loạt hướng dẫn.
Luyện tập
show how trong ví dụ dẫn vào nội dung gì?
- Hướng dẫn từng bước để trao đổi danh thiếp.
- Mức độ hoặc tính chất mà tình bạn hình thành qua việc xây dựng quan hệ có thể đạt tới trong điều kiện lý tưởng.
- Một danh sách mới gồm các ví dụ lịch sử danh giá.
Xem đáp án
Mức độ hoặc tính chất mà tình bạn hình thành qua việc xây dựng quan hệ có thể đạt tới trong điều kiện lý tưởng.
On the verge of: gần một ngưỡng quan trọng
On the verge of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là rất gần với việc bước vào một trạng thái hoặc với lúc một điều gì đó xảy ra. Ở đây, on the verge of disgrace cho thấy sự ô nhục dường như luôn sắp xảy đến. Cụm từ này dùng hình ảnh đứng ở một mép vực. Nó nhấn mạnh việc đã đến một ngưỡng quan trọng, thường là trước một điều nghiêm trọng hoặc đáng kể, chứ không chỉ đơn thuần nói về tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: After months of testing, the team is ____ a breakthrough.
Xem đáp án
on the verge of
such are the rules of polite conduct that we're permanently in danger of imagining that we are the only ones to be as crazy as we know we are. Ngữ pháp
2:36những quy tắc cư xử lịch sự lại khiến chúng ta vĩnh viễn có nguy cơ tưởng tượng rằng chỉ có mình chúng ta mới điên rồ như chúng ta biết.
Such are ... that: đảo ngữ trang trọng để diễn đạt kết quả
Such are the rules of polite conduct that ... sử dụng phép đảo ngữ trang trọng. Theo trật tự từ thông thường, câu sẽ là The rules of polite conduct are such that .... Chủ ngữ là the rules of polite conduct, are hòa hợp với rules ở số nhiều, còn bổ ngữ such được đưa lên đầu. Mệnh đề that nêu kết quả do tính chất hoặc mức độ của các quy tắc đó gây ra. Ở đây, các quy tắc hạn chế đến mức người ta có thể tưởng rằng chỉ riêng mình phi lý như chính mình vẫn biết. Hãy hiểu such là “thuộc loại hoặc mức độ như thế này”, không phải “những cái này”.
Luyện tập
Câu nào là cách diễn đạt theo trật tự thông thường tương đương với “Such are the rules that everyone stays silent”?
- The rules are such that everyone stays silent.
- These are the rules, so everyone stays silent.
- Everyone stays silent only when the rules are polite.
Xem đáp án
The rules are such that everyone stays silent.
We badly need friends because with the people we know only superficially,
2:44Chúng ta rất cần những người bạn bởi vì với những người chúng ta chỉ biết sơ sài,
there are few confessions of sexual compulsion or of regret,
2:49có rất ít những lời thú nhận về ham muốn tình dục hay về sự hối tiếc,
These superficial acquaintances refuse to admit that they too are going slightly out of their minds. Thành ngữ
2:55Những người quen biết xã giao này từ chối thừa nhận rằng họ cũng đang hơi mất trí.
going slightly out of their minds: hơi mất khả năng suy nghĩ tỉnh táo
Trong câu này, going out of their minds là cách nói thân mật và cường điệu, có nghĩa là họ đang dần không thể suy nghĩ bình tĩnh hoặc đối phó với áp lực. Cụm này thường diễn tả căng thẳng mạnh, bực bội hoặc bối rối, chứ không phải một chẩn đoán y khoa. Slightly làm nhẹ đi thành ngữ vốn rất mạnh này. Sự kết hợp đó nghe có vẻ dí dỏm hoặc tự ý thức về sự cường điệu: người nói ngụ ý rằng những người này cũng bị ảnh hưởng, nhưng diễn đạt theo cách giảm nhẹ.
Luyện tập
Trong câu này, going slightly out of their minds có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Họ đã nhận được chẩn đoán y khoa chính thức.
- Họ đang thực sự đi xa khỏi nhà.
- Họ đang phần nào không thể suy nghĩ bình tĩnh vì căng thẳng.
Xem đáp án
Họ đang phần nào không thể suy nghĩ bình tĩnh vì căng thẳng.
Yet the reassuring true friend gives us access to a very necessary and accurate sense of their own humiliations and follies, Cụm từ
3:00Thế nhưng người bạn thực sự mang lại sự an ủi sẽ cho chúng ta tiếp cận với một cảm nhận rất cần thiết và chính xác về những nỗi nhục nhã và sự rồ dại của chính họ,
gives us access to: cho phép chúng ta tiếp cận điều gì đó
Give someone access to something có nghĩa là cho phép hoặc tạo điều kiện để một người tiếp cận, sử dụng, xem hoặc tìm hiểu điều gì đó. Cấu trúc là give + người + access to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, access được dùng theo nghĩa bóng. Người bạn thật sự chia sẻ những thất bại cá nhân, nhờ đó ta có thể hiểu một khía cạnh riêng tư trong cuộc sống của họ; cụm này không nói về việc đi vào một địa điểm hay quyền truy cập máy tính.
Luyện tập
Dùng các từ give, visitors, access và to ở dạng đúng để hoàn thành câu: This pass ____ the rooftop garden.
Xem đáp án
gives visitors access to
insights with which we can begin to judge ourselves and our sad and compulsive lives slightly more compassionately. Ngữ pháp
3:08những cái nhìn sâu sắc mà qua đó chúng ta có thể bắt đầu đánh giá bản thân và cuộc sống buồn bã, bị thôi thúc của mình một cách từ bi hơn một chút.
with which we can: cấu trúc trang trọng giới từ + đại từ quan hệ
Trong câu này, which quay lại chỉ insights. Giới từ with cho thấy những hiểu biết đó là phương tiện hoặc cơ sở để chúng ta nhìn nhận bản thân với nhiều lòng trắc ẩn hơn; tức là we can judge ourselves with those insights. Cấu trúc là danh từ + with which + chủ ngữ + động từ. Đây là mệnh đề quan hệ có giới từ được đưa lên trước: with đứng trước which, và toàn bộ mệnh đề with which we can begin... bổ nghĩa cho insights.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài, mang nghĩa “mà chúng ta có thể dùng để”: These are the tools ____ repair the bike.
Xem đáp án
with which we can
Despite talk of hedonism and immediate gratification, Mạch ý
3:18Bất chấp những lời bàn tán về chủ nghĩa khoái lạc và sự thỏa mãn ngay lập tức,
Despite talk of: mở đầu ý nhượng bộ
Despite talk of hedonism and immediate gratification là phần mở đầu mang ý nhượng bộ. Trước hết, nó thừa nhận một cuộc bàn luận hoặc lời khẳng định phổ biến, rồi báo hiệu rằng ý chính tiếp theo sẽ tương phản với điều đó. Ở đây, talk of chỉ những lời bàn luận hoặc khẳng định chung về một vấn đề, không phải một cuộc trò chuyện cụ thể. Mẫu câu là despite + cụm danh từ, sau đó là mệnh đề chính mang ý tương phản. Mẫu này giúp tổ chức lập luận: trước tiên nêu câu chuyện quen thuộc, rồi điều chỉnh, giới hạn hoặc chất vấn nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phần mở đầu nhượng bộ gồm ba từ trong bài: ____ major reforms, the old rules are still in place.
Xem đáp án
Despite talk of
life gives us constant lessons in the need to be serious.
3:21cuộc sống liên tục dạy chúng ta những bài học về sự cần thiết phải nghiêm túc.
pass as: được chấp nhận hoặc xem là một điều gì đó
Trong cấu trúc pass as + cụm danh từ, pass có nghĩa là được chấp nhận, công nhận hoặc xem là một điều gì đó. Nó không có nghĩa là đi ngang qua một thứ hay vượt qua kỳ thi. Sự đánh giá thường đến từ người khác và có thể không hoàn toàn khớp với thực tế. Trong câu này, pass as a mature adult có nghĩa là có vẻ ngoài và cách cư xử đủ thuyết phục để người khác đối xử với mình như một người trưởng thành chín chắn.
Luyện tập
Nghĩa nào của pass as phù hợp nhất với câu này?
- Đi ngang qua một người trưởng thành chín chắn
- Được chấp nhận hoặc xem là một người trưởng thành chín chắn
- Vượt qua bài thi do một người trưởng thành chín chắn đưa ra
Xem đáp án
Được chấp nhận hoặc xem là một người trưởng thành chín chắn
The pressure can become onerous and in the end even dangerous.
3:31Áp lực có thể trở nên nặng nề và cuối cùng thậm chí là nguy hiểm.
That's why we constantly need access to people we can trust enough to be silly with them. Ngữ pháp
3:35Đó là lý do tại sao chúng ta liên tục cần được tiếp cận với những người mà chúng ta đủ tin tưởng để ngốc nghếch cùng họ.
trust enough to be silly with: sự tin tưởng khiến một hành động trở nên an toàn
Trong trust someone enough to do something, enough mô tả mức độ tin tưởng. Cấu trúc này có nghĩa là sự tin tưởng đã đạt đến mức cần thiết để hành động đó trở nên khả thi hoặc khiến người nói cảm thấy đủ an toàn để làm. Ở đây, be silly with them có nghĩa là thư giãn, đùa giỡn hoặc cư xử tinh nghịch khi ở bên những người đó. With them thuộc về cụm be silly with, còn enough to nối trust với hành động ấy.
Luyện tập
Dùng cấu trúc trust someone enough to và đại từ him để hoàn thành câu: I ____ share my biggest worry.
Xem đáp án
trust him enough to
be training to be a neurosurgeon or advising middle-sized companies about their tax liabilities,
3:42đang được đào tạo để trở thành một bác sĩ phẫu thuật thần kinh hoặc đang tư vấn cho các công ty cỡ trung bình về nghĩa vụ thuế của họ,
we can be therapeutically daft. Cách dùng từ
3:49chúng ta có thể khờ khạo một cách đầy tính trị liệu.
therapeutically daft: sự ngốc nghếch giúp thư giãn
Ở đây, therapeutically thay đổi cách đánh giá daft. Người nói hài hước cho rằng việc cư xử hơi ngốc nghếch với những người bạn đáng tin cậy có thể làm giảm áp lực và giúp tinh thần nhẹ nhõm hơn. Đây là cách dùng ẩn dụ, không phải một khẳng định y khoa. Điểm có thể áp dụng sang tình huống khác là một trạng từ như therapeutically có thể đặt một hành động bình thường dưới góc nhìn rằng nó hữu ích và giúp giảm căng thẳng.
Luyện tập
therapeutically daft có nghĩa là gì trong câu này: After a long week, our silly game was therapeutically daft?
- Đó là một phương pháp điều trị y khoa có chuyên gia trị liệu giám sát.
- Đó là một trò ngốc nghếch vô hại giúp chúng tôi thư giãn.
- Đó là việc làm thiếu sáng suốt vì gây ra tổn hại nghiêm trọng.
Xem đáp án
Đó là một trò ngốc nghếch vô hại giúp chúng tôi thư giãn.
put on accents: cố ý bắt chước cách nói
Trong put on accents, put on có nghĩa là cố ý tạo ra hoặc bắt chước một cách nói. Những giọng này chỉ là màn thể hiện tạm thời, không phải giọng thường ngày của người nói. Cấu trúc là put on + an accent hoặc put on + accents. Tân ngữ cho biết người đó đang giả vờ dùng giọng hoặc kiểu phát âm nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa cố ý bắt chước: For the comedy sketch, Leo decided to ____ an accent.
Xem đáp án
put on
adding a huge nose and a missing front tooth to the president
3:56thêm một cái mũi to tướng và cái răng cửa bị thiếu cho vị tổng thống
or giving the fashion model distended ears and masses of curly hair.
3:59hoặc cho cô người mẫu thời trang đôi tai phình to và một mớ tóc xoăn tít.
The fun friend solves the problem of shame around important but unprestigious sides of ourselves.
4:04Người bạn vui vẻ giải quyết vấn đề xấu hổ xoay quanh những khía cạnh quan trọng nhưng không mấy danh giá của chính chúng ta.
To a surprising degree dùng làm lời nhận xét đầu câu
To a surprising degree có nghĩa là “ở mức độ cao hơn dự kiến”. Ở đây, degree chỉ mức độ hoặc phạm vi, không phải bằng cấp hay số đo nhiệt độ. Khi được đặt ở đầu câu và theo sau bởi dấu phẩy, cụm từ này nhận xét về toàn bộ mệnh đề phía sau. Trước khi nêu ý chính, nó báo cho người nghe rằng họ nên đánh giá mức độ đúng của ý đó cao hơn dự kiến.
Luyện tập
Cụm từ mở đầu “To a surprising degree” cho người nghe biết điều gì?
- Người nói không chắc nhận định tiếp theo có đúng hay không.
- Nhận định tiếp theo nói về bằng cấp hoặc nhiệt độ.
- Mức độ đúng của nhận định tiếp theo cao hơn dự kiến.
Xem đáp án
Mức độ đúng của nhận định tiếp theo cao hơn dự kiến.
skittish và squeamish: hai phản ứng khác nhau
Skittish có nghĩa là dễ giật mình, lo lắng hoặc khó bình tĩnh. Squeamish có nghĩa là dễ bị những điều khó chịu làm bối rối và có xu hướng tránh chúng. Hai tính từ này bổ sung hai ý khác nhau chứ không lặp lại cùng một nghĩa. Vì chủ ngữ là the mind, câu này sử dụng phép nhân hóa: tâm trí được hình dung như một sinh vật căng thẳng, dễ giật mình và lùi lại trước sự khó chịu. Cách diễn đạt này làm cho sự bất an và xu hướng né tránh của tâm trí trở nên sinh động.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ đúng nhất sự khác biệt giữa “skittish” và “squeamish” trong câu?
- Tâm trí dễ bất an và cũng tránh xa những điều khó chịu.
- Ban đầu tâm trí bình tĩnh nhưng sau đó cơ thể bị bệnh.
- Tâm trí vừa có học vấn cao vừa nhạy cảm với nhiệt độ.
Xem đáp án
Tâm trí dễ bất an và cũng tránh xa những điều khó chịu.
Something is wrong with our job but we can't pin it down. Cụm động từ
4:27Có điều gì đó không ổn với công việc của chúng ta nhưng chúng ta không thể xác định chính xác nó.
pin it down: Xác định chính xác vấn đề
Ở đây, pin it down có nghĩa là xác định chính xác vấn đề còn mơ hồ là gì. Đại từ it chỉ điều không ổn trong công việc; câu này không nói đến việc dùng ghim để cố định một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc pin + tân ngữ + down được dùng khi một nguyên nhân, sự thật, ngày tháng hoặc chi tiết vẫn còn mơ hồ và cần được xác định rõ. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: pin it down, không phải pin down it.
Luyện tập
Câu nào cho biết nguyên nhân chính xác vẫn chưa rõ?
- We know something is causing the delay, but we can't pin it down.
- We have narrowed the cause down to two possible suppliers.
- We figured out how to restart the system.
Xem đáp án
We know something is causing the delay, but we can't pin it down.
The thinking friend holds us to the task. Cụm từ
4:30Người bạn biết suy nghĩ giữ chúng ta gắn với nhiệm vụ đó.
holds us to the task: Yêu cầu ai đó thực hiện trách nhiệm
Ở đây, holds us to the task có nghĩa là khiến chúng ta tiếp tục chịu trách nhiệm theo đuổi và hoàn thành nhiệm vụ. Người bạn không giữ ai lại theo nghĩa vật lý; người đó tạo ra áp lực hữu ích để cả nhóm không né tránh hoặc bỏ dở công việc. Cấu trúc là hold + người + to + trách nhiệm: hold someone to a task, promise, agreement hoặc standard. Cấu trúc này thể hiện trách nhiệm đó là điều người kia được kỳ vọng phải thực hiện.
Luyện tập
Một đồng đội đã hứa nộp báo cáo hôm nay. Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất rằng bạn sẽ yêu cầu họ giữ lời hứa đó?
- I'll keep you on task while you write.
- I'll hold you to that promise.
- I'll hold the report for you.
Xem đáp án
I'll hold you to that promise.
They ask gentle but probing questions which act as a mirror that assists us with the task of knowing ourselves. Ghi chú
4:33Họ đặt ra những câu hỏi nhẹ nhàng nhưng dò xét, đóng vai trò như một tấm gương hỗ trợ chúng ta trong nhiệm vụ thấu hiểu bản thân.
probing questions: những câu hỏi đi sâu hơn
Probing questions là những câu hỏi nhằm tìm hiểu thêm thông tin, suy nghĩ hoặc cảm xúc. Trong câu này, chúng vượt ra ngoài cuộc trò chuyện hời hợt và giúp con người hiểu bản thân rõ hơn. Cấu trúc gentle but probing cho thấy một câu hỏi có thể nhẹ nhàng về giọng điệu nhưng vẫn đi sâu. Probing mô tả độ sâu và mục đích của câu hỏi; từ này không tự động mang nghĩa bất lịch sự.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The counselor did not accept the first short answer; she asked _____ to understand the student's feelings.
- prying questions
- casual greetings
- probing questions
Xem đáp án
probing questions
act as a mirror: phản chiếu điều gì đó để suy ngẫm
To act as something có nghĩa là thực hiện chức năng của một thứ gì đó. Trong act as a mirror, mirror là phép ẩn dụ: các câu hỏi phản chiếu suy nghĩ và cảm xúc của một người trở lại cho chính họ để họ có thể nhận ra và hiểu bản thân. Cụm này tập trung vào chức năng, không phải hình dáng bên ngoài. Bất cứ điều gì giúp bộc lộ rõ hơn một người, một nhóm hoặc một tình huống đều có thể được nói là act as a mirror.
Luyện tập
act as a mirror có nghĩa là gì trong câu này? The class survey acted as a mirror, showing us how often we interrupted one another.
- Nó cho thấy một khuôn mẫu mà cả lớp có thể suy ngẫm.
- Nó được làm bằng kính và treo trên tường.
- Nó làm cho căn phòng trông rộng hơn.
Xem đáp án
Nó cho thấy một khuôn mẫu mà cả lớp có thể suy ngẫm.
is that we're likely to conclude that in many cases,
4:46là chúng ta có khả năng kết luận rằng trong nhiều trường hợp,
One side effect of ... is that ...: “một hệ quả phụ của... là...”
Cấu trúc One side effect of X is that Y giới thiệu Y như một hệ quả phụ của X. Ở đây, side effect mang nghĩa rộng là một kết quả phát sinh thêm, chứ không chỉ phản ứng đối với thuốc. Sau of, X thường là danh từ hoặc cụm từ dạng -ing; sau is that, Y là một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này cho phép người nói nêu một hành động phức tạp trước rồi mới nói điều gì phát sinh từ hành động đó.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc để giới thiệu một hệ quả phụ?
- One side effect moving the meeting online that fewer people stay for informal conversation.
- One side effect is that moving the meeting online of fewer people stay for informal conversation.
- One side effect of moving the meeting online is that fewer people stay for informal conversation.
Xem đáp án
One side effect of moving the meeting online is that fewer people stay for informal conversation.
we're spending time with people for no truly identifiable good reason.
4:49chúng ta đang dành thời gian cho những người mà không vì bất kỳ một lý do tốt đẹp nào thực sự xác định được.
These proto-friends share none of our professional ambitions or interests. Cách dùng từ
4:53Những người bạn ban đầu này không chia sẻ bất kỳ tham vọng hay sở thích nghề nghiệp nào của chúng ta.
proto-friends: proto- chỉ dạng ban đầu hoặc chưa hoàn chỉnh
Proto- chỉ dạng ban đầu, mới bắt đầu hình thành hoặc chưa hoàn chỉnh của một sự vật. Vì vậy, proto-friends mô tả những người này như các mối quan hệ giống tình bạn nhưng chưa phát triển thành tình bạn trọn vẹn. Proto-friends là một nhãn gọi sáng tạo được đặt ra cho lập luận này, không phải một loại quan hệ xã hội chính thức. Từ này cũng tạo cảm giác xa cách: người nói đang đánh giá các mối quan hệ thay vì thân mật gọi những người đó là bạn.
Luyện tập
Trong câu này, proto-friends có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Những người bạn sống trong một giai đoạn lịch sử cổ đại
- Những người được mô tả như dạng ban đầu hoặc chưa hoàn chỉnh của bạn bè
- Những người bạn thân có cùng mục tiêu nghề nghiệp
Xem đáp án
Những người được mô tả như dạng ban đầu hoặc chưa hoàn chỉnh của bạn bè
They aren't reassuring and may indeed be secretly really very excited by the possibility of our failure.
4:58Họ không mang lại sự an ủi và thậm chí có thể bí mật thực sự rất phấn khích trước khả năng chúng ta thất bại.
We can't be cathartically silly around them
5:04Chúng ta không thể ngớ ngẩn một cách nhẹ nhõm khi ở quanh họ
and they aren't in the least bit interested in furthering our or their path to self-knowledge. Cụm từ
5:06và họ không có chút hứng thú nào trong việc thúc đẩy con đường dẫn đến sự tự nhận thức của chúng ta hay của chính họ.
not in the least bit interested in: hoàn toàn không hứng thú
Trong mệnh đề phủ định, in the least bit làm cho ý phủ định mạnh hơn. They aren't in the least bit interested có nghĩa là họ hoàn toàn không hứng thú, chứ không phải vẫn còn một chút hứng thú. Ở đây, interested in được theo sau bởi furthering, một dạng -ing gọi tên hoạt động mà họ không hứng thú. Có thể áp dụng mẫu này dưới dạng not + in the least bit + tính từ, hoặc not + in the least bit interested in + danh từ hay dạng -ing.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng Leo hoàn toàn không hứng thú với hoạt động đó?
- Leo isn't in the least bit interested in joining the chess club.
- Leo is a little interested in joining the chess club.
- Leo isn't very interested in joining the chess club.
Xem đáp án
Leo isn't in the least bit interested in joining the chess club.
like so many of the people in our social lives,
5:12giống như rất nhiều người trong đời sống xã hội của chúng ta,
simply in our orbit as a result of some unhappy accident that we've been too sentimental to correct. Ghi chú
5:15chỉ đơn giản là nằm trong quỹ đạo của chúng ta do kết quả của một sự tình cờ không vui nào đó mà chúng ta đã quá ủy mị để sửa chữa.
in our orbit như một phép ẩn dụ xã hội
Theo nghĩa đen, orbit mô tả đường đi của một vật thể quanh một vật thể khác. Ở đây, in our orbit là phép ẩn dụ chỉ việc ở trong phạm vi xã hội của ai đó, đủ gần để vẫn có liên hệ, được chú ý hoặc chịu ảnh hưởng. Bản thân cách nói này không có nghĩa là có tình bạn hay sự gần gũi về tình cảm. Trong câu này, những người đó vẫn ở quanh nhóm do hoàn cảnh trong quá khứ, không phải vì mối quan hệ đặc biệt có ý nghĩa.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng “Nia is still in the mayor's orbit”?
- Nia là cố vấn riêng được thị trưởng tin tưởng nhất.
- Nia chưa từng gặp thị trưởng và không có liên hệ nào với công việc của thị trưởng.
- Nia vẫn tham dự các sự kiện của thị trưởng và quen cùng một nhóm người, mặc dù họ không phải bạn thân.
Xem đáp án
Nia vẫn tham dự các sự kiện của thị trưởng và quen cùng một nhóm người, mặc dù họ không phải bạn thân.
too sentimental to correct: quá nặng tình nên không thể sửa lại
Cấu trúc too + adjective + to + verb cho biết một đặc điểm hoặc trạng thái đạt đến mức ngăn cản hành động theo sau to. Ở đây, việc quá sentimental khiến người nói và những người khác không sửa lại tình trạng đó. Trong ngữ cảnh này, sentimental có nghĩa là hành động theo sự gắn bó tình cảm thay vì phán đoán thực tế. Cụm từ không có nghĩa là “rất đa cảm nên sẵn lòng sửa lại”; nó giải thích vì sao việc sửa lại chưa xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng too sentimental to. Leo kept every old birthday card because he was ____ throw any away.
Xem đáp án
too sentimental to
We should dare to be a little ruthless in this area. Ngữ pháp
5:22Chúng ta nên dám nhẫn tâm một chút trong lĩnh vực này.
dare to be: dám trở thành hoặc thể hiện
Dare to + verb có nghĩa là có can đảm làm điều có thể khiến ta cảm thấy rủi ro, không thoải mái hoặc không được ủng hộ. Trong dare to be, be giới thiệu một phẩm chất hoặc thái độ mà người đó đủ can đảm để thể hiện. Ở đây, should biến câu thành lời khuyên, còn a little làm giảm mức độ mạnh của ruthless. Người nói đang khuyên nên cứng rắn hơn một chút trong lĩnh vực này, chứ không cổ vũ sự tàn nhẫn nói chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dare to be. Even if others disagree, we should ____ honest about the mistake.
Xem đáp án
dare to be
Culling acquaintances isn't a sign that we've lost belief in friendship. Ghi chú
5:25Loại bỏ những người quen không phải là dấu hiệu cho thấy chúng ta đã mất niềm tin vào tình bạn.
Culling acquaintances như một ẩn dụ lạnh lùng
Trong câu này, culling acquaintances có nghĩa là chủ động giảm số người mà ta chỉ duy trì quan hệ xã giao. Acquaintances là những người ta biết nhưng không phải bạn thân. Cull vốn có nghĩa là chọn một số thành viên trong nhóm để loại bỏ. Khi áp dụng cho con người, từ này tạo cảm giác lạnh lùng, có chủ ý và giống như một quyết định quản lý. Cách dùng sắc lạnh này nhấn mạnh việc chủ động sàng lọc, chứ không phải tự nhiên xa cách.
Luyện tập
Cách hiểu nào thể hiện đúng nhất cả ý nghĩa lẫn sắc thái của culling acquaintances?
- Vô tình quên tên của vài người bạn thân
- Chủ động giảm một nhóm người chỉ quen biết xã giao, với giọng lạnh lùng hoặc xa cách
- Cố gắng biến mọi người quen thành bạn thân
Xem đáp án
Chủ động giảm một nhóm người chỉ quen biết xã giao, với giọng lạnh lùng hoặc xa cách
It's evidence that we're starting to get clearer and therefore more demanding about what a friendship could really be.
5:29Đó là bằng chứng cho thấy chúng ta đang bắt đầu trở nên rõ ràng hơn và do đó đòi hỏi khắt khe hơn về việc một tình bạn thực sự có thể là gì.
Diễn giải lại bằng chứng với isn't a sign that ... It's evidence that
Cấu trúc isn't a sign that ... It's evidence that ... đưa ra hai cách diễn giải đối lập cho cùng một hành động. Câu đầu bác bỏ cách hiểu tiêu cực; câu sau nêu cách hiểu tích cực mà tác giả ủng hộ. Cả hai phần đều quay lại cùng một hành vi, vì vậy It's evidence that không mở ra một chủ đề riêng. Cấu trúc này tổ chức lập luận bằng cách diễn giải lại ý nghĩa của một sự thật: sự thật đó không ủng hộ kết luận này mà ủng hộ một kết luận khác.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc diễn giải lại. Hãy dùng dạng rút gọn và các danh từ sign, evidence: His careful questions ____ he is confused. ____ he is thinking seriously.
Xem đáp án
aren't a sign that · They're evidence that
the price of knowing what friendship is for may be a few more evenings at home in our own company. Thành ngữ
5:37cái giá của việc biết tình bạn để làm gì có thể là thêm vài buổi tối ở nhà bầu bạn với chính mình.
cái giá của việc hiểu mục đích của tình bạn
The price of knowing what friendship is for là một cách nói ẩn dụ. Cụm từ này chỉ cái giá hoặc sự hy sinh không liên quan đến tiền bạc có thể đi kèm với việc hiểu mục đích của tình bạn. Phần sau a few more evenings at home in our own company nêu rõ cái giá đó; không có ai thực sự thu phí. Cấu trúc the price of + danh từ hoặc dạng -ing trình bày một hệ quả không mong muốn như điều phải chấp nhận để đổi lấy một lựa chọn, nguyên tắc hoặc thành quả. Ở đây, người nói xem việc có thêm thời gian ở một mình là một kết quả có thể xảy ra khi trở nên chọn lọc hơn trong tình bạn, chứ không khẳng định rằng mọi sự cô độc đều tốt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu: Getting up earlier was ____ having quiet time before school.
Xem đáp án
the price of