Top 10 Sự Thật - Pokémon: tài liệu học tiếng Anh

LEMMiNO

Độ khó học tập
997 từ 172 từ/phút

Giới thiệu video: Thuyết minh đi từ sở thích bắt côn trùng và nguồn cảm hứng truyền hình của Satoshi Tajiri đến chuyện thức ăn, tranh chấp tên gọi, hệ, đồ sưu tầm hiếm, lối chơi chữ trong anime và lá bài đưa một cậu bé đến với judo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “to go on,” — Cụm động từ: chỉ dữ kiện hiện có để suy luận, không phải chuyển động thể chất, và dùng khi thông tin còn hạn chế. 2. “If a Pokémon existed” + “it would” — Ngữ pháp và mẫu câu: nối một điều kiện không có thật với kết quả tưởng tượng để nói về giả định. 3. “the shit back then.” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: tiếng lóng thô nhưng mang nghĩa khen một thứ từng rất nổi bật; cần tránh trong hoàn cảnh trang trọng hoặc lịch sự.

Nội dung bài học

When Pokémon creator Satoshi Tajiri was only a child,

0:07

Khi người tạo ra Pokémon, Satoshi Tajiri, còn là một đứa trẻ,

he enjoyed catching insects as a hobby.

0:11

ông có sở thích bắt côn trùng.

As he got older,

0:13

Khi ông lớn lên,

Tajiri decided to transform his hobby into a video game, Cụm từ

0:14

Tajiri quyết định biến sở thích của mình thành một trò chơi điện tử,

Cụm từ

transform A into B: biến A thành B

Transform A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B. A là sự vật ban đầu, còn B là hình thức hoặc kết quả mới. Trong câu này, his hobby là điểm bắt đầu và a video game là kết quả. Giới từ into giới thiệu kết quả đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ còn thiếu trong transform A into B: The team hopes to ____ the empty room ____ a library.

Xem đáp án

transform · into

and he called it

0:17

và ông gọi nó là

Capsule Monsters.

0:20

Capsule Monsters.

Tajiri was heavily inspired by a TV show from 1967 that aired in Japan Cụm từ

0:22

Tajiri đã được truyền cảm hứng mạnh mẽ từ một chương trình truyền hình năm 1967 phát sóng ở Nhật Bản

called Ultra 7, Văn hóa

0:26

có tên là Ultra 7,

Cụm từ

was heavily inspired by: chịu ảnh hưởng sâu sắc từ

Be inspired by dùng để nêu nguồn mang lại ý tưởng cho một người hoặc một tác phẩm. Trong cấu trúc bị động, người hoặc tác phẩm chịu ảnh hưởng đứng trước be inspired, còn nguồn ảnh hưởng đứng sau by. Heavily nhấn mạnh rằng ảnh hưởng rất lớn. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là chương trình truyền hình đã tác động mạnh đến ý tưởng của Tajiri, chứ không chỉ khiến ông cảm thấy phấn chấn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng nature là một nguồn ý tưởng có ảnh hưởng mạnh đối với thiết kế?

  1. Nature was heavily inspired by the design.
  2. The design was heavily inspired by nature.
  3. The designer was inspired to study nature.
Xem đáp án

The design was heavily inspired by nature.

in which the protagonist used giant monsters contained within small capsules to help him fight.

0:28

trong đó nhân vật chính sử dụng những con quái vật khổng lồ được chứa trong những viên nang nhỏ để giúp mình chiến đấu.

Văn hóa

Ultra 7: tên một chương trình truyền hình Nhật Bản năm 1967

Ultra 7 là tên của chương trình truyền hình được nhắc đến trong câu. Số 7 là một phần của tên chương trình; nó không có nghĩa là bảy chương trình hay bảy quái vật. Trong chương trình, nhân vật chính dùng những quái vật khổng lồ được giữ trong các viên nang nhỏ để chiến đấu. Ý tưởng kết hợp viên nang với quái vật này là bối cảnh giúp ta hiểu chương trình đã có thể truyền cảm hứng cho ý tưởng sau này của Tajiri về việc mang sinh vật trong viên nang như thế nào.

Luyện tập

Trong câu này, Ultra 7 chỉ điều gì?

  1. Tập thứ bảy của một loạt phim truyền hình
  2. Bảy quái vật được giữ trong một viên nang
  3. Tên của một chương trình truyền hình năm 1967 được phát sóng tại Nhật Bản
Xem đáp án

Tên của một chương trình truyền hình năm 1967 được phát sóng tại Nhật Bản

Okay, seriously,

0:34

Ok, nghiêm túc thì,

what the hell is going on in this show? Ý định

0:35

cái quái gì đang diễn ra trong chương trình này vậy?

Ý định

What the hell is going on...?: thể hiện sự bối rối mạnh

What the hell is going on...? có nghĩa là “Chuyện gì đang xảy ra?”, nhưng thêm vào cảm giác sốc, bối rối hoặc bực bội rất mạnh. Ở đây, the hell có tác dụng nhấn mạnh chứ không chỉ địa ngục theo nghĩa đen. Người nói đang phản ứng đầy cảm xúc chứ không bình tĩnh hỏi một cách trung lập. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là What the hell + cấu trúc câu hỏi?, nhưng nó có giọng điệu thô.

Luyện tập

Phán đoán: Bạn đang nói chuyện lịch sự với một giáo viên mà mình chưa quen. Câu hỏi “what the hell is going on in this show?” có phù hợp không?

  1. Không. Câu này nghe mạnh và có thể bất lịch sự.
  2. Có. Đây là cách nói lịch sự và trung lập.
Xem đáp án

Không. Câu này nghe mạnh và có thể bất lịch sự.

Okay, moving on. Mạch ý

0:48

Ok, tiếp tục nào.

Mạch ý

Moving on dùng để chuyển ý trong lời nói

Trong “Okay, moving on,” moving on là một cách chuyển ý trong lời nói. Người nói kết thúc phần nói ngoài lề hiện tại và báo hiệu rằng chủ đề hoặc phần chính tiếp theo sắp bắt đầu. Ở đây, cụm từ này không diễn tả sự di chuyển cơ thể. Cách dùng này giúp người nghe theo dõi bố cục của lời nói.

Luyện tập

Trong câu “Okay, moving on,”, người nói đang làm gì?

  1. Yêu cầu khán giả nhắc lại ý vừa nói
  2. Miêu tả một người đang đi bộ tới một nơi mới
  3. Kết thúc phần nói ngoài lề hiện tại và bắt đầu phần tiếp theo
Xem đáp án

Kết thúc phần nói ngoài lề hiện tại và bắt đầu phần tiếp theo

But the name Capsule Monsters had some trademarking issues,

0:49

Nhưng cái tên Capsule Monsters gặp một số vấn đề về nhãn hiệu,

and so the name was changed to Pocket Monsters instead,

0:52

và do đó cái tên đã được đổi thành Pocket Monsters,

which in abbreviated form becomes Pokémon.

0:55

mà dạng viết tắt của nó trở thành Pokémon.

Where did the meat in the Pokémon universe come from?

1:00

Thịt trong vũ trụ Pokémon đến từ đâu?

It's a question that's been asked over and over again by fans, Cụm từ

1:04

Đó là một câu hỏi được người hâm mộ hỏi đi hỏi lại nhiều lần,

Cụm từ

Over and over again: nhấn mạnh sự lặp lại

Trong “over and over again”, toàn bộ cụm từ có nghĩa là “nhiều lần” hoặc “lặp đi lặp lại”. Nó nhấn mạnh rằng cùng một hành động xảy ra hết lần này đến lần khác; ở đây, người hâm mộ liên tục hỏi cùng một câu hỏi. Hãy hiểu đây là một cụm cố định, không tách theo nghĩa vật lý của over. Cụm từ cũng có thể tạo cảm giác rằng sự lặp lại đặc biệt dễ nhận thấy, gây mệt mỏi hoặc đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

“over and over again” trong “Leo checked the answer over and over again” có nghĩa là gì?

  1. Leo kiểm tra nhiều thứ không liên quan cùng một lúc.
  2. Leo chỉ kiểm tra một lần.
  3. Leo đã kiểm tra cùng một câu trả lời nhiều lần.
Xem đáp án

Leo đã kiểm tra cùng một câu trả lời nhiều lần.

and it's only been met with vague replies. Cụm từ

1:08

và chỉ nhận được những câu trả lời mơ hồ.

Cụm từ

been met with vague replies: be met with + một phản ứng

be met with + cụm danh từ có nghĩa là nhận được hoặc gặp phải một phản ứng hay lời đáp cụ thể. Chủ ngữ là điều gây ra phản ứng; ở đây, câu hỏi được nêu đi nêu lại chỉ nhận được những câu trả lời không rõ ràng. Trong cấu trúc này, met không có nghĩa là một người thật sự gặp một người khác. Dạng bị động tập trung vào điều đã xảy ra để đáp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be met with: The team's suggestion ____ enthusiastic applause.

Xem đáp án

was met with

So without an official answer from Nintendo,

1:10

Vì vậy, khi không có câu trả lời chính thức từ Nintendo,

and only the games and anime to go on, Cụm động từ

1:13

và chỉ có trò chơi cũng như anime để suy đoán,

the horrifying truth seems to be that Ngữ pháp

1:15

sự thật kinh hoàng dường như là

Cụm động từ

only the games and anime to go on: chỉ có trò chơi và anime làm căn cứ

To go on có nghĩa là dùng thông tin hoặc bằng chứng làm cơ sở để đưa ra nhận định. Cấu trúc thường gặp là have + information or evidence + to go on, như trong We have very little to go on. Ở đây, ý đầy đủ hơn là having only the games and anime to go on. Câu để ngầm ý have hoặc having mà không nói ra. Cụm này cho biết trò chơi và anime là những nguồn duy nhất có thể dùng để đi đến kết luận; go on không có nghĩa là tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định bằng những từ mang nghĩa “dùng làm cơ sở”: The reporter had only one short email ____.

Xem đáp án

to go on

the people in the Pokémon universe eat Pokémon.

1:18

những người trong vũ trụ Pokémon ăn thịt Pokémon.

Ngữ pháp

the truth seems to be that + mệnh đề

Cấu trúc the truth seems to be that + mệnh đề trình bày mệnh đề sau that như một kết luận được rút ra từ các dấu hiệu. Trong câu này, kết luận là con người ăn Pokémon. Seems giữ cho kết luận đó chưa chắc chắn: bằng chứng hướng đến khả năng ấy, nhưng chưa có xác nhận. Nếu bỏ seems, the truth is that sẽ nghe như một khẳng định chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết luận thận trọng trong bài: After looking at the footprints, the ____ the dog opened the gate.

Xem đáp án

truth seems to be that

While there are real animals in the world,

1:21

Mặc dù có động vật thực sự trên thế giới đó,

they seem to be very rare,

1:24

nhưng chúng dường như rất hiếm,

almost to the point of extinction, Cụm từ

1:26

gần như đến mức tuyệt chủng,

Cụm từ

to the point of + danh từ hoặc dạng -ing

to the point of + danh từ hoặc dạng -ing cho biết một tình trạng phát triển đến mức cực độ và dẫn đến hoặc tiến gần một kết quả cụ thể. Trong câu này, to the point of extinction nhấn mạnh very rare: mức độ hiếm đã gần đến ngưỡng tuyệt chủng. Almost rất quan trọng vì cho biết sự tuyệt chủng chưa thực sự xảy ra. Point ở đây có nghĩa là mức độ hoặc giới hạn, không phải địa điểm vật lý hay quan điểm.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy tiếng ồn đã đạt đến mức cực độ? The music was loud ... making conversation impossible.

  1. to the point of
  2. to the point where
  3. on the point of
Xem đáp án

to the point of

as they are not often seen or mentioned neither in the games nor the anime. Ngữ pháp

1:28

vì chúng không thường được nhìn thấy hoặc nhắc đến trong trò chơi hay anime.

Ngữ pháp

Sửa cấu trúc not ... neither ... nor

Câu này trộn hai cấu trúc phủ định: not ... either ... or và neither ... nor. Trong tiếng Anh viết chuẩn, not ... neither ... nor được xem là dạng phủ định kép không chuẩn và làm cho mối quan hệ giữa các yếu tố phủ định trở nên không rõ ràng. Vì cụm động từ đã có not, hãy nối hai bối cảnh bằng either ... or: are not often seen or mentioned either in the games or the anime. Nếu chọn neither ... nor, cần bỏ not riêng và viết lại câu theo cấu trúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu sửa theo tiếng Anh chuẩn: “Real animals are not often seen or mentioned ____ in the games ____ the anime.”

Xem đáp án

either · or

And it has been hinted that specific Pokémon are actually eaten, Ngữ pháp

1:31

Và có những gợi ý cho thấy các Pokémon cụ thể thực sự được ăn thịt,

Ngữ pháp

Dùng it has been hinted that cho bằng chứng gián tiếp

It has been hinted that ... là cấu trúc tường thuật bị động không nêu người thực hiện. Cấu trúc này trình bày một kết luận như thể nó đến từ các manh mối hoặc lời nói gián tiếp mà không nêu ai đã đưa ra gợi ý. Thì hiện tại hoàn thành has been hinted liên kết các manh mối trước đó với kết luận hiện tại. Hinted cho thấy nhận định có thể đúng hoặc được gợi ý khá rõ, chứ chưa được xác lập là sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của hint để tường thuật một manh mối gián tiếp: “____ the missing key is inside the clock.”

Xem đáp án

It has been hinted that

some even being considered delicacies. Cụm từ

1:35

một số thậm chí còn được coi là đặc sản.

Cụm từ

being considered delicacies: được xem là món ngon quý hiếm

Ở đây, being considered delicacies có nghĩa là một số sinh vật được xem là thức ăn hiếm hoặc đặc biệt mà mọi người đánh giá rất cao. Being considered là dạng -ing bị động: người khác là người có nhận định này về chúng. Delicacies ở dạng số nhiều vì câu nói đến nhiều sinh vật hoặc nhiều loại thức ăn. A delicacy là một món ăn được đánh giá cao; nó không mang nghĩa của tính từ delicate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của be considered a delicacy: In this region, these mushrooms are ____.

Xem đáp án

considered delicacies

For example,

1:37

Ví dụ,

a Pokémon called Farfetch'd are noted for making a good meal

1:38

một Pokémon có tên Farfetch'd nổi tiếng là một bữa ăn ngon

and were nearly hunted to extinction because of this, Cụm từ

1:42

và gần như bị săn bắt đến mức tuyệt chủng vì điều này,

Cụm từ

hunted to extinction: bị săn đến tuyệt chủng

Trong were nearly hunted to extinction, việc săn bắt đã khiến loài đó tiến gần đến chỗ biến mất vĩnh viễn. Dạng bị động tập trung vào loài vật bị con người săn bắt. Cấu trúc hunt + một con vật hoặc loài + to extinction dùng to để dẫn đến kết quả cuối cùng. Nó không có nghĩa rằng sự tuyệt chủng là mục đích. Nearly cho biết kết quả đó suýt xảy ra nhưng chưa xảy ra hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của hunt to extinction: The island birds were ____.

Xem đáp án

hunted to extinction

ultimately leading to them now being so rare. Ngữ pháp

1:45

cuối cùng dẫn đến việc chúng hiện tại trở nên rất hiếm.

Ngữ pháp

ultimately leading to ... để nêu kết quả cuối cùng

Ultimately leading to them now being so rare là một mệnh đề kết quả dùng dạng -ing. Nó quay lại nguyên nhân được nêu trước đó—Farfetch'd bị săn bắt đến mức gần tuyệt chủng—rồi cho biết kết quả cuối cùng: Farfetch'd hiện rất hiếm. Them chỉ Farfetch'd, không phải những người đi săn. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là nguyên nhân hoặc sự kiện, leading to + kết quả. Ultimately cho biết đây là kết quả cuối cùng sau toàn bộ chuỗi sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu kết quả gồm ba từ đã học trong bài này: Repeated delays pushed the launch back for months, ____ the team canceling the event.

Xem đáp án

ultimately leading to

Also in the anime,

1:47

Cũng trong anime,

it's indicated several times that fish-like Pokémon are caught and eaten,

1:48

đã nhiều lần chỉ ra rằng các Pokémon giống cá bị bắt và ăn thịt,

such as the Magikarp.

1:54

chẳng hạn như Magikarp.

Then again, Mạch ý

1:55

Tuy nhiên,

Mạch ý

Dùng Then again để xem xét lại một ý

Then again là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng cần xem xét lại ý vừa nêu. Nó đưa ra một sự thật hoặc góc nhìn khác có thể làm yếu đi, cân bằng hoặc giới hạn ý trước đó. Ở đây, nó có nghĩa là “mặt khác” hoặc “nếu nghĩ theo một cách khác”, chứ không phải “sau đó, thêm một lần nữa”. Nó sắp xếp bước chuyển sang ý mới, vì vậy thường đứng ở đầu ý đó và theo sau là dấu phẩy.

Luyện tập

Bạn vừa nói: “The apartment is expensive.” Câu nào đưa ra một cách tự nhiên một sự thật khiến bạn xem xét lại lời chê đó?

  1. Again, the rent does not include parking.
  2. And then, the landlord gave me the keys.
  3. Then again, the rent includes utilities.
Xem đáp án

Then again, the rent includes utilities.

it might not be that strange Ngữ pháp

1:56

điều đó có thể không quá kỳ lạ

as Pokémon are essentially animals in their world,

1:58

vì Pokémon về cơ bản là động vật trong thế giới của chúng,

Ngữ pháp

might not be that + tính từ để làm nhẹ một đánh giá

Trong might not be that strange, might diễn tả khả năng chứ không phải sự chắc chắn. Người nói không khẳng định rằng tình huống này chắc chắn bình thường; họ gợi ý rằng cách đánh giá trước đó bằng strange có thể hơi quá mạnh. Ở đây, that là trạng từ chỉ mức độ, mang nghĩa so hoặc to that extent, chứ không phải từ mở đầu mệnh đề. Mẫu có thể áp dụng lại might not be that + tính từ làm nhẹ một đánh giá, còn mệnh đề với as theo sau đưa ra lý do.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng gợi ý rằng một nhiệm vụ có thể ít khó hơn dự kiến?

  1. It definitely isn't difficult.
  2. It might be very difficult.
  3. It might not be that difficult.
Xem đáp án

It might not be that difficult.

where some are kept as pets and others might get eaten. Ngữ pháp

2:01

nơi một số được nuôi làm thú cưng và một số khác có thể bị ăn thịt.

Ngữ pháp

some ... and others ... để chia một nhóm

Some ... and others ... chia một nhóm lớn thành các phần tương phản. Some chỉ một phần, còn others là đại từ mang nghĩa những thành viên khác trong cùng nhóm, vì vậy không cần có danh từ theo sau. Cả hai phần đều dùng cấu trúc bị động để mô tả điều xảy ra với các thành viên: are kept tập trung vào cách một số thành viên được đối xử, còn might get eaten mô tả một sự việc có thể xảy ra với những thành viên khác. Cấu trúc song song giúp người nghe dễ theo dõi sự đối chiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ chỉ một phần thứ hai không xác định trong cùng nhóm, không nhất thiết là tất cả những người còn lại: Some campers cooked dinner, and ____ put up the tents.

Xem đáp án

others

Back in 2005, Mạch ý

2:07

Quay lại năm 2005,

there was a gene in the human body named Pokémon.

2:08

có một gen trong cơ thể con người được đặt tên là Pokémon.

Mạch ý

Back in 2005: thiết lập mốc thời gian mang tính hồi tưởng

Back in 2005 đưa sự chú ý của người nghe về một thời điểm trước đó và thiết lập mốc thời gian cho thông tin theo sau. Ở đây, back có nghĩa là “trong quá khứ”, không phải “ở phía sau” hay “trở lại một nơi nào đó”. Cấu trúc back in + năm hoặc giai đoạn trong quá khứ thường tạo cho câu chuyện hay lời giải thích cảm giác hồi tưởng. In 2005 chỉ nêu thời gian; back in 2005 còn cho thấy người nói đang nhìn lại năm 2005 từ một thời điểm muộn hơn.

Luyện tập

Dùng Back in + year để tạo cho câu giọng kể hồi tưởng. Hoàn thành câu bằng 1998: '____, my town had only one small library.'

Xem đáp án

Back in 1998

However,

2:11

Tuy nhiên,

Nintendo threatened to sue the center that discovered it Cụm từ

2:12

Nintendo đe dọa sẽ kiện trung tâm đã phát hiện ra nó

Cụm từ

threatened to sue: lời đe dọa pháp lý, không phải đã khởi kiện

Threatened to sue có nghĩa là ai đó đã nói hoặc phát tín hiệu rằng họ có thể thực hiện hành động pháp lý. Sue nghĩa là yêu cầu tòa án phán quyết một yêu cầu pháp lý chống lại một người hoặc tổ chức. Cấu trúc threaten to + động từ diễn đạt một hành động dự định dùng để gây áp lực. Cấu trúc này không cho biết đơn kiện đã thực sự được nộp hay một vụ án tại tòa đã xảy ra.

Luyện tập

Đúng hay sai: Câu 'The author threatened to sue the website' chứng minh rằng tác giả đã thực sự nộp đơn kiện.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

after they found out the gene could cause cancer, Cụm động từ

2:14

sau khi họ phát hiện ra gen này có thể gây ung thư,

Cụm động từ

found out: biết được một sự thật

Found out là dạng quá khứ của find out. Cụm này có nghĩa là biết được hoặc tìm ra một sự thật, thường sau khi kiểm tra, hỏi hoặc được người khác cho biết. Ở đây, sự thật được đặt ngay sau cụm từ: they found out (that) the gene could cause cancer. Trong cấu trúc này, có thể lược bỏ that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find out: After asking the coach, Nina ____ that practice was canceled.

Xem đáp án

found out

something Nintendo did not want to be associated with. Cụm từ

2:17

điều mà Nintendo không muốn dính líu tới.

Cụm từ

to be associated with: được liên hệ trong suy nghĩ của mọi người

Be associated with có nghĩa là được liên hệ hoặc gắn với một người hay một điều gì đó, đặc biệt trong suy nghĩ của mọi người, về danh tiếng hoặc trong thảo luận công khai. Sau want, dạng được dùng là to be associated with. Ở đây, Nintendo muốn tránh một mối liên hệ gây hại cho danh tiếng. Từ something ở phía trước được hiểu là điều đứng sau with; cụm này không có nghĩa là tư cách thành viên chính thức.

Luyện tập

Trong câu “The artist does not want to be associated with that group,” be associated with có nghĩa là gì?

  1. Đứng ngay bên cạnh nhóm đó
  2. Được liên hệ với nhóm đó trong suy nghĩ của mọi người
  3. Chính thức gia nhập nhóm đó
Xem đáp án

Được liên hệ với nhóm đó trong suy nghĩ của mọi người

And so,

2:20

Và vì vậy,

the center was forced to rename the gene, Ngữ pháp

2:20

trung tâm đã buộc phải đổi tên gen,

Ngữ pháp

was forced to rename: áp lực bên ngoài trong câu bị động

Cấu trúc be forced to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc tổ chức phải hành động do áp lực bên ngoài, quy định, lời đe dọa hoặc hoàn cảnh khó khăn. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hành động đó không phải là lựa chọn tự nguyện. Trong câu này, was là dạng quá khứ của be, forced là quá khứ phân từ và rename là động từ nguyên mẫu sau to. Không nhất thiết phải nêu người hoặc yếu tố gây áp lực; câu bị động giữ trọng tâm ở trung tâm và hành động mà trung tâm buộc phải thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của force để thể hiện áp lực bên ngoài: After a new safety rule took effect last year, the lab ____ change its procedure.

Xem đáp án

was forced to

and now it has the much more spectacular name ZBTB7.

2:23

và hiện tại nó có cái tên hoành tráng hơn nhiều là ZBTB7.

But fear not, Ý định

2:28

Nhưng đừng lo,

we still have Pikachurin,

2:29

chúng ta vẫn có Pikachurin,

Ý định

fear not: cách nói don't worry đầy kịch tính

Fear not có nghĩa là “đừng sợ”, hoặc tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này là “đừng lo”. Đây là một cách nói cố định đặt từ phủ định not sau động từ fear, thay vì dùng do not như trong tiếng Anh hiện đại. Trật tự từ khác thường này khiến lời trấn an mang âm hưởng cổ xưa, như trong truyện hoặc trên sân khấu. Người nói có thể dùng nó với ý vui đùa để khiến một lời trấn an đơn giản trở nên trang trọng quá mức hoặc hài hước.

Luyện tập

Một người chủ nhà muốn trấn an khách theo cách vui đùa và kịch tính. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Don't worry—we found the missing cake!
  2. Fear not—we found the missing cake!
  3. Do not be afraid—we found the missing cake!
Xem đáp án

Fear not—we found the missing cake!

a protein in the human body named after the iconic Pokémon. Cụm từ

2:30

một loại protein trong cơ thể con người được đặt theo tên của Pokémon mang tính biểu tượng.

Cụm từ

named after trong cụm bổ nghĩa cho danh từ

Named after có nghĩa là một vật được đặt tên dựa theo tên của một người, địa điểm, sự vật hoặc nhân vật khác, thường để thể hiện sự tôn vinh. Ở đây, named after là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho protein, cho biết tên của loại protein này bắt nguồn từ một nhân vật Pokémon mang tính biểu tượng. Cụm này không có nghĩa là protein xuất hiện sau Pokémon về mặt thời gian. Cấu trúc này đưa nguồn gốc của tên vào một cụm danh từ ngắn gọn: vật được đặt tên + named after + nguồn gốc của tên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định cho biết một địa điểm được đặt tên theo một người: The new clinic was ____ a pioneering nurse。

Xem đáp án

named after

Currently,

2:36

Hiện tại,

there are 718 revealed Pokémon in the franchise.

2:37

có 718 Pokémon được tiết lộ trong nhượng quyền thương mại này.

And if we look at the official list, Mạch ý

2:40

Và nếu chúng ta nhìn vào danh sách chính thức,

we can see that Bulbasaur is listed at the very top

2:42

chúng ta có thể thấy Bulbasaur được liệt kê ở trên cùng

with the national Pokédex number 001.

2:45

với số thứ tự Pokédex quốc gia là 001.

Mạch ý

if we look at the official list, như một khung trình bày bằng chứng

Ở đây, if we look at the official list, là một mệnh đề mở khung, mời người nghe cùng xem một nguồn thông tin chung. Mệnh đề if không chủ yếu diễn tả sự nghi ngờ; nó mở đầu bước xem xét bằng chứng, còn mệnh đề chính nêu ra nhận xét tiếp theo. Cấu trúc này giúp lời giải thích chuyển từ tư liệu sang nhận xét: trước hết hướng sự chú ý vào một danh sách, biểu đồ hoặc nguồn khác, rồi nói nguồn đó cho thấy điều gì.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để mời người nghe xem biểu đồ trước khi nêu nhận xét? ____ the chart, we can see that sales rose in May。

  1. If we look after
  2. If we look beyond
  3. If we look at
  4. If we look for
Xem đáp án

If we look at

Logically,

2:48

Về mặt logic,

that would mean Bulbasaur was the first ever Pokémon created, Mạch ý

2:49

điều đó có nghĩa Bulbasaur là Pokémon đầu tiên được tạo ra,

right? Mạch ý

2:53

đúng không?

Mạch ý

that would mean: một kết luận tạm thời

Ở đây, that chỉ thông tin được nhắc trước đó rằng Bulbasaur mang số 001. that would mean nối thông tin này với kết luận theo sau: số 001 có vẻ cho thấy Bulbasaur được tạo ra đầu tiên. Trợ động từ would khiến mối liên hệ này trở thành một suy luận tạm thời thay vì một sự thật chắc chắn. Nó cho biết nếu cách lập luận đúng thì kết quả sẽ là như vậy, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng kết luận bị phản bác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ khiến kết luận mang tính tạm thời: If the map is correct, ____ the library is nearby.

Xem đáp án

that would mean

Wrong.

2:53

Sai.

Mạch ý

right? Wrong. để tạo cú đảo ngược kịch tính

right? nhanh chóng mời người nghe đồng ý với kết luận vừa được đưa ra. Trong cấu trúc này, nó là bước chuẩn bị cho sự đảo ngược chứ không phải một yêu cầu xác nhận thật sự. Wrong. là một câu hoàn chỉnh chỉ gồm một từ và lập tức bác bỏ câu trả lời được dự đoán. Câu hỏi, khoảng dừng và lời sửa đột ngột sắp xếp thông tin thành một cú đảo ngược rõ rệt, khiến phần sửa lại dễ nhớ hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng right? Wrong. để tạo ra một sự đảo ngược nhanh?

  1. Are bats birds? I am not sure.
  2. You might think bats are birds, right? Wrong. They are mammals.
  3. Bats are mammals, and that is correct.
Xem đáp án

You might think bats are birds, right? Wrong. They are mammals.

We have to go all the way down to number 112, Cụm từ

2:54

Chúng ta phải kéo xuống tận số 112,

where we'll find Rhydon,

2:57

nơi chúng ta sẽ tìm thấy Rhydon,

Cụm từ

go all the way down to: đến một điểm ở xa trong danh sách

go all the way down to có nghĩa là tiếp tục di chuyển qua một danh sách hoặc màn hình có thứ tự cho đến khi tới điểm cuối được nêu rõ. Ở đây, điểm cuối là số 112. all the way nhấn mạnh rằng điểm cuối cách xa điểm bắt đầu. down chỉ hướng di chuyển trong danh sách, nên không nhất thiết nói về chuyển động đi xuống trong không gian thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh việc di chuyển một quãng dài trong danh sách: Scroll through the menu and ____ the privacy settings.

Xem đáp án

go all the way down to

which is the actual first ever Pokémon created.

2:59

đó mới là Pokémon đầu tiên từng được tạo ra trên thực tế.

There are even early sketches of Rhydon

3:01

Thậm chí còn có những bản phác thảo ban đầu của Rhydon

from when Pokémon was still called Capsule Monsters.

3:03

từ khi Pokémon vẫn còn được gọi là Capsule Monsters.

Pokémon can be defined using what is called types.

3:08

Pokémon có thể được định nghĩa bằng những gì được gọi là hệ.

Currently,

3:11

Hiện tại,

there are 18 different types:

3:11

có 18 hệ khác nhau:

normal, fire, fighting, water, flying, grass,

3:13

thường, lửa, giác đấu, nước, bay, cỏ,

poison, electric, ground, psychic, rock, ice, bug,

3:17

độc, điện, đất, siêu linh, đá, băng, bọ,

dragon, ghost, dark, steel, and fairy.

3:22

rồng, ma, bóng tối, thép, và tiên.

Types function as a way to tell what a Pokémon can and cannot do. Cụm từ

3:26

Hệ đóng vai trò như một cách để biết Pokémon có thể và không thể làm gì.

Cụm từ

function as a way to: giải thích mục đích hoặc vai trò

function as có nghĩa là đảm nhiệm vai trò hoặc công dụng của một thứ gì đó. Trong câu này, Types là chủ ngữ và function là động từ; as a way to tell... gọi tên vai trò của hệ thống hệ như một phương pháp xác định điều gì có thể thực hiện được. a way to + động từ nguyên mẫu cho biết hành động mà vai trò đó giúp thực hiện. Mẫu đầy đủ là function as + cụm danh từ, và a way to tell là cụm danh từ trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành lời giải thích trang trọng bằng cụm từ trong bài: In this app, color labels ____ show which tasks are urgent.

Xem đáp án

function as a way to

More specifically,

3:29

Cụ thể hơn,

what type of abilities it has in terms of defense and offense. Cụm từ

3:30

nó có loại khả năng gì về mặt phòng thủ và tấn công.

Cụm từ

in terms of: nêu khía cạnh đang được bàn đến

In terms of giới thiệu khía cạnh cụ thể được dùng để xem xét hoặc đánh giá một điều gì đó. Cụm này có nghĩa là “khi xét về” hoặc “liên quan đến”. Trong câu này, phạm vi của abilities được thu hẹp vào defense và offense. Cách diễn đạt này nêu rõ tiêu chí đang được bàn đến, tránh để phần mô tả trở nên quá chung chung.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu và nêu khía cạnh được so sánh? The two phones are similar, but they differ [BLANK] battery life.

  1. according to
  2. because of
  3. in terms of
Xem đáp án

in terms of

Pikachu, for example,

3:34

Pikachu, ví dụ,

is of the electric type.

3:35

thuộc hệ điện.

And a Pokémon can only have one or two types.

3:36

Và một Pokémon chỉ có thể có một hoặc hai hệ.

If a Pokémon existed and had every type, Ngữ pháp

3:39

Nếu có một Pokémon tồn tại và có đủ mọi hệ,

it would interestingly enough only be weak to rock types.

3:41

thú vị thay, nó sẽ chỉ yếu trước hệ đá.

Ngữ pháp

If a Pokémon existed ... it would: một điều kiện tưởng tượng

If a Pokémon existed ... it would tạo thành câu điều kiện loại hai. Mệnh đề if dùng dạng quá khứ existed, còn mệnh đề chính dùng would + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, interestingly enough và only nằm giữa would và be. Cấu trúc này diễn tả một tình huống hiện tại hoặc tương lai được tưởng tượng cùng kết quả của nó. Existed ở đây không đặt tình huống vào quá khứ. Dạng quá khứ tạo khoảng cách với thực tế: người nói đang tưởng tượng một Pokémon có mọi hệ, chứ không khẳng định rằng Pokémon như vậy thật sự tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành tình huống tưởng tượng bằng các động từ trong ngoặc: If our robot ____ wings, it ____ over the wall. (have; fly)

Xem đáp án

had · would fly

The most common is the water type,

3:45

Phổ biến nhất là hệ nước,

which consists of 124 Pokémon.

3:46

bao gồm 124 Pokémon.

The least common is the ghost and fairy type

3:49

Ít phổ biến nhất là hệ ma và hệ tiên

with only 34 Pokémon each.

3:52

với chỉ 34 Pokémon mỗi hệ.

This is the most valuable Pokémon card out there. Thành ngữ

3:56

Đây là thẻ Pokémon có giá trị nhất trên thế giới.

Thành ngữ

out there chỉ phạm vi so sánh rộng

Ở đây, out there có nghĩa là “trong số tất cả những thứ cùng loại đang tồn tại hoặc thường có thể tìm được”. Đứng sau most valuable, cụm này mở rộng phạm vi so sánh từ một nhóm nhỏ ra toàn bộ thế giới hoặc thị trường thẻ bài Pokémon. Cụm này không chỉ một địa điểm thực tế ở bên ngoài. Cách dùng này thường đứng sau dạng so sánh nhất và đánh dấu một nhóm so sánh rộng, không được xác định chính xác.

Luyện tập

Trong “This is the best option out there,” out there có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng lựa chọn đó ở xa người nói.
  2. Nó mở rộng phạm vi so sánh ra các lựa chọn thường có thể tìm được.
  3. Nó bảo ai đó đi ra ngoài trời.
Xem đáp án

Nó mở rộng phạm vi so sánh ra các lựa chọn thường có thể tìm được.

It's called the Pikachu Illustrator or Pokémon Illustrator,

4:00

Nó được gọi là Pikachu Illustrator hoặc Pokémon Illustrator,

and only six copies were ever created.

4:03

và chỉ có sáu bản sao từng được tạo ra.

It was originally given away as a reward for those who had a winning entry Cụm động từ

4:06

Ban đầu nó được trao như một phần thưởng cho những người có tác phẩm lọt vào vòng chung kết

in a Japanese Pokémon contest in 1997.

4:09

trong một cuộc thi Pokémon của Nhật Bản năm 1997.

Cụm động từ

given away mang nghĩa được tặng miễn phí

Given away là dạng bị động của give away. Trong câu này, nó có nghĩa là “được tặng miễn phí cho ai đó” hoặc “được trao làm phần thưởng”, chứ không phải được bán. Các cụm as a reward và winning entry làm rõ nghĩa này. Trong cấu trúc something is hoặc was given away, vật được chuyển giao trở thành chủ ngữ. Có thể không nhắc đến người nhận khi trọng tâm là phần thưởng hoặc món đồ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm động từ trong bài học này mang nghĩa “phân phát miễn phí”: The bookstore ____ bookmarks to the first fifty visitors.

Xem đáp án

gave away

Only Japanese versions of the cards exist,

4:12

Chỉ tồn tại phiên bản tiếng Nhật của các thẻ bài này,

and they are valued at approximately $20,000.

4:15

và chúng được định giá khoảng 20.000 đô la.

However,

4:19

Tuy nhiên,

recently one of the cards showed up on eBay for a whopping $100,000. Ghi chú

4:19

gần đây một trong những tấm thẻ đã xuất hiện trên eBay với mức giá khổng lồ 100.000 đô la.

Cụm động từ

showed up on eBay: xuất hiện hoặc trở nên dễ thấy

Trong showed up on eBay, show up có nghĩa là xuất hiện hoặc trở nên dễ thấy. Tấm thẻ trở nên công khai trên trang web đó, có lẽ trong một tin đăng bán; cụm từ tập trung vào việc nó xuất hiện chứ không nói ai đã đăng nó. Show up cũng có thể có nghĩa là một người đến nơi: Maya showed up late. Khi dùng với đồ vật, cụm từ này thường diễn tả một thứ được tìm thấy, xuất hiện hoặc trở nên nhìn thấy được, đôi khi theo cách bất ngờ.

Luyện tập

Showed up on eBay có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tấm thẻ bị gỡ khỏi eBay.
  2. Tấm thẻ tăng giá trên eBay.
  3. Tấm thẻ xuất hiện trong một tin đăng trên eBay.
Xem đáp án

Tấm thẻ xuất hiện trong một tin đăng trên eBay.

Cách dùng từ

a whopping $100,000: nhấn mạnh một số tiền lớn đáng kinh ngạc

Whopping đứng trước một con số hoặc số lượng để cho biết con số đó lớn đến mức đáng kinh ngạc. A whopping $100,000 không làm thay đổi mức giá; nó thêm phản ứng của người nói rằng số tiền ấy cao đến bất ngờ. Cấu trúc phổ biến là a whopping + số hoặc số lượng, như trong a whopping 80 pages. Đây là một tính từ nhấn mạnh, không phải đơn vị tiền tệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ được nhấn mạnh, thể hiện số tiền lớn đến đáng ngạc nhiên: The old toy sold for ____ $8,000.

Xem đáp án

a whopping

That's a lot of paper for another piece of paper. Thành ngữ

4:25

Đó là rất nhiều tiền cho một tờ giấy khác.

Thành ngữ

paper: tiền và một tấm thẻ bằng giấy

Trong a lot of paper, paper không có nghĩa là những tờ giấy thông thường. Từ này được dùng không trang trọng để chỉ tiền, nên cụm từ có nghĩa là “rất nhiều tiền”. Trong another piece of paper, paper nói đến tấm thẻ như một vật thể làm bằng giấy. Việc lặp lại paper với hai nghĩa có liên quan tạo nên câu đùa: một khoản tiền có giá trị lớn được đổi lấy một thứ mà nếu chỉ xét về vật liệu thì chẳng qua là một mảnh giấy khác.

Luyện tập

Cách giải thích nào thể hiện đúng nhất câu đùa trong "That's a lot of paper for another piece of paper"?

  1. Câu này nói rằng người mua sẽ nhận được một chồng giấy thông thường rất lớn.
  2. Câu này phàn nàn rằng tấm thẻ được bọc bằng quá nhiều tờ giấy.
  3. Câu này đùa về việc trả một khoản tiền lớn để mua một tấm thẻ bằng giấy.
Xem đáp án

Câu này đùa về việc trả một khoản tiền lớn để mua một tấm thẻ bằng giấy.

In 2001,

4:30

Năm 2001,

the small South Pacific country Niue printed official legal coins

4:31

quốc gia nhỏ ở Nam Thái Bình Dương, Niue, đã in tiền xu hợp pháp chính thức

with several Pokémon characters featured on the back to celebrate the franchise.

4:36

với hình một số nhân vật Pokémon ở mặt sau để kỷ niệm thương hiệu.

To find one today, Ngữ pháp

4:40

Để tìm thấy một đồng vào ngày nay,

though,

4:41

tuy nhiên,

could be quite difficult as they are very rare,

4:41

có thể khá khó khăn vì chúng rất hiếm,

Ngữ pháp

To find one today ... could be difficult: chủ ngữ nguyên mẫu với though chen giữa

Cụm nguyên mẫu To find one today là chủ ngữ ngữ pháp của could be quite difficult. Nó xem toàn bộ hành động tìm được một thứ vào ngày nay là ý tưởng đang được đánh giá. Khung cơ bản là To find one today could be quite difficult. Though là dấu hiệu tương phản được chèn giữa chủ ngữ và vị ngữ, vì vậy có thể bỏ đi mà không làm hỏng ngữ pháp. Could khiến nhận định trở nên thận trọng thay vì chắc chắn; ở đây từ này không nói về thời gian quá khứ.

Luyện tập

Cách phân tích nào về "To finish the puzzle tonight, though, could be difficult" là đúng?

  1. "Though" là một phần của nguyên mẫu và biến nó thành điều kiện.
  2. Toàn bộ cụm "To finish the puzzle tonight" là chủ ngữ; "though" đánh dấu sự tương phản; "could" làm cho nhận định bớt chắc chắn.
  3. "Could" cho biết việc hoàn thành trò xếp hình đã xảy ra trong quá khứ.
Xem đáp án

Toàn bộ cụm "To finish the puzzle tonight" là chủ ngữ; "though" đánh dấu sự tương phản; "could" làm cho nhận định bớt chắc chắn.

and the coins are considered a collector's item. Cụm từ

4:44

và những đồng tiền này được coi là một món đồ sưu tầm.

Cụm từ

a collector's item: đồ vật được người sưu tầm coi trọng

A collector's item là một đồ vật được người sưu tầm đặc biệt mong muốn vì nó hiếm, khác thường, cũ, có số lượng giới hạn hoặc đặc biệt theo cách nào đó. Ở đây, những đồng xu được mô tả là vật mà người sưu tầm muốn có. Cụm danh từ cố định là a collector's item. Collector's cho thấy sự quan tâm của người sưu tầm làm cho đồ vật trở nên đặc biệt; cụm này không chỉ bất kỳ đồ vật nào tình cờ thuộc sở hữu của một người sưu tầm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định trong bài học này, có nghĩa là một đồ vật được người sưu tầm coi trọng vì hiếm hoặc đặc biệt: Only fifty of these toy trains were made, so each one is ____.

Xem đáp án

a collector's item

A very noticeable feature about the character named Brock in the long-running Pokémon anime

4:48

Một đặc điểm rất dễ nhận thấy về nhân vật tên Brock trong bộ phim hoạt hình Pokémon dài tập

is the fact that his eyes naturally appear closed.

4:53

là thực tế đôi mắt của cậu ấy tự nhiên luôn nhắm lại.

However,

4:56

Tuy nhiên,

there have been a few brief moments

4:57

đã có một vài khoảnh khắc ngắn ngủi

where they have appeared open.

4:59

khi chúng có vẻ như đang mở ra.

But the few times they have, Ngữ pháp

5:00

Nhưng một vài lần chúng mở ra,

many viewers have complained about it being almost a little eerie. Ngữ pháp

5:02

nhiều người xem đã phàn nàn về việc nó có vẻ hơi đáng sợ.

Ngữ pháp

the few times they have: cụm động từ bị lược bỏ

Trong ngữ cảnh này, they chỉ đôi mắt của Brock, còn have thay cho have appeared open. Vì vậy, the few times they have có nghĩa là số ít lần đôi mắt trông như đang mở. Tiếng Anh thường giữ lại trợ động từ và lược bỏ những từ bị lặp. Hiện tượng này được gọi là lược bỏ sau trợ động từ. Ở đây, have giữ thì hiện tại hoàn thành; nó không mang nghĩa sở hữu.

Luyện tập

Đọc câu sau: Mina rarely brings lunch, but the few times she has, it has looked delicious. Những từ nào được hiểu ngầm sau has?

  1. owned lunch
  2. brought lunch
  3. looked delicious
Xem đáp án

brought lunch

Ngữ pháp

complained about it being ... eerie: phàn nàn về một tình huống

Complain about dùng để dẫn ra sự vật hoặc tình huống khiến ai đó không hài lòng. Ở đây, sau about là it being almost a little eerie. It là chủ ngữ của being, còn toàn bộ cụm -ing nêu tình huống mà người xem không thích. Sau một giới từ như about, hãy dùng danh từ hoặc cấu trúc -ing, không dùng trực tiếp một mệnh đề đầy đủ với that. Almost a little làm nhẹ nghĩa của eerie: người xem thấy nó hơi kỳ lạ và bất an, chứ không hẳn là đáng sợ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng complain about với mệnh đề -ing để nêu tình huống gây ra sự không hài lòng?

  1. Several guests complained that the room was too cold.
  2. Several guests complained about the room being too cold.
  3. Several guests complained about the cold room.
Xem đáp án

Several guests complained about the room being too cold.

Judge for yourself. Ý định

5:06

Bạn hãy tự mình phán xét.

Ý định

Judge for yourself: tự hình thành ý kiến

Judge for yourself là lời mời người nghe xem xét bằng chứng hiện có và tự hình thành ý kiến. Judge ở đây nghĩa là “đánh giá”, không phải “làm thẩm phán tại tòa”, còn for yourself nhấn mạnh rằng quyết định phải do chính người nghe đưa ra. Với dạng mệnh lệnh ngắn, câu này thường trao quyền đánh giá cho người nghe sau khi người nói đã cho xem hoặc mô tả điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng cụm từ cố định mang nghĩa “tự hình thành ý kiến”: Look at both designs and ____.

Xem đáp án

judge for yourself

Ash, the main protagonist of the anime series,

5:10

Ash, nhân vật chính của loạt phim hoạt hình,

has the last name Ketchum.

5:13

có họ là Ketchum.

It's a play on the words catch 'em, Thành ngữ

5:15

Đó là một cách chơi chữ của từ "catch 'em",

as in the show's tagline,

5:17

giống như trong khẩu hiệu của chương trình,

"Gotta catch 'em all." Cách dùng từ

5:18

"Gotta catch 'em all." (Phải bắt hết tất cả).

Thành ngữ

a play on the words catch 'em: cách chơi chữ với catch 'em

Ở đây, a play on the words có nghĩa là một cách chơi chữ: họ Ketchum được tạo ra để nghe gần giống catch 'em. Mối liên hệ về âm thanh này gắn tên của nhân vật với khẩu hiệu nói về việc bắt hết tất cả. Khi một cái tên gợi âm của một từ hoặc cụm từ khác và nhờ đó có thêm một lớp nghĩa, tiếng Anh có thể gọi đó là a play on words. Cụm này chỉ cách chơi chữ có chủ ý, không phải hành động chơi theo nghĩa đen.

Luyện tập

a play on the words catch 'em cho biết điều gì về tên Ketchum?

  1. Cái tên gợi âm của catch 'em, tạo ra một câu đùa liên quan đến khẩu hiệu.
  2. Cái tên bảo nhân vật chơi trò chơi với những từ được viết ra.
  3. Cái tên có nghĩa đen là một người bắt mọi đồ vật.
Xem đáp án

Cái tên gợi âm của catch 'em, tạo ra một câu đùa liên quan đến khẩu hiệu.

Cách dùng từ

Gotta catch 'em all: dạng thân mật gotta và 'em

Trong Gotta catch 'em all, gotta là dạng viết rất thân mật của got to hoặc have got to, diễn tả sự cần thiết và tương đương với have to. 'Em là dạng thân mật, không mang trọng âm của them. Ý nghĩa đầy đủ là You have to catch them all. Vì đây là một khẩu hiệu nên chủ ngữ được lược bỏ, khiến câu ngắn, nhanh và dễ nhớ. Đừng hiểu gotta là dạng quá khứ đơn got trong câu này.

Luyện tập

Viết lại câu này bằng tiếng Anh rất thân mật, sử dụng hai dạng rút gọn trong khẩu hiệu: We have got to help them. → We ____ help ____.

Xem đáp án

gotta · 'em

In the Japanese version of the anime,

5:19

Trong phiên bản tiếng Nhật của anime,

though,

5:21

tuy nhiên,

the protagonist is known as Satoshi

5:22

nhân vật chính được biết đến là Satoshi

after the Pokémon creator Satoshi Tajiri.

5:23

theo tên của người tạo ra Pokémon Satoshi Tajiri.

And on that note, Mạch ý

5:26

Và nhân tiện nhắc đến,

Mạch ý

On that note, dùng để chuyển sang ý có liên quan

On that note là một cụm từ chuyển ý, dùng điều vừa được nhắc đến làm cầu nối sang ý tiếp theo có liên quan. Ở đây, phần nói về tên của một nhân vật dẫn sang tên của một nhân vật khác. Cụm từ này giúp tổ chức thông tin: trọng tâm đang thay đổi nhưng chủ đề mới vẫn có liên hệ hợp lý với nội dung trước đó. Ở đây, note có nghĩa là “điểm vừa nói” hoặc “chủ đề”, không phải mẩu giấy ghi chú hay nốt nhạc.

Luyện tập

Bạn vừa thảo luận về việc chọn một cuốn sách. Câu nào dùng on that note để chuyển sang một câu hỏi có liên quan?

  1. On a different note, my shoes are wet.
  2. On that note, when should we start reading it?
  3. I left a note beside the book.
Xem đáp án

On that note, when should we start reading it?

the rival of the main character Gary Oak is known as Shigeru,

5:27

đối thủ của nhân vật chính Gary Oak được gọi là Shigeru,

paying homage to the creator of games such as Mario and Zelda, Cụm từ

5:30

nhằm bày tỏ sự tôn kính đối với người tạo ra các trò chơi như Mario và Zelda,

Shigeru Miyamoto.

5:34

Shigeru Miyamoto.

Cụm từ

Paying homage to: bày tỏ sự tôn kính qua tên gọi hoặc tác phẩm

Pay homage to có nghĩa là thể hiện sự tôn kính hoặc ngưỡng mộ sâu sắc đối với một người, một truyền thống hoặc một tác phẩm có trước, thường thông qua tên gọi, thiết kế, màn trình diễn hoặc một lựa chọn sáng tạo khác. Trong cụm từ cố định này, pay không liên quan đến việc trả tiền. Trong câu này, paying homage to giải thích rằng tên Shigeru được chọn để tôn vinh Shigeru Miyamoto. Mệnh đề -ing bổ sung tác dụng hoặc ý nghĩa mà việc đặt tên này thể hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của pay homage to: The new statue ____ the town's first doctor.

Xem đáp án

pays homage to

There are many reasons

5:38

Có rất nhiều lý do

why people start practicing sports.

5:39

khiến mọi người bắt đầu tập thể thao.

Strangely enough, Mạch ý

5:41

Kỳ lạ thay,

Pokémon is one of them.

5:42

Pokémon là một trong số đó.

Mạch ý

Strangely enough, như lời bình mở đầu cho thông tin bất ngờ

Strangely enough là lời bình đặt ở đầu câu. Cụm này cho người nghe biết rằng người nói thấy sự việc sắp nêu ra là bất ngờ, dù đó là sự thật. Ở đây, cụm từ chuẩn bị cho người nghe đón nhận sự thật bất ngờ rằng Pokémon là một trong những điều đã được nhắc tới. Nhờ vậy, người nghe dễ nhận ra sự chuyển hướng từ thông tin được dự đoán sang một ví dụ khác thường.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu tự nhiên một sự thật mà người nói thấy bất ngờ?

  1. Strange enough, Leo loves rainy days.
  2. Enough strangely, Leo loves rainy days.
  3. Strangely enough, Leo loves rainy days.
Xem đáp án

Strangely enough, Leo loves rainy days.

At least for this guy.

5:44

Ít nhất là với anh chàng này.

When Ashley McKenzie was 11 years old,

5:46

Khi Ashley McKenzie 11 tuổi,

he got into a fight with another kid Cụm từ

5:48

anh ấy đã đánh nhau với một đứa trẻ khác

when he tried to take his Charizard card.

5:50

khi nó cố lấy đi thẻ Charizard của anh ấy.

Cụm từ

got into a fight with someone: xảy ra xung đột với ai đó

Got into a fight with có nghĩa là bị cuốn vào một cuộc đánh nhau hoặc xung đột với ai đó. Get into nhấn mạnh lúc xung đột bắt đầu hoặc lúc một người bước vào xung đột, thay vì chỉ gọi tên sự việc. Tùy ngữ cảnh, fight có thể là đánh nhau bằng hành động hoặc tranh cãi gay gắt. Ở đây, hành động cố lấy thẻ cho thấy đó là xung đột thể chất.

Luyện tập

Dùng cấu trúc get into a fight with ở thì quá khứ để hoàn thành câu: At school, Ben ____ another boy over a football.

Xem đáp án

got into a fight with

For those of you who don't know, Mạch ý

5:52

Đối với những người không biết,

Charizard was like the shit back then. Cách dùng từ

5:53

Charizard hồi đó là một thứ gì đó rất đỉnh.

Mạch ý

For those of you who don't know: cung cấp bối cảnh cho người chưa biết

Cụm “For those of you who don't know” mở đầu phần thông tin nền dành cho những người trong khán giả có thể chưa biết. Those of you chỉ một bộ phận trong nhóm người đang được nói trực tiếp, nên người nói không cho rằng tất cả mọi người đều thiếu thông tin này. Đặt cụm này trước phần giải thích mà nó dẫn vào. Cụm này giúp người nói giao tiếp với một nhóm có kiến thức nền khác nhau và báo hiệu: “Đây là phần bối cảnh mà bạn có thể cần.”

Luyện tập

Cách mở đầu nào giới thiệu thông tin nền một cách tự nhiên chỉ cho những người nghe có thể chưa biết?

  1. As many of you know, the library now stays open until ten.
  2. Because those of you don't know, the library now stays open until ten.
  3. For those of you who don't know, the library now stays open until ten.
Xem đáp án

For those of you who don't know, the library now stays open until ten.

Cách dùng từ

the shit back then: lời khen thô tục về quá khứ

Trong câu này, cụm cố định the shit là tiếng lóng thô tục, mang nghĩa “cực kỳ hay, ấn tượng hoặc rất được khao khát”. Mạo từ xác định the là phần thiết yếu: trong ngữ cảnh có ý khen, the shit có thể là lời khen rất mạnh, còn shit đứng riêng thường mang nghĩa tiêu cực. Back then có nghĩa là “vào thời điểm đó trong quá khứ”. Toàn bộ cụm nói rằng Charizard từng có vị thế rất được ngưỡng mộ trong một giai đoạn trước đây, nhưng không khẳng định bây giờ vẫn như vậy.

Luyện tập

Trong “That game was the shit back then,” câu này có nghĩa là gì?

  1. Nó rất tệ và vô giá trị.
  2. Vào thời điểm đó, nó chưa được biết đến.
  3. Nó cực kỳ hay và được ngưỡng mộ.
Xem đáp án

Nó cực kỳ hay và được ngưỡng mộ.

But after being defeated,

5:56

Nhưng sau khi bị đánh bại,

he did some research and found Cụm từ

5:57

anh ấy đã nghiên cứu và phát hiện ra

the kid had used judo moves on him.

5:59

đứa trẻ đó đã sử dụng các thế võ judo với mình.

Cụm từ

did some research: cụm kết hợp do research

Did some research có nghĩa là dành thời gian thu thập thông tin hoặc kiểm tra sự thật. Trong câu này, cụm từ cho biết cậu ấy đã điều tra trước khi tìm ra chuyện gì đã xảy ra. Cụm kết hợp cơ bản là do research. Did là dạng quá khứ của do, còn some chỉ một lượng không được nêu cụ thể; cụm từ này không nhất thiết nói về một nghiên cứu khoa học chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Dùng do, some và research, đồng thời đổi do sang dạng quá khứ: Before choosing a pet, we ____ about its care.

Xem đáp án

did some research

He went to the local judo club,

6:01

Anh đến câu lạc bộ judo địa phương,

and after confronting his attacker and getting his Pokémon card back, Cụm động từ

6:02

và sau khi đối mặt với kẻ tấn công và lấy lại thẻ Pokémon,

Cụm động từ

getting his Pokémon card back: lấy lại một thứ

Getting his Pokémon card back có nghĩa là lấy lại tấm thẻ sau khi nó bị lấy đi hoặc không còn thuộc quyền giữ của cậu ấy. Get ... back tập trung vào việc nhận lại hoặc lấy lại thứ mình từng có. Cấu trúc thông dụng ở đây là get + tân ngữ + back. Khi tân ngữ là đại từ, nó phải đứng ở giữa: nói get it back, không nói get back it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của get something back. Đặt đại từ it vào đúng vị trí: The front desk found my phone, and I ____ this morning.

Xem đáp án

got it back

McKenzie realized that judo could be something for him. Thành ngữ

6:06

McKenzie nhận ra rằng judo có thể là thứ phù hợp với mình.

Thành ngữ

could be something for him: một hướng có thể phù hợp với anh ấy

Cụm could be something for him không có nghĩa judo là một đồ vật chưa xác định. Ở đây, something for someone có nghĩa một hoạt động, hướng đi hoặc lựa chọn có thể phù hợp với một người và đáng để người đó nghiêm túc theo đuổi. Could khiến ý nghĩ này mang tính thăm dò. McKenzie thấy một khả năng thật sự, nhưng chưa khẳng định chắc chắn rằng judo nhất định phù hợp với mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “nó có thể phù hợp với cô ấy và đáng để theo đuổi”: After one coding lesson, Lena thought coding ____.

Xem đáp án

could be something for her

Today,

6:09

Hôm nay,

all thanks to that one Charizard card, Cụm từ

6:10

tất cả đều nhờ vào tấm thẻ Charizard đó,

McKenzie is a judo champion.

6:12

McKenzie là một nhà vô địch judo.

Cụm từ

all thanks to: ghi nhận mạnh mẽ nguyên nhân của một kết quả

All thanks to giới thiệu nguyên nhân của một kết quả và ghi nhận công lao rất lớn cho nguyên nhân đó. All nhấn mạnh thanks to: người nói xem tấm thẻ Charizard là điểm khởi đầu quan trọng dẫn đến việc McKenzie trở thành nhà vô địch. Mối liên hệ có thể là gián tiếp. Tấm thẻ không huấn luyện cậu ấy; những sự việc liên quan đến tấm thẻ đã khởi đầu chuỗi sự kiện đưa cậu ấy đến với judo.

Luyện tập

Câu nào dùng all thanks to với ý nghĩa chân thành và tích cực?

  1. We missed the flight, all thanks to your bad directions.
  2. We finished early, all thanks to your help.
  3. The museum is on Oak Street, all thanks to the map.
Xem đáp án

We finished early, all thanks to your help.

While speaking of sports, Mạch ý

6:16

Trong khi nói về thể thao,

have you seen this face-off video between Kobe Bryant and Lionel Messi?

6:17

bạn đã xem video đối đầu giữa Kobe Bryant và Lionel Messi chưa?

Mạch ý

speaking of sports,: chuyển sang chủ đề có liên quan

Speaking of sports là cụm từ dùng để liên kết các chủ đề. Nó tiếp nối ý về thể thao vừa được nhắc đến và giới thiệu một nội dung có liên quan, tức là đoạn video. Dùng Speaking of + chủ đề khi một ý khiến bạn nghĩ đến một điều khác có liên quan. Cụm từ này báo hiệu sự chuyển chủ đề có kết nối, chứ không chỉ hành động nói theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một người bạn vừa nhắc đến trận quần vợt. Câu nào chuyển tự nhiên sang một chủ đề khác liên quan đến thể thao?

  1. Because of sports, have you seen the new team photo?
  2. Speaking of sports, have you seen the new team photo?
  3. During sports, have you seen the new team photo?
Xem đáp án

Speaking of sports, have you seen the new team photo?

It's pretty awesome, actually.

6:21

Nó thực sự rất tuyệt.

Just click this red annotation or the link in the description

6:23

Chỉ cần nhấp vào chú thích màu đỏ này hoặc liên kết trong phần mô tả

to go check it out.

6:26

để đi kiểm tra xem.

It's okay if you don't want to sing along. Ý định

6:31

Không sao nếu bạn không muốn hát theo.

Ý định

It's okay if you don't want to: cho biết việc tham gia là tùy chọn

It's okay if you don't want to cho người nghe quyền không làm một việc nào đó. Ở đây, việc hát theo là tùy chọn nên người nghe cảm thấy ít áp lực hơn. Cấu trúc là It's okay if + người + don't/doesn't want to + động từ. Cấu trúc này tôn trọng lựa chọn của người đó thay vì hỏi lý do hoặc thúc ép họ tham gia.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “It's okay if you don't want to sing along.”?

  1. Trấn an người nghe rằng việc tham gia là tùy chọn.
  2. Yêu cầu người nghe giải thích vì sao không hát.
  3. Nói rằng người nghe hát hay.
Xem đáp án

Trấn an người nghe rằng việc tham gia là tùy chọn.

But if you do, Ngữ pháp

6:38

Nhưng nếu bạn làm vậy,

I promise you you will feel like you belong. Ghi chú

6:40

tôi hứa với bạn, bạn sẽ cảm thấy mình thuộc về nơi này.

Ngữ pháp

if you do dùng thay cho một hành động trước đó

Trong if you do, do thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là sing along. Cụm này có nghĩa là “nếu bạn hát cùng”, chứ không nói chung chung về việc làm một điều gì đó. Tiếng Anh thường dùng do khi hành động đã rõ để không phải lặp lại toàn bộ cụm động từ. Muốn hiểu do, hãy nhìn lại phần trước để tìm hành động cụ thể mà nó thay thế.

Luyện tập

Thay hành động join the game bị lặp bằng do: You do not have to join the game, but if you ____, you might enjoy it.

Xem đáp án

do

Ngữ pháp

I promise you you will: hai vai trò của you

Trong I promise you you will..., you thứ nhất là người nhận lời hứa. You thứ hai là chủ ngữ của will feel. Cấu trúc đầy đủ là I promise you that you will.... Trong lời nói hằng ngày, that thường được lược bỏ nên hai từ you đứng cạnh nhau. Cả hai đều không phải lỗi nói nhầm, và không thể bỏ you thứ hai.

Luyện tập

Lược bỏ that. Nói trực tiếp với một người rằng chính người đó sẽ sớm cảm thấy khá hơn: I promise ____ will feel better soon.

Xem đáp án

you you

Cụm từ

feel like you belong: cảm thấy mình được chấp nhận như một phần của nhóm

Trong câu này, feel like you belong có nghĩa là cảm thấy mình được chấp nhận, được hòa vào tập thể và thật sự là một phần của nhóm. Belong ở đây nói về sự gắn kết xã hội của một người, không phải quyền sở hữu một đồ vật. Nhóm hoặc nơi chốn đã được hiểu từ ngữ cảnh, vì vậy belong có thể kết thúc mệnh đề mà không cần to. Cấu trúc feel like + chủ ngữ + động từ diễn tả một cảm nhận bên trong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là “cảm thấy mình được chấp nhận như một phần của nhóm”: A friendly classroom can make you ____.

Xem đáp án

feel like you belong

Don't get me wrong, Ý định

6:46

Đừng hiểu lầm ý tôi,

we're not the same,

6:47

chúng ta không giống nhau,

Ý định

Don't get me wrong: ngăn người khác hiểu lầm

Don't get me wrong có nghĩa là “Xin đừng hiểu sai ý tôi.” Người nói dùng cụm này trước một ý có thể nghe gay gắt hoặc tuyệt đối hơn điều họ thực sự muốn nói. Cụm này thường không có nghĩa là người nghe đã làm sai hoặc đã hiểu lầm. Nó báo hiệu rằng: hãy ghi nhớ phần ý kiến này, nhưng đừng suy ra một khẳng định mạnh hoặc cực đoan hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ giúp người nghe không hiểu sai ý kiến của bạn: ____, I enjoyed the movie; I just thought it was too long.

Xem đáp án

Don't get me wrong

no, not at all. Ý định

6:48

không, không hề giống.

Ý định

not at all để phủ định hoàn toàn

Trong câu này, not at all nhấn mạnh ý phủ định trong we're not the same. Cụm này có nghĩa là hoàn toàn không hoặc không hề: người nói cho rằng hai bên hoàn toàn khác nhau. Từ no được thêm vào tiếp tục nhấn mạnh thông điệp phủ định đó. Chức năng của cụm từ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, nó đứng sau một phép so sánh phủ định và diễn tả mức độ giống nhau bằng không. Khi Not at all đứng riêng sau Thanks, nó cũng có thể là câu đáp lịch sự mang nghĩa Không có gì.

Luyện tập

Trong The two bags are not at all alike., not at all có chức năng gì?

  1. Cụm từ có nghĩa là hai chiếc túi gần như giống nhau.
  2. Đó là lời đáp lịch sự cho một lời cảm ơn.
  3. Cụm từ nhấn mạnh ý phủ định: hai chiếc túi hoàn toàn khác nhau.
  4. Cụm từ hỏi xem hai chiếc túi có giống nhau không.
Xem đáp án

Cụm từ nhấn mạnh ý phủ định: hai chiếc túi hoàn toàn khác nhau.

Look at me.

6:49

Hãy nhìn tôi này.