Nâng tầm từ vựng tiếng Anh của bạn: Have, make và do - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
261 từ 144 từ/phút

Mô tả video: Bài học ngắn này hướng dẫn cách thay các động từ thông dụng make, do và have bằng những lựa chọn chính xác hơn để nói về lịch hẹn, công việc, cuộc họp và bữa tiệc một cách đa dạng, chuyên nghiệp hơn. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. why not schedule an appointment instead? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu Why not...? là một lời gợi ý thân thiện chứ không phải câu hỏi theo nghĩa đen yêu cầu nêu lý do, đồng thời dùng schedule để diễn đạt việc sắp xếp lịch hẹn cụ thể hơn so với make. 2. to go through. — Cụm động từ: Hiểu rằng go through có thể mang nghĩa xem xét hoặc xử lý công việc theo từng mục, rồi dùng cụm này khi khối lượng công việc đòi hỏi rà soát hay giải quyết từng nhiệm vụ thay vì chỉ đơn thuần hoàn thành chúng. 3. throw or host a party — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Phân biệt hai cách tự nhiên thay cho have a party: throw phổ biến trong hội thoại thân mật, còn host nhấn mạnh vai trò của người tổ chức bữa tiệc hoặc đón tiếp khách mời.

Nội dung bài học

Hi everyone.

0:04

Chào mọi người.

Welcome to our mini English lesson where I'm going to help you level up your English. Ghi chú

0:05

Chào mừng đến với bài học tiếng Anh ngắn của chúng tôi, nơi tôi sẽ giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

Cụm từ

Welcome to our mini English lesson: lời mở đầu thân thiện

Welcome to + một địa điểm, sự kiện hoặc hoạt động là cách phổ biến để chào đón mọi người khi bắt đầu. Ở đây, Welcome to our mini English lesson giới thiệu bài học và khiến người xem cảm thấy mình được chào đón. Mini mô tả bài học là ngắn và nhẹ nhàng. Ở đây, từ này chỉ mang tính mô tả chứ không nhất thiết là một phần trong tên chính thức của khóa học.

Luyện tập

Hoàn thành lời mở đầu sự kiện bằng cụm từ chào đón gồm hai từ: ____ our science fair.

Xem đáp án

Welcome to

Cụm động từ

I'm going to help you level up: nâng cao một kỹ năng

Trong câu này, I'm going to help you level up cho biết người nói dự định giúp người xem làm điều gì. Sau help you, level up dùng dạng nguyên thể của động từ: help someone level up a skill. Level up bắt nguồn từ trò chơi, nơi người chơi hoặc nhân vật đạt đến cấp độ cao hơn. Ở đây, nó là phép ẩn dụ cho việc cải thiện tiếng Anh nên nghe sinh động và vui hơn improve.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài có nghĩa là “giúp bạn tiến bộ”: These short drills will ____ your speaking skills.

Xem đáp án

help you level up

But what does that mean? Mạch ý

0:11

Nhưng điều đó có nghĩa là gì?

Mạch ý

Dùng “But what does that mean?” để chuyển sang phần giải thích

Ở đây, that chỉ lại cụm level up your English trong câu trước. Người nói không thực sự hỏi vì không biết câu trả lời; họ nêu câu hỏi mà người nghe có thể đang thắc mắc rồi tự trả lời. Câu hỏi này đóng vai trò chuyển ý để sắp xếp thông tin. Nó biến ý tưởng trừu tượng trước đó thành một chủ đề cụ thể sẽ được giải thích tiếp theo.

Luyện tập

Chức năng chính của “But what does that mean?” trong phần giải thích này là gì?

  1. Kết thúc chủ đề mà không cung cấp chi tiết
  2. Yêu cầu người nghe đánh vần một từ tiếng Anh
  3. Mở đầu phần giải thích rõ hơn cho ý tưởng trước đó
Xem đáp án

Mở đầu phần giải thích rõ hơn cho ý tưởng trước đó

We all know how to use make, do, and have. Ngữ pháp

0:13

Tất cả chúng ta đều biết cách sử dụng make, do và have.

Ngữ pháp

know how to + động từ nguyên mẫu

know how to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là biết phương pháp hoặc có kỹ năng cần thiết để làm một việc. Trong câu này, how to use là nội dung của know, không phải một câu hỏi trực tiếp. Dùng cấu trúc này khi muốn tập trung vào khả năng thực tế hoặc cách làm. Khi đứng một mình, know thường cần một tân ngữ, như trong know the answer, và không diễn đạt cùng cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng know how to: I ____ use this map.

Xem đáp án

know how to

These are three very common verbs in English.

0:18

Đây là ba động từ rất phổ biến trong tiếng Anh.

But sometimes we can use alternatives. Cụm từ

0:21

Nhưng đôi khi chúng ta có thể sử dụng các từ thay thế.

Cụm từ

can use alternatives: chọn cách thay thế phù hợp

Trong “can use alternatives”, alternatives có nghĩa là những lựa chọn khác có thể đảm nhiệm cùng chức năng với lựa chọn ban đầu. Ở đây, từ này chỉ những động từ cụ thể hơn có thể thay thế các động từ chung như make, do hoặc have. Use alternatives không có nghĩa là chọn bất kỳ từ nào khác. Lựa chọn mới phải phù hợp với câu và giữ nguyên ý định diễn đạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “có thể chọn những phương án phù hợp khác”: If one verb is too general, we ____.

Xem đáp án

can use alternatives

This helps us keep our English interesting, Ghi chú

0:24

Điều này giúp chúng ta giữ cho tiếng Anh của mình luôn thú vị,

can make you sound a little bit more professional, Ngữ pháp

0:27

có thể làm cho bạn nghe có vẻ chuyên nghiệp hơn một chút,

Ngữ pháp

keep our English interesting: keep + tân ngữ + tính từ

Trong keep our English interesting, keep có nghĩa là “làm cho một thứ duy trì ở một trạng thái nhất định”. Our English là tân ngữ, còn interesting là tính từ mô tả trạng thái được duy trì. Mẫu có thể áp dụng lại là keep + tân ngữ + tính từ, như trong keep things simple và keep the room clean. Tính từ đứng sau tân ngữ và làm bổ ngữ cho tân ngữ. Đây không chỉ là cụm danh từ interesting English; cấu trúc này nêu trạng thái được keep duy trì.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc keep + tân ngữ + tính từ?

  1. Short examples keep the lesson interesting.
  2. Short examples keep the lesson interest.
  3. Short examples keep interesting the lesson.
Xem đáp án

Short examples keep the lesson interesting.

Ngữ pháp

make you sound a little bit more professional: make + tân ngữ + sound + tính từ

Cụm từ này có nghĩa là một điều gì đó khiến người nghe có ấn tượng rằng bạn chuyên nghiệp hơn một chút. Ở đây sound có nghĩa là “tạo một ấn tượng nhất định khi được nghe”, không phải “phát ra âm thanh”. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: dùng make you sound, không dùng make you to sound. Sound là động từ nối và theo sau nó là tính từ professional, không phải trạng từ professionally. A little bit làm nhẹ mức so sánh, nghĩa là chỉ “chuyên nghiệp hơn một chút”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + sound + tính từ?

  1. Using precise words can make you sound a little bit more professionally.
  2. Using precise words can make you to sound a little bit more professional.
  3. Using precise words can make you sound a little bit more professional.
Xem đáp án

Using precise words can make you sound a little bit more professional.

and shows that your English level is progressing and moving to the next level. Cụm từ

0:31

và cho thấy rằng trình độ tiếng Anh của bạn đang tiến bộ và chuyển sang một cấp độ mới.

Mạch ý

This helps us...: nhắc lại một hành động trước đó

Trong câu này, This chỉ toàn bộ hành động đã nêu trước đó: sử dụng các động từ thay thế. Nó không chỉ một từ cụ thể hay một đồ vật. Mẫu “Hành động trước đó. This helps...” nối một ý với kết quả của ý đó. Nhờ vậy, phần giải thích có thể tiếp tục mà không cần lặp lại toàn bộ hành động trước đó.

Luyện tập

“This” trong ví dụ chỉ điều gì?

  1. Một từ tiếng Anh cụ thể
  2. Một đồ vật mà người nói đang chỉ vào
  3. Sử dụng các động từ thay thế
Xem đáp án

Sử dụng các động từ thay thế

Cụm từ

moving to the next level: tiến lên một giai đoạn cao hơn

Ở đây, moving to the next level có nghĩa là năng lực đang tiến lên một giai đoạn cao hơn. Level được dùng theo nghĩa bóng, không phải là di chuyển đến một địa điểm thật. Hai dạng -ing là is progressing và moving được nối bằng and và dùng chung is. Phần đầu cho biết trình độ tiếng Anh đang cải thiện; phần sau trình bày sự cải thiện đó như việc bước sang một giai đoạn mới.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một kỹ năng đang tiến lên giai đoạn cao hơn?

  1. With steady practice, her reading is moving the next level.
  2. With steady practice, her reading is moving to the next level.
  3. With steady practice, her reading is moving to the next floor.
Xem đáp án

With steady practice, her reading is moving to the next level.

Let's look at some examples. Mạch ý

0:36

Hãy cùng xem một số ví dụ.

Mạch ý

Let's look at some examples: chuyển từ giải thích sang ví dụ

Let's look at some examples là câu chuyển ý cho người nghe biết phần giải thích đang chuyển từ một ý tưởng chung sang các trường hợp cụ thể. Cấu trúc let's + động từ nguyên mẫu mời cả nhóm cùng thực hiện bước tiếp theo. Ở đây, look at có nghĩa là xem xét hoặc thảo luận, vì vậy ví dụ có thể được nói ra, viết xuống hoặc trình chiếu trên màn hình.

Luyện tập

Bạn vừa giải thích một quy tắc và muốn chuyển sang các ví dụ. Bạn nên nói gì?

  1. That is the end of the lesson.
  2. Let's skip all the examples.
  3. Let's look at some examples.
Xem đáp án

Let's look at some examples.

If you need to make an appointment, Ghi chú

0:38

Nếu bạn cần make an appointment (đặt một cuộc hẹn),

Cụm từ

make an appointment: sắp xếp cuộc gặp hoặc dịch vụ

Make an appointment là một cụm từ kết hợp cố định, có nghĩa là sắp xếp thời gian cho một cuộc gặp, buổi khám bệnh hoặc dịch vụ. Make ở đây không có nghĩa là sản xuất hay xây dựng một vật gì đó. Appointment là danh từ đếm được. Với một lịch hẹn, dùng an appointment; để nêu người hoặc bên cung cấp dịch vụ, dùng with, như trong make an appointment with the dentist.

Luyện tập

Dùng cụm từ cố định với make để hoàn thành câu: I need to ____ with the dentist.

Xem đáp án

make an appointment

perhaps with a client,

0:41

có lẽ là với một khách hàng,

why not schedule an appointment instead? Ghi chú

0:42

tại sao không thay thế bằng schedule an appointment?

Ngữ pháp

If you need to...: nêu điều kiện trước lời khuyên

If you need to + động từ nguyên mẫu nêu ra một nhu cầu hoặc tình huống có thể xảy ra. Cấu trúc này cho người nghe biết khi nào lời khuyên hoặc chỉ dẫn trong mệnh đề chính được áp dụng. Ở đây, mệnh đề if đưa ra bối cảnh là cần đặt lịch hẹn. Lời đề nghị thực sự nằm ở phần sau, why not schedule an appointment instead? Với khả năng có thật như thế này, tiếng Anh thường dùng need ở thì hiện tại đơn sau if, ngay cả khi nhu cầu có thể phát sinh trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc If you need to...: If you ____ change your booking, call us before Friday.

Xem đáp án

need to

Ý định

Why not ... instead? để đề xuất một lựa chọn khác

Why not + dạng nguyên thể của động từ...? thường được dùng để đưa ra gợi ý. Ở đây, câu này có nghĩa là “Tôi đề nghị làm thế này”, chứ không phải “Hãy nói tại sao bạn đã không làm thế này”. Instead cho biết người nói đang đưa ra lựa chọn này để thay cho một lựa chọn khác. Cả câu nghe nhẹ nhàng hơn một mệnh lệnh trực tiếp.

Luyện tập

Hãy xác định mục đích của người nói trong câu này: “Why not schedule an appointment instead?”

  1. Người nói đang đề xuất một lựa chọn khác.
  2. Người nói đang yêu cầu giải thích về một việc đã không được làm trước đó.
Xem đáp án

Người nói đang đề xuất một lựa chọn khác.

Cụm từ

schedule an appointment với vai trò cụm động từ

Trong schedule an appointment, schedule là động từ. Nó có nghĩa là xếp cuộc hẹn vào một ngày hoặc giờ cụ thể; ở đây, nó không phải danh từ mang nghĩa “lịch trình”. Cụm từ này thường gặp tại cơ sở y tế, nơi làm việc và bộ phận chăm sóc khách hàng. Make an appointment mang nghĩa chung hơn, còn schedule an appointment tập trung hơn vào việc chọn và ghi lại thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ được làm nổi bật: The receptionist found an open time. Let's ____ for Tuesday morning.

Xem đáp án

schedule an appointment

Maybe you are going to make some changes in your workplace. Cụm từ

0:46

Có thể bạn sắp make some changes (thực hiện một số thay đổi) tại nơi làm việc của mình.

Cụm từ

make some changes in your workplace: thực hiện một số thay đổi tại nơi làm việc

Trong câu này, make some changes có nghĩa là thay đổi hoặc điều chỉnh một điều gì đó ở một số mặt. Make mô tả hành động tạo ra sự thay đổi; nó không có nghĩa là sản xuất một đồ vật cụ thể. Cụm từ này có nghĩa khá rộng: nó cho biết sẽ có thay đổi tại nơi làm việc, nhưng không nói rõ những thay đổi đó đang được lên kế hoạch, bắt đầu áp dụng hay đã được thực hiện hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng văn phòng cần một vài điều chỉnh?

  1. We need to manufacture some changes in the office.
  2. We need to do some changes in the office.
  3. We need to make some changes in the office.
Xem đáp án

We need to make some changes in the office.

Why not implement these changes? Ghi chú

0:51

Tại sao không nói implement these changes (áp dụng những thay đổi này)?

Ý định

Why not implement these changes?: đưa ra lời đề xuất

Why not + động từ nguyên mẫu...? là một cách trực tiếp để đề xuất một hành động. Ở đây, Why not implement these changes? mang ý nghĩa “Bạn có thể triển khai những thay đổi này”, chứ không thực sự yêu cầu người nghe nêu lý do. These changes nhắc lại những thay đổi tại nơi làm việc đã được đề cập, còn implement có nghĩa là đưa một kế hoạch hoặc quyết định vào thực tế. Trong ngữ cảnh giảng dạy này, câu hỏi giới thiệu implement these changes như một cách diễn đạt cụ thể hơn; nó không trách ai đó vì chưa hành động.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh giảng dạy này, người nói dùng “Why not implement these changes?” để làm gì?

  1. Người nói đang đề xuất một cách cụ thể hơn để diễn đạt hành động đó.
  2. Người nói đang yêu cầu giải thích chi tiết vì sao những thay đổi đó là không thể.
  3. Người nói đang trách ai đó vì từ chối thực hiện mệnh lệnh.
Xem đáp án

Người nói đang đề xuất một cách cụ thể hơn để diễn đạt hành động đó.

Cụm từ

implement these changes: thực hiện những thay đổi đã được lên kế hoạch

Implement these changes có nghĩa là đưa những thay đổi đã được đề xuất hoặc quyết định vào thực tế. Implement nhấn mạnh việc thực hiện một kế hoạch, chứ không chỉ đề xuất hoặc thảo luận về kế hoạch đó. Động từ này nhận tân ngữ trực tiếp: implement + changes. Trong câu này, these cho biết người nói đang nhắc đến những thay đổi cụ thể đã được đề cập trước đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một nhóm thay đổi đã được phê duyệt sẽ được đưa vào thực tế?

  1. The company will discuss the approved changes next month.
  2. The company will cancel the approved changes next month.
  3. The company will implement the approved changes next month.
Xem đáp án

The company will implement the approved changes next month.

How about using do? Mạch ý

0:54

Thế còn việc sử dụng do thì sao?

Mạch ý

How about using do?: chuyển sang chủ đề thảo luận tiếp theo

How about using do? đóng vai trò là câu chuyển ý ở đây. Người nói đã trình bày xong một lựa chọn và dùng How about...? để chuyển sự chú ý sang do, từ tiếp theo sẽ được thảo luận. Ở đây, câu này tổ chức mạch bài học chứ không thực sự yêu cầu người nghe đưa ra quyết định cá nhân. Cấu trúc là How about + danh từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, câu dùng using chứ không dùng use hoặc to use. Do đang được nhắc đến như một từ tiếng Anh.

Luyện tập

Trong bài học này, chức năng chính của How about using do? là gì?

  1. Câu này kết thúc phần giải thích về do.
  2. Câu này hỏi liệu người nghe có đang làm một nhiệm vụ hay không.
  3. Câu này chuyển bài học sang do, từ tiếp theo sẽ được thảo luận.
Xem đáp án

Câu này chuyển bài học sang do, từ tiếp theo sẽ được thảo luận.

I have a lot of work to do. Cụm từ

0:56

I have a lot of work to do. (Tôi có rất nhiều việc phải làm.)

Cụm từ

have a lot of work to do: có rất nhiều việc phải làm

Have a lot of work to do có nghĩa là có nhiều nhiệm vụ đang chờ được hoàn thành. Trong have + work + to do, have thể hiện khối lượng công việc mà một người đang phải đối mặt, còn to do cho biết công việc đó chưa hoàn tất. Ở đây, work chỉ toàn bộ các nhiệm vụ như một khối chung và thường là danh từ không đếm được, vì vậy a lot of work là cách nói tự nhiên. Mẫu này cũng dùng được với những từ chỉ nhiệm vụ khác, như have homework to do hoặc have chores to do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng biểu thức mục tiêu cho biết có nhiều nhiệm vụ đang chờ: I ____ before lunch.

Xem đáp án

have a lot of work to do

Here, we can use go through. Cụm động từ

1:00

Ở đây, chúng ta có thể sử dụng go through.

Cụm động từ

go through: xem xét hoặc xử lý từng mục

Trong ngữ cảnh này, go through có nghĩa là kiểm tra, xem lại hoặc xử lý một nhóm sự việc lần lượt từng mục. Đây không phải nghĩa di chuyển theo nghĩa đen như đi qua cửa hoặc đường hầm. So với động từ chung do, go through tập trung vào quá trình kiểm tra hoặc xử lý nội dung một cách có thứ tự. Tân ngữ thường đứng sau toàn bộ cụm từ, như trong go through the emails.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất khi người nói muốn diễn đạt việc xem xét từng đơn đăng ký một? We need to ____ these applications today.

  1. finish
  2. do
  3. go through
Xem đáp án

go through

I have a lot of work to go through. Cụm động từ

1:02

I have a lot of work to go through.

Cụm động từ

to go through: công việc vẫn cần xem xét hoặc xử lý

Trong câu này, to go through đứng sau work và cho biết số công việc đó vẫn cần được xem xét hoặc xử lý, thường là từng việc một. Đây là một cụm động từ nguyên mẫu bổ nghĩa cho work: work to go through có nghĩa là “công việc tôi cần xem xét”. Ở đây, go through có nghĩa là xem lại, kiểm tra hoặc xử lý một nhóm thứ. Nó không có nghĩa là trải qua một sự việc khó khăn.

Luyện tập

to go through có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người nói phải đi bộ xuyên qua công việc theo nghĩa đen.
  2. Công việc đó vẫn cần được xem xét hoặc xử lý.
  3. Tất cả công việc đã được hoàn thành.
Xem đáp án

Công việc đó vẫn cần được xem xét hoặc xử lý.

Or do you have a lot of English homework to do for next week? Cụm từ

1:06

Hay bạn có rất nhiều bài tập tiếng Anh to do (phải làm) cho tuần tới?

Cụm từ

have a lot of English homework to do: có nhiều bài tập tiếng Anh phải làm

Cấu trúc have + danh từ + to do có nghĩa là ai đó có một nhiệm vụ vẫn cần hoàn thành. Ở đây, English homework là nhiệm vụ, to do cho biết nhiệm vụ đó chưa hoàn thành, còn for next week cho biết khi nào bài tập được cần đến hoặc phải hoàn tất. Hai từ do có chức năng khác nhau. Trong do you have...?, do đầu tiên là trợ động từ dùng để tạo câu hỏi ở thì hiện tại đơn. Trong homework to do, do thứ hai là động từ chính, mang nghĩa hoàn thành bài tập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu có to của do: Do you have any homework ____ tonight?

Xem đáp án

to do

Why not say I have so much English homework to complete or finish? Ghi chú

1:11

Tại sao không nói I have so much English homework to complete hoặc finish?

Ý định

Why not say ...? để đề xuất một cách nói khác

Trong câu hỏi này, Why not say ...? gợi ý dùng toàn bộ cách diễn đạt đứng sau say. Trọng tâm không phải là hỏi lý do tại sao ai đó từ chối nói như vậy. Cấu trúc là Why not + động từ nguyên mẫu. Ở đây, say là động từ nguyên mẫu, còn những từ theo sau là cách diễn đạt được đề xuất. Dùng cấu trúc này để đề xuất một cách nói khác.

Luyện tập

Câu nào đề xuất một cách tự nhiên việc dùng toàn bộ cách diễn đạt “We need more time”?

  1. Why not saying, “We need more time”?
  2. Why not say, “We need more time”?
  3. Why not to say, “We need more time”?
Xem đáp án

Why not say, “We need more time”?

Cụm từ

to complete or finish?: chọn động từ diễn tả việc hoàn thành nhiệm vụ

Cụm từ to complete or finish bổ nghĩa cho English homework. Cụm động từ nguyên mẫu có to này cho thấy bài tập là một nhiệm vụ vẫn đang chờ được làm cho xong. Cả complete và finish đều làm rõ điểm kết thúc. Complete thường nghe trang trọng hơn một chút và có thể nhấn mạnh rằng mọi phần bắt buộc đều đã xong; finish là lựa chọn thông dụng hơn trong đời sống khi nói về việc làm xong nhiệm vụ.

Luyện tập

Dùng động từ thông dụng có nghĩa là “làm một nhiệm vụ đến khi xong”: I need to ____ my homework before dinner.

Xem đáp án

finish

Finally, have. Mạch ý

1:18

Cuối cùng là have.

Mạch ý

Finally, ...: giới thiệu phần cuối cùng

Ở đây, Finally là từ đánh dấu trình tự. Nó cho người nghe biết have là mục cuối cùng trong danh sách của bài học. Nó sắp xếp thứ tự thông tin; không nhất thiết có nghĩa là mọi hoạt động đã kết thúc hoàn toàn.

Luyện tập

Câu nào cho biết rõ rằng bài học đang chuyển sang ví dụ cuối cùng?

  1. First, let's look at the opening example.
  2. Next, let's look at one more example.
  3. Finally, let's look at the last example.
Xem đáp án

Finally, let's look at the last example.

Okay everyone,

1:20

Được rồi mọi người,

let's have a meeting about this next week. Ghi chú

1:21

let's have a meeting about this next week. (hãy có một cuộc họp về vấn đề này vào tuần tới.)

Ý định

let's have a meeting: đưa ra lời đề xuất chung

let's have a meeting đề xuất một hành động mà người nói và người nghe sẽ cùng thực hiện. Người nói đang đề nghị cả nhóm họp lại. Let's là dạng rút gọn của let us và theo sau nó là động từ nguyên mẫu, vì vậy cấu trúc đúng là Let's + have, không phải Let's + having hay Let's + to have.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất chung bằng dạng đúng của have: Let's ____ a meeting tomorrow.

Xem đáp án

have

Cụm từ

have a meeting: dùng have để nói về một hoạt động

Have a meeting là một cụm từ kết hợp thông dụng, có nghĩa là gặp nhau để thảo luận về điều gì đó. Ở đây, have là động từ nhẹ diễn tả việc tham gia hoặc thực hiện một hoạt động, chứ không có nghĩa là sở hữu. Trong Let's have a meeting, người nói đề nghị cả nhóm gặp nhau. About this nêu chủ đề, còn next week cho biết thời gian.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhóm đã gặp nhau để thảo luận kế hoạch?

  1. We owned a meeting to discuss the plan.
  2. We made a meeting to discuss the plan.
  3. We had a meeting to discuss the plan.
Xem đáp án

We had a meeting to discuss the plan.

Why not organize or arrange a meeting for next week? Ghi chú

1:25

Tại sao không organize (tổ chức) hoặc arrange (sắp xếp) một cuộc họp cho tuần tới?

Ý định

Why not organize or arrange ...?: đưa ra lời đề nghị

Trong câu này, Why not + động từ nguyên mẫu dùng để đề xuất một hành động. Câu này mang ý nghĩa hãy cân nhắc việc tổ chức hoặc sắp xếp, chứ không hỏi lý do. Organize và arrange đều ở dạng nguyên mẫu và được nối bằng or. A meeting for next week có nghĩa là một cuộc họp được lên lịch diễn ra vào tuần sau.

Luyện tập

Câu nào đề xuất một cách tự nhiên rằng nên xếp cuộc họp vào thứ Sáu?

  1. Why not arrange a meeting for Friday?
  2. Why not to arrange a meeting for Friday?
  3. Why not arranging a meeting for Friday?
Xem đáp án

Why not arrange a meeting for Friday?

Cụm từ

organize or arrange a meeting: những trọng tâm chuẩn bị khác nhau

Cả organize a meeting và arrange a meeting đều mô tả việc chuẩn bị trước một cuộc họp. Trong lời đề nghị này, cuộc họp sẽ được thu xếp cho tuần tiếp theo; cả hai động từ đều không chỉ đơn giản có nghĩa là sở hữu một cuộc họp. Organize thường tập trung vào việc điều phối toàn bộ cuộc họp, còn arrange thường tập trung vào việc sắp xếp các chi tiết thực tế như thời gian, địa điểm và người tham gia. Trong nhiều tình huống công việc, cả hai động từ đều có thể tự nhiên, nhưng trọng tâm hơi khác nhau.

Luyện tập

Một đồng nghiệp cần xác định thời gian và người tham gia cho cuộc họp vào thứ Sáu. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Could you attend the design team meeting on Friday?
  2. Could you arrange a meeting with the design team for Friday?
  3. Could you have a meeting with the design team on Friday?
Xem đáp án

Could you arrange a meeting with the design team for Friday?

After all that work, Mạch ý

1:30

Sau tất cả những công việc đó,

you want to maybe have a party? Cụm từ

1:32

bạn có thể muốn have a party (có một bữa tiệc)?

Mạch ý

After all that work dùng để liên kết ở đầu câu

After all that work đứng ở đầu câu để kết nối ý mới với mọi điều đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này cho biết một lượng lớn công việc đã hoàn thành và chuẩn bị cho người nghe đón nhận nội dung tiếp theo. All that work gom nhiều nhiệm vụ trước đó thành một phần tóm tắt. Ở đây, all đi cùng that work, vì vậy đây không phải là thành ngữ riêng after all. Dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của cụm từ nêu bối cảnh ở đầu câu.

Luyện tập

After all that work có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Cụm từ này tóm tắt các nhiệm vụ trước đó và tạo bối cảnh cho ý tiếp theo.
  2. Cụm từ này chỉ nói đến một nhiệm vụ mới chưa bắt đầu.
  3. Cụm từ này đưa ra sự tương phản và cho thấy người nói không đồng ý.
Xem đáp án

Cụm từ này tóm tắt các nhiệm vụ trước đó và tạo bối cảnh cho ý tiếp theo.

Cụm từ

have a party: tổ chức một bữa tiệc

Trong câu này, have a party có nghĩa là “tổ chức một bữa tiệc”. Ở đây, have nói đến một hoạt động hoặc sự kiện, chứ không có nghĩa là “sở hữu” một bữa tiệc. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và khá rộng. Nó không nói rõ ai đảm nhận từng công việc tổ chức. Nếu chỉ muốn nói rằng ai đó tham dự bữa tiệc của người khác, go to a party sẽ rõ hơn.

Luyện tập

Câu nào cho biết nhóm của người nói là bên tổ chức bữa tiệc?

  1. We're going to a party at Nina's house on Saturday.
  2. We're at a party at Nina's house now.
  3. We're having a party at our house on Saturday.
Xem đáp án

We're having a party at our house on Saturday.

Why not throw or host a party instead? Ghi chú

1:35

Tại sao không thay bằng throw hoặc host a party?

Ý định

Why not ... instead?: đề xuất một phương án thay thế

Why not + động từ nguyên mẫu là cấu trúc dùng để đưa ra lời gợi ý. Ở đây, throw và host là hai động từ nguyên mẫu được nối bằng or, nên câu này đề xuất hai cách diễn đạt cụ thể hơn đó. Đây không phải là câu hỏi thực sự yêu cầu giải thích lý do. Instead cho biết lời gợi ý này thay thế một lựa chọn trước đó; trong ngữ cảnh này, nó thay cho cách diễn đạt rộng hơn là have a party.

Luyện tập

Câu nào đề xuất đúng một sự kiện trực tuyến như một phương án thay thế?

  1. Why not to host the event online instead?
  2. Why not hosting the event online instead?
  3. Why not host the event online instead?
Xem đáp án

Why not host the event online instead?

Cụm từ

phân biệt throw a party và host a party

Trong câu này, a party là tân ngữ dùng chung cho throw và host: throw a party hoặc host a party. Cả hai cụm đều có nghĩa là lên kế hoạch và tổ chức một bữa tiệc. Throw ở đây là cách dùng thành ngữ; không có thứ gì thật sự bị ném đi. Throw a party nghe thân mật hơn, còn host a party nhấn mạnh cá nhân hoặc nhóm đóng vai trò chủ tiệc và thường đón tiếp khách. Have a party có nghĩa rộng hơn và không nhấn mạnh vai trò đó rõ bằng.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ nhất Lena là chủ tiệc sẽ đón tiếp khách?

  1. Lena is having a party with her new neighbors.
  2. Lena is organizing a party game for her new neighbors.
  3. Lena is hosting a party for her new neighbors.
Xem đáp án

Lena is hosting a party for her new neighbors.

There you go guys. Ý định

1:39

Thế đấy các bạn.

Ý định

There you go: báo hiệu việc đã hoàn tất

Trong câu này, There you go có nghĩa là một việc đã hoàn tất hoặc đó chính là cách làm. Người nói dùng cụm này để kết thúc phần giải thích và báo rằng người nghe giờ đã có kết quả. Ở đây, đó là một cụm cố định trong hội thoại, không phải lời chỉ dẫn đi đến một nơi. Nghĩa cụ thể thay đổi theo tình huống, nhưng chức năng của nó là đánh dấu việc hoàn thành thành công hoặc xác nhận kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng There you go để cho biết một công việc vừa được hoàn tất?

  1. You are going to print the picture tomorrow.
  2. You go to that shop every day to print pictures.
  3. There you go—your picture is printed.
Xem đáp án

There you go—your picture is printed.

There are a couple of ways for you to level up your English. Cụm từ

1:40

Có một vài cách để bạn nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

Cụm từ

a couple of + danh từ số nhiều: một số lượng nhỏ và linh hoạt

A couple of đứng trước danh từ số nhiều chỉ những thứ có thể đếm được. Ở đây, a couple of ways có nghĩa là một số ít cách. Trong lời nói thân mật, cụm này có thể có nghĩa là đúng hai, nhưng thường cũng có nghĩa là khoảng hai hoặc một vài. Cụm từ này khiến số lượng nghe có vẻ ít và thân mật, chứ không phải đã được đếm chính xác. Ngữ cảnh cho biết con số có chính xác hay không.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất cho câu nói thân mật khi người nói muốn chỉ một số lượng ít, không nhất thiết phải đúng hai: I have ___ questions before we start.

  1. a pair of
  2. exactly two
  3. a couple of
Xem đáp án

a couple of

I am off to throw a party at my place. Ghi chú

1:44

Tôi phải đi throw a party (tổ chức một bữa tiệc) tại nhà mình đây.

Ý định

I am off to + động từ nguyên mẫu: báo hành động tiếp theo

I am off to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là người nói đang rời đi hoặc chuyển sang thực hiện hành động đó ngay bây giờ. Trong ví dụ, to throw cho biết hành động tiếp theo của người nói. Cụm này thường giúp kết thúc cuộc trò chuyện và báo cho người khác biết việc sẽ làm tiếp theo. Off ở đây nói về việc rời đi, không phải tắt một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là rời đi ngay bây giờ để làm việc này: It's late, so I am ____ head home.

Xem đáp án

off to

Cụm từ

throw a party: lên kế hoạch và tổ chức tiệc

Throw a party có nghĩa là lên kế hoạch và tổ chức một bữa tiệc. Ở đây, throw không mang nghĩa đen là «ném»; cả cụm là một cách nói thân mật phổ biến. Trong I am off to throw a party, người nói là người tổ chức chứ không chỉ là khách tham dự. Bạn cũng có thể nêu dịp tổ chức, như trong throw a birthday party hoặc throw a farewell party.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có throw và mang nghĩa «tổ chức một bữa tiệc»: We're going to ____ for Mia's birthday.

Xem đáp án

throw a party

Cách dùng từ

at my place: ở nhà của người nói

At my place là cách nói thân mật của at my home hoặc where I live. Từ my cho biết place chỉ nhà của ai; cụm này không có nghĩa là một địa điểm bất kỳ. Có thể thay người được nhắc đến: at your place có nghĩa là «ở nhà bạn», còn at Leo's place có nghĩa là «ở nhà Leo».

Luyện tập

Câu nào mang nghĩa tự nhiên là «Chúng ta có thể ăn tối ở nhà tôi» trong hội thoại thân mật?

  1. We can have dinner at my place.
  2. We can have dinner to my place.
  3. We can have dinner in my place.
Xem đáp án

We can have dinner at my place.

Did you enjoy that mini English lesson?

1:49

Bạn có thích bài học tiếng Anh ngắn này không?

Why not subscribe so that you can keep up to date with all of our new content? Ghi chú

1:52

Tại sao không đăng ký để bạn có thể cập nhật tất cả các nội dung mới của chúng tôi?

Ý định

Why not subscribe ...? như một lời kêu gọi hành động thân thiện

Trong câu hỏi kết thúc này, Why not subscribe? có chức năng đưa ra lời gợi ý và lời kêu gọi hành động thân thiện. Người nói đang khuyến khích người xem đăng ký, chứ không chủ yếu yêu cầu họ giải thích vì sao chưa đăng ký. Mẫu Why not + động từ nguyên mẫu? trình bày một hành động như một lựa chọn hấp dẫn và dễ thực hiện. Ở đây, so that ... bổ sung lợi ích, khiến lời mời trở nên hữu ích và thuyết phục hơn.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì khi dùng Why not subscribe ...?

  1. Yêu cầu người xem giải thích quyết định trước đây không đăng ký
  2. Ra lệnh cho người xem hủy đăng ký
  3. Thân thiện gợi ý người xem đăng ký
Xem đáp án

Thân thiện gợi ý người xem đăng ký

Ngữ pháp

so that you can ... để diễn đạt mục đích

so that giới thiệu mục đích hoặc kết quả mong muốn của hành động đứng trước. Ở đây, đăng ký là hành động, còn khả năng cập nhật nội dung mới là lợi ích mà hành động đó nhằm tạo ra. Một mẫu phổ biến là hành động + so that + chủ ngữ + can/could/will + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, can thể hiện khả năng hoặc cơ hội có được nhờ việc đăng ký.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề chỉ mục đích bằng hai từ: Write down the address ____ you can find the place later.

Xem đáp án

so that

Cụm từ

keep up to date with: liên tục theo dõi thông tin mới nhất

Keep up to date with + danh từ có nghĩa là tiếp tục nhận thông tin mới nhất về người, chủ đề hoặc sự việc đó. Trong câu này, all of our new content là đối tượng mà người xem có thể tiếp tục theo dõi. Up to date là một cụm từ cố định có nghĩa là có thông tin mới nhất. Keep bổ sung ý duy trì trạng thái đó theo thời gian, vì vậy không nên hiểu cả cụm theo từng từ riêng lẻ.

Luyện tập

Câu nào cho biết Maya thường xuyên theo dõi thông tin mới nhất về các sự kiện địa phương?

  1. Maya checks the community newsletter to keep up to date with local events.
  2. Maya is up to date with local events after reading one notice.
  3. Maya keeps her neighbors up to date on local events.
Xem đáp án

Maya checks the community newsletter to keep up to date with local events.

Even better, Mạch ý

1:57

Tuyệt vời hơn nữa,

Mạch ý

Even better: giới thiệu ý tiếp theo tốt hơn

Even better là một từ chuyển ý giúp nâng thông tin lên một mức. Nó báo cho người nghe biết rằng ý tưởng, lựa chọn hoặc kết quả tiếp theo tốt hơn điều đã được đề cập. Trong ngữ cảnh này, nó giới thiệu một đề xuất bổ sung hiệu quả hơn sau đề xuất đăng ký. Better so sánh giá trị hoặc tác dụng của hai hành động chứ không đánh giá người nghe.

Luyện tập

Chọn từ chuyển ý phù hợp nhất cho các câu sau: The basic plan saves time. _____ the upgraded plan saves time and costs less.

  1. By the way,
  2. Unfortunately,
  3. Even better,
Xem đáp án

Even better,

hit that bell so that you get notified soon as a new video drops. Ghi chú

1:58

hãy nhấn vào cái chuông đó để bạn nhận được thông báo ngay khi có video mới ra mắt.

Văn hóa

hit that bell: nhấn chuông thông báo

Trong cách nói trên các nền tảng video, hit that bell có nghĩa là “nhấp hoặc chạm vào biểu tượng chuông thông báo”, thường nằm gần phần điều khiển đăng ký. Ở đây, hit là cách nói thân mật của “nhấn”, không phải yêu cầu đánh vào một chiếc chuông thật. Người sáng tạo thường dùng câu này ở cuối video như một lời kêu gọi hành động đầy hào hứng. Khi bật chuông, nền tảng có thể báo cho người xem khi có nội dung mới.

Luyện tập

Trong video, khi người nói bảo hit that bell, họ thường muốn bạn làm gì?

  1. Đánh một chiếc chuông thật trong phòng.
  2. Tắt âm thanh của video.
  3. Nhấp hoặc chạm vào chuông thông báo để bật thông báo.
Xem đáp án

Nhấp hoặc chạm vào chuông thông báo để bật thông báo.

Ngữ pháp

so that you get notified ...: diễn đạt mục đích

So that + chủ ngữ + động từ giải thích mục đích của một hành động trước đó. Ở đây, việc nhấn chuông nhằm bảo đảm rằng bạn nhận được thông báo; cấu trúc này có thể hiểu là “để” hoặc “để bạn có thể”. Trong mệnh đề này, get notified có nghĩa là “nhận được thông báo”. Soon as là dạng nói thân mật của as soon as và có nghĩa là “ngay khi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích gồm hai từ trong bài học: Speak slowly ____ everyone can understand.

Xem đáp án

so that

Cách dùng từ

a new video drops: drop mang nghĩa “được phát hành”

Trong a new video drops, drops có nghĩa là “được phát hành” hoặc “bắt đầu có thể xem được”. Video là chủ ngữ, vì vậy drop ở đây không miêu tả một vật thực sự rơi xuống. Cấu trúc này thường dùng với nội dung truyền thông và giải trí. Video, bài hát, album, tập phim hoặc trò chơi có thể dùng drop khi vừa được phát hành.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của drop với nghĩa “được phát hành”: The band's new single ____ next Friday.

Xem đáp án

drops