Khi nào nên sử dụng during trong tiếng Anh - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
373 từ 187 từ/phút

Mô tả video: Bài học giải thích cách chọn during, for và while khi nói về thời gian. Lựa chọn đúng phụ thuộc vào thành phần theo sau: một cụm danh từ, một khoảng thời gian được đo bằng con số, hay một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. with a noun or a noun phrase. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận diện cấu trúc bắt buộc sau during và dùng từ này với sự kiện hoặc giai đoạn như buổi học, mùa hè, thời thơ ấu hay đại dịch. Quy tắc này giúp bạn tự đánh giá ví dụ mới dựa trên cấu trúc ngữ pháp, thay vì phải ghi nhớ riêng từng câu mẫu. 2. for 2 weeks. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng for trước khoảng thời gian được biểu thị bằng một con số, dù đơn vị là phút, tuần hay năm. Nhờ đó, bạn có thể nói chuyến đi, việc học, công việc hoặc hoạt động khác kéo dài bao lâu mà không đặt nhầm during trước một độ dài thời gian cụ thể. 3. while I was waiting for the train. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng while trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ khi hai hành động diễn ra đồng thời. Bạn sẽ phân biệt được các cấu trúc như while I cook hoặc while you’re driving với during theo sau bởi tên của một sự kiện hoặc giai đoạn.

Nội dung bài học

Today's mini English lesson is about when to use the word during. Ngữ pháp

0:04

Bài học tiếng Anh mini hôm nay nói về việc khi nào nên dùng từ "during".

Ngữ pháp

when to use: cấu trúc nghi vấn được lồng trong câu

when to use theo cấu trúc when + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này chỉ thời điểm hoặc tình huống thích hợp để dùng một thứ gì đó. Trong câu này, toàn bộ cụm when to use the word during đứng sau about và nêu chủ đề của bài học. Đây là một câu hỏi được lồng trong câu lớn hơn, không phải câu hỏi trực tiếp. Nó không có chủ ngữ được nêu rõ và không dùng do. Dùng cấu trúc này sau các từ như know, explain và decide, hoặc sau about, khi nêu thông tin cần học hay điều cần quyết định.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu chủ đề của một bài học một cách tự nhiên?

  1. This lesson is about when we to use a comma.
  2. This lesson is about when do we use a comma.
  3. This lesson is about when to use a comma.
Xem đáp án

This lesson is about when to use a comma.

I'm going to give you three sentences

0:08

Tôi sẽ đưa ra cho bạn ba câu

and you have to figure out which one is correct. Cụm động từ

0:10

và bạn phải đoán xem câu nào đúng.

Cụm động từ

figure out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ

figure out có nghĩa là tìm ra câu trả lời hoặc hiểu một điều gì đó bằng cách suy nghĩ, thử nhiều cách hoặc giải quyết vấn đề từng bước. Ở đây, người nghe phải so sánh các lựa chọn và quyết định câu nào đúng; out là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng. Nội dung cần giải quyết có thể là một tân ngữ ngắn hoặc cả một câu hỏi: figure out the answer; figure out which route is faster. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa hai từ: figure it out.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một người giải quyết hoặc hiểu vấn đề bằng cách suy nghĩ?

  1. After testing several ideas, Noor figured out how the machine worked.
  2. Noor wrote the machine's serial number on a label.
  3. Noor found out the meeting time by reading the notice.
Xem đáp án

After testing several ideas, Noor figured out how the machine worked.

Sentence number one,

0:12

Câu số một,

I went to Italy during 2 weeks. Ngữ pháp

0:14

Tôi đã đến Ý trong 2 tuần.

Ngữ pháp

during 2 weeks so với for 2 weeks

Trong câu này, during 2 weeks không phải là cách chuẩn để diễn đạt thời lượng. 2 weeks là một khoảng thời gian được đo cụ thể, nên nó trả lời câu hỏi “trong bao lâu”. Để nói chuyến đi kéo dài hai tuần, hãy dùng for 2 weeks. Trong khi đó, during đặt một hành động bên trong một khoảng thời gian có tên hoặc đã được xác định, như during the summer hoặc during the trip.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chuẩn dùng cho một thời lượng chính xác: We lived there ____ two weeks.

Xem đáp án

for

Number two,

0:16

Số hai,

I always travel during the summer. Ngữ pháp

0:17

Tôi luôn đi du lịch trong suốt mùa hè.

Ngữ pháp

during the summer: trong một khoảng thời gian có tên

During the summer có cấu trúc during + cụm danh từ. The summer gọi tên khoảng thời gian làm bối cảnh cho việc đi du lịch. Cụm này có nghĩa là việc đi du lịch xảy ra một hoặc nhiều lần trong mùa hè; tự nó không có nghĩa là đi liên tục suốt cả mùa. Khi đi với always, câu này mô tả một thói quen lặp lại vào mỗi mùa hè.

Luyện tập

Câu nào dùng tên một mùa làm khoảng thời gian mà hoạt động diễn ra bên trong, nhưng không nói rằng hoạt động kéo dài suốt cả mùa?

  1. We live near the beach for the summer.
  2. We move to the beach before the summer.
  3. We often visit the beach during the summer.
Xem đáp án

We often visit the beach during the summer.

Number three,

0:19

Số ba,

I fell asleep during I was waiting for my train. Ngữ pháp

0:20

Tôi đã ngủ thiếp đi trong khi đang đợi tàu.

Ngữ pháp

during I was waiting ... so với while I was waiting ...

Phần được tô nổi là cách diễn đạt cố ý sai ngữ pháp. During là giới từ nên không thể trực tiếp dẫn vào I was waiting for my train, một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng. Khi cụm chỉ thời gian được theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ, hãy dùng while: I fell asleep while I was waiting for my train. Chỉ dùng during khi phía sau là một cụm danh từ, như trong during my wait for the train.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng người nói đọc sách trong lúc chờ xe buýt?

  1. I read a book during I was waiting for the bus.
  2. I read a book while I was waiting for the bus.
  3. I read a book while the wait for the bus.
Xem đáp án

I read a book while I was waiting for the bus.

And the correct sentence was number two.

0:23

Và câu đúng là câu số hai.

I always travel during the summer.

0:29

Tôi luôn đi du lịch trong suốt mùa hè.

We use during to say when something happened,

0:31

Chúng ta dùng "during" để nói về việc một điều gì đó xảy ra khi nào,

but we use it with a noun or a noun phrase. Ngữ pháp

0:34

nhưng chúng ta phải dùng nó với một danh từ hoặc cụm danh từ.

Ngữ pháp

with a noun or a noun phrase: cấu trúc đứng sau during

Ở đây, with cho biết một từ được dùng với loại cấu trúc nào ở phía sau; nó không có nghĩa là ở cùng với ai đó. Đại từ it chỉ during, vì vậy use it with a noun có nghĩa là đặt một danh từ hoặc cụm danh từ sau during. Cụm danh từ có thể ngắn như class, hoặc có từ hạn định và từ bổ nghĩa như the long meeting hay my summer holiday. Khi kiểm tra một câu mới, hãy nhìn vào cấu trúc ngay sau during.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng đúng during với một cụm danh từ?

  1. during we discussed the plan
  2. during everyone arrived
  3. during the long meeting
Xem đáp án

during the long meeting

So the summer is a noun.

0:37

Vì vậy "the summer" (mùa hè) là một danh từ.

This will often refer to an event. Cụm từ

0:39

Nó thường sẽ chỉ một sự kiện.

Cụm từ

refer to an event: chỉ một sự kiện

Ở đây, refer to có nghĩa là “chỉ đến” hoặc “có nghĩa là”. This quay lại danh từ hoặc cụm danh từ được dùng sau during: danh từ hoặc cụm từ đó thường gọi tên một sự kiện. Dùng cấu trúc X refers to Y khi X là một từ, cụm từ hoặc ký hiệu, còn Y là ý nghĩa hay đối tượng mà X chỉ đến. Giới từ to là bắt buộc; refer to không có nghĩa là “đề xuất”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của refer to: In this sentence, the word 'it' ____ the blue button.

Xem đáp án

refers to

For example,

0:41

Ví dụ,

please pay attention during class. Ngữ pháp

0:42

hãy chú ý trong giờ học.

Ngữ pháp

during class: trong giờ học

During class có nghĩa là “trong khi buổi học đang diễn ra”. Ở đây, class gọi tên hoạt động học trên lớp, nên đây là một danh từ chỉ sự kiện có thể đứng sau during. Cụm từ này cho biết khi nào cần chú ý. Nó không cho biết sự chú ý kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Câu nào dùng during đúng trước một cụm danh từ chỉ sự kiện?

  1. Please remain quiet during two hours.
  2. Please remain quiet during the teacher is speaking.
  3. Please remain quiet during the exam.
Xem đáp án

Please remain quiet during the exam.

You might want to take notes during the presentation. Cụm từ

0:45

Bạn có thể muốn ghi chú trong buổi thuyết trình.

Cụm từ

take notes: ghi lại thông tin quan trọng

Take notes là cụm từ thông dụng để chỉ việc ghi lại thông tin quan trọng khi nghe, đọc hoặc quan sát điều gì đó, đặc biệt là trong lớp học, cuộc họp hoặc buổi thuyết trình. Ở đây, notes là một nhóm ý được ghi lại để học hoặc xem lại sau này, chứ không phải một lời nhắn ngắn để lại cho ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take notes: During the workshop, I always ____ so I can review the main ideas later.

Xem đáp án

take notes

I was so tired,

0:47

Tôi đã quá mệt,

I fell asleep during lunch.

0:49

tôi đã ngủ thiếp đi trong bữa trưa.

There we have three events,

0:51

Ở đây chúng ta có ba sự kiện,

class,

0:53

giờ học (class),

the presentation and lunch.

0:54

buổi thuyết trình (the presentation) và bữa trưa (lunch).

And of course the most important one is lunch.

0:56

Và tất nhiên quan trọng nhất là bữa trưa.

You might also use during with a time period.

0:58

Bạn cũng có thể dùng "during" với một khoảng thời gian.

For example,

1:01

Ví dụ,

I traveled a lot during my childhood. Ngữ pháp

1:02

tôi đã đi du lịch rất nhiều trong suốt thời thơ ấu.

Ngữ pháp

during my childhood: đặt một sự việc trong một giai đoạn cuộc đời

During đi cùng một cụm danh từ để nêu khoảng thời gian chứa một sự việc. Trong during my childhood, my childhood là một giai đoạn cuộc đời được dùng làm bối cảnh thời gian. Cụm từ này cho biết việc đi du lịch xảy ra trong giai đoạn đó. Nó không nêu thời lượng chính xác và cũng không khẳng định hành động kéo dài qua mọi phần của thời thơ ấu.

Luyện tập

Câu nào chỉ đặt các buổi học piano trong thời thơ ấu mà không nêu thời lượng hoặc nói rằng chúng kéo dài suốt toàn bộ giai đoạn cuộc đời đó?

  1. I took piano lessons during my childhood.
  2. I took piano lessons throughout my childhood.
  3. I took piano lessons for ten years.
Xem đáp án

I took piano lessons during my childhood.

During the pandemic,

1:04

Trong thời kỳ đại dịch,

lots of people made friends with their neighbors. Cụm từ

1:06

rất nhiều người đã kết bạn với hàng xóm của họ.

Cụm từ

made friends with someone: kết bạn với ai đó

Make friends with someone có nghĩa là bắt đầu xây dựng tình bạn với người đó. Trong câu này, nhiều người đã bắt đầu làm bạn với hàng xóm của mình. Cấu trúc cố định là make friends with + người. Vì sự việc xảy ra trong quá khứ nên make đổi thành made. Không được bỏ with trước người được nhắc đến, và friends thường ở dạng số nhiều trong cách diễn đạt này.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của make friends with để hoàn thành câu: At summer camp, Leo ____ his cabin mates.

Xem đáp án

made friends with

What was that strange noise I heard during the night?

1:08

Tiếng động lạ mà tôi nghe thấy trong đêm là gì vậy?

In these cases,

1:11

Trong những trường hợp này,

we could replace during with in. Ngữ pháp

1:11

chúng ta có thể thay thế "during" bằng "in".

Ngữ pháp

replace during with in: thay A bằng B

Replace A with B có nghĩa là bỏ hoặc ngừng dùng A rồi đặt B vào vị trí đó. Vì vậy, replace during with in có hướng thay thế rõ ràng: during là yếu tố cũ, còn in là yếu tố mới. In these cases giới hạn phạm vi của nhận định. Câu này nói rằng cách thay thế đó dùng được trong các ví dụ về khoảng thời gian đang được bàn đến, chứ không có nghĩa là during và in luôn có thể thay thế cho nhau.

Luyện tập

Chỉ dẫn này có nghĩa là gì? Replace the blue marker with a black one.

  1. Bỏ bút đánh dấu màu đen và dùng bút màu xanh.
  2. Bỏ bút đánh dấu màu xanh và dùng bút màu đen.
  3. Dùng cả hai bút cùng lúc.
Xem đáp án

Bỏ bút đánh dấu màu xanh và dùng bút màu đen.

I traveled a lot in my childhood.

1:13

Tôi đã đi du lịch rất nhiều trong thời thơ ấu.

In the pandemic,

1:15

Trong đại dịch,

lots of people made friends with their neighbors.

1:16

rất nhiều người đã kết bạn với hàng xóm của họ.

What was that strange noise I heard in the night?

1:18

Tiếng động lạ mà tôi nghe thấy trong đêm là gì vậy?

So we know that we use during with a noun or a noun phrase.

1:21

Vậy chúng ta đã biết rằng "during" dùng với danh từ hoặc cụm danh từ.

But why were the other two sentences incorrect?

1:24

Nhưng tại sao hai câu kia lại sai?

Number one,

1:27

Câu số một,

I went to Italy during 2 weeks.

1:28

Tôi đã đến Ý trong 2 tuần.

Here we can't use during because we have a number.

1:30

Ở đây chúng ta không thể dùng "during" vì chúng ta có một con số.

When we have a number,

1:33

Khi có một con số,

we should use for.

1:34

chúng ta nên dùng "for".

It could be a short period of time

1:36

Đó có thể là một khoảng thời gian ngắn

or a long period of time.

1:37

hoặc một khoảng thời gian dài.

I went to Italy for 2 weeks. Ngữ pháp

1:38

Tôi đã đến Ý khoảng 2 tuần.

Ngữ pháp

for 2 weeks: dùng for + khoảng thời gian

Trong for 2 weeks, for đứng trước một khoảng thời gian. Cụm này trả lời câu hỏi How long? và cho biết thời gian ở Ý kéo dài hai tuần. Có thể dùng for + khoảng thời gian trong các cụm như for three days, for an hour và for a long time. Phần sau for cho biết tổng thời gian của hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for + khoảng thời gian: We stayed in Rome ____ two weeks.

Xem đáp án

for

I've studied English for 5 years.

1:40

Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm.

Yesterday,

1:43

Hôm qua,

I went swimming for 5 minutes.

1:43

tôi đã đi bơi khoảng 5 phút.

It doesn't matter how long the time is.

1:46

Thời gian dài bao lâu không quan trọng.

When there's a number,

1:47

Khi có một con số,

we can use for.

1:48

chúng ta có thể dùng "for".

Sentence number three,

1:49

Câu số ba,

I fell asleep during I was waiting for the train.

1:51

Tôi đã ngủ thiếp đi trong khi đang đợi tàu.

Here we can't use during because we have a subject and a verb.

1:54

Ở đây chúng ta không thể dùng "during" vì chúng ta có chủ ngữ và động từ.

So we should use while.

1:57

Vì vậy chúng ta nên dùng "while".

I fell asleep while I was waiting for the train. Ngữ pháp

1:59

Tôi đã ngủ thiếp đi trong khi đợi tàu.

Ngữ pháp

while I was waiting...: while + một mệnh đề đầy đủ

While I was waiting for the train là một mệnh đề thời gian. While có thể đứng trước chủ ngữ và động từ—ở đây là I was waiting—để cho biết tình huống đang diễn ra khi một hành động khác xảy ra. Thì quá khứ tiếp diễn was waiting là hành động nền, còn fell asleep là sự việc xảy ra trong lúc đó. Mẫu câu này hữu ích khi một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xảy ra.

Luyện tập

Câu nào đặt đúng một mệnh đề đầy đủ gồm chủ ngữ và động từ sau từ chỉ thời gian?

  1. The lights went out for we were eating dinner.
  2. The lights went out during we were eating dinner.
  3. The lights went out while we were eating dinner.
Xem đáp án

The lights went out while we were eating dinner.

We could also say,

2:01

Chúng ta cũng có thể nói,

I like to listen to podcasts while I cook Cụm từ

2:03

Tôi thích nghe podcast trong khi nấu ăn

Cụm từ

listen to podcasts: giữ to sau listen

“Listen to podcasts” có nghĩa là chú ý và nghe nội dung podcast. Khi sau listen là sự vật hoặc người mà bạn tập trung nghe, cấu trúc chuẩn là listen to + tân ngữ. Ở đây, to sau listen là giới từ bắt buộc. Bạn có thể thay tân ngữ như trong listen to music hoặc listen to a story, nhưng thông thường không nói listen podcasts.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng listen ở thì hiện tại cùng giới từ cần thiết: Every morning, I ____ podcasts on the train.

Xem đáp án

listen to

or never use your phone while you're driving,

2:05

hoặc đừng bao giờ dùng điện thoại trong khi đang lái xe,

not even to watch a mini English lesson. Ý định

2:08

thậm chí là để xem một bài học tiếng Anh mini.

Ý định

not even to watch: loại trừ ngay cả ngoại lệ này

“Not even to watch” bổ sung một mục đích cũng bị loại trừ bởi lệnh cấm phía trước. Not even cho thấy ngay cả lý do có vẻ nhỏ hoặc tích cực này cũng không phải ngoại lệ, vì vậy quy tắc không có ngoại lệ nào. Động từ nguyên mẫu to watch nêu mục đích sử dụng điện thoại. Việc nhắc đến một bài học tiếng Anh tạo nét hài hước cho lời cảnh báo, nhưng không làm giảm tính nghiêm túc của quy tắc an toàn khi lái xe.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Don't open the door, not even to say hello.

  1. Đừng chào hỏi, nhưng bạn được phép mở cửa.
  2. Bạn có thể mở cửa trong chốc lát để chào hỏi.
  3. Hãy giữ cửa đóng; việc chào hỏi cũng không phải ngoại lệ.
Xem đáp án

Hãy giữ cửa đóng; việc chào hỏi cũng không phải ngoại lệ.

So now that you know how to use during, Ngữ pháp

2:11

Bây giờ bạn đã biết cách sử dụng "during",

try to use it during your next conversation in English.

2:13

hãy cố gắng sử dụng nó trong cuộc trò chuyện tiếng Anh tiếp theo của bạn nhé.

Ngữ pháp

now that you know...: nối một điều kiện mới với bước tiếp theo

Now that + mệnh đề có nghĩa là “vì điều này hiện đã đúng” hoặc “vì bây giờ tình hình đã như vậy”. Cấu trúc này nêu một tình huống đang đúng hoặc có liên quan ở hiện tại, thường vì có điều gì đó đã thay đổi, rồi nối tình huống ấy với một kết quả, lời đề nghị hoặc bước tiếp theo. Trong câu gốc, now that you know how to use during nêu điều kiện mới đã hình thành. Mệnh đề chính bắt đầu bằng try to use it đưa ra hành động tiếp theo. Now that không chỉ xác định thời điểm “bây giờ” mà còn cho biết vì sao hành động đó hợp lý vào lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm liên từ gồm hai từ trong bài này, mang nghĩa “vì điều này hiện đã đúng”: ____ everyone is ready, we can begin.

Xem đáp án

Now that

Bye.

2:17

Tạm biệt.