Khi nào nên sử dụng during trong tiếng Anh - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Mô tả video: Bài học giải thích cách chọn during, for và while khi nói về thời gian. Lựa chọn đúng phụ thuộc vào thành phần theo sau: một cụm danh từ, một khoảng thời gian được đo bằng con số, hay một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. with a noun or a noun phrase. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nhận diện cấu trúc bắt buộc sau during và dùng từ này với sự kiện hoặc giai đoạn như buổi học, mùa hè, thời thơ ấu hay đại dịch. Quy tắc này giúp bạn tự đánh giá ví dụ mới dựa trên cấu trúc ngữ pháp, thay vì phải ghi nhớ riêng từng câu mẫu. 2. for 2 weeks. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng for trước khoảng thời gian được biểu thị bằng một con số, dù đơn vị là phút, tuần hay năm. Nhờ đó, bạn có thể nói chuyến đi, việc học, công việc hoặc hoạt động khác kéo dài bao lâu mà không đặt nhầm during trước một độ dài thời gian cụ thể. 3. while I was waiting for the train. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng while trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ khi hai hành động diễn ra đồng thời. Bạn sẽ phân biệt được các cấu trúc như while I cook hoặc while you’re driving với during theo sau bởi tên của một sự kiện hoặc giai đoạn.
Nội dung bài học
Today's mini English lesson is about when to use the word during. Ngữ pháp
0:04Bài học tiếng Anh mini hôm nay nói về việc khi nào nên dùng từ "during".
when to use: cấu trúc nghi vấn được lồng trong câu
when to use theo cấu trúc when + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này chỉ thời điểm hoặc tình huống thích hợp để dùng một thứ gì đó. Trong câu này, toàn bộ cụm when to use the word during đứng sau about và nêu chủ đề của bài học. Đây là một câu hỏi được lồng trong câu lớn hơn, không phải câu hỏi trực tiếp. Nó không có chủ ngữ được nêu rõ và không dùng do. Dùng cấu trúc này sau các từ như know, explain và decide, hoặc sau about, khi nêu thông tin cần học hay điều cần quyết định.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu chủ đề của một bài học một cách tự nhiên?
- This lesson is about when we to use a comma.
- This lesson is about when do we use a comma.
- This lesson is about when to use a comma.
Xem đáp án
This lesson is about when to use a comma.
and you have to figure out which one is correct. Cụm động từ
0:10và bạn phải đoán xem câu nào đúng.
figure out: tìm ra câu trả lời bằng suy nghĩ
figure out có nghĩa là tìm ra câu trả lời hoặc hiểu một điều gì đó bằng cách suy nghĩ, thử nhiều cách hoặc giải quyết vấn đề từng bước. Ở đây, người nghe phải so sánh các lựa chọn và quyết định câu nào đúng; out là một phần của cụm động từ, không chỉ hướng. Nội dung cần giải quyết có thể là một tân ngữ ngắn hoặc cả một câu hỏi: figure out the answer; figure out which route is faster. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa hai từ: figure it out.
Luyện tập
Câu nào cho thấy một người giải quyết hoặc hiểu vấn đề bằng cách suy nghĩ?
- After testing several ideas, Noor figured out how the machine worked.
- Noor wrote the machine's serial number on a label.
- Noor found out the meeting time by reading the notice.
Xem đáp án
After testing several ideas, Noor figured out how the machine worked.
during 2 weeks so với for 2 weeks
Trong câu này, during 2 weeks không phải là cách chuẩn để diễn đạt thời lượng. 2 weeks là một khoảng thời gian được đo cụ thể, nên nó trả lời câu hỏi “trong bao lâu”. Để nói chuyến đi kéo dài hai tuần, hãy dùng for 2 weeks. Trong khi đó, during đặt một hành động bên trong một khoảng thời gian có tên hoặc đã được xác định, như during the summer hoặc during the trip.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ chuẩn dùng cho một thời lượng chính xác: We lived there ____ two weeks.
Xem đáp án
for
during the summer: trong một khoảng thời gian có tên
During the summer có cấu trúc during + cụm danh từ. The summer gọi tên khoảng thời gian làm bối cảnh cho việc đi du lịch. Cụm này có nghĩa là việc đi du lịch xảy ra một hoặc nhiều lần trong mùa hè; tự nó không có nghĩa là đi liên tục suốt cả mùa. Khi đi với always, câu này mô tả một thói quen lặp lại vào mỗi mùa hè.
Luyện tập
Câu nào dùng tên một mùa làm khoảng thời gian mà hoạt động diễn ra bên trong, nhưng không nói rằng hoạt động kéo dài suốt cả mùa?
- We live near the beach for the summer.
- We move to the beach before the summer.
- We often visit the beach during the summer.
Xem đáp án
We often visit the beach during the summer.
I fell asleep during I was waiting for my train. Ngữ pháp
0:20Tôi đã ngủ thiếp đi trong khi đang đợi tàu.
during I was waiting ... so với while I was waiting ...
Phần được tô nổi là cách diễn đạt cố ý sai ngữ pháp. During là giới từ nên không thể trực tiếp dẫn vào I was waiting for my train, một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng. Khi cụm chỉ thời gian được theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ, hãy dùng while: I fell asleep while I was waiting for my train. Chỉ dùng during khi phía sau là một cụm danh từ, như trong during my wait for the train.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng người nói đọc sách trong lúc chờ xe buýt?
- I read a book during I was waiting for the bus.
- I read a book while I was waiting for the bus.
- I read a book while the wait for the bus.
Xem đáp án
I read a book while I was waiting for the bus.
We use during to say when something happened,
0:31Chúng ta dùng "during" để nói về việc một điều gì đó xảy ra khi nào,
but we use it with a noun or a noun phrase. Ngữ pháp
0:34nhưng chúng ta phải dùng nó với một danh từ hoặc cụm danh từ.
with a noun or a noun phrase: cấu trúc đứng sau during
Ở đây, with cho biết một từ được dùng với loại cấu trúc nào ở phía sau; nó không có nghĩa là ở cùng với ai đó. Đại từ it chỉ during, vì vậy use it with a noun có nghĩa là đặt một danh từ hoặc cụm danh từ sau during. Cụm danh từ có thể ngắn như class, hoặc có từ hạn định và từ bổ nghĩa như the long meeting hay my summer holiday. Khi kiểm tra một câu mới, hãy nhìn vào cấu trúc ngay sau during.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng đúng during với một cụm danh từ?
- during we discussed the plan
- during everyone arrived
- during the long meeting
Xem đáp án
during the long meeting
refer to an event: chỉ một sự kiện
Ở đây, refer to có nghĩa là “chỉ đến” hoặc “có nghĩa là”. This quay lại danh từ hoặc cụm danh từ được dùng sau during: danh từ hoặc cụm từ đó thường gọi tên một sự kiện. Dùng cấu trúc X refers to Y khi X là một từ, cụm từ hoặc ký hiệu, còn Y là ý nghĩa hay đối tượng mà X chỉ đến. Giới từ to là bắt buộc; refer to không có nghĩa là “đề xuất”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của refer to: In this sentence, the word 'it' ____ the blue button.
Xem đáp án
refers to
during class: trong giờ học
During class có nghĩa là “trong khi buổi học đang diễn ra”. Ở đây, class gọi tên hoạt động học trên lớp, nên đây là một danh từ chỉ sự kiện có thể đứng sau during. Cụm từ này cho biết khi nào cần chú ý. Nó không cho biết sự chú ý kéo dài bao lâu.
Luyện tập
Câu nào dùng during đúng trước một cụm danh từ chỉ sự kiện?
- Please remain quiet during two hours.
- Please remain quiet during the teacher is speaking.
- Please remain quiet during the exam.
Xem đáp án
Please remain quiet during the exam.
You might want to take notes during the presentation. Cụm từ
0:45Bạn có thể muốn ghi chú trong buổi thuyết trình.
take notes: ghi lại thông tin quan trọng
Take notes là cụm từ thông dụng để chỉ việc ghi lại thông tin quan trọng khi nghe, đọc hoặc quan sát điều gì đó, đặc biệt là trong lớp học, cuộc họp hoặc buổi thuyết trình. Ở đây, notes là một nhóm ý được ghi lại để học hoặc xem lại sau này, chứ không phải một lời nhắn ngắn để lại cho ai đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take notes: During the workshop, I always ____ so I can review the main ideas later.
Xem đáp án
take notes
You might also use during with a time period.
0:58Bạn cũng có thể dùng "during" với một khoảng thời gian.
I traveled a lot during my childhood. Ngữ pháp
1:02tôi đã đi du lịch rất nhiều trong suốt thời thơ ấu.
during my childhood: đặt một sự việc trong một giai đoạn cuộc đời
During đi cùng một cụm danh từ để nêu khoảng thời gian chứa một sự việc. Trong during my childhood, my childhood là một giai đoạn cuộc đời được dùng làm bối cảnh thời gian. Cụm từ này cho biết việc đi du lịch xảy ra trong giai đoạn đó. Nó không nêu thời lượng chính xác và cũng không khẳng định hành động kéo dài qua mọi phần của thời thơ ấu.
Luyện tập
Câu nào chỉ đặt các buổi học piano trong thời thơ ấu mà không nêu thời lượng hoặc nói rằng chúng kéo dài suốt toàn bộ giai đoạn cuộc đời đó?
- I took piano lessons during my childhood.
- I took piano lessons throughout my childhood.
- I took piano lessons for ten years.
Xem đáp án
I took piano lessons during my childhood.
lots of people made friends with their neighbors. Cụm từ
1:06rất nhiều người đã kết bạn với hàng xóm của họ.
made friends with someone: kết bạn với ai đó
Make friends with someone có nghĩa là bắt đầu xây dựng tình bạn với người đó. Trong câu này, nhiều người đã bắt đầu làm bạn với hàng xóm của mình. Cấu trúc cố định là make friends with + người. Vì sự việc xảy ra trong quá khứ nên make đổi thành made. Không được bỏ with trước người được nhắc đến, và friends thường ở dạng số nhiều trong cách diễn đạt này.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của make friends with để hoàn thành câu: At summer camp, Leo ____ his cabin mates.
Xem đáp án
made friends with
What was that strange noise I heard during the night?
1:08Tiếng động lạ mà tôi nghe thấy trong đêm là gì vậy?
replace during with in: thay A bằng B
Replace A with B có nghĩa là bỏ hoặc ngừng dùng A rồi đặt B vào vị trí đó. Vì vậy, replace during with in có hướng thay thế rõ ràng: during là yếu tố cũ, còn in là yếu tố mới. In these cases giới hạn phạm vi của nhận định. Câu này nói rằng cách thay thế đó dùng được trong các ví dụ về khoảng thời gian đang được bàn đến, chứ không có nghĩa là during và in luôn có thể thay thế cho nhau.
Luyện tập
Chỉ dẫn này có nghĩa là gì? Replace the blue marker with a black one.
- Bỏ bút đánh dấu màu đen và dùng bút màu xanh.
- Bỏ bút đánh dấu màu xanh và dùng bút màu đen.
- Dùng cả hai bút cùng lúc.
Xem đáp án
Bỏ bút đánh dấu màu xanh và dùng bút màu đen.
lots of people made friends with their neighbors.
1:16rất nhiều người đã kết bạn với hàng xóm của họ.
What was that strange noise I heard in the night?
1:18Tiếng động lạ mà tôi nghe thấy trong đêm là gì vậy?
So we know that we use during with a noun or a noun phrase.
1:21Vậy chúng ta đã biết rằng "during" dùng với danh từ hoặc cụm danh từ.
Here we can't use during because we have a number.
1:30Ở đây chúng ta không thể dùng "during" vì chúng ta có một con số.
for 2 weeks: dùng for + khoảng thời gian
Trong for 2 weeks, for đứng trước một khoảng thời gian. Cụm này trả lời câu hỏi How long? và cho biết thời gian ở Ý kéo dài hai tuần. Có thể dùng for + khoảng thời gian trong các cụm như for three days, for an hour và for a long time. Phần sau for cho biết tổng thời gian của hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng for + khoảng thời gian: We stayed in Rome ____ two weeks.
Xem đáp án
for
Here we can't use during because we have a subject and a verb.
1:54Ở đây chúng ta không thể dùng "during" vì chúng ta có chủ ngữ và động từ.
I fell asleep while I was waiting for the train. Ngữ pháp
1:59Tôi đã ngủ thiếp đi trong khi đợi tàu.
while I was waiting...: while + một mệnh đề đầy đủ
While I was waiting for the train là một mệnh đề thời gian. While có thể đứng trước chủ ngữ và động từ—ở đây là I was waiting—để cho biết tình huống đang diễn ra khi một hành động khác xảy ra. Thì quá khứ tiếp diễn was waiting là hành động nền, còn fell asleep là sự việc xảy ra trong lúc đó. Mẫu câu này hữu ích khi một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xảy ra.
Luyện tập
Câu nào đặt đúng một mệnh đề đầy đủ gồm chủ ngữ và động từ sau từ chỉ thời gian?
- The lights went out for we were eating dinner.
- The lights went out during we were eating dinner.
- The lights went out while we were eating dinner.
Xem đáp án
The lights went out while we were eating dinner.
listen to podcasts: giữ to sau listen
“Listen to podcasts” có nghĩa là chú ý và nghe nội dung podcast. Khi sau listen là sự vật hoặc người mà bạn tập trung nghe, cấu trúc chuẩn là listen to + tân ngữ. Ở đây, to sau listen là giới từ bắt buộc. Bạn có thể thay tân ngữ như trong listen to music hoặc listen to a story, nhưng thông thường không nói listen podcasts.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng listen ở thì hiện tại cùng giới từ cần thiết: Every morning, I ____ podcasts on the train.
Xem đáp án
listen to
or never use your phone while you're driving,
2:05hoặc đừng bao giờ dùng điện thoại trong khi đang lái xe,
not even to watch: loại trừ ngay cả ngoại lệ này
“Not even to watch” bổ sung một mục đích cũng bị loại trừ bởi lệnh cấm phía trước. Not even cho thấy ngay cả lý do có vẻ nhỏ hoặc tích cực này cũng không phải ngoại lệ, vì vậy quy tắc không có ngoại lệ nào. Động từ nguyên mẫu to watch nêu mục đích sử dụng điện thoại. Việc nhắc đến một bài học tiếng Anh tạo nét hài hước cho lời cảnh báo, nhưng không làm giảm tính nghiêm túc của quy tắc an toàn khi lái xe.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? Don't open the door, not even to say hello.
- Đừng chào hỏi, nhưng bạn được phép mở cửa.
- Bạn có thể mở cửa trong chốc lát để chào hỏi.
- Hãy giữ cửa đóng; việc chào hỏi cũng không phải ngoại lệ.
Xem đáp án
Hãy giữ cửa đóng; việc chào hỏi cũng không phải ngoại lệ.
try to use it during your next conversation in English.
2:13hãy cố gắng sử dụng nó trong cuộc trò chuyện tiếng Anh tiếp theo của bạn nhé.
now that you know...: nối một điều kiện mới với bước tiếp theo
Now that + mệnh đề có nghĩa là “vì điều này hiện đã đúng” hoặc “vì bây giờ tình hình đã như vậy”. Cấu trúc này nêu một tình huống đang đúng hoặc có liên quan ở hiện tại, thường vì có điều gì đó đã thay đổi, rồi nối tình huống ấy với một kết quả, lời đề nghị hoặc bước tiếp theo. Trong câu gốc, now that you know how to use during nêu điều kiện mới đã hình thành. Mệnh đề chính bắt đầu bằng try to use it đưa ra hành động tiếp theo. Now that không chỉ xác định thời điểm “bây giờ” mà còn cho biết vì sao hành động đó hợp lý vào lúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm liên từ gồm hai từ trong bài này, mang nghĩa “vì điều này hiện đã đúng”: ____ everyone is ready, we can begin.
Xem đáp án
Now that