Toán học trong Người Vitruvius của Da Vinci - James Earle: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
551 từ 208 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao Người Vitruvius của Leonardo trở thành biểu tượng của thời Phục hưng bằng cách liên hệ bài toán hình học về đường tròn và hình vuông với tỉ lệ cơ thể của Vitruvius, quan niệm Tân Platon về tự do của con người, cùng sự kết hợp giữa nghệ thuật, toán học, tôn giáo, triết học và kiến trúc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. often called squaring a circle — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu bài toán cổ đại yêu cầu dựng một hình vuông có diện tích bằng hình tròn, đồng thời nhận ra vì sao nhiệm vụ bất khả thi về mặt toán học này là bối cảnh thiết yếu để giải thích cách Leonardo dùng cơ thể con người như một ẩn dụ nhằm nối kết hai hình. 2. could crawl down the chain and behave like an animal, or crawl up the chain and behave like a god. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Theo dõi ẩn dụ về Chuỗi tồn tại vĩ đại và hiểu chuyển động đi xuống hoặc đi lên là lựa chọn của con người giữa sa sút đạo đức và thăng tiến tinh thần, chứ không phải hành động leo trèo theo nghĩa đen. 3. No wonder it has become such an icon for the entire time period. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết No wonder là lời đánh giá kết luận, coi những bằng chứng trước đó là lời giải thích đầy đủ, và dùng cấu trúc này để nối nhiều lý do với một kết quả giờ đây trở nên hợp lý.

Nội dung bài học

This image, of the Vitruvian Man, taken from Leonardo's sketches, has become one of the most recognizable symbols of the Renaissance. Ghi chú

0:15

Hình ảnh Người Vitruvius này, được lấy từ các bản phác thảo của Leonardo, đã trở thành một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của thời kỳ Phục hưng.

Ngữ pháp

taken from Leonardo's sketches: thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn

Taken from Leonardo's sketches là cụm quá khứ phân từ đặt sau cụm danh từ This image. Cụm từ này cho biết nguồn gốc của hình ảnh và có thể được viết đầy đủ thành which was taken from Leonardo's sketches. Vì đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, taken bổ nghĩa cho image và không phải là động từ chính. Cụm động từ chính là has become. Mẫu câu gọn này thường được dùng khi phần mô tả cần thêm thông tin về nguồn hoặc xuất xứ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm quá khứ phân từ để cho biết nguồn gốc của một bức chân dung?

  1. The portrait, was copied from an old photograph, hangs in the library.
  2. The portrait, copying from an old photograph, hangs in the library.
  3. The portrait, copied from an old photograph, hangs in the library.
Xem đáp án

The portrait, copied from an old photograph, hangs in the library.

Cụm từ

has become: thay đổi trong quá khứ với kết quả ở hiện tại

Has become là dạng hiện tại hoàn thành của become. Dạng này trình bày một sự thay đổi xảy ra trước hiện tại và nhấn mạnh kết quả vẫn còn đúng: giờ đây hình ảnh có vị thế là một biểu tượng thời Phục hưng được biết đến rộng rãi. Become là động từ nối trong câu này. Theo sau nó là cụm danh từ one of the most recognizable symbols of the Renaissance, dùng để gọi tên vị thế mới của hình ảnh. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là subject + has/have become + a noun phrase or adjective.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành của become để thể hiện một sự thay đổi có kết quả vẫn đúng ở hiện tại: Over the years, the small festival ____ an international event.

Xem đáp án

has become

Ngữ pháp

one of the most recognizable symbols: một thành viên của nhóm ở mức cao nhất

one of the most recognizable symbols xếp hình ảnh này vào nhóm những biểu tượng nổi bật vì đặc biệt dễ nhận biết. Cấu trúc có thể áp dụng lại là one of + the + tính từ ở dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. Vì one of có nghĩa là “một thành viên trong một nhóm”, danh từ phải ở số nhiều: symbols, không phải symbol. Cách nói này thận trọng hơn the most recognizable symbol, vì cụm sau sẽ trình bày nó như biểu tượng nổi bật nhất thay vì một thành viên của nhóm đứng đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc one of + the + dạng so sánh nhất. Dùng tính từ old: The oak is ____ trees in the park.

Xem đáp án

one of the oldest

But why?

0:21

Nhưng tại sao lại như vậy?

It's a simple pen and ink drawing, right? Ý định

0:22

Nó chỉ là một bức vẽ bằng bút mực đơn giản, phải không?

Wrong.

0:24

Sai rồi.

Ý định

right? Wrong.: gợi ra dự đoán rồi lập tức đảo ngược

Right? có vẻ như mời người nghe đồng ý với nhận định trước đó. Sau đó, người nói tự trả lời câu hỏi của mình bằng Wrong và lập tức bác bỏ kết luận có vẻ đơn giản ấy. Khi đi cùng nhau, right? Wrong. tạo ra một bước gợi ý rồi đảo ngược mang tính tu từ, chứ không phải lời yêu cầu xác nhận thật sự. Cách nói này thu hút sự chú ý và báo hiệu rằng phần giải thích tiếp theo sẽ thách thức ấn tượng ban đầu.

Luyện tập

Người nói làm gì trong “It looks harmless, right? Wrong.”?

  1. Xác nhận rằng vật đó vô hại.
  2. Yêu cầu người nghe quyết định xem vật đó có vô hại hay không.
  3. Mời người nghe đồng ý rồi lập tức bác bỏ ấn tượng ban đầu.
Xem đáp án

Mời người nghe đồng ý rồi lập tức bác bỏ ấn tượng ban đầu.

Let's start to answer this question with a math problem. Mạch ý

0:26

Hãy bắt đầu trả lời câu hỏi này bằng một bài toán.

Mạch ý

Let's start to answer ... with ...: chuyển sang một điểm xuất phát cụ thể

Trong câu này, Let's start to answer this question báo hiệu phần giải thích sắp bắt đầu. with a math problem cho người nghe biết điểm xuất phát cụ thể nào sẽ được dùng. Câu này tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một câu hỏi rộng sang một trường hợp cụ thể, dễ xử lý hơn. Ở đây, with có nghĩa là “dùng” hoặc “lấy làm điểm xuất phát”, chứ không phải “kèm thêm một bài toán khác”.

Luyện tập

Chức năng tổ chức thông tin chính của “Let's start to answer our question about plant growth with a simple experiment.” là gì?

  1. Câu này thông báo rằng câu hỏi đã được trả lời đầy đủ.
  2. Câu này thêm một thí nghiệm không liên quan sau phần giải thích.
  3. Câu này chuyển từ một câu hỏi rộng sang bước đầu tiên cụ thể.
Xem đáp án

Câu này chuyển từ một câu hỏi rộng sang bước đầu tiên cụ thể.

I know how to calculate the area of a circle. Ngữ pháp

0:29

Tôi biết cách tính diện tích của một hình tròn.

Ngữ pháp

know how to calculate the area of: biết phương pháp

know how to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là biết phương pháp hoặc các bước cần thiết để làm một việc. Ở đây, how to calculate là mệnh đề gồm từ để hỏi và to-infinitive, làm tân ngữ của know; nó không phải là một câu hỏi độc lập. Trong calculate the area of a circle, the area of a circle là đối tượng được tính. Hãy dùng cấu trúc này để nói về kỹ năng hoặc quy trình đã học được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của know how to: Mia ____ solve the puzzle.

Xem đáp án

knows how to

I take the value for pi and multiply it by the radius squared. Cụm từ

0:31

Tôi lấy giá trị pi và nhân với bình phương bán kính.

Cụm từ

take the value for pi ... multiply it by the radius squared: diễn đạt các bước tính toán

Ở đây, take the value for pi có nghĩa là “dùng giá trị số của pi” làm đại lượng đầu tiên trong phép tính. Đại từ it chỉ giá trị đó. Multiply A by B là cấu trúc chuẩn để diễn đạt A × B. Vì vậy, multiply it by the radius squared có nghĩa là nhân giá trị của pi với r²; by giới thiệu thừa số thứ hai chứ không chỉ phương pháp được sử dụng, còn radius squared có nghĩa là radius × radius.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng phép tính 3 × 4?

  1. Multiply three from four to get twelve.
  2. Multiply three by four to get twelve.
  3. Multiply three with four to get twelve.
Xem đáp án

Multiply three by four to get twelve.

I also know how to take the area of a square.

0:34

Tôi cũng biết cách tính diện tích của một hình vuông.

I multiply the base by itself.

0:36

Tôi nhân cạnh đáy với chính nó.

But how can I take the area of a circle Mạch ý

0:39

Nhưng làm thế nào tôi có thể lấy diện tích của một hình tròn

and create a square with an equal area?

0:41

và tạo ra một hình vuông có diện tích bằng nhau?

Mạch ý

But how can I ...?: câu hỏi dùng để đặt ra vấn đề chính

But đánh dấu khoảng cách giữa điều đã được giải thích và vấn đề khó hơn hiện cần có lời giải. How can I ...? hỏi về phương pháp để vượt qua khoảng cách đó. Với vai trò tổ chức thông tin, toàn bộ câu hỏi đặt ra vấn đề chính cho phần giải thích tiếp theo: các công thức diện tích trước đó là bước chuẩn bị, còn việc dựng một hình vuông có diện tích bằng nhau là nhiệm vụ mới.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, “But how can we test this idea?” có nhiều khả năng thực hiện chức năng nào?

  1. Nó giới thiệu một chủ đề phụ không liên quan.
  2. Nó chuyển từ thông tin đã biết sang vấn đề chính sẽ được trình bày tiếp theo.
  3. Nó thông báo rằng vấn đề đã được giải quyết.
Xem đáp án

Nó chuyển từ thông tin đã biết sang vấn đề chính sẽ được trình bày tiếp theo.

This is a problem often called squaring a circle Văn hóa

0:43

Đây là một vấn đề thường được gọi là "cầu phương hình tròn"

that was first proposed in the ancient world.

0:46

được đưa ra lần đầu tiên trong thế giới cổ đại.

Văn hóa

often called squaring a circle: bài toán hình học cổ điển về cầu phương hình tròn

Trong câu này, squaring a circle là tên của bài toán hình học cổ điển yêu cầu dựng một hình vuông có diện tích đúng bằng diện tích của một hình tròn cho trước, chỉ bằng thước thẳng không chia vạch và compa. Nó không có nghĩa là chỉ vẽ lại một hình tròn thành hình vuông. Bài toán này có từ thế giới cổ đại và cuối cùng đã được chứng minh là không thể thực hiện theo các quy tắc dựng hình đó. Lịch sử ấy cũng khiến squaring the circle gợi đến nghĩa rộng hơn là cố giải một vấn đề bất khả thi, nhưng trong câu này, cụm từ trước hết chỉ bài toán hình học thực sự.

Luyện tập

Trong câu này, squaring a circle có nghĩa là gì?

  1. Dựng một hình vuông có cùng diện tích với một hình tròn cho trước.
  2. Vẽ một hình tròn bên trong một hình vuông bất kỳ.
  3. Nhân bán kính của hình tròn với chính nó.
Xem đáp án

Dựng một hình vuông có cùng diện tích với một hình tròn cho trước.

And like many ideas of the ancient world,

0:48

Và giống như nhiều ý tưởng của thế giới cổ đại,

it was given new life during the Renaissance. Thành ngữ

0:49

nó đã được thổi luồng sinh khí mới trong suốt thời kỳ Phục hưng.

Thành ngữ

it was given new life: sự hồi sinh được diễn đạt bằng dạng bị động

Was given new life là một cách diễn đạt bị động và mang tính ẩn dụ. Nó có nghĩa là một ý tưởng cũ trở nên sống động, có ảnh hưởng hoặc thú vị trở lại; không có sự sống nào được tạo ra theo nghĩa đen. Dạng bị động hướng sự chú ý vào ý tưởng được hồi sinh, thay vì người hoặc sự kiện đã tạo nên sự hồi sinh đó. Cấu trúc chủ động là give something new life.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ còn thiếu trong give something new life: The neighborhood library was given ____ when volunteers reopened it.

Xem đáp án

new life

As it turns out, Cụm từ

0:52

Hóa ra,

this problem is impossible to solve because of the nature of pi.

0:53

bài toán này là không thể giải quyết được do tính chất của số pi.

Cụm từ

As it turns out: giới thiệu một phát hiện về sau

As it turns out dùng để giới thiệu thông tin được phát hiện về sau hoặc một kết luận chỉ trở nên rõ ràng sau khi tìm hiểu. Cụm này thường báo hiệu rằng kết quả khác với điều người ta từng dự đoán. Ở đây, cụm từ trình bày việc bài toán không thể giải được như một kết luận đạt được sau khi xem xét số pi. Toàn bộ cụm đóng vai trò dấu hiệu chuyển ý ở đầu câu; nó không diễn tả chuyển động vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài này dùng để giới thiệu một phát hiện về sau: ____, the missing file had been in the archive folder all along.

Xem đáp án

As it turns out

But that's another story. Thành ngữ

0:56

Nhưng đó là một câu chuyện khác.

Thành ngữ

But that's another story: tạm gác một chủ đề phụ

That's another story là một thành ngữ cho biết chủ đề liên quan có bối cảnh hoặc những điểm phức tạp riêng và sẽ không được giải thích lúc này. Cụm này giúp người nói đặt giới hạn cho chủ đề và giữ phần giải thích hiện tại đi đúng trọng tâm. But báo hiệu việc rời khỏi chủ đề phụ đó. Story không nhất thiết là một câu chuyện theo nghĩa đen; cả câu có nghĩa gần với Đó là một vấn đề riêng để nói vào dịp khác.

Luyện tập

Trong “I know how the window broke, but that's another story,” mệnh đề cuối có nghĩa là gì?

  1. Vẫn còn bối cảnh liên quan, nhưng người nói sẽ không giải thích vào lúc này.
  2. Người nói cho rằng thông tin trước đó là sai.
  3. Người nói sắp kể một câu chuyện hư cấu hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Vẫn còn bối cảnh liên quan, nhưng người nói sẽ không giải thích vào lúc này.

Leonardo's sketch,

0:57

Bản phác thảo của Leonardo,

which is influenced by the writings of the Roman architect Vitruvius, Ngữ pháp

0:58

chịu ảnh hưởng bởi các bài viết của kiến trúc sư người La Mã Vitruvius,

places a man firmly at the center of a circle and a square. Cụm từ

1:02

đặt một người đàn ông vững chãi ở chính giữa một hình tròn và một hình vuông.

Ngữ pháp

which is influenced by ...: thêm thông tin bằng mệnh đề quan hệ không xác định

Mệnh đề which is influenced by the writings of the Roman architect Vitruvius bổ sung thông tin nền về Leonardo's sketch. Which thay cho sketch, còn is influenced by dùng thể bị động để cho biết nguồn ảnh hưởng. Hai dấu phẩy cho biết đây là mệnh đề quan hệ không xác định: nó không có nhiệm vụ xác định đang nói đến bản phác thảo nào. Nếu bỏ mệnh đề này, mệnh đề chính Leonardo's sketch places a man ... vẫn hoàn chỉnh về ngữ pháp. Cấu trúc này giúp chèn thông tin về nguồn gốc mà không làm gián đoạn ý chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về một thư viện đã được xác định?

  1. The library which was built in 1902, is now a museum.
  2. The library, which was built in 1902, is now a museum.
  3. The library, that was built in 1902, is now a museum.
Xem đáp án

The library, which was built in 1902, is now a museum.

Cụm từ

place X firmly at the center of Y: đặt X rõ ràng vào trung tâm của Y

Place X at the center of Y có nghĩa là đặt X vào giữa Y. Trong câu này, places là động từ chính, a man giữ vị trí X, còn a circle and a square giữ vị trí Y. Firmly nằm giữa X và at the center để nhấn mạnh cách mô tả vị trí. Cấu trúc này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: đặt con người hoặc một ý tưởng vào trung tâm của một kế hoạch có nghĩa là xem đó là trọng tâm chính. Ở đây, firmly có nghĩa là vị trí trung tâm rõ ràng và vững chắc, chứ không phải hành động đặt được thực hiện bằng sức mạnh thể chất.

Luyện tập

Dùng place X firmly at the center of Y ở dạng đúng: The stage design ____ the piano ____ the room.

Xem đáp án

places · firmly at the center of

Vitruvius claimed the navel is the center of the human body

1:05

Vitruvius cho rằng rốn là trung tâm của cơ thể con người

and that if one takes a compass and places the fixed point on the navel, Ngữ pháp

1:08

và nếu dùng một chiếc compa đặt điểm cố định lên rốn,

a circle can be drawn perfectly around the body.

1:11

ta có thể vẽ một vòng tròn hoàn hảo bao quanh cơ thể.

Ngữ pháp

If one takes ... a circle can be drawn: điều kiện và kết quả bị động

Mệnh đề if trong if one takes ... and places ... nêu điều kiện cần thiết: một người lấy compa và đặt đầu không di chuyển của nó lên rốn. Đại từ trang trọng one ở đây chỉ bất kỳ người nào, không phải số 1. Mệnh đề kết quả a circle can be drawn dùng cấu trúc can + be + past participle. Dạng bị động này tập trung vào kết quả có thể xảy ra khi điều kiện được đáp ứng, chứ không tập trung vào người vẽ đường tròn. Mẫu if + điều kiện, ... can be + past participle hữu ích khi giải thích quy trình, phần minh họa và quy tắc.

Luyện tập

Hoàn thành quy trình bằng dạng kết quả bị động của open: If the release button is pressed, the lid ____ safely.

Xem đáp án

can be opened

Additionally, Vitruvius recognized that armspan and height have a nearly perfect correspondence in the human body, Cách dùng từ

1:14

Ngoài ra, Vitruvius cũng nhận ra rằng sải tay và chiều cao có sự tương xứng gần như hoàn hảo trong cơ thể con người,

thus placing the body perfectly inside a square as well. Ngữ pháp

1:19

do đó cũng có thể đặt cơ thể vừa vặn hoàn hảo bên trong một hình vuông.

Cách dùng từ

Have a nearly perfect correspondence: có mối quan hệ tương ứng rất sát

Trong câu này, have a nearly perfect correspondence có nghĩa là hai số đo khớp nhau rất sát: sải tay của một người thường gần bằng chiều cao của người đó. Correspondence gọi tên mối quan hệ giữa hai nhóm giá trị, đặc điểm hoặc bộ phận. Nearly giới hạn ý nghĩa của perfect, nên câu này vẫn cho phép có những khác biệt nhỏ; nó không khẳng định rằng hai số đo luôn bằng nhau chính xác ở mọi người. Ở đây correspondence có nghĩa là mối quan hệ tương ứng, không phải thư từ hay email.

Luyện tập

Trong câu “The two measurements have a nearly perfect correspondence,” câu này có nghĩa là gì?

  1. Mọi người trao đổi thư từ về các số đo.
  2. Các số đo khớp với nhau rất sát.
  3. Các số đo được bảo đảm là bằng nhau chính xác.
Xem đáp án

Các số đo khớp với nhau rất sát.

Ngữ pháp

thus placing ...: diễn đạt kết quả bằng mệnh đề -ing

Thus có nghĩa là “do đó, kết quả là”. Mệnh đề -ing thus placing the body ... trình bày kết quả của sự việc trước đó: sải tay và chiều cao gần bằng nhau khiến cơ thể vừa với một hình vuông. Câu này không có nghĩa là Vitruvius đang trực tiếp đặt cơ thể vào đó. Cấu trúc “mệnh đề chính, thus + -ing” giúp văn bản giải thích nối một sự việc với kết quả của nó trong cùng một câu. Toàn bộ tình huống trước dấu phẩy là nguyên nhân của kết quả.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của reduce để hoàn thành cụm từ chỉ kết quả: The new route is shorter, thus ____ travel time.

Xem đáp án

reducing

Leonardo used the ideas of Vitruvius to solve the problem of squaring a circle metaphorically, Cách dùng từ

1:22

Leonardo đã sử dụng những ý tưởng của Vitruvius để giải quyết bài toán cầu phương hình tròn một cách ẩn dụ,

using mankind as the area for both shapes. Ngữ pháp

1:27

sử dụng nhân loại làm diện tích cho cả hai hình khối.

Cách dùng từ

to solve ... metaphorically: giải pháp mang tính biểu tượng, không phải kỹ thuật

Cụm động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích của Leonardo, còn metaphorically cho biết đây là kiểu “giải quyết” nào. Ở đây, solve không có nghĩa là hoàn thành phép dựng hình bằng một chứng minh toán học thực sự. Thay vào đó, hình người vừa với cả hình tròn lẫn hình vuông, tạo ra một câu trả lời mang tính biểu tượng thông qua nghệ thuật. Metaphorically là giới hạn ý nghĩa quan trọng: nó khiến lời khẳng định mang tính khái niệm, không phải kỹ thuật hay nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng metaphorically để cho thấy một vấn đề được trả lời bằng biểu tượng thay vì thực sự được giải quyết?

  1. The technician solves the printer problem metaphorically by replacing a damaged cable.
  2. The student solves the equation metaphorically and calculates x = 8.
  3. The play solves the family's conflict metaphorically by joining the two halves of a torn photograph.
Xem đáp án

The play solves the family's conflict metaphorically by joining the two halves of a torn photograph.

Ngữ pháp

using mankind as the area for both shapes: dùng X với vai trò Y

Cấu trúc use X as Y có nghĩa là xem X có vai trò, chức năng hoặc cách diễn giải được nêu bằng Y. Ở đây, mankind được xem một cách tượng trưng là phần diện tích chung của hình tròn và hình vuông. Mệnh đề -ing using mankind ... bổ sung cách thức cho mệnh đề chính: nó giải thích Leonardo được cho là đã giải bài toán theo nghĩa ẩn dụ như thế nào, chứ không giới thiệu một sự việc riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ khiến bản đồ có vai trò là công cụ lập kế hoạch: We used the map ____ a planning tool during the meeting.

Xem đáp án

as

Leonardo wasn't just thinking about Vitruvius, though. Mạch ý

1:30

Tuy nhiên, Leonardo không chỉ nghĩ về mỗi Vitruvius.

There was an intellectual movement in Italy at the time called Neoplatonism. Văn hóa

1:32

Có một phong trào tri thức ở Ý vào thời điểm đó được gọi là Tân học thuyết Plato.

Mạch ý

wasn't just ... though: bổ sung một yếu tố khác

Wasn't just thinking about Vitruvius vẫn giữ lại ý đã nêu trước đó nhưng cho biết ý ấy chưa đầy đủ: Vitruvius là một nguồn ảnh hưởng, chứ không phải điều duy nhất Leonardo nghĩ đến. Though ở cuối câu có nghĩa là “tuy nhiên” trong trường hợp này. Khi kết hợp, wasn't just ... though chuyển phần giải thích từ một yếu tố sang một yếu tố bổ sung mà câu tiếp theo sẽ giới thiệu.

Luyện tập

Câu này báo hiệu điều gì? The delay wasn't just caused by bad weather, though.

  1. Thời tiết xấu hoàn toàn không liên quan đến sự chậm trễ.
  2. Thời tiết xấu là một nguyên nhân và một nguyên nhân khác sắp được bổ sung.
  3. Thời tiết xấu là nguyên nhân duy nhất gây chậm trễ.
Xem đáp án

Thời tiết xấu là một nguyên nhân và một nguyên nhân khác sắp được bổ sung.

Văn hóa

intellectual movement ... called Neoplatonism: trào lưu tư tưởng được gọi là chủ nghĩa Tân Platon

Ở đây, intellectual movement có nghĩa là một trào lưu rộng lớn gồm những tư tưởng chung được nhiều nhà tư tưởng phát triển và truyền bá. Movement không phải là chuyển động thể chất; called Neoplatonism cho biết tên của trào lưu đó. Chủ nghĩa Tân Platon diễn giải lại những tư tưởng gắn với Plato và thường mô tả thực tại như một hệ thống cấp bậc có trật tự, kéo dài từ nguồn gốc thần thánh cao nhất xuống thế giới vật chất. Đây là bối cảnh cơ bản để hiểu phần thảo luận sau đó về vị trí của con người giữa cái thần thánh và những dạng tồn tại thấp hơn.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, intellectual movement có nghĩa là gì?

  1. một phương pháp làm cho nhân vật trong tranh chuyển động
  2. một trào lưu tư tưởng triết học rộng lớn
  3. sự di chuyển thể chất của con người qua nước Ý
Xem đáp án

một trào lưu tư tưởng triết học rộng lớn

This movement took an old concept from the 4th century,

1:36

Phong trào này đã lấy một khái niệm cũ từ thế kỷ thứ 4,

developed by Plato and Aristotle,

1:38

do Plato và Aristotle phát triển,

called the Great Chain of Being. Văn hóa

1:40

được gọi là Chuỗi Tồn tại Vĩ đại.

Văn hóa

called the Great Chain of Being: được gọi là Chuỗi Tồn tại Vĩ đại

Chuỗi Tồn tại Vĩ đại là một mô hình tư tưởng trong lịch sử, sắp xếp mọi dạng tồn tại theo thứ bậc: trên cùng là Thượng đế, sau đó là thiên thần, con người, động vật, thực vật và khoáng vật. Mô hình này tạo ra một khuôn khổ để nói về vị trí của mỗi dạng tồn tại trong vũ trụ. Chain ở đây là một phép ẩn dụ, không phải sợi xích kim loại thật. Mỗi cấp bậc được hình dung là nối với cấp tiếp theo, vì vậy những cách nói sau đó về vị trí cao hơn hoặc thấp hơn, hay di chuyển lên xuống trên chuỗi, đều dựa vào mô hình này.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với the Great Chain of Being?

  1. một mô hình lịch sử xếp mọi dạng tồn tại vào một hệ thống thứ bậc liên kết
  2. một sợi xích kim loại thật được cho là nối các hành tinh
  3. một lý thuyết khoa học hiện đại về tiến hóa sinh học
Xem đáp án

một mô hình lịch sử xếp mọi dạng tồn tại vào một hệ thống thứ bậc liên kết

This belief holds that the universe has a hierarchy resembling a chain, Ghi chú

1:42

Niềm tin này cho rằng vũ trụ có một hệ thống phân cấp giống như một chuỗi dây chuyền,

Mạch ý

This belief holds that: giới thiệu nội dung của một niềm tin

Trong This belief holds that ..., holds có nghĩa là cho rằng hoặc khẳng định, chứ không phải cầm hay giữ. That mở đầu mệnh đề hoàn chỉnh nêu nội dung của niềm tin. Cấu trúc này trước hết nêu nguồn của một ý tưởng, rồi trình bày nội dung của ý tưởng đó. Nó giúp người đọc nhận ra rằng phần tiếp theo thuộc về niềm tin được nhắc đến, không nhất thiết là quan điểm của người kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tường thuật trang trọng trong ví dụ: The theory ____ every person deserves equal treatment.

Xem đáp án

holds that

and that chain starts at the top with God, Mạch ý

1:45

và chuỗi đó bắt đầu ở trên cùng với Chúa,

then travels down through the angels, planets, stars,

1:48

sau đó đi xuống qua các thiên thần, các hành tinh, các vì sao,

and all lifeforms before ending with demons and devils.

1:51

và tất cả các dạng sống trước khi kết thúc bằng ác quỷ và ma quỷ.

Thành ngữ

a hierarchy resembling a chain: các tầng liên kết từ cao xuống thấp

Trong câu này, hierarchy có nghĩa là một hệ thống gồm các tầng được xếp từ cao xuống thấp. Resembling a chain mô tả các tầng đó như những phần được nối với nhau trong một trật tự liên tục. Chain là một ẩn dụ ý niệm, không phải vật thể thật trong không gian. Hình ảnh này giúp người đọc dễ theo dõi một thứ bậc trừu tượng hơn và chuẩn bị cho phần mô tả tiếp theo đi từ trên xuống qua các tầng.

Luyện tập

Trong a hierarchy resembling a chain, chain giúp người đọc hình dung điều gì?

  1. một sợi xích kim loại nằm trong vũ trụ
  2. một tập hợp các tầng được nối với nhau theo thứ tự
  3. một tuyến đường dùng để đi qua không gian
Xem đáp án

một tập hợp các tầng được nối với nhau theo thứ tự

Mạch ý

starts at the top ... travels down ... before ending with ...: sắp xếp thứ bậc từ trên xuống dưới

Trình tự này dùng một đường đi từ trên xuống dưới để sắp xếp hệ thống thứ bậc. starts at the top with ... xác định thành phần cao nhất; then travels down through ... dẫn người đọc qua các tầng trung gian; còn before ending with ... đánh dấu tầng thấp nhất hoặc cuối cùng. Ở đây, travels down mang nghĩa hình tượng: chuỗi đó không thật sự di chuyển. Cách diễn đạt bằng không gian cho thấy thứ hạng và hướng đi, giúp người nghe dễ theo dõi và thuật lại một danh sách phức tạp.

Luyện tập

Câu nào sắp xếp một hệ thống thứ bậc rõ ràng nhất như một đường đi từ trên xuống dưới, gồm tầng bắt đầu, các tầng trung gian và tầng cuối cùng?

  1. The director, managers, and project teams all appear on the chart.
  2. The chart starts at the top with the director, then moves down through the managers before ending with the project teams.
  3. The chart was updated after the meeting.
Xem đáp án

The chart starts at the top with the director, then moves down through the managers before ending with the project teams.

Early in this philosophic movement,

1:54

Trong giai đoạn đầu của phong trào triết học này,

it was thought that mankind's place in this chain was exactly in the center. Ngữ pháp

1:56

người ta cho rằng vị trí của nhân loại trong chuỗi này nằm chính xác ở trung tâm.

Ngữ pháp

it was thought that: thuật lại một niềm tin trong quá khứ theo cách phi cá nhân

Trong it was thought that, it là thành phần giữ chỗ về mặt ngữ pháp. Nội dung thật sự nằm trong mệnh đề bắt đầu bằng that. Cấu trúc tường thuật bị động này có nghĩa là mọi người nói chung từng có một niềm tin nào đó, nhưng không nêu rõ họ là ai. Dạng quá khứ was đặt niềm tin đó trong quá khứ. Cấu trúc này thuật lại điều từng được tin, chứ không nói rằng niềm tin ấy là đúng. Nó hữu ích khi tóm tắt các quan điểm lịch sử nếu những người tin điều đó là một nhóm chung chung, không rõ danh tính hoặc không quan trọng.

Luyện tập

Câu nào thuật lại một niềm tin phổ biến trong quá khứ mà không nêu ai từng tin điều đó và không trình bày nó như một sự thật?

  1. The sun moved around the earth.
  2. It was once thought that the sun moved around the earth.
  3. People in one village thought that the sun moved around the earth.
Xem đáp án

It was once thought that the sun moved around the earth.

Because humans have a mortal body accompanied by an immortal soul, Ghi chú

1:59

Bởi vì con người có một cơ thể phàm trần đi kèm với một linh hồn bất tử,

we divide the universe nicely in half. Thành ngữ

2:03

chúng ta chia vũ trụ ra làm hai nửa một cách hoàn hảo.

Ngữ pháp

Because humans have ...: nêu lý do trước mệnh đề chính

Because mở đầu một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân. Ở đây, việc con người vừa có thân thể phải chết vừa có linh hồn bất tử được trình bày làm cơ sở cho nhận định theo sau. Khi mệnh đề Because đứng trước, dấu phẩy thường ngăn cách nó với mệnh đề chính. Phần được tô nổi bật kết thúc ở dấu phẩy đó nên chưa nêu nhận định chính của câu; mệnh đề chính we divide the universe nicely in half mới thực hiện chức năng này.

Luyện tập

Trong “Because the battery was empty, the camera stopped working,” phần nào nêu kết quả?

  1. the camera stopped working
  2. Because the battery was empty
  3. the battery was empty
Xem đáp án

the camera stopped working

Cách dùng từ

mortal body ... immortal soul: sự tương phản giữa hữu tử và bất tử

Khi là tính từ, mortal có nghĩa là có thể hoặc chắc chắn sẽ chết, còn immortal có nghĩa là không chịu sự chi phối của cái chết hoặc có thể sống mãi mãi. Trong cụm được tô nổi bật, mortal bổ nghĩa cho body và immortal bổ nghĩa cho soul. Accompanied by liên kết hai phần như những thứ tồn tại cùng nhau: thân thể phải chết có một linh hồn bất tử đi cùng. Câu này dùng sự đối lập đó để mô tả con người là sự kết hợp giữa phần thể chất tạm thời và phần tinh thần trường tồn; nó trình bày một quan điểm triết học chứ không chứng minh quan điểm ấy.

Luyện tập

Lựa chọn nào giữ nguyên sự đối lập được tô nổi bật: một thân thể có thể chết và một linh hồn được tin là sống mãi mãi?

  1. mortal body and mortal soul
  2. immortal body and mortal soul
  3. mortal body and immortal soul
Xem đáp án

mortal body and immortal soul

Thành ngữ

divide the universe nicely in half: một sự phân chia khái niệm gọn ghẽ

Divide something in half có nghĩa là chia một vật thành hai phần bằng nhau hoặc tương ứng với nhau. Ở đây, sự phân chia mang tính ẩn dụ: con người được trình bày như một điểm phân cách vũ trụ thành hai phía về mặt khái niệm, chứ không phải con người thật sự cắt vũ trụ. Nicely bổ nghĩa cho divide. Từ này có nghĩa là “một cách gọn ghẽ” hoặc “một cách thuận tiện cho lời giải thích”: mô hình hai phần trở nên rõ ràng và cân đối. Ở đây, nicely không có nghĩa là “một cách thân thiện”.

Luyện tập

Nicely có nghĩa gì trong câu này?

  1. theo cách chậm chạp và khó khăn
  2. theo cách gọn ghẽ khiến lời giải thích hợp lý
  3. theo cách tử tế và thân thiện
Xem đáp án

theo cách gọn ghẽ khiến lời giải thích hợp lý

Around the time Leonardo sketched the Vitruvian Man, however, Cụm từ

2:05

Tuy nhiên, vào khoảng thời gian Leonardo phác họa Người Vitruvius,

a Neoplatonist named Pico della Mirandola had a different idea.

2:08

một người theo Tân học thuyết Plato tên là Pico della Mirandola đã có một ý tưởng khác.

Cụm từ

Around the time ... however: thời gian gần đúng và sự tương phản

Around the time + mệnh đề tạo ra một khung thời gian gần đúng. Cấu trúc này cho biết sự kiện chính xảy ra vào khoảng cùng thời kỳ với sự kiện trong mệnh đề, nhưng không khẳng định ngày tháng hoàn toàn trùng khớp hay hai sự kiện xảy ra đúng cùng một lúc. Ở đây, bản phác họa của Leonardo đóng vai trò là mốc thời gian lịch sử. Sau đó, however báo hiệu rằng ý tưởng của Pico trái ngược với quan điểm được nói đến trước đó; vị trí nằm giữa hai dấu phẩy khiến từ này trở thành một từ chuyển ý được chèn vào câu.

Luyện tập

Câu nào cho biết công việc mới của Maya và việc cô ấy chuyển nhà xảy ra vào khoảng cùng một thời kỳ?

  1. By the time Maya started her new job, she had moved to Boston.
  2. Around the time Maya started her new job, she moved to Boston.
  3. Long after Maya started her new job, she moved to Boston.
Xem đáp án

Around the time Maya started her new job, she moved to Boston.

He pried mankind off the chain Thành ngữ

2:12

Ông đã gỡ loài người ra khỏi chuỗi dây chuyền

and claimed that humans have a unique ability to take any position they want. Cụm từ

2:14

và tuyên bố rằng con người có một khả năng độc nhất để nắm giữ bất kỳ vị trí nào họ muốn.

Thành ngữ

pried mankind off the chain: giải phóng loài người khỏi một thứ bậc cố định

Theo nghĩa đen, pry A off B có nghĩa là dùng lực hoặc đòn bẩy để tách A khỏi B. Ở đây, sợi xích tượng trưng cho một hệ thống thứ bậc cố định. Vì vậy, He pried mankind off the chain biến một ý tưởng thành hành động vật lý: ông đưa loài người ra khỏi thứ bậc đã được ấn định. Sắc thái dùng sức của pried khiến sự thay đổi có vẻ khó khăn và dứt khoát. Không có người thật hay sợi xích kim loại thật nào ở đây; ẩn dụ này chuẩn bị cho lời khẳng định rằng con người có thể chọn vị trí của mình.

Luyện tập

He pried mankind off the chain có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Ông thực sự giải thoát mọi người khỏi một sợi xích kim loại.
  2. Ông đặt loài người vào giữa một sợi xích mới.
  3. Ông đưa loài người ra khỏi vị trí cố định trong một hệ thống thứ bậc.
Xem đáp án

Ông đưa loài người ra khỏi vị trí cố định trong một hệ thống thứ bậc.

Cụm từ

have a unique ability to take any position they want: có khả năng độc đáo để chọn bất kỳ vị trí nào

Have the ability to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có khả năng làm một việc gì đó. Unique cho biết khả năng ấy mang tính khác biệt; trong lời khẳng định này, nó được trình bày như một đặc điểm khiến con người khác với các tồn tại khác. Ở đây, take any position they want có nghĩa là chiếm bất kỳ vị trí hoặc trạng thái nào trong hệ thống thứ bậc mà họ lựa chọn. Position không có nghĩa là tư thế cơ thể, còn take a position trong ngữ cảnh này cũng không có nghĩa là nêu quan điểm. Any ... they want cho thấy không có một thứ bậc duy nhất nào được ấn định từ trước.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu trong bài để hoàn thành câu: The creature has a ____ imitate any sound it hears.

Xem đáp án

unique ability to

Pico claimed that God desired a being capable of comprehending the beautiful and complicated universe he had created. Ngữ pháp

2:17

Pico cho rằng Chúa khao khát một sinh vật có khả năng thấu hiểu vũ trụ xinh đẹp và phức tạp mà ngài đã tạo ra.

Ngữ pháp

a being capable of comprehending: capable of doing đứng sau danh từ

Trong a being capable of comprehending ..., capable of comprehending là cụm tính từ được đặt sau danh từ being. Cụm này cho biết loại sinh thể được nhắc đến: một sinh thể có khả năng hiểu vũ trụ. Capable of được theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy ở đây phải dùng comprehending chứ không phải comprehend. Cấu trúc danh từ + capable of + -ing là cách diễn đạt khả năng ngắn gọn và tương đối trang trọng.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của process: The lab needs a computer capable of ____ large data sets.

Xem đáp án

processing

This led to the creation of mankind, Cụm từ

2:23

Điều này dẫn đến việc tạo ra loài người,

which he placed at the center of the universe with the ability to take whatever form he pleases. Ngữ pháp

2:25

ngài đặt họ ở trung tâm của vũ trụ với khả năng mang hình hài bất cứ thứ gì mình muốn.

Cụm từ

This led to the creation of mankind: nối nguyên nhân với kết quả

Ở đây, This chỉ lại ý trước đó rằng Thượng đế muốn có một sinh thể có thể hiểu được vũ trụ. Led to trình bày sự ra đời của loài người như kết quả của ý tưởng đó. Lead to nối một nguyên nhân hoặc tình huống với kết quả của nó. Trong cụm này, to là giới từ, vì vậy kết quả thường được thể hiện bằng một cụm danh từ hoặc dạng -ing; ở đây kết quả là the creation of mankind.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của lead to: A power failure ____ a two-hour delay.

Xem đáp án

led to

Ngữ pháp

which he placed ...: mệnh đề quan hệ không hạn định chỉ mankind

Which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định, bổ sung thông tin về danh từ đứng trước là mankind. Trong mệnh đề, he là chủ ngữ, placed là động từ và which là tân ngữ của placed: he đặt mankind ở trung tâm vũ trụ. Mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung chứ không dùng để xác định một loại mankind cụ thể. Nó nối phần đề cập trước đó về loài người với hai ý mới: vị trí và khả năng mà loài người có.

Luyện tập

Trong which he placed ..., which chỉ điều gì và giữ vai trò ngữ pháp nào?

  1. mankind; là tân ngữ của placed
  2. he; là chủ ngữ của placed
  3. the universe; cho biết vị trí của mankind
Xem đáp án

mankind; là tân ngữ của placed

Ngữ pháp

whatever form he pleases: tự do lựa chọn bất cứ hình dạng nào

The ability to take whatever form he pleases có nghĩa là được tự do mang bất cứ hình dạng nào mình chọn. Whatever + danh từ cho thấy phạm vi lựa chọn là mở, không giả định rằng có một danh sách hình dạng cố định. Ở đây, pleases có nghĩa là “mong muốn” hoặc “lựa chọn”, không phải “làm cho ai đó vui” và cũng không phải please dùng trong lời yêu cầu lịch sự. Có thể hiểu cụm này là whatever form he pleases to take, trong đó to take được lược bỏ nhưng vẫn được ngầm hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng theme và mẫu trang trọng whatever ... please: Maya may choose ____.

Xem đáp án

whatever theme she pleases

Mankind, according to Pico,

2:30

Theo Pico, nhân loại,

could crawl down the chain and behave like an animal, Thành ngữ

2:32

có thể bò xuống chuỗi và cư xử như một con vật,

or crawl up the chain and behave like a god.

2:34

hoặc leo lên chuỗi và hành xử như một vị thần.

Thành ngữ

crawl down the chain ... crawl up the chain như một ẩn dụ về thứ bậc

Trong câu này, crawl down the chain và crawl up the chain mô tả sự di chuyển trong quan niệm lịch sử mang tên Chuỗi Tồn tại Vĩ đại, một hệ thống thứ bậc đặt động vật dưới con người và Thượng đế trên con người. Down hướng đến trạng thái thấp hơn, giống động vật; up hướng đến trạng thái cao hơn, gần với thần thánh. Hành động bò hoặc trèo ở đây mang tính ẩn dụ chứ không phải chuyển động thật. Hai hướng đối lập cho thấy hành vi của một người có thể được hình dung là làm hạ thấp hoặc nâng cao vị trí đạo đức hay tinh thần của họ.

Luyện tập

crawl down the chain và crawl up the chain có nghĩa gì trong câu này?

  1. Một người chỉ có thể trở nên thần thánh bằng cách thật sự trèo lên một sợi xích.
  2. Động vật và các vị thần cùng di chuyển dọc theo một sợi xích kim loại.
  3. Hành vi của một người có thể hạ thấp hoặc nâng cao vị trí đạo đức hay tinh thần của họ.
Xem đáp án

Hành vi của một người có thể hạ thấp hoặc nâng cao vị trí đạo đức hay tinh thần của họ.

It's our choice.

2:37

Đó là sự lựa chọn của chúng ta.

Looking back at the sketch, Mạch ý

2:38

Nhìn lại bản phác thảo,

we can see that by changing the position of the man, Ngữ pháp

2:39

chúng ta có thể thấy rằng bằng cách thay đổi tư thế của người đàn ông,

he can fill the irreconcilable areas of a circle and a square. Cách dùng từ

2:41

anh ta có thể lấp đầy các khu vực vốn không thể dung hòa của một hình tròn và một hình vuông.

Mạch ý

Looking back at the sketch như một cách chuyển ý trở lại bản phác thảo

Looking back at the sketch là một cách chuyển ý nhằm hướng sự chú ý trở lại hình ảnh đã được giới thiệu trước đó. Sau khi bàn về các ý tưởng nền, người nói quay lại bản phác thảo và bắt đầu phân tích nó lần nữa. Ở đây, look back có nghĩa là “nhìn lại lần nữa”, không phải “nhớ về quá khứ”. Mệnh đề -ing ở đầu câu trước hết xác định điều khán giả cần chú ý; sau đó mệnh đề chính trình bày ý quan trọng bằng we can see that ....

Luyện tập

Câu nào hướng sự chú ý của khán giả trở lại một sơ đồ đã được trình bày trước đó một cách tự nhiên?

  1. Looking forward to the diagram, we can now identify the missing step.
  2. Looking back on my childhood, I remember our old house.
  3. Looking back at the diagram, we can now identify the missing step.
Xem đáp án

Looking back at the diagram, we can now identify the missing step.

Ngữ pháp

by changing the position: by + danh động từ để chỉ phương pháp

Cụm by changing the position of the man dùng by + danh động từ (dạng -ing) để nêu phương pháp giúp tạo ra kết quả. Cụm by trả lời câu hỏi “Anh ấy có thể lấp đầy những vùng đó bằng cách nào?”, còn mệnh đề chính nêu kết quả. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua hành động”, không có nghĩa là “ở bên cạnh” và cũng không phải by dùng để giới thiệu tác nhân trong câu bị động. Mẫu chỉ phương pháp này có thể được áp dụng ở tình huống khác: kết quả + by + doing something.

Luyện tập

Dùng by và dạng đúng của turn để hoàn thành câu: You can save electricity ____ off the lights when you leave.

Xem đáp án

by turning

Cách dùng từ

fill the irreconcilable areas: lấp đầy những không gian không thể làm cho tương thích

Trong fill the irreconcilable areas, fill có nghĩa là “chiếm hoặc phủ kín phần không gian có sẵn”. Irreconcilable là một từ mạnh, dùng cho những thứ không thể được dung hòa hoặc làm cho tương thích; nó mạnh hơn việc chỉ nói different. Trong câu này, hình tròn và hình vuông tạo ra những yêu cầu không gian không tương thích. Việc thay đổi vị trí của người đàn ông cho phép hình thể của anh ấy chiếm các vùng mà mỗi hình yêu cầu; điều đó không có nghĩa là bản thân hình tròn và hình vuông trở nên giống nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng irreconcilable để nói rằng hai lời kể không thể được làm cho nhất quán với nhau?

  1. The two witnesses gave slightly different descriptions of the weather.
  2. The two witnesses gave irreconcilable accounts of the accident.
  3. The two witnesses gave detailed accounts of the accident.
Xem đáp án

The two witnesses gave irreconcilable accounts of the accident.

If geometry is the language the universe is written in, Ghi chú

2:45

Nếu hình học là ngôn ngữ mà vũ trụ được viết lên,

then this sketch seems to say we can exist within all its elements. Cụm từ

2:47

thì bản phác thảo này dường như đang nói rằng chúng ta có thể tồn tại bên trong mọi yếu tố của nó.

Ngữ pháp

If ..., then ...: từ tiền đề đến kết luận

If đưa ra một điều kiện hoặc giả định: hình học được xem là ngôn ngữ dùng để viết nên vũ trụ. Mệnh đề chính sau then nêu kết luận được rút ra từ tiền đề đó: bản phác thảo dường như muốn truyền đạt rằng chúng ta có thể tồn tại bên trong mọi yếu tố của vũ trụ. Khung này sắp xếp một lập luận thành tiền đề và hệ quả của nó. Mệnh đề if không khẳng định tiền đề chắc chắn đúng; nó yêu cầu người nghe xem xét điều gì sẽ xảy ra nếu tiền đề đó đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng then để đánh dấu một kết luận logic được rút ra từ điều kiện đã nêu?

  1. Our plan changed because the museum was closed.
  2. If the museum is closed, then we need to change our plan.
  3. We visited the museum, and then we changed our plan.
Xem đáp án

If the museum is closed, then we need to change our plan.

Thành ngữ

geometry is the language the universe is written in: một phép ẩn dụ

Mệnh đề geometry is the language the universe is written in là một phép ẩn dụ. Nó không khẳng định rằng vũ trụ thực sự sử dụng ngôn ngữ của con người. Nó trình bày hình học như một hệ thống hình dạng và quy tắc có thể mô tả cấu trúc của vũ trụ. Trong the language the universe is written in, mệnh đề the universe is written in xác định phương tiện tưởng tượng được dùng để “viết” nên vũ trụ. Hình ảnh này làm cho ý tưởng sinh động hơn cách nói trực tiếp a system for describing the universe.

Luyện tập

Phép ẩn dụ này chủ yếu có nghĩa gì?

  1. Hình học là một cách viết những câu thông thường.
  2. Hình học được trình bày như một hệ thống để hiểu vũ trụ.
  3. Vũ trụ thực sự nói một ngôn ngữ gọi là hình học.
Xem đáp án

Hình học được trình bày như một hệ thống để hiểu vũ trụ.

Cụm từ

this sketch seems to say: đưa ra cách diễn giải thận trọng

This sketch seems to say diễn tả bản phác thảo như thể nó có thể nói. Ở đây, say có nghĩa là “truyền đạt hoặc gợi ra một ý tưởng”, chứ không phải thật sự lên tiếng. Seems to đánh dấu nội dung theo sau là một cách diễn giải có cơ sở chứ không phải sự thật chắc chắn. Nhờ vậy, người nói có thể giải thích tác phẩm mà vẫn chừa chỗ cho những cách hiểu khác.

Luyện tập

Câu nào đưa ra cách diễn giải một tác phẩm nghệ thuật mà không xem cách diễn giải đó là chắc chắn?

  1. The painting seems to say that memories change over time.
  2. The painting contains three blue circles.
  3. The painting proves that every memory is false.
Xem đáp án

The painting seems to say that memories change over time.

Mankind can fill whatever shape he pleases geometrically and philosophically as well. Ghi chú

2:50

Nhân loại có thể lấp đầy bất kỳ hình dáng nào họ muốn về mặt hình học cũng như triết lý.

Ngữ pháp

whatever shape he pleases: lựa chọn không bị giới hạn

Whatever shape he pleases có nghĩa là “bất cứ hình dạng nào mà ông ấy muốn chọn”. Mẫu whatever + danh từ + chủ ngữ + please thể hiện một lựa chọn mở, không bị giới hạn trong một nhóm đã nêu. Please ở đây có nghĩa là “mong muốn hoặc lựa chọn”, không phải “làm ai đó vui”. Mankind chỉ toàn thể nhân loại. Đại từ số ít he quay lại chỉ mankind theo lối dùng giống đực mang nghĩa khái quát kiểu cũ, chứ không chỉ một người đàn ông cụ thể. Mệnh đề này thể hiện rằng nhân loại có thể chiếm bất cứ hình dạng nào mình chọn.

Luyện tập

Một nhà thiết kế có thể chọn bất cứ hình dạng nào, không bị giới hạn trong một nhóm cố định. Câu nào phù hợp?

  1. You may choose whatever shape did you please for the logo.
  2. You may choose whatever shape you please for the logo.
  3. You may choose whichever shape you please from these three templates.
Xem đáp án

You may choose whatever shape you please for the logo.

Mạch ý

geometrically and philosophically as well: mở rộng một nhận định sang hai góc nhìn

Hai trạng từ geometrically và philosophically áp dụng cùng một nhận định cho hai góc nhìn: một góc nhìn liên quan đến hình dạng, còn góc nhìn kia liên quan đến ý tưởng hoặc ý nghĩa. Về ngữ pháp, chúng được nối song song chứ không mô tả hai hành động riêng biệt. Cụm as well ở cuối câu đánh dấu góc nhìn triết học là góc nhìn thứ hai được bổ sung. Khi kết thúc bằng cặp song song này, người nói gộp phần bàn luận hình học và cách diễn giải triết học rộng hơn vào một kết luận.

Luyện tập

Câu nào mở rộng cùng một đánh giá từ một góc nhìn sang góc nhìn thứ hai?

  1. The proposal makes sense financially but harms the environment.
  2. The proposal makes sense financially and environmentally as well.
  3. The proposal makes sense financially instead of environmentally.
Xem đáp án

The proposal makes sense financially and environmentally as well.

In this one sketch, Mạch ý

2:55

Chỉ trong một bản phác thảo này,

Leonardo was able to combine the mathematics, religion, Cụm từ

2:56

Leonardo đã có thể kết hợp toán học, tôn giáo,

philosophy, architecture, and artistic skill of his age.

2:59

triết học, kiến trúc, và kỹ năng nghệ thuật của thời đại ông.

Mạch ý

In this one sketch: tạo khung cho nhiều lĩnh vực trong một tác phẩm

In this one sketch cho người nghe biết trước tất cả các lĩnh vực được liệt kê hội tụ ở đâu: trong một tác phẩm duy nhất. Vì đứng trước danh sách dài, đây là một cụm chỉ phạm vi được đưa lên đầu để tạo khung cho thông tin theo sau. Ở đây, one không chỉ dùng để đếm. Nó nhấn mạnh rằng nhiều loại kiến thức được tập trung trong chỉ một bản phác thảo, nhờ đó người nghe hiểu vì sao ví dụ này có thể hỗ trợ một kết luận rộng hơn.

Luyện tập

Câu nào đặt cụm chỉ phạm vi lên đầu để nhấn mạnh rằng một tác phẩm duy nhất kết hợp nhiều lĩnh vực?

  1. Maya wrote one report and then started a different project.
  2. In this one report, Maya connects history, science, and art.
  3. Reports are useful because Maya studies history.
Xem đáp án

In this one report, Maya connects history, science, and art.

Cụm từ

was able to combine A, B, and C: diễn tả sự kết hợp đã thành công

Trong câu này, was able to combine có nghĩa là Leonardo thực sự đã thành công trong việc kết hợp nhiều lĩnh vực. Cụm từ này diễn tả một thành tựu trong quá khứ đã được hoàn thành, chứ không chỉ là năng lực mà ông có. Danh sách sau combine nêu các yếu tố ông đã kết hợp, còn of his age có nghĩa là “thuộc thời đại mà ông sống”. Mẫu was/were able to combine A, B, and C có thể được dùng để nói về một sự kết hợp đã thực hiện thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một dạng của be able to combine để cho thấy các kỹ sư thực sự đã thành công: After several failed attempts, the engineers finally ____ the two systems.

Xem đáp án

were able to combine

No wonder it has become such an icon for the entire time period. Mạch ý

3:02

Không có gì ngạc nhiên khi nó trở thành một biểu tượng cho toàn bộ giai đoạn này.

Mạch ý

No wonder ...: biến lý do thành một kết luận không đáng ngạc nhiên

No wonder + câu trần thuật trình bày nội dung theo sau như một kết quả không đáng ngạc nhiên từ thông tin đã nêu. Đây là một kết luận, không phải câu hỏi: người nói cho rằng nguyên nhân giờ đã rõ. Ở đây, cụm từ này khép lại phần giải thích bằng cách liên kết những lĩnh vực đã được liệt kê với nhận định rằng tác phẩm đã trở thành biểu tượng của thời đại. Dùng No wonder để biến một lý do thành lời tổng kết đánh giá ngắn gọn: nhờ có lý do đó, kết quả trở nên hợp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ dùng để trình bày kết quả là điều không đáng ngạc nhiên: Amir had studied every evening for months. ____ he passed the exam.

Xem đáp án

No wonder