Đừng nhầm lẫn các động từ tiếng Anh này nữa - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh
British Council | English
Tổng quan video: Qua các tình huống hài hước, video làm rõ năm cặp động từ thường bị nhầm lẫn—lend/borrow, teach/learn, hear/listen, remember/remind và imply/infer—bằng cách xác định ai là người cho, nhận, cảm nhận, nhớ lại hoặc diễn giải thông tin. Các điểm tiếng Anh chính: 1. lend something to someone, và borrow something from someone, — Ý nghĩa và sắc thái từ vựng: Học cách chọn động từ theo hướng di chuyển của đồ vật. Người dùng lend tạm thời đưa đồ của mình cho người khác, còn người dùng borrow nhận đồ từ người khác và phải trả lại sau đó. Ghi nhớ lend đi với to và borrow đi với from sẽ giúp bạn không đảo ngược vai trò của người cho mượn và người đi mượn. 2. can't hear you. và listening to Bieber. — Ý nghĩa và sắc thái từ vựng: Phân biệt việc thụ động cảm nhận âm thanh với hành động chủ động chú ý đến âm thanh. Hear diễn tả âm thanh tự nhiên lọt vào tai mà không cần lựa chọn, trong khi listen thể hiện sự tập trung có chủ ý và thường đi với to. Nhờ đó, bạn có thể nói chính xác hơn về hội thoại, âm nhạc và lời hướng dẫn. 3. suggest something or say something indirectly. và draw a conclusion — Ý nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu hai vai trò đối lập trong giao tiếp gián tiếp. Người nói implies khi truyền đạt một ý mà không nói thẳng, còn người nghe hoặc người đọc infers khi giải thích các dấu hiệu để đi đến kết luận. Sự phân biệt này giúp bạn không dùng hai động từ thay thế cho nhau khi bàn về hàm ý hoặc ý nghĩa ẩn.
Nội dung bài học
borrow me your pen?: chọn borrow hay lend
Trong tiếng Anh chuẩn, borrow có nghĩa là mượn và dùng tạm một thứ thuộc về người khác. Người mượn là chủ ngữ, vì vậy borrow me your pen không có nghĩa là “đưa bút của bạn cho tôi mượn”. Khi hỏi chủ sở hữu, hãy nói Can you lend me your pen? Ở đây, you là người cho mượn còn me là người nhận bút. Nếu bạn dùng chính mình làm chủ ngữ, hãy nói Can I borrow your pen? Các mẫu câu hữu ích là borrow something from someone, lend someone something và lend something to someone.
Luyện tập
Sam sở hữu chiếc thước. Bạn muốn dùng nó trong một phút. Bạn nên hỏi Sam thế nào?
- Could you borrow me your ruler for a minute?
- Could you lend me your ruler for a minute?
- Could I lend you your ruler for a minute?
Xem đáp án
Could you lend me your ruler for a minute?
learn you something.: chọn learn hay teach
Trong tiếng Anh chuẩn, learn có nghĩa là tiếp thu kiến thức hoặc học được một kỹ năng. Người học là chủ ngữ, vì vậy learn you something không có nghĩa là “truyền kiến thức cho bạn”. Khi chủ ngữ truyền kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác, hãy dùng teach: I want to teach you something. Hãy nghĩ đến hướng của hành động: a teacher teaches, còn a learner learns. Các mẫu câu thường gặp là teach someone something và learn something from someone.
Luyện tập
Leo đang nói chuyện với Ana. Cậu ấy biết cách làm diều và muốn chỉ cho Ana cách làm. Câu nào tự nhiên?
- I want to learn from you how to make a kite.
- I want to teach you how to make a kite.
- I want to learn you how to make a kite.
Xem đáp án
I want to teach you how to make a kite.
These are verb pairs that often trip up even the most advanced English speakers. Cụm động từ
0:16Đây là những cặp động từ thường gây lúng túng cho cả những người nói tiếng Anh thành thạo nhất.
trip up: làm ai đó bối rối hoặc mắc lỗi
Ở đây, trip up có nghĩa là “làm ai đó bối rối hoặc mắc lỗi”. Điều gây khó khăn là chủ ngữ, còn người bị ảnh hưởng là tân ngữ: these verb pairs trip up English speakers. Đây là cách dùng mang nghĩa bóng, không phải làm ai đó vấp ngã thật sự. Cụm động từ này có thể tách ra, nên cũng có thể nói trip someone up. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: trip them up, không nói trip up them.
Luyện tập
Câu nào dùng trip up với nghĩa “làm ai đó bối rối hoặc mắc lỗi”?
- Small spelling changes can trip up careful readers.
- A loose rope can trip up anyone who walks past.
- A bright sign can guide readers to the right room.
Xem đáp án
Small spelling changes can trip up careful readers.
Let's clear up the confusion once and for all Ghi chú
0:21Hãy cùng làm rõ sự nhầm lẫn này một lần và mãi mãi,
clear up the confusion: loại bỏ sự mơ hồ bằng lời giải thích
Clear up the confusion có nghĩa là “loại bỏ sự không chắc chắn hoặc hiểu lầm bằng cách giải thích rõ ràng”. Trong câu này, người nói đề nghị giải quyết điểm chưa rõ để mọi người đều có thể hiểu. Ở đây, clear up có tân ngữ là một vấn đề trừu tượng: confusion. Cụm này cũng có thể dùng theo cách tương tự với a misunderstanding hoặc a mystery; ở đây nó không có nghĩa là cất dọn đồ vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật: The two labels look similar, but this chart should ____.
Xem đáp án
clear up the confusion
once and for all: giải quyết dứt điểm một vấn đề lặp đi lặp lại
Once and for all là một thành ngữ cố định, có nghĩa là “cuối cùng và hoàn toàn, để không cần quay lại vấn đề đó nữa”. Cụm này thường nói về một vấn đề, nghi ngờ, tranh cãi hoặc quyết định còn bỏ ngỏ đã kéo dài hay lặp lại nhiều lần. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho clear up: người nói muốn xóa bỏ hoàn toàn sự nhầm lẫn chứ không chỉ giải thích tạm thời. Hãy hiểu cả cụm như một đơn vị, không ghép nghĩa riêng của once, and và all.
Luyện tập
Cùng một chỗ rò rỉ đã được sửa nhiều lần nhưng vẫn tái diễn. Câu nào cho thấy người nói muốn có một giải pháp hoàn toàn và dứt điểm?
- We need to fix this leak once and for all.
- We need to check this leak again next week.
- We can ignore this leak for the moment.
Xem đáp án
We need to fix this leak once and for all.
and let's look at other verb pairs that also cause confusion.
0:23và hãy xem xét các cặp động từ khác cũng gây nhầm lẫn.
Just like give and take: mở đầu bằng phép so sánh tương đồng
Just like give and take đặt một cặp từ quen thuộc lên trước để người nghe dùng nó làm cầu nối nhằm hiểu lend và borrow. Cách này sắp xếp lời giải thích theo thứ tự “so sánh quen thuộc trước, ý tưởng mới sau”. Just like có nghĩa là “theo cùng cách như” hoặc “rất giống với”. Sau nó có thể là một cụm danh từ hoặc, trong lời nói thân mật, một mệnh đề. Nó không khẳng định hai thứ hoàn toàn giống nhau; but ở sau báo hiệu rằng người nói sắp nêu một điểm khác biệt.
Luyện tập
Câu nào dùng một so sánh quen thuộc để giải thích tác dụng của dàn ý?
- An outline lists the main ideas in order.
- For example, this outline has three sections.
- Just like a map helps a traveler, an outline helps a reader.
Xem đáp án
Just like a map helps a traveler, an outline helps a reader.
you're only doing it for a short period of time
0:39bạn chỉ làm vậy trong một khoảng thời gian ngắn
and you need to give it back if you're borrowing it. Cụm động từ
0:42và bạn cần phải trả lại nếu bạn đang mượn (borrow) nó.
lend ... to ... và borrow ... from ...
Dùng lend khi chủ ngữ đưa một đồ vật cho người khác dùng tạm thời: lend something to someone. Đồ vật đi từ chủ ngữ đến người nhận, vì vậy to giới thiệu người nhận. Dùng borrow khi chủ ngữ nhận một đồ vật để dùng tạm thời: borrow something from someone. Đồ vật đi từ nguồn đến chủ ngữ, vì vậy from giới thiệu nguồn. Tiếng Anh dùng hai động từ khác nhau cho hai hướng này, ngay cả khi một ngôn ngữ khác có thể dùng chung một từ.
Luyện tập
Mia nhận một chiếc máy ảnh từ Leo để dùng tạm thời. Câu nào đúng?
- Mia borrowed Leo to a camera.
- Mia lent a camera from Leo.
- Mia borrowed a camera from Leo.
Xem đáp án
Mia borrowed a camera from Leo.
give it back: trả lại một thứ
Trong give it back, give back có nghĩa là trả một thứ về cho chủ sở hữu hoặc người đã giữ nó trước đó. Từ back là một phần của cụm động từ; give đứng riêng chỉ có nghĩa là đưa hoặc trao một thứ cho ai đó. Give back là cụm động từ có thể tách. Với đại từ như it hoặc them, hãy đặt đại từ giữa give và back: nói give it back, không nói give back it. Với danh từ, cả give the book back và give back the book đều dùng được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng give back và đại từ it: This book belongs to Leo, so please ____.
Xem đáp án
give it back
take this man to be your lawfully wedded husband: câu hỏi trang trọng trong lễ cưới
Trong câu hỏi cưới truyền thống này, take this man to be your ... husband có nghĩa là “chính thức chấp nhận người đàn ông này làm chồng”. Cấu trúc là take + người + to be + vai trò hoặc thân phận. Ở đây, take không có nghĩa là mang hoặc đưa ai đó đi. Người chủ trì hôn lễ đang hỏi xem người đó có đồng ý kết hôn hay không. Ý nghĩa mang tính nghi lễ này tạo tiền đề cho câu đùa sau đó, khi chú rể bị nói đến như một món đồ có thể dùng thử trước.
Luyện tập
Người chủ trì đang hỏi điều gì khi nói “Do you take this man to be your ... husband?”
- Bạn có thể mượn người đàn ông này trong một thời gian ngắn không?
- Bạn có chính thức chấp nhận người đàn ông này làm chồng không?
- Bạn có mang người đàn ông này đi không?
Xem đáp án
Bạn có chính thức chấp nhận người đàn ông này làm chồng không?
take him for a trial run: thử anh ấy trước
To take something for a trial run có nghĩa là thử một thứ trong điều kiện sử dụng thực tế trước khi đưa ra quyết định cuối cùng hoặc dùng nó thường xuyên. Ở đây, trial run nghĩa là một lần thử thực tế, không phải phiên tòa hay cuộc thi chạy. Câu này đặt him vào vị trí thường dành cho xe hơi, thuyền hoặc máy móc. Cách nói đó biến chú rể thành một sản phẩm có thể dùng thử trước, vì vậy tạo ra tiếng cười.
Luyện tập
Câu nào dùng trial run một cách tự nhiên với nghĩa là một lần thử thực tế?
- The judge took the thief for a trial run in court.
- I took my new classmate for a trial run before becoming friends.
- We took the car for a trial run before buying it.
Xem đáp án
We took the car for a trial run before buying it.
doesn't work like that: Sửa cách hiểu sai về một quy trình
Trong câu này, doesn't work like that có nghĩa là một quy tắc, phương pháp hoặc tình huống không vận hành theo cách ai đó vừa đề xuất. Ở đây, work mang nghĩa “hoạt động” hoặc “có hiệu lực”, không phải “có việc làm”. Cụm từ này trực tiếp sửa cách hiểu của người kia. like that chỉ ý tưởng hoặc cách làm vừa được nhắc đến, vì vậy người nghe cần biết ngữ cảnh trước đó.
Luyện tập
Câu trả lời nào sửa cách hiểu sai của người khác về một quy tắc một cách tự nhiên?
- It doesn't work like that; one ticket is only for one person.
- It doesn't feel like that; the paper is very smooth.
- It doesn't look like that; the ticket is bright blue.
Xem đáp án
It doesn't work like that; one ticket is only for one person.
kind of: Làm nhẹ một nhận định
Ở đây, kind of có nghĩa là “hơi” hoặc “gần như”. Cụm từ này làm nhẹ nhận định rằng hai điều giống nhau: người nói thấy một điểm tương đồng quan trọng nhưng không nói rằng chúng hoàn toàn giống hệt nhau. Trong cách dùng này, kind of làm cho ý “giống nhau” bớt tuyệt đối. Nó không dùng để gọi tên một loại hay một nhóm.
Luyện tập
Câu nào dùng kind of để làm cho nhận định bớt tuyệt đối, thay vì gọi tên một loại?
- The two plans are kind of similar, but they are not identical.
- This is a kind of bicycle designed for sand.
- She bought that kind of bicycle last year.
Xem đáp án
The two plans are kind of similar, but they are not identical.
Are you giving or receiving a piece of information?
1:14Bạn đang đưa ra hay tiếp nhận một thông tin?
Uh so you don't want to hear my theory about the apple?
1:37Ờ, vậy các bạn không muốn nghe (hear) thuyết của tôi về quả táo sao?
trying to teach ... don't want to learn: vai trò đối lập của người dạy và người học
teach diễn tả việc truyền kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác; learn diễn tả việc tiếp nhận kiến thức hoặc kỹ năng. Trong câu này, Einstein là người giải thích, còn các học sinh là những người có thể học được điều gì đó từ lời giải thích ấy. Hai hành động này có liên quan nhưng không giống nhau. Một người vẫn có thể cố teach ngay cả khi người kia không muốn learn hoặc cuối cùng không học được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của teach và learn: Ms. Reed ____ coding, and her students ____ from her.
Xem đáp án
teaches · learns
Next up: giới thiệu mục hoặc chủ đề tiếp theo
Next up là cụm từ chuyển ý dùng để thông báo người, mục hoặc chủ đề tiếp theo trong một trình tự. Ở đây, nó chuyển phần giải thích từ teach và learn sang hear và listen. Cụm này thường xuất hiện ở đầu một phần mới. Sau đó có thể là tên chủ đề ngắn, như trong Next up, the weather, hoặc một câu hoàn chỉnh, như trong Next up, we'll review the answers. Ở đây, up không chỉ vị trí trong không gian.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm chuyển ý gồm hai từ trong bài học dùng để thông báo chủ đề tiếp theo: ____, we'll compare two ways to save water.
Xem đáp án
Next up
No no no, she can't hear you. Cách dùng từ
2:03Không không không, cô ấy không nghe thấy (hear) cậu đâu.
can't hear you ... listening to Bieber: phân biệt hear và listen to
Hear diễn tả việc nhận biết một âm thanh; bản thân từ này không có nghĩa là chủ động chú ý. Trong can't hear you, cô gái không nhận biết được giọng của người kia. Listen diễn tả việc chủ động chú ý đến âm thanh. Khi nêu rõ âm thanh, nguồn âm thanh hoặc người nói, hãy dùng listen to + tân ngữ, như trong listening to Bieber. Một người có thể đang tập trung nghe một thứ nên không nghe thấy âm thanh khác.
Luyện tập
Câu nào diễn tả đúng việc trước tiên nghe thấy một âm thanh rồi sau đó chủ động chú ý nghe nó?
- I heard to a strange noise, so I listened it carefully.
- I listened to a strange noise, so I heard it carefully.
- I heard a strange noise, so I listened to it carefully.
Xem đáp án
I heard a strange noise, so I listened to it carefully.
Okay, now let's look at remind versus remember.
2:06Được rồi, bây giờ chúng ta hãy xem remind (nhắc nhở) so với remember (nhớ).
do you remember when you wanted to become an Olympic medalist?
2:11bạn có nhớ (remember) khi bạn muốn trở thành người đoạt huy chương Olympic không?
Thank you for reminding me: cấu trúc Thank you for + -ing
Thank you for reminding me là cách tự nhiên để cảm ơn một người vì đã giúp bạn nhớ lại điều gì đó. Cấu trúc là Thank you for + danh từ hoặc dạng -ing đơn giản. Vì for là giới từ trong cấu trúc này, hãy dùng reminding chứ không dùng remind. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong Thank you for helping me và Thank you for calling.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing đơn giản của remind: Thank you for ____ me to bring my lunch.
Xem đáp án
reminding
Um I want to talk about my unfulfilled hopes and dreams.
2:27Ừm, tôi muốn nói về những hy vọng và ước mơ chưa thành của mình.
So, remember is when you recall something yourself, Cách dùng từ
2:33Vì vậy, remember là khi bạn tự nhớ lại điều gì đó,
but remind is when someone or something jogs your memory. Thành ngữ
2:36nhưng remind là khi ai đó hoặc điều gì đó gợi lại trí nhớ của bạn.
remember ... but remind ...: tự nhớ ra hay được gợi nhắc
Với remember, chủ ngữ là người đang ghi nhớ hoặc tự nhớ lại điều gì đó: I remembered the date. Với remind, chủ ngữ là người hoặc vật khiến người khác nhớ ra: The alarm reminded me of the date. Sau remind, thường cần nêu người nhận được sự gợi nhắc: remind someone of something hoặc remind someone about something. Không dùng I reminded với nghĩa của I remembered.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng chuông báo đã khiến Maya nhớ đến cuộc hẹn của cô ấy?
- The alarm remembered Maya's appointment.
- The alarm reminded Maya of her appointment.
- Maya reminded her appointment because of the alarm.
Xem đáp án
The alarm reminded Maya of her appointment.
jogs your memory: manh mối giúp bạn nhớ ra
Jog someone's memory là một thành ngữ có nghĩa là đưa cho ai đó một manh mối để giúp họ nhớ ra điều mà họ chưa thể nhớ ngay. Ở đây, một người hoặc vật cung cấp manh mối đó. Trong cụm này, jog không có nghĩa là đi chạy bộ. Nó gợi hình ảnh khẽ thúc đẩy trí nhớ. Hãy đổi your cho phù hợp với người nhớ ra: jog my memory, jog her memory hoặc jog their memory.
Luyện tập
Dùng thành ngữ có jog để hoàn thành câu: Maybe this old map will ____.
Xem đáp án
jog your memory
They help you think of something you might have forgotten.
2:41Họ giúp bạn nghĩ về một điều gì đó mà bạn có thể đã quên.
Imply is when you suggest something or say something indirectly. Cách dùng từ
2:46Imply là khi bạn gợi ý điều gì đó hoặc nói điều gì đó một cách gián tiếp.
on the other hand: giới thiệu mặt tương phản
On the other hand là từ nối chỉ sự tương phản, có nghĩa là “khi ta nhìn vào phía khác biệt còn lại”. Trong câu này, cụm từ chuyển từ phần giải thích imply sang phần giải thích infer có tính đối lập. Cụm từ báo cho người nghe biết rằng ý tiếp theo không chỉ là một chi tiết khác về imply. Đó là mặt có liên quan nhưng khác biệt trong phép so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối tương phản gồm bốn từ trong bài học: The first backpack is lighter. ____, the second one has more pockets.
Xem đáp án
On the other hand
or understand something that wasn't directly said.
2:58hoặc hiểu điều gì đó không được nói trực tiếp.
imply và infer: nói gián tiếp và rút ra kết luận
imply có nghĩa là truyền đạt điều gì đó một cách gián tiếp: người nói, người viết, lời nhắn hoặc bằng chứng đưa ra manh mối mà không nói thẳng ý đó. infer có nghĩa là dùng manh mối để rút ra kết luận. Trong cùng một cuộc trao đổi, một lời nhắn có thể imply một ý, còn người nhận có thể infer ra ý đó. Khi chọn động từ, hãy xem chủ ngữ đang truyền đi ý ngầm hay đang suy ra ý đó từ manh mối.
Luyện tập
Câu nào dùng imply và infer đúng?
- Her short reply implied that she was upset, and I inferred that she wanted some time alone.
- Her short reply implied that she was upset, and I implied that she wanted some time alone from it.
- Her short reply inferred that she was upset, and I inferred that she wanted some time alone.
Xem đáp án
Her short reply implied that she was upset, and I inferred that she wanted some time alone.
but they should not be used interchangeably. Cách dùng từ
3:05nhưng chúng không nên được sử dụng thay thế cho nhau.
be used interchangeably: dùng một thứ thay cho thứ khác
Be used interchangeably có nghĩa là “được dùng thay cho nhau mà không làm thay đổi đáng kể ý nghĩa hoặc chức năng.” Dạng bị động be used tập trung vào hai thuật ngữ hoặc sự vật, còn interchangeably cho biết cách chúng được sử dụng. Ở đây, should not khiến phát biểu mang nghĩa phủ định: ý nghĩa của chúng có liên quan, nhưng không nên dùng thuật ngữ này thay cho thuật ngữ kia. Có liên quan không đồng nghĩa với có thể thay thế cho nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu: In this manual, Save and Export should not ____.
Xem đáp án
be used interchangeably
Ooh, you two are getting really friendly, huh?
3:08Ồ, hai người đang trở nên thực sự thân thiết nhỉ?
What are you implying?: chất vấn một thông điệp ẩn
What are you implying? hỏi về ý mà người kia gợi ra nhưng không nói thẳng. Imply diễn tả thông điệp không được nói ra hoặc được truyền đạt một cách gián tiếp của người nói. Trong đoạn hội thoại này, câu hỏi chất vấn hàm ý đằng sau lời nhận xét về sự thân thiết. Nó thường có nghĩa là “Hãy nói rõ bạn đang ám chỉ điều gì,” vì vậy có thể nghe như đang phòng thủ, nghi ngờ hoặc khó chịu chứ không phải một lời hỏi thông tin trung lập.
Luyện tập
Một đồng đội nhìn bạn và nói: “Some people only win because they cheat.” Câu trả lời nào trực tiếp chất vấn lời buộc tội ẩn?
- Could you repeat that?
- What are you implying?
- When does the game begin?
Xem đáp án
What are you implying?
if you want to avoid...: mệnh đề điều kiện nêu mục tiêu
Trong câu này, if you want to avoid any misunderstandings nêu mục tiêu của người nghe: tránh hiểu lầm. Mục tiêu đó giải thích vì sao việc hiểu các cặp động từ lại rất quan trọng. Ở đây, if không chủ yếu thể hiện sự nghi ngờ về việc người nghe có thật sự muốn kết quả đó hay không. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “lời khuyên hoặc nhận định về tầm quan trọng + if you want to + động từ nguyên mẫu”: mẫu này cho biết hành động đó hữu ích hoặc cần thiết để đạt mục tiêu.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề if để nêu việc tránh mất dữ liệu là mục tiêu của lời khuyên?
- Back up your files if you want to avoid losing your work.
- Back up your files because you lost your work yesterday.
- Back up your files even if you do not expect a problem.
Xem đáp án
Back up your files if you want to avoid losing your work.
try writing a couple of sentences in the comments.
3:24hãy thử viết một vài câu trong phần bình luận.
So, go ahead: lời khuyến khích thân thiện để bắt đầu
Trong So, go ahead, so nối phần giải thích trước với bước tiếp theo. Sau đó, go ahead khuyến khích người nghe bắt đầu hành động được nêu ngay sau, tức là try writing. Đây là cách dùng khẩu ngữ, không theo nghĩa đen của go ahead, nghĩa là “bắt đầu đi”, “cứ tự nhiên” hoặc “cứ làm đi”. Nó khiến lời chỉ dẫn giống một lời mời thân thiện hơn là một mệnh lệnh thẳng.
Luyện tập
Câu nào dùng go ahead như một lời khuyến khích thân thiện để bắt đầu hành động?
- Go ahead of me and save us two seats.
- You must share your idea right now.
- So, go ahead and share your idea.
Xem đáp án
So, go ahead and share your idea.