Que thử thai hoạt động như thế nào? - Tien Nguyen: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo sự phát triển của phương pháp thử thai, từ cách dùng hạt giống ở Ai Cập cổ đại đến que thử hiện đại phát hiện HCG. Nội dung giải thích vùng phản ứng, vùng thử và vùng kiểm soát, nguyên nhân tạo ra kết quả sai, cùng cách thiết bị nhỏ này thể hiện một thí nghiệm khoa học có kiểm soát. Các điểm tiếng Anh chính: 1. dates back to — Cụm động từ: Học cách nói rằng một phát minh, truyền thống, thể chế hoặc tập quán bắt nguồn từ hay có thể được truy nguyên đến một giai đoạn lịch sử cụ thể. Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu bối cảnh và dòng thời gian. 2. a sandwich assay. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu cách hình ảnh chiếc bánh sandwich quen thuộc trở thành thuật ngữ khoa học chỉ phép thử trong đó phân tử mục tiêu bị giữ giữa hai thành phần liên kết. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi những phần giải thích quy trình chuyên môn dựa trên phép ẩn dụ gần gũi. 3. won't even have to wait until the next harvest. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra rằng chi tiết “mùa thu hoạch” ở cuối gọi lại phép thử bằng hạt giống ở phần mở đầu. Sự đối lập dí dỏm giữa thời gian chờ đợi của phương pháp cổ xưa và kết quả hiện đại có sau vài phút tạo tiếng cười, đồng thời khép lại phần giải thích bằng cách quay về điểm xuất phát.
Nội dung bài học
The earliest known pregnancy test dates back to 1350 BC in ancient Egypt. Cụm động từ
0:06Xét nghiệm thử thai sớm nhất được biết đến có từ năm 1350 trước Công nguyên ở Ai Cập cổ đại.
dates back to: truy nguyên nguồn gốc đến một thời điểm trong quá khứ
Ở đây, dates back to có nghĩa là một sự vật bắt nguồn hoặc đã tồn tại vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Câu này cho biết phép thử thai sớm nhất từng được biết đến có thể được truy nguyên đến năm 1350 trước Công nguyên; back chỉ sự ngược dòng thời gian, không phải quay lại một địa điểm. Mẫu có thể áp dụng là sự vật + date back to + thời điểm hoặc giai đoạn. Động từ hòa hợp với chủ ngữ: số ít dùng it dates back to ..., còn số nhiều dùng they date back to ....
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu trong bài này để hoàn thành câu: The library's oldest map ____ 1812.
Xem đáp án
dates back to
According to the Egyptians: quy thông tin về một nguồn cụ thể
According to the Egyptians đặt nguồn thông tin trước nội dung theo sau. Cụm này cho người nghe biết rằng lời khẳng định tiếp theo đến từ ghi chép hoặc niềm tin của người Ai Cập, chứ không được trình bày như phát hiện riêng của người nói. Mẫu có thể áp dụng là according to + người, nhóm, tài liệu hoặc nghiên cứu. Mẫu này tổ chức thông tin bằng cách tách lời khẳng định khỏi nguồn của nó và tự nó không chứng minh rằng lời khẳng định là đúng.
Luyện tập
According to the museum records có chức năng gì trong câu “According to the museum records, the painting arrived in 1912”?
- Cụm này nói rằng người nói đã tận mắt chứng kiến bức tranh được đưa đến.
- Cụm này xác định hồ sơ bảo tàng là nguồn của ngày tháng đó.
- Cụm này ra lệnh cho hồ sơ bảo tàng tuân theo một quy tắc.
Xem đáp án
Cụm này xác định hồ sơ bảo tàng là nguồn của ngày tháng đó.
all you have to do is urinate on wheat and barley seeds and wait. Ngữ pháp
0:14tất cả những gì bạn phải làm là đi tiểu lên hạt lúa mì và lúa mạch rồi chờ đợi.
all you have to do is: bước duy nhất cần thực hiện
All you have to do is ... có nghĩa là “điều duy nhất bạn cần làm là...”. Cấu trúc này trình bày hành động sau is như toàn bộ bước cần thiết, nên lời hướng dẫn thường nghe đơn giản và trực tiếp. Trong cấu trúc này, sau is thường là một cụm động từ bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu. Trong ví dụ, urinate ... and wait nối hai hành động ở dạng nguyên mẫu; cả hai hợp lại thành toàn bộ quy trình cần thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng biểu thức mục tiêu có nghĩa là “điều duy nhất bạn cần làm”: ____ save the file.
Xem đáp án
All you have to do is
If either sprouts: điều kiện được đáp ứng bởi một trong hai lựa chọn
If either sprouts có nghĩa là “nếu một trong hai loại hạt nảy mầm”. Either đứng một mình như đại từ vì hai lựa chọn — hạt lúa mì và hạt lúa mạch — đã được biết rõ. Điều kiện được đáp ứng khi ít nhất một trong hai loại nảy mầm. Khi either làm chủ ngữ và mang nghĩa “một trong hai”, nó thường đi với động từ số ít. Vì vậy, ví dụ dùng sprouts chứ không dùng sprout.
Luyện tập
Có hai mã dự phòng. Hoàn thành điều kiện bằng either và dạng đúng của work: If ____, you can sign in.
Xem đáp án
either works
But if barley: phép lược trong điều kiện song song
Trong But if barley, cụm sprouts faster được lược bỏ. Điều kiện đầy đủ là But if barley sprouts faster, đối lập với điều kiện trước đó là if wheat sprouts faster. Đây là phép lược: phần từ ngữ lặp lại không được nói ra vì cấu trúc song song giúp người nghe khôi phục được. Hãy hiểu barley là chủ ngữ mới trong điều kiện được lặp lại, chứ không phải một câu trả lời đứng riêng.
Luyện tập
Trong kế hoạch “If Monday works for everyone, meet at noon. But if Tuesday, meet at three.”, But if Tuesday có nghĩa là gì?
- If Monday turns into Tuesday, meet at three.
- If everyone meets on both days, meet at three.
- If Tuesday works for everyone, meet at three.
Xem đáp án
If Tuesday works for everyone, meet at three.
a small study reproduced this test Cách dùng từ
0:30một nghiên cứu nhỏ đã tái tạo lại thử nghiệm này
and found that it predicted pregnancy with a respectable 70% accuracy, Cách dùng từ
0:32và phát hiện ra rằng nó dự đoán thai kỳ với độ chính xác đáng nể lên đến 70%,
reproduced this test trong bối cảnh nghiên cứu
Trong bối cảnh nghiên cứu, reproduced this test có nghĩa là nghiên cứu đó đã tiến hành lại phép thử, bám đủ sát phương pháp trước đây để kiểm tra xem có thể thu được kết quả đó lần nữa hay không. Cụm này không có nghĩa là tạo một bản sao trên giấy hoặc bản sao kỹ thuật số. Động từ này cho biết quy trình đã được lặp lại. Chỉ riêng reproduced không bảo đảm rằng kết quả trước đó đã được xác nhận; kết quả phải được báo cáo riêng.
Luyện tập
Câu nào dùng reproduce với nghĩa thực hiện lại một phép thử trong nghiên cứu?
- The museum reproduced the painting for its gift shop.
- The researchers reproduced the test using the original procedure.
- The assistant reproduced the test sheet on a photocopier.
Xem đáp án
The researchers reproduced the test using the original procedure.
though it couldn't reliably tell the sex of the baby. Ngữ pháp
0:37mặc dù nó không thể xác định chính xác giới tính của em bé.
a respectable 70% accuracy: khá tốt nhưng không xuất sắc
Trong cụm with a respectable 70% accuracy, respectable đánh giá mức độ của kết quả. Nó có nghĩa là con số 70% khá tốt, vững vàng hoặc đáng được xem xét nghiêm túc. Đây là lời khen có chừng mực: kết quả mang tính tích cực nhưng không xuất sắc hay gần như hoàn hảo. Khi respectable bổ nghĩa cho điểm số, số lượng, lợi nhuận hoặc thành tích, nó thể hiện đánh giá về chất lượng hay mức độ; không có nghĩa là sự vật đó được xã hội tôn kính.
Luyện tập
a respectable 70% accuracy có nghĩa là gì trong câu này?
- Độ chính xác khá tốt, mặc dù không xuất sắc.
- Độ chính xác gần như hoàn hảo.
- Mọi người đều đối xử lịch sự với độ chính xác đó.
Xem đáp án
Độ chính xác khá tốt, mặc dù không xuất sắc.
though it couldn't reliably tell: thêm giới hạn vào một kết quả tích cực
Though đưa vào sự tương phản mang tính nhượng bộ. Câu trước tiên nêu tỷ lệ chính xác khá tốt, rồi though it couldn't reliably tell... bổ sung một giới hạn: thành công trong việc dự đoán mang thai không có nghĩa là phép thử có thể xác định giới tính của em bé một cách đáng tin cậy. Cấu trúc này giữ cho nhận định đầu tiên vẫn đúng nhưng thu hẹp phạm vi của nó bằng một nhược điểm, ngoại lệ hoặc giới hạn. Though không nêu nguyên nhân hay kết quả; nó báo hiệu rằng một sự thật vẫn đúng mặc dù có một sự thật tương phản khác.
Luyện tập
Câu nào dùng though để giữ một nhận định tích cực đồng thời thêm vào một giới hạn?
- The jacket is warm, though it is not waterproof.
- The jacket is warm because it is not waterproof.
- The jacket is warm, so it is not waterproof.
Xem đáp án
The jacket is warm, though it is not waterproof.
because pregnant women's urine contains more estrogen,
0:43vì nước tiểu của phụ nữ mang thai chứa nhiều estrogen hơn,
Scientists hypothesized that: mở đầu một lời giải thích tạm thời
Scientists hypothesized that... báo hiệu nội dung chuyển từ việc trình bày một quan sát sang việc đưa ra lời giải thích có thể có cho quan sát đó. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của giả thuyết. Hypothesized cho biết lời giải thích này có thể được kiểm nghiệm nhưng chưa được chứng minh. Trong câu này, các nhà khoa học đề xuất lý do vì sao phép thử có thể đã có tác dụng, chứ không nói rằng nguyên nhân đó đã được xác lập.
Luyện tập
Trong một lời giải thích khoa học, Scientists hypothesized that... báo hiệu điều gì?
- Một lời khẳng định rằng lời giải thích đã được chứng minh.
- Sự bác bỏ mọi lời giải thích có thể có.
- Sự chuyển sang một lời giải thích có thể đúng nhưng vẫn cần được kiểm nghiệm.
Xem đáp án
Sự chuyển sang một lời giải thích có thể đúng nhưng vẫn cần được kiểm nghiệm.
promote seed growth: giúp một quá trình phát triển
Trong promote seed growth, promote có nghĩa là “giúp một quá trình xảy ra, tiếp diễn hoặc trở nên mạnh hơn”. Từ này mô tả tác động tích cực lên một quá trình tự nhiên, không mang nghĩa quảng cáo hay quảng bá. Cấu trúc có thể áp dụng lại là promote + một cụm danh từ chỉ quá trình hoặc trạng thái có lợi, như promote healing, promote development và promote good health.
Luyện tập
Trong câu nào promote có nghĩa là “giúp một quá trình hoặc trạng thái phát triển”?
- Regular exercise can promote better sleep.
- The company will promote its new app online.
- She was promoted to team leader last month.
Xem đáp án
Regular exercise can promote better sleep.
because modern pregnancy tests give highly accurate results within minutes. Cụm từ
0:52vì que thử thai hiện đại cho kết quả cực kỳ chính xác chỉ trong vòng vài phút.
take this ancient method for granted: không nhận ra giá trị của nó
Trong câu này, take this ancient method for granted có nghĩa là xem phương pháp đó như một điều bình thường và không nhận ra nó từng đáng chú ý hoặc có giá trị đến mức nào. Tốc độ và độ chính xác của các xét nghiệm hiện đại khiến người ta dễ đánh giá thấp phương pháp cũ. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là take + người hoặc vật + for granted. Cụm này thường mang ý nhắc nhở hoặc phê bình nhẹ: sự quen thuộc hay tiện lợi đã khiến một người không còn trân trọng điều mình có.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take ... for granted: After the blackout, Mia realized she had ____ electricity ____.
Xem đáp án
taken · for granted
highly accurate results within minutes: chất lượng và tốc độ
Highly accurate results mô tả độ tin cậy: highly nhấn mạnh accurate, vì vậy kết quả rất gần với đáp án đúng. Within minutes mô tả tốc độ: kết quả xuất hiện muộn nhất là vài phút sau khi quy trình bắt đầu; cụm này không có nghĩa là kết quả chỉ kéo dài trong vài phút. Cấu trúc ngắn gọn give/provide + tính từ chỉ chất lượng + results + within + khoảng thời gian cho phép bạn trình bày cả chất lượng kết quả lẫn thời gian cần để có kết quả.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một công cụ vừa rất đáng tin cậy vừa nhanh?
- The scanner provides highly accurate results within minutes.
- The scanner keeps its results accurate for only a few minutes.
- The scanner takes several hours to produce rough estimates.
Xem đáp án
The scanner provides highly accurate results within minutes.
So, how do they work?: chuyển sang phần giải thích cơ chế
Trong câu này, So kết nối với thông tin nền trước đó, còn how do they work? hướng sự chú ý đến cơ chế hoạt động. They chỉ những que thử thai hiện đại đã được nhắc đến trước đó. Người nói không chờ khán giả trả lời. Câu hỏi dẫn dắt này báo trước rằng phần tiếp theo sẽ giải thích cơ chế. Trong những bài giải thích khác, So, how does X work? cũng có thể được dùng để chuyển từ thông tin nền sang phần mô tả cơ chế.
Luyện tập
Chức năng chính của So, how do they work? trong lời giải thích này là gì?
- Nó chuyển từ thông tin nền sang phần giải thích cách các que thử hoạt động.
- Nó yêu cầu khán giả thực hiện xét nghiệm ngay lập tức.
- Nó kết thúc chủ đề mà không đưa ra lời giải thích.
Xem đáp án
Nó chuyển từ thông tin nền sang phần giải thích cách các que thử hoạt động.
Over-the-counter pregnancy tests are all designed to detect one thing, Ghi chú
0:59Các loại que thử thai không kê đơn đều được thiết kế để phát hiện một thứ,
Over-the-counter pregnancy tests: que thử thai có thể mua không cần đơn thuốc
Over-the-counter pregnancy tests là các sản phẩm thử thai mà người tiêu dùng thường có thể mua không cần đơn thuốc. Trong ngôn ngữ y tế và nhà thuốc, over-the-counter mô tả cách một sản phẩm được bán; nó không có nghĩa là sản phẩm nằm ở phía trên quầy theo nghĩa đen. OTC là dạng viết tắt phổ biến. Ở đây, over-the-counter là cụm từ ghép bổ nghĩa đứng trước pregnancy tests nên được viết với dấu gạch nối. Khi cụm từ đứng sau danh từ, nó thường được viết không có dấu gạch nối, như trong The test is available over the counter.
Luyện tập
over-the-counter có nghĩa là gì khi dùng để mô tả một sản phẩm y tế?
- Thông thường có thể mua mà không cần đơn thuốc.
- Phải được cất ở phía trên quầy của cửa hàng.
- Phải có đơn thuốc mới được mua.
Xem đáp án
Thông thường có thể mua mà không cần đơn thuốc.
designed to detect: diễn đạt chức năng được định sẵn
Trong are designed to detect, cấu trúc be designed to + động từ nguyên mẫu diễn đạt mục đích hoặc chức năng được định sẵn của một vật. Ở đây, các que thử được chế tạo để phát hiện HCG. Designed nói đến mục đích được tích hợp vào sản phẩm hoặc hệ thống, chứ không chỉ nói về hình thức bên ngoài. Cấu trúc này cho biết một vật được tạo ra để làm gì, nhưng tự nó không đảm bảo rằng vật đó luôn hoạt động thành công.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng be designed to + động từ nguyên mẫu detect: This safety sensor ____ smoke.
Xem đáp án
is designed to detect
a hormone called HCG: dùng called để nêu tên
Trong a hormone called HCG, called HCG đứng sau hormone và cho biết tên của hormone đó. Cụm này có thể được triển khai thành a hormone that is called HCG; các từ that is được lược bỏ trong mệnh đề quan hệ rút gọn này. Mẫu danh từ chỉ loại + called + tên trước tiên cho biết đó là loại sự vật gì, rồi đưa ra tên cụ thể. Mẫu này thường gặp trong phần giải thích và định nghĩa.
Luyện tập
Dùng called sau danh từ chỉ loại để thêm tên của nó: The lab studies a protein ____ keratin.
Xem đáp án
called
HCG is produced in the earliest stages of pregnancy and starts a game of telephone Ghi chú
1:05HCG được sản xuất trong những giai đoạn đầu tiên của thai kỳ và bắt đầu một trò chơi truyền tin
in the earliest stages of pregnancy: trong những giai đoạn sớm nhất của thai kỳ
In the earliest stages of pregnancy có nghĩa là vào thời điểm rất gần lúc thai kỳ bắt đầu. Stages chỉ các giai đoạn của một quá trình đang phát triển, không phải sân khấu biểu diễn. Earliest là dạng so sánh cao nhất của early, nên nhấn mạnh phần đầu tiên mạnh hơn so với chỉ dùng early. Dùng cấu trúc in the earliest stages of + quá trình hoặc tình trạng để đặt một sự việc vào thời điểm bắt đầu của điều gì đó phát triển theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc in the earliest stages of: The team found the flaw ____ the project.
Xem đáp án
in the earliest stages of
that tells the body not to shed the inner lining of the uterus that month. Ngữ pháp
1:10nhằm nói cho cơ thể biết đừng làm bong lớp niêm mạc tử cung trong tháng đó.
a game of telephone như một phép ẩn dụ về chuỗi tín hiệu
A game of telephone là một trò chơi tập thể, trong đó một người thì thầm thông điệp cho người tiếp theo và thông điệp được truyền dọc theo một chuỗi người chơi. Ở đây, cụm từ là một phép ẩn dụ: HCG khởi động một loạt tín hiệu sinh học, cuối cùng báo cho cơ thể giữ lại niêm mạc tử cung. Cụm từ này không có nghĩa là ai đó thực sự gọi điện. Dù trò chơi thật thường nhấn mạnh việc thông điệp bị sai lệch, câu này chủ yếu dùng đặc điểm truyền tin từng bước để giúp người nghe dễ hình dung chuỗi tín hiệu.
Luyện tập
a game of telephone có nghĩa là gì trong câu này? HCG starts a game of telephone that tells the body not to shed the uterine lining.
- Nó là tên của một thiết bị y tế được dùng trong thai kỳ.
- Nó so sánh một chuỗi tín hiệu trong cơ thể với thông điệp được truyền từ người này sang người khác.
- Nó nói rằng HCG thực sự thực hiện một cuộc gọi điện thoại bên trong cơ thể.
Xem đáp án
Nó so sánh một chuỗi tín hiệu trong cơ thể với thông điệp được truyền từ người này sang người khác.
tells the body not to shed: tell + tân ngữ + not to + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc là tell + tân ngữ + not to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, the body là tân ngữ, còn not to shed nêu hành động mà đối tượng đó được chỉ dẫn không thực hiện. Khi chủ ngữ là một tín hiệu sinh học, tell được dùng theo nghĩa hình tượng: tín hiệu gây ra hoặc điều khiển một phản ứng chứ không thực sự nói thành lời. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả chỉ dẫn từ con người, biển báo, hệ thống hoặc tín hiệu.
Luyện tập
Hoàn thành câu để biển báo yêu cầu khách tham quan không chạm vào vật trưng bày: The sign tells visitors ____ the display.
Xem đáp án
not to touch
As the pregnancy progresses: dùng as để theo dõi sự thay đổi dần
Trong As the pregnancy progresses, as có nghĩa là “trong khi quá trình này tiếp tục” hoặc “cùng với sự phát triển của nó”. Mệnh đề này thiết lập một khung thời gian đang tiến triển, chứ không nêu lý do. Được đặt trước mệnh đề chính, cấu trúc As + quá trình + progresses đưa phần giải thích từ giai đoạn đầu sang các giai đoạn sau và báo hiệu rằng thông tin tiếp theo thay đổi trong suốt quá trình đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc As ... progresses để thể hiện sự thay đổi dần theo thời gian: ____, the team will review the budget again.
Xem đáp án
As the project progresses
which transfers nutrients from mother to fetus. Cụm từ
1:19cơ quan chuyển chất dinh dưỡng từ mẹ sang thai nhi.
support the formation of ...: giúp một thứ hình thành
Support the formation of ... có nghĩa là góp phần tạo ra các điều kiện hoặc quá trình giúp một thứ phát triển. Ở đây, supports mô tả vai trò chức năng của HCG trong việc giúp nhau thai hình thành; nó không có nghĩa là hỗ trợ về mặt cảm xúc. Cấu trúc support + the formation of + danh từ thường gặp trong các lời giải thích khoa học, kỹ thuật và trang trọng. Nó diễn đạt hành động form bằng danh từ formation, nhờ đó người viết có thể mô tả chính quá trình phát triển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng support the formation of: A clear routine ____ healthy study habits.
Xem đáp án
supports the formation of
transfer X from A to B: chỉ nguồn và đích đến
Transfer X from A to B có nghĩa là di chuyển, gửi hoặc vận chuyển X từ điểm bắt đầu A đến điểm đích B. X đứng ngay sau transfer; from đánh dấu nguồn và to đánh dấu đích đến. Trong câu này, which chỉ the placenta. Nutrients là X, mother là nguồn và fetus là đích đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu để thể hiện chuyển động một chiều với cả nguồn và đích đến: During the migration, the service transfers files ____ the old server ____ the new server.
Xem đáp án
from · to
The test starts when urine is applied to the exposed end of the strip. Ngữ pháp
1:23Xét nghiệm bắt đầu khi nước tiểu được thấm vào phần đầu tiếp xúc của que thử.
is applied to the exposed end: dạng bị động của apply X to Y
Trong hướng dẫn này, is applied to có nghĩa là “được đặt hoặc bôi lên”. Urine là chất được thao tác, còn to the exposed end nêu vị trí đích hoặc bề mặt. Ở đây, apply không có nghĩa là “nộp đơn”. Cấu trúc bị động X is applied to Y tập trung vào chất và bước cần thực hiện thay vì người thực hiện. Cấu trúc này thường gặp trong hướng dẫn khoa học, y tế và sản phẩm.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn bằng dạng bị động của apply X to Y: A thin layer of gel should ____ the sensor.
Xem đáp án
be applied to
As the fluid travels up the absorbent fibers, Mạch ý
1:27Khi chất lỏng đi ngược lên qua các sợi thấm hút,
As the fluid travels up: dùng as để theo dõi một quá trình
As the fluid travels up là một mệnh đề thời gian, dùng chuyển động của chất lỏng làm trục thời gian cho phần giải thích tiếp theo. Ở đây, as có nghĩa gần với “trong khi” hoặc “khi quá trình phát triển”: các sự việc sau đó được hiểu là xảy ra trong lúc chuyển động này diễn ra. Travels up diễn tả chuyển động dọc theo que thử về phía đầu xa hơn. Up đi theo hướng của vật thể trong lời giải thích; nó không nhất thiết có nghĩa là di chuyển thẳng đứng lên trên trong không gian thực.
Luyện tập
Câu nào dùng as để lấy một quá trình đang phát triển làm khung thời gian cho một quá trình khác?
- When the alarm rang, everyone left the room.
- Because the lid was loose, the water leaked.
- As the temperature rises, the pressure increases.
Xem đáp án
As the temperature rises, the pressure increases.
each with an important task: bổ sung đặc điểm cho từng thành viên
Ở đây, each chỉ ngược lại three separate zones đã được nhắc đến. Cụm với with bổ sung một đặc điểm cho từng vùng: mỗi vùng đều có một nhiệm vụ quan trọng. Each with + cụm danh từ là một phần bổ sung ngắn gọn, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh. Cấu trúc này có thể đứng sau một nhóm số nhiều để cho biết mỗi thành viên có gì. Dạng mệnh đề đầy đủ là each zone has an important task.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc each + with và các từ short quiz: The course has four units, ____.
Xem đáp án
each with a short quiz
Y-shaped proteins called antibodies will grab on to any HCG. Ghi chú
1:39các protein hình chữ Y được gọi là kháng thể sẽ bắt lấy bất kỳ HCG nào.
When the wave hits: đánh dấu sự kiện kích hoạt một quy trình
Mệnh đề when ở đầu câu sắp xếp phần giải thích theo quan hệ sự kiện kích hoạt và kết quả: phần đầu của chất lỏng đang di chuyển đến vùng thứ nhất, rồi phản ứng được mô tả trong mệnh đề chính bắt đầu. Ở đây, wave chỉ phần mép trước của chất lỏng đang di chuyển qua que thử, còn hits có nghĩa là đến hoặc tiếp xúc với, chứ không phải va đập mạnh. Cách dùng when + sự kiện này phổ biến trong phần giải thích quy trình theo từng bước.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề when để trình bày một sự kiện là yếu tố kích hoạt bước tiếp theo?
- Because the signal is weak, the alarm stays off.
- The alarm turns on before the signal reaches the sensor.
- When the signal reaches the sensor, the alarm turns on.
Xem đáp án
When the signal reaches the sensor, the alarm turns on.
Các protein hình chữ Y được gọi là kháng thể
Y-shaped là tính từ ghép đứng trước proteins: các protein có hình dạng giống chữ Y viết hoa. Dấu gạch nối khiến Y và shaped cùng hoạt động như một phần mô tả duy nhất. Called antibodies đứng sau proteins và cho biết tên của các protein đó. Đây là dạng rút gọn của that are called antibodies. Cấu trúc này giúp lời giải thích khoa học mô tả hình dạng trước rồi mới giới thiệu tên chuyên môn.
Luyện tập
Cách hiểu nào về Y-shaped proteins called antibodies là đúng?
- Các protein có hình dạng giống chữ Y và được gọi là kháng thể.
- Các protein được tạo từ hai chất có tên là Y và kháng thể.
- Các kháng thể dùng chữ Y làm tên cho một protein khác.
Xem đáp án
Các protein có hình dạng giống chữ Y và được gọi là kháng thể.
grab on to any HCG: nắm và tiếp tục bám vào HCG
Grab on to có nghĩa là nắm lấy một vật và tiếp tục giữ vật đó. Ở đây, hành động thường ngày được dùng theo nghĩa hình tượng: các kháng thể bám vào HCG chứ không thực sự dùng tay để nắm. Cấu trúc là grab on to + danh từ, trong đó to đứng trước vật được giữ hoặc đối tượng mà một thứ bám vào. Any HCG có nghĩa là bất kỳ HCG nào hiện diện hoặc được gặp.
Luyện tập
Hoàn thành chỉ dẫn an toàn bằng grab on to: When the boat rocks, ____ the rail and keep holding it.
Xem đáp án
grab on to
with the ability to turn on dye molecules, Ghi chú
1:48có khả năng kích hoạt các phân tử thuốc nhuộm,
Attached to these antibodies is...: đảo ngữ với trạng thái được đưa lên đầu
Mệnh đề Attached to these antibodies is a handy enzyme dùng trật tự đảo. Cụm phân từ quá khứ ở đầu cho biết trạng thái của enzyme và vật mà nó gắn vào; chủ ngữ thật là a handy enzyme, nằm sau is. Theo trật tự thông thường, mệnh đề là A handy enzyme is attached to these antibodies. Dạng đảo bắt đầu bằng thông tin liên quan đến chủ đề đã biết, these antibodies, rồi mới giới thiệu thành phần mới, the enzyme.
Luyện tập
Trong Attached to these antibodies is a handy enzyme, thành phần nào là chủ ngữ ngữ pháp của is?
- Attached
- these antibodies
- a handy enzyme
Xem đáp án
a handy enzyme
with the ability to: mô tả một khả năng
With the ability to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có khả năng làm một việc gì đó. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho a handy enzyme và bổ sung chức năng của enzyme: nó có thể kích hoạt các phân tử thuốc nhuộm. Trong cách dùng này, with giới thiệu một thuộc tính chứ không mang nghĩa đồng hành. To là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy sau nó là dạng cơ bản của động từ: with the ability to detect, record, or adapt.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: We need a camera ____ record clearly in total darkness.
Xem đáp án
with the ability to
which will be crucial later down the road. Thành ngữ
1:50điều sẽ rất quan trọng cho các bước sau này.
turn on dye molecules: kích hoạt chức năng của phân tử
Trong ngữ cảnh khoa học này, turn on có nghĩa là “kích hoạt” hoặc “làm cho trở nên hoạt động”. Các phân tử thuốc nhuộm không có công tắc vật lý; một tác động nào đó đưa chúng vào trạng thái có thể thực hiện chức năng. Đây là một phép ẩn dụ phổ biến trong khoa học và công nghệ: một phân tử, gen, con đường hoặc hệ thống có thể được mô tả là turned on khi nó bắt đầu hoạt động hoặc tạo ra hiệu ứng.
Luyện tập
Trong một phần giải thích khoa học, turn on the dye molecules có nghĩa là gì?
- Đặt các phân tử thuốc nhuộm lên trên một công tắc.
- Làm cho các phân tử thuốc nhuộm hoạt động để chúng có thể thực hiện chức năng.
- Mở các phân tử thuốc nhuộm ra như những chiếc hộp.
Xem đáp án
Làm cho các phân tử thuốc nhuộm hoạt động để chúng có thể thực hiện chức năng.
later down the road: ở một giai đoạn trong tương lai
Later down the road có nghĩa là “vào một thời điểm hoặc giai đoạn sau”. Down the road dùng hình ảnh tiến về phía trước trên một con đường làm ẩn dụ cho việc tiến về phía trước trong thời gian; ở đây cụm từ không nói đến một con đường thật. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng tầm quan trọng sẽ xuất hiện muộn hơn: khả năng đó được nhắc đến ngay bây giờ vì nó sẽ trở nên quan trọng trong phần sau của quá trình hoặc lời giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ được nhấn mạnh mang nghĩa “ở một giai đoạn trong tương lai”: This small choice may matter later ____.
Xem đáp án
down the road
Then the urine picks up all the AB1 enzymes Cụm động từ
1:53Sau đó, nước tiểu sẽ cuốn theo tất cả các enzyme AB1
picks up all the AB1 enzymes: chất lỏng chuyển động cuốn vật chất theo
Khi pick up mô tả một chất lỏng đang chuyển động, nó có nghĩa là chất lỏng bắt đầu cuốn một chất đi theo dòng chảy. Ở đây, nước tiểu lấy các enzyme AB1 từ một khu vực và tiếp tục mang chúng đi. Cách dùng này không hàm ý lựa chọn có chủ ý. Pick up nhấn mạnh thời điểm chất lỏng bắt đầu mang theo vật chất mà nó gặp.
Luyện tập
Câu nào dùng pick up với nghĩa một chất lỏng đang chuyển động cuốn vật chất đi theo?
- As the stream flows downhill, it picks up small pieces of soil.
- The technician picks up the sample tube from the table.
- After school, Maya picks up her brother at the library.
Xem đáp án
As the stream flows downhill, it picks up small pieces of soil.
where the results show up: giải thích điều xảy ra tại một địa điểm
Trong which is where..., which chỉ lại một địa điểm đã được nhắc đến, còn where giới thiệu điều xảy ra tại địa điểm đó. Ở đây, which chỉ test zone: đó là nơi kết quả trở nên nhìn thấy được. Show up ở đây có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “trở nên nhìn thấy được”. Nó không có nghĩa là một người đến tham dự một sự kiện.
Luyện tập
Câu nào dùng which is where đúng cách để giải thích điều xảy ra trong một căn phòng?
- This is the control room, which is why the engineers monitor the system.
- This is the control room, which is where the engineers monitor the system.
- This is the control room, which is when the engineers monitor the system.
Xem đáp án
This is the control room, which is where the engineers monitor the system.
Secured to this zone are ...: trạng thái được đưa lên đầu và phép đảo ngữ
Trong Secured to this zone are more Y-shaped antibodies, Secured to this zone là một cụm phân từ quá khứ được đưa lên đầu câu để mô tả trạng thái được cố định và vị trí của các kháng thể. Cụm này không phải là chủ ngữ; chủ ngữ thật sự, more Y-shaped antibodies, nằm sau are. Trật tự trung tính là More Y-shaped antibodies are secured to this zone. Phép đảo ngữ bắt đầu bằng zone đã có liên quan rồi mới giới thiệu antibodies là thông tin mới. Động từ vẫn hòa hợp với chủ ngữ số nhiều được đặt phía sau, vì vậy are là dạng đúng.
Luyện tập
Câu nào là phiên bản có trật tự trung tính, với chủ ngữ đứng trước, của "Secured to this zone are more Y-shaped antibodies"?
- More Y-shaped antibodies are secured to this zone.
- More Y-shaped antibodies secure this zone.
- This zone secures more Y-shaped antibodies.
Xem đáp án
More Y-shaped antibodies are secured to this zone.
stick to HCG: sự bám dính vật lý hoặc sinh học
Trong stick to HCG, stick to có nghĩa là bám vào hoặc liên kết với. Kháng thể là thành phần bám vào, còn HCG đứng sau to là mục tiêu. Các từ antibodies và binding sites trong ngữ cảnh cho thấy đây là nghĩa sinh học cụ thể, không phải nghĩa bóng “tiếp tục làm theo một kế hoạch hoặc quy tắc”. Nói chung, khi stick to đi với một bề mặt, chất hoặc phân tử, cụm này thường mô tả sự bám dính.
Luyện tập
Trong câu nào stick to có nghĩa bám dính giống như trong stick to HCG?
- She decided to stick to her original plan.
- The dust particles stick to the damp cloth.
- Please stick to the schedule.
Xem đáp án
The dust particles stick to the damp cloth.
binding sites: các vị trí liên kết trên phân tử
Binding site, hay vị trí liên kết, là một phần cụ thể trên phân tử nơi một phân tử khác, chẳng hạn như kháng thể, có thể gắn vào. Ở đây, binding mô tả chức năng của vị trí, còn site có nghĩa là một vị trí vật lý hoặc chức năng, không phải trang web. Trong cụm its five binding sites, its chỉ HCG. Cụm đầy đủ hơn on one of its five binding sites cho biết sự liên kết xảy ra tại một trong năm vị trí trên phân tử HCG.
Luyện tập
Binding site có nghĩa là gì trong câu này?
- Một căn phòng nơi các nhà nghiên cứu tiến hành xét nghiệm.
- Một trang web đăng kết quả phòng thí nghiệm.
- Một vị trí cụ thể trên phân tử nơi một phân tử khác có thể gắn vào.
Xem đáp án
Một vị trí cụ thể trên phân tử nơi một phân tử khác có thể gắn vào.
Scientists call this type of test a sandwich assay. Cách dùng từ
2:08Các nhà khoa học gọi loại xét nghiệm này là xét nghiệm kẹp chả (sandwich assay).
a sandwich assay: mục tiêu được giữ giữa hai thành phần liên kết
Sandwich assay là một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, trong đó chất mục tiêu được giữ giữa hai thành phần liên kết, chẳng hạn như hai kháng thể. Sandwich là hình ảnh ẩn dụ cho cấu trúc này: mục tiêu giống như phần nhân nằm giữa hai lớp bên ngoài. Assay có nghĩa là một quy trình dùng để phát hiện hoặc đo một chất. Trong câu này, a sandwich assay là tên chuyên môn của xét nghiệm, không phải món ăn.
Luyện tập
Từ sandwich trong sandwich assay được giải thích như thế nào?
- Mẫu được xét nghiệm tại hai phòng thí nghiệm riêng biệt.
- Mục tiêu được giữ giữa hai thành phần liên kết.
- Kết quả được đo hai lần rồi tính trung bình.
Xem đáp án
Mục tiêu được giữ giữa hai thành phần liên kết.
gets sandwiched between A and B: rơi vào trạng thái bị kẹp giữa hai phía
gets sandwiched between A and B có nghĩa là trở nên nằm hoặc bị giữ giữa A và B. Sandwich là động từ ở đây, vì vậy hình ảnh món ăn không được hiểu theo nghĩa đen. Trong câu này, HCG được các thành phần ở hai phía liên kết với nó. Cấu trúc get + quá khứ phân từ nhấn mạnh sự chuyển sang trạng thái bị động. Between A and B nêu tên hai thứ bao quanh hoặc liên kết, nên cấu trúc này có thể mô tả phân tử, vật liệu nhiều lớp, đồ vật hoặc con người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + quá khứ phân từ trong bài này: During assembly, a foam layer can ____ two metal panels.
Xem đáp án
get sandwiched between
If HCG is present: đặt điều kiện phát hiện
Trong If HCG is present, present là tính từ có nghĩa là tồn tại hoặc có thể được phát hiện trong mẫu. Mệnh đề có if đặt ra điều kiện đó; mệnh đề chính giải thích điều gì xảy ra khi điều kiện được đáp ứng. Mẫu câu có thể tái sử dụng If X is present, Y happens thường gặp trong phần giải thích về xét nghiệm, thí nghiệm và hệ thống. Ở đây present không có nghĩa là quà tặng và cũng không nói về việc tham dự một sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “tồn tại trong mẫu”: If the virus ____, the test line will appear.
Xem đáp án
is present
allowing + danh từ + to + động từ: diễn tả kết quả
Ở đây, allowing mở đầu một cấu trúc chỉ kết quả dùng hiện tại phân từ. Mẫu thường gặp là mệnh đề chính + allowing + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to: sự việc trước tạo điều kiện để người hoặc vật được cụm danh từ nhắc đến thực hiện hành động tiếp theo. Trong câu này, nó có nghĩa là làm cho enzyme hoạt hóa thuốc nhuộm được gắn vào có thể thực hiện chức năng, chứ không phải xin hay cấp phép. Trong văn bản kỹ thuật, cấu trúc này nén mối quan hệ nguyên nhân-kết quả vào một câu. Có thể triển khai thành: As a result, this allows the attached dye-activating enzyme to do its job.
Luyện tập
Câu nào dùng allowing + danh từ + động từ nguyên mẫu có to để cho thấy một sự việc làm cho hành động tiếp theo có thể xảy ra?
- The new filter was installed while the water flowed freely.
- The new filter removed the blockage, allowing water to flow freely.
- Water flowed freely before the blockage was removed.
Xem đáp án
The new filter removed the blockage, allowing water to flow freely.
create a visible pattern: tạo ra kết quả có thể nhìn thấy
Cụm create a visible pattern có nghĩa là tạo ra một tổ hợp đường nét, hình dạng hoặc dấu hiệu có thể nhìn thấy. Trong ngữ cảnh xét nghiệm này, pattern là kết quả hình ảnh cụ thể xuất hiện trên thiết bị, chẳng hạn như một vạch hoặc dấu hiệu, chứ không phải một kiểu hành vi trừu tượng. Cụm từ này hữu ích khi mô tả kết quả có thể nhìn thấy do phản ứng hóa học, cảm biến, que thử hoặc màn hình tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng create a visible pattern: The chemical reaction will ____ on the paper.
Xem đáp án
create a visible pattern
the wave of urine and enzymes just passes on by. Cụm động từ
2:27dòng nước tiểu và các enzyme sẽ chỉ trôi qua.
passes on by: tiếp tục đi qua mà không dừng lại
Ở đây, passes on by có nghĩa là “tiếp tục đi qua khu vực đó mà không dừng lại hoặc bị giữ lại”. Từ on bổ sung ý chuyển động tiếp diễn, còn by diễn tả chuyển động đi qua một điểm. Trong lời giải thích này, chất lỏng và enzyme đi qua vùng xét nghiệm mà không tạo ra tương tác dự kiến. Passes on by không có nghĩa là “đưa một thứ gì đó cho người khác”.
Luyện tập
Trong câu “The water reaches the filter but passes on by,” passes on by có nghĩa là gì?
- Nước tiếp tục đi qua bộ lọc mà không bị giữ lại ở đó.
- Nước dừng lại và nằm bên trong bộ lọc.
- Nước chuyển bộ lọc cho một người khác.
Xem đáp án
Nước tiếp tục đi qua bộ lọc mà không bị giữ lại ở đó.
one last stop to make: trạm kiểm tra cuối cùng trong một quy trình
One last stop to make có nghĩa là “vẫn còn một địa điểm hoặc giai đoạn cuối cùng cần đi qua”. Cụm này dùng kết hợp từ make a stop, còn động từ nguyên mẫu to make bổ nghĩa cho stop vẫn còn lại. Ở đây, stop được dùng theo nghĩa ẩn dụ: quy trình xét nghiệm được trình bày như một hành trình, còn vùng kiểm soát là trạm kiểm tra cuối cùng. Ẩn dụ hành trình giúp người nghe dễ theo dõi trình tự hơn; stop không phải là mệnh lệnh dừng lại và cũng không nhất thiết là một nhà ga có thật.
Luyện tập
Câu nào dùng one last stop to make như một ẩn dụ cho giai đoạn cuối của một quy trình?
- The train has one last stop to make at Central Station.
- Before publication, the manuscript has one last stop to make: fact-checking.
- Stop the printer after the last page.
Xem đáp án
Before publication, the manuscript has one last stop to make: fact-checking.
this step confirms that the test is working properly. Cụm từ
2:38bước này xác nhận rằng que thử đang hoạt động đúng cách.
As in any good experiment: từ nguyên tắc chung đến trường hợp cụ thể
Ở đây, As in any good experiment có nghĩa là “cũng như trong bất kỳ thí nghiệm nào được thiết kế tốt”. Cụm này trước hết nêu một nguyên tắc chung: một thí nghiệm đáng tin cậy cần có cách kiểm tra để xác nhận rằng bản thân quy trình là hợp lệ. Sau đó, mệnh đề chính áp dụng nguyên tắc ấy vào phép thử cụ thể này. Cấu trúc As in + bối cảnh ở đầu câu giúp tổ chức thông tin từ một trường hợp chung quen thuộc đến một lời giải thích cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng As in ... để nêu một nguyên tắc chung trước rồi áp dụng nguyên tắc đó vào một hành động cụ thể?
- As in any careful study, we checked the result twice.
- Although careful studies require checks, we skipped the final one.
- Because the result was unclear, we checked it twice.
Xem đáp án
As in any careful study, we checked the result twice.
confirms that the test is working properly: xác minh trạng thái hệ thống
Confirm that + mệnh đề có nghĩa là dùng việc kiểm tra hoặc bằng chứng để xác minh rằng nội dung trong mệnh đề là đúng. Is working properly có nghĩa là “đang hoạt động đúng như dự kiến”. Ở đây, bước này kiểm tra chính quy trình thử nghiệm. Nó xác nhận rằng phép thử đang hoạt động đúng cách, chứ không cho biết kết quả của phép thử là dương tính hay âm tính.
Luyện tập
Câu nào nói rằng đèn xanh là bằng chứng cho thấy hệ thống đang hoạt động đúng như dự kiến?
- The reset button makes the system work properly.
- The green light confirms that the system is working properly.
- The technician predicts that the system will work tomorrow.
Xem đáp án
The green light confirms that the system is working properly.
or their extras because zone one is overstocked with them, Cách dùng từ
2:45hoặc bị dư thừa vì vùng một chứa quá nhiều chúng,
be overstocked with: có nhiều hơn mức cần thiết
Be overstocked with + danh từ có nghĩa là một nơi có một mặt hàng hoặc vật liệu nhiều hơn mức cần thiết. Ở đây, vùng một chứa quá nhiều enzyme AB1, vì vậy một số enzyme có thể vẫn chưa liên kết và tiếp tục di chuyển. Cụm từ này bắt nguồn từ ngôn ngữ quản lý hàng tồn kho của cửa hàng và nhà kho. Trong phần giải thích kỹ thuật này, nó được mở rộng để mô tả một vùng xét nghiệm chứa quá nhiều vật liệu; tiền tố over- biểu thị sự dư thừa.
Luyện tập
Câu nào thể hiện đúng rằng một nơi có một mặt hàng nhiều hơn mức cần thiết?
- The clinic has run out of masks.
- The clinic is overstocked with masks, so it is sending several boxes to another branch.
- The clinic is stocked with the masks required for this week.
Xem đáp án
The clinic is overstocked with masks, so it is sending several boxes to another branch.
all the unbound AB1 enzymes picked up in zone one Cách dùng từ
2:48tất cả các enzyme AB1 không liên kết được mang đi từ vùng một
should end up here and activate more dye. Cụm động từ
2:52sẽ đến đây và kích hoạt thêm thuốc nhuộm.
Whether A or B: một kết quả cho hai khả năng
Whether A or B đưa ra hai điều kiện có thể xảy ra trước mệnh đề chính. Ở đây, hai cách giải thích là một số enzyme AB1 không gặp HCG, hoặc chúng là phần dư vì vùng một chứa nhiều enzyme hơn mức cần thiết. Mệnh đề sau dấu phẩy nêu kết quả áp dụng cho cả hai trường hợp. Trong cấu trúc này, whether không dùng để đặt câu hỏi trực tiếp. Nó có nghĩa là “bất kể A hay B”, vì vậy hãy xác định hai khả năng trước rồi tìm kết quả chung của chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ nối cho thấy kết quả không thay đổi: ____ the package arrives today ____ tomorrow, someone will be here to receive it.
Xem đáp án
Whether · or
unbound AB1 enzymes: các enzyme chưa liên kết với mục tiêu
Trong unbound AB1 enzymes, unbound có nghĩa là các enzyme không bám hoặc không liên kết với phân tử mục tiêu. Từ này mô tả trạng thái hiện tại của enzyme: chúng vẫn ở dạng tự do thay vì là một phần của phức hợp đã liên kết. Ở đây, bound bắt nguồn từ động từ bind, nghĩa là bám hoặc liên kết. Tiền tố un- đảo ngược trạng thái đó, vì vậy unbound không có nghĩa là không có ranh giới.
Luyện tập
Câu nào dùng unbound để mô tả các hạt chưa liên kết với mục tiêu?
- The unbound antibodies remain free in the liquid.
- The bound antibodies are attached to the test surface.
- The unbounded increase continued without a fixed limit.
Xem đáp án
The unbound antibodies remain free in the liquid.
end up here: đến đây như kết quả cuối cùng
End up here có nghĩa là cuối cùng đến được nơi này sau một quá trình hoặc một chuỗi di chuyển. Trong phần giải thích này, here chỉ vùng kiểm soát. End up diễn tả kết quả cuối cùng, chứ không chỉ là điểm mà một vật dừng lại. Cấu trúc end up + địa điểm cho biết vị trí cuối cùng; sau end up cũng có thể là tính từ hoặc dạng -ing để chỉ trạng thái hoặc hoạt động cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: After taking the wrong train, we ____ at the airport.
Xem đáp án
ended up
if no pattern appears: đặt điều kiện phủ định
Ở đây, if no pattern appears đặt ra một điều kiện phủ định: không có dù chỉ một mẫu dự kiến nào hiện ra. No bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ đếm được số ít pattern, còn appears có nghĩa là “trở nên nhìn thấy được” trong phép thử hoặc trên màn hình. Trong tình huống này, một mẫu kiểm soát lẽ ra phải xuất hiện. Việc hoàn toàn không có mẫu đó dẫn đến kết luận rằng chính phép thử bị lỗi hoặc không hợp lệ; điều này không có nghĩa là kết quả âm tính. Khung if no + danh từ + appears có thể nêu một tín hiệu bị thiếu làm căn cứ để đi đến kết luận hoặc hành động.
Luyện tập
Câu nào dùng if no ... appears để biến việc tín hiệu dự kiến không xuất hiện thành điều kiện chẩn đoán lỗi?
- If a green signal appears, the monitor is showing a result.
- The monitor has a pattern printed on its case.
- If no signal appears, the monitor may be faulty.
Xem đáp án
If no signal appears, the monitor may be faulty.
that indicates that: liên kết bằng chứng với kết luận
that indicates that liên kết một điều quan sát được với một kết luận. that thứ nhất là đại từ chỉ toàn bộ sự việc đứng trước, tức là không có mẫu nào xuất hiện. that thứ hai mở đầu mệnh đề nêu kết luận: phép thử bị lỗi. Ở đây, indicate có nghĩa là “cho thấy hoặc gợi ra như một bằng chứng”, không phải “chỉ về một địa điểm”. Cấu trúc này hữu ích khi diễn giải triệu chứng, dữ liệu, đèn cảnh báo hoặc kết quả kiểm tra. Nó cho biết bằng chứng ủng hộ kết luận, nhưng không nhất thiết khẳng định kết luận đã được chứng minh tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đơn của indicate, theo sau là từ nối mở đầu mệnh đề: A flashing red light ____ the battery is low.
Xem đáp án
indicates that
pretty reliable: pretty có nghĩa là “khá”
Trong pretty reliable, pretty là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho tính từ reliable. Ở đây, nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, chứ không phải “xinh đẹp”. Cụm này đưa ra đánh giá tích cực về tổng thể nhưng vẫn giữ mức độ ước chừng, không chính xác hay tuyệt đối. Trong cả câu, cách diễn đạt không tuyệt đối này phù hợp với khả năng vẫn có thể xảy ra sai sót.
Luyện tập
Trong câu nào pretty có nghĩa là “khá” chứ không phải “xinh đẹp”?
- The interface is pretty and easy to use.
- The backup system is pretty reliable, but it still needs monitoring.
- The brochure includes pretty pictures of the city.
Xem đáp án
The backup system is pretty reliable, but it still needs monitoring.
not failproof: vẫn có thể thất bại
Failproof miêu tả thứ không thể thất bại hoặc được thiết kế để sự cố không thể xảy ra. Not failproof loại bỏ sự bảo đảm tuyệt đối đó: vẫn có thể xảy ra thất bại hoặc kết quả sai. Cụm này không có nghĩa là unreliable. Một thứ có thể hoạt động đáng tin cậy trong phần lớn thời gian nhưng vẫn not failproof, vì vậy reliable but not failproof không hề mâu thuẫn.
Luyện tập
Câu nào giải thích đúng một hệ thống reliable but not failproof?
- Hệ thống thất bại mỗi khi được sử dụng.
- Hệ thống hoạt động đáng tin cậy trong phần lớn thời gian nhưng vẫn có thể thất bại.
- Hệ thống không thể thất bại trong bất kỳ hoàn cảnh nào.
Xem đáp án
Hệ thống hoạt động đáng tin cậy trong phần lớn thời gian nhưng vẫn có thể thất bại.
if concentrations of HCG aren't high enough for detection. Ngữ pháp
3:05nếu nồng độ HCG chưa đủ cao để phát hiện.
false negatives can occur: có thể xảy ra kết quả âm tính giả
False negative, hay âm tính giả, là kết quả xét nghiệm cho biết âm tính dù tình trạng hoặc mục tiêu cần phát hiện thực sự tồn tại. Trong false negatives can occur, can occur có nghĩa là loại sai sót này có thể xảy ra. Ở đây, người đó có thể đang mang thai và HCG có thể hiện diện, nhưng nồng độ của nó có thể thấp hơn ngưỡng phát hiện của xét nghiệm. False mô tả sự không khớp giữa thực tế và kết quả; riêng negative không cho biết kết quả là đúng hay sai.
Luyện tập
Tình huống nào mô tả false negative?
- Tình trạng đó tồn tại, nhưng xét nghiệm báo kết quả âm tính.
- Tình trạng đó không tồn tại, nhưng xét nghiệm báo kết quả dương tính.
- Tình trạng đó không tồn tại và xét nghiệm báo kết quả âm tính một cách chính xác.
Xem đáp án
Tình trạng đó tồn tại, nhưng xét nghiệm báo kết quả âm tính.
high enough for detection: đủ cao để được phát hiện
High enough for detection có nghĩa là đạt hoặc vượt mức cần thiết để có thể được phát hiện. Cấu trúc là adjective + enough + for + noun: high + enough + for detection. Enough đứng sau tính từ, còn for detection nêu mục đích hoặc tiêu chuẩn dùng để đánh giá thế nào là đủ cao. Dạng phủ định aren't high enough cho biết nồng độ thấp hơn ngưỡng phát hiện, chứ không có nghĩa là nồng độ bằng không. Có thể diễn đạt gần tương đương là aren't high enough to be detected.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đặt high và enough theo đúng thứ tự: The image resolution is ____ for printing.
Xem đáp án
high enough
After implantation: phôi làm tổ trong giai đoạn đầu thai kỳ
Trong giai đoạn đầu của thai kỳ, implantation là quá trình phôi đang phát triển bám vào niêm mạc tử cung và bắt đầu làm tổ tại đó. After implantation có nghĩa là sau khi bước đầu tiên này đã xảy ra. Ở đây, implantation không có nghĩa là đưa một thiết bị y tế vào cơ thể. Thời điểm này quan trọng đối với xét nghiệm thai kỳ vì HCG bắt đầu tăng sau khi phôi làm tổ. Nếu xét nghiệm quá sớm, lượng HCG có thể chưa đủ để được phát hiện.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về giai đoạn đầu thai kỳ, After implantation có nghĩa là gì?
- Sau khi phôi đang phát triển đã bám vào niêm mạc tử cung.
- Sau khi một thiết bị y tế được đưa vào cơ thể.
- Sau khi xét nghiệm thai kỳ cho kết quả dương tính.
Xem đáp án
Sau khi phôi đang phát triển đã bám vào niêm mạc tử cung.
HCG levels double every 2 to 3 days, Cách dùng từ
3:10nồng độ HCG tăng gấp đôi sau mỗi 2 đến 3 ngày,
double every 2 to 3 days: tăng gấp đôi theo các khoảng thời gian lặp lại
Ở đây, double là một nội động từ: nồng độ HCG được đo tăng lên gấp đôi so với giá trị trước đó. Nó không có nghĩa là cộng thêm hai đơn vị và cũng không phải là tính từ mang nghĩa kép. every 2 to 3 days cho biết khoảng thời gian lặp lại của sự thay đổi này. Mỗi lần tăng gấp đôi mất khoảng hai hoặc ba ngày, vì vậy cụm từ này mô tả tốc độ tăng trưởng chứ không phải một lần tăng riêng lẻ.
Luyện tập
Mô hình cho biết số lượng tế bào tăng gấp đôi sau mỗi khoảng ba ngày. Hoàn thành câu tiếng Anh: The cell count ____ three days.
Xem đáp án
doubles every
too early to tell: chưa đủ bằng chứng để kết luận
Too early to tell có nghĩa là hiện vẫn chưa có đủ thời gian hoặc bằng chứng để đưa ra nhận định đáng tin cậy. Trong câu này, tell có nghĩa là “xác định” hoặc “nhận biết từ những dấu hiệu hiện có”, chứ không phải “nói điều gì đó với ai”. Cách diễn đạt này vẫn để ngỏ khả năng sẽ có câu trả lời rõ ràng trong tương lai. Mẫu thường gặp too early to tell whether/if ... nêu vấn đề cụ thể mà hiện giờ chưa thể trả lời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là hiện vẫn chưa có đủ bằng chứng: The seedlings came up yesterday, so it is ____ whether they will survive the heat.
Xem đáp án
too early to tell
And beverages can dilute the urine sample, Cách dùng từ
3:16Và đồ uống có thể làm loãng mẫu nước tiểu,
which is why doctors recommend taking the test first thing in the morning. Ghi chú
3:18đó là lý do tại sao các bác sĩ khuyên nên thử thai ngay khi vừa thức dậy vào buổi sáng.
dilute the urine sample: làm giảm nồng độ
Ở đây, dilute the urine sample có nghĩa là làm cho mẫu bớt đậm đặc vì có nhiều chất lỏng hơn. Lượng chất mục tiêu trên mỗi đơn vị chất lỏng có thể giảm, khiến xét nghiệm khó phát hiện chất đó hơn. Trong trường hợp này, dilute là ngoại động từ, theo cấu trúc dilute + chất lỏng hoặc hỗn hợp. Từ này mô tả việc giảm nồng độ, không phải bụi bẩn hoặc một chất không mong muốn khác xâm nhập vào mẫu.
Luyện tập
Câu nào nói rằng chất lỏng bổ sung có thể làm giảm nồng độ của mẫu?
- Closing the lid can protect the sample from spills.
- Adding too much water can dilute the sample.
- Touching the inside of the cup can contaminate the sample.
Xem đáp án
Adding too much water can dilute the sample.
which is why: nối nguyên nhân với kết quả
Which is why nối toàn bộ tình huống trước dấu phẩy với kết quả, lời giải thích hoặc lời khuyên theo sau. Ở đây, which chỉ toàn bộ sự việc đồ uống có thể làm loãng mẫu nước tiểu, chứ không chỉ riêng urine sample. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là nguyên nhân hoặc tình huống, which is why + kết quả. Cụm này có nghĩa là “và đó là lý do tại sao”, giúp đặt nguyên nhân và kết quả trong cùng một câu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ nhắc lại toàn bộ nguyên nhân và đưa ra kết quả: The power went out, ____ the meeting ended early.
Xem đáp án
which is why
first thing in the morning: đặt một việc làm ưu tiên vào buổi sáng
First thing in the morning có nghĩa là làm một việc đầu tiên, hoặc từ rất sớm, sau khi thức dậy và bắt đầu ngày mới. Ở đây, thing không chỉ một đồ vật; cả cụm đóng vai trò là cụm từ chỉ thời gian. Cụm này nhấn mạnh thứ tự ưu tiên chứ không phải một giờ chính xác. Trong câu này, xét nghiệm nên được thực hiện trước khi uống những đồ uống có thể ảnh hưởng đến mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm chính xác có nghĩa là “việc đầu tiên sau khi thức dậy”: Please check your blood sugar ____.
Xem đáp án
first thing in the morning
false positives can come from other sources of HCG, Cách dùng từ
3:23dương tính giả có thể đến từ các nguồn HCG khác,
On the other hand, ...: nêu khía cạnh đối lập của một phép so sánh
On the other hand là một dấu hiệu liên kết trong diễn ngôn, dùng để chuyển từ một khía cạnh sang một khía cạnh tương phản. Ở đây, phần giải thích chuyển từ âm tính giả sang dương tính giả. Cụm này không có nghĩa là ý trước đó sai. Nó báo cho người nghe biết rằng ta đang xem xét một mặt khác của cùng chủ đề, và có thể được dùng lại để sắp xếp hai sự việc tương phản.
Luyện tập
Chọn từ nối phù hợp nhất: The plan is inexpensive. ____, it may take much longer.
- On the other hand
- On the contrary
- For example
Xem đáp án
On the other hand
false positives: khi xét nghiệm dương tính dù không có tình trạng mục tiêu
false positives là thuật ngữ xét nghiệm chỉ những kết quả cho thấy có tình trạng cần kiểm tra, dù trên thực tế tình trạng đó không tồn tại. Trong câu này, những nguồn HCG khác có thể tạo ra tín hiệu và khiến xét nghiệm cho kết quả dương tính dù tình trạng được dự đoán không có. Trong ngữ cảnh xét nghiệm, positive chỉ có nghĩa là xét nghiệm phát hiện tín hiệu mục tiêu; nó không có nghĩa là tin tốt hay kết quả thuận lợi.
Luyện tập
Tình huống nào là false positive?
- tình trạng cần kiểm tra tồn tại và xét nghiệm cho kết quả dương tính chính xác
- tình trạng cần kiểm tra tồn tại nhưng xét nghiệm cho kết quả âm tính
- tình trạng cần kiểm tra không tồn tại nhưng xét nghiệm cho kết quả dương tính
Xem đáp án
tình trạng cần kiểm tra không tồn tại nhưng xét nghiệm cho kết quả dương tính
or certain cancers, such as uterine cancer or testicular cancer, Ngữ pháp
3:30hoặc một số bệnh ung thư, chẳng hạn như ung thư tử cung hay ung thư tinh hoàn,
IVF injections và ectopic pregnancies khi diễn giải xét nghiệm hCG
IVF là viết tắt của in vitro fertilization, tức thụ tinh trong ống nghiệm. Một số mũi tiêm dùng trong điều trị hiếm muộn có chứa hCG, loại hormone mà que thử thai phát hiện, nên một mũi tiêm hCG gần đây có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm. “IVF injections” không có nghĩa là mọi mũi tiêm dùng trong IVF đều chứa hCG. Thai ngoài tử cung là tình trạng thai làm tổ bên ngoài khoang chính của tử cung, thường gặp nhất là trong vòi trứng. Tình trạng này vẫn có thể tạo ra hCG. Trong câu này, hai cụm từ chỉ những tình huống y khoa mà hCG có thể xuất hiện vì lý do khác với một thai kỳ thông thường bên trong tử cung.
Luyện tập
Tại sao các tình huống y khoa được nhấn mạnh có thể quan trọng khi diễn giải một xét nghiệm thai dựa trên hCG?
- Một số phương pháp điều trị IVF có thể đưa hCG vào cơ thể, và thai ngoài tử cung có thể tạo ra hCG.
- Mọi mũi tiêm IVF đều làm cho que thử thai sai vĩnh viễn.
- Thai ngoài tử cung chỉ đơn giản là một thai kỳ bình thường nằm trong tử cung.
Xem đáp án
Một số phương pháp điều trị IVF có thể đưa hCG vào cơ thể, và thai ngoài tử cung có thể tạo ra hCG.
such as uterine cancer or testicular cancer: giới thiệu các ví dụ
Such as giới thiệu những thành viên cụ thể của một nhóm rộng hơn. Ở đây, certain cancers là nhóm lớn, còn uterine cancer và testicular cancer là những ví dụ thuộc nhóm đó. Cấu trúc là nhóm rộng + such as + ví dụ. Những từ sau such as tạo thành một cụm nêu ví dụ, không phải một mệnh đề chính mới. Danh sách này thường chỉ mang tính minh họa chứ không phải danh sách đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ dùng để giới thiệu copper và iron là những thành viên của nhóm rộng metals: Metals ____ copper and iron conduct electricity.
Xem đáp án
such as
making it possible for + danh từ + to + động từ
Ở đây, making giới thiệu kết quả của tình huống vừa được nói đến trước đó: tình huống ấy khiến một trong các xét nghiệm có thể đưa ra thông báo bất ngờ này. Make có nghĩa là “khiến hoặc tạo điều kiện”, không phải “làm ra bằng tay”. Cấu trúc có thể áp dụng là make it possible for + người hoặc vật + to + động từ. Cấu trúc này dùng it làm tân ngữ đứng trước, còn hành động sau to mới là điều trở nên khả thi. Dạng -ing making giúp rút gọn kết quả và nối nó với mệnh đề trước.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt kết quả đúng bằng cấu trúc making it possible for + danh từ + to + động từ?
- The school added captions, making it possible more viewers to follow the video.
- The school added captions, making it possible for more viewers to follow the video.
- The school added captions, making possible for more viewers following the video.
Xem đáp án
The school added captions, making it possible for more viewers to follow the video.
The best way for a woman to find out for sure is at the doctor's office. Cụm từ
3:39Cách tốt nhất để một người phụ nữ biết chắc chắn là đến phòng khám bác sĩ.
find out for sure: có được câu trả lời chắc chắn
Find out for sure có nghĩa là chuyển từ trạng thái chưa chắc chắn sang một câu trả lời rõ ràng bằng cách sử dụng thông tin, bằng chứng hoặc xét nghiệm đáng tin cậy. Find out tập trung vào việc khám phá điều chưa biết, còn for sure nhấn mạnh sự chắc chắn. Trong câu này, for sure bổ nghĩa cho find out và có nghĩa là “một cách chắc chắn”. Nó không phải câu đáp độc lập For sure! mang nghĩa “tất nhiên” hoặc “đúng vậy”.
Luyện tập
Maya không chắc văn phòng có mở cửa hay không nên cô ấy kiểm tra trang web chính thức. Câu nào diễn tả đúng nhất mục đích của cô ấy?
- She checks the official website to guess whether the office is open.
- She checks the official website because she already knows for sure whether the office is open.
- She checks the official website to find out for sure whether the office is open.
Xem đáp án
She checks the official website to find out for sure whether the office is open.
but with tests that are more sensitive and quantitative, Cách dùng từ
3:46nhưng bằng các xét nghiệm nhạy hơn và mang tính định lượng,
which means they can determine the exact level of HCG in your blood. Cụm từ
3:49có nghĩa là họ có thể xác định chính xác nồng độ HCG trong máu của bạn.
more sensitive and quantitative: phát hiện lượng nhỏ hơn và báo cáo giá trị bằng số
Trong ngữ cảnh xét nghiệm, more sensitive có nghĩa là có thể phát hiện lượng chất mục tiêu nhỏ hơn hoặc tín hiệu yếu hơn. Cụm này mô tả khả năng phát hiện của xét nghiệm, không nói về sự nhạy cảm về cảm xúc. Quantitative có nghĩa là xét nghiệm có thể báo cáo một lượng hoặc nồng độ bằng số, thay vì chỉ cho kết quả như có hoặc không có. Hai tính từ này nêu hai khả năng khác nhau: phát hiện mức thấp và đo xem có bao nhiêu.
Luyện tập
Phát biểu nào phân biệt đúng xét nghiệm sensitive với xét nghiệm quantitative?
- Xét nghiệm sensitive chỉ báo cáo số; xét nghiệm quantitative chỉ cho biết có hoặc không có.
- Cả hai từ chỉ đơn giản có nghĩa là xét nghiệm accurate.
- Xét nghiệm sensitive có thể phát hiện lượng rất nhỏ; xét nghiệm quantitative báo cáo lượng bằng số.
Xem đáp án
Xét nghiệm sensitive có thể phát hiện lượng rất nhỏ; xét nghiệm quantitative báo cáo lượng bằng số.
determine the exact level of: tìm ra giá trị đo chính xác
Determine the exact level of ... có nghĩa là tìm ra và xác lập một giá trị chính xác thông qua xét nghiệm hoặc phép đo. Ở đây, determine có nghĩa là “tìm ra” hoặc “đo được”, không phải “quyết định” hay “gây ra”. Danh từ level chỉ lượng, nồng độ hoặc mức độ đã được đo của một thứ. Sau of, cụm này thường đi với một chất hoặc chỉ số có thể đo được, như trong the exact level of glucose, iron hoặc contamination.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo phòng thí nghiệm bằng cụm từ trong bài: The analyzer can ____ lead in the drinking water.
Xem đáp án
determine the exact level of
A few minutes can feel like forever: cách nói phóng đại về thời gian cảm nhận
Câu này cố ý phóng đại: thực tế chỉ có vài phút trôi qua, nhưng sự lo lắng, thiếu kiên nhẫn hoặc mong đợi mãnh liệt có thể khiến khoảng chờ ngắn ấy trở nên cực kỳ dài. Ở đây, feel like có nghĩa là có cảm giác như hoặc được trải nghiệm như một điều gì đó, còn forever không chỉ một khoảng thời gian theo nghĩa đen. Mẫu a short time + can feel like forever có thể dùng để miêu tả bất kỳ sự chờ đợi nào gây khó chịu về mặt cảm xúc.
Luyện tập
Câu này có nghĩa gì trong ngữ cảnh trên?
- Khoảng chờ ngắn có vẻ dài hơn nhiều vì người đó lo lắng hoặc nóng lòng mong đợi.
- Vài phút có độ dài khách quan bằng với vô tận.
- Sự chờ đợi thật sự sẽ kéo dài mãi mãi.
Xem đáp án
Khoảng chờ ngắn có vẻ dài hơn nhiều vì người đó lo lắng hoặc nóng lòng mong đợi.
when you're waiting on the results of a pregnancy test. Cụm từ
3:56khi bạn đang chờ đợi kết quả của một que thử thai.
waiting on the results: wait on mang nghĩa wait for
Trong waiting on the results, wait on có nghĩa là wait for: kết quả chưa có và người đó đang chờ kết quả. Tân ngữ the results chính là điều đang được chờ đợi. Cách dùng này xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, đặc biệt trong lời nói không trang trọng. Wait on cũng có thể có nghĩa là phục vụ khách hàng, nhưng nghĩa đó không phù hợp với kết quả xét nghiệm trong ngữ cảnh này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt tiếng Anh Mỹ không trang trọng có dùng wait on: We're ____ the lab results.
Xem đáp án
waiting on
you're witnessing the power of the scientific method. Mạch ý
4:01bạn đang chứng kiến sức mạnh của phương pháp khoa học.
witnessing the power of the scientific method như một kết luận chủ đề
Trong câu này, witness có nghĩa là tận mắt chứng kiến hoặc trực tiếp trải nghiệm một điều quan trọng đang xảy ra. Nó không có nghĩa là làm chứng trước tòa. The power of... chỉ khả năng tạo ra tác động thực tế của một điều gì đó. Cụm từ này nâng một lần xét nghiệm thường ngày thành một kết luận rộng hơn: khi sử dụng que thử, bạn trực tiếp trải nghiệm cách phương pháp khoa học biến một câu hỏi thành kết quả có thể kiểm chứng. Vì vậy, câu kết vừa tóm lược vừa làm nổi bật chủ đề.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh có chức năng gì trong lời giải thích này?
- Nói rằng một nhà khoa học phải trực tiếp có mặt trong lúc xét nghiệm.
- Nâng một trải nghiệm xét nghiệm cụ thể thành kết luận rộng hơn về phương pháp khoa học.
- Yêu cầu người nghe đưa ra lời khai pháp lý về lần xét nghiệm.
Xem đáp án
Nâng một trải nghiệm xét nghiệm cụ thể thành kết luận rộng hơn về phương pháp khoa học.
and then analyze the results to check your original hypothesis. Cách dùng từ
4:09và sau đó phân tích kết quả để kiểm tra giả thuyết ban đầu của bạn.
lets you ask..., perform..., and analyze...: let + tân ngữ + các động từ nguyên mẫu song song
Cấu trúc let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người hoặc một vật giúp người khác có thể thực hiện hành động. Trong lets you ask, lets hòa hợp với chủ ngữ số ít that one little stick, you là tân ngữ, còn ask là động từ nguyên mẫu không có to. Cùng một cụm lets you chi phối ba cụm động từ song song: ask..., perform... và analyze.... Việc dùng chung một phần mở đầu giúp diễn đạt quy trình nhiều bước ngắn gọn hơn, còn and then đánh dấu analyze là bước diễn ra sau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của let và tân ngữ you: This app ____ record, edit, and share short videos.
Xem đáp án
lets you
original hypothesis: ý tưởng ban đầu có thể kiểm chứng
original hypothesis là lời giải thích hoặc dự đoán đầu tiên có thể kiểm chứng, được đưa ra trước khi biết kết quả. hypothesis không chỉ là một ý kiến bất kỳ: bằng chứng có thể ủng hộ, làm suy yếu hoặc khiến bạn bác bỏ nó. Trong câu này, check your original hypothesis có nghĩa là so sánh kết quả đã phân tích với ý tưởng trước đó để xem ý tưởng ấy có còn đứng vững hay không. Các cách kết hợp thường gặp trong ngữ cảnh khoa học gồm form a hypothesis, test a hypothesis, support a hypothesis và reject a hypothesis.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh khoa học này, original hypothesis có nghĩa là gì?
- Bất kỳ ý kiến cá nhân nào không cần bằng chứng
- Lời giải thích hoặc dự đoán đầu tiên có thể kiểm chứng, được đưa ra trước khi biết kết quả
- Kết luận cuối cùng chỉ được đưa ra sau khi phân tích mọi kết quả
Xem đáp án
Lời giải thích hoặc dự đoán đầu tiên có thể kiểm chứng, được đưa ra trước khi biết kết quả
you won't even have to wait until the next harvest. Thành ngữ
4:14bạn thậm chí sẽ không phải đợi đến mùa thu hoạch tiếp theo.
the best part is: mở đầu cho điểm hấp dẫn nhất
the best part is là một cụm từ dẫn dắt, báo cho người nghe biết thông tin tiếp theo là khía cạnh dễ chịu, hữu ích hoặc bất ngờ nhất của tình huống. Ở đây, part có nghĩa là một khía cạnh, không phải một bộ phận vật lý. Trong câu này, cụm từ ấy sắp xếp phần kết bằng cách làm nổi bật một lợi ích cuối cùng: không cần đợi đến vụ thu hoạch tiếp theo. Trong lời nói thân mật, nó có thể đi thẳng trước một mệnh đề như trong câu gốc, hoặc dùng với that rồi đến một mệnh đề: The best part is that ...
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu lợi ích nổi bật nhất: ____, parking is free after 6 p.m.
Xem đáp án
The best part is
"won't even have to wait until the next harvest" như một cách gợi lại chi tiết trước đó để tạo hài hước
Xét theo nghĩa đen, won't even have to wait until the next harvest có nghĩa là không cần chờ qua thêm một chu kỳ gieo trồng nữa. Ở đây, next harvest gợi lại cách thử thai cổ xưa đã nhắc trước đó, khi người ta phải chờ hạt lúa mì hoặc lúa mạch nảy mầm. Cụm này không đưa ra lịch mùa vụ thật mà hướng người nghe trở lại hình ảnh trước đó. Việc đưa một hình ảnh đáng nhớ ở phần trước trở lại vào đoạn kết được gọi là callback, tức thủ pháp gợi lại chi tiết trước. Sự chờ đợi dài đến mức cường điệu được đối chiếu với phương pháp thử thai hiện đại cho kết quả trong vài phút, tạo nên sự hài hước và nối đoạn kết với phần giải thích trước.
Luyện tập
Việc nhắc đến the next harvest ở đoạn kết có tác dụng gì?
- Cụm này nói rằng các phương pháp hiện đại chỉ dùng được sau khi thu hoạch cây trồng.
- Cụm này khuyên người xem trồng ngũ cốc trước khi làm xét nghiệm.
- Cụm này gợi lại một cách hài hước phương pháp cổ xưa dựa trên việc chờ hạt nảy mầm và đối chiếu thời gian chờ dài với tốc độ hiện đại.
Xem đáp án
Cụm này gợi lại một cách hài hước phương pháp cổ xưa dựa trên việc chờ hạt nảy mầm và đối chiếu thời gian chờ dài với tốc độ hiện đại.