Loại mì yêu thích của bạn là gì? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
884 từ 155 từ/phút

Tổng quan video: Tập này lần theo hành trình của mì từ Trung Quốc qua Con đường Tơ lụa và quá trình món ăn này được biến đổi tại Hoa Kỳ và Nhật Bản. Video xem xét câu chuyện tiếp thị về Marco Polo, đồng thời giải thích cách các món mì Trung Hoa được bản địa hóa thành ramen, một món vẫn tiếp tục thay đổi nhưng giữ liên hệ với quá khứ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. gave noodles a twist, — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Bạn sẽ hiểu cụm này nói về việc tạo một thay đổi nhỏ nhưng sáng tạo cho món ăn hoặc ý tưởng vốn có, chứ không phải vặn xoắn theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng nó để mô tả cách hương vị, nguyên liệu, thiết kế hay truyền thống địa phương tạo nên một phiên bản mới và đặc trưng. 2. at one point or another, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Bạn sẽ nhận ra đây là cách chỉ một thời điểm không xác định, nhất là khi sự việc quan trọng hơn ngày tháng chính xác. Cụm này hữu ích khi kể về diễn biến lịch sử hoặc quyết định trong quá khứ mà thời điểm không rõ hay không đáng nhấn mạnh. 3. what I find fascinating about ramen / is that — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ học cách mệnh đề what xác lập đối tượng được đánh giá, còn is that dẫn vào nhận xét trọng tâm. Mẫu này giúp trình bày ý kiến trang trọng với tiêu điểm rõ ràng, chẳng hạn giải thích vì sao sự phát triển liên tục của ramen khiến món này khác với các món ăn khác.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

Do you enjoy eating noodles, Beth?

0:13

Bạn có thích ăn mì không, Beth?

I love noodles, yes.

0:16

Tôi rất thích mì, vâng.

I think my favorite are udon,

0:18

Tôi nghĩ món yêu thích của tôi là mì udon,

the big thick ones.

0:20

những sợi mì to và dày ấy.

They're so good.

0:22

Chúng rất ngon.

Well, some people buy them dried in a packet.

0:23

Chà, một số người mua mì khô đóng gói.

Others make them fresh from wheat or rice.

0:26

Những người khác thì làm mì tươi từ lúa mì hoặc gạo.

But there is little doubt that noodles are popular around the world. Ngữ pháp

0:29

Nhưng ít ai có thể nghi ngờ rằng mì rất phổ biến trên toàn thế giới.

Ngữ pháp

There is little doubt that: diễn đạt sự gần như chắc chắn

“There is little doubt that...” có nghĩa là người nói hầu như không thấy lý do nào để nghi ngờ mệnh đề theo sau. Ở đây, little mang nghĩa “hầu như không có”, chứ không phải “có một ít”, nên câu này trình bày sự phổ biến của mì trên toàn thế giới như một điều gần như chắc chắn. Cấu trúc là there is + little doubt + mệnh đề that. Cấu trúc này khiến nhận định có vẻ khách quan và dựa trên bằng chứng, thay vì chỉ là ý kiến cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “gần như chắc chắn”: ____ regular exercise is good for your health.

Xem đáp án

There is little doubt that

From their origins, probably somewhere in China,

0:33

Từ nguồn gốc của chúng, có lẽ ở đâu đó tại Trung Quốc,

noodle recipes were spread by traders on the ancient Silk Road. Ngữ pháp

0:37

các công thức nấu mì đã được những thương nhân trên Con đường Tơ lụa cổ đại truyền bá.

Ngữ pháp

Were spread by traders: thể bị động quá khứ có tác nhân

were spread là thể bị động ở thì quá khứ đơn: were + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt noodle recipes, đối tượng chịu tác động, ở đầu câu và giữ trọng tâm ở cách các công thức được truyền bá. by traders nêu những người thực hiện hành động. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + was/were + quá khứ phân từ + by + tác nhân.

Luyện tập

Dùng dạng bị động quá khứ của spread và thêm từ đánh dấu tác nhân by: The safety message ____ local volunteers.

Xem đáp án

was spread by

At each destination along the road,

0:41

Tại mỗi điểm đến dọc theo con đường,

people gave noodles a twist, Thành ngữ

0:43

người ta lại biến tấu món mì,

Thành ngữ

give noodles a twist: thêm một thay đổi sáng tạo

Trong câu này, gave noodles a twist được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là người ta thay đổi một món ăn quen thuộc theo cách sáng tạo, chứ không phải thật sự vặn các sợi mì. Cấu trúc có thể áp dụng lại là give + something + a twist. Có thể thêm tính từ để cho biết kiểu thay đổi, chẳng hạn give a classic dish a modern twist.

Luyện tập

Câu nào nói rằng người thợ làm bánh đã thay đổi một chiếc bánh truyền thống theo cách mới mẻ và sáng tạo?

  1. The baker gave the traditional cake a modern twist.
  2. The baker turned the traditional cake around on the table.
  3. The baker followed the old recipe without changing anything.
Xem đáp án

The baker gave the traditional cake a modern twist.

adding different flavors and ingredients to create a new dish. Ngữ pháp

0:45

thêm vào những hương vị và nguyên liệu khác nhau để tạo ra một món ăn mới.

Ngữ pháp

adding ... to create ...: cách thức và mục đích

Mệnh đề -ing adding different flavors and ingredients giải thích cách người ta thay đổi món mì. Chủ ngữ được hiểu ngầm là people trong mệnh đề trước; chính những người đó thực hiện hành động thêm vào. Cụm nguyên mẫu to create a new dish cho biết mục đích hoặc kết quả mong muốn của việc thêm những thứ đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là một mệnh đề chính, theo sau bởi mệnh đề -ing để chỉ cách thức và to + động từ nguyên mẫu để chỉ mục tiêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của add và từ to chỉ mục đích: The class improved the garden, ____ flowers ____ create a brighter space.

Xem đáp án

adding · to

In this program, we'll visit the United States and Japan,

0:49

Trong chương trình này, chúng ta sẽ ghé thăm Hoa Kỳ và Nhật Bản,

two countries which have taken noodles and created exciting new varieties.

0:53

hai quốc gia đã tiếp nhận mì và sáng tạo ra những loại mì mới thú vị.

As usual, we'll learn some useful new vocabulary.

0:58

Như thường lệ, chúng ta sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

And remember, you can read along with the transcript of this program, Cụm từ

1:01

Và hãy nhớ rằng, bạn có thể đọc cùng với bản ghi âm của chương trình này,

Cụm từ

read along with: theo dõi nội dung được nói trong khi đọc

Ở đây, read along with có nghĩa là theo dõi bản chép lời trong khi nghe chương trình. Phần đang đọc trong văn bản tiến lên cùng với nội dung được nói. Cấu trúc là read along with + một văn bản, bản ghi âm hoặc một người. Cụm này diễn tả việc đọc theo một nội dung khác, chứ không chỉ đơn giản là đọc một mình.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ mục tiêu: Open the book and ____ the narrator.

Xem đáp án

read along with

available now on our website, bbclearningenglish.com.

1:05

hiện có sẵn trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.

But first, Neil, I have a question for you.

1:09

Nhưng trước tiên, Neil, tôi có một câu hỏi dành cho bạn.

As well as different shapes and ingredients, Cụm từ

1:12

Cũng như các hình dạng và nguyên liệu khác nhau,

noodles come in many different flavors. Cụm từ

1:14

mì có rất nhiều hương vị khác nhau.

Cụm từ

As well as: thêm thông tin trước ý chính

Ở đầu câu này, As well as giới thiệu thông tin bổ sung: mì có hình dạng và nguyên liệu khác nhau. Sau đó, mệnh đề chính nêu ý chính: mì còn có nhiều hương vị. Cấu trúc As well as + cụm danh từ hoặc dạng -ing, + mệnh đề chính đặt một nội dung bổ sung trước lời khẳng định chính. Ở đây, as well as có nghĩa là ngoài hoặc thêm vào, không phải giỏi ngang nhau.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu để thêm books trước ý chính: ____ books, the library lends games.

Xem đáp án

As well as

Cụm từ

come in many different flavors: có nhiều phiên bản để lựa chọn

Trong câu này, come in many different flavors có nghĩa là mì có nhiều hương vị để lựa chọn. Come in giới thiệu những lựa chọn mà một thứ được cung cấp; nó không diễn tả sự di chuyển. Dùng cấu trúc sự vật + come in + lựa chọn để nói về hương vị, kích cỡ, màu sắc, hình dạng hoặc các phiên bản khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của come in: This juice ____ three flavors.

Xem đáp án

comes in

So which region of China is famous for its spicy flavors? Cụm từ

1:17

Vậy vùng nào của Trung Quốc nổi tiếng với hương vị cay nồng?

Cụm từ

is famous for: nổi tiếng vì một đặc điểm

Be famous for có nghĩa là được nhiều người biết đến nhờ một đặc điểm, thành tựu, sản phẩm hoặc hoạt động. Trong câu hỏi này, hương vị cay là đặc điểm khiến khu vực đó nổi tiếng. Dùng cấu trúc chủ ngữ + dạng phù hợp của be + famous for + danh từ hoặc động từ có đuôi -ing. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thời gian: is famous for, are famous for hoặc was famous for.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng tòa lâu đài cổ là điều khiến thị trấn nổi tiếng?

  1. The town is famous of its old castle.
  2. The town is famous for its old castle.
  3. The town is famous as an old castle.
Xem đáp án

The town is famous for its old castle.

Is it A, Shanghai?

1:22

Đó là A, Thượng Hải?

B, Sichuan?

1:25

B, Tứ Xuyên?

Or C, Guangzhou?

1:27

Hay C, Quảng Châu?

Well, I think actually, Beth, I know the answer to this.

1:30

Chà, Beth, tôi thực sự nghĩ rằng tôi biết câu trả lời cho câu hỏi này.

I've been lucky enough to have been to this place. Ngữ pháp

1:34

Tôi đã may mắn được đến nơi này.

Ngữ pháp

been lucky enough to have been to: cảm thấy may mắn vì một trải nghiệm trước đó

Be lucky enough to do something có nghĩa là may mắn hoặc có cơ hội làm một việc. Ở đây, been lucky enough giới thiệu trải nghiệm được nói đến ngay sau đó. To have been to là động từ nguyên mẫu hoàn thành. Cấu trúc này đặt chuyến thăm trước sự đánh giá hiện tại của người nói: người nói đã đến nơi này và cảm thấy may mắn vì có trải nghiệm đó.

Luyện tập

Câu nào cho biết người nói đã đến bảo tàng khoa học hai lần và cảm thấy may mắn vì điều đó?

  1. I'm lucky enough to be going to the science museum tomorrow.
  2. I've been lucky enough to have been to the science museum twice.
  3. I hope to go to the science museum someday.
Xem đáp án

I've been lucky enough to have been to the science museum twice.

I think it's B, Sichuan.

1:37

Tôi nghĩ đó là B, Tứ Xuyên.

Okay, well, you sound confident. Ngữ pháp

1:39

Được rồi, nghe bạn có vẻ tự tin đấy.

Ngữ pháp

sound confident: ấn tượng tự tin dựa trên giọng nói

Ở đây, sound là động từ nối mang nghĩa “tạo ra một ấn tượng khi được nghe”. Nó nối you với tính từ confident; nó không có nghĩa là “tạo ra tiếng động”. You sound confident là một nhận xét dựa trên giọng nói hoặc giọng điệu của một người. Câu này mô tả người đó có vẻ thế nào đối với người nghe, chứ không phải sự thật đã được chứng minh về cảm xúc thật của họ.

Luyện tập

Câu nào dùng sound + tính từ để mô tả ấn tượng tự tin do giọng nói của Maya tạo ra?

  1. Maya speaks confidently during the interview.
  2. Maya sounds worried during the interview.
  3. Maya sounds confident during the interview.
Xem đáp án

Maya sounds confident during the interview.

I will reveal the answer later in the program.

1:41

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở phần sau của chương trình.

BBC World Service program, The Food Chain,

1:44

Chương trình The Food Chain của BBC World Service

investigated how noodles spread from Asia through Europe to America. Ghi chú

1:47

đã điều tra xem mì đã lan truyền từ Châu Á qua Châu Âu đến Châu Mỹ như thế nào.

Ngữ pháp

investigated how noodles spread: mệnh đề nghi vấn gián tiếp với how

Sau investigated, mệnh đề how noodles spread nêu rõ câu hỏi mà chương trình đã tìm hiểu. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của investigated: cuộc điều tra tập trung vào cách mì lan truyền. Vì đây là câu hỏi được lồng trong một câu khác, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how + chủ ngữ + động từ. Ta nói investigated how noodles spread, không nói investigated how did noodles spread. Cấu trúc tương tự cũng dùng sau các động từ như study, explain và discover.

Luyện tập

Chọn câu có mệnh đề nghi vấn với how được tạo đúng sau investigated.

  1. The team investigated about how the machine failed.
  2. The team investigated how did the machine fail.
  3. The team investigated how the machine failed.
Xem đáp án

The team investigated how the machine failed.

Cụm từ

spread from ... through ... to ...: trình bày tuyến đường theo thứ tự

Cấu trúc from ... through ... to ... trình bày một tuyến đường theo thứ tự. From đánh dấu điểm xuất phát, through đánh dấu khu vực trung gian mà sự di chuyển hoặc lan truyền đi qua, còn to đánh dấu điểm đến. Ở đây, spread có nghĩa là trở nên hiện diện ở nhiều nơi hơn. Khung tuyến đường này cũng có thể dùng để nói về sự lan truyền của phong tục, sản phẩm, tin tức hoặc những thứ khác, ngoài các chuyến đi thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành tuyến đường bằng from ... through ... to ...: The tradition spread ____ India ____ Central Asia ____ Europe.

Xem đáp án

from · through · to

They uncovered a surprising story that pasta comes from noodles Ngữ pháp

1:52

Họ đã phát hiện ra một câu chuyện đáng ngạc nhiên rằng mì ống có nguồn gốc từ mì sợi

brought back to Italy by Marco Polo in the 13th century.

1:57

được Marco Polo mang về Ý vào thế kỷ 13.

Ngữ pháp

noodles brought back to Italy: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong noodles brought back to Italy, brought back to Italy đứng sau noodles và cho biết loại noodles nào đang được nhắc đến. Noodles là đối tượng nhận hành động: có người đã mang chúng về Ý. Dạng đầy đủ là noodles which were brought back to Italy. Khi bỏ which were, ta có một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, một cách phổ biến để thêm thông tin ngắn gọn sau danh từ.

Luyện tập

Dùng quá khứ phân từ của bring để hoàn thành phần bổ nghĩa sau danh từ: The books ____ back from London are on the shelf.

Xem đáp án

brought

Jen Lin Liu, author of the book On the Noodle Road,

2:01

Jen Lin Liu, tác giả cuốn sách On the Noodle Road,

doesn't believe this story.

2:05

không tin vào câu chuyện này.

So noodles were very exotic Cách dùng từ

2:07

Vì vậy, mì sợi từng là một thứ rất mới lạ và kỳ thú

in the 1920s and 30s in the United States.

2:10

vào những năm 1920 và 30 ở Hoa Kỳ.

Cách dùng từ

very exotic: xa lạ và hấp dẫn từ góc nhìn của một nhóm

Ở đây, very exotic có nghĩa là mì sợi có vẻ xa lạ, khác thường và thú vị đối với nhiều người ở Hoa Kỳ vào thời đó. Cụm từ này mô tả góc nhìn của họ, chứ không phải một đặc điểm cố định của mì sợi. Exotic thường gợi đến điều gì đó liên quan đến một nơi xa xôi hoặc không quen thuộc. Khi đọc từ này, hãy hỏi ai là người thấy nó exotic. Một điều bình thường trong nền văn hóa này có thể trông exotic trong nền văn hóa khác.

Luyện tập

Cách diễn đạt này có phù hợp để giới thiệu trang trọng một đồng nghiệp mới không? Our exotic new colleague will speak first.

  1. Không, cách nói này không phù hợp.
  2. Có, cách nói này phù hợp.
Xem đáp án

Không, cách nói này không phù hợp.

And there was a new pasta association in America

2:14

Và có một hiệp hội mì ống mới ở Mỹ

that wanted to promote the manufacturing of dried pasta. Cách dùng từ

2:17

muốn thúc đẩy việc sản xuất mì ống khô.

Cách dùng từ

promote the manufacturing of dried pasta: thúc đẩy sản xuất mì ống khô

Trong câu này, promote có nghĩa là giúp một hoạt động hoặc ngành phát triển. Mục đích là thúc đẩy việc sản xuất mì ống khô. Cụm the manufacturing of dried pasta chỉ hoạt động sản xuất được thúc đẩy. Vì tân ngữ là manufacturing, promote ở đây không có nghĩa là thăng chức cho một người.

Luyện tập

Câu nào dùng promote với nghĩa thúc đẩy một ngành hoặc hoạt động phát triển?

  1. The company promotes its new cereal on television.
  2. She was promoted to head teacher last year.
  3. The grant promotes local manufacturing by helping small factories buy equipment.
Xem đáp án

The grant promotes local manufacturing by helping small factories buy equipment.

And so they came up with a story Cụm động từ

2:22

Và vì vậy họ đã nghĩ ra một câu chuyện

Cụm động từ

came up with a story: nghĩ ra một câu chuyện

Come up with có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra điều gì đó sau khi suy nghĩ. Came up with là dạng quá khứ, còn a story là thứ họ đã nghĩ ra. Khi đi với story, cụm này có thể chỉ việc sáng tạo một câu chuyện hoặc nghĩ ra một lời giải thích. Bản thân cụm từ không chứng minh câu chuyện đó là lời nói dối; cần dựa vào ngữ cảnh rộng hơn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của come up with để hoàn thành câu: After talking for ten minutes, the group ____ a name for the robot.

Xem đáp án

came up with

about how Marco Polo went to China

2:25

về việc Marco Polo đã đến Trung Quốc như thế nào

and found the noodle there and brought it all the way to Italy. Cụm từ

2:28

tìm thấy mì ở đó và mang nó về tận nước Ý.

Cụm từ

all the way to Italy: nhấn mạnh toàn bộ hành trình

All the way to + địa điểm có nghĩa là sự di chuyển tiếp tục cho đến địa điểm đó, đồng thời nhấn mạnh toàn bộ hành trình hoặc một quãng đường xa. Ở đây, Ý được thể hiện như điểm cuối xa xôi của hành trình chứ không chỉ là một điểm đến. Có thể dùng cụm này sau các động từ chỉ chuyển động như go, drive, travel hoặc carry. Cấu trúc đầy đủ hơn all the way from A to B nêu cả điểm đầu và điểm cuối của hành trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để nhấn mạnh toàn bộ quãng đường: We drove ____ the coast without stopping.

Xem đáp án

all the way to

In the 1920s,

2:33

Vào những năm 1920,

noodles were popular because they were exotic,

2:34

mì rất được ưa chuộng vì chúng mang tính ngoại lai (exotic),

meaning foreign, unusual, and exciting.

2:37

nghĩa là đến từ nước ngoài, khác thường và thú vị.

At that time,

2:40

Vào thời điểm đó,

pasta companies were promoting a new invention, dried pasta.

2:40

các công ty sản xuất mì ống đang quảng bá cho một phát minh mới, mì ống khô.

So they came up with a story about Marco Polo to sell more pasta.

2:45

Vì vậy, họ đã bịa ra câu chuyện về Marco Polo để bán được nhiều mì ống hơn.

If you come up with something, you suggest or think up an idea.

2:49

Nếu bạn "come up with something", bạn đề xuất hoặc nghĩ ra một ý tưởng.

And it worked.

2:53

Và điều đó đã hiệu quả.

Sales of pasta jumped as a result. Mạch ý

2:54

Kết quả là doanh số bán mì ống tăng vọt.

Mạch ý

as a result: đánh dấu một kết quả

As a result là từ nối chỉ kết quả. Nó báo cho người nghe hiểu Sales of pasta jumped là kết quả của một nguyên nhân đã được nêu trước đó. Khi đứng ở cuối câu như trong ví dụ này, nó liên kết ngược với nguyên nhân trước đó. Khi đứng ở đầu câu chỉ kết quả, hãy viết As a result, với dấu phẩy theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu chỉ kết quả bằng từ nối mục tiêu: The road was closed. ____, we took another route.

Xem đáp án

As a result

Now our second destination, Japan,

2:57

Bây giờ, điểm đến thứ hai của chúng ta, Nhật Bản,

also has a history of eating noodles. Cụm từ

3:00

cũng có lịch sử ăn mì.

Cụm từ

has a history of eating noodles: một tập quán lâu đời

Has a history of doing something có nghĩa là một địa điểm, nhóm, tổ chức hoặc người nào đó đã làm một việc lặp đi lặp lại hoặc trong thời gian dài. Ở đây, việc ăn mì tại Nhật Bản được trình bày như một tập quán văn hóa lâu đời, chứ không phải một sự việc riêng lẻ chỉ xảy ra một lần trong quá khứ. Cấu trúc là have/has a history of + danh từ hoặc dạng -ing. Of là giới từ, vì vậy câu này dùng eating, không dùng eat hoặc to eat.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have a history of: This school ____ welcoming new families.

Xem đáp án

has a history of

One of the most famous Japanese noodle dishes is ramen. Ngữ pháp

3:02

Một trong những món mì nổi tiếng nhất của Nhật Bản là ramen.

Ngữ pháp

One of the most famous ... is ...: giới thiệu một thành viên tiêu biểu

One of the most famous ... xác định một thành viên thuộc nhóm đặc biệt nổi tiếng trong một loại sự vật. Trong câu này, ramen được giới thiệu là một thành viên tiêu biểu trong nhóm các món mì Nhật Bản. Cấu trúc là one of the + dạng so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều + động từ số ít. Dishes ở số nhiều vì một thứ được chọn ra từ một nhóm. Trung tâm của toàn bộ chủ ngữ là one, nên động từ nối ở số ít: dùng is, không dùng are.

Luyện tập

Dùng building và be ở dạng đúng để hoàn thành câu: One of the oldest ____ in the city ____ the museum.

Xem đáp án

buildings · is

And Frank Striegl, a blogger living in Tokyo,

3:06

Và Frank Striegl, một blogger sống ở Tokyo,

knows all about it. Cụm từ

3:10

biết tất cả về món ăn này.

Cụm từ

knows all about it: biết rất rõ về chủ đề đó

Trong cấu trúc know all about + chủ đề, all nhấn mạnh mức độ của know about. Cấu trúc này có nghĩa là một người rất quen thuộc với chủ đề và biết nhiều thông tin về nó. Thông thường, nó không có nghĩa là người đó thật sự biết mọi chi tiết. Ở đây, knows là dạng ngôi thứ ba số ít của know. Đại từ it chỉ lại một chủ đề đã rõ trong cuộc trò chuyện; nếu chủ đề chưa rõ, hãy nói rõ chủ đề sau about.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya biết rất rõ các nội quy mới của trường?

  1. Maya has only heard of the new school rules.
  2. Maya knows nothing about the new school rules.
  3. Maya knows all about the new school rules.
Xem đáp án

Maya knows all about the new school rules.

He eats over 300 bowls of ramen a year. Cách dùng từ

3:11

Anh ấy ăn hơn 300 bát ramen mỗi năm.

Cách dùng từ

over 300 ... a year: hơn 300 mỗi năm

Khi đứng trước một con số, over có nghĩa là nhiều hơn. Vì vậy, over 300 chỉ bất kỳ tổng số nào lớn hơn 300, chứ không phải đúng 300. Ở đây, a year có nghĩa là mỗi năm và cho biết khoảng thời gian dùng để tính tổng. Câu này nói về số bát được ăn trong một năm; nó không nói rằng hơn 300 bát được ăn trong một lần.

Luyện tập

Câu nào có cùng ý nghĩa về số lượng và thời gian với câu ví dụ?

  1. He eats fewer than 300 bowls of ramen each year.
  2. He eats more than 300 bowls of ramen each year.
  3. He eats exactly 300 bowls of ramen each year.
Xem đáp án

He eats more than 300 bowls of ramen each year.

He explains

3:15

Anh ấy giải thích

to BBC World Service's The Food Chain

3:16

với chương trình The Food Chain của BBC World Service

how Chinese immigrants to Japan in the late 1800s Văn hóa

3:19

về cách mà những người nhập cư Trung Quốc đến Nhật Bản vào cuối những năm 1800

influenced this Japanese dish.

3:23

đã ảnh hưởng đến món ăn Nhật Bản này.

Văn hóa

Chinese immigrants to Japan in the late 1800s: người nhập cư Trung Quốc đến Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19

Chinese immigrants to Japan chỉ những người từ Trung Quốc chuyển đến Nhật Bản sinh sống. Giới từ to cho biết Nhật Bản là điểm đến của họ. In the late 1800s có nghĩa là vào gần cuối thế kỷ 19. Trong câu này, toàn bộ cụm từ cung cấp bối cảnh lịch sử: sự di chuyển của con người giữa các quốc gia đã góp phần định hình một món ăn gắn với Nhật Bản.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với cụm từ được tô nổi bật?

  1. Những người từ Trung Quốc đến thăm Nhật Bản trong thời gian ngắn vào cuối thế kỷ 20
  2. Những người Nhật Bản đi du lịch Trung Quốc vào đầu thế kỷ 19
  3. Những người từ Trung Quốc chuyển đến Nhật Bản vào gần cuối thế kỷ 19
Xem đáp án

Những người từ Trung Quốc chuyển đến Nhật Bản vào gần cuối thế kỷ 19

And at one point or another, Cụm từ

3:25

Và tại một thời điểm nào đó,

different chefs decided to localize these dishes. Cách dùng từ

3:28

những đầu bếp khác nhau đã quyết định địa phương hóa những món ăn này.

Cụm từ

at one point or another: vào một thời điểm không xác định

At one point or another có nghĩa là vào một lúc nào đó mà không nói chính xác khi nào. Ở đây, cụm từ này giúp tóm tắt một quá trình dài: các đầu bếp khác nhau đã đưa ra quyết định vào một thời điểm nào đó trong lịch sử ấy. Cụm từ này không chỉ một thời điểm chung duy nhất cho tất cả các đầu bếp và cũng không có nghĩa là quyết định được đưa ra hết lần này đến lần khác. Ý chính là thời điểm chính xác không quan trọng.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu trong câu này có nghĩa là gì: "At one point or another, every new cook makes a small mistake."?

  1. Vào một thời điểm không xác định
  2. Vào cùng một giờ mỗi ngày
  3. Vào một thời điểm chính xác đã biết
Xem đáp án

Vào một thời điểm không xác định

Cách dùng từ

localize these dishes: điều chỉnh món ăn cho khẩu vị địa phương

Trong câu này, localize these dishes có nghĩa là điều chỉnh các món ăn để phù hợp với khẩu vị, nguyên liệu hoặc thói quen ăn uống ở địa phương. Động từ localize có nghĩa là điều chỉnh một thứ cho phù hợp với một nơi hoặc nền văn hóa cụ thể. Từ này có thể dùng cho đồ ăn, trò chơi, ứng dụng và các sản phẩm khác; nó không chỉ có nghĩa là chuyển một thứ đến nơi khác.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất việc một người đang bản địa hóa món ăn?

  1. Một đầu bếp thay đổi gia vị cho hợp khẩu vị địa phương.
  2. Một khách hàng đọc công thức gốc mà không thay đổi gì.
  3. Một người phục vụ mang món ăn sang bàn khác.
Xem đáp án

Một đầu bếp thay đổi gia vị cho hợp khẩu vị địa phương.

They said, "We love these Chinese noodle dishes.

3:31

Họ nói: "Chúng tôi yêu thích những món mì Trung Quốc này.

However, why don't we tweak them? Ghi chú

3:33

Tuy nhiên, tại sao chúng ta không tinh chỉnh chúng nhỉ?

Ý định

Why don't we + động từ nguyên mẫu: đưa ra đề nghị cùng làm

Cấu trúc Why don't we + động từ nguyên mẫu? trông giống một câu hỏi, nhưng ở đây được dùng để đưa ra đề nghị, tương đương với Let's ... hoặc How about we ...? We bao gồm cả người nói, nên hành động được đề nghị là việc cả nhóm có thể cùng làm. Trong Why don't we tweak them?, tweak giữ nguyên dạng cơ bản và có nghĩa là thực hiện những thay đổi nhỏ.

Luyện tập

Dùng Why don't we để hoàn thành lời đề nghị chung: ____ take a short break?

Xem đáp án

Why don't we

Cách dùng từ

Tweak them: điều chỉnh nhỏ

Trong câu này, tweak them có nghĩa là “điều chỉnh chúng một chút”. Them chỉ những thứ ở số nhiều đã được nhắc đến trước đó. Tweak thường giữ nguyên ý tưởng hoặc sự vật chính và chỉ thay đổi các chi tiết để cải thiện nó; từ này không hàm ý làm lại từ đầu.

Luyện tập

Một công thức đã có vị ngon nhưng cần ít đường hơn một chút. Lựa chọn nào mô tả đúng nhất sự thay đổi này?

  1. Không thay đổi gì cả.
  2. Điều chỉnh công thức một vài chỗ nhỏ.
  3. Thay bằng một công thức hoàn toàn khác.
Xem đáp án

Điều chỉnh công thức một vài chỗ nhỏ.

Why don't we make them a little bit more Japanese?" Ngữ pháp

3:35

Tại sao chúng ta không làm cho chúng mang đậm chất Nhật Bản hơn một chút?"

Ngữ pháp

Make them a little bit more Japanese: make + tân ngữ + tính từ

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “làm cho tân ngữ có đặc điểm được nêu”. Ở đây, them là tân ngữ và more Japanese là cụm tính từ mô tả kết quả mong muốn. Japanese ở đây chỉ phong cách hoặc đặc trưng Nhật Bản, không phải sự thay đổi quốc tịch. A little bit bổ nghĩa cho cụm so sánh more Japanese, cho thấy đặc điểm đó chỉ tăng lên một chút. Bạn có thể dùng cấu trúc make + tân ngữ + a little bit + tính từ so sánh hơn cho nhiều thay đổi nhỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ để yêu cầu một thay đổi nhỏ?

  1. Can we make the text to be a little bit larger?
  2. Can we make the text a little bit larger?
  3. Can we make a little bit larger the text is?
Xem đáp án

Can we make the text a little bit larger?

Frank says that at one point or another,

3:37

Frank nói rằng tại một thời điểm nào đó,

chefs started to make noodle dishes more Japanese.

3:39

các đầu bếp bắt đầu làm cho các món mì trở nên Nhật Bản hơn.

Here, the phrase at one point or another

3:43

Ở đây, cụm từ "at one point or another"

means at some unspecified time in the past.

3:45

có nghĩa là tại một thời điểm không xác định trong quá khứ.

They did this by tweaking Chinese noodles. Ngữ pháp

3:49

Họ đã làm điều này bằng cách tinh chỉnh mì Trung Quốc.

Ngữ pháp

by tweaking Chinese noodles: by + -ing để chỉ phương thức

Cấu trúc by + động từ-ing cho biết một người đạt được kết quả bằng cách nào. Ở đây, by tweaking Chinese noodles trả lời cách họ làm được điều đó: điều chỉnh món mì một chút chính là phương pháp. Trong cấu trúc này, by là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng by tweaking, không dùng by tweak hoặc by to tweak.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của check: You can avoid mistakes ____ your work.

Xem đáp án

by checking

In other words, Mạch ý

3:52

Nói cách khác,

by changing them slightly

3:53

bằng cách thay đổi chúng một chút

Mạch ý

In other words: diễn đạt lại một ý cho rõ ràng

In other words cho người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn. Kiểu cụm từ dùng để tổ chức thông tin này được gọi là dấu hiệu diễn ngôn; nó báo hiệu một cách diễn đạt lại chứ không phải một ý mới. Ở đây, by changing them slightly diễn đạt lại ý trước đó của tweaking the noodles. Cụm từ này thường đứng trước phần diễn đạt lại và có dấu phẩy theo sau.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng In other words để diễn đạt lại ý đầu tiên?

  1. The path is for pedestrians only. In other words, the nearby park has a lake.
  2. The path is for pedestrians only. In other words, we walked there last Saturday.
  3. The path is for pedestrians only. In other words, only people on foot may use it.
Xem đáp án

The path is for pedestrians only. In other words, only people on foot may use it.

to make them better, different,

3:55

để làm cho chúng tốt hơn, khác biệt hơn,

or in this case,

3:57

hoặc trong trường hợp này,

more Japanese.

3:58

là Nhật Bản hơn.

By making these tweaks,

3:59

Bằng cách thực hiện những tinh chỉnh này,

adding new toppings,

4:00

thêm các loại nhân topping mới,

and slices of beef or chicken,

4:01

và những lát thịt bò hoặc thịt gà,

Japanese chefs created the noodle dish we know today as ramen. Ngữ pháp

4:03

các đầu bếp Nhật Bản đã tạo ra món mì mà ngày nay chúng ta biết đến là ramen.

Ngữ pháp

the noodle dish we know today as ramen: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Cụm we know today as ramen đứng sau the noodle dish để xác định món ăn nào đang được nói đến. Dạng đầy đủ là the noodle dish that we know today as ramen. Đại từ quan hệ that là tân ngữ của know nên có thể được lược bỏ trong tiếng Anh. Trong mệnh đề quan hệ này, know A as B có nghĩa là nhận biết A hoặc gọi A bằng tên B. Ở đây, A là the noodle dish và B là ramen. Cấu trúc này có thể liên kết hình thức hoặc lịch sử trước đây của một sự vật với tên gọi được dùng ngày nay.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc danh từ + we know today as + tên gọi?

  1. This is the device we know today as the smartphone.
  2. This is the device knows today as the smartphone.
  3. This is the device we know as today the smartphone.
Xem đáp án

This is the device we know today as the smartphone.

Here's Frank Striegl again,

4:07

Và đây lại là Frank Striegl,

talking with BBC World Service's The Food Chain.

4:08

trò chuyện với chương trình The Food Chain của BBC World Service.

And what I find fascinating about ramen Ngữ pháp

4:12

Và điều mà tôi thấy hấp dẫn ở ramen

compared to perhaps other wonderful noodle dishes around the world Cụm từ

4:14

so với có lẽ là những món mì tuyệt vời khác trên khắp thế giới

Cụm từ

compared to: giới thiệu mốc so sánh

Cụm compared to giới thiệu đối tượng được dùng làm mốc tham chiếu cho một phép so sánh. Ở đây, những món mì tuyệt vời khác trên khắp thế giới tạo thành mốc tham chiếu đó. Mặc dù compared có dạng quá khứ phân từ, compared to thường đóng vai trò là một cụm so sánh được thêm vào; nó không cho biết ai thực hiện việc so sánh. Sau cụm này thường là một cụm danh từ, như trong compared to the old model.

Luyện tập

Câu nào dùng compared to đúng cách để giới thiệu mốc so sánh?

  1. Compared the old model, the new model is lighter.
  2. Compared to the old model is lighter, the new model.
  3. Compared to the old model, the new model is lighter.
Xem đáp án

Compared to the old model, the new model is lighter.

is that ramen continues to evolve. Cách dùng từ

4:17

đó là ramen tiếp tục tiến hóa.

Ngữ pháp

What I find fascinating about ... is that ...: làm nổi bật trọng tâm đánh giá

Khung câu cơ bản là What I find fascinating about X is that ... . Mệnh đề what có nghĩa là điều hoặc khía cạnh ở X mà tôi thấy hấp dẫn, và toàn bộ mệnh đề hoạt động như một chủ ngữ. Sau đó, is that ... nêu đặc điểm cụ thể tạo nên sự đánh giá ấy. Cụm compared to ... nằm bên trong chủ ngữ dài và bổ sung sự so sánh. Để theo dõi câu, hãy bám vào khung what ... is that ...: người nói đưa ra đánh giá trước rồi mới nêu ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng What I find ... is that ...: What I find useful about this app ____ it works offline.

Xem đáp án

is that

Cách dùng từ

continues to evolve: tiếp tục phát triển theo thời gian

Continues to evolve có nghĩa là tiếp tục thay đổi và phát triển theo thời gian. Continue to + động từ nguyên mẫu cho thấy một quá trình không dừng lại; evolve gợi ý sự phát triển dần dần chứ không phải một thay đổi đột ngột duy nhất. Evolve không chỉ dùng cho tiến hóa sinh học. Từ này còn có thể mô tả thức ăn, văn hóa, công nghệ, sản phẩm hoặc ý tưởng khi chúng thay đổi theo thời gian.

Luyện tập

Câu nào dùng continues to evolve để diễn tả sự phát triển dần dần?

  1. The game continues to evolve as players invent new strategies.
  2. The game stays exactly the same every year.
  3. The game disappeared without warning yesterday.
Xem đáp án

The game continues to evolve as players invent new strategies.

Unlike other Japanese foods, Mạch ý

4:20

Khác với các loại đồ ăn Nhật Bản khác,

it's okay to push the boundaries. Thành ngữ

4:22

bạn hoàn toàn có thể phá vỡ các giới hạn.

Mạch ý

Unlike other Japanese foods: mở đầu bằng sự tương phản

Cụm mở đầu Unlike other Japanese foods là một cụm giới từ được đưa lên đầu câu, có nghĩa là khác với những món ăn Nhật Bản khác. Nó tạo khung so sánh trước mệnh đề chính, vì vậy người nghe sẽ chờ phần sau giải thích điều gì khác biệt. Ở đây, unlike đứng trước cụm danh từ other Japanese foods. Cấu trúc Unlike + cụm danh từ, mệnh đề chính giúp nêu đối tượng so sánh trước rồi mới trình bày điểm khác biệt quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng unlike trước một cụm danh từ để tạo sự tương phản?

  1. Unlike my old bike was heavy, this one is much lighter.
  2. Although my old bike was heavy, this one is much lighter.
  3. Unlike my old bike, this one is much lighter.
Xem đáp án

Unlike my old bike, this one is much lighter.

Thành ngữ

push the boundaries: vượt ra ngoài giới hạn thông thường

Push the boundaries là một thành ngữ có nghĩa là vượt ra ngoài những điều thông thường hoặc được chấp nhận theo truyền thống để thử một điều mới. Trong câu này, việc thử nghiệm được xem là có thể chấp nhận được. Boundaries ở đây không phải là những vật thể có thật. Đó là các giới hạn do truyền thống, kỳ vọng, phong cách hoặc năng lực hiện tại tạo ra.

Luyện tập

Câu nào dùng push the boundaries với nghĩa khám phá những khả năng mới?

  1. The game studio broke the rules by ignoring the age rating.
  2. The game studio crossed the line by insulting its players.
  3. The game studio pushed the boundaries by creating a world that changes with every choice.
Xem đáp án

The game studio pushed the boundaries by creating a world that changes with every choice.

Frank thinks that Japanese ramen continues to evolve,

4:23

Frank cho rằng ramen của Nhật Bản tiếp tục tiến hóa,

to develop and change gradually

4:27

phát triển và thay đổi dần dần

in response to new developments and ideas. Cụm từ

4:29

để đáp ứng với những sự phát triển và ý tưởng mới.

Cụm từ

in response to new developments and ideas: đáp lại những bước tiến và ý tưởng mới

Các từ được tô nổi kết hợp với in đứng ngay trước response trong câu đầy đủ để tạo thành cụm in response to. Cụm này có nghĩa là “để phản ứng hoặc đáp lại”. Nó cho thấy những bước tiến và ý tưởng mới là điều thúc đẩy sự thay đổi dần dần, chứ không phải mục đích của sự thay đổi. Ở đây, developments có nghĩa là những sự kiện, thay đổi hoặc bước tiến mới, không phải các tòa nhà đang được xây dựng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “để phản ứng với”: The library added more children's books ____ requests from families.

Xem đáp án

in response to

Unlike other traditional foods such as sushi,

4:32

Không giống như các món ăn truyền thống khác như sushi,

modern versions of ramen push the boundaries.

4:35

các phiên bản hiện đại của ramen phá vỡ mọi giới hạn.

If you push the boundaries,

4:38

Nếu bạn "push the boundaries",

you act in a way

4:40

bạn hành động theo một cách

which challenges normal acceptable behavior.

4:41

thách thức những hành vi bình thường có thể chấp nhận được.

Yes, noodles have changed so much since ancient times Ngữ pháp

4:44

Vâng, mì đã thay đổi rất nhiều kể từ thời cổ đại

that today you can buy them dried in a packet

4:47

đến mức ngày nay bạn có thể mua mì khô đóng gói

and simply add hot water.

4:50

và chỉ cần thêm nước nóng.

Ngữ pháp

have changed so much ... that: thay đổi nhiều đến mức tạo ra kết quả

Cấu trúc so much ... that nối một mức độ rất cao với kết quả của nó. Ở đây, have changed so much có nghĩa là sự thay đổi rất lớn, còn that giới thiệu kết quả: hiện nay đã có mì khô chỉ cần thêm nước nóng. since ancient times cho biết điểm bắt đầu của sự thay đổi. Vì vậy, changed được dùng ở thì hiện tại hoàn thành trong have changed: khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mức độ và kết quả bằng so much và that: The town has grown ____ since 2000 ____ it needs a second school.

Xem đáp án

so much · that

But the flavors and the noodles themselves

4:52

Nhưng hương vị và bản thân sợi mì

maintain a link to the past. Cụm từ

4:54

vẫn duy trì một mối liên hệ với quá khứ.

Cụm từ

maintain a link to the past: giữ hiện tại gắn với lịch sử

Trong câu này, maintain a link to the past có nghĩa là “duy trì mối liên hệ với những thời kỳ trước”. maintain cho thấy mối liên hệ ấy tiếp tục tồn tại, còn link là một mối quan hệ trừu tượng, không phải dây xích thật hay đường liên kết trên web. Cụm này hữu ích khi một thứ hiện đại vẫn mang những nét thuộc về lịch sử, truyền thống hoặc nguồn gốc của nó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng maintain a link to the past một cách tự nhiên?

  1. The town deletes every record to maintain a link to the past.
  2. The town clicks a website to maintain a link to the past.
  3. The town keeps its old market alive to maintain a link to the past.
Xem đáp án

The town keeps its old market alive to maintain a link to the past.

Now, speaking of flavors, Mạch ý

4:56

Bây giờ, nói về hương vị,

what was the answer to your question, Beth?

4:57

câu trả lời cho câu hỏi của bạn là gì, Beth?

Mạch ý

speaking of flavors: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of + một cụm danh từ có nghĩa là “vì chủ đề đó vừa được nhắc đến, hãy chuyển sang một điều có liên quan”. Ở đây, flavors kết nối cuộc thảo luận với câu hỏi trước đó của Beth và đưa cuộc trò chuyện trở lại câu hỏi ấy. Cụm này giúp tổ chức cuộc trò chuyện; nó không chỉ đơn giản là thông báo rằng ai đó đang nói về hương vị.

Luyện tập

Dùng cụm chuyển ý gồm hai từ để chuyển từ chủ đề vừa được nhắc đến sang một chủ đề liên quan: ____ music, have you heard Lena's new song?

Xem đáp án

Speaking of

Well, I asked you which region of China

4:59

Chà, tôi đã hỏi bạn vùng nào của Trung Quốc

is famous for its spicy flavors.

5:02

nổi tiếng với hương vị cay nồng.

You were very confident with saying Sichuan,

5:05

Bạn đã rất tự tin khi nói là Tứ Xuyên,

and that is the correct answer.

5:08

và đó là câu trả lời chính xác.

Sichuan is a place that is famous for spicy food

5:10

Tứ Xuyên là nơi nổi tiếng với đồ ăn cay

such as the Sichuan pepper and Sichuan hotpot. Cụm từ

5:14

chẳng hạn như hạt tiêu Tứ Xuyên và lẩu Tứ Xuyên.

Cụm từ

such as: đưa ra ví dụ cụ thể

Such as đứng sau một nhóm khái quát để đưa ra những ví dụ cụ thể thuộc nhóm đó. Trong câu này, spicy food là nhóm khái quát, còn Sichuan pepper và Sichuan hotpot là các ví dụ. Cấu trúc thường gặp là nhóm khái quát + such as + ví dụ. Các ví dụ phía sau thường chỉ là một số thành viên của nhóm, không phải danh sách đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để trực tiếp giới thiệu ví dụ: The club offers outdoor activities ____ hiking and cycling.

Xem đáp án

such as

Okay, it's time to recap the vocabulary we've learned. Mạch ý

5:17

Được rồi, đã đến lúc ôn lại những từ vựng chúng ta vừa học.

Mạch ý

it's time to recap: báo hiệu bước sang phần ôn lại

It's time to recap báo cho người nghe biết rằng phần nội dung chính sắp tạm dừng hoặc kết thúc và một phần ôn lại ngắn sắp bắt đầu. Ở đây, cụm từ này là tín hiệu chuyển phần giúp tổ chức bài học, chứ không chỉ nói về thời gian trên đồng hồ. Cấu trúc có thể áp dụng là It's time to + động từ nguyên mẫu. Recap có nghĩa là ôn lại ngắn gọn những điểm chính đã được trình bày, chứ không phải giới thiệu nội dung mới.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chuyển phần bằng It's time to + recap: ____ the three main points.

Xem đáp án

It's time to recap

If you give something a twist,

5:21

Nếu bạn đem đến cho thứ gì đó "a twist",

you change it in some small way

5:23

bạn thay đổi nó theo một cách nhỏ nào đó

to create something new and exciting.

5:25

để tạo ra một thứ gì đó mới mẻ và thú vị.

The adjective exotic means

5:27

Tính từ "exotic" có nghĩa là

unusual and exciting

5:29

khác thường và thú vị

because of coming from far away.

5:31

bởi vì nó đến từ một nơi xa xôi.

The phrase at one point or another

5:33

Cụm từ "at one point or another"

means at some unspecified time

5:35

có nghĩa là tại một thời điểm không xác định

in the past.

5:37

trong quá khứ.

If you tweak something,

5:38

Nếu bạn "tweak" thứ gì đó,

you alter it slightly

5:39

bạn thay đổi nó một chút

in order to improve it.

5:41

để cải thiện nó.

Something which evolves,

5:42

Thứ gì đó "evolves",

develops,

5:44

nghĩa là nó phát triển,

and changes gradually.

5:44

và thay đổi dần dần.

And finally, the idiom to push the boundaries

5:46

Và cuối cùng, thành ngữ "to push the boundaries"

means to do things

5:49

có nghĩa là làm những việc

which challenge normal acceptable behavior.

5:50

thách thức hành vi bình thường được chấp nhận.

Once again,

5:53

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Cụm từ

5:54

6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

our 6 minutes are up có nghĩa là khoảng sáu phút dành cho chương trình đã kết thúc, vì vậy đã đến lúc khép lại. Trong cách nói về thời gian, be up có nghĩa là thời gian đã hết, không phải một vật ở phía trên. Six minutes là số nhiều nên câu dùng are. Với danh từ số ít time, dùng is: Our time is up.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up: The timer is ringing. Your five minutes ____.

Xem đáp án

are up

If you enjoyed the program,

5:55

Nếu bạn thích chương trình này,

why not visit our website Ý định

5:56

tại sao không truy cập trang web của chúng tôi

Ý định

why not visit our website: một lời gợi ý thân thiện

why not visit our website không thực sự yêu cầu người nghe giải thích lý do. Ở đây, Why not + động từ nguyên mẫu không to tạo thành một lời gợi ý hoặc lời mời thân thiện, qua đó nhẹ nhàng khuyến khích người nghe truy cập trang web. Động từ sau Why not giữ ở dạng nguyên mẫu không to: dùng visit, không dùng to visit, visiting hoặc visits.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý thân thiện bằng cụm hai từ trong bài học: You have some free time this afternoon. ____ visit the city library?

Xem đáp án

Why not

and check out all of the different podcasts that we have Cụm động từ

5:58

và kiểm tra tất cả các podcast khác nhau mà chúng tôi có

Cụm động từ

check out: lời mời thân thiện để khám phá

Ở đây, check out có nghĩa là “xem thử và khám phá”. Người nói đang mời người nghe tìm hiểu các podcast hiện có, chứ không yêu cầu họ xác minh thông tin hay rời đi sau khi thanh toán. Là một cụm động từ, check out thường giới thiệu một trang web, chương trình, địa điểm hoặc hoạt động như một thứ đáng chú ý. Tùy vào tân ngữ, lời mời có thể là xem, nghe, ghé thăm hoặc thử.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu việc khám phá một podcast mới một cách tự nhiên nhất?

  1. Check this new science podcast for factual errors when you have time.
  2. Check in this new science podcast when you have time.
  3. Check out this new science podcast when you have time.
Xem đáp án

Check out this new science podcast when you have time.

at bbclearningenglish.com.

6:01

tại bbclearningenglish.com.

There's something there for everyone. Cụm từ

6:03

Ở đó có đủ mọi thứ dành cho tất cả mọi người.

Cụm từ

There's something there for everyone: lựa chọn phù hợp với mọi sở thích

There's là dạng rút gọn của there is. Từ there thứ nhất giới thiệu sự tồn tại của một thứ; từ there thứ hai chỉ lại địa điểm hoặc nhóm nội dung đã được nhắc đến. Something for everyone có nghĩa là các lựa chọn hiện có đủ đa dạng để mỗi người tìm được ít nhất một lựa chọn phù hợp. Câu này không có nghĩa là mọi người đều nhận hoặc thích cùng một thứ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những người có sở thích khác nhau đều có thể tìm được lựa chọn phù hợp tại một trung tâm cộng đồng?

  1. The community center offers art, sports, and music, so there's something there for everyone.
  2. The community center requires everyone to do the same activity.
  3. The community center has only one activity available.
Xem đáp án

The community center offers art, sports, and music, so there's something there for everyone.

Thanks for joining us and goodbye.

6:05

Cảm ơn vì đã tham gia cùng chúng tôi và tạm biệt.

Bye.

6:06

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:08

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.