Chuyến Đi Hammerbarn | Phần 2 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
259 từ 169 từ/phút

Tổng quan video: Trong một cửa hàng đồ gia dụng và làm vườn, Bluey và Bingo biến các món hàng trưng bày thành nhà, vườn, chồng và lò nướng pizza trong trò chơi giả tưởng. Khi so sánh đồ của nhau, Bluey muốn chiếc xẻng lật pizza của Bingo và thử đề nghị đổi những món đồ khác để lấy nó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. mate, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết đây là cách gọi thân thiện trong tiếng Anh giao tiếp ở Úc và Anh, chứ không nhất thiết chỉ một người bạn thân. Điều này giúp bạn hiểu các cuộc trao đổi thoải mái giữa những người chưa quen, chẳng hạn khi khách hàng hỏi nhân viên cửa hàng vị trí của một sản phẩm. 2. Can't have too many of these. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu câu nói cường điệu vui này theo nghĩa một món đồ đáng thích thì càng có nhiều càng tốt, thay vì coi đó là lời cảnh báo theo nghĩa đen về số lượng tối đa. Bạn có thể nhận ra và sử dụng câu này để thể hiện sự tán thành đầy hào hứng đối với những vật hữu ích hoặc hấp dẫn. 3. swap some of my plants for your pizza — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học mẫu swap A for B để đề nghị đưa một thứ nhằm đổi lấy thứ khác. Mẫu này giúp bạn theo dõi cuộc thương lượng của hai đứa trẻ và đưa ra lời đề nghị trao đổi rõ ràng mà không phụ thuộc vào động từ change kém cụ thể hơn.

Nội dung bài học

Bluey!

0:02

Bluey!

Hey mate, where are your pizza ovens? Cách dùng từ

0:03

Này anh bạn, lò nướng pizza ở đâu vậy?

Cách dùng từ

mate: cách gọi thân mật và thân thiện

Trong câu hỏi này, mate được dùng để gọi trực tiếp nhân viên cửa hàng theo cách thân mật và thân thiện. Từ này làm cho lời nhờ vả nghe thoải mái hơn; nó không có nghĩa là hai người thực sự là bạn bè hay đối tác kinh doanh. Cách dùng này phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày ở Anh và Úc. Mate cũng có thể được dùng với người lạ, nhưng có tự nhiên hay không còn tùy vào thói quen địa phương và giọng điệu của người nói.

Luyện tập

Trong “Excuse me, mate, could you help me?”, chức năng chính của mate là gì?

  1. Xác định người nghe là đối tác kinh doanh của người nói.
  2. Cho biết người nghe là vợ hoặc chồng của người nói.
  3. Gọi người nghe theo cách thân mật và thân thiện.
Xem đáp án

Gọi người nghe theo cách thân mật và thân thiện.

Aisle 300. Left at the fake grass. Ghi chú

0:05

Lối 300. Rẽ trái ở chỗ cỏ giả.

Cách dùng từ

Aisle 300: lối đi có số trong cửa hàng

Trong cửa hàng, aisle là lối đi giữa các dãy kệ. “Aisle 300.” là câu trả lời rút gọn về vị trí: các lò nướng pizza nằm ở lối đi số 300. Từ này cũng được dùng cho lối đi giữa các hàng ghế trên máy bay hoặc trong nhà hát. Nó không có nghĩa là một con phố hay con đường thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chỉ lối đi có số giữa các kệ trong cửa hàng: The cereal is in ____ twelve.

Xem đáp án

aisle

Cụm từ

Left at the fake grass: lời chỉ đường lược bỏ động từ

Left at the fake grass. là lời chỉ đường rút gọn, trong đó động từ chỉ hành động được lược bỏ. Trong ngữ cảnh chỉ đường này, câu đó tương đương với Turn left when you reach the fake grass. Người nghe tự hiểu động từ turn hoặc go từ ngữ cảnh. Ở đây, left cho biết hướng di chuyển. at the fake grass đánh dấu địa điểm làm mốc để đổi hướng.

Luyện tập

Lời chỉ đường 'Left at the fake grass.' yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Rẽ trái khi đến chỗ cỏ giả.
  2. Dùng phần cỏ còn lại.
  3. Luôn giữ chỗ cỏ giả ở bên trái trong suốt tuyến đường.
Xem đáp án

Rẽ trái khi đến chỗ cỏ giả.

If you hit a flamingo, you've gone too far. Ghi chú

0:06

Nếu anh đụng phải con hồng hạc, nghĩa là anh đã đi quá xa rồi.

Cách dùng từ

hit: đến một địa điểm làm mốc trong lời chỉ đường thân mật

Trong lời chỉ đường thân mật, hit có thể có nghĩa là đến hoặc chạm tới một điểm trên tuyến đường. If you hit a flamingo có nghĩa là nếu bạn đi đến tận chỗ con hồng hạc được dùng làm mốc, chứ không phải đánh hay đâm vào nó. Mệnh đề if đặt địa điểm làm mốc đó thành một điểm cảnh báo. Đi đến đó cho thấy người nghe đã đi qua địa điểm cần đến.

Luyện tập

Trong lời chỉ đường 'If you hit a flamingo, you've gone too far,' hit có nghĩa là gì?

  1. đánh con hồng hạc
  2. đi qua con hồng hạc mà không nhận ra
  3. đến chỗ con hồng hạc được dùng làm mốc
Xem đáp án

đến chỗ con hồng hạc được dùng làm mốc

Cụm từ

you've gone too far.:cách nói đã đi quá điểm đúng

Trong lời chỉ đường, you've gone too far. có nghĩa là bạn đã đi qua điểm đúng để dừng, rẽ hoặc đi vào lối ra. Câu này không chỉ nói quãng đường dài; nó cho biết hiện giờ bạn đã ở quá điểm cần đến. You've là dạng rút gọn của you have; thì hiện tại hoàn thành nối hành động di chuyển đã xảy ra với kết quả ở hiện tại. Trong câu này, con hồng hạc là một mốc chỉ đường: nếu bạn đi tới đó thì bạn đã đi qua điểm đúng.

Luyện tập

Trong lời chỉ đường này, you've gone too far. có nghĩa là gì?

  1. Bạn cần đi xa hơn nhiều nữa.
  2. Bạn đã đi qua đúng địa điểm rồi.
  3. Bạn vẫn chưa đến đúng địa điểm.
Xem đáp án

Bạn đã đi qua đúng địa điểm rồi.

Trolley! Cách dùng từ

0:09

Xe đẩy!

Cách dùng từ

Trolley!:cách gọi xe đẩy mua hàng trong tiếng Anh Anh

Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, trong cửa hàng trolley thường có nghĩa là chiếc giỏ có bánh xe dùng để đựng đồ mua sắm. Đây cũng là vật mà tiếng Anh Bắc Mỹ thường gọi là shopping cart. Khi bối cảnh cửa hàng đã rõ, tiếng gọi Trolley! có thể dùng để chỉ một chiếc xe hoặc yêu cầu lấy một chiếc. Trong những bối cảnh khác, trolley có thể có nghĩa khác, chẳng hạn như xe điện hoặc xe đẩy phục vụ. Vì vậy, địa điểm và tình huống sẽ quyết định nghĩa được dùng.

Luyện tập

Trong một siêu thị ở Anh, trolley thường có nghĩa là gì?

  1. xe đẩy mua hàng
  2. xe điện
  3. vali
Xem đáp án

xe đẩy mua hàng

I'm going to aisle 300.

0:10

Mình sẽ đi lối 300.

Okay, we'll head to the garden center. Cụm từ

0:11

Được rồi, chúng ta sẽ đến khu bán cây cảnh.

Cụm từ

head to the garden center: đi về phía một điểm đến

Ở đây, head là động từ có nghĩa là “đi” hoặc “hướng đến”. head to the garden center có nghĩa là những người nói sẽ đi về phía điểm đến đó; head ở đây không có nghĩa là bộ phận “đầu” của cơ thể. Dùng head to + địa điểm để nói ai đó sẽ đi đâu tiếp theo. So với go to, head to thường gợi nhẹ ý bắt đầu lên đường hoặc di chuyển theo hướng đó, nên rất phổ biến khi nói về kế hoạch và sự chuyển tiếp giữa các hoạt động hằng ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng head to: After lunch, we'll ____ the station.

Xem đáp án

head to

Come on, kids.

0:13

Đi nào, các con.

Oh, Bingo!

0:15

Ồ, Bingo!

These can be our houses. Ngữ pháp

0:16

Mấy cái này có thể làm nhà của chúng ta.

Ngữ pháp

can be our houses: gán một vai trò tưởng tượng

Trong ngữ cảnh chơi giả vờ này, can be our houses có nghĩa là “chúng ta có thể coi những thứ này là nhà của mình trong trò chơi”. can be dùng để gán một vai trò tưởng tượng hoặc công dụng tạm thời; câu này không nói rằng đồ vật có khả năng hay được cho phép làm điều gì. Mẫu có thể dùng lại là đồ vật + can be + vai trò/công dụng: This blanket can be the roof. Ngữ cảnh cho người nghe biết rằng người nói đang đề xuất cách tưởng tượng hoặc sử dụng một vật nào đó.

Luyện tập

Trẻ em đang biến các hộp bìa cứng thành những lâu đài giả tưởng. Câu nào gán vai trò tưởng tượng cho các hộp một cách tự nhiên?

  1. The boxes can carry our castles.
  2. The boxes can go to our castles.
  3. The boxes can be our castles.
Xem đáp án

The boxes can be our castles.

Yeah.

0:17

Đúng vậy.

This is my yard and that's yours.

0:18

Đây là sân của chị và kia là của em.

Yeah.

0:20

Đúng vậy.

Hey Bingo, look, I've got a garden. Ngữ pháp

0:27

Này Bingo, nhìn xem, chị có một khu vườn nè.

Ngữ pháp

I've got để diễn đạt sự sở hữu hiện tại

Trong I've got, have got có nghĩa là hiện giờ “có” hoặc “sở hữu” một thứ gì đó. 've là dạng rút gọn của have, còn got là một phần của cấu trúc chỉ sự sở hữu. Vì vậy, got trong câu này không có nghĩa là “vừa mới nhận được”. Dùng have got + danh từ để nói về thứ mà ai đó hiện đang có. Cách nói này đặc biệt phổ biến trong giao tiếp hằng ngày bằng tiếng Anh-Anh: I've got a garden có nghĩa là I have a garden.

Luyện tập

Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn đúng câu bạn nghe được. Tập trung xem có âm /v/ trước got hay không.

  1. I've got a ticket for tonight's show.
  2. I got a ticket for tonight's show.
Xem đáp án

I've got a ticket for tonight's show.

Yeah, me too.

0:29

Dễ thương quá, em cũng vậy.

Can't have too many of these. Thành ngữ

0:31

Có bao nhiêu cái này cũng không đủ.

Thành ngữ

Can't have too many: có thêm vẫn luôn tốt

Can't have too many of these là một cách nói phóng đại mang ý tán thành. Nó có nghĩa là dù có bao nhiêu thứ như vậy cũng không cảm thấy quá nhiều; nói cách khác, có thêm vẫn là điều tốt hoặc hữu ích. Chủ ngữ được lược bỏ trong lời nhận xét thân mật này; ý đầy đủ thường là You hoặc we can't have too many of these. Ở đây, too many có nghĩa là “nhiều hơn mức mong muốn”, còn can't cho biết không bao giờ đạt đến giới hạn không mong muốn đó.

Luyện tập

Một người nói: “You can't have too many clean towels.” Họ muốn nói gì?

  1. Có thêm khăn sạch vẫn sẽ hữu ích.
  2. Hiện đã có nhiều khăn sạch hơn mức cần thiết.
  3. Không được phép sở hữu nhiều khăn sạch.
Xem đáp án

Có thêm khăn sạch vẫn sẽ hữu ích.

Ooh, you could be my husband. Ý định

0:33

Ồ, anh có thể làm chồng của em.

Ý định

You could be my husband: dùng could để nhẹ nhàng đề nghị vai trò

Trong câu thoại chơi đóng vai này, you could be my husband có nghĩa là người kia có thể đóng vai người chồng. Người nói đang đề nghị một vai diễn, không nói về kế hoạch kết hôn thật. Ở đây, could không chỉ khả năng trong quá khứ. Trong cấu trúc You could be + vai trò, could khiến ý tưởng nghe như một lời gợi ý mà người kia có thể nhận hoặc từ chối.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị nhẹ nhàng bằng could be và vai trò trong ngoặc: We need a captain. You ____. (our captain)

Xem đáp án

could be our captain

Hey, no fair. Ý định

0:35

Này, thật không công bằng.

Ý định

No fair: lời phản đối thân mật về sự bất công

No fair là một câu cảm thán thân mật cố định, có nghĩa là That's not fair. Người nói dùng câu này để phản đối nhanh khi một quy tắc, lượt chơi hoặc kết quả có vẻ không công bằng. Ở đây, fair có nghĩa là công bằng hoặc bình đẳng. No fair có thể đứng riêng như một phản ứng hoàn chỉnh trong lời nói thân mật; đây không phải là mẫu chung cho phép đặt no trước bất kỳ tính từ nào.

Luyện tập

Hoàn thành lời phản đối bằng cụm từ cố định gồm hai từ: You started before the signal. ____!

Xem đáp án

No fair

I want a husband too.

0:36

Con cũng muốn có một người chồng.

Yes, yes, here you go. Cụm từ

0:38

Được rồi, được rồi, của con đây.

Cụm từ

here you go: đưa một món đồ cho ai đó

Here you go là một cụm từ cố định trong lời nói, dùng khi đưa một món đồ cho ai đó hoặc trao thứ mà họ đã yêu cầu. Trong câu này, người nói đang đưa một món đồ cho người kia, nên cụm từ có nghĩa là “Của bạn đây” hoặc “Đây nhé.” Những từ này không bảo người kia di chuyển đến “đây”. Món đồ được đưa thường đã rõ nhờ hành động trước mắt hoặc cuộc trò chuyện trước đó.

Luyện tập

Bạn đang đưa cho một người chiếc vé mà họ đã yêu cầu. Câu nào là tự nhiên nhất?

  1. You go here.
  2. Go to here.
  3. Here you go.
Xem đáp án

Here you go.

Same as Bingo. Cụm từ

0:39

Giống hệt của Bingo.

Cụm từ

Same as Bingo: lược bỏ tên món đồ bị lặp

Same as Bingo. là một câu ngắn có nghĩa đầy đủ phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, câu này có nghĩa là món đồ đang được đưa giống với món đồ của Bingo; tên món đồ bị lược bỏ vì đã có thể hiểu từ tình huống. Trong dạng rút gọn này, same as giới thiệu người hoặc vật được dùng làm mốc so sánh. Trong lời nói thân mật, khi chủ đề đã rõ, người nói có thể bỏ những từ như It is và tên của món đồ.

Luyện tập

Tại một quán cà phê, Mia gọi súp. Leo nói: “Same as Mia, please.” Leo muốn nói gì?

  1. Cậu ấy muốn ngồi cạnh Mia.
  2. Cậu ấy nghĩ mình và Mia là cùng một người.
  3. Cậu ấy muốn gọi món giống món Mia đã chọn.
Xem đáp án

Cậu ấy muốn gọi món giống món Mia đã chọn.

Hello husband.

0:41

Chào chồng yêu.

Hello.

0:43

Xin chào.

My name is Hecuba.

0:43

Tên anh là Hecuba.

Oh, hello Hecuba.

0:45

Ồ, chào Hecuba.

My name's Gerald.

0:46

Tên tôi là Gerald.

I'm going to do some yard work. Cụm từ

0:47

Tôi sẽ đi làm vườn một chút.

Cụm từ

do some yard work: dùng do cho công việc ngoài trời

Trong câu này, do some yard work có nghĩa là làm các việc ngoài trời nói chung quanh nhà, chẳng hạn như cắt cỏ, tỉa cây hoặc dọn lá. Yard work chỉ một nhóm việc vặt, không phải một vị trí nghề nghiệp. Với loại work này, ta dùng do. Some khiến số lượng và công việc cụ thể không được xác định: người nói dự định làm một ít việc thuộc nhóm này.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói dự định làm các công việc bảo dưỡng ngoài trời nói chung quanh nhà?

  1. I'm going to make some yard work this morning.
  2. I'm going to create some yard work this morning.
  3. I'm going to do some yard work this morning.
Xem đáp án

I'm going to do some yard work this morning.

Hey, Gerald doesn't have a shovel.

0:53

Này, Gerald không có xẻng.

Mum, Bingo's husband is better than mine. Ngữ pháp

0:55

Mẹ ơi, chồng của Bingo xịn hơn của con.

Ngữ pháp

better than mine: so sánh mà không lặp lại danh từ

Better là dạng so sánh hơn của good. Cấu trúc A is better than B so sánh hai người hoặc hai sự vật và cho biết A tốt hơn. Ở đây, mine có nghĩa là my husband. Mine là đại từ sở hữu, vì vậy nó có thể đứng một mình khi danh từ bị lược bỏ đã rõ. Dùng mine chứ không dùng my một mình, vì my phải đứng trước một danh từ.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt "Your bike is faster than my bike" nhưng không muốn lặp lại bike. Hoàn thành câu: Your bike is faster than ____.

Xem đáp án

mine

Just try and be happy with what you've got, okay? Ghi chú

0:58

Hãy cố gắng hài lòng với những gì mình có nhé, được không con?

Ngữ pháp

try and + động từ nguyên mẫu: dạng thân mật của try to

Trong câu này, try and + động từ nguyên mẫu có nghĩa giống try to + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, try and be happy có nghĩa là “cố gắng cảm thấy vui hoặc hài lòng”. Hai động từ ở đây không diễn tả hai hành động riêng biệt xảy ra lần lượt. Sau try and, dùng động từ nguyên mẫu như trong try and be, try and call và try and remember. Cấu trúc này giúp lời đề nghị nghe nhẹ nhàng và tự nhiên trong hội thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc thân mật dùng and với nghĩa try to: Before the meeting, ____ read the notes.

Xem đáp án

try and

Cụm từ

be happy with what you've got: hài lòng với những gì mình có

Be happy with có nghĩa là “hài lòng với điều gì đó”. What you've got có nghĩa là “những gì bạn có” hoặc “những thứ hiện có sẵn cho bạn”; got ở đây không nhấn mạnh thời điểm bạn nhận được chúng. Xét cả cụm, be happy with what you've got là lời khuyên hãy chấp nhận và trân trọng tài sản hoặc hoàn cảnh hiện tại, thay vì muốn có thêm hoặc liên tục so sánh. Trong câu này, đó là lời nhắc nhẹ nhàng rằng hãy biết hài lòng.

Luyện tập

Trong lời khuyên này, “Be happy with what you've got” có nghĩa là gì?

  1. Cố gắng có được mọi thứ mà người khác có.
  2. Ăn mừng vì bạn vừa nhận được một thứ gì đó.
  3. Hài lòng với những gì bạn đã có.
Xem đáp án

Hài lòng với những gì bạn đã có.

I can't be happy with what I've got

1:01

Con không thể hài lòng với những gì mình có

when what she has is better. Ngữ pháp

1:03

khi đồ của em ấy xịn hơn.

Ngữ pháp

when what she has is better: when nêu hoàn cảnh để giải thích

Trong câu này, when what she has is better nêu ra hoàn cảnh khiến mệnh đề đầu trở nên dễ hiểu. Ý của người nói gần như là “vì thứ cô ấy có tốt hơn”, chứ không phải “vào thời điểm cụ thể khi thứ đó trở nên tốt hơn”. Sau một phản ứng, nhận xét hoặc lời phàn nàn, when có thể nêu một tình huống đang tồn tại làm bối cảnh gần giống với lý do của phản ứng đó. Nó không trực tiếp chỉ nguyên nhân như because mà đặt ra hoàn cảnh khiến phản ứng có vẻ tự nhiên.

Luyện tập

Trong “I can't justify buying another jacket when I already own three,” mệnh đề when chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó cho biết chính xác những chiếc áo khoác được mua vào lúc nào.
  2. Nó nêu một sự thật đang tồn tại khiến lựa chọn đó khó biện minh.
  3. Nó nêu một sự việc trong tương lai sẽ xảy ra sau khi mua.
Xem đáp án

Nó nêu một sự thật đang tồn tại khiến lựa chọn đó khó biện minh.

Here.

1:08

Đây.

Thanks, Mum.

1:09

Cảm ơn mẹ.

Hello new husband.

1:10

Chào người chồng mới.

What a lovely veggie patch, Hecuba. Ghi chú

1:15

Một mảnh vườn trồng rau thật đẹp, Hecuba.

Ngữ pháp

What a lovely veggie patch: câu cảm thán What a + tính từ + danh từ

What a lovely veggie patch là một câu cảm thán dùng để khen. What không dùng để đặt câu hỏi ở đây mà mở đầu cho phản ứng tích cực và mạnh mẽ của người nói. Với một danh từ đếm được số ít, hãy dùng What a/an + tính từ + danh từ. Ở đây, a thuộc cụm danh từ số ít lovely veggie patch, còn veggie patch có nghĩa là một khoảnh đất nhỏ dùng để trồng rau.

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm thán với What để khen một khu vườn: ____ lovely garden!

Xem đáp án

What a

Cách dùng từ

veggie patch: một khoảnh đất nhỏ để trồng rau

Veggie patch là một khoảnh đất nhỏ dùng để trồng rau. Veggie là dạng rút gọn thân mật của vegetable, còn patch ở đây chỉ một khoảnh đất nhỏ được dành cho một mục đích cụ thể. Trong câu cảm thán này, người nói đang khen khu vườn rau nhỏ. Patch ở đây mang nghĩa “khoảnh đất”, không phải những nghĩa liên quan đến việc vá quần áo hoặc cập nhật phần mềm.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh khu vườn, veggie patch là gì?

  1. một bản cập nhật phần mềm nhỏ
  2. một khoảnh đất nhỏ dùng để trồng rau
  3. một miếng vải dùng để vá quần áo
Xem đáp án

một khoảnh đất nhỏ dùng để trồng rau

Fairy lights. Cách dùng từ

1:18

Đèn nháy.

Cách dùng từ

fairy lights: đèn trang trí nhỏ trên dây

Fairy lights là những dây đèn điện trang trí nhỏ, thường được gắn dọc theo một sợi dây rồi treo trong phòng, trên cây hoặc quanh không gian ngoài trời. Fairy không có nghĩa là những chiếc đèn này thuộc về các nàng tiên tưởng tượng. Trong cụm từ ghép này, từ đó gợi lên kiểu ánh sáng nhỏ, tinh tế và lấp lánh.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với fairy lights?

  1. đèn công suất lớn dùng để chiếu sáng sân thể thao
  2. đèn do các nàng tiên tưởng tượng mang theo
  3. những bóng đèn trang trí nhỏ được gắn dọc theo một sợi dây
Xem đáp án

những bóng đèn trang trí nhỏ được gắn dọc theo một sợi dây

Ooh.

1:19

Ồ.

Hey, why does Bingo

1:20

Này, tại sao Bingo lại

And more fairy lights that are just the same. Cụm từ

1:21

Và thêm vài cái đèn nháy y hệt nữa.

Cụm từ

just the same: giống hệt nhau

Trong cụm are just the same, the same có nghĩa là “giống nhau”, còn just thêm ý nhấn mạnh là “chính xác” hoặc “hoàn toàn”. Những dây đèn này không có khác biệt đáng kể so với những dây đèn đã được nhắc đến. Ở đây, just không có nghĩa là “vừa mới”. Khi just trực tiếp nhấn mạnh the same sau be, hãy hiểu cả cụm là “giống hệt nhau”.

Luyện tập

just the same trong “The two backpacks are just the same” có nghĩa là gì?

  1. Chúng vừa mới được nhìn thấy.
  2. Chúng giống hệt nhau.
  3. Chúng trông hơi khác nhau.
Xem đáp án

Chúng giống hệt nhau.

Thank you.

1:24

Con cảm ơn.

These can be our pizza ovens.

1:26

Mấy cái này có thể làm lò nướng pizza của chúng ta.

Cook cook cook cook cook cook

1:28

Nướng nướng nướng nướng nướng nướng

Oh, look, Hecuba, a pizza flipper.

1:30

Ồ, nhìn này Hecuba, một cái xẻng xúc pizza.

Cook cook cook cook flip

1:33

Nướng nướng nướng nướng lật

cook cook cook flip

1:34

nướng nướng nướng lật

Mum, can we get two pizza flippers, please? Ý định

1:36

Mẹ ơi, chúng con mua hai cái xẻng xúc pizza được không ạ?

Ý định

can we get ... please?: đưa ra lời yêu cầu lịch sự

Can we get ... please? là mẫu câu yêu cầu phổ biến trong lời nói. Đặt món đồ hoặc dịch vụ cần yêu cầu sau get; please ở cuối câu làm cho lời yêu cầu lịch sự hơn. Ở đây, get có nghĩa là “có được” hoặc “mua”, tùy tình huống, chứ không phải “hiểu”. Can we hỏi xem nhóm của người nói có được phép hay không, vì vậy trẻ có thể dùng mẫu này để hỏi người lớn và khách hàng có thể dùng khi gọi món.

Luyện tập

Dùng mẫu câu yêu cầu can we get ... please? để hoàn thành câu: ____ two train tickets, ____?

Xem đáp án

Can we get · please

We don't need two.

1:39

Chúng ta không cần đến hai cái đâu.

Try swapping something with Bingo. Ngữ pháp

1:40

Thử trao đổi món gì đó với Bingo xem sao.

Ngữ pháp

Try swapping: dùng try + -ing để thử một phương pháp

Trong Try swapping, try được theo sau bởi dạng -ing swapping. Người nói đưa việc trao đổi ra như một cách đáng thử để xem nó có giải quyết được vấn đề hay không. Dùng try doing something khi chính hành động đó là phương pháp đang được thử nghiệm. Trọng tâm là thử cách làm ấy và quan sát kết quả.

Luyện tập

Câu nào đề nghị một cách tự nhiên rằng nên thử khởi động lại như một giải pháp có thể hiệu quả?

  1. Try restarting the app.
  2. Try to restart the app.
  3. Try restart the app.
Xem đáp án

Try restarting the app.

Cook cook cook cook cook

1:42

Nướng nướng nướng nướng nướng

Bingo, will you swap some of my plants for your pizza flipper? Cụm từ

1:43

Bingo, em có muốn đổi vài cái cây của chị lấy xẻng xúc pizza của em không?

Cụm từ

swap A for B: đưa A và nhận B

Trong swap A for B, A là thứ được đưa ra và B là thứ muốn nhận lại. Trong câu này, A là some of my plants và B là your pizza flipper. Cụm danh từ sau for chỉ thứ người nói muốn nhận, không phải người tham gia trao đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ được dùng trong swap A for B: I'll swap my comic ____ your puzzle.

Xem đáp án

for

No thanks. Ý định

1:47

Không, cảm ơn chị.

Ý định

No thanks. để từ chối ngắn gọn và lịch sự

No thanks. là cách ngắn gọn để lịch sự từ chối một lời mời, đề nghị, gợi ý hoặc yêu cầu. No thể hiện sự từ chối; thanks ghi nhận thiện ý của người kia và làm câu trả lời nhẹ nhàng hơn. Ở đây, thanks không có nghĩa là đồng ý hay chấp nhận. Toàn bộ cách nói này thực chất có nghĩa là: “Tôi không muốn, nhưng cảm ơn vì đã đề nghị.”

Luyện tập

Một người bạn mời bạn uống thêm nước ép. Câu nào lịch sự cho biết rằng bạn không muốn?

  1. Yes, please.
  2. You're welcome.
  3. No thanks.
Xem đáp án

No thanks.

Flip.

1:48

Lật.

What about for my husband? Ý định

1:49

Thế đổi lấy chồng của chị thì sao?

Ý định

What about for my husband? như một đề nghị tiếp theo có lược ý

Ở đây, What about đưa ra một đề nghị mới sau khi đề nghị trao đổi trước đó bị từ chối. Vì hành động trao đổi đã được hiểu rõ, người nói lược bỏ phần đó. Ý đầy đủ gần như là “What about swapping it for my husband?”. Đây là phép lược dựa vào ngữ cảnh: người nghe khôi phục hành động bị thiếu từ cuộc trò chuyện trước. Câu này không hỏi chung về tình hình của người chồng. Ở đây, for thuộc về cấu trúc swap ... for ... được ngầm hiểu, chứ không chỉ mang nghĩa “dành cho chồng tôi”.

Luyện tập

Một đứa trẻ vừa từ chối một đề nghị đổi thẻ. Đứa trẻ kia hỏi: “What about for my dragon card?” Đứa trẻ thứ hai đang làm gì?

  1. Nói rằng thẻ rồng là quà dành cho ai đó
  2. Hỏi thẻ rồng thuộc về ai
  3. Đưa thẻ rồng ra làm lựa chọn trao đổi mới
Xem đáp án

Đưa thẻ rồng ra làm lựa chọn trao đổi mới

No thanks.

1:51

Không, cảm ơn.

Flip.

1:52

Lật.

Oh, but that pizza flipper

1:54

Ồ, nhưng cái xẻng xúc pizza đó

is all I want in the whole world. Thành ngữ

1:55

là tất cả những gì chị muốn trên đời này.

Thành ngữ

all I want in the whole world: phóng đại để thể hiện mong muốn mãnh liệt

Ở đây, all I want có nghĩa là “thứ duy nhất tôi muốn”, còn in the whole world đẩy cảm xúc lên mức cực điểm. Trong mẫu X is all I want in the whole world, X chỉ thứ mà người nói vô cùng mong muốn. Đây là cách nói phóng đại cảm xúc, có nghĩa là “tôi muốn nó vô cùng”, chứ không phải không điều gì khác quan trọng. Mẫu câu này khiến một mong muốn nghe kịch tính, tinh nghịch hoặc cấp thiết hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng cách nói phóng đại cảm xúc để cho biết người nói vô cùng muốn có một chiếc kính thiên văn?

  1. That telescope is all I own in the whole world.
  2. That telescope is all I want in the whole world.
  3. That telescope is one thing I might want.
Xem đáp án

That telescope is all I want in the whole world.

Okay.

2:00

Được thôi.

Thanks, Bingo.

2:01

Cảm ơn em, Bingo.

Hehehe.

2:02

Hehehe.