Hội chứng thiếu vắng tình cha (Daddy Issues): tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
985 từ 171 từ/phút

Giới thiệu: Bài luận cho thấy mong muốn về một người cha che chở có thể được phóng chiếu lên người quyền lực, rồi đề cao sự quan tâm biết thừa nhận giới hạn và giúp ta sống độc lập. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. "daddy issues" — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: hiểu nhu cầu sau nhãn khẩu ngữ này, nhận ra sắc thái giễu cợt và tránh dùng như chẩn đoán trung tính. 2. "However mature and skeptical we may be" — Ngữ pháp và mẫu câu: học cấu trúc nhượng bộ thừa nhận sự trưởng thành chung trước khi nêu điểm dễ tổn thương cụ thể. 3. "come to terms with" — Thành ngữ và biểu đạt hình ảnh: diễn tả quá trình dần chấp nhận thực tế đau đớn hoặc đáng thất vọng, không hiểu là thương lượng điều khoản.

Nội dung bài học

To say that someone has daddy issues Cách dùng từ

0:00

Nói rằng ai đó mắc "daddy issues" (hội chứng thiếu vắng tình cha)

is a somewhat rude and humiliating way Cụm từ

0:03

là một cách có phần thô lỗ và mang tính hạ thấp

Cách dùng từ

daddy issues: một nhãn gọi thô lỗ và gây bẽ mặt

Ở đây, daddy issues là một nhãn gọi không trang trọng dành cho những nhu cầu cảm xúc hoặc hành vi mà người ta liên hệ với một người cha khó gần, vắng mặt hoặc không đáng tin cậy. Cụm này không có nghĩa đen rằng chính người cha là người có vấn đề. Người nói xem nhãn gọi này là một cách nói tắt gây tổn thương cho mong muốn dễ cảm thông hơn nhiều: được người cha chăm sóc, quan tâm hoặc công nhận. Cụm từ này biến một trải nghiệm cá nhân phức tạp thành một khuôn mẫu.

Luyện tập

Một người bạn tâm sự riêng rằng mối quan hệ với cha khiến cô ấy đau khổ. Đáp lại bằng "You have daddy issues" có phù hợp không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

of alluding to a very understandable longing for a father Cụm từ

0:06

khi ám chỉ đến một niềm khao khát rất đỗi dễ hiểu về một người cha

Cụm từ

cấu trúc a somewhat rude and humiliating way of + -ing

Cấu trúc a/an + adjective + way of + -ing mô tả và đánh giá cách một hành động được thực hiện. Ở đây, a somewhat rude and humiliating way of alluding có nghĩa là hành động ám chỉ niềm khao khát đó được thực hiện theo cách mà người nói cho là thô lỗ và gây bẽ mặt. Somewhat làm nhẹ mức độ phê phán. Sau of, dùng dạng -ing: way of alluding, không dùng way of allude.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng way of và dạng -ing của avoid: Ignoring the question was a rude ____ responsibility.

Xem đáp án

way of avoiding

Cụm từ

alluding to: một cách nhắc đến gián tiếp

Alluding to có nghĩa là nhắc đến hoặc ám chỉ điều gì đó mà không nói thẳng ra. Ở đây, nhãn gọi hoặc ý tưởng được nêu trước đó gián tiếp hướng đến một nỗi khao khát có cha rất dễ cảm thông. Cấu trúc là allude to + danh từ hoặc ý tưởng. To là giới từ dùng để giới thiệu đối tượng được nhắc đến một cách gián tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng allude theo đúng cấu trúc: The poem never names the war, but its images ____ it.

Xem đáp án

allude to

who is strong and wise,

0:11

mạnh mẽ và khôn ngoan,

who is judicious, kind,

0:13

thấu đáo, tốt bụng,

perhaps at points tough,

0:14

có lẽ đôi lúc nghiêm khắc,

but always fair and ultimately always on our side. Thành ngữ

0:16

nhưng luôn công bằng và cuối cùng luôn đứng về phía chúng ta.

Thành ngữ

on our side: sự ủng hộ và cùng lập trường

On our side được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm từ này có nghĩa là ủng hộ chúng ta, bảo vệ lợi ích của chúng ta hoặc cùng lập trường với chúng ta, chứ không chỉ đơn giản là đứng ở gần. Cụm từ thể hiện sự ủng hộ như việc thuộc cùng một đội. Trong câu này, ngay cả sự nghiêm khắc cũng được mô tả là công bằng và cuối cùng nhằm giúp đỡ chúng ta.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng Maya ủng hộ lập trường của chúng ta?

  1. Maya is on our side.
  2. Maya is by our side.
  3. Maya is standing on our left side.
Xem đáp án

Maya is on our side.

It would be so understandable if we were to feel we wanted someone like this in our lives, Ngữ pháp

0:20

Sẽ rất dễ hiểu nếu chúng ta cảm thấy mình muốn có một người như vậy trong đời,

especially at moments of confusion and chaos.

0:25

đặc biệt là trong những khoảnh khắc bối rối và hỗn loạn.

Ngữ pháp

Cấu trúc It would be understandable if ... were to

Cấu trúc It would be + adjective + if + subject + were to + base verb đưa ra một đánh giá thận trọng về phản ứng hoặc hành động giả định. Ở đây, understandable cho biết việc mong muốn có một người như vậy là một cảm xúc tự nhiên và hợp lý. Were to không đặt cảm xúc đó trong quá khứ. Nó tạo khoảng cách với khả năng được nói đến, khiến lời đánh giá bớt trực tiếp và có vẻ cân nhắc hơn một lời khẳng định đơn giản về điều mọi người thực sự cảm thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc giả định thận trọng trong bài: ____ understandable ____ feel nervous before your first speech.

Xem đáp án

It would be · if you were to

The longing for a strong father has been a recurring theme throughout history. Cụm từ

0:29

Khao khát có một người cha mạnh mẽ là một chủ đề lặp đi lặp lại trong suốt chiều dài lịch sử.

Cụm từ

Cụm từ a recurring theme throughout history

A recurring theme là một ý tưởng, mối quan tâm hoặc mô thức xuất hiện, biến mất rồi quay trở lại vào những thời điểm khác nhau. Throughout history mở rộng khung thời gian ra nhiều giai đoạn lịch sử, vì vậy cụm từ này đưa ra một nhận định khái quát về những lần xuất hiện lặp lại trong quá khứ. Recurring không có nghĩa là hiện diện liên tục không gián đoạn. Ý chính là sự quay trở lại nhiều lần.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ chỉ một ý tưởng đã xuất hiện nhiều lần qua nhiều thời đại: Fear of social change has been ____.

Xem đáp án

a recurring theme throughout history

Most religions have conceived of their central deities as male parents. Cụm từ

0:34

Hầu hết các tôn giáo đều hình dung các vị thần trung tâm của họ như những người cha.

Cụm từ

conceived of A as B: hình dung A là B

Conceive of A as B có nghĩa là hình thành một quan niệm cụ thể về A hoặc hiểu A trong vai trò hay phạm trù B. Ở đây, các tôn giáo được mô tả là hình dung các vị thần trung tâm của mình trong vai trò những người cha. Cấu trúc là conceive of + A + as + B. Of là một phần của cụm động từ conceive of, còn as giới thiệu danh tính, vai trò hoặc phạm trù được gán cho A. Conceive ở đây nói về việc hình thành một ý niệm, không phải mang thai.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của conceive để hoàn thành cấu trúc conceive of A as B: The committee ____ the empty building ____ a community arts center.

Xem đáp án

conceived of · as

In ancient Greece,

0:39

Ở Hy Lạp cổ đại,

Zeus was described as the father of men and gods.

0:40

thần Zeus được miêu tả là cha của loài người và các vị thần.

In Christianity,

0:44

Trong Cơ đốc giáo,

God was the heavenly father.

0:45

Chúa là Đức Chúa Cha trên trời.

In Germanic mythology,

0:47

Trong thần thoại Đức,

Odin was the all-father, Văn hóa

0:48

Odin là Cha của vạn vật,

the father of all other gods.

0:50

là cha của tất cả các vị thần khác.

Văn hóa

the all-father: danh hiệu thần thoại của Odin

The all-father là một danh hiệu thần thoại dành cho Odin. Cụm từ ngay sau đó, the father of all other gods, giải thích trực tiếp danh hiệu này: Odin được thể hiện như hình tượng người cha của các vị thần khác. Ở đây, all- có nghĩa là “của tất cả”, còn father gợi lên nguồn gốc và quyền uy mang tính biểu tượng. Đây là danh hiệu trong thần thoại German và Bắc Âu, không phải tên gọi hằng ngày dành cho bất kỳ người cha nào.

Luyện tập

Trong câu nói về Odin, danh hiệu “the all-father” có nghĩa là gì?

  1. Một danh hiệu dành cho vị thần chỉ bảo vệ những người cha loài người.
  2. Một danh hiệu thể hiện Odin là cha của tất cả các vị thần khác.
  3. Một từ chung chỉ mọi bậc cha mẹ là nam giới.
Xem đáp án

Một danh hiệu thể hiện Odin là cha của tất cả các vị thần khác.

The longing has been no less present in secular culture. Ngữ pháp

0:53

Niềm khao khát này cũng hiện diện không kém trong văn hóa thế tục.

Ngữ pháp

no less present: hiện diện ít nhất ở mức tương đương

No less present có nghĩa là nỗi khao khát ấy không hề kém rõ rệt trong văn hóa thế tục so với trong văn hóa tôn giáo đã được nhắc đến trước đó. Dù no có vẻ mang nghĩa phủ định, cụm này lại tạo ra một phép so sánh khẳng định: sự hiện diện của nỗi khao khát ít nhất cũng mạnh như vậy. Cấu trúc no less + tính từ/trạng từ bác bỏ ý cho rằng trường hợp thứ hai có mức độ thấp hơn về phẩm chất đang xét. Nó cho phép người nói thêm một đối tượng so sánh trong khi vẫn nhấn mạnh mức độ đã được xác lập ở trường hợp đầu tiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no less + tính từ được lặp lại để cho thấy địa điểm thứ hai có mức độ khó ít nhất là tương đương: The climb was difficult on the north side and ____ on the south side.

Xem đáp án

no less difficult

In the US,

0:56

Ở Hoa Kỳ,

the individuals who led the War of Independence and drew up the Constitution Cụm động từ

0:57

những cá nhân lãnh đạo Chiến tranh Giành Độc lập và soạn thảo Hiến pháp

Cụm động từ

drew up: soạn thảo một văn bản chính thức

Ở đây, drew up là dạng quá khứ của draw up và có nghĩa là chuẩn bị hoặc soạn thảo một văn bản chính thức. Những người này đã tạo ra câu chữ và cấu trúc của Hiến pháp; họ không vẽ một bức tranh. Draw up là cụm động từ có thể tách: cả draw up a contract và draw a contract up đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: draw it up. Dạng quá khứ bất quy tắc là drew up.

Luyện tập

Dùng draw up ở dạng quá khứ đúng để hoàn thành câu: Before the meeting, the lawyer ____ a new contract.

Xem đáp án

drew up

came to be known as the Founding Fathers. Ghi chú

1:01

được biết đến với tên gọi Những Người Cha Lập Quốc.

Văn hóa

the Founding Fathers: danh xưng lịch sử của Hoa Kỳ

The Founding Fathers là tên gọi lịch sử quen thuộc ở Hoa Kỳ dành cho các nhân vật chủ chốt gắn với nền độc lập của Mỹ và việc xây dựng hệ thống chính trị của đất nước, đặc biệt là những người tham gia Cách mạng và các văn kiện lập quốc. Ở đây, fathers được dùng theo nghĩa ẩn dụ: họ được xem là những người giúp khai sinh một quốc gia và các thể chế của quốc gia đó. Việc viết hoa cho thấy đây là một danh xưng lịch sử được công nhận, không phải quan hệ gia đình.

Luyện tập

Trong câu này, “the Founding Fathers” chỉ những ai?

  1. Tất cả nam giới sống trong các thuộc địa trong thời kỳ chiến tranh
  2. Danh xưng truyền thống dành cho các nhà lãnh đạo chính trị chủ chốt tham gia vào nền độc lập của Mỹ và việc thành lập chính phủ Hoa Kỳ
  3. Cha ruột của các binh sĩ Mỹ
Xem đáp án

Danh xưng truyền thống dành cho các nhà lãnh đạo chính trị chủ chốt tham gia vào nền độc lập của Mỹ và việc thành lập chính phủ Hoa Kỳ

Ngữ pháp

came to be known as: một tên gọi dần được xác lập

Trong câu này, came to be known as có nghĩa là “dần dần được biết đến và được gọi bằng một tên nào đó”. Came to cho thấy kết quả hình thành theo thời gian, còn be known as giới thiệu tên gọi mà mọi người sử dụng. Cấu trúc là chủ ngữ + came to be known as + tên hoặc danh hiệu. Đây là cấu trúc bị động: câu tập trung vào người nhận tên gọi, chứ không tập trung vào người đặt tên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ trong bài học có nghĩa là “dần được biết đến bằng một tên gọi”. Over time, the tiny café ____ the Blue Door.

Xem đáp án

came to be known as

Garibaldi,

1:04

Garibaldi,

the dignified and authoritative man who fought for the unification of Italy in the 19th century,

1:04

người đàn ông đầy uy nghiêm và quyền uy đã chiến đấu cho sự thống nhất của nước Ý vào thế kỷ 19,

earned himself the title of the father of the fatherland. Cụm từ

1:10

đã giành được danh hiệu người cha của tổ quốc.

Cụm từ

earned himself the title of: giành được danh hiệu nhờ thành tích

Trong earn oneself the title of ..., earn có nghĩa là “đạt được hoặc xứng đáng nhận được nhờ hành động của mình”, chứ không phải “kiếm tiền”. Đại từ phản thân himself chỉ trở lại chủ ngữ và bổ sung ý rằng ông đã giành được danh hiệu ấy nhờ chính thành tựu của mình. The title of ... giới thiệu tên gọi hoặc cách mô tả được công nhận mà ông đã đạt được. Ở đây, title là danh hiệu mang tính vinh danh hoặc uy tín, không phải tên của một cuốn sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của earn oneself the title of. Through years of fearless rescue work, she ____ community hero.

Xem đáp án

earned herself the title of

In early childhood,

1:15

Trong những năm đầu đời,

we are all immensely weak and in need of protection. Cụm từ

1:16

tất cả chúng ta đều vô cùng yếu ớt và cần được bảo vệ.

Cụm từ

in need of protection: ở trong tình trạng cần được bảo vệ

In need of + danh từ có nghĩa là “cần” hoặc “thiếu một thứ cần thiết”. Trong câu này, in need of protection mô tả trạng thái của chủ ngữ: họ cần được bảo vệ. Toàn bộ cụm giới từ đứng sau are và làm bổ ngữ cho chủ ngữ, song song với weak. Giới từ được dùng cố định là of: in need of protection.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định in need of. After the flood, several families were ____ temporary housing.

Xem đáp án

in need of

We can't understand the world.

1:20

Chúng ta không thể hiểu được thế giới.

We're so fragile,

1:21

Chúng ta mỏng manh đến mức,

we could be killed by a moderately sized dog.

1:22

chúng ta có thể bị giết bởi một con chó cỡ trung bình.

So much feels mysterious and outside of our control. Thành ngữ

1:25

Có quá nhiều thứ mang lại cảm giác bí ẩn và ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.

Thành ngữ

outside of our control: điều chúng ta không thể tác động đến

Outside of our control có nghĩa là chúng ta không thể điều khiển, ngăn chặn hoặc thay đổi một điều gì đó. Ở đây, outside không nói về vị trí vật lý mà chỉ giới hạn của quyền lực hoặc sức ảnh hưởng của chúng ta. Trong câu này, cụm từ được nối song song với mysterious sau feels. Hai phần cùng diễn tả rằng nhiều điều có vẻ khó hiểu và không thể kiểm soát được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ mang nghĩa “chúng ta không thể tác động đến”: The launch was delayed by factors ____.

Xem đáp án

outside of our control

A hunger for a daddy is, in the circumstances, Cụm từ

1:29

Một cơn đói khát hình bóng người cha, trong những hoàn cảnh đó,

wholly natural.

1:32

là hoàn toàn tự nhiên.

Cụm từ

in the circumstances: đánh giá dựa trên tình huống đã biết

In the circumstances có nghĩa là “khi xem xét các sự kiện cụ thể của tình huống này”. Cụm từ này quay lại những hoàn cảnh đã được biết từ ngữ cảnh; nó không mô tả việc ở bên trong một môi trường theo nghĩa vật lý. Ở đây, cụm từ chen vào mệnh đề như một thành phần phụ chú đặt khung cho nhận định wholly natural. Nó giới hạn phạm vi của lời khẳng định: phản ứng đó là tự nhiên trong tình huống này, chứ không nhất thiết tự nhiên trong mọi tình huống.

Luyện tập

Cách hoàn thành nào cho biết nhận định là hợp lý khi xét đến các sự kiện đã biết? “Her decision was understandable ___.”

  1. in the circumstances
  2. in the area
  3. on occasion
  4. in the meantime
Xem đáp án

in the circumstances

A grown man inevitably and rightly seems immensely impressive to a small child.

1:34

Một người đàn ông trưởng thành, một cách tất yếu và chính đáng, trông vô cùng ấn tượng đối với một đứa trẻ.

They appear to know everything, Ngữ pháp

1:39

Họ dường như biết mọi thứ,

Ngữ pháp

appear to know: suy luận thận trọng với appear to + động từ

Appear to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “dường như làm điều gì đó” dựa trên những gì có thể quan sát được. Trong câu này, they appear to know everything thể hiện ấn tượng của đứa trẻ về người lớn, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Dùng cấu trúc chủ ngữ + appear to + động từ nguyên mẫu để đưa ra suy luận thận trọng. Cấu trúc này cho biết một sự việc có vẻ như thế nào, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng kết luận đó không đúng.

Luyện tập

Điền một cụm hai từ bắt đầu bằng appear: From their confident answers, they ____ know the topic well.

Xem đáp án

appear to

the capital of New Zealand,

1:41

thủ đô của New Zealand,

how to drive a car,

1:42

cách lái một chiếc ô tô,

how to say a few words in a foreign language,

1:43

cách nói vài từ bằng tiếng nước ngoài,

how to peel an avocado.

1:45

cách bóc một quả bơ.

They go to bed mysteriously late,

1:47

Họ đi ngủ muộn một cách bí ẩn,

they're up before you.

1:49

họ thức dậy trước bạn.

In the swimming pool,

1:51

Ở hồ bơi,

you can put your arms around their neck and rest on their back.

1:51

bạn có thể quàng tay qua cổ họ và nằm nghỉ trên lưng họ.

They once kicked a football so high,

1:55

Họ từng đá một quả bóng đá cao đến mức,

you nearly couldn't see it.

1:57

bạn gần như không thể nhìn thấy nó.

It's beyond astonishing when one is four. Cách dùng từ

1:59

Điều đó vượt ngoài sức kinh ngạc khi một người mới bốn tuổi.

Cách dùng từ

beyond astonishing: cường độ vượt khỏi thang thông thường

Beyond astonishing dùng beyond với một tính từ để đẩy mức độ miêu tả vượt khỏi thang thông thường. Ở đây, cụm này có nghĩa là đối với một đứa trẻ bốn tuổi, trải nghiệm đó đáng kinh ngạc đến mức chỉ riêng astonishing vẫn có vẻ quá nhẹ. Đây là cách dùng beyond để tăng cường mức độ, không liên quan đến vị trí vật lý hay thời gian. Cấu trúc beyond + tính từ thể hiện một đặc điểm vượt quá khả năng diễn tả thông thường.

Luyện tập

Beyond có tác dụng gì trong câu “The final scene was beyond astonishing”?

  1. Nó khiến astonishing trở nên không chắc chắn hoặc chỉ là khả năng.
  2. Nó đặt cảnh cuối sau một điều đáng kinh ngạc.
  3. Nó làm cho astonishing trở nên cực kỳ mạnh, như thể từ thông thường vẫn chưa đủ.
Xem đáp án

Nó làm cho astonishing trở nên cực kỳ mạnh, như thể từ thông thường vẫn chưa đủ.

The paradox of daddy issues is that those who have them Mạch ý

2:03

Nghịch lý của hội chứng thiếu vắng tình cha là những người mắc phải nó

are almost always people who didn't have very good fathers when they were small.

2:06

gần như luôn là những người không có những người cha tốt khi họ còn nhỏ.

Mạch ý

Dẫn ra một sự đảo chiều bằng The paradox of X is that ...

Khung The paradox of X is that ... trước hết báo hiệu một mối quan hệ có vẻ mâu thuẫn. Sau đó, mệnh đề với that đưa ra sự thật bất ngờ tạo nên xung đột bề ngoài ấy. Điểm đảo chiều ở đây là sự khao khát mãnh liệt của một người trưởng thành đối với hình tượng người cha lý tưởng có thể bắt nguồn từ việc họ không có một người cha tốt khi còn nhỏ. Paradox không chỉ đơn giản là lỗi logic; đó là một mối quan hệ có vẻ mâu thuẫn cho đến khi sự liên hệ được giải thích.

Luyện tập

Hoàn thành khung nghịch lý bằng các từ nối cần thiết: ____ remote work ____ greater flexibility can make it harder to stop working.

Xem đáp án

The paradox of · is that

Perhaps one's father was strong,

2:12

Có lẽ cha của một người có thể rất mạnh mẽ,

but ultimately cruel,

2:13

nhưng lại vô cùng tàn nhẫn,

bullying, or disinterested.

2:15

hay bắt nạt, hoặc thờ ơ.

Perhaps he was more concerned with another sibling or with his work. Cụm từ

2:17

Có lẽ ông ấy quan tâm đến một anh chị em khác hoặc công việc của mình hơn.

Cụm từ

more concerned with: tập trung, không nhất thiết là lo lắng

Ở đây, was more concerned with có nghĩa là dành nhiều sự chú ý hoặc ưu tiên hơn. More tạo ra phép so sánh: ông ấy chú ý nhiều hơn đến một người anh chị em khác hoặc đến công việc của mình so với người đang được nhắc tới. Việc lặp lại with khiến hai đối tượng có cấu trúc song song: concerned with another sibling or with his work. Trong cách dùng này, concerned with diễn tả sự tập trung hoặc tham gia; nó không tự động mang nghĩa cảm thấy lo lắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu để mang nghĩa tập trung vào thay vì lo lắng về: The editor is more concerned ____ clarity than length.

Xem đáp án

with

Perhaps he wasn't around much, Cách dùng từ

2:20

Có lẽ ông ấy ít khi ở bên,

Cách dùng từ

wasn't around much: không thường xuyên có mặt

Ở đây, wasn't around much có nghĩa là “không thường xuyên có mặt” hoặc “không thường xuyên ở trạng thái có thể gặp hay liên lạc được”. Around mô tả sự hiện diện của một người trong một khoảng thời gian, còn much thêm ý nghĩa tần suất thấp trong câu phủ định này. Cụm này không có nghĩa là ông ấy đi vòng quanh. Trong bối cảnh gia đình, nói một người was not around much cũng có thể ngụ ý rằng người đó thường vắng mặt trong đời sống hằng ngày hoặc ít hỗ trợ gia đình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “không thường xuyên có mặt”: After the move, Leo ____, so his old friends rarely saw him.

Xem đáp án

wasn't around much

left the house after a divorce,

2:22

rời khỏi nhà sau khi ly hôn,

or died young.

2:23

hoặc qua đời khi còn trẻ.

The adult longing for a father is not the result of having had a good father in childhood. Ngữ pháp

2:25

Nỗi khao khát người cha ở tuổi trưởng thành không phải là kết quả của việc có một người cha tốt trong tuổi thơ.

Ngữ pháp

the result of having had: trải nghiệm trước đó như một nguyên nhân

Trong the result of having had, of là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải dùng dạng danh động từ. Having had là danh động từ hoàn thành của have: having + quá khứ phân từ had. Dạng hoàn thành đặt trải nghiệm có một người cha tốt trước nỗi khao khát xuất hiện sau đó khi trưởng thành. Vì câu nói is not the result, nó bác bỏ trải nghiệm trước đó với tư cách nguyên nhân; bản thân câu này không khẳng định rằng trải nghiệm ấy thực sự đã xảy ra.

Luyện tập

Dùng danh động từ hoàn thành của have để hoàn thành câu: Her confidence today is partly the result of ____ a patient coach when she was younger.

Xem đáp án

having had

It's a consequence of abandonment. Cụm từ

2:31

Đó là hậu quả của sự bỏ rơi.

Cụm từ

a consequence of + danh từ

Trong a consequence of abandonment, consequence có nghĩa là kết quả do một tình trạng hoặc sự kiện xảy ra trước đó tạo ra. of abandonment chỉ nguyên nhân: việc bị bỏ rơi đã dẫn đến cảm xúc mà It đề cập. Cấu trúc có thể áp dụng là result + be + a consequence of + cause. Cấu trúc này diễn đạt quan hệ nhân quả một cách ngắn gọn và khá trang trọng; consequence ở đây nghĩa là kết quả, không nhất thiết là hình phạt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng a consequence of: The road closure was ____ the landslide.

Xem đáp án

a consequence of

The longing can incline us to some tricky patterns of behavior. Cụm từ

2:34

Nỗi khao khát này có thể khiến chúng ta có một số kiểu hành vi phức tạp.

Cụm từ

incline someone to + danh từ hoặc hành động

Trong incline us to, incline có nghĩa là khiến chúng ta có nhiều khả năng hoặc sẵn lòng hướng đến một hành vi hơn. Từ này mô tả ảnh hưởng lên một khuynh hướng, không phải sự nghiêng về mặt vật lý và cũng không bảo đảm kết quả sẽ xảy ra. Tân ngữ us chỉ những người chịu ảnh hưởng. Ở đây, sau to là cụm danh từ some tricky patterns of behavior; trong cấu trúc liên quan incline someone to do something, phần sau là một hành động. Động từ tình thái can còn nhấn mạnh rằng đây chỉ là một khả năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc incline someone to: A respectful reply may ____ the audience ____ listen more carefully.

Xem đáp án

incline · to

However mature and skeptical we may be in most areas, Ngữ pháp

2:37

Dù chúng ta có thể trưởng thành và đa nghi đến đâu trong hầu hết các lĩnh vực,

Ngữ pháp

Cấu trúc nhượng bộ However mature and skeptical we may be

Trong câu này, however mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: however + tính từ + chủ ngữ + may be có nghĩa là “cho dù chủ ngữ có ... đến đâu”. Ở đây, mature và skeptical miêu tả we. Mệnh đề này thừa nhận rằng những đặc điểm ấy có thể tồn tại ở mức độ rất cao, nhưng báo hiệu rằng mệnh đề chính vẫn sẽ nêu ra một giới hạn hoặc ngoại lệ bất ngờ. Đây là cách ngắn gọn để công nhận một điểm mạnh trước khi đưa ra nhận định tương phản với nó.

Luyện tập

Câu nào dùng however với nghĩa “cho dù... đến đâu”?

  1. However, careful people may still make small mistakes.
  2. Careful however we may be, small mistakes can still happen.
  3. However careful we may be, small mistakes can still happen.
Xem đáp án

However careful we may be, small mistakes can still happen.

in relation to the idea of male protection, Cụm từ

2:41

thì liên quan đến ý niệm về sự bảo vệ của nam giới,

we remain a little like the young child we once were

2:44

chúng ta vẫn có chút gì đó giống như đứa trẻ nhỏ bé của quá khứ

Cụm từ

in relation to: “liên quan đến”

In relation to là một cụm giới từ có nghĩa là “liên quan đến” hoặc “khi xét đến”. Nó giới thiệu chủ đề hoặc khía cạnh mà nhận định tiếp theo áp dụng vào. Ở đây, cụm từ này giới hạn nhận định we remain a little like the young child we once were vào một lĩnh vực: ý niệm về sự bảo vệ của nam giới. Nhận định không được trình bày như một điều đúng trong mọi lĩnh vực, và relation ở đây không có nghĩa là quan hệ tình cảm hay quan hệ gia đình.

Luyện tập

Câu nào dùng in relation to một cách tự nhiên để giới hạn nhận định vào một chủ đề?

  1. In relation the new policy, we need more data.
  2. In a relationship with the new policy, we need more data.
  3. In relation to the new policy, we need more data.
Xem đáp án

In relation to the new policy, we need more data.

and haven't been allowed to mature away from.

2:47

và chưa được phép trưởng thành để thoát khỏi điều đó.

We secretly yearn for a man to step in and fulfill an unquenched fantasy role. Ghi chú

2:50

Chúng ta thầm khao khát một người đàn ông bước vào và hoàn thành một vai trò huyễn hoặc chưa được thỏa mãn.

Cụm từ

Yearn for: niềm khao khát sâu sắc và lâu dài

Yearn for có nghĩa là cảm thấy khao khát mạnh mẽ và kéo dài đối với một người hoặc một điều gì đó, thường vì đối tượng ấy vắng mặt, khó đạt tới hoặc rất quan trọng về mặt tình cảm. Cụm này sâu sắc và giàu cảm xúc hơn việc chỉ dùng want. Giới từ for giới thiệu đối tượng được khao khát. Trong câu này, secretly cho biết người nói không công khai thừa nhận niềm khao khát đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của yearn for: Even after years away, she still ____ the quiet of her hometown.

Xem đáp án

yearns for

Cụm động từ

Step in: can thiệp và hành động

Step in là một cụm động từ có nghĩa là tham gia vào một tình huống để giúp đỡ, ngăn chặn vấn đề, kiểm soát tình hình hoặc lấp chỗ trống. Cụm này diễn tả sự chuyển đổi từ việc chỉ đứng nhìn hoặc vắng mặt sang đảm nhận một vai trò chủ động. Trong câu này, người đàn ông được mong đợi sẽ tham gia và đảm nhận vai trò trong tưởng tượng. Step không diễn tả một bước chân theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một cuộc bất đồng đang dần mất kiểm soát, vì vậy Maya tham gia để giúp giải quyết. Câu nào dùng step in đúng?

  1. Maya steps out to calm everyone down.
  2. Maya steps aside to calm everyone down.
  3. Maya steps in to calm everyone down.
Xem đáp án

Maya steps in to calm everyone down.

They'll take charge, Cụm từ

2:56

Họ sẽ chịu trách nhiệm,

Cụm từ

Take charge: bắt đầu lãnh đạo và quyết định

Trong take charge, charge là một phần của cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu kiểm soát một tình huống và nhận trách nhiệm đưa ra quyết định”. Ở đây, từ này không nói về khoản phí, lời buộc tội hay điện. Trong câu này, They’ll take charge cho thấy những người được hình dung sẽ đứng ra lãnh đạo và quản lý những gì xảy ra. Cụm từ có thể đứng một mình khi tình huống đã rõ; dùng take charge of + danh từ để nêu rõ đối tượng được quản lý.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “bắt đầu lãnh đạo tình huống”: When the fire alarm rang and no one knew what to do, Maya decided to take ____.

Xem đáp án

charge

they'll make the big decisions,

2:57

họ sẽ đưa ra những quyết định lớn,

they'll be tough and certain to make our problems go away.

2:59

họ sẽ cứng rắn và chắc chắn sẽ làm cho các vấn đề của chúng ta biến mất.

They'll make sure the money side of things is sorted, Ghi chú

3:02

Họ sẽ đảm bảo vấn đề tiền bạc được giải quyết,

Cụm từ

The ... side of things: tách riêng một khía cạnh

Cấu trúc the + chủ đề/tính từ + side of things tách riêng một khía cạnh trong một tình huống rộng hơn. The money side of things có nghĩa là “khía cạnh tài chính của tình huống”; side không phải là một cạnh vật lý, còn things chỉ toàn bộ vấn đề theo nghĩa rộng. Cách diễn đạt này tổ chức thông tin bằng việc cho phép người nói bàn về một phần, đồng thời ngụ ý rằng còn có những phần khác. Thay money bằng những từ như practical, technical hoặc business để chuyển trọng tâm.

Luyện tập

Dùng danh từ thông dụng trong cụm từ được nhấn mạnh để hoàn thành cấu trúc có nghĩa là “khía cạnh tài chính”: We have enough performers, but the ____ side of things still needs planning.

Xem đáp án

money

Cách dùng từ

is sorted: đã được xử lý và thu xếp ổn thỏa

Trong tiếng Anh Anh thân mật, be sorted có thể có nghĩa là “đã được xử lý, sắp xếp ổn thỏa hoặc chuẩn bị xong”. Ở đây, the money side of things chỉ vấn đề tài chính thực tế, còn is sorted cho biết vấn đề đó sẽ được xử lý thành công. Dù hình thức trông giống thể bị động, sorted mô tả trạng thái sau khi việc xử lý đã hoàn tất. Ngữ cảnh nói về việc giải quyết một vấn đề thu xếp, chứ không phải xếp các vật theo thứ tự.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The payment issue is sorted,” is sorted có khả năng mang nghĩa gì trong tiếng Anh Anh thân mật?

  1. Vấn đề đó đã trở nên đắt hơn.
  2. Vấn đề đó đã được xếp theo thứ tự chữ cái hoặc số.
  3. Vấn đề đó đã được xử lý thành công.
Xem đáp án

Vấn đề đó đã được xử lý thành công.

they'll get angry and aggressive with anyone who hurts us,

3:05

họ sẽ tức giận và hung hăng với bất cứ ai làm tổn thương chúng ta,

they'll be proud of us and love us as we are. Cụm từ

3:07

họ sẽ tự hào về chúng ta và yêu thương chúng ta như chính con người chúng ta.

Cụm từ

as we are: được chấp nhận mà không phải thay đổi

Ở đây, as we are có nghĩa là “trong trạng thái hoặc đúng với con người thật của chúng ta”. Cụm này cho biết họ sẽ yêu chúng ta như thế nào: họ chấp nhận con người thật của chúng ta, kể cả những điểm chưa hoàn hảo, mà không đòi hỏi chúng ta phải thay đổi trước. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là verb + person + as + subject pronoun + be, như trong accept me as I am hoặc love her as she is. Trong cách dùng này, as mô tả trạng thái hoặc hoàn cảnh; nó không có nghĩa là because.

Luyện tập

Điền as + subject + be để diễn đạt ý “không cần phải thay đổi”: Our family knows our faults and still loves us ____.

Xem đáp án

as we are

We'll be looking out for daddies in friendships, Cụm động từ

3:10

Chúng ta sẽ tìm kiếm những người cha trong các tình bạn,

at work,

3:13

tại nơi làm việc,

Cụm động từ

looking out for: chú ý để nhận ra

Trong câu này, looking out for có nghĩa là chú ý quan sát để nhận ra hoặc xác định những người có thể đảm nhận vai trò giống như một người cha. Các bối cảnh được nêu sau đó —tình bạn, nơi làm việc và chính trị— cho thấy việc tìm kiếm này diễn ra trong nhiều kiểu quan hệ và môi trường khác nhau. Cấu trúc là look out for + danh từ. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào tân ngữ và ngữ cảnh: ở đây, nó có nghĩa là “chú ý để nhận ra”, không phải lời cảnh báo Look out! và cũng không chỉ là nhìn ra ngoài.

Luyện tập

Trong câu này, looking out for daddies có nghĩa là gì?

  1. Chăm sóc những người cha cần được giúp đỡ
  2. Chú ý để nhận ra những người có thể đóng vai trò như người cha
  3. Nhìn ra ngoài để xem những người cha đang ở đâu
Xem đáp án

Chú ý để nhận ra những người có thể đóng vai trò như người cha

and not least, Mạch ý

3:14

và đặc biệt là,

in politics.

3:15

trong chính trị.

Mạch ý

not least: nhấn mạnh một mục trong danh sách

Not least là một dấu hiệu nhấn mạnh. Cụm này thêm chính trị vào danh sách, đồng thời cho biết chính trị đặc biệt quan trọng, hoặc ít nhất cũng không kém quan trọng hơn các môi trường đã nêu trước đó. Nó có chức năng tổ chức thông tin trong danh sách chứ không mô tả số lượng. Dạng phủ định không có nghĩa là “không quan trọng”; trái lại, nó yêu cầu người nghe đặc biệt chú ý đến mục này.

Luyện tập

Chọn cụm từ nhấn mạnh một lý do quan trọng nhưng không nói đó là mục cuối cùng: “The change matters for several reasons, _____ because it will save time.”

  1. last but not least
  2. not least
  3. at least
Xem đáp án

not least

The danger is that these daddies may in the end

3:17

Mối nguy hiểm là những người cha này cuối cùng có thể

hugely damage our trust,

3:20

làm tổn hại to lớn đến niềm tin của chúng ta,

for it isn't in anyone's power to assuage the sort of longings

3:22

bởi vì không ai có sức mạnh để xoa dịu những khao khát

we bring to bear on Thành ngữ

3:26

mà chúng ta dồn ép lên

them. They may know very well what we want

3:27

họ. Họ có thể biết rất rõ những gì chúng ta muốn

Thành ngữ

bring X to bear on Y: hướng sức mạnh hoặc ảnh hưởng vào mục tiêu

Trong bring X to bear on Y, X là một sức mạnh, ảnh hưởng, nguồn lực hoặc cảm xúc được đưa vào sử dụng, còn Y là người hoặc vấn đề mà nó hướng tới. Trong câu này, the sort of longings là X và them là Y: những nhu cầu tình cảm sâu sắc được hướng vào những người đó. Bear ở đây không có nghĩa là con “gấu”, cũng không đứng riêng với nghĩa “chịu đựng”. Hãy học cả cấu trúc trang trọng bring + something + to bear on + target, có nghĩa là làm cho một điều gì đó tác động lên mục tiêu.

Luyện tập

Trong “The doctors brought the latest research to bear on the difficult case,”, brought ... to bear on có nghĩa là gì?

  1. Họ áp dụng nghiên cứu vào ca bệnh.
  2. Họ chịu đựng ca bệnh mà không dùng nghiên cứu.
  3. Họ mang các bài nghiên cứu vào phòng.
Xem đáp án

Họ áp dụng nghiên cứu vào ca bệnh.

and naively or cynically promise to provide it for us,

3:30

và ngây thơ hoặc cay độc hứa hẹn sẽ cung cấp điều đó cho chúng ta,

but gradually, too late,

3:34

nhưng dần dần, khi đã quá muộn,

we stand to realize that they had a thousand flaws, Ngữ pháp

3:36

chúng ta nhận ra rằng họ cũng có hàng ngàn khuyết điểm,

as we all do.

3:38

giống như tất cả chúng ta.

Ngữ pháp

stand to realize: có khả năng cuối cùng sẽ nhận ra

Stand to + động từ có nghĩa là có khả năng, hoặc ở vào hoàn cảnh, sẽ trải qua kết quả mà động từ đó nêu ra. Trong stand to realize that..., realize có nghĩa là “nhận ra”, vì vậy mệnh đề này trình bày sự nhận thức như một kết quả cuối cùng có khả năng xảy ra, chứ không phải hành động đứng theo nghĩa đen. Cấu trúc này nhìn về phía trước từ tình huống hiện tại và gợi ra một hệ quả, thay vì chỉ nói về tương lai một cách trung tính. Gradually, too late bổ sung rằng sự nhận thức hình thành chậm và chỉ xuất hiện sau thời điểm mà nó còn có thể hữu ích.

Luyện tập

Trong “With the merger approved, both founders stand to receive a large payment,”, stand to receive có nghĩa là gì?

  1. Họ đã nhận khoản tiền đó rồi.
  2. Họ phải đứng lên trước khi có thể nhận tiền.
  3. Các điều kiện hiện tại khiến việc nhận khoản tiền đó trở nên có khả năng cao.
Xem đáp án

Các điều kiện hiện tại khiến việc nhận khoản tiền đó trở nên có khả năng cao.

We may realize that they're bullying rather than noble,

3:40

Chúng ta có thể nhận ra rằng họ là những kẻ bắt nạt hơn là cao thượng,

that our enemies haven't gone away,

3:43

rằng kẻ thù của chúng ta vẫn chưa biến mất,

that they couldn't help us,

3:44

rằng họ không thể giúp chúng ta,

that there isn't, in fact, enough money in the world to do what they promised, Mạch ý

3:46

rằng trên thực tế, thế giới không có đủ tiền để làm những gì họ đã hứa,

Mạch ý

In fact như một dấu hiệu điều chỉnh về thực tế

In fact báo hiệu rằng người nói đang nêu tình hình thực tế, đặc biệt khi muốn sửa lại hoặc bác bỏ một ấn tượng trước đó. Ở đây, lập luận chuyển từ những điều người ta đã hứa sang thực tế là không có đủ tiền để thực hiện chúng. Vì được chèn vào giữa mệnh đề, cụm này được ngăn cách bằng dấu phẩy. Khi nghe, hãy coi đây là dấu hiệu chỉ hướng lập luận: nội dung theo sau được trình bày như sự thật quan trọng, chứ không phải một ví dụ.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để điền vào chỗ trống khi câu thứ hai sửa lại một niềm tin trước đó? “We thought the repairs would be cheap. ____, they cost more than the car.”

  1. At first
  2. For example
  3. In fact
Xem đáp án

In fact

and that, in fact, they didn't really love us at all.

3:50

và thực tế là họ hoàn toàn không yêu chúng ta chút nào.

The fantasy daddy figure of adulthood isn't, in fact, a good father for one big reason.

3:54

Hình tượng người cha huyễn hoặc ở tuổi trưởng thành trên thực tế không phải là một người cha tốt vì một lý do lớn.

Truly good humans know they aren't that powerful

4:01

Những con người thực sự tốt biết rằng họ không hề quyền năng đến vậy

and are happy to admit to the fact cleanly and honestly,

4:04

và vui vẻ thừa nhận sự thật đó một cách rõ ràng và trung thực,

just as soon as we're ready to take the news,

4:07

ngay khi chúng ta sẵn sàng tiếp nhận tin tức đó,

which is normally when we're around 12 years old

4:10

điều thường xảy ra khi chúng ta khoảng 12 tuổi

and conscious of new powers and capacities.

4:13

và ý thức được những sức mạnh và năng lực mới.

A good father doesn't, beyond that age,

4:16

Một người cha tốt sẽ không, khi qua độ tuổi đó,

pretend to be all-powerful.

4:18

giả vờ là người toàn năng.

They confess they can't solve all our problems

4:20

Họ thú nhận rằng họ không thể giải quyết mọi vấn đề của chúng ta

and can't magically save us from a myriad of dangers, Cụm từ

4:22

và không thể dùng phép thuật cứu chúng ta khỏi vô vàn nguy hiểm,

Cụm từ

A myriad of + danh từ số nhiều

A myriad of + danh từ số nhiều có nghĩa là “một số lượng rất lớn hoặc rất nhiều loại sự vật”. Trong a myriad of dangers, cụm này gộp nhiều mối nguy hiểm khác nhau lại, chứ không chỉ một loại nguy hiểm cụ thể. Trong cấu trúc này, a myriad of là cụm từ chỉ số lượng, còn danh từ đếm được theo sau giữ dạng số nhiều. Cấu trúc tương tự dùng được với choices, reasons, problems và possibilities.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng a myriad of: The library offers ____ resources for new students.

Xem đáp án

a myriad of

no matter how much they wish they could. Ngữ pháp

4:26

cho dù họ có mong ước mình có thể làm vậy đến nhường nào.

Ngữ pháp

no matter how much: mức độ tăng nhưng kết quả không đổi

no matter how much mở đầu một mệnh đề nhượng bộ, mang nghĩa 'ngay cả khi mức độ rất lớn'. Ở đây, how much đo mức độ mạnh của wish chứ không hỏi về số lượng. Kết quả trong mệnh đề chính vẫn không thay đổi dù mong muốn ấy mạnh đến đâu. Động từ khuyết thiếu could thay cho một hành động đã được hiểu từ ngữ cảnh trước, nên wish they could có nghĩa là họ ước mình có thể thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Dùng no matter how much để hoàn thành câu: The deadline will not move, ____ we wish it would.

Xem đáp án

no matter how much

The good daddy disappoints us just as soon as we're strong enough to bear reality. Ghi chú

4:28

Người cha tốt làm chúng ta thất vọng ngay khi chúng ta đủ mạnh mẽ để chịu đựng thực tế.

Cụm từ

just as soon as: thời điểm kích hoạt tức thì

as soon as giới thiệu thời điểm hoặc điều kiện kích hoạt sự việc chính. Việc thêm just nhấn mạnh hơn vào thời điểm chính xác và sớm nhất: sự thất vọng xảy ra ngay khi họ đủ mạnh mẽ để chịu đựng thực tế. Ở đây, just as soon as là một từ nối thời gian hoàn chỉnh. Nó không phải cấu trúc so sánh as ... as về tốc độ của hai hành động.

Luyện tập

Dùng just as soon as để hoàn thành câu: I'll text you ____ the train arrives.

Xem đáp án

just as soon as

Ngữ pháp

strong enough to bear: tính từ + enough + to

Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ cho biết một người hoặc một vật đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động theo sau. Trong strong enough to bear, strong miêu tả con người, enough đứng sau tính từ và to bear nêu hành động mà sức mạnh đó cho phép thực hiện. Ở đây, bear reality có nghĩa là chịu đựng và chấp nhận một sự thật khó khăn, chứ không phải mang một vật thể. Toàn bộ cụm từ cho biết người đó đã có thể đối mặt với thực tế.

Luyện tập

Hãy dùng calm, enough và hear theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: Maya is ____ the difficult feedback.

Xem đáp án

calm enough to hear

Out of love, Cụm từ

4:34

Vì tình yêu thương,

they deflate the idea that there could ever be a perfect,

4:34

họ làm xẹp đi ý nghĩ rằng có thể có một người cha hoàn hảo,

ideal daddy.

4:38

lý tưởng.

Cụm từ

Out of love: nêu động cơ

Cấu trúc out of + cụm danh từ có thể trình bày cảm xúc hoặc lý do được nêu như động cơ hay nguyên nhân của một hành động. Ở đây, out of love có nghĩa là tình yêu được đưa ra làm lý do để làm suy yếu một niềm tin lý tưởng hóa. Cụm từ này giúp nhìn lại một hành động có thể gây thất vọng theo cách khác: tác động của nó không dễ chịu, nhưng ý định được nêu ra là sự quan tâm. Nó mô tả động cơ, không phải chuyển động theo nghĩa đen từ bên trong một vật ra ngoài.

Luyện tập

Hãy dùng out, of và love theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: He stayed up with his frightened child ____.

Xem đáp án

out of love

They try,

4:40

Họ cố gắng,

as best they can, Cụm từ

4:40

làm tốt nhất có thể,

to help us grow up.

4:42

để giúp chúng ta lớn lên.

Cụm từ

as best they can: cố gắng hết sức trong giới hạn

“As best they can” có nghĩa là “theo cách tốt nhất mà họ có thể làm trong hoàn cảnh đó”. Cụm này thừa nhận những giới hạn thực tế, vì vậy nỗ lực vẫn có thể chân thành dù kết quả không hoàn hảo. Chủ ngữ nằm giữa “best” và “can” cho biết ai là người đang cố gắng. Động từ sau “can” được hiểu từ ngữ cảnh nên được lược bỏ; ở đây, nó tiếp nối ý “can help us grow up” để tránh lặp lại toàn bộ hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “theo cách tốt nhất có thể trong giới hạn của họ”: The volunteers have little time, but they are helping ____.

Xem đáp án

as best they can

If we encounter someone who has daddy issues,

4:44

Nếu chúng ta gặp một người mắc "daddy issues",

the temptation is to get frustrated, Ngữ pháp

4:47

sự cám dỗ là chúng ta sẽ cảm thấy bực bội,

to tell them to mature,

4:49

bảo họ hãy trưởng thành lên,

to mock them,

4:50

chế nhạo họ,

Ngữ pháp

the temptation is to + động từ: nêu ra thôi thúc ban đầu

“The temptation is to + động từ” nêu ra phản ứng có vẻ dễ làm hoặc hấp dẫn nhất trong một tình huống, đặc biệt khi người nói cho rằng phản ứng đó có thể không hữu ích. Cấu trúc này diễn tả một sự thôi thúc, không phải một hành động chắc chắn đã xảy ra. Cấu trúc có thể mở đầu một động từ nguyên mẫu hoặc một danh sách song song. Ở đây, “to get frustrated”, “to tell them to mature” và “to mock them” là ba phản ứng đầu tiên có thể xuất hiện. Cách diễn đạt này thường chuẩn bị cho người nghe đón nhận một lựa chọn thận trọng hơn.

Luyện tập

Trong “When a discussion gets tense, the temptation is to interrupt,”, “the temptation is to” truyền đạt điều gì?

  1. Ngắt lời có thể là thôi thúc đầu tiên, nhưng chưa chắc là khôn ngoan và có thể sẽ không xảy ra.
  2. Người nói xác nhận rằng đã có người ngắt lời.
  3. Người nói khuyên nên ngắt lời vì đó là phản ứng khôn ngoan nhất.
Xem đáp án

Ngắt lời có thể là thôi thúc đầu tiên, nhưng chưa chắc là khôn ngoan và có thể sẽ không xảy ra.

and in particular,

4:51

và đặc biệt,

to poke fun at the particular daddy figure they might have identified. Thành ngữ

4:52

châm chọc hình tượng người cha cụ thể mà họ có thể đã xác định.

Thành ngữ

poke fun at: trêu hoặc chế giễu ai đó hay điều gì đó

Trong câu này, poke fun at có nghĩa là trêu chọc hoặc đưa ra lời nhận xét hài hước về một người hay sự vật; nó không có nghĩa là dùng tay chọc vào ai đó. Ở đây, sự hài hước nhắm vào một hình tượng người cha mà người khác đồng nhất mình với hình tượng đó. Cấu trúc là poke fun at + đối tượng bị trêu. Cụm này thường nghe nhẹ hơn việc công khai xúc phạm đối tượng, nhưng vẫn có thể thiếu thiện ý nếu chủ đề mang tính riêng tư hoặc quan trọng với ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm ba từ, có nghĩa là “trêu bằng sự hài hước” và kết thúc bằng at: The comic likes to ____ everyday habits.

Xem đáp án

poke fun at

This isn't either a very wise or ultimately a very kind strategy. Ngữ pháp

4:56

Đây không phải là một chiến lược thực sự khôn ngoan hay cuối cùng là một chiến lược tử tế.

Ngữ pháp

isn't either A or B: phủ định cả hai phần mô tả

Ở đây, either ... or nối hai phần mô tả song song: a very wise strategy và ultimately a very kind strategy. Vì isn't đứng trước cặp này nên sự phủ định áp dụng cho cả hai phần mô tả. Do đó, người nói muốn nói rằng chiến lược này không khôn ngoan và cuối cùng cũng không tử tế. Trong cấu trúc này, đừng hiểu either ... or là sự lựa chọn mang nghĩa khẳng định giữa hai phẩm chất có thể có.

Luyện tập

Câu gốc nói gì về chiến lược này?

  1. Nó không rất khôn ngoan và cuối cùng cũng không rất tử tế.
  2. Nó có thể khôn ngoan hoặc tử tế; người nói không lựa chọn.
  3. Nó khôn ngoan, nhưng cuối cùng không tử tế.
Xem đáp án

Nó không rất khôn ngoan và cuối cùng cũng không rất tử tế.

It simply tends to entrench their devotion because whenever we're attacked, Ngữ pháp

5:01

Nó chỉ đơn giản là có xu hướng củng cố thêm sự sùng bái của họ bởi vì bất cứ khi nào chúng ta bị tấn công,

Ngữ pháp

tends to entrench: kết quả thường xảy ra nhưng không chắc chắn

Tends to + động từ nguyên mẫu trình bày một kết quả như một xu hướng thường thấy, chứ không phải điều chắc chắn xảy ra. Ở đây, tends to entrench có nghĩa là điều đó thường khiến sự tận tâm của họ trở nên vững chắc và khó thay đổi hơn. Entrench được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một thái độ bám rễ sâu như thể được bảo vệ trong chiến hào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là thường làm cho điều gì đó bám rễ sâu hơn: Constant public blame ____ resentment.

Xem đáp án

tends to entrench

we of course feel ever more intensely than ever the need for the protection of an idealized father.

5:05

tất nhiên chúng ta sẽ cảm thấy nhu cầu được bảo vệ bởi một người cha lý tưởng hóa mãnh liệt hơn bao giờ hết.

What we really need to help us out of our daddy issues Cụm động từ

5:11

Điều chúng ta thực sự cần để giúp bản thân thoát khỏi những vấn đề về người cha

is something more like the actions of a genuinely good father,

5:15

là một thứ gì đó giống như hành động của một người cha thực sự tốt,

Cụm động từ

help someone out of: giúp ai đó thoát khỏi một trạng thái khó khăn

Help + someone + out of + một vấn đề hoặc trạng thái có nghĩa là giúp người đó rời khỏi hoặc thoát khỏi vấn đề hay trạng thái ấy. Phần sau out of gọi tên hoàn cảnh bị bỏ lại, chứ không phải loại trợ giúp. Ở đây, help us out of our daddy issues có nghĩa là giúp chúng ta vượt qua những khuôn mẫu cảm xúc hoặc quan hệ không lành mạnh có liên quan đến người cha. Sự di chuyển mang tính ẩn dụ và có thể diễn ra dần dần.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người cố vấn đã giúp Maya thoát khỏi vấn đề nợ nần lặp lại?

  1. The counselor helped Maya out of a cycle of debt.
  2. The counselor helped Maya with a debt spreadsheet.
  3. The counselor helped Maya out during a busy week.
Xem đáp án

The counselor helped Maya out of a cycle of debt.

someone who acknowledges our suffering and our fears,

5:18

người thừa nhận nỗi đau khổ và nỗi sợ hãi của chúng ta,

who deeply wants what's best for us and isn't reluctant to say so, Cụm từ

5:22

người thực sự muốn những điều tốt nhất cho chúng ta và không ngần ngại nói ra điều đó,

Cụm từ

Ý nghĩa của want what's best for us

Want what's best for someone có nghĩa là chân thành mong người đó nhận được kết quả có ích hoặc có lợi nhất cho họ. Ở đây, what's best là dạng rút gọn của what is best. Toàn bộ mệnh đề what's best for us làm tân ngữ của wants. Cụm này thể hiện ý muốn quan tâm đến người kia, chứ không hứa rằng một kết quả tốt chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Lena nói: “I may not know the perfect answer, but I want what's best for you.” Lena đang thể hiện điều gì?

  1. Cô ấy chân thành mong có kết quả mang lại lợi ích lớn nhất cho người kia.
  2. Cô ấy mong người kia thể hiện năng lực ở mức cao nhất.
  3. Cô ấy biết chính xác điều gì sẽ xảy ra và có thể bảo đảm điều đó.
Xem đáp án

Cô ấy chân thành mong có kết quả mang lại lợi ích lớn nhất cho người kia.

but who at the same time, out of love, Mạch ý

5:25

nhưng đồng thời, vì tình yêu thương,

wants to help us to come to terms Thành ngữ

5:28

muốn giúp chúng ta làm quen

with a messy and essentially disappointing world.

5:30

với một thế giới lộn xộn và về cơ bản là đầy thất vọng.

Mạch ý

Dùng at the same time để cân bằng hai điều cùng đúng

Ở đây, at the same time nối với một ý thứ hai cũng đúng, dù ý này tạo ra sự căng thẳng với ý đầu tiên. Nó gần với nghĩa “trong khi điều đó đúng, điều này cũng đúng”, chứ không nhất thiết là “vào đúng cùng một thời điểm”. Từ nối này giúp tổ chức một lập luận cân bằng: vẫn giữ ý đầu tiên trong phạm vi xem xét, rồi thêm một trách nhiệm, giới hạn hoặc góc nhìn khác nhưng có thể cùng tồn tại.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành câu tốt nhất và cho thấy cả hai ý vẫn đúng? “The new schedule is more flexible. _____, it may be harder for families to plan ahead.”

  1. At the same time
  2. Meanwhile
  3. On the other hand
Xem đáp án

At the same time

Thành ngữ

come to terms with: dần chấp nhận một thực tế khó khăn

Come to terms with something có nghĩa là trải qua một quá trình tâm lý hoặc cảm xúc để chấp nhận một sự thật khó khăn, mất mát, giới hạn hay thực tế đáng thất vọng. Trong câu này, đối tượng được chấp nhận là một thế giới hỗn độn và về bản chất là đáng thất vọng, nên cụm từ nói về sự chấp nhận chứ không phải thương lượng. Cấu trúc có thể áp dụng là come to terms with + danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm từ thường gợi ý rằng việc chấp nhận cần thời gian và vẫn có thể gây đau đớn; nó không có nghĩa là người đó thích hoặc tán thành thực tế ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu của bài học, mang nghĩa “dần chấp nhận một thực tế đau lòng”: After months of anger, Leo began to ____ the end of the friendship.

Xem đáp án

come to terms with

A man who, out of love,

5:33

Một người đàn ông mà, vì tình yêu thương,

will encourage us to be independent

5:35

sẽ khuyến khích chúng ta tự lập

and specifically not to fantasize that anyone,

5:37

và đặc biệt không huyễn hoặc rằng bất cứ ai,

however outwardly imposing, Ngữ pháp

5:40

dù bề ngoài có oai phong đến đâu,

can ever do the impossible.

5:42

có thể làm được điều không thể.

Ngữ pháp

however outwardly imposing: cụm nhượng bộ chỉ mức độ

Cụm chêm however outwardly imposing có nghĩa là “dù một người trông bề ngoài uy nghi đến đâu”. Ở đây, however biểu thị mức độ không giới hạn: ngay cả một người trông cực kỳ mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng cũng không thể làm được điều bất khả thi. Outwardly giới hạn sự mô tả ở vẻ bề ngoài, còn imposing có nghĩa là gây ấn tượng hoặc khiến người khác e dè vì vóc dáng, phong thái hay sự hiện diện. Khung có thể áp dụng là however + trạng từ + tính từ. Nó có thể xuất hiện dưới dạng cụm chêm nhượng bộ sau danh từ như trong câu này, hoặc ở đầu một mệnh đề; ở cả hai vị trí, nó cho biết rằng dù phẩm chất ấy mạnh đến mức nào thì kết luận chính vẫn không thay đổi.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất nghĩa của “however outwardly imposing” trong câu sau: “The guard, however outwardly imposing, was unable to lift the gate”?

  1. Dù người lính gác trông ấn tượng hoặc đáng e dè đến đâu
  2. Bởi vì người lính gác áp đặt một quy định lên người khác
  3. Tuy nhiên, người lính gác có vẻ uy nghi ở bên ngoài
Xem đáp án

Dù người lính gác trông ấn tượng hoặc đáng e dè đến đâu

Good daddies allow us to bear the truth that there are, in the end, Ghi chú

5:44

Những người cha tốt cho phép chúng ta chịu đựng sự thật rằng, cuối cùng,

Mạch ý

in the end: đánh dấu kết luận cuối cùng

in the end là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra kết quả hoặc kết luận cuối cùng sau một chuỗi sự kiện, suy nghĩ hoặc thảo luận. Ở đây, hai dấu phẩy tách cụm này thành lời nhận xét xen vào trước nhận định kết luận. Cụm này báo cho người nghe rằng: “sau khi cân nhắc mọi thứ, đây là điều cuối cùng được chứng minh là đúng.” Chức năng của nó là khép lại mạch suy nghĩ, chứ không phải xác định phần cuối của một địa điểm hoặc khoảng thời gian.

Luyện tập

Cụm nào có thể thay thế BLANK? We considered every option, and BLANK, we decided to cancel the trip.

  1. by the end
  2. in the end
  3. at the end
Xem đáp án

in the end

no daddies.

5:49

không hề có người cha nào cả.

Cụm từ

bear the truth that: chịu đựng một sự thật đau lòng

Ở đây, bear có nghĩa là “chịu đựng” hoặc “mang gánh nặng về cảm xúc”, không phải con vật “gấu” và cũng không phải “sinh con”. Cụm bear the truth that có nghĩa là đối mặt với một thực tế đau lòng và vẫn có thể sống cùng nó. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của sự thật phải chịu đựng. Cấu trúc này nhấn mạnh sức nặng cảm xúc của sự thật, chứ không chỉ việc biết rằng nó đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng được nhấn mạnh, mang nghĩa “chịu đựng một sự thật đau lòng về mặt cảm xúc”: After the search ended, the family had to ____ their dog was not coming home.

Xem đáp án

bear the truth that

We love bringing you these films.

5:54

Chúng tôi rất thích mang đến cho bạn những đoạn phim này.

If you want to help us to keep bringing you thoughtful content,

5:56

Nếu bạn muốn giúp chúng tôi tiếp tục mang đến cho bạn những nội dung sâu sắc,

please consider supporting us by visiting our shop

5:59

vui lòng cân nhắc ủng hộ chúng tôi bằng cách ghé thăm cửa hàng của chúng tôi

at the link on your screen now.

6:02

tại đường liên kết trên màn hình của bạn ngay bây giờ.