Thần thoại Ireland về Giant's Causeway - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
524 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Video đối chiếu nguồn gốc núi lửa của Giant’s Causeway ở Bắc Ireland với một truyền thuyết Ireland: Finn MacCool xây cây cầu đá, bỏ chạy trước Benandonner khổng lồ và thoát nạn nhờ mưu mẹo của Oonagh; phần kết dùng câu chuyện để lý giải hai dạng địa chất giống nhau ở Ireland và Scotland. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The scientific explanation for this is that it's the result of — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách nêu nguyên nhân khoa học một cách rõ ràng và liên kết hiện tượng quan sát được với quá trình tạo ra nó. Khung diễn đạt này phù hợp với bài viết giải thích, câu trả lời trên lớp và phần lập luận dựa trên bằng chứng. 2. Oonagh hatched a cunning plan. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu hatch a plan là cách nói sinh động về việc ai đó nghĩ ra một kế hoạch thường thông minh và có phần ranh mãnh. Có thể dùng trong kể chuyện khi nhân vật đối phó nguy hiểm bằng chiến lược thay vì sức mạnh. 3. So hefty was the infant — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết phép đảo ngữ mang sắc thái văn chương, đưa so + tính từ lên trước chủ ngữ để nhấn mạnh mạnh mẽ một đặc điểm rồi dẫn đến hệ quả. Kiến thức này giúp bạn theo dõi lời kể kịch tính và chủ động tạo điểm nhấn tu từ.

Nội dung bài học

On the coast of Northern Ireland, Cụm từ

0:06

Trên bờ biển Bắc Ireland,

Cụm từ

On the coast of Northern Ireland: xác định vị trí ven biển

On the coast of + địa điểm có nghĩa là “ở vùng ven biển của địa điểm đó”. Ở đây, coast chỉ vùng đất sát biển, chứ không chỉ đường ranh giới chính xác nơi đất và nước gặp nhau. Khi được đặt ở đầu câu, cụm giới từ này nêu vị trí trước và tạo bối cảnh cho phần mô tả tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một ngôi làng nằm ở vùng ven biển của Pháp?

  1. The village lies on the coast of France.
  2. The village lies in the coast of France.
  3. The village lies off the coast of France.
Xem đáp án

The village lies on the coast of France.

a vast plateau of basalt slabs and columns, Cách dùng từ

0:08

một cao nguyên rộng lớn gồm các phiến đá và cột đá bazan,

Cách dùng từ

basalt slabs and columns: loại đá và hình dạng tự nhiên

Basalt cho biết loại đá, tức đá bazan. Slabs là những khối đá rộng và tương đối phẳng, còn columns là các cấu trúc đá dài có hình dạng giống cột. Trong phần mô tả địa chất này, từ columns chỉ các cột đá hình thành tự nhiên, không phải cột đỡ trong một tòa nhà. Cụm từ này cho biết cả loại đá lẫn hình dạng của chúng.

Luyện tập

Trong phần mô tả địa chất này, basalt slabs and columns có nghĩa là gì?

  1. Các khối đá bazan rộng, phẳng và các cột đá bazan hình thành tự nhiên
  2. Các trụ đá được xây để đỡ mái nhà
  3. Các cột kim loại được đặt trên một cao nguyên đá
Xem đáp án

Các khối đá bazan rộng, phẳng và các cột đá bazan hình thành tự nhiên

called the Giant's Causeway, stretches into the ocean. Ghi chú

0:12

được gọi là Giant's Causeway, trải dài ra đại dương.

Ngữ pháp

called the Giant's Causeway: thêm tên sau danh từ

called the Giant's Causeway là một cụm phân từ quá khứ được đặt sau cụm danh từ a vast plateau of basalt slabs and columns. Cụm này bổ sung tên của cao nguyên và có thể được viết đầy đủ thành which is called the Giant's Causeway. Ở đây, called không phải là động từ chính của câu. Chủ ngữ là a vast plateau of basalt slabs and columns, còn động từ chính là stretches. Cấu trúc mệnh đề quan hệ bị động rút gọn “danh từ + called + tên” có thể dùng để nêu tên của người, địa điểm hoặc sự vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của call: We stayed in a village ____ Pinebrook.

Xem đáp án

called

Cụm từ

stretches into the ocean: miêu tả sự kéo dài vào một khu vực khác

stretches into the ocean có nghĩa là địa hình đó tiếp nối từ đất liền và kéo dài ra đại dương. Ở đây, stretch là nội động từ: bản thân cao nguyên trải dài trên một khoảng cách lớn, chứ không phải có ai kéo giãn nó. Cấu trúc stretch into + địa điểm tạo ra hình ảnh rõ ràng về một vật dài hoặc rộng tiếp tục tiến vào một khu vực khác. Cấu trúc này thường dùng để miêu tả địa hình, đường sá, lối đi, cầu tàu và những công trình tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba số ít của stretch into: The old railway ____ the mountains.

Xem đáp án

stretches into

The scientific explanation for this Ngữ pháp

0:16

Lời giải thích khoa học cho điều này

is that it's the result of molten lava Cách dùng từ

0:18

đó là kết quả của dòng dung nham nóng chảy

contracting and fracturing

0:20

co lại và nứt gãy

as it cooled in the wake of a volcanic eruption. Cụm từ

0:22

khi nó nguội đi sau một vụ phun trào núi lửa.

Ngữ pháp

The scientific explanation for this is that it's the result of...: liên kết hiện tượng với nguyên nhân

The scientific explanation for this is that... dùng this để nhắc lại một hiện tượng đã quan sát, rồi dùng mệnh đề có that để đưa ra nguyên nhân hoặc cơ chế. Ở đây, for this có nghĩa là “cho hiện tượng này”, không phải “nhằm mục đích làm việc này”. Trong mệnh đề có that, it's the result of... xác định quá trình đã tạo ra hiện tượng. Cả cấu trúc sắp xếp thông tin theo trình tự: hiện tượng quan sát được, rồi đến nguyên nhân khoa học.

Luyện tập

Dùng đầy đủ cấu trúc trong bài để hoàn thành lời giải thích: A wet road can look shiny at night. ____ light reflecting off the thin layer of water.

Xem đáp án

The scientific explanation for this is that it's the result of

Cách dùng từ

molten lava contracting and fracturing: dung nham nóng chảy co lại và nứt vỡ khi nguội

Molten lava là dung nham vẫn còn đủ nóng để chảy. Ở đây, contracting có nghĩa là nhỏ lại hoặc co lại khi nguội, còn fracturing có nghĩa là nứt hoặc hình thành các vết gãy. Contract ở đây là động từ chỉ sự thay đổi vật lý, không phải từ nói về việc ký kết thỏa thuận. Trong cấu trúc the result of molten lava contracting and fracturing, molten lava là đối tượng thực hiện cả hai hành động. Hai dạng -ing được nối song song gọi tên các quá trình khi nguội đã tạo ra cấu trúc của đá.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại chính xác nhất molten lava contracting and fracturing trong ngữ cảnh địa chất này?

  1. A company signed an agreement to study the lava.
  2. The lava became smaller and developed cracks as it cooled.
  3. The lava expanded and remained uncracked as it cooled.
Xem đáp án

The lava became smaller and developed cracks as it cooled.

Cụm từ

as it cooled in the wake of a volcanic eruption: quá trình nguội đi và hệ quả sau vụ phun trào

Trong as it cooled, as có nghĩa là “trong khi”: dung nham co lại và nứt ra trong quá trình nguội đi. in the wake of a volcanic eruption đặt quá trình nguội đi sau vụ phun trào và trong bối cảnh những hệ quả của nó. Wake được dùng theo nghĩa bóng ở đây; cụm từ này thường liên kết một tình huống xảy ra sau với tác động của một sự kiện trước đó.

Luyện tập

Trong câu này, in the wake of a volcanic eruption thể hiện điều gì?

  1. Dung nham di chuyển qua vệt sóng của tàu trên mặt nước.
  2. Quá trình nguội đi xảy ra trước vụ phun trào.
  3. Quá trình nguội đi xảy ra sau vụ phun trào và là một phần của những hệ quả sau đó.
Xem đáp án

Quá trình nguội đi xảy ra sau vụ phun trào và là một phần của những hệ quả sau đó.

But an ancient Irish myth has a different accounting. Mạch ý

0:26

Nhưng một thần thoại cổ của Ireland lại có một cách giải thích khác.

Mạch ý

But ... has a different accounting: chuyển sang một cách giải thích khác

But đánh dấu sự chuyển đổi từ lời giải thích khoa học sang một câu chuyện thần thoại tương phản với nó. Câu này tổ chức thông tin bằng cách khép lại một khuôn khổ giải thích và báo hiệu rằng một khuôn khổ khác sẽ xuất hiện tiếp theo. Ở đây, a different accounting có nghĩa là một cách kể hoặc cách giải thích khác, không phải hoạt động kế toán tài chính. Câu này giới thiệu một câu chuyện thay thế; nó không khẳng định rằng lời giải thích khoa học đã bị bác bỏ.

Luyện tập

Chức năng chính của câu này trong đoạn văn là gì?

  1. Câu này nói rằng lời giải thích khoa học đã bị bác bỏ.
  2. Câu này bắt đầu tính toán chi phí của câu chuyện thần thoại.
  3. Câu này giới thiệu một cách giải thích thần thoại tương phản với cách giải thích khoa học.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu một cách giải thích thần thoại tương phản với cách giải thích khoa học.

According to legend, Cụm từ

0:30

Theo truyền thuyết,

the giant Finn MacCool lived happily on the North Antrim Coast Văn hóa

0:32

gã khổng lồ Finn MacCool sống hạnh phúc trên Bờ biển North Antrim

Cụm từ

According to legend: đánh dấu nguồn truyền thống chưa được kiểm chứng

According to legend có nghĩa là “theo truyền thuyết”, cho biết nội dung theo sau bắt nguồn từ một câu chuyện được lưu truyền chứ không phải bằng chứng lịch sử đã được xác nhận. Ở đây, cụm từ này trình bày thông tin về Finn MacCool như một phần của truyền thuyết. Cụm từ thường đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Nó giúp người nghe và người đọc phân biệt một chuyện được lưu truyền với một khẳng định mang tính sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm According to legend: ____, a sleeping king will return when the kingdom is in danger.

Xem đáp án

According to legend

Văn hóa

Finn MacCool: anh hùng huyền thoại Ireland được khắc họa như người khổng lồ

Finn MacCool là một anh hùng trong truyền thuyết Ireland và được khắc họa ở đây như một người khổng lồ. Trong câu này, tên gọi đó chỉ một nhân vật thần thoại chứ không phải một người hiện đại bình thường. Nhận ra thân phận huyền thoại của ông giúp giải thích vì sao câu chuyện dùng hành động của người khổng lồ để lý giải các đặc điểm địa hình. Cụm the giant đứng trước tên cho biết vai trò của ông trong phiên bản câu chuyện này.

Luyện tập

Trong câu này, Finn MacCool là ai?

  1. Một nhà địa chất hiện đại đến từ Bắc Ireland
  2. Một tên gọi khác của bờ biển Bắc Antrim
  3. Một anh hùng trong truyền thuyết Ireland được khắc họa như người khổng lồ
Xem đáp án

Một anh hùng trong truyền thuyết Ireland được khắc họa như người khổng lồ

with his wife Oonagh

0:36

cùng với người vợ Oonagh của mình.

Their only disturbance came from the taunts and threats of the giant Benandonner, Ghi chú

0:38

Sự xáo trộn duy nhất của họ đến từ những lời chế nhạo và đe dọa của gã khổng lồ Benandonner,

Cụm từ

taunts and threats: hai dạng thù địch

Taunts là những lời chế nhạo hoặc khiêu khích nhằm làm ai đó tức giận hay cảm thấy nhục nhã. Threats là những lời cảnh báo rằng ai đó có thể gây hại hoặc trừng phạt người khác. Khi được nối bằng and, hai danh từ số nhiều này thể hiện hai dạng thù địch: khiêu khích bằng lời nói và cảnh báo về việc gây hại. Sự kết hợp này mạnh và đầy đủ hơn một từ chỉ nói đến lời lẽ xúc phạm.

Luyện tập

Tình huống nào rõ ràng có cả taunts lẫn threats?

  1. Một đối thủ chế nhạo người kia và cảnh báo rằng mình sẽ tấn công.
  2. Một đối thủ ăn mừng một mình mà không nói chuyện với ai.
  3. Một đối thủ lịch sự bày tỏ sự không đồng ý và đề xuất kế hoạch khác.
Xem đáp án

Một đối thủ chế nhạo người kia và cảnh báo rằng mình sẽ tấn công.

or the red man, Mạch ý

0:43

hay còn gọi là người đàn ông da đỏ,

Mạch ý

or the red man: dùng or để giới thiệu tên gọi khác

Ở đây, or the red man là tên đồng vị được thêm vào cho Benandonner. Trong cấu trúc này, or có nghĩa là “còn gọi là” hoặc “nói cách khác”; nó không giới thiệu nhân vật thứ hai. Các dấu phẩy tách tên gọi bổ sung khỏi phần chính của câu. Nếu bỏ cụm này đi, phần chính vẫn xác định gã khổng lồ Benandonner, vì vậy cụm này bổ sung thông tin nhận diện chứ không thêm một phần mới vào sự việc.

Luyện tập

Trong câu gốc, or the red man cho người đọc biết điều gì?

  1. Cụm này yêu cầu người đọc chọn giữa Benandonner và the red man.
  2. Cụm này giới thiệu một gã khổng lồ khác xuất hiện sau đó.
  3. Cụm này bổ sung một danh hiệu khác cho Benandonner.
Xem đáp án

Cụm này bổ sung một danh hiệu khác cho Benandonner.

who lived across the sea in Scotland.

0:44

sống ở bên kia biển tại Scotland.

Mạch ý

Their only disturbance came from ...: giới thiệu nguồn gốc xung đột

Mệnh đề trước hết dùng Their only disturbance để tóm tắt một hoàn cảnh vốn yên bình ngoài vấn đề đó, rồi dùng came from để nêu nguồn gốc: những lời chế nhạo và đe dọa của Benandonner. Ở đây, disturbance là vấn đề duy nhất phá vỡ sự yên bình của họ, chứ không chỉ là một sự gián đoạn ngắn. Trật tự thông tin này đưa câu chuyện từ bối cảnh yên bình sang xung đột: nêu vấn đề chung trước, rồi mới nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Chức năng kể chuyện chính của mệnh đề được tô đậm là gì?

  1. Liệt kê vài sự việc không liên quan mà không chỉ ra nguyên nhân.
  2. Giới thiệu nguồn duy nhất phá vỡ một hoàn cảnh vốn yên bình.
  3. Giải thích cuối cùng các gã khổng lồ giải quyết xung đột như thế nào.
Xem đáp án

Giới thiệu nguồn duy nhất phá vỡ một hoàn cảnh vốn yên bình.

The two roared insults and hurled rocks at each other Cụm từ

0:47

Hai người gầm gừ những lời lăng mạ và ném đá vào nhau

in dramatic shows of strength. Cụm từ

0:51

trong những màn phô diễn sức mạnh ấn tượng.

Cụm từ

roared insults and hurled rocks at each other: hành động qua lại giàu hình ảnh

Roared insults có nghĩa là hét lên những lời xúc phạm bằng giọng trầm, rất lớn và đầy sức mạnh. Hurled rocks có nghĩa là ném đá với lực rất mạnh. Những động từ chính xác này khiến cuộc đối đầu có vẻ ồn ào, nhanh và dữ dội hơn so với said và threw. At each other khiến cả hai hành động mang tính qua lại: mỗi gã khổng lồ đều lăng mạ và ném đá về phía đối phương. Cụm này không có nghĩa là cả hai cùng hợp sức chống lại một người khác.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất hai bên lớn tiếng lăng mạ và mạnh tay ném đồ vật vào nhau?

  1. The rivals carried stones together and shouted at the crowd.
  2. The rivals quietly discussed the stones with each other.
  3. The rivals roared insults and hurled stones at each other.
Xem đáp án

The rivals roared insults and hurled stones at each other.

Cụm từ

in dramatic shows of strength: những hành động phô bày sức mạnh

Show of strength là một hành động khiến sức mạnh, sự tự tin hoặc quyết tâm trở nên rõ ràng, thường nhằm gây ấn tượng hoặc đe dọa người quan sát. Dramatic cho biết hành động đó nổi bật, cường điệu hoặc được thực hiện để thu hút sự chú ý. Ở đây, in dramatic shows of strength trình bày việc gầm lên và ném đá như những cách hai đối thủ phô bày sức mạnh với nhau, chứ không chỉ là các hành động thể chất riêng lẻ. Cấu trúc in a show of + danh từ có thể giải thích một hành động hữu hình thể hiện điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “sự phô bày sức mạnh rõ ràng”: Before the talks, the union held a huge rally as a ____.

Xem đáp án

show of strength

Once,

0:53

Có một lần,

Finn tore up a great clump of land and heaved it at his rival, Ghi chú

0:54

Finn đào một mảng đất lớn và ném nó vào đối thủ của mình,

Cụm động từ

tore up: giật đất bật khỏi mặt nền

Tore up là dạng quá khứ của tear up. Với a great clump of land làm tân ngữ, cụm này có nghĩa là kéo đất lên với lực đủ mạnh để làm nó bật khỏi mặt đất. Tear gợi ý sự tách rời bằng lực hoặc gây hư hại, còn up giúp thể hiện hướng và kết quả. Tân ngữ làm thay đổi cách hiểu thông thường. Tear up a letter thường có nghĩa là xé một lá thư thành nhiều mảnh, nhưng ở đây Finn lấy ra một tảng đất lớn còn nguyên; anh ấy không xé đất thành những mảnh nhỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng tore up với nghĩa “giật một vật bật khỏi mặt đất”?

  1. She tore up the old receipt.
  2. The storm tore up a large patch of turf.
  3. The sad ending tore him up.
Xem đáp án

The storm tore up a large patch of turf.

but it fell short of reaching land. Cụm từ

0:58

nhưng nó không chạm tới đất liền.

Cụm từ

heaved it at his rival: gắng sức ném về phía đối thủ

Trong câu này, heaved it at his rival có nghĩa là “gắng sức ném mảng đất nặng về phía đối thủ”. Heave cho thấy vật đó nặng hoặc khó di chuyển và cú ném thực sự cần nhiều sức lực. Cấu trúc là heave + tân ngữ + at + mục tiêu. At cho biết đối thủ là mục tiêu của cú ném; nó không có nghĩa là vật đó chắc chắn đã trúng người ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng heave một cách tự nhiên để diễn tả động tác nặng nhọc, cần nhiều sức?

  1. The child heaved a soap bubble across the room.
  2. The worker heaved the heavy sack onto the truck.
  3. The singer heaved a quiet song at the audience.
Xem đáp án

The worker heaved the heavy sack onto the truck.

Cụm từ

fell short of reaching land: không đạt tới mục tiêu

Fell short of reaching land có nghĩa là “không đến được đất liền”. Ở đây, quãng đường di chuyển không đủ xa nên mảng đất không tới được đất liền. Fall short of có nghĩa là không đạt được một mục tiêu, số lượng hoặc tiêu chuẩn. Cụm này có thể miêu tả khoảng cách thực tế hoặc mục tiêu trừu tượng. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing: fall short of the target; fall short of reaching the target.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall short of: The runner ____ breaking the school record by half a second.

Xem đáp án

fell short of

Instead, Mạch ý

1:01

Thay vào đó,

the clump became the Isle of Man, Văn hóa

1:01

mảng đất đó đã trở thành Đảo Man,

and the crater left from the disturbed earth

1:04

và miệng núi lửa do đất bị xới tung để lại

filled with water to become Lough Neagh.

1:06

chứa đầy nước và trở thành Hồ Neagh.

Mạch ý

Instead, the clump became...: giới thiệu một kết quả thay thế

Instead ở đầu câu nhắc lại một kết quả được mong đợi rồi giới thiệu kết quả khác đã thực sự xảy ra. Khối đất không đến được vùng đất mà nó phải tới; nó trở thành Đảo Man. Cách sắp xếp thông tin này nối điều không xảy ra như dự kiến với điều thực sự xảy ra. Nhờ vậy, câu chuyện biến một hành động thất bại thành lời giải thích mang tính truyền thuyết cho một đặc điểm địa lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng trạng từ đứng đầu câu để thể hiện một kết quả thay thế: The bus did not arrive. ____, we walked home.

Xem đáp án

Instead

Văn hóa

the Isle of Man ... Lough Neagh: những địa điểm có thật trong truyền thuyết

The Isle of Man là một hòn đảo có thật ở biển Ireland, còn Lough Neagh là một hồ nước có thật ở Bắc Ireland. Đây không phải là những địa điểm chỉ được sáng tạo riêng cho câu chuyện này. Truyền thuyết kể rằng khối đất bị ném đi đã trở thành hòn đảo, còn miệng hố đầy nước đã trở thành hồ. Câu chuyện gắn địa lý có thật với một nguồn gốc mang tính thần thoại, chứ không giải thích một cách khoa học quá trình hình thành các địa điểm này.

Luyện tập

Trong câu này, các tên the Isle of Man và Lough Neagh đại diện cho điều gì?

  1. Đó là những nhân vật hư cấu được tạo ra cho câu chuyện.
  2. Đó là tên khoa học của hai loại đá.
  3. Đó là những địa điểm địa lý có thật được đưa vào một truyền thuyết.
Xem đáp án

Đó là những địa điểm địa lý có thật được đưa vào một truyền thuyết.

The giant's tough talk continued Thành ngữ

1:09

Những lời đe dọa mạnh miệng của gã khổng lồ vẫn tiếp tục

until one day Benandonner challenged Finn to a fight, Cụm từ

1:12

cho đến một ngày Benandonner thách đấu Finn,

face to face.

1:15

mặt đối mặt.

Thành ngữ

tough talk: lời nói cứng rắn hoặc khiêu khích

Ở đây, tough talk có nghĩa là lời nói cứng rắn, đe dọa hoặc khiêu khích. Tough không miêu tả độ cứng về mặt vật lý của một cuộc trò chuyện mà miêu tả thái độ hung hăng của người nói. Cụm từ này cũng có thể gợi ý sự khác biệt giữa lời nói và hành động: một người nghe có vẻ táo bạo hoặc đáng sợ nhưng có thể vẫn chưa thật sự hành động. Trong câu này, continued cho biết gã khổng lồ liên tục đưa ra những lời như vậy.

Luyện tập

Tough talk có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một nỗ lực nhẹ nhàng nhằm xoa dịu cuộc tranh cãi.
  2. Một cuộc trò chuyện về nhiệm vụ khó về thể chất.
  3. Lời nói cứng rắn hoặc khiêu khích.
Xem đáp án

Lời nói cứng rắn hoặc khiêu khích.

Cụm từ

challenged Finn to a fight ... face to face: thách Finn đối đầu trực tiếp

Challenged Finn to a fight sử dụng cấu trúc challenge + người + to + cuộc thi hoặc hoạt động. Cụm này có nghĩa là Benandonner kêu gọi hoặc thách Finn tham gia một trận đánh; to a fight nêu rõ cuộc đối đầu được đề nghị. Face to face đóng vai trò trạng ngữ ở đây. Cụm này bổ sung ý nghĩa đối đầu trực tiếp tại cùng một nơi, trong đó các đối thủ giáp mặt nhau thay vì đứng cách xa. Cấu trúc này cũng dùng được với các cuộc thi không có bạo lực, chẳng hạn challenge someone to a race hoặc challenge someone to a game.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng challenge + người + to + cuộc thi và face to face?

  1. Face to face, Maya challenged to Leo for a race.
  2. Face to face, Maya challenged Leo to a race.
  3. Face to face, Maya challenged a race with Leo.
Xem đáp án

Face to face, Maya challenged Leo to a race.

And so the Irish giant tossed enough boulders into the sea Mạch ý

1:17

Và thế là gã khổng lồ Ireland đã ném đủ những tảng đá xuống biển

to create a bridge of stepping stones to the Scottish coast. Cụm từ

1:21

để tạo ra một cây cầu đá bắc sang bờ biển Scotland.

Mạch ý

And so: chuyển từ nguyên nhân sang hành động tiếp theo

And so nối điều vừa được giải thích với hành động diễn ra tiếp theo. Ở đây, lý do hoặc quyết định trước đó dẫn tới hành động tiếp theo của người khổng lồ: ném những tảng đá xuống biển. Ở đầu một câu mới trong câu chuyện, And so có nghĩa là “vì điều đó, việc này xảy ra tiếp theo”. Cụm từ này giữ cho chuỗi nguyên nhân và kết quả rõ ràng, đồng thời đẩy câu chuyện tiến về phía trước.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ mệnh đề thứ hai là kết quả của mệnh đề thứ nhất?

  1. The trail was flooded, and so we chose a different path.
  2. The trail was flooded, and we took several photographs.
  3. The trail was flooded, but the bridge remained open.
Xem đáp án

The trail was flooded, and so we chose a different path.

Cụm từ

to create ... to the Scottish coast: mục đích và đích đến

Cụm động từ nguyên thể to create a bridge of stepping stones cho biết vì sao người khổng lồ ném những tảng đá: mục đích là tạo ra một lối đi qua. A bridge of stepping stones là một lối đi làm từ những hòn đá rời để mọi người bước lên, vì vậy stepping stones mang nghĩa đen trong câu này. Trong to the Scottish coast, to là giới từ chỉ đích đến của cây cầu. Hai cụm có to đảm nhiệm vai trò khác nhau: to create nêu mục đích, còn to the Scottish coast cho biết cây cầu dẫn tới đâu.

Luyện tập

Câu nào dùng to + động từ để nêu mục đích trước, rồi dùng to + địa điểm để nêu đích đến?

  1. Workers dug a channel to carry rainwater to the pond.
  2. Workers went to the pond to carry rainwater.
  3. Workers carried rainwater from the roof to the pond.
Xem đáp án

Workers dug a channel to carry rainwater to the pond.

Finn marched across in a fit of rage Cụm từ

1:26

Finn bước qua trong một cơn thịnh nộ

when Scotland loomed before him. Cách dùng từ

1:28

khi Scotland hiện ra trước mắt anh ta.

Cụm từ

in a fit of rage: trong cơn thịnh nộ

In a fit of rage có nghĩa là ai đó hành động trong một cơn giận dữ mạnh mẽ bùng phát đột ngột. Ở đây, fit chỉ một cơn cảm xúc ngắn, không phải thể lực hay kích cỡ quần áo; rage mạnh hơn rất nhiều so với sự khó chịu thông thường. Cụm từ này bổ nghĩa cho hành động, cho biết cảm xúc nào đã thúc đẩy Finn bước đi, đồng thời gợi ra một phản ứng bốc đồng và đầy kịch tính chứ không phải một quyết định bình tĩnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là một cơn giận dữ mạnh mẽ bùng phát đột ngột: He tore up the letter ____.

Xem đáp án

in a fit of rage

Cách dùng từ

when Scotland loomed before him: khi Scotland hiện ra đầy uy lực trước mặt anh

Loomed before him có nghĩa là Scotland xuất hiện trước Finn theo cách lớn lao, uy nghi hoặc đầy đe dọa. Loom mạnh hơn appear: nó khiến cảnh vật có cảm giác như đang chiếm trọn và áp đảo tầm nhìn của người quan sát. Cấu trúc là loom before someone, trong đó sự vật có vẻ uy nghi làm chủ ngữ còn someone là người nhìn. Mệnh đề bắt đầu bằng when đánh dấu thời điểm khung cảnh đáng ngại ấy hiện ra, qua đó làm tăng sự căng thẳng của cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng loomed before the hikers để thể hiện một cảnh tượng lớn và đầy áp lực?

  1. The dark mountain was a tiny dot before the hikers.
  2. The dark mountain loomed before the hikers.
  3. The hikers calmly counted their steps before the dark mountain.
Xem đáp án

The dark mountain loomed before the hikers.

He made out the figure of Benandonner from afar. Cụm động từ

1:30

Anh ta nhận ra bóng dáng của Benandonner từ xa.

Cụm động từ

make out the figure ... from afar: nhận ra bóng dáng từ xa

Trong câu này, made out có nghĩa là “đã cố nhìn và nhận ra dù rất khó thấy”. Vì Benandonner ở xa, người nhìn chỉ có thể nhận ra figure của ông ta, tức hình dáng hoặc đường nét có thể nhìn thấy, chứ không thấy rõ chi tiết. Cấu trúc make out + người hoặc vật có thể diễn tả việc nhận ra thông tin hình ảnh hoặc lời nói không rõ ràng. From afar có nghĩa là “từ xa” và giải thích vì sao bóng dáng đó khó nhìn thấy.

Luyện tập

Câu nào dùng make out với nghĩa “nhận ra một thứ khó nhìn thấy”?

  1. She made a model boat out of wood.
  2. I finally figured out how to open the locked box.
  3. Through the fog, I could just make out the lights of a boat.
Xem đáp án

Through the fog, I could just make out the lights of a boat.

Finn was a substantial size,

1:34

Finn có vóc dáng khá lớn,

but at the sight of his colossal enemy thundering towards him, Cụm từ

1:36

nhưng khi nhìn thấy kẻ thù khổng lồ của mình đang ầm ầm lao tới,

his courage faltered. Cụm từ

1:39

lòng can đảm của anh ta chùn bước.

Cụm từ

at the sight of ...: cảnh tượng gây ra phản ứng

At the sight of + cụm danh từ có nghĩa là “khi ai đó nhìn thấy...” và thể hiện rằng cảnh tượng đó kích hoạt một cảm xúc hoặc hành động. Ở đây, toàn bộ cụm his colossal enemy thundering towards him nêu điều Finn nhìn thấy; his courage faltered là phản ứng của anh. Trong cụm danh từ đó, thundering towards him là mệnh đề -ing miêu tả kẻ thù đang chuyển động. Nó khiến cảnh tượng trở nên đáng sợ hơn: Finn phản ứng vì nhìn thấy kẻ thù lao về phía mình, chứ không chỉ vì biết kẻ thù tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài giải thích này có nghĩa là “ngay khi họ nhìn thấy”: ____ the enormous wave, everyone ran uphill.

Xem đáp án

At the sight of

Cụm từ

his courage faltered: lòng can đảm bắt đầu lung lay

Trong câu này, his courage faltered có nghĩa là lòng can đảm của Finn bắt đầu suy yếu khi anh nhìn thấy kẻ thù đang tiến đến. Falter diễn tả một điều trở nên thiếu chắc chắn hoặc không vững vàng, vì vậy courage được hình dung như thể có thể mất đi sự kiên định. Cụm từ này tập trung vào sự thay đổi: Finn vốn có can đảm, nhưng nó bắt đầu suy giảm vào thời điểm đáng sợ. Cách nói này sinh động và mang tính kể chuyện hơn so với việc chỉ nói he was scared.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất Her courage faltered as she stepped onto the narrow bridge?

  1. Cô ấy bắt đầu mất tự tin và cảm thấy do dự.
  2. Cô ấy trở nên hoàn toàn không sợ hãi.
  3. Cô ấy bước đi vững vàng hơn trước.
Xem đáp án

Cô ấy bắt đầu mất tự tin và cảm thấy do dự.

With one look at Benandonner's thick neck and crushing fists, Ngữ pháp

1:41

Chỉ một cái nhìn vào cái cổ thô thiển và nắm đấm có sức mạnh nghiền nát của Benandonner,

Finn turned and ran.

1:45

Finn quay người bỏ chạy.

Ngữ pháp

With one look at ...: một cái nhìn kích hoạt phản ứng tức thì

With one look at ... là một cụm giới từ đặt ở đầu câu. Ở đây, nó có nghĩa là chỉ cần nhìn Benandonner một lần cũng đủ để kích hoạt hành động tiếp theo của Finn. Mệnh đề chính Finn turned and ran cho biết phản ứng đó. Cấu trúc ngắn gọn này có thể thay thế một mệnh đề đầy đủ hơn như After Finn took one look at .... Người thực hiện hành động nhìn thường phải là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa rằng một cái nhìn nhanh đã kích hoạt phản ứng: ____ the empty fuel gauge, Leo pulled into a gas station.

Xem đáp án

With one look at

Back home with Benandonner fast approaching, Ngữ pháp

1:48

Về đến nhà khi Benandonner đang đến rất nhanh,

Finn trembled

1:50

Finn run rẩy

as he described his enemy's bulk to Oonagh

1:51

khi anh mô tả thân hình đồ sộ của kẻ thù cho Oonagh.

Ngữ pháp

Back home with Benandonner fast approaching: cách dựng bối cảnh cô đọng

Back home cho biết Finn đang ở nhà khi sự kiện chính bắt đầu. Đây là một cụm từ dựng bối cảnh được rút gọn, không phải phần nòng cốt chủ ngữ-động từ của câu. With Benandonner fast approaching dùng cấu trúc with + danh từ + -ing: Benandonner là người đang tiến lại gần, còn fast tạo cảm giác cấp bách. Toàn bộ phần mở đầu nén các ý rằng Finn đang ở nhà và Benandonner đang nhanh chóng tiến đến gần thành thông tin nền; mệnh đề chính hoàn chỉnh bắt đầu bằng Finn trembled.

Luyện tập

Câu nào dùng một cụm từ chỉ nơi chốn, theo sau là with + danh từ + -ing, để đưa ra bối cảnh trước một mệnh đề chính hoàn chỉnh?

  1. At the station with the last train approaching, we checked our tickets.
  2. At the station with the last train approached, we checked our tickets.
  3. At the station with approaching the last train, we checked our tickets.
Xem đáp án

At the station with the last train approaching, we checked our tickets.

They knew that if he faced Benandonner head-on, Ghi chú

1:55

Họ biết rằng nếu đối đầu trực diện với Benandonner,

he'd be crushed.

1:58

anh sẽ bị nghiền nát.

Ngữ pháp

if he faced ... head-on, he'd be crushed: điều kiện và kết quả bị động

Mệnh đề if đặt ra một cuộc đối đầu có thể xảy ra: if + dạng quá khứ faced. Từ góc nhìn quá khứ của They knew, kết quả dùng would + be + quá khứ phân từ: he'd be crushed. Câu này dự đoán điều sẽ xảy ra dưới điều kiện đó; nó không nói rằng cuộc đối đầu đã xảy ra. He'd có nghĩa là he would vì theo sau là be. Head-on nghĩa là trực tiếp, không tránh né cuộc đối đầu. Be crushed ở thể bị động. Trong ngữ cảnh này, nó dự đoán Finn sẽ bị đánh bại hoàn toàn, chứ không nhất thiết là bị đè hoặc làm gãy về thể chất.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của challenge trong mệnh đề if và would + dạng bị động của crush trong mệnh đề kết quả: If Leo ____ the much stronger player head-on, he ____.

Xem đáp án

challenged · would be crushed

Cụm từ

face someone head-on: trực tiếp đối đầu với ai đó

Trong câu này, faced Benandonner head-on có nghĩa là trực tiếp đối đầu với Benandonner, không lùi bước hay dùng chiến thuật vòng vo. Head-on là trạng từ cho biết anh ấy đối mặt với đối thủ theo cách nào. Cấu trúc face + người, vấn đề hoặc thử thách + head-on cũng được dùng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là xử lý một việc công khai và trực tiếp thay vì né tránh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng face ... head-on: Instead of avoiding the issue, we need to ____.

Xem đáp án

face it head-on

And so Oonagh hatched a cunning plan. Thành ngữ

1:59

Và vì vậy Oonagh đã ấp ủ một kế hoạch xảo quyệt.

Thành ngữ

hatch a cunning plan: nghĩ ra một kế hoạch thông minh và xảo quyệt

Ở đây, hatched a plan có nghĩa là phát triển hoặc nghĩ ra một kế hoạch, thường sau khi đã tính toán cẩn thận. Đây là phép ẩn dụ từ việc trứng nở, vì vậy cụm này sinh động và có màu sắc kể chuyện hơn cách nói đơn giản made a plan. Cunning chỉ sự khôn khéo để đạt được kết quả, đặc biệt bằng mánh khóe hoặc sự lừa dối. Vì vậy, a cunning plan vừa nghe thông minh vừa có phần xảo quyệt, phù hợp với một kế hoạch nhằm dùng mưu để thắng người khác.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: In the mystery story, the twins ____ to trick the thief.

Xem đáp án

hatched a cunning plan

They needed to create an illusion of size Cụm từ

2:01

Họ cần tạo ra một ảo ảnh về kích thước

to suggest Finn was a mountain of a man Thành ngữ

2:04

để ám chỉ Finn là một người đàn ông to lớn như ngọn núi

whilst keeping him out of sight. Cụm từ

2:07

trong khi vẫn giữ anh ta tránh khỏi tầm mắt.

Cụm từ

create an illusion of size: tạo cảm giác sai lệch về tỷ lệ

Ở đây, needed to create an illusion of size có nghĩa là việc tạo ra ấn tượng sai lệch về kích thước của Finn là điều cần thiết cho kế hoạch. Hiệu ứng đó phải khiến anh ấy trông lớn hơn nhiều so với những gì người xem thực sự có thể xác minh. Cấu trúc create an illusion of + danh từ có nghĩa là khiến người khác cảm nhận một đặc điểm không hoàn toàn có thật, thường thông qua dàn cảnh, phối cảnh, ánh sáng, âm thanh hoặc thiết kế. Trong câu này, to suggest giới thiệu kết luận mong muốn: ảo giác đó phải khiến mọi người nghĩ rằng Finn rất to lớn.

Luyện tập

Câu nào dùng create an illusion of size để mô tả một vẻ ngoài gây hiểu lầm được tạo ra có chủ ý?

  1. The film crew placed a tiny chair beside the model to create an illusion of size.
  2. The builder added material until the model was physically twice as large.
  3. The engineer measured the model and recorded its exact dimensions.
Xem đáp án

The film crew placed a tiny chair beside the model to create an illusion of size.

Thành ngữ

a mountain of a man: cách miêu tả phóng đại về một người đàn ông to lớn

Trong câu này, a mountain of a man là một cụm danh từ mang tính ẩn dụ và phóng đại, chỉ một người đàn ông cực kỳ to lớn và lực lưỡng. Mountain tạo thêm cảm giác về vóc dáng đồ sộ và sự hiện diện đầy uy lực; cách miêu tả này không mang nghĩa đen. Cấu trúc a + danh từ gây ấn tượng mạnh + of a/an + người hoặc vật cho phép danh từ đầu tiên khắc họa danh từ thứ hai, như trong a giant of a dog. Cấu trúc này tạo ra lời đánh giá sinh động thay vì một mô tả ngoại hình chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là “một người đàn ông cực kỳ to lớn và lực lưỡng”: The new goalkeeper was ____, with shoulders almost as wide as the doorway.

Xem đáp án

a mountain of a man

Cụm từ

whilst keeping him out of sight: đồng thời giữ anh ấy ở nơi không ai nhìn thấy

Trong câu này, whilst keeping him out of sight có nghĩa là “đồng thời, họ giữ Finn ở nơi người khác không thể nhìn thấy anh ấy”. Phần -ing thêm một điều kiện phải được duy trì trong lúc họ tạo ra ảo giác. Keeping không nêu rõ chủ ngữ mà quay lại chỉ they, chủ ngữ của mệnh đề chính. Dạng đầy đủ là whilst they were keeping him out of sight. Khi hai hành động có cùng chủ ngữ, while/whilst + -ing có thể nối hành động chính với một hành động diễn ra đồng thời hoặc một trạng thái được duy trì. Keep someone out of sight có nghĩa là bảo đảm người đó không bị nhìn thấy.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhân viên mang một món quà vào trong và đồng thời bảo đảm không ai có thể nhìn thấy nó?

  1. The staff carried the surprise gift inside whilst it was keeping them out of sight.
  2. The staff kept their eyesight whilst carrying the surprise gift inside.
  3. The staff carried the surprise gift inside whilst keeping it out of sight.
Xem đáp án

The staff carried the surprise gift inside whilst keeping it out of sight.

As Benandonner neared the end of the bridge, Ngữ pháp

2:09

Khi Benandonner đến gần cuối cây cầu,

Oonagh stuffed her husband in a huge cradle.

2:12

Oonagh nhét chồng mình vào một chiếc nôi khổng lồ.

Ngữ pháp

As ... neared ... để đưa ra hành động nền diễn ra đồng thời

Ở đây, as là từ nối chỉ thời gian. As Benandonner neared the end of the bridge có nghĩa là “khi ông ta đang tiến gần đến cuối cây cầu”. As ở đây không có nghĩa là because. Mệnh đề as đặt việc ông ta tiến đến gần làm sự kiện nền trong lúc hành động của Oonagh diễn ra, vì vậy hai sự kiện cùng tiến triển. Near là động từ trong mệnh đề này, còn neared là dạng quá khứ. Khi near là động từ, cụm danh từ theo sau làm tân ngữ trực tiếp: dùng neared the end, không dùng neared to the end.

Luyện tập

Trong câu As the bus neared the stop, Leo picked up his bag, mệnh đề as có tác dụng gì?

  1. So sánh xe buýt với trạm xe.
  2. Trình bày việc xe buýt tiến đến gần như bối cảnh thời gian cho hành động của Leo.
  3. Nói rằng việc xe buýt tiến đến gần đã khiến trạm xe xuất hiện.
Xem đáp án

Trình bày việc xe buýt tiến đến gần như bối cảnh thời gian cho hành động của Leo.

Disguised as an enormous baby, Ngữ pháp

2:16

Cải trang thành một em bé khổng lồ,

Finn lay quiet as Benandonnner pounded on the door. Cụm từ

2:18

Finn nằm im trong khi Benandonner đập cửa ầm ầm.

Ngữ pháp

Disguised as an enormous baby: cụm quá khứ phân từ ở đầu câu

Disguised as an enormous baby là một cụm quá khứ phân từ miêu tả trạng thái của Finn khi hành động chính diễn ra. Đây là cách nói ngắn gọn hơn của While Finn was disguised as an enormous baby. Chủ ngữ được hiểu ngầm của disguised chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, Finn. Cấu trúc mở đầu này đưa ra thông tin nền trước, rồi nhanh chóng chuyển sang hành động chính Finn lay quiet.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ mở đầu để cho biết ai đang cải trang?

  1. Disguised as a guard, the museum doors opened for Maya.
  2. Disguised as a guard, the rain began as Maya reached the museum.
  3. Disguised as a guard, Maya entered the museum.
Xem đáp án

Disguised as a guard, Maya entered the museum.

Cụm từ

pounded on the door: đập cửa thật mạnh

Trong Benandonnner pounded on the door, pounded on có nghĩa là đập mạnh vào cửa, thường là nhiều lần, tạo ra tiếng động lớn. Dạng quá khứ pounded kể lại hành động đó trong khi Finn nằm im. Động từ này khiến sự xuất hiện có vẻ mạnh bạo và có thể gợi cảm giác khẩn cấp, tức giận hoặc đe dọa. Những cảm giác ấy đến từ hành động mạnh kết hợp với ngữ cảnh; pound on không chỉ đích danh một cảm xúc cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng pounding on the door trong ngữ cảnh phù hợp với ý nghĩa mạnh bạo của cụm này?

  1. Someone waited silently without touching the door.
  2. Someone gave the door one gentle, polite tap.
  3. Someone was pounding on the door and shouting for help.
Xem đáp án

Someone was pounding on the door and shouting for help.

The house shook as he stepped inside. Mạch ý

2:22

Ngôi nhà rung chuyển khi hắn ta bước vào.

Mạch ý

The house shook as he stepped inside: thể hiện vóc dáng qua phản ứng của môi trường xung quanh

Câu này không nói thẳng rằng nhân vật rất to lớn hoặc nặng nề. Nó cho thấy phản ứng của ngôi nhà trước, rồi dùng as để nối việc ngôi nhà rung chuyển với khoảnh khắc anh ta bước vào. Vì ngôi nhà rung lên ngay khi anh ta bước vào, người đọc suy ra rằng vóc dáng hoặc sức mạnh của anh ta là nguyên nhân. Đây là cách khắc họa nhân vật gián tiếp qua phản ứng của môi trường. Câu chuyện có thể làm một đặc điểm trở nên sống động bằng cách cho thấy sàn nhà oằn xuống, cửa rung lên hoặc những nhân vật khác lùi lại, thay vì nói thẳng đặc điểm đó.

Luyện tập

Câu nào dùng phản ứng của môi trường để gián tiếp cho thấy một nhân vật rất nặng?

  1. The room had old wooden floorboards.
  2. He was extremely heavy.
  3. The floorboards groaned beneath his steps.
Xem đáp án

The floorboards groaned beneath his steps.

Oonagh told the enraged visitor that her husband wasn't home,

2:25

Oonagh nói với vị khách đang nổi giận rằng chồng cô không có nhà,

but welcomed him to sit and eat while he waited. Ý định

2:29

nhưng mời hắn ta ngồi và ăn trong lúc chờ đợi.

Ý định

but welcomed him to sit and eat: dùng lòng hiếu khách như một chiến lược

Xét theo bề mặt, welcomed him to sit and eat mô tả một hành động lịch sự và hiếu khách. But đánh dấu một bước chuyển bất ngờ: dù chồng cô vắng nhà và vị khách đang nổi giận, Oonagh vẫn đối xử với ông ta như một vị khách. Trong bối cảnh này, sự thân thiện đó không chứng minh thiện ý chân thành. Oonagh dùng cách tiếp đãi thông thường để giữ vị khách ở lại và dẫn ông ta vào kế hoạch của mình. Khi đọc truyện, cần phân biệt điều mà một hành động thường biểu thị với mục đích thật sự của nó trong cảnh đó.

Luyện tập

Trong bối cảnh này, cách hiểu nào phù hợp nhất về sự tiếp đón của Oonagh?

  1. Cô chỉ đơn giản là tử tế và không có mục đích ẩn giấu nào.
  2. Cô muốn ông ta ăn thật nhanh rồi rời đi trước khi chồng cô trở về.
  3. Cô tỏ ra hiếu khách nhưng dùng lời mời để giữ ông ta ở lại và lôi ông ta vào kế hoạch của mình.
Xem đáp án

Cô tỏ ra hiếu khách nhưng dùng lời mời để giữ ông ta ở lại và lôi ông ta vào kế hoạch của mình.

When Benandonner tore into the cakes placed before him, Ghi chú

2:32

Khi Benandonner cắn vào những chiếc bánh đặt trước mặt,

Ngữ pháp

When Benandonner tore into the cakes...: tạo phần dẫn trước kết quả chính

Mệnh đề when ở đầu nêu trước sự việc làm mốc thời gian: Benandonner bắt đầu ăn bánh. Vì mệnh đề này đứng trước mệnh đề chính và kết thúc bằng dấu phẩy, nó khiến người nghe chờ xem điều gì đã xảy ra vào lúc đó. Trong lời kể, mẫu When + sự việc, sự việc hoặc kết quả chính đặt phần dẫn trước thông tin quan trọng. Bản thân when biểu thị thời gian chứ không nhất thiết biểu thị nguyên nhân. Phần phụ đề được trích chỉ là mệnh đề phụ với when, nên cần một mệnh đề chính theo sau để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề when ở đầu để nêu sự việc trước kết quả chính?

  1. When the alarm rang everyone.
  2. When the alarm rang, everyone left the building.
  3. The alarm when rang, everyone left the building.
Xem đáp án

When the alarm rang, everyone left the building.

Cụm động từ

tore into the cakes: bắt đầu ăn ngấu nghiến

tore into the cakes có nghĩa là bắt đầu ăn bánh một cách háo hức và mạnh mẽ. Tore là dạng quá khứ của tear, nhưng cụm từ ở đây không nói đến việc xé bánh theo nghĩa vật lý. Khi tân ngữ là thức ăn, tear into tạo ra hình ảnh sinh động về một người rất thèm ăn và bắt đầu ăn ngay.

Luyện tập

Câu nào dùng tore into với nghĩa bắt đầu ăn một cách háo hức?

  1. Leo tore the note into two pieces.
  2. The coach tore into Leo for arriving late.
  3. After practice, Leo tore into a bowl of noodles.
Xem đáp án

After practice, Leo tore into a bowl of noodles.

he cried out in pain, Cụm từ

2:36

hắn ta kêu lên đau đớn,

for he'd shattered his teeth Ngữ pháp

2:37

vì hàm răng của hắn đã bị vỡ vụn

on the metal Oonagh had concealed inside.

2:39

bởi mảnh kim loại Oonagh giấu bên trong.

Cụm từ

cried out in pain: tiếng kêu đột ngột vì đau

Trong câu này, cried out có nghĩa là “đột nhiên kêu lớn”, còn in pain cho biết nguyên nhân. Cả cụm cried out in pain có nghĩa là anh ta kêu lên vì bị thương hoặc cảm thấy đau. Cry có thể mang nghĩa “khóc”, nhưng cry out tập trung vào tiếng kêu mà một người đột nhiên phát ra. Cấu trúc cry out in + cảm xúc hoặc trạng thái cũng xuất hiện trong các cụm như cry out in fear.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đột nhiên kêu lên vì đau”: Leo ____ when he touched the hot tray.

Xem đáp án

cried out in pain

Ngữ pháp

for he'd shattered...: dùng for để nêu lý do

Ở đây, for là một liên từ có nghĩa là because. Nó mở đầu một mệnh đề đầy đủ để giải thích tại sao anh ta kêu lên: răng anh ta đã vỡ khi va vào miếng kim loại được giấu bên trong. Nó không mang nghĩa “nhằm mục đích làm gì đó”. For chỉ nguyên nhân kiểu này thường đứng sau lời nói mà nó giải thích và thường có dấu phẩy ở phía trước. Nó bổ sung lý do như một thông tin nền, khiến câu mang sắc thái văn viết và kể chuyện hơn so với một mệnh đề trực tiếp dùng because.

Luyện tập

Câu nào dùng for như một liên từ có nghĩa là because?

  1. We bought snacks for the trip.
  2. The team went home, for the field was flooded.
  3. She left for the airport at six.
Xem đáp án

The team went home, for the field was flooded.

She told him that this was Finn's favorite bread,

2:43

Cô nói với hắn rằng đây là loại bánh mì yêu thích của Finn,

sowing a seed of doubt in Benandonner's mind Thành ngữ

2:45

gieo một hạt giống nghi ngờ vào tâm trí Benandonner

that he was any match for his rival. Cụm từ

2:48

rằng liệu hắn có phải là đối thủ của kẻ thù mình hay không.

Thành ngữ

sowing a seed of doubt in someone's mind: gieo mầm hoài nghi vào tâm trí ai đó

Sow a seed of doubt in someone's mind có nghĩa là khiến một người bắt đầu nghi ngờ điều mà trước đó họ tin hoặc cảm thấy chắc chắn. Hình ảnh ở đây là một hạt giống nhỏ có thể lớn lên, vì vậy cụm này diễn tả sự hoài nghi mới nảy sinh chứ không phải hoàn toàn mất niềm tin. Ở đây, cụm -ing bắt đầu bằng sowing mô tả kết quả từ điều cô ấy nói: lời nói đó khiến Benandonner bắt đầu nghi ngờ liệu mình có thể cạnh tranh với đối thủ hay không. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là sow a seed of doubt in someone's mind.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của “sow a seed of doubt”: The unexplained error ____ in the researcher's mind.

Xem đáp án

sowed a seed of doubt

Cụm từ

any match for his rival: liệu có đủ sức đọ với đối thủ hay không

To be a match for someone có nghĩa là có năng lực, sức mạnh hoặc kỹ năng đủ tương đương để cạnh tranh thành công với người đó. Trong câu hỏi, câu phủ định hoặc một ý bị nghi ngờ, any match for có nghĩa là “có đủ sức cạnh tranh hay không”, trong đó any nhấn mạnh sự không chắc chắn. Ở đây, mệnh đề that he was any match for his rival cho biết nội dung đang bị nghi ngờ. Cụm này có nghĩa là anh ta bắt đầu tự hỏi liệu mình có thể đối đầu với đối thủ hay không. Match ở đây chỉ một đối thủ có trình độ tương đương, không phải một trận đấu hay một vật phù hợp với vật khác.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên sự nghi ngờ của Maya về việc liệu cô có thể cạnh tranh với nhà vô địch hay không?

  1. Maya wondered whether she was any match for the champion.
  2. Maya knew she was no match for the champion.
  3. Maya said she was a match for the champion.
Xem đáp án

Maya wondered whether she was any match for the champion.

When Finn let out a squawk, Cụm động từ

2:51

Khi Finn thốt ra một tiếng kêu oai oái,

Cụm động từ

let out a squawk: bất chợt phát ra tiếng kêu thô và chói tai

To let out a sound có nghĩa là bất chợt phát ra một âm thanh. Ở đây, let out a squawk có nghĩa là Finn đột ngột phát ra một tiếng kêu thô và chói tai. Cấu trúc let out + danh từ chỉ âm thanh cũng xuất hiện trong các cụm như let out a sigh, let out a cry và let out a laugh. Cấu trúc này thường trình bày âm thanh như một phản ứng xảy ra một lần.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc let out + danh từ chỉ âm thanh?

  1. The crowd let a cheer outside when the team scored.
  2. The crowd let out a cheer when the team scored.
  3. The crowd put out a cheer when the team scored.
Xem đáp án

The crowd let out a cheer when the team scored.

Benandonner's attention was drawn Ngữ pháp

2:53

sự chú ý của Benandonner đã bị thu hút

to the gigantic baby in the corner.

2:55

vào đứa trẻ sơ sinh khổng lồ ở trong góc.

Ngữ pháp

someone's attention was drawn to...: sự chuyển hướng chú ý ở dạng bị động

Benandonner's attention was drawn là phần bị động của cấu trúc someone's attention was drawn to something. Cấu trúc này có nghĩa là một thứ gì đó khiến người ấy chú ý; trong câu này, đứa bé khổng lồ trở thành tâm điểm mới. Việc đặt attention ở vị trí chủ ngữ giúp câu được tổ chức quanh sự chuyển hướng chú ý, thay vì một hành động nhìn có chủ ý. Cấu trúc này hữu ích trong lời kể và phần giải thích khi một chi tiết thu hút sự chú ý của ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở thì quá khứ đơn của draw: Yesterday, Lena's attention ____ to a tiny door behind the curtain.

Xem đáp án

was drawn

So hefty was the infant Ngữ pháp

2:58

Đứa trẻ sơ sinh quá nặng

swaddled under piles of blankets,

3:00

được quấn dưới đống chăn,

Benandonner shuddered at the thought Cụm từ

3:02

Benandonner rùng mình khi nghĩ đến

of what the father would look like.

3:04

người cha sẽ trông như thế nào.

Ngữ pháp

So hefty was the infant: đảo ngữ nhấn mạnh

So hefty was the infant dùng mẫu văn chương So + adjective + be + subject. Trật tự thông thường là The infant was so hefty. Việc đưa so hefty lên đầu và đặt was trước chủ ngữ nhấn mạnh rõ kích thước và cân nặng lớn của đứa bé. Phần miêu tả được nhấn mạnh chuẩn bị cho phản ứng tiếp theo: đứa bé lớn đến mức việc hình dung người cha khiến Benandonner sợ hãi. Ở dạng đầy đủ hơn, mẫu này thường là So + adjective + be + subject + that + result.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng kiểu đảo ngữ nhấn mạnh tương tự để cho thấy mặt trăng cực kỳ sáng?

  1. So bright was the moon that we needed no flashlight.
  2. So bright the moon was that we needed no flashlight.
  3. So was the moon bright that we needed no flashlight.
Xem đáp án

So bright was the moon that we needed no flashlight.

Cụm từ

shuddered at the thought of what...: rùng mình trước một ý nghĩ đáng sợ

Shudder at the thought of... có nghĩa là run lên hoặc bất chợt cảm thấy một làn sóng sợ hãi, ghê tởm hay kinh hoàng chỉ vì tưởng tượng một điều gì đó. At the thought of nêu ý nghĩ gây ra phản ứng; theo sau có thể là danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề nội dung như what the father would look like. Ở đây, Benandonner chưa nhìn thấy người cha. Chỉ cần hình dung người cha có thể to lớn đến mức nào cũng đủ khiến ông rùng mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu của bài học này: Maya ____ opening the corrupted file again.

Xem đáp án

shuddered at the thought of

He decided he'd rather not find out. Ý định

3:07

Hắn quyết định tốt hơn là không nên tìm hiểu.

Ý định

he'd rather not find out: chọn không tìm hiểu câu trả lời

Ở đây, he'd có nghĩa là he would. Cấu trúc would rather not + động từ nguyên mẫu có nghĩa là muốn không làm một việc nào đó hơn. Vì vậy, he'd rather not find out cho biết anh ấy chọn không tìm hiểu hoặc kiểm chứng câu trả lời. Cách nói này diễn đạt sự né tránh như một lựa chọn thay vì nói thẳng rằng anh ấy sợ. Trong ngữ cảnh này, nó gợi ý rằng việc biết câu trả lời có thể đủ nguy hiểm hoặc khó chịu để khiến anh ấy quyết định dừng lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đứng sau would để thể hiện mong muốn không biết kết quả: I'd ____ find out what happens if we press that button.

Xem đáp án

rather not

As he fled,

3:09

Trong lúc bỏ trốn,

Benandonner tore up the rocks connecting the shores, Cụm động từ

3:10

Benandonner đã đập phá những tảng đá nối hai bờ,

breaking up the causeway. Cụm động từ

3:14

phá vỡ con đường đắp cao.

Cụm động từ

tore up the rocks connecting the shores: phá hủy một kết nối vật lý

Tore là dạng quá khứ của tear. Ở đây, tear up có nghĩa là kéo bật ra, đào lên hoặc làm hư hại nghiêm trọng một bề mặt hay cấu trúc cứng. Những tảng đá không chỉ bị di chuyển mà còn bị dỡ bỏ và phá vỡ, khiến con đường không còn nguyên vẹn. Connecting the shores là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho rocks, tương đương với the rocks that connected the shores. Phần này cho biết chính xác những tảng đá nào bị phá và vì sao sự kết nối bị cắt đứt.

Luyện tập

Câu nào dùng tore up với nghĩa làm hư hại nghiêm trọng hoặc dỡ bỏ một phần bề mặt cứng?

  1. The machines tore up the old road before laying new pavement.
  2. The puppy tore up the pillow while everyone was out.
  3. Jamal tore up the letter and threw the pieces away.
Xem đáp án

The machines tore up the old road before laying new pavement.

Cụm động từ

breaking up the causeway: tách một khối nguyên vẹn thành nhiều phần

Trong câu này, break up có nghĩa là tách hoặc phá hủy một cấu trúc vật lý liền mạch để nó không còn nguyên vẹn. Tân ngữ của cụm từ là the causeway, tức một con đường được đắp cao băng qua mặt nước hoặc vùng đất thấp. Mệnh đề -ing breaking up the causeway bổ sung kết quả của việc giật tung các tảng đá: con đường bị chia thành những phần rời nhau. Ở đây, break up diễn tả sự phân tách về mặt vật lý, không phải việc chấm dứt một mối quan hệ tình cảm.

Luyện tập

Câu nào dùng break up với nghĩa vật lý giống như trong ví dụ?

  1. The meeting broke up at noon.
  2. Maya broke up with her boyfriend after the trip.
  3. The crew broke up the old concrete slab with heavy tools.
Xem đáp án

The crew broke up the old concrete slab with heavy tools.

What remains are two identical rock formations, Ngữ pháp

3:16

Những gì còn lại là hai khối đá giống hệt nhau,

one on the North Antrim Coast of Ireland,

3:19

một ở Bờ biển North Antrim của Ireland,

and one at Fingal's Cave in Scotland,

3:22

và một tại Hang động Fingal ở Scotland,

right across the sea. Cụm từ

3:25

ngay bên kia bờ biển.

Ngữ pháp

What remains are...: giới thiệu những gì vẫn còn lại

What remains là một mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa là “những thứ còn lại” và đóng vai trò chủ ngữ. Phần còn lại của câu xác định những thứ đó là two identical rock formations. Cấu trúc này chuyển trọng tâm từ một sự kiện hoặc câu chuyện trước đó sang kết quả vẫn có thể nhìn thấy ở hiện tại. Trong cấu trúc xác định này, are được dùng trước phần bổ ngữ số nhiều two identical rock formations; nếu chỉ còn một thứ thì dùng is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng What remains và dạng đúng của be: ____ two stone arches from the old bridge.

Xem đáp án

What remains are

Cụm từ

right across the sea: right dùng để nhấn mạnh vị trí

Across the sea có nghĩa là “ở phía bên kia biển”. Ở đây, right nhấn mạnh across, khiến vị trí được hiểu là nằm ngay đối diện hoặc chính xác ở phía bên kia. Trong cách dùng này, right là trạng từ mang nghĩa “chính xác” hoặc “ngay”. Nó không có nghĩa là “đúng” hay “phía bên phải”.

Luyện tập

Câu nào dùng right với nghĩa “chính xác” hoặc “ngay” trong một cụm chỉ vị trí?

  1. The bus stop is right across the road from the school.
  2. Turn right at the school.
  3. You chose the right road to the school.
Xem đáp án

The bus stop is right across the road from the school.

Ready for more myths? Ý định

3:27

Sẵn sàng cho nhiều thần thoại hơn chưa?

Choose your next adventure.

3:28

Chọn cuộc phiêu lưu tiếp theo của bạn.

Ý định

Ready for more myths?: lời mời ngắn gọn

Ready for more myths? là dạng rút gọn của Are you ready for more myths? Ở đây, câu hỏi đóng vai trò như một lời mời đầy hào hứng: người nói khuyến khích người xem tiếp tục thay vì kiểm tra một cách trang trọng xem họ đã chuẩn bị hay chưa. Dùng Ready for + cụm danh từ để hỏi xem ai đó đã sẵn sàng hoặc có hứng thú với điều sắp diễn ra hay chưa. Trong câu hỏi này, more myths là cụm danh từ.

Luyện tập

Người dẫn trò chơi đang mời người chơi bắt đầu vòng tiếp theo. Hoàn thành câu hỏi: Ready ____ the next round?

Xem đáp án

for

You can tag along with Thor Cụm động từ

3:30

Bạn có thể theo chân Thor

as he faces his own band of giants,

3:32

khi anh ta phải đối mặt với băng nhóm khổng lồ của riêng mình,

Cụm động từ

tag along with Thor: tham gia chuyến đi của người khác

Tag along with Thor có nghĩa là đi cùng Thor và tham gia vào việc anh ấy đang làm. Người tag along thường tham gia kế hoạch của người khác thay vì là người dẫn dắt. Ở đây, người kể chuyện nói về việc xem câu chuyện của Thor như thể người xem có thể đồng hành bên cạnh anh ấy. Tag along là một cụm động từ; tag ở đây không có nghĩa là “gắn nhãn”.

Luyện tập

Câu nào dùng tag along with một cách tự nhiên để diễn tả việc tham gia chuyến đi của người khác?

  1. Can I tag along you to the museum?
  2. Can I tag with you along to the museum?
  3. Can I tag along with you to the museum?
Xem đáp án

Can I tag along with you to the museum?

or watch what unfolds Mạch ý

3:35

hoặc xem điều gì sẽ xảy ra

when Arachne accidentally insults the goddess Athena. Văn hóa

3:36

khi Arachne vô tình xúc phạm nữ thần Athena.

Mạch ý

or watch what unfolds: hướng sự chú ý đến điều xảy ra tiếp theo

Or giới thiệu đây là một lựa chọn khác để xem. Watch nhận mệnh đề danh từ what unfolds làm tân ngữ, nên các sự kiện cụ thể không được nêu ra. Trong phần giới thiệu câu chuyện, what unfolds có nghĩa là những điều dần xảy ra hoặc trở nên rõ ràng. Bằng cách nêu tình huống mở đầu nhưng không tiết lộ kết quả, watch what unfolds hướng sự chú ý của khán giả đến phần tiếp theo và tạo cảm giác hồi hộp mà không tiết lộ nội dung.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một câu chuyện bằng cách hướng sự chú ý đến các sự kiện tiếp theo mà không tiết lộ kết quả?

  1. The two rivals work together and win the prize.
  2. First they argue, then they cooperate, and finally they win.
  3. Watch what unfolds when two rivals have to work together.
Xem đáp án

Watch what unfolds when two rivals have to work together.

Văn hóa

Arachne ... nữ thần Athena: người phàm và nữ thần trong thần thoại Hy Lạp

Arachne là một thợ dệt người phàm trong thần thoại Hy Lạp, còn Athena là nữ thần gắn với trí tuệ và các nghề thủ công khéo léo, trong đó có dệt vải. Sự khác biệt về địa vị giữa họ là điều thiết yếu để hiểu cuộc xung đột. Trong cụm “the goddess Athena”, goddess cho biết địa vị thần thánh của Athena; từ này không phải là một phần tên của bà. Vì vậy, lời xúc phạm của Arachne không chỉ là một cuộc trao đổi khó xử giữa những người bình thường: nó mở ra một câu chuyện thần thoại trong đó một người phàm xung đột với một nữ thần.

Luyện tập

Tại sao cụm “the goddess Athena” lại quan trọng trong câu này?

  1. Nó dùng goddess như một phần họ của Athena.
  2. Nó nói rằng cả Arachne lẫn Athena đều là những thợ dệt chuyên nghiệp bình thường.
  3. Nó cho biết Athena là một vị thần, khiến lời xúc phạm của Arachne trở thành một phần của cuộc xung đột thần thoại giữa người phàm và nữ thần.
Xem đáp án

Nó cho biết Athena là một vị thần, khiến lời xúc phạm của Arachne trở thành một phần của cuộc xung đột thần thoại giữa người phàm và nữ thần.