Cuộc sống của bạn hiện tại so với quá khứ: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
668 từ 178 từ/phút

Giới thiệu video: Video đối chiếu nạn đói, dịch bệnh và bạo lực trong lịch sử với hiện tại. Y học, các tổ chức và cải cách đã giảm nhiều rủi ro dù vấn đề vẫn còn, còn bằng chứng tiến bộ có thể tạo cơ sở cho hy vọng. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “roll in” — Cụm động từ: hiểu tin nhắn hoặc meme đến liên tục hay với số lượng lớn, rồi dùng cho phản hồi, đơn hàng hoặc kết quả. 2. “accounts for” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: nêu một nguyên nhân hay nhóm chiếm bao nhiêu trong tổng thể, nhất là với tỷ lệ phần trăm. 3. “By acknowledging” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu by + dạng -ing giới thiệu phương thức dẫn đến kết quả, rồi nối việc thừa nhận tiến bộ với niềm hy vọng dựa trên bằng chứng.

Nội dung bài học

Times feel rough with natural disasters,

0:00

Thời buổi này thật khó khăn vì thiên tai,

major political conflicts,

0:02

những xung đột chính trị nghiêm trọng,

and uncertainty about the future.

0:04

và sự bất định về tương lai.

But as the memes roll in about it being a horrible time to be alive, Cụm động từ

0:06

Nhưng giữa lúc hàng loạt meme xuất hiện, nói rằng đây là thời điểm khủng khiếp để sống,

Cụm động từ

roll in: liên tục hoặc ồ ạt kéo đến

Trong câu này, roll in có nghĩa là “lần lượt kéo đến hoặc xuất hiện, thường với số lượng lớn”. Các ảnh chế đang liên tục được đăng hoặc chia sẻ. Cụm động từ này mô tả sự xuất hiện như một dòng chảy rõ rệt, chứ không phải hành động lăn vào theo nghĩa đen. Nó cũng có thể dùng cho tin nhắn, đơn hàng, hồ sơ, kết quả, tiền bạc hoặc người đến liên tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “đến với số lượng lớn”: After the announcement, donations began to ____.

Xem đáp án

roll in

you might be surprised to see your life now

0:09

bạn có thể sẽ bất ngờ khi so sánh cuộc sống hiện tại của mình

versus what it would have been in the past. Ngữ pháp

0:11

với cuộc sống mà bạn có thể đã trải qua trong quá khứ.

Ngữ pháp

what it would have been: một khả năng khác không có thật trong quá khứ

Ở đây, what it would have been có nghĩa là “hình thức hoặc trạng thái mà cuộc sống của bạn đáng lẽ đã có trong một khả năng khác không có thật ở quá khứ”. What mở đầu một mệnh đề có chức năng như danh từ, còn it quay lại chỉ your life. Would have been đặt khả năng khác đó trước hiện tại và đánh dấu nó là phản thực: người nói so sánh thực tế hiện nay với một cuộc sống trong quá khứ vốn không thật sự xảy ra. Cấu trúc này cũng có thể dùng để suy ngẫm về lựa chọn, điều kiện không được đáp ứng hoặc hoàn cảnh lịch sử khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phản thực được làm nổi bật, dùng it để quay lại chỉ life: Compare life with modern medicine to ____ two hundred years ago.

Xem đáp án

what it would have been

Much of history actually involves humans succumbing to malnutrition and hunger. Cụm từ

0:13

Trên thực tế, trong phần lớn lịch sử, con người đã chết vì suy dinh dưỡng và đói khát.

Cụm từ

Ý nghĩa và cấu trúc của succumb to malnutrition and hunger

Trong câu này, succumbing to malnutrition and hunger có nghĩa là bị những tình trạng đó khuất phục và cuối cùng tử vong. Succumb mô tả con người không thể chống lại một sức mạnh hủy diệt; từ này không nói đến quyết định tự nguyện đầu hàng. Cấu trúc là succumb to + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ dẫn ra thứ khuất phục một người, vì vậy cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc bị bệnh tật, áp lực, cám dỗ hoặc một sức mạnh lớn khác khuất phục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của succumb to: Despite intensive treatment, the patient eventually ____ the infection.

Xem đáp án

succumbed to

In ancient Egypt,

0:17

Ở Ai Cập cổ đại,

a severe drought could hit and 5 to 10% of the entire population would die. Ngữ pháp

0:18

một trận hạn hán nghiêm trọng có thể ập đến và khiến 5 đến 10% toàn bộ dân số thiệt mạng.

Ngữ pháp

could hit ... would die: điều kiện có thể xảy ra và kết quả dự đoán

Câu này tạo ra một chuỗi điều kiện và kết quả ngầm. Could hit trình bày một đợt hạn hán nghiêm trọng như một sự kiện có thể xảy ra. Would die nêu hậu quả được dự đoán trong tình huống giả định đó: nếu một đợt hạn hán như vậy xảy ra, từ 5 đến 10% dân số sẽ tử vong. Ở đây, cả hai động từ tình thái đều không chỉ làm dấu hiệu của thì quá khứ. Cấu trúc này cho phép các bản tóm tắt lịch sử và phân tích rủi ro nêu một tác nhân có thể xảy ra trước, rồi dự đoán điều sẽ theo sau mà không cần viết một mệnh đề if đầy đủ.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với cấu trúc động từ tình thái trong câu này? A severe storm could hit, and the roads would become impassable.

  1. Cơn bão có thể xảy ra, và đường sá không thể đi lại là hậu quả được dự đoán nếu nó xảy ra.
  2. Cả cơn bão lẫn tình trạng đường sá đều là những sự kiện quá khứ đã được xác nhận.
  3. Cơn bão chắc chắn xảy ra, nhưng đường sá không thể đi lại chỉ là một khả năng nhỏ.
Xem đáp án

Cơn bão có thể xảy ra, và đường sá không thể đi lại là hậu quả được dự đoán nếu nó xảy ra.

Of course,

0:23

Tất nhiên,

things aren't perfect today with 11% of even France suffering from food insecurity, Cách dùng từ

0:24

ngày nay mọi thứ vẫn chưa hoàn hảo, khi ngay cả ở Pháp cũng có 11% dân số rơi vào tình trạng mất an ninh lương thực,

Cách dùng từ

Hiểu cụm từ “food insecurity”

Trong câu này, food insecurity có nghĩa là không được tiếp cận một cách ổn định với lượng thực phẩm đủ, vừa túi tiền và giàu dinh dưỡng. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến món người ta ăn và mức độ đều đặn của các bữa ăn, ngay cả khi họ không phải lúc nào cũng cảm thấy đói. Thuật ngữ này liên quan đến khả năng tiếp cận, tính ổn định và mức độ đầy đủ về dinh dưỡng. Ở đây, phần mô tả tiếp theo về chế độ ăn hạn chế và ít dinh dưỡng hơn làm cho khái niệm trở nên cụ thể.

Luyện tập

Food insecurity có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Không được tiếp cận ổn định với đủ thực phẩm giàu dinh dưỡng
  2. Cảm giác đói tạm thời trước bữa ăn
  3. Thực phẩm có thể bị nhiễm bẩn hoặc không an toàn để ăn
Xem đáp án

Không được tiếp cận ổn định với đủ thực phẩm giàu dinh dưỡng

which means their diet is limited due to socioeconomic status, Ghi chú

0:29

nghĩa là chế độ ăn của họ bị hạn chế do điều kiện kinh tế xã hội,

Cách dùng từ

Socioeconomic status: tình trạng kinh tế xã hội

Socioeconomic status chỉ tổng thể hoàn cảnh xã hội và kinh tế của một cá nhân hoặc một nhóm. Thuật ngữ này thường được đánh giá qua các yếu tố như thu nhập, học vấn và nghề nghiệp, chứ không chỉ dựa vào một yếu tố. Trong câu này, due to socioeconomic status cho biết những hoàn cảnh đó hạn chế loại thực phẩm mà mọi người có thể tiếp cận. Thuật ngữ này giúp giải thích sự khác biệt về nguồn lực và cơ hội mà không chỉ có nghĩa là thu nhập.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với socioeconomic status trong câu?

  1. Bài cập nhật hiện tại của một người trên tài khoản mạng xã hội
  2. Chỉ số tiền mà một người kiếm được
  3. Tổng thể hoàn cảnh xã hội và kinh tế có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn lực
Xem đáp án

Tổng thể hoàn cảnh xã hội và kinh tế có thể ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nguồn lực

and they eat less nutritious foods and excess amounts of carbohydrates and salt. Cụm từ

0:32

và họ ăn thực phẩm ít dinh dưỡng hơn, đồng thời tiêu thụ quá nhiều chất bột đường và muối.

Mạch ý

“which means” dùng để nối sang lời giải thích

Trong câu này, which chỉ toàn bộ phát biểu trước đó về tình trạng mất an ninh lương thực, chứ không chỉ danh từ gần nhất là France. Means giới thiệu những điều mà tình trạng đó gây ra trong thực tế. Cụm từ này tổ chức phần giải thích bằng cách chuyển từ một tên gọi khái quát sang những hệ quả cụ thể: chế độ ăn hạn chế, thực phẩm ít dinh dưỡng hơn và lượng carbohydrate cùng muối quá mức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối được tạo từ which và dạng đúng của mean: The museum is closed on Mondays, ____ we should visit on Tuesday.

Xem đáp án

which means

Cụm từ

Excess amounts of: lượng quá mức

Excess amounts of chỉ những lượng vượt quá mức cần thiết, lành mạnh, được khuyến nghị hoặc được cho phép. Excess bổ nghĩa cho amounts, còn of giới thiệu chất hoặc vật có mặt với lượng quá nhiều. Ở đây, cụm từ cho biết lượng carbohydrate và muối quá cao, chứ không chỉ đơn thuần là nhiều. Vì vậy, cụm từ mang đánh giá tiêu cực dựa trên một giới hạn hoặc tiêu chuẩn được dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “nhiều hơn lượng được khuyến nghị”: The inspection found ____ chemical waste in the storage area.

Xem đáp án

excess amounts of

But compare this to the years of 1692 to 1694, Mạch ý

0:36

Nhưng hãy so sánh với giai đoạn từ năm 1692 đến 1694,

Mạch ý

Compare this to như tín hiệu mở ra một phép so sánh mới

Compare this to là một chỉ dẫn ở dạng mệnh lệnh có chức năng làm tín hiệu diễn ngôn: nó yêu cầu người nghe đặt tình huống vừa được nhắc đến bên cạnh một mốc tham chiếu mới. Trong câu này, this chỉ ngược lại tình hình hiện tại, còn to the years... đưa ra giai đoạn lịch sử làm mốc so sánh. Cụm từ này làm rõ bước tiếp theo của lập luận. Khi nói hoặc viết, người ta có thể dùng Compare this to + cụm danh từ để chuyển từ một nhóm bằng chứng sang nhóm khác và hướng người nghe hoặc người đọc đến phép so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng tín hiệu so sánh gồm ba từ trong bài học: The old laptop starts in ninety seconds. ____ the new one, which starts in fifteen.

Xem đáp án

Compare this to

when 15% of France's population

0:40

khi 15% dân số Pháp

literally died because food was simply too expensive. Cách dùng từ

0:42

thực sự đã chết chỉ vì thực phẩm quá đắt đỏ.

Cách dùng từ

Literally died là phát biểu sự thật, không mang nghĩa bóng

Trong literally died, literally cho biết rằng died phải được hiểu theo nghĩa chính xác, không phải nghĩa bóng: mọi người đã thực sự mất mạng. Tỷ lệ phần trăm và thông tin lịch sử cho thấy đây là một phát biểu về sự thật, không phải lời cường điệu để thể hiện cảm xúc. Nói rộng hơn, literally có thể đánh dấu rằng một phát biểu nghe có vẻ kịch tính hoặc mang tính hình tượng thực ra là sự thật. Nó loại trừ cách hiểu ẩn dụ; nó không đơn thuần có nghĩa là very.

Luyện tập

Một học sinh nói: "I literally died when I saw my test score," nhưng chỉ có ý rằng mình cảm thấy sốc và xấu hổ. Literally có được dùng theo nghĩa sự thật nghiêm ngặt không?

  1. Không, đó là lời cường điệu trong giao tiếp thân mật.
  2. Có, câu đó nói về một cái chết thực sự.
Xem đáp án

Không, đó là lời cường điệu trong giao tiếp thân mật.

Today,

0:45

Ngày nay,

while millions do suffer from malnutrition, Ngữ pháp

0:46

dù hàng triệu người vẫn bị suy dinh dưỡng,

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong do suffer

Trong mệnh đề khẳng định này, do nhấn mạnh suffer: hàng triệu người thực sự bị suy dinh dưỡng. Nó xác nhận mạnh mẽ sự thật đó thay vì chỉ đơn thuần thông báo. Sau do dùng để nhấn mạnh, động từ phải ở dạng nguyên mẫu, vì vậy do suffer là cấu trúc đúng. Ở đây, while trước hết thừa nhận một sự thật, rồi người nói mới chuyển sang ý chính tương phản với nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh dùng để xác nhận sự thật: Some families ____ need help, even though conditions have improved.

Xem đáp án

do

advancements in technology,

0:48

những tiến bộ về công nghệ,

government agencies,

0:50

các cơ quan chính phủ,

and NGOs Văn hóa

0:51

và các tổ chức phi chính phủ

help to ensure that most are not dying. Cụm từ

0:52

giúp bảo đảm rằng phần lớn họ không phải chết.

Văn hóa

NGOs: các tổ chức phi chính phủ

NGO là chữ viết tắt của non-governmental organization, còn NGOs là dạng số nhiều. NGO thường là một tổ chức phi lợi nhuận hoạt động ngoài sự kiểm soát trực tiếp của chính phủ, thường làm việc trong các lĩnh vực như cứu trợ, y tế, giáo dục, nhân quyền hoặc môi trường. Trong câu này, NGOs được đặt song song với government agencies, vì vậy đây là hai loại chủ thể khác nhau cùng góp phần đạt một kết quả. Chữ s cuối từ cho biết có nhiều hơn một NGO; nó không thuộc cụm từ đầy đủ.

Luyện tập

Nhóm nào có thể được mô tả chính xác là một NGO?

  1. Một tổ chức cứu trợ độc lập, phi lợi nhuận và không thuộc chính phủ
  2. Một phòng ban bên trong chính quyền thành phố
  3. Một bộ quốc gia xây dựng chính sách của chính phủ
Xem đáp án

Một tổ chức cứu trợ độc lập, phi lợi nhuận và không thuộc chính phủ

Cụm từ

help to ensure that: góp phần tạo ra kết quả

Help to ensure that có nghĩa là “góp phần bảo đảm rằng điều gì đó xảy ra hoặc tiếp tục đúng”. Ở đây, chủ ngữ ghép được trình bày như một nhóm yếu tố hỗ trợ kết quả, chứ không phải một sự bảo đảm tuyệt đối duy nhất. Cấu trúc là subject + help to ensure that + clause. Sau help, có thể lược bỏ to mà không làm thay đổi nghĩa cơ bản: help ensure that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ và giữ to sau help: Regular backups ____ important files are not lost.

Xem đáp án

help to ensure that

In fact,

0:54

Trên thực tế,

for the first time in human history,

0:55

lần đầu tiên trong lịch sử loài người,

more people are overweight than suffering from malnutrition. Ngữ pháp

0:57

số người thừa cân nhiều hơn số người bị suy dinh dưỡng.

Ngữ pháp

more people are overweight than suffering from malnutrition: so sánh quy mô hai nhóm

Phép so sánh này nói về số người trong hai nhóm: những người thừa cân và những người bị suy dinh dưỡng. More bổ nghĩa cho people, vì vậy nhóm thứ nhất có nhiều người hơn. Sau than, các từ được lặp lại là people are đã bị lược bỏ. Khi phân tích, có thể khôi phục phần cuối thành than people are suffering from malnutrition. Nhờ vậy, hai trạng thái được đặt song song; câu không so sánh people với hành động suffering.

Luyện tập

Phép so sánh trong “More people are overweight than suffering from malnutrition” có nghĩa là gì?

  1. Mọi người thừa cân đều đồng thời bị suy dinh dưỡng.
  2. Những người bị suy dinh dưỡng đang trở nên thừa cân hơn.
  3. Số người thừa cân lớn hơn số người bị suy dinh dưỡng.
Xem đáp án

Số người thừa cân lớn hơn số người bị suy dinh dưỡng.

As Homo sapiens began to live in cities,

1:00

Khi Homo sapiens bắt đầu sống trong các thành phố,

there was a massive increase in disease.

1:02

bệnh tật gia tăng mạnh mẽ.

In the 1330s,

1:05

Vào thập niên 1330,

a horrifying outbreak of what they believed were demons,

1:06

một đợt bùng phát kinh hoàng mà họ tin là do ma quỷ,

bad air,

1:08

không khí độc hại,

or angry gods killed 75 to 200 million people.

1:09

hoặc các vị thần nổi giận đã giết chết từ 75 đến 200 triệu người.

We now realize it was the flea-dwelling bacterium Yersinia pestis, known historically as the Black Death. Ghi chú

1:14

Giờ đây, chúng ta biết dịch bệnh đó do vi khuẩn Yersinia pestis sống trong bọ chét gây ra và trong lịch sử được gọi là Cái Chết Đen.

Văn hóa

Yersinia pestis và Black Death

Yersinia pestis là tên khoa học của vi khuẩn. Black Death, hay Cái Chết Đen, là tên lịch sử của đại dịch hạch tàn khốc, chứ không phải một tên khoa học khác của chính vi khuẩn. Câu này cô đọng mối quan hệ giữa mầm bệnh và sự kiện lịch sử. Cần hiểu rằng bằng chứng hiện đại xác định Yersinia pestis là vi khuẩn đứng sau đợt dịch mà lịch sử gọi là Black Death.

Luyện tập

Phát biểu nào giữ đúng nhất sự phân biệt trong câu?

  1. Black Death là một đại dịch trong lịch sử do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra.
  2. Black Death là một tên khoa học khác của bọ chét.
  3. Yersinia pestis và Black Death là hai căn bệnh không liên quan.
Xem đáp án

Black Death là một đại dịch trong lịch sử do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra.

Cụm từ

known historically as: trong lịch sử được gọi là

Known historically as có nghĩa là “được gọi bằng tên này trong các ghi chép hoặc câu chuyện lịch sử”. Historically bổ nghĩa cho known as; cụm này không có nghĩa là người, địa điểm, căn bệnh, đồ vật hoặc tổ chức đó chỉ tồn tại trong quá khứ. Ở đây, known là phân từ quá khứ dùng để bổ sung thông tin cho cụm danh từ đứng trước. Dạng đầy đủ tương đương với “which was known historically as ...”, và dạng rút gọn này thường gặp trong văn viết giải thích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “được gọi bằng tên này trong các câu chuyện lịch sử”: The port, ____ Old Harbor, was once a center of trade.

Xem đáp án

known historically as

But at the time,

1:20

Nhưng vào thời điểm đó,

people really had no idea what was killing them. Ngữ pháp

1:21

mọi người thực sự không hề biết thứ gì đang giết chết họ.

Ngữ pháp

hoàn toàn không biết điều gì đang giết chết họ

Trong câu này, had no idea có nghĩa là hoàn toàn không biết. Dạng quá khứ had đặt sự thiếu hiểu biết đó vào thời điểm quá khứ đang được kể lại. What was killing them là một mệnh đề wh lồng ghép bổ sung nội dung cho idea. Mệnh đề này dùng trật tự của mệnh đề, không dùng đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Ở đây, what đã là chủ ngữ của was killing nên không cần thêm một chủ ngữ khác như it: have no idea what was killing them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của have no idea và trật tự đúng của mệnh đề wh lồng ghép: At first, the doctors ____ what ____ the fever.

Xem đáp án

had no idea · was causing

In 1520,

1:23

Vào năm 1520,

a Spanish flotilla heading to Mexico Ngữ pháp

1:24

một hạm đội tàu Tây Ban Nha trên đường đến Mexico

had an individual on it carrying an early case of smallpox virus.

1:27

chở theo một trong những người đầu tiên nhiễm virus đậu mùa.

Ngữ pháp

một tiểu hạm đội Tây Ban Nha đang hướng đến Mexico

Trong cụm danh từ a Spanish flotilla heading to Mexico, heading to Mexico là một mệnh đề phân từ hiện tại được đặt sau flotilla để xác định hoặc mô tả tiểu hạm đội. Có thể mở rộng nó thành that was heading to Mexico. Heading không phải là động từ hữu hạn chính của câu. Mệnh đề chính tiếp tục với a Spanish flotilla ... had an individual on it; nhận ra cấu trúc này giúp người đọc phân tích các cụm danh từ dài.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ trong ngoặc vuông thành một từ: The bus [that is heading] to the airport is full. The bus ____ to the airport is full.

Xem đáp án

heading

Within two months,

1:30

Chỉ trong vòng hai tháng,

the disease had killed 1/3 of Mexico's population. Ngữ pháp

1:31

căn bệnh đã giết chết một phần ba dân số Mexico.

Ngữ pháp

had killed: quá khứ hoàn thành trước một mốc quá khứ

Had killed là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ killed. Cấu trúc này trình bày những cái chết như một kết quả đã hoàn tất trước một thời điểm muộn hơn trong quá khứ; ở đây, mốc tham chiếu là cuối giai đoạn hai tháng trong một câu chuyện đã giới thiệu căn bệnh trước đó. Trong lời kể lịch sử, thì này giúp người đọc nhìn ngược lại từ một mốc quá khứ và hiểu rõ thứ tự sự kiện. Bản thân nó không có nghĩa là kết quả tiếp tục kéo dài đến hiện tại.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của destroy để hoàn thành câu: By the time firefighters arrived, the fire ____ three rooms.

Xem đáp án

had destroyed

In the following years,

1:35

Trong những năm tiếp theo,

there were so many infectious disease outbreaks in Mexico Ngữ pháp

1:36

quá nhiều đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm đã xảy ra ở Mexico

that the population fell from 22 million to 2 million over the course of only 60 years. Cụm từ

1:39

đến mức chỉ trong 60 năm, dân số giảm từ 22 triệu xuống còn 2 triệu người.

Ngữ pháp

so many ... that: nối số lượng với kết quả

So many infectious disease outbreaks ... that the population fell sử dụng khung số lượng-kết quả so many + danh từ đếm được số nhiều + that + mệnh đề kết quả. Many đi với danh từ đếm được số nhiều outbreaks, còn that dẫn vào hệ quả của số lượng cực lớn đó. Các từ bổ sung chi tiết như in Mexico có thể xuất hiện trước that mà không phá vỡ cấu trúc. Trong câu này, that dẫn vào kết quả chứ không phải mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc số lượng-kết quả: The clinic received ____ appointment requests ____ it opened on Saturdays.

Xem đáp án

so many · that

Cụm từ

fell from ... to ... over the course of ...: giảm từ... xuống... trong suốt...

Fell from A to B mô tả sự giảm xuống: A là giá trị ban đầu và B là giá trị cuối thấp hơn. Trong câu này, dân số bắt đầu ở mức 22 triệu và kết thúc ở mức 2 triệu, vì vậy fell nói về một con số giảm xuống chứ không phải một người bị ngã. Over the course of giới thiệu toàn bộ khoảng thời gian mà sự thay đổi diễn ra. Only nhấn mạnh rằng xét trên quy mô lịch sử, 60 năm là một khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính xác diễn tả sự giảm từ giá trị ban đầu xuống giá trị cuối trong một khoảng thời gian: The town's population ____ 80,000 ____ 50,000 ____ ten years.

Xem đáp án

fell from · to · over the course of

People were constantly dying of diseases, Cách dùng từ

1:45

Người ta liên tục chết vì bệnh tật,

and nobody knew how to cure them.

1:47

và không ai biết cách chữa trị.

Cách dùng từ

dying of diseases: die of + nguyên nhân

Die of + nguyên nhân cho biết một căn bệnh, tình trạng thể chất hoặc sự thiếu hụt thứ thiết yếu như thức ăn hay nước trực tiếp gây ra cái chết. Trong dying of diseases, diseases nêu nguyên nhân; of là một phần của cụm từ kết hợp thông dụng chứ không phải giới từ dùng chung cho mọi kiểu tử vong. Were dying là thì quá khứ tiếp diễn. Khi đi với constantly, cấu trúc này thể hiện rằng các ca tử vong liên tục xảy ra trong suốt thời gian đó, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng chính bệnh tả là nguyên nhân trực tiếp gây tử vong?

  1. Several villagers died in cholera.
  2. Several villagers died by cholera.
  3. Several villagers died at cholera.
  4. Several villagers died of cholera.
Xem đáp án

Several villagers died of cholera.

Remedies at the time included praying, Ngữ pháp

1:49

Các phương thuốc thời đó bao gồm cầu nguyện,

having cold baths,

1:51

tắm nước lạnh,

or rubbing black beetles on sores.

1:52

hoặc chà bọ cánh cứng màu đen lên các vết loét.

Ngữ pháp

included praying, having ... or rubbing ...: các dạng -ing song song

Sau included, câu liệt kê ba hoạt động thay thế: praying, having cold baths hoặc rubbing black beetles on sores. Mỗi thành phần được nối song song đều bắt đầu bằng dạng -ing và giữ cùng một vị trí ngữ pháp. Câu này chỉ thuật lại chúng như những phương thuốc trong lịch sử chứ không khuyên người nghe áp dụng. Sự tương ứng về hình thức này được gọi là cấu trúc song song. Khi nối các hoạt động trong cùng một danh sách, hãy giữ hình thức nhất quán thay vì chuyển đổi không cần thiết giữa dạng -ing, động từ nguyên mẫu có to và dạng cơ bản của động từ.

Luyện tập

Hoàn thành danh sách song song bằng dạng -ing của write, edit và present: The course included ____ articles, ____ audio, and ____ results.

Xem đáp án

writing · editing · presenting

Even as recently as 1918, Cụm từ

1:55

Ngay cả vào thời điểm gần đây như năm 1918,

the Spanish flu spread internationally,

1:57

cúm Tây Ban Nha đã lan ra toàn thế giới,

Cụm từ

Even as recently as 1918: một thời điểm gần đây đáng ngạc nhiên

Mẫu even as recently as + mốc thời gian trình bày ngày đó như một thời điểm gần hiện tại hơn đáng kể so với dự đoán, hoặc muộn hơn đáng ngạc nhiên trên dòng thời gian đang được nói đến. Ở đây, năm 1918 được xem là gần đây hơn nhiều so với thời Trung Cổ và thế kỷ 16 đã nhắc đến trước đó. Hai từ as thuộc khung thời gian cố định as recently as; chúng không tạo ra phép so sánh ngang bằng thông thường giữa hai sự vật. Even tăng mức độ nhấn mạnh: người nói cho rằng người nghe có thể từng nghĩ sự kiện này chỉ thuộc về một quá khứ xa xôi hơn.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm ba từ thể hiện năm 2019 gần hiện tại hơn đáng ngạc nhiên: Even ____ 2019, the office still required paper forms.

Xem đáp án

as recently as

and within a few months,

1:59

và chỉ trong vòng vài tháng,

1/3 of the entire world's population was infected,

2:00

một phần ba toàn bộ dân số thế giới đã nhiễm bệnh,

and 3 to 5% of the world died.

2:04

và 3 đến 5% dân số thế giới đã tử vong.

Today,

2:06

Ngày nay,

most of our flu worries are based around the pain of needles. Cách dùng từ

2:07

nỗi lo chủ yếu của chúng ta về bệnh cúm lại xoay quanh cảm giác đau do kim tiêm.

Cách dùng từ

based around: trọng tâm chính, không phải căn cứ

Ở đây, based around cho thấy cảm giác đau do kim tiêm là trọng tâm chính trong những nỗi lo về bệnh cúm. Hãy hiểu nó là “xoay quanh”, chứ không phải những nỗi lo đó dựa trên bằng chứng. Cụm này có xuất hiện trong tiếng Anh không trang trọng, nhưng có thể thiếu chính xác vì based thường gợi ý một nền tảng hoặc căn cứ, còn around gợi ý một trung tâm.

Luyện tập

An toàn trực tuyến là trọng tâm chính. Cụm nào hoàn thành câu này phù hợp nhất? The workshop is ___ online safety.

  1. based on
  2. removed from
  3. centered around
Xem đáp án

centered around

Modern medicine saves millions of lives.

2:11

Y học hiện đại cứu sống hàng triệu người.

The smallpox vaccine fully eradicated the disease from our planet. Cụm từ

2:14

Vắc-xin đậu mùa đã xóa sổ hoàn toàn căn bệnh này khỏi hành tinh của chúng ta.

Cụm từ

eradicate ... from ...: loại bỏ hoàn toàn khỏi một phạm vi

Eradicated the disease from our planet dùng cấu trúc eradicate + điều có hại + from + địa điểm hoặc phạm vi. Cụm này có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn căn bệnh khỏi phạm vi toàn thế giới. Eradicate mô tả việc loại bỏ ở cấp độ dân số hoặc khu vực. Nó không có nghĩa là chữa khỏi cho một người đang mắc bệnh; ở đây, vắc-xin được trình bày như biện pháp giúp việc loại bỏ trên toàn cầu trở thành hiện thực.

Luyện tập

Trong ví dụ, eradicated the disease from our planet có nghĩa là gì?

  1. Căn bệnh đã bị xóa sổ hoàn toàn trên toàn thế giới.
  2. Căn bệnh trở nên ít phổ biến hơn nhưng vẫn còn tồn tại trên toàn thế giới.
  3. Một bệnh nhân đã hồi phục sau khi mắc bệnh.
Xem đáp án

Căn bệnh đã bị xóa sổ hoàn toàn trên toàn thế giới.

When diseases like SARS or Ebola appear,

2:17

Khi các bệnh như SARS hay Ebola xuất hiện,

and the world prepares for a severe public health emergency, Cách dùng từ

2:20

và thế giới chuẩn bị ứng phó với tình trạng khẩn cấp nghiêm trọng về y tế công cộng,

Cách dùng từ

public health emergency: tình trạng khẩn cấp về y tế công cộng

Trong câu này, public health emergency có nghĩa là một mối đe dọa sức khỏe khẩn cấp ảnh hưởng đến một cộng đồng, một quốc gia hoặc một nhóm dân số rộng hơn và đòi hỏi phản ứng phối hợp từ chính phủ, dịch vụ y tế hoặc các tổ chức khác. Public health tập trung vào sức khỏe của cộng đồng chứ không phải việc điều trị cho một cá nhân. Emergency làm tăng mức độ nghiêm trọng và cấp bách. Vì vậy, toàn bộ thuật ngữ chỉ một sự kiện ở quy mô xã hội, không đơn thuần là việc một người đến khoa cấp cứu.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả là public health emergency?

  1. Một học sinh quên lịch khám răng định kỳ
  2. Một đợt bùng phát lan qua nhiều cộng đồng và cần hành động phối hợp
  3. Một bệnh nhân cần được điều trị ngay sau một tai nạn nghiêm trọng
Xem đáp án

Một đợt bùng phát lan qua nhiều cộng đồng và cần hành động phối hợp

far fewer people die due to international organization, Ngữ pháp

2:23

số người tử vong ít hơn rất nhiều nhờ sự phối hợp quốc tế,

modern technology,

2:26

công nghệ hiện đại,

and continued advancements in medicine.

2:27

và những tiến bộ không ngừng trong y học.

Ngữ pháp

far fewer + danh từ đếm được số nhiều

Trong far fewer people, fewer là dạng so sánh hơn của few và có nghĩa là số người ít hơn. Far nhấn mạnh phép so sánh, vì vậy mức chênh lệch là lớn: far fewer có nghĩa là «số lượng ít hơn rất nhiều», không phải những người ở xa về khoảng cách. Fewer được dùng với danh từ đếm được số nhiều như people, errors hoặc tickets. Mốc so sánh có thể được nêu bằng than hoặc được hiểu ngầm khi ngữ cảnh trước đó đã làm rõ mốc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là «số lượng ít hơn rất nhiều»: After the software update, ____ complaints were reported.

Xem đáp án

far fewer

When Europe colonized the Americas, Văn hóa

2:29

Khi châu Âu tiến hành thuộc địa hóa châu Mỹ,

an estimated 100 million people died, Cách dùng từ

2:31

ước tính 100 triệu người đã thiệt mạng,

Văn hóa

the Americas: Bắc Mỹ và Nam Mỹ, không chỉ Hoa Kỳ

“The Americas” là tên địa lý ở dạng số nhiều, dùng để chỉ chung Bắc Mỹ và Nam Mỹ. Tùy ngữ cảnh, tên này cũng có thể bao gồm các đảo và lãnh thổ lân cận. Trong câu lịch sử này, cụm từ giữ phạm vi ở mức rộng: quá trình thực dân hóa của châu Âu ảnh hưởng đến nhiều khu vực trên cả hai lục địa. Nó không chỉ có nghĩa là Hoa Kỳ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tên địa lý số nhiều chỉ chung Bắc Mỹ và Nam Mỹ: Early maps of ____ often left large inland areas unexplored.

Xem đáp án

the Americas

though pre-colonization populations of indigenous people is not well documented, Ngữ pháp

2:34

dù dân số bản địa trước thời kỳ thuộc địa không được ghi chép đầy đủ,

making some estimates millions higher. Ngữ pháp

2:38

khiến một số ước tính còn cao hơn con số này hàng triệu người.

Cách dùng từ

an estimated 100 million people: đánh dấu một con số là giá trị ước tính

Trong “an estimated 100 million people”, estimated đứng trước con số và cho biết đó là một giá trị gần đúng có căn cứ, chứ không phải số đếm đã được xác nhận hoàn toàn. Cấu trúc là an estimated + số hoặc lượng + danh từ. Cách diễn đạt này giữ nguyên mức độ chắc chắn của bằng chứng: người nói đưa ra con số có khả năng đúng, đồng thời thừa nhận tổng thực tế có thể cao hơn hoặc thấp hơn.

Luyện tập

Hồ sơ không đầy đủ. Câu nào thể hiện rõ con số là giá trị ước tính thay vì số đếm chính xác đã được xác nhận?

  1. An estimated 20,000 birds passed through the reserve last year.
  2. Twenty thousand birds passed through the reserve last year.
  3. Exactly 20,000 birds passed through the reserve last year.
Xem đáp án

An estimated 20,000 birds passed through the reserve last year.

Ngữ pháp

making some estimates millions higher: mệnh đề -ing chỉ kết quả

Mệnh đề making sau dấu phẩy bổ sung hệ quả của tình huống trước đó: vì dân số trước thời kỳ thuộc địa không được ghi chép đầy đủ nên một số ước tính cuối cùng cao hơn hàng triệu người. Making lấy toàn bộ tình huống phía trước làm nguyên nhân logic; nó không diễn tả một người cố ý thay đổi các con số ước tính. Đây là một mệnh đề -ing bổ sung thường gặp: tình huống trước, making + danh từ + bổ ngữ. Nó thường có nghĩa là “và kết quả là điều này khiến...”. Ở đây, millions higher là bổ ngữ cho tân ngữ, mô tả mức kết quả của some estimates. Đây không phải thì tiếp diễn hay mệnh đề chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng dạng -ing của make: The new security checks added several steps, ____ the process much slower.

Xem đáp án

making

Ngữ pháp

populations of indigenous people is: lỗi hòa hợp chủ–vị

Trong phần được tô nổi bật, populations là danh từ trung tâm của chủ ngữ và ở số nhiều. Cụm giới từ of indigenous people chỉ bổ nghĩa cho populations chứ không thay đổi số của nó, vì vậy quy tắc hòa hợp chủ–vị tiêu chuẩn yêu cầu dùng are: populations of indigenous people are not well documented. Danh từ people đứng gần động từ cũng không phải lý do để dùng is; people thường cũng là số nhiều. Nếu danh từ trung tâm là population ở số ít, is mới hòa hợp: the population of indigenous people is not well documented.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách áp dụng quy tắc hòa hợp chủ–vị ở thì hiện tại: Pre-colonization populations of Indigenous people ____ not well documented.

Xem đáp án

are

As many as 85 million people died in World War II, Cụm từ

2:41

Có tới 85 triệu người thiệt mạng trong Thế chiến II,

Cụm từ

As many as 85 million: nhấn mạnh một số lượng rất lớn

Cấu trúc as many as + số có nghĩa là số lượng có thể lên tới con số cao đó. Ở đây, 85 triệu được đưa ra như một ước tính cao, nhấn mạnh số người thiệt mạng có thể lớn đến mức nào. Cấu trúc này không có nghĩa là “ít nhất” và cũng không phải cấu trúc so sánh thông thường as many ... as. Trong cách dùng này, cả cụm được đặt trước một con số để nhấn mạnh số lượng.

Luyện tập

Câu nào dùng as many as để nhấn mạnh một số lượng có thể xảy ra và lớn đáng ngạc nhiên?

  1. As many as 100,000 people may visit the festival.
  2. At least 100,000 people may visit the festival.
  3. As few as 100,000 people may visit the festival.
Xem đáp án

As many as 100,000 people may visit the festival.

and in ancient agricultural societies,

2:44

và trong các xã hội nông nghiệp cổ đại,

human violence caused 15% of all deaths.

2:46

bạo lực do con người gây ra chiếm 15% tổng số ca tử vong.

Today,

2:49

Ngày nay,

human violence accounts for around 1% of deaths. Cụm từ

2:50

bạo lực do con người gây ra chiếm khoảng 1% số ca tử vong.

Cụm từ

accounts for around 1%: nêu tỷ lệ trong tổng thể

Trong cấu trúc thống kê này, X accounts for Y% of Z có nghĩa là X tạo thành hoặc đại diện cho Y% của tổng Z. Ở đây, bạo lực của con người là một nhóm nguyên nhân và chiếm khoảng 1% tổng số ca tử vong. Cụm phần trăm sau accounts for cho thấy nghĩa được dùng là “tỷ lệ trong một tổng thể”. Cụm động từ này cũng có thể có nghĩa là “giải thích”, nhưng đó không phải chức năng của nó trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba số ít đúng của account for: Rent ____ 40% of our monthly expenses.

Xem đáp án

accounts for

In 2012,

2:53

Vào năm 2012,

only 120,000 people died in war,

2:54

chỉ có 120.000 người chết trong chiến tranh,

whereas 1.5 million died of diabetes. Mạch ý

2:56

trong khi 1,5 triệu người chết vì bệnh tiểu đường.

Mạch ý

Whereas: đối chiếu hai mệnh đề hoàn chỉnh

Whereas nối hai mệnh đề hoàn chỉnh và đánh dấu sự tương phản trực tiếp. Ở đây, từ này đặt số người chết vì chiến tranh ít hơn rất nhiều bên cạnh số người chết vì bệnh tiểu đường lớn hơn rất nhiều trong cùng một năm. Từ nối này cho người đọc biết cách sắp xếp thông tin: hãy so sánh hai sự thật, chứ không hiểu sự thật thứ hai là nguyên nhân, kết quả hoặc sự kiện xảy ra sau. Nó đặc biệt hữu ích khi hai sự thật song song có sự khác biệt rõ rệt.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện đúng sự tương phản trang trọng giữa hai mệnh đề hoàn chỉnh: The north office cut energy use by 20 percent, ____ the south office used 5 percent more energy.

  1. whereas
  2. because
  3. after
  4. therefore
Xem đáp án

whereas

For the first time in human history, Cụm từ

3:00

Lần đầu tiên trong lịch sử loài người,

when most people consider the future,

3:02

khi hầu hết mọi người nghĩ về tương lai,

they don't assume war.

3:03

họ không mặc nhiên cho rằng chiến tranh sẽ xảy ra.

Cụm từ

For the first time in human history: tạo khung cho một thay đổi chưa từng có

Cụm mở đầu này trình bày tình huống được nói đến sau đó như một điều chưa từng có trong toàn bộ lịch sử loài người. Nó không xác định một ngày chính xác mà yêu cầu người nghe so sánh hiện tại với toàn bộ quá khứ của nhân loại. Khi được đặt ở đầu câu, cụm này làm cho nhận định theo sau có thêm sức nặng và báo hiệu sự thay đổi so với điều mọi người thường mong đợi trước đây. Vì phạm vi thời gian rất rộng, đây là một nhận định tu từ mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy sự kiện chưa từng xảy ra trong toàn bộ lịch sử loài người: ____, a human-made spacecraft has entered interstellar space.

Xem đáp án

For the first time in human history

As we look to this year,

3:05

Khi nhìn vào tình hình năm nay,

while there is still starvation, Ngữ pháp

3:06

dù nạn đói vẫn còn,

disease,

3:08

bệnh tật,

war,

3:08

chiến tranh,

and inequalities,

3:09

và bất bình đẳng,

it's drastically better than most of human history.

3:10

tình hình vẫn tốt hơn rất nhiều so với phần lớn lịch sử loài người.

Ngữ pháp

While mang nghĩa nhượng bộ trong 'while there is still ...'

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề while there is still ... thừa nhận rằng những vấn đề nghiêm trọng vẫn còn tồn tại. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra một đánh giá tổng quát mang tính tương phản: tình hình hiện nay tốt hơn rất nhiều so với phần lớn lịch sử loài người. Cấu trúc này giúp tạo ra một nhận định cân bằng: trước tiên thừa nhận một hạn chế có thật, rồi nêu kết luận rộng hơn.

Luyện tập

Trong câu 'While the store is still small, its online sales are growing fast,' while có chức năng gì?

  1. Nó cho biết doanh số chỉ tăng trong giờ mở cửa của cửa hàng.
  2. Nó nói rằng cửa hàng phải nhỏ hơn thì doanh số mới tăng.
  3. Nó thừa nhận một hạn chế vẫn còn tồn tại trước khi đưa ra một điểm tích cực tương phản.
Xem đáp án

Nó thừa nhận một hạn chế vẫn còn tồn tại trước khi đưa ra một điểm tích cực tương phản.

But we must continue to be critical of our governments, Cụm từ

3:13

Nhưng chúng ta phải tiếp tục phê phán chính phủ của mình,

challenge companies,

3:15

chất vấn các công ty,

and rethink the way human society is structured in order to continue progress. Ngữ pháp

3:16

và suy xét lại cấu trúc của xã hội loài người để tiến bộ có thể tiếp diễn.

Cụm từ

critical of: đối tượng bị phê bình

Trong cấu trúc be critical of + danh từ, critical có nghĩa là đưa ra đánh giá không thuận lợi hoặc chỉ ra thiếu sót. Of giới thiệu người, tổ chức, ý tưởng hoặc hành động đang được đánh giá. Cụm từ này có thể diễn tả sự phê bình thận trọng và có lý lẽ; nó không tự động có nghĩa là bác bỏ mọi thứ về đối tượng. Mức độ mạnh yếu tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc chỉ ra điểm yếu cho đến bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là 'chỉ ra thiếu sót': The review was critical ____ the company's safety policy.

Xem đáp án

of

Ngữ pháp

Suy nghĩ lại về cách xã hội loài người được tổ chức

Ở đây, rethink nhận cụm danh từ the way human society is structured làm tân ngữ. Cụm the way dẫn vào một mệnh đề giải thích hệ thống hoặc cách sắp xếp cần được xem xét lại. Trong human society is structured, dạng bị động is structured giữ trọng tâm ở xã hội và cách xã hội được tổ chức, chứ không phải người đã thiết kế nó. Sau the way, dùng trực tiếp một mệnh đề: the way society is structured, không phải the way how society is structured.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng the way + mệnh đề để nêu cách tổ chức đang được xem xét lại?

  1. We need to rethink the way how the approval system is structured.
  2. We need to rethink the approval system is structured.
  3. We need to rethink the way the approval system is structured.
Xem đáp án

We need to rethink the way the approval system is structured.

By acknowledging the successful human efforts in medical research, Ngữ pháp

3:20

Bằng cách ghi nhận những nỗ lực thành công của con người trong nghiên cứu y học,

economic reform,

3:24

cải cách kinh tế,

peace initiatives,

3:25

các sáng kiến hòa bình,

and governmental support to decrease starvation,

3:26

và sự hỗ trợ của chính phủ nhằm giảm nạn đói,

disease,

3:28

bệnh tật,

and violence,

3:28

và bạo lực,

we can find hope for the future.

3:29

chúng ta có thể tìm thấy hy vọng cho tương lai.

Ngữ pháp

By acknowledging: diễn đạt phương thức bằng by + danh động từ

Ở đầu câu, By acknowledging ... chỉ phương thức hoặc hành động làm cho kết quả trong mệnh đề chính trở nên khả thi: việc ghi nhận những nỗ lực trước đây giúp chúng ta tìm thấy hy vọng. Ở đây, by chỉ phương thức chứ không chỉ thời hạn. Cấu trúc là by + danh động từ (dạng -ing), theo sau là mệnh đề chính nêu kết quả: By examining the evidence, we can make a better decision. Người thực hiện hành động của danh động từ được hiểu ngầm thường phải là chủ ngữ của mệnh đề chính; ở đây, we vừa ghi nhận các nỗ lực vừa có thể tìm thấy hy vọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by + dạng danh động từ của review: ____ the records carefully, the team found the source of the error.

Xem đáp án

By reviewing

Hope is a valuable notion to focus on

3:31

Hy vọng là một ý niệm quý giá mà chúng ta nên hướng đến

as we look for a way to be content in a world that,

3:33

khi tìm cách sống mãn nguyện trong một thế giới mà,

at times,

3:36

đôi khi,

can seem so overwhelmingly bad.

3:36

dường như tồi tệ đến mức khiến ta choáng ngợp.

If you could use a little lighthearted fun, Ý định

3:39

Nếu bạn cần một chút niềm vui nhẹ nhàng,

Ý định

could use a little lighthearted fun: nhu cầu hoặc mong muốn được diễn đạt nhẹ nhàng

Ở đây, could use có nghĩa là “sẽ thấy có ích nếu có” hoặc “rất muốn có”. Nó không có nghĩa là ai đó có khả năng sử dụng một thứ gì đó. Cụm từ này nhẹ nhàng giới thiệu lighthearted fun như một điều có thể giúp tâm trạng người nghe tốt hơn. Trong mệnh đề If, nó tạo ra một điều kiện mềm mỏng: nếu điều đó có ích cho bạn, một lời gợi ý sẽ theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “sẽ thấy có ích nếu có”: After a stressful week, I ____ a little lighthearted fun.

Xem đáp án

could use

check out our latest t-shirt design,

3:40

hãy xem thiết kế áo phông mới nhất của chúng tôi,

The Rotation of the Earth Makes My Day, Thành ngữ

3:42

Trái Đất Xoay Vòng Làm Ngày Tôi Thêm Vui,

Thành ngữ

The Rotation of the Earth Makes My Day: thành ngữ và cách chơi chữ theo nghĩa đen

Makes my day là một thành ngữ có nghĩa là “khiến tôi rất vui” hoặc “biến ngày hôm đó thành một ngày tốt đẹp”. Chủ ngữ The Rotation of the Earth được trình bày như điều tạo ra cảm giác vui vẻ đó. Tiêu đề cũng có cách chơi chữ theo nghĩa đen: sự tự quay của Trái Đất tạo ra chu kỳ mà chúng ta trải nghiệm dưới dạng ngày và đêm. Sự hài hước đến từ việc nghĩa thành ngữ và nghĩa liên quan đến khoa học được hiểu cùng một lúc.

Luyện tập

Lời giải thích nào thể hiện đúng nhất cách chơi chữ trong tiêu đề “The Rotation of the Earth Makes My Day”?

  1. Nó vừa có nghĩa là sự tự quay của Trái Đất tạo ra chu kỳ ngày đêm, vừa có nghĩa là ý tưởng đó khiến người nói vui.
  2. Nó có nghĩa là người nói muốn ngăn Trái Đất tự quay.
  3. Nó chỉ nói rằng Trái Đất tự quay một vòng mỗi ngày.
Xem đáp án

Nó vừa có nghĩa là sự tự quay của Trái Đất tạo ra chu kỳ ngày đêm, vừa có nghĩa là ý tưởng đó khiến người nói vui.

which we just launched and is available for the next two weeks only at asapscience.com/merch.

3:44

vừa được chúng tôi ra mắt và chỉ có bán trong hai tuần tới tại asapscience.com/merch.

We really appreciate all the support through the years and couldn't make these videos without you.

3:49

Chúng tôi thật sự trân trọng mọi sự ủng hộ trong suốt những năm qua và không thể làm những video này nếu thiếu các bạn.

If you like our stuff,

3:53

Nếu bạn thích nội dung của chúng tôi,

be sure to give it a like,

3:54

hãy nhớ nhấn thích,

comment,

3:55

bình luận,

subscribe,

3:55

đăng ký theo dõi,

and hit that bell button.

3:56

và nhấn nút chuông.

It all helps keep our channel going in the YouTube algorithm

3:57

Tất cả những điều đó giúp kênh của chúng tôi tiếp tục hoạt động trong thuật toán của YouTube

and means a lot to us. Ý định

4:00

và có ý nghĩa rất lớn với chúng tôi.

Ý định

means a lot to us: có ý nghĩa rất lớn với chúng tôi

Trong câu này, means a lot to us cho biết sự ủng hộ của người xem rất quan trọng và có giá trị về mặt tình cảm đối với người nói. Đây là cách thể hiện lòng biết ơn chân thành và ấm áp, mang tính cá nhân hơn việc chỉ nói rằng điều gì đó có ích. Ở đây, a lot không nói về số lượng hay giá trị tiền bạc. Cấu trúc cơ bản là subject + mean/means a lot + to someone. Ví dụ: Your support means a lot to us.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cách diễn đạt trong bài học này: Your support ____.

Xem đáp án

means a lot to us