Voyager 1 có thể bay xa đến đâu trước khi chúng ta mất liên lạc?: tài liệu học tiếng Anh

Primal Space

Độ khó học tập
649 từ 167 từ/phút

Giới thiệu video: Voyager 1 vẫn liên lạc với Trái Đất bằng tín hiệu yếu do Deep Space Network thu nhận. Nguồn điện suy giảm trên tàu, chứ không phải một giới hạn khoảng cách cố định, sẽ chấm dứt trao đổi. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "as long as" — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu máy thu đủ nhạy là điều kiện để liên lạc, không phải cách nói về thời lượng trong câu này. 2. "talk back to us." — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra việc gửi dữ liệu được nhân hóa thành lời tàu “đáp lại”, không phải hành vi cãi hỗn. 3. "never to be heard from ever again." — Cụm cố định và kết hợp từ: hiểu kết thúc bị động này là mất liên lạc vĩnh viễn, không chỉ là không nghe thấy âm thanh.

Nội dung bài học

In 1977, the Voyager 1 space probe was launched to study the outer solar system. Ngữ pháp

0:02

Năm 1977, tàu thăm dò không gian Voyager 1 được phóng lên để nghiên cứu hệ mặt trời vòng ngoài.

Ngữ pháp

was launched to study: hành động bị động kèm mục đích

Was launched là dạng bị động của thì quá khứ đơn. Voyager 1 là đối tượng nhận hành động: có người đã phóng nó, nhưng câu không nêu tên người hoặc tổ chức đó. To study là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này trả lời câu hỏi “Nó được phóng lên để làm gì?” và có nghĩa là “để nghiên cứu”. Đây không phải là một hành động bị động thứ hai. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + was/were + quá khứ phân từ + to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của launch, theo sau là động từ chỉ mục đích study: Last year, the new telescope ____ distant galaxies.

Xem đáp án

was launched to study

The two Voyager space probes have become the longest operating spacecraft in space flight history. Ngữ pháp

0:09

Hai tàu thăm dò không gian Voyager đã trở thành những tàu vũ trụ hoạt động lâu nhất trong lịch sử các chuyến bay không gian.

Ngữ pháp

the longest operating spacecraft in space flight history: kỷ lục về thời gian hoạt động

Cụm từ so sánh cao nhất này cho biết hai tàu thăm dò đã tiếp tục hoạt động lâu hơn bất kỳ tàu vũ trụ nào khác. Ở đây, longest đo thời gian của operating; nó không mô tả chiều dài vật lý của các tàu. Operating có nghĩa là đang hoạt động hoặc vẫn còn phục vụ. In space flight history xác định phạm vi so sánh: nhận định này bao quát toàn bộ lịch sử bay vào không gian. Mẫu diễn đạt kỷ lục có thể áp dụng lại là the + phần mô tả ở dạng cao nhất + danh từ + in + một lĩnh vực hoặc giai đoạn lịch sử.

Luyện tập

Cách hiểu nào về cụm từ được tô nổi là đúng?

  1. Hai tàu thăm dò đã tiếp tục hoạt động lâu hơn bất kỳ tàu vũ trụ nào khác trong lịch sử bay vào không gian.
  2. Hai tàu thăm dò có chiều dài vật lý lớn hơn mọi tàu vũ trụ khác trong lịch sử bay vào không gian.
  3. Hai tàu thăm dò điều khiển nhiều tàu vũ trụ hơn bất kỳ ai khác trong lịch sử bay vào không gian.
Xem đáp án

Hai tàu thăm dò đã tiếp tục hoạt động lâu hơn bất kỳ tàu vũ trụ nào khác trong lịch sử bay vào không gian.

41 years later,

0:15

41 năm sau,

Voyager 1 is now 21 billion kilometres from Earth

0:16

Voyager 1 hiện đang cách Trái đất 21 tỷ km

and traveling at 61,000 km per hour.

0:20

và đang di chuyển với tốc độ 61.000 km/h.

Despite Voyager 1 being the farthest man-made object from Earth, Ngữ pháp

0:25

Mặc dù Voyager 1 là vật thể nhân tạo cách xa Trái Đất nhất,

we are still able to communicate with the space probe on a regular basis. Cụm từ

0:28

chúng ta vẫn có thể giao tiếp với tàu thăm dò không gian này một cách thường xuyên.

Ngữ pháp

Cấu trúc Despite + danh từ + being ..., we are still able to ...

Despite giới thiệu một sự thật mà thông thường sẽ khiến kết quả trong mệnh đề chính có vẻ khó xảy ra. Mệnh đề chính nêu kết quả thực sự đúng, còn still làm nổi bật hơn sự tương phản với điều được dự đoán. Ở đây, Voyager 1 being the farthest man-made object from Earth là một mệnh đề -ing hoạt động như cụm danh từ sau giới từ despite. Mệnh đề này có chủ ngữ riêng là Voyager 1. Trong cấu trúc này, không được thay being bằng động từ đã chia is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Despite + danh từ + being: ____ the farthest man-made object from Earth, we are still able to communicate with it.

Xem đáp án

Despite Voyager 1 being

Cụm từ

on a regular basis: thường xuyên theo định kỳ

On a regular basis là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là thường xuyên hoặc vào những thời điểm được dự kiến và lặp lại. Trong câu này, việc liên lạc diễn ra nhiều lần; nó không diễn ra liên tục vào mọi thời điểm. Toàn bộ cụm từ trả lời câu hỏi bao lâu một lần. Ở đây, basis là một phần của cụm từ cố định, không mang nghĩa riêng là lý do hoặc nền tảng của một điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cố định trang trọng hơn có nghĩa là regularly: The safety team checks the alarms ____.

Xem đáp án

on a regular basis

But how far can it go Ngữ pháp

0:33

Nhưng nó có thể đi bao xa

before we can no longer communicate with it?

0:35

trước khi chúng ta không còn có thể giao tiếp với nó nữa?

Ngữ pháp

Dùng How far ... before ...? để hỏi về giới hạn

Trong câu hỏi này, how far hỏi về khoảng cách hoặc mức độ lớn nhất mà chủ thể có thể đạt tới. Go ở đây có nghĩa là tiếp tục đi xa hơn, chứ không chỉ đơn giản là đi đến một địa điểm cụ thể. Mệnh đề với before đặt ra giới hạn: việc liên lạc vẫn có thể thực hiện được cho tới điểm đó, nhưng sau đó tình trạng sẽ thay đổi. No longer communicate có nghĩa là trạng thái liên lạc không thể tiếp tục nữa, chứ không chỉ bị gián đoạn trong thời gian ngắn. Mẫu câu có thể áp dụng rộng hơn How far can ... go before ...? hỏi một quá trình sẽ đạt giới hạn ở đâu.

Luyện tập

Một nhóm muốn hỏi quãng đường tối đa mà xe thám hiểm có thể đi trước khi mất liên lạc vĩnh viễn. Câu hỏi nào phù hợp nhất với mục tiêu đó?

  1. How far can the rover travel before we can no longer contact it?
  2. When will we no longer be able to contact the rover?
  3. How long can the rover travel before we can no longer contact it?
Xem đáp án

How far can the rover travel before we can no longer contact it?

To answer this, Mạch ý

0:39

Để trả lời câu hỏi này,

Mạch ý

Dùng To answer this, để chuyển sang phần giải thích

To answer this là một cụm từ chỉ mục đích đặt ở đầu câu. This nhắc lại câu hỏi vừa được nêu, còn to answer giải thích lý do bước tiếp theo được giới thiệu. Khi đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau, cụm từ này báo cho người nghe rằng phần giải thích, bằng chứng hoặc phương pháp cần thiết để trả lời sắp được trình bày. Nó mở đầu con đường đi đến câu trả lời, chứ bản thân nó chưa đưa ra câu trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành phần chuyển tiếp bằng cụm ba từ nhắc lại câu hỏi và giới thiệu bước tiếp theo: Why did the machine stop? ____, we need to check the error log.

Xem đáp án

To answer this

we need to know how Voyager 1 receives and transmits data from 21 billion km away.

0:39

chúng ta cần biết cách Voyager 1 nhận và truyền dữ liệu từ khoảng cách 21 tỷ km.

A 20 kW signal is transmitted from Earth to Voyager 1 using radio waves.

0:46

Một tín hiệu 20 kW được truyền từ Trái đất đến Voyager 1 bằng sóng vô tuyến.

It takes almost 20 hours for the signal to reach the space probe, Ngữ pháp

0:52

Phải mất gần 20 giờ để tín hiệu tiếp cận tàu thăm dò không gian,

where its sensitive antenna picks up the signal. Cụm động từ

0:55

nơi ăng-ten nhạy bén của nó thu nhận tín hiệu.

Ngữ pháp

It takes ... for ... to ... để diễn tả thời gian cần thiết

Ở đây, It là chủ ngữ giả và không chỉ tín hiệu. Cấu trúc It takes + khoảng thời gian + for + danh từ + to + động từ cho biết một hành động hoặc quá trình cần bao lâu. Trong câu này, almost 20 hours là khoảng thời gian, the signal là vật di chuyển và to reach là hành động của nó. Cấu trúc này hữu ích khi muốn nêu thời gian trước, rồi nói rõ ai hoặc điều gì thực hiện hành động.

Luyện tập

Quá trình tải lên cần mười phút. Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: ____ the file to upload.

Xem đáp án

It takes ten minutes for

Cụm động từ

Picks up với nghĩa thu hoặc phát hiện tín hiệu

Trong ngữ cảnh vô tuyến này, pick up có nghĩa là thu hoặc phát hiện tín hiệu. Ăng-ten không nâng vật gì lên theo nghĩa vật lý; nó cảm nhận tín hiệu vô tuyến truyền đến từ Trái Đất. Nghĩa này thường được dùng khi radio, ăng-ten, điện thoại, micrô hoặc cảm biến phát hiện tín hiệu, âm thanh hay số đo.

Luyện tập

Trong câu “The receiver picked up a weak signal from the beacon,” picked up có nghĩa là gì?

  1. Phát hiện hoặc thu được tín hiệu
  2. Nhấc máy thu lên khỏi mặt đất
  3. Đi đón một người
Xem đáp án

Phát hiện hoặc thu được tín hiệu

For comparison, Mạch ý

0:59

Để so sánh,

Mạch ý

For comparison dùng để giới thiệu điểm tham chiếu

For comparison báo hiệu rằng thông tin tiếp theo là một điểm tham chiếu. Cụm này giúp người nghe đánh giá quy mô của thông tin trước đó; ở đây, thời gian liên lạc được nêu tiếp theo giúp người nghe dễ hình dung khoảng thời gian dài hơn rất nhiều. Cụm từ này tổ chức phép so sánh, nhưng không khẳng định hai trường hợp hoàn toàn giống nhau. Chúng chỉ cần có chung đặc điểm được dùng làm tiêu chuẩn so sánh.

Luyện tập

Bạn vừa nói rằng một rô-bốt biển sâu mất tám giờ để gửi dữ liệu. Câu nào giới thiệu một thời gian tham chiếu quen thuộc một cách tự nhiên?

  1. As a result, a nearby research drone sends its data in two minutes.
  2. For example, the deep-sea robot stores data while it waits.
  3. For comparison, a nearby research drone sends its data in two minutes.
Xem đáp án

For comparison, a nearby research drone sends its data in two minutes.

it takes the rovers on Mars an average of just 15 minutes to send messages back to Earth.

0:59

các xe tự hành trên sao Hỏa chỉ mất trung bình 15 phút để gửi thông điệp trở lại Trái đất.

Voyager starts sending data back to Earth using a 20 W signal.

1:06

Voyager bắt đầu gửi dữ liệu trở lại Trái đất bằng tín hiệu 20 W.

As it travels through space,

1:10

Khi nó di chuyển qua không gian,

the signal strength weakens,

1:11

cường độ tín hiệu yếu dần,

and by the time it reaches Earth, Ngữ pháp

1:13

và khi về đến Trái đất,

the signal is barely detectable.

1:15

tín hiệu này gần như không thể phát hiện được nữa.

Ngữ pháp

By the time ... cho kết quả tại điểm cuối

By the time it reaches Earth đặt thời điểm tín hiệu tới Trái Đất làm điểm cuối. Mệnh đề chính mô tả trạng thái đã hình thành vào lúc đó: tín hiệu đã yếu đến mức gần như không thể phát hiện. By the time mang ý nghĩa mạnh hơn một mốc thời gian trung tính. Cụm này hướng người nghe liên hệ một quá trình trước đó với kết quả của nó tại một thời điểm sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ khiến thời điểm chúng ta đến trở thành điểm cuối của một kết quả đã hoàn tất: The rain had stopped ____ we reached the park.

Xem đáp án

by the time

In order to communicate with objects that are this far away,

1:18

Để giao tiếp với các vật thể ở xa đến thế này,

it doesn't really matter how strong the signal is, Ngữ pháp

1:21

tín hiệu mạnh đến mức nào không thực sự quan trọng,

Ngữ pháp

it doesn't really matter how strong the signal is: mức độ không quyết định kết quả

Cấu trúc it doesn't really matter how + tính từ + chủ ngữ + be cho biết mức độ của một đặc điểm không quyết định kết quả đang được nói đến. Mệnh đề how bao gồm mọi mức độ, từ thấp đến cao. Trong doesn't really matter, really thường làm cách nói giảm nhẹ này mang tính hội thoại hơn và bớt thẳng hơn. Trong câu này, độ mạnh của tín hiệu được xem là yếu tố không quyết định kết quả, chứ không phải là hoàn toàn không có tác động vật lý. Nhận định chung vẫn phụ thuộc vào điều kiện được nêu sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng how và dạng đúng của be: It doesn't really matter ____ heavy the box ____; the shelf can hold it.

Xem đáp án

how · is

as long as you have a receiver that is sensitive enough to pick it up. Ngữ pháp

1:24

miễn là bạn có một máy thu đủ nhạy để bắt được nó.

Ngữ pháp

as long as: đưa ra điều kiện

Ở đây, as long as có nghĩa là provided that hoặc on condition that, tức là “miễn là” hoặc “với điều kiện là”. Cụm này đưa ra yêu cầu giúp nhận định trước đó đúng: bộ thu phải đủ nhạy để phát hiện tín hiệu. Mẫu điều kiện này trình bày yêu cầu được nêu như một điều kiện đủ để có kết quả. Cách dùng này khác với việc so sánh độ dài theo nghĩa đen trong as long as the table và việc nói về khoảng thời gian trong for as long as the shop is open.

Luyện tập

Trong câu nào as long as có nghĩa là provided that?

  1. You can join us as long as you wear a helmet.
  2. The rope is as long as the table.
  3. I waited for as long as the shop stayed open.
Xem đáp án

You can join us as long as you wear a helmet.

Ngữ pháp

sensitive enough to: tính từ + enough + to

Trong sensitive enough to pick it up, enough đứng sau tính từ sensitive. Cấu trúc tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu cho biết một đặc tính đã đạt mức tối thiểu cần thiết để thực hiện hành động. Cấu trúc này cụ thể hơn very sensitive: very chỉ cho biết mức độ cao, còn enough to liên kết mức độ đó với một kết quả có thể đạt được. Ở đây, độ nhạy của máy thu đã đạt ngưỡng cần thiết để phát hiện tín hiệu.

Luyện tập

Sắp xếp sensitive, enough và to theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: The sensor is ____ detect tiny changes in temperature.

Xem đáp án

sensitive enough to

NASA uses the Deep Space Network, Văn hóa

1:29

NASA sử dụng Mạng lưới Không gian Sâu (Deep Space Network),

which consists of three antenna complexes equally spaced around the Earth. Cụm từ

1:31

bao gồm ba tổ hợp ăng-ten được đặt cách đều nhau xung quanh Trái đất.

Văn hóa

Deep Space Network: hệ thống ăng-ten mặt đất của NASA

Deep Space Network là tên riêng của hệ thống ăng-ten mặt đất cỡ lớn trên toàn cầu của NASA, được dùng để liên lạc với các tàu vũ trụ ở xa Trái Đất. Trong câu này, network có nghĩa là một hệ thống gồm các cơ sở ăng-ten được tổ chức với nhau, không phải mạng internet. Mệnh đề bắt đầu bằng which giải thích cách bố trí của hệ thống: mạng lưới này gồm ba cụm ăng-ten phân bố quanh Trái Đất. Cách phân bố toàn cầu đó cho phép các cụm khác nhau thay phiên liên lạc với một tàu vũ trụ ở xa khi Trái Đất quay.

Luyện tập

Trong câu này, Deep Space Network nói đến điều gì?

  1. Một nhóm vệ tinh quay quanh Trái Đất.
  2. Hệ thống các cụm ăng-ten mặt đất trên toàn cầu của NASA dùng để liên lạc với tàu vũ trụ ở xa.
  3. Dịch vụ internet công cộng dành cho nhân viên NASA.
Xem đáp án

Hệ thống các cụm ăng-ten mặt đất trên toàn cầu của NASA dùng để liên lạc với tàu vũ trụ ở xa.

Cụm từ

consists of: nêu các bộ phận của một toàn thể

Trong câu này, consists of giới thiệu các phần tạo nên một hệ thống lớn hơn. Toàn thể đứng trước consists of, còn các bộ phận đứng sau of: toàn thể + consists of + các bộ phận. Đây là cách diễn đạt trung tính và khá trang trọng để xác định thành phần, đặc biệt trong lời giải thích kỹ thuật hoặc học thuật. Ở đây, các bộ phận là ba tổ hợp ăng-ten.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “bao gồm”: The emergency kit ____ a flashlight, water, and a first-aid pack.

Xem đáp án

consists of

Each complex has a huge 70 m antenna,

1:36

Mỗi tổ hợp có một ăng-ten khổng lồ 70 m,

along with multiple 34 m antennae,

1:40

cùng với nhiều ăng-ten 34 m,

which can be combined to pick up signals that are thousands of times weaker than your standard FM radio signal. Ngữ pháp

1:42

có thể được kết hợp để thu nhận các tín hiệu yếu hơn hàng ngàn lần so với tín hiệu đài FM tiêu chuẩn của bạn.

Ngữ pháp

thousands of times weaker than: diễn đạt một tỷ lệ chênh lệch rất lớn

Cấu trúc số lượng + times + tính từ so sánh hơn + than dùng để so sánh độ lớn của một chênh lệch. Trong thousands of times weaker than, thousands of times cho biết quy mô, weaker cho biết hướng và than giới thiệu mốc so sánh. Vì vậy, các tín hiệu yếu hơn rất nhiều so với tín hiệu radio FM tiêu chuẩn, chứ không mạnh hơn. Thousands of ở đây mang tính xấp xỉ: nó chỉ một tỷ lệ rất lớn chứ không phải một con số chính xác.

Luyện tập

Đọc câu sau: A sensor detects signals that are thousands of times weaker than ordinary radio signals. Phép so sánh này có nghĩa là gì?

  1. Các tín hiệu được phát hiện mạnh hơn rất nhiều so với tín hiệu radio thông thường.
  2. Các tín hiệu được phát hiện yếu hơn rất nhiều so với tín hiệu radio thông thường.
  3. Các tín hiệu được phát hiện chỉ yếu hơn một chút so với tín hiệu radio thông thường.
Xem đáp án

Các tín hiệu được phát hiện yếu hơn rất nhiều so với tín hiệu radio thông thường.

The Deep Space Network spends several hours each day Ngữ pháp

1:50

Mạng lưới Không gian Sâu dành vài giờ mỗi ngày

listening to faint signals from Voyager 1.

1:53

để lắng nghe những tín hiệu yếu ớt từ Voyager 1.

Ngữ pháp

spends several hours each day listening to: cấu trúc spend + thời gian + -ing

Cấu trúc spend + khoảng thời gian + -ing cho biết chủ ngữ dành bao nhiêu thời gian cho một hoạt động. Trong câu này, spends several hours each day listening to có nghĩa listening là hoạt động được thực hiện trong những giờ đó. Sau cụm từ chỉ thời gian, dùng dạng -ing: spend two hours reading, không dùng spend two hours to read. Chủ ngữ có thể là một người, một nhóm hoặc thậm chí một hệ thống kỹ thuật; listening to signals ở đây có nghĩa là theo dõi để thu tín hiệu, chứ không phải trò chuyện như con người.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của review để hoàn thành câu: The team spends thirty minutes each morning ____ yesterday's reports.

Xem đáp án

reviewing

And so far, Mạch ý

1:56

Và cho đến nay,

it continues to talk back to us. Thành ngữ

1:57

nó vẫn tiếp tục phản hồi chúng ta.

Mạch ý

so far: giới hạn nhận định đến thời điểm hiện tại

Khi được đặt gần đầu câu, so far xác định phạm vi thời gian cho nhận định theo sau: nhận định đó đúng từ đầu giai đoạn liên quan cho đến hiện tại. Cụm từ này trình bày kết quả như một trạng thái hiện tại, chứ không hứa điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Trong câu này, các phản hồi đã tiếp tục cho đến hiện tại, nhưng tương lai vẫn để ngỏ. Trong cách dùng này, far nói về thời gian, không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Trong câu "So far, the new plan is working," so far có nghĩa là gì?

  1. Cho đến hiện tại, không bảo đảm về tương lai
  2. Ở một khoảng cách vật lý rất xa
  3. Từ bây giờ, trong một giai đoạn tạm thời
Xem đáp án

Cho đến hiện tại, không bảo đảm về tương lai

Thành ngữ

talk back to us dùng như phép nhân hóa

Ở đây, talk back to us nhân hóa Voyager 1: tàu thăm dò không thể nói, nhưng dữ liệu vô tuyến mà nó gửi về Trái Đất được trình bày như một lời hồi đáp. Trong ngữ cảnh này, cụm từ có nghĩa là “tiếp tục gửi tín hiệu hoặc dữ liệu về cho chúng ta”, chứ không phải “đáp lại chúng ta một cách hỗn xược”. Trong các bài viết khoa học và truyền thông, công nghệ đôi khi được mô tả bằng những động từ chỉ hành động của con người như talk, listen hoặc hear. Hãy dựa vào chủ ngữ và tình huống để xác định talk back mô tả một cuộc trao đổi thực sự giữa con người hay một cách diễn đạt sinh động về giao tiếp hai chiều.

Luyện tập

Trong câu này, "it continues to talk back to us" có nghĩa là gì?

  1. Nó đang tạo ra tiếng nói của con người trong không gian.
  2. Nó tiếp tục gửi tín hiệu hoặc dữ liệu về Trái Đất.
  3. Nó tiếp tục trả lời các nhà khoa học một cách hỗn xược.
  4. Nó đã ngừng liên lạc.
Xem đáp án

Nó tiếp tục gửi tín hiệu hoặc dữ liệu về Trái Đất.

Since our methods of detecting signals has improved drastically over the past 50 years, Ngữ pháp

2:00

Vì các phương pháp phát hiện tín hiệu của chúng ta đã cải thiện đáng kể trong 50 năm qua,

Ngữ pháp

methods ... have improved: hòa hợp số nhiều qua một cụm chứa of

Phần được tô sáng có lỗi hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Từ trung tâm của cụm chủ ngữ là danh từ số nhiều methods, vì vậy tiếng Anh chuẩn yêu cầu have improved, không phải has improved: "our methods of detecting signals have improved." Cụm of detecting signals bổ nghĩa cho methods. Cả detecting lẫn signals đều không thay đổi danh từ quyết định dạng của động từ. Khi một cụm từ dài nằm giữa chủ ngữ và động từ, hãy tìm danh từ trung tâm trước rồi cho động từ hòa hợp với danh từ đó.

Luyện tập

Hãy sửa lỗi hòa hợp trong câu này: "The methods of detecting weak signals ____ improved greatly."

Xem đáp án

have

there isn't really a limit on how far we can communicate with objects in space.

2:06

thực sự không có giới hạn về khoảng cách mà chúng ta có thể giao tiếp với các vật thể trong không gian.

With our current technology,

2:11

Với công nghệ hiện tại của chúng ta,

we could reliably communicate with objects that are many light-years away from us, Văn hóa

2:13

chúng ta có thể giao tiếp một cách đáng tin cậy với các vật thể cách chúng ta nhiều năm ánh sáng,

Văn hóa

light-years: đơn vị đo khoảng cách

Năm ánh sáng là đơn vị đo khoảng cách, không phải độ dài thời gian. Đó là quãng đường ánh sáng đi được trong một năm. Trong câu này, many light-years away cho biết các vật thể cách chúng ta bao xa. Tín hiệu có thể mất nhiều năm để đến một vật thể như vậy, nhưng thời gian truyền đó là một khái niệm riêng.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh này, 12 light-years đo đại lượng nào: “The planet is 12 light-years away.”

  1. Khoảng thời gian một thông điệp đã chờ
  2. Tuổi của hành tinh đó
  3. Khoảng cách giữa hành tinh đó và chúng ta
Xem đáp án

Khoảng cách giữa hành tinh đó và chúng ta

as long as our receivers are sensitive and accurate enough to pick up the extremely weak signals.

2:17

miễn là máy thu của chúng ta đủ nhạy và chính xác để bắt được các tín hiệu cực kỳ yếu.

As Voyager travels farther and farther away from Earth, Ngữ pháp

2:25

Khi Voyager di chuyển ngày càng xa Trái đất hơn,

Ngữ pháp

farther and farther để diễn tả sự thay đổi tăng dần

Cấu trúc dạng so sánh hơn + and + cùng dạng so sánh hơn cho biết một sự thay đổi tiếp tục tăng dần theo thời gian hoặc trong một quá trình. Ở đây, farther and farther có nghĩa là khoảng cách thực tế giữa Voyager và Trái Đất tiếp tục tăng lên. Hai dạng so sánh hơn tạo thành một cấu trúc duy nhất; chúng không chỉ hai địa điểm riêng biệt. Cấu trúc này cũng có thể mô tả bất kỳ đặc điểm nào thay đổi dần dần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách lặp farther trong cấu trúc so sánh tăng dần: “The balloon drifted ____ from the town.”

Xem đáp án

farther and farther

it takes longer to send and receive signals.

2:28

việc gửi và nhận tín hiệu sẽ mất nhiều thời gian hơn.

The signal strength also gets weaker,

2:31

Cường độ tín hiệu cũng yếu đi,

and data rates become slower,

2:34

và tốc độ truyền dữ liệu trở nên chậm hơn,

making it harder and harder to communicate with the spacecraft. Ngữ pháp

2:36

khiến việc giao tiếp với tàu vũ trụ ngày càng khó khăn.

Ngữ pháp

making it harder and harder to communicate: khiến việc liên lạc ngày càng khó hơn

Making giới thiệu một kết quả. Nguyên nhân được ngầm hiểu là toàn bộ tình huống phía trước—tín hiệu yếu đi và tốc độ dữ liệu giảm xuống—chứ không chỉ riêng data rates nằm ngay bên cạnh. Harder and harder lặp lại dạng so sánh hơn để thể hiện mức độ tăng dần: việc liên lạc ngày càng khó hơn khi những điều kiện đó xấu đi. Cấu trúc này cho phép nêu nhiều thay đổi trước, rồi dùng mệnh đề -ing để tóm lại kết quả chung của chúng.

Luyện tập

Chọn mệnh đề chỉ kết quả tự nhiên: The signal is fading and the connection is slowing, ___.

  1. making it harder and harder to communicate
  2. it making harder and harder to communicate
  3. made it harder and harder to communicate
Xem đáp án

making it harder and harder to communicate

Voyager 1 will continue on its journey indefinitely,

2:40

Voyager 1 sẽ tiếp tục hành trình của mình vô thời hạn,

and although there is technically no limit to how far we can communicate, Mạch ý

2:44

và mặc dù về mặt kỹ thuật không có giới hạn về khoảng cách mà chúng ta có thể giao tiếp,

our communication with Voyager 1 only has a few years left.

2:48

quá trình liên lạc của chúng ta với Voyager 1 chỉ còn vài năm nữa thôi.

Mạch ý

although there is technically no limit ...: lý thuyết trước giới hạn thực tế

Although mở đầu một ý nhượng bộ: câu trước hết thừa nhận một sự thật có thể tạo ra một kỳ vọng, rồi mệnh đề chính đưa ra giới hạn quan trọng hơn. Ở đây, technically no limit to how far có nghĩa là về lý thuyết, bản thân khoảng cách không phải một ranh giới cố định khiến việc liên lạc phải dừng lại. Sau đó, mệnh đề chính chuyển sự chú ý sang một giới hạn thực tế: việc liên lạc với Voyager 1 chỉ còn kéo dài được vài năm. Cấu trúc này phân biệt khả năng về lý thuyết với thời gian hoạt động thực tế; no limit không có nghĩa là tàu vũ trụ có thể hoạt động mãi mãi.

Luyện tập

Chọn câu trước hết thừa nhận một sự tự do về lý thuyết, rồi nêu giới hạn thực tế.

  1. Although there is technically no limit to how many revisions you can make, the deadline is tomorrow.
  2. Because there is technically no limit to how many revisions you can make, the deadline is tomorrow.
  3. Although there is technically no limit to how many revisions you can make, but the deadline is tomorrow.
Xem đáp án

Although there is technically no limit to how many revisions you can make, the deadline is tomorrow.

Since Voyager 1 is nuclear powered,

2:53

Vì Voyager 1 chạy bằng năng lượng hạt nhân,

the electrical power weakens each day.

2:56

nên năng lượng điện sẽ yếu đi mỗi ngày.

In 1990,

2:59

Năm 1990,

in order to save power,

3:00

để tiết kiệm năng lượng,

engineers turned off the spacecraft's camera

3:02

các kỹ sư đã tắt camera của tàu vũ trụ

after Voyager 1 took the famous Pale Blue Dot image, Văn hóa

3:05

sau khi Voyager 1 chụp bức ảnh "Chấm xanh mờ" (Pale Blue Dot) nổi tiếng,

which showed Earth as a tiny blue pixel against the darkness of space.

3:09

cho thấy Trái đất như một điểm ảnh màu xanh lam nhỏ bé giữa bóng tối của không gian.

Văn hóa

Tên bức ảnh Pale Blue Dot

Pale Blue Dot là tên gọi đã được công nhận rộng rãi của một bức ảnh nổi tiếng do Voyager 1 chụp. Trong ảnh, Trái Đất trông như một chấm xanh rất nhỏ giữa bóng tối của không gian. Tên gọi này không chỉ mô tả màu sắc mà còn nhấn mạnh Trái Đất trông nhỏ bé và xa xôi đến mức nào khi nhìn từ không gian sâu. Trong câu này, nó chỉ một bức ảnh lịch sử cụ thể, không phải bất kỳ chấm xanh nhạt nào.

Luyện tập

Pale Blue Dot trong câu chỉ điều gì?

  1. Một hành tinh màu xanh bên ngoài hệ Mặt Trời
  2. Một thiết bị đo từ trường
  3. Một bức ảnh cụ thể của Voyager 1, trong đó Trái Đất trông như một chấm xanh nhỏ
Xem đáp án

Một bức ảnh cụ thể của Voyager 1, trong đó Trái Đất trông như một chấm xanh nhỏ

Today,

3:15

Ngày nay,

only four out of the 11 scientific instruments on Voyager 1 are still active.

3:15

chỉ còn bốn trong số 11 công cụ khoa học trên Voyager 1 là vẫn đang hoạt động.

These instruments are being used to collect data on magnetic fields, Cụm từ

3:21

Những công cụ này đang được sử dụng để thu thập dữ liệu về từ trường,

solar winds,

3:25

gió mặt trời,

and cosmic rays outside our solar system.

3:26

và các tia vũ trụ bên ngoài hệ mặt trời của chúng ta.

Cụm từ

Cụm từ nghiên cứu collect data on

Collect data on + một chủ đề có nghĩa là thu thập thông tin về chủ đề đó, thường trong một nghiên cứu, khảo sát hoặc thí nghiệm có hệ thống. Ở đây, on giới thiệu ba đối tượng được nghiên cứu: từ trường, gió Mặt Trời và tia vũ trụ. Dùng cấu trúc collect data on + danh từ hoặc cụm danh từ. Trong cấu trúc này, on có nghĩa là “về”; nó không diễn tả dữ liệu nằm trên một bề mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ nghiên cứu collect data on: The field team will ____ rainfall patterns.

Xem đáp án

collect data on

In around 8 years,

3:30

Trong khoảng 8 năm nữa,

Voyager 1 will completely run out of power Cụm động từ

3:32

Voyager 1 sẽ hoàn toàn hết năng lượng

and will no longer be able to keep its instruments going. Cụm từ

3:35

và sẽ không còn khả năng duy trì hoạt động của các công cụ nữa.

Cụm động từ

run out of power: cạn năng lượng

Trong câu này, run out of power có nghĩa là không còn điện năng sử dụng được vì nguồn cung sẵn có đã hết. Run ở đây không có nghĩa là chạy; run out of là một cụm động từ diễn tả một nguồn cung hữu hạn đã cạn. Completely nhấn mạnh rằng không còn chút điện năng nào có thể sử dụng. Ở đây, Voyager 1 là vật có nguồn điện bị cạn, nên ta nói it runs out of power. Nếu chính nguồn tài nguyên làm chủ ngữ, ta nói the power runs out. Cấu trúc này cũng dùng được với các nguồn hữu hạn khác như time, money, fuel hoặc food.

Luyện tập

Dùng run out of ở dạng đúng để cho biết không còn nhiên liệu: The generator stopped because it had ____.

Xem đáp án

run out of fuel

Cụm từ

keep its instruments going: duy trì các thiết bị hoạt động

Keep its instruments going dùng cấu trúc keep + tân ngữ + going. Cấu trúc này có nghĩa là làm cho một vật tiếp tục hoạt động hoặc làm cho một hoạt động tiếp tục diễn ra. Ở đây, its instruments là các thiết bị khoa học của Voyager 1, còn going có nghĩa là đang hoạt động, không phải di chuyển đến nơi khác. Cấu trúc này có thể dùng với máy móc, hệ thống, hoạt động hoặc cuộc trò chuyện được duy trì để tiếp tục: keep the engine going, keep the project going hoặc keep the conversation going.

Luyện tập

Sắp xếp keep, the radio và going theo đúng cấu trúc: A small battery will ____ during the power cut.

Xem đáp án

keep the radio going

Scientists will continue to communicate with the space probe

3:38

Các nhà khoa học sẽ tiếp tục giao tiếp với tàu thăm dò không gian

and receive the important information it gathers

3:41

và nhận những thông tin quan trọng mà nó thu thập được

until it eventually sends its last bit of data

3:44

cho đến khi nó gửi lại chút dữ liệu cuối cùng

and disappears silently into space,

3:48

và biến mất trong tĩnh lặng vào không gian,

never to be heard from ever again. Cụm từ

3:51

không bao giờ được nghe tin tức thêm một lần nào nữa.

Cụm từ

never to be heard from ever again: không bao giờ còn tin tức

Trong phần kết mang tính kể chuyện này, never to be heard from ever again có nghĩa là sau khi đối tượng biến mất, sẽ không còn nhận được bất kỳ tin nhắn, tín hiệu hay tin tức nào từ nó. Hear from có nghĩa là “nhận được liên lạc hoặc tin tức từ”, chứ không chỉ là “nghe thấy âm thanh”. Cấu trúc never to be + quá khứ phân từ trình bày kết quả xảy ra sau đó như một kết cục cuối cùng: đối tượng biến mất và kết quả là không bao giờ còn nhận được tin từ nó nữa. Ever nhấn mạnh never và khiến kết thúc mang sắc thái dứt khoát hơn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là không bao giờ còn có tin nhắn hay tin tức nào từ thủy thủ đoàn?

  1. The crew sailed into the fog, never to be heard ever again.
  2. The crew sailed into the fog, never to hear from anyone ever again.
  3. The crew sailed into the fog, never to be heard from ever again.
Xem đáp án

The crew sailed into the fog, never to be heard from ever again.

So,

3:54

Vì vậy,

although the end is near for the Voyager space probes, Thành ngữ

3:54

mặc dù hồi kết đã đến gần với các tàu thăm dò không gian Voyager,

we can appreciate the incredible journey they have been on

3:58

chúng ta có thể trân trọng hành trình phi thường mà chúng đã trải qua

Thành ngữ

the end is near: hồi kết đang đến gần

The end is near có nghĩa là giai đoạn cuối của một điều gì đó đang đến gần. Near chỉ sự gần gũi về thời gian, vì vậy điều đó vẫn chưa kết thúc. Ở đây, the end là sự kết thúc đang đến gần của giai đoạn các tàu thăm dò còn hoạt động hữu ích và có thể liên lạc, tức là thời kỳ chúng vẫn gửi được dữ liệu. Cụm này không có nghĩa là các tàu sắp biến mất hoặc ngừng di chuyển trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có nghĩa là dự án sẽ sớm kết thúc nhưng hiện vẫn chưa hoàn thành: Only one final check remains, so ____.

Xem đáp án

the end is near

and the valuable science they have taught us.

4:02

và những kiến thức khoa học quý giá mà chúng đã dạy cho chúng ta.

Thank you to the Primal Space Patrons

4:05

Cảm ơn những người tài trợ cho Primal Space trên Patreon

who help to write and research each video.

4:07

những người đã giúp viết và nghiên cứu cho mỗi video.

If you would like to contribute to Primal Space,

4:10

Nếu bạn muốn đóng góp cho Primal Space,

please visit patreon.com/primalspace,

4:13

vui lòng truy cập patreon.com/primalspace,

where we will be doing a giveaway of a Saturn V LEGO set

4:16

nơi chúng tôi sẽ tổ chức tặng một bộ LEGO Saturn V

once we reach 50 Patrons.

4:20

khi chúng tôi đạt được 50 người tài trợ.

So,

4:23

Vì vậy,

make sure you're subscribed,

4:23

hãy chắc chắn rằng bạn đã đăng ký,

so you can join in the discussion

4:25

để có thể tham gia vào cuộc thảo luận

as we continue to learn more about all things space.

4:26

khi chúng ta tiếp tục tìm hiểu thêm về mọi thứ thuộc về không gian.

Thank you very much for watching,

4:31

Rất cảm ơn các bạn đã theo dõi,

and I'll see you in the next video.

4:33

và hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.