Sao Lỗ Đen – Ngôi Sao Lẽ Ra Không Thể Tồn Tại: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.420 từ 169 từ/phút

Giới thiệu video: Sao lỗ đen giả thuyết có thể hình thành khi khí tràn vào sao khổng lồ trong vũ trụ sơ khai; lỗ đen còn lại có thể trở thành mầm của lỗ đen siêu khối lượng ngày nay. Các điểm tiếng Anh chính: 1. may have been — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra suy đoán thận trọng về quá khứ và không biến giả thuyết chưa xác nhận thành sự thật. 2. accretion disk — Bối cảnh thực tế: học thuật ngữ chỉ đĩa vật chất nóng đang quay và hiểu vì sao bức xạ hạn chế sự phát triển của lỗ đen. 3. force-fed black hole — Biểu đạt ẩn dụ: giải mã hình ảnh áp suất đẩy vật chất vào trong và phân biệt từ ghép có gạch nối với việc cho ăn theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

Black hole stars may have been the largest stars that ever existed. Ngữ pháp

0:00

Sao lỗ đen có thể là những ngôi sao lớn nhất từng tồn tại.

Ngữ pháp

may have been: phỏng đoán thận trọng về quá khứ

May have been kết hợp động từ tình thái may với dạng nguyên mẫu hoàn thành have been. Cấu trúc này trình bày một trạng thái trong quá khứ như một khả năng: người nói cho rằng các sao lỗ đen có lẽ từng lớn nhất, nhưng không khẳng định đó là sự thật đã được chứng minh. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là may have + quá khứ phân từ. Dùng mẫu này để đưa ra suy luận thận trọng hoặc diễn đạt một khả năng chưa chắc chắn về điều xảy ra trước hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng may + dạng nguyên mẫu hoàn thành của be để đưa ra phỏng đoán thận trọng về quá khứ: “Before the climate changed, this valley ____ much wetter.”

Xem đáp án

may have been

Ngữ pháp

the largest stars that ever existed: phép so sánh xuyên suốt mọi thời đại

The largest là dạng so sánh nhất. Mệnh đề quan hệ that ever existed bổ nghĩa cho stars và mở rộng phạm vi so sánh đến tất cả các ngôi sao ở bất kỳ thời kỳ nào trong lịch sử, chứ không chỉ những ngôi sao đang tồn tại. Trong mẫu the + dạng so sánh nhất + danh từ + that ever + động từ quá khứ, ever có nghĩa là vào bất kỳ thời điểm nào. Ở đây, that là chủ ngữ của existed, nên toàn bộ mệnh đề mô tả stars.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề quan hệ dùng that + ever + dạng quá khứ của exist: “Scientists describe the blue whale as the largest animal ____.”

Xem đáp án

that ever existed

They burned brighter than galaxies

0:05

Chúng cháy sáng hơn cả các thiên hà

and were larger than any star today

0:07

và lớn hơn bất kỳ ngôi sao nào ngày nay

or that could ever exist in the future.

0:09

hoặc bất kỳ ngôi sao nào có thể tồn tại trong tương lai.

But besides their scale, Ngữ pháp

0:12

Nhưng ngoài kích thước của chúng,

what makes them special and weird

0:13

điều khiến chúng đặc biệt và kỳ lạ

is that deep inside,

0:16

là ở tận sâu bên trong,

they were occupied by a cosmic parasite, Thành ngữ

0:17

chúng bị chiếm giữ bởi một ký sinh trùng vũ trụ,

an endlessly hungry black hole.

0:20

một lỗ đen đói khát vô tận.

Ngữ pháp

Cấu trúc Besides their scale, what makes ... is that ...

Besides their scale có nghĩa là “ngoài kích thước của chúng”. Cụm này đưa một đặc điểm đã biết xuống làm thông tin nền trước khi giới thiệu một đặc điểm mới quan trọng hơn. Ở đây, besides là giới từ, theo sau là cụm danh từ their scale. Toàn bộ mệnh đề what làm chủ ngữ: what makes them special and weird có nghĩa là “điều khiến chúng trở nên đặc biệt và kỳ lạ”. Động từ số ít is nối ý này với câu trả lời trong mệnh đề that. Mẫu có thể áp dụng lại là: Besides X, what makes Y + tính từ is that + mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu để thêm một đặc điểm đã biết trước khi đưa ra lý do chính?

  1. Beside its huge collection, what makes this library special is that it stays open all night.
  2. Besides its huge collection, what makes this library special is that it stays open all night.
  3. Besides its huge collection, what make this library special are that it stays open all night.
Xem đáp án

Besides its huge collection, what makes this library special is that it stays open all night.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ cosmic parasite, an endlessly hungry black hole

Cosmic parasite là một phép ẩn dụ. Hố đen được hình dung như một thứ sống bên trong ngôi sao chủ và liên tục lấy vật chất từ ngôi sao đó. Endlessly hungry nhân hóa lực hút và sự hấp thụ của hố đen; cụm này không miêu tả cơn đói theo nghĩa đen hay một sinh vật có thật. Cụm danh từ sau dấu phẩy, an endlessly hungry black hole, là thành phần đồng vị: nó gọi lại bằng tên khác và giải thích cosmic parasite. Cả hai cụm đều chỉ cùng một hố đen, không phải hai thứ riêng biệt.

Luyện tập

cosmic parasite, an endlessly hungry black hole trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Hố đen được ví như một thứ ăn vật chất từ ngôi sao chủ của nó.
  2. Hố đen có cơn đói sinh học và cần thức ăn như động vật.
  3. Một sinh vật không gian có thật đang sống bên cạnh hố đen.
Xem đáp án

Hố đen được ví như một thứ ăn vật chất từ ngôi sao chủ của nó.

How is that even possible? Mạch ý

0:23

Làm sao điều đó lại có thể xảy ra?

Mạch ý

How is that even possible? như một câu hỏi tạo sự tò mò

Ở đây, How is that even possible? chủ yếu không phải là lời yêu cầu khán giả trả lời. Câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên do nhận định trước đó gây ra và đánh dấu bước chuyển ý: phần giải thích về cơ chế đáng ngạc nhiên sắp bắt đầu. Even nhấn mạnh possible. Từ này cho thấy nhận định đó dường như trái hẳn với điều thường được mong đợi, gần với nghĩa “Làm sao chuyện này có thể là thật được?” Mẫu câu hỏi này giúp biến một sự thật khó hiểu thành chủ đề tiếp theo cần giải thích.

Luyện tập

Sau khi đưa ra một nhận định có vẻ bất khả thi, người kể hỏi How is that even possible? Câu hỏi này có tác dụng gì?

  1. Câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ và mở đường cho một lời giải thích.
  2. Câu hỏi bình thản xác nhận rằng nhận định đó tuân theo các quy tắc thông thường.
  3. Câu hỏi yêu cầu khán giả bỏ phiếu xem nhận định đó có đúng hay không.
Xem đáp án

Câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ và mở đường cho một lời giải thích.

Black hole stars take the weirdness of black holes

0:33

Sao lỗ đen mang theo sự kỳ lạ của các lỗ đen

and go beyond

0:36

và vươn xa hơn nữa

to break everything we know about how stars form and grow. Thành ngữ

0:37

để phá vỡ mọi thứ chúng ta biết về cách các ngôi sao hình thành và phát triển.

Thành ngữ

Nghĩa bóng của break everything we know about

Trong break everything we know about how stars form and grow, break được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là những vật thể giả định đó sẽ mâu thuẫn mạnh đến mức với các mô hình được công nhận, khiến các mô hình ấy không còn giải thích tốt trường hợp này. Everything là cách cố ý nói quá. Cụm từ không khẳng định mọi sự thật về các ngôi sao đều trở thành sai, mà nhấn mạnh một cách mạnh mẽ rằng ý tưởng này vượt xa kỳ vọng khoa học thông thường đến mức nào. Mẫu có thể áp dụng cho ngữ cảnh khác, break everything we know about X, có nghĩa là “thách thức tận gốc hiểu biết hiện tại của chúng ta về X”.

Luyện tập

Trong một bài báo khoa học, bạn đọc: A surprising result could break everything we know about memory. break everything we know about có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Nó chứng minh chắc chắn rằng mọi sự thật trước đây đều sai.
  2. Nó thách thức mạnh mẽ việc các lời giải thích hiện có có đủ phù hợp hay không.
  3. Nó phá hủy về mặt vật lý toàn bộ sách và hồ sơ nghiên cứu.
Xem đáp án

Nó thách thức mạnh mẽ việc các lời giải thích hiện có có đủ phù hợp hay không.

They were only possible during a short window of time in the early universe,

0:41

Chúng chỉ có thể xuất hiện trong một khoảng thời gian ngắn của vũ trụ sơ khai,

but if they existed, Ngữ pháp

0:45

nhưng nếu chúng đã từng tồn tại,

they would solve one of the largest mysteries of cosmology.

0:47

chúng sẽ giải quyết được một trong những bí ẩn lớn nhất của vũ trụ học.

Ngữ pháp

if they existed, they would solve: giả định chưa được xác nhận và kết quả của nó

Cấu trúc if + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu trình bày một điều kiện giả định và kết quả được hình dung. Ở đây, existed không chỉ đặt sự tồn tại vào quá khứ. Dạng quá khứ tạo ra khoảng cách tình thái vì sự tồn tại của chúng chưa được xác nhận. Mệnh đề kết quả would solve mô tả điều sẽ xảy ra nếu điều kiện là đúng. Nó không khẳng định bí ẩn đã thực sự được giải đáp. Cấu trúc này giúp thảo luận hệ quả lý thuyết mà không trình bày một giả định như sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng if + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu. Dùng các động từ work và solve: If the device ____, it ____ the problem.

Xem đáp án

worked · would solve

Black hole stars were excessive any way you look at them. Thành ngữ

0:51

Sao lỗ đen có kích thước quá sức tưởng tượng dù bạn nhìn từ góc độ nào.

Thành ngữ

any way you look at them: kết luận không đổi từ mọi góc nhìn

Any way you look at them có nghĩa là “bất kể dùng góc nhìn hay tiêu chí nào”. Them chỉ các ngôi sao lỗ đen ở dạng số nhiều. Mệnh đề này đóng vai trò như một khung nhượng bộ: mọi cách đánh giá hợp lý đều dẫn đến cùng một kết luận. Cụm từ này nhấn mạnh were excessive bằng cách trình bày nhận định đó là không đổi từ mọi góc độ. Đây không phải là lời yêu cầu quan sát các ngôi sao từ những hướng vật lý khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa “bất kể nhìn từ góc độ nào”: The plan is too expensive and too slow; ____, it needs to change.

Xem đáp án

any way you look at it

The most massive stars today

0:55

Những ngôi sao lớn nhất hiện nay

may have about 300 solar masses. Văn hóa

0:56

có thể bằng khoảng 300 khối lượng mặt trời.

Văn hóa

“solar masses” với vai trò đơn vị khối lượng

Một solar mass bằng khối lượng của Mặt Trời. Các nhà thiên văn học dùng nó làm đơn vị tham chiếu cho những vật thể có khối lượng rất lớn, như sao và hố đen. Ở đây, “about 300 solar masses” có nghĩa là khối lượng xấp xỉ 300 lần khối lượng Mặt Trời. Câu này so sánh khối lượng, không phải chiều rộng, thể tích hay kích thước nói chung.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “The black hole has five solar masses”, điều gì đang được so sánh?

  1. Khối lượng của nó với khối lượng Mặt Trời
  2. Chiều rộng của nó với chiều rộng Mặt Trời
  3. Số ngôi sao ở bên trong nó
Xem đáp án

Khối lượng của nó với khối lượng Mặt Trời

A black hole star had up to 10 million solar masses

0:59

Một ngôi sao lỗ đen có thể lên tới 10 triệu khối lượng mặt trời

of nearly pure hydrogen.

1:03

với thành phần gần như là hydro tinh khiết.

Let's take a moment to look at what this means visually.

1:05

Hãy dành chút thời gian để hình dung xem điều này có nghĩa là gì.

The Sun,

1:08

Mặt trời,

Wezen,

1:10

Wezen,

LL Pegasi,

1:11

LL Pegasi,

the largest star,

1:12

ngôi sao lớn nhất,

and finally, the black hole star.

1:14

và cuối cùng là sao lỗ đen.

Its scale is beyond words. Thành ngữ

1:17

Kích thước của nó vượt quá mọi ngôn từ.

Thành ngữ

“beyond words” cho cảm xúc hoặc ấn tượng mạnh đến mức không thể diễn tả

“Beyond words” có nghĩa là một điều gì đó quá lớn lao hoặc mạnh mẽ đến mức lời nói không thể diễn tả đầy đủ. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh một cách mạnh mẽ và chủ quan quy mô khổng lồ của vật thể; đây không phải là một phép đo chính xác. Cụm từ này có thể mô tả nhiều phản ứng mạnh như sự kinh ngạc, niềm vui, vẻ đẹp, nỗi buồn hoặc cú sốc. Nó không có nghĩa đen là ở bên ngoài những từ ngữ được viết ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là “mạnh đến mức không thể diễn tả”: The view from the summit was ____.

Xem đáp án

beyond words

Over 800,000 times wider than our Sun, Ngữ pháp

1:20

Rộng hơn Mặt trời của chúng ta hơn 800.000 lần,

Ngữ pháp

Over 800,000 times wider than: so sánh theo bội số

Over có nghĩa là lớn hơn con số đứng sau nó. Cấu trúc over + number + times + comparative adjective + than dùng để so sánh một vật với một mốc tham chiếu. Ở đây, wider cho biết kích thước được so sánh là chiều rộng, còn our Sun là mốc tham chiếu. Trong lời mô tả khái quát này, over 800,000 times wider than có nghĩa gần đúng là “rộng hơn 800.000 lần”. Trong văn bản kỹ thuật cần độ chính xác, times as wide as rõ ràng hơn vì times wider có thể gây mơ hồ về mặt toán học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng over, three times, long và cấu trúc so sánh hơn với than: This bridge is ____ the old one.

Xem đáp án

over three times longer than

380 times larger than the largest star we know today.

1:23

lớn hơn 380 lần so với ngôi sao lớn nhất mà chúng ta biết hiện nay.

And far below its surface

1:27

Và ẩn sâu dưới bề mặt của nó

is a black hole growing rapidly

1:29

là một lỗ đen đang phát triển nhanh chóng

as it devours billions upon billions Cụm từ

1:32

khi nó nuốt chửng hàng tỷ tỷ

of tons of matter per second.

1:34

tấn vật chất mỗi giây.

Cụm từ

Billions upon billions of: lặp lại để nhấn mạnh

Billions upon billions of là một cụm từ nhấn mạnh số lượng. Sự lặp lại không chỉ có nghĩa là billions, mà diễn tả một lượng cực kỳ lớn, tưởng như không có điểm dừng. Ở đây, cụm từ nhấn mạnh quy mô khổng lồ của số tấn vật chất bị tiêu thụ mỗi giây. Trong cấu trúc này, upon là một phần của khuôn plural number word + upon + the same plural number word + of. Nó không diễn tả vị trí vật lý. Khuôn này cũng có thể dùng với quy mô khác, như millions upon millions of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc upon nhấn mạnh được tạo từ billions: The universe contains ____ stars.

Xem đáp án

billions upon billions of

Normally, stars are born from gigantic clouds,

1:37

Thông thường, các ngôi sao sinh ra từ những đám mây khổng lồ,

collections of thousands or millions of solar masses of mostly hydrogen.

1:40

một tập hợp hàng ngàn hoặc hàng triệu khối lượng mặt trời, phần lớn là hydro.

In these clouds,

1:45

Trong những đám mây này,

matter starts to accumulate around the densest spots inside.

1:46

vật chất bắt đầu tích tụ xung quanh những điểm đặc nhất bên trong.

As these spots get denser, Ngữ pháp

1:51

Khi những điểm này trở nên đặc hơn,

their gravitational pull intensifies

1:52

lực hấp dẫn của chúng tăng lên

and they grow faster.

1:54

và chúng lớn nhanh hơn.

Ngữ pháp

As these spots get denser: hai thay đổi cùng phát triển

Trong câu này, as có nghĩa là “khi... dần” hoặc “trong quá trình”, không phải “bởi vì”. Nó giới thiệu một sự thay đổi diễn ra đồng thời với các thay đổi trong mệnh đề chính. Get + tính từ so sánh hơn diễn tả sự thay đổi dần dần: get denser nghĩa là “trở nên đặc hơn”. Mẫu As + chủ ngữ + get(s) + so sánh hơn, ... dùng để liên kết hai xu hướng cùng thay đổi.

Luyện tập

Trong ví dụ, “As these spots get denser” có nghĩa là gì?

  1. Trong khi những vùng đó đang trở nên đặc hơn
  2. Bởi vì những vùng đó đã đặc sẵn
  3. Theo cùng một cách mà những vùng đó đặc
Xem đáp án

Trong khi những vùng đó đang trở nên đặc hơn

Eventually, they generate so much heat and pressure Ngữ pháp

1:56

Cuối cùng, chúng tạo ra quá nhiều nhiệt và áp suất

that they ignite fusion reactions

1:59

đến mức chúng kích hoạt các phản ứng nhiệt hạch

and a new star is born.

2:01

và một ngôi sao mới ra đời.

Ngữ pháp

so much heat and pressure that they ignite: một lượng dẫn đến kết quả

Mẫu so much + danh từ không đếm được + mệnh đề that liên kết một lượng rất lớn với kết quả của nó. Ở đây, heat và pressure được xem là không đếm được, còn mệnh đề that nêu kết quả: các vùng đó kích hoạt phản ứng nhiệt hạch. Much đi với danh từ không đếm được. Trong cấu trúc này, that là liên từ mở đầu mệnh đề kết quả, không phải đại từ quan hệ bổ nghĩa cho pressure.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu chỉ kết quả so...that và danh từ smoke: The engine produced ____ that the alarm went off.

Xem đáp án

so much smoke

But this puts a limit on their size. Cụm từ

2:04

Nhưng điều này cũng đặt ra giới hạn cho kích thước của chúng.

Cụm từ

puts a limit on + điều bị hạn chế

Put a limit on có nghĩa là “đặt ra mức tối đa hoặc sự hạn chế đối với một điều gì đó”. Trong câu này, this là yếu tố tạo ra giới hạn, còn their size là điều không thể tiếp tục tăng một cách tự do. Cấu trúc là put a limit on + danh từ hoặc mệnh đề. Ở ngôi thứ ba số ít, put trở thành puts: this puts a limit on their size.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ tự nhiên có nghĩa là “đặt ra mức tối đa”?

  1. The new rule puts a limit to how many bags each traveler can bring.
  2. The new rule puts a limit at how many bags each traveler can bring.
  3. The new rule puts a limit on how many bags each traveler can bring.
Xem đáp án

The new rule puts a limit on how many bags each traveler can bring.

Nuclear fusion releases enough radiation energy

2:06

Phản ứng nhiệt hạch giải phóng đủ năng lượng bức xạ

that the surrounding gas cloud is blown away. Cụm động từ

2:09

để thổi bay đám mây khí xung quanh.

Cụm động từ

blown away: sự dịch chuyển vật lý trong thể bị động

Trong câu này, blown away có nghĩa là bị một lực đẩy ra xa và làm phân tán về mặt vật lý. Vì vậy, đám mây khí không còn ở quanh ngôi sao đang hình thành. Đám mây khí là đối tượng nhận tác động, nên câu dùng dạng bị động be + quá khứ phân từ: is blown away. Nguyên nhân là năng lượng bức xạ. Khi ngữ cảnh có vật chất và một lực vật lý, hãy hiểu cụm từ theo nghĩa đen về sự dịch chuyển, không phải một phản ứng cảm xúc.

Luyện tập

Trong câu nói về đám mây khí, “is blown away” có nghĩa là gì?

  1. Nó cảm thấy cực kỳ ấn tượng hoặc kinh ngạc.
  2. Nó trở nên ấm hơn mà không di chuyển.
  3. Nó bị một lực vật lý cuốn đi hoặc làm phân tán.
Xem đáp án

Nó bị một lực vật lý cuốn đi hoặc làm phân tán.

The new baby star can't gather more mass.

2:12

Ngôi sao bé nhỏ mới sinh không thể thu thập thêm vật chất.

From now on, the star is living on the edge between two forces, Thành ngữ

2:15

Từ lúc này trở đi, ngôi sao sống trên ranh giới giữa hai lực lượng,

gravity pulling in,

2:19

lực hấp dẫn kéo vào trong,

trying to squash the star,

2:20

cố gắng nghiền nát ngôi sao,

and radiation created by fusion pushing outwards,

2:22

và bức xạ tạo ra từ phản ứng nhiệt hạch đẩy ra ngoài,

trying to blow the star apart.

2:25

cố gắng xé toạc ngôi sao.

Thành ngữ

living on the edge between two forces: ở thế mong manh giữa hai lực

Ở đây, living on the edge diễn tả một trạng thái cân bằng mong manh và nguy hiểm. Lực hấp dẫn kéo vào trong còn bức xạ đẩy ra ngoài, vì vậy thay đổi ở một trong hai lực có thể phá vỡ sự cân bằng. Cách diễn đạt này nhân hóa ngôi sao như thể nó đang chấp nhận rủi ro. Between two forces làm phép ẩn dụ cụ thể hơn: ngôi sao không nằm ở một rìa vật lý mà bị kẹt giữa các áp lực đối nghịch.

Luyện tập

living on the edge between recovery and collapse có nghĩa gì trong câu sau: "The company is living on the edge between recovery and collapse"?

  1. Cách nói sinh động rằng công ty đang ở trong tình thế mong manh có thể nhanh chóng xấu đi
  2. Lời khẳng định rằng công ty đã hoàn toàn phục hồi
  3. Lời khẳng định theo nghĩa đen rằng công ty có văn phòng ở rìa một thành phố
Xem đáp án

Cách nói sinh động rằng công ty đang ở trong tình thế mong manh có thể nhanh chóng xấu đi

After millions to billions of years,

2:28

Sau hàng triệu đến hàng tỷ năm,

the core runs out of fuel and the balance breaks, Cụm động từ

2:30

lõi hết nhiên liệu và sự cân bằng bị phá vỡ,

destroying the star.

2:33

phá hủy ngôi sao.

Cụm động từ

runs out of fuel: cạn nhiên liệu

Runs out of fuel có nghĩa là lõi sử dụng hết vật chất có sẵn cho phản ứng nhiệt hạch cho đến khi không còn gì. Ở đây, fuel là vật chất cung cấp cho phản ứng nhiệt hạch, không phải xăng. Hãy hiểu run out of là một cụm động từ nhiều từ mang nghĩa “không còn thứ gì đó nữa”. Nó không có nghĩa là lõi thực sự chạy ra xa nhiên liệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh ba từ có nghĩa là “không còn một tài nguyên nào đó”: We ____ milk, so I went to the store.

Xem đáp án

ran out of

But black hole stars were very, very different.

2:34

Nhưng các sao lỗ đen lại rất, rất khác biệt.

The beasts of the early universe.

2:39

Chúng là những con quái vật của vũ trụ sơ khai.

A few hundred million years after the Big Bang,

2:42

Vài trăm triệu năm sau Vụ nổ lớn (Big Bang),

when the universe was much smaller,

2:45

khi vũ trụ còn nhỏ hơn rất nhiều,

all the matter in existence was much more concentrated.

2:47

mọi vật chất tồn tại đều cô đặc hơn nhiều.

The universe was much denser and hotter.

2:50

Vũ trụ đặc hơn và nóng hơn rất nhiều.

Dark matter was a dominant player,

2:54

Vật chất tối là nhân tố thống trị,

forming giant structures called dark matter halos. Văn hóa

2:56

hình thành nên những cấu trúc khổng lồ gọi là quầng vật chất tối.

These dark matter halos were so massive

3:00

Những quầng vật chất tối này có khối lượng lớn đến mức

that they pulled in and concentrated unimaginably gigantic amounts of hydrogen gas,

3:02

chúng kéo và tập trung lượng khí hydro khổng lồ không thể tưởng tượng nổi,

becoming the birthplaces of the first stars and galaxies.

3:07

trở thành nơi ra đời của những ngôi sao và thiên hà đầu tiên.

Văn hóa

quầng vật chất tối

Quầng vật chất tối là một vùng vật chất tối khổng lồ, gần như không nhìn thấy và được liên kết bằng lực hấp dẫn. Trong thiên văn học, halo chỉ sự phân bố vật chất quanh một thiên hà hoặc một vùng tập trung vật chất khác; nó không phải là một vòng sáng có thể nhìn thấy. Trong câu này, các quầng đóng vai trò như bộ khung hấp dẫn: khối lượng của chúng kéo khí hydro vào trong và tập trung khí lại. Các quầng không được tạo thành từ lượng khí hydro đó; chúng thu gom khí, góp phần tạo ra những nơi mà các ngôi sao và thiên hà đầu tiên có thể hình thành.

Luyện tập

Trong một bài viết khoa học, mô tả nào phù hợp nhất với dark matter halo?

  1. Một đám mây chỉ gồm hydro và tạo ra vật chất tối
  2. Một cấu trúc vật chất tối gần như không nhìn thấy, có lực hấp dẫn có thể thu gom khí thông thường
  3. Một vòng ánh sáng hydro rực rỡ có thể nhìn thấy quanh mọi ngôi sao
Xem đáp án

Một cấu trúc vật chất tối gần như không nhìn thấy, có lực hấp dẫn có thể thu gom khí thông thường

Epic clouds of hydrogen formed,

3:11

Những đám mây hydro khổng lồ đã hình thành,

some as massive as 100 million Suns,

3:13

một số có khối lượng bằng 100 triệu Mặt trời,

more than the mass of small galaxies.

3:16

lớn hơn cả khối lượng của các thiên hà nhỏ.

In this unique environment that will never exist again,

3:19

Trong môi trường độc nhất vô nhị sẽ không bao giờ tồn tại nữa này,

the enormous gravitational pull of the dark matter halos

3:22

lực hấp dẫn khổng lồ của các quầng vật chất tối

drew gas into its center and created extremely massive stars.

3:25

đã kéo khí vào tâm của nó và tạo ra những ngôi sao cực lớn.

As we said before, when a star is born,

3:30

Như chúng ta đã nói trước đây, khi một ngôi sao sinh ra,

it blows away the gas cloud that created it.

3:33

nó sẽ thổi bay đám mây khí đã tạo ra nó.

But these titanic gas clouds in the early universe

3:36

Nhưng những đám mây khí khổng lồ trong vũ trụ sơ khai này

were so large and massive

3:39

quá lớn và có khối lượng đồ sộ

that even after their birth,

3:40

đến mức ngay cả sau khi ngôi sao được sinh ra,

more and more gas piled on the newborn star,

3:42

ngày càng có nhiều khí tích tụ trên ngôi sao sơ sinh,

making it grow to unbelievable proportions. Ngữ pháp

3:45

khiến nó phát triển đến tỷ lệ khó tin.

Ngữ pháp

making it grow to unbelievable proportions với vai trò mệnh đề chỉ kết quả

Mệnh đề -ing sau dấu phẩy, making it grow to unbelievable proportions, nêu kết quả của sự việc phía trước. Nhiều khí hơn tích tụ lên ngôi sao mới sinh, khiến ngôi sao trở nên lớn đến kinh ngạc; to unbelievable proportions mô tả kích thước cực lớn mà nó đạt tới. Making không phải là một động từ chính khác ngang hàng với piled. Toàn bộ sự việc phía trước là nguyên nhân được hiểu ngầm, it chỉ newborn star, còn make được theo sau bởi tân ngữ và động từ nguyên mẫu không to: making + it + grow.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề kết quả bằng dạng -ing của make, đại từ them và động từ nguyên mẫu grow: Warm sunlight reached the seedlings, ____ faster.

Xem đáp án

making them grow

The young star is forced to grow and grow and grow, Ngữ pháp

3:48

Ngôi sao trẻ buộc phải lớn lên, lớn lên và lớn mãi,

getting more and more massive

3:51

ngày càng có khối lượng lớn hơn

until in some cases, it reaches up to 10 million times the mass of our Sun.

3:53

cho đến khi trong một số trường hợp, nó đạt tới 10 triệu lần khối lượng Mặt trời của chúng ta.

Ngữ pháp

is forced to grow: điều kiện bên ngoài không cho phép lựa chọn

Cấu trúc bị động be forced to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một lực hoặc tình huống bên ngoài khiến chủ thể không có lựa chọn thực sự về điều xảy ra tiếp theo. Ở đây, is forced to grow có nghĩa là các điều kiện vật lý khiến ngôi sao phải tiếp tục lớn lên. Forced không đòi hỏi phải có một người ra lệnh. Nguyên nhân cũng có thể là quy tắc, hoàn cảnh hoặc lực tự nhiên như trọng lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của be forced to: "The road was blocked, so we ____ take a longer route."

Xem đáp án

were forced to

Crushed by gravity,

3:58

Bị nghiền nát bởi lực hấp dẫn,

its core gets hotter and hotter,

4:00

lõi của nó ngày càng nóng hơn,

desperately pushing outwards,

4:02

tuyệt vọng đẩy ra ngoài,

trying to blow itself apart,

4:03

cố gắng tự làm nổ tung chính mình,

but to no avail. Thành ngữ

4:05

nhưng vô ích.

Thành ngữ

to no avail: một nỗ lực không có kết quả

To no avail là một cụm từ cố định, có nghĩa là một hành động hoặc nỗ lực không đạt được kết quả mong muốn. Cụm này thường nhắc lại điều vừa được thử và kết thúc ý một cách gọn gàng bằng cách cho biết nỗ lực đã thất bại. Ở đây, lõi đẩy ra ngoài và cố làm ngôi sao vỡ tung, nhưng việc đó không có tác dụng chống lại trọng lực. Đừng hiểu riêng avail theo nghĩa sử dụng trong trường hợp này; hãy học to no avail như một đơn vị hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định được nhấn mạnh, mang nghĩa nỗ lực không có tác dụng: "Maya knocked and called for help, but ____."

Xem đáp án

to no avail

There's too much mass and too much pressure.

4:07

Có quá nhiều khối lượng và quá nhiều áp suất.

The balance is impossible to uphold.

4:10

Sự cân bằng là không thể duy trì.

Like a supernova on fast forward, Thành ngữ

4:13

Giống như một vụ nổ siêu tân tinh tua nhanh,

the core gets crushed into a black hole.

4:15

lõi bị nghiền nát thành một lỗ đen.

Thành ngữ

“on fast forward” như một ẩn dụ về tốc độ

Trong “on fast forward”, fast forward được dùng như một chế độ phát: sự việc diễn ra như thể tốc độ đã được tăng lên. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải lời khẳng định rằng có người đang thực sự phát một video. Phép so sánh “Like a supernova on fast forward” nhấn mạnh cả tốc độ lẫn sự cô đọng của quá trình: sự suy sụp của ngôi sao diễn ra theo một quá trình giống siêu tân tinh, nhưng các giai đoạn dường như được dồn vào một khoảng thời gian ngắn hơn nhiều.

Luyện tập

“on fast forward” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Quá trình có vẻ diễn ra nhanh hơn bình thường rất nhiều.
  2. Ngôi sao đang di chuyển nhanh về phía một nơi khác.
  3. Có người thực sự đang tua nhanh một video về ngôi sao.
Xem đáp án

Quá trình có vẻ diễn ra nhanh hơn bình thường rất nhiều.

Normally, that would be the end.

4:18

Bình thường, đó sẽ là kết thúc.

Today's stars go supernova, Cụm từ

4:20

Các ngôi sao ngày nay trở thành siêu tân tinh,

a black hole forms,

4:22

một lỗ đen hình thành,

and things calm down.

4:23

và mọi thứ lắng xuống.

Cụm từ

Cụm từ thiên văn học “go supernova”

Ở đây, go không có nghĩa là di chuyển. Trong cụm từ “go supernova”, nó liên kết chủ ngữ với một sự kiện hoặc thay đổi mạnh mẽ: ngôi sao trải qua một vụ nổ siêu tân tinh. Cấu trúc là go + supernova, không có to và không có mạo từ. Cụm này hoạt động như một cách diễn đạt nội động, vì vậy ngôi sao là chủ ngữ: a star goes supernova.

Luyện tập

Dùng cụm từ thiên văn học gồm hai từ trong bài: After exhausting its fuel, a massive star may ____.

Xem đáp án

go supernova

But in this case,

4:25

Nhưng trong trường hợp này,

the star survives its own death. Thành ngữ

4:26

ngôi sao sống sót sau chính cái chết của nó.

Thành ngữ

survives its own death: một nghịch lý có chủ ý

Ở đây, survives its own death là một nghịch lý có chủ ý: death chỉ nói đến việc lõi của ngôi sao sụp đổ thành hố đen, trong khi các lớp bên ngoài của ngôi sao vẫn còn. Cụm từ này không có nghĩa là một ngôi sao đã chết hoàn toàn sống lại. Nó mô tả sinh động một sự biến đổi từng phần: một phần đã “chết”, nhưng tổng thể lớn hơn vẫn tiếp tục tồn tại.

Luyện tập

Trong câu “The star survives its own death,” ý được nhấn mạnh có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Toàn bộ ngôi sao chết rồi sống lại mà không hề thay đổi.
  2. Lõi của ngôi sao sụp đổ, nhưng các lớp bên ngoài vẫn tiếp tục tồn tại.
  3. Không có phần nào của ngôi sao thay đổi hoặc sụp đổ.
Xem đáp án

Lõi của ngôi sao sụp đổ, nhưng các lớp bên ngoài vẫn tiếp tục tồn tại.

A tremendous explosion rocks the star from the inside,

4:29

Một vụ nổ dữ dội làm rung chuyển ngôi sao từ bên trong,

but it's not enough.

4:32

nhưng điều đó là chưa đủ.

The star is so large and massive

4:34

Ngôi sao này quá lớn và có khối lượng khổng lồ

that not even a supernova can destroy it.

4:36

đến mức ngay cả siêu tân tinh cũng không thể phá hủy nó.

But now, it has a black hole for a heart. Thành ngữ

4:38

Nhưng giờ đây, nó có một lỗ đen thay cho trái tim.

Thành ngữ

a black hole for a heart: cấu trúc have X for Y

Trong has a black hole for a heart, cấu trúc have X for Y có nghĩa là X chiếm vị trí hoặc đảm nhận vai trò thường gắn với Y. Ở đây, hố đen nằm tại trung tâm ngôi sao và đóng vai trò là trái tim theo nghĩa bóng. For ở đây không có nghĩa là “vì lợi ích của”. Câu này nhân hóa ngôi sao, giúp ta dễ hình dung trung tâm khác thường của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have X for Y: The tree house had a sheet ____.

Xem đáp án

for a roof

It's tiny, a few tens of kilometers

4:41

Nó rất nhỏ, chỉ vài chục km

in the center of a thing the size of the solar system.

4:44

ở trung tâm của một thực thể to bằng cả hệ mặt trời.

The monster grows.

4:48

Con quái vật dần lớn lên.

Stars are born from ever faster spinning and collapsing gas,

4:50

Các ngôi sao được sinh ra từ khí xoay tròn và suy sụp ngày càng nhanh,

and so they also spin.

4:54

vì vậy chúng cũng quay.

When a black hole is born from the core of a star,

4:57

Khi một lỗ đen ra đời từ lõi của một ngôi sao,

it keeps its angular momentum. Văn hóa

4:59

nó giữ lại mô-men động lượng của mình.

Văn hóa

angular momentum: đại lượng vật lý của sự quay

Angular momentum, hay mômen động lượng, là đại lượng vật lý gắn với chuyển động quay. Lõi của một ngôi sao đang quay đã có mômen động lượng trước khi co sụp. Ở đây, keeps its angular momentum có nghĩa là hố đen mới hình thành vẫn giữ đại lượng liên quan đến sự quay này trong quá trình co sụp. Sự quay được giữ lại mở đường cho ý tiếp theo: vật chất ở gần có thể chuyển động quanh hố đen thay vì chỉ đi thẳng vào trong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ vật lý gồm hai từ có nghĩa là “động lượng của chuyển động quay”: The collapsing star keeps its ____.

Xem đáp án

angular momentum

This means that matter that gets drawn in

5:02

Điều này có nghĩa là vật chất bị kéo vào

doesn't just fall in a straight line, Ngữ pháp

5:04

không chỉ rơi theo một đường thẳng,

but instead begins orbiting the black hole in smaller and smaller circles,

5:06

mà thay vào đó bắt đầu quay quanh lỗ đen theo những vòng tròn ngày càng nhỏ hơn,

going faster and faster.

5:10

ngày càng nhanh hơn.

Ngữ pháp

doesn't just ... but instead ...: thay thế lời giải thích được dự đoán

Cấu trúc doesn't just X, but instead Y trước hết đưa ra X như một ý tưởng được dự đoán hoặc quá đơn giản, rồi thay X bằng Y như lời giải thích chính xác hơn về điều thực sự xảy ra. Ở đây, X là rơi theo đường thẳng và Y là bắt đầu quay theo quỹ đạo. Điều được sửa lại là đường đi của chuyển động. Câu này không nói rằng vật chất không bao giờ có thể di chuyển vào trong hoặc cuối cùng rơi vào hố đen.

Luyện tập

Câu nào thay thế rõ ràng một hành động được dự đoán bằng một hành động khác?

  1. The editor didn't just shorten the report, but also corrected the spelling.
  2. The editor didn't just shorten the report, but instead replaced it with a one-page summary.
  3. The editor shortened the report because it was too long.
Xem đáp án

The editor didn't just shorten the report, but instead replaced it with a one-page summary.

The result is an accretion disk where gas orbits at nearly the speed of light. Văn hóa

5:12

Kết quả là tạo ra một đĩa bồi tụ, nơi khí quay quanh với tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng.

Văn hóa

đĩa bồi tụ

Đĩa bồi tụ là một đĩa vật chất dẹt và quay, gồm khí, bụi hoặc vật chất khác bao quanh một vật thể có khối lượng lớn như lỗ đen. Accretion cho biết vật chất tập hợp lại và có thể dần chuyển động theo đường xoắn ốc vào trong; disk mô tả hình dạng rộng và dẹt, không phải ổ đĩa máy tính. Ở đây, thuật ngữ này chỉ khí đang quay rất nhanh quanh lỗ đen. Câu nói rằng khí có thể quay với tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng; nó không có nghĩa là toàn bộ khí lập tức rơi vào lỗ đen.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với accretion disk trong câu?

  1. Một chớp sáng đang di chuyển ra xa lỗ đen
  2. Một vùng vật chất dẹt, quay và tập hợp quanh một vật thể trung tâm
  3. Một ổ đĩa máy tính lưu thông tin về lỗ đen
Xem đáp án

Một vùng vật chất dẹt, quay và tập hợp quanh một vật thể trung tâm

Only a small amount of gas actually falls in at any given moment.

5:17

Chỉ có một lượng nhỏ khí thực sự rơi vào tại bất kỳ thời điểm nào.

Basically, black holes put a lot of food on the table Thành ngữ

5:21

Về cơ bản, lỗ đen bày rất nhiều thức ăn lên bàn

and only nibble at it.

5:24

và chỉ gặm nhấm từng chút một.

Thành ngữ

bày rất nhiều thức ăn lên bàn... chỉ nhấm nháp một chút

Câu này tạo ra một phép ẩn dụ kéo dài về thức ăn. Lượng lớn thức ăn trên bàn tượng trưng cho lượng khí dồi dào có sẵn quanh lỗ đen, còn only nibble at it có nghĩa là mỗi lần chỉ hấp thụ một chút. Điểm chính là sự tương phản: có rất nhiều vật chất, nhưng thực tế chỉ có một lượng nhỏ được tiêu thụ. Ở đây, put ... food on the table là một phần của hình ảnh ăn uống này, không phải thành ngữ quen thuộc nói về việc kiếm đủ tiền để nuôi gia đình.

Luyện tập

Toàn bộ phép ẩn dụ ở đây có nghĩa là gì?

  1. Lỗ đen có rất nhiều khí ở xung quanh nhưng mỗi lần chỉ hấp thụ một chút.
  2. Lỗ đen kiếm đủ tiền để nuôi gia đình.
  3. Không có bất kỳ vật chất nào ở gần lỗ đen.
Xem đáp án

Lỗ đen có rất nhiều khí ở xung quanh nhưng mỗi lần chỉ hấp thụ một chút.

But the matter trapped in the accretion disk

5:26

Nhưng vật chất bị mắc kẹt trong đĩa bồi tụ

doesn't have a good time.

5:28

không có kết cục tốt đẹp.

Friction and collisions between particles

5:30

Ma sát và sự va chạm giữa các hạt

heat it up to temperatures of millions of degrees.

5:33

nung nóng nó lên tới hàng triệu độ.

Actively feeding black holes have accretion disks Cách dùng từ

5:36

Những lỗ đen đang tích cực ăn có những đĩa bồi tụ

that are incredibly hot and powerful.

5:39

cực kỳ nóng và mạnh mẽ.

Cách dùng từ

Actively feeding black holes: feeding nghĩa là “đang bồi tụ vật chất”

Ở đây, feeding là một phân từ mang nghĩa chủ động và có nghĩa đặc biệt trong thiên văn học: chính các hố đen đang hút khí, bụi hoặc vật chất khác vào. Vì vậy, Actively feeding black holes có nghĩa là những hố đen hiện đang bồi tụ vật chất. Cụm này không có nghĩa là ai đó đang cho hố đen ăn, cũng không có nghĩa là hố đen đang cung cấp thức ăn cho vật khác. Ý tưởng quen thuộc về việc ăn được dùng làm phép ẩn dụ cho quá trình tăng khối lượng.

Luyện tập

Trong câu “Astronomers observed a feeding black hole,” hố đen đang làm gì?

  1. Nó đang hút vật chất xung quanh vào.
  2. Có người đang cho nó thức ăn thông thường.
  3. Nó đang cung cấp thức ăn cho một vật thể khác.
Xem đáp án

Nó đang hút vật chất xung quanh vào.

This heat from the disk further restricts how much a black hole can devour,

5:41

Sức nóng từ đĩa này hạn chế hơn nữa lượng thức ăn mà lỗ đen có thể nuốt chửng,

just like the core of stars.

5:45

giống hệt như lõi của các ngôi sao.

The superhot material creates radiation that blows away most of the food within its reach.

5:47

Vật liệu siêu nóng tạo ra bức xạ thổi bay phần lớn thức ăn trong tầm với của nó.

So even if a black hole had access to as much food as it desired, Ngữ pháp

5:52

Vì vậy, ngay cả khi một lỗ đen có quyền tiếp cận với bao nhiêu thức ăn tùy thích,

it can only grow slowly.

5:55

nó chỉ có thể phát triển từ từ.

Ngữ pháp

Even if ... as much ... as ... can only: điều kiện lý tưởng nhưng kết quả vẫn bị giới hạn

Even if đưa ra một điều kiện giả định cực đoan nhưng không làm thay đổi kết quả. Ở đây, food là phép ẩn dụ cho vật chất mà hố đen có thể tiếp cận, còn had thể hiện nguồn cung giả định; nó không kể về một nguồn cung có thật trong quá khứ. As much food as it desired nghĩa là lượng vật chất đáp ứng mọi nhu cầu của nó, nên sự thiếu hụt vật chất không còn là vấn đề. Sau đó, can only grow slowly nêu ra giới hạn vẫn còn tồn tại. Cả cấu trúc có nghĩa là ngay cả trong điều kiện lý tưởng, kết quả vẫn bị hạn chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc even if ... as much ... as ... could only để thể hiện rằng nguồn cung lý tưởng vẫn dẫn đến kết quả bị giới hạn: ____ the lab had access to ____ data ____ it wanted, it ____ process the results slowly because its computers were old.

Xem đáp án

Even if · as much · as · could only

A black hole embedded inside a black hole star is different.

5:58

Một lỗ đen nằm gọn bên trong một sao lỗ đen thì khác.

The enormous pressure surrounding it pushes down matter directly into the black hole,

6:02

Áp suất khổng lồ xung quanh ép vật chất trực tiếp xuống lỗ đen,

overcoming all restrictions on how fast it can consume.

6:06

vượt qua mọi hạn chế về tốc độ mà nó có thể tiêu thụ.

This process is so violent and releases so much energy

6:10

Quá trình này dữ dội và giải phóng nhiều năng lượng đến mức

that the accretion disk becomes hotter and releases more radiation pressure than any star core ever could.

6:15

đĩa bồi tụ trở nên nóng hơn và tạo ra nhiều áp suất bức xạ hơn bất kỳ lõi sao nào từng có thể làm được.

Enough to push back against the weight of 10 million Suns. Cụm động từ

6:22

Đủ để đẩy ngược lại sức nặng của 10 triệu Mặt trời.

Cụm động từ

push back against: chống lại bằng một lực ngược chiều

Ở đây, push back against có nghĩa là tạo ra một lực ngược chiều để chống lại một thứ khác. Chủ ngữ được lược bỏ là áp suất bức xạ: nó tác động ra ngoài để chống lại lực hút khổng lồ hướng vào trong, được mô tả là sức nặng của 10 triệu Mặt Trời. Cụm này không chỉ có nghĩa là đẩy một vật về phía sau. Cấu trúc push back against + danh từ hoặc dạng -ing cũng dùng được cho sự phản đối không mang tính vật lý, chẳng hạn phản đối một quy định, yêu cầu hoặc áp lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm ba từ trong bài có nghĩa là “chống lại”: The new braces help the wall ____ strong winds.

Xem đáp án

push back against

An impossibly dangerous balance has been created.

6:26

Một trạng thái cân bằng vô cùng nguy hiểm đã được tạo ra.

Millions of solar masses pushing in,

6:29

Hàng triệu khối lượng mặt trời đẩy vào trong,

the angry radiation of a force-fed black hole pushing out. Thành ngữ

6:32

bức xạ thịnh nộ của một lỗ đen bị ép ăn đẩy ra ngoài.

Thành ngữ

force-fed black hole: ẩn dụ bị động về việc bị ép tiếp nhận

Trong force-fed black hole, force-fed là một từ ghép có gạch nối được tạo bằng quá khứ phân từ và bổ nghĩa cho black hole. Cách nói này đặt hố đen vào vai trò bên tiếp nhận: áp suất từ môi trường xung quanh đẩy vật chất vào hố đen nhanh hơn hoặc dữ dội hơn bình thường. Cách diễn đạt này mang tính ẩn dụ. Feed vốn liên quan đến việc ăn, nhưng ở đây có nghĩa là cung cấp vật chất cho hố đen. Force-fed nhấn mạnh rằng dòng vật chất bị áp đặt từ bên ngoài chứ không nằm dưới sự kiểm soát của hố đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có gạch nối trong bài học: The robot was ____ information faster than it could process it.

Xem đáp án

force-fed

For the next few million years,

6:36

Trong vài triệu năm tiếp theo,

the black hole star is consumed from within.

6:38

sao lỗ đen bị tiêu thụ từ bên trong.

The black hole grows to thousands of solar masses,

6:41

Lỗ đen phát triển đến hàng ngàn khối lượng mặt trời,

and the bigger it gets, Ngữ pháp

6:43

và nó càng lớn,

the faster it eats,

6:45

nó ăn càng nhanh,

which heats up the star even more and causes it to expand.

6:46

điều này làm ngôi sao nóng lên hơn nữa và khiến nó phình ra.

Ngữ pháp

the bigger..., the faster... để liên kết các thay đổi

Trong the bigger it gets, the faster it eats, hai mệnh đề có dạng the + so sánh hơn cho thấy hai thay đổi diễn ra cùng nhau. Lỗ đen càng lớn thì tốc độ nuốt vật chất càng tăng. Ở đây, the không phải là mạo từ thông thường đứng trước danh từ. Nó là một phần của cấu trúc so sánh tương liên the + so sánh hơn..., the + so sánh hơn..., có thể liên kết sự tăng hoặc giảm. Bản thân cấu trúc chỉ thể hiện mối liên hệ; phần giải thích xung quanh cho biết mối liên hệ trong câu này là quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh tương liên: ____ you practice, ____ confident you become.

Xem đáp án

The more · the more

In its final phase,

6:50

Ở giai đoạn cuối cùng,

the black hole star has become over 30 times wider than our solar system,

6:51

sao lỗ đen đã trở nên rộng hơn hệ mặt trời của chúng ta hơn 30 lần,

truly the largest star to ever exist in the universe.

6:56

thực sự là ngôi sao lớn nhất từng tồn tại trong vũ trụ.

The intense magnetic fields at its core

7:01

Các từ trường mãnh liệt ở lõi của nó

spew out jets of plasma from the black hole's poles, Cụm động từ

7:03

phun ra những tia plasma từ các cực của lỗ đen,

which pierce through the star and shoot out into space,

7:06

xuyên qua ngôi sao và phóng ra không gian,

turning it into a cosmic beacon.

7:09

biến nó thành một ngọn hải đăng vũ trụ.

Cụm động từ

spew out jets of plasma: phun mạnh các luồng plasma

Trong spew out jets of plasma, spew out có nghĩa là đẩy một lượng lớn vật chất ra ngoài với lực mạnh. Tân ngữ jets of plasma chỉ các dòng khí mang điện tích hẹp và chuyển động nhanh. Cách diễn đạt này rất sinh động: nó khiến sự phóng ra có vẻ dữ dội và mạnh mẽ, chứ không bình lặng hay được kiểm soát. Ở đây, jets có nghĩa là các luồng vật chất, không phải máy bay phản lực.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất để nhấn mạnh sự phát ra mạnh và không kiểm soát? After the valve broke, the tank suddenly ____ hot steam in every direction.

  1. stored
  2. absorbed
  3. emitted
  4. spewed out
Xem đáp án

spewed out

It must have been one of the most awe-inducing sights Ngữ pháp

7:12

Đó hẳn là một trong những cảnh tượng đáng kinh ngạc nhất

to ever exist in the universe.

7:15

từng tồn tại trong vũ trụ.

Ngữ pháp

must have been: suy luận chắc chắn về quá khứ

Must have been diễn tả một suy luận chắc chắn về một trạng thái trong quá khứ. Người nói không trực tiếp nhìn thấy cảnh tượng đó; dựa vào quy mô được hình dung, họ nhận định rằng cảnh tượng ấy gần như chắc chắn rất đáng kinh ngạc. Ở đây, must không diễn tả nghĩa vụ. Cấu trúc là must have + quá khứ phân từ: trong must have been, been là quá khứ phân từ của be, dùng để nhìn lại quá khứ và suy ra điều gì đã đúng vào thời điểm đó.

Luyện tập

Bạn thấy những chiếc ô ướt cạnh cửa và nước mưa trên sàn. Câu nào đưa ra một suy luận chắc chắn về quá khứ?

  1. It must have been raining.
  2. It must be raining.
  3. It may have been raining.
Xem đáp án

It must have been raining.

But this also marks the end.

7:18

Nhưng điều này cũng đánh dấu sự kết thúc.

It becomes too stretched

7:20

Nó trở nên quá căng giãn

and the accretion disk within too powerful.

7:21

và đĩa bồi tụ bên trong quá mạnh.

The parasite destroys its host, Thành ngữ

7:24

Ký sinh trùng đã tiêu diệt vật chủ của nó,

blowing it apart.

7:27

làm nó nổ tung.

Thành ngữ

The parasite destroys its host: hoàn tất một ẩn dụ kéo dài

The parasite và its host là những nhãn gọi mang tính ẩn dụ được tiếp tục từ phần trước của lời kể. Hố đen là parasite, còn ngôi sao chứa nó là host. Khi nói the parasite destroys its host, người kể trình bày hố đen như một thứ sống nhờ ngôi sao rồi cuối cùng phá hủy chính hệ thống đang nâng đỡ nó. Việc dùng lại cặp từ này ở đoạn kết giúp liên kết toàn bộ phần giải thích; câu này không đưa vào sinh vật thật hay nhân vật mới.

Luyện tập

Trong một câu chuyện khoa học, hố đen được gọi là parasite và ngôi sao bao quanh nó được gọi là host. "The parasite destroys its host" có nghĩa là gì?

  1. Một ký sinh vật sinh học tấn công một con vật mới xuất hiện.
  2. Hố đen cuối cùng phá hủy ngôi sao chứa nó.
  3. Ngôi sao trốn thoát và bỏ lại hố đen phía sau.
Xem đáp án

Hố đen cuối cùng phá hủy ngôi sao chứa nó.

A black hole with the mass of 100,000 Suns

7:29

Một lỗ đen với khối lượng bằng 100.000 Mặt trời

rips its way out to hunt for new prey Thành ngữ

7:32

xé toạc đường ra ngoài để săn lùng con mồi mới

while leaving behind nothing but a star carcass. Cụm từ

7:34

và không để lại gì ngoài một cái xác sao.

Thành ngữ

Xé toạc đường thoát ra để săn con mồi mới

rips its way out diễn tả chủ thể dùng sức mạnh để xé mở đường xuyên qua thứ đang giữ nó lại; way chỉ lối đi hoặc quá trình tiến ra, còn rip thêm sắc thái bạo lực và phá hủy. Cụm này sinh động hơn nhiều so với get out đơn thuần. To hunt for new prey nhân hóa hố đen như một kẻ săn mồi. Ở đây, hunt for có nghĩa là tiếp tục tìm kiếm vật chất mà nó có thể hấp thụ; ngôn ngữ săn mồi tạo cảm giác kịch tính như thể sự kiện có mục đích, nhưng không khẳng định hố đen thật sự có ý định.

Luyện tập

Cụm rips its way out to hunt for new prey gợi ra điều gì ở đây?

  1. Nó đi theo một lộ trình an toàn mà không gây phá hủy.
  2. Nó rời đi một cách yên ổn và ngừng tìm kiếm mọi thứ.
  3. Nó phá qua lực cản và tiếp tục tìm vật chất có thể hấp thụ.
Xem đáp án

Nó phá qua lực cản và tiếp tục tìm vật chất có thể hấp thụ.

Cụm từ

Chỉ để lại xác một ngôi sao phía sau

while leaving behind ... là một mệnh đề -ing rút gọn, bổ sung kết quả đi kèm với hành động chính: khi hố đen di chuyển ra ngoài, ngôi sao bị phá hủy là thứ còn lại. Ở đây while cho thấy sự đồng thời về thời gian và hiệu quả, chứ không tạo ra sự đối lập giữa hai hành động ngang hàng. Leave behind có nghĩa là rời khỏi một nơi và để lại thứ gì đó ở đó; nothing but có nghĩa là chỉ. Star carcass là một ẩn dụ giàu hình ảnh cho phần còn lại đã bị phá hủy của một ngôi sao, vì vậy cả cụm cho biết xác ngôi sao là kết quả duy nhất còn lại.

Luyện tập

nothing but trong while leaving behind nothing but a star carcass cho chúng ta biết điều gì?

  1. Không còn xác ngôi sao nào cả.
  2. Xác ngôi sao là thứ duy nhất còn lại.
  3. Xác một ngôi sao là một trong vài thứ còn lại.
Xem đáp án

Xác ngôi sao là thứ duy nhất còn lại.

The supermassive question.

7:38

Câu hỏi siêu khối lượng.

If black hole stars existed,

7:41

Nếu sao lỗ đen đã tồn tại,

they could explain one of the greatest mysteries of the universe.

7:43

chúng có thể giải thích một trong những bí ẩn lớn nhất của vũ trụ.

The supermassive black holes we see at the center of galaxies

7:48

Những lỗ đen siêu khối lượng mà chúng ta thấy ở trung tâm các thiên hà

are just too big.

7:51

đơn giản là quá lớn.

They shouldn't be possible.

7:53

Chúng không thể nào xảy ra được.

Black holes born from regular supernovas

7:55

Các lỗ đen sinh ra từ siêu tân tinh thông thường

can be a few tens of solar masses at most.

7:58

lớn nhất chỉ có thể bằng vài chục khối lượng mặt trời.

And because of the process we explained before,

8:01

Và do quá trình mà chúng ta đã giải thích trước đó,

they grow slowly after that.

8:04

chúng lớn lên rất chậm sau sự kiện đó.

If black holes merge,

8:06

Nếu các lỗ đen sáp nhập với nhau,

they can form slightly larger black holes

8:07

chúng có thể tạo thành các lỗ đen lớn hơn một chút

of over a hundred solar masses.

8:09

với khối lượng hơn một trăm mặt trời.

It should take billions and billions of years

8:12

Sẽ phải mất hàng tỷ tỷ năm

to make black holes with hundreds of thousands

8:14

để tạo ra các lỗ đen có khối lượng hàng trăm nghìn

or even millions of solar masses.

8:17

hoặc thậm chí hàng triệu lần khối lượng mặt trời.

And yet, Mạch ý

8:20

Ấy vậy mà,

we know that some supermassive black holes

8:20

chúng ta biết rằng một số lỗ đen siêu khối lượng

already had 800 million solar masses

8:22

đã có 800 triệu khối lượng mặt trời

only 690 million years after the Big Bang.

8:25

chỉ 690 triệu năm sau Vụ nổ lớn.

Mạch ý

Dùng And yet, để báo hiệu một sự đối lập bất ngờ

And yet đưa ra một sự thật mâu thuẫn với điều vừa được dự đoán. Phát biểu đầu tiên nói rằng những lỗ đen khổng lồ như vậy phải mất hàng tỷ năm để hình thành; phát biểu tiếp theo lại đưa ra bằng chứng cho thấy một số lỗ đen đã có kích thước khổng lồ sớm hơn rất nhiều so với dự đoán đó. Khi đứng đầu câu, And yet là một từ chuyển ý có tính nhấn mạnh, mang nghĩa “mặc dù vậy” hoặc “thế nhưng”. Ở đây, yet liên kết hai ý hoàn chỉnh; nó không mang nghĩa thời gian là “cho đến hiện tại”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chuyển ý gồm hai từ trong bài học, dùng để đánh dấu một sự đối lập bất ngờ: The forecast predicted a dry afternoon. ____, rain started before lunch.

Xem đáp án

And yet

Black hole stars are a sort of black hole cheat code. Thành ngữ

8:29

Sao lỗ đen giống như một loại mã gian lận của lỗ đen.

Thành ngữ

black hole cheat code được dùng như một phép ẩn dụ

Black hole cheat code là một phép ẩn dụ vui nhộn. Trong trò chơi điện tử, cheat code cho phép người chơi bỏ qua những giới hạn thông thường hoặc các bước chậm chạp. Ở đây, cụm từ này mô tả một cách giúp lỗ đen bắt đầu với kích thước lớn hơn nhiều hoặc phát triển nhanh hơn rất nhiều so với quá trình thông thường. Không có mã thật nào được nhập và cụm từ này không buộc tội bất kỳ ai có hành vi thiếu trung thực. Cụm a sort of đứng trước cho thấy đây là một phép so sánh, không phải tên gọi kỹ thuật.

Luyện tập

Trong câu “A reusable template can be a cheat code for writing weekly reports,” cheat code có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Một lối tắt hoặc lợi thế khiến công việc dễ hơn nhiều
  2. Bằng chứng cho thấy người viết đã vi phạm quy tắc
  3. Các lệnh máy tính làm hỏng báo cáo
  4. Một tiêu đề bí mật dành cho báo cáo đã hoàn thành
Xem đáp án

Một lối tắt hoặc lợi thế khiến công việc dễ hơn nhiều

If they formed very early in our universe

8:33

Nếu chúng hình thành từ rất sớm trong vũ trụ của chúng ta

and the black holes that emerged from them

8:36

và các lỗ đen thoát ra từ chúng

were thousands of solar masses,

8:37

có hàng ngàn khối lượng mặt trời,

then they could be the seeds for supermassive black holes. Thành ngữ

8:39

thì chúng có thể là hạt giống cho các lỗ đen siêu khối lượng.

These seeds could take root in the center of the earliest galaxies,

8:43

Những hạt giống này có thể bắt rễ ở trung tâm của những thiên hà sớm nhất,

Thành ngữ

những hạt giống của hố đen siêu khối lượng

Ở đây, cụm the seeds for supermassive black holes là một ẩn dụ về sự phát triển. Các hố đen ban đầu là những điểm khởi đầu có thể trở thành hố đen siêu khối lượng về sau bằng cách thu thêm vật chất hoặc hợp nhất với các hố đen khác. Ẩn dụ này không có nghĩa là hạt giống thực vật và cũng không nói rằng các hố đen ban đầu đã có khối lượng siêu lớn. Nó thể hiện một nguồn gốc có tiềm năng phát triển; take root tiếp tục cùng một hình ảnh về sự sinh trưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ số nhiều trong ẩn dụ về sự phát triển của bài học: These simple classroom experiments could be the ____ for a much larger science project.

Xem đáp án

seeds

merging with others and drawing in enough matter

8:47

hợp nhất với những lỗ đen khác và hút đủ vật chất

to grow quickly and reliably.

8:49

để phát triển một cách nhanh chóng và đáng tin cậy.

Very soon,

8:52

Chẳng bao lâu nữa,

we may be able to verify their past existence.

8:53

chúng ta có thể xác minh sự tồn tại trong quá khứ của chúng.

The James Webb Space Telescope is turning its sensors to explore the farthest reaches of the universe, Văn hóa

8:56

Kính viễn vọng Không gian James Webb đang hướng các cảm biến của mình để khám phá những vùng xa xôi nhất của vũ trụ,

looking back in time, Văn hóa

9:02

nhìn ngược thời gian,

back to the early universe that we couldn't see before.

9:03

quay về với vũ trụ sơ khai mà chúng ta chưa từng thấy trước đây.

Văn hóa

Kính viễn vọng Không gian James Webb

Kính viễn vọng Không gian James Webb, thường được viết tắt là JWST, là một đài quan sát không gian được thiết kế để nghiên cứu vũ trụ, đặc biệt bằng ánh sáng hồng ngoại. Tên của nó là tên riêng: Webb là họ của người được dùng để đặt tên cho kính, không phải danh từ chung web. Ánh sáng từ các vật thể rất xa có thể mất hàng tỷ năm mới đến được chỗ chúng ta. Vì vậy, kính cho thấy các vật thể đó như chúng từng tồn tại từ rất lâu trước đây. Đây là lý do câu gọi hoạt động quan sát này là looking back in time và liên hệ kính với vũ trụ sơ khai.

Luyện tập

Tại sao có thể nói Kính viễn vọng Không gian James Webb đang nhìn ngược về thời gian?

  1. Vì nó thực sự di chuyển về quá khứ.
  2. Vì nó nhận ánh sáng đã rời khỏi các vật thể rất xa từ lâu.
  3. Vì nó lưu các bản ghi được tạo ra trước khi vũ trụ bắt đầu.
Xem đáp án

Vì nó nhận ánh sáng đã rời khỏi các vật thể rất xa từ lâu.

Văn hóa

looking back in time: quan sát quá khứ của vũ trụ

Trong câu này, looking back in time có nghĩa là quan sát ánh sáng đã bắt đầu hành trình từ rất lâu trước đây. Vì ánh sáng cần thời gian để truyền đi, một thiên thể ở xa được nhìn thấy như nó từng tồn tại trước kia, chứ không phải như hiện tại. Ở đây, cụm từ này được dùng theo nghĩa hình ảnh: kính viễn vọng không du hành xuyên thời gian và cũng không dùng ký ức. Cụm từ này cho thấy khoảng cách cho phép các nhà thiên văn nghiên cứu quá khứ của vũ trụ.

Luyện tập

Trong bài học thiên văn, looking back in time trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Đưa kính viễn vọng về quá khứ
  2. Nhớ lại những gì kính viễn vọng đã thấy hôm qua
  3. Nhìn thấy một thiên thể ở xa như nó từng tồn tại từ rất lâu trước đây
  4. Nhìn ra phía sau kính viễn vọng
Xem đáp án

Nhìn thấy một thiên thể ở xa như nó từng tồn tại từ rất lâu trước đây

So, with luck,

9:06

Vì vậy, với một chút may mắn,

we might be able to witness glimpses of these tragic titans

9:08

chúng ta có thể chứng kiến những hình ảnh thoáng qua của những người khổng lồ bi thảm này

in the brief moment between their formation and destruction.

9:12

trong khoảng thời gian ngắn ngủi giữa sự hình thành và diệt vong của chúng.

Until then,

9:16

Cho đến lúc đó,

let's do the visual journey again,

9:17

hãy cùng thực hiện lại một chuyến hành trình bằng hình ảnh,

just for fun.

9:19

chỉ để cho vui.

Stars are big. Mạch ý

9:20

Các ngôi sao đều lớn.

Black hole stars, bigger.

9:22

Sao lỗ đen, còn lớn hơn.

Mạch ý

Các ngôi sao rất lớn. Những ngôi sao hố đen, lớn hơn.

Trong câu đầu tiên, người nói đưa ra một 기준 đơn giản: các ngôi sao rất lớn. Trong câu thứ hai, Black hole stars là chủ đề, còn bigger là tính từ so sánh hơn, có nghĩa là lớn hơn những ngôi sao được nói đến ở câu đầu. Trong Black hole stars, bigger, động từ are được lược bỏ. Đây là một mảnh câu được cố ý tạo ra. Cấu trúc lặp lại và khoảng dừng khiến sự so sánh ngắn gọn, mạnh mẽ, giống như một khẩu hiệu hoặc phần kết đầy kịch tính của bài phát biểu. Dạng đầy đủ là Black hole stars are bigger.

Luyện tập

Dạng đầy đủ của Black hole stars, bigger là gì?

  1. Black hole stars were bigger.
  2. Black hole stars are big.
  3. Black hole stars are the biggest.
  4. Black hole stars are bigger.
Xem đáp án

Black hole stars are bigger.