Chuyện Kể của Heo Peppa 🐷 Peppa Học Tinh Thần Đồng Đội khi Chơi Cùng Bạn Bè 🐷 Các Tập Phim Heo Peppa: tài liệu học tiếng Anh
Peppa Pig - Official Channel
Tổng quan video: Peppa cố giành chiếc cúp bóng đá bằng cách chơi một mình, nhưng những lần sút hỏng và thành công chung của các bạn giúp cô bé hiểu rằng bàn thắng và phần thưởng đến từ tinh thần đồng đội. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Whoever scores the best goal wins — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách Whoever mở đầu một điều kiện không giới hạn đối tượng, nghĩa là bất kỳ ai đáp ứng yêu cầu đã nêu đều nhận được kết quả tương ứng. Mẫu câu này giúp bạn nghe hiểu hoặc giải thích luật chơi, luật thi đấu và điều kiện nhận thưởng mà không cần xác định trước một người tham gia cụ thể. 2. Have another go. — Cụm động từ: Nhận ra đây là một cách nói phổ biến trong tiếng Anh Anh dùng để động viên ai đó thử lại sau khi chưa thành công, thay vì tách riêng nghĩa của have và go. Bạn có thể dùng câu này một cách tự nhiên trong trò chơi, buổi luyện tập, lớp học hoặc hội thoại thường ngày khi muốn khuyến khích người khác tiếp tục cố gắng. 3. But we all scored the goal together, Peppa. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Chú ý cách But bác bỏ quan niệm rằng chỉ một cầu thủ xứng đáng nhận toàn bộ công lao, đồng thời diễn giải lại bàn thắng như một thành quả chung. Điều này giúp bạn nhận biết bước ngoặt chủ đề của câu chuyện và dùng sự tương phản để sửa một cách hiểu trong khi vẫn nhấn mạnh tinh thần hợp tác.
Nội dung bài học
Pedro Pony, Candy Cat, Mandy Mouse, Gerald Giraffe, and Danny Dog are playing football.
0:13Ngựa Pedro, Mèo Candy, Chuột Mandy, Hươu cao cổ Gerald và Chó Danny đang đá bóng.
Do you want to play with us? như một lời mời thân thiện
Do you want to + động từ nguyên mẫu...? không phải lúc nào cũng chỉ là câu hỏi theo nghĩa đen về mong muốn của ai đó. Trong câu này, cấu trúc ấy là một lời mời trực tiếp và thân thiện: người nghe được hỏi có muốn tham gia trò chơi hay không. Dùng play with + người hoặc nhóm khi mọi người cùng tham gia chơi. Ở đây, want to play with us cho người nghe lựa chọn nhận lời hoặc từ chối lời mời tham gia nhóm.
Luyện tập
Câu nào là lời mời tự nhiên và đầy đủ để mời ai đó tham gia trò chơi của các bạn?
- Do you want to play with us?
- Do you want to play us?
- Do you want play with us?
Xem đáp án
Do you want to play with us?
Whoever scores the best goal wins the trophy. Ngữ pháp
0:28Ai ghi bàn thắng đẹp nhất sẽ giành được cúp.
Whoever scores the best goal wins để nêu quy tắc
Whoever scores the best goal có nghĩa là “bất kỳ người nào đáp ứng điều kiện đó”. Toàn bộ mệnh đề Whoever scores the best goal là chủ ngữ của wins the trophy, vì vậy whoever ở đây không dùng để hỏi danh tính của một người. Mẫu có thể áp dụng lại là Whoever + điều kiện + kết quả. Mẫu này nêu một quy tắc mở: không cần biết trước người đó là ai; ai đáp ứng điều kiện sẽ nhận kết quả. Ở đây, động từ ở phần kết quả là wins, dạng ngôi thứ ba số ít, vì chủ ngữ mang nghĩa “người ghi bàn thắng đẹp nhất”.
Luyện tập
Whoever finishes first gets a medal. có nghĩa là gì?
- Chỉ người có tên Whoever mới nhận được huy chương.
- Bất kỳ ai hoàn thành đầu tiên đều nhận được huy chương.
- Người nói đang hỏi ai đã hoàn thành đầu tiên.
Xem đáp án
Bất kỳ ai hoàn thành đầu tiên đều nhận được huy chương.
Do you want to join our team, Peppa? Cụm từ
0:37Bạn có muốn gia nhập đội của chúng tớ không, Peppa?
join our team: join + danh từ chỉ nhóm
Ở đây, join our team có nghĩa là “trở thành thành viên trong đội của chúng tôi”. Với cách dùng này, join là ngoại động từ, nên danh từ chỉ nhóm như team, club hoặc group đứng ngay sau nó mà không cần giới từ.
Luyện tập
Câu nào hỏi một cách tự nhiên rằng ai đó có muốn trở thành thành viên trong đội của người nói không?
- Would you like to join to our team?
- Would you like to join in our team?
- Would you like to join our team?
Xem đáp án
Would you like to join our team?
No, thank you: lịch sự từ chối một lời mời
No, thank you. tự nó đã là một lời từ chối lịch sự và đầy đủ: câu này có nghĩa là “Tôi không muốn hoặc không nhận, nhưng tôi cảm kích lời đề nghị.” Thank you làm cho no trực tiếp trở nên nhẹ nhàng hơn và ghi nhận thiện ý của người kia.
Luyện tập
Một người hàng xóm mời bạn uống nước chanh. Câu trả lời nào lịch sự từ chối lời mời?
- Yes, please.
- No, thank you.
- No. I don't want it.
Xem đáp án
No, thank you.
play on my own: làm một mình hoặc tự mình làm
Trong câu này, play on my own có nghĩa là chơi mà không có người khác cùng chơi. Mẫu rộng hơn on one's own có thể mang nghĩa «một mình» hoặc «không cần ai giúp»; ở đây trọng tâm là không có bạn chơi cùng. Từ chỉ sở hữu thay đổi cho phù hợp với người được nói đến: on my own, on your own, on his own, on her own, on our own hoặc on their own.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mẫu này cho Leo?
- Leo finished the puzzle on he own.
- Leo finished the puzzle on his own.
- Leo finished the puzzle on my own.
Xem đáp án
Leo finished the puzzle on his own.
I don't think you should play on your own, Peppa. Ý định
0:45Mẹ không nghĩ con nên chơi một mình đâu, Peppa.
I don't think you should...: khuyên ngăn nhẹ nhàng
I don't think you should... là cách thường dùng để khuyên ai đó không nên làm một việc. Về mặt ngữ pháp, not đi với think, nhưng thông điệp thường được truyền đạt là “I think you should not...”. Đặt phần phủ định ở think khiến lời khuyên được trình bày như nhận định của người nói, vì vậy thường nghe bớt thẳng thừng hơn cách nói trực tiếp “You shouldn't...”. Sau should, dùng dạng nguyên mẫu của động từ, như trong should play.
Luyện tập
Câu nào đúng ngữ pháp và nhẹ nhàng cảnh báo ai đó không nên lái xe?
- You must not drive in this weather.
- I don't think you should driving in this weather.
- I don't think you should drive in this weather.
Xem đáp án
I don't think you should drive in this weather.
But then I can win the trophy all for myself. Ghi chú
0:48Nhưng như thế con có thể giành cúp cho riêng mình.
But then: nêu kết quả của lựa chọn trước đó
Trong câu này, But then nối một lựa chọn hoặc tình huống đã được nhắc đến trước đó với kết quả của nó. But báo hiệu sự chuyển sang một điều khác cần cân nhắc, còn then mang nghĩa “nếu vậy” và chỉ điều trở nên có thể xảy ra do kết quả đó. Ở đây, then tổ chức mối quan hệ điều kiện–kết quả chứ không chỉ thể hiện trình tự thời gian. Một mẫu hữu ích là: nêu một lựa chọn hoặc tình huống, sau đó dùng But then + kết quả của nó.
Luyện tập
Trong “We could cancel the trip. But then we would lose our deposit,”, But then có chức năng gì?
- Nêu hậu quả của việc hủy chuyến đi.
- Chuyển sang một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
- Cho biết chính xác thời điểm chuyến đi bị hủy.
Xem đáp án
Nêu hậu quả của việc hủy chuyến đi.
all for myself: giữ toàn bộ cho riêng mình, không chia sẻ
All for myself có nghĩa là toàn bộ chiếc cúp sẽ chỉ dành cho người nói, không chia sẻ phần nào với người khác. All làm mạnh thêm nghĩa của for myself bằng cách nhấn mạnh toàn bộ sự vật. Ở đây, for xác định ai là người nhận lợi ích hoặc quyền sở hữu. Mẫu này cũng có thể diễn tả việc một mình giữ, có hoặc tận hưởng toàn bộ một thứ gì đó.
Luyện tập
Dùng all, for và đại từ phản thân đúng để hoàn thành câu: “Everyone else chose a different cabin, so I can have this room ____.”
Xem đáp án
all for myself
Peppa is going to play all on her own, against everyone else. Ghi chú
0:52Peppa định chơi một mình, đấu lại tất cả mọi người.
is going to play: báo trước hành động tiếp theo
is going to play có cấu trúc be going to + động từ nguyên mẫu. Vì Peppa là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít nên be đổi thành is, còn play giữ nguyên dạng. Ở đây, cấu trúc này trình bày hành động tiếp theo của Peppa như một việc đã được dự định hoặc được dự đoán sẽ xảy ra. Trong lời kể chuyện, be going to thường hướng về phía trước và cho biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo. Nó đánh dấu sự chuyển tiếp từ thời điểm hiện tại sang hành động sắp diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be going to và play: In the next scene, Ben ____ in the final round.
Xem đáp án
is going to play
all on her own ... against everyone else: một người đối đầu cả nhóm
all on her own có nghĩa là hoàn toàn một mình, không có đồng đội nào đứng về phía cô ấy. Ở đây, all là từ nhấn mạnh: nó làm mạnh thêm ý của on her own, chứ không có nghĩa là "tất cả mọi người". against everyone else cho biết phía đối lập gồm tất cả những người còn lại. Khi kết hợp, hai phần tạo nên thế đối lập rõ ràng giữa một người và cả nhóm, chứ không chỉ nói rằng Peppa tự mình làm một việc gì đó.
Luyện tập
Câu này mô tả tình huống nào? In the debate, Rosa argued all on her own, against everyone else.
- Rosa và tất cả những người khác ủng hộ cùng một phía.
- Rosa quan sát trong khi tất cả những người khác tranh luận.
- Rosa là người duy nhất ở phía của mình, còn tất cả những người khác đều phản đối cô ấy.
Xem đáp án
Rosa là người duy nhất ở phía của mình, còn tất cả những người khác đều phản đối cô ấy.
Good try: khen ngợi nỗ lực, không phải thành công
Good try dùng để ghi nhận nỗ lực của một người, nhất là khi lần thử đó chưa hoàn toàn thành công. Cụm từ cho thấy nỗ lực ấy đáng được trân trọng và khuyến khích người đó tiếp tục. Nó không có nghĩa là “Bạn đã thành công”. Có thể nói Good try ngay sau một lần thử thất bại hoặc suýt thành công.
Luyện tập
Dùng cụm từ gồm hai từ trong bài này để khen nỗ lực chứ không phải kết quả: I missed the basket. — ____! You were very close.
Xem đáp án
Good try
Have another go: cách nói “thử lại” trong tiếng Anh-Anh
Have another go có nghĩa là “thử lại”. Ở đây, go là danh từ đếm được mang nghĩa “một lần thử”, không phải động từ mang nghĩa “di chuyển hoặc rời đi”. have a go có nghĩa là “thử một lần”. Sau lần thử đầu tiên, another làm cho cụm từ mang nghĩa “thử thêm một lần nữa”. Đây là câu mệnh lệnh mang tính động viên, trong đó chủ ngữ you được lược bỏ.
Luyện tập
Dùng cụm từ hội thoại tiếng Anh-Anh trong bài này để hoàn thành lời đáp: The first key did not fit. ____ with the other key.
Xem đáp án
Have another go
Maybe if I use... để nêu ý tưởng thăm dò mà không nói rõ kết quả
Maybe if I use my other foot đưa ra một điều kiện có thể xảy ra: dùng chân còn lại. Kết quả có khả năng xảy ra, chẳng hạn như cách đó có thể hiệu quả hoặc giúp ghi điểm, không được nói ra vì có thể dễ dàng suy ra từ tình huống. Maybe khiến ý tưởng mang tính chưa chắc chắn và thăm dò. Vì vậy, trong hội thoại thân mật, Maybe if... có thể tự tạo thành một lượt lời hoàn chỉnh khi ai đó đang nghĩ thành lời hoặc đề xuất điều tiếp theo để thử.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói Maybe if I turn the key the other way?
- Người nói đang hỏi chiếc chìa khóa thuộc về ai.
- Người nói đang thông báo rằng cách đó chắc chắn đã thành công.
- Người nói đang thăm dò và đề xuất một cách có thể thử.
Xem đáp án
Người nói đang thăm dò và đề xuất một cách có thể thử.
You have to score with the ball, not your shoe. Ngữ pháp
1:29Con phải ghi bàn bằng quả bóng chứ không phải bằng giày.
You have to..., not... để nêu quy tắc và sửa cách làm
Have to + động từ nguyên mẫu ở đây diễn tả một yêu cầu bắt buộc, không chỉ là lời gợi ý. With the ball nêu phương tiện bắt buộc phải dùng để ghi điểm. Cụm not your shoe loại bỏ lựa chọn không đúng. Giới từ with được dùng chung cho hai phần: nghĩa đầy đủ là with the ball, not with your shoe. Mẫu cách đúng + not + cách sai này hữu ích khi nêu quy tắc và sửa cách làm của ai đó.
Luyện tập
Hoàn thành quy tắc bằng từ chỉ sự đối lập gồm một từ: You have to move the game piece with your hand, ____ your foot.
Xem đáp án
not
Why don't you have a go...?: lời gợi ý thân thiện
Ở đây, Why don't you...? không thực sự hỏi lý do vì sao ai đó không làm một việc. Câu này đưa ra lời gợi ý thân thiện, gần với nghĩa “Bạn thử... thì sao?”. Have a go có nghĩa là “thử làm”. Cấu trúc là Why don't you + động từ nguyên mẫu, vì vậy phải dùng have. Người nghe vẫn có thể tự chọn có làm theo lời gợi ý hay không.
Luyện tập
Câu nào gợi ý một cách tự nhiên và nhẹ nhàng rằng người bạn nên thử giải câu đố?
- Why don't you having a go at this puzzle?
- Why don't you have a go at this puzzle?
- Why you don't have a go at this puzzle?
Xem đáp án
Why don't you have a go at this puzzle?
in goal: chơi ở vị trí thủ môn
Trong tiếng Anh Anh dùng trong bóng đá, in goal có nghĩa là ở vị trí thủ môn. Trong câu Why don't you have a go in goal?, người nói đang gợi ý người nghe thử làm thủ môn một lượt. Ở đây, goal chỉ khung thành cần bảo vệ, không phải một mục tiêu trừu tượng. Khi nói về vai trò này, người ta thường dùng be/play in goal và không đặt mạo từ trước goal.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là hôm nay Maya là thủ môn của đội mình?
- Maya is playing in goal for her team today.
- Maya is standing near the goal before the match.
- Maya is trying to score a goal for her team today.
Xem đáp án
Maya is playing in goal for her team today.
Mummy, why can they score a goal, but I can't?
1:57Mẹ ơi, tại sao các bạn ghi bàn được mà con lại không?
Because, Peppa, football is all about teamwork. Cụm từ
2:02Bởi vì, Peppa à, bóng đá là trò chơi đồng đội.
football is all about teamwork: nhấn mạnh ý cốt lõi
Ở đây, be all about + danh từ hoặc dạng -ing cho biết ý theo sau là điểm cốt lõi hoặc phần quan trọng nhất. Người nói nhấn mạnh rằng tinh thần đồng đội là điều quan trọng nhất trong bóng đá, chứ không phải đó thực sự là yếu tố duy nhất của môn thể thao này. Cấu trúc này giúp tóm tắt ngắn gọn và đầy nhấn mạnh rằng một hoạt động, công việc hoặc trải nghiệm chủ yếu dựa vào hay coi trọng điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be all about: Cooking well ____ patience and practice.
Xem đáp án
is all about
And you can't work as a team if you don't have a team in the first place. Ngữ pháp
2:07Và con không thể chơi đồng đội nếu ngay từ đầu con không có đội nào cả.
You can't ... if you don't ... in the first place: một điều kiện cần thiết
Mẫu you can't do A if you don't have or do B cho biết B là điều kiện cần thiết để thực hiện A. Hai yếu tố phủ định không triệt tiêu nhau. Ở đây, phải có một đội trước rồi mới có thể phối hợp như một đội. In the first place bổ sung ý rằng điều kiện xuất phát cơ bản đã không tồn tại ngay từ đầu. Cụm này làm lập luận được nhấn mạnh hơn: trước khi nói đến tinh thần đồng đội, thực tế phải có một đội đã.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? You can't log in if you don't have an account in the first place.
- Bạn chỉ có thể đăng nhập khi không có tài khoản.
- Việc đăng nhập sẽ tự động tạo một tài khoản.
- Bạn cần có tài khoản trước khi có thể đăng nhập.
Xem đáp án
Bạn cần có tài khoản trước khi có thể đăng nhập.
Um, can I join your team, please? để đưa ra lời đề nghị nhẹ nhàng
Cấu trúc Can I + động từ nguyên mẫu...? được dùng để xin phép. Ở đây, join có nghĩa là trở thành một thành viên của đội, nên người nói đang xin được cho vào đội chứ không hỏi mình có đủ khả năng tham gia hay không. Um thể hiện sự ngập ngừng ngắn trước khi đưa ra lời đề nghị, còn please làm lời đề nghị lịch sự hơn. Khi đi cùng nhau, chúng khiến lời đề nghị nghe thận trọng thay vì đòi hỏi và để người kia có cơ hội trả lời.
Luyện tập
Bạn muốn lịch sự xin phép tham gia một trò chơi. Câu nào tự nhiên nhất?
- Um, I join your game now.
- Um, can I join your game, please?
- You must let me join your game, please.
Xem đáp án
Um, can I join your game, please?
Of course you can. để vui vẻ cho phép
Of course you can. là câu trả lời khẳng định và thân thiện cho lời xin phép dùng Can I...?. Câu này cho biết người nói vui vẻ đồng ý và có thể giúp người hỏi yên tâm rằng lời đề nghị của họ được hoan nghênh. Can thay cho hành động đã được nhắc đến trong câu hỏi, chẳng hạn như join your team. Nhờ đó, không cần lặp lại toàn bộ cụm động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời thân thiện bằng Of course và động từ khuyết thiếu trong câu hỏi: Can I borrow this pencil? — ____.
Xem đáp án
Of course you can
We've got a spare shirt: hiện có một chiếc áo đấu dự phòng
We've got là dạng rút gọn của we have got. Ở đây, have got có nghĩa là “hiện đang có hoặc sở hữu”; nó không có nghĩa là đội vừa nhận được thứ gì đó. Spare có nghĩa là dư ra và sẵn sàng dùng khi cần. Trong ngữ cảnh bóng đá Anh, shirt thường chỉ áo đấu của đội, vì vậy a spare shirt là một chiếc áo đấu dự phòng mà người khác có thể mặc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chúng tôi có một chiếc áo đấu dự phòng”: ____ just for you.
Xem đáp án
We've got a spare shirt
play in goal: đảm nhận vị trí thủ môn
Trong bóng đá, play in goal có nghĩa là làm thủ môn. Play mô tả vị trí hoặc vai trò mà một người đảm nhận trong đội, còn in goal gọi tên vị trí thủ môn. Cụm này không có nghĩa đen là chơi bên trong khung thành. Câu hỏi muốn biết ai sẽ chịu trách nhiệm bảo vệ khung thành.
Luyện tập
Một đội bóng cần người làm thủ môn. Câu nào hỏi ai sẽ đảm nhận vai trò đó?
- Who will play in goal?
- Who will score a goal?
- Who will play football?
Xem đáp án
Who will play in goal?
Just you try and get past me: lời thách thức đầy tự tin
Just you try ... ở đây không phải là một lời khuyên trung tính. Đây là lời thách thức trực tiếp, gần với ý “Cứ làm thử xem có được không”. Việc thêm chủ ngữ you sau just khiến lời thách thức nhắm thẳng vào người nghe và thể hiện sự tự tin. Try and get past me có nghĩa là “thử vượt qua tôi hoặc xuyên qua hàng phòng thủ của tôi”. Trong cấu trúc này, try and + động từ là cách nói thân mật thay cho try to + động từ. Cả câu cho thấy người nói tin rằng mình có thể chặn đối phương.
Luyện tập
Hai người bạn đang chơi bóng đá. Một người chặn đường, mỉm cười và nói: “Just you try and get past me.” Đây có phải là cách dùng vui đùa phù hợp không?
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Phù hợp
You scored the goal, Pedro, so you get the trophy. Mạch ý
2:51Bạn đã ghi bàn, Pedro, nên bạn nhận được cúp.
so you get the trophy: so dẫn vào kết quả
So dẫn vào kết quả của thông tin được nêu trước đó. Câu này trước tiên đưa ra lý do —Pedro đã ghi bàn— rồi mới trình bày hệ quả: you get the trophy. Ở đây, get the trophy thông báo ai là người nhận phần thưởng. So sắp xếp thông tin theo thứ tự lý do rồi đến kết quả; bản thân từ này không dẫn vào lý do.
Luyện tập
Câu nào nêu lý do trước rồi dùng so để dẫn vào phần thưởng như một kết quả?
- You get the prize because you solved the final clue.
- You solved the final clue, so you get the prize.
- You solved the final clue, but you do not get the prize.
Xem đáp án
You solved the final clue, so you get the prize.
But we all scored the goal together, Peppa. Mạch ý
2:55Nhưng tất cả chúng tớ đã cùng nhau ghi bàn, Peppa à.
But we all ... together: chuyển công lao cho cả đội
But ở đầu câu báo hiệu rằng người nói muốn sửa lại một ý trước đó. Người nói không chỉ thêm một sự việc khác mà đang bác bỏ ý kiến cho rằng công lao chỉ thuộc về một người. we all chỉ toàn bộ nhóm, còn together nhấn mạnh thêm rằng kết quả là thành quả chung. Nhờ đó, trọng tâm chuyển từ thành tích cá nhân sang thành tích của cả đội. Peppa là lời gọi trực tiếp, cho biết người nói đang sửa ý của ai.
Luyện tập
Có người nói rằng một cá nhân xứng đáng nhận toàn bộ công lao cho dự án nhóm. Câu nào phù hợp nhất để sửa lại ý đó và chia công lao cho mọi người?
- But we all finished the project together.
- And the project started on Monday.
- But Mia finished the project alone.
Xem đáp án
But we all finished the project together.
As a team: lời bổ sung ngắn về việc cùng hợp tác
as a team có nghĩa là cùng hành động như một nhóm thống nhất. Ở đây, as giới thiệu vai trò hoặc cách thức mà mọi người đã hành động. Các từ này tạo thành một cụm từ chứ không phải câu hoàn chỉnh. Trong hội thoại, cụm từ có thể đứng riêng như một lời bổ sung ngắn vì câu trước đã cung cấp ý bị lược bỏ: họ ghi bàn với tư cách là một đội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này, có nghĩa là 'bằng cách cùng làm việc như một nhóm thống nhất': We completed the challenge ____.
Xem đáp án
as a team
Dùng That's right. để xác nhận một phát biểu đúng
That's right. cho người khác biết điều họ vừa nói là đúng. Ở đây, that chỉ câu trả lời hoặc phát biểu của họ, còn right có nghĩa là “đúng”. Cụ thể hơn một lời yes chung chung vì nó trực tiếp xác nhận rằng phát biểu đó đúng sự thật hoặc câu trả lời là chính xác.
Luyện tập
Một đứa trẻ nói: “Five plus five is ten.” Câu đáp nào xác nhận rõ ràng rằng câu trả lời đó là đúng?
- That's all right.
- That's right.
- You're welcome.
Xem đáp án
That's right.