Kết nối kỹ thuật số đang thay đổi cách chúng ta tái chế như thế nào: tài liệu học tiếng Anh
Business Insider
Tóm tắt video: SmartSort cho thấy thùng rác AI có camera hướng dẫn bỏ rác, theo dõi vật liệu và hỗ trợ tái chế tại nơi đông người như thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. It's no secret that: cụm này trình bày một nhận định như điều đã được biết rộng rãi; người học nhận ra giọng tự tin, thuyết phục và phân biệt nó với lời nói trung tính. 2. computer vision: thuật ngữ này chỉ việc lấy thông tin từ hình ảnh hoặc video; người học hiểu dữ liệu camera quyết định phân loại, chứ máy không nhìn như con người. 3. the future's never been brighter: cách nói ẩn dụ này cho biết triển vọng rất đáng hy vọng; người học tránh nghĩa ánh sáng và có thể dùng nó để kết lại dự báo lạc quan.
Nội dung bài học
Some of the biggest problems when people are traveling out of home is they don't know where they should deposit their waste item. Ngữ pháp
0:00Một trong những vấn đề lớn nhất khi mọi người ra khỏi nhà là họ không biết nên bỏ rác ở đâu.
Some of the biggest problems ... dùng are, không dùng is
Chủ ngữ ngữ pháp là Some of the biggest problems. Danh từ trung tâm problems ở số nhiều, vì vậy động từ nối phải là are chứ không phải is. Mệnh đề có when nằm xen giữa chủ ngữ và động từ. Danh từ home ở gần động từ cũng như toàn bộ mệnh đề when đều không quyết định sự hòa hợp chủ-vị. Hãy tạm bỏ mệnh đề đó, tìm danh từ trung tâm problems rồi cho động từ hòa hợp với trung tâm số nhiều này: Some ... problems are.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ hòa hợp với chủ ngữ chính: Some of the biggest problems when people travel away from home ____ related to waste disposal.
Xem đáp án
are
where they should deposit: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp
Trong câu này, where they should deposit their waste item là câu hỏi gián tiếp đóng vai trò tân ngữ của don't know. Where hỏi về địa điểm, nhưng câu hỏi được lồng vào một cấu trúc khác thay vì được hỏi trực tiếp. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật bên trong mệnh đề: chủ ngữ they đứng trước động từ tình thái should, sau đó là động từ nguyên mẫu deposit. Câu hỏi trực tiếp là Where should they deposit it? Sau know, hãy dùng know where they should deposit it, không dùng know where should they deposit it.
Luyện tập
Viết lại câu hỏi trực tiếp sau They don't know bằng cách hoàn thành câu: Where should they deposit it? They don't know ____.
Xem đáp án
where they should deposit it
Every time we see a waste item the system gets smarter. Ngữ pháp
0:08Mỗi khi chúng tôi nhận diện một món đồ bỏ đi, hệ thống lại thông minh hơn.
Every time + mệnh đề
Every time mở đầu một mệnh đề thời gian và có nghĩa là “mỗi khi”. Trong câu này, mỗi lần nhìn thấy một món đồ phế thải đều dẫn đến cùng một kết quả: hệ thống trở nên thông minh hơn. Ngay sau every time là chủ ngữ và động từ, còn mệnh đề chính nêu kết quả lặp lại. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng kết quả xảy ra trong mọi lần, chứ không chỉ một lần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tô nổi bật: ____ the alarm rings, the dog runs to the door.
Xem đáp án
Every time
We like to say we make recycling fun. Ngữ pháp
0:11Chúng tôi thường nói rằng mình biến việc tái chế thành một hoạt động thú vị.
make recycling fun: make + tân ngữ + tính từ
Trong make recycling fun, recycling là tân ngữ và fun là tính từ mô tả kết quả. Cụm này có nghĩa là khiến việc tái chế trở nên hoặc có cảm giác thú vị. Dùng make + tân ngữ + tính từ để nói rằng ai đó hoặc điều gì đó đem lại cho tân ngữ một đặc điểm hay trạng thái mới: make the task easy, make the room quiet.
Luyện tập
Câu nào dùng make + tân ngữ + tính từ để mô tả một đặc điểm được tạo ra?
- The joke makes everyone laugh.
- Soft lighting makes the room calm.
- The room becomes calm under soft lighting.
Xem đáp án
Soft lighting makes the room calm.
So the gamification is important to have the consumers slightly slow down a second Ghi chú
0:13Vì vậy, việc trò chơi hóa rất quan trọng để người tiêu dùng dừng lại một chút
gamification: thêm cơ chế trò chơi vào hoạt động không phải trò chơi
Trong câu này, gamification có nghĩa là thêm các đặc điểm giống trò chơi—chẳng hạn như điểm số, phản hồi tức thì, phần thưởng hoặc thử thách—vào một hoạt động thông thường. Nó không có nghĩa là biến hoạt động đó thành một trò chơi hoàn chỉnh. Ở đây, những đặc điểm ấy nhằm tác động đến hành vi của người tiêu dùng bằng cách khuyến khích họ tạm dừng trước khi hành động. Nói rộng hơn, trò chơi hóa sử dụng một số cơ chế trò chơi để tăng mức độ tham gia hoặc định hướng hành vi trong một quy trình không phải trò chơi.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về gamification?
- Một người xem phim hài để giải trí.
- Một trang web thay đổi màu của trình đơn.
- Một công ty tạo ra một trò chơi điện tử đua xe độc lập.
- Một ứng dụng tái chế trao điểm và huy hiệu khi người dùng phân loại đồ vật đúng cách.
Xem đáp án
Một ứng dụng tái chế trao điểm và huy hiệu khi người dùng phân loại đồ vật đúng cách.
have the consumers slightly slow down: have + người + động từ nguyên mẫu không to
Ở đây, have the consumers ... slow down dùng cấu trúc have + người + động từ nguyên mẫu không to. Have mang nghĩa cầu khiến: thiết kế khiến, sắp xếp hoặc thúc đẩy người tiêu dùng chậm lại. Sau thành phần chỉ người, dùng dạng cơ bản slow trong slow down, không dùng to slow hoặc slows. Slightly bổ nghĩa cho slow down và cho thấy mức thay đổi mong muốn là nhỏ: người tiêu dùng chỉ cần dừng lại một chút. Trong ngữ cảnh này, have không hàm ý ép buộc; nó mô tả cách một đặc điểm thiết kế định hướng hành vi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cầu khiến với have. Dùng động từ check: The supervisor had the interns ____ the totals before lunch.
Xem đáp án
check
and motivate them to properly divert their material away from the landfill. Cụm từ
0:19đồng thời khuyến khích họ phân loại vật liệu đúng cách để chúng không bị đưa đến bãi chôn lấp.
divert their material away from the landfill: chuyển vật liệu để không đưa đến bãi chôn lấp
Trong câu này, divert their material away from the landfill có nghĩa là chuyển hướng vật liệu mà người tiêu dùng thải ra để chúng không đi đến bãi chôn lấp. Divert chỉ sự thay đổi điểm đến, chứ không đơn thuần là hành động xử lý hoặc chế biến rác thải. Cấu trúc có thể áp dụng lại là divert + tân ngữ + away from + điểm đến hoặc tuyến đường cần tránh. Tân ngữ cho biết thứ gì được chuyển hướng, còn away from xác định tuyến đường, kết quả hoặc điểm đến bị ngăn không cho xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng divert + tân ngữ + away from: The new bins help ____ the landfill.
Xem đáp án
divert food waste away from
It's no secret that we're in a pretty big crisis with climate change. Ghi chú
0:29Ai cũng biết rằng chúng ta đang rơi vào một cuộc khủng hoảng khá nghiêm trọng do biến đổi khí hậu.
It's no secret that: ai cũng biết rằng...
It's no secret that giới thiệu một mệnh đề có that như một điều mà người nói xem là đã được biết rộng rãi hoặc hiển nhiên. Ở đây, người nói đóng khung biến đổi khí hậu là một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng trước khi nêu chính nhận định đó. Đây là dấu hiệu tu từ thể hiện lập trường, không phải lời nói theo nghĩa đen về bí mật. Nó tạo cảm giác có kiến thức chung và có thể ngụ ý rằng phản đối hoặc ngạc nhiên là không hợp lý; tuy nhiên, nó không chứng minh rằng mọi người nghe đều đồng ý.
Luyện tập
Cách dùng này có phù hợp không? Trong một bài thuyết trình công khai, người nói đề cập đến vấn đề được tin tức địa phương bàn luận rộng rãi và nói: 'It's no secret that our city has a traffic problem,'
- Không. Cấu trúc này chỉ có thể giới thiệu thông tin bí mật.
- Có. Câu này trình bày một vấn đề được bàn luận rộng rãi như kiến thức chung.
Xem đáp án
Có. Câu này trình bày một vấn đề được bàn luận rộng rãi như kiến thức chung.
pretty big: pretty với vai trò trạng từ chỉ mức độ thân mật
Trong “pretty big”, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá”, “tương đối” hoặc “đáng kể”. Nó bổ nghĩa cho big, chứ không miêu tả một thứ gì đó là xinh đẹp. Ở đây, cụm từ này cho thấy cuộc khủng hoảng khí hậu có quy mô lớn. Mặc dù đôi khi pretty có thể nghe nhẹ hơn very, ngữ cảnh và trọng âm có thể khiến pretty big trở thành một cách nhấn mạnh nghiêm túc thay vì làm nhẹ vấn đề.
Luyện tập
Pretty có nghĩa gì trong cụm “pretty big” ở câu này?
- xinh đẹp
- theo cách gọn gàng
- khá hoặc ở mức đáng kể
Xem đáp án
khá hoặc ở mức đáng kể
We have the opportunity now to actually make a difference Cụm từ
0:33Giờ đây, chúng ta có cơ hội thực sự tạo nên sự khác biệt
make a difference: tạo ra tác động có ý nghĩa
Make a difference là một cụm từ cố định có nghĩa là tạo ra tác động có ý nghĩa, đặc biệt là tác động giúp cải thiện tình hình. Difference ở đây không chỉ sự khác biệt khi so sánh hai thứ. Cụm từ này thường đi với to + một người hoặc sự vật, hay in + một lĩnh vực hoặc tình huống: make a difference to a child; make a difference in the community. Trong phụ đề, cụm từ này cho thấy hành động được thực hiện ngay lúc này có thể tạo ra thay đổi thực sự.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ trong bài học này: “By volunteering every Saturday, you can ____ in your neighborhood.”
Xem đáp án
make a difference
where we call post-consumer waste diversion. Cách dùng từ
0:37ở khâu mà chúng tôi gọi là chuyển hướng rác thải sau tiêu dùng.
Cụm từ post-consumer waste diversion
Trong thuật ngữ quản lý chất thải này, post-consumer mô tả vật liệu trở thành chất thải sau khi người tiêu dùng đã sử dụng sản phẩm. Nó phân biệt loại vật liệu này với phế liệu phát sinh trong quá trình sản xuất. Waste diversion có nghĩa là thay đổi điểm đến của chất thải để tránh các con đường xử lý như chôn lấp, thường thông qua tái chế, ủ phân, tái sử dụng hoặc thu hồi tài nguyên. Vì vậy, toàn bộ cụm từ thể hiện cả giai đoạn lẫn quy trình, chứ không đơn thuần có nghĩa là rác hay tái chế.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng thuật ngữ chuyên môn trong bài: Redirecting used packaging from landfill to recycling or composting is called ____.
Xem đáp án
post-consumer waste diversion
My name is Cris Luce, with SmartSort Technologies,
0:39Tôi tên là Cris Luce, đến từ SmartSort Technologies,
So today what you're seeing here is the latest version in SmartSort Technologies. Ngữ pháp
0:43Những gì bạn thấy ở đây hôm nay là phiên bản mới nhất của SmartSort Technologies.
Cấu trúc what you're seeing here is ...
Các từ what you're seeing here tạo thành một mệnh đề quan hệ kết hợp: what có nghĩa tương đương the thing or things that, vì vậy toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của is. Đây không phải là câu hỏi trực tiếp và không cần thêm một tiền ngữ riêng như the thing. Khung what you're seeing here is ... dẫn sự chú ý của người nghe từ một vật đang hiện hữu trước mắt đến phần nhận diện hoặc giải thích của người nói. Khung này đặc biệt hữu ích trong các buổi trình diễn, tham quan có hướng dẫn và thuyết trình.
Luyện tập
Hoàn thành câu thuyết trình tiếng Anh bằng khung tập trung sự chú ý trong bài: ____ our latest water-saving design.
Xem đáp án
What you're seeing here is
The system has computer vision in these cameras below the display. Cách dùng từ
0:47Hệ thống được trang bị công nghệ thị giác máy tính trong các camera bên dưới màn hình.
computer vision: lấy thông tin từ hình ảnh
Computer vision, hay thị giác máy tính, là công nghệ giúp máy tính lấy thông tin hữu ích từ hình ảnh hoặc video. Ở đây, camera cung cấp hình ảnh để hệ thống phân tích, chẳng hạn nhằm nhận diện đồ vật. Trong thuật ngữ này, vision không có nghĩa là thị lực của con người hoặc trải nghiệm nhìn có ý thức. Nó chỉ việc xử lý dữ liệu hình ảnh.
Luyện tập
Camera của một cửa hàng dùng computer vision để theo dõi những kệ nào cần bổ sung hàng. Hệ thống camera đang làm gì?
- Phân tích hình ảnh để thu được thông tin hữu ích
- Cho camera thị lực và ý thức của con người
- Chỉ quay video mà không diễn giải nội dung
Xem đáp án
Phân tích hình ảnh để thu được thông tin hữu ích
The system uses artificial intelligence to detect what's in a consumer's hand.
0:51Hệ thống dùng trí tuệ nhân tạo để phát hiện vật đang nằm trong tay người tiêu dùng.
the system will throw up a visual cue card to tell you Cụm động từ
0:58hệ thống sẽ hiển thị một thẻ hướng dẫn trực quan để cho bạn biết
throw up: làm cho một thứ xuất hiện trên màn hình
Trong ngữ cảnh giao diện phần mềm này, throw up có nghĩa là “làm cho một thứ nhanh chóng xuất hiện trên màn hình”. Hệ thống sẽ hiển thị một thẻ gợi ý trực quan cho người dùng. Tân ngữ giúp xác định nghĩa này: phần mềm có thể throw up một thông báo, cảnh báo hoặc hình ảnh. Cụm từ thường gợi ý rằng nội dung đó xuất hiện đột ngột hoặc nhanh chóng.
Luyện tập
Trong câu "The dashboard may throw up an alert if the engine overheats," throw up có nghĩa là gì?
- Nhanh chóng hiển thị một cảnh báo
- Nôn
- Xóa một cảnh báo khỏi màn hình
Xem đáp án
Nhanh chóng hiển thị một cảnh báo
to either recycle, compost, landfill, or reuse the item. Ghi chú
1:01nên tái chế, ủ phân, chôn lấp hay tái sử dụng món đồ đó.
either recycle, compost, landfill, or reuse: các lựa chọn động từ song song
Ở đây, either mở đầu một danh sách các hành động có thể chọn, còn or giới thiệu lựa chọn cuối cùng. Mặc dù either ... or thường nối hai lựa chọn, cấu trúc này cũng có thể giới thiệu ba lựa chọn trở lên trong lời nói hằng ngày và hướng dẫn thực tế. Một từ to được dùng chung cho cả bốn hành động: to recycle, to compost, to landfill và to reuse. Cả bốn đều là động từ nguyên mẫu và đều tác động lên cùng một món đồ. Giữ mọi lựa chọn ở cùng một dạng giúp danh sách rõ ràng và dễ đọc nhanh.
Luyện tập
Câu nào giữ tất cả các lựa chọn ở dạng động từ song song?
- You can either recycle, to compost, landfill, or reusing the material.
- You can either recycle, composting, landfill, or reuse the material.
- You can either recycle, compost, landfill, or reuse the material.
Xem đáp án
You can either recycle, compost, landfill, or reuse the material.
landfill dùng làm động từ trong danh sách cách xử lý
Trong danh sách này, landfill là động từ. Nó có nghĩa là xử lý món đồ bằng cách đưa nó vào bãi chôn lấp. Cách dùng này khác với danh từ quen thuộc hơn a landfill, vốn chỉ nơi xử lý rác thải. Ngữ pháp cho thấy cách dùng động từ: landfill đứng cạnh các động từ nguyên mẫu recycle, compost và reuse sau to either. Trong tiếng Anh, đôi khi một danh từ được dùng làm động từ khi hành động đã rõ nhờ ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng landfill như động từ với nghĩa xử lý rác bằng cách đưa vào bãi chôn lấp?
- The new landfill is outside the city.
- The county may landfill non-recyclable waste.
- The truck drove toward the landfill.
Xem đáp án
The county may landfill non-recyclable waste.
we're doing everything locally at the edge computer, Cách dùng từ
1:06mọi tác vụ đều được xử lý cục bộ trên máy tính biên,
edge computer: xử lý cục bộ gần nguồn dữ liệu
Trong câu này, edge computer chỉ một máy tính xử lý dữ liệu tại hoặc gần nơi dữ liệu được tạo ra, chẳng hạn như trên thiết bị hoặc gần thiết bị. Edge mô tả vị trí thực hiện tính toán trong một hệ thống, chứ không phải cạnh vật lý của một đồ vật. Xử lý công việc cục bộ có thể giảm độ trễ và mức độ phụ thuộc vào một đám mây ở xa. Khi đó, kết nối mạng riêng có thể được dùng để liên lạc hoặc hỗ trợ từ xa thay vì phục vụ mọi phép tính.
Luyện tập
edge computer có hàm ý gì trong câu này?
- Nó xử lý dữ liệu gần nơi dữ liệu được tạo ra.
- Nó phải được đặt ở cạnh vật lý của một cỗ máy.
- Nó gửi mọi phép tính đến một đám mây ở xa.
Xem đáp án
Nó xử lý dữ liệu gần nơi dữ liệu được tạo ra.
but we're using AT&T cellular to connect to the device,
1:09nhưng chúng tôi dùng mạng di động AT&T để kết nối với thiết bị,
which is crucial for us because we need to remotely support the device. Cách dùng từ
1:12điều này rất quan trọng vì chúng tôi cần hỗ trợ thiết bị từ xa.
remotely support the device: bảo trì và khắc phục sự cố từ xa
Ở đây, remotely support the device có nghĩa là bảo trì, chẩn đoán, khắc phục sự cố, cập nhật hoặc hỗ trợ theo cách khác để thiết bị tiếp tục hoạt động từ một địa điểm khác. Support là một động từ thuộc lĩnh vực dịch vụ kỹ thuật, còn remotely cho biết nhân viên không cần có mặt trực tiếp. Cụm từ này mô tả khả năng hỗ trợ vận hành liên tục, không phải sự ủng hộ về mặt cảm xúc hay hành động đỡ thiết bị về mặt vật lý.
Luyện tập
Một kỹ thuật viên kiểm tra nhật ký, cài đặt bản cập nhật và khắc phục lỗi mà không đến tận nơi. Cụm từ nào mô tả công việc này chính xác nhất?
- remotely support the device
- remotely control the device
- remotely monitor the device
Xem đáp án
remotely support the device
Cụm danh từ emission reduction goal
Emission reduction goal là một cụm danh từ ngắn gọn. Từ chính là goal; reduction cho biết loại mục tiêu, còn emission cho biết thứ cần được giảm. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là mục tiêu giảm phát thải, không phải một mục tiêu tạo ra khí thải. Những chuỗi danh từ như vậy thường xuất hiện trong văn bản doanh nghiệp và chính sách. Hãy đọc từ phải sang trái: bắt đầu với goal, xác định đó là reduction goal, rồi hỏi thứ gì được giảm—lượng phát thải.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ trang trọng gồm ba từ, có nghĩa là mục tiêu giảm phát thải: The city adopted an ____ for 2035.
Xem đáp án
emission reduction goal
When AT&T SIMs are installed inside of our equipment,
1:19Khi SIM AT&T được lắp bên trong thiết bị của chúng tôi,
with all the waste diverted from the landfill.
1:25với toàn bộ lượng rác được chuyển hướng khỏi bãi chôn lấp.
Cấu trúc associate A with B
Trong associate A with B, associate là động từ có nghĩa là tạo ra hoặc nhận thấy một mối liên hệ. A là tân ngữ trực tiếp, còn with giới thiệu B. Ở đây, người nói liên hệ gigaton goal của AT&T với lượng rác được chuyển hướng khỏi bãi chôn lấp; hai điều này có liên quan chứ không được xem là giống hệt nhau. Cấu trúc này có thể liên kết ý tưởng, ký ức, thương hiệu, sự kiện hoặc dữ liệu. Hãy giữ with trước thành phần thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai thành phần của associate: Researchers ____ regular exercise ____ better sleep.
Xem đáp án
associate · with
AT&T's gigaton goal: mục tiêu giảm phát thải của doanh nghiệp
AT&T's gigaton goal là tên của mục tiêu giảm phát thải cấp doanh nghiệp của AT&T. Một gigaton bằng một tỷ tấn hệ mét, vì vậy tên gọi này thể hiện quy mô cực kỳ lớn chứ không phải tên của một sản phẩm. Ở đây, goal trình bày nỗ lực cắt giảm như một chương trình hoặc mục tiêu doanh nghiệp được xác định rõ. Chỉ riêng cụm từ này không cho biết thời hạn, phương pháp tính toán hay chứng minh rằng một lượng cụ thể đã được cắt giảm.
Luyện tập
Trong câu này, AT&T's gigaton goal có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?
- bằng chứng rằng đúng một gigaton rác thải đã được chuyển khỏi bãi chôn lấp
- mục tiêu giảm phát thải cấp doanh nghiệp của AT&T, được đặt tên để thể hiện quy mô gigaton
- một sản phẩm của AT&T có tên mẫu là Gigaton
Xem đáp án
mục tiêu giảm phát thải cấp doanh nghiệp của AT&T, được đặt tên để thể hiện quy mô gigaton
We're deployed inside several stadiums for NFL and for NBA and NHL. Ghi chú
1:29Hệ thống của chúng tôi đã được triển khai tại một số sân vận động của NFL, NBA và NHL.
deployed: được lắp đặt và đưa vào vận hành
Trong ngữ cảnh công nghệ và kinh doanh này, deployed có nghĩa là thiết bị hoặc hệ thống của công ty đã được lắp đặt tại các sân vận động và đưa vào vận hành. Từ này mô tả trạng thái sau khi triển khai công nghệ, không phải việc điều động quân sự. We're deployed là cách nói tắt trong doanh nghiệp: we được dùng theo phép hoán dụ để chỉ hệ thống hoặc sản phẩm của công ty. Nó không có nghĩa là toàn bộ nhân viên công ty đang đóng quân bên trong các sân vận động.
Luyện tập
Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành thông tin cập nhật về kinh doanh này? The monitoring system has been installed and is now ___ across five clinics.
- launched
- enlisted
- deployed
Xem đáp án
deployed
NFL, NBA và NHL là các dạng viết tắt của giải thể thao
NFL, NBA và NHL là các dạng viết tắt tiêu chuẩn của National Football League, National Basketball Association và National Hockey League. Chúng lần lượt chỉ những giải đấu chuyên nghiệp lớn ở Bắc Mỹ về bóng bầu dục Mỹ, bóng rổ và khúc côn cầu trên băng. Trong câu này, việc nêu tên các giải đấu cho biết loại sự kiện hoặc môi trường cơ sở thể thao mà hệ thống phục vụ. Cụm for NFL, NBA, and NHL không có nghĩa là các giải đấu này sản xuất hệ thống đó.
Luyện tập
NFL, NBA và NHL trong ví dụ chỉ điều gì?
- Ba công ty sở hữu mọi sân vận động
- Ba mẫu thiết bị được lắp đặt trong sân vận động
- Các giải đấu chuyên nghiệp về bóng bầu dục Mỹ, bóng rổ và khúc côn cầu trên băng
Xem đáp án
Các giải đấu chuyên nghiệp về bóng bầu dục Mỹ, bóng rổ và khúc côn cầu trên băng
We're deployed inside corporate campuses. Cách dùng từ
1:34Chúng tôi cũng triển khai tại các khuôn viên doanh nghiệp.
Corporate campuses: khuôn viên doanh nghiệp ngoài lĩnh vực giáo dục
Corporate campus là một khu vực doanh nghiệp rộng lớn, thường có nhiều tòa nhà gần nhau và các tiện ích dùng chung. Ở đây, campuses là dạng số nhiều, còn corporate cho biết các địa điểm này thuộc về hoặc được các công ty sử dụng. Campus không chỉ giới hạn ở trường học hoặc đại học. Trong ngữ cảnh nơi làm việc và bất động sản thương mại, từ này có thể mô tả một địa điểm kinh doanh tích hợp. Vì vậy, corporate campuses không có nghĩa là những trường học do doanh nghiệp điều hành.
Luyện tập
Dùng thuật ngữ gồm hai từ trong bài học để chỉ một địa điểm doanh nghiệp lớn và tích hợp nhằm hoàn thành câu: The new research center will be part of a 100-acre ____.
Xem đáp án
corporate campus
Our goal is to be inside of airports and hotels and grocery stores.
1:36Mục tiêu của chúng tôi là hiện diện trong các sân bay, khách sạn và cửa hàng tạp hóa.
So anywhere you see a lot of people moving a lot of waste,
1:40Vì vậy, bất cứ nơi nào có đông người qua lại và phát sinh nhiều rác,
if you will như một cụm chen vào để giảm mức độ khẳng định
Ở đây, if you will có nghĩa là “có thể nói như vậy” hoặc “nếu tôi có thể diễn đạt theo cách đó”. Cụm này bình luận thêm cho cách nói moving a lot of waste và cho biết đó là cách thuận tiện nhưng hơi khái quát để mô tả hoạt động. Đây là một cụm chen vào để giảm mức độ khẳng định, không phải điều kiện thật với if. Người nói giữ khoảng cách nhất định với cách dùng từ của mình và mời người nghe tạm chấp nhận cách diễn đạt đó.
Luyện tập
if you will có chức năng gì trong câu “He became our unofficial referee, if you will, whenever the debate got heated”?
- Nó cho biết unofficial referee là một cách gọi thuận tiện mà người nói dùng với đôi chút dè dặt.
- Nó dự đoán rằng trong tương lai người nghe sẽ đồng ý với trọng tài.
- Nó nói rằng người đó chỉ trở thành trọng tài nếu người nghe muốn.
Xem đáp án
Nó cho biết unofficial referee là một cách gọi thuận tiện mà người nói dùng với đôi chút dè dặt.
wanna là dạng nói thân mật của want to
Trong mệnh đề that's where we wanna be, wanna đại diện cho want to, vì vậy we wanna be có nghĩa là we want to be. Đây là cách viết thể hiện cách phát âm want to thường gặp trong hội thoại. Vì wanna đã chứa to, sau nó là dạng nguyên thể không to của động từ: wanna be, wanna go, wanna help. Nó không thể thay cho want trước danh từ: khi muốn nói rằng mình muốn có giờ nghỉ, hãy dùng want a break, không dùng wanna break.
Luyện tập
Câu nào dùng wanna một cách tự nhiên và thân mật với nghĩa want to?
- We wanna new umbrella before the rain starts.
- We wanna leave before the rain starts.
- We wanna to leave before the rain starts.
Xem đáp án
We wanna leave before the rain starts.
I'm the director of sustainability for Coca-Cola Southwest Beverages.
1:52Tôi là giám đốc phụ trách phát triển bền vững của Coca-Cola Southwest Beverages.
So today we are actually at American Airlines Center. Văn hóa
1:56Hôm nay, chúng tôi đang có mặt tại American Airlines Center.
American Airlines Center với vai trò tên địa điểm
American Airlines Center là tên riêng đầy đủ của một địa điểm thể thao và giải trí. Ở đây, Center là một phần của tên gọi; nó không có nghĩa là trung tâm dịch vụ khách hàng hay văn phòng của một hãng hàng không. Tên thương hiệu thường xuất hiện trong tên của các sân đấu và địa điểm tổ chức sự kiện. Hãy dùng các manh mối gần đó như arena, venue, game hoặc concert để nhận biết loại địa điểm, thay vì dịch riêng từng từ.
Luyện tập
Trong câu này, American Airlines Center chỉ điều gì?
- Văn phòng dịch vụ khách hàng do một hãng hàng không điều hành.
- Tòa nhà dùng để sửa chữa máy bay.
- Tên riêng của một địa điểm thể thao và giải trí.
Xem đáp án
Tên riêng của một địa điểm thể thao và giải trí.
share a commitment to: cùng cam kết hướng tới một mục tiêu
Trong share a commitment to, share có nghĩa là “cùng có”, còn commitment là một lời hứa nghiêm túc hoặc sự tận tâm. Cụm từ này cho biết hai hay nhiều người hoặc nhóm cùng tận tâm với một mục tiêu; ý nghĩa của nó mạnh hơn việc chỉ có cùng quan điểm. Mục tiêu chung có thể theo sau dưới nhiều dạng: cụm danh từ sau to với vai trò giới từ, như commitment to safety; dạng -ing, như commitment to protecting children; hoặc động từ nguyên mẫu có to, như commitment to protect children.
Luyện tập
Hai câu lạc bộ đang cùng hướng tới một mục tiêu dài hạn. Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài học: The clubs ____ protecting local wildlife.
Xem đáp án
share a commitment to
bringing those back for recycling: thu hồi chúng để tái chế
Trong câu này, bringing those back for recycling có nghĩa là thu hồi các vật chứa sau khi chúng đã được đưa ra thị trường rồi chuyển chúng vào quy trình tái chế. Those chỉ containers ở phía trước, còn back thể hiện các vật chứa quay lại từ người tiêu dùng hoặc thị trường về hệ thống thu gom. Cấu trúc bring + tân ngữ + back for recycling tách hai giai đoạn: thu hồi trước, tái chế sau. Cấu trúc này hữu ích khi cần nhấn mạnh con đường thu gom bao bì chứ không chỉ hành động tái chế cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh, thể hiện việc thu hồi trước khi xử lý, và dùng them để thay cho printer cartridges: When your printer cartridges are empty, ____.
Xem đáp án
bring them back for recycling
whether ... or whether ... cho hai phương án song song
Whether mở đầu kết quả có thể xảy ra thứ nhất, còn or whether mở đầu phương án còn lại. Hai mệnh đề cùng xác định hệ thống có thể báo cáo món đồ thuộc cách phân loại xử lý nào trong hai cách, chứ không đặt ra một câu hỏi có-không đơn giản. Việc lặp lại whether trước mệnh đề thứ hai làm cho hai phương án dài có cấu trúc song song và dễ theo dõi hơn. Khung có thể áp dụng lại là whether + mệnh đề A + or whether + mệnh đề B, nhất là khi cả hai phương án đều là mệnh đề đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu báo cáo bằng khung lặp đầy đủ whether ... or whether ...: The audit will show ____ each package was recycled ____ it went to landfill.
Xem đáp án
whether · or whether
of material flows inside the arena. Cách dùng từ
2:19về dòng luân chuyển vật liệu bên trong nhà thi đấu.
Simply put để báo hiệu cách diễn đạt lại đơn giản hơn
Simply put là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ trình bày một lời giải thích phức tạp theo cách ngắn gọn và trực tiếp hơn. Trong câu này, cụm từ mở đầu cho cách diễn đạt súc tích về kết quả thực tế: hiểu vật liệu di chuyển trong đấu trường như thế nào. Trong cụm từ này, put mang nghĩa “được diễn đạt” hoặc “được trình bày”, chứ không phải “được đặt”. Cụm từ giúp tổ chức thông tin bằng cách báo hiệu rằng người nói đang rút ra điểm cốt lõi.
Luyện tập
Một người thuyết trình vừa giải thích quy trình tái chế phức tạp và giờ muốn nêu kết quả cơ bản. Câu nào dùng dấu hiệu phù hợp nhất?
- Simply put, the system shows where the waste goes.
- In addition, the system shows where the waste goes.
- For example, the system shows where the waste goes.
Xem đáp án
Simply put, the system shows where the waste goes.
Material flows: sự di chuyển vật lý qua một hệ thống
Material flows là thuật ngữ kỹ thuật chỉ các tuyến đường và khối lượng mà vật liệu vật lý đi vào một hệ thống, di chuyển qua các giai đoạn rồi rời khỏi hệ thống dưới dạng sản phẩm, tài nguyên được thu hồi hoặc chất thải. Trong câu này, thuật ngữ chỉ những vật như vỏ đựng đồ uống và đường đi của chúng trong đấu trường. Ở đây, flows không chỉ có nghĩa là chuyển động của chất lỏng. Dạng số nhiều có thể bao gồm nhiều loại vật liệu hoặc nhiều tuyến đường, vì vậy việc theo dõi material flows giúp liên kết dữ liệu vận hành với các quyết định về xử lý, tái chế và chất thải.
Luyện tập
Trong báo cáo phát triển bền vững của một đấu trường, material flows có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?
- Các tuyến đường và khối lượng đồ vật hữu hình di chuyển trong đấu trường
- Trình tự nhân viên hoàn thành công việc của họ
- Dòng tiền đi vào và đi ra khỏi các tài khoản của đấu trường
Xem đáp án
Các tuyến đường và khối lượng đồ vật hữu hình di chuyển trong đấu trường
is how the system is able to create ad monetization for the venue Cách dùng từ
2:23là cách hệ thống tạo doanh thu quảng cáo cho địa điểm
Real valuable là dạng không trang trọng của really valuable
Trong real valuable, real là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho valuable và có nghĩa là “really” hoặc “very”. Cụm từ này cho biết thành phần đó rất có giá trị; real không phải là tính từ bổ nghĩa cho component. Mẫu hội thoại có thể áp dụng lại là real + tính từ, như real useful hoặc real difficult.
Luyện tập
Câu nào là lựa chọn an toàn nhất cho tiếng Anh trang trọng và đã qua biên tập?
- The proposal is valuable really.
- The proposal is real valuable.
- The proposal is really valuable.
Xem đáp án
The proposal is really valuable.
Ad monetization: tạo doanh thu thông qua quảng cáo
Ad monetization là quá trình hoặc cơ chế kinh doanh để kiếm tiền từ quảng cáo. Trong câu này, hệ thống cho phép địa điểm đó biến không gian quảng cáo trên màn hình và sự chú ý của khán giả thành doanh thu. Thuật ngữ này gọi tên mô hình tạo doanh thu, chứ không phải bản thân quảng cáo hay hoạt động quảng bá nói chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chính xác gồm hai từ chỉ quá trình biến cơ hội quảng cáo thành thu nhập: The publisher uses ____ to support its free news site.
Xem đáp án
ad monetization
and making sure that those recycling programs are well funded throughout the year.
2:28và bảo đảm các chương trình tái chế đó được cấp đủ kinh phí quanh năm.
pushing towards a better way of doing business in the future.
2:35nhằm thúc đẩy một phương thức kinh doanh tốt hơn trong tương lai.
a joint effort: công việc và trách nhiệm chung
Trong câu này, a joint effort có nghĩa là công việc được phối hợp giữa nhiều bên trong ngành. Joint bổ nghĩa cho effort và mang nghĩa được chia sẻ hoặc cùng nhau thực hiện; nó không chỉ khớp trên cơ thể. Cụm từ này trình bày mục tiêu như một trách nhiệm chung, không nên trông đợi một bên duy nhất tự hoàn thành. Hãy dùng nó để nhấn mạnh cả sự hợp tác lẫn trách nhiệm đối với cùng một kết quả.
Luyện tập
Một trường học muốn các gia đình, giáo viên và doanh nghiệp địa phương giúp xây sân chơi mới. Cụm từ nào nhấn mạnh rõ nhất công việc và trách nhiệm chung của họ?
- a routine inspection
- a personal preference
- a joint effort
Xem đáp án
a joint effort
All of us got into the SmartSort by wanting to do better for the environment.
2:41Tất cả chúng tôi đến với SmartSort vì muốn làm được nhiều điều tốt hơn cho môi trường.
With that in mind: nối điểm trước với bước tiếp theo
With that in mind là cụm chuyển ý quay lại một ý tưởng, mục tiêu hoặc sự việc vừa được nhắc đến. Ở đây, that chỉ mục tiêu chung là hành động tốt hơn vì môi trường. Cụm này cho người nghe biết rằng quyết định hoặc hành động tiếp theo được định hướng bởi điều đã cân nhắc trước đó. Cách sắp xếp thông tin là: nêu bối cảnh liên quan trước, rồi đưa ra phản hồi dựa trên bối cảnh ấy.
Luyện tập
Một người quản lý vừa giải thích rằng ngân sách có hạn. Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng kế hoạch tiếp theo có tính đến giới hạn đó?
- On the other hand, let's focus on the two most important changes.
- By the way, let's focus on the two most important changes.
- With that in mind, let's focus on the two most important changes.
Xem đáp án
With that in mind, let's focus on the two most important changes.
all of us with engineering and technology backgrounds Cách dùng từ
2:46tất cả chúng tôi, những người có nền tảng kỹ thuật và công nghệ,
decided to jump in and see if we could solve a problem Cụm động từ
2:48đã quyết định bắt tay vào làm để xem mình có thể giải quyết vấn đề này không
with engineering and technology backgrounds: có nền tảng về kỹ thuật và công nghệ
Trong bối cảnh nghề nghiệp, background là học vấn, quá trình đào tạo hoặc kinh nghiệm đã chuẩn bị cho một người làm việc trong một lĩnh vực. Ở đây, engineering and technology backgrounds cho biết những người này có trình độ hoặc kinh nghiệm liên quan đến kỹ thuật và công nghệ. Cụm từ bắt đầu bằng with bổ nghĩa cho all of us và giải thích nhóm này mang đến chuyên môn gì. Backgrounds ở dạng số nhiều vì nhóm gồm nhiều cá nhân, mỗi người có nền tảng riêng, dù họ cùng chia sẻ các lĩnh vực đó.
Luyện tập
Trong câu này, with engineering and technology backgrounds cho biết điều gì về all of us?
- Họ có học vấn, quá trình đào tạo hoặc kinh nghiệm liên quan trong các lĩnh vực đó.
- Họ đang đứng trước một phông cảnh về kỹ thuật và công nghệ.
- Hiện tại tất cả họ đều làm chính xác cùng một công việc kỹ thuật.
Xem đáp án
Họ có học vấn, quá trình đào tạo hoặc kinh nghiệm liên quan trong các lĩnh vực đó.
jump in: nhanh chóng tham gia để giúp đỡ
Jump in là một cụm động từ có nghĩa là nhanh chóng và chủ động bắt đầu tham gia. Trong câu này, cả nhóm quyết định bắt tay vào xử lý vấn đề; không có hành động nhảy theo nghĩa đen. Cụm từ theo sau, see if we could solve a problem, cho biết mục đích của việc tham gia. Trong những ngữ cảnh khác, jump in cũng có thể nghĩa là bắt đầu lên tiếng trong một cuộc trò chuyện, vì vậy hành động xung quanh sẽ cho biết kiểu tham gia nào được nhắc đến.
Luyện tập
Một đồng đội nhận thấy bộ phận hỗ trợ đang quá tải và lập tức bắt đầu trả lời tin nhắn. Câu nào mô tả đúng nhất tình huống này?
- She put off answering the messages until next week.
- She jumped over the desk and answered the messages.
- She jumped in and helped answer the messages.
Xem đáp án
She jumped in and helped answer the messages.
and the future's never been brighter for all technology, Thành ngữ
2:50và tương lai chưa bao giờ tươi sáng đến thế đối với toàn ngành công nghệ,
the future's never been brighter: tương lai đầy hứa hẹn hơn bao giờ hết
Ở đây, the future's never been brighter có nghĩa là triển vọng tương lai hiện nay đáng hy vọng hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây. Brighter dùng ánh sáng làm ẩn dụ cho điều tích cực hoặc đầy hứa hẹn hơn, chứ không nói về độ sáng thật. Trong câu này, future's là dạng rút gọn của future has. Cấu trúc has never been + dạng so sánh hơn đối chiếu với toàn bộ khoảng thời gian cho đến hiện tại. Tuy never mang hình thức phủ định, brighter khiến câu trở thành một khẳng định rất tích cực: chưa từng có lúc nào triển vọng tốt hơn bây giờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là đáng hy vọng hơn bao giờ hết: After a year of steady progress, the team's future has ____.
Xem đáp án
never been brighter
waste haulers: đơn vị cung cấp dịch vụ thu gom và vận chuyển chất thải
Waste haulers là những người lao động hoặc, thường gặp hơn trong danh sách ngành, các công ty thu gom chất thải và vận chuyển chúng đến bãi chôn lấp, trạm trung chuyển, cơ sở tái chế hoặc một điểm đến khác. Ở đây, cụm từ này gọi tên một đơn vị cung cấp dịch vụ, chứ không chỉ một chiếc xe tải lớn. Ý chính nằm ở vai trò: waste haulers chuyển chất thải từ nơi phát sinh đến nơi sẽ xử lý chúng ở bước tiếp theo.
Luyện tập
Một công ty lấy các thùng rác từ cửa hàng và vận chuyển đồ bên trong đến cơ sở xử lý. Tên gọi nào mô tả đúng nhất vai trò đã nêu?
- A waste hauler
- A venue
- A recycler
Xem đáp án
A waste hauler