Millennials và Thế hệ Z - Họ khác nhau như thế nào và đâu là điểm khác biệt lớn nhất?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.172 từ 191 từ/phút

Giới thiệu video: So sánh Millennials và Gen Z về khả năng chú ý, công việc, công nghệ, mua sắm, giáo dục, sự khoan dung và truyền thông. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. “sit side by side on the generation ladder,” là thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận ra ẩn dụ về hai thế hệ liền nhau theo thời gian, không phải người đứng trên thang. 2. “would rather have their own workspace than share it” là ngữ pháp và mẫu câu: dùng “would rather A than B” để nêu sở thích và giữ hai dạng động từ song song. 3. “panned out” là cụm động từ: hiểu nó diễn tả một tình huống cuối cùng phát triển hoặc kết thúc ra sao, thay vì hiểu pan theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

This video was made possible by Wix.

0:00

Video này được tài trợ bởi Wix.

If you are ready to create a website,

0:02

Nếu bạn đã sẵn sàng để tạo một trang web,

head over to wix.com/go/infographics to try out one of their premium plans right now.

0:03

hãy truy cập wix.com/go/infographics để trải nghiệm một trong những gói cao cấp của họ ngay bây giờ.

Millennials,

0:09

Millennials,

also referred to as Generation Y, Cụm từ

0:10

còn được gọi là Thế hệ Y,

are the generational group who follow Generation X

0:12

là nhóm thế hệ tiếp nối Thế hệ X

and are typically categorized as people born between 1980 to the mid-1990s.

0:14

và thường được phân loại là những người sinh từ năm 1980 đến giữa những năm 1990.

Cụm từ

referred to as: giới thiệu một tên gọi khác

Referred to as dùng để giới thiệu một tên gọi khác của cùng một người, nhóm người hoặc sự vật. Trong câu này, Millennials là chủ ngữ còn Generation Y là tên gọi thay thế. Cấu trúc bị động be referred to as + tên gọi có nghĩa là được gọi hoặc được biết đến bằng tên đó. Cấu trúc này trình bày một tên gọi phổ biến theo cách giải thích, chứ không mô tả một lần đặt tên cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động dùng để giới thiệu tên gọi: In the article, the mountain is ____ the Sleeping Giant.

Xem đáp án

referred to as

Millennials are also sometimes referred to as Echo Boomers

0:19

Millennials đôi khi cũng được gọi là "Echo Boomers"

due to a major surge in birth rates in the 1980s and 90s. Cụm từ

0:22

do sự bùng nổ tỷ lệ sinh vào những năm 1980 và 90.

Cụm từ

a major surge in birth rates: sự gia tăng mạnh của tỷ lệ sinh

Surge là sự gia tăng đột ngột và mạnh về một số lượng, tỷ lệ hoặc mức độ. Trong câu này, a major surge in birth rates có nghĩa là tỷ lệ sinh đã tăng nhanh và đáng kể trong những năm 1980 và 1990. Cấu trúc a surge in + danh từ biến một xu hướng thành một cụm danh từ ngắn gọn, thường dùng trong báo cáo và phần giải thích. Major nhấn mạnh quy mô của sự gia tăng, còn cụm này đưa ra lý do về nhân khẩu học cho tên gọi Echo Boomers.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất việc số đơn hàng trực tuyến tăng mạnh và đột ngột sau một đợt giảm giá kéo dài một ngày?

  1. a slow decline in online orders
  2. a major surge in online orders
  3. a stable number of online orders
Xem đáp án

a major surge in online orders

Generation Z or Gen Z is the generational group that came after the Millennials,

0:26

Thế hệ Z hay Gen Z là nhóm thế hệ ra đời sau Millennials,

born between the mid-1990s up to the mid-2000s.

0:31

sinh từ giữa những năm 1990 đến giữa những năm 2000.

Generation Z is also referred to as the iGeneration,

0:34

Thế hệ Z còn được gọi là iGeneration,

iGen, or Post Millennials.

0:38

iGen hoặc Post Millennials.

How do these generations compare?

0:40

Những thế hệ này có gì khác biệt?

That's what we'll be looking at today.

0:42

Đó là những gì chúng ta sẽ xem xét hôm nay.

In this episode of The Infographics Show,

0:43

Trong tập này của The Infographics Show,

Millennials vs. Generation Z.

0:45

Millennials và Thế hệ Z.

Though these two groups sit side by side on the generation ladder, Thành ngữ

0:48

Mặc dù hai nhóm này đứng cạnh nhau trên nấc thang thế hệ,

the expansion of the internet and the leaps that have been made with the digital revolution

0:51

sự mở rộng của internet và những bước nhảy vọt đã được thực hiện với cuộc cách mạng kỹ thuật số

has seen them exposed to a host of different experiences.

0:55

đã cho thấy họ được tiếp xúc với vô số trải nghiệm khác nhau.

Thành ngữ

Phép ẩn dụ sit side by side on the generation ladder

Ở đây, sit side by side không diễn tả hai nhóm đang thực sự ngồi cạnh nhau. Cụm này có nghĩa là hai thế hệ rất gần nhau về mặt thời gian. Generation ladder là một phép ẩn dụ hình dung các thế hệ như những vị trí liền kề trong một chuỗi được sắp xếp theo thời gian. Toàn bộ cụm từ cho biết hai nhóm thuộc các thế hệ kế tiếp nhau, dù trải nghiệm của họ vẫn có thể khác biệt.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh These two cohorts sit side by side on the generation ladder, cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Họ thuộc các thế hệ liền kề nhau.
  2. Họ đang ngồi cùng nhau trên một chiếc thang thật.
  3. Họ đã có những trải nghiệm hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Họ thuộc các thế hệ liền kề nhau.

Add to that the influence of parents from different generations Mạch ý

0:58

Thêm vào đó là sự ảnh hưởng của cha mẹ từ các thế hệ khác nhau

and we have plenty of scope for differences in attitude and behavior. Cụm từ

1:01

và chúng ta có rất nhiều cơ sở cho những khác biệt trong thái độ và hành vi.

Mạch ý

Dùng Add to that để bổ sung một yếu tố khác

Add to that chỉ trở lại lý do hoặc nhóm sự kiện vừa được nhắc đến và đưa thêm một yếu tố nữa. Cụm này có nghĩa là tính cả điều này vào, chứ không phải thực hiện phép cộng toán học. Cấu trúc thường gặp là Add to that + một cụm danh từ, sau đó là kết quả, thường được nối bằng and. Cách này giúp người nói lần lượt bổ sung các nguyên nhân trước khi đưa ra kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nối ba từ trong bài học dùng để bổ sung thêm một nguyên nhân: The road is icy. ____ the heavy fog, and driving becomes very risky.

Xem đáp án

Add to that

Cụm từ

“plenty of scope for” + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, plenty of scope for có nghĩa là “có rất nhiều dư địa hoặc khả năng để điều gì đó xảy ra”. Ảnh hưởng của cha mẹ thuộc các thế hệ khác nhau tạo ra nhiều khả năng xuất hiện khác biệt về thái độ và hành vi. Sau plenty of scope for có thể dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: plenty of scope for improvement; plenty of scope for changing the plan. Ở đây, scope chỉ dư địa hoặc khả năng mang tính trừu tượng, không phải phạm vi vật lý của một thứ hay một dụng cụ quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học có nghĩa là “có nhiều dư địa hoặc khả năng”: The early design leaves ____ improvement.

Xem đáp án

plenty of scope for

We reviewed what researchers have said

1:04

Chúng tôi đã xem xét những gì các nhà nghiên cứu đã nói

so we can bring you our list of 10 ways these generations compare and differ.

1:06

để có thể mang đến cho bạn danh sách 10 điểm so sánh và khác biệt giữa các thế hệ này.

Let's take a look.

1:10

Hãy cùng xem nhé.

Number one,

1:11

Số một,

attention span.

1:12

khả năng tập trung.

Generation Z processes information faster than any other generation,

1:13

Thế hệ Z xử lý thông tin nhanh hơn bất kỳ thế hệ nào khác,

including Millennials.

1:17

bao gồm cả Millennials.

They live in a high-tech world of constant updates

1:18

Họ sống trong một thế giới công nghệ cao cập nhật liên tục

and having grown up with access to apps such as Vine and Snapchat, Ngữ pháp

1:20

và lớn lên với quyền truy cập vào các ứng dụng như Vine và Snapchat,

their attention span is likely to be lower than that of Millennials. Ngữ pháp

1:24

khả năng tập trung của họ có thể thấp hơn so với Millennials.

Ngữ pháp

“having grown up with access to” để nêu bối cảnh trước đó

Having grown up with access to ... là một mệnh đề phân từ hoàn thành, được tạo bởi having + quá khứ phân từ (grown up). Cấu trúc này trình bày trải nghiệm lớn lên khi một thứ gì đó có sẵn để sử dụng như bối cảnh xảy ra trước tình huống trong mệnh đề chính, qua đó giúp giải thích tình huống ấy. Chủ ngữ được hiểu ngầm của having grown up là nhóm người mà their chỉ đến. Ở đây, having tạo thành phân từ hoàn thành chứ không có nghĩa là “sở hữu”; with access to cho biết các ứng dụng có sẵn để họ sử dụng. Toàn bộ cấu trúc rút gọn một lý do như because they grew up with access to apps.

Luyện tập

Câu nào dùng having grown up làm cụm phân từ hoàn thành rõ ràng và có cùng một người làm chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Having grown up with access to bilingual books, Elena reads both languages confidently.
  2. Having growing up with access to bilingual books, Elena reads both languages confidently.
  3. Having grown up with access to bilingual books, the lessons were easy for Elena.
Xem đáp án

Having grown up with access to bilingual books, Elena reads both languages confidently.

Ngữ pháp

lower than that of: thay thế danh từ số ít trong phép so sánh

Đại từ that thay cho cụm danh từ số ít attention span đã xuất hiện trước đó. Dạng đầy đủ của phép so sánh là their attention span is likely to be lower than the attention span of Millennials, nhưng that giúp tránh lặp lại attention span. Mẫu so sánh hơn + than that of dùng để so sánh cùng một đặc điểm giữa hai người hoặc hai nhóm. Nó tránh phép so sánh thiếu logic giữa khả năng tập trung và chính những người thuộc thế hệ Millennials. Với danh từ số nhiều, dùng those.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng thời lượng pin của hai thiết bị mà không so sánh trực tiếp một đặc điểm với một thiết bị?

  1. The battery life of this tablet is longer than those of my old laptop.
  2. The battery life of this tablet is longer than my old laptop.
  3. The battery life of this tablet is longer than that of my old laptop.
Xem đáp án

The battery life of this tablet is longer than that of my old laptop.

A study showed that

1:27

Một nghiên cứu cho thấy

while only 4% of Millennials and older generations believe 13 is an okay age for owning a smartphone,

1:28

trong khi chỉ có 4% Millennials và các thế hệ lớn tuổi tin rằng 13 là độ tuổi phù hợp để sở hữu điện thoại thông minh,

as high as 18% of Generation Z members think it is an okay age. Ngữ pháp

1:34

thì có đến 18% thành viên Thế hệ Z cho rằng đó là độ tuổi hoàn toàn ổn.

Ngữ pháp

as high as: nhấn mạnh một con số cao đáng ngạc nhiên

Khi được đặt ngay trước một con số, as high as cho biết con số đó ở mức cao đáng kể, thường cao hơn dự đoán. Ở đây, cụm từ này khiến 18% trở nên nổi bật, nhất là khi đặt cạnh only 4%. Cách dùng này không phải mẫu so sánh ngang bằng thông thường as ... as. Nó không so sánh 18% với một con số thứ hai mà thêm đánh giá của người nói vào số liệu thống kê.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ thể hiện mức phí tối đa cao đến mức đáng ngạc nhiên: The service fee can be ____ 18% of the ticket price.

Xem đáp án

as high as

Number two,

1:38

Số hai,

multitasking.

1:39

khả năng đa nhiệm.

A short attention span is not always a drawback

1:40

Khả năng tập trung ngắn không phải lúc nào cũng là một nhược điểm

and what Generation Z lack in focus, Ngữ pháp

1:43

và những gì Thế hệ Z thiếu hụt trong việc tập trung,

they make up for in their multitasking capabilities.

1:45

họ sẽ bù đắp bằng khả năng đa nhiệm của mình.

Ngữ pháp

What they lack in X, they make up for in Y: lấy điểm mạnh về Y bù cho điểm yếu về X

Mẫu what they lack in X, they make up for in Y đặt một điểm yếu bên cạnh điểm mạnh có thể bù đắp cho nó. Ở đây, thế hệ Z được mô tả là kém tập trung hơn nhưng có khả năng làm nhiều việc cùng lúc tốt hơn. Mệnh đề what nêu phẩm chất hoặc mức độ còn thiếu và được đưa lên đầu để tạo sự tương phản. Make up for có nghĩa là bù đắp, vì vậy ý tưởng có thể áp dụng sang tình huống khác là điểm mạnh về Y bù lại điểm yếu về X của chủ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là bù đắp: What this camera lacks in portability, it ____ in image quality.

Xem đáp án

makes up for

Generation Z can work on a school assignment on their computer

1:48

Thế hệ Z có thể làm bài tập trường học trên máy tính

and do research on their tablet,

1:51

và nghiên cứu trên máy tính bảng,

all while taking notes. Ngữ pháp

1:52

tất cả đều diễn ra trong khi đang ghi chép.

Ngữ pháp

All while taking notes: vẫn ghi chép trong suốt khoảng thời gian đó

All while taking notes bổ sung một hành động nữa diễn ra trong cùng khoảng thời gian với các hành động trước đó. All nhấn mạnh while, khiến sự trùng khớp hoàn toàn về thời gian giữa các hành động trở nên đặc biệt nổi bật. Cụm này là dạng rút gọn của all while they are taking notes. Vì chủ ngữ và be được lược bỏ trước taking, người nghe hiểu rằng thế hệ Z thực hiện cả ba hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng all while và dạng -ing của eat: Leo answered customer emails and checked the schedule, ____ lunch.

Xem đáp án

all while eating

And in the evening,

1:54

Và vào buổi tối,

they will often sit in front of the TV watching a movie,

1:55

họ thường sẽ ngồi trước TV xem một bộ phim,

at the same time chatting with a friend on Facebook from their phone or laptop.

1:57

đồng thời tán gẫu với một người bạn trên Facebook qua điện thoại hoặc máy tính xách tay.

It's head-spinning stuff.

2:00

Thật sự rất chóng mặt.

Number three,

2:02

Số ba,

independent vs. collaborative.

2:03

độc lập và hợp tác.

71% of Generation Z say they live by the phrase,

2:05

71% Thế hệ Z nói rằng họ sống theo phương châm,

"If you want it done right, Thành ngữ

2:08

"Nếu bạn muốn làm đúng,

then do it yourself."

2:09

thì hãy tự mình làm."

Thành ngữ

Câu tục ngữ If you want it done right, then do it yourself

Câu tục ngữ này nói rằng khi bạn quan tâm đến chất lượng của một nhiệm vụ, tự mình làm có thể là cách chắc chắn nhất để kết quả đáp ứng tiêu chuẩn của bạn. Nó đề cao tính tự lập, nhưng đây chỉ là một quan điểm, không phải quy tắc rằng mọi việc đều phải làm một mình. Trong want it done right, want + tân ngữ + quá khứ phân từ mô tả kết quả mong muốn: bạn muốn nhiệm vụ được hoàn thành đúng cách. Sau đó, do it yourself cho biết ai nên thực hiện nhiệm vụ.

Luyện tập

Một học sinh nói: “If you want it done right, then do it yourself.” Câu tục ngữ này gợi ý điều gì?

  1. Tự mình thực hiện nhiệm vụ có thể là cách chắc chắn nhất để đáp ứng tiêu chuẩn của bạn.
  2. Mọi nhiệm vụ đều phải được thực hiện một mình.
  3. Một nhiệm vụ chỉ đúng khi được người khác kiểm tra.
Xem đáp án

Tự mình thực hiện nhiệm vụ có thể là cách chắc chắn nhất để đáp ứng tiêu chuẩn của bạn.

Generation Z tend to be more competitive and will adopt a do-it-yourself mindset in personal or professional activities. Cụm từ

2:10

Thế hệ Z có xu hướng cạnh tranh hơn và sẽ áp dụng tư duy tự làm (DIY) trong các hoạt động cá nhân hoặc công việc.

Cụm từ

tend to be để diễn đạt xu hướng chung

Tend to be giới thiệu một xu hướng thường thấy, chứ không phải sự thật không có ngoại lệ. Trong câu này, cụm từ làm cho nhận định về thế hệ Z bớt tuyệt đối: đặc điểm đó có thể phổ biến nhưng không mô tả mọi cá nhân. Cấu trúc là chủ ngữ + tend(s) to be + phần mô tả: They tend to be competitive; She tends to be careful. Dùng tend với chủ ngữ số nhiều và tends với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ thể hiện xu hướng chung, không phải quy tắc tuyệt đối: Libraries ____ quieter in the morning.

Xem đáp án

tend to be

And when it comes to workspaces, Mạch ý

2:17

Và khi nói đến không gian làm việc,

Mạch ý

Dùng when it comes to để thu hẹp chủ đề

Ở đây, when it comes to có nghĩa là khi chúng ta tập trung vào hoặc khi nói đến. Cụm này thu hẹp phần thảo luận từ một chủ đề rộng sang chủ đề cụ thể là không gian làm việc. Cấu trúc là when it comes to + danh từ, cụm danh từ hoặc dạng -ing. Come không diễn tả sự di chuyển trong cụm này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ dùng để mở chủ đề trong bài học: ____ team projects, Mia likes to plan every step.

Xem đáp án

When it comes to

69% of Generation Z would rather have their own workspace than share it with others, Ngữ pháp

2:18

69% Thế hệ Z thà có không gian làm việc riêng hơn là chia sẻ với người khác,

Ngữ pháp

Dùng would rather have ... than share ... để thể hiện sự ưa thích

Would rather A than B so sánh hai lựa chọn và cho biết A được ưa thích hơn. Ở đây, có không gian làm việc riêng được ưa thích hơn việc dùng chung không gian đó. Sau would rather, dùng dạng nguyên mẫu của động từ: have, không phải to have. Khi các lựa chọn là hành động, hãy giữ cấu trúc song song: have ... than share.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc would rather ... than: I ____ take the train ____ drive in heavy traffic.

Xem đáp án

would rather · than

whereas Millennials would opt for a collaborative working environment where they can team up with their colleagues. Ghi chú

2:23

trong khi Millennials lại chọn môi trường làm việc hợp tác nơi họ có thể lập nhóm với đồng nghiệp.

Mạch ý

whereas để tạo sự tương phản tương ứng giữa các mệnh đề

Whereas mở đầu một mệnh đề tương phản với một mệnh đề khác hoặc với sự việc vừa được nêu. Ở đây, từ này chuyển trọng tâm từ sở thích của một thế hệ sang sở thích khác của thế hệ Millennials; nó có nghĩa là “trái lại”, không phải “bởi vì” hay “khi”. Nó sắp xếp hai sự việc thành một phép so sánh tương ứng. Nhờ vậy, mối quan hệ rõ ràng hơn so với khi dùng một từ nối tương phản chung như but.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối so sánh rõ ràng đã học ở đây: Ava likes quiet mornings, ____ Leo enjoys busy afternoons.

Xem đáp án

whereas

Cụm từ

opt for + cụm danh từ

Trong câu này, opt for có nghĩa là chọn một môi trường làm việc hợp tác sau khi cân nhắc các khả năng hiện có. Cấu trúc là opt for + danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm từ này thường gợi ý một sở thích hoặc quyết định đã được cân nhắc. Nó trang trọng hơn choose một chút.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “chọn” và đứng trước cụm danh từ: After comparing the menus, we decided to ____ the vegetarian meal.

Xem đáp án

opt for

Cụm động từ

team up with: hợp sức với một đối tác

Team up with có nghĩa là hợp tác thành nhóm với một người hoặc một nhóm khác để cùng làm việc gì đó. Ở đây, with giới thiệu đối tác hợp tác: their colleagues. Cụm từ này nhấn mạnh việc hình thành một nhóm hoặc mối quan hệ hợp tác, chứ không chỉ làm việc gần ai đó. Mẫu có thể áp dụng là team up with + người hoặc nhóm, thường theo sau bởi to + hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng team up và giới từ cần thiết: For the science fair, Maya decided to ____ Leo and build a robot together.

Xem đáp án

team up with

Number four,

2:28

Số bốn,

the digital pioneers.

2:29

những người tiên phong kỹ thuật số.

40% of Generation Z say that reliable Wi-Fi is more important than reliable bathrooms.

2:30

40% Thế hệ Z cho biết Wi-Fi ổn định quan trọng hơn những phòng vệ sinh sạch sẽ.

And according to Pew Research,

2:35

Và theo Pew Research,

only 14% of US adults had access to the internet in 1995,

2:37

chỉ có 14% người trưởng thành ở Mỹ có thể truy cập internet vào năm 1995,

but by 2014,

2:41

nhưng đến năm 2014,

87% had access.

2:43

87% đã có quyền truy cập.

Millennials saw firsthand how social media revolutionized the way in which we communicate. Ghi chú

2:45

Millennials đã tận mắt chứng kiến mạng xã hội đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp như thế nào.

Cụm từ

saw firsthand how: trực tiếp chứng kiến một sự thay đổi

Saw firsthand how là dạng quá khứ của mẫu see firsthand how + mệnh đề. Cụm này có nghĩa là một người trực tiếp quan sát hoặc trải qua quá trình được mô tả trong mệnh đề how, thay vì biết về nó từ một nguồn khác. Ở đây, how giới thiệu sự thay đổi mà thế hệ Millennials đã tận mắt chứng kiến: mạng xã hội làm thay đổi cách giao tiếp. Dùng mẫu này khi trải nghiệm trực tiếp là bằng chứng quan trọng cho điều được nói tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng Lina đã tự mình quan sát sự thay đổi?

  1. Lina saw firsthand how the new schedule reduced waiting time.
  2. Lina guessed how the new schedule reduced waiting time.
  3. Lina heard that the new schedule reduced waiting time.
Xem đáp án

Lina saw firsthand how the new schedule reduced waiting time.

Ngữ pháp

the way in which + mệnh đề

Trong câu này, the way in which giới thiệu cách thức chịu tác động của mạng xã hội, tức là cách mọi người giao tiếp. In which nối the way với mệnh đề hoàn chỉnh we communicate. Đây là mẫu mệnh đề quan hệ trang trọng: the way in which + chủ ngữ + động từ. Mẫu này đặc biệt hữu ích khi giải thích một quá trình diễn ra hoặc thay đổi như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng được tạo với the way và in which: Social media changed ____ teams share news.

Xem đáp án

the way in which

They were pioneers in the digital age,

2:49

Họ là những người tiên phong trong thời đại kỹ thuật số,

witnessing the birth of smartphones,

2:51

chứng kiến sự ra đời của điện thoại thông minh,

instant messaging,

2:53

nhắn tin tức thời,

and internet searching capability.

2:53

và khả năng tìm kiếm trên internet.

Generation Z were born into this tech-immersed society

2:55

Thế hệ Z được sinh ra trong xã hội chìm đắm trong công nghệ này

and so have a very different perspective.

2:58

và do đó có một góc nhìn rất khác.

Number five,

3:01

Số năm,

face-to-face or digital chat.

3:01

trò chuyện trực tiếp hay kỹ thuật số.

All this technology has also had an effect on how these generations differ with communication habits.

3:03

Tất cả công nghệ này cũng đã có tác động đến việc các thế hệ này khác nhau như thế nào trong thói quen giao tiếp.

And 74% of Generation Z say

3:09

Và 74% Thế hệ Z nói rằng

they prefer to communicate face-to-face with colleagues in the workplace.

3:11

họ thích giao tiếp trực tiếp với đồng nghiệp ở nơi làm việc.

As we just mentioned,

3:15

Như chúng tôi vừa đề cập,

Millennials pioneered many of the digital communication tools which revolutionized how we do business.

3:16

Millennials đã tiên phong trong nhiều công cụ truyền thông kỹ thuật số cách mạng hóa cách chúng ta kinh doanh.

But with Generation Z preferring a more personal approach, Ngữ pháp

3:21

Nhưng với việc Thế hệ Z thích cách tiếp cận cá nhân hơn,

maybe they are the ideal generation

3:24

có lẽ họ là thế hệ lý tưởng

to strike the right balance between online and offline workplace communications. Cụm từ

3:25

để đạt được sự cân bằng phù hợp giữa truyền thông tại nơi làm việc trực tuyến và ngoại tuyến.

Ngữ pháp

with Generation Z preferring ...: with + danh từ + -ing

With Generation Z preferring a more personal approach cô đọng một tình huống nền có liên quan đến ý chính. Generation Z là chủ ngữ logic của preferring, còn mệnh đề chính mang nhận định trung tâm của câu. Mẫu with + cụm danh từ + dạng -ing thường có nghĩa là “do điều này đang xảy ra” hoặc “khi tình hình đang như vậy”. Ở đây, nó đưa ra cơ sở cho nhận định rằng thế hệ Z có thể cân bằng tốt giao tiếp trực tuyến và ngoại tuyến.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with + danh từ + -ing để trình bày một tình huống nền?

  1. With more customers shopping online, the store expanded its delivery team.
  2. With more customers shop online, the store expanded its delivery team.
  3. With more customers are shopping online, the store expanded its delivery team.
Xem đáp án

With more customers shopping online, the store expanded its delivery team.

Cụm từ

strike the right balance between A and B: đạt được sự cân bằng phù hợp giữa A và B

Trong câu này, strike the right balance between A and B có nghĩa là tìm ra cách phù hợp để đáp ứng hai nhu cầu khác nhau. Ở đây, A là giao tiếp trực tuyến tại nơi làm việc và B là giao tiếp ngoại tuyến tại nơi làm việc. Strike không mang nghĩa đen là “đánh” trong trường hợp này. Sự cân bằng không nhất thiết phải chia đều một nửa; right có nghĩa là phù hợp với tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học bắt đầu bằng strike: The policy must ____ privacy and convenience.

Xem đáp án

strike the right balance between

Number six,

3:30

Số sáu,

optimistic vision.

3:31

tầm nhìn lạc quan.

A 2016 survey conducted by Lincoln Financial Group tells us that Generation Z are far more optimistic than the Millennials. Ngữ pháp

3:32

Một cuộc khảo sát năm 2016 do Lincoln Financial Group thực hiện cho chúng ta biết Thế hệ Z lạc quan hơn nhiều so với Millennials.

Ngữ pháp

far more optimistic than: lạc quan hơn rất nhiều

Far nhấn mạnh dạng so sánh hơn more optimistic và cho thấy mức chênh lệch lớn. Câu này nói rằng mức độ lạc quan của Thế hệ Z cao hơn nhiều so với thế hệ Millennials. Cấu trúc là far + comparative + than, như trong far more optimistic than, far better than hoặc far less expensive than. Far ở đây không chỉ khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng mức độ tự tin chênh lệch rất lớn?

  1. Lena is very more confident than she was last month.
  2. Lena is far more confident than she was last month.
  3. Lena is more confident than she was last month.
Xem đáp án

Lena is far more confident than she was last month.

50% of Generation Z say America is heading in the right direction vs. 42% of Millennials. Thành ngữ

3:39

50% Thế hệ Z nói rằng nước Mỹ đang đi đúng hướng so với 42% của Millennials.

Thành ngữ

heading in the right direction: đang đi đúng hướng

Trong câu này, heading in the right direction có nghĩa là đang phát triển hoặc thay đổi theo hướng tốt, đáng mong muốn hoặc đúng đắn. Cụm từ mô tả xu hướng chung của đất nước chứ không phải sự di chuyển trong không gian. Cấu trúc be + heading in the right direction cho thấy sự tiến bộ đang tiếp diễn. Chủ ngữ cũng có thể là một dự án, nền kinh tế, kế hoạch hoặc một người; right ở đây có nghĩa là “đúng đắn hoặc đáng mong muốn”, không phải “về phía bên phải”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đang phát triển theo hướng tốt hoặc đáng mong muốn”: After several successful tests, the team believes the project is ____.

Xem đáp án

heading in the right direction

64% of Gen Z have started researching or talking to others

3:45

64% Gen Z đã bắt đầu nghiên cứu hoặc nói chuyện với người khác

about their financial futures by age 13.

3:48

về tương lai tài chính của họ ở tuổi 13.

And after they've started having those conversations,

3:50

Và sau khi họ bắt đầu có những cuộc trò chuyện đó,

95% of those making financial plans feel optimistic about their future in general.

3:53

95% những người lập kế hoạch tài chính cảm thấy lạc quan về tương lai của họ nói chung.

Number seven,

3:58

Số bảy,

convenience over brands. Cách dùng từ

3:59

sự tiện lợi hơn thương hiệu.

Cách dùng từ

convenience over brands: ưu tiên sự tiện lợi hơn thương hiệu

Trong tiêu đề ngắn gọn này, convenience over brands có nghĩa là chọn hoặc coi trọng sự tiện lợi hơn tên thương hiệu. Over thể hiện sự ưu tiên, còn động từ như choose hoặc prefer được lược bỏ. Mẫu X over Y có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau để đặt X trước Y trong một lựa chọn. Ở đây, over không mô tả vị trí ở phía trên một vật và cũng không có nghĩa là “về” một chủ đề.

Luyện tập

Tiêu đề ngắn nào có nghĩa là người mua coi trọng việc đổi trả dễ dàng hơn các thương hiệu nổi tiếng?

  1. Easy returns about famous labels.
  2. Easy returns above famous labels.
  3. Easy returns over famous labels.
Xem đáp án

Easy returns over famous labels.

Accenture research tells us that Generation Z love tech-driven fast shopping experiences like 1-hour delivery,

4:01

Nghiên cứu của Accenture cho chúng ta biết Thế hệ Z yêu thích những trải nghiệm mua sắm nhanh chóng dựa trên công nghệ như giao hàng trong 1 giờ,

activated shopping,

4:07

mua sắm tương tác,

and in-store kiosks.

4:08

và các ki-ốt trong cửa hàng.

Brands are less important and they'll happily switch retailers who are better at providing these services.

4:09

Thương hiệu ít quan trọng hơn và họ sẽ vui vẻ chuyển đổi nhà bán lẻ nếu nơi khác tốt hơn trong việc cung cấp các dịch vụ này.

And they see shopping as a social experience. Ngữ pháp

4:15

Và họ coi việc mua sắm như một trải nghiệm xã hội.

Ngữ pháp

see shopping as a social experience: xem việc mua sắm là một trải nghiệm xã hội

Trong cấu trúc see A as B, A là sự vật được đánh giá, còn B cho biết A được hiểu hoặc xếp vào loại nào. Trong câu này, shopping là A và a social experience là B. Ở đây, see có nghĩa là “xem là” hoặc “coi là”, không phải “nhìn thấy bằng mắt”. Cấu trúc này dùng để nói một người hoặc một nhóm nhìn nhận điều gì đó như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc see A as B: Our neighbors ____ the park ____ a place where everyone can meet.

Xem đáp án

see · as

They like to consult friends and get opinions on products.

4:17

Họ thích tham khảo ý kiến bạn bè và nhận ý kiến về sản phẩm.

They can be unforgiving when leaving reviews for retailers

4:20

Họ có thể không khoan nhượng khi để lại đánh giá cho nhà bán lẻ

and are also twice as likely to consult YouTube as Millennials Ngữ pháp

4:23

và cũng có khả năng tham khảo YouTube cao gấp đôi so với Millennials

before making a purchase.

4:26

trước khi quyết định mua hàng.

Ngữ pháp

twice as likely to ... as ...: có khả năng... cao gấp đôi...

Trong cấu trúc A is twice as likely to do X as B, twice đo mức độ có khả năng xảy ra, không phải số lần hành động được thực hiện. Khả năng A làm X cao gấp đôi B. Trong câu này, thế hệ Z là A, việc tham khảo YouTube là X và thế hệ Millennials là B. Đặt twice trước as likely và dùng as cuối cùng để giới thiệu nhóm được đem ra so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc twice as likely ... as: Group A is ____ likely to check the app daily ____ Group B.

Xem đáp án

twice as · as

Number eight,

4:28

Số tám,

different ways of learning.

4:29

những cách học khác nhau.

75% of Generation Z say there are other ways of getting a good education other than the traditional route of going to college, Cụm từ

4:30

75% Thế hệ Z cho biết có những cách khác để có được nền giáo dục tốt ngoài con đường truyền thống là vào đại học,

Cụm từ

other than: loại trừ hoặc đối chiếu một lựa chọn

Trong câu này, other than giới thiệu con đường bị loại ra và được đặt đối lập với những cách khác: con đường truyền thống là học đại học. Ý của câu là một nền giáo dục tốt có thể đến từ những con đường khác với đại học. Cấu trúc other than + từ hoặc cụm từ đánh dấu một ngoại lệ hay một lựa chọn thay thế. Tùy câu, nó có thể mang nghĩa ngoài, ngoại trừ hoặc thay vì; ở đây, nghĩa rõ nhất là khác với việc học đại học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng other than để cho biết cửa trước là lối vào duy nhất có thể sử dụng: We have no way to enter the building ____ through the front door.

Xem đáp án

other than

according to Sparks and Honey Research.

4:37

theo Sparks and Honey Research.

And Generation Z has the beauty of hindsight on their side to see how things panned out for their counterparts. Ghi chú

4:38

Và Thế hệ Z có lợi thế của sự nhận thức muộn ở phía họ để thấy mọi thứ đã diễn ra như thế nào đối với các thế hệ trước.

Thành ngữ

the beauty of hindsight on their side: lợi thế từ việc nhìn lại quá khứ

Ở đây, hindsight là sự hiểu biết về một lựa chọn trong quá khứ sau khi kết quả của nó đã hiện rõ. Thế hệ Z có thể nhìn vào những gì đã xảy ra với một nhóm đi trước và dùng thông tin đó khi đưa ra quyết định của riêng mình. Câu này kết hợp hai phép ẩn dụ tích cực: the beauty of hindsight xem kiến thức có được sau sự việc như một lợi thế quý giá, còn on their side có nghĩa là lợi thế đó giúp họ. Cụm này không có nghĩa là họ có thể dự đoán tương lai.

Luyện tập

the beauty of hindsight on their side có nghĩa gì trong câu này?

  1. Họ có thể dự đoán chắc chắn các kết quả trong tương lai.
  2. Mọi người ngưỡng mộ họ vì họ nhìn lại quá khứ.
  3. Họ có thể học từ những kết quả đã được biết.
Xem đáp án

Họ có thể học từ những kết quả đã được biết.

Cụm động từ

panned out: một việc cuối cùng đã phát triển ra sao

Ở đây, panned out có nghĩa là một việc phát triển hoặc kết thúc theo một cách nhất định. Thế hệ Z có thể nhìn lại trải nghiệm của thế hệ Millennials và thấy kết quả cuối cùng ra sao. Với nghĩa này, pan out là một cụm động từ không nhận tân ngữ trực tiếp: một kế hoạch, tình huống hoặc trải nghiệm pans out. Cụm này thường đi với how, well, badly hoặc một cách diễn đạt mô tả kết quả.

Luyện tập

Câu nào dùng pan out để hỏi về kết quả cuối cùng của một tình huống?

  1. Do you know how the pilot program panned out?
  2. Do you know who washed the pan?
  3. Do you know how to work out this equation?
Xem đáp án

Do you know how the pilot program panned out?

Many Millennials now have large student debts

4:45

Nhiều Millennials hiện có khoản nợ sinh viên lớn

and have been left questioning whether it was worth it Ngữ pháp

4:47

và đang phải tự hỏi liệu điều đó có đáng hay không

with 44% of recent college grads employed in jobs that do not require a degree.

4:50

với 44% sinh viên mới tốt nghiệp đại học làm những công việc không cần bằng cấp.

Ngữ pháp

have been left questioning whether it was worth it: kết quả khiến người ta nghi ngờ liệu có đáng hay không

Have been left questioning mô tả một kết quả vẫn còn quan trọng ở hiện tại: những trải nghiệm trước đó đã khiến nhiều người thuộc thế hệ Millennials tiếp tục cảm thấy không chắc chắn. Left thuộc cấu trúc bị động be left + -ing; nó không có nghĩa là họ bị bỏ lại ở một nơi nào đó. Questioning đưa vào câu hỏi có-không gián tiếp whether it was worth it. Câu hỏi được lồng vào vẫn giữ trật tự của câu trần thuật: whether it was, không phải whether was it. Ở đây, họ không chắc liệu lợi ích của việc học đại học có xứng đáng với chi phí và công sức hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động chỉ trạng thái kết quả của bài học, sử dụng questioning: After several delays, the travelers have ____ whether the trip was worth it.

Xem đáp án

been left questioning

Number nine,

4:55

Số chín,

tolerance.

4:56

sự khoan dung.

Millennials tend to be more tolerant than Generation Z

4:56

Millennials có xu hướng khoan dung hơn Thế hệ Z

as they have generally encountered more situations in life where things have the potential to go wrong. Cụm từ

4:59

vì họ thường gặp nhiều tình huống trong cuộc sống hơn khi mọi thứ có khả năng diễn ra không như ý.

Cụm từ

have the potential to go wrong: có khả năng phát sinh vấn đề

Cấu trúc have the potential to + động từ nguyên mẫu cho biết một điều có khả năng xảy ra, đặc biệt là một kết quả có thể xuất hiện trong tương lai. Ở đây, things have the potential to go wrong nghĩa là nhiều tình huống có thể phát sinh vấn đề; câu này không nói rằng vấn đề chắc chắn sẽ xảy ra. Go wrong là một thành ngữ có nghĩa là 'xảy ra vấn đề, thất bại hoặc không diễn ra theo kế hoạch'. Nó không có nghĩa là di chuyển sai hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu đánh giá rủi ro bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là có thể phát sinh vấn đề: Even a well-planned trip ____ when the weather changes suddenly.

Xem đáp án

has the potential to go wrong

For Generation Z,

5:04

Đối với Thế hệ Z,

it's all about getting the job done Cụm từ

5:05

tất cả là để hoàn thành công việc

Cụm từ

it's all about getting the job done: điều quan trọng là hoàn thành công việc

Cấu trúc it's all about + danh từ hoặc dạng -ing chỉ ra ý chính hoặc ưu tiên quan trọng nhất. Ở đây, cấu trúc này đặt việc hoàn thành thành công vào vị trí trung tâm thay vì các chi tiết khác. Get the job done nghĩa là hoàn thành một nhiệm vụ thành công. Job có thể chỉ một nhiệm vụ cụ thể, không chỉ công việc có trả lương, còn done tập trung vào kết quả đã hoàn tất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu đặt việc hoàn thành thành công làm ưu tiên chính: We can discuss the design later; right now, ____.

Xem đáp án

it's all about getting the job done

and problems for them usually mean it's time to look elsewhere.

5:07

và những vấn đề đối với họ thường có nghĩa là đã đến lúc phải tìm nơi khác.

As an example,

5:10

Ví dụ,

if Generation Z experience a technical hitch when making an online purchase, Cách dùng từ

5:11

nếu Thế hệ Z gặp trục trặc kỹ thuật khi mua hàng trực tuyến,

Cách dùng từ

technical hitch: một vấn đề kỹ thuật nhỏ và tạm thời

Technical hitch có nghĩa là một vấn đề nhỏ hoặc tạm thời với thiết bị, phần mềm hay quy trình kỹ thuật. Trong câu này, cụm từ chỉ việc có điều gì đó trục trặc khi khách hàng đang cố mua hàng trực tuyến. Hitch gợi ý một trở ngại có thể khắc phục được, không nhất thiết là hệ thống ngừng hoạt động hoàn toàn hoặc lâu dài. Cụm từ này khiến vấn đề có vẻ giới hạn và có thể xử lý.

Luyện tập

Trang thanh toán bị đứng trong chốc lát và nhân viên nói: "We're fixing a technical hitch." Khả năng cao họ muốn truyền đạt điều gì?

  1. Đã xảy ra một vấn đề kỹ thuật nhỏ và có lẽ có thể khắc phục.
  2. Một khách hàng đã chọn nhầm sản phẩm.
  3. Toàn bộ hệ thống đã ngừng hoạt động vĩnh viễn.
Xem đáp án

Đã xảy ra một vấn đề kỹ thuật nhỏ và có lẽ có thể khắc phục.

it's unlikely they'll visit that store again.

5:15

rất có thể họ sẽ không ghé lại cửa hàng đó nữa.

Whereas Millennials will be more lenient and likely give the store a second chance. Cụm từ

5:17

Trong khi Millennials sẽ khoan dung hơn và có khả năng cho cửa hàng cơ hội thứ hai.

Cụm từ

give the store a second chance: cho cửa hàng thêm một cơ hội

Give the store a second chance có nghĩa là chọn thử lại cửa hàng sau khi trải nghiệm đầu tiên gây thất vọng. Give + người hoặc vật + a second chance là cấu trúc cố định để nói về việc cho thêm một cơ hội thành công hoặc cải thiện. Second chance thường có nghĩa chung là thêm một cơ hội; số lần không nhất thiết phải chính xác là lần thứ hai. Cụm từ này thể hiện sự kiên nhẫn hoặc sẵn lòng cân nhắc lại.

Luyện tập

Dùng cụm từ cố định với "the restaurant" để hoàn thành câu: Our first visit was disappointing, but we decided to ____.

Xem đáp án

give the restaurant a second chance

And finally,

5:21

Và cuối cùng,

number 10,

5:22

số 10,

social influencers are today's celebrities.

5:23

những người có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội là những người nổi tiếng của ngày nay.

Generation Z are more likely to be browsing YouTube than sitting in a movie theater.

5:25

Thế hệ Z có nhiều khả năng đang lướt YouTube hơn là ngồi trong rạp chiếu phim.

63% of them say they prefer to see real people than celebs in their ads.

5:29

63% trong số họ nói rằng họ thích nhìn thấy người thật hơn người nổi tiếng trong các quảng cáo.

So it's pretty obvious we've probably got a large percentage of Generation Z viewers

5:34

Vì vậy, khá rõ ràng là chúng ta có thể có tỷ lệ lớn người xem Thế hệ Z

here at The Infographics Show.

5:38

ngay tại The Infographics Show này.

But whether you're Gen Y or Gen Z, Ngữ pháp

5:40

Nhưng dù bạn là Gen Y hay Gen Z,

one thing is for sure, Cụm từ

5:42

có một điều chắc chắn,

you need money.

5:43

bạn cần tiền.

Ngữ pháp

Whether you're Gen Y or Gen Z: cấu trúc whether A or B

Whether A or B nêu ra hai khả năng và cho thấy nội dung phía sau đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, whether you're Gen Y or Gen Z có nghĩa là kết luận “bạn cần tiền” đúng với cả hai thế hệ; Gen Y và Gen Z là tên gọi của hai thế hệ liền kề nhau. Whether giới thiệu khả năng thứ nhất, còn or giới thiệu khả năng thứ hai. Cấu trúc này xác định phạm vi các trường hợp được đề cập; đây không phải là câu hỏi trực tiếp yêu cầu người nghe lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần mang nghĩa yêu cầu này áp dụng ở cả hai địa điểm: ____ you study at home ____ at the library, turn off your phone.

Xem đáp án

Whether · or

Cụm từ

One thing is for sure: dẫn vào một kết luận chắc chắn

One thing is for sure là một cụm dẫn trong văn nói, báo hiệu người nói rất chắc chắn về nội dung theo sau. Ở đây, cụm này chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận kết luận chắc chắn rằng “bạn cần tiền”. Cụm này không nói đến một đồ vật cụ thể. One thing có nghĩa là “một sự thật hoặc kết luận”, còn for sure có nghĩa là “chắc chắn”. Người nói thường dùng khung này sau khi nhắc đến sự khác biệt hoặc điều chưa chắc chắn, rồi nêu ra điều vẫn có thể khẳng định.

Luyện tập

Câu nào dùng one thing is for sure tự nhiên nhất để chuyển từ điều chưa chắc chắn sang một kết luận chắc chắn?

  1. Please one thing is for sure that the door is locked.
  2. One thing is for sure the plan before we meet this week.
  3. The plan may change, but one thing is for sure: we will meet this week.
Xem đáp án

The plan may change, but one thing is for sure: we will meet this week.

Do you have a job that you hate

5:44

Bạn có một công việc mà bạn ghét

and want to start a side business for that hobby you've had since you were a kid?

5:46

và muốn bắt đầu một công việc phụ cho sở thích mà bạn có từ khi còn nhỏ không?

Wix can help you get started with a website.

5:49

Wix có thể giúp bạn bắt đầu với một trang web.

Maybe you also want to start a mailing list

5:52

Có thể bạn cũng muốn bắt đầu một danh sách gửi thư

or have a custom email address.

5:53

hoặc có một địa chỉ email tùy chỉnh.

Wix can do that too.

5:55

Wix cũng có thể làm điều đó.

Wix is an amazing platform for anybody,

5:56

Wix là một nền tảng tuyệt vời cho bất kỳ ai,

whether you're a complete beginner,

5:58

cho dù bạn là người mới bắt đầu hoàn toàn,

a business owner,

6:00

một chủ doanh nghiệp,

a professional designer,

6:01

một nhà thiết kế chuyên nghiệp,

or even a professional website builder.

6:02

hoặc thậm chí là một nhà xây dựng trang web chuyên nghiệp.

You will never have to worry if your website is safe and secure

6:04

Bạn sẽ không bao giờ phải lo lắng nếu trang web của bạn có an toàn và bảo mật không

or if it will go down because of something you can't even understand. Cụm động từ

6:07

hoặc nếu nó sẽ bị sập vì điều gì đó mà bạn thậm chí không thể hiểu được.

Cụm động từ

“go down” khi trang web ngừng hoạt động

Trong câu này, go down có nghĩa là ngừng hoạt động hoặc trở nên không thể truy cập. Chủ ngữ là trang web, vì vậy cụm từ này mô tả sự cố dịch vụ chứ không phải chuyển động đi xuống. Với trang web, máy chủ, ứng dụng hoặc mạng, X goes down có nghĩa là người dùng không thể truy cập hay sử dụng X, thường là ít nhất trong một khoảng thời gian.

Luyện tập

Một trang web đột nhiên hoàn toàn không thể truy cập và chưa rõ nguyên nhân. Câu nào mô tả sự việc chính xác nhất?

  1. Someone took the website down.
  2. The website went down.
  3. The website slowed down.
Xem đáp án

The website went down.

Wix does all the heavy lifting. Thành ngữ

6:10

Wix làm tất cả những công việc nặng nhọc.

Thành ngữ

Ẩn dụ “does all the heavy lifting”

Ở đây, does all the heavy lifting là một cách nói ẩn dụ: Wix xử lý phần việc khó nhất, nặng nhất hoặc quan trọng nhất. Cụm từ này không nói đến việc thực sự nâng vật nặng. Cấu trúc do the heavy lifting có nghĩa là chịu trách nhiệm cho phần khó của một nhiệm vụ. Việc thêm all nhấn mạnh rằng một người, công cụ hoặc dịch vụ xử lý gần như toàn bộ phần việc khó đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “xử lý toàn bộ công việc khó nhất”: The setup tool handles every difficult step, so it ____ for you.

Xem đáp án

does all the heavy lifting

You can finally create that amazing website you've been thinking about

6:11

Cuối cùng, bạn có thể tạo trang web tuyệt vời mà bạn đang nghĩ đến

and support the Infographics Show at the same time

6:14

và đồng thời ủng hộ The Infographics Show

by going to wix.com/go/infographics

6:17

bằng cách truy cập wix.com/go/infographics

or clicking the link in the description.

6:20

hoặc nhấp vào liên kết trong phần mô tả.

Don't wait until the next generation beats you to your idea. Thành ngữ

6:22

Đừng đợi cho đến khi thế hệ tiếp theo thực hiện ý tưởng của bạn trước cả bạn.

Thành ngữ

beat someone to something: hành động trước người khác

Trong câu này, beats you to your idea có nghĩa là người khác thực hiện hoặc phát triển ý tưởng của bạn trước bạn. Beat ở đây nói về việc làm trước, không phải đánh hay hạ gục ai về mặt thể chất. Mẫu có thể áp dụng lại là beat + người + to + sự việc hoặc hành động. Khi sự việc hoặc hành động đã rõ, tiếng Anh thường dùng beat someone to it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của beat someone to it: I was about to announce the result, but Noah ____.

Xem đáp án

beat me to it

Get a head start today with the amazing website you deserve. Thành ngữ

6:24

Bắt đầu ngay hôm nay với trang web tuyệt vời mà bạn xứng đáng có.

Thành ngữ

Get a head start: bắt đầu sớm để có lợi thế

Get a head start có nghĩa là bắt đầu sớm hơn người khác hoặc sớm hơn mức cần thiết để có lợi thế ban đầu. Ở đây, việc bắt đầu làm trang web ngay hôm nay được trình bày như một cách tiến lên trước khi người khác hành động. Đây là một thành ngữ: head start hoạt động như một cụm thống nhất và không nói đến bộ phận cơ thể. Các mẫu thường gặp là get a head start on + danh từ và get a head start by + dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ get a head start: If we begin the science project this weekend, we can ____ on the assignment before classes resume.

Xem đáp án

get a head start

Do you fall into either of these two generations? Cụm từ

6:27

Bạn có thuộc một trong hai thế hệ này không?

Cụm từ

fall into either of these two generations: thuộc một nhóm phân loại

Ở đây, fall into có nghĩa là “thuộc về” hoặc “được xếp vào”, chứ không phải rơi xuống theo nghĩa vật lý. Câu hỏi muốn biết liệu độ tuổi của bạn có xếp bạn vào một trong hai thế hệ đã được nhắc đến trước đó hay không. Mẫu có thể áp dụng lại là fall into + category/group/range. Trong either of these two, either có nghĩa là một trong hai lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào dùng fall into với nghĩa “thuộc một nhóm phân loại”?

  1. Be careful not to fall into the pool.
  2. Most applicants fall into one of three age groups.
  3. The books fell into the box when the shelf broke.
Xem đáp án

Most applicants fall into one of three age groups.

If so,

6:29

Nếu có,

how do you compare to what we've described?

6:30

bạn so sánh thế nào với những gì chúng tôi đã mô tả?

Let us know in the comments.

6:32

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also, be sure to check out our other video called What Are the Weirdest Unsolved Internet Mysteries?

6:33

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tên Những Bí Ẩn Internet Khó Giải Quyết Nhất Là Gì?

Thanks for watching

6:38

Cảm ơn bạn đã xem

and as always,

6:38

và như thường lệ,

don't forget to like,

6:39

đừng quên thích,

share,

6:40

chia sẻ,

and subscribe.

6:41

và đăng ký kênh.

See you next time.

6:42

Hẹn gặp lại lần sau.