Tâm lý học về chứng ái kỷ - W. Keith Campbell: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
653 từ 148 từ/phút

Tổng quan video: Bắt đầu từ thần thoại Narcissus, video phân biệt tính ái kỷ phô trương và dễ tổn thương với rối loạn nhân cách ái kỷ. Sau đó, video xem xét ảnh hưởng của di truyền, gia đình và văn hóa, đồng thời nêu tự suy ngẫm và lòng trắc ẩn như những hướng thay đổi có thể hữu ích. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. Way before — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách mở đầu bằng sự tương phản thời gian nổi bật, nối một hình ảnh hiện đại quen thuộc như ảnh selfie với chủ đề cổ xưa hơn rất nhiều. Cụm này mang nghĩa “từ rất lâu trước” và giúp tạo ngay một điểm cuốn hút cho câu chuyện lịch sử hoặc phần thuyết minh. 2. put their child on a pedestal — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là lời phê bình việc tôn ai đó lên mức đặc biệt đáng ngưỡng mộ hoặc quan trọng, chứ không phải đặt họ lên một bệ thật. Trong video, cụm này mô tả việc cha mẹ đánh giá con quá cao như một ảnh hưởng môi trường đối với ái kỷ phô trương; bạn cũng có thể dùng nó khi nói về sự ca ngợi quá mức hay lý tưởng hóa. 3. Anything that promotes / can be helpful. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách một mệnh đề quan hệ phiếm chỉ làm chủ ngữ rồi kết hợp với kết luận mang tính khả năng để đề xuất cả một nhóm biện pháp. Mẫu này cho phép nói rằng những cách thúc đẩy sự tự suy ngẫm trung thực và quan tâm đến người khác có thể hữu ích, mà không khẳng định chắc chắn mọi cách đều thành công.

Nội dung bài học

Way before the first selfie, Mạch ý

0:06

Rất lâu trước khi có bức ảnh selfie đầu tiên,

Mạch ý

Way before: từ rất lâu trước

Trong “Way before”, way là trạng từ dùng để tăng mức độ. Nó nhấn mạnh before, vì vậy cả cụm có nghĩa là “từ rất lâu trước”, chứ không mang nghĩa “con đường” hay “tuyến đường”. Khi đứng đầu câu, cụm này thiết lập một mốc thời gian sớm hơn rất nhiều so với sự việc trong mệnh đề chính. Ở đây, việc so sánh một câu chuyện cổ với bức ảnh selfie đầu tiên tạo ra sự tương phản mạnh về thời gian và thu hút người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là “từ rất lâu trước”: This bridge was built ____ cars became common.

Xem đáp án

way before

the ancient Greeks and Romans had a myth about someone Văn hóa

0:08

người Hy Lạp và La Mã cổ đại đã có một câu chuyện thần thoại về một người

a little too obsessed with his own image. Cụm từ

0:11

hơi quá ám ảnh với hình ảnh của chính mình.

Văn hóa

ancient Greeks and Romans: các dân tộc trong thế giới cổ điển

Trong câu này, “the ancient Greeks and Romans” có nghĩa là các dân tộc thuộc Hy Lạp cổ đại và La Mã cổ đại. Ancient xác định bối cảnh lịch sử, vì vậy cụm này không nói đến người Hy Lạp hiện đại hay những người đang sống ở thành phố Rome ngày nay. Cách gọi này đặt câu chuyện thần thoại trong truyền thống văn hóa Hy Lạp-La Mã cổ điển. Trong nội dung lịch sử, nghệ thuật và văn học, những cách gọi tương tự thường cho biết một câu chuyện hoặc ý tưởng bắt nguồn từ nền văn minh nào.

Luyện tập

Trong câu này, “the ancient Greeks and Romans” chỉ nhóm người nào?

  1. Công dân Hy Lạp hiện đại và những người đang sống tại thành phố Rome ngày nay.
  2. Chỉ những nhà sử học hiện đại nghiên cứu thần thoại Hy Lạp và La Mã.
  3. Các dân tộc thuộc những nền văn minh cổ điển của Hy Lạp cổ đại và La Mã cổ đại.
Xem đáp án

Các dân tộc thuộc những nền văn minh cổ điển của Hy Lạp cổ đại và La Mã cổ đại.

Cụm từ

too obsessed with his own image: quá ám ảnh với hình ảnh của chính mình

Be obsessed with something có nghĩa là không thể ngừng nghĩ về hoặc tập trung vào một điều gì đó. Too cho biết sự chú ý ấy đã vượt quá mức hợp lý, vì vậy too obsessed with mang ý phê phán chứ không trung tính. Trong cả cụm, a little làm nhẹ lời phê bình đôi chút nhưng không xóa đi đánh giá tiêu cực. His own image ở đây là cách anh ấy nhìn chính mình, đặc biệt là ngoại hình hoặc hình ảnh phản chiếu; không có nghĩa là một bức ảnh thuộc sở hữu của anh ấy. Cấu trúc có thể áp dụng là be too obsessed with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng too, obsessed và giới từ cần thiết: Maya checks her profile every minute. She is ____ her online image.

Xem đáp án

too obsessed with

In one telling, Mạch ý

0:14

Trong một câu chuyện kể,

Mạch ý

In one telling: giới thiệu một phiên bản của câu chuyện

Ở đây, telling là danh từ đếm được, chỉ một cách hoặc một phiên bản cụ thể mà câu chuyện được kể lại. In one telling giới thiệu thông tin tiếp theo như một trong nhiều cách kể có thể có; telling không phải là động từ trong cụm này. Cách mở đầu này giúp sắp xếp thông tin khi thần thoại, truyền thuyết, lời đồn hoặc giai thoại lịch sử khác nhau tùy theo nguồn. Nó báo hiệu rằng chi tiết tiếp theo thuộc về một phiên bản và không nhất thiết xuất hiện trong mọi phiên bản.

Luyện tập

Một truyện dân gian có nhiều phiên bản. Hoàn thành câu bằng cụm mở đầu mục tiêu để giới thiệu một phiên bản: ____, the youngest sister finds the hidden door.

Xem đáp án

In one telling

Narcissus was a handsome guy wandering the world

0:15

Narcissus là một chàng trai đẹp trai lang thang khắp thế giới

in search of someone to love. Cụm từ

0:18

để tìm kiếm một người để yêu.

Cụm từ

in search of: cụm cố định để tìm kiếm một điều gì đó

In search of là một cụm giới từ cố định mang nghĩa cố gắng tìm ra. Cụm danh từ sau of cho biết người, vật hoặc câu trả lời đang được tìm kiếm. Trong câu này, cụm từ cho biết mục đích của việc lang thang: anh ấy đi khắp nơi vì muốn tìm một người để yêu. Cụm từ này thường diễn tả sự tìm kiếm như một hành trình hoặc một nỗ lực kéo dài.

Luyện tập

Câu nào dùng in search of đúng?

  1. The team traveled north in searching of clean water.
  2. The team traveled north in search of clean water.
  3. The team traveled north in search for clean water.
Xem đáp án

The team traveled north in search of clean water.

After rejecting a nymph named Echo, Ngữ pháp

0:20

Sau khi từ chối một tiên nữ tên là Echo,

Ngữ pháp

After rejecting: after + danh động từ để chỉ hành động xảy ra trước

Ở đây, after là giới từ nên theo sau nó là danh động từ rejecting, không phải dạng nguyên mẫu reject hay dạng quá khứ rejected. Rejecting không phải là một phần của thì tiếp diễn. Cấu trúc After + dạng -ing, mệnh đề chính đặt hành động dạng -ing trước hành động trong mệnh đề chính. Đây là cách ngắn gọn để thể hiện thứ tự sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lock: After ____ the door, Maya walked to the bus stop.

Xem đáp án

locking

he caught a glimpse of his own reflection in a river Cụm từ

0:23

chàng tình cờ nhìn thấy hình bóng của chính mình trên một dòng sông

Cụm từ

caught a glimpse of: thoáng nhìn thấy một vật

Catch a glimpse of có nghĩa là chỉ nhìn thấy ai hoặc vật gì trong chốc lát, thường là tình cờ. Caught là dạng quá khứ của catch. Trong câu này, anh ấy nhìn thấy hình ảnh phản chiếu của mình dưới sông chỉ trong giây lát. Cụm từ này nhấn mạnh một cái nhìn thoáng qua, không phải nhìn kỹ hoặc nhìn lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catch a glimpse of: From the bus, I ____ a fox before it ran into the woods.

Xem đáp án

caught a glimpse of

and fell in love with it. Cụm từ

0:26

và đem lòng yêu nó.

Cụm từ

fell in love with: bắt đầu yêu ai hoặc điều gì

Fall in love with có nghĩa là bắt đầu yêu ai hoặc điều gì. Fell là dạng quá khứ của fall, còn with đứng trước người hoặc vật được yêu. Trong câu này, it chỉ hình ảnh phản chiếu của chính anh ấy dưới nước. Cụm từ này đánh dấu sự bắt đầu của cảm xúc, không chỉ nói rằng cảm xúc đó đã tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall in love with: After one weekend in the mountains, Lena ____ hiking.

Xem đáp án

fell in love with

Unable to tear himself away, Cụm động từ

0:28

Không thể dứt mình ra được,

Cụm động từ

tear himself away: buộc mình phải rời đi

Tear oneself away có nghĩa là buộc bản thân rời khỏi một người, hoạt động hoặc cảnh tượng hấp dẫn đến mức rất khó ngừng nhìn hay tận hưởng. Tear thể hiện sự lưu luyến mạnh, vì vậy sinh động hơn việc chỉ dùng leave. Ở đây, himself phù hợp với chủ ngữ nam. Đối tượng thu hút anh ấy được hiểu qua ngữ cảnh; khi nêu rõ đối tượng đó, hãy dùng tear oneself away from something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng tear oneself away phù hợp với chủ ngữ: The novel was so gripping that I could not ____ from it at bedtime.

Xem đáp án

tear myself away

Narcissus drowned.

0:30

Narcissus đã chết đuối.

A flower marked the spot where he died,

0:31

Một bông hoa mọc lên tại nơi chàng chết,

and we call that flower the narcissus. Ngữ pháp

0:34

và chúng ta gọi loài hoa đó là hoa thủy tiên (narcissus).

Ngữ pháp

call that flower the narcissus: call + tân ngữ + tên

Cấu trúc call + tân ngữ + tên có nghĩa là đặt hoặc dùng một tên cụ thể cho người hay vật. Trong call that flower the narcissus, that flower là tân ngữ, còn the narcissus là tên được dùng cho loài hoa đó. Trong cấu trúc này, tên đứng ngay sau tân ngữ: call X Y, không phải call X as Y.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc call + tân ngữ + tên?

  1. We call this device a compass.
  2. We call as this device a compass.
  3. We call this device as a compass.
Xem đáp án

We call this device a compass.

The myth captures the basic idea of narcissism, Cụm từ

0:37

Chuyện thần thoại này nắm bắt ý tưởng cơ bản của chủ nghĩa ái kỷ,

elevated and sometimes detrimental self-involvement. Cách dùng từ

0:40

một sự tự cao và đôi khi là tự say mê đến mức gây hại.

Cụm từ

captures the basic idea of: truyền đạt cốt lõi của một khái niệm

Trong câu này, captures có nghĩa là “diễn đạt hoặc thể hiện chính xác”, chứ không phải “bắt giữ bằng hành động thực tế”. Thần thoại trình bày ý nghĩa cốt lõi của chứng ái kỷ theo một cách dễ nhớ. Cấu trúc X captures the basic idea of Y cho biết X truyền đạt khái niệm thiết yếu của Y. Cách nói này thường vẫn chừa chỗ cho các chi tiết, ngoại lệ hoặc một định nghĩa chính xác hơn.

Luyện tập

captures the basic idea of có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. truyền đạt rõ khái niệm cốt lõi của...
  2. bắt giữ một vật có liên quan đến...
  3. chứng minh mọi chi tiết về...
Xem đáp án

truyền đạt rõ khái niệm cốt lõi của...

Cách dùng từ

detrimental self-involvement: sự tập trung quá mức vào bản thân gây hại

Trong cụm từ này, self-involvement có nghĩa là quá chú ý đến bản thân—nhu cầu, hình ảnh hoặc tầm quan trọng của chính mình—chứ không phải sự tham gia trung tính vào một hoạt động. Detrimental cho biết sự tập trung hướng vào bản thân này có thể gây hại hoặc tạo ra ảnh hưởng xấu. Kết hợp lại, detrimental self-involvement là cách mô tả trang trọng và mang tính phê phán về sự tập trung quá mức vào bản thân, có thể gây hại cho chính người đó, người khác hoặc các mối quan hệ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với detrimental self-involvement trong ví dụ?

  1. sự chú ý bình thường đến các nhu cầu cơ bản của bản thân
  2. sự tham gia tích cực vào một nhóm hữu ích
  3. sự tập trung quá mức vào bản thân có thể gây hại
Xem đáp án

sự tập trung quá mức vào bản thân có thể gây hại

But it's not just a personality type Mạch ý

0:44

Nhưng đó không chỉ là một kiểu tính cách

that shows up in advice columns. Cụm động từ

0:46

xuất hiện trong các chuyên mục lời khuyên.

Cụm động từ

shows up in advice columns: xuất hiện trong nội dung truyền thông

Ở đây, shows up in có nghĩa là “xuất hiện trong” hoặc “được tìm thấy trong”. Chủ ngữ là một ý tưởng — một kiểu tính cách — chứ không phải một người đến một địa điểm nào đó. Advice columns là các chuyên mục định kỳ trên báo, tạp chí hoặc trang web, nơi người viết trả lời câu hỏi của độc giả và đưa ra lời khuyên. Cụm từ này cho biết tên gọi của kiểu tính cách đó thường được bàn đến trong loại nội dung truyền thông này.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm ba từ trong bài này, có nghĩa là “xuất hiện trong”, để hoàn thành câu: The same pattern often ____ the data.

Xem đáp án

shows up in

It's actually a set of traits classified Cách dùng từ

0:48

Đó thực sự là một tập hợp các đặc điểm được phân loại

and studied by psychologists.

0:50

và nghiên cứu bởi các nhà tâm lý học.

Mạch ý

not just ... actually ... để điều chỉnh và định nghĩa lại

Not just đưa ra một cách nhìn quá hẹp: chỉ gọi đây là một kiểu tính cách xuất hiện trong các chuyên mục tư vấn thì chưa thể hiện đầy đủ ý nghĩa. Cách nói này chuẩn bị cho người đọc điều chỉnh cách hiểu ban đầu. Sau đó, actually đưa ra cách mô tả chính xác hơn: một tập hợp các đặc điểm được các nhà tâm lý học phân loại và nghiên cứu. Hai câu sắp xếp thông tin theo trình tự “cách nhìn hạn chế trước, định nghĩa đã điều chỉnh sau”; actually có chức năng sửa cách hiểu chứ không chỉ để nhấn mạnh.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng not just ... actually ... để sửa ấn tượng ban đầu quá hẹp bằng một lời giải thích chính xác hơn?

  1. Actually, the museum closes at six, just before dinner.
  2. The museum is not only free but also open late on Fridays.
  3. This isn't just a minor delay. It's actually a complete cancellation.
Xem đáp án

This isn't just a minor delay. It's actually a complete cancellation.

Cách dùng từ

classified and studied by psychologists: cụm bổ nghĩa bị động rút gọn

Trong câu này, classified and studied by psychologists là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho traits. Dạng đầy đủ là traits that are classified and studied by psychologists. Classified và studied là hai phân từ quá khứ song song, còn by psychologists cho biết ai thực hiện cả hai hành động. Ở đây, classified có nghĩa là ‘được xếp vào các nhóm’, chứ không phải ‘được giữ bí mật’. Cách diễn đạt này trình bày các đặc điểm như những đối tượng được phân tích chuyên môn, tạo cho lời mô tả sắc thái trang trọng và học thuật.

Luyện tập

Hoàn thành lời mô tả trang trọng bằng hai động từ trong cụm từ mục tiêu: The traits ____ and ____ by psychologists were included in the report.

Xem đáp án

classified · studied

The psychological definition of narcissism

0:53

Định nghĩa tâm lý học về chủ nghĩa ái kỷ

is an inflated grandiose self-image. Cách dùng từ

0:55

là một hình ảnh bản thân tự cao và phóng đại.

Cách dùng từ

inflated grandiose self-image: cái nhìn phóng đại về bản thân

An inflated grandiose self-image là cái nhìn phóng đại về bản thân, trong đó một người xem mình quan trọng quá mức. Inflated mang nghĩa trừu tượng là bị làm cho lớn hơn thực tế, còn grandiose bổ sung ý rằng một người xem mình ấn tượng hoặc quan trọng một cách thiếu thực tế. Self-image là hình ảnh trong tâm trí mà một người có về con người của mình. Khi đi cùng nhau, hai tính từ này mang ý phê phán chứ không phải khen ngợi. Cụm từ mô tả sự tự đánh giá vượt quá thực tế, chứ không phải sự tự tin lành mạnh.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất an inflated, grandiose self-image?

  1. Một người nhận ra cả điểm mạnh lẫn giới hạn của mình.
  2. Một người cảm thấy hồi hộp trước khi thực hiện một bài thuyết trình ngắn.
  3. Một người có rất ít kinh nghiệm tin rằng mình tài năng và quan trọng hơn tất cả những người khác.
Xem đáp án

Một người có rất ít kinh nghiệm tin rằng mình tài năng và quan trọng hơn tất cả những người khác.

To varying degrees, Cụm từ

0:58

Ở những mức độ khác nhau,

Cụm từ

To varying degrees: thể hiện các mức độ không đồng đều

To varying degrees có nghĩa là cùng một đặc điểm, tác động hoặc tình trạng xuất hiện ở các mức độ khác nhau tùy theo người, vật hoặc trường hợp. Ở đây, degrees chỉ mức độ mạnh yếu, không phải học vị. Khi đứng đầu câu, cụm từ này giới hạn nhận định theo sau. Nó cho biết nhận định chung ấy áp dụng không đồng đều, chứ không hoàn toàn giống nhau hoặc đúng một cách tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào dùng to varying degrees để cho thấy cùng một tác động không mạnh như nhau trong mọi trường hợp?

  1. The heat affected every plant in exactly the same way.
  2. The plants received varying academic degrees because of the heat.
  3. The heat affected all the plants to varying degrees.
Xem đáp án

The heat affected all the plants to varying degrees.

narcissists think they're better looking, Ngữ pháp

0:59

những người ái kỷ nghĩ rằng họ có ngoại hình đẹp hơn,

smarter, and more important than other people,

1:02

thông minh hơn và quan trọng hơn những người khác,

Ngữ pháp

better looking, smarter, and more important than: các dạng so sánh hơn song song

Câu này đặt song song ba cách miêu tả ở dạng so sánh hơn: better looking, smarter và more important. Chúng có cùng chức năng ngữ pháp sau they're và mô tả ba mặt mà chủ ngữ tự so sánh với người khác. Cụm than other people duy nhất cung cấp đối tượng so sánh chung cho cả ba thành phần. Mỗi tính từ vẫn phải dùng dạng so sánh hơn tự nhiên của nó: better looking, smarter và more important.

Luyện tập

Câu nào kết hợp đúng ba dạng so sánh hơn song song với một đối tượng so sánh chung?

  1. Leah is more quick, more careful, and patienter than her brother.
  2. Leah is quicker, more careful, and more patient than her brother.
  3. Leah is quicker, careful, and more patient than her brother.
Xem đáp án

Leah is quicker, more careful, and more patient than her brother.

and that they deserve special treatment. Cụm từ

1:05

và họ xứng đáng được đối xử đặc biệt.

Cụm từ

deserve special treatment: cho rằng cách đối xử đó là xứng đáng

Deserve special treatment có nghĩa là “xứng đáng nhận được cách đối xử khác biệt hoặc nhiều hơn so với đa số mọi người”. Deserve thể hiện sự đánh giá rằng cách đối xử đó là hợp lý, chứ không chỉ đơn thuần là điều ai đó mong muốn. Trong câu này, họ tự đưa ra đánh giá đó về chính mình. Điều này cho thấy tâm lý cho rằng mình có quyền được ưu tiên: họ tin rằng tầm quan trọng của mình khiến sự chú ý đặc biệt hoặc ngoại lệ trở nên hợp lý.

Luyện tập

“They deserve special treatment” có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Họ tin rằng mình nên nhận được cách đối xử mà đa số mọi người thường không có.
  2. Họ chỉ muốn được đối xử theo một cách nào đó mà không cho rằng điều đó là hợp lý.
  3. Họ hứa sẽ đối xử với tất cả mọi người hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Họ tin rằng mình nên nhận được cách đối xử mà đa số mọi người thường không có.

Psychologists recognize two forms of narcissism

1:08

Các nhà tâm lý học công nhận hai dạng ái kỷ

as a personality trait, Cách dùng từ

1:11

như một đặc điểm tính cách,

Cách dùng từ

as a personality trait: phân loại một xu hướng ổn định

As a personality trait có nghĩa là “khi được xem hoặc phân loại như một đặc điểm tính cách”. Ở đây, as giới thiệu phạm trù mà các nhà tâm lý học dùng để xem xét tính ái kỷ. Personality trait là một khuôn mẫu tương đối ổn định trong xu hướng suy nghĩ, cảm nhận hoặc hành động của một người. Cụm từ này đặt tính ái kỷ trong khuôn khổ một đặc điểm; bản thân nó không có nghĩa là một tâm trạng thoáng qua và cũng không xác lập một rối loạn nhân cách lâm sàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “thuộc phạm trù một đặc điểm tương đối ổn định”: Researchers study curiosity ____.

Xem đáp án

as a personality trait

grandiose and vulnerable narcissism. Cách dùng từ

1:12

ái kỷ vĩ cuồng và ái kỷ dễ bị tổn thương.

Cách dùng từ

ái kỷ phô trương và ái kỷ dễ tổn thương

Đây là hai thuật ngữ tâm lý học mô tả những cách tương phản mà các đặc điểm ái kỷ có thể biểu hiện. Ái kỷ phô trương thường bộc lộ ra ngoài và khoa trương hơn: một người có thể thể hiện cảm giác vượt trội, cho rằng mình xứng đáng được đối xử đặc biệt, cố chi phối người khác hoặc rất cần được ngưỡng mộ. Ái kỷ dễ tổn thương thường mang tính phòng vệ và nhạy cảm hơn: lòng tự trọng có thể không ổn định, còn lời phê bình hoặc sự từ chối có thể tạo cảm giác đặc biệt đe dọa. Ở đây, vulnerable có nghĩa là dễ cảm thấy bị đe dọa hoặc tổn thương về mặt tâm lý; không có nghĩa là tử tế, vô hại hoặc chỉ đơn giản là yếu đuối. Cặp thuật ngữ này gọi tên hai kiểu biểu hiện khác nhau, chứ không chỉ phân biệt người hướng ngoại với người nhút nhát.

Luyện tập

Câu nào dùng vulnerable narcissism theo đúng nghĩa tâm lý học được nhắm đến?

  1. Vulnerable narcissism có nghĩa là một người tử tế, vô hại và không thể tự bảo vệ mình.
  2. Vulnerable narcissism có thể bao gồm lòng tự trọng không ổn định và sự nhạy cảm mạnh với lời phê bình.
  3. Vulnerable narcissism chỉ đơn giản là tên gọi khác của tính nhút nhát lành mạnh.
Xem đáp án

Vulnerable narcissism có thể bao gồm lòng tự trọng không ổn định và sự nhạy cảm mạnh với lời phê bình.

There's also narcissistic personality disorder, Cách dùng từ

1:15

Ngoài ra còn có rối loạn nhân cách ái kỷ,

a more extreme form,

1:18

một dạng cực đoan hơn,

Cách dùng từ

rối loạn nhân cách ái kỷ

Narcissistic personality disorder là tên đầy đủ của một chẩn đoán lâm sàng về sức khỏe tâm thần, thường được viết tắt là NPD. Trong thuật ngữ này, disorder chỉ một tình trạng đã được công nhận, có kiểu biểu hiện kéo dài và gây ra khó khăn hoặc suy giảm chức năng đáng kể; nó không có nghĩa là sự bối rối hay bừa bộn thông thường. Người nói gọi tình trạng này là a more extreme form để phân biệt với các đặc điểm ái kỷ nhẹ hơn. Cụm từ đó chỉ là một cách tóm tắt đơn giản, không phải quy tắc chẩn đoán: có một số đặc điểm ái kỷ hoặc đôi khi hành xử ích kỷ không tự động có nghĩa là một người mắc NPD.

Luyện tập

Nhận định nào sử dụng narcissistic personality disorder một cách chính xác?

  1. Đây là thuật ngữ chung cho một tính cách tự tin và tham vọng.
  2. Đây là một thuật ngữ chẩn đoán lâm sàng, không chỉ là tên gọi khác của sự ích kỷ thỉnh thoảng xảy ra.
  3. Nó chỉ bất kỳ lúc nào một người muốn được chú ý hoặc cảm thấy tự hào.
Xem đáp án

Đây là một thuật ngữ chẩn đoán lâm sàng, không chỉ là tên gọi khác của sự ích kỷ thỉnh thoảng xảy ra.

which we'll return to shortly. Mạch ý

1:19

mà chúng ta sẽ quay lại ngay sau đây.

Mạch ý

which we'll return to shortly: báo hiệu sẽ quay lại chủ đề sau

Trong mệnh đề quan hệ này, which chỉ lại chủ đề vừa được nhắc đến. Return to có nghĩa là “quay lại thảo luận”, không phải trở về một nơi theo nghĩa vật lý, còn shortly có nghĩa là “sắp tới”. Mệnh đề này là một dấu hiệu tổ chức lời nói: người nói tạm dừng chủ đề đó và hứa sẽ quay lại sau. Nhờ vậy, người nghe dễ theo dõi cấu trúc của phần giải thích hơn.

Luyện tập

Mệnh đề này báo hiệu điều gì trong một bài nói?

  1. Người nói đã kết thúc hẳn chủ đề trước đó.
  2. Người nói đang thực sự quay về một địa điểm.
  3. Người nói sẽ sớm thảo luận lại chủ đề trước đó.
Xem đáp án

Người nói sẽ sớm thảo luận lại chủ đề trước đó.

Grandiose narcissism is the most familiar kind,

1:22

Ái kỷ vĩ cuồng là loại quen thuộc nhất,

characterized by extroversion, dominance, Cụm từ

1:26

đặc trưng bởi sự hướng ngoại, sự thống trị,

and attention seeking. Cách dùng từ

1:28

và mong muốn tìm kiếm sự chú ý.

Cụm từ

characterized by: nêu các đặc điểm điển hình

Characterized by có nghĩa là “có những đặc điểm điển hình sau đây”. Trong câu này, tính hướng ngoại, sự thống trị và xu hướng tìm kiếm sự chú ý được trình bày như những đặc điểm của ái kỷ phô trương; by không giới thiệu người thực hiện hành động. Ở đây, characterized by là một cụm phân từ quá khứ bổ sung thông tin về chủ ngữ. Có thể viết đầy đủ thành Grandiose narcissism is characterized by ... Cấu trúc be characterized by + danh từ hoặc cụm danh từ thường xuất hiện trong định nghĩa và mô tả.

Luyện tập

Câu nào nói rằng tình trạng mệt mỏi nghiêm trọng là một đặc điểm điển hình của bệnh trạng đó mà không nói rằng nó gây ra bệnh trạng?

  1. The condition is caused by severe fatigue.
  2. The condition is associated with severe fatigue.
  3. The condition is characterized by severe fatigue.
Xem đáp án

The condition is characterized by severe fatigue.

Cách dùng từ

Phân biệt attention seeking và attention-seeking

attention seeking chỉ hành vi nhằm khiến người khác chú ý, phản hồi hoặc tập trung vào một người. Cụm này mô tả động cơ hoặc kiểu hành vi, chứ không mang nghĩa đen là đi tìm sự chú ý. Trong câu này, attention seeking là một cụm danh từ nằm trong danh sách cùng với extroversion và dominance sau characterized by. Nó nêu một đặc điểm của chứng ái kỷ phô trương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng attention seeking có dấu gạch nối đúng: The counselor discussed the child's ____ behavior.

Xem đáp án

attention-seeking

Grandiose narcissists pursue attention and power, Cụm từ

1:30

Những người ái kỷ vĩ cuồng theo đuổi sự chú ý và quyền lực,

Cụm từ

pursue attention and power: chủ động theo đuổi mục tiêu trừu tượng

Ở đây, pursue có nghĩa là chủ động nỗ lực để đạt được điều gì đó theo thời gian. Vì attention và power là các mục tiêu trừu tượng, pursue attention and power có nghĩa là tìm cách có được chúng, chứ không phải đuổi theo chúng theo nghĩa vật lý. So với want, pursue nhấn mạnh hành động có mục đích, không chỉ là mong muốn. Sau động từ này là một cụm danh từ trực tiếp, như trong pursue attention, pursue power hoặc pursue a career.

Luyện tập

Câu nào dùng pursue một cách tự nhiên với nghĩa nỗ lực hướng đến một mục tiêu dài hạn?

  1. She decided to pursue to become a doctor.
  2. She decided to pursue a career in medicine.
  3. She decided to pursue that medicine was useful.
Xem đáp án

She decided to pursue a career in medicine.

sometimes as politicians, celebrities, or cultural leaders.

1:33

đôi khi với tư cách là chính trị gia, người nổi tiếng hoặc nhà lãnh đạo văn hóa.

Of course, not everyone who pursues these positions

1:38

Tất nhiên, không phải ai theo đuổi những vị trí

of power is narcissistic.

1:40

quyền lực này đều là người ái kỷ.

Many do it for very positive reasons,

1:42

Nhiều người làm điều đó vì những lý do rất tích cực,

like reaching their full potential, Cụm từ

1:44

như phát huy hết tiềm năng của họ,

Cụm từ

reaching their full potential: phát huy hết tiềm năng của mình

Reach one's full potential có nghĩa là phát triển và sử dụng năng lực của bản thân một cách đầy đủ nhất có thể. Potential chỉ năng lực vẫn có thể tiếp tục phát triển, không phải một thành tựu đã hoàn tất. Trong phụ đề, reaching là dạng -ing đứng sau like để đưa ra một ví dụ về lý do tích cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của reach one's full potential phù hợp với Maya: With steady support, Maya can reach ____.

Xem đáp án

her full potential

or helping make people's lives better.

1:46

hoặc giúp làm cho cuộc sống của mọi người tốt hơn.

But narcissistic individuals seek power Cụm từ

1:48

Nhưng những cá nhân ái kỷ tìm kiếm quyền lực

for the status and attention that goes with it. Cụm từ

1:50

vì địa vị và sự chú ý đi kèm với nó.

Cụm từ

seek power for the status and attention: theo đuổi quyền lực vì địa vị và sự chú ý

Seek power có nghĩa là cố gắng giành được quyền lực. Cụm danh từ sau seek là mục tiêu, còn for the status and attention giải thích động cơ hoặc lợi ích mong đợi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là seek + mục tiêu + for + động cơ hoặc lợi ích. Ở đây, status có nghĩa là địa vị xã hội hoặc uy tín, không phải trạng thái của một nhiệm vụ hay thiết bị. Câu này trình bày địa vị và sự chú ý như những thứ đi kèm với quyền lực.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc seek + mục tiêu + for + động cơ hoặc lợi ích?

  1. He avoided influence because he disliked public attention.
  2. He used his influence to praise the team.
  3. He sought influence for the recognition it could bring.
Xem đáp án

He sought influence for the recognition it could bring.

Cụm từ

that goes with it: một kết quả đi kèm

Ở đây, go with có nghĩa là “đi kèm với một điều gì đó như một kết quả, đặc điểm, lợi ích hoặc cái giá thường có”, chứ không phải “đi bộ cùng nó”. Đại từ it chỉ power, vì vậy status and attention được trình bày là những thứ đi kèm với việc có quyền lực. Mẫu mệnh đề quan hệ something that goes with X có thể mô tả một đặc điểm hoặc hệ quả đi kèm: the responsibility that goes with the role.

Luyện tập

Trong câu nào go with có nghĩa là “xuất hiện như một kết quả bình thường hoặc đặc điểm đi kèm”?

  1. The job includes the responsibilities that go with managing a team.
  2. I'll go with Maya to the library.
  3. These blue shoes go with your jacket.
Xem đáp án

The job includes the responsibilities that go with managing a team.

Meanwhile, Mạch ý

1:54

Trong khi đó,

vulnerable narcissists

1:54

những người ái kỷ dễ bị tổn thương

can be quiet and reserved. Cách dùng từ

1:56

có thể trầm lặng và dè dặt.

Mạch ý

Meanwhile: chuyển sang một trường hợp tương phản

Ở đây, Meanwhile tổ chức mạch giải thích. Nó chuyển từ kiểu ái kỷ phô trương đã được nói đến trước đó sang một kiểu khác tương phản với nó: những người ái kỷ dễ tổn thương. Trong ngữ cảnh này, từ này gần với “mặt khác”, chứ không khẳng định rằng hai hành động xảy ra đúng cùng một lúc. Meanwhile có thể nối các sự kiện diễn ra đồng thời hoặc chuyển sang một người, nhóm hay tình huống khác trong phần trình bày song song. Hãy nhìn các câu xung quanh: nếu văn bản đang so sánh các trường hợp thay vì kể theo dòng thời gian, hãy hiểu đó là một sự chuyển chủ đề có tính tương phản.

Luyện tập

Một đoạn văn trước hết nói rằng một nhóm nhanh chóng lên tiếng. Meanwhile có chức năng gì trong “Meanwhile, the second group listens before responding”?

  1. Nó chuyển sang nhóm thứ hai có đặc điểm tương phản.
  2. Nó cho thấy nhóm thứ hai gây ra hành vi của nhóm thứ nhất.
  3. Nó đưa ra kết luận cuối cùng về cả hai nhóm.
Xem đáp án

Nó chuyển sang nhóm thứ hai có đặc điểm tương phản.

Cách dùng từ

quiet and reserved: vẻ ngoài trầm lặng và ít bộc lộ bản thân

Quiet and reserved kết hợp hai đặc điểm có liên quan. Quiet tập trung vào hành vi bên ngoài: người đó không nói nhiều hoặc không gây chú ý. Reserved tập trung vào cách bộc lộ bản thân: người đó không dễ thể hiện cảm xúc, ý kiến hoặc thông tin cá nhân. Ở đây, cụm từ này cho thấy những người được nhắc đến có thể trông kín đáo thay vì công khai tìm kiếm sự chú ý. Reserved ở đây là tính từ mô tả tính cách, không mang nghĩa “được dành riêng cho một người hoặc mục đích cụ thể” như trong a reserved seat.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một người thân thiện nhưng không dễ tiết lộ thông tin cá nhân?

  1. She is friendly but shy, so she feels nervous when meeting new people.
  2. She is friendly but quiet, so she speaks in a low voice.
  3. She is friendly but reserved, so she rarely shares personal details.
Xem đáp án

She is friendly but reserved, so she rarely shares personal details.

They have a strong sense of entitlement, Cách dùng từ

1:58

Họ có ý thức mạnh mẽ về quyền lợi,

Cách dùng từ

a strong sense of entitlement: tin chắc rằng mình xứng đáng được đối xử đặc biệt

Cụm a strong sense of entitlement chỉ niềm tin vững chắc rằng một người xứng đáng được đối xử đặc biệt, được ưu tiên hoặc được chú ý nhiều hơn, thường là không có đủ lý do. Strong làm thái độ này mạnh hơn, còn sense of trình bày nó như niềm tin của chính người đó. Trong phần mô tả tính cách, sense of entitlement thường mang ý phê phán. Entitlement cũng có thể chỉ một quyền hoặc quyền lợi hợp pháp trong bối cảnh pháp lý hay hành chính, nhưng nghĩa trung tính đó không được dùng ở đây.

Luyện tập

Hành vi nào thể hiện rõ nhất a strong sense of entitlement?

  1. Chờ đến lượt theo cùng quy tắc với mọi người khác.
  2. Hỏi xem mình có đủ điều kiện nhận quyền lợi được pháp luật bảo đảm hay không.
  3. Mong được chen hàng vì tin rằng mình xứng đáng được đối xử đặc biệt.
Xem đáp án

Mong được chen hàng vì tin rằng mình xứng đáng được đối xử đặc biệt.

but are easily threatened or slighted. Cách dùng từ

2:00

nhưng dễ bị đe dọa hoặc cảm thấy bị coi thường.

Cách dùng từ

easily threatened or slighted: nhạy cảm với sự thách thức và thiếu tôn trọng

Ở đây, easily bổ nghĩa cho cả threatened và slighted. Cụm từ này mô tả những người nhanh chóng cảm thấy vị thế, hình ảnh bản thân hoặc giá trị của mình bị thách thức, hay cảm thấy người khác đối xử với mình như thể mình không quan trọng. Threatened không nhất thiết phải liên quan đến nguy hiểm thể chất; từ này cũng có thể diễn tả cảm giác bất an về tâm lý. Slighted có nghĩa là bị phớt lờ, gạt ra ngoài hoặc không được tôn trọng như mong đợi. Khi đi cùng nhau, hai từ nhấn mạnh sự nhạy cảm với những thách thức và sự thiếu tôn trọng mà người đó cảm nhận được.

Luyện tập

Tình huống nào giải thích rõ nhất vì sao một người có thể nói "I felt slighted"?

  1. Tên cô ấy bị bỏ khỏi danh sách cảm ơn trong khi tất cả những người khác đều có tên.
  2. Cô ấy mệt sau một ngày dài di chuyển.
  3. Cô ấy thấy mây đen và dự đoán sắp có bão.
Xem đáp án

Tên cô ấy bị bỏ khỏi danh sách cảm ơn trong khi tất cả những người khác đều có tên.

In either case, Mạch ý

2:02

Trong cả hai trường hợp,

the dark side of narcissism Thành ngữ

2:03

mặt tối của chủ nghĩa ái kỷ

shows up over the long term. Cụm từ

2:05

sẽ xuất hiện về lâu dài.

Mạch ý

In either case: đưa ra kết luận chung cho hai khả năng

In either case là cụm chuyển ý đặt ở đầu câu, dùng để nhắc lại hai khả năng và đưa ra một kết luận đúng với cả hai. Ở đây, cụm từ này gộp lại hai dạng ái kỷ đã được thảo luận trước đó rồi nêu kết quả lâu dài chung của chúng. Either không có nghĩa là người nói chọn một trường hợp và bỏ qua trường hợp kia. Nó có nghĩa là dù trường hợp nào trong hai trường hợp được áp dụng, kết luận phía sau vẫn không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý có nghĩa là cùng một kết luận áp dụng cho cả hai lựa chọn: We can take the bus or the train. ____, we need to leave by six.

Xem đáp án

In either case

Thành ngữ

the dark side of narcissism: những tác động có hại thường bị che khuất

Trong câu này, the dark side of narcissism là một phép ẩn dụ chỉ những tác động có hại hoặc đáng lo ngại của tính ái kỷ. Dark không miêu tả màu sắc hay tình trạng thiếu ánh sáng. Cấu trúc the dark side of X chỉ mặt tiêu cực của một điều gì đó, đặc biệt là những cái giá hoặc nguy cơ ban đầu có thể chưa rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng the dark side of với cùng nghĩa ẩn dụ như câu ví dụ?

  1. The artist painted the dark side of the box gray.
  2. The report examines the dark side of rapid technological growth.
  3. The lamp illuminates the dark side of the room.
Xem đáp án

The report examines the dark side of rapid technological growth.

Cụm từ

over the long term: tác động trong một khoảng thời gian dài

Over the long term có nghĩa là trong suốt hoặc sau một khoảng thời gian dài, tập trung vào cách một tác động phát triển hoặc trở nên rõ ràng theo thời gian. Khi đi với shows up, cụm này cho thấy tác động có thể chưa rõ ngay lập tức mà xuất hiện về sau. Ở đây, term có nghĩa là một khoảng thời gian, không phải một từ hay thuật ngữ chuyên môn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm bốn từ đã được làm nổi bật: Regular exercise can improve heart health ____.

Xem đáp án

over the long term

Narcissists tend to act selfishly, Ngữ pháp

2:07

Những người ái kỷ có xu hướng hành động ích kỷ,

Ngữ pháp

tend to act: mô tả một xu hướng chung

Ở đây, tend to act có nghĩa là “thường cư xử theo một cách nào đó” hoặc “có xu hướng chung là hành xử như vậy”. Cụm này mô tả một kiểu hành vi thường gặp mà không khẳng định rằng ai cũng luôn hành động như thế. Cấu trúc là tend to + động từ nguyên mẫu, vì vậy act giữ nguyên dạng. Selfishly là trạng từ cho biết hành động được thực hiện theo cách nào.

Luyện tập

Dùng tend to và act để hoàn thành câu: Under pressure, people ____ more cautiously.

Xem đáp án

tend to act

so narcissistic leaders may make risky Cụm từ

2:10

vì vậy những nhà lãnh đạo ái kỷ có thể đưa ra những quyết định rủi ro

or unethical decisions,

2:12

hoặc phi đạo đức,

Cụm từ

make risky or unethical decisions: cụm kết hợp make a decision

Make a decision là cụm kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh để diễn tả việc chọn sẽ làm gì; dạng số nhiều là make decisions. Trong cụm được đánh dấu, risky và unethical đều bổ nghĩa cho decisions. Risky decisions có thể dẫn đến nguy hiểm hoặc mất mát. Unethical decisions vi phạm các chuẩn mực đạo đức hoặc nghề nghiệp; unethical mạnh và cụ thể hơn ý “bất lịch sự”, đồng thời không tự động có nghĩa là “bất hợp pháp”.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm kết hợp tự nhiên với decision và đúng dạng tính từ?

  1. The manager made an unethically decision to hide the safety report.
  2. The manager did an unethical decision to hide the safety report.
  3. The manager made an unethical decision to hide the safety report.
Xem đáp án

The manager made an unethical decision to hide the safety report.

and narcissistic partners may be dishonest or unfaithful.

2:14

và những đối tác ái kỷ có thể không trung thực hoặc không chung thủy.

When their rosy view of themselves is challenged, Ghi chú

2:19

Khi cái nhìn màu hồng về bản thân họ bị thách thức,

Thành ngữ

rosy view: cái nhìn quá mức tốt đẹp

Trong cụm rosy view, rosy được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này mô tả một người, tình huống hoặc tương lai là đặc biệt tốt đẹp, thành công hay đầy hy vọng, thường tích cực hơn mức mà sự thật cho phép. Ở đây, their rosy view of themselves có nghĩa là hình ảnh bản thân được lý tưởng hóa và tốt đẹp quá mức. Cụm này không mô tả màu sắc hay thị lực theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng rosy view để chỉ một đánh giá tích cực quá mức?

  1. The diagram presents a side view of the project's new building.
  2. The report presents a balanced view of the project and discusses both benefits and risks.
  3. The report presents a rosy view of the project and ignores major risks.
Xem đáp án

The report presents a rosy view of the project and ignores major risks.

they can become resentful and aggressive.

2:21

họ có thể trở nên bực tức và hung hăng.

Ngữ pháp

When ... is challenged: mệnh đề when ở thể bị động

When nêu tình huống có thể dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Cấu trúc là When + cụm danh từ + am/is/are + quá khứ phân từ, + kết quả. Is challenged là thể bị động ở thì hiện tại đơn: their rosy view là đối tượng bị chất vấn, còn người chất vấn không được nêu ra. Khi đi với view, belief hoặc assumption, challenge có nghĩa là đặt câu hỏi về tính đúng đắn của điều gì đó, chứ không phải mời ai thi đấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động ở hiện tại của challenge: When the plan ____, the team reviews the evidence.

Xem đáp án

is challenged

It's like a disease where the sufferers feel pretty good, Mạch ý

2:24

Nó giống như một căn bệnh mà người mắc cảm thấy khá tốt,

but the people around them suffer.

2:27

nhưng những người xung quanh họ lại phải đau khổ.

Mạch ý

It's like a disease where...: tạo khung so sánh

It's like a disease where... tạo ra một khung so sánh. It's like cho biết người nói đang so sánh vấn đề tâm lý với một căn bệnh, còn where giới thiệu một đặc điểm của căn bệnh giả định đó: người mắc có thể cảm thấy ổn trong khi những người ở gần lại bị tổn hại. Khung này giúp một hiện tượng trừu tượng trở nên dễ hiểu hơn. Đây là phép so sánh tu từ, không phải lời khẳng định rằng vấn đề đó hoàn toàn giống một căn bệnh thể chất hoặc bệnh truyền nhiễm theo nghĩa đen.

Luyện tập

It's like a disease where... có chức năng gì trong câu?

  1. Nó đưa ra một phép so sánh rồi giải thích căn bệnh giả định hoạt động như thế nào.
  2. Nó đưa ra chẩn đoán theo nghĩa đen về một bệnh truyền nhiễm.
  3. Nó nói rằng tất cả những người bị ảnh hưởng bởi vấn đề đều cảm thấy đau ốm về thể chất.
Xem đáp án

Nó đưa ra một phép so sánh rồi giải thích căn bệnh giả định hoạt động như thế nào.

Taken to the extreme, Cụm từ

2:29

Được đẩy lên mức cực đoan,

Cụm từ

Taken to the extreme: chuyển sang trường hợp cực đoan

Taken to the extreme có nghĩa là “khi một điều gì đó bị đẩy hoặc phát triển xa hết mức có thể”. Ở đây, taken không có nghĩa là “bị mang đi”; đây là dạng bị động của take something to an extreme. Khi được đặt ở đầu câu, cụm từ này nêu ra một điều kiện cực đoan trước kết quả chính. Đây là mệnh đề rút gọn của if or when something is taken to the extreme. Something được hiểu ngầm thường là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ trong bài có nghĩa là “khi bị đẩy đi quá xa” để hoàn thành câu: ____, a useful rule can become unfair.

Xem đáp án

Taken to the extreme

this behavior is classified as a psychological disorder Cách dùng từ

2:31

hành vi này được phân loại là một rối loạn tâm lý

called narcissistic personality disorder.

2:34

gọi là rối loạn nhân cách ái kỷ.

Cách dùng từ

classified as a psychological disorder: phân loại chính thức

Be classified as + loại có nghĩa là “được chính thức xếp vào loại đó”. Ở đây, as giới thiệu kết quả phân loại: hành vi này được xếp vào nhóm rối loạn tâm lý; as không có nghĩa là “bởi vì”. Cấu trúc bị động tập trung vào kết quả phân loại chứ không phải người thực hiện việc phân loại. Từ called theo sau giới thiệu tên cụ thể của rối loạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ trong bài học này: According to the city code, this building is ____ a historic landmark.

Xem đáp án

classified as

It affects 1 to 2% of the population,

2:37

Nó ảnh hưởng đến 1 đến 2% dân số,

more commonly men.

2:40

phổ biến hơn ở nam giới.

It is also a diagnosis reserved for adults. Cách dùng từ

2:41

Đây cũng là một chẩn đoán dành riêng cho người lớn.

Cách dùng từ

a diagnosis reserved for adults: áp dụng cho ai

Reserved for + người hoặc nhóm có nghĩa là “được giữ lại hoặc giới hạn cho việc sử dụng hay điều kiện đủ của nhóm đó”. Trong a diagnosis reserved for adults, người lớn là nhóm có thể được áp dụng chẩn đoán này; reserved không có nghĩa là người lớn đã đặt trước nó. Reserved for adults là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho diagnosis. Đây là dạng rút gọn của a diagnosis that is reserved for adults.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chỉ nhân viên mới được sử dụng căn phòng?

  1. The staff members reserved the room.
  2. The room was reserved by staff members.
  3. The room is reserved for staff members.
Xem đáp án

The room is reserved for staff members.

Young people,

2:44

Người trẻ tuổi,

especially children,

2:45

đặc biệt là trẻ em,

can be very self-centered,

2:46

có thể rất tự trung tâm,

but this might just be a normal part of development. Ngữ pháp

2:48

nhưng điều này có thể chỉ là một phần bình thường của sự phát triển.

Ngữ pháp

might just be a normal part of development: có thể chỉ là một phần bình thường của quá trình phát triển

Trong might just be, might biểu thị khả năng chứ không phải sự chắc chắn, còn just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”, không phải “vừa mới”. Ở đây, this nói đến việc trẻ em rất coi mình là trung tâm, nên mệnh đề này cho biết hành vi đó có thể chỉ là một giai đoạn phát triển bình thường. Cụm từ này thận trọng đưa ra một cách giải thích khác thay vì xem hành vi đó là bằng chứng chắc chắn của một chứng rối loạn. Nói chung, might just be giúp bạn nêu một khả năng đơn giản mà không khẳng định đó chắc chắn là sự thật.

Luyện tập

Mệnh đề được làm nổi bật trong ví dụ truyền đạt điều gì?

  1. Hành vi đó chỉ vừa mới bắt đầu phát triển.
  2. Hành vi đó có thể chỉ là một giai đoạn bình thường, nên người nói không đưa ra chẩn đoán chắc chắn.
  3. Hành vi đó chắc chắn là một chứng rối loạn.
Xem đáp án

Hành vi đó có thể chỉ là một giai đoạn bình thường, nên người nói không đưa ra chẩn đoán chắc chắn.

The fifth edition of the American Psychiatric Association's

2:51

Phiên bản thứ năm của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ

Diagnostic and Statistical Manual Văn hóa

2:54

Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê

describes several traits associated

2:57

mô tả một số đặc điểm liên quan

with narcissistic personality disorder.

2:59

đến rối loạn nhân cách ái kỷ.

Văn hóa

Diagnostic and Statistical Manual (DSM): Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê

Diagnostic and Statistical Manual là cách gọi rút gọn của Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders, một tài liệu tham khảo chuyên môn do Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ xuất bản. Ấn bản thứ năm được nhắc đến ở đây thường được gọi là DSM-5. Trong câu này, tên gọi đó cho biết các đặc điểm được liệt kê đến từ một khuôn khổ chẩn đoán chính thức, chứ không phải danh sách cá nhân của người nói. Manual ở đây có nghĩa là tài liệu tham khảo chuyên môn, không phải hướng dẫn vận hành một thiết bị.

Luyện tập

Diagnostic and Statistical Manual trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một cuốn sách gồm các câu chuyện cá nhân không có vai trò chẩn đoán.
  2. Một tài liệu tham khảo tâm thần học chuyên môn thường được gọi là DSM.
  3. Hướng dẫn vận hành một thiết bị y tế.
Xem đáp án

Một tài liệu tham khảo tâm thần học chuyên môn thường được gọi là DSM.

They include a grandiose view of oneself, Cách dùng từ

3:02

Chúng bao gồm cái nhìn vĩ cuồng về bản thân,

Cách dùng từ

A grandiose view of oneself: cách nhìn phóng đại về bản thân

Trong câu này, a grandiose view of oneself có nghĩa là đánh giá quá cao một cách phóng đại và thiếu thực tế về tầm quan trọng, năng lực hoặc địa vị của bản thân. Grandiose mang sắc thái phê phán; từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là tự tin. Cụm danh từ view of oneself nói về cách một người nhìn nhận hoặc đánh giá chính mình. Oneself ở đây mang nghĩa khái quát: nó chỉ bản thân của bất kỳ ai, không phải một người cụ thể.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng nhất "Lena has a grandiose view of herself"?

  1. Cô ấy nhìn nhận bản thân một cách khiêm tốn và cân bằng.
  2. Cô ấy có ý nghĩ phóng đại và thiếu thực tế về tầm quan trọng của bản thân.
  3. Cô ấy nhớ kỹ những sự kiện trong quá khứ của mình.
Xem đáp án

Cô ấy có ý nghĩ phóng đại và thiếu thực tế về tầm quan trọng của bản thân.

problems with empathy, Cụm từ

3:04

vấn đề với sự đồng cảm,

Cụm từ

Problems with empathy: khó khăn trong việc đồng cảm

Cấu trúc problems with + danh từ chỉ những khó khăn liên quan đến lĩnh vực đó. Problems with empathy có nghĩa là gặp khó khăn trong việc hiểu hoặc cùng cảm nhận điều người khác có thể đang cảm thấy. Empathy tập trung vào việc nhìn tình huống từ góc nhìn của người khác và nhận ra cảm xúc của họ. Nó không chỉ giới hạn ở việc cảm thấy thương hại họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “khó hiểu cảm xúc của người khác”: The character has ____.

Xem đáp án

problems with empathy

a sense of entitlement,

3:06

ý thức về quyền lợi,

and a need for admiration or attention. Cụm từ

3:07

và nhu cầu được ngưỡng mộ hoặc chú ý.

Cụm từ

a need for admiration or attention: nhu cầu được ngưỡng mộ hoặc chú ý

Cấu trúc a need for + danh từ nêu một điều mà một người, một nhóm hoặc một hệ thống cần hay rất mong muốn. Ở đây, cấu trúc này mô tả nhu cầu tâm lý muốn nhận được phản ứng từ người khác: sự ngưỡng mộ hoặc sự chú ý. Từ or đưa ra các lựa chọn. Admiration thể hiện sự công nhận tích cực hoặc lòng kính trọng, còn attention chỉ có nghĩa là được chú ý và có thể mang tính tích cực, tiêu cực hoặc trung lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc a need for + danh từ: The local food bank has ____ more volunteers.

Xem đáp án

a need for

What makes these traits a true personality disorder Ngữ pháp

3:10

Điều làm cho những đặc điểm này trở thành một rối loạn nhân cách thực sự

is that they take over people's lives Cụm động từ

3:13

là chúng xâm chiếm cuộc sống của con người

Cụm động từ

take over people's lives: chi phối gần như mọi mặt của cuộc sống

Ở đây, take over people's lives có nghĩa là một điều gì đó trở nên quá mạnh hoặc chiếm quá nhiều chỗ trong cuộc sống đến mức kiểm soát cách mọi người sử dụng thời gian, sự chú ý hoặc năng lượng. Vì tân ngữ là people's lives, take over được dùng theo nghĩa bóng; nó không nói về việc tiếp quản một công ty hay vị trí công việc. Cụm từ này diễn tả ảnh hưởng rộng và nghiêm trọng, chứ không phải một sự bất tiện nhỏ. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả một vấn đề, cảm xúc, thói quen hoặc trách nhiệm lấn át những phần quan trọng khác của cuộc sống.

Luyện tập

Câu tiếng Anh "Work has taken over his life" có nghĩa là gì?

  1. Giờ đây công việc kiểm soát gần như mọi mặt trong cuộc sống của anh ấy.
  2. Anh ấy đã hoàn thành tất cả công việc trong ngày.
  3. Một người khác đã nhận vị trí của anh ấy tại nơi làm việc.
Xem đáp án

Giờ đây công việc kiểm soát gần như mọi mặt trong cuộc sống của anh ấy.

and cause significant problems.

3:15

và gây ra những vấn đề nghiêm trọng.

Ngữ pháp

What makes X Y is that...: điều khiến X trở thành Y là...

Khung What makes X Y is that... có nghĩa là điều then chốt khiến X được xem là Y được nêu ở phần theo sau. Trong ví dụ, X là these traits, Y là a true personality disorder, còn mệnh đề that đưa ra điều kiện quyết định: những đặc điểm đó chi phối cuộc sống của mọi người và gây ra những vấn đề nghiêm trọng. Ở đây, What mở đầu một mệnh đề danh từ, không phải câu hỏi trực tiếp. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng What làm chủ ngữ; mệnh đề that sau is xác định lý do hoặc tiêu chí và chuyển trọng tâm sang điều kiện theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung What makes X Y is that...: ____ this backpack practical ____ it has several waterproof pockets.

Xem đáp án

What makes · is that

Imagine that instead of caring for your spouse or children, Ngữ pháp

3:17

Hãy tưởng tượng rằng thay vì chăm sóc vợ/chồng hoặc con cái của bạn,

Ngữ pháp

instead of caring for: instead of + danh động từ

Instead of giới thiệu một hành động không được chọn và đặt nó đối lập với một hành động khác diễn ra thay thế. Vì of là giới từ, động từ theo sau thường dùng dạng -ing: instead of caring, không phải instead of care hay instead of to care. Trong caring for, care for có nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc dành sự chú ý và quan tâm cho người đó. Phần mở đầu này trình bày việc chăm sóc vợ, chồng hoặc con cái là hành động không được thực hiện, đồng thời chuẩn bị cho sự đối lập với một hành động khác ở phần sau của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng instead of và dạng -ing của care for: Ben complained about his pets ____ them.

Xem đáp án

instead of caring for

you use them as a source of attention or admiration. Cụm từ

3:21

bạn lại sử dụng họ như một nguồn thu hút sự chú ý hoặc ngưỡng mộ.

Cụm từ

use X as a source of Y: dùng X làm nguồn cung cấp Y

Use X as a source of Y có nghĩa là xem X như một vật hoặc một người cung cấp Y. X chỉ nguồn, còn Y chỉ điều nhận được từ nguồn đó. Ở đây, them chỉ người bạn đời hoặc con cái, còn attention or admiration là điều người đó muốn nhận được từ họ. As cho biết vai trò hoặc chức năng của X; nó không thể hiện sự so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: Researchers use this archive ____ historical information.

Xem đáp án

as a source of

Or imagine that instead of seeking constructive feedback Cụm từ

3:24

Hoặc tưởng tượng rằng thay vì tìm kiếm phản hồi mang tính xây dựng

about your performance,

3:27

về hiệu suất của bạn,

Cụm từ

constructive feedback: phản hồi giúp cải thiện

Constructive feedback là lời khuyên cụ thể và hữu ích về công việc hoặc phần thể hiện của một người, nhằm giúp họ cải thiện. Phản hồi này có thể đề cập đến cả điểm mạnh lẫn vấn đề, nhưng cần chỉ ra rõ ràng nên làm gì tiếp theo. Ở đây, constructive có nghĩa là giúp cải thiện, không phải liên quan đến tòa nhà hay hoạt động xây dựng.

Luyện tập

Nhận xét nào là ví dụ phù hợp nhất về constructive feedback?

  1. Great job! Everything is perfect.
  2. This is bad, and I do not like it.
  3. Your introduction is clear, but adding one example would make the main point easier to understand.
Xem đáp án

Your introduction is clear, but adding one example would make the main point easier to understand.

you instead told everyone who tried to help you

3:28

bạn lại nói với tất cả những người cố gắng giúp bạn

that they were wrong.

3:31

rằng họ đã sai.

So what causes narcissism?

3:33

Vậy điều gì gây ra chứng ái kỷ?

Twin studies show a strong genetic component, Ghi chú

3:35

Các nghiên cứu về trẻ sinh đôi cho thấy một thành phần di truyền mạnh mẽ,

Văn hóa

Twin studies: ước tính ảnh hưởng di truyền và môi trường

Nghiên cứu về sinh đôi là kiểu thiết kế nghiên cứu so sánh các cặp sinh đôi có mức độ giống nhau về di truyền hoặc môi trường sống khác nhau. Các nhà nghiên cứu thường so sánh sinh đôi cùng trứng với sinh đôi khác trứng; một số nghiên cứu còn xem xét các cặp sinh đôi được nuôi lớn tách biệt. Những so sánh này giúp ước tính mức độ mà ảnh hưởng di truyền và môi trường có thể góp phần tạo ra sự khác biệt của một đặc điểm. Chúng cung cấp bằng chứng về mức ảnh hưởng tương đối; đây không chỉ là việc thu thập câu chuyện về các cặp sinh đôi, và riêng phương pháp này không xác định được một gen cụ thể.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, twin studies chủ yếu được dùng để ước tính điều gì?

  1. Các cặp sinh đôi có luôn có cùng tính cách hay không
  2. Ảnh hưởng di truyền và môi trường có thể góp phần tạo ra sự khác biệt như thế nào
  3. Gen duy nhất nào bảo đảm một đặc điểm sẽ xuất hiện
Xem đáp án

Ảnh hưởng di truyền và môi trường có thể góp phần tạo ra sự khác biệt như thế nào

Cách dùng từ

a strong genetic component: ảnh hưởng di truyền quan trọng

Trong a strong genetic component, component có nghĩa là 'một trong những yếu tố góp phần tạo nên kết quả', chứ không phải một bộ phận vật chất. Cụm từ này cho biết sự khác biệt về di truyền dường như góp phần quan trọng vào đặc điểm hoặc tình trạng đang được nói đến. Điều đó không có nghĩa gen là nguyên nhân duy nhất hoặc kết quả của mỗi người đã được định sẵn. Môi trường và các yếu tố khác vẫn có thể có ảnh hưởng.

Luyện tập

'The condition has a strong genetic component' có nghĩa là gì?

  1. Các yếu tố di truyền quan trọng, nhưng những ảnh hưởng khác cũng có thể đóng vai trò.
  2. Một gen duy nhất quyết định hoàn toàn tình trạng này ở mọi người.
  3. Tình trạng này chứa một bộ phận vật chất được tạo từ gen.
Xem đáp án

Các yếu tố di truyền quan trọng, nhưng những ảnh hưởng khác cũng có thể đóng vai trò.

although we don't know which genes are involved. Ngữ pháp

3:38

mặc dù chúng ta không biết những gen nào liên quan.

Ngữ pháp

although we don't know which genes are involved: thêm một giới hạn

Although mở đầu một ý nhượng bộ: bằng chứng ủng hộ vai trò mạnh của yếu tố di truyền, nhưng người nói cũng thừa nhận một giới hạn quan trọng của kiến thức hiện tại. Cách nói này giữ cho kết luận thận trọng mà không phủ nhận bằng chứng. Sau don't know, which genes are involved là một câu hỏi được lồng trong câu. Which genes chính là chủ ngữ của are involved, vì vậy không thêm một chủ ngữ khác như they.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để bổ sung một giới hạn cho kết quả nghiên cứu?

  1. The treatment looks promising, despite more research is needed.
  2. The treatment looks promising, although more research is needed.
  3. The treatment looks promising, although the need for more research.
Xem đáp án

The treatment looks promising, although more research is needed.

But environment matters too. Mạch ý

3:41

Nhưng môi trường cũng quan trọng.

Mạch ý

environment matters too: bổ sung một yếu tố quan trọng khác

But chuyển hướng phần giải thích từ di truyền sang một nguyên nhân khác. Too cho biết môi trường được bổ sung bên cạnh di truyền; nó không thay thế hoặc phủ nhận ảnh hưởng của di truyền. Matters là dạng hiện tại số ít của động từ matter, có nghĩa là một điều gì đó quan trọng hoặc có tác động. Câu ngắn này cân bằng ý trước đó và tránh cách hiểu rằng chỉ có một nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của matter và từ có nghĩa là “cũng”: Good equipment helps, but careful planning ____.

Xem đáp án

matters too

Parents who put their child on a pedestal Thành ngữ

3:43

Những bậc cha mẹ đặt con mình lên bệ đỡ

Thành ngữ

put their child on a pedestal: lý tưởng hóa con mình quá mức

Put someone on a pedestal là một thành ngữ có nghĩa là ngưỡng mộ hoặc lý tưởng hóa ai đó quá mức, như thể người ấy đặc biệt hoàn hảo hoặc quan trọng. Ở đây, their child giữ vị trí tân ngữ trong cấu trúc put someone on a pedestal; câu này không nói đến việc thật sự đặt đứa trẻ lên một cái bục. Cách diễn đạt này thường hàm ý rằng cách nhìn đó thiếu thực tế vì bỏ qua khuyết điểm của người kia. Vì vậy, nó thường mang sắc thái phê bình hoặc cảnh báo chứ không phải lời khen trung tính.

Luyện tập

put her on a pedestal có nghĩa là gì trong câu “Her fans put her on a pedestal”?

  1. Họ đối xử với cô ấy như thể cô ấy hoàn hảo và bỏ qua những khuyết điểm của cô ấy.
  2. Họ yêu cầu cô ấy đứng trên một cái bục để chụp ảnh.
  3. Họ khen cô ấy một cách cân bằng và đưa ra lời góp ý hữu ích.
Xem đáp án

Họ đối xử với cô ấy như thể cô ấy hoàn hảo và bỏ qua những khuyết điểm của cô ấy.

can foster grandiose narcissism, Cách dùng từ

3:45

có thể nuôi dưỡng chứng ái kỷ vĩ cuồng,

Cách dùng từ

can foster grandiose narcissism: có thể thúc đẩy sự phát triển của nó

Trong can foster grandiose narcissism, foster là một động từ trang trọng, có nghĩa là giúp một phẩm chất hoặc tình trạng phát triển. Cụm từ này cho biết một hành vi hoặc môi trường có thể tạo ra những điều kiện để chứng ái kỷ phô trương phát triển. Can biểu thị khả năng, còn foster nói đến sự khuyến khích hoặc phát triển dần dần. Khi kết hợp, chúng không khẳng định rằng kết quả chắc chắn xảy ra hoặc đây là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Trong “A supportive classroom can foster curiosity”, foster có nghĩa là gì?

  1. Nó giúp tính tò mò phát triển.
  2. Nó nhận chăm sóc tạm thời cho tính tò mò.
  3. Nó bảo đảm mọi học sinh đều có tính tò mò.
Xem đáp án

Nó giúp tính tò mò phát triển.

and cold controlling parents can contribute Cụm từ

3:47

và những bậc cha mẹ lạnh lùng kiểm soát có thể góp phần

to vulnerable narcissism.

3:50

vào chứng ái kỷ dễ bị tổn thương.

Cụm từ

can contribute to vulnerable narcissism: một yếu tố nguyên nhân có thể có

Trong câu này, can contribute to có nghĩa là một điều gì đó “có thể góp phần gây ra” hoặc “có thể là một trong những yếu tố dẫn đến” chứng ái kỷ dễ tổn thương. Động từ tình thái can thể hiện ảnh hưởng có thể xảy ra chứ không phải kết quả chắc chắn. Ở đây, to là giới từ, vì vậy phía sau có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: contribute to stress; contribute to creating stress.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một điều có thể là một trong những yếu tố tạo ra kết quả mà không khẳng định sự chắc chắn?

  1. Too much screen time can contribute to poor sleep.
  2. Too much screen time guarantees poor sleep.
  3. Too much screen time has no connection with poor sleep.
Xem đáp án

Too much screen time can contribute to poor sleep.

Narcissism also seems to be higher in cultures Ngữ pháp

3:53

Chủ nghĩa ái kỷ cũng dường như cao hơn ở các nền văn hóa

that value individuality and self-promotion. Cách dùng từ

3:56

coi trọng cá tính và sự tự đề cao bản thân.

Ngữ pháp

seems to be higher in cultures: trình bày xu hướng một cách thận trọng

Trong seems to be higher in cultures, seems to be làm cho lời khẳng định trở nên thận trọng: bằng chứng gợi ý một xu hướng, nhưng người nói không trình bày nó như một sự thật tuyệt đối. Higher chỉ mức độ, tỷ lệ hoặc giá trị đo được cao hơn, chứ không phải độ cao vật lý. In cultures xác định môi trường nơi mức độ cao hơn được quan sát thấy. Mệnh đề theo sau, that value individuality and self-promotion, cho biết cụ thể những nền văn hóa nào đang được nói đến.

Luyện tập

Câu nào trình bày mức độ cao hơn như một xu hướng thận trọng thay vì một sự thật tuyệt đối?

  1. Stress is always higher in every competitive workplace.
  2. Highly competitive workplaces are physically higher.
  3. Stress seems to be higher in highly competitive workplaces.
Xem đáp án

Stress seems to be higher in highly competitive workplaces.

Cách dùng từ

value individuality and self-promotion: value là động từ

Ở đây, value là động từ mang nghĩa “coi là quan trọng”. Tân ngữ của nó là individuality và self-promotion. Đại từ quan hệ that thay cho danh từ số nhiều cultures được nhắc đến trước đó, vì vậy value được dùng ở dạng nguyên mẫu. Individuality chỉ những đặc điểm làm một người trở nên khác biệt hoặc độc lập. Self-promotion là việc cố ý thu hút sự chú ý vào năng lực, thành tích hoặc hình ảnh của bản thân. Toàn bộ cụm từ nêu hai điều mà một nền văn hóa hoặc một nhóm có thể khuyến khích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng value như một động từ: Many art schools ____ individuality and original thinking.

Xem đáp án

value

In the United States, for example,

3:59

Ví dụ ở Hoa Kỳ,

narcissism as a personality trait has been rising since the 1970s, Ngữ pháp

4:01

ái kỷ như một đặc điểm tính cách đã tăng lên từ những năm 1970,

Ngữ pháp

has been rising since the 1970s: xu hướng tiếp diễn

Has been rising là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has + been + động từ-ing. Cấu trúc này cho biết sự gia tăng bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại, đồng thời nhấn mạnh quá trình vẫn đang diễn ra. Since the 1970s cho biết mốc bắt đầu. Ở đây, since có nghĩa là “từ thời điểm đó đến nay”, không phải “bởi vì”. Chủ ngữ số ít narcissism đi với has; chủ ngữ số nhiều sẽ đi với have.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của rise và từ since: The number of online orders ____ 2021.

Xem đáp án

has been rising since

when the communal focus of the '60s Văn hóa

4:06

khi trọng tâm cộng đồng của những năm 60

Văn hóa

the communal focus of the '60s: sự chú trọng vào cộng đồng trong thập niên 1960

Trong cụm này, the '60s chỉ thập niên 1960, còn communal có nghĩa là liên quan đến cộng đồng hoặc đời sống chung của một nhóm. A communal focus là sự chú trọng vào cộng đồng, sự hợp tác và những mối quan tâm chung thay vì chỉ tập trung vào cá nhân. Cụm từ này khái quát một xu hướng văn hóa của thập niên đó. Nó không khẳng định rằng mọi người trong thập niên 1960 đều có cùng giá trị.

Luyện tập

Trong câu này, “the communal focus of the '60s” có nghĩa là gì?

  1. việc tập trung vào những thứ bình thường thay vì khác thường
  2. sự chú trọng rộng rãi của thập niên 1960 vào cộng đồng và những mối quan tâm chung
  3. mối quan tâm của những người sáu mươi tuổi
Xem đáp án

sự chú trọng rộng rãi của thập niên 1960 vào cộng đồng và những mối quan tâm chung

gave way to the self-esteem movement Ghi chú

4:08

nhường chỗ cho phong trào tự trọng

Cụm động từ

gave way to: một xu hướng được thay thế bằng xu hướng khác

Ở đây, A gave way to B có nghĩa là A mất vị trí chủ đạo và B thay thế nó. Cụm này mô tả sự chuyển đổi giữa hai xu hướng văn hóa, không phải hành động nhường đường cho ai đó theo nghĩa đen. Gave là dạng quá khứ của give. Cấu trúc có thể áp dụng là A gives way to B; khi nói về một thay đổi trong quá khứ, dùng gave.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ ở thì quá khứ có nghĩa là “dần được thay thế bởi”: Printed schedules gradually ____ travel apps.

Xem đáp án

gave way to

Văn hóa

the self-esteem movement với nghĩa một trào lưu văn hóa

Trong câu này, the self-esteem movement chỉ một trào lưu xã hội và giáo dục nhấn mạnh việc xây dựng cảm nhận về giá trị bản thân, sự tự tin và cách nhìn tích cực về chính mình. Ở đây, movement có nghĩa là một nỗ lực chung về xã hội hoặc văn hóa, không phải chuyển động cơ thể. Đây là một tên gọi có phạm vi rộng: nó có thể bao gồm các ý tưởng và cách thực hành liên quan mà không chỉ đích danh một tổ chức duy nhất. Trong câu này, nó giúp đánh dấu sự chuyển biến lịch sử theo hướng chú ý nhiều hơn đến cảm nhận của mỗi cá nhân về giá trị bản thân.

Luyện tập

the self-esteem movement có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một thiết bị đo chuyển động
  2. một chuyển động vật lý của cơ thể
  3. một trào lưu xã hội và giáo dục rộng lớn tập trung vào việc xây dựng lòng tự trọng
Xem đáp án

một trào lưu xã hội và giáo dục rộng lớn tập trung vào việc xây dựng lòng tự trọng

and a rise in materialism. Cụm từ

4:10

và sự gia tăng của chủ nghĩa duy vật.

Cụm từ

a rise in materialism: cấu trúc danh từ a rise in

Cấu trúc danh từ a rise in + danh từ có nghĩa là sự gia tăng về số lượng, mức độ hoặc độ phổ biến của một điều gì đó. Ở đây, cấu trúc này cho biết chủ nghĩa vật chất trở nên phổ biến hoặc có ảnh hưởng hơn. Materialism ở đây là một định hướng giá trị coi trọng tiền bạc, tài sản và thành công vật chất. Từ này không có nghĩa là khoa học vật liệu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc danh từ mục tiêu có rise: The report found ____ housing costs.

Xem đáp án

a rise in

More recently, social media has multiplied Cụm từ

4:12

Gần đây hơn, phương tiện truyền thông xã hội đã nhân lên

the possibilities for self-promotion.

4:15

các khả năng để tự đề cao bản thân.

Cụm từ

has multiplied the possibilities for: tạo ra nhiều cách thức hoặc cơ hội hơn rất nhiều

Trong câu này, has multiplied the possibilities for có nghĩa là “đã tạo ra nhiều cách thức hoặc cơ hội hơn rất nhiều”. Multiplied được dùng theo nghĩa bóng: từ này diễn tả mức tăng lớn, không phải phép tính số học. Cấu trúc multiply the possibilities for có thể đi với danh từ hoặc dạng -ing để gọi tên hoạt động. Cấu trúc này cũng có thể đi với người hoặc nhóm + động từ nguyên mẫu có to để chỉ ai có thêm nhiều cách hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô đậm để nói rằng nền tảng đã tạo ra nhiều cách hơn rất nhiều: The new platform ____ small businesses to reach customers.

Xem đáp án

has multiplied the possibilities for

Though it's worth noting that there's no clear evidence Ghi chú

4:17

Mặc dù cần lưu ý rằng không có bằng chứng rõ ràng nào

that social media causes narcissism,

4:19

cho thấy phương tiện truyền thông xã hội gây ra chứng ái kỷ,

Mạch ý

it's worth noting that: đánh dấu một điều kiện giới hạn quan trọng

Ở đây, it's worth noting that báo cho người nghe biết rằng mệnh đề tiếp theo rất quan trọng khi đánh giá nhận định. Cấu trúc này đưa ra một điều kiện giới hạn quan trọng —việc không có bằng chứng rõ ràng— để phần thảo luận trước đó không bị hiểu nhầm là bằng chứng về quan hệ nhân quả. Khung It is worth noting that + mệnh đề tổ chức thông tin bằng cách đặt lời bình của người nói trước điểm chính. It là chủ ngữ giả; mệnh đề với that chứa thông tin đáng được chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung được tô đậm để đưa ra một giới hạn quan trọng: ____ the survey included only twenty people.

Xem đáp án

It's worth noting that

Ngữ pháp

there's no clear evidence that: cho biết bằng chứng ủng hộ chưa đầy đủ

Cấu trúc there's no clear evidence that + mệnh đề cho biết bằng chứng hiện có không ủng hộ rõ ràng cho nhận định trong mệnh đề sau that. Ở đây, nhận định đang được xem xét là mạng xã hội gây ra chứng ái kỷ. Đây là cách đánh giá thận trọng về mức độ bằng chứng ủng hộ, chứ không phải lời khẳng định rằng nhận định đó đã được chứng minh là sai. Cấu trúc này hữu ích khi bằng chứng còn hạn chế, mâu thuẫn hoặc chưa đủ để kết luận.

Luyện tập

Câu nào dùng there's no clear evidence that để thể hiện sự không chắc chắn về bằng chứng ủng hộ mà không khẳng định ý tưởng đó đã bị bác bỏ?

  1. There's no clear evidence that the new schedule improves attendance, so it has definitely made attendance worse.
  2. There's no clear evidence that the new schedule improves attendance, so the claim must be true.
  3. There's no clear evidence that the new schedule improves attendance, so the effect is still uncertain.
Xem đáp án

There's no clear evidence that the new schedule improves attendance, so the effect is still uncertain.

rather, Mạch ý

4:22

đúng hơn là,

it provides narcissists a means Cụm từ

4:22

nó cung cấp cho những người ái kỷ một phương tiện

to seek social status and attention.

4:25

để tìm kiếm địa vị xã hội và sự chú ý.

Mạch ý

rather: thay thế lời giải thích trước đó

Ở đầu câu này, rather là trạng từ liên kết dùng để sửa hoặc thay thế lời giải thích vừa bị bác bỏ. Ở đây, nó có nghĩa là nói chính xác hơn hoặc thay vào đó, chứ không mang nghĩa khá như trong rather difficult. Nó tổ chức lập luận theo kiểu: không phải lời giải thích thứ nhất; rather, là lời giải thích thứ hai. Ở đây, nhận định thứ hai mô tả mạng xã hội như một công cụ mà người ái kỷ sử dụng, thay vì coi nó là nguyên nhân gây ra chứng ái kỷ.

Luyện tập

Câu nào dùng rather để thay lời giải thích trước bằng một lời giải thích chính xác hơn?

  1. The lights went out because the battery was empty.
  2. The lights went out; however, the room was quiet.
  3. The lights did not go out because of a bad bulb; rather, the battery was empty.
Xem đáp án

The lights did not go out because of a bad bulb; rather, the battery was empty.

Cụm từ

provides narcissists a means to: cho ai đó một phương tiện để hành động

Cấu trúc provide someone a means to do something có nghĩa là “cho ai đó một phương pháp hoặc cơ hội giúp họ làm được việc gì”. Người nhận phương tiện đứng sau provide, a means nêu thứ được cung cấp, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động mà phương tiện đó cho phép thực hiện. Ở đây, it chỉ mạng xã hội. Câu này nói rằng mạng xã hội cho những người ái kỷ một cách để tìm kiếm địa vị xã hội và sự chú ý. Means ở đây là danh từ mang nghĩa “phương pháp, phương tiện”, không phải “ý nghĩa”. A means có thể là số ít dù kết thúc bằng -s.

Luyện tập

Chọn từ đúng: The scholarship provides students a ___ to continue their education.

  1. meaning
  2. means
  3. mean
Xem đáp án

means

So can narcissists improve on those negative traits? Cụm động từ

4:27

Vậy những người ái kỷ có thể cải thiện những đặc điểm tiêu cực đó không?

Cụm động từ

improve on those negative traits: cải thiện dựa trên trạng thái hiện có

Improve on something có nghĩa là đạt được điều gì đó tốt hơn một phiên bản, kết quả hoặc mức độ hiện có. Giới từ on biến điều hiện có đó thành mốc để so sánh. Ở đây, those negative traits chỉ những đặc điểm ái kỷ đã được nhắc đến trước đó. Câu hỏi đặt ra là liệu những người ái kỷ có thể tiến bộ về các đặc điểm này hay không; nói cụ thể là liệu họ có thể giảm bớt hoặc kiểm soát chúng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của improve on: The new design ____ the old one.

Xem đáp án

improves on

Yes.

4:31

Có.

Anything that promotes honest reflection Ghi chú

4:32

Bất cứ điều gì thúc đẩy sự phản ánh trung thực

on their own behavior and caring for others,

4:34

về hành vi của chính họ và quan tâm đến người khác,

Cụm từ

honest reflection on: thành thật suy ngẫm về một chủ đề

Trong cách dùng này, reflection có nghĩa là suy nghĩ kỹ về những hành động trong quá khứ, không phải hình ảnh trong gương. Honest bổ sung ý đối diện với sự thật mà không che giấu hoặc viện cớ. Cấu trúc là reflection on + chủ đề. Trong câu này, their own behavior là chủ đề được xem xét.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu: After the group project, the teacher asked for ____ how the team communicated.

Xem đáp án

honest reflection on

like psychotherapy or practicing compassion towards others, Cụm từ

4:37

như liệu pháp tâm lý hoặc thực hành lòng trắc ẩn đối với người khác,

Cụm từ

practicing compassion towards others: nuôi dưỡng lòng trắc ẩn qua thực hành

Ở đây, practicing compassion có nghĩa là chủ động nuôi dưỡng và thể hiện lòng trắc ẩn thông qua những lựa chọn và hành động lặp đi lặp lại. Practice có thể đi với một phẩm chất trừu tượng như compassion, patience hoặc gratitude; từ này không chỉ có nghĩa là luyện tập một kỹ năng. Compassion towards others có nghĩa là nhận ra nỗi đau của người khác và phản hồi bằng sự quan tâm. Towards chỉ người hoặc nhóm người mà cảm xúc hướng đến, chứ không phải một hướng di chuyển trong không gian.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một người đang chủ động nuôi dưỡng và thể hiện sự quan tâm đối với người khác?

  1. She receives compassion from others when they listen to her.
  2. She practices her speech while others listen.
  3. She practices compassion towards others by listening without judging.
Xem đáp án

She practices compassion towards others by listening without judging.

can be helpful.

4:40

đều có thể hữu ích.

Ngữ pháp

Anything that ... can be helpful: đưa ra lời khuyên khái quát

Khung chủ ngữ Anything that + động từ có nghĩa là bất cứ sự vật, hành động hoặc cách làm nào đáp ứng điều kiện đã nêu. Ở đây, that promotes ... xác định điều kiện, vì vậy anything không chỉ một đồ vật cụ thể. Cụm vị ngữ chính can be helpful đưa ra nhận định thận trọng về toàn bộ nhóm. Can cho biết những hành động này có thể giúp ích; nó không đảm bảo mọi hành động đều hiệu quả với mọi người.

Luyện tập

Dùng khung mục tiêu để hoàn thành lời khuyên khái quát sau: ____ makes daily reading easier ____.

Xem đáp án

Anything that · can be helpful

The difficulty is, Mạch ý

4:42

Khó khăn là,

Mạch ý

The difficulty is ...: giới thiệu trở ngại chính

Cấu trúc The difficulty is ... đóng vai trò chuyển từ một đề xuất, khả năng hoặc tình huống lý tưởng sang trở ngại chính. Nó báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ giải thích vì sao ý tưởng vừa nêu có thể khó thực hiện. Ở đây, difficulty chỉ vấn đề cụ thể cần phải vượt qua, chứ không đơn thuần đánh giá một việc khó đến mức nào.

Luyện tập

Một người vừa đề xuất một kế hoạch đơn giản. Câu nào giới thiệu trở ngại chính của kế hoạch một cách tự nhiên?

  1. The difficulty is that we do not have enough time.
  2. The result is that we finished ahead of schedule.
  3. For example, the meeting starts at nine.
Xem đáp án

The difficulty is that we do not have enough time.

it can be challenging Ngữ pháp

4:43

nó có thể đầy thách thức

for people with narcissistic personality disorder

4:44

đối với những người mắc chứng rối loạn nhân cách ái kỷ

to keep working at self-betterment. Cụm từ

4:46

để tiếp tục nỗ lực hoàn thiện bản thân.

Ngữ pháp

It can be challenging for ... to ...: thận trọng nói rằng điều gì đó khó đối với một người

Cấu trúc it can be challenging for someone to do something có nghĩa là một hành động có thể khó đối với một người hoặc nhóm người cụ thể. It là chủ ngữ giả; động từ nguyên mẫu có to nêu nhiệm vụ thực sự, còn cụm từ bắt đầu bằng for xác định ai là người gặp khó khăn. Can làm cho nhận định thận trọng hơn: hành động đó có thể đòi hỏi nỗ lực, nhưng không nhất thiết là không thể thực hiện hoặc khó như nhau đối với mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for và to: It can be challenging ____ young players ____ stay calm during a final.

Xem đáp án

for · to

Cụm từ

keep working at self-betterment: tiếp tục nỗ lực hoàn thiện bản thân

Keep working at something có nghĩa là tiếp tục bỏ công sức vào một nhiệm vụ, kỹ năng hoặc mục tiêu trong thời gian dài, đặc biệt khi việc đó khó. Keep đi với dạng -ing là working, còn at giới thiệu đối tượng được dồn công sức vào; ở đây at không chỉ nơi làm việc. Self-betterment là một danh từ khá trang trọng, chỉ quá trình liên tục cải thiện hành vi, thói quen, khả năng hoặc tính cách của bản thân. Trong giao tiếp hằng ngày, self-improvement phổ biến hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep working at: Even when the piano piece feels difficult, ____ it for ten minutes each day.

Xem đáp án

keep working at

For a narcissist,

4:49

Đối với một người ái kỷ,

self-reflection is hard

4:50

tự phản tỉnh là một điều khó khăn

from an unflattering angle. Thành ngữ

4:52

từ một góc nhìn không mấy tâng bốc.

Thành ngữ

from an unflattering angle: một góc nhìn bất lợi

Trong câu này, from an unflattering angle được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Angle chỉ cách nhìn nhận hoặc thể hiện một người, còn unflattering cho biết cách nhìn đó không khiến người ấy trông tốt đẹp và có thể làm lộ ra khuyết điểm hoặc những sự thật khó chịu. Cách nói này mượn hình ảnh từ nhiếp ảnh, trong đó an unflattering angle là góc chụp khiến một người trông kém hấp dẫn hơn. Khi áp dụng vào việc tự nhìn nhận, nó có nghĩa là xem xét bản thân mà không chọn góc nhìn có lợi nhất. Sự hài hước nằm ở chỗ điều này đặc biệt khó đối với một người ái kỷ.

Luyện tập

Trong câu gốc, from an unflattering angle có nghĩa là gì?

  1. Đo chính xác góc hình học của một chiếc gương.
  2. Đứng ở một vị trí gây khó chịu về thể chất trước máy ảnh.
  3. Nhìn bản thân từ một góc nhìn làm lộ ra những điểm yếu.
Xem đáp án

Nhìn bản thân từ một góc nhìn làm lộ ra những điểm yếu.