Bạn có thể giải câu đố về chiếc hộp Pandora không? - Alex Rosenthal: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
697 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Phiên bản bài toán Sinh nhật Cheryl lấy bối cảnh thần thoại Pandora cho thấy các phát biểu theo đúng trình tự của hai con quỷ lần lượt loại bỏ ứng viên ra sao, cho đến khi Hope được xác định là tiểu quỷ lười biếng có sáu mắt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If anything, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách sửa một cách hiểu dễ được suy ra rồi thay bằng một ý đối lập mạnh hơn. Trong ngữ cảnh này, cụm từ làm rõ rằng Pandora không hề định mở chiếc hộp; trái lại, cô đã chống lại sự thôi thúc bằng toàn bộ ý chí. Bạn có thể dùng phép chuyển ý này để đưa người nghe khỏi một giả định sai trong cả câu chuyện lẫn lập luận. 2. "I know you don't know which one she is." — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu phát biểu nhận thức lồng nhau, trong đó điều một nhân vật biết bao gồm cả việc nhân vật khác không biết điều gì. Mẫu câu giúp bạn theo dõi chính xác nhiều góc nhìn và diễn đạt suy luận nhiều tầng trong câu đố logic, tranh luận hoặc phần giải thích. 3. the entire table boils down to one of these four options — Cụm động từ: Dùng boil down to để rút một khối thông tin phức tạp về những khả năng cốt lõi. Cụm từ hữu ích khi tóm tắt phân tích, thu hẹp phương án hoặc chỉ ra rằng một vấn đề tưởng như rắc rối cuối cùng có thể được xem như một quyết định với phạm vi nhỏ hơn nhiều.

Nội dung bài học

Pandora was having a decisively bad day. Cụm từ

0:07

Pandora đã có một ngày vô cùng tồi tệ.

Cụm từ

was having a decisively bad day: một ngày tệ không còn nghi ngờ gì

Have a bad day tóm tắt trải nghiệm chung của một người trong ngày đó: mọi việc diễn ra không suôn sẻ, người đó cảm thấy không ổn, hoặc cả hai. Thì quá khứ tiếp diễn was having cho thấy trải nghiệm tồi tệ ấy vẫn đang diễn ra tại thời điểm đó trong câu chuyện. Ở đây, decisively bổ nghĩa cho bad. Nó có nghĩa là rõ ràng hoặc không còn nghi ngờ gì, làm cho lời miêu tả mạnh hơn và mang sắc thái hơi hài hước hoặc văn chương. Nó không miêu tả một người hành động dứt khoát.

Luyện tập

was having a decisively bad day có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Người đó đã đưa ra một quyết định dứt khoát trong ngày.
  2. Nhìn chung, ngày hôm đó rõ ràng đang diễn ra rất tệ.
  3. Người đó cố ý chọn làm cho ngày hôm ấy trở nên tồi tệ.
Xem đáp án

Nhìn chung, ngày hôm đó rõ ràng đang diễn ra rất tệ.

She didn't set out to open the box. Cụm động từ

0:11

Cô ấy không hề có ý định mở chiếc hộp.

Cụm động từ

didn't set out to: không phải ý định ban đầu

Set out to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là bắt đầu với một mục tiêu hoặc ý định cụ thể. Trong didn't set out to open, dạng phủ định áp dụng cho kế hoạch ban đầu: mở chiếc hộp không phải là điều cô ấy định làm lúc đầu. Cụm từ này không nói rằng cô ấy cố mở nhưng thất bại, cũng không nói rằng cô ấy không bao giờ mở nó. Hành động đó vẫn có thể xảy ra sau này do vô tình hoặc vì hoàn cảnh thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa ban đầu không có ý định: We ____ create extra work for the team.

Xem đáp án

didn't set out to

If anything, Mạch ý

0:13

Thậm chí,

she'd resisted with every ounce of her will, Thành ngữ

0:14

cô ấy đã dùng chút ý chí cuối cùng để kìm nén,

Mạch ý

If anything: sửa hoặc đảo ngược suy luận trước đó

If anything ở đây là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, không phải điều kiện if theo nghĩa đen. Nó báo cho người đọc rằng một ý trước đó hoặc một suy luận dễ xuất hiện cần được sửa lại, rồi đưa ra một điểm chính xác hơn và có thể đi theo hướng ngược lại. Trong câu này, she'd resisted tạo ra sự điều chỉnh đó: thay vì ủng hộ ý nghĩ rằng cô ấy muốn sự việc xảy ra, nó nói rằng cô ấy đã chủ động chống lại. Trong những ngữ cảnh khác, If anything có thể nhấn mạnh hoặc làm chính xác hơn một nhận định trước đó mà không đảo ngược hoàn toàn nhận định ấy.

Luyện tập

Trong câu 'The new rule didn't simplify the process. If anything, it made the process slower,' If anything báo hiệu điều gì?

  1. Nó có nghĩa là có thể chọn bất kỳ đồ vật nào.
  2. Nó sửa ấn tượng ban đầu bằng cách chỉ ra một kết quả trái ngược.
  3. Nó đưa ra một điều kiện có thể xảy ra hoặc không.
Xem đáp án

Nó sửa ấn tượng ban đầu bằng cách chỉ ra một kết quả trái ngược.

Thành ngữ

with every ounce of her will: dùng toàn bộ ý chí của cô ấy

with every ounce of her will là một phép ẩn dụ nhấn mạnh, có nghĩa là “bằng toàn bộ ý chí mà cô ấy có”. Theo nghĩa đen, ounce là một đơn vị trọng lượng, nhưng câu này hình dung ý chí như thứ có thể đo đếm và dùng hết hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng lại là with every ounce of one's strength, courage, energy, or will. Nó khiến nỗ lực được cảm nhận là toàn bộ và mãnh liệt, chứ không chỉ đơn giản là mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành đúng mẫu every ounce of + possessive + will: She resisted the temptation with ____.

Xem đáp án

every ounce of her will

but her curiosity got the better of her Thành ngữ

0:17

nhưng sự tò mò đã chiến thắng

Thành ngữ

curiosity got the better of her: sự thôi thúc lấn át khả năng tự kiềm chế

Ở đây, curiosity got the better of her có nghĩa là mong muốn được biết đã lấn át khả năng tự kiềm chế, nên cô ấy hành động theo sự thôi thúc đó. Cụm này không có nghĩa là sự tò mò của cô ấy được cải thiện hay trở nên tốt hơn cô ấy. Cấu trúc có thể áp dụng là something gets/got the better of someone. Chủ ngữ là cảm xúc, sự thôi thúc, vấn đề hoặc đối thủ giành phần thắng; người bị tác động đứng sau of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cho thấy sự tò mò của Maya đã lấn át khả năng tự kiềm chế: Maya knew the drawer was private, but her curiosity ____, so she looked inside.

Xem đáp án

got the better of her

and a cavalcade of evils of every shape and size spilled out. Ghi chú

0:20

và một đoàn những thế lực xấu xa đủ mọi hình dáng, kích cỡ đã tràn ra.

Cụm từ

every shape and size: miêu tả sự đa dạng phong phú

Trong câu này, of every shape and size miêu tả những tai họa có vẻ ngoài rất đa dạng và, theo nghĩa rộng hơn, có nhiều loại khác nhau. Cụm này không chỉ giới hạn ở các số đo chính xác. Cấu trúc danh từ + of every shape and size giúp miêu tả một nhóm đa dạng mà không cần liệt kê từng thành viên. Cụm gần nghĩa of all shapes and sizes cũng rất thông dụng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng phòng phục trang có nhiều loại trang phục đa dạng?

  1. The costume room has outfits of every shape and size.
  2. The costume room has one outfit in a single standard size.
  3. Every outfit in the costume room looks exactly the same.
Xem đáp án

The costume room has outfits of every shape and size.

Cụm động từ

spill out: tràn từ bên trong ra ngoài với số lượng lớn và khó kiểm soát

Spilled out là dạng quá khứ của spill out. Ở đây, cụm này có nghĩa là rất nhiều thứ xấu xa đột ngột di chuyển từ bên trong vật chứa ra ngoài. Hình ảnh giống như chất lỏng thoát ra: số lượng nhiều, chuyển động nhanh và không gọn gàng hay được kiểm soát chặt chẽ. Cụm động từ này cũng có thể miêu tả đám đông hoặc nhiều đồ vật rời khỏi một nơi như một dòng chảy. Out là một phần của cụm từ và thể hiện hướng di chuyển từ trong ra ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của spill out: After the final bell, students ____ of the school.

Xem đáp án

spilled out

By the time she'd slammed the front door of her home shut, Ghi chú

0:24

Vào lúc cô ấy đóng sầm cánh cửa trước của nhà mình lại,

Ngữ pháp

By the time she'd slammed: đánh dấu một giới hạn đã hoàn tất trong quá khứ

By the time đưa ra một mốc giống như điểm giới hạn trong câu chuyện: cụm này hướng người nghe đến điều đã đúng khi mốc đó được chạm tới. Trong câu này, mốc đó là lúc hành động đóng cửa đã hoàn tất. She'd slammed có nghĩa là she had slammed. Had + quá khứ phân từ tạo thành past perfect, vì vậy hành động đóng cửa được nhìn nhận là đã hoàn tất tại mốc tham chiếu trong quá khứ. Mệnh đề chính sau đó có thể cho biết điều gì đã xảy ra hoặc còn lại vào lúc ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng By the time và dạng past perfect của finish: ____ Maya ____ packing, the taxi was waiting outside.

Xem đáp án

By the time · had finished

Cụm từ

slammed the front door ... shut: shut làm bổ ngữ kết quả

Trong slammed the front door of her home shut, slammed diễn tả hành động đóng mạnh, còn shut diễn tả trạng thái cuối cùng của cánh cửa trước. Shut là bổ ngữ kết quả cho tân ngữ, không phải một hành động chính thứ hai. Mẫu có thể áp dụng là động từ + tân ngữ + bổ ngữ kết quả: hành động khiến tân ngữ đi đến trạng thái được nêu ở cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng từ mục tiêu shut làm bổ ngữ kết quả: The wind slammed the window ____.

Xem đáp án

shut

only 10 minor imps of wrath, greed, gluttony, and sloth varieties

0:28

chỉ còn 10 tiểu yêu tinh thuộc loại phẫn nộ, tham lam, phàm ăn và lười biếng

and three greater demons remained.

0:34

cùng ba đại ác quỷ là còn sót lại.

Pandora tried desperately to get them under control, Cụm từ

0:38

Pandora tuyệt vọng cố gắng kiểm soát chúng,

Cụm từ

get them under control: đưa vào trạng thái được kiểm soát

Get someone or something under control có nghĩa là đưa một người, sự vật hoặc tình huống khó xử lý, hỗn loạn hay nguy hiểm vào trạng thái được kiểm soát. Trong câu này, them là tân ngữ, còn under control nêu kết quả mà Pandora đang cố đạt được. Ở đây, get nhấn mạnh sự thay đổi: tình huống chưa được kiểm soát và có người hành động để làm cho nó trở nên dễ xử lý. Under control diễn tả một trạng thái, không phải vị trí vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get ... under control để nói về đám cháy: The fire is spreading, but crews are trying to ____.

Xem đáp án

get it under control

but they resisted and pounded at the windows.

0:42

nhưng chúng kháng cự và đập thình thịch vào cửa sổ.

"This is hopeless," Thành ngữ

0:45

"Thật vô vọng (hopeless),"

she cried.

0:46

cô khóc lóc.

The first greater demon turned to Pandora and said,

0:48

Đại ác quỷ đầu tiên quay sang Pandora và nói,

"Hope?

0:52

"Hy vọng (Hope)?

Hope is still here.

0:53

Hy vọng vẫn ở đây.

Thành ngữ

“This is hopeless” ... “Hope”: cú đảo ngược bằng lối chơi chữ

Trong “This is hopeless”, hopeless thường dùng để đánh giá tình huống: dường như không còn cơ hội thành công hoặc cứu vãn. Tính từ này được tạo bởi hope cộng với hậu tố -less, mang nghĩa “không có”. Câu tiếp theo, “Hope? Hope is still here”, lại dùng Hope làm tên một nhân vật. Con quỷ đáp lại như thể hopeless có nghĩa là chính Hope không có mặt. Sự chuyển đổi từ một tính từ thông thường sang một tên gọi được nhân hóa tạo nên lối chơi chữ và tình tiết đảo ngược.

Luyện tập

Cách giải thích nào thể hiện đúng nhất lối chơi chữ trong đoạn này?

  1. Hopeless có nghĩa là nhân vật Hope đã mất tự tin vào bản thân.
  2. Hope được lặp lại chỉ để làm cho câu nói có vẻ kịch tính hơn.
  3. Hopeless miêu tả tình huống, còn Hope cũng được coi là một nhân vật vẫn đang có mặt.
Xem đáp án

Hopeless miêu tả tình huống, còn Hope cũng được coi là một nhân vật vẫn đang có mặt.

I just made her look like an imp Ngữ pháp

0:54

Ta chỉ làm cô ta trông giống một tiểu yêu tinh

Ngữ pháp

made her look like an imp: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Made her look tuân theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Made mang thì quá khứ, her là tân ngữ chịu tác động và look giữ nguyên dạng cơ bản: không có to và không thêm -ed. Like an imp bổ sung cho look bằng cách nêu ra vẻ ngoài. Cấu trúc đầy đủ make someone look like something có nghĩa là khiến ai đó có một vẻ ngoài hoặc tạo một ấn tượng nhất định, chứ không nhất thiết là biến đổi họ thật sự.

Luyện tập

Leo wore a costume. Hoàn thành câu tiếp theo bằng make someone look like something và đại từ him: The costume ____ a king.

Xem đáp án

made him look like

because that's the kind of bad guy I am." Ý định

0:56

bởi vì ta là kiểu kẻ xấu như vậy đấy."

Ý định

that's the kind of bad guy I am: tự gắn nhãn phản diện theo cách đùa nghịch

Trong that's the kind of bad guy I am, the kind of bad guy có nghĩa là “kiểu kẻ xấu đó”, còn I am cho biết người nói tự xếp mình vào kiểu ấy. Ở đây, kind là danh từ mang nghĩa “loại”; kind of không phải cách nói giảm nhẹ mang nghĩa “hơi” hay “khá”. Người nói tự gắn nhãn bad guy để xem trò nghịch của mình là hành động điển hình cho tính cách của bản thân. Câu này có giọng điệu đắc ý, kịch tính và đùa nghịch, giống một kẻ phản diện đang thích thú với vai diễn của mình, chứ không phải lời thừa nhận bình thản rằng mình xấu xa.

Luyện tập

Trong That's the kind of bad guy I am, kind of có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng người nói không biết bad guy là gì.
  2. Nó làm nhẹ bad guy để nói rằng người đó chỉ hơi xấu.
  3. Nó xác định kiểu kẻ xấu mà người nói tự nhận mình là.
Xem đáp án

Nó xác định kiểu kẻ xấu mà người nói tự nhận mình là.

He whispered in the ears of the two other demons

0:59

Hắn thì thầm vào tai hai ác quỷ kia

and continued,

1:03

và tiếp tục,

"To make things interesting, Mạch ý

1:04

"Để làm cho mọi thứ thú vị hơn,

I just told Abaddon which variety of imp Ngữ pháp

1:06

ta vừa nói cho Abaddon biết Hy vọng là loại tiểu yêu tinh nào

Hope is and Beelzebub

1:10

và nói cho Beelzebub biết

how many eyes she has."

1:13

cô ta có bao nhiêu con mắt."

Mạch ý

To make things interesting: báo hiệu một tình tiết mới

To make things interesting cho người nghe biết lý do người nói thực hiện hành động được nêu sau đó. Về ngữ pháp, đây là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích đặt ở đầu câu, đồng thời báo hiệu rằng một điều kiện hoặc tình tiết mới sắp xuất hiện. Ở đây, interesting mang sắc thái tinh nghịch: hành động đó khiến tình huống phức tạp hoặc thử thách hơn, chứ không chỉ vui hơn. Phần mở đầu này sắp xếp thông tin bằng cách chuẩn bị cho người nghe đón nhận điều sẽ làm thay đổi tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu một thay đổi vui nhộn nhằm tăng thử thách: ____, each team will receive a different clue.

Xem đáp án

To make things interesting

Ngữ pháp

which variety of imp Hope is ... how many eyes she has: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Hai mệnh đề được tô nổi đều là câu hỏi gián tiếp được lồng vào câu lớn hơn: chúng nêu nội dung thông tin đã được kể, chứ không hỏi trực tiếp người nghe. Sau which variety of imp, chủ ngữ Hope đứng trước is; sau how many eyes, chủ ngữ she đứng trước has. Câu hỏi gián tiếp thường dùng trật tự của câu trần thuật, không dùng đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. Cấu trúc song song này tương đương với I told Abaddon X and told Beelzebub Y. told thứ hai được lược bỏ vì người nghe vẫn hiểu, nên mỗi người nhận một thông tin khác nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự câu hỏi gián tiếp trong cả hai mệnh đề?

  1. I told Mia which do train we need and Leo how long takes the trip.
  2. I told Mia which train we need and Leo how long the trip takes.
  3. I told Mia which train do we need and Leo how long does the trip take.
Xem đáp án

I told Mia which train we need and Leo how long the trip takes.

Abaddon taunted Beelzebub by saying,

1:18

Abaddon chế nhạo Beelzebub bằng cách nói,

"I know you don't know which one she is." Ngữ pháp

1:21

"Ta biết ngươi không biết cô ta là kẻ nào."

Ngữ pháp

I know you don't know which one she is: các tầng kiến thức lồng nhau

Câu này có nhiều tầng lồng nhau: I know [you don't know [which one she is]]. Mệnh đề ngoài cùng cho biết kiến thức của người nói; điều người nói biết là người nghe đang thiếu một thông tin. Mệnh đề trong cùng nêu câu hỏi chưa được giải đáp: cô ấy là người nào trong một nhóm lựa chọn. Điều quan trọng là bản thân câu này không cho biết người nói có thể xác định cô ấy hay không. Trong suy luận hoặc hội thoại giải đố, một lời khẳng định về điều người khác không biết có thể tự nó cung cấp manh mối mới.

Luyện tập

Câu này thể hiện rõ mối quan hệ kiến thức nào?

  1. Cả người nói lẫn người nghe đều biết chính xác cô ấy là người nào.
  2. Người nói biết rằng người nghe không thể xác định cô ấy, nhưng câu này không cho biết người nói có thể làm được hay không.
  3. Người nói cho rằng người nghe biết nhiều hơn mình.
Xem đáp án

Người nói biết rằng người nghe không thể xác định cô ấy, nhưng câu này không cho biết người nói có thể làm được hay không.

Beelzebub responded,

1:24

Beelzebub đáp lại,

"Well, I didn't before, Mạch ý

1:26

"Chà, trước đây thì ta không biết,

but now I know."

1:27

nhưng bây giờ ta biết rồi."

Mạch ý

I didn't before, but now I know: thể hiện sự thay đổi theo thời gian

Before và now chia trạng thái hiểu biết của một người thành hai giai đoạn. But đánh dấu sự tương phản: trước đó người nói chưa có thông tin, còn hiện tại thì đã biết. Mẫu này cũng có thể dùng để sắp xếp sự thay đổi về kiến thức, khả năng hoặc quan điểm theo thời gian. Trong I didn't before, did not thay cho did not know. Tiếng Anh có thể lược bỏ một cụm động từ bị lặp nếu người nghe có thể khôi phục nó từ những từ gần đó hoặc từ ngữ cảnh; ở đây, know trong mệnh đề thứ hai là đầu mối.

Luyện tập

Hoàn thành sự tương phản với before và now: I didn't understand it ____, but ____ I do.

Xem đáp án

before · now

to which Abaddon replied in a huff, Ghi chú

1:29

nghe vậy, Abaddon hậm hực đáp lại,

Ngữ pháp

to which Abaddon replied: nối một phát biểu với lời đáp

To which Abaddon replied là một cấu trúc nối gồm giới từ + đại từ quan hệ. Which chỉ lại phát biểu hoặc sự việc đứng trước, còn to đến từ reply to something. Cụm này có nghĩa là Abaddon đáp lại điều vừa được nói. Nó nối phát biểu trước đó với lời đáp trong văn kể chuyện trang trọng. Đây không phải câu hỏi to which? và trật tự từ vẫn là trật tự câu trần thuật: Abaddon replied, không phải did Abaddon reply.

Luyện tập

Hoàn thành liên kết kể chuyện trang trọng bằng cụm quan hệ tạo từ reply to: Maya rejected the offer, ____ Daniel replied, "Let's discuss another plan."

Xem đáp án

to which

Cách dùng từ

in a huff: ra mặt bực bội hoặc phật ý

In a huff diễn tả trạng thái bực bội hoặc cảm thấy bị xúc phạm một cách rõ ràng. Ở đây, cụm từ này bổ nghĩa cho replied, cho thấy Abaddon trả lời với vẻ khó chịu và hơi dỗi. Cụm từ này diễn tả trạng thái cảm xúc, không phải hành động thể chất huff mang nghĩa thở hoặc phì hơi mạnh. Nó thường gợi ý sự bất mãn ngắn ngủi được thể hiện ra ngoài, chứ không phải cơn thịnh nộ cực độ.

Luyện tập

Câu nào sử dụng in a huff một cách tự nhiên?

  1. Maya measured the table in a huff to find its exact length.
  2. Maya walked out in a huff after her teammates dismissed her idea.
  3. Maya relaxed in a huff because the room was quiet and comfortable.
Xem đáp án

Maya walked out in a huff after her teammates dismissed her idea.

"Then I also know which one she is."

1:32

"Vậy thì ta cũng biết cô ta là ai rồi."

And both left in a hurry without so much as a farewell. Thành ngữ

1:34

Và cả hai vội vã rời đi mà không thèm nói một lời chào tạm biệt.

Thành ngữ

without so much as a farewell: thậm chí không một lời từ biệt

Without so much as a farewell có nghĩa là họ rời đi mà thậm chí không có dấu hiệu nhỏ nhất, vốn thường được mong đợi, để nói lời tạm biệt. Cấu trúc without so much as + danh từ hoặc dạng -ing nhấn mạnh rằng một hành động tối thiểu và thường được mong đợi đã không xảy ra. Ở đây, so much as không nói về số lượng. Là một phần của cấu trúc phủ định này, nó tăng mức độ nhấn mạnh và thường thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc chỉ trích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without so much as, theo sau là danh từ apology: After falsely accusing Mia, he ended the call ____.

Xem đáp án

without so much as an apology

Pandora knows her only chance to fix this mess Ngữ pháp

1:40

Pandora biết cơ hội duy nhất để giải quyết mớ hỗn độn này

is to capture Hope before the imps

1:44

là bắt được Hy vọng trước khi lũ tiểu yêu

all escape her home.

1:47

thoát hết khỏi nhà cô.

Ngữ pháp

her only chance to fix ... is to capture ...: giải pháp khả thi duy nhất

Cấu trúc someone's only chance to do X is to do Y có nghĩa Y là hành động khả thi duy nhất để đạt được X. Ở đây, giải quyết mớ hỗn độn là mục tiêu, còn bắt Hope được trình bày là giải pháp cần thiết. Hai động từ nguyên mẫu có to đảm nhiệm vai trò khác nhau. to fix this mess bổ nghĩa cho chance và nêu mục tiêu; is to capture Hope là phần bổ ngữ sau be và nêu hành động cần thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trình bày một hành động khả thi là cách duy nhất để đạt mục tiêu: Leah's ____ catch the last train ____ leave now.

Xem đáp án

only chance to · is to

But which one is she?

1:49

Nhưng cô ta là kẻ nào?

This problem originally took the world by storm in 2015 Thành ngữ

1:58

Vấn đề này ban đầu đã gây bão trên toàn cầu vào năm 2015

Thành ngữ

originally took the world by storm: sự nổi tiếng nhanh chóng và rộng khắp

take the world by storm là một thành ngữ có nghĩa trở nên cực kỳ nổi tiếng hoặc nhanh chóng thu hút sự chú ý rộng rãi. Câu này nói rằng bài toán đã lan truyền rộng rãi vào năm 2015; không có cơn bão thật nào xảy ra. originally đánh dấu giai đoạn đầu tiên điều đó xảy ra. Thành ngữ nhấn mạnh tốc độ và quy mô, nhưng không có nghĩa tất cả mọi người đều thích sự việc đó.

Luyện tập

took the world by storm có nghĩa gì trong câu này? The new dance challenge took the world by storm in just a few days.

  1. Nó nhanh chóng trở nên phổ biến với mọi người trên khắp thế giới.
  2. Nó vẫn chỉ được một vài vũ công địa phương biết đến.
  3. Nó gây ra thời tiết nguy hiểm ở nhiều quốc gia.
Xem đáp án

Nó nhanh chóng trở nên phổ biến với mọi người trên khắp thế giới.

when Dr. Joseph Yeo Boon Wooi posed it as Cheryl's Birthday Problem Cách dùng từ

2:03

khi Tiến sĩ Joseph Yeo Boon Wooi đưa ra nó với tên gọi Bài toán Sinh nhật của Cheryl

Cách dùng từ

posed it as Cheryl's Birthday ...: đưa một điều gì đó ra như một bài toán

Ở đây, posed có nghĩa là “đưa một điều gì đó ra để mọi người suy nghĩ hoặc giải quyết”. Trong cấu trúc pose something as a problem or challenge, phần có as cho biết hình thức hoặc vai trò được gán cho điều đó. Tiến sĩ Yeo đưa nó ra như một bài toán có tên; ông không tạo dáng để chụp ảnh. Cách dùng này phổ biến trong bối cảnh học thuật, giảng dạy và thi đấu. Pose thường nhận các tân ngữ như problem, question, puzzle hoặc challenge.

Luyện tập

Câu nào dùng pose với nghĩa “đưa một điều gì đó ra như một vấn đề cần giải quyết”?

  1. The teacher stored the puzzle in a drawer.
  2. The teacher posed the missing-number pattern as a puzzle for the class.
  3. The teacher posed for a photo beside the whiteboard.
Xem đáp án

The teacher posed the missing-number pattern as a puzzle for the class.

and for good reason. Cụm từ

2:08

và có lý do chính đáng cho điều đó.

Cụm từ

for good reason: cho biết một nhận định có cơ sở vững chắc

For good reason có nghĩa là “với lý do vững chắc và hợp lý”. Trong and for good reason, cụm từ này nhận xét về ý vừa được nói: người nói cho rằng ý đó không hề bất ngờ hay tùy tiện vì có những lý do vững chắc ủng hộ. Cụm từ này thường đóng vai trò cầu nối từ một lời đánh giá sang phần giải thích. Ở đây, good có nghĩa là “hợp lý hoặc thuyết phục”, không phải “tử tế hoặc có thiện ý”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ cho biết lời khen đó hoàn toàn có cơ sở: The museum is famous, and ____: its dinosaur collection is extraordinary.

Xem đáp án

for good reason

The logic requires simultaneously modeling three different perspectives: Cách dùng từ

2:10

Tính logic yêu cầu phải mô phỏng đồng thời ba góc nhìn khác nhau:

ours, Abaddon's, and Beelzebub's,

2:15

của chúng ta, của Abaddon và của Beelzebub,

Cách dùng từ

requires simultaneously modeling three different perspectives: đồng thời mô hình hóa ba góc nhìn

Ở đây, modeling a perspective nghĩa là xây dựng một cách biểu diễn hữu ích về những gì một người biết, tin hoặc có thể suy ra để phân tích lập luận. Đây là một thao tác suy luận trừu tượng, không phải làm mô hình vật lý hay làm người mẫu thời trang. Động từ requires được theo sau bởi cụm danh động từ simultaneously modeling.... Simultaneously cho biết phải theo dõi cả ba góc nhìn cùng lúc, còn dấu hai chấm mở đầu danh sách các góc nhìn đó.

Luyện tập

Câu nào dùng modeling với cùng nghĩa trừu tượng và mang tính phân tích như trong ví dụ?

  1. The forecast requires modeling how consumers, suppliers, and regulators may respond.
  2. The photo shoot requires three models to pose together.
  3. The class requires building three model airplanes.
Xem đáp án

The forecast requires modeling how consumers, suppliers, and regulators may respond.

whom we'll call A and B from now on. Cụm từ

2:19

những kẻ mà từ bây giờ chúng ta sẽ gọi là A và B.

Cụm từ

we'll call A and B from now on: giới thiệu nhãn A và B để dùng về sau

Trong cấu trúc call someone or something X, call có nghĩa là đặt hoặc dùng tên X cho một người hay một vật. Đại từ quan hệ whom ở phía trước là tân ngữ của call, nên ý đầy đủ tương đương với we'll call them A and B; A và B là hai nhãn mới. From now on báo hiệu rằng các nhãn này bắt đầu được dùng từ đây và sẽ tiếp tục xuất hiện về sau. Cấu trúc này hữu ích khi cần đơn giản hóa tên gọi trong phần giải thích: we'll call + tân ngữ + nhãn + from now on.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên các nhãn sẽ được dùng về sau?

  1. To keep the chart simple, we'll call the two groups A and B from now on.
  2. To keep the chart simple, A and B will call the two groups from now on.
  3. To keep the chart simple, we'll call the two groups by phone from now on.
Xem đáp án

To keep the chart simple, we'll call the two groups A and B from now on.

This puzzle is much more approachable if we start by doing what Pandora could not: Ngữ pháp

2:22

Câu đố này sẽ dễ tiếp cận hơn nhiều nếu chúng ta bắt đầu bằng cách làm những gì Pandora không thể:

Ngữ pháp

is much more approachable if we start by: làm cho nhiệm vụ dễ hơn bằng một bước đầu tiên

Ở đây, approachable mô tả một câu đố dễ hiểu và dễ bắt đầu giải hơn. Nó không có nghĩa là câu đố thân thiện như một con người. Much nhấn mạnh dạng so sánh more approachable, cho thấy mức độ dễ hơn là đáng kể. Mệnh đề có if nêu ra phương pháp làm cho câu đố dễ hơn. Start by + động từ dạng -ing chỉ bước đầu tiên của một quá trình: nếu làm bước đó trước, toàn bộ nhiệm vụ sẽ dễ xử lý hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ chính xác gồm hai từ trong bài học: The problem is much more approachable if we ____ drawing a diagram.

Xem đáp án

start by

cramming all of these imps into a box.

2:29

nhét tất cả những tiểu yêu này vào một cái hộp.

In this case,

2:32

Trong trường hợp này,

of the table variety. Thành ngữ

2:33

là một cái hộp dưới dạng bảng biểu.

Thành ngữ

of the table variety: cách bổ sung loại với sắc thái vui đùa

Of the X variety có nghĩa là “thuộc loại hoặc kiểu X”. Có thể lược bỏ sự vật đang được phân loại nếu nó vừa được nhắc đến. Ở đây, of the table variety quay lại chỉ box: đó là một ô được thể hiện trong bảng hoặc lưới, chứ không phải một loại bàn ăn. Vì vậy, In this case, of the table variety là một mảnh câu bổ sung cho câu trước, không phải một câu hoàn chỉnh khi đứng riêng. Cách phân loại hơi trang trọng dành cho một “ô” đơn giản khiến lời giải thích mang sắc thái vui đùa.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “of the table variety” có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng bàn ăn là một giống loài sinh học.
  2. Nó giới thiệu một vật thể hoàn toàn không liên quan.
  3. Nó làm rõ rằng box được nhắc đến trước đó là loại ô dùng trong bảng hoặc lưới.
Xem đáp án

Nó làm rõ rằng box được nhắc đến trước đó là loại ô dùng trong bảng hoặc lưới.

One key thing to note is that unlike many logic problems, Mạch ý

2:35

Một điều quan trọng cần lưu ý là không giống như nhiều bài toán logic khác,

Mạch ý

One key thing to note is that: giới thiệu một điều kiện quan trọng

Cụm One key thing to note is that dùng để giới thiệu thông tin mà người nghe cần đặc biệt chú ý. Mệnh đề có that đưa ra sự thật hoặc điều kiện then chốt; trong câu này, nó báo hiệu rằng bài toán này khác với nhiều bài toán logic khác. Trong cấu trúc này, note là động từ có nghĩa là “chú ý” hoặc “lưu ý”, không phải danh từ chỉ một ghi chú bằng văn bản. Cấu trúc này làm nổi bật một điều kiện quan trọng để phần giải thích tiếp theo dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Dùng note để hoàn thành cụm báo hiệu thông tin quan trọng: One key thing ____ is that the final step takes twice as long.

Xem đáp án

to note

the order of statements matters here Mạch ý

2:39

thứ tự của các câu nói ở đây rất quan trọng

because the two demons' knowledge changes over the course of the dialogue. Cụm từ

2:41

vì kiến thức của hai ác quỷ sẽ thay đổi trong quá trình hội thoại.

Mạch ý

the order of statements matters here: suy luận theo trình tự

The order of statements matters here có nghĩa là việc thay đổi hoặc bỏ qua trình tự sẽ làm thay đổi cách suy luận. Matters là động từ có nghĩa là “quan trọng” hoặc “có ảnh hưởng”, còn here giới hạn nhận định này trong bài toán hiện tại. Cụm từ này hướng dẫn người nghe cách theo dõi phần giải thích: hãy xem từng phát biểu theo đúng thứ tự xuất hiện, vì mỗi phát biểu có thể thay đổi điều các nhân vật biết trước khi phát biểu tiếp theo được đưa ra.

Luyện tập

the order of statements matters here yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Sắp xếp lại các phát biểu cho đến khi chúng nghe tự nhiên hơn.
  2. Chỉ tập trung vào cách dùng từ của từng phát biểu và bỏ qua thời điểm nó được nói ra.
  3. Theo dõi các phát biểu theo trình tự vì mỗi phát biểu có thể ảnh hưởng đến giai đoạn suy luận tiếp theo.
Xem đáp án

Theo dõi các phát biểu theo trình tự vì mỗi phát biểu có thể ảnh hưởng đến giai đoạn suy luận tiếp theo.

Cụm từ

changes over the course of the: thay đổi khi một quá trình diễn ra

Cấu trúc change over the course of X có nghĩa là một điều gì đó thay đổi khi X diễn ra. Trong câu này, những gì hai con quỷ biết không cố định mà phát triển ở các thời điểm khác nhau trong cuộc đối thoại. Over the course of lấy toàn bộ khoảng thời gian của một quá trình hoặc giai đoạn làm khung thời gian. Cấu trúc này có thể gợi ý sự phát triển dần dần, nhưng không bắt buộc thay đổi phải liên tục và đều đặn. Ở đây, course chỉ tiến trình hoặc thời lượng của cuộc đối thoại, không phải một khóa học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cấu trúc được nhấn mạnh: My understanding ____ project.

Xem đáp án

changed over the course of the

So let's start with the first statement

2:46

Vậy hãy bắt đầu với câu nói đầu tiên

and milk it for all its worth before moving on. Thành ngữ

2:49

và khai thác triệt để nó trước khi chuyển sang câu tiếp theo.

Thành ngữ

milk it for all its worth: khai thác mọi giá trị có thể

Milk something for all its worth có nghĩa là lấy được càng nhiều thông tin, giá trị hoặc lợi ích từ một thứ càng tốt. Hình ảnh này mang tính ẩn dụ: người nói muốn phân tích đầy đủ phát biểu đầu tiên trước khi tiếp tục, chứ không phải vắt sữa theo nghĩa đen. Ở đây, it chỉ phát biểu đầu tiên. Cấu trúc có thể áp dụng lại là milk something for all its worth, đặc biệt khi một manh mối, ý tưởng hoặc cơ hội vẫn có thể mang lại thêm điều hữu ích.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về một câu đố, "Let's milk this clue for all its worth" có nghĩa là gì?

  1. Sử dụng mọi thông tin hữu ích trong manh mối.
  2. Gác manh mối sang một bên và chuyển sang manh mối khác.
  3. Chỉ kiểm tra xem manh mối có nhắc đến sữa theo nghĩa đen hay không.
Xem đáp án

Sử dụng mọi thông tin hữu ích trong manh mối.

In it,

2:52

Trong câu đó,

A says to B,

2:53

A nói với B,

"I know you don't know which one she is."

2:54

"Ta biết ngươi không biết cô ta là kẻ nào."

At this point, Mạch ý

2:58

Tại thời điểm này,

A knows the imp type,

2:59

A biết loại yêu tinh,

but since there are multiple imps of each type,

3:01

nhưng vì có nhiều yêu tinh thuộc mỗi loại,

A doesn't know who Hope is.

3:04

A không biết Hy vọng là ai.

Mạch ý

At this point: đánh dấu giai đoạn hiện tại

At this point đưa người nghe đến giai đoạn hiện tại của một quá trình, câu chuyện hoặc chuỗi suy luận. Ở đây, cụm từ này báo hiệu rằng phát biểu đang mô tả những gì A biết sau bước phân tích này. Cụm từ cũng giới hạn phát biểu trong giai đoạn đó: điều A biết có thể thay đổi khi xuất hiện thêm thông tin. Point ở đây là một giai đoạn hoặc thời điểm trong quá trình đang diễn ra, không phải điểm số hay quan điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học có chứa point và đánh dấu giai đoạn hiện tại: ____, we still need to check two alibis.

Xem đáp án

At this point

The eyes, however, Mạch ý

3:07

Tuy nhiên, những con mắt,

work differently.

3:08

lại hoạt động theo cách khác.

Mạch ý

The eyes, however, work differently: chuyển sang một quy tắc tương phản

However được đặt sau chủ ngữ The eyes và được ngăn cách bằng dấu phẩy ở hai bên. Nó chuyển sự chú ý từ điều kiện trước đó sang một điều kiện tương phản: thông tin liên quan đến đôi mắt tuân theo một quy tắc khác. Ở đây, work differently có nghĩa là “vận hành hoặc tạo ra tác động theo một cách khác”. Cụm từ này không mô tả thị lực thể chất. Mẫu câu ngắn gọn X, however, works differently rất hữu ích khi chuyển từ một phần của lời giải thích sang một quy tắc tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng however như một thành phần chen giữa để chuyển sang một quy tắc tương phản?

  1. The first lock uses a key. The second, for example, works differently.
  2. The first lock uses a key. The second, therefore, works differently.
  3. The first lock uses a key. The second, however, works differently.
Xem đáp án

The first lock uses a key. The second, however, works differently.

If Hope had three or five eyes, Ngữ pháp

3:10

Nếu Hy vọng có ba hoặc năm mắt,

B would know who she is.

3:13

B sẽ biết cô ta là ai.

Ngữ pháp

If Hope had..., B would know...: điều kiện giả định và kết quả

Đây là câu điều kiện giả định: if + dạng quá khứ (had), sau đó là would + động từ nguyên mẫu (would know). Người nói tạm thời giả định một điều kiện rồi suy luận kết quả từ điều kiện đó. Ở đây, had không có nghĩa là Hope đã có những đôi mắt đó trong quá khứ. Nó đánh dấu điều kiện là giả định hoặc có khoảng cách với sự thật hiện tại. Câu này chỉ kiểm tra một khả năng, chứ không khẳng định Hope thật sự có ba hoặc năm mắt.

Luyện tập

Dùng have và identify để hoàn thành câu điều kiện giả định: If the map ____ a clear legend, we ____ every symbol.

Xem đáp án

had · would identify

This step is where a lot of people succumb to a common pitfall. Cụm từ

3:15

Bước này là nơi rất nhiều người mắc phải một cạm bẫy phổ biến.

Cụm từ

succumb to a common pitfall: mắc phải một lỗi điển hình

Trong câu này, succumb to a common pitfall có nghĩa là bị khuất phục và rơi vào một lỗi thường khiến nhiều người mắc phải. Succumb to cho thấy một người không thể chống lại hoặc tránh được một ảnh hưởng có hại. Pitfall ở đây mang nghĩa ẩn dụ: đó là một vấn đề ẩn có khả năng gây ra lỗi, chứ không phải một cái hố thật. Cụm này cụ thể hơn make a mistake vì nó chỉ một cái bẫy dễ nhận biết mà nhiều người liên tục mắc phải.

Luyện tập

Câu nào nói rằng ngay cả người có kỹ năng cũng có thể bị một nguồn gây lỗi quen thuộc khuất phục?

  1. Even skilled editors can succumb to this common pitfall.
  2. Even skilled editors can spot this common pitfall.
  3. Even skilled editors can avoid this common pitfall.
Xem đáp án

Even skilled editors can succumb to this common pitfall.

Because the important takeaway here isn't to just eliminate the three and five-eyed imps, Ngữ pháp

3:20

Bởi vì điểm mấu chốt quan trọng ở đây không chỉ là loại bỏ những tiểu yêu có ba và năm mắt,

it's to eliminate the entire rows of the table that they're in.

3:26

mà là loại bỏ toàn bộ các hàng của bảng có chứa chúng.

Ngữ pháp

isn't to just X, it's to Y: sửa lại mục tiêu thực sự

Cấu trúc the important takeaway isn't to just X, it's to Y dùng để sửa một mục tiêu chưa đầy đủ. X bị bác bỏ vì phạm vi quá hẹp, còn Y nêu ra mục tiêu thực sự. Trong câu này, chỉ loại bỏ một số con quỷ nhỏ là chưa đủ; cần loại bỏ toàn bộ các hàng chứa chúng. Từ just đánh dấu X là hành động có phạm vi hẹp hơn, còn phần sau mở rộng phạm vi đó. Bạn có thể dùng cấu trúc này để sửa điều người khác cho là mục tiêu và hướng sự chú ý vào việc thực sự cần làm.

Luyện tập

Hoàn thành lời sửa bằng cấu trúc mục tiêu: The goal ____ copy the answer; ____ understand the method.

Xem đáp án

isn't to just · it's to

Why?

3:31

Tại sao?

The trick is to think about B's perspective Mạch ý

3:32

Bí quyết là phải nghĩ về góc nhìn của B

from A's perspective.

3:35

từ góc nhìn của A.

Mạch ý

B's perspective from A's perspective: góc nhìn lồng nhau

The trick is to dùng để giới thiệu phương pháp chính. Câu này xếp chồng hai góc nhìn. B's perspective là góc nhìn đang được phân tích, còn from A's perspective cho biết phải đứng ở vị trí của ai khi phân tích nó. Hãy tách riêng hai tầng: trước hết tưởng tượng bạn là A, sau đó hỏi A nghĩ B có thể thấy, biết hoặc tin điều gì. Nói chung, think about X's perspective from Y's perspective có nghĩa là tìm hiểu cách Y hiểu góc nhìn của X; nó không có nghĩa là trực tiếp dùng góc nhìn của X.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu bạn phân tích góc nhìn của một người trong khi đứng ở vị trí của một người khác?

  1. Compare the coach's perspective with the player's perspective.
  2. Think about the coach's perspective from the player's perspective.
  3. Think about the problem from the coach's perspective.
Xem đáp án

Think about the coach's perspective from the player's perspective.

Through A's eyes,

3:38

Qua con mắt của A,

the entire table boils down to one of these four options Cụm động từ

3:39

toàn bộ bảng biểu được thu hẹp lại thành một trong bốn lựa chọn này

because he knows which type the imp is.

3:44

vì hắn biết tiểu yêu đó thuộc loại nào.

Cụm động từ

boils down to: rút gọn điều phức tạp về kết quả cốt lõi

Trong câu này, boils down to cho biết một điều phức tạp cuối cùng có thể được rút gọn về kết quả cốt lõi. A nhìn một bảng phức tạp như chỉ còn bốn khả năng liên quan; không có thứ gì thực sự đang sôi. Cấu trúc thường gặp là something boils down to + lựa chọn, nguyên nhân, câu hỏi hoặc kết quả cốt lõi. Ở đây, to là giới từ nên phía sau có thể là cụm danh từ hoặc dạng -ing, như trong The problem boils down to choosing carefully.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của boil down to: After comparing all the plans, the choice ____ price and reliability.

Xem đáp án

boils down to

If he knew Hope was a greed imp,

3:47

Nếu hắn biết Hy vọng là tiểu yêu tham lam,

she could have five eyes.

3:50

cô ta có thể có năm mắt.

There's only one imp with five eyes,

3:53

Chỉ có một tiểu yêu có năm mắt,

so B could know who Hope is,

3:55

nên B có thể biết Hy vọng là ai,

but A knows that B doesn't know,

3:58

nhưng A biết rằng B không biết,

so greed isn't possible.

4:01

vì vậy không thể là tiểu yêu tham lam.

Nor, by the same reasoning, Mạch ý

4:03

Cũng theo suy luận đó,

is wrath.

4:05

không thể là tiểu yêu phẫn nộ.

Mạch ý

Nor, by the same reasoning, is...: dùng phép đảo ngữ để áp dụng lại lập luận phủ định

Nor bổ sung một kết luận phủ định khác vào ý phủ định đã nêu: wrath cũng bị loại. Khi nor đứng đầu mệnh đề, be hoặc trợ động từ đứng trước chủ ngữ, vì vậy trật tự là is wrath chứ không phải wrath is. By the same reasoning cho người nghe biết rằng lập luận trước đó được áp dụng lại mà không cần lặp lại. Phần bổ ngữ của is được hiểu từ câu trước, nên câu ngắn gọn này có nghĩa là wrath cũng không thể đúng vì cùng một lý do.

Luyện tập

Lựa chọn thứ hai đã bị loại. Câu nào dùng nor đúng để loại lựa chọn thứ ba dựa trên cùng một lập luận?

  1. Nor, by the same reasoning, does the third option possible.
  2. Nor, by the same reasoning, the third option is possible.
  3. Nor, by the same reasoning, is the third option possible.
Xem đáp án

Nor, by the same reasoning, is the third option possible.

Now we're down to just five possible imps Cụm từ

4:07

Bây giờ chúng ta chỉ còn lại năm tiểu yêu có thể xảy ra

Cụm từ

We're down to just five: chỉ còn năm khả năng

Be down to + một con số có nghĩa là chỉ còn lại đúng số lượng đó sau khi một nhóm lớn hơn đã được thu hẹp. Ở đây, một số khả năng trước đó đã bị loại, nên chỉ còn năm con quỷ nhỏ có thể là đáp án. Just nhấn mạnh rằng số lượng còn lại rất ít. Down diễn tả số lượng hoặc phạm vi giảm xuống, không phải sự di chuyển đến một vị trí thấp hơn.

Luyện tập

We're down to just five có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Có thể có tối đa năm con quỷ nhỏ, nhưng cũng có thể chọn ít hơn.
  2. Chỉ còn năm con quỷ nhỏ có khả năng sau khi thu hẹp các lựa chọn.
  3. Năm con quỷ nhỏ đã di chuyển xuống một vị trí thấp hơn.
Xem đáp án

Chỉ còn năm con quỷ nhỏ có khả năng sau khi thu hẹp các lựa chọn.

and we can move on to the next statement,

4:10

và chúng ta có thể chuyển sang câu nói tiếp theo,

which we have to consider through B's eyes.

4:12

mà chúng ta phải xem xét thông qua con mắt của B.

Critically,

4:16

Điều quan trọng là,

B is an expert logician,

4:17

B là một chuyên gia logic học,

so anything we've figured out,

4:19

nên bất cứ điều gì chúng ta đã tìm ra,

like that wrath and greed are off the table, Thành ngữ

4:21

như việc phẫn nộ và tham lam đã bị loại bỏ,

he's also figured out.

4:24

hắn cũng đã nhận ra.

Thành ngữ

Are off the table: không còn được xem xét

Be off the table là một thành ngữ có nghĩa là một đề xuất, lựa chọn hoặc khả năng không còn khả dụng hoặc không còn được xem xét. Trong câu này, wrath và greed đã bị loại khỏi các đáp án có thể có. Table được dùng theo nghĩa hình tượng: các lựa chọn được hình dung như được đặt lên bàn để xem xét. Nếu điều gì đó off the table, nó đã rời khỏi nhóm lựa chọn còn hiệu lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có từ table và mang nghĩa không còn được xem xét: The budget was cut, so the overseas trip is ____.

Xem đáp án

off the table

That plus knowing how many eyes Hope has

4:26

Điều đó cộng với việc biết Hy vọng có bao nhiêu mắt

allows him to figure out who she is. Ngữ pháp

4:30

cho phép hắn tìm ra cô ta là ai.

Ngữ pháp

That plus ... allows him to figure out: điều này cộng với……giúp anh ấy suy ra

That plus knowing how many eyes Hope has gộp hai manh mối thành một nguyên nhân kết hợp. Thành phần chính của chủ ngữ là That, còn cụm có plus bổ sung một manh mối khác, vì vậy động từ số ít allows được dùng tự nhiên ở đây. Cấu trúc allow + người + to + động từ có nghĩa là thông tin, công cụ hoặc tình huống khiến một hành động trở nên khả thi. Vì vậy, allows him to figure out cho biết các manh mối kết hợp giúp anh ấy suy ra cô ấy là ai; không có ai đang cho phép anh ấy làm việc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow cùng với Leo và solve: This clue plus knowing the time ____ the mystery.

Xem đáp án

allows Leo to solve

So she must be in a column that has only one imp left, Ngữ pháp

4:33

Vậy cô ta phải ở trong một cột chỉ còn lại một tiểu yêu,

Ngữ pháp

she must be ...: một kết luận logic chắc chắn

Trong So she must be..., must diễn tả một kết luận chắc chắn dựa trên các manh mối: người nói tin rằng vị trí đó là khả năng hợp lý duy nhất. Câu này không yêu cầu cô ấy phải ở lại một nơi nào đó. Mệnh đề quan hệ that has only one imp left xác định cột đang được nhắc đến. Ở đây, left có nghĩa là còn lại, vì vậy trong cột đó chỉ còn một con quỷ nhỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng must be để diễn tả một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng?

  1. You must be at the station by eight.
  2. Visitors must be quiet in the library.
  3. The lights are on, so someone must be home.
Xem đáp án

The lights are on, so someone must be home.

meaning we can eliminate both one-eyed imps.

4:38

nghĩa là chúng ta có thể loại bỏ cả hai tiểu yêu một mắt.

Finally,

4:42

Cuối cùng,

let's examine the last statement

4:43

hãy xem xét câu nói cuối cùng

and switch back to A's perspective. Cụm động từ

4:45

và quay lại với góc nhìn của A.

Cụm động từ

switch back to A's perspective: quay lại góc nhìn của A

Switch back to A's perspective có nghĩa là quay lại góc nhìn của A sau khi phần trình bày đã sử dụng một góc nhìn khác. Back đánh dấu việc trở lại một khung phân tích trước đó, chứ không diễn tả chuyển động lùi lại trong không gian. Cụm từ này đóng vai trò như một dấu hiệu định hướng trong lời giải thích. Nó hướng sự chú ý trở lại những gì A biết, thấy hoặc có thể suy ra, giúp người nghe theo dõi lập luận có nhiều người hoặc nhiều góc nhìn.

Luyện tập

Trước tiên, bạn xem xét một kế hoạch từ góc nhìn của huấn luyện viên, sau đó từ góc nhìn của cầu thủ. Câu nào thể hiện rõ việc quay lại góc nhìn của huấn luyện viên?

  1. Let's switch back to the coach's perspective.
  2. Let's switch to the player's perspective.
  3. Let's move backward behind the coach.
Xem đáp án

Let's switch back to the coach's perspective.

For A to now know who Hope is, Ngữ pháp

4:48

Để bây giờ A biết được Hy vọng là ai,

there must be only one option left in that row.

4:50

chỉ có thể còn một lựa chọn duy nhất ở hàng đó.

Ngữ pháp

For A to know..., there must be...: diễn đạt điều kiện cần thiết

For A to now know who Hope is dùng cấu trúc for + danh từ + động từ nguyên mẫu có to. A là chủ thể được hiểu của know, còn mệnh đề mở đầu đặt ra kết quả đang được kiểm tra: ở giai đoạn hiện tại, A có thể xác định Hope là ai. There must be only one option left nêu điều kiện cần thiết cho kết quả đó. Must ở đây diễn tả sự cần thiết về mặt logic, không phải mệnh lệnh. Hai mệnh đề kết hợp để suy ngược từ một kết quả có thể xảy ra đến một điều kiện bắt buộc phải đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for + person + to... và there + must + be: ____ Maya to enter the lab, ____ a valid pass.

Xem đáp án

For · there must be

Therefore,

4:54

Do đó,

Hope must be the six-eyed sloth imp.

4:55

Hy vọng phải là tiểu yêu lười biếng sáu mắt.

Before anyone else can escape, Ngữ pháp

4:59

Trước khi bất kỳ kẻ nào khác có thể trốn thoát,

Pandora leaps into action and wrestles Hope to the ground. Ghi chú

5:01

Pandora lao vào hành động và vật ngã Hy vọng xuống đất.

Ngữ pháp

Before anyone else can escape: đặt ra một hạn chót cấp bách

Before anyone else can escape là mệnh đề thời gian đặt ra hạn chót cho hành động chính: Pandora hành động trước khi bất kỳ người nào khác có cơ hội trốn thoát. Ở đây, can nói đến cơ hội trốn thoát chứ không phải khả năng nói chung. Đặt mệnh đề before ở đầu câu giúp nêu rõ giới hạn thời gian trước khi tiết lộ sự việc chính. Cấu trúc này hữu ích trong truyện kể và lời hướng dẫn khi một hành động phải xảy ra trước khi một việc khác trở nên khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề before mục tiêu để thể hiện rằng phải khóa cổng trước khi người khác có cơ hội rời đi: ____, lock the gate.

Xem đáp án

Before anyone else can leave

Thành ngữ

Pandora leaps into action: bắt đầu hành động ngay lập tức và đầy năng lượng

Trong Pandora leaps into action, leaps into action có nghĩa là Pandora bắt đầu hành động ngay lập tức và đầy năng lượng. Cụm từ này tạo ra sự chuyển đổi nhanh chóng từ trạng thái chờ đợi hoặc nhận ra điều gì đó sang hành động thực tế. Leap được dùng theo nghĩa bóng ở đây; không nhất thiết phải có động tác nhảy thật. So với starts acting đơn thuần, cách diễn đạt này sinh động hơn và nhấn mạnh phản ứng nhanh, dứt khoát.

Luyện tập

Câu nào sử dụng leaped into action một cách tự nhiên?

  1. During the calm daily routine, the receptionist leaped into action by slowly checking the usual forms.
  2. After the fire alarm rang, the teachers leaped into action and led the children outside.
  3. Leo leaped into action by sitting still and refusing to respond.
Xem đáp án

After the fire alarm rang, the teachers leaped into action and led the children outside.

Cụm từ

wrestle someone to the ground: vật lộn và quật ai đó xuống đất

Cấu trúc wrestle + ai đó + to the ground diễn tả cả hành động lẫn kết quả. Wrestle cho thấy một cuộc vật lộn mạnh về thể chất; tân ngữ là người hoặc sinh vật bị khống chế. To the ground cho biết cuộc vật lộn khiến tân ngữ ngã xuống hoặc bị giữ dưới đất. Trong câu này, Pandora vật lộn với Hope và thành công trong việc quật Hope xuống. Cụm từ này không chỉ diễn tả chuyển động hướng về mặt đất mà còn nêu vị trí cuối cùng do hành động tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ kết quả trong wrestle someone to the ground: During the struggle, the guard wrestled the attacker ____.

Xem đáp án

to the ground

The world may be a mess, Ngữ pháp

5:06

Thế giới có thể là một mớ hỗn độn,

but at least she's got a glimmer of, Thành ngữ

5:08

nhưng ít nhất cô ấy đã nắm được một tia,

well, you know.

5:11

chà, bạn biết đấy.

Ngữ pháp

may be ..., but at least ...: thừa nhận vấn đề rồi tìm một điểm tích cực

Mẫu may be ..., but ... trước tiên thừa nhận một điểm bất lợi rồi chuyển sang một điểm tương phản. Ở đây, may be a mess không chỉ là dự đoán về khả năng; người nói chấp nhận rằng thế giới thực sự đang ở trong tình trạng tồi tệ trước khi nói tiếp. At least đưa ra sự thật tích cực nhỏ nhất vẫn có thể tạo chút an ủi. Toàn bộ mẫu này có nghĩa gần như: “Ngay cả khi điều xấu này là thật, vẫn còn một điều tốt này.”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu may be ..., but at least ...: The room ____ small, ____ it is quiet.

Xem đáp án

may be · but at least

Thành ngữ

a glimmer of ... well, you know: lối chơi chữ với Hope không được nói ra

Cụm từ quen thuộc a glimmer of hope chỉ một dấu hiệu rất nhỏ cho thấy một tình huống tồi tệ có thể được cải thiện. A glimmer là một ánh sáng mờ, nên cụm từ này hình dung hy vọng như một thứ rất nhỏ nhưng vẫn còn nhìn thấy được. Ở đây, người nói dừng lại sau a glimmer of rồi thêm well, you know, để khán giả tự điền Hope. Hope vừa là danh từ bị lược bỏ vừa là tên của một nhân vật, còn she's got có thể gợi ý rằng cô ấy có hoặc đã bắt được nhân vật đó. Không nói tên ra giúp cả hai nghĩa xuất hiện cùng lúc.

Luyện tập

Cụm từ bị cố ý bỏ lửng tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?

  1. Câu này nói rằng nhân vật đang cầm một chiếc đèn nhỏ tên là glimmer.
  2. Câu này cho thấy mọi vấn đề trên thế giới đã được giải quyết.
  3. Hope vừa là tên của một nhân vật vừa là từ hope trong cụm a glimmer of hope.
Xem đáp án

Hope vừa là tên của một nhân vật vừa là từ hope trong cụm a glimmer of hope.

What's next in Pandora's quest to restore order? Mạch ý

5:15

Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo trong nhiệm vụ lập lại trật tự của Pandora?

Mạch ý

What's next in ... quest to ...: chuyển sang cuộc phiêu lưu tiếp theo

Mẫu What's next in [someone's] quest to [goal]? tổ chức câu chuyện như một hành trình vẫn đang tiếp diễn. What's next chuyển sự chú ý từ phần vừa kết thúc sang giai đoạn sau, in đặt giai đoạn đó trong hành trình lớn hơn, còn to restore order nêu mục tiêu của Pandora. Câu hỏi này có thể đóng vai trò chuyển tiếp thay vì yêu cầu một câu trả lời ngay lập tức. Ở đây, nó tạo sự hồi hộp và nối phần kết của câu chuyện với nội dung quảng bá trò chơi. Quest cũng tạo sắc thái kịch tính và anh hùng mà một từ trung tính như task không có.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để chuyển ý và tạo sự hồi hộp về giai đoạn tiếp theo của một cuộc phiêu lưu?

  1. What's next in Leila's quest to recover the lost map?
  2. Leila filed the map under completed office tasks.
  3. Nothing else can happen because the story ended.
Xem đáp án

What's next in Leila's quest to recover the lost map?

Join forces with Olympian gods to save the realm in our first ever physical game, Pandora's Legacy. Ghi chú

5:18

Hãy hợp sức với các vị thần trên đỉnh Olympus để cứu lấy vương quốc trong trò chơi thực tế đầu tiên của chúng tôi, Pandora's Legacy.

Cụm từ

Join forces with: hợp sức vì một mục tiêu chung

Join forces with một người hoặc một nhóm có nghĩa là kết hợp công sức, kỹ năng hoặc nguồn lực và cùng hành động vì một mục tiêu chung. Cấu trúc là join forces with + đối tác; một động từ nguyên mẫu như to save the realm có thể nêu mục đích chung. Ở đây, forces là danh từ số nhiều, chỉ sức mạnh hoặc nguồn lực được các bên hợp lại. Nó không phải động từ force mang nghĩa “bắt ai đó làm điều gì”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “kết hợp công sức với một nhóm khác”: Our school will ____ a local charity to collect winter coats.

Xem đáp án

join forces with

Văn hóa

Olympian gods ... save the realm: bối cảnh giả tưởng mang màu sắc thần thoại

Olympian gods là các vị thần gắn với đỉnh Olympus trong thần thoại Hy Lạp, chẳng hạn như Zeus và Athena. Vì gods đứng sau Olympian, cụm từ này mang nghĩa thần thoại; nó không chỉ các vận động viên Olympic hiện đại. Trong ngôn ngữ của truyện giả tưởng và trò chơi, realm có thể là một vương quốc, vùng lãnh thổ hoặc cả thế giới đang bị đe dọa. Vì vậy, save the realm tạo ra mục tiêu của một cuộc phiêu lưu thần thoại và giả tưởng mang tính anh hùng.

Luyện tập

Câu nào diễn giải đúng bối cảnh do Olympian gods và save the realm tạo ra?

  1. Người nói đang đưa tin về các vận động viên tại Thế vận hội hiện đại.
  2. Người nói đang mô tả một cuộc phiêu lưu giả tưởng lấy cảm hứng từ thần thoại Hy Lạp.
  3. Người nói đang giải thích cách quản lý một quốc gia ngày nay.
Xem đáp án

Người nói đang mô tả một cuộc phiêu lưu giả tưởng lấy cảm hứng từ thần thoại Hy Lạp.

This jigsaw puzzle meets escape room meets legacy board game Mạch ý

5:26

Sự kết hợp giữa trò chơi xếp hình, phòng thoát hiểm và trò chơi cờ bàn di sản này

Mạch ý

X meets Y meets Z: mô tả một sản phẩm kết hợp

Trong phần giới thiệu và bài đánh giá sản phẩm, X meets Y meets Z có nghĩa là một thứ kết hợp những đặc điểm dễ nhận biết của X, Y và Z. Ở đây, meets không diễn tả một cuộc gặp thật sự. Việc lặp lại meets sắp xếp thông tin thành một chuỗi nhãn thể loại ngắn gọn và quen thuộc. Trong câu này, jigsaw puzzle, escape room và legacy board game giúp người nghe hình dung phong cách pha trộn của sản phẩm mà không cần lời giải thích chi tiết.

Luyện tập

Câu nào dùng X meets Y meets Z để mô tả một địa điểm kết hợp?

  1. The café owner meets a bookseller at the art studio.
  2. This café meets bookstore meets art studio.
  3. This café is next to a bookstore and an art studio.
Xem đáp án

This café meets bookstore meets art studio.

is an epic gaming adventure like you've never experienced before. Cụm từ

5:31

là một cuộc phiêu lưu trò chơi hoành tráng mà bạn chưa từng trải nghiệm trước đây.

Cụm từ

like you've never experienced before: lời quảng bá về sự mới lạ

Like you've never experienced before mô tả cụm từ đứng trước là an epic gaming adventure. Cụm này có nghĩa là một trải nghiệm khác với mọi điều bạn từng trải qua, khiến cuộc phiêu lưu có vẻ đặc biệt mới mẻ hoặc khác lạ. Trong quảng cáo, never thường là cách nhấn mạnh mạnh mẽ để quảng bá, không phải một tuyên bố đã được chứng minh cẩn thận. Hãy hiểu cụm này là một cách tạo sự hào hứng, không phải bằng chứng khách quan rằng không có trải nghiệm tương tự.

Luyện tập

Trong quảng cáo, nhận định nào về like you've never experienced before là đúng?

  1. Đây là lời hứa đã được xác minh về mặt pháp lý rằng chưa từng tồn tại trải nghiệm tương tự.
  2. Đây là ngôn ngữ quảng bá, tuyên bố rằng trải nghiệm này mang lại cảm giác rất mới mẻ và khác thường.
Xem đáp án

Đây là ngôn ngữ quảng bá, tuyên bố rằng trải nghiệm này mang lại cảm giác rất mới mẻ và khác thường.

Click here to learn more.

5:35

Bấm vào đây để tìm hiểu thêm.