Tác Động Của Sự Bỏ Mặc Cảm Xúc Thời Thơ Ấu: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
626 từ 153 từ/phút

Giới thiệu: Chăm sóc biết đáp ứng từ sớm định hình cảm xúc khi trưởng thành. Thí nghiệm Khuôn mặt Bất động cho thấy em bé đau khổ khi thiếu phản hồi và nối sự bỏ bê với khó khăn về sau. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has a disproportionate effect on - Cụm cố định và kết hợp từ: diễn tả ảnh hưởng rất lớn nối chăm sóc sớm với quan hệ trưởng thành. 2. picks up on - Cụm động từ: nghĩa là “nhận ra tín hiệu tinh tế” như em bé phát hiện thay đổi ngay lập tức. 3. shedding scientific light on - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu ánh sáng là ẩn dụ cho nghiên cứu làm rõ nỗi buồn và dùng khi bằng chứng giải thích chủ đề khó.

Nội dung bài học

Many of us are wandering the world bearing a lot of emotional damage. Thành ngữ

0:00

Nhiều người trong chúng ta đang lang thang trên thế giới mang theo nhiều tổn thương tinh thần.

Thành ngữ

Lang thang trên đời, mang theo tổn thương cảm xúc

Trong câu này, wandering the world miêu tả cuộc đời như một hành trình không có hướng đi rõ ràng hoặc ổn định. Đây là hình ảnh ẩn dụ về việc bước tiếp trong cuộc sống, chứ không chỉ nói đến chuyện đi đây đó theo nghĩa đen. Bearing a lot of emotional damage bổ sung một trạng thái diễn ra đồng thời: con người tiếp tục sống trong khi mang theo ảnh hưởng của những tổn thương trong quá khứ. Bearing kết hợp hình ảnh mang một vật nặng với ý chịu đựng nó, nên tổn thương cảm xúc được cảm nhận như một gánh nặng kéo dài.

Luyện tập

Trong câu này, "bearing a lot of emotional damage" có nghĩa là gì?

  1. Vận chuyển đồ vật bị hư hỏng từ nơi này sang nơi khác
  2. Mang theo ảnh hưởng lâu dài của tổn thương cảm xúc trong khi vẫn tiếp tục sống
  3. Tạm thời quên mọi trải nghiệm đau buồn
Xem đáp án

Mang theo ảnh hưởng lâu dài của tổn thương cảm xúc trong khi vẫn tiếp tục sống

We may be depressed,

0:05

Chúng ta có thể bị trầm cảm,

anxious, or very difficult around sex in relationships.

0:06

lo âu, hoặc rất khó khăn trong vấn đề tình dục ở các mối quan hệ.

We might ask ourselves where the difficulties came from. Ngữ pháp

0:10

Chúng ta có thể tự hỏi những khó khăn đó đến từ đâu.

Ngữ pháp

Tự hỏi những khó khăn bắt nguồn từ đâu

Ask ourselves có nghĩa là hướng câu hỏi vào chính mình và suy ngẫm về nó. Vì chủ ngữ là we, đại từ phản thân phù hợp là ourselves; might làm cho lời gợi ý trở nên nhẹ nhàng và dè dặt hơn. Where the difficulties came from là câu hỏi gián tiếp được lồng trong câu, nên nó giữ trật tự của câu trần thuật: the difficulties came, không phải did the difficulties come. Dạng câu hỏi trực tiếp là Where did the difficulties come from?

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng câu hỏi gián tiếp sau ask ourselves?

  1. We should ask ourselves where did the tension come from.
  2. We should ask ourselves where came the tension from.
  3. We should ask ourselves where the tension came from.
Xem đáp án

We should ask ourselves where the tension came from.

It's a continually weird, provocative,

0:14

Đó là một câu trả lời liên tục kỳ lạ, đầy tính khiêu khích,

and yet in our view extremely accurate answer Mạch ý

0:16

thế nhưng theo quan điểm của chúng tôi lại cực kỳ chính xác

Mạch ý

and yet in our view: sự tương phản và cách xác định quan điểm

“And yet” báo hiệu rằng nhận định tiếp theo đi ngược lại điều mà những tính từ phía trước có thể khiến người nghe dự đoán. Câu trả lời có thể kỳ lạ và gây tranh cãi, nhưng người nói vẫn đánh giá nó là cực kỳ chính xác. “In our view” xác định nhận định đó là lập trường của người nói chứ không phải một sự thật không thể tranh cãi. Khi đi cùng nhau, hai cụm từ trước hết thừa nhận một phản đối có thể có, rồi đưa ra kết luận chắc chắn nhưng vẫn nêu rõ đó là quan điểm của ai.

Luyện tập

and yet in our view có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó đối lập phần mô tả trước đó với đánh giá mạnh mẽ của chính người nói.
  2. Nó nói rằng cho đến nay câu trả lời vẫn chưa trở nên chính xác.
  3. Nó trình bày một kết luận khách quan mà không ai có thể phản bác.
Xem đáp án

Nó đối lập phần mô tả trước đó với đánh giá mạnh mẽ của chính người nói.

that the damage comes almost always from childhood,

0:19

rằng những tổn thương đó hầu như luôn xuất phát từ thời thơ ấu,

especially early childhood.

0:23

đặc biệt là những năm tháng đầu đời.

How we were cared for as infants and young children

0:25

Cách chúng ta được chăm sóc khi còn là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ

has a disproportionate effect on how we will relate to others in adulthood. Cụm từ

0:28

có tác động vô cùng lớn đến cách chúng ta tạo dựng mối quan hệ với những người khác khi trưởng thành.

Cụm từ

has a disproportionate effect on: gây ảnh hưởng lớn khác thường

Cấu trúc là have/has a disproportionate effect on + danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề. Cấu trúc này cho biết một ảnh hưởng lớn hoặc mạnh một cách khác thường so với quy mô của nguyên nhân, nhóm chịu tác động hoặc điều thường được dự đoán. Bản thân disproportionate không mang nghĩa tiêu cực. Ở đây, từ này nhấn mạnh rằng sự chăm sóc trong những năm đầu đời có ảnh hưởng đặc biệt lớn đến các mối quan hệ khi trưởng thành; ngữ cảnh xung quanh quyết định ảnh hưởng đó có lợi hay có hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu ở thì quá khứ: Although it lasted only one day, the outage ____ the month's sales.

Xem đáp án

had a disproportionate effect on

What we need above all else is a responsive parent, Ngữ pháp

0:34

Điều chúng ta cần hơn tất cả là một phụ huynh biết đáp lại,

Ngữ pháp

What we need above all else is ...: nhấn mạnh ưu tiên cao nhất

What we need ... is ... là cấu trúc chẻ giả dùng để tạo tiêu điểm: toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what làm chủ ngữ, còn cụm từ sau is nhận trọng tâm chính. Ở đây, what không dùng để hỏi mà có nghĩa là “điều mà”. Above all else nâng mức ưu tiên lên cao nhất. Khi kết hợp, cấu trúc này cho thấy một điều kiện quan trọng hơn mọi lựa chọn khác và nhấn mạnh nó hơn câu thông thường We need a responsive parent.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tạo tiêu điểm What we need ... is ...: What we ____ above all else ____ a clear plan.

Xem đáp án

need · is

an adult who looks after our needs with sensitivity and kindness. Cụm động từ

0:38

một người lớn quan tâm đến nhu cầu của chúng ta với sự nhạy cảm và lòng tốt.

Cụm động từ

looks after our needs: quan tâm và đáp ứng nhu cầu

Looks after là dạng ngôi thứ ba số ít của cụm động từ look after, có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “chịu trách nhiệm về”. Chủ ngữ là the adult nên look đổi thành looks. Khi tân ngữ là our needs, cụm này có nghĩa là nhận ra những nhu cầu đó và giúp bảo đảm chúng được đáp ứng. After thuộc về toàn bộ cụm động từ; đây không phải nghĩa đen là nhìn ra phía sau một vật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ ba số ít đúng của look after: The counselor ____ each child's needs with patience.

Xem đáp án

looks after

This is quite literally life-defining and life-saving. Cách dùng từ

0:43

Điều này thực sự đúng theo nghĩa đen là định hình và cứu rỗi cuộc đời.

Cách dùng từ

life-defining và life-saving

Life-defining và life-saving là các tính từ ghép: life- cho biết tác động liên quan đến cuộc đời hoặc sự sống. Life-defining chỉ điều định hình bản sắc, hướng đi hoặc tương lai của một người; life-saving chỉ điều ngăn cái chết hoặc giúp ai đó sống sót. Ở đây, hai tính từ được nối song song sau This is. Câu nói cho rằng sự chăm sóc này vừa có ảnh hưởng lâu dài đến cuộc đời, vừa thực sự có thể cứu người. Quite literally nhấn mạnh rằng đây không chỉ là lời khen cường điệu.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất nghĩa kết hợp của life-defining và life-saving?

  1. Đó chỉ là một sự kiện hơi thú vị, không có ảnh hưởng lâu dài.
  2. Chăm sóc kịp thời sau tai nạn có thể định hình tương lai của người sống sót và giúp họ sống sót.
  3. Đó là việc khó, nhưng không liên quan đến tương lai hay sự an toàn của một người.
Xem đáp án

Chăm sóc kịp thời sau tai nạn có thể định hình tương lai của người sống sót và giúp họ sống sót.

It sounds like nothing much and nothing too hard, Cụm từ

0:47

Nghe có vẻ như không có gì to tát và cũng chẳng quá khó khăn,

Cụm từ

sounds like nothing much

Trong sounds like nothing much, sounds like có nghĩa là có vẻ hoặc tạo ấn tượng là, không nhất thiết chỉ một âm thanh thực sự. Nothing much là cách nói trong hội thoại, nghĩa là một việc có vẻ không quan trọng, không nghiêm trọng hoặc không khó. Vì vậy, cụm từ này trình bày tình huống như một chuyện nhỏ hoặc không đáng kể lúc đầu. Đây là cách cố ý nói giảm để chuẩn bị cho sự đối lập phía sau, nhưng không có nghĩa là thực tế chẳng có gì xảy ra.

Luyện tập

Trong câu “The five-minute check sounds like nothing much, but it catches serious errors.”, sounds like nothing much truyền đạt điều gì?

  1. Lúc đầu, nó có vẻ nhỏ hoặc không quan trọng.
  2. Nó mất rất nhiều thời gian mới hoàn thành.
  3. Nó hoàn toàn không tạo ra âm thanh.
Xem đáp án

Lúc đầu, nó có vẻ nhỏ hoặc không quan trọng.

but without this kind of responsive love,

0:50

nhưng nếu không có kiểu tình yêu thương đáp lại này,

we are wounded for life. Thành ngữ

0:53

chúng ta sẽ bị tổn thương cả đời.

Thành ngữ

wounded for life: tổn thương cảm xúc suốt đời

Trong câu này, wounded là một phép ẩn dụ: việc thiếu tình yêu biết đáp lại nhu cầu của một người đã gây ra tổn thương cảm xúc sâu sắc, giống như gây ra một vết thương thể chất. Câu này không nhất thiết có nghĩa là ai đó thực sự bị thương trên cơ thể. For life có nghĩa là “trong suốt phần đời còn lại”. Khi kết hợp lại, wounded for life mô tả những ảnh hưởng cảm xúc là vĩnh viễn hoặc kéo dài cực lâu; for ở đây không có nghĩa là “nhằm cứu một mạng sống”.

Luyện tập

Trong câu này, wounded for life có nghĩa là gì?

  1. Họ bị thương khi cố gắng cứu mạng một người nào đó.
  2. Họ có tổn thương cảm xúc sâu sắc, có thể kéo dài suốt phần đời còn lại.
  3. Họ bị một chấn thương thể chất nhẹ và sẽ sớm hồi phục.
Xem đáp án

Họ có tổn thương cảm xúc sâu sắc, có thể kéo dài suốt phần đời còn lại.

Many of us have been.

0:55

Nhiều người trong chúng ta đã từng như vậy.

Researchers have become ever better at showing the effects of neglect on children. Ngữ pháp

0:57

Các nhà nghiên cứu ngày càng chứng minh rõ hơn về hậu quả của sự bỏ bê đối với trẻ em.

Ngữ pháp

ever better at showing: năng lực liên tục được cải thiện

Ever + dạng so sánh hơn có nghĩa là một điều gì đó tiếp tục thay đổi theo hướng ấy. Ở đây, ever better cho biết năng lực của các nhà nghiên cứu đã liên tục cải thiện theo thời gian; ever không có nghĩa là “vào một thời điểm nào đó trong quá khứ”. Better at được theo sau bởi một danh từ hoặc dạng -ing gọi tên kỹ năng hay hoạt động: better at showing the effects. Cấu trúc đầy đủ ở đây là become + ever + dạng so sánh hơn + at + -ing.

Luyện tập

Dùng ever + better + at và dạng -ing của explain để hoàn thành câu: With regular practice, Lena became ____ difficult ideas.

Xem đáp án

ever better at explaining

One of the world's leading experts is Dr. Ed Tronick, Ngữ pháp

1:02

Một trong những chuyên gia hàng đầu thế giới là Tiến sĩ Ed Tronick,

Ngữ pháp

Một trong những chuyên gia hàng đầu thế giới

One of the world's leading experts có nghĩa là “một người thuộc nhóm những chuyên gia hàng đầu thế giới”. Ở đây, leading nghĩa là “nằm trong số những người giỏi nhất hoặc có ảnh hưởng nhất”, chứ không phải đang dẫn đường cho người khác. Sau one of the, danh từ chỉ nhóm phải ở dạng số nhiều: experts. Người được nêu tên sau đó, Tiến sĩ Ed Tronick, là một thành viên của nhóm lớn này.

Luyện tập

Dùng dạng số nhiều của expert để hoàn thành câu: Ava is one of the leading ____ on climate policy.

Xem đáp án

experts

director of the Child Development Unit at Harvard University.

1:05

giám đốc Đơn vị Phát triển Trẻ em tại Đại học Harvard.

Together with his team,

1:09

Cùng với nhóm của mình,

he's responsible for one of the great experiments Cụm từ

1:10

ông là người chịu trách nhiệm cho một trong những thí nghiệm vĩ đại

in the history of psychology,

1:12

trong lịch sử tâm lý học,

Cụm từ

Be responsible for khi nói về một thành tựu

Be responsible for + danh từ hoặc dạng -ing cho biết ai có nhiệm vụ, đóng vai trò chính hoặc chịu trách nhiệm về nguyên nhân. Tân ngữ phía sau cho biết nghĩa nào phù hợp. Ở đây, tân ngữ là một thí nghiệm được đánh giá cao, nên he's responsible for ghi nhận Tiến sĩ Tronick đã giữ vai trò quan trọng trong việc tạo ra, tổ chức hoặc tiến hành thí nghiệm. Cụm này không hàm ý đổ lỗi.

Luyện tập

Điền cụm hai từ mang nghĩa “có nhiệm vụ làm”: Priya was ____ organizing the event.

Xem đáp án

responsible for

known as the Still Face Experiment. Cụm từ

1:14

được gọi là Thí nghiệm Khuôn mặt Không cảm xúc (Still Face Experiment).

Cụm từ

known as: giới thiệu một tên gọi

Trong known as the Still Face Experiment, known as giới thiệu tên mà mọi người dùng để gọi thí nghiệm đó. Cấu trúc là be known as + tên gọi hoặc danh tính. Dùng cấu trúc này khi một người hoặc sự vật có tên, chức danh, biệt danh hoặc vai trò đã được công nhận. Phần sau as cho biết nó được gọi là gì, không phải vì sao nó nổi tiếng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để giới thiệu một tên gọi phổ biến: This type of cloud is ____ a cumulonimbus cloud.

Xem đáp án

known as

Babies this young are extremely responsive to the emotions Ghi chú

1:17

Những em bé nhỏ như thế này cực kỳ nhạy bén với cảm xúc

Ngữ pháp

Babies this young: this + tính từ để diễn đạt mức độ

Trong Babies this young, this bổ nghĩa cho young và có nghĩa là đến mức này hoặc nhỏ tuổi như thế này. Toàn bộ cụm từ chỉ những em bé nhỏ tuổi bằng độ tuổi hoặc ví dụ đang được nhắc đến. Ở đây, this không phải là từ hạn định dùng để chỉ những em bé cụ thể. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là danh từ + this + tính từ, như trong a box this heavy hoặc a problem this difficult.

Luyện tập

Hoàn thành bằng this + tính từ trong ngoặc để diễn đạt mức độ vừa được nêu: The phone is only 4 millimeters thick. I didn't realize a phone could be ____. (thin)

Xem đáp án

this thin

Cụm từ

responsive to: nhận biết và phản ứng với điều gì đó

Be responsive to something có nghĩa là nhận biết một điều gì đó và nhanh chóng phản ứng với nó. Ở đây, responsive to the emotions cho biết trẻ sơ sinh còn rất nhỏ bị tác động mạnh bởi các tín hiệu cảm xúc và thể hiện phản ứng. Responsive là tính từ, còn to giới thiệu tín hiệu, nhu cầu, người hoặc sự thay đổi mà chủ thể nhận biết và phản ứng lại: responsive to feedback, pain hoặc touch.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là “nhanh chóng nhận biết và phản ứng”: The device is ___ voice commands.

  1. responsive to
  2. responsive for
  3. responsible for
Xem đáp án

responsive to

and the reactivity and the social interaction

1:24

cũng như sự phản ứng và tương tác xã hội

that they get from the world around them.

1:27

mà các bé nhận được từ thế giới xung quanh.

This is something that we started studying

1:30

Đây là điều mà chúng tôi đã bắt đầu nghiên cứu

34 years ago

1:33

từ 34 năm trước

when people didn't think that infants could engage in social interaction. Cụm từ

1:35

khi mọi người không nghĩ rằng trẻ sơ sinh có thể tham gia vào các tương tác xã hội.

Cụm từ

engage in social interaction: tham gia một hoạt động

Engage in + cụm danh từ có nghĩa là tham gia một hoạt động hoặc quá trình. Trong câu này, engage in social interaction có nghĩa là trẻ sơ sinh có thể tham gia những hoạt động trao đổi với người khác. Vì could đứng trước engage nên động từ ở dạng nguyên mẫu: could engage in. Giới từ in giới thiệu hoạt động, ở đây là social interaction.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “tham gia”: The workshop asks everyone to ____ a group discussion.

Xem đáp án

engage in

In the Still Face Experiment,

1:41

Trong Thí nghiệm Khuôn mặt Không cảm xúc,

what the mother did was she sits down and she's playing with her baby Ngữ pháp

1:43

những gì người mẹ làm là cô ấy ngồi xuống và đang chơi với đứa bé

Ngữ pháp

What the mother did was ...: giữ cấu trúc câu chẻ giả nhất quán

Phần mở đầu What the mother did was tạo khung cho một câu chẻ giả: nó nêu ra câu hỏi người mẹ đã thực hiện hành động gì. Trong một phiên bản đã được biên tập, hành động sau was được diễn đạt bằng cụm động từ ở dạng nguyên thể không to: What the mother did was sit down. Tuy nhiên, ở đây người nói tiếp tục bằng mệnh đề hữu hạn ở thì hiện tại she sits down, rồi nói she's playing. Cách nói này giống như một lần bắt đầu lại tự phát và chuyển sang hiện tại lịch sử hoặc lời miêu tả trực tiếp. Người nghe vẫn hiểu trong hội thoại, nhưng hai cấu trúc đã bị trộn lẫn. Nếu muốn giữ một mệnh đề đầy đủ, có thể viết What happened was that she sat down.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ giả tiêu chuẩn bằng dạng nguyên thể của close, không có to: What Maya did was ____ the door before the rain started.

Xem đáp án

close

who's about a year of age. Cách dùng từ

1:47

khoảng một tuổi của mình.

Cách dùng từ

a year of age: cách trang trọng để cho biết tuổi

Trong a year of age, of age đứng sau một con số và đơn vị thời gian để cho biết tuổi của một người. About a year of age có nghĩa là approximately one year old; about cho biết con số chỉ mang tính xấp xỉ. Cách diễn đạt này trang trọng và mang tính mô tả hơn a year old. Nó thường gặp trong ngôn ngữ y khoa, pháp lý, hành chính và nghiên cứu. Ở đây, nó cho biết một độ tuổi cụ thể chứ không có nghĩa là người đó đã thành niên về mặt pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt trang trọng có nghĩa là three years old và sử dụng of age: The children were three ____ when the study began.

Xem đáp án

years of age

My good girl.

1:48

Con gái ngoan của mẹ.

Oh.

1:51

Ồ.

And she gives a greeting to the baby,

1:51

Và người mẹ chào đứa bé,

the baby gives a greeting back to her. Cụm từ

1:54

đứa bé cũng chào lại cô ấy.

Cụm từ

give a greeting back to her: back biểu thị sự đáp lại

Trong câu này, give a greeting back to her có nghĩa là đáp lại lời chào của cô ấy bằng một lời chào khác. Không có một greeting hữu hình nào được trả lại; back đánh dấu một phản hồi cùng loại trong quá trình tương tác. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là give + tín hiệu xã hội + back + to + người, như trong give a smile, wave, nod, or greeting back to someone. Mẫu này cho biết ai hành động trước và ai phản hồi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng back + to + người đã hành động trước: Nina nodded at Omar, and he gave a quick nod ____.

Xem đáp án

back to her

Yeah.

1:56

Yeah.

This baby starts pointing at different places in the world

1:57

Đứa bé này bắt đầu chỉ vào những nơi khác nhau trong thế giới

and the mother's trying to engage her and play with her.

2:00

và người mẹ cố gắng thu hút và chơi đùa với bé.

They're working to coordinate their emotions and their intentions, Cụm từ

2:03

Họ đang làm việc để phối hợp cảm xúc và ý định của nhau,

Cụm từ

coordinate their emotions and their intentions: phối hợp cảm xúc và ý định

Ở đây, coordinate có nghĩa là làm cho những cảm xúc, tín hiệu và mục tiêu riêng biệt phối hợp với nhau thông qua việc điều chỉnh lẫn nhau. Người mẹ và em bé đang phản hồi qua lại, chứ không phải một bên kiểm soát bên kia. Cấu trúc là coordinate + cụm danh từ. Khi đi với danh từ số nhiều hoặc những yếu tố chung như emotions, intentions, plans hay actions, từ này thường mô tả việc con người đưa các phần khác nhau vào một mối quan hệ có thể vận hành được; các phần đó không cần trở nên hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng coordinate với nghĩa làm cho những nỗ lực riêng biệt phối hợp với nhau thông qua việc điều chỉnh lẫn nhau?

  1. The two teams shared the same office but planned their work separately.
  2. The two teams coordinated their schedules so neither group had to wait.
  3. The supervisor controlled every decision without asking the teams.
Xem đáp án

The two teams coordinated their schedules so neither group had to wait.

what they want to do in the world.

2:09

những gì họ muốn làm trên thế giới.

And that's really what the baby is used to. Ngữ pháp

2:11

Và đó thực sự là những gì đứa bé đã quen thuộc.

Ngữ pháp

what the baby is used to: điều em bé đã quen

Trong câu này, be used to có nghĩa là “quen với” hoặc “cảm thấy một điều gì đó quen thuộc và bình thường”. Em bé đã quen với sự tương tác qua lại thường ngày. Toàn bộ mệnh đề what trong what the baby is used to xác định tình huống quen thuộc đó. Bên trong mệnh đề, what đóng vai trò tân ngữ liên kết với giới từ to ở cuối. Sau be used to, dùng danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề danh từ, không dùng động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc làm vào ban đêm đã trở nên quen thuộc và bình thường đối với Maya?

  1. Maya is used to working at night.
  2. Maya used to work at night.
  3. Maya is getting used to working at night.
Xem đáp án

Maya is used to working at night.

And then we ask the mother

2:15

Sau đó, chúng tôi yêu cầu người mẹ

to not respond to the baby.

2:18

không phản hồi lại đứa bé.

The baby very quickly picks up on this Cụm động từ

2:23

Đứa bé rất nhanh chóng nhận ra điều này

Cụm động từ

picks up on: nhận ra một tín hiệu tinh tế

Pick up on something có nghĩa là “nhận ra” hoặc “ý thức được” điều gì đó, đặc biệt khi đó là một tín hiệu, quy luật hoặc thay đổi tinh tế. Ở đây, em bé nhanh chóng nhận ra rằng phản ứng thường thấy đã dừng lại. Trong cách dùng này, on là một phần của cụm từ và điều được nhận ra đứng sau on: pick up on a change, a tone hoặc a clue.

Luyện tập

Câu nào dùng pick up on với nghĩa “nhận ra một tín hiệu tinh tế”?

  1. Nora picked up the package from the desk.
  2. Nora picked up on the hesitation in his voice.
  3. After one lesson, Nora picked up the dance steps.
Xem đáp án

Nora picked up on the hesitation in his voice.

and then she uses all of her abilities

2:26

và sau đó cô bé sử dụng tất cả khả năng của mình

to try and get the mother back. Cụm từ

2:29

để cố gắng khiến người mẹ trở lại như trước.

Cụm từ

try and get the mother back: cố khiến người mẹ phản hồi trở lại

Try and + động từ nguyên mẫu là cách nói thường gặp trong hội thoại thay cho try to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, and không giới thiệu một hành động thứ hai riêng biệt. Trong ngữ cảnh này, get the mother back không có nghĩa là khiến người mẹ quay lại về mặt vị trí. Nó có nghĩa là khôi phục sự chú ý hoặc phản hồi của người mẹ. Cấu trúc get + người + back có thể diễn tả việc đưa ai đó trở lại trạng thái chú ý hoặc tham gia trước đó.

Luyện tập

Đọc câu này: Nora has stopped responding during the meeting. Ben will try and get her back by asking a direct question. try and get her back ở đây có nghĩa là gì?

  1. Ben sẽ cố khiến Nora phản hồi trở lại.
  2. Ben sẽ trả đũa Nora.
  3. Ben sẽ yêu cầu Nora quay lại phòng họp.
Xem đáp án

Ben sẽ cố khiến Nora phản hồi trở lại.

She smiles at the mother.

2:32

Cô bé mỉm cười với mẹ.

She points because she's used to the mother Ngữ pháp

2:35

Cô bé chỉ tay vì bé đã quen với việc mẹ

looking where she points.

2:37

sẽ nhìn vào nơi cô bé chỉ.

Ngữ pháp

she's used to the mother looking: quen với việc người mẹ nhìn

Be used to có nghĩa là quen với. Ở đây, to là một giới từ, vì vậy sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing chứ không phải động từ nguyên mẫu. The mother looking where she points là một mệnh đề -ing. The mother là chủ thể của looking: đứa trẻ quen với hành động của người mẹ, chứ không phải với việc chính mình nhìn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya đã quen với việc người khác đặt câu hỏi cho cô ấy?

  1. Maya is used to people ask her questions.
  2. Maya used to ask people questions.
  3. Maya is used to people asking her questions.
Xem đáp án

Maya is used to people asking her questions.

The baby puts both hands up

2:42

Đứa bé giơ cả hai tay lên

in front of her and says,

2:44

trước mặt mình và như muốn nói,

"What's happening here?" Ý định

2:47

"Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?"

Ý định

What's happening here? để yêu cầu giải thích

Trong câu này, What's happening here? có nghĩa là “tại sao sự tương tác này đột nhiên thay đổi và chuyện gì đang xảy ra?”. Người nói dùng một câu hỏi thông tin quen thuộc để thể hiện sự bối rối và thúc giục người khác giải thích. Here chỉ tình huống hiện tại, chứ không chỉ địa điểm thực tế. Trong video, câu này nhân hóa phản ứng của em bé; nó thể hiện ý định do nhà nghiên cứu suy ra, không phải lời em bé thực sự nói.

Luyện tập

Maya bước vào một căn phòng và mọi người đột nhiên im lặng. Cô ấy hỏi: "What's happening here?" Khả năng cao nhất là cô ấy đang làm gì?

  1. Cô ấy đang mời mọi người lại gần hơn.
  2. Cô ấy đang yêu cầu giải thích về tình huống kỳ lạ.
  3. Cô ấy đang hỏi căn phòng ở đâu.
Xem đáp án

Cô ấy đang yêu cầu giải thích về tình huống kỳ lạ.

She makes that screechy sound at the mother like,

2:50

Cô bé phát ra âm thanh the thé với mẹ như muốn nói,

"Come on, why aren't we doing this?" Ý định

2:55

"Thôi nào, sao chúng ta không chơi vậy?"

Ý định

Come on để thúc giục và phản đối

Ở đây, Come on là lời thúc giục thiếu kiên nhẫn và một sự phản đối nhẹ: “Hãy đáp lại và bắt đầu tương tác này lần nữa.” Cụm này không yêu cầu ai tiến lại gần. Mức độ mạnh của Come on thay đổi theo giọng điệu và ngữ cảnh. Nó có thể khuyến khích hành động, thúc giục trả lời hoặc thể hiện sự không tin; ở đây, câu hỏi với why theo sau làm rõ ý thúc giục và phàn nàn. Câu này là cách nhân hóa phản ứng của em bé, không phải lời nói theo nghĩa đen.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ để thể hiện sự thúc giục thiếu kiên nhẫn: "____, give me a clear answer."

Xem đáp án

Come on

Ah!

2:58

A!

Even in these 2 minutes Mạch ý

2:59

Ngay cả trong 2 phút này

when they don't get the normal reaction,

3:01

khi không nhận được phản ứng bình thường,

they react with negative emotions.

3:04

chúng sẽ phản ứng lại bằng những cảm xúc tiêu cực.

Mạch ý

Even in these 2 minutes: một khoảng thời gian ngắn bất ngờ cũng đã đủ

Even in these 2 minutes tạo một khung nhượng bộ: hai phút có vẻ quá ngắn để gây ra tác động rõ rệt, nhưng người nói trình bày khoảng thời gian ngắn đó là đã đủ. Even bổ sung ý rằng thật bất ngờ, ngay cả trường hợp rất hạn chế này cũng đã được tính; nó không có nghĩa là đồng đều. Mệnh đề chính, they react with negative emotions, đưa ra kết quả ngoài dự đoán. Mẫu tổ chức thông tin có thể áp dụng lại là Even in + thời gian hoặc điều kiện hạn chế, + kết quả đáng chú ý, qua đó nhấn mạnh rằng chỉ cần rất ít điều kiện để kết quả xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng một khoảng thời gian rất ngắn đã đủ để tạo ra kết quả có thể nhận thấy?

  1. Even in two minutes, the ice began to melt.
  2. The ice melted for two minutes.
  3. After two minutes, the ice began to melt.
Xem đáp án

Even in two minutes, the ice began to melt.

They turn away. Cụm động từ

3:06

Chúng quay mặt đi.

Cụm động từ

turn away: quay mặt hoặc xoay người sang hướng khác

Turn away ở đây là cách dùng nội động từ: họ quay mặt hoặc xoay người sang hướng khác để không còn đối diện với người kia. Away cho biết hướng chuyển động, và cấu trúc đơn giản này không có tân ngữ trực tiếp. Trong ngữ cảnh này, chuyển động cơ thể cũng cho thấy sự rút khỏi tiếp xúc. Cùng một cụm từ có thể mô tả việc quay mặt, chuyển ánh mắt hoặc xoay người ra khỏi một vật nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của turn away: When the flash went off, Leo ____.

Xem đáp án

turned away

They feel the stress of it.

3:07

Chúng cảm nhận được sự căng thẳng từ điều đó.

They actually may lose control of their posture Cụm từ

3:09

Thực tế, chúng có thể mất kiểm soát tư thế của mình

Cụm từ

lose control of their posture: lose control of + danh từ

Trong câu này, lose control of có nghĩa là “trở nên không thể quản lý hoặc điều chỉnh được nữa”. Tân ngữ their posture cho biết phần bị ảnh hưởng: họ có thể không còn giữ được vị trí cơ thể ổn định. Sự thay đổi này không có chủ ý, không phải là cố tình đổi tư thế. Cấu trúc lose control of + danh từ có thể diễn tả nhiều kiểu mất kiểm soát khác nhau. Danh từ cho biết điều gì trở nên khó kiểm soát, như trong lose control of a car, lose control of a situation hoặc lose control of your emotions.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu lose control of: In the strong wind, the pilot began to ____ the small drone.

Xem đáp án

lose control of

because of the stress that they're experiencing.

3:12

bởi vì sự căng thẳng mà chúng đang trải qua.

Okay.

3:17

Được rồi.

Okay.

3:20

Được rồi.

I'm here.

3:22

Mẹ ở đây rồi.

And what do you do?

3:24

Và con đang làm gì vậy?

Watching the baby get distressed can be highly triggering. Ghi chú

3:25

Nhìn đứa bé trở nên đau khổ có thể gây ra cảm giác kích động mạnh mẽ.

Cụm từ

get distressed: get + tính từ để diễn tả sự thay đổi trạng thái

Ở đây, get + tính từ thể hiện sự chuyển sang một trạng thái. Get distressed có nghĩa là “trở nên đau khổ hoặc lo âu”: em bé chuyển từ trạng thái bình tĩnh hoặc ít khó chịu hơn sang trạng thái có vẻ rõ ràng là đau khổ hoặc lo lắng. Get ở đây không có nghĩa là “nhận được”. Trong Watching the baby get distressed, watching được theo sau bởi the baby + get không có to. Cấu trúc này trình bày sự thay đổi trạng thái như một điều được quan sát: watch + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get + frustrated để thể hiện sự thay đổi trạng thái: When an app keeps crashing, users may ____.

Xem đáp án

get frustrated

Cách dùng từ

Highly triggering: kích hoạt nỗi đau tâm lý mãnh liệt

Ở đây, highly triggering có nghĩa là rất có khả năng khơi lên một phản ứng cảm xúc hoặc tâm lý mãnh liệt. Triggering thường gợi ý rằng một điều gì đó làm sống lại hoặc kích hoạt nỗi đau gắn với trải nghiệm đau buồn trước đây; highly nhấn mạnh mức độ. Nó không chỉ có nghĩa là khó chịu hay phiền toái. Trọng tâm là phản ứng mạnh được kích hoạt trong người xem, chứ không chỉ là đánh giá tiêu cực về điều đang được xem.

Luyện tập

Trong ví dụ, highly triggering chủ yếu gợi ý điều gì?

  1. Nó có thể kích hoạt nỗi đau mãnh liệt, thường liên quan đến trải nghiệm đau buồn trong quá khứ.
  2. Nó chỉ gây ngạc nhiên vì còn mới.
  3. Nó hơi phiền nhưng có thể dễ dàng bỏ qua.
Xem đáp án

Nó có thể kích hoạt nỗi đau mãnh liệt, thường liên quan đến trải nghiệm đau buồn trong quá khứ.

If a child can get so upset Ngữ pháp

3:29

Nếu một đứa trẻ có thể trở nên bực tức đến thế

over a few seconds of cold and unfeeling behavior,

3:31

chỉ qua vài giây của thái độ lạnh lùng và vô cảm,

we have a sense of what can happen

3:34

chúng ta có thể hình dung điều gì sẽ xảy ra

over years or more of neglect.

3:36

sau nhiều năm hoặc hơn thế bị bỏ bê.

Ngữ pháp

If ... we have a sense of what can happen: một suy luận thận trọng

Mệnh đề if dùng phản ứng mạnh của đứa trẻ trước vài giây bị đối xử lạnh lùng làm tiền đề cho một suy luận. Mệnh đề chính cho biết quan sát ngắn này giúp chúng ta hình dung khái quát về những ảnh hưởng có thể có của việc bị bỏ bê trong nhiều năm; câu không nói rằng hai tình huống hoàn toàn tương đương. Hai cụm có over tạo ra sự đối chiếu về thang thời gian: over a few seconds so với over years or more. Mẫu If a short case produces X, we have a sense of what can happen over a longer period sắp xếp bằng chứng trước rồi mới đưa ra kết luận thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành suy luận thận trọng bằng cụm từ trong bài học: If the riverbank loses one centimeter of soil in one storm, ____ over an entire rainy season.

Xem đáp án

we have a sense of what can happen

No wonder some of us don't feel so well inside. Cụm từ

3:39

Chẳng trách tại sao một số người trong chúng ta lại cảm thấy không ổn từ sâu bên trong.

Cụm từ

No wonder: một kết quả không đáng ngạc nhiên

No wonder dẫn vào một kết luận dễ hiểu vì lý do đã được nêu ra. Ở đây, cụm này cho biết việc một số người cảm thấy không ổn bên trong sau những trải nghiệm đã nói trước đó là điều không đáng ngạc nhiên. Cụm này nhận xét về toàn bộ kết quả; wonder ở đây không phải là danh từ có nghĩa “phép màu”. Cấu trúc thường gặp là No wonder + mệnh đề. Cấu trúc đầy đủ hơn It is no wonder that + mệnh đề có cùng nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có chứa wonder và cho biết kết quả không đáng ngạc nhiên: ____ the plants died; nobody watered them for two weeks.

Xem đáp án

No wonder

We had an equivalent of a still-faced parent Văn hóa

3:42

Chúng ta đã có một người tương đương với cha mẹ có khuôn mặt không cảm xúc

for our first decade and more.

3:45

trong thập kỷ đầu đời và hơn thế nữa.

Văn hóa

an equivalent of a still-faced parent: hình thức tương đương với một phụ huynh không phản hồi cảm xúc

An equivalent of chỉ một điều không hoàn toàn giống theo nghĩa đen nhưng có vai trò hoặc tác động tương tự. Người nói đang so sánh một trải nghiệm kéo dài trong thời thơ ấu với tình huống do still-faced parent tạo ra. Ở đây, still-faced nhắc đến Still Face Experiment: người chăm sóc ngừng đưa ra những phản ứng nét mặt và cảm xúc bình thường với trẻ. Vì vậy, cụm này nói đến một người chăm sóc không phản hồi về mặt cảm xúc, chứ không chỉ là người trông yên lặng, nghiêm nghị hoặc không cử động khuôn mặt.

Luyện tập

Trong câu này, an equivalent of a still-faced parent có nghĩa là gì?

  1. Một người chăm sóc có sự thiếu phản hồi cảm xúc gây ra tác động tương tự
  2. Một phụ huynh có khuôn mặt hoàn toàn bất động mọi lúc
  3. Một người chăm sóc ít nói nhưng vẫn phản hồi một cách ấm áp
Xem đáp án

Một người chăm sóc có sự thiếu phản hồi cảm xúc gây ra tác động tương tự

But knowing how vulnerable we are, Ngữ pháp

3:48

Nhưng việc biết chúng ta dễ bị tổn thương như thế nào,

shouldn't merely sadden us.

3:50

không nên chỉ khiến chúng ta buồn bã.

Ngữ pháp

Knowing how vulnerable we are làm mệnh đề danh động từ giữ vai trò chủ ngữ

Knowing how vulnerable we are là một mệnh đề danh động từ làm chủ ngữ cho shouldn't merely sadden us. Toàn bộ hành động hoặc sự thật về việc nhận ra sự dễ tổn thương của mình mới là điều có thể gây buồn; knowing không phải là thành phần bổ nghĩa cho một hành động không được nêu ra. Shouldn't merely có nghĩa là “không nên chỉ”. Câu này thừa nhận nỗi buồn là một phản ứng có thể có, nhưng cho rằng sự hiểu biết ấy nên dẫn đến điều gì đó vượt ra ngoài nỗi buồn, mở đường cho một phản ứng mang tính xây dựng hơn.

Luyện tập

Lời giải thích nào phù hợp nhất với cấu trúc và ý nghĩa dự định của “But knowing how vulnerable we are, shouldn't merely sadden us.”?

  1. Trong khi nhận ra sự dễ tổn thương của mình, chúng ta nên ngăn bản thân cảm thấy bất kỳ nỗi buồn nào.
  2. Việc nhận ra sự dễ tổn thương của mình là chủ ngữ, và nhận thức ấy nên dẫn đến điều gì đó ngoài nỗi buồn.
  3. Một người không được nhắc đến biết chúng ta dễ bị tổn thương và khiến chúng ta buồn.
Xem đáp án

Việc nhận ra sự dễ tổn thương của mình là chủ ngữ, và nhận thức ấy nên dẫn đến điều gì đó ngoài nỗi buồn.

We can take stock of how we've been failed Ghi chú

3:52

Chúng ta có thể nhìn nhận lại cách chúng ta đã bị làm cho thất vọng

Thành ngữ

Take stock of: dừng lại để đánh giá cẩn thận

Take stock of có nghĩa là dừng lại để đánh giá cẩn thận một tình huống, những gì đã xảy ra hoặc những gì đang có. Trong câu này, chúng ta có thể xem xét những cách mình đã bị phụ lòng thay vì chỉ phản ứng với các trải nghiệm đó. Thành ngữ này bắt nguồn từ việc đếm hàng tồn kho, nhưng thường được dùng theo nghĩa bóng: hình thành một đánh giá tổng thể rõ ràng để có thể quyết định bước tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đánh giá cẩn thận”: Before setting next year's goals, let's ____ what we achieved this year.

Xem đáp án

take stock of

Cách dùng từ

how we've been failed: dạng bị động của fail someone

Trong how we've been failed, fail có nghĩa là phụ lòng ai đó vì không cung cấp sự chăm sóc, hỗ trợ hoặc bảo vệ mà mình có trách nhiệm phải cung cấp. Cụm này không có nghĩa là chúng ta không thành công trong một nhiệm vụ hay bài thi. Cấu trúc present perfect bị động we've been failed đặt we vào vị trí của bên bị tổn hại. Người hoặc hệ thống chịu trách nhiệm không được nêu ra, còn how hỏi sự thiếu trách nhiệm đó đã xảy ra theo những cách nào hoặc đến mức độ nào.

Luyện tập

Một phòng khám liên tục phớt lờ nhu cầu của bệnh nhân. Câu nào cho biết phòng khám đã phụ lòng bệnh nhân?

  1. The patients have failed the clinic.
  2. The patients have failed.
  3. The patients have been failed by the clinic.
Xem đáp án

The patients have been failed by the clinic.

and understand the link between the past Cụm từ

3:54

và hiểu được mối liên hệ giữa quá khứ

and our present difficulties.

3:56

với những khó khăn hiện tại của chúng ta.

Cụm từ

the link between A and B: mối liên hệ giữa hai thành phần

Cụm danh từ the link between A and B gọi tên mối liên hệ hoặc quan hệ giữa hai điều. Trong câu này, A là the past và B là our present difficulties; toàn bộ cụm từ là tân ngữ của understand. Trong cấu trúc hai thành phần tiêu chuẩn, between giới thiệu thành phần thứ nhất và and giới thiệu thành phần thứ hai: between A and B, không phải between A to B. Link cho biết hai điều có liên quan, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng A là nguyên nhân duy nhất của B.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tiêu chuẩn between ... and ...: The study examines the link ____ sleep habits ____ concentration.

Xem đáp án

between · and

Psychological research like the Still Face Experiment

3:58

Các nghiên cứu tâm lý học như Thí nghiệm Khuôn mặt Không cảm xúc

is at the forefront of helping us to understand ourselves emotionally, Cụm từ

4:01

đang đi đầu trong việc giúp chúng ta hiểu rõ bản thân về mặt cảm xúc,

Cụm từ

At the forefront of helping: đi đầu trong việc giúp đỡ

Be at the forefront of một hoạt động có nghĩa là giữ vai trò dẫn đầu trong việc phát triển hoặc thúc đẩy hoạt động đó. Ở đây, nghiên cứu được trình bày như một lực lượng tiên phong giúp mọi người hiểu bản thân về mặt cảm xúc. Cấu trúc là be at the forefront of + danh từ hoặc danh động từ. Trong at the forefront of helping, of là giới từ nên help phải ở dạng -ing là helping.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ này để diễn tả vai trò dẫn đầu trong một hoạt động?

  1. Our school is in front of the recycling center.
  2. Our school is at the forefront to reduce plastic waste.
  3. Our school is at the forefront of reducing plastic waste.
Xem đáp án

Our school is at the forefront of reducing plastic waste.

shedding scientific light on the origins of our sadness and complexity. Thành ngữ

4:05

soi rọi ánh sáng khoa học vào nguồn gốc nỗi buồn và sự phức tạp của chúng ta.

Thành ngữ

Shedding scientific light on: làm sáng tỏ một cách khoa học

Shed light on something có nghĩa là cung cấp thông tin hữu ích để làm cho một điều gì đó dễ hiểu hơn. Trong shedding scientific light on, scientific cho biết sự giải thích này đến từ nghiên cứu hoặc bằng chứng, chứ không phải từ ánh sáng theo nghĩa đen. Shedding là phân từ dạng -ing bổ sung điều mà nghiên cứu đang làm hoặc đạt được. Câu hỏi hoặc chủ đề được làm rõ đứng sau on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “giúp giải thích”: The new evidence may ____ why the bridge failed.

Xem đáp án

shed light on

Along the way, Mạch ý

4:10

Trong suốt quá trình đó,

Mạch ý

Along the way dùng làm cụm chuyển ý trong một quá trình

Ở đây, Along the way có nghĩa là “trong quá trình theo đuổi mục tiêu chính”. Cụm này không diễn tả việc di chuyển dọc theo một con đường thật. Khi đứng đầu câu, cụm này đóng vai trò chuyển ý: chuyển từ kết quả chính sang một phát hiện bổ sung có liên quan, xuất hiện trong cùng quá trình. Dùng cấu trúc này để thêm một lợi ích, bài học hoặc phát hiện phụ mà không đổi chủ đề chính.

Luyện tập

Cách mở đầu nào cho thấy rõ nhất rằng vật liệu rẻ hơn được phát hiện trong quá trình nghiên cứu như một kết quả bổ sung?

  1. Along the way, the team discovered a cheaper material.
  2. On the way to the lab, the team discovered a cheaper material.
  3. By the way, the team discovered a cheaper material.
Xem đáp án

Along the way, the team discovered a cheaper material.

the experiment proves something else beyond doubt. Cụm từ

4:11

thí nghiệm này chứng minh một điều khác không thể nghi ngờ.

Cụm từ

beyond doubt để thể hiện sự chắc chắn hoàn toàn

Trong beyond doubt, beyond có nghĩa là “nằm ngoài tầm với của”. Cả cụm cho biết không còn chỗ cho sự không chắc chắn; trong câu này, nó làm mạnh thêm proves và trình bày kết luận như một điều chắc chắn. Đây là dấu hiệu thể hiện mức độ chắc chắn rất mạnh, không phải cách nói giảm nhẹ. Nó mạnh hơn nhiều so với probably hoặc likely, vì hai từ đó vẫn để lại khả năng nghi ngờ.

Luyện tập

Câu nào đưa ra lời khẳng định chắc chắn mạnh nhất?

  1. The evidence proves the conclusion beyond doubt.
  2. The evidence probably supports the conclusion.
  3. The evidence may support the conclusion.
Xem đáp án

The evidence proves the conclusion beyond doubt.

Love isn't a luxury. Mạch ý

4:14

Tình yêu không phải là một điều xa xỉ.

Mạch ý

Love isn't a luxury: một luận điểm súc tích

Câu ngắn này đóng vai trò là luận điểm trung tâm: nó cô đọng những bằng chứng trước đó thành một khẳng định rõ ràng và chuẩn bị cho phần giải thích tiếp theo. Ở đây, luxury chỉ một thứ đáng mong muốn nhưng không thiết yếu, chứ không đơn thuần là một sản phẩm đắt tiền. Câu này bác bỏ quan niệm rằng tình yêu là thứ có cũng được, không có cũng được.

Luyện tập

Đọc câu sau: Love isn't a luxury. Câu này có chức năng gì trong lập luận?

  1. Câu này khẳng định tình yêu là một nhu cầu cơ bản chứ không phải thứ có cũng được, không có cũng được.
  2. Câu này cho rằng tình yêu dễ chịu nhưng không cần thiết.
  3. Câu này nói rằng yêu một người luôn tốn rất nhiều tiền.
Xem đáp án

Câu này khẳng định tình yêu là một nhu cầu cơ bản chứ không phải thứ có cũng được, không có cũng được.

It's a gateway to our very survival Thành ngữ

4:16

Nó là cửa ngõ dẫn đến chính sự sinh tồn

and sanity.

4:19

và sự tỉnh táo của chúng ta.

Thành ngữ

a gateway to our very survival and sanity: ẩn dụ con đường và very dùng để nhấn mạnh

Ở đây, it chỉ love. Gọi tình yêu là a gateway to survival and sanity sử dụng ẩn dụ về con đường: tình yêu được trình bày như một phương tiện thiết yếu để đạt được hoặc bảo vệ sự sống còn về thể chất và sự ổn định tinh thần cơ bản, chứ không phải một lối vào theo nghĩa đen. Trong our very survival, very đứng ngay trước danh từ survival để nhấn mạnh: nó có nghĩa là chính sự sống còn, ở cấp độ căn bản nhất. Nó không có nghĩa là 'cực kỳ' như khi thường đứng trước tính từ.

Luyện tập

Đọc câu sau: For the isolated village, a new water system is a gateway to its very survival. gateway và very biểu đạt điều gì?

  1. Từ gateway trình bày hệ thống đó như một chướng ngại, còn very khiến khả năng sống sót trở nên kém chắc chắn hơn.
  2. Từ gateway chỉ nói đến một cánh cổng vật lý, còn very có nghĩa là sự sống còn diễn ra cực kỳ nhanh.
  3. Từ gateway trình bày hệ thống đó như một con đường dẫn đến sự sống còn, còn very nhấn mạnh chính sự sống còn.
Xem đáp án

Từ gateway trình bày hệ thống đó như một con đường dẫn đến sự sống còn, còn very nhấn mạnh chính sự sống còn.

Most books that want to change us

4:22

Hầu hết các cuốn sách muốn thay đổi chúng ta

seek to make us richer or thinner.

4:25

đều tìm cách làm cho chúng ta giàu hơn hoặc gầy hơn.

This book wants to help us be nicer,

4:27

Cuốn sách này muốn giúp chúng ta trở thành những người tử tế hơn,

less irritable, more attentive, warmer people.

4:29

ít cáu kỉnh hơn, chu đáo hơn, và ấm áp hơn.

Click the link to learn more.

4:33

Nhấp vào liên kết để tìm hiểu thêm.