Cách xử lý cảm xúc của bạn: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
416 từ 146 từ/phút

Giới thiệu video: lo âu và tổn thương chưa xử lý có thể thành sự bận rộn cưỡng ép, vẻ vui giả tạo, hoài nghi, trầm cảm hoặc mất ngủ. Lòng trắc ẩn và suy ngẫm giúp ta đối diện chúng, dù tự nhận thức có thể đòi hỏi tiếc thương trước tiên. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “not every emotion we carry is fully acknowledged,” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu phủ định bộ phận và dùng cho nhận định có giới hạn. 2. “pay dearly for” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu cái giá nghĩa bóng là hậu quả nghiêm trọng và cảnh báo lựa chọn đắt giá. 3. “conducive to processing emotions” — Cụm cố định và kết hợp từ: dùng conducive to + danh từ/danh động từ để nêu điều kiện hỗ trợ kết quả.

Nội dung bài học

It's a quirk of our minds that not every emotion we carry Ghi chú

0:00

Có một sự thật kỳ lạ trong tâm trí chúng ta là không phải mọi cảm xúc mà ta mang theo

is fully acknowledged,

0:04

đều được nhìn nhận đầy đủ,

understood, or even truly felt.

0:05

thấu hiểu, hay thậm chí là thực sự cảm nhận được.

Cụm từ

a quirk of our minds: một nét lạ của tâm trí

Ở đây, a quirk of our minds chỉ một xu hướng khác thường nhưng mang tính đặc trưng trong cách tâm trí hoạt động. A quirk là một đặc điểm dễ nhận thấy và hơi lạ, không nhất thiết là một vấn đề nghiêm trọng. Cấu trúc a quirk of + danh từ xác định người, vật hoặc hệ thống có xu hướng đặc trưng đó, như trong a quirk of memory hoặc a quirk of the software.

Luyện tập

Câu nào dùng quirk để mô tả một xu hướng riêng nhưng thường không nghiêm trọng?

  1. One quirk of this keyboard is that the lights turn on before the keys respond.
  2. The doctor diagnosed a serious quirk that requires emergency treatment.
  3. Her quirk lasted for five minutes and then her mood changed.
Xem đáp án

One quirk of this keyboard is that the lights turn on before the keys respond.

Ngữ pháp

Not every ... is ...: phủ định một phần

Not every emotion we carry is fully acknowledged chứa phép phủ định một phần. Câu này có nghĩa là ít nhất một hoặc một số cảm xúc không được thừa nhận đầy đủ; nó không nói rằng mọi cảm xúc đều không được thừa nhận, và những cảm xúc khác có thể đã được thừa nhận. Cấu trúc not every + danh từ đếm được số ít + động từ số ít giới hạn một nhận định có phạm vi rộng. Nó giúp đưa ra nhận định thận trọng mà không biến thành phủ định hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu để tạo phép phủ định một phần, nghĩa là ít nhất một bài đánh giá trực tuyến không đáng tin cậy nhưng không nói rằng tất cả đều không đáng tin cậy: ____ online review is reliable.

Xem đáp án

Not every

There are feelings that exist in an unprocessed form within us. Cụm từ

0:09

Có những cảm xúc tồn tại bên trong chúng ta dưới dạng chưa được xử lý.

Cụm từ

in an unprocessed form: mô tả trạng thái chưa được thấu hiểu

Trong câu này, in an unprocessed form cho biết trạng thái mà những cảm xúc ấy đang tồn tại. Unprocessed có nghĩa là chúng chưa được nhận ra, thấu hiểu hoặc xử lý về mặt tinh thần; từ này không nói đến việc chế biến thực phẩm hay xử lý dữ liệu. Mẫu in a/an + adjective + form trình bày một sự vật theo tình trạng hoặc cách thể hiện của nó. Form ở đây mang nghĩa trừu tượng, không phải hình dạng vật lý có thể nhìn thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong phần giải thích này có nghĩa là “ở trạng thái chưa được sắp xếp hoặc phân tích”: The interview notes remain ____.

Xem đáp án

in an unprocessed form

A great many worries may, for example, Ngữ pháp

0:13

Ví dụ, có rất nhiều mối bận tâm

remain disavowed and uninterpreted Cách dùng từ

0:16

vẫn bị chối bỏ và không được lý giải

and manifest themselves as powerful directionless anxiety. Cụm từ

0:19

và biểu hiện ra thành một nỗi lo âu mạnh mẽ, không phương hướng.

Ngữ pháp

A great many + danh từ đếm được số nhiều

A great many có nghĩa là 'một số lượng rất lớn'. Ở đây, cụm này chỉ số lượng của danh từ đếm được số nhiều worries và nhấn mạnh thêm rằng số lượng đó rất nhiều. Mẫu cố định là a great many + danh từ đếm được số nhiều. Dù bắt đầu bằng a, toàn bộ cụm vẫn chỉ nhiều đối tượng, vì vậy động từ theo sau thường hòa hợp với danh từ số nhiều: A great many worries remain.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng a great many để nhấn mạnh một số lượng lớn các đối tượng đếm được theo phong cách tương đối trang trọng?

  1. A great much research was published.
  2. A great many applicants submitted portfolios.
  3. A great many equipment was replaced.
Xem đáp án

A great many applicants submitted portfolios.

Cách dùng từ

remain disavowed and uninterpreted: hai trạng thái chưa được giải quyết

Ở đây, remain có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái nhất định”. disavowed và uninterpreted là hai phân từ quá khứ được nối song song và dùng như tính từ để mô tả worries. Disavowed có nghĩa là không thừa nhận cảm xúc đó là của mình, thường vì cảm xúc ấy gây khó chịu. Uninterpreted có nghĩa là ý nghĩa tâm lý của nó vẫn chưa được hiểu. Vì vậy, hai từ chỉ hai trạng thái chưa được giải quyết khác nhau: chối bỏ và chưa thấu hiểu. Cả hai đều không đơn giản có nghĩa là forgotten, và interpreted ở đây không nói về việc dịch ngôn ngữ.

Luyện tập

remain disavowed and uninterpreted có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Những nỗi lo được ghi nhớ nhưng được dịch sang một ngôn ngữ khác.
  2. Những nỗi lo được công khai chấp nhận và giải thích đầy đủ.
  3. Những nỗi lo tiếp tục không được thừa nhận là của chính mình và cũng chưa được hiểu.
Xem đáp án

Những nỗi lo tiếp tục không được thừa nhận là của chính mình và cũng chưa được hiểu.

Cụm từ

manifest themselves as: trạng thái tiềm ẩn trở nên có thể quan sát

Trong cấu trúc X manifests itself/themselves as Y, một điều tiềm ẩn trở nên có thể nhận thấy dưới dạng Y. Ở đây, những nỗi lo ẩn giấu trở nên quan sát được dưới dạng sự lo âu mạnh mẽ nhưng không có hướng rõ ràng. Đại từ phản thân phải phù hợp với số của X: worries ở số nhiều đi với themselves, còn chủ ngữ số ít đi với itself. as giới thiệu hình thức hoặc triệu chứng có thể quan sát được. manifest ở đây là động từ mang nghĩa “trở nên rõ ràng”, không phải danh từ manifest chỉ danh sách hàng hóa hoặc hành khách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng mục tiêu: Small security weaknesses may ____ unexpected system failures.

Xem đáp án

manifest themselves as

Under their sway, Thành ngữ

0:24

Dưới sự chi phối của chúng,

we may feel a compulsive need to remain busy, Cụm từ

0:25

chúng ta có thể cảm thấy sự thôi thúc buộc bản thân phải luôn bận rộn,

Thành ngữ

Under their sway: chịu ảnh hưởng hoặc sự chi phối mạnh mẽ

Under their sway có nghĩa là chịu ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát mạnh mẽ của chúng. Ở đây, their chỉ những nỗi lo chưa được thừa nhận; chúng được hình dung như một lực có thể dẫn dắt hành vi của một người. Trong cách diễn đạt này, sway không phải là chuyển động cơ thể từ bên này sang bên kia. Cấu trúc under someone's or something's sway thường cho thấy một người, ý tưởng hoặc cảm xúc có quyền lực đối với lựa chọn của người khác.

Luyện tập

Trong câu này, Under their sway cho biết những nỗi lo tác động đến con người như thế nào?

  1. Chúng đã được hiểu hoàn toàn
  2. Chúng làm người đó chuyển động từ bên này sang bên kia
  3. Chúng tác động mạnh đến người đó
Xem đáp án

Chúng tác động mạnh đến người đó

Cụm từ

feel a compulsive need to remain busy: cảm thấy nhu cầu thôi thúc khó cưỡng phải luôn bận rộn

Cấu trúc feel a need to + động từ có nghĩa là cảm thấy một lý do nội tại hoặc sự thôi thúc phải làm điều gì đó. Trong câu này, động từ sau to là remain: remain busy nghĩa là tiếp tục ở trạng thái bận rộn, chứ không phải hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Compulsive làm cho nhu cầu đó trở nên mạnh hơn và khó kiểm soát hơn. Nó gợi lên một sự thôi thúc lặp đi lặp lại có thể chi phối hành vi, ngay cả khi người đó không tự do lựa chọn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc feel a compulsive need to ở dạng đúng để hoàn thành câu: When he gets anxious, he ____ check his phone every few minutes.

Xem đáp án

feels a compulsive need to

fear spending any time on our own,

0:28

sợ hãi khi phải dành bất kỳ khoảng thời gian nào cho riêng mình,

or cling to activities Cụm động từ

0:30

hay bám víu vào các hoạt động

that ensure we don't meet what scares us head on. Thành ngữ

0:32

để đảm bảo rằng ta không phải trực tiếp đối mặt với những gì khiến ta sợ hãi.

Cụm động từ

cling to: tiếp tục dựa vào một điều gì đó

Ở đây, cling to được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là tiếp tục dựa vào một điều gì đó và không muốn buông bỏ. Những hoạt động ấy tạo cảm giác được bảo vệ vì chúng giúp người ta tránh nỗi sợ; không có hành động nắm giữ bằng tay. Cấu trúc là cling to + danh từ hoặc đại từ. Cụm này thường cho thấy sự gắn bó mạnh đến mức có thể tiếp diễn ngay cả khi điều đó không còn hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài học này: When change feels frightening, people may ____ familiar routines even after those routines stop helping.

Xem đáp án

cling to

Thành ngữ

meet ... head on: trực tiếp đối mặt với điều gì đó

Meet something head on có nghĩa là trực tiếp xử lý một khó khăn, nỗi sợ hoặc thử thách thay vì né tránh. Trong câu này, what scares us là tân ngữ của meet, còn head on cho biết cách chúng ta đối mặt với nó. Ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: nó mô tả cách phản ứng trực tiếp, chứ không phải việc đầu của mọi người va vào nhau theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Câu "They met the problem head on" có nghĩa là gì?

  1. Họ trì hoãn việc xử lý vấn đề.
  2. Họ tình cờ gặp phải vấn đề.
  3. Họ trực tiếp xử lý vấn đề.
Xem đáp án

Họ trực tiếp xử lý vấn đề.

These activities might include internet pornography,

0:36

Những hoạt động này có thể bao gồm xem nội dung khiêu dâm trên mạng,

tracking the news,

0:39

theo dõi tin tức liên tục,

or exercising compulsively.

0:40

hay tập thể dục một cách thái quá.

A similar kind of disavowal can go on around hurt.

0:44

Một dạng chối bỏ tương tự có thể xảy ra khi ta bị tổn thương.

Someone may have abused our trust, Cụm từ

0:48

Một ai đó có thể đã lợi dụng lòng tin của ta,

Cụm từ

abused our trust: lợi dụng lòng tin của chúng ta

Trong abused our trust, abuse nhận danh từ trừu tượng trust làm tân ngữ. Cụm này có nghĩa là sử dụng lòng tin mà người khác dành cho mình theo cách bất công hoặc gây hại, chẳng hạn lợi dụng thông tin riêng tư, quyền truy cập hoặc thiện chí. Trọng tâm là việc lạm dụng lòng tin, không phải xúc phạm ai đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là abuse someone's trust.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất việc lợi dụng không đúng đắn lòng tin của người khác?

  1. The adviser betrayed our trust by accidentally revealing a secret.
  2. The adviser earned our trust by protecting our private information.
  3. The adviser abused our trust by using our private information for personal gain.
Xem đáp án

The adviser abused our trust by using our private information for personal gain.

made us doubt their kindness, Ngữ pháp

0:50

khiến ta nghi ngờ lòng tốt của họ,

Ngữ pháp

made us doubt: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong made us doubt their kindness, made có chức năng gây khiến: hành động của một người đã làm thay đổi suy nghĩ của chúng ta. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to; us là tân ngữ và doubt dùng dạng nguyên mẫu không có to. Trong toàn bộ câu, may have áp dụng cho cả abused và made: một người có thể đã lợi dụng lòng tin của chúng ta và có thể đã khiến chúng ta nghi ngờ. Mặc dù made có cùng hình thức ở thì quá khứ đơn và dạng quá khứ phân từ, doubt vẫn giữ dạng nguyên mẫu.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của doubt để hoàn thành câu: The sudden change in his story made us ____ his honesty.

Xem đáp án

doubt

or violated our self-esteem.

0:52

hoặc chà đạp lên lòng tự trọng của ta.

But we're driven to flee a frank recognition Ngữ pháp

0:54

Nhưng ta lại bị thôi thúc trốn tránh việc thẳng thắn thừa nhận

of an appalling degree of exposure and vulnerability.

0:57

mức độ phơi bày và dễ bị tổn thương khủng khiếp của bản thân.

Ngữ pháp

We're driven to flee: cấu trúc be driven to do something

Trong cấu trúc be driven to + động từ, driven có nghĩa là “bị thôi thúc hoặc thúc ép mạnh mẽ”, chứ không phải “được chở bằng phương tiện”. Dạng bị động này thể hiện hành động là kết quả của một cảm xúc nội tâm mạnh mẽ hoặc áp lực bên ngoài, thay vì một lựa chọn bình tĩnh và tự do. Ở đây, we're driven to flee có nghĩa là áp lực đó khiến chúng ta tránh đối diện với một sự thừa nhận thẳng thắn. Trong văn phong trang trọng, flee có thể đi trực tiếp với một tân ngữ trừu tượng; vì vậy flee a recognition có nghĩa là “trốn tránh hoặc không muốn đối diện với nhận thức đó”, chứ không phải chạy trốn về mặt thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện áp lực mạnh mẽ thay vì mong muốn đơn thuần: As the deadline approached, Maya felt ____ work through the night.

Xem đáp án

driven to

The hurt is somewhere inside us,

1:01

Nỗi đau vẫn nằm đâu đó trong ta,

but on the surface we adopt a brittle good cheer, Thành ngữ

1:03

nhưng ngoài mặt ta lại cố tỏ ra vui vẻ một cách gượng gạo,

Thành ngữ

On the surface: vẻ bề ngoài và thực tế ẩn bên dưới

On the surface là một cụm từ chỉ góc nhìn theo nghĩa bóng, có nghĩa là “nếu chỉ đánh giá qua điều có thể nhìn thấy ngay hoặc điều có vẻ đúng”. Cụm từ này đóng khung phần mô tả sau đó như một biểu hiện bên ngoài, không nhất thiết là toàn bộ sự thật. Câu này đặt on the surface đối lập với somewhere inside us: nỗi đau vẫn nằm bên trong, còn vẻ vui tươi là hành vi thể hiện ra ngoài. Sự đối lập giữa bên trong và bề mặt này báo hiệu khoảng cách giữa cảm xúc thật và vẻ ngoài được thể hiện cho người khác thấy.

Luyện tập

Câu nào dùng on the surface để đối lập trạng thái bề ngoài với một thực tế bị che giấu?

  1. On the surface, the team seemed calm, but everyone was worried about the result.
  2. The keys were lying on the surface of the table.
  3. At first glance, I thought the sign said 'Open'.
Xem đáp án

On the surface, the team seemed calm, but everyone was worried about the result.

Thành ngữ

khoác lên vẻ vui tươi mong manh

Ở đây, adopt có nghĩa là cố ý khoác lên hoặc thể hiện một thái độ, thay vì cảm thấy thái độ ấy một cách tự nhiên. Cụm từ này tạo ra khoảng cách giữa nỗi đau bên trong và hành vi được biểu lộ ra ngoài. Good cheer thường chỉ tâm trạng tích cực, vui vẻ, nhưng brittle làm thay đổi sắc thái đó. Theo nghĩa đen, vật brittle rất dễ vỡ; theo nghĩa bóng, vẻ vui tươi này mong manh, gượng ép và dễ sụp đổ khi chịu áp lực. Từ này không miêu tả sự yếu đuối về thể chất.

Luyện tập

Trong câu này, adopt a brittle good cheer gợi ra điều gì?

  1. Trở nên thật sự hạnh phúc và quên đi nỗi đau
  2. Cho thấy cơ thể của một người yếu về thể chất
  3. Cố ý tỏ ra vui vẻ dù tâm trạng rất mong manh
Xem đáp án

Cố ý tỏ ra vui vẻ dù tâm trạng rất mong manh

jolliness being sadness that doesn't know itself. Thành ngữ

1:07

sự vui vẻ ấy thực chất là nỗi buồn không tự nhận biết được chính nó.

Thành ngữ

sự vui vẻ là nỗi buồn không nhận ra chính mình

Ở đây, being mở ra lời giải thích của tác giả về jolliness: vẻ phấn chấn bên ngoài được tái diễn giải thành nỗi buồn chưa nhận ra bản chất thật của mình. Đây là một ẩn dụ nghịch lý trong lập luận, không phải định nghĩa thông thường của jolliness. Mệnh đề that doesn't know itself nhân hóa nỗi buồn như thể nó có thể hiểu được căn tính của chính mình. Ý chính là hành vi vui vẻ có thể che giấu một cảm xúc đau đớn chưa được nhận biết, ngay cả với người đang thể hiện sự vui vẻ ấy.

Luyện tập

Tác giả đang làm gì khi gọi jolliness là sadness that doesn't know itself?

  1. Khẳng định rằng nỗi buồn thực sự là một người đã quên tên mình
  2. Đưa ra định nghĩa từ điển tiêu chuẩn của jolliness
  3. Dùng một ẩn dụ nghịch lý để miêu tả sự vui vẻ như nỗi buồn chưa được nhận ra
Xem đáp án

Dùng một ẩn dụ nghịch lý để miêu tả sự vui vẻ như nỗi buồn chưa được nhận ra

We numb ourselves chemically, Cách dùng từ

1:12

Chúng ta làm tê liệt bản thân bằng các chất kích thích,

Cách dùng từ

numb ourselves chemically: làm tê liệt cảm xúc bằng một chất nào đó

Trong câu này, numb là động từ có nghĩa là “làm cho ít có khả năng cảm nhận hơn”. Khi đi với tân ngữ phản thân ourselves, nó diễn tả việc chúng ta cố ý làm giảm cảm giác đau đớn về tinh thần hoặc nhận thức về nỗi đau ấy, chứ không phải làm một bộ phận cơ thể tê đi theo nghĩa đen. Chemically cho biết trạng thái tê liệt đó được tạo ra bằng một chất nào đó, thường ngụ ý rượu hoặc ma túy. Cách nói này cố ý giữ ở mức khái quát: nó không nêu tên chất cụ thể và không nói về việc làm thí nghiệm hóa học.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất một người “numbs themselves chemically”?

  1. Họ mô tả cảm xúc của mình thật chi tiết.
  2. Họ học hóa học để hiểu cảm xúc.
  3. Họ dùng rượu hoặc ma túy để làm cùn đi những cảm xúc đau đớn.
Xem đáp án

Họ dùng rượu hoặc ma túy để làm cùn đi những cảm xúc đau đớn.

or else we adopt a carefully non-specific tone of cynicism, Cụm từ

1:13

hoặc ta cẩn thận áp dụng một giọng điệu hoài nghi chung chung,

Cụm từ

a carefully non-specific tone of cynicism: giọng điệu hoài nghi cay nghiệt được cố ý giữ mơ hồ

Danh từ chính tone chỉ thái độ hoặc sắc thái cảm xúc được thể hiện qua lời nói hay cách truyền đạt của một người, chứ không chỉ là cao độ hoặc âm lượng. Cấu trúc a tone of + danh từ trừu tượng giúp gọi tên thái độ đó; ở đây, cynicism nghĩa là sự thiếu tin tưởng vào tính chân thành hoặc động cơ của con người. Carefully non-specific có nghĩa là sự thiếu tin tưởng ấy được cố ý giữ ở mức mơ hồ. Người nói thể hiện thái độ hoài nghi cay nghiệt nói chung mà không nêu một sự kiện, một người hay một tổn thương cụ thể làm nguyên nhân; điều này không có nghĩa là người nói không có khả năng trình bày rõ ràng.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với “a carefully non-specific tone of cynicism”?

  1. Lời khen công khai tập trung vào một thành công rõ ràng
  2. Ngôn ngữ cố ý mơ hồ, thể hiện sự thiếu tin tưởng mà không nêu một nỗi bất bình cụ thể
  3. Một lời giải thích chính xác được nói bằng giọng vui vẻ
Xem đáp án

Ngôn ngữ cố ý mơ hồ, thể hiện sự thiếu tin tưởng mà không nêu một nỗi bất bình cụ thể

which masks the very specific wound that's been inflicted on us. Thành ngữ

1:17

nhằm che giấu vết thương rất cụ thể mà ta đã phải gánh chịu.

Thành ngữ

masks the very specific wound: thái độ bên ngoài che giấu tổn thương cảm xúc

Ở đây, masks là động từ có nghĩa là “che khuất, không cho nhìn thấy”. which chỉ thái độ hoài nghi chung chung được nhắc đến trước đó: thái độ ấy che giấu một nguồn đau đớn cụ thể hơn nhiều. Wound được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một tổn thương cảm xúc cụ thể, không nhất thiết là vết thương thể chất. Toàn bộ hình ảnh ví thái độ hoài nghi như một chiếc mặt nạ và nỗi đau chưa được giải quyết như thứ nằm bên dưới.

Luyện tập

“masks the very specific wound” có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tổn thương cảm xúc khiến thái độ trở nên cụ thể hơn.
  2. Người nói giấu một đồ vật sau chiếc mặt nạ.
  3. Khẩu trang y tế bảo vệ một vết thương thể chất.
  4. Thái độ hoài nghi che giấu một tổn thương cảm xúc cụ thể.
Xem đáp án

Thái độ hoài nghi che giấu một tổn thương cảm xúc cụ thể.

We pay dearly for our failure to process our feelings. Thành ngữ

1:24

Chúng ta phải trả giá đắt cho việc không thể xử lý được những cảm xúc của mình.

Thành ngữ

pay dearly for: chịu hậu quả nghiêm trọng vì điều gì đó

Trong pay dearly for something, pay được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là “chịu một cái giá hoặc hậu quả”, không nhất thiết là đưa tiền. Dearly nhấn mạnh mức độ của cái giá đó, vì vậy cụm từ này có nghĩa là chịu hậu quả nghiêm trọng hoặc đau đớn do một hành động, sai lầm hay thất bại. Ở đây, for giới thiệu nguyên nhân: hậu quả nghiêm trọng bắt nguồn từ việc không xử lý được cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ có nghĩa là “chịu hậu quả nghiêm trọng”: The company ignored the safety checks and may ____ its carelessness.

Xem đáp án

pay dearly for

Our minds grow unoriginal from a background fear about their contents.

1:28

Tâm trí ta trở nên bế tắc vì nỗi sợ hãi âm ỉ về những gì chất chứa bên trong.

We grow depressed about everything Mạch ý

1:33

Chúng ta trở nên chán nản về mọi thứ

because we cannot be sad about something.

1:36

vì chúng ta không thể buồn về một điều gì đó cụ thể.

Mạch ý

everything ... something trong phép đối lập nguyên nhân-kết quả

everything gọi tên một trạng thái mơ hồ lan ra toàn bộ cuộc sống, còn something chỉ một nguồn gây buồn cụ thể vẫn chưa được đối diện. Cách diễn đạt song song đặt một kết quả rộng khắp đối lập với một nguyên nhân cụ thể. because biến sự đối lập đó thành một lời giải thích mang tính nghịch lý: nỗi buồn dường như bao trùm mọi thứ chính vì nó không thể gắn với một điều duy nhất. Câu này không nói rằng nỗi buồn cụ thể tệ hơn; nó trình bày việc chưa đối diện với điều cụ thể như nguồn gốc của cảm xúc bị khái quát hóa.

Luyện tập

Trong câu này, sự đối lập giữa everything và something có tác dụng gì?

  1. Câu này trình bày trạng thái chán nản trên diện rộng như kết quả của một nỗi buồn cụ thể chưa được đối diện.
  2. Câu này nói rằng mọi sự việc đều gây ra mức độ buồn hoàn toàn như nhau.
  3. Câu này cho rằng buồn vì một chuyện còn tệ hơn trầm cảm.
Xem đáp án

Câu này trình bày trạng thái chán nản trên diện rộng như kết quả của một nỗi buồn cụ thể chưa được đối diện.

We can no longer sleep,

1:40

Chúng ta không còn ngủ được nữa,

insomnia being the revenge of all the many thoughts Thành ngữ

1:41

chứng mất ngủ chính là sự trả thù của muôn vàn suy nghĩ

we've omitted to process in the day. Cách dùng từ

1:45

mà ta đã bỏ lỡ việc xử lý trong ngày.

Thành ngữ

insomnia being the revenge of ... thoughts như một ẩn dụ nhân quả

Cụm từ này nhân hóa chứng mất ngủ thành revenge, tức “sự trả thù”, của những suy nghĩ không được xử lý vào ban ngày. Revenge mang nghĩa ẩn dụ: những suy nghĩ không thật sự quyết định trừng phạt ai. Hình ảnh này nói rằng điều bị gạt sang một bên sẽ trở lại vào ban đêm dưới dạng trạng thái thức không ngủ được. Về ngữ pháp, insomnia being ... là một mệnh đề tuyệt đối bổ sung. Nó giải thích mệnh đề chính We can no longer sleep bằng cách trình bày chứng mất ngủ như hậu quả của những suy nghĩ bị phớt lờ. Cấu trúc này thêm một lý do dưới dạng cô đọng chứ không giới thiệu một sự việc riêng biệt.

Luyện tập

Ẩn dụ the revenge of all the many thoughts ở đây có nghĩa là gì?

  1. Những suy nghĩ bị phớt lờ vào ban ngày quay lại vào ban đêm và góp phần gây mất ngủ.
  2. Người nói lên kế hoạch trả thù trong lúc không ngủ được.
  3. Những suy nghĩ chủ động quyết định trừng phạt người nói.
Xem đáp án

Những suy nghĩ bị phớt lờ vào ban ngày quay lại vào ban đêm và góp phần gây mất ngủ.

Cách dùng từ

we've omitted to process: omit to + động từ

Trong omitted to process, omit được theo sau bởi to + dạng nguyên thể của động từ. Cấu trúc trang trọng này có nghĩa là 'không làm' hoặc 'sao nhãng việc làm điều gì'. Những suy nghĩ đó đã không được xử lý trong ngày; process là hành động còn bỏ ngỏ. We've omitted ở thì hiện tại hoàn thành. Nó nối việc không xử lý trước đó với kết quả hiện tại là chứng mất ngủ, nhưng không khẳng định rằng sự bỏ sót đó là có chủ ý.

Luyện tập

Câu nào dùng omit to + động từ với nghĩa 'không thực hiện hoặc sao nhãng một hành động'?

  1. The editor processed every comment.
  2. The instructions omitted to explain the final step.
  3. The editor omitted the final paragraph.
Xem đáp án

The instructions omitted to explain the final step.

We need compassion for ourselves.

1:49

Chúng ta cần có lòng trắc ẩn đối với chính mình.

We avoid processing emotions Ngữ pháp

1:51

Chúng ta trốn tránh việc xử lý các cảm xúc

because what we feel is so contrary to our self-image, Ghi chú

1:53

vì những gì ta cảm thấy quá trái ngược với hình ảnh của chính ta,

Cụm từ

contrary to our self-image: trái với hình ảnh bản thân

Contrary to có nghĩa là 'mâu thuẫn với' hoặc 'trái ngược với' một niềm tin, kỳ vọng, lời khẳng định hoặc hình ảnh. Trong câu này, cảm xúc không phù hợp với hình ảnh bản thân của người nói; cụm từ này không có nghĩa là cảm xúc gây hại cho hình ảnh đó. Về ngữ pháp, contrary đi cùng to, sau đó là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề như what we expected. Đây là cách rõ ràng và khá trang trọng để nêu sự không tương hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là 'mâu thuẫn với': The result was ____ our expectations.

Xem đáp án

contrary to

so threatening to our society's ideas of normality,

1:57

quá đe dọa đến những quan niệm về sự bình thường của xã hội,

and so at odds with who we would really like to be. Thành ngữ

2:01

và quá khác biệt với con người mà ta thực sự muốn trở thành.

Ngữ pháp

avoid processing emotions: avoid + -ing

Avoid được theo sau bởi dạng -ing khi điều được tránh là một hành động. Trong avoid processing emotions, processing là dạng gerund-participle dùng để gọi tên hành động mà người nói tránh thực hiện. Hãy dùng cấu trúc avoid + doing, không dùng avoid + to do. Câu này nói rằng con người không muốn đối diện và xử lý cảm xúc của mình; nó không có nghĩa là họ làm cho cảm xúc biến mất thành công.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của process sau avoid: When I feel overwhelmed, I avoid ____ difficult emotions.

Xem đáp án

processing

Mạch ý

Chuỗi song song so contrary..., so threatening... và so at odds...

Các cụm so contrary to our self-image, so threatening to our society's ideas of normality và so at odds with who we would really like to be là ba bổ ngữ song song. Tất cả đều phụ thuộc vào cùng một chủ ngữ what we feel và cùng một động từ nối is. Ở đây, so biểu thị mức độ cao trước mỗi phần miêu tả; nó không có nghĩa là 'vì vậy'. Việc lặp lại so khiến lập luận tiến triển qua ba bước rõ ràng: xung đột với hình ảnh bản thân, chuẩn mực xã hội và cái tôi lý tưởng. and ở cuối khép lại danh sách. Mẫu này giúp người nghe theo dõi một câu phức tạp và làm cho từng ý mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào lặp lại so để tổ chức ba phần miêu tả song song dưới cùng một động từ nối?

  1. The new schedule is so practical, so flexible, and so easy to explain.
  2. Because the new schedule is practical, flexible, and easy to explain, the team adopted it.
  3. The new schedule is practical, so we adopted it immediately.
Xem đáp án

The new schedule is so practical, so flexible, and so easy to explain.

Thành ngữ

at odds with: mâu thuẫn hoặc không nhất quán

At odds with có nghĩa là “mâu thuẫn với” hoặc “không nhất quán với”. Ở đây, cảm xúc hoặc hành vi thật của một người không phù hợp với con người lý tưởng mà họ muốn trở thành. Cụm từ này có thể nối người, ý tưởng, hành động, giá trị hoặc mục tiêu. Nó diễn tả sự xung đột hoặc không tương hợp đáng kể, chứ không chỉ là một khác biệt nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “mâu thuẫn với”: Her decision was ____ the advice she had received.

Xem đáp án

at odds with

An atmosphere conducive to processing emotions Cụm từ

2:05

Một bầu không khí thuận lợi cho việc xử lý cảm xúc

Cụm từ

conducive to processing: conducive to + danh từ hoặc dạng -ing

Conducive to có nghĩa là “giúp tạo điều kiện để một việc xảy ra”. Trong cụm này, bầu không khí giúp mọi người xử lý cảm xúc dễ dàng hơn. To trong conducive to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing: conducive to calm discussion; conducive to processing emotions.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng gồm hai từ có nghĩa là “giúp tạo điều kiện thích hợp cho”: A calm room is ____ processing difficult emotions.

Xem đáp án

conducive to

would be one in which the difficulties of being human Ngữ pháp

2:08

sẽ là nơi mà những khó khăn của việc làm người

were warmly recognized and charitably accepted.

2:11

được nồng nhiệt nhìn nhận và khoan dung chấp nhận.

Ngữ pháp

would be one in which + mệnh đề

Ở đây, one thay cho an atmosphere, vì vậy không cần lặp lại danh từ này sau would be. In which mở đầu mệnh đề mô tả điều gì đúng hoặc xảy ra bên trong kiểu không khí đó. Giới từ in xuất phát từ ý “trong bầu không khí đó”, tạo thành mẫu có thể áp dụng là danh từ + would be one in which + mệnh đề để đưa ra một định nghĩa mang tính giả định. Were hòa hợp với chủ ngữ số nhiều difficulties; chỉ riêng sự xuất hiện của would be không khiến were trở thành dạng giả định.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng would be one in which trong ví dụ?

  1. One thay cho difficulties, còn in which mở đầu phần nêu nguyên nhân của những khó khăn đó.
  2. One thay cho atmosphere, còn in which mở đầu phần mô tả điều đúng trong bầu không khí ấy.
  3. One có nghĩa là số 1, còn in which mở đầu phần chỉ thời gian.
Xem đáp án

One thay cho atmosphere, còn in which mở đầu phần mô tả điều đúng trong bầu không khí ấy.

We fail to know ourselves

2:17

Chúng ta thất bại trong việc thấu hiểu bản thân

not out of laziness or casual neglect. Cụm từ

2:18

không phải vì lười biếng hay vô tình lơ là.

Cụm từ

not out of + động cơ

Out of có thể mang nghĩa “do một cảm xúc, động cơ hoặc thôi thúc bên trong”. Trong not out of laziness or casual neglect, not loại bỏ hai động cơ có thể được cho là nguyên nhân khiến chúng ta không hiểu chính mình; cụm này không mô tả chuyển động ra khỏi một nơi. Mẫu not out of X thường dùng để sửa một lời giải thích mà người khác có thể mặc định và chuẩn bị nêu lý do thực sự, thường đi với but hoặc but because: not out of X, but because Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng out và dùng để giới thiệu một động cơ: He reread the email not ____ suspicion, but because the instructions were unclear.

Xem đáp án

out of

It simply hurts a lot.

2:21

Đơn giản là vì nó rất đau đớn.

Processing emotions

2:26

Việc xử lý những cảm xúc

requires good friends, deft therapists

2:27

đòi hỏi những người bạn tốt, những nhà trị liệu khéo léo

and ritual moments like philosophical meditation,

2:30

và những khoảnh khắc mang tính nghi thức như thiền định triết học,

in which our normal defenses can safely be put aside Cụm động từ

2:34

nơi những phòng vệ bình thường của ta có thể an toàn được cất đi

Cụm động từ

put aside: tạm thời ngừng sử dụng cơ chế phòng vệ

Trong câu này, put aside có nghĩa là “tạm thời ngừng sử dụng một điều gì đó hoặc không để nó chi phối mình”. Normal defenses là những thói quen tâm lý bảo vệ chúng ta khỏi các ý nghĩ gây khó chịu, còn can be put aside là thể bị động: người gác những cơ chế phòng vệ đó sang một bên không được nêu ra. Cụm động từ này thường đi với những thứ không hữu hình như sự khác biệt, nỗi lo hoặc giả định. Nó thường có nghĩa là tạm gác chúng lại vì mục đích hiện tại, chứ không phải từ bỏ vĩnh viễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tạm thời không để một điều gì đó ảnh hưởng đến cuộc thảo luận”: We need to ____ our personal differences and judge the proposal fairly.

Xem đáp án

put aside

and unfamiliar material ring-fenced for investigation. Cách dùng từ

2:37

và những chất liệu xa lạ được khoanh vùng để khám phá.

Cách dùng từ

ring-fenced for investigation: được tách riêng và bảo vệ cho một mục đích cụ thể

Ring-fenced có nghĩa là giữ một thứ tách biệt và được bảo vệ để nó chỉ được sử dụng hoặc xử lý cho một mục đích cụ thể. Ở đây, unfamiliar material được hình dung theo nghĩa bóng là nằm trong một ranh giới an toàn và được dành riêng cho việc nghiên cứu; nó không bị loại bỏ hay phá hủy. Cấu trúc bị động be ring-fenced for + mục đích cho biết một thứ được bảo vệ hoặc dành riêng để làm gì. Trong cấu trúc song song này, can safely be được hiểu là xuất hiện lại trước ring-fenced.

Luyện tập

Hội đồng đã đặt ra quy định nghiêm ngặt rằng số tiền sửa chữa sau lũ lụt không được dùng cho bất kỳ mục đích nào khác. Câu nào diễn đạt sự bảo vệ đó chính xác nhất?

  1. The council has earmarked the funds for flood repairs.
  2. The council has set the funds aside for flood repairs.
  3. The council has ring-fenced the funds for flood repairs.
Xem đáp án

The council has ring-fenced the funds for flood repairs.

The outcome of processing our emotions Mạch ý

2:42

Kết quả của việc xử lý những cảm xúc của chúng ta

is always an alleviation in our general mood.

2:45

luôn là sự xoa dịu trong tâm trạng chung của ta.

Mạch ý

The outcome of ... is ...: liên kết một quá trình với kết quả của nó

Cấu trúc The outcome of processing our emotions is ... đặt quá trình lên trước rồi nêu kết quả sau is. Cấu trúc này giúp người nói khép lại phần giải thích bằng cách biến nội dung trước đó thành một kết luận rõ ràng về quá trình và kết quả. Ở đây, alleviation in our general mood có nghĩa là gánh nặng cảm xúc nói chung trở nên nhẹ hơn, chứ không phải mọi vấn đề đều biến mất. Always làm cho khẳng định của tác giả trong lập luận này có mức độ chắc chắn cao; đó không phải là một bảo đảm y khoa.

Luyện tập

Hoàn thành đúng cấu trúc tóm tắt The outcome of ... is ...: The ____ of reviewing the safety procedure ____ fewer mistakes during drills.

Xem đáp án

outcome · is

But first,

2:48

Nhưng trước tiên,

we must pay for our self-awareness Thành ngữ

2:49

chúng ta phải trả giá cho sự tự nhận thức của mình

with a period of mourning

2:52

bằng một khoảng thời gian than khóc,

Thành ngữ

pay for X with Y: cái giá không phải bằng tiền

Trong pay for X with Y, X là lợi ích nhận được, còn Y là sự hy sinh hoặc trải nghiệm khó khăn cần thiết để có được lợi ích đó. Câu này trình bày self-awareness như thứ phải đánh đổi bằng a period of mourning; pay và with được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không nói về tiền. Ở đây, mourning là quá trình cảm xúc để chấp nhận một mất mát hoặc thực tế không mong muốn, không chỉ là nỗi đau sau khi có người qua đời. But first đặt giai đoạn khó khăn này trước sự nhẹ nhõm về cảm xúc xuất hiện sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc ẩn dụ về cái giá phải trả bằng dạng đúng của pay và with: She ____ for her independence ____ several years of uncertainty.

Xem đáp án

paid · with

in which we gradually acknowledge

2:53

nơi ta dần dần thừa nhận

that in some area or other, Cụm từ

2:55

rằng ở một khía cạnh nào đó,

life is simply a lot sadder than we would want it to be. Ngữ pháp

2:58

cuộc sống đơn giản là buồn bã hơn rất nhiều so với những gì ta mong muốn.

Cụm từ

some ... or other cho một đối tượng không được xác định

In some area or other có nghĩa là “ở một khía cạnh nào đó không được nêu rõ”. Ở đây, area chỉ một khía cạnh của cuộc sống, không phải một khu vực địa lý. Người nói có thể không biết chính xác đó là khía cạnh nào hoặc thấy không cần thiết phải nêu tên. Các từ or other thuộc mẫu diễn đạt không xác định some + danh từ đếm được số ít + or other. Chúng không đưa ra một lựa chọn thứ hai thực sự. Mẫu này giúp người nói chủ ý diễn đạt một cách mơ hồ.

Luyện tập

Phương án nào diễn đạt tự nhiên rằng không biết chính xác là ngăn kéo nào hoặc việc xác định nó không quan trọng? “The receipt is in ___, but I can't remember which one.”

  1. the drawer by the window
  2. either the top drawer or the bottom drawer
  3. some drawer or other
Xem đáp án

some drawer or other

Ngữ pháp

a lot sadder than we would want it to be: khoảng cách lớn so với trạng thái lý tưởng

A lot bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn sadder, vì vậy nó cho biết mức chênh lệch rất lớn: cuộc sống buồn hơn nhiều chứ không chỉ buồn hơn một chút. Than we would want it to be so sánh thực tế với một mức độ lý tưởng. It thay cho life, còn sad được hiểu ngầm sau be thay vì được lặp lại. Mệnh đề này thể hiện sự tiếc nuối vì thực tế thấp hơn nhiều so với điều mọi người mong muốn.

Luyện tập

Dùng a lot + dạng so sánh hơn của long để hoàn thành câu: “The delay was ____ than we would want it to be.”

Xem đáp án

a lot longer

We publish new thought-provoking films every week.

3:05

Chúng tôi xuất bản những bộ phim mới đầy tính gợi mở mỗi tuần.

Be sure to subscribe to our channel

3:09

Hãy nhớ đăng ký kênh của chúng tôi

and take a look at more of what we have to offer

3:11

và xem thêm những nội dung mà chúng tôi mang lại

at the link on your screen now.

3:13

tại đường liên kết trên màn hình của bạn ngay bây giờ.