Cách xử lý cảm xúc của bạn: tài liệu học tiếng Anh
The School of Life
Giới thiệu video: lo âu và tổn thương chưa xử lý có thể thành sự bận rộn cưỡng ép, vẻ vui giả tạo, hoài nghi, trầm cảm hoặc mất ngủ. Lòng trắc ẩn và suy ngẫm giúp ta đối diện chúng, dù tự nhận thức có thể đòi hỏi tiếc thương trước tiên. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “not every emotion we carry is fully acknowledged,” — Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu phủ định bộ phận và dùng cho nhận định có giới hạn. 2. “pay dearly for” — Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ: hiểu cái giá nghĩa bóng là hậu quả nghiêm trọng và cảnh báo lựa chọn đắt giá. 3. “conducive to processing emotions” — Cụm cố định và kết hợp từ: dùng conducive to + danh từ/danh động từ để nêu điều kiện hỗ trợ kết quả.
Nội dung bài học
a quirk of our minds: một nét lạ của tâm trí
Ở đây, a quirk of our minds chỉ một xu hướng khác thường nhưng mang tính đặc trưng trong cách tâm trí hoạt động. A quirk là một đặc điểm dễ nhận thấy và hơi lạ, không nhất thiết là một vấn đề nghiêm trọng. Cấu trúc a quirk of + danh từ xác định người, vật hoặc hệ thống có xu hướng đặc trưng đó, như trong a quirk of memory hoặc a quirk of the software.
Luyện tập
Câu nào dùng quirk để mô tả một xu hướng riêng nhưng thường không nghiêm trọng?
- One quirk of this keyboard is that the lights turn on before the keys respond.
- The doctor diagnosed a serious quirk that requires emergency treatment.
- Her quirk lasted for five minutes and then her mood changed.
Xem đáp án
One quirk of this keyboard is that the lights turn on before the keys respond.
Not every ... is ...: phủ định một phần
Not every emotion we carry is fully acknowledged chứa phép phủ định một phần. Câu này có nghĩa là ít nhất một hoặc một số cảm xúc không được thừa nhận đầy đủ; nó không nói rằng mọi cảm xúc đều không được thừa nhận, và những cảm xúc khác có thể đã được thừa nhận. Cấu trúc not every + danh từ đếm được số ít + động từ số ít giới hạn một nhận định có phạm vi rộng. Nó giúp đưa ra nhận định thận trọng mà không biến thành phủ định hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu để tạo phép phủ định một phần, nghĩa là ít nhất một bài đánh giá trực tuyến không đáng tin cậy nhưng không nói rằng tất cả đều không đáng tin cậy: ____ online review is reliable.
Xem đáp án
Not every
There are feelings that exist in an unprocessed form within us. Cụm từ
0:09Có những cảm xúc tồn tại bên trong chúng ta dưới dạng chưa được xử lý.
in an unprocessed form: mô tả trạng thái chưa được thấu hiểu
Trong câu này, in an unprocessed form cho biết trạng thái mà những cảm xúc ấy đang tồn tại. Unprocessed có nghĩa là chúng chưa được nhận ra, thấu hiểu hoặc xử lý về mặt tinh thần; từ này không nói đến việc chế biến thực phẩm hay xử lý dữ liệu. Mẫu in a/an + adjective + form trình bày một sự vật theo tình trạng hoặc cách thể hiện của nó. Form ở đây mang nghĩa trừu tượng, không phải hình dạng vật lý có thể nhìn thấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong phần giải thích này có nghĩa là “ở trạng thái chưa được sắp xếp hoặc phân tích”: The interview notes remain ____.
Xem đáp án
in an unprocessed form
and manifest themselves as powerful directionless anxiety. Cụm từ
0:19và biểu hiện ra thành một nỗi lo âu mạnh mẽ, không phương hướng.
A great many + danh từ đếm được số nhiều
A great many có nghĩa là 'một số lượng rất lớn'. Ở đây, cụm này chỉ số lượng của danh từ đếm được số nhiều worries và nhấn mạnh thêm rằng số lượng đó rất nhiều. Mẫu cố định là a great many + danh từ đếm được số nhiều. Dù bắt đầu bằng a, toàn bộ cụm vẫn chỉ nhiều đối tượng, vì vậy động từ theo sau thường hòa hợp với danh từ số nhiều: A great many worries remain.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng a great many để nhấn mạnh một số lượng lớn các đối tượng đếm được theo phong cách tương đối trang trọng?
- A great much research was published.
- A great many applicants submitted portfolios.
- A great many equipment was replaced.
Xem đáp án
A great many applicants submitted portfolios.
remain disavowed and uninterpreted: hai trạng thái chưa được giải quyết
Ở đây, remain có nghĩa là “tiếp tục ở trong một trạng thái nhất định”. disavowed và uninterpreted là hai phân từ quá khứ được nối song song và dùng như tính từ để mô tả worries. Disavowed có nghĩa là không thừa nhận cảm xúc đó là của mình, thường vì cảm xúc ấy gây khó chịu. Uninterpreted có nghĩa là ý nghĩa tâm lý của nó vẫn chưa được hiểu. Vì vậy, hai từ chỉ hai trạng thái chưa được giải quyết khác nhau: chối bỏ và chưa thấu hiểu. Cả hai đều không đơn giản có nghĩa là forgotten, và interpreted ở đây không nói về việc dịch ngôn ngữ.
Luyện tập
remain disavowed and uninterpreted có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?
- Những nỗi lo được ghi nhớ nhưng được dịch sang một ngôn ngữ khác.
- Những nỗi lo được công khai chấp nhận và giải thích đầy đủ.
- Những nỗi lo tiếp tục không được thừa nhận là của chính mình và cũng chưa được hiểu.
Xem đáp án
Những nỗi lo tiếp tục không được thừa nhận là của chính mình và cũng chưa được hiểu.
manifest themselves as: trạng thái tiềm ẩn trở nên có thể quan sát
Trong cấu trúc X manifests itself/themselves as Y, một điều tiềm ẩn trở nên có thể nhận thấy dưới dạng Y. Ở đây, những nỗi lo ẩn giấu trở nên quan sát được dưới dạng sự lo âu mạnh mẽ nhưng không có hướng rõ ràng. Đại từ phản thân phải phù hợp với số của X: worries ở số nhiều đi với themselves, còn chủ ngữ số ít đi với itself. as giới thiệu hình thức hoặc triệu chứng có thể quan sát được. manifest ở đây là động từ mang nghĩa “trở nên rõ ràng”, không phải danh từ manifest chỉ danh sách hàng hóa hoặc hành khách.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng mục tiêu: Small security weaknesses may ____ unexpected system failures.
Xem đáp án
manifest themselves as
we may feel a compulsive need to remain busy, Cụm từ
0:25chúng ta có thể cảm thấy sự thôi thúc buộc bản thân phải luôn bận rộn,
Under their sway: chịu ảnh hưởng hoặc sự chi phối mạnh mẽ
Under their sway có nghĩa là chịu ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát mạnh mẽ của chúng. Ở đây, their chỉ những nỗi lo chưa được thừa nhận; chúng được hình dung như một lực có thể dẫn dắt hành vi của một người. Trong cách diễn đạt này, sway không phải là chuyển động cơ thể từ bên này sang bên kia. Cấu trúc under someone's or something's sway thường cho thấy một người, ý tưởng hoặc cảm xúc có quyền lực đối với lựa chọn của người khác.
Luyện tập
Trong câu này, Under their sway cho biết những nỗi lo tác động đến con người như thế nào?
- Chúng đã được hiểu hoàn toàn
- Chúng làm người đó chuyển động từ bên này sang bên kia
- Chúng tác động mạnh đến người đó
Xem đáp án
Chúng tác động mạnh đến người đó
feel a compulsive need to remain busy: cảm thấy nhu cầu thôi thúc khó cưỡng phải luôn bận rộn
Cấu trúc feel a need to + động từ có nghĩa là cảm thấy một lý do nội tại hoặc sự thôi thúc phải làm điều gì đó. Trong câu này, động từ sau to là remain: remain busy nghĩa là tiếp tục ở trạng thái bận rộn, chứ không phải hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể. Compulsive làm cho nhu cầu đó trở nên mạnh hơn và khó kiểm soát hơn. Nó gợi lên một sự thôi thúc lặp đi lặp lại có thể chi phối hành vi, ngay cả khi người đó không tự do lựa chọn.
Luyện tập
Dùng cấu trúc feel a compulsive need to ở dạng đúng để hoàn thành câu: When he gets anxious, he ____ check his phone every few minutes.
Xem đáp án
feels a compulsive need to
fear spending any time on our own,
0:28sợ hãi khi phải dành bất kỳ khoảng thời gian nào cho riêng mình,
that ensure we don't meet what scares us head on. Thành ngữ
0:32để đảm bảo rằng ta không phải trực tiếp đối mặt với những gì khiến ta sợ hãi.
cling to: tiếp tục dựa vào một điều gì đó
Ở đây, cling to được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là tiếp tục dựa vào một điều gì đó và không muốn buông bỏ. Những hoạt động ấy tạo cảm giác được bảo vệ vì chúng giúp người ta tránh nỗi sợ; không có hành động nắm giữ bằng tay. Cấu trúc là cling to + danh từ hoặc đại từ. Cụm này thường cho thấy sự gắn bó mạnh đến mức có thể tiếp diễn ngay cả khi điều đó không còn hữu ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu trong bài học này: When change feels frightening, people may ____ familiar routines even after those routines stop helping.
Xem đáp án
cling to
meet ... head on: trực tiếp đối mặt với điều gì đó
Meet something head on có nghĩa là trực tiếp xử lý một khó khăn, nỗi sợ hoặc thử thách thay vì né tránh. Trong câu này, what scares us là tân ngữ của meet, còn head on cho biết cách chúng ta đối mặt với nó. Ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: nó mô tả cách phản ứng trực tiếp, chứ không phải việc đầu của mọi người va vào nhau theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Câu "They met the problem head on" có nghĩa là gì?
- Họ trì hoãn việc xử lý vấn đề.
- Họ tình cờ gặp phải vấn đề.
- Họ trực tiếp xử lý vấn đề.
Xem đáp án
Họ trực tiếp xử lý vấn đề.
These activities might include internet pornography,
0:36Những hoạt động này có thể bao gồm xem nội dung khiêu dâm trên mạng,
A similar kind of disavowal can go on around hurt.
0:44Một dạng chối bỏ tương tự có thể xảy ra khi ta bị tổn thương.
abused our trust: lợi dụng lòng tin của chúng ta
Trong abused our trust, abuse nhận danh từ trừu tượng trust làm tân ngữ. Cụm này có nghĩa là sử dụng lòng tin mà người khác dành cho mình theo cách bất công hoặc gây hại, chẳng hạn lợi dụng thông tin riêng tư, quyền truy cập hoặc thiện chí. Trọng tâm là việc lạm dụng lòng tin, không phải xúc phạm ai đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là abuse someone's trust.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất việc lợi dụng không đúng đắn lòng tin của người khác?
- The adviser betrayed our trust by accidentally revealing a secret.
- The adviser earned our trust by protecting our private information.
- The adviser abused our trust by using our private information for personal gain.
Xem đáp án
The adviser abused our trust by using our private information for personal gain.
made us doubt: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Trong made us doubt their kindness, made có chức năng gây khiến: hành động của một người đã làm thay đổi suy nghĩ của chúng ta. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to; us là tân ngữ và doubt dùng dạng nguyên mẫu không có to. Trong toàn bộ câu, may have áp dụng cho cả abused và made: một người có thể đã lợi dụng lòng tin của chúng ta và có thể đã khiến chúng ta nghi ngờ. Mặc dù made có cùng hình thức ở thì quá khứ đơn và dạng quá khứ phân từ, doubt vẫn giữ dạng nguyên mẫu.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của doubt để hoàn thành câu: The sudden change in his story made us ____ his honesty.
Xem đáp án
doubt
of an appalling degree of exposure and vulnerability.
0:57mức độ phơi bày và dễ bị tổn thương khủng khiếp của bản thân.
We're driven to flee: cấu trúc be driven to do something
Trong cấu trúc be driven to + động từ, driven có nghĩa là “bị thôi thúc hoặc thúc ép mạnh mẽ”, chứ không phải “được chở bằng phương tiện”. Dạng bị động này thể hiện hành động là kết quả của một cảm xúc nội tâm mạnh mẽ hoặc áp lực bên ngoài, thay vì một lựa chọn bình tĩnh và tự do. Ở đây, we're driven to flee có nghĩa là áp lực đó khiến chúng ta tránh đối diện với một sự thừa nhận thẳng thắn. Trong văn phong trang trọng, flee có thể đi trực tiếp với một tân ngữ trừu tượng; vì vậy flee a recognition có nghĩa là “trốn tránh hoặc không muốn đối diện với nhận thức đó”, chứ không phải chạy trốn về mặt thể chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện áp lực mạnh mẽ thay vì mong muốn đơn thuần: As the deadline approached, Maya felt ____ work through the night.
Xem đáp án
driven to
but on the surface we adopt a brittle good cheer, Thành ngữ
1:03nhưng ngoài mặt ta lại cố tỏ ra vui vẻ một cách gượng gạo,
On the surface: vẻ bề ngoài và thực tế ẩn bên dưới
On the surface là một cụm từ chỉ góc nhìn theo nghĩa bóng, có nghĩa là “nếu chỉ đánh giá qua điều có thể nhìn thấy ngay hoặc điều có vẻ đúng”. Cụm từ này đóng khung phần mô tả sau đó như một biểu hiện bên ngoài, không nhất thiết là toàn bộ sự thật. Câu này đặt on the surface đối lập với somewhere inside us: nỗi đau vẫn nằm bên trong, còn vẻ vui tươi là hành vi thể hiện ra ngoài. Sự đối lập giữa bên trong và bề mặt này báo hiệu khoảng cách giữa cảm xúc thật và vẻ ngoài được thể hiện cho người khác thấy.
Luyện tập
Câu nào dùng on the surface để đối lập trạng thái bề ngoài với một thực tế bị che giấu?
- On the surface, the team seemed calm, but everyone was worried about the result.
- The keys were lying on the surface of the table.
- At first glance, I thought the sign said 'Open'.
Xem đáp án
On the surface, the team seemed calm, but everyone was worried about the result.
khoác lên vẻ vui tươi mong manh
Ở đây, adopt có nghĩa là cố ý khoác lên hoặc thể hiện một thái độ, thay vì cảm thấy thái độ ấy một cách tự nhiên. Cụm từ này tạo ra khoảng cách giữa nỗi đau bên trong và hành vi được biểu lộ ra ngoài. Good cheer thường chỉ tâm trạng tích cực, vui vẻ, nhưng brittle làm thay đổi sắc thái đó. Theo nghĩa đen, vật brittle rất dễ vỡ; theo nghĩa bóng, vẻ vui tươi này mong manh, gượng ép và dễ sụp đổ khi chịu áp lực. Từ này không miêu tả sự yếu đuối về thể chất.
Luyện tập
Trong câu này, adopt a brittle good cheer gợi ra điều gì?
- Trở nên thật sự hạnh phúc và quên đi nỗi đau
- Cho thấy cơ thể của một người yếu về thể chất
- Cố ý tỏ ra vui vẻ dù tâm trạng rất mong manh
Xem đáp án
Cố ý tỏ ra vui vẻ dù tâm trạng rất mong manh
jolliness being sadness that doesn't know itself. Thành ngữ
1:07sự vui vẻ ấy thực chất là nỗi buồn không tự nhận biết được chính nó.
sự vui vẻ là nỗi buồn không nhận ra chính mình
Ở đây, being mở ra lời giải thích của tác giả về jolliness: vẻ phấn chấn bên ngoài được tái diễn giải thành nỗi buồn chưa nhận ra bản chất thật của mình. Đây là một ẩn dụ nghịch lý trong lập luận, không phải định nghĩa thông thường của jolliness. Mệnh đề that doesn't know itself nhân hóa nỗi buồn như thể nó có thể hiểu được căn tính của chính mình. Ý chính là hành vi vui vẻ có thể che giấu một cảm xúc đau đớn chưa được nhận biết, ngay cả với người đang thể hiện sự vui vẻ ấy.
Luyện tập
Tác giả đang làm gì khi gọi jolliness là sadness that doesn't know itself?
- Khẳng định rằng nỗi buồn thực sự là một người đã quên tên mình
- Đưa ra định nghĩa từ điển tiêu chuẩn của jolliness
- Dùng một ẩn dụ nghịch lý để miêu tả sự vui vẻ như nỗi buồn chưa được nhận ra
Xem đáp án
Dùng một ẩn dụ nghịch lý để miêu tả sự vui vẻ như nỗi buồn chưa được nhận ra
We numb ourselves chemically, Cách dùng từ
1:12Chúng ta làm tê liệt bản thân bằng các chất kích thích,
numb ourselves chemically: làm tê liệt cảm xúc bằng một chất nào đó
Trong câu này, numb là động từ có nghĩa là “làm cho ít có khả năng cảm nhận hơn”. Khi đi với tân ngữ phản thân ourselves, nó diễn tả việc chúng ta cố ý làm giảm cảm giác đau đớn về tinh thần hoặc nhận thức về nỗi đau ấy, chứ không phải làm một bộ phận cơ thể tê đi theo nghĩa đen. Chemically cho biết trạng thái tê liệt đó được tạo ra bằng một chất nào đó, thường ngụ ý rượu hoặc ma túy. Cách nói này cố ý giữ ở mức khái quát: nó không nêu tên chất cụ thể và không nói về việc làm thí nghiệm hóa học.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất một người “numbs themselves chemically”?
- Họ mô tả cảm xúc của mình thật chi tiết.
- Họ học hóa học để hiểu cảm xúc.
- Họ dùng rượu hoặc ma túy để làm cùn đi những cảm xúc đau đớn.
Xem đáp án
Họ dùng rượu hoặc ma túy để làm cùn đi những cảm xúc đau đớn.
or else we adopt a carefully non-specific tone of cynicism, Cụm từ
1:13hoặc ta cẩn thận áp dụng một giọng điệu hoài nghi chung chung,
a carefully non-specific tone of cynicism: giọng điệu hoài nghi cay nghiệt được cố ý giữ mơ hồ
Danh từ chính tone chỉ thái độ hoặc sắc thái cảm xúc được thể hiện qua lời nói hay cách truyền đạt của một người, chứ không chỉ là cao độ hoặc âm lượng. Cấu trúc a tone of + danh từ trừu tượng giúp gọi tên thái độ đó; ở đây, cynicism nghĩa là sự thiếu tin tưởng vào tính chân thành hoặc động cơ của con người. Carefully non-specific có nghĩa là sự thiếu tin tưởng ấy được cố ý giữ ở mức mơ hồ. Người nói thể hiện thái độ hoài nghi cay nghiệt nói chung mà không nêu một sự kiện, một người hay một tổn thương cụ thể làm nguyên nhân; điều này không có nghĩa là người nói không có khả năng trình bày rõ ràng.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với “a carefully non-specific tone of cynicism”?
- Lời khen công khai tập trung vào một thành công rõ ràng
- Ngôn ngữ cố ý mơ hồ, thể hiện sự thiếu tin tưởng mà không nêu một nỗi bất bình cụ thể
- Một lời giải thích chính xác được nói bằng giọng vui vẻ
Xem đáp án
Ngôn ngữ cố ý mơ hồ, thể hiện sự thiếu tin tưởng mà không nêu một nỗi bất bình cụ thể
which masks the very specific wound that's been inflicted on us. Thành ngữ
1:17nhằm che giấu vết thương rất cụ thể mà ta đã phải gánh chịu.
masks the very specific wound: thái độ bên ngoài che giấu tổn thương cảm xúc
Ở đây, masks là động từ có nghĩa là “che khuất, không cho nhìn thấy”. which chỉ thái độ hoài nghi chung chung được nhắc đến trước đó: thái độ ấy che giấu một nguồn đau đớn cụ thể hơn nhiều. Wound được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó chỉ một tổn thương cảm xúc cụ thể, không nhất thiết là vết thương thể chất. Toàn bộ hình ảnh ví thái độ hoài nghi như một chiếc mặt nạ và nỗi đau chưa được giải quyết như thứ nằm bên dưới.
Luyện tập
“masks the very specific wound” có nghĩa gì trong câu này?
- Tổn thương cảm xúc khiến thái độ trở nên cụ thể hơn.
- Người nói giấu một đồ vật sau chiếc mặt nạ.
- Khẩu trang y tế bảo vệ một vết thương thể chất.
- Thái độ hoài nghi che giấu một tổn thương cảm xúc cụ thể.
Xem đáp án
Thái độ hoài nghi che giấu một tổn thương cảm xúc cụ thể.
We pay dearly for our failure to process our feelings. Thành ngữ
1:24Chúng ta phải trả giá đắt cho việc không thể xử lý được những cảm xúc của mình.
pay dearly for: chịu hậu quả nghiêm trọng vì điều gì đó
Trong pay dearly for something, pay được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó có nghĩa là “chịu một cái giá hoặc hậu quả”, không nhất thiết là đưa tiền. Dearly nhấn mạnh mức độ của cái giá đó, vì vậy cụm từ này có nghĩa là chịu hậu quả nghiêm trọng hoặc đau đớn do một hành động, sai lầm hay thất bại. Ở đây, for giới thiệu nguyên nhân: hậu quả nghiêm trọng bắt nguồn từ việc không xử lý được cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ có nghĩa là “chịu hậu quả nghiêm trọng”: The company ignored the safety checks and may ____ its carelessness.
Xem đáp án
pay dearly for
Our minds grow unoriginal from a background fear about their contents.
1:28Tâm trí ta trở nên bế tắc vì nỗi sợ hãi âm ỉ về những gì chất chứa bên trong.
everything ... something trong phép đối lập nguyên nhân-kết quả
everything gọi tên một trạng thái mơ hồ lan ra toàn bộ cuộc sống, còn something chỉ một nguồn gây buồn cụ thể vẫn chưa được đối diện. Cách diễn đạt song song đặt một kết quả rộng khắp đối lập với một nguyên nhân cụ thể. because biến sự đối lập đó thành một lời giải thích mang tính nghịch lý: nỗi buồn dường như bao trùm mọi thứ chính vì nó không thể gắn với một điều duy nhất. Câu này không nói rằng nỗi buồn cụ thể tệ hơn; nó trình bày việc chưa đối diện với điều cụ thể như nguồn gốc của cảm xúc bị khái quát hóa.
Luyện tập
Trong câu này, sự đối lập giữa everything và something có tác dụng gì?
- Câu này trình bày trạng thái chán nản trên diện rộng như kết quả của một nỗi buồn cụ thể chưa được đối diện.
- Câu này nói rằng mọi sự việc đều gây ra mức độ buồn hoàn toàn như nhau.
- Câu này cho rằng buồn vì một chuyện còn tệ hơn trầm cảm.
Xem đáp án
Câu này trình bày trạng thái chán nản trên diện rộng như kết quả của một nỗi buồn cụ thể chưa được đối diện.
insomnia being the revenge of ... thoughts như một ẩn dụ nhân quả
Cụm từ này nhân hóa chứng mất ngủ thành revenge, tức “sự trả thù”, của những suy nghĩ không được xử lý vào ban ngày. Revenge mang nghĩa ẩn dụ: những suy nghĩ không thật sự quyết định trừng phạt ai. Hình ảnh này nói rằng điều bị gạt sang một bên sẽ trở lại vào ban đêm dưới dạng trạng thái thức không ngủ được. Về ngữ pháp, insomnia being ... là một mệnh đề tuyệt đối bổ sung. Nó giải thích mệnh đề chính We can no longer sleep bằng cách trình bày chứng mất ngủ như hậu quả của những suy nghĩ bị phớt lờ. Cấu trúc này thêm một lý do dưới dạng cô đọng chứ không giới thiệu một sự việc riêng biệt.
Luyện tập
Ẩn dụ the revenge of all the many thoughts ở đây có nghĩa là gì?
- Những suy nghĩ bị phớt lờ vào ban ngày quay lại vào ban đêm và góp phần gây mất ngủ.
- Người nói lên kế hoạch trả thù trong lúc không ngủ được.
- Những suy nghĩ chủ động quyết định trừng phạt người nói.
Xem đáp án
Những suy nghĩ bị phớt lờ vào ban ngày quay lại vào ban đêm và góp phần gây mất ngủ.
we've omitted to process: omit to + động từ
Trong omitted to process, omit được theo sau bởi to + dạng nguyên thể của động từ. Cấu trúc trang trọng này có nghĩa là 'không làm' hoặc 'sao nhãng việc làm điều gì'. Những suy nghĩ đó đã không được xử lý trong ngày; process là hành động còn bỏ ngỏ. We've omitted ở thì hiện tại hoàn thành. Nó nối việc không xử lý trước đó với kết quả hiện tại là chứng mất ngủ, nhưng không khẳng định rằng sự bỏ sót đó là có chủ ý.
Luyện tập
Câu nào dùng omit to + động từ với nghĩa 'không thực hiện hoặc sao nhãng một hành động'?
- The editor processed every comment.
- The instructions omitted to explain the final step.
- The editor omitted the final paragraph.
Xem đáp án
The instructions omitted to explain the final step.
because what we feel is so contrary to our self-image, Ghi chú
1:53vì những gì ta cảm thấy quá trái ngược với hình ảnh của chính ta,
contrary to our self-image: trái với hình ảnh bản thân
Contrary to có nghĩa là 'mâu thuẫn với' hoặc 'trái ngược với' một niềm tin, kỳ vọng, lời khẳng định hoặc hình ảnh. Trong câu này, cảm xúc không phù hợp với hình ảnh bản thân của người nói; cụm từ này không có nghĩa là cảm xúc gây hại cho hình ảnh đó. Về ngữ pháp, contrary đi cùng to, sau đó là một cụm danh từ hoặc một mệnh đề như what we expected. Đây là cách rõ ràng và khá trang trọng để nêu sự không tương hợp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là 'mâu thuẫn với': The result was ____ our expectations.
Xem đáp án
contrary to
so threatening to our society's ideas of normality,
1:57quá đe dọa đến những quan niệm về sự bình thường của xã hội,
and so at odds with who we would really like to be. Thành ngữ
2:01và quá khác biệt với con người mà ta thực sự muốn trở thành.
avoid processing emotions: avoid + -ing
Avoid được theo sau bởi dạng -ing khi điều được tránh là một hành động. Trong avoid processing emotions, processing là dạng gerund-participle dùng để gọi tên hành động mà người nói tránh thực hiện. Hãy dùng cấu trúc avoid + doing, không dùng avoid + to do. Câu này nói rằng con người không muốn đối diện và xử lý cảm xúc của mình; nó không có nghĩa là họ làm cho cảm xúc biến mất thành công.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của process sau avoid: When I feel overwhelmed, I avoid ____ difficult emotions.
Xem đáp án
processing
Chuỗi song song so contrary..., so threatening... và so at odds...
Các cụm so contrary to our self-image, so threatening to our society's ideas of normality và so at odds with who we would really like to be là ba bổ ngữ song song. Tất cả đều phụ thuộc vào cùng một chủ ngữ what we feel và cùng một động từ nối is. Ở đây, so biểu thị mức độ cao trước mỗi phần miêu tả; nó không có nghĩa là 'vì vậy'. Việc lặp lại so khiến lập luận tiến triển qua ba bước rõ ràng: xung đột với hình ảnh bản thân, chuẩn mực xã hội và cái tôi lý tưởng. and ở cuối khép lại danh sách. Mẫu này giúp người nghe theo dõi một câu phức tạp và làm cho từng ý mạnh hơn.
Luyện tập
Câu nào lặp lại so để tổ chức ba phần miêu tả song song dưới cùng một động từ nối?
- The new schedule is so practical, so flexible, and so easy to explain.
- Because the new schedule is practical, flexible, and easy to explain, the team adopted it.
- The new schedule is practical, so we adopted it immediately.
Xem đáp án
The new schedule is so practical, so flexible, and so easy to explain.
at odds with: mâu thuẫn hoặc không nhất quán
At odds with có nghĩa là “mâu thuẫn với” hoặc “không nhất quán với”. Ở đây, cảm xúc hoặc hành vi thật của một người không phù hợp với con người lý tưởng mà họ muốn trở thành. Cụm từ này có thể nối người, ý tưởng, hành động, giá trị hoặc mục tiêu. Nó diễn tả sự xung đột hoặc không tương hợp đáng kể, chứ không chỉ là một khác biệt nhỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “mâu thuẫn với”: Her decision was ____ the advice she had received.
Xem đáp án
at odds with
An atmosphere conducive to processing emotions Cụm từ
2:05Một bầu không khí thuận lợi cho việc xử lý cảm xúc
conducive to processing: conducive to + danh từ hoặc dạng -ing
Conducive to có nghĩa là “giúp tạo điều kiện để một việc xảy ra”. Trong cụm này, bầu không khí giúp mọi người xử lý cảm xúc dễ dàng hơn. To trong conducive to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Sau nó là cụm danh từ hoặc dạng -ing: conducive to calm discussion; conducive to processing emotions.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng gồm hai từ có nghĩa là “giúp tạo điều kiện thích hợp cho”: A calm room is ____ processing difficult emotions.
Xem đáp án
conducive to
were warmly recognized and charitably accepted.
2:11được nồng nhiệt nhìn nhận và khoan dung chấp nhận.
would be one in which + mệnh đề
Ở đây, one thay cho an atmosphere, vì vậy không cần lặp lại danh từ này sau would be. In which mở đầu mệnh đề mô tả điều gì đúng hoặc xảy ra bên trong kiểu không khí đó. Giới từ in xuất phát từ ý “trong bầu không khí đó”, tạo thành mẫu có thể áp dụng là danh từ + would be one in which + mệnh đề để đưa ra một định nghĩa mang tính giả định. Were hòa hợp với chủ ngữ số nhiều difficulties; chỉ riêng sự xuất hiện của would be không khiến were trở thành dạng giả định.
Luyện tập
Cách giải thích nào mô tả đúng would be one in which trong ví dụ?
- One thay cho difficulties, còn in which mở đầu phần nêu nguyên nhân của những khó khăn đó.
- One thay cho atmosphere, còn in which mở đầu phần mô tả điều đúng trong bầu không khí ấy.
- One có nghĩa là số 1, còn in which mở đầu phần chỉ thời gian.
Xem đáp án
One thay cho atmosphere, còn in which mở đầu phần mô tả điều đúng trong bầu không khí ấy.
not out of + động cơ
Out of có thể mang nghĩa “do một cảm xúc, động cơ hoặc thôi thúc bên trong”. Trong not out of laziness or casual neglect, not loại bỏ hai động cơ có thể được cho là nguyên nhân khiến chúng ta không hiểu chính mình; cụm này không mô tả chuyển động ra khỏi một nơi. Mẫu not out of X thường dùng để sửa một lời giải thích mà người khác có thể mặc định và chuẩn bị nêu lý do thực sự, thường đi với but hoặc but because: not out of X, but because Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng out và dùng để giới thiệu một động cơ: He reread the email not ____ suspicion, but because the instructions were unclear.
Xem đáp án
out of
requires good friends, deft therapists
2:27đòi hỏi những người bạn tốt, những nhà trị liệu khéo léo
and ritual moments like philosophical meditation,
2:30và những khoảnh khắc mang tính nghi thức như thiền định triết học,
in which our normal defenses can safely be put aside Cụm động từ
2:34nơi những phòng vệ bình thường của ta có thể an toàn được cất đi
put aside: tạm thời ngừng sử dụng cơ chế phòng vệ
Trong câu này, put aside có nghĩa là “tạm thời ngừng sử dụng một điều gì đó hoặc không để nó chi phối mình”. Normal defenses là những thói quen tâm lý bảo vệ chúng ta khỏi các ý nghĩ gây khó chịu, còn can be put aside là thể bị động: người gác những cơ chế phòng vệ đó sang một bên không được nêu ra. Cụm động từ này thường đi với những thứ không hữu hình như sự khác biệt, nỗi lo hoặc giả định. Nó thường có nghĩa là tạm gác chúng lại vì mục đích hiện tại, chứ không phải từ bỏ vĩnh viễn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tạm thời không để một điều gì đó ảnh hưởng đến cuộc thảo luận”: We need to ____ our personal differences and judge the proposal fairly.
Xem đáp án
put aside
and unfamiliar material ring-fenced for investigation. Cách dùng từ
2:37và những chất liệu xa lạ được khoanh vùng để khám phá.
ring-fenced for investigation: được tách riêng và bảo vệ cho một mục đích cụ thể
Ring-fenced có nghĩa là giữ một thứ tách biệt và được bảo vệ để nó chỉ được sử dụng hoặc xử lý cho một mục đích cụ thể. Ở đây, unfamiliar material được hình dung theo nghĩa bóng là nằm trong một ranh giới an toàn và được dành riêng cho việc nghiên cứu; nó không bị loại bỏ hay phá hủy. Cấu trúc bị động be ring-fenced for + mục đích cho biết một thứ được bảo vệ hoặc dành riêng để làm gì. Trong cấu trúc song song này, can safely be được hiểu là xuất hiện lại trước ring-fenced.
Luyện tập
Hội đồng đã đặt ra quy định nghiêm ngặt rằng số tiền sửa chữa sau lũ lụt không được dùng cho bất kỳ mục đích nào khác. Câu nào diễn đạt sự bảo vệ đó chính xác nhất?
- The council has earmarked the funds for flood repairs.
- The council has set the funds aside for flood repairs.
- The council has ring-fenced the funds for flood repairs.
Xem đáp án
The council has ring-fenced the funds for flood repairs.
The outcome of ... is ...: liên kết một quá trình với kết quả của nó
Cấu trúc The outcome of processing our emotions is ... đặt quá trình lên trước rồi nêu kết quả sau is. Cấu trúc này giúp người nói khép lại phần giải thích bằng cách biến nội dung trước đó thành một kết luận rõ ràng về quá trình và kết quả. Ở đây, alleviation in our general mood có nghĩa là gánh nặng cảm xúc nói chung trở nên nhẹ hơn, chứ không phải mọi vấn đề đều biến mất. Always làm cho khẳng định của tác giả trong lập luận này có mức độ chắc chắn cao; đó không phải là một bảo đảm y khoa.
Luyện tập
Hoàn thành đúng cấu trúc tóm tắt The outcome of ... is ...: The ____ of reviewing the safety procedure ____ fewer mistakes during drills.
Xem đáp án
outcome · is
pay for X with Y: cái giá không phải bằng tiền
Trong pay for X with Y, X là lợi ích nhận được, còn Y là sự hy sinh hoặc trải nghiệm khó khăn cần thiết để có được lợi ích đó. Câu này trình bày self-awareness như thứ phải đánh đổi bằng a period of mourning; pay và with được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không nói về tiền. Ở đây, mourning là quá trình cảm xúc để chấp nhận một mất mát hoặc thực tế không mong muốn, không chỉ là nỗi đau sau khi có người qua đời. But first đặt giai đoạn khó khăn này trước sự nhẹ nhõm về cảm xúc xuất hiện sau đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc ẩn dụ về cái giá phải trả bằng dạng đúng của pay và with: She ____ for her independence ____ several years of uncertainty.
Xem đáp án
paid · with
life is simply a lot sadder than we would want it to be. Ngữ pháp
2:58cuộc sống đơn giản là buồn bã hơn rất nhiều so với những gì ta mong muốn.
some ... or other cho một đối tượng không được xác định
In some area or other có nghĩa là “ở một khía cạnh nào đó không được nêu rõ”. Ở đây, area chỉ một khía cạnh của cuộc sống, không phải một khu vực địa lý. Người nói có thể không biết chính xác đó là khía cạnh nào hoặc thấy không cần thiết phải nêu tên. Các từ or other thuộc mẫu diễn đạt không xác định some + danh từ đếm được số ít + or other. Chúng không đưa ra một lựa chọn thứ hai thực sự. Mẫu này giúp người nói chủ ý diễn đạt một cách mơ hồ.
Luyện tập
Phương án nào diễn đạt tự nhiên rằng không biết chính xác là ngăn kéo nào hoặc việc xác định nó không quan trọng? “The receipt is in ___, but I can't remember which one.”
- the drawer by the window
- either the top drawer or the bottom drawer
- some drawer or other
Xem đáp án
some drawer or other
a lot sadder than we would want it to be: khoảng cách lớn so với trạng thái lý tưởng
A lot bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn sadder, vì vậy nó cho biết mức chênh lệch rất lớn: cuộc sống buồn hơn nhiều chứ không chỉ buồn hơn một chút. Than we would want it to be so sánh thực tế với một mức độ lý tưởng. It thay cho life, còn sad được hiểu ngầm sau be thay vì được lặp lại. Mệnh đề này thể hiện sự tiếc nuối vì thực tế thấp hơn nhiều so với điều mọi người mong muốn.
Luyện tập
Dùng a lot + dạng so sánh hơn của long để hoàn thành câu: “The delay was ____ than we would want it to be.”
Xem đáp án
a lot longer
We publish new thought-provoking films every week.
3:05Chúng tôi xuất bản những bộ phim mới đầy tính gợi mở mỗi tuần.
and take a look at more of what we have to offer
3:11và xem thêm những nội dung mà chúng tôi mang lại