Bầu cử 2020: Đảng Dân chủ có thể giành quyền kiểm soát Thượng viện không?: tài liệu học tiếng Anh

The Economist

Độ khó học tập
1.224 từ 168 từ/phút

Giới thiệu: The Economist kết hợp thăm dò và các yếu tố nền tảng để dự báo bầu cử Thượng viện Hoa Kỳ năm 2020, kiểm thử và cập nhật mô hình, đồng thời thừa nhận sự bất định của đại dịch. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “within the margin of error.” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: mức dẫn trước có thể chỉ là bất định lấy mẫu; đừng xem lợi thế đó là chắc chắn. 2. “part and parcel of” — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: nghĩa là một phần vốn có, không thể tách rời; mô tả vai trò mà không dịch parcel thành bưu kiện. 3. “however good the model.” — Ngữ pháp và mẫu câu: however + tính từ + chủ ngữ nghĩa là “dù tốt đến đâu”; công nhận điểm mạnh nhưng vẫn nêu giới hạn còn lại.

Nội dung bài học

Who's going to win America's election?

0:00

Ai sẽ giành chiến thắng trong cuộc bầu cử ở Mỹ?

Today was the day of a thousand polls.

0:03

Hôm nay là ngày của hàng ngàn cuộc thăm dò.

It's a question everyone is trying to answer.

0:06

Đó là một câu hỏi mà mọi người đều đang cố gắng trả lời.

Joe Biden up over President Trump. Cách dùng từ

0:08

Joe Biden đang dẫn trước Tổng thống Trump.

Cách dùng từ

up over trong bản tin thăm dò

Trong cách diễn đạt rút gọn của bản tin thăm dò, Joe Biden up over President Trump có nghĩa là Joe Biden đang dẫn trước Tổng thống Trump trong cuộc thăm dò được nhắc đến. Động từ is được lược bỏ, như thường thấy trong tiêu đề, chú thích và đồ họa trên màn hình. Ở đây, up biểu thị thế dẫn trước, còn over giới thiệu người được dùng để so sánh. Cụm này không mô tả một người ở vị trí vật lý phía trên người khác.

Luyện tập

Trong đồ họa thăm dò, “Rivera up over Chen” có nghĩa là gì?

  1. Mức ủng hộ Rivera đã tăng chính xác gấp đôi.
  2. Rivera đang dẫn trước Chen trong cuộc thăm dò.
  3. Rivera ở vị trí vật lý phía trên Chen.
Xem đáp án

Rivera đang dẫn trước Chen trong cuộc thăm dò.

Donald Trump is within the margin of error. Cách dùng từ

0:11

Donald Trump nằm trong biên độ sai số.

Cách dùng từ

within the margin of error: nằm trong biên độ sai số

Trong bản tin thăm dò, within the margin of error có nghĩa là mức chênh lệch quan sát được đủ nhỏ để có thể được giải thích bằng sự bất định thông thường do lấy mẫu. Mẫu khảo sát có thể cho thấy một ứng viên đang dẫn trước, nhưng chưa cung cấp bằng chứng mạnh rằng ứng viên đó thực sự dẫn trước trong toàn bộ dân số. Cụm này mô tả chênh lệch giữa các giá trị ước tính, không phải một ứng viên đang nằm trong một “vùng sai số”. Nó cũng không chứng minh rằng hai ứng viên có mức ủng hộ hoàn toàn bằng nhau.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất của “The lead is within the margin of error” là gì?

  1. Các ứng viên chắc chắn có mức ủng hộ hoàn toàn bằng nhau.
  2. Mẫu khảo sát chưa xác lập được mức dẫn trước rõ ràng trong toàn bộ dân số.
  3. Ứng viên được đưa tin là đang dẫn trước chắc chắn sẽ thắng.
  4. Cuộc thăm dò không có thông tin nào sử dụng được.
Xem đáp án

Mẫu khảo sát chưa xác lập được mức dẫn trước rõ ràng trong toàn bộ dân số.

Most of the focus is on the presidency,

0:13

Hầu hết sự chú ý đều tập trung vào chiếc ghế tổng thống,

but there's another crucial race.

0:16

nhưng có một cuộc đua quan trọng khác.

With Democrats and Republicans battling for control of the Senate in 2020.

0:19

Với việc Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa cạnh tranh quyền kiểm soát Thượng viện vào năm 2020.

The Democrats hope this is their chance to win back the Senate.

0:23

Đảng Dân chủ hy vọng đây là cơ hội để họ giành lại Thượng viện.

After five years,

0:26

Sau năm năm,

the Democrats are in with a shot of taking back America's Senate. Thành ngữ

0:27

Đảng Dân chủ có cơ hội giành lại Thượng viện Mỹ.

Thành ngữ

in with a shot of + động từ thêm -ing: có cơ hội thực sự

In with a shot of là một phần của cấu trúc be in with a shot of + động từ thêm -ing. Cách nói thân mật này có nghĩa là có cơ hội thực sự nhưng chưa chắc chắn để làm được điều gì đó. Trong câu này, nó cho biết Đảng Dân chủ có khả năng thực tế giành lại quyền kiểm soát Thượng viện Mỹ. Shot ở đây mang nghĩa ẩn dụ là một cơ hội, không phải phát súng hay mũi tiêm. Không thể bỏ with, còn cụm động từ thêm -ing sau of cho biết người hoặc tổ chức đó có cơ hội làm được việc gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách nói thân mật trong bài có nghĩa là “có cơ hội thực sự”: After winning the first two rounds, our team is ____ reaching the final.

Xem đáp án

in with a shot of

But with 35 individual races to follow,

0:32

Nhưng với 35 cuộc đua riêng lẻ cần theo dõi,

the result is harder to predict than the presidency.

0:35

kết quả khó dự đoán hơn so với vị trí tổng thống.

So, how do you work out who will win?

0:39

Vậy làm thế nào để bạn tìm ra ai sẽ chiến thắng?

The Economist might have the answer.

0:42

Tờ The Economist có thể có câu trả lời.

Control of Congress can make or break a presidency, Thành ngữ

0:51

Quyền kiểm soát Quốc hội có thể làm nên hay phá vỡ một nhiệm kỳ tổng thống,

Thành ngữ

make or break: quyết định sự thành công hoặc thất bại

Make or break là một thành ngữ có nghĩa là quyết định một người hoặc một việc sẽ thành công hay thất bại. Trong câu này, quyền kiểm soát Quốc hội có thể mang tính quyết định đối với thành công chung của một nhiệm kỳ tổng thống; make và break không chỉ các hành động theo nghĩa đen. Cấu trúc phổ biến là X can make or break Y. Cấu trúc này trình bày X như một yếu tố then chốt, chứ không chỉ là một ảnh hưởng nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “quyết định sự thành công hoặc thất bại”: One final interview can ____ your job application.

Xem đáp án

make or break

especially one intent on delivering change. Ngữ pháp

0:54

đặc biệt là một tổng thống có ý định mang lại sự thay đổi.

Ngữ pháp

intent on delivering: cấu trúc be intent on + -ing

Ở đây, intent là tính từ có nghĩa là “quyết tâm mạnh mẽ”. Cấu trúc là be + intent on + danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy intent on delivering có nghĩa là quyết tâm thực hiện hoặc tạo ra thay đổi. Cụm từ này thể hiện sự tập trung mạnh mẽ và lâu dài vào mục tiêu, chứ không chỉ là một kế hoạch thông thường. Trong ngữ cảnh, one chỉ một nhiệm kỳ tổng thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ gồm tính từ và giới từ, có nghĩa là “quyết tâm mạnh mẽ”: The team is ____ finding a long-term solution.

Xem đáp án

intent on

If you just look at the presidency of Barack Obama,

0:57

Nếu bạn chỉ nhìn vào nhiệm kỳ tổng thống của Barack Obama,

he passed a bunch of major legislation during the first two years of his term.

1:00

ông ấy đã thông qua một loạt các đạo luật lớn trong hai năm đầu nhiệm kỳ của mình.

The healthcare reform,

1:05

Cải cách chăm sóc sức khỏe,

also the financial reform.

1:07

và cả cải cách tài chính.

And then once the Republicans won the House in 2010, Văn hóa

1:08

Và sau đó, một khi Đảng Cộng hòa giành được Hạ viện vào năm 2010,

Văn hóa

the House: Hạ viện Hoa Kỳ

Trong ngữ cảnh chính trị Hoa Kỳ này, the House là cách gọi ngắn của House of Representatives, tức Hạ viện, một trong hai viện của Quốc hội. Viện còn lại là Thượng viện. To win the House có nghĩa là giành đủ số ghế để kiểm soát viện này. Ở đây, câu nói cho biết Đảng Cộng hòa đã giành quyền kiểm soát Hạ viện vào năm 2010.

Luyện tập

Trong câu “The Republicans won the House in 2010,”, the House có nghĩa là gì?

  1. Hạ viện Hoa Kỳ
  2. Nhà Trắng
  3. Một ngôi nhà riêng
Xem đáp án

Hạ viện Hoa Kỳ

that was that. Thành ngữ

1:11

mọi chuyện đã kết thúc.

Thành ngữ

That was that: mọi chuyện kết thúc tại đó

That was that là một thành ngữ cố định cho biết một vấn đề trong quá khứ đã kết thúc tại thời điểm đó. Tình thế đã được định đoạt, không còn hành động, thảo luận hay khả năng thực tế nào để thay đổi. Hai từthat lặp lại không dùng để chỉ hai vật. Cả cấu trúc hoạt động như một lời kết, thường xuất hiện sau một sự kiện hoặc quyết định ngắn đã định đoạt mọi thứ.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh'After one refusal, that was that,' cụm'that was that' có nghĩa là gì?

  1. Hai vật hóa ra hoàn toàn giống nhau.
  2. Người nói không xác định được'that' chỉ điều gì.
  3. Vấn đề kết thúc tại đó và không còn khả năng thay đổi.
Xem đáp án

Vấn đề kết thúc tại đó và không còn khả năng thay đổi.

No more legislative achievements for six years.

1:12

Không có thêm thành tựu lập pháp nào trong sáu năm.

Mitch McConnell,

1:16

Mitch McConnell,

the Senate Majority Leader at the end of Barack Obama's time in office, Văn hóa

1:16

Lãnh đạo Đa số Thượng viện vào cuối nhiệm kỳ của Barack Obama,

Văn hóa

Senate Majority Leader: lãnh đạo đảng đa số tại Thượng viện Hoa Kỳ

Senate Majority Leader là chức danh dành cho người lãnh đạo chính của đảng kiểm soát Thượng viện Hoa Kỳ. Người này góp phần đặt chương trình lập pháp của Thượng viện, sắp xếp các ưu tiên và điều phối đảng đa số. Trong cụm từ này, chức danh giải thích vì sao người đó có thể ảnh hưởng mạnh đến các dự luật và việc phê chuẩn đề cử. Đây là vai trò lãnh đạo đảng và chương trình nghị sự, không phải quyền chỉ huy hành chính trực tiếp đối với mọi thượng nghị sĩ.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với Senate Majority Leader?

  1. Người chủ tọa Thượng viện theo hiến pháp, chức vụ do phó tổng thống đảm nhiệm
  2. Người lãnh đạo được bầu của Hạ viện
  3. Người lãnh đạo đảng đa số tại Thượng viện Hoa Kỳ, góp phần đặt chương trình nghị sự của viện
Xem đáp án

Người lãnh đạo đảng đa số tại Thượng viện Hoa Kỳ, góp phần đặt chương trình nghị sự của viện

saw blocking democratic motions as part and parcel of his job. Thành ngữ

1:20

xem việc ngăn chặn các đề xuất của đảng Dân chủ là một phần thiết yếu trong công việc của mình.

Thành ngữ

part and parcel of: một phần không thể tách rời

Trong câu này, part and parcel of có nghĩa là “một phần thiết yếu hoặc không thể tách rời của điều gì đó”. Việc ngăn chặn các kiến nghị không được trình bày như một nhiệm vụ bổ sung, mà như điều vốn có trong công việc theo cách ông ấy nhìn nhận. Cấu trúc cố định là part and parcel of + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này thường diễn tả một đặc điểm—đôi khi khó khăn hoặc không mong muốn—như điều tự nhiên đi kèm với một vai trò, quá trình hoặc trải nghiệm lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cố định có nghĩa là “một phần không thể tách rời và có thể dự đoán”: Handling last-minute changes is ____ event planning.

Xem đáp án

part and parcel of

I was in charge of what we did the last two years of the Obama administration.

1:25

Tôi chịu trách nhiệm về những gì chúng tôi đã làm trong hai năm cuối của chính quyền Obama.

I give you full credit for that.

1:29

Tôi hoàn toàn ghi nhận công lao của ông về điều đó.

There is no doubt in my mind that if Joe Biden wins the presidency, Cụm từ

1:31

Tôi không có chút nghi ngờ nào rằng nếu Joe Biden giành được chức tổng thống,

Cụm từ

There is no doubt in my mind that: sự chắc chắn cá nhân mạnh mẽ

There is no doubt in my mind that dùng để mở đầu một nhận định mà người nói hoàn toàn tin chắc theo quan điểm cá nhân. Ở đây, cụm này làm cho dự đoán sau that nghe dứt khoát và không mơ hồ, mạnh hơn nhiều so với một ý kiến dè dặt. Cấu trúc là There is no doubt in my mind that + mệnh đề. In my mind nhấn mạnh niềm tin của chính người nói; nó không có nghĩa là nhận định theo sau chỉ là điều tưởng tượng.

Luyện tập

Câu nào trình bày dự đoán như một niềm tin cá nhân chắc chắn của người nói?

  1. I think that the plan might succeed.
  2. There is no doubt in my mind that the plan will succeed.
  3. It is possible that the plan will succeed.
Xem đáp án

There is no doubt in my mind that the plan will succeed.

Mitch McConnell will respond to his nominees and legislative initiatives exactly the way he did to Barack Obama,

1:35

Mitch McConnell sẽ phản ứng với những người được đề cử và các sáng kiến lập pháp của ông ấy giống hệt như cách ông ấy đã làm với Barack Obama,

which is to block everything that he possibly can.

1:44

đó là ngăn chặn mọi thứ ông ấy có thể.

There are 35 Senate seats up for grabs in November. Thành ngữ

1:47

Có 35 ghế Thượng viện sẽ được tranh giành vào tháng Mười Một.

Thành ngữ

up for grabs: vẫn còn để tranh giành

Up for grabs là một thành ngữ có nghĩa là một thứ vẫn có thể được giành lấy, tuyên bố quyền sở hữu hoặc đạt được thông qua một hình thức cạnh tranh nào đó. Trong câu này, 35 ghế Thượng viện vẫn chưa có người thắng; cuộc bầu cử tháng Mười Một sẽ quyết định ai giành được chúng. Cụm từ này cho thấy kết quả vẫn còn để ngỏ và chưa chắc chắn. Nó không có nghĩa là bất kỳ ai cũng có thể lấy các ghế đó mà không cần đáp ứng điều kiện, tuân theo quy tắc hoặc trải qua bầu cử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ trong bài này có nghĩa là “vẫn còn để giành lấy”: With one award still unclaimed, the final scholarship is ____.

Xem đáp án

up for grabs

The Republicans are defending 23 seats,

1:52

Đảng Cộng hòa đang bảo vệ 23 ghế,

the Democrats 12.

1:55

Đảng Dân chủ là 12 ghế.

To take control,

1:57

Để giành quyền kiểm soát,

the Democrats will need to gain at least four.

1:58

Đảng Dân chủ sẽ cần giành được ít nhất bốn ghế.

Three if Biden wins the presidency,

2:01

Sẽ là ba ghế nếu Biden giành chức tổng thống,

as the Vice President decides on tied votes. Văn hóa

2:04

vì Phó Tổng thống sẽ quyết định trong trường hợp số phiếu hòa.

Văn hóa

Phó Tổng thống quyết định khi số phiếu hòa

Tại Hoa Kỳ, Phó Tổng thống đồng thời là Chủ tịch Thượng viện. Phó Tổng thống thường không bỏ phiếu tại đó, nhưng có thể bỏ lá phiếu phá thế hòa khi số phiếu của các thượng nghị sĩ chia đều. Vì vậy, decides on tied votes có nghĩa là Phó Tổng thống có thể quyết định kết quả trong tình huống đặc biệt đó, chứ không phải kiểm soát mọi cuộc bỏ phiếu tại Thượng viện. Đây là lý do đảng nắm giữ chức phó tổng thống có thể đóng vai trò quan trọng khi Thượng viện chia đều.

Luyện tập

Phần được nhấn mạnh có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Phó Tổng thống quyết định mỗi thượng nghị sĩ phải bỏ phiếu như thế nào.
  2. Phó Tổng thống có thể thay thế bất kỳ cuộc bỏ phiếu nào của Thượng viện bằng quyết định cá nhân.
  3. Phó Tổng thống có thể bỏ lá phiếu quyết định khi Thượng viện chia đều.
Xem đáp án

Phó Tổng thống có thể bỏ lá phiếu quyết định khi Thượng viện chia đều.

But trying to predict the result is not an easy task.

2:07

Nhưng cố gắng dự đoán kết quả không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.

There's so many different races with so many different candidates and so many different polls.

2:10

Có quá nhiều cuộc đua khác nhau với quá nhiều ứng cử viên khác nhau và quá nhiều cuộc thăm dò khác nhau.

I mean,

2:14

Ý tôi là,

there's just no way that one person could keep track of it all in their head. Cụm động từ

2:14

chỉ là không có cách nào một người có thể theo dõi tất cả những thứ đó trong đầu.

Cụm động từ

keep track of để theo dõi liên tục

Ở đây, keep track of có nghĩa là tiếp tục nắm bắt và theo dõi nhiều thông tin khi chúng thay đổi. Người nói muốn nói rằng một người không thể chỉ dùng trí nhớ để nắm chắc mọi chi tiết về các chiến dịch, ứng viên và kết quả thăm dò. Cấu trúc là keep track of + danh từ hoặc đại từ. Cụm này nhấn mạnh sự chú ý liên tục và việc nắm tình hình mới nhất, chứ không phải chỉ nhớ một lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep track of: I use a spreadsheet to ____ my monthly expenses.

Xem đáp án

keep track of

And fortunately,

2:19

Và may mắn thay,

we have computers to do that for us.

2:20

chúng ta có máy tính để làm điều đó thay chúng ta.

Earlier this year,

2:22

Đầu năm nay,

Dan began work on creating a model to predict the result of the Senate vote.

2:23

Dan đã bắt tay vào việc tạo ra một mô hình để dự đoán kết quả của cuộc bỏ phiếu Thượng viện.

It was probably a good three months of non-stop work including nights and weekends this July,

2:28

Đó có lẽ là ba tháng làm việc không ngừng nghỉ bao gồm cả các đêm và ngày cuối tuần trong tháng Bảy,

August, September.

2:36

tháng Tám, tháng Chín năm nay.

It's about as big as a project as anything I've ever done.

2:37

Đó gần như là dự án lớn nhất mà tôi từng làm.

All of that work for one crucial number,

2:42

Tất cả công việc đó chỉ vì một con số quan trọng,

the percentage chance of a victory.

2:45

tỷ lệ phần trăm cơ hội giành chiến thắng.

As of October 6th,

2:48

Tính đến ngày 6 tháng 10,

our model gave the Democrats a 71% chance of winning the Senate.

2:49

mô hình của chúng tôi cho Đảng Dân chủ 71% cơ hội chiến thắng tại Thượng viện.

If you click on the link above,

2:55

Nếu bạn nhấp vào liên kết ở trên,

it'll take you to the most up-to-date forecast.

2:57

nó sẽ đưa bạn đến dự báo cập nhật nhất.

But why trust this number more than the polls?

3:00

Nhưng tại sao lại tin tưởng con số này hơn các cuộc thăm dò?

The Economist's model takes in two sources of information to produce its predictions. Cụm động từ

3:04

Mô hình của The Economist tiếp nhận hai nguồn thông tin để đưa ra các dự đoán của nó.

Cụm động từ

takes in với nghĩa tiếp nhận làm đầu vào

Ở đây, takes in có nghĩa là tiếp nhận thông tin làm dữ liệu đầu vào để mô hình có thể sử dụng. Hai nguồn thông tin đi vào quá trình dự đoán của mô hình. Cấu trúc take in + information hoặc data có thể mô tả một người, thiết bị hay hệ thống tiếp nhận nội dung để xử lý. Trong cách dùng này, take in nhấn mạnh thứ đi vào quá trình, không phải thứ được tạo ra.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của take in để hoàn thành câu: Every minute, the sensor ____ fresh data from the road.

Xem đáp án

takes in

The first is those polls.

3:09

Đầu tiên là những cuộc thăm dò đó.

You can get quite accurate predictions of how legislative elections are going to go Cách dùng từ

3:13

Bạn có thể có được những dự đoán khá chính xác về việc các cuộc bầu cử lập pháp sẽ diễn ra như thế nào

Cách dùng từ

are going to go: be going to chỉ tương lai kết hợp với go chỉ diễn biến hoặc kết quả của sự kiện

Trong are going to go, are going to là cấu trúc tương lai be going to + động từ nguyên mẫu. Go ở cuối chính là động từ nguyên mẫu đó; đây không phải là sự lặp lại do nhầm lẫn, và ở đây go không có nghĩa là đi đến một nơi nào đó. Khi go mô tả một sự kiện như cuộc bầu cử, cuộc họp hoặc buổi phỏng vấn, nó có thể mang nghĩa diễn ra, tiến triển hoặc có kết quả như thế nào. Mệnh đề với how hỏi về diễn biến hoặc kết quả được dự đoán của các cuộc bầu cử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu bốn từ be going to + go và dùng dạng đúng của be: I wonder how the interview ____.

Xem đáp án

is going to go

using polls when you have a lot of quality polls taken really close to an election.

3:18

khi sử dụng các cuộc thăm dò nếu bạn có nhiều cuộc thăm dò chất lượng được thực hiện rất gần thời điểm bầu cử.

The problem is the quality and quantity of polls for Senate races vary widely state by state.

3:24

Vấn đề là chất lượng và số lượng các cuộc thăm dò cho các cuộc đua ở Thượng viện thay đổi rất nhiều theo từng tiểu bang.

And every race counts.

3:31

Và mỗi cuộc đua đều quan trọng.

That leaves you very, very in the dark in races that don't have much or any polling. Thành ngữ

3:34

Điều đó khiến bạn rất, rất mù mờ trong các cuộc đua không có nhiều hoặc không có bất kỳ cuộc thăm dò nào.

Thành ngữ

in the dark: thiếu thông tin và không nắm được tình hình

In the dark là một thành ngữ có nghĩa là một người không có đủ thông tin để hiểu tình huống hoặc biết chuyện gì đang xảy ra. Ở đây, nó chỉ sự không chắc chắn do có rất ít hoặc không có thăm dò, chứ không phải ở một nơi thiếu ánh sáng. Cấu trúc be in the dark mô tả trạng thái của người không có thông tin. Sau đó có thể dùng about + chủ đề, như trong be in the dark about the schedule.

Luyện tập

Câu nào chỉ nói rằng các nhân viên thiếu thông tin mà không nhất thiết đổ lỗi cho ai đó đã che giấu thông tin?

  1. The manager kept the employees in the dark about the new policy.
  2. The employees were in the dark about the new policy.
  3. The employees worked in a dark office during the power cut.
Xem đáp án

The employees were in the dark about the new policy.

So, the model also looks at a range of historical factors.

3:39

Vì vậy, mô hình cũng xem xét một loạt các yếu tố lịch sử.

Things like a state's voting history,

3:43

Những thứ như lịch sử bỏ phiếu của một tiểu bang,

whether a candidate is the incumbent, Cách dùng từ

3:46

liệu một ứng cử viên có phải là người đương nhiệm hay không,

Cách dùng từ

the incumbent: người đương nhiệm

Ở đây, the incumbent chỉ người đang giữ chức vụ được đưa ra tranh cử và hiện là ứng cử viên muốn tiếp tục giữ chức vụ đó. Cụm the + incumbent đóng vai trò là danh từ. Incumbent mô tả tình trạng đang giữ chức vụ, chứ không chỉ đơn giản là tham gia cuộc đua. Một ứng cử viên có thể là người đương nhiệm hoặc người thách thức, nên sự phân biệt này có thể quan trọng khi đánh giá một cuộc bầu cử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ chỉ một ứng cử viên đang giữ chức vụ: In the mayoral race, ____ is seeking another term.

Xem đáp án

the incumbent

their political experience,

3:48

kinh nghiệm chính trị của họ,

or how much money they've raised.

3:50

hoặc họ đã gây quỹ được bao nhiêu tiền.

Political science nerds call these factors fundamentals. Cách dùng từ

3:53

Những người đam mê khoa học chính trị gọi những yếu tố này là các yếu tố nền tảng.

Cách dùng từ

fundamentals trong mô hình bầu cử

Ở đây, fundamentals là một danh từ số nhiều mang nghĩa chuyên môn, chỉ những yếu tố nền tương đối ổn định dùng để đánh giá một cuộc bầu cử, chẳng hạn lịch sử bỏ phiếu, tình trạng đương nhiệm, kinh nghiệm của ứng cử viên và khả năng gây quỹ. Từ này gộp các tín hiệu mang tính cấu trúc đó thành một nhóm. Nó khác với dữ liệu tại một thời điểm như cuộc thăm dò hiện tại và trong câu này không có nghĩa là kiến thức cơ bản học trong lớp.

Luyện tập

Trong câu “The model relies on fundamentals rather than today's poll,” fundamentals có nghĩa là gì?

  1. Các yếu tố nền như tình trạng đương nhiệm, kết quả bỏ phiếu trước đây, kinh nghiệm và khả năng gây quỹ
  2. Các bài học nhập môn dành cho người lần đầu đi bỏ phiếu
  3. Phép đo khảo sát mới nhất về lựa chọn của cử tri
Xem đáp án

Các yếu tố nền như tình trạng đương nhiệm, kết quả bỏ phiếu trước đây, kinh nghiệm và khả năng gây quỹ

You can produce predictions of results in these races based on all of those sort of benchmark

3:58

Bạn có thể đưa ra dự đoán kết quả trong các cuộc đua này dựa trên tất cả các loại thước đo đó

quote-unquote fundamental factors without seeing a single poll. Cách dùng từ

4:08

các yếu tố nền tảng trong ngoặc kép mà không cần xem một cuộc thăm dò nào.

Cách dùng từ

quote-unquote: đánh dấu nhãn gọi theo sau

Quote-unquote là cách nói để đặt từ hoặc cụm từ ngay sau đó vào trong dấu ngoặc kép. Ở đây, nó trình bày fundamental factors như một nhãn gọi dành cho các yếu tố ấy, chứ không có nghĩa người nói hoàn toàn xem cách diễn đạt này là của mình. Tùy giọng điệu và ngữ cảnh, cụm này có thể thể hiện sự giữ khoảng cách, dè dặt hoặc mỉa mai, nhưng không mặc nhiên mang ý châm biếm mạnh. Dấu hiệu có thể áp dụng ở tình huống khác là hãy hiểu phần diễn đạt tiếp theo như một nhãn gọi được trích dẫn.

Luyện tập

quote-unquote có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó có nghĩa người nói đang kết thúc lời trích dẫn trực tiếp từ một người được xác định.
  2. Nó đánh dấu fundamental factors là một thuật ngữ được trích dẫn hoặc một nhãn gọi, đồng thời có thể thể hiện khoảng cách với cách dùng từ đó.
  3. Nó yêu cầu người nghe đọc to fundamental factors.
Xem đáp án

Nó đánh dấu fundamental factors là một thuật ngữ được trích dẫn hoặc một nhãn gọi, đồng thời có thể thể hiện khoảng cách với cách dùng từ đó.

But first,

4:12

Nhưng trước tiên,

the model has to estimate the impact each of those factors is likely to have on the result.

4:13

mô hình phải ước tính tác động mà mỗi yếu tố đó có khả năng ảnh hưởng đến kết quả.

To work that out, Cụm động từ

4:19

Để tính ra điều đó,

Cụm động từ

work that out: xác định bằng suy luận

Work out có nghĩa là “xác định hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ, tính toán hay phân tích”. That chỉ lại vấn đề mỗi yếu tố tác động đến kết quả bao nhiêu, vì vậy To work that out có nghĩa là “để xác định điều đó”. Work out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ vào giữa: work that out hoặc work it out, không dùng work out that hay work out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng work out và đại từ it: The bill lists each item price but not the total, so I can ____.

Xem đáp án

work it out

it is tested on an election for which we already know the result.

4:21

nó được thử nghiệm trên một cuộc bầu cử mà chúng ta đã biết trước kết quả.

You say,

4:25

Bạn sẽ nói,

"Okay, let's give our model the data from every election year except for say 1976.

4:26

"Được rồi, hãy cung cấp cho mô hình của chúng ta dữ liệu của mỗi năm bầu cử ngoại trừ, giả sử, năm 1976.

And based on everything we knew from every year but 1976,

4:33

Và dựa trên mọi thứ chúng ta đã biết từ mọi năm trừ năm 1976,

what would we have predicted for 1976?" Ngữ pháp

4:37

chúng ta sẽ dự đoán điều gì cho năm 1976?"

Ngữ pháp

what would we have predicted: một kết quả quá khứ được giả định

Would have + quá khứ phân từ đặt một kết quả được giả định vào quá khứ, thay vì khẳng định điều đã thực sự xảy ra. Trong câu hỏi, would đứng trước chủ ngữ: what + would + we + have + predicted. Ở đây, người nói hỏi mô hình sẽ đưa ra dự đoán nào trong một điều kiện quá khứ trái với thực tế: nếu kết quả năm 1976 đã bị giấu đi. Đây không phải là câu hỏi về điều thực sự đã được dự đoán vào năm 1976.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng would have + quá khứ phân từ của predict: If the 1976 result had been hidden, what ____ for that year?

Xem đáp án

would we have predicted

It does terribly.

4:40

Nó hoạt động rất tệ.

You say, "Oops,

4:43

Bạn thốt lên, "Úi,

that was overfit. Cách dùng từ

4:44

đó là quá khớp (overfit) rồi.

Cách dùng từ

overfit: học dữ liệu huấn luyện quá sát

Overfit được dùng sau was để mô tả trạng thái của mô hình hoặc kết quả của quá trình huấn luyện. Trong việc xây dựng mô hình, một mô hình bị quá khớp học cả nhiễu và những chi tiết chỉ có trong dữ liệu huấn luyện, thay vì học một quy luật có thể áp dụng rộng hơn. Ở đây, that was overfit có nghĩa là mô hình khớp quá sát với dữ liệu đã biết nên dự đoán kém trên dữ liệu được giữ lại. Từ này không liên quan đến thể lực hay một vật vừa quá chặt.

Luyện tập

Trong đánh giá mô hình, “The model was overfit” có nghĩa là gì?

  1. Nó được điều chỉnh về mặt vật lý cho đến khi vừa rất chặt.
  2. Nó quá đơn giản để học các quy luật hữu ích từ dữ liệu huấn luyện.
  3. Nó học dữ liệu huấn luyện quá sát và không khái quát hóa tốt.
Xem đáp án

Nó học dữ liệu huấn luyện quá sát và không khái quát hóa tốt.

What were the least useful variables in here,

4:45

Các biến kém hữu ích nhất ở đây là gì,

the ones we could most afford to do without? Cụm động từ

4:47

những biến nào mà chúng ta có thể loại bỏ nhất?

Cụm động từ

do without: xoay xở khi một thứ không có sẵn

Trong câu này, do without có nghĩa là “vẫn xoay xở được dù một thứ không có sẵn hoặc không được giữ lại”. Tân ngữ được ngầm hiểu là the ones đã nhắc đến trước đó, vì vậy ở đây không cần nêu danh từ sau without. Cấu trúc thông thường là do without + danh từ/đại từ, nhưng có thể lược bỏ tân ngữ khi ngữ cảnh đã cho biết rõ thứ gì đang thiếu: Which features can we do without? Cụm này thường dùng để xác định thứ gì không thiết yếu, chứ không chỉ nói rằng ai đó chọn không sử dụng nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ bắt đầu bằng do và có nghĩa là “vẫn xoay xở được dù một thứ không có sẵn”: The team can ____ a second camera for one day.

Xem đáp án

do without

And let's get rid of them." Cụm động từ

4:49

Và hãy loại bỏ chúng."

Cụm động từ

get rid of: loại bỏ một thứ không mong muốn

Get rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt đi hoặc bằng cách khác không còn giữ một thứ không mong muốn. Ở đây, them là tân ngữ, và cụm này diễn tả việc đưa các biến đã chọn ra khỏi mô hình. Đây là cụm cố định gồm ba từ: get rid of + danh từ/đại từ. Phải giữ of trước tân ngữ: nói get rid of them, không nói get rid them. Cụm này thường còn hàm ý rằng thứ đó không được mong muốn hoặc không còn hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm ba từ, bắt đầu bằng get và có nghĩa là “loại bỏ một thứ không mong muốn”: Maya wants to ____ the duplicate files.

Xem đáp án

get rid of

And then even the really strong variables,

4:51

Và sau đó ngay cả với các biến thực sự mạnh,

let's maybe trim their effect size by like 10% or something because you just never know.

4:53

chúng ta có thể cắt giảm quy mô hiệu ứng của chúng khoảng 10% hay gì đó bởi vì bạn không bao giờ biết được.

And you basically have the computer just try a zillion of these permutations

4:58

Và về cơ bản, bạn chỉ cần để máy tính thử hàng triệu hoán vị này

until it finds the amount of shrinkage that yields the best predictions on the unseen data. Cách dùng từ

5:04

cho đến khi nó tìm thấy mức độ thu hẹp mang lại dự đoán tốt nhất trên dữ liệu chưa biết.

Cách dùng từ

Shrinkage trong mô hình hóa thống kê

Trong ngữ cảnh mô hình hóa thống kê này, shrinkage hay co rút nghĩa là kéo các hiệu ứng hoặc hệ số ước lượng về những giá trị nhỏ hơn, thường là về gần 0. Việc này hạn chế mức độ mô hình chạy theo các mẫu có thể chỉ là nhiễu và giúp mô hình dự đoán dữ liệu mới đáng tin cậy hơn. The amount of shrinkage là độ mạnh của sự kéo về đó. Quy trình thử nhiều mức khác nhau rồi chọn mức cho dự đoán tốt nhất trên dữ liệu được giữ lại.

Luyện tập

Trong một mô hình thống kê, shrinkage ở đây có nghĩa là gì?

  1. Tăng mọi hiệu ứng ước lượng thêm cùng một lượng
  2. Kéo các hiệu ứng ước lượng về những giá trị nhỏ hơn để giảm overfitting
  3. Xóa ngẫu nhiên các hàng để tập dữ liệu chiếm ít dung lượng hơn
Xem đáp án

Kéo các hiệu ứng ước lượng về những giá trị nhỏ hơn để giảm overfitting

Cách dùng từ

Unseen data trong đánh giá mô hình

Trong mô hình hóa, unseen data hay dữ liệu chưa từng thấy là dữ liệu không được dùng để khớp mô hình trước khi mô hình được yêu cầu dự đoán dữ liệu đó. Ở đây, một số trường hợp được giữ lại khi khớp từng mô hình ứng viên, rồi dự đoán trên các trường hợp đó được kiểm tra để chọn mức độ co rút. Unseen phụ thuộc vào từng giai đoạn: dữ liệu xác thực có thể chưa từng được thấy trong lúc khớp mô hình nhưng sau đó được dùng để tinh chỉnh. Tập kiểm thử cuối cùng cần được giữ ở trạng thái chưa từng thấy trong cả quá trình khớp và tinh chỉnh cho đến lần đánh giá cuối.

Luyện tập

Một nhóm khớp mô hình bằng dữ liệu năm 2010–2020, tinh chỉnh bằng dữ liệu năm 2021 được giữ lại, rồi thực hiện một lần đánh giá cuối bằng dữ liệu năm 2022 chưa từng được sử dụng. Phát biểu nào đúng?

  1. Dữ liệu năm 2010–2020 là dữ liệu chưa từng thấy, còn dữ liệu các năm sau là dữ liệu huấn luyện.
  2. Dữ liệu năm 2021 và 2022 đều là dữ liệu huấn luyện vì được thu thập trước lần đánh giá cuối.
  3. Dữ liệu năm 2021 chưa được thấy trong lúc khớp mô hình nhưng được dùng để tinh chỉnh; dữ liệu năm 2022 vẫn chưa được thấy cho đến lần đánh giá cuối.
Xem đáp án

Dữ liệu năm 2021 chưa được thấy trong lúc khớp mô hình nhưng được dùng để tinh chỉnh; dữ liệu năm 2022 vẫn chưa được thấy cho đến lần đánh giá cuối.

Why go to all this trouble? Cụm từ

5:11

Tại sao phải làm mọi thứ rắc rối như vậy?

Cụm từ

go to all this trouble: tốn công đến thế

Trong câu hỏi này, go to all this trouble có nghĩa là bỏ ra rất nhiều công sức và chấp nhận sự bất tiện để làm một việc. all this nhấn mạnh rằng mức độ công sức hoặc phiền toái là rất lớn. Câu hỏi với why không chỉ hỏi lý do mà còn chất vấn liệu công sức phức tạp đó có cần thiết hoặc đáng bỏ ra hay không. go to ở đây không diễn tả việc đi đến một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ cố định trong bài: The report is only for internal use. Why ____ to print fifty color copies?

Xem đáp án

go to all this trouble

Because projections that combine polling data with fundamental factors

5:14

Bởi vì các dự báo kết hợp dữ liệu thăm dò với các yếu tố nền tảng

tend to be much more stable than those looking at polling alone. Ngữ pháp

5:18

có xu hướng ổn định hơn nhiều so với những dự báo chỉ xem xét việc thăm dò.

Ngữ pháp

tend to be much more stable than: có xu hướng ổn định hơn nhiều so với

tend to be trình bày một xu hướng chung nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Cấu trúc này khiến nhận định thận trọng hơn so với việc nói thẳng rằng một thứ luôn ổn định hơn. much more stable than tạo phép so sánh mạnh: more stable là dạng so sánh hơn, much nhấn mạnh rằng khác biệt lớn và than dẫn vào đối tượng so sánh. Trong câu này, those giúp tránh lặp lại danh từ trước đó chỉ các dự báo hoặc mô hình được so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cấu trúc trong bài: Prices averaged over a month ____ prices recorded on a single day.

Xem đáp án

tend to be much more stable than

Take the 1992 election, Mạch ý

5:22

Lấy cuộc bầu cử năm 1992 làm ví dụ,

Mạch ý

Take the 1992 election: đưa ra một trường hợp cụ thể

Ở đây, Take dùng để đưa ra một trường hợp cụ thể nhằm hỗ trợ lập luận. Nó có nghĩa là “hãy xem đây là một ví dụ”, chứ không phải “mang đi” hay “chọn”. Cách dùng này giúp tổ chức thông tin: trước tiên là một nhận định chung, sau đó là một trường hợp cụ thể để người nghe xem xét. Cấu trúc là Take + cụm danh từ và trong văn viết thường có dấu phẩy theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể: ____ a neighborhood library: one popular event can bring in many new visitors.

Xem đáp án

Take

where George H.W. Bush lost the presidency to Bill Clinton.

5:25

nơi George H.W. Bush đã để mất chức tổng thống vào tay Bill Clinton.

This line marks his eventual share of the vote.

5:29

Đường này đánh dấu tỷ lệ phiếu bầu cuối cùng của ông ấy.

But in the months before the election,

5:32

Nhưng trong những tháng trước cuộc bầu cử,

you'd have been hard pressed to foresee that. Thành ngữ

5:34

bạn sẽ rất khó để lường trước điều đó.

Thành ngữ

hard pressed to: cảm thấy cực kỳ khó làm một việc

Be hard pressed to do something có nghĩa là cảm thấy rất khó làm một việc, thường do thiếu năng lực, bằng chứng, thời gian hoặc phương pháp khả thi. Ở đây, you'd have been hard pressed to foresee that cho biết nếu nhìn từ thời điểm trước đó thì việc dự đoán kết quả sẽ cực kỳ khó khăn. Cấu trúc là be hard pressed to + động từ nguyên mẫu. You'd have been là dạng rút gọn của you would have been, đặt sự khó khăn trong một góc nhìn giả định về quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: Without a map or phone signal, we'd be ____ find the cabin before dark.

Xem đáp án

hard pressed to

The polls were all over the place. Thành ngữ

5:37

Các cuộc thăm dò nằm ở khắp mọi nơi.

Thành ngữ

Nghĩa bóng của all over the place

Trong câu này, all over the place được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ cho biết các cuộc thăm dò biến động rất nhiều và không chỉ ra một kết quả ổn định hay nhất quán. Cụm từ này cũng có thể miêu tả thông tin, suy nghĩ, kế hoạch hoặc màn thể hiện rời rạc, thiếu nhất quán hay thiếu tổ chức, chứ không chỉ nói về những vật nằm ở nhiều địa điểm khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm bốn từ, mang nghĩa “thiếu nhất quán và không có quy luật rõ ràng”: The weekly results were ____.

Xem đáp án

all over the place

The Economist model would have been within the margin of error throughout that election year.

5:39

Mô hình của The Economist sẽ nằm trong biên độ sai số trong suốt năm bầu cử đó.

So much for elections that have long since been decided. Mạch ý

5:46

Như vậy là đủ cho các cuộc bầu cử đã được quyết định từ lâu.

Mạch ý

So much for để khép lại chủ đề và chuyển ý

Ở đây, So much for khép lại chủ đề vừa được bàn đến: những cuộc bầu cử có kết quả dường như đã được định đoạt. Cụm từ tạo một lời kết nhanh, hơi lạnh nhạt, rồi mở đường cho câu hỏi tiếp theo về năm 2020. Ở đầu câu, So much for + cụm danh từ có thể tổ chức sự chuyển ý bằng cách đánh dấu chủ đề trước đó đã kết thúc. Trong ngữ cảnh khác, cụm từ có thể cho biết một hy vọng hoặc kế hoạch đã thất bại, nhưng đó không phải chức năng chính ở đây.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu phù hợp nhất bằng cách khép lại chủ đề cũ nhanh chóng và với sắc thái hơi gạt bỏ: We have reviewed the old system. ___ that; now let's examine the new one.

  1. So much for
  2. As for
  3. According to
Xem đáp án

So much for

What about the 2020 Senate race?

5:49

Còn cuộc đua vào Thượng viện năm 2020 thì sao?

Here's an example of how we rate the chances that a Republican senator like Susan Collins from Maine

5:54

Đây là một ví dụ về cách chúng tôi đánh giá cơ hội mà một thượng nghị sĩ Cộng hòa như Susan Collins từ Maine

will retain her seat.

6:00

sẽ giữ được ghế của mình.

Collins won the 2014 election for her Senate seat by a landslide, Thành ngữ

6:02

Collins đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 2014 cho ghế Thượng viện của bà bằng một chiến thắng áp đảo,

Thành ngữ

by a landslide: chiến thắng với cách biệt áp đảo

Ở đây, by a landslide có nghĩa là “với cách biệt áp đảo”. Collins nhận được nhiều sự ủng hộ hơn hẳn đối thủ nên cuộc bầu cử không hề sít sao. Landslide được dùng theo nghĩa bóng; cụm này không có nghĩa là một thảm họa thiên nhiên đã gây ra kết quả đó. Giới từ by nêu cách thức hoặc mức độ của chiến thắng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là win an election, vote, or contest by a landslide.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có từ landslide và mang nghĩa “với cách biệt áp đảo”: The mayor won the election ____, taking nearly 80 percent of the vote.

Xem đáp án

by a landslide

suggesting it's more likely she would be voted in again.

6:06

cho thấy nhiều khả năng bà sẽ được bầu lại.

She also has the advantage of incumbency,

6:09

Bà ấy cũng có lợi thế của người đương nhiệm,

something particularly important in Maine.

6:12

một điều đặc biệt quan trọng ở Maine.

But the Democratic candidate Sara Gideon has raised more money in fundraising.

6:14

Nhưng ứng cử viên đảng Dân chủ Sara Gideon đã huy động được nhiều tiền hơn trong việc gây quỹ.

Based on these and other fundamentals,

6:20

Dựa trên những yếu tố này và các yếu tố nền tảng khác,

the model had Collins eight points ahead.

6:22

mô hình cho thấy Collins dẫn trước tám điểm.

But that's not the end of the story. Thành ngữ

6:25

Nhưng đó chưa phải là kết thúc của câu chuyện.

Thành ngữ

not the end of the story: vẫn còn thông tin quan trọng sắp xuất hiện

Not the end of the story có nghĩa là những điều được giải thích cho đến lúc này chưa phải là toàn bộ tình hình hay kết luận cuối cùng. Story ở đây chỉ toàn bộ diễn biến hoặc lời trình bày về một vấn đề, không nhất thiết là truyện hư cấu. Với vai trò là tín hiệu tổ chức lời nói, But that's not the end of the story ngăn người nghe kết luận quá sớm và dẫn vào bằng chứng hoặc diễn biến sau đó có thể thay đổi cách hiểu thông tin hiện tại.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, But that's not the end of the story báo hiệu điều gì?

  1. Người nói sắp kể một câu chuyện hư cấu không liên quan đến chủ đề.
  2. Thông tin cho đến lúc này chưa cho thấy toàn bộ bức tranh, và một diễn biến quan trọng sẽ xuất hiện tiếp theo.
  3. Các sự kiện đã hoàn toàn kết thúc nên không cần giải thích thêm.
Xem đáp án

Thông tin cho đến lúc này chưa cho thấy toàn bộ bức tranh, và một diễn biến quan trọng sẽ xuất hiện tiếp theo.

And then each time a poll comes in,

6:28

Và sau đó, mỗi khi có một cuộc thăm dò đến,

you update your prediction.

6:30

bạn sẽ cập nhật dự đoán của mình.

It will move incrementally in the direction of whatever the new poll you're adding says.

6:32

Nó sẽ di chuyển dần dần theo hướng mà bất kỳ cuộc thăm dò mới nào bạn đang thêm vào nói.

There have been a number of high-quality polls in Maine,

6:40

Đã có một số cuộc thăm dò chất lượng cao ở Maine,

the kind of poll our model weighs heavily.

6:43

loại thăm dò mà mô hình của chúng tôi đánh giá rất nặng.

With those factored in, Cụm động từ

6:46

Với những yếu tố đó được tính đến,

Cụm động từ

factored in: đưa các yếu tố vào quyết định

Ở đây, factored in có nghĩa là được đưa vào phép tính hoặc sự đánh giá. Those chỉ các cuộc thăm dò đã nhắc đến trước đó, vì vậy cụm này cho biết dự báo thực sự sử dụng những bằng chứng ấy chứ không chỉ đề cập đến chúng. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là factor something in. Trong with those factored in, cấu trúc with + tân ngữ + quá khứ phân từ nêu một điều kiện: khi những yếu tố đó đã được đưa vào, kết quả theo sau mới áp dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng factor in: Before choosing a hotel, we need to ____ the cost of parking.

Xem đáp án

factor in

the forecast swings in favor of her Democratic challenger. Cụm từ

6:48

dự báo nghiêng về phía đối thủ thuộc đảng Dân chủ của bà.

Cụm từ

swings in favor of: chuyển sang có lợi cho một phía

Swings cho biết có sự thay đổi hướng rõ rệt. Ở đây, dự báo chuyển từ trạng thái không có lợi cho đối thủ sang trạng thái mang lại lợi thế cho người đó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là X swings in favor of Y, nghĩa là X thay đổi để giờ đây ủng hộ hoặc đem lại lợi ích cho Y. In favor of chỉ bên được hưởng lợi từ sự thay đổi; nó không nhất thiết mô tả cảm xúc cá nhân của bất kỳ ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng swings in favor of: As the final ballots are counted, the race ____ the independent candidate.

Xem đáp án

swings in favor of

So, which other races should you keep an eye on? Thành ngữ

6:52

Vậy bạn nên để mắt đến những cuộc đua nào khác?

Thành ngữ

keep an eye on: theo dõi hoặc trông nom

Keep an eye on là một thành ngữ có nghĩa là tiếp tục theo dõi một người hoặc một việc trong một khoảng thời gian. Trong câu này, người nói đang hỏi những cuộc đua bầu cử nào khác đáng chú ý vì kết quả của chúng có thể thay đổi. Thành ngữ này cũng có thể có nghĩa là trông nom ai đó hoặc thứ gì đó trong chốc lát. Thành phần sau on là đối tượng được chú ý; ngữ cảnh cho biết mục đích là theo dõi diễn biến hay trông nom đối tượng đó.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này khi mục tiêu là theo dõi những thay đổi của một dự án đang có? 'We need to ___ the project schedule this week.'

  1. look away from
  2. keep an eye on
  3. keep an eye out for
Xem đáp án

keep an eye on

According to The Economist's model,

6:55

Theo mô hình của The Economist,

Alabama is very likely to switch from Democrat to Republican.

6:57

Alabama rất có khả năng chuyển từ Dân chủ sang Cộng hòa.

Whilst Arizona, Colorado, and North Carolina,

7:01

Trong khi Arizona, Colorado và Bắc Carolina,

like Maine, have a good chance of flipping the other way. Cách dùng từ

7:04

giống như Maine, có cơ hội tốt để lật ngược theo hướng khác.

Cách dùng từ

flipping the other way trong tin tức bầu cử

Trong tin tức bầu cử, flip có nghĩa là quyền kiểm soát một ghế, bang hoặc khu vực bầu cử chuyển từ đảng này sang đảng khác. Flipping the other way có nghĩa là chuyển theo hướng ngược với hướng vừa được đề cập. Ở đây, sự chuyển đổi trước đó là từ quyền kiểm soát của Đảng Dân chủ sang Đảng Cộng hòa, nên cụm này chỉ sự chuyển đổi từ Đảng Cộng hòa sang Đảng Dân chủ. The other way tự nó không nêu tên đảng nào; hướng chuyển đổi được xác định bằng ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Một bản tin trước tiên mô tả một ghế chuyển từ Đảng A sang Đảng B. Sau đó, bản tin nói một ghế khác 'flipped the other way.' Điều gì đã xảy ra với ghế thứ hai?

  1. Ghế đó cũng chuyển từ Đảng A sang Đảng B.
  2. Ghế đó chuyển từ Đảng B sang Đảng A.
  3. Ghế đó vẫn do Đảng B kiểm soát.
Xem đáp án

Ghế đó chuyển từ Đảng B sang Đảng A.

If Biden wins the presidency,

7:08

Nếu Biden giành chức tổng thống,

this map would give the Democrats their Senate majority.

7:10

bản đồ này sẽ mang lại cho đảng Dân chủ đa số tại Thượng viện.

Of course,

7:15

Tất nhiên,

there's another challenge in predicting the results of these or any other race in the 2020 election,

7:16

có một thách thức khác trong việc dự đoán kết quả của các cuộc đua này hoặc bất kỳ cuộc đua nào khác trong cuộc bầu cử năm 2020,

however good the model. Ngữ pháp

7:22

cho dù mô hình có tốt đến đâu.

Ngữ pháp

however good the model: however + tính từ mang nghĩa nhượng bộ

Trong cấu trúc however + tính từ + chủ ngữ, however có nghĩa là “dù… đến đâu”, không phải “nhưng” hay “tuy nhiên”. however good the model diễn tả sự nhượng bộ về mức độ: ngay cả khi mô hình rất tốt, giới hạn được nêu sau đó vẫn tồn tại. Phụ đề ở đây dùng một mảnh mệnh đề nhượng bộ đã được rút gọn. Dạng đầy đủ là however good the model may be hoặc however good the model is. Mẫu này giúp người nói thừa nhận một ưu điểm trước khi cho biết ưu điểm đó vẫn không loại bỏ được vấn đề.

Luyện tập

Câu nào dùng however đúng với nghĩa “dù dự báo có chính xác đến đâu”?

  1. However, accurate the forecast is, we still need a backup plan.
  2. However accurate the forecast is, we still need a backup plan.
  3. However the forecast is accurate, we still need a backup plan.
Xem đáp án

However accurate the forecast is, we still need a backup plan.

While in a pandemic,

7:23

Trong khi xảy ra đại dịch,

votes cast by mail are expected to set a new record this November. Ghi chú

7:24

các phiếu bầu qua thư dự kiến sẽ lập kỷ lục mới vào tháng 11 này.

Ngữ pháp

votes cast by mail: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong votes cast by mail, cast by mail là cụm phân từ quá khứ đứng sau votes. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động votes that are cast by mail. Votes là đối tượng nhận hành động, còn by mail cho biết phương thức. Cast a vote có nghĩa là chính thức ghi nhận một lựa chọn, tức là bỏ phiếu. Cụm rút gọn xác định những phiếu nào được dự đoán sẽ lập kỷ lục; bản thân nó không nói rằng mọi phiếu đều đã được bỏ xong tại thời điểm nói.

Luyện tập

Rút gọn mệnh đề quan hệ that are submitted online bằng thành phần bổ nghĩa có phân từ quá khứ: Applications ____ will receive an email.

Xem đáp án

submitted online

Ngữ pháp

are expected to: một dự đoán trung lập

Be expected to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự việc như một dự đoán dựa trên thông tin hiện có. Ở đây, are expected to set có nghĩa là số phiếu bầu qua đường bưu điện được dự đoán sẽ đạt mức kỷ lục. Dạng bị động không nêu ai là người đưa ra dự đoán, nên câu nói có vẻ trung lập và giống văn phong báo cáo hơn là ý kiến của một cá nhân. Bản thân chủ ngữ không hề mong đợi điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng dạng đúng của be expected to: Ticket sales ____ rise sharply this summer.

Xem đáp án

are expected to

Cụm từ

set a new record: thiết lập một mức cao mới

Set a new record là một cụm từ cố định, có nghĩa là đạt được kết quả cao hơn, lớn hơn, nhanh hơn hoặc cực đoan hơn mọi kết quả trước đó trong cùng một hạng mục. Ở đây, cụm từ này nói đến số phiếu bầu qua đường bưu điện, chứ không phải hành động đặt một vật xuống đâu đó. Tính từ new nhấn mạnh rằng mức kỷ lục đang được thiết lập ở thời điểm hiện tại. Cụm từ này có thể dùng cho tổng số, doanh số, tốc độ, lượng người tham dự, nhiệt độ và nhiều kết quả đo lường được khác.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất và có nghĩa là sự kiện đã đạt lượng người tham dự cao nhất từ trước đến nay? The festival [BLANK] for attendance this year.

  1. set a new record
  2. matched the record
  3. held the record
Xem đáp án

set a new record

While the experts say voting by mail is safe,

7:29

Mặc dù các chuyên gia nói rằng bỏ phiếu qua thư là an toàn,

it's yet another example of how it's complicated and it could be even more challenging come November. Cách dùng từ

7:31

nhưng đó lại là một ví dụ khác về việc nó phức tạp như thế nào và nó có thể còn thách thức hơn nữa vào tháng 11.

Cách dùng từ

come November: khi tháng Mười Một đến

Ở đây, come November có nghĩa là “khi tháng Mười Một đến” hoặc “khi bước sang tháng Mười Một”. Cụm từ hướng người nghe tới tháng Mười Một như một thời điểm mà tình hình có thể trở nên khó khăn hơn. Trong cấu trúc này, come đóng vai trò liên kết thời gian trước một ngày, tháng, mùa hoặc mốc tương lai khác: come Monday, come winter, come election day. Trật tự là come + cụm từ chỉ thời gian; đây không phải là mệnh lệnh bảo ai đó đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt ngắn gọn có nghĩa là “khi tháng Mười Một đến”: The roads may become icy ____.

Xem đáp án

come November

My model does not make any explicit adjustments for the fact that this election is occurring during the COVID pandemic.

7:37

Mô hình của tôi không thực hiện bất kỳ sự điều chỉnh rõ ràng nào cho thực tế là cuộc bầu cử này đang diễn ra trong đại dịch COVID.

I think COVID is a huge deal.

7:49

Tôi nghĩ COVID là một vấn đề rất lớn.

It's obviously killed a huge amount of people.

7:51

Nó rõ ràng đã giết chết một số lượng lớn người dân.

And of course,

7:53

Và tất nhiên,

it will cause changes in the way we vote that could indeed have significant unexpected uh you know,

7:53

nó sẽ gây ra những thay đổi trong cách chúng ta bỏ phiếu có thể thực sự gây ra những hiệu ứng đáng kể bất ngờ, ờ bạn biết đấy,

unmodelable effects.

7:59

những hiệu ứng không thể lập mô hình.

But uh I'll need to see the evidence.

8:02

Nhưng ờ tôi sẽ cần phải xem bằng chứng.

Without that evidence,

8:08

Nếu không có bằng chứng đó,

predicting how the pandemic's going to affect this election would call for forces far beyond science. Ghi chú

8:10

việc dự đoán cách đại dịch sẽ ảnh hưởng đến cuộc bầu cử này sẽ đòi hỏi các sức mạnh vượt xa khoa học.

Cụm động từ

call for: đòi hỏi điều gì đó

Trong câu này, call for có nghĩa là “đòi hỏi” hoặc “khiến điều gì đó trở nên cần thiết”. Việc dự đoán chính xác tác động của đại dịch sẽ cần đến những sức mạnh vượt quá khả năng mà khoa học có thể cung cấp. Cấu trúc thường gặp là tình huống, nhiệm vụ hoặc kế hoạch + call for + điều cần thiết: The job calls for patience. Chủ ngữ trừu tượng hoặc vô tri rất thường gặp, vì vậy cách dùng này không liên quan đến việc gọi điện thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đòi hỏi”: A safe landing in these winds would ____ exceptional skill.

Xem đáp án

call for

Thành ngữ

forces far beyond science như một phép phóng đại hài hước

Trong câu này, forces far beyond science là một phép ẩn dụ được cố ý phóng đại. Nó gợi ra rằng việc dự đoán tác động của đại dịch lên cuộc bầu cử sẽ cần đến những sức mạnh mà khoa học không thể cung cấp—gần như sức mạnh siêu nhiên. Ý thực sự của người nói là hiện vẫn chưa có đủ bằng chứng để đưa ra một dự đoán đáng tin cậy. Cụm từ khép lại lập luận bằng sự hài hước và hoài nghi; nó không khẳng định rằng những sức mạnh ấy tồn tại hay rằng nên bác bỏ khoa học.

Luyện tập

forces far beyond science truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Cụm từ nói rằng các nhà khoa học đã tính được kết quả bầu cử.
  2. Cụm từ hài hước ám chỉ rằng chưa có đủ bằng chứng để đưa ra một dự đoán đáng tin cậy.
  3. Cụm từ khẳng định rằng niềm tin siêu nhiên nên thay thế khoa học.
Xem đáp án

Cụm từ hài hước ám chỉ rằng chưa có đủ bằng chứng để đưa ra một dự đoán đáng tin cậy.

I'm Dan Rosenheck,

8:16

Tôi là Dan Rosenheck,

The Economist's data editor.

8:17

biên tập viên dữ liệu của The Economist.

You can keep up to date on all of our election coverage by clicking on the link opposite.

8:19

Bạn có thể cập nhật tất cả các tin tức về bầu cử của chúng tôi bằng cách nhấp vào liên kết đối diện.

Thank you for watching.

8:23

Cảm ơn các bạn đã đón xem.